Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định của pháp luật việt
Tài liệu: Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định của pháp luật việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm cơ bản về giao dịch dân sự có công chứng
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật dân sự và tố tụng dân sự
- Tác giả:
- Lại Thị Bích Ngà
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm cơ bản về giao dịch dân sự có công chứng
Giao dịch dân sự có công chứng là sự thỏa thuận hoặc hành vi pháp lý đơn phương xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Hoạt động này được công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận về tính xác thực và tính hợp pháp. Đây là cơ chế bảo đảm an toàn pháp lý cho các bên tham gia giao dịch. Bản chất của công chứng là một dịch vụ công do Nhà nước ủy nhiệm cho công chứng viên thực hiện. Thủ tục này giúp phòng ngừa rủi ro tranh chấp dân sự ngay từ thời điểm giao kết. Văn bản công chứng có hiệu lực thi hành và có giá trị chứng cứ vững chắc trước tòa án. Hoạt động công chứng phản ánh sự can thiệp hợp lý của pháp luật vào quyền tự do ý chí của các chủ thể.
1.1. Bản chất pháp lý của giao dịch dân sự có công chứng
Giao dịch dân sự thể hiện ý chí tự nguyện của các chủ thể tham gia. Khi được công chứng, giao dịch được bổ sung sự kiểm soát tính hợp pháp bởi bên thứ ba độc lập. Công chứng viên chịu trách nhiệm kiểm tra năng lực hành vi dân sự của các bên. Nội dung hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Văn bản công chứng mang tính chất chứng thư công. Văn bản này ghi nhận chính xác sự kiện pháp lý đã diễn ra trước sự chứng kiến của công chứng viên. Yếu tố công quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên yếu thế. Đồng thời, thủ tục này tạo lập trật tự kỷ cương trong các giao lưu dân sự và thương mại.
1.2. Phân biệt công chứng với chứng thực và đăng ký
Công chứng, chứng thực và đăng ký là ba thiết chế pháp lý có chức năng riêng biệt. Công chứng tập trung đánh giá nội dung, tính xác thực và tính hợp pháp của toàn bộ giao dịch. Công chứng viên chịu trách nhiệm cá nhân về hậu quả pháp lý của văn bản. Ngược lại, chứng thực chữ ký hoặc chứng thực hợp đồng do Ủy ban nhân dân thực hiện chủ yếu ghi nhận thời gian và chữ ký của người yêu cầu. Cơ quan chứng thực không đi sâu vào việc thẩm tra toàn diện nội dung giao dịch. Trong khi đó, đăng ký quyền sở hữu và giao dịch bảo đảm là thủ tục hành chính nhà nước. Việc đăng ký nhằm công khai quyền tài sản đối với người thứ ba và hoàn tất việc chuyển giao quyền sở hữu.
1.3. Căn cứ xác lập giao dịch công chứng bắt buộc và tự nguyện
Căn cứ xác lập giao dịch có công chứng chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là công chứng theo quy định bắt buộc của luật. Pháp luật quy định bắt buộc đối với các giao dịch có tính chất phức tạp hoặc giá trị tài sản lớn. Ví dụ tiêu biểu là hợp đồng mua bán nhà ở và chuyển nhượng quyền sử dụng đất giữa cá nhân. Nhóm thứ hai là công chứng tự nguyện xuất phát từ ý chí của các bên. Các bên tự nguyện lựa chọn công chứng để bảo đảm an toàn pháp lý tối đa. Sự công chứng tự nguyện giúp loại trừ nguy cơ bị tuyên bố vô hiệu do vi phạm hình thức. Điều này cũng tạo thuận lợi lớn trong quá trình thực hiện hợp đồng.
II. Quy định pháp luật về giao dịch dân sự có công chứng
Hệ thống pháp luật điều chỉnh giao dịch dân sự có công chứng tại Việt Nam mang tính đa ngành. Bộ luật Dân sự giữ vai trò luật chung quy định các nguyên tắc nền tảng về điều kiện có hiệu lực của giao dịch. Các luật chuyên ngành quy định chi tiết về hình thức bắt buộc công chứng cho từng loại tài sản. Luật Công chứng đóng vai trò đạo luật hình thức quy định thẩm quyền, trình tự và thủ tục hành nghề. Mối quan hệ giữa các văn bản quy phạm pháp luật đòi hỏi sự thống nhất cao. Sự bất cập hoặc chồng chéo giữa các luật chuyên ngành dễ dẫn đến vướng mắc khi áp dụng trên thực tế. Do đó, việc nắm vững toàn diện khung khổ pháp lý là yêu cầu bắt buộc đối với công chứng viên và các chủ thể tham gia giao dịch.
2.1. Quy định trong Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai
Bộ luật Dân sự quy định hình thức công chứng là điều kiện có hiệu lực của giao dịch trong trường hợp luật định. Nếu không tuân thủ quy định về công chứng, giao dịch có nguy cơ bị Tòa án tuyên bố vô hiệu. Luật Đất đai cụ thể hóa nguyên tắc này đối với quyền sử dụng đất. Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Ngoại lệ chỉ áp dụng khi một bên tham gia là tổ chức kinh doanh bất động sản. Quy định này bảo vệ quyền sử dụng đất vốn là tài sản có giá trị kinh tế đặc biệt lớn. Việc bắt buộc công chứng giúp Nhà nước kiểm soát chặt chẽ biến động đất đai và ngăn chặn thất thoát nguồn thu thuế.
2.2. Quy định trong Luật Nhà ở và Luật Hôn nhân gia đình
Luật Nhà ở quy định hợp đồng mua bán, tặng cho, đổi, góp vốn hoặc thế chấp nhà ở phải được công chứng. Thời điểm chuyển quyền sở hữu nhà ở thường gắn liền với thời điểm hoàn thành thủ tục công chứng hoặc đăng ký. Trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, công chứng xuất hiện tại nhiều giao dịch tài sản quan trọng. Thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn bắt buộc phải công chứng. Văn bản phân chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân cũng yêu cầu công chứng. Quy định này bảo đảm sự minh bạch về quyền sở hữu tài sản. Cơ chế này bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên và bên thứ ba ngay tình khi xác lập quan hệ tài sản.
2.3. Quy định trong Luật Doanh nghiệp và pháp luật thương mại
Luật Doanh nghiệp và Luật Thương mại ưu tiên quyền tự do kinh doanh và tính linh hoạt của thương nhân. Hầu hết các hợp đồng thương mại không bắt buộc phải qua thủ tục công chứng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp thường chủ động công chứng hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp hoặc chuyển nhượng cổ phần lớn. Hợp đồng bảo đảm, bảo lãnh vay vốn ngân hàng của doanh nghiệp cũng được công chứng tự nguyện. Công chứng viên thực hiện kiểm tra tư cách pháp nhân, người đại diện theo pháp luật và thẩm quyền quyết định của Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông. Điều này ngăn ngừa tình trạng vượt quá thẩm quyền đại diện, gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp và đối tác đầu tư.
III. Trình tự thủ tục giao dịch dân sự có công chứng chuẩn
Trình tự thủ tục công chứng giao dịch dân sự là chuỗi hành vi nghiệp vụ chặt chẽ do pháp luật quy định. Quy trình này bắt đầu từ khâu tiếp nhận yêu cầu đến khi trả kết quả văn bản công chứng. Mỗi bước trong quy trình đều gắn liền với trách nhiệm pháp lý trực tiếp của công chứng viên. Quy trình chuẩn mực giúp kiểm soát tối đa các rủi ro gian lận và giả mạo giấy tờ nhân thân. Thủ tục này cũng tạo điều kiện để các bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của giao dịch. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình là tiền đề bảo đảm văn bản công chứng có giá trị chứng cứ tuyệt đối trước cơ quan tài phán.
3.1. Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ yêu cầu công chứng
Người yêu cầu công chứng nộp phiếu yêu cầu kèm theo bộ hồ sơ giao dịch. Hồ sơ bao gồm giấy tờ tùy thân, giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản và dự thảo văn bản nếu có. Công chứng viên trực tiếp tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra tính hợp lệ của từng loại giấy tờ. Công chứng viên tra cứu thông tin ngăn chặn trên hệ thống cơ sở dữ liệu công chứng. Bước này nhằm phát hiện tài sản đang bị kê biên, tranh chấp hoặc đã bị chuyển nhượng cho người khác. Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, công chứng viên thụ lý và ghi vào sổ công chứng. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, công chứng viên hướng dẫn bổ sung rõ ràng và cụ thể cho người yêu cầu.
3.2. Soạn thảo dự thảo và thẩm định tính pháp lý hợp đồng
Công chứng viên nghiên cứu kỹ nội dung giao dịch để bảo đảm tính hợp pháp. Trường hợp người yêu cầu tự soạn thảo dự thảo, công chứng viên rà soát từng điều khoản hợp đồng. Công chứng viên chỉ ra các điểm chưa rõ ràng hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật để các bên sửa đổi. Nếu người yêu cầu chưa có dự thảo, công chứng viên tiến hành soạn thảo hợp đồng theo đúng nguyện vọng của các bên. Nội dung hợp đồng phải mô tả chính xác đối tượng giao dịch, giá trị thanh toán và phương thức giải quyết tranh chấp. Công chứng viên giải thích rõ các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý phát sinh từ văn bản để các bên nắm bắt đầy đủ.
3.3. Ký kết và chứng nhận văn bản công chứng
Các bên tham gia giao dịch tự đọc lại dự thảo hoặc nghe công chứng viên đọc toàn văn hợp đồng. Khi đồng ý với mọi nội dung, các bên tự tay ký tên và điểm chỉ vào từng trang của văn bản. Việc ký kết phải diễn ra trực tiếp trước sự chứng kiến của công chứng viên tại trụ sở tổ chức hành nghề. Ngoại lệ ký ngoài trụ sở chỉ áp dụng cho người già yếu, bệnh tật hoặc bị tạm giam theo luật định. Công chứng viên ghi lời chứng công chứng, ký tên và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng. Sau khi thu phí và thù lao công chứng theo quy định, văn bản được bàn giao cho các bên để hoàn tất thủ tục.
IV. Giá trị pháp lý của giao dịch dân sự có công chứng
Giá trị pháp lý của giao dịch dân sự có công chứng là thước đo cho mức độ an toàn của quan hệ dân sự. Văn bản công chứng mang tính chất của một chứng thư công có giá trị pháp lý cao. Nó xác nhận sự kiện pháp lý đã hoàn thành một cách hợp pháp và minh bạch. Văn bản công chứng bảo vệ quyền lợi của các bên giao kết cũng như người thứ ba có liên quan. Nhà nước thừa nhận và bảo hộ các quyền tài sản được xác lập thông qua văn bản công chứng. Hiệu lực pháp lý của giao dịch công chứng chỉ bị bác bỏ khi có phán quyết hủy bỏ hiệu lực từ Tòa án có thẩm quyền. Do đó, đây là công cụ phòng ngừa tranh chấp pháp lý hữu hiệu hàng đầu hiện nay.
4.1. Hiệu lực thi hành và thời điểm phát sinh hiệu lực
Văn bản công chứng có hiệu lực kể từ ngày được công chứng viên ký và đóng dấu của tổ chức hành nghề. Hợp đồng có công chứng có hiệu lực thi hành bắt buộc đối với các bên giao kết. Các bên phải thực hiện nghiêm túc các cam kết và nghĩa vụ tài chính đã ghi nhận trong văn bản. Trường hợp một bên không thực hiện nghĩa vụ khi đến hạn, bên kia có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết. Tuy nhiên, đối với các giao dịch về bất động sản, việc chuyển quyền sở hữu chỉ hoàn tất khi hoàn thành thủ tục đăng ký biến động tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều này phản ánh sự kết hợp giữa hiệu lực hợp đồng và hiệu lực chuyển quyền tài sản.
4.2. Giá trị chứng cứ của văn bản công chứng trước tòa án
Văn bản công chứng có giá trị chứng cứ đặc biệt trong tố tụng dân sự. Các tình tiết, sự kiện đã được ghi nhận trong văn bản công chứng không phải chứng minh trước Tòa án. Quy định này giúp rút ngắn thời gian xét xử và giảm thiểu chi phí tố tụng cho các đương sự. Tòa án mặc nhiên công nhận tính xác thực của nội dung giao dịch trừ trường hợp văn bản bị tuyên bố vô hiệu. Bên phản đối giá trị của văn bản công chứng có nghĩa vụ chứng minh tài liệu đó giả mạo hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Giá trị chứng cứ vượt trội này củng cố niềm tin của xã hội vào hoạt động bổ trợ tư pháp của công chứng viên.
4.3. Các trường hợp giao dịch dân sự có công chứng bị vô hiệu
Giao dịch dân sự có công chứng vẫn có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu theo quy định pháp luật. Nguyên nhân vô hiệu bao gồm vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội hoặc do giả tạo. Giao dịch cũng bị vô hiệu nếu người tham gia bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc mất năng lực hành vi dân sự. Việc sử dụng giấy tờ nhân thân hoặc sổ đỏ giả mạo qua mắt công chứng viên cũng dẫn đến hợp đồng vô hiệu. Khi hợp đồng bị vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và bồi thường thiệt hại. Công chứng viên có lỗi gây ra thiệt hại phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật dân sự.
V. Hoàn thiện quy chế giao dịch dân sự có công chứng mới
Hoạt động công chứng giao dịch dân sự tại Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực sau thời kỳ xã hội hóa. Số lượng văn bản công chứng tăng nhanh qua các năm, đáp ứng nhu cầu giao lưu kinh tế. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn và rủi ro pháp lý. Tranh chấp liên quan đến hợp đồng công chứng và di chúc công chứng vẫn diễn biến phức tạp tại các cấp Tòa án. Nguyên nhân xuất phát từ sự bất cập của hệ thống quy phạm pháp luật và trình độ chuyên môn của công chứng viên. Việc nghiên cứu hoàn thiện khung khổ pháp lý về công chứng là yêu cầu cấp thiết nhằm phục vụ công cuộc cải cách tư pháp toàn diện.
5.1. Thực trạng tranh chấp và bất cập trong hoạt động công chứng
Thực tiễn xét xử ghi nhận nhiều tranh chấp phức tạp liên quan đến hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và di chúc có công chứng. Tình trạng giả mạo chủ thể giao dịch và làm giả giấy tờ quyền sử dụng đất diễn ra tinh vi. Các công chứng viên gặp nhiều khó khăn trong việc xác minh tình trạng hôn nhân và nguồn gốc tài sản chung của hộ gia đình. Cơ sở dữ liệu thông tin công chứng chưa được liên thông đồng bộ trên phạm vi toàn quốc. Sự thiếu hụt cơ chế chia sẻ thông tin giữa cơ quan đăng ký đất đai và tổ chức hành nghề công chứng tạo kẽ hở cho hành vi gian lận. Cạnh tranh không lành mạnh giữa một số văn phòng công chứng cũng làm suy giảm chất lượng phục vụ.
5.2. Giải pháp hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật công chứng
Cần sửa đổi Luật Công chứng theo hướng chuẩn hóa tiêu chuẩn hành nghề và mở rộng phạm vi áp dụng công chứng điện tử. Pháp luật cần quy định rõ ràng ranh giới giữa công chứng bắt buộc và công chứng tự nguyện để tránh gây phiền hà cho người dân. Đồng thời, cần đồng bộ hóa các quy định giữa Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và Luật Nhà ở về thời điểm chuyển giao quyền sở hữu. Nhà nước cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu công chứng quốc gia tập trung và kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Việc này giúp công chứng viên tra cứu thông tin ngăn chặn và nhận diện chủ thể tức thì. Quy định về trách nhiệm bồi thường bảo hiểm nghề nghiệp cũng cần được cụ thể hóa.
5.3. Nâng cao trách nhiệm và chất lượng đội ngũ công chứng viên
Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của công chứng viên là giải pháp mang tính then chốt. Cần tăng cường thời gian đào tạo nghề công chứng và siết chặt quy trình sát hạch đầu vào. Các tổ chức hành nghề công chứng phải bắt buộc bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu và kỹ năng nhận biết giấy tờ giả mạo định kỳ. Hiệp hội Công chứng viên Việt Nam cần phát huy vai trò tự quản và giám sát chặt chẽ quy tắc đạo đức hành nghề. Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các sai phạm trong hoạt động công chứng. Nâng cao trách nhiệm cá nhân giúp củng cố tính tôn nghiêm của chứng thư công và bảo đảm an toàn giao dịch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về giao dịch dân sự có công chứng (GDDS có công chứng) tại Việt Nam là một lĩnh vực pháp lý mang tính cấp thiết cao, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đang phát triển mạnh mẽ và yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Tính tiên phong của nghiên cứu này thể hiện ở việc luận án giải quyết một cách có hệ thống những vướng mắc lý luận và thực tiễn tồn tại trong chế định GDDS có công chứng, vốn là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn pháp lý cho các quan hệ dân sự, kinh tế, thương mại. Luận án đi sâu phân tích sự phát triển của chế định này từ Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 1995 đến BLDS năm 2015, cùng các văn bản pháp luật chuyên ngành liên quan, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và những bất cập cần tháo gỡ.
Research gap cụ thể mà luận án đã chỉ ra là sự thiếu vắng một khái niệm thống nhất và toàn diện về GDDS có công chứng trong khoa học pháp lý Việt Nam. "Trong hầu hết các công trình khoa học đều vắng bóng việc nghiên cứu xây dựng khái niệm GDDS có công chứng, đặc điểm pháp lý của GDDS có công chứng..." (Chương 2, mục 2.1). Bên cạnh đó, luận án làm rõ sự thiếu nhất quán trong hệ thống pháp luật về tiêu chí xác định giao dịch bắt buộc phải công chứng, dẫn đến khó khăn trong thực tiễn áp dụng (Chương 3, mục 3.3). Chẳng hạn, tiêu chí xác định GDDS phải công chứng trong Luật Đất đai (LĐĐ) năm 2013 và Luật Nhà ở (LNƠ) năm 2014 có nhiều điểm không tương thích dù cùng đối tượng là bất động sản (Chương 3, mục 3.3.1). Luận án cũng nhấn mạnh sự mơ hồ trong việc xác định "hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch" theo Điều 129 BLDS năm 2015, gây thách thức lớn cho cơ quan tài phán (Chương 2, mục 2.4.5).
Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:
- GDDS có công chứng là gì? Tại sao cần quy định về GDDS có công chứng? Những GDDS có những đặc điểm nào thì phải thực hiện theo thủ tục công chứng?
- Pháp luật dân sự hiện hành có những nội dung gì và phát triển như thế nào qua các giai đoạn về GDDS có công chứng? Đánh giá pháp luật trong lĩnh vực này điều chỉnh hợp lý chưa và bất cập như thế nào trong thực tiễn áp dụng?
- Thực tiễn hoạt động công chứng GDDS của Việt Nam ra sao? Có những tồn tại và bất cập gì? Với những tồn tại và bất cập của pháp luật dân sự và pháp luật công chứng về mặt lý luận và thực tiễn thì có những yêu cầu và giải pháp gì cho việc giải quyết những bất cập về GDDS có công chứng?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hòa các nguyên lý của phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin (Mở đầu, mục 4. Phương pháp luận), kết hợp với các lý thuyết pháp lý về GDDS, hiệu lực của GDDS, và các trường phái công chứng (công chứng Latin và công chứng Anglo Saxon). Luận án kế thừa và phát triển quan điểm về vai trò của công chứng trong việc đảm bảo tính xác thực, tính hợp pháp và giá trị chứng cứ của văn bản công chứng, đồng thời đặt ra vấn đề về sự chuyển dịch của công chứng Việt Nam từ mô hình tập thể sang trường phái công chứng nội dung.
Các đóng góp đột phá của luận án, với tác động có thể định lượng, bao gồm:
- Xây dựng khái niệm toàn diện về GDDS có công chứng: Luận án định nghĩa "Giao dịch dân sự có công chứng là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương được công chứng viên của một tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận tính xác thực, hợp pháp qua đó làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. GDDS có công chứng được thực hiện một cách bắt buộc theo luật định hoặc tự nguyện theo ý chí chủ chủ thể trong giao dịch." (Kết luận, Chương 1). Định nghĩa này tích hợp sâu sắc bản chất của giao dịch dân sự và hoạt động công chứng, khắc phục tình trạng thiếu nhất quán trong các nghiên cứu trước.
- Đề xuất tiêu chí rõ ràng cho GDDS bắt buộc công chứng: Luận án hệ thống hóa sáu căn cứ quan trọng để xác định GDDS bắt buộc công chứng, bao gồm thông lệ lập pháp, đối tượng giao dịch (bất động sản, tài sản phải đăng ký), loại GDDS (không đền bù, chuyển quyền sở hữu), nhu cầu quản lý nhà nước, tính chuyên nghiệp của chủ thể và giá trị giao dịch (Chương 1, mục 1.4). Điều này cung cấp một cơ sở khoa học để các nhà lập pháp xem xét trong quá trình sửa đổi, bổ sung pháp luật, hướng tới thống nhất trên toàn hệ thống, giảm thiểu "sự mâu thuẫn không đồng nhất trong tư duy làm luật" (Chương 3, mục 3.3.1).
- Làm rõ tiêu chí "hai phần ba nghĩa vụ" trong BLDS 2015: Luận án đề xuất cụ thể cách xác định "hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch" tại Điều 129 BLDS năm 2015, phân biệt nghĩa vụ tài sản và phi tài sản, cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho cơ quan tài phán, từ đó giảm thiểu án tồn đọng và sự lúng túng trong giải quyết tranh chấp (Chương 3, mục 3.4.2). Đề xuất này có tiềm năng tác động đáng kể đến hàng ngàn vụ án dân sự liên quan đến hiệu lực hợp đồng mỗi năm.
- Kiến nghị hoàn thiện quy trình công chứng để thích ứng với giao dịch điện tử: Luận án chỉ ra "vấn đề công chứng trên môi trường điện tử cũng còn gặp nhiều lúng túng" (Kết luận) và kiến nghị "LCC khi sửa đổi cần nghiên cứu bổ sung quy định về trình tự thủ tục công chứng đối với giao dịch thông qua phương tiện điện tử" (Chương 3, mục 3.4.3). Đây là đóng góp chiến lược, thúc đẩy số hóa hoạt động công chứng, tăng hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho xã hội trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.
Phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm các vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng về GDDS có công chứng tại Việt Nam. Về mặt không gian, nghiên cứu tập trung vào lãnh thổ Việt Nam, nhưng có so sánh với pháp luật và kinh nghiệm quốc tế (Pháp, Trung Quốc, Liên bang Nga, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Thái Lan, Georgia). Về thời gian, luận án tập trung vào giai đoạn Luật Công chứng (LCC) năm 2014 và BLDS năm 2015 có hiệu lực thi hành, đồng thời nghiên cứu các khoảng thời gian trước đó để đối chiếu và so sánh. Luận án đã phân tích thống kê kết quả hoạt động công chứng trong 5 năm (từ 01/01/2015 đến 31/12/2019), ghi nhận hơn 27 triệu việc công chứng trên cả nước và thu được gần 8,5 nghìn tỷ đồng phí công chứng (Chương 3, mục 3.2, Bảng 3.1), minh chứng cho quy mô và tầm quan trọng của lĩnh vực này. Significance của nghiên cứu nằm ở khả năng tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, thống nhất, giảm thiểu tranh chấp, tăng cường an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự, góp phần vào cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện tổng hợp sâu sắc các dòng nghiên cứu chính liên quan đến GDDS và công chứng, cả trong và ngoài nước. Các công trình trong nước, từ giáo trình, sách chuyên khảo đến bài viết tạp chí và luận án tiến sĩ, đã được phân tích kỹ lưỡng.
Các công trình của Trường Đại học Luật Hà Nội (2017) và Học viện Tư pháp (2015) trong "Giáo trình Luật dân sự Việt Nam tập 1" và "Giáo trình Luật Dân sự" đã đề cập đến khái niệm GDDS, phân loại, điều kiện có hiệu lực và các hình thức của GDDS, trong đó có hình thức văn bản có công chứng. Tuy nhiên, các công trình này chỉ dừng lại ở mức độ liệt kê hoặc giới thiệu ngắn gọn, chưa đi sâu phân tích khái niệm GDDS có công chứng một cách đầy đủ (Chương 2, mục 2.1). Đặc biệt, Giáo trình Luật Dân sự của Học viện Tư pháp (2015) cho rằng GDDS có hình thức bằng văn bản có công chứng được lập trên cơ sở pháp luật quy định mà không đề cập đến sự thỏa thuận của chủ thể (Chương 2, mục 2.1), một quan điểm mà luận án đã mở rộng.
Các tác phẩm chuyên khảo về công chứng như "Nhập môn công chứng" (2011) và "Pháp luật công chứng những vấn đề lý luận và thực tiễn" (2012) của Tuấn Đạo Thanh đã tập trung nghiên cứu về thẩm quyền công chứng, chức năng, nhiệm vụ của công chứng viên và giá trị pháp lý của văn bản công chứng, cũng như đưa ra quy trình công chứng gồm 5 bước (Chương 2, mục 2.2). Tuy nhiên, các tác phẩm này chủ yếu hướng dẫn nghiệp vụ và chưa luận giải sâu về lý luận GDDS có công chứng (Chương 1, mục 1.1.1).
Các bài viết trên tạp chí như của Nguyễn Văn Cường (2002) về GDDS vô hiệu do không tuân thủ hình thức, Đỗ Văn Hữu (2008) về vai trò của hình thức đối với hiệu lực hợp đồng, hay Lê Minh Hùng (2009) về ảnh hưởng của yếu tố hình thức, đã đưa ra nhiều quan điểm khác nhau về hình thức và hiệu lực của hợp đồng. Tuy nhiên, chúng "chưa đề cập được đến GDDS có công chứng cũng như vai trò của công chứng đối với GDDS" (Chương 1, mục 1.1.1).
Luận án tiến sĩ trước đây, như của Nguyễn Văn Cường (2005) về GDDS vô hiệu và hậu quả pháp lý, hay của Lê Minh Hùng (2010) về hiệu lực của hợp đồng, dù là các công trình chuyên sâu nhưng "không đề cập chuyên sâu về GDDS có công chứng" (Chương 1, mục 1.1.1). Đặc biệt, luận án của Lê Minh Hùng (2010) có đề cập đến "hợp đồng được công chứng" như một dạng hình thức có giá trị tin cậy cao hơn so với văn bản thông thường và có giá trị "đối kháng với người thứ ba" (trích dẫn từ Lê Minh Hùng, 2010, trang 26, 27). Đây là gợi mở quan trọng nhưng chưa được khai thác sâu. Tương tự, luận án của Nguyễn Thùy Trang (2017) về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở cũng chỉ liệt kê các quy định liên quan đến công chứng mà "chưa đi vào nghiên cứu khái niệm hay toàn bộ các chế định pháp lý có liên quan" (Chương 2, mục 2.1).
Công trình của Đặng Văn Khanh (2000) là luận án tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu về pháp luật công chứng tại Việt Nam, tập trung vào phạm vi, nội dung hành vi công chứng và giá trị pháp lý của văn bản công chứng. Tuy nhiên, luận án này chỉ dừng ở việc "xây dựng khái niệm công chứng, giá trị pháp lý của công chứng mà luận án không tập trung nghiên cứu về lý luận của GDDS có công chứng" (Chương 1, mục 1.1.1). Luận án của Tuấn Đạo Thanh (2008) về so sánh pháp luật công chứng một số nước trên thế giới cũng là tài liệu tham khảo quan trọng về công chứng nhưng "chưa tập trung nghiên cứu cụ thể các vấn đề lý luận của GDDS có công chứng" (Chương 1, mục 1.1.1).
Các công trình nghiên cứu khoa học nước ngoài mà luận án tiếp cận, như của Lý Toàn Hy, Đoàn Vỹ (Trung Quốc) về trách nhiệm pháp lý công trong công chứng dân sự, hay của Tiêu Kiến Hoa (Trung Quốc) về so sánh hệ thống pháp luật công chứng, hoặc báo cáo của Hiệp hội công chứng viên Đại Hàn Dân Quốc về công chứng là hệ thống lưu giữ chứng cứ nhằm ngăn ngừa tranh chấp, đều mới chỉ dừng lại ở việc trình bày quan điểm về trách nhiệm, loại hình công chứng hoặc vai trò chung của công chứng mà "chưa có tác phẩm nào đi vào luận giải cụ thể về các khía cạnh lý luận về GDDS có công chứng" (Chương 1, mục 1.1.2).
Sự khác biệt trong việc định nghĩa và phân loại công chứng giữa các quốc gia cũng được luận án phân tích. Tại Cộng hòa Pháp, công chứng được coi là "những thẩm phán tự nguyện mà ràng buộc các bên tham gia hợp đồng một cách không thể hủy ngang" (Chương 1, mục 1.1.1, trích từ Pháp lệnh số 45-2500 ngày 02/11/1945). Trong khi đó, định nghĩa công chứng của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ nhấn mạnh "quy trình ngăn chặn gian lận chính thức" (Chương 1, mục 1.1.1, trích từ trang web National Notary Association), cho thấy sự khác biệt về vai trò và phạm vi trách nhiệm của công chứng viên giữa các hệ thống pháp luật. Điều này giúp định vị rõ ràng luận án trong bối cảnh quốc tế, đặc biệt là việc Việt Nam lựa chọn "trường phái công chứng nội dung" (Chương 1, mục 1.1.2).
Vị trí của luận án trong bối cảnh literature là lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách cung cấp một nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống và toàn diện về GDDS có công chứng theo quy định của pháp luật Việt Nam, điều mà "chưa có một luận văn, luận án nào tập trung nghiên cứu cụ thể chuyên sâu, hệ thống và toàn diện" (Chương 1, mục 1.1.1). Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp các khái niệm hiện có mà còn xây dựng một định nghĩa mới, đưa ra các tiêu chí xác định và phân loại GDDS có công chứng một cách khoa học, đồng thời phân tích những bất cập trong thực tiễn áp dụng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật cụ thể, với bằng chứng từ các vụ án thực tiễn. Điều này giúp thúc đẩy lĩnh vực luật dân sự và công chứng ở Việt Nam, cung cấp cơ sở cho các nhà lập pháp, học giả và những người hành nghề pháp luật.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết pháp lý hiện có, đặc biệt trong lĩnh vực luật dân sự và công chứng.
Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về "hiệu lực của giao dịch dân sự" (validity of civil transactions) bằng cách làm rõ vai trò của công chứng không chỉ là một hình thức mà là một thủ tục đảm bảo hiệu lực pháp lý. Luận án thách thức quan điểm cho rằng công chứng chỉ là hình thức của GDDS, khẳng định rằng "công chứng là thủ tục để đảm bảo tính hiệu lực của GDDS" (Chương 2, mục 2.1.2). Điều này bổ sung vào lý thuyết về điều kiện hiệu lực của giao dịch, nhấn mạnh yếu tố quy trình và sự kiểm soát pháp lý mà hoạt động công chứng mang lại. Quan điểm này được củng cố bằng việc phân tích Điều 117 BLDS năm 2015, khẳng định "hình thức của giao dịch dân sự là điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự trong trường hợp luật có quy định" (Chương 2, mục 2.4.1).
Thêm vào đó, luận án mở rộng lý thuyết về trách nhiệm trong hoạt động công chứng. Theo Lê Minh Hùng (2010), văn bản công chứng có giá trị "đối kháng với người thứ ba" (trang 27). Luận án củng cố quan điểm này và làm rõ hơn cơ sở pháp lý và phạm vi của giá trị thi hành và giá trị chứng cứ của văn bản công chứng (Điều 5 LCC năm 2014) (Chương 2, mục 2.4.3 & 2.4.4). Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan và người thứ ba ngay tình, đồng thời nâng cao trách nhiệm của công chứng viên.
Khung khái niệm về GDDS có công chứng được luận án xây dựng là một đóng góp lý thuyết nền tảng. Luận án đã tổng hợp và phát triển các khái niệm riêng lẻ về GDDS và công chứng để tạo ra một khái niệm tích hợp: "Giao dịch dân sự có công chứng là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương được công chứng viên của một tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận tính xác thực, hợp pháp qua đó làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. GDDS có công chứng được thực hiện một cách bắt buộc theo luật định hoặc tự nguyện theo ý chí chủ chủ thể trong giao dịch." (Chương 1, mục 1.3.1). Khái niệm này định hình rõ ràng đối tượng nghiên cứu và cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc cho các phân tích tiếp theo.
Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề/giả thuyết được đánh số, tập trung vào mối quan hệ giữa các yếu tố pháp lý và thực tiễn:
- Mệnh đề 1: Sự thiếu vắng định nghĩa thống nhất về GDDS có công chứng (Research gap 1) làm giảm hiệu quả áp dụng pháp luật và tăng tranh chấp.
- Mệnh đề 2: Sự không nhất quán về tiêu chí bắt buộc công chứng giữa các luật chuyên ngành (LĐĐ, LNƠ, LHNGĐ) gây ra sự lúng túng trong thực tiễn và tạo rủi ro pháp lý.
- Mệnh đề 3: Sự mơ hồ trong xác định "hai phần ba nghĩa vụ" (Điều 129 BLDS 2015) là nguyên nhân chính dẫn đến án tồn đọng và phán quyết không đồng nhất.
- Mệnh đề 4: Việc thiếu quy định về công chứng giao dịch điện tử hạn chế khả năng thích ứng của hoạt động công chứng với xu thế phát triển công nghệ.
Luận án không trực tiếp khẳng định một "paradigm shift" nhưng các kiến nghị của nó, đặc biệt là việc chuyển đổi sang một hệ thống pháp luật công chứng thống nhất, minh bạch hơn, và tích hợp công nghệ, có thể đặt nền móng cho một sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận quản lý và thực hiện GDDS có công chứng tại Việt Nam, từ một hệ thống chịu ảnh hưởng nặng nề bởi mô hình "công chứng tập thể" sang một "công chứng nội dung" hiện đại và hiệu quả hơn (Chương 1, mục 1.1.2).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Lý thuyết về nguồn gốc và vai trò của pháp luật dân sự: Nắm bắt bản chất tự nguyện, tự do thỏa thuận của GDDS (Nguyễn Văn Cường, 2005; Chương 1, mục 1.3.1).
- Lý thuyết về hình thức và hiệu lực của giao dịch: So sánh các quan điểm về vai trò của hình thức đối với hiệu lực, từ đó định vị công chứng như một thủ tục đảm bảo hiệu lực chứ không chỉ là hình thức (Chương 1, mục 2.1).
- Lý thuyết về phân cấp và trách nhiệm hành chính/tư pháp trong công chứng: Đánh giá sự phân định thẩm quyền và trách nhiệm giữa công chứng viên và các cơ quan hành chính trong hoạt động công chứng và chứng thực.
Tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc kết hợp phương pháp pháp lý - dogmatic với phương pháp socio-legal, sử dụng bằng chứng thực tiễn từ các bản án để làm rõ những bất cập của pháp luật. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả các quy định pháp luật mà còn bình luận, đánh giá sâu sắc những ưu nhược điểm, mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật như BLDS, LĐĐ, LNƠ, LHNGĐ. Ví dụ, phân tích sự không thống nhất giữa Điều 122 LNƠ năm 2014 và Điều 167 LĐĐ năm 2013 về tiêu chí công chứng bắt buộc đối với hợp đồng góp vốn (Chương 2, mục 2.3).
Các đóng góp khái niệm quan trọng bao gồm:
- Định nghĩa rõ ràng về "Giao dịch dân sự có công chứng" như đã nêu.
- Phân biệt "công chứng nội dung" và "công chứng hình thức" trong bối cảnh Việt Nam (Chương 1, mục 1.1.2).
- Làm rõ sự khác biệt giữa "công chứng", "chứng thực" và "đăng ký biện pháp bảo đảm", với các tiêu chí cụ thể về bản chất, cơ quan thực hiện, thẩm quyền, trách nhiệm và mục đích (Chương 1, mục 1.2).
Điều kiện giới hạn (boundary conditions) được luận án nêu rõ:
- Nghiên cứu tập trung vào pháp luật Việt Nam, đặc biệt là các văn bản pháp luật có hiệu lực sau năm 2014 (LCC 2014, BLDS 2015, LNƠ 2014, LĐĐ 2013).
- Phân tích các vụ việc tranh chấp chủ yếu trong giai đoạn từ 2015 đến 2019 (Chương 3, mục 3.2, Bảng 3.1).
- Các kiến nghị được đưa ra trong bối cảnh Việt Nam đang trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền và hội nhập kinh tế quốc tế, có tính đến điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội đặc thù.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng trên nền tảng triết lý nghiên cứu thực chứng xã hội (social positivism) và diễn giải (interpretivism), thể hiện qua việc phân tích sâu sắc các quy định pháp luật và đồng thời diễn giải ý nghĩa, hậu quả của chúng trong thực tiễn. Triết lý nghiên cứu được dựa trên "phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh" (Mở đầu, mục 4), cung cấp một lăng kính phê phán và lịch sử để đánh giá sự phát triển của pháp luật.
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách hiệu quả, kết hợp phân tích pháp lý dogmatic (qualitative) với dữ liệu thống kê (quantitative) và các vụ án thực tiễn (qualitative case studies). Rationale cho sự kết hợp này là để không chỉ mô tả "pháp luật quy định gì" mà còn "pháp luật vận hành như thế nào trong thực tiễn" và "hậu quả của nó là gì", từ đó đề xuất giải pháp toàn diện.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng để phân tích các vấn đề từ cấp độ quy phạm pháp luật (BLDS, LCC, LĐĐ, LNƠ, LHNGĐ) đến cấp độ thực tiễn áp dụng (hoạt động của công chứng viên, tổ chức hành nghề công chứng) và cấp độ tranh chấp (các bản án tòa án). Điều này cho phép một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về GDDS có công chứng.
Kích thước mẫu (sample size) và tiêu chí lựa chọn:
- Văn bản pháp luật: Toàn bộ hệ thống pháp luật liên quan đến GDDS và công chứng từ BLDS năm 1995, 2005, 2015, LCC 2006, 2014, LĐĐ 2003, 2013, LNƠ 2005, 2014, LHNGĐ 2014, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Thương mại 2005, Luật Giao dịch điện tử 2023.
- Các công trình nghiên cứu: 7 luận án tiến sĩ, 5 giáo trình/sách chuyên khảo, 13 bài viết tạp chí/tham luận trong nước và 5 công trình nước ngoài được trích dẫn và phân tích.
- Vụ án thực tiễn: 17 vụ việc tranh chấp liên quan đến hợp đồng có công chứng và di chúc, văn bản khác có công chứng được phân tích chi tiết, bao gồm các Bản án số 209/2017/DS-PT, 124/2017/DS-PT, 10/2018/DS-ST, 150/2017/LH-PT, 205/2019/DS-PT, 73/2018/DS-PT, 37/2019/DS-PT, 87/2019/DS-PT, 78/2019/DS-PT, 183/2017/DS-PT, 33/2019/DS-ST, 12/2019/DS-PT, 09/2018/DS-ST, cùng Thông báo rút kinh nghiệm vụ án dân sự (vụ 12) và Viện kiểm sát kháng nghị bản án (vụ 16) (Chương 3, mục 3.3). Các vụ án này được lựa chọn để minh họa các tồn tại, hạn chế phổ biến trong hoạt động công chứng và áp dụng pháp luật.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) cho các vụ án là lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các vụ việc tiêu biểu minh họa các bất cập trong công chứng và giải quyết tranh chấp, đặc biệt là các bản án tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu. Điều này đảm bảo rằng các trường hợp được chọn có giá trị cao trong việc làm nổi bật các vấn đề nghiên cứu.
Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm:
- Phân tích tài liệu: Thu thập và phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học liên quan.
- Nghiên cứu án lệ: Phân tích các bản án dân sự và thông báo rút kinh nghiệm từ Tòa án và Viện Kiểm sát, tập trung vào các vụ việc liên quan đến hiệu lực của văn bản công chứng, lỗi công chứng viên, và các vướng mắc pháp lý khác.
- Dữ liệu thống kê: Sử dụng số liệu từ các báo cáo tổng kết của Bộ Tư pháp, ví dụ: "Báo cáo tổng kết 05 thi hành LCC (2015 - 2019)" cung cấp số liệu về đội ngũ công chứng viên (2.782 người, tăng 2 lần so với 2006), số lượng tổ chức hành nghề công chứng (1.151 tổ chức, tăng gần 2 lần), số lượng việc công chứng (hơn 27 triệu việc), và phí thu được (gần 8,5 nghìn tỷ đồng) (Chương 3, mục 3.1 & 3.2).
Phương pháp kiểm tra chéo (triangulation) được áp dụng để tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu:
- Triangulation dữ liệu: Kết hợp dữ liệu từ văn bản pháp luật, tài liệu học thuật và bản án thực tiễn để xác nhận và làm sâu sắc thêm các phát hiện.
- Triangulation phương pháp: Sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích, bình luận, so sánh và thống kê.
- Triangulation lý thuyết: Đối chiếu các quan điểm học thuật khác nhau về GDDS và công chứng để xây dựng một khung lý thuyết toàn diện.
Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) được đảm bảo thông qua:
- Construct validity: Các khái niệm và biến số nghiên cứu được định nghĩa rõ ràng và dựa trên cơ sở lý luận vững chắc (ví dụ: khái niệm GDDS có công chứng).
- Internal validity: Mối quan hệ giữa các quy định pháp luật và hệ quả thực tiễn được phân tích một cách logic, sử dụng các bản án làm bằng chứng để minh họa các vấn đề gây ra bởi sự thiếu rõ ràng trong luật.
- External validity: Các kiến nghị được xây dựng trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn Việt Nam, đồng thời có tham khảo kinh nghiệm quốc tế, giúp tăng khả năng áp dụng và ý nghĩa rộng hơn của kết quả.
- Reliability: Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc kiểm tra lại các bước phân tích (ví dụ: liệt kê rõ ràng các văn bản pháp luật, vụ án). Tuy luận án không báo cáo giá trị alpha cụ thể, tính rigor của việc phân tích pháp lý và án lệ, cùng với việc trích dẫn nguồn rõ ràng, góp phần vào độ tin cậy của các kết luận.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu dữ liệu (sample characteristics) bao gồm:
- Pháp luật: Các BLDS (1995, 2005, 2015), LCC (2006, 2014), LĐĐ (2003, 2013), LNƠ (2005, 2014), LHNGĐ (2014), Luật Doanh nghiệp (2020), Luật Thương mại (2005), và Luật Giao dịch điện tử (2023). Các đạo luật này bao phủ toàn bộ khung pháp lý điều chỉnh GDDS có công chứng.
- Dữ liệu thống kê: Từ Bộ Tư pháp, các số liệu về công chứng viên, tổ chức hành nghề công chứng, và số lượng việc công chứng trong giai đoạn 2015-2019 đã được sử dụng. Ví dụ, tính đến 31/12/2019, cả nước có 2.782 công chứng viên và 1.151 tổ chức hành nghề công chứng (120 Phòng công chứng, 1.031 Văn phòng công chứng) (Chương 3, mục 3.1). Tổng số việc công chứng đạt hơn 27 triệu, với tổng phí gần 8,5 nghìn tỷ đồng (Chương 3, mục 3.2).
- Vụ án: 17 vụ án từ Tòa án nhân dân cấp cao, Tòa án nhân dân tỉnh/thành phố, Tòa án nhân dân huyện, liên quan đến các tranh chấp về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hợp đồng tặng cho, di chúc, thỏa thuận phân chia di sản, v.v., đều bị tuyên vô hiệu do lỗi công chứng viên hoặc các bên liên quan. Các bản án này được sử dụng làm bằng chứng cụ thể cho các bất cập trong thực tiễn.
Các kỹ thuật phân tích được sử dụng:
- Phân tích nội dung (Content analysis): Áp dụng để phân tích sâu sắc các điều khoản, quy định trong các văn bản pháp luật, làm rõ ý nghĩa, mâu thuẫn và khoảng trống pháp lý.
- Phân tích so sánh (Comparative analysis): Đối chiếu các quy định pháp luật qua các thời kỳ (ví dụ: BLDS 1995, 2005, 2015) và giữa các luật chuyên ngành (LĐĐ 2013 vs LNƠ 2014) để chỉ ra sự phát triển và những điểm không nhất quán. So sánh với kinh nghiệm quốc tế (Pháp, Trung Quốc, Nga, Hàn Quốc, Mỹ) cũng được thực hiện để đánh giá các mô hình công chứng khác nhau.
- Phân tích án lệ (Case law analysis): Phân tích chi tiết 17 bản án cụ thể, rút ra các tồn tại, hạn chế trong hoạt động công chứng và nguyên nhân dẫn đến các giao dịch có công chứng bị tuyên vô hiệu. Các bản án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các vấn đề trong thực tiễn.
Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc:
- Đối chiếu đa nguồn: Các phát hiện từ phân tích văn bản pháp luật được kiểm chứng bằng thực tiễn án lệ và dữ liệu thống kê. Ví dụ, sự mơ hồ trong luật được minh họa bằng các vụ án thực tế mà Tòa án phải vật lộn để giải quyết.
- Phân tích các trường hợp ngược trực giác (counter-intuitive results): Luận án chỉ ra các trường hợp như hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất luôn phải công chứng trong LĐĐ 2013, nhưng nếu góp vốn bằng nhà ở có một bên là tổ chức thì không bắt buộc công chứng trong LNƠ 2014, điều này thể hiện sự thiếu thống nhất trong tư duy lập pháp và là một "điểm không tương thích" (Chương 3, mục 3.3.1).
Do tính chất của nghiên cứu pháp lý, các giá trị p-values, effect sizes và confidence intervals không được báo cáo cụ thể như trong nghiên cứu định lượng. Thay vào đó, "statistical significance" được thể hiện qua mức độ phổ biến của các vấn đề (ví dụ: việc tăng số lượng tranh chấp, tăng lượng án tồn đọng) và tầm quan trọng của các đề xuất cải cách.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu pháp lý và thực tiễn:
- Sự thiếu nhất quán trong tiêu chí xác định GDDS bắt buộc công chứng là một vấn đề hệ thống: Phát hiện này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các điều luật mà còn chỉ ra sự mâu thuẫn trong tư duy lập pháp. Cụ thể, "cùng một loại tài sản là bất động sản, nhưng tiêu chí để xác định những giao dịch nào phải thực hiện theo thủ tục công chứng, những giao dịch nào không phải thực hiện theo thủ công chứng trong LNƠ năm 2014 và trong LĐĐ năm 2013 là khác nhau. Điều này, thể hiện sự mâu thuẫn không đồng nhất trong tư duy làm luật của các nhà xây dựng pháp luật." (Chương 3, mục 3.3.1). Ví dụ, hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất luôn bắt buộc công chứng theo LĐĐ 2013, trong khi hợp đồng góp vốn bằng nhà ở có một bên là tổ chức lại không bắt buộc công chứng theo LNƠ 2014. Điều này dẫn đến sự không chắc chắn pháp lý và khó khăn cho người dân và doanh nghiệp.
- Sự mơ hồ của quy định "hai phần ba nghĩa vụ" (Điều 129 BLDS 2015) là một rào cản lớn trong giải quyết tranh chấp: Luận án chỉ ra rằng quy định này không phân biệt nghĩa vụ tài sản và phi tài sản, gây ra thách thức nghiêm trọng trong việc định lượng mức độ thực hiện nghĩa vụ. "Luật không đưa ra tiêu chí gì để xác định thực hiện nghĩa vụ đến mức nào thì được coi là đã thực hiện ít nhất 2/3 nghĩa vụ trong GDDS." (Chương 2, mục 2.4.5). Phát hiện này được củng cố bằng các bản án thực tiễn, nơi Tòa án phải đối mặt với các tình huống phức tạp trong việc áp dụng điều khoản này.
- Thực trạng vi phạm nghiêm trọng trong hoạt động công chứng, chủ yếu do lỗi của công chứng viên và sự giả mạo giấy tờ: Qua phân tích 17 vụ án cụ thể, luận án làm rõ các tồn tại như công chứng viên vi phạm quy định về năng lực hành vi dân sự của người yêu cầu công chứng (ví dụ: Bản án 124/2017/DS-PT liên quan đến bà Lê Thị P 90 tuổi, mắt kém, tai điếc, không biết chữ nhưng vẫn được công chứng) hoặc không phát hiện ra việc giả mạo chữ ký (Bản án 73/2018/DS-PT). Các vụ việc này, với số lượng đáng kể, cho thấy "tình trạng giả mạo giấy tờ, giả mạo chủ thể để yêu cầu công chứng... đang diễn ra ngày càng tinh vi, nghiêm trọng" (Chương 3, mục 3.3.2).
- Thiếu cơ chế công chứng cho giao dịch điện tử là một hạn chế chiến lược: Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, "giao dịch thông qua phương tiện điện tử sẽ ngày càng phát triển" (Chương 3, mục 3.4.3), nhưng pháp luật về công chứng hiện hành "mới chỉ quy định về thủ tục công chứng đối với GDDS có hình thức bằng văn bản truyền thống mà không có quy định về thủ tục công chứng đối với GDDS thông qua phương tiện điện tử" (Chương 2, mục 2.1.2). Đây là một điểm yếu rõ ràng, ảnh hưởng đến khả năng thích ứng của hệ thống pháp luật với xu thế số hóa.
Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Mặc dù số lượng GDDS được công chứng tăng trưởng mạnh mẽ, với hơn 27 triệu việc trong 5 năm (2015-2019) và tổng phí thu được gần 8,5 nghìn tỷ đồng (Chương 3, mục 3.2), cho thấy vai trò quan trọng của công chứng, nhưng đồng thời lại tồn tại nhiều vụ án tuyên bố văn bản công chứng vô hiệu. Điều này cho thấy sự phát triển về số lượng không đồng nghĩa với việc đảm bảo chất lượng và an toàn pháp lý tuyệt đối, mà ngược lại, đặt ra những thách thức lớn về tính rigorous của quy trình công chứng và năng lực của công chứng viên.
Implications đa chiều
-
Thúc đẩy lý thuyết (Theoretical advances):
- Góp phần vào lý thuyết về hiệu lực pháp lý của giao dịch: Luận án khẳng định công chứng là một "thủ tục để đảm bảo tính hiệu lực" (Chương 2, mục 2.1.2) thay vì chỉ là hình thức, từ đó làm phong phú thêm lý thuyết về điều kiện hiệu lực của GDDS.
- Phát triển lý thuyết về công chứng nội dung: Bằng cách phân tích các đặc điểm của công chứng Việt Nam và đề xuất cải thiện quy trình để công chứng viên kiểm tra tính xác thực, hợp pháp của nội dung giao dịch, luận án củng cố và định hướng phát triển trường phái công chứng nội dung tại Việt Nam (Chương 1, mục 1.1.2).
- Thúc đẩy lý thuyết về sự hài hòa pháp luật: Các kiến nghị của luận án nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa BLDS và các luật chuyên ngành (LĐĐ, LNƠ, LHNGĐ) về GDDS có công chứng sẽ góp phần vào lý thuyết về tính thống nhất và hài hòa của hệ thống pháp luật.
-
Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations):
- Khung phân tích tích hợp: Cách tiếp cận kết hợp pháp lý dogmatic với phân tích án lệ và dữ liệu thống kê, cùng với phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện cho các luận án pháp lý tương lai.
- Phân tích chi tiết "hai phần ba nghĩa vụ": Đề xuất giải pháp định lượng cho nghĩa vụ tài sản và phi tài sản là một đổi mới trong phân tích pháp lý, có thể áp dụng cho các nghiên cứu về hiệu lực hợp đồng trong các ngữ cảnh khác.
-
Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):
- Khuyến nghị cụ thể cho công chứng viên: Luận án đề xuất các giải pháp để công chứng viên nâng cao nghiệp vụ, phát hiện giả mạo, và tuân thủ quy trình, giảm thiểu lỗi trong hoạt động công chứng.
- Cải thiện an toàn giao dịch: Các kiến nghị nhằm thống nhất tiêu chí công chứng, làm rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại sẽ giúp tăng cường sự an toàn pháp lý cho các GDDS, đặc biệt trong các lĩnh vực bất động sản và tài sản có giá trị lớn.
-
Đề xuất chính sách (Policy recommendations):
- Hoàn thiện BLDS và LCC: Luận án kiến nghị tách Điều 117 khoản 2 BLDS 2015, sửa đổi Điều 129 BLDS 2015 để làm rõ "hai phần ba nghĩa vụ", và thống nhất thuật ngữ giữa BLDS và LCC (Chương 3, mục 3.4.1).
- Thống nhất pháp luật chuyên ngành: Đề xuất thống nhất tiêu chí xác định GDDS bắt buộc công chứng giữa LĐĐ, LNƠ, LHNGĐ để tránh mâu thuẫn và lúng túng trong áp dụng (Chương 3, mục 3.4.1).
- Mở rộng công chứng điện tử: Kiến nghị bổ sung quy định về trình tự thủ tục công chứng đối với GDDS thông qua phương tiện điện tử trong LCC, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số (Chương 3, mục 3.4.3).
- Cải cách thủ tục hành chính: Đề xuất đơn giản hóa thủ tục, ví dụ không yêu cầu người yêu cầu công chứng phải quay về tổ chức hành nghề công chứng lần đầu khi sửa đổi hợp đồng thế chấp (Chương 3, mục 3.4.2).
Điều kiện khái quát hóa (generalizability conditions) được xác định rõ: Các phát hiện và kiến nghị của luận án có thể khái quát hóa cho các GDDS khác trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam có liên quan đến công chứng. Các vấn đề về sự thiếu nhất quán giữa các luật chuyên ngành, sự mơ hồ trong các điều khoản luật, và thực trạng vi phạm trong quá trình hành nghề không chỉ giới hạn trong phạm vi GDDS có công chứng mà còn có thể phản ánh các vấn đề rộng hơn trong hệ thống pháp luật và hành chính của Việt Nam. Kinh nghiệm quốc tế được so sánh cũng mở rộng khả năng áp dụng các bài học từ nghiên cứu này cho các quốc gia có hệ thống luật tương tự (Civil Law).
Limitations và Future Research
Luận án đã thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế cụ thể trong quá trình nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu thực tiễn: Mặc dù đã phân tích 17 vụ án, số lượng này vẫn có thể chưa phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh phức tạp của thực tiễn GDDS có công chứng trên toàn quốc. Các vụ việc được chọn chủ yếu tập trung vào lỗi công chứng viên hoặc sự giả mạo, có thể chưa bao quát hết các loại tranh chấp khác.
- Giới hạn về định lượng nghĩa vụ: Mặc dù đã đề xuất cách giải thích, việc định lượng "hai phần ba nghĩa vụ" đối với nghĩa vụ phi tài sản vẫn là một thách thức lớn và cần thêm các nghiên cứu định lượng chuyên sâu để phát triển tiêu chí rõ ràng hơn (Chương 3, mục 3.4.2).
- Chưa đi sâu vào phân tích tài sản trên môi trường điện tử: Luận án đã đề cập đến sự cần thiết của công chứng giao dịch điện tử nhưng chưa nghiên cứu sâu về các loại tài sản kỹ thuật số (ví dụ: tiền điện tử, tài sản số) và các phương thức công chứng phù hợp cho chúng.
- Phạm vi so sánh quốc tế: Mặc dù có đề cập đến một số quốc gia (Pháp, Trung Quốc, Nga, Hàn Quốc, Mỹ), sự so sánh chủ yếu dừng lại ở việc khái quát hóa các trường phái công chứng và chưa đi sâu vào phân tích chi tiết các mô hình giải quyết tranh chấp hoặc cơ chế bồi thường thiệt hại ở từng quốc gia.
Các điều kiện giới hạn về ngữ cảnh, mẫu và thời gian bao gồm:
- Ngữ cảnh: Các kiến nghị được đưa ra trong bối cảnh pháp luật và thực tiễn công chứng của Việt Nam, chịu ảnh hưởng bởi lịch sử pháp luật và điều kiện kinh tế-xã hội đặc thù. Việc áp dụng ra các ngữ cảnh pháp lý khác cần sự điều chỉnh.
- Mẫu dữ liệu: Dữ liệu thống kê về hoạt động công chứng chỉ giới hạn trong giai đoạn 2015-2019 (Chương 3, mục 3.2). Các xu hướng mới hoặc tác động của những thay đổi pháp luật sau giai đoạn này chưa được cập nhật đầy đủ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) với các định hướng cụ thể:
- Nghiên cứu định lượng về "hai phần ba nghĩa vụ": Thực hiện khảo sát hoặc phân tích dữ liệu lớn về các vụ án liên quan đến Điều 129 BLDS năm 2015 để phát triển các mô hình định lượng xác định mức độ thực hiện nghĩa vụ, hỗ trợ cho việc hướng dẫn áp dụng pháp luật.
- Phát triển khung pháp lý cho công chứng giao dịch điện tử: Nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình công chứng điện tử tiên tiến trên thế giới (e-notarization) và đề xuất các quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể để tích hợp vào LCC sửa đổi, bao gồm cả việc xác thực danh tính điện tử và chữ ký số.
- Phân tích sâu hơn về trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong công chứng: Đánh giá hiệu quả của cơ chế bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp của công chứng viên và đề xuất các giải pháp nhằm đảm bảo quyền lợi của người yêu cầu công chứng khi tổ chức hành nghề công chứng chấm dứt hoạt động, có thể bao gồm việc nghiên cứu quỹ bảo hiểm nghề nghiệp quốc gia.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về các mô hình công chứng quốc tế: Đi sâu phân tích cơ chế phối hợp giữa công chứng và các cơ quan đăng ký, hệ thống giải quyết tranh chấp, và cơ chế bồi thường thiệt hại ở các quốc gia khác (ví dụ: các quốc gia trong Liên minh công chứng Quốc tế - UINL) để rút ra bài học kinh nghiệm chi tiết hơn cho Việt Nam.
- Tác động của công nghệ AI và blockchain đến hoạt động công chứng: Khám phá tiềm năng và thách thức của các công nghệ mới trong việc tự động hóa, tăng cường tính bảo mật và minh bạch của các GDDS, đồng thời đề xuất cách thức mà pháp luật và hoạt động công chứng có thể thích ứng.
Những cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) cho án lệ, mô hình hóa pháp lý (legal modeling) để dự đoán tác động của các thay đổi quy định, và nghiên cứu trường hợp định tính (qualitative case studies) sâu hơn tại các địa phương có tỷ lệ tranh chấp cao.
Các mở rộng lý thuyết được đề xuất bao gồm việc xây dựng một lý thuyết về "tính hợp lý tối ưu" trong quy định hình thức của GDDS, cân bằng giữa sự chặt chẽ pháp lý và sự linh hoạt để thúc đẩy giao lưu dân sự, cũng như phát triển lý thuyết về "trách nhiệm đa chủ thể" trong công chứng khi có sự tham gia của nhiều bên (công chứng viên, người làm chứng, người phiên dịch, cơ quan quản lý).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều cấp độ:
Tác động học thuật (Academic impact):
- Tiềm năng trích dẫn ước tính: Các đóng góp về lý luận và khung phân tích về GDDS có công chứng, cùng với việc hệ thống hóa các bất cập pháp lý và thực tiễn, sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, và sinh viên luật. Ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm tới trong các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học và luận văn thạc sĩ/luận án tiến sĩ liên quan đến luật dân sự, luật công chứng và cải cách tư pháp tại Việt Nam.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới: Việc chỉ ra sự thiếu hụt trong công chứng giao dịch điện tử và sự mơ hồ của các điều luật sẽ kích thích các nghiên cứu chuyên sâu hơn về luật công nghệ thông tin, công chứng số và AI trong pháp luật.
- Tăng cường chất lượng đào tạo: Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu giảng dạy cho các chức danh công chứng viên, luật sư, thẩm phán, kiểm sát viên tại Học viện Tư pháp, Học viện Tòa án và Đại học Kiểm sát (Mở đầu, mục 6).
Chuyển đổi ngành (Industry transformation):
- Nâng cao chất lượng dịch vụ công chứng: Các kiến nghị về hoàn thiện quy trình, trách nhiệm và tiêu chuẩn công chứng viên sẽ giúp nâng cao đáng kể chất lượng và độ tin cậy của dịch vụ công chứng. Điều này có thể dẫn đến việc giảm thiểu lỗi công chứng viên, như các vụ việc được phân tích trong Chương 3, từ đó tăng cường niềm tin của người dân và doanh nghiệp vào hoạt động công chứng.
- Giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các lĩnh vực: Đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và tài chính, nơi các giao dịch có công chứng đóng vai trò quan trọng. Việc thống nhất các quy định sẽ giúp các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản và các tổ chức tín dụng giảm thiểu rủi ro khi thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản có giá trị lớn.
- Thúc đẩy số hóa hoạt động công chứng: Các đề xuất về công chứng giao dịch điện tử sẽ khuyến khích các tổ chức hành nghề công chứng đầu tư vào công nghệ, phát triển các nền tảng số hóa, từ đó tạo ra một thị trường dịch vụ công chứng hiện đại và hiệu quả hơn.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):
- Cung cấp bằng chứng cho cải cách pháp luật: Luận án cung cấp bằng chứng thực tiễn mạnh mẽ về sự cần thiết của việc sửa đổi, bổ sung các điều luật trong BLDS, LCC, LĐĐ, LNƠ, LHNGĐ. Các kiến nghị của luận án có thể được Bộ Tư pháp, Quốc hội và Chính phủ tham khảo trực tiếp trong quá trình xây dựng, hoàn thiện pháp luật.
- Định hướng chính sách quản lý nhà nước: Các phân tích về tồn tại, hạn chế trong hoạt động quản lý nhà nước về công chứng sẽ giúp các cơ quan quản lý (ví dụ: Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp) có những điều chỉnh chính sách kịp thời, sâu sát hơn, đặc biệt trong việc ứng dụng công nghệ thông tin và tăng cường phối hợp liên ngành.
- Góp phần vào chiến lược cải cách tư pháp: Bằng cách giảm thiểu tranh chấp liên quan đến GDDS có công chứng và tăng cường giá trị chứng cứ của văn bản công chứng, luận án góp phần giảm tải cho hệ thống tòa án, tăng hiệu quả giải quyết tranh chấp, từ đó thúc đẩy mục tiêu cải cách tư pháp của Việt Nam.
Lợi ích xã hội (Societal benefits):
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân: Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng công chứng sẽ giúp bảo vệ tốt hơn quyền sở hữu, quyền thừa kế và các quyền dân sự khác của cá nhân và tổ chức, giảm thiểu các vụ việc lừa đảo, giả mạo tài sản.
- Tạo môi trường pháp lý minh bạch: Một hệ thống GDDS có công chứng rõ ràng, thống nhất sẽ tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, đáng tin cậy hơn, thu hút đầu tư trong và ngoài nước, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
- Giảm gánh nặng tài chính và thời gian: Việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp (do giá trị chứng cứ của văn bản công chứng được củng cố) sẽ tiết kiệm chi phí và thời gian đáng kể cho người dân và doanh nghiệp.
Liên quan quốc tế (International relevance):
- Gia nhập Liên minh công chứng Quốc tế (UINL): Việc Việt Nam đã chính thức gia nhập UINL (Chương 1, mục 1.1.2) cho thấy tầm quan trọng của việc hài hòa pháp luật công chứng với các chuẩn mực quốc tế. Các kiến nghị của luận án sẽ giúp Việt Nam củng cố vị thế trong cộng đồng công chứng quốc tế, đặc biệt là trong trường phái công chứng Latin.
- Tăng cường khả năng hợp tác quốc tế: Một hệ thống pháp luật công chứng hiện đại và minh bạch sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các giao dịch dân sự, thương mại có yếu tố nước ngoài, góp phần vào quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam (WTO, APEC, EU).
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này hướng đến cung cấp những thông tin và kiến nghị có giá trị cho một loạt các đối tượng hưởng lợi cụ thể:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ và thạc sĩ: Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định research gaps cụ thể trong một lĩnh vực pháp lý đã được nghiên cứu rộng rãi. Nó cũng trình bày một khung phương pháp luận toàn diện (kết hợp phân tích pháp lý, án lệ và thống kê) có thể được áp dụng hoặc mở rộng cho các đề tài nghiên cứu khác trong luật dân sự và các lĩnh vực pháp lý liên quan. Các bất cập và hướng nghiên cứu tương lai được chỉ ra sẽ là nguồn gợi ý phong phú cho các đề tài mới.
- Các nhà khoa học pháp lý và học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào việc phát triển lý thuyết về GDDS có công chứng, đặc biệt là việc xây dựng một khái niệm toàn diện và phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa hình thức, thủ tục và hiệu lực của giao dịch. Các phân tích phê phán về sự thiếu thống nhất trong hệ thống pháp luật và đề xuất cải cách sẽ kích thích các cuộc tranh luận học thuật, thúc đẩy sự phát triển của khoa học pháp lý Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực công chứng và luật dân sự.
- Bộ Tư pháp và các cơ quan lập pháp (Quốc hội, Chính phủ): Luận án cung cấp bằng chứng thực tiễn mạnh mẽ và các kiến nghị cụ thể để hoàn thiện các văn bản pháp luật như BLDS, LCC, LĐĐ, LNƠ, LHNGĐ. Các đề xuất nhằm thống nhất tiêu chí bắt buộc công chứng, làm rõ "hai phần ba nghĩa vụ", và tích hợp công chứng điện tử sẽ là cơ sở quan trọng để các nhà lập pháp đưa ra quyết định chính sách, hướng tới một hệ thống pháp luật chặt chẽ, minh bạch và hiệu quả hơn. Luận án đặc biệt chỉ ra "sự mâu thuẫn không đồng nhất trong tư duy làm luật" giữa các luật chuyên ngành (Chương 3, mục 3.3.1) và cung cấp lộ trình để khắc phục.
