Luận án tiến sĩ an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển trong pháