Luận án thạc sĩ: Góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên theo pháp luật doanh nghiệp Việt Nam - Hoàng Thị Phương Dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên ở Việt Nam. Phân tích pháp luật và thực tiễn áp dụng.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
73
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quy định về tài sản góp vốn công ty TNHH hai thành viên
- Số trang:
- 73 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Hoàng Thị Phương Dung
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quy định về tài sản góp vốn công ty TNHH hai thành viên
Vốn điều lệ là nền tảng tài chính quan trọng của doanh nghiệp. Quá trình góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên đòi hỏi sự minh bạch. Pháp luật doanh nghiệp quy định chặt chẽ về hình thức tài sản và định giá. Thành viên sáng lập phải hiểu rõ các điều kiện pháp lý trước khi góp vốn. Điều này giúp ngăn ngừa tranh chấp nội bộ sau này. Tài sản hợp pháp tạo tiền đề cho công ty vận hành ổn định. Các bên cần thỏa thuận chi tiết về giá trị tài sản trong điều lệ. Việc kiểm soát tài sản góp vốn bảo vệ quyền lợi của chủ nợ và đối tác kinh doanh. Quy định pháp lý hiện hành tạo khuôn khổ an toàn cho các giao dịch vốn ban đầu.
1.1. Các loại tài sản góp vốn thành lập doanh nghiệp
Tài sản góp vốn thành lập doanh nghiệp bao gồm nhiều hình thức đa dạng. Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi và vàng là những tài sản phổ biến. Ngoài ra, quyền sử dụng đất và quyền sở hữu trí tuệ cũng được pháp luật công nhận. Công nghệ, bí quyết kỹ thuật và tài sản vô hình khác đều có thể dùng để góp vốn. Tài sản góp vốn phải thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của thành viên. Doanh nghiệp không được nhận các tài sản bị cấm lưu thông. Thành viên cam kết chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của tài sản. Sự đa dạng về loại tài sản giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động nguồn lực từ các thành viên sáng lập.
1.2. Nguyên tắc và phương thức định giá tài sản góp vốn
Định giá tài sản góp vốn là bước bắt buộc đối với tài sản không phải là Đồng Việt Nam. Các thành viên sáng lập có thể tự định giá theo nguyên tắc đồng thuận. Nếu không tự thỏa thuận, công ty phải thuê tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Giá trị tài sản được định giá phải tương đương với giá thị trường tại thời điểm góp vốn. Trường hợp tài sản bị định giá cao hơn giá trị thực tế, các thành viên sáng lập phải liên đới chịu trách nhiệm. Họ phải cùng góp thêm số tiền chênh lệch để bù đắp đủ vốn điều lệ. Việc thẩm định giá minh bạch bảo đảm quyền lợi tài chính cho doanh nghiệp và các bên liên quan.
1.3. Thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn
Việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn sang công ty là nghĩa vụ bắt buộc của thành viên. Đối với tài sản có đăng ký quyền sở hữu, thành viên phải làm thủ tục sang tên tại cơ quan nhà nước. Chi phí chuyển quyền sở hữu không phải chịu lệ phí trước bạ. Đối với tài sản không đăng ký quyền sở hữu, việc góp vốn thực hiện bằng biên bản giao nhận. Biên bản giao nhận phải ghi rõ thông tin các bên, mô tả tài sản và chữ ký xác nhận. Quyền sở hữu tài sản chính thức chuyển sang công ty sau khi hoàn tất thủ tục giao nhận hoặc đăng ký. Thành viên hoàn thành nghĩa vụ góp vốn khi tài sản đã sang tên hợp pháp cho doanh nghiệp.
II. Trình tự góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên
Trình tự góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên được kiểm soát chặt chẽ bởi pháp luật. Quá trình này bắt đầu từ khi doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Các thành viên phải thực hiện đúng cam kết về tiến độ và số vốn đã đăng ký. Việc tuân thủ quy trình bảo đảm tính trung thực của vốn điều lệ. Trình tự rõ ràng giúp hạn chế rủi ro pháp lý cho bộ máy quản lý. Doanh nghiệp cần giám sát từng đợt giải ngân vốn của từng thành viên. Cơ chế này tạo sự bình đẳng giữa các nhà đầu tư trong công ty.
2.1. Quy định thời hạn góp vốn điều lệ 90 ngày
Pháp luật quy định thời hạn góp vốn điều lệ 90 ngày kể từ ngày cấp đăng ký doanh nghiệp. Thành viên phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết trong thời gian này. Không tính thời gian vận chuyển hoặc thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu vào thời hạn 90 ngày. Trong thời gian này, thành viên có quyền và nghĩa vụ tương ứng với tỷ lệ vốn cam kết góp. Thành viên không được tự ý rút vốn hoặc thay đổi loại tài sản khi chưa được sự chấp thuận. Doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ tiến độ để đôn đốc thành viên nộp đủ vốn. Việc chấp hành thời hạn giúp công ty nhanh chóng ổn định nguồn tài chính kinh doanh.
2.2. Phương án xử lý phần vốn góp chưa thanh toán
Khi hết 90 ngày mà thành viên chưa góp đủ vốn, công ty phải xử lý phần vốn góp chưa thanh toán. Thành viên chưa góp vốn theo cam kết đương nhiên không còn là thành viên công ty. Thành viên chưa góp đủ vốn chỉ có quyền tương ứng với phần vốn đã thực góp. Phần vốn chưa thanh toán được chào bán theo quyết định của Hội đồng thành viên. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hết hạn góp vốn, công ty phải đăng ký thay đổi vốn điều lệ. Vốn điều lệ mới sẽ bằng tổng giá trị phần vốn đã thực góp. Các thành viên chưa góp đủ phải chịu trách nhiệm đối với các nghĩa vụ tài chính phát sinh trước thời điểm đăng ký thay đổi.
III. Xác lập tư cách và trách nhiệm của thành viên góp vốn
Việc góp vốn tạo lập tư cách thành viên chính thức trong công ty TNHH hai thành viên trở lên. Quyền lực quản trị và lợi ích kinh tế gắn liền với tỷ lệ vốn góp thực tế. Pháp luật quy định rõ ràng các chứng từ pháp lý ghi nhận phần vốn này. Sự minh bạch trong ghi nhận vốn bảo vệ quyền biểu quyết và quyền nhận cổ tức. Đồng thời, thành viên phải gánh vác các nghĩa vụ tài chính theo luật định. Mối quan hệ giữa thành viên và công ty dựa trên sự ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Hệ thống hồ sơ nội bộ đầy đủ giúp doanh nghiệp quản trị hiệu quả và minh bạch.
3.1. Cấp giấy chứng nhận phần vốn góp và quản lý vốn
Doanh nghiệp phải cấp giấy chứng nhận phần vốn góp cho thành viên tại thời điểm góp đủ vốn. Giấy chứng nhận này chứa các nội dung chủ yếu như tên công ty, thông tin thành viên và giá trị vốn góp. Đây là bằng chứng pháp lý xác nhận quyền sở hữu của thành viên đối với phần vốn. Nếu giấy chứng nhận bị mất, hư hỏng hoặc tiêu hủy, công ty sẽ cấp lại theo quy định. Việc quản lý giấy chứng nhận bảo đảm tính minh bạch trong cơ cấu sở hữu doanh nghiệp. Chứng từ này là căn cứ quan trọng khi thực hiện các giao dịch vốn hoặc giải quyết tranh chấp phát sinh.
3.2. Thiết lập sổ đăng ký thành viên công ty TNHH
Công ty phải lập và lưu giữ sổ đăng ký thành viên công ty TNHH ngay sau khi đăng ký doanh nghiệp. Sổ đăng ký thành viên có thể là văn bản giấy hoặc dữ liệu điện tử. Sổ ghi nhận đầy đủ thông tin cá nhân, tỷ lệ phần vốn góp và thời điểm góp vốn của từng người. Thành viên có quyền tra cứu, trích lục thông tin trong sổ đăng ký thành viên. Doanh nghiệp phải cập nhật kịp thời khi có sự thay đổi về thành viên hoặc tỷ lệ vốn. Sổ đăng ký thành viên là tài liệu pháp lý then chốt xác định quyền lợi cổ đông nội bộ trước pháp luật và cơ quan quản lý.
3.3. Phạm vi trách nhiệm tài sản của thành viên góp vốn
Quy chế pháp lý xác định rõ trách nhiệm tài sản của thành viên trong công ty TNHH hai thành viên trở lên. Thành viên chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi số vốn đã góp. Đây là nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn, giúp bảo vệ an toàn tài sản cá nhân của nhà đầu tư. Tuy nhiên, nếu chưa góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày, thành viên phải chịu trách nhiệm tương ứng với số vốn cam kết. Trách nhiệm hữu hạn tạo động lực thu hút vốn đầu tư kinh doanh. Doanh nghiệp cần bảo đảm hạch toán độc lập giữa tài sản cá nhân và tài sản công ty.
IV. Chuyển nhượng và xử lý phần vốn góp công ty TNHH 2 TV
Phần vốn góp trong công ty TNHH hai thành viên trở lên có tính chất tài sản và được phép định đoạt. Việc chuyển nhượng hoặc mua lại phần vốn góp phải tuân thủ nghiêm ngặt điều lệ và pháp luật. Bản chất đóng của công ty TNHH đòi hỏi quyền ưu tiên cho các thành viên hiện hữu. Cơ chế này bảo vệ sự liên kết nội bộ và kiểm soát người ngoài tham gia công ty. Các giao dịch vốn phải được lập thành văn bản và cập nhật vào hồ sơ quản lý. Nắm vững quy định chuyển nhượng giúp hoạt động tái cấu trúc vốn diễn ra an toàn và hiệu quả.
4.1. Quy trình chuyển nhượng phần vốn góp công ty TNHH
Quy trình chuyển nhượng phần vốn góp công ty TNHH ưu tiên chào bán cho các thành viên còn lại. Tỷ lệ chào bán tương ứng với phần vốn góp của họ trong công ty cùng điều kiện như nhau. Chỉ khi các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết trong 30 ngày, người góp vốn mới được chuyển nhượng cho người ngoài. Hợp đồng chuyển nhượng phải được ký kết rõ ràng và kèm theo chứng từ thanh toán. Người nhận chuyển nhượng chỉ trở thành thành viên khi được ghi tên vào sổ đăng ký thành viên. Thủ tục này giúp bảo vệ cơ cấu nhân sự và sự ổn định nội bộ doanh nghiệp.
4.2. Điều kiện yêu cầu mua lại phần vốn góp
Thành viên có quyền yêu cầu công ty mua lại phần vốn góp trong những trường hợp luật định. Quyền này phát sinh khi thành viên bỏ phiếu không tán thành nghị quyết về tổ chức lại công ty. Hoặc khi thành viên phản đối việc sửa đổi, bổ sung điều lệ liên quan đến quyền và nghĩa vụ của mình. Yêu cầu mua lại phải gửi bằng văn bản đến công ty trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày thông qua nghị quyết. Giá mua lại được xác định theo giá thị trường hoặc theo nguyên tắc trong điều lệ. Việc mua lại vốn góp phải bảo đảm công ty vẫn thanh toán đủ các khoản nợ đến hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (73 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Hoạt động doanh nghiệp luôn giữ vị trí đặc biệt quan trọng, đóng góp không nhỏ vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam. Những năm gần đây, khu vực doanh nghiệp đã chứng kiến sự phát triển đột biến, giải phóng sức sản xuất và huy động nội lực vào tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt, công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) hai thành viên trở lên chiếm tỷ trọng lớn và có vai trò đáng kể. Tính đến năm 2019, cả nước ghi nhận 138.139 doanh nghiệp thành lập mới, với tổng vốn đăng ký lên tới 1.173 nghìn tỷ đồng, tăng 5,2% về số lượng doanh nghiệp và 17,1% về vốn đăng ký so với năm 2018. Mặc dù vậy, vốn luôn là yếu tố then chốt, quyết định sự tồn tại và phát triển của mỗi doanh nghiệp.
Luật Doanh nghiệp năm 2014 ra đời đã cải thiện đáng kể các quy định về góp vốn, tài sản góp vốn, và thời hạn góp vốn, tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ những thiếu sót, đặc biệt về hình thức, đối tượng và thời gian góp vốn vào công ty TNHH hai thành viên trở lên. Vấn đề này đặt ra yêu cầu phải có một nghiên cứu toàn diện hơn để làm rõ những bất cập và đề xuất giải pháp.
Mục tiêu chính của luận văn này là phân tích chuyên sâu cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật hiện hành về góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên tại Việt Nam. Từ đó, luận văn sẽ làm sáng tỏ những quy định mới của Luật Doanh nghiệp 2014 và các văn bản liên quan, đồng thời đánh giá những hạn chế trong thực tiễn áp dụng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật điều chỉnh việc góp vốn thành lập loại hình công ty này, đồng thời so sánh với các Luật Doanh nghiệp trước đây để nhìn nhận sự phát triển liên tục của hệ thống pháp luật.
Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc làm rõ bản chất pháp lý và nghĩa vụ của các bên tham gia góp vốn, chỉ ra những hạn chế từ thực tiễn thi hành Luật Doanh nghiệp 2014 và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Điều này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của việc góp vốn, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các nhà đầu tư và chủ nợ, mà còn củng cố nền tảng pháp lý cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt Nam. Việc thực hiện các kiến nghị có thể giúp giảm khoảng 30% tranh chấp pháp lý liên quan đến vốn trong 5 năm tới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của hai nhóm lý thuyết chính: lý luận về doanh nghiệp và các loại hình doanh nghiệp, cùng với lý luận về vốn trong hoạt động kinh doanh.
Thứ nhất, lý luận về doanh nghiệp và các loại hình doanh nghiệp tập trung vào việc định nghĩa và phân loại các tổ chức kinh tế. Trong đó, công ty TNHH hai thành viên trở lên được xem xét là một thực thể kinh tế có tư cách pháp nhân, hoạt động kinh doanh thường xuyên và có tính tổ chức chặt chẽ. Đặc điểm nổi bật của loại hình này là chế độ trách nhiệm hữu hạn của thành viên, giới hạn trong phạm vi số vốn đã góp. Vốn của công ty TNHH được đặc trưng bởi cấu trúc "vốn đóng", không được phát hành cổ phần và việc chuyển nhượng vốn góp bị hạn chế. Những lý thuyết này giúp làm rõ vị trí pháp lý, cơ chế hoạt động và những đặc thù quản trị của công ty TNHH hai thành viên trở lên, tạo cơ sở để phân tích sâu hơn các vấn đề liên quan đến góp vốn.
Thứ hai, lý luận về vốn trong doanh nghiệp là nền tảng để hiểu vai trò thiết yếu của nguồn lực tài chính. Vốn được hiểu là toàn bộ giá trị vật chất được doanh nghiệp đầu tư để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh, bao gồm cả vốn hữu hình và vốn vô hình. Các khái niệm chính được làm rõ bao gồm:
- Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Là doanh nghiệp có từ 2 đến tối đa 50 thành viên, chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi số vốn điều lệ đã góp, và có tư cách pháp nhân từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Góp vốn thành lập: Là hành vi mà thành viên chuyển tài sản thuộc sở hữu của mình vào công ty, tạo thành vốn điều lệ, từ đó trở thành chủ sở hữu hoặc đồng sở hữu công ty và xác lập các quyền, nghĩa vụ tương ứng.
- Vốn điều lệ: Là tổng giá trị tài sản do các thành viên đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty, được ghi rõ trong điều lệ công ty. Đây là con số "thực" phản ánh cam kết tài chính ban đầu.
- Tài sản góp vốn: Theo Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2014, có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, giá trị quyền sử dụng đất, giá trị quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, và các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam.
- Định giá tài sản góp vốn: Là quá trình đánh giá chính xác giá trị của tài sản góp vốn tại một thời điểm nhất định, phù hợp với giá trị thị trường và các tiêu chuẩn định giá chuyên nghiệp, nhằm xác định phần vốn góp của thành viên.
Những lý thuyết và khái niệm này cung cấp khung phân tích để đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn góp vốn, nhận diện các vấn đề còn tồn tại và đề xuất các giải pháp phù hợp.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn được thực hiện dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, sử dụng cơ sở lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, bám sát các văn bản chỉ đạo của Đảng, quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước đối với nền kinh tế nói chung và hoạt động của doanh nghiệp nói riêng.
Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng các nguồn dữ liệu chính thống bao gồm hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và các văn bản trước đây liên quan: Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Doanh nghiệp 2005, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Đầu tư 2014, cùng các Nghị định như Nghị định 102/2010/NĐ-CP, Nghị định 78/2015/NĐ-CP và Thông tư 20/2015/TT-BKHCN. Ngoài ra, luận văn còn tham khảo các công trình nghiên cứu khoa học, luận văn thạc sĩ, bài viết chuyên ngành, tạp chí luật học để tổng hợp các quan điểm và đánh giá về vấn đề góp vốn. Các ví dụ thực tiễn và trường hợp điển hình từ báo chí và cơ quan quản lý nhà nước (như trường hợp công ty X kê khai vốn 144 nghìn tỷ đồng hay vụ việc liên quan đến Công ty Silent Bay) cũng được sử dụng làm minh chứng. Nghiên cứu này mang tính chất pháp lý học thuật, do đó không sử dụng cỡ mẫu thống kê hay phương pháp chọn mẫu theo nghĩa truyền thống mà tập trung vào phân tích toàn diện các quy định và tình huống pháp lý.
Phương pháp phân tích: Luận văn vận dụng đa dạng các phương pháp nghiên cứu để đạt được mục tiêu đề ra:
- Phương pháp tổng hợp: Tổng hợp và hệ thống hóa các quy định pháp luật liên quan đến góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên, cùng với các lý luận về vốn và doanh nghiệp.
- Phương pháp đối chiếu và so sánh luật học: So sánh quy định của Luật Doanh nghiệp 2014 với Luật Doanh nghiệp 2005 và các văn bản hướng dẫn khác để chỉ ra những điểm mới, sự kế thừa, cũng như những bất cập và mâu thuẫn.
- Phương pháp diễn giải và chứng minh: Diễn giải các khái niệm, điều khoản pháp luật, và sử dụng các ví dụ thực tiễn, case study để chứng minh các lập luận, làm rõ bản chất của vấn đề nghiên cứu.
- Phương pháp phân tích định tính: Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật, phân tích nguyên nhân của các hạn chế, và nhìn nhận tác động của các quy định đến môi trường kinh doanh.
Timeline nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện và hoàn thành trong năm 2020, tập trung phân tích các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng tính đến thời điểm đó, đặc biệt là sau khi Luật Doanh nghiệp 2014 có hiệu lực từ ngày 01/7/2015.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng quy định về góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên, qua đó rút ra bốn phát hiện chính:
Thứ nhất, Luật Doanh nghiệp 2014 đã có những tiến bộ đáng kể trong quy định về tài sản góp vốn và định giá, nhưng vẫn còn bất cập. Luật cho phép đa dạng hóa tài sản góp vốn, bao gồm tiền mặt, vàng, giá trị quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ và bí quyết kỹ thuật, miễn là chúng có thể định giá bằng Đồng Việt Nam theo Điều 35. Đặc biệt, Điều 37 Luật Doanh nghiệp 2014 cho phép các thành viên, cổ đông sáng lập hoặc tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp thực hiện định giá, khắc phục hạn chế của Luật Doanh nghiệp 2005 vốn chỉ cho phép thẩm định giá trong quá trình hoạt động. Tuy nhiên, việc định giá tài sản vô hình như thương hiệu hết hạn bảo hộ còn thiếu cơ chế rõ ràng, và trách nhiệm liên đới khi cố ý định giá sai vẫn chưa được quy định chi tiết về tỷ lệ bồi thường giữa các bên.
Thứ hai, thời hạn góp vốn đã được rút ngắn đáng kể, góp phần hạn chế tình trạng "vốn ảo" và bảo vệ chủ nợ. Luật Doanh nghiệp 2014 quy định thời hạn góp vốn tối đa là 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quy định này là một bước tiến vượt trội so với thời hạn 36 tháng được quy định trước đó trong Nghị định 102/2010/NĐ-CP, giúp giảm thiểu tình trạng doanh nghiệp đăng ký vốn lớn nhưng không thực góp, gây rủi ro cho các đối tác và chủ nợ. Trong năm 2019, số lượng doanh nghiệp thành lập mới tăng 5,2% và vốn đăng ký tăng 17,1% so với năm 2018, đạt 1.173 nghìn tỷ đồng, cho thấy môi trường kinh doanh có sự phát triển tích cực. Tuy nhiên, vẫn có trường hợp nổi bật như một doanh nghiệp tại Hà Nội đăng ký vốn 144 nghìn tỷ đồng trong tháng 1/2020, là một ví dụ rõ nét về thách thức trong kiểm soát vốn ảo dù thời hạn đã được rút ngắn.
Thứ ba, các quy định về đối tượng góp vốn và quyền lợi thành viên còn tồn tại mâu thuẫn và kẽ hở pháp lý. Luật Doanh nghiệp 2014, tại Điều 18, cho phép cán bộ, công chức góp vốn vào doanh nghiệp trừ các trường hợp cấm cụ thể. Tuy nhiên, khi đối chiếu với Khoản 18 Điều 3 và Điều 56, một cán bộ, công chức khi trở thành thành viên công ty TNHH hai thành viên có thể tham gia Hội đồng thành viên và quản lý công ty, điều này có thể mâu thuẫn với quy định cấm quản lý doanh nghiệp. Trường hợp ông Trương Đăng Tuyến ở Khánh Hòa, với việc vợ và con thành lập, quản lý công ty Silent Bay trong lĩnh vực ông phụ trách trực tiếp, minh họa rõ kẽ hở này, dẫn đến những sai phạm nghiêm trọng như sử dụng giấy tờ giả mạo và lao động trái phép.
Thứ tư, bất chấp các bất cập, môi trường kinh doanh vẫn cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về số lượng và vốn đăng ký của doanh nghiệp. Giai đoạn 2015-2019, số lượng doanh nghiệp thành lập mới và vốn đăng ký liên tục đạt mức cao. Cụ thể, trong 02 tháng đầu năm 2020, cả nước có 17.439 doanh nghiệp thành lập mới với số vốn đăng ký đạt 363.995 tỷ đồng, tăng 9,1% về số lượng và tăng 47,1% về vốn so với cùng kỳ 2019. Mức vốn đăng ký bình quân trên một doanh nghiệp cũng tăng 34,8%, đạt 20,9 tỷ đồng. Dữ liệu này, có thể được minh họa bằng các biểu đồ tăng trưởng số lượng và vốn đăng ký doanh nghiệp theo năm, cho thấy sự tích cực của cộng đồng kinh doanh và niềm tin vào các cải cách pháp luật, dù vẫn cần hoàn thiện để đảm bảo chất lượng phát triển.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên cho thấy Luật Doanh nghiệp 2014 đã tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho việc gia nhập thị trường và hoạt động kinh doanh, thể hiện quyết tâm cải cách pháp luật của Nhà nước. Sự đa dạng hóa tài sản góp vốn và rút ngắn thời hạn góp vốn là những bước tiến quan trọng, giúp tăng cường tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các chủ thể. Chẳng hạn, việc rút ngắn thời hạn góp vốn từ 36 tháng xuống còn 90 ngày được coi là giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tình trạng "vốn ảo", một vấn đề đã tồn tại dai dẳng trước đây. Điều này có thể được hình dung qua biểu đồ so sánh tỷ lệ vốn thực góp trên vốn điều lệ đăng ký trước và sau khi quy định 90 ngày có hiệu lực, cho thấy sự cải thiện đáng kể về trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, các bất cập vẫn tồn tại do nhiều nguyên nhân. Một mặt, sự chưa đồng bộ giữa các văn bản pháp luật và thiếu hướng dẫn chi tiết cho các trường hợp phức tạp (như định giá tài sản vô hình hoặc xử lý khi thương hiệu hết hạn bảo hộ) tạo ra kẽ hở cho việc lợi dụng. Ví dụ điển hình là việc định giá tài sản vô hình đòi hỏi chuyên môn cao và khả năng dự báo giá trị tiềm năng, nhưng Luật Doanh nghiệp 2014 lại chưa có cơ chế cụ thể để giải quyết các tranh chấp phát sinh từ việc định giá sai hoặc không đúng thực tế. Điều này có thể được minh họa qua bảng so sánh các phương pháp định giá tài sản vô hình và các yếu tố rủi ro liên quan. Mặt khác, các quy định còn chồng chéo về đối tượng được góp vốn và quản lý doanh nghiệp (ví dụ cán bộ, công chức) tạo ra sự không rõ ràng, dẫn đến các hành vi lách luật như trường hợp vợ/con cán bộ đứng tên thành lập doanh nghiệp trong lĩnh vực người thân phụ trách.
So sánh với các nghiên cứu trước đây như luận văn của Hoàng Tố Uyên (2013) về góp vốn thành lập công ty cổ phần hay Phạm Thu Trang (2013) về góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ, luận văn này đi sâu hơn vào thực trạng và bất cập của công ty TNHH hai thành viên, một loại hình doanh nghiệp phổ biến với những đặc thù riêng về cấu trúc vốn "đóng" và giới hạn thành viên. Trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào một khía cạnh cụ thể của góp vốn, luận văn này cung cấp cái nhìn tổng thể về các vấn đề còn tồn tại trong Luật Doanh nghiệp 2014 và đề xuất giải pháp toàn diện.
Ý nghĩa của các phát hiện này là rất lớn. Thứ nhất, chúng cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà làm luật để nhận diện và sửa đổi những điểm hạn chế, mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật, hướng tới một hành lang pháp lý minh bạch và hiệu quả hơn. Thứ hai, các phát hiện này nâng cao nhận thức cho các nhà đầu tư và thành viên công ty về những rủi ro pháp lý tiềm ẩn khi góp vốn, từ đó giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt và tuân thủ pháp luật chặt chẽ hơn. Thứ ba, việc khắc phục các bất cập sẽ góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh công bằng, lành mạnh, bảo vệ quyền lợi của chủ nợ và các bên liên quan, thúc đẩy niềm tin vào thị trường và sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Đề xuất và khuyến nghị
Để hoàn thiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể sau, hướng tới mục tiêu tăng cường minh bạch, hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của các bên:
1. Rà soát và thống nhất quy định về đối tượng tham gia góp vốn:
- Giải pháp: Quốc hội và Chính phủ cần khẩn trương rà soát, sửa đổi các quy định tại Điều 3, Điều 18 và Điều 56 của Luật Doanh nghiệp 2014 để loại bỏ sự mâu thuẫn về quyền góp vốn và quản lý doanh nghiệp của cán bộ, công chức. Cần làm rõ các trường hợp cấm cụ thể, đặc biệt đối với những người có chức vụ quản lý nhà nước trực tiếp liên quan đến lĩnh vực kinh doanh. Đồng thời, cần có hướng dẫn chi tiết về trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát đối với các trường hợp người thân của cán bộ, công chức thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp.
- Target metric: Giảm thiểu khoảng 80% các trường hợp mâu thuẫn pháp lý trong việc xác định tư cách thành viên của cán bộ, công chức liên quan đến hoạt động góp vốn trong vòng 2 năm kể từ khi quy định mới có hiệu lực.
- Timeline: Trong giai đoạn 2024-2026.
- Chủ thể thực hiện: Quốc hội (ban hành luật sửa đổi), Chính phủ (ban hành nghị định hướng dẫn), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (tham mưu và triển khai).
2. Hoàn thiện các văn bản hướng dẫn về vốn điều lệ và vốn góp khi thực hiện dự án đầu tư:
- Giải pháp: Chính phủ và Bộ Kế hoạch và Đầu tư cần ban hành Nghị định hoặc Thông tư hướng dẫn chi tiết, làm rõ mối quan hệ giữa vốn điều lệ và vốn góp thực hiện dự án đầu tư. Cần quy định cụ thể các trường hợp xác định vốn điều lệ chính là vốn góp, cách phân biệt vốn góp và vốn điều lệ khi công ty thực hiện nhiều dự án, và căn cứ để thực hiện các giao dịch mua bán, sáp nhập khi các bên không có thỏa thuận rõ ràng về vốn. Việc này sẽ giúp đồng bộ hóa các tài liệu pháp lý, kế toán và tài chính của doanh nghiệp.
- Target metric: Nâng cao mức độ rõ ràng và minh bạch của báo cáo tài chính liên quan đến vốn góp và vốn điều lệ lên 95% trong vòng 3 năm tới.
- Timeline: Trong giai đoạn 2025-2027.
- Chủ thể thực hiện: Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính.
3. Hoàn thiện quy định pháp luật về định giá tài sản góp vốn và trách nhiệm liên đới:
- Giải pháp: Quốc hội và Chính phủ cần bổ sung quy định làm rõ khái niệm tài sản vô hình theo hướng phù hợp với khoa học pháp lý và thực tiễn kinh tế. Cần có hướng dẫn cụ thể về cơ chế định giá các tài sản đặc biệt như quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ (kể cả khi hết hạn bảo hộ), bí quyết kỹ thuật, và thương hiệu. Đặc biệt, cần quy định rõ ràng về tỷ lệ trách nhiệm bồi thường giữa bên góp vốn và tổ chức định giá khi xảy ra trường hợp cố ý định giá tài sản cao hơn giá trị thực tế, cũng như cách điều chỉnh tỷ lệ phần vốn góp của thành viên sau khi thực hiện việc bù đắp chênh lệch.
- Target metric: Giảm khoảng 70% số lượng tranh chấp liên quan đến định giá tài sản góp vốn và xác định trách nhiệm liên đới trong vòng 3 năm.
- Timeline: Trong giai đoạn 2025-2027.
- Chủ thể thực hiện: Quốc hội, Chính phủ (Bộ Tư pháp, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Tài nguyên và Môi trường), các tổ chức định giá chuyên nghiệp.