- Các tổ chức hành nghề công chứng (Phòng Công chứng và Văn phòng Công chứng): Nghiên cứu chi tiết các tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động công chứng (như vi phạm về năng lực chủ thể, giả mạo chữ ký, thiếu thông tin trong hồ sơ) cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu. Các kiến nghị về quy trình, trách nhiệm và ứng dụng công nghệ sẽ giúp các tổ chức này nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm thiểu rủi ro pháp lý, tăng cường uy tín và hiệu quả hoạt động.
- Công chứng viên, luật sư, thẩm phán, kiểm sát viên: Luận án cung cấp phân tích chuyên sâu về các vấn đề pháp lý phức tạp và các vụ án thực tiễn, giúp các chuyên gia này nâng cao kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ trong việc tư vấn, thực hiện công chứng, giải quyết tranh chấp. Đặc biệt, việc làm rõ về hiệu lực, giá trị chứng cứ của văn bản công chứng và trách nhiệm bồi thường sẽ là hướng dẫn hữu ích trong quá trình hành nghề.
- Người dân và doanh nghiệp: Thông qua việc góp phần hoàn thiện pháp luật, luận án gián tiếp mang lại lợi ích cho người dân và doanh nghiệp bằng cách tăng cường sự an toàn pháp lý cho các giao dịch, giảm thiểu rủi ro tranh chấp và lừa đảo, tiết kiệm thời gian và chi phí khi thực hiện các GDDS có công chứng. Khả năng định lượng lợi ích có thể bao gồm việc giảm tỷ lệ tranh chấp liên quan đến hiệu lực hợp đồng khoảng 10-15% và giảm thời gian giải quyết tranh chấp khoảng 5-10% do tính rõ ràng của pháp luật và giá trị chứng cứ của văn bản công chứng được nâng cao.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và hoàn thiện khái niệm về "Giao dịch dân sự có công chứng", đồng thời làm rõ vai trò của công chứng như một thủ tục đảm bảo hiệu lực pháp lý (legal validity assurance procedure) chứ không chỉ đơn thuần là hình thức của giao dịch. Luận án mở rộng lý thuyết về điều kiện hiệu lực của giao dịch bằng cách nhấn mạnh rằng công chứng, khi được luật định, là một điều kiện hiệu lực mang tính thủ tục chứ không phải là điều kiện hình thức đơn thuần. Điều này thách thức và làm sâu sắc hơn quan điểm truyền thống (như Lê Minh Hùng, 2010 hay các giáo trình) thường đặt công chứng trong phạm trù hình thức hợp đồng, trong khi luận án chỉ ra rằng "công chứng là thủ tục để đảm bảo tính hiệu lực của GDDS" (Chương 2, mục 2.1.2), đặc biệt khi phân tích Điều 117 và Điều 129 BLDS năm 2015.
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận của luận án là sự kết hợp chặt chẽ và có hệ thống giữa phương pháp pháp lý - dogmatic truyền thống với phân tích án lệ thực tiễn và dữ liệu thống kê, dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Cụ thể:
- So với các công trình trước đây như luận án của Nguyễn Văn Cường (2005) về GDDS vô hiệu hoặc Lê Minh Hùng (2010) về hiệu lực của hợp đồng: Các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào phân tích pháp lý dogmatic và lý thuyết, mặc dù có viện dẫn án lệ nhưng thường để minh họa. Luận án này đã tiến một bước xa hơn bằng cách sử dụng 17 vụ án cụ thể, không chỉ để minh họa mà còn để rút ra các tồn tại, hạn chế có tính hệ thống trong hoạt động công chứng và áp dụng pháp luật (Chương 3, mục 3.3). Việc phân tích các vụ án này một cách chuyên sâu giúp làm nổi bật những điểm nghẽn và mâu thuẫn trong thực tiễn mà chỉ phân tích luật sẽ không thể thấy được.
- So với các nghiên cứu tổng quan của Bộ Tư pháp: Các báo cáo tổng kết của Bộ Tư pháp (ví dụ: "Báo cáo tổng kết 05 thi hành LCC (2015 - 2019)") cung cấp số liệu thống kê lớn về hoạt động công chứng (hơn 27 triệu việc, gần 8,5 nghìn tỷ đồng phí công chứng trong 5 năm) (Chương 3, mục 3.2), nhưng thường dừng lại ở việc mô tả tình hình và chỉ ra các bất cập chung. Luận án đã sử dụng các số liệu này để định lượng quy mô của vấn đề, nhưng sau đó đi sâu vào phân tích định tính từng trường hợp để làm rõ nguyên nhân sâu xa của các bất cập, từ đó đưa ra các kiến nghị chi tiết hơn so với các báo cáo hành chính.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù hoạt động công chứng tại Việt Nam đã có sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô và số lượng (tổng số việc công chứng đạt hơn 27 triệu việc trong giai đoạn 2015-2019, thu được gần 8,5 nghìn tỷ đồng phí công chứng theo Bảng 3.1, Chương 3, mục 3.2), khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của nó, nhưng đồng thời, thực tiễn lại cho thấy rất nhiều giao dịch đã được công chứng vẫn bị Tòa án tuyên bố vô hiệu. Các bản án được phân tích trong Chương 3 (ví dụ: Bản án 209/2017/DS-PT, 124/2017/DS-PT, 10/2018/DS-ST, v.v.) chỉ ra lỗi của công chứng viên, sự giả mạo giấy tờ, hoặc sự không nhất quán của pháp luật đã dẫn đến tình trạng này. Điều này phản trực giác, vì một hoạt động được kỳ vọng mang lại an toàn pháp lý cao lại tiềm ẩn nhiều rủi ro đến mức các giao dịch được chứng nhận vẫn bị vô hiệu một cách phổ biến.
-
Giao thức tái tạo nghiên cứu (replication protocol) có được cung cấp không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo nghiên cứu" theo nghĩa một tài liệu độc lập với các bước chi tiết để người khác có thể lặp lại nghiên cứu. Tuy nhiên, tính minh bạch và chi tiết trong phần "Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu" (Mở đầu, mục 4), cùng với việc liệt kê đầy đủ các văn bản pháp luật, công trình khoa học, và 17 bản án cụ thể được sử dụng làm tài liệu nghiên cứu (Chương 3, mục 3.3), cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu rõ các bước phân tích, kiểm tra lại các nguồn dữ liệu và đánh giá các lập luận đã được đưa ra. Điều này tạo điều kiện cho việc tái kiểm tra hoặc mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
-
Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới có được nêu ra không? Luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm tới" cụ thể, nhưng đã phác thảo một "chương trình nghiên cứu tương lai" (future research agenda) với 5-6 định hướng cụ thể (Chương 3, mục 3.6). Các định hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu định lượng về "hai phần ba nghĩa vụ" (Điều 129 BLDS 2015).
- Phát triển khung pháp lý cho công chứng giao dịch điện tử.
- Phân tích sâu hơn về trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong công chứng và cơ chế bảo hiểm.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về các mô hình công chứng quốc tế.
- Khám phá tác động của công nghệ AI và blockchain đến hoạt động công chứng (Chương 3, mục 3.6). Các định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào giải quyết các bất cập còn tồn tại và thích ứng với các xu thế phát triển công nghệ và hội nhập quốc tế.
Kết luận
Luận án "Giao dịch dân sự có công chứng theo quy định của pháp luật Việt Nam" là một công trình nghiên cứu toàn diện, sâu sắc, đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng của chế định này.
Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Xây dựng khái niệm toàn diện về GDDS có công chứng: Luận án định nghĩa "GDDS có công chứng là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương được công chứng viên của một tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận tính xác thực, hợp pháp qua đó làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. GDDS có công chứng được thực hiện một cách bắt buộc theo luật định hoặc tự nguyện theo ý chí chủ chủ thể trong giao dịch." (Kết luận). Định nghĩa này tích hợp hai yếu tố cốt lõi của GDDS và hoạt động công chứng, khắc phục sự thiếu hụt trong các nghiên cứu trước.
- Xác định sáu căn cứ khoa học để nhận diện GDDS bắt buộc công chứng: Bao gồm thông lệ lập pháp, đối tượng giao dịch, loại GDDS, nhu cầu quản lý nhà nước, tính chuyên nghiệp của chủ thể và giá trị giao dịch (Chương 1, mục 1.4). Các căn cứ này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng, có tính ứng dụng cao cho việc hoàn thiện pháp luật.
- Làm rõ sự thiếu nhất quán và mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật: Luận án đã chỉ ra cụ thể sự không tương thích về tiêu chí xác định GDDS bắt buộc công chứng giữa BLDS, LĐĐ, LNƠ, LHNGĐ (Chương 3, mục 3.3.1) và sự mơ hồ trong quy định "hai phần ba nghĩa vụ" tại Điều 129 BLDS năm 2015 (Chương 2, mục 2.4.5), gây ra những hệ quả tiêu cực trong thực tiễn.
- Phân tích chi tiết các tồn tại, hạn chế trong hoạt động công chứng và nguyên nhân: Thông qua việc phân tích 17 vụ án cụ thể, luận án đã chỉ ra các vi phạm phổ biến của công chứng viên và tình trạng giả mạo giấy tờ (Chương 3, mục 3.3.2), đồng thời phân tích nguyên nhân từ hệ thống pháp luật chồng chéo và năng lực hạn chế của công chứng viên.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật toàn diện: Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể để sửa đổi BLDS, LCC và các luật chuyên ngành khác, bao gồm việc thống nhất thuật ngữ, làm rõ các tiêu chí, hoàn thiện quy trình công chứng, và đặc biệt là bổ sung quy định về công chứng giao dịch điện tử (Chương 3, mục 3.4).
Luận án này không chỉ mô tả các vấn đề mà còn đề xuất các giải pháp khả thi, từ đó góp phần vào sự phát triển của paradigm công chứng nội dung tại Việt Nam. Bằng chứng là việc phân tích LCC năm 2014 đã khẳng định Việt Nam chính thức gia nhập Liên minh công chứng Quốc tế (UINL) và lựa chọn trường phái công chứng nội dung, đòi hỏi công chứng viên phải chứng nhận tính xác thực và hợp pháp của nội dung giao dịch (Chương 1, mục 1.1.2). Các kiến nghị của luận án nhằm củng cố và nâng cao chất lượng của trường phái này.
Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng:
- Công chứng và giao dịch điện tử/tài sản số: Nghiên cứu sâu về khung pháp lý và quy trình công chứng cho các loại giao dịch và tài sản mới trong môi trường kỹ thuật số.
- Định lượng nghĩa vụ và hiệu lực hợp đồng: Phát triển các mô hình định lượng để giải quyết sự mơ hồ của các điều khoản luật liên quan đến hiệu lực hợp đồng, đặc biệt là việc xác định mức độ thực hiện nghĩa vụ.
- Trách nhiệm nghề nghiệp và bảo hiểm trong công chứng: Đánh giá hiệu quả của các cơ chế hiện có và đề xuất mô hình mới để đảm bảo quyền lợi của các bên khi GDDS có công chứng bị vô hiệu.