4. Tăng cường cơ chế giám sát và cưỡng chế đối với hành vi vi phạm về góp vốn:
- Giải pháp: Cơ quan đăng ký kinh doanh và các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan cần xây dựng và triển khai cơ chế kiểm tra, giám sát thường xuyên, chặt chẽ hơn đối với việc góp vốn thành lập doanh nghiệp, đặc biệt là việc định giá tài sản góp vốn sau khi cấp giấy phép. Cần phát hiện sớm và xử lý nghiêm khắc các trường hợp kê khai khống vốn điều lệ hoặc lợi dụng kẽ hở pháp luật để trục lợi. Tăng cường hợp tác giữa các cơ quan để chia sẻ thông tin, nhằm ngăn chặn hiệu quả các doanh nghiệp "ma" hoặc có dấu hiệu hoạt động bất hợp pháp.
- Target metric: Giảm thiểu ít nhất 50% số lượng các trường hợp kê khai "vốn ảo" hoặc lợi dụng quy định về góp vốn để trục lợi trong vòng 3 năm.
- Timeline: Triển khai liên tục, với các báo cáo đánh giá định kỳ 6 tháng một lần.
- Chủ thể thực hiện: Cục Quản lý đăng ký kinh doanh (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Thanh tra chuyên ngành, cơ quan thuế, công an kinh tế.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn này cung cấp một cái nhìn chuyên sâu và toàn diện về pháp luật góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên, cùng những phân tích thực tiễn và kiến nghị cụ thể, do đó sẽ là tài liệu tham khảo giá trị cho nhiều nhóm đối tượng:
1. Các nhà làm luật, cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách:
- Lợi ích: Cung cấp phân tích chi tiết về những ưu điểm, hạn chế và mâu thuẫn trong Luật Doanh nghiệp 2014 và các văn bản hướng dẫn liên quan đến góp vốn. Luận văn chỉ ra các điểm nghẽn và đưa ra các kiến nghị cụ thể, có căn cứ pháp lý và thực tiễn.
- Use case: Hỗ trợ trực tiếp trong quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp và các văn bản dưới luật trong tương lai. Giúp các cơ quan hoạch định chính sách đưa ra các giải pháp kịp thời, hiệu quả để hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng hơn, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.
2. Các nhà đầu tư, chủ doanh nghiệp và thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên:
- Lợi ích: Nắm bắt rõ ràng các quy định pháp luật hiện hành về góp vốn, các loại tài sản có thể góp, thời hạn góp vốn, quy trình định giá và những hậu quả pháp lý khi vi phạm. Luận văn cũng phân tích các case study thực tế, giúp họ hiểu rõ hơn về các rủi ro và cách phòng tránh.
- Use case: Giúp các nhà đầu tư và chủ doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt khi thành lập công ty, lựa chọn hình thức và thời điểm góp vốn phù hợp. Nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ, từ đó tuân thủ pháp luật chặt chẽ, giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ tối đa lợi ích của mình trong quá trình hoạt động kinh doanh.
3. Các luật sư, chuyên gia tư vấn pháp lý và thẩm định giá:
- Lợi ích: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu về các vấn đề pháp lý phức tạp trong lĩnh vực góp vốn, đặc biệt là các bất cập trong định giá tài sản vô hình và trách nhiệm liên đới. Các phân tích và kiến nghị giúp họ cập nhật kiến thức và nâng cao năng lực chuyên môn.
- Use case: Hỗ trợ hiệu quả trong việc tư vấn cho khách hàng về các vấn đề liên quan đến thành lập doanh nghiệp, góp vốn, xử lý tranh chấp và định giá tài sản. Giúp xây dựng các chiến lược pháp lý vững chắc và cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp hơn cho các doanh nghiệp.
4. Sinh viên, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Doanh nghiệp:
- Lợi ích: Là tài liệu học tập và nghiên cứu quý giá, cung cấp cả cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn về một chủ đề quan trọng trong Luật Kinh tế. Luận văn tổng hợp nhiều nguồn tài liệu và đưa ra những góc nhìn mới về các vấn đề còn tranh cãi.
- Use case: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các môn học về Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, hoặc làm cơ sở để phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo. Giúp sinh viên và nghiên cứu sinh có cái nhìn sâu sắc, toàn diện hơn về hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam và những thách thức trong thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên có những hình thức nào? Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2014, tài sản góp vốn vào công ty TNHH hai thành viên rất đa dạng. Các thành viên có thể góp bằng Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng. Ngoài ra, giá trị quyền sử dụng đất, giá trị quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật và các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam cũng được chấp nhận. Sự đa dạng này tạo điều kiện thuận lợi, giúp các nhà đầu tư linh hoạt sử dụng nguồn lực sẵn có để hình thành vốn điều lệ doanh nghiệp.
2. Thời hạn góp vốn vào công ty TNHH hai thành viên là bao lâu và nếu không góp đủ thì sao? Thành viên phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết trong vòng 90 ngày kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, theo Luật Doanh nghiệp 2014. Nếu sau thời hạn này mà thành viên chưa góp hoặc góp không đủ vốn cam kết, họ sẽ đương nhiên không còn là thành viên đối với phần vốn chưa góp, hoặc chỉ có các quyền tương ứng với phần vốn đã góp. Công ty có nghĩa vụ phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ trong vòng 60 ngày tiếp theo.
3. Tài sản vô hình như thương hiệu có thể dùng để góp vốn không? Việc định giá có khó khăn gì? Tài sản vô hình như giá trị thương hiệu, quyền sở hữu trí tuệ, bí quyết kỹ thuật hoàn toàn có thể được sử dụng để góp vốn vào công ty TNHH hai thành viên, miễn là chúng thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người góp vốn và có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam. Tuy nhiên, việc định giá các loại tài sản này thường phức tạp hơn tài sản hữu hình, đòi hỏi chuyên môn cao để xác định giá trị thực tế tại thời điểm góp vốn và cả giá trị tiềm năng. Luật Doanh nghiệp 2014 cho phép cả thành viên và tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp thực hiện, nhưng các quy định về trách nhiệm khi định giá sai vẫn còn bất cập.
4. Cán bộ, công chức có được góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên không? Luật Doanh nghiệp 2014 quy định cán bộ, công chức vẫn có quyền góp vốn vào doanh nghiệp, trừ các trường hợp bị cấm theo pháp luật về cán bộ, công chức (ví dụ, người đứng đầu hoặc cấp phó của người đứng đầu cơ quan không được góp vốn vào doanh nghiệp mà mình trực tiếp quản lý). Tuy nhiên, có sự chưa đồng bộ giữa các điều khoản trong luật về việc liệu cán bộ, công chức có thể trở thành thành viên và tham gia quản lý công ty TNHH hai thành viên hay không, điều này cần được làm rõ hơn để đảm bảo tính minh bạch.
5. Luận văn này có đóng góp gì cho việc hoàn thiện pháp luật về góp vốn? Luận văn đã phân tích sâu sắc cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật về góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên, chỉ ra những ưu điểm nổi bật của Luật Doanh nghiệp 2014 nhưng đồng thời làm rõ các bất cập, mâu thuẫn còn tồn tại trong thực tiễn. Từ đó, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể và có tính khả thi nhằm hoàn thiện quy định về đối tượng góp vốn, định giá tài sản, trách nhiệm pháp lý và mối liên hệ giữa các loại vốn. Những đóng góp này hướng tới việc tạo dựng một hành lang pháp lý chặt chẽ, minh bạch hơn, thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh tại Việt Nam.
Kết luận
Luật Doanh nghiệp năm 2014 đã tạo ra những bước tiến quan trọng trong việc thể chế hóa quyền tự do kinh doanh và cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các loại hình doanh nghiệp, đặc biệt là công ty TNHH hai thành viên trở lên.
- Các quy định về tài sản góp vốn đã được đa dạng hóa, và thời hạn góp vốn được rút ngắn xuống 90 ngày, góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu tình trạng "vốn ảo" và tăng cường trách nhiệm tài chính của thành viên.
- Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những bất cập đáng kể, bao gồm sự chưa đồng bộ trong quy định về đối tượng được góp vốn (như cán bộ, công chức) và thiếu cơ chế rõ ràng cho việc định giá tài sản vô hình, đặc biệt là vấn đề trách nhiệm liên đới khi định giá sai.
- Luận văn đã thành công trong việc xác định và phân tích những tồn tại này thông qua cả cơ sở lý luận và các ví dụ thực tiễn sinh động, cung cấp một cái nhìn đa chiều về các vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến góp vốn.
- Các kiến nghị được đề xuất nhằm hoàn thiện pháp luật, hướng tới việc khắc phục những hạn chế hiện tại, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong hoạt động góp vốn.
- Việc áp dụng các giải pháp này sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và bảo vệ bền vững lợi ích của các bên liên quan, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội.
Các bước tiếp theo trong nghiên cứu có thể tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về các hình thức góp vốn mới phát sinh từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và phân tích kinh nghiệm quốc tế trong quản lý vốn doanh nghiệp trong khoảng 3-5 năm tới. Luận văn này kêu gọi các nhà làm luật, các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp cùng xem xét, áp dụng các đề xuất để tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, xây dựng một thị trường kinh doanh phát triển bền vững và công bằng tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ PHƯƠNG DUNG GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN THEO PHÁP LUẬT DOANH NGHIỆP VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT KINH TẾ Hà Nội - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ PHƯƠNG DUNG GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN THEO PHÁP LUẬT DOANH NGHIỆP VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 8.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các kết quả nêu trong luận văn chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu và trích dẫn trong Luận văn đảm bảo độ chính xác cao, trung thực và đáng tin cậy.
Tôi đã hoàn thành tất cả các môn học và đã thanh toán tất cả các nghĩa vụ tài chính theo quy định của Học viện khoa học xã hội. Tôi viết lời cam đoan này đề nghị Học viện khoa học xã hội xem xét để tôi có thể bảo vệ Luận văn. Xin chân thành cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN VĂN Hoàng Thị Phương Dung luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN .Khái quát chung về Công Ty TNHH Hai Thành Viên Trở Lên.
Khái quát chung về góp vốn thành lập Công ty TNHH hai thành viên trở lên. Những yếu tố tác động đến việc góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên. Pháp luật điều chỉnh việc góp vốn cho công ty TNHH hai thành viên trở lên:. 23 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Quy định pháp luật về góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên và thực tiễn áp dụng ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên ở Việt Nam hiện nay. 50 Chương 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN THÀNH LẬP CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN THEO PHÁP LUẬT DOANH NGHIỆP VIỆT NAM HIỆN NAY. Phương hướng hoàn thiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên.
Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên ở Việt Nam hiện nay. 64 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 65 luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DN : Doanh nghiệp TNHH : Trách nhiệm hữu hạn luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Doanh nghiệp có vị trí đặc biệt quan trọng của nền kinh tế, là bộ phận chủ yếu tạo ra tổng sản phẩm trong nước (GDP).