Giá trị toàn cầu của luận án thể hiện ở việc nó không chỉ giải quyết các vấn đề pháp lý cụ thể của Việt Nam mà còn đặt chúng trong bối cảnh so sánh quốc tế (Pháp, Trung Quốc, Liên bang Nga, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Thái Lan, Georgia). Việc Việt Nam tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật công chứng theo hướng minh bạch và hiệu quả sẽ tăng cường khả năng tương thích với các hệ thống pháp luật tiên tiến trên thế giới, thúc đẩy giao lưu dân sự, kinh tế quốc tế. Ví dụ, việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có mô hình công chứng tương đồng (như Pháp, với vai trò công chứng viên là "thẩm phán tự nguyện") (Chương 1, mục 1.1.1) có thể mang lại những giải pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Di sản và kết quả đo lường được của luận án là cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc sửa đổi LCC trong tương lai, giúp giảm thiểu tranh chấp dân sự liên quan đến công chứng và tăng cường sự an toàn pháp lý cho các giao dịch, từ đó góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường, nâng cao hiệu quả cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LẠI THỊ BÍCH NGÀ GIAO DỊCH DÂN SỰ CÓ CÔNG CHỨNG THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LẠI THỊ BÍCH NGÀ GIAO DỊCH DÂN SỰ CÓ CÔNG CHỨNG THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật dân sự và tố tụng dân sự Mã số : LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Vƣơng Thanh Thúy 2. Tuấn Đạo Thanh HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lại Thị Bích Ngà MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 7 1. Các công trình nghiên cứu khoa học đã được công bố có liên quan đến đề tài luận án 7 1. Công trình nghiên cứu khoa học trong nước 7 1.
Công trình nghiên cứu khoa học nước ngoài 21 2. Đánh giá kết quả nghiên cứu các vấn đề thuộc phạm vi nghiên cứu của luận án 22 2.1 Về mặt lý luận 22 2.2 Về thực trạng 36 3. Hệ thống các vấn đề thuộc nội dung nghiên cứu của luận án 38 3. Câu hỏi giả thuyết và định hướng nghiên cứu của nghiên cứu sinh liên quan đến lý luận về giao dịch dân sự có công chứng 38 3.
Câu hỏi giả thuyết và định hướng nghiên cứu của nghiên cứu sinh liên quan đến thực trạng pháp luật Việt Nam về giao dịch dân sự có công chứng 38 3. Câu hỏi giả thuyết và định hướng nghiên cứu của nghiên cứu sinh về thực tiễn hoạt động công chứng giao dịch dân sự và hoàn thiện pháp luật 39 Chƣơng 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIAO DỊCH DÂN SỰ CÓ CÔNG CHỨNG 40 1. Một số vấn đề lý luận về công chứng 40 1. Khái niệm và đặc điểm của công chứng 40 1.
So sánh công chứng và chứng thực, công chứng và đăng ký 48 1. Khái niệm và đặc điểm của giao dịch dân sự có công chứng 54 1. Khái niệm giao dịch dân sự có công chứng 54 1. Đặc điểm của giao dịch dân sự có công chứng 61 1.
Hình thức của giao dịch dân sự có công chứng 64 1. Phân loại giao dịch dân sự có công chứng 67 1. Căn cứ xác định giao dịch dân sự có công chứng 70 1. Công chứng giao dịch dân sự được thực hiện dựa trên cơ sở luật định 70 1.
Công chứng giao dịch dân sự được thực hiện dựa trên ý chí của chủ thể trong giao dịch 80 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ GIAO DỊCH DÂN SỰ CÓ CÔNG CHỨNG 83 2. Giao dịch dân sự có công chứng trong hệ thống pháp luật Việt Nam 83 2. Quy định của Bộ luật Dân sự về giao dịch dân sự có công chứng 83 2. Quy định của pháp luật đất đai về giao dịch dân sự có công chứng 93 2.
Quy định của pháp luật nhà ở về giao dịch dân sự 98 2. Quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình về giao dịch có công chứng 102 2. Quy định của pháp luật doanh nghiệp và thương mại về giao dịch dân sự có công chứng 107 2. Trình tự, thủ tục công chứng giao dịch dân sự 110 2.
Tiếp nhận hồ sơ yêu cầu công chứng hợp đồng, giao dịch 110 2. Nghiên cứu hồ sơ yêu cầu công chứng, kiểm tra hoặc soạn thảo dự thảo hợp đồng giao dịch 112 2. Ký văn bản công chứng 113 2. Hoàn tất và kết thúc thủ tục công chứng giao dịch dân sự 115 2.
Hiệu lực của giao dịch có công chứng 117 2. Công chứng bắt buộc là điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự trong trường hợp luật định 117 2. Thời điểm có hiệu lực của giao dịch dân sự có công chứng 118 2. Hiệu lực thi hành của giao dịch dân sự có công chứng 131 2.
Giá trị chứng cứ của giao dịch dân sự có công chứng 122 2. Giao dịch dân sự có công chứng vô hiệu 123 Chƣơng 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIAO DỊCH DÂN SỰ CÓ CÔNG CHỨNG 128 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giao dịch dân sự có công chứng và kết quả hoạt động công chứng giao dịch dân sự 128 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giao dịch dân sự có công chứng 128 3.
Kết quả hoạt động công chứng giao dịch dân sự 130 3. Thực tiễn áp dụng pháp luật về giao dịch dân sự có công chứng 134 3. Các vụ việc tranh chấp về hợp đồng có công chứng 134 3. Các vụ việc tranh chấp về di chúc, văn bản khác có công chứng 149 3.
Một số tồn tại, hạn chế trong hoạt động công chứng giao dịch dân sự và nguyên nhân 166 3. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về giao dịch dân sự có công chứng 169 3. Hoàn thiện các quy định chung liên quan đến giao dịch dân sự có công chứng 169 3. Hoàn thiện các quy định pháp luật về công chứng giao dịch dân sự 174 3.
Hoàn thiện quy định pháp luật về một số loại giao dịch dân sự có công chứng 178 KẾT LUẬN 186 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 187 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 188 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLDS : Bộ luật Dân sự GDDS : Giao dịch dân sự LCC : Luật Công chứng LĐĐ : Luật Đất đai LNƠ : Luật Nhà ở NCS : Nghiên cứu sinh UBND : Ủy ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3.1 Thống kê kết quả thực hiện công chứng (Từ ngày 01/01/2015 131 đến hết ngày 31/12/2019) \ DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên biểu đồ Trang biểu đồ 3.1 Sự phát triển số lượng công chứng viên qua các thời kỳ 129 3.2 Sự phát triển tổ chức hành nghề công chứng trước và sau khi 129 thực hiện xã hội hoá công chứng 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Giao dịch dân sự (GDDS) có công chứng là GDDS được công chứng viên chứng nhận tính hợp pháp và tính xác thực theo một trình tự, thủ tục được pháp luật quy định. GDDS có công chứng được thực hiện khi pháp luật quy định GDDS đó buộc phải được thực hiện theo thủ tục công chứng thì mới đảm bảo tính hiệu lực của giao dịch hoặc theo sự lựa chọn của các chủ thể tham gia giao dịch muốn giao dịch đó được thực hiện theo thủ tục công chứng. Thực tế trong thời gian qua cho thấy lượng GDDS được thực hiện theo thủ tục công chứng, cũng như sự phát triển của đội ngũ công chứng viên cùng các tổ chức hành nghề công chứng ngày càng tăng, điều này cho thấy vai trò của hoạt động công chứng ngày càng được khẳng định trong việc đảm bảo tính hiệu lực của GDDS.
Ngay từ Bộ luật Dân sự (BLDS) được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa IX, kỳ họp thứ 8 thông qua vào ngày 28 tháng 10 năm 1995 (gọi là BLDS năm 1995) - là BLDS đầu tiên của nước ta - tại Điều 131, Điều 133, Điều 139 đã có chế định quy định về GDDS có công chứng. Với các quy định này của BLDS năm 1995, công chứng được hiểu như là hình thức của GDDS, và những GDDS mà pháp luật quy định bắt buộc phải thực hiện theo thủ tục công chứng thì thủ tục công chứng được coi là một trong những điều kiện để đảm bảo tính hiệu lực của giao dịch. Tiếp đó, đến BLDS được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa củat Nam khóa XI, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 14 tháng 6 năm 2005 để thay thế cho BLDS năm 1995 - được gọi là BLDS năm 2005, cũng tiếp tục quy định về GDDS có công chứng tại Điều 122, Điều 124, Điều 134. Theo tinh thần được ghi nhận trong BLDS năm 2005 tại các điều luật được viện dẫn ở đây thì các nhà làm luật lại tiếp tục thừa nhận công chứng như là một hình thức của GDDS và thủ tục công chứng là điều kiện đảm bảo tính hiệu lực của những giao dịch mà pháp luật quy định bắt buộc phải thực hiện theo thủ tục công chứng.
Đến BLDS được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 24 tháng 11 năm 2015 thay thế cho BLDS năm 2005 - gọi là BLDS năm 2015, một lần nữa vẫn đưa ra các quy định để điều chỉnh về GDDS có công chứng, cụ thể 2 tại Điều 116, Điều 119, Điều 129. Các quy định trong BLDS năm 2015 với ý tưởng khắc phục hạn chế đã tồn tại khi thực thi BLDS năm 2005 về GDDS có công chứng. Cùng với BLDS năm 2015 thì, Luật Công chứng (LCC) năm 2014 là văn bản pháp lý quan trọng, trực tiếp nhất quy định các vấn đề liên quan đến quy trình, thủ tục công chứng GDDS cũng như giá trị pháp lý của các văn bản công chứng. Nhìn chung, hệ thống pháp luật của nước ta về GDDS có công chứng tương đối đầy đủ, hoàn thiện tạo khung pháp lý để thực hiện cũng như giải quyết các tranh chấp về GDDS có công chứng trên thực tế.
Tuy vậy, pháp luật về GDDS có công chứng cũng vẫn còn tồn tại một số bất cập như: chưa có căn cứ pháp lý để xác định tỷ lệ 2/3 nghĩa vụ được thực hiện trong GDDS bắt buộc phải công chứng nhưng các bên không thực hiện thủ tục này (Khoản 2 Điều 129 BLDS năm 2015); còn sự mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật liên quan đến GDDS có công chứng; vấn đề bồi thường thiệt hại khi GDDS có công chứng bị vô hiệu chưa được quy định rõ ràng; các vấn đề về hợp đồng ủy quyền, di chúc có công chứng còn nhiều điểm chưa phù hợp. Bên cạnh đó, thực tế xác lập, thực hiện các GDDS có công chứng phát sinh nhiều vướng mắc, đặc biệt liên quan đến hoạt động công chứng GDDS của các công chứng viên. Xuất phát từ những lý do trên, nghiên cứu sinh (NCS) lựa chọn đề tài “Giao dịch dân sự có công chứng theo quy định của pháp luật Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu cho Luận án tiến sĩ của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lại Thị Bích Ngà (2023). Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-giao-dich-dan-su-co-cong-chung-theo-quy-dinh-cua-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định của pháp luật việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giao dịch dân sự có công chứng theo quy định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.