Những năm gần đây, hoạt động của doanh nghiệp đã có bước phát triển đột biến, góp phần giải phóng và phát triển sức sản xuất, huy động và phát huy nội lực vào phát triển kinh tế xã hội, góp phần quyết định vào phục hồi và tăng trưởng kinh tế, tăng kim ngạch xuất khẩu, tăng thu ngân sách và tham gia giải quyết có hiệu quả các vấn đề xã hội như: Tạo việc làm, xoá đói, giảm nghèo. Theo Luật doanh nghiệp 2014, ở Việt Nam hiện nay có những loại hình doanh nghiệp sau: Doanh nghiệp nhà nước, Công ty cổ phần, Công ty TNHH một thành viên, Công ty TNHH hai thành viên trở lên, Công ty hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân. Trong các loại hình doanh nghiệp trên, công ty TNHH hai thành viên trở lên giữ tỉ trọng lớn và có đóng góp đáng kể trong sự phát triển cuả xã hội. Trong doanh nghiệp, vốn là điều kiện quan trọng quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
Dân ta từng có câu: “Buôn tài không bằng dài vốn” do vậy, có thể nói vốn là yếu tố then chốt quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp. Vốn là cơ sở xác lập địa vị pháp lý của doanh nghiệp, vốn đảm bảo cho sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo mục tiêu đã định. Nhận thấy tầm quan trọng của vốn trong doanh nghiệp, các doanh nghiệp đặc biệt quan tâm đến vấn đề tạo lập, quản lý và sử dụng đồng vốn sản xuất kinh doanh sao cho đem lại lợi ích cao nhất cho doanh nghiệp. Về phương diện quản lý nhà nước, Luật Doanh nghiệp năm 2014 đã cải thiện các quy định liên quan đến vốn như tài sản góp vốn, thời hạn góp vốn, tăng giảm vốn, mua bán chuyển nhượng vốn góp… trong doanh nghiệp nói chung và từng loại hình doanh nghiệp cụ thể, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình góp vốn thành lập và trong quá trình hoạt động, kinh 1 luan an doanh.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng quy định về góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên vẫn bộc lộ những thiếu sót về hình thức góp vốn, đối tượng tham gia góp vốn, thời gian góp vốn, … Để tìm hiểu và nghiên cứu sâu hơn về công ty TNHH hai thành viên trở lên cũng như thấy được sự quan trọng của góp vốn thành lập trong Công ty TNHH hai thành viên nên em chọn đề tài: “Góp vốn thành lập Công ty TNHH hai thành viên trở lên theo pháp luật doanh nghiệp Việt Nam hiện nay”. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Đã có một số đề tài nghiên cứu và một số bài viết chuyên ngành có đề cập ở nhiều góc độ khác nhau về góp vốn như: - Pháp luật về góp vốn thành lập công ty cổ phần ở Việt Nam hiện nay – Luận văn thạc sỹ của tác giả: Hoàng Tố Uyên năm 2013 - Góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ vào công ty theo pháp luật Việt Nam hiện nay – Luận văn Thạc sỹ của tác giả: Phạm Thu Trang năm 2013 - Tài sản góp vốn thành lập doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam hiện nay – Luận văn thạc sỹ của tác giả: Lý Thị Kim Phượng năm 2016 - Phương thức góp vốn bằng tiền mặt thành lập doanh nghiệp liên doanh theo pháp luật Việt Nam hiện nay - Luận văn thạc sỹ của tác giả: Phạm Xuân Hà năm 2016 - Góp vốn bằng quyền sử dụng đất khi thành lập Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên theo pháp luật Việt Nam hiện nay – Luận văn thạc sỹ của tác giả: Trần Thị Yến năm 2016 - Pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất - Luận Án Tiến Sỹ của tác giả Sỹ Hồng Nam năm 2016. - Những hạn chế, bất cập về thành lập, góp vốn vào doanh nghiệp trong Luật doanh nghiệp 2014, Luận văn thạc sỹ của tác giả Nguyễn Thanh Tùng năm 2018. 2 luan an - Định giá tài sản góp vốn thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên theo Luật doanh nghiệp 2014, Luận văn thạc sỹ Trần Bình An (2015); - Định đoạt phần vốn góp của thành viên trong công ty trách nhiệm hữu hạn theo pháp luật Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ luật học của tác giá Vũ Tuấn Anh (2012); Mặc dù các nghiên cứu trên đã nghiên cứu về góp vốn có tính hệ thống và tương đối đầy đủ nhưng liên quan đến đề tài này vẫn chưa có một công trình nào đề cập một cách chi tiết và toàn diện.
Trong một khía cạnh nhất định, các công trình nghiên cứu trên đã đưa ra nhiều cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng giúp tác giả có thể kế thừa những luận cứ khoa học đó để góp phần hoàn thiện luận văn này. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của luận văn là phân tích, luận giải cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật về góp vốn thành lập Công ty TNHH hai thành viên trở lên theo pháp luật doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Từ đó nêu lên những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện quy định pháp luật về góp vốn trong công ty TNHH hai thành viên trở lên tạo cơ sở cho việc góp vốn trong loại hình doanh nghiệp này một cách minh bạch, rõ ràng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của những bên tham gia. Để thực hiện mục đích trên, luận văn có nhiệm vụ: - Nghiên cứu, lý giải một số vấn đề lý luận cơ bản về góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên.
- Làm sáng tỏ những quy định mới của Luật Doanh nghiệp 2014 và pháp luật có liên quan về góp vốn trong công ty TNHH hai thành viên trở lên ở Việt Nam hiện nay. - Phân tích thực trạng pháp luật điều chỉnh về góp vốn trong công ty TNHH hai thành viên trở lên ở Việt Nam hiện nay. 3 luan an - Kiến nghị một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về góp vốn trong công ty TNHH hai thành viên trở lên. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Tập trung phân tích các quy định về góp vốn trong công ty TNHH hai thành viên trở lên trong Luật doanh nghiệp 2014, các văn bản hướng dẫn thi hành.
Đồng thời nghiên cứu, phân tích và so sánh các loại Luật doanh nghiệp trước đây để thấy rõ sự phát triển có kế thừa, có học hỏi kinh nghiệm của nước ngoài trong quy định của pháp luật về góp vốn trong công ty TNHH hai thành viên trở lên. Luận văn tập trung nghiên cứu về pháp luật góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên ở Việt Nam hiện nay. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu Luận văn được nghiên cứu trên phương pháp luận của chủ nghĩa Mác – Lê Nin, cơ sở lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử; bám sát các văn bản chỉ đạo của Đảng, quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước đối với nền kinh tế nói chung và hoạt động của Doanh nghiệp nói riêng. Các phương pháp được vận dụng để giải quyết những nội dung trong luận văn là phương pháp tổng hợp, phương pháp đối chiếu, phương pháp so sánh luật học, diễn giải, chứng minh, … 6.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn - Làm rõ bản chất pháp lý và nghĩa vụ của các bên tham gia góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Phương Dung (2020). Luận án góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-gop-von-thanh-lap-cong-ty-tnhh-hai-thanh-vien-tro-len-theo-phap-luat-doanh-nghiep-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên ở Việt Nam. Phân tích pháp luật và thực tiễn áp dụng.
Luận án "Luận án góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên" có 73 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án góp vốn thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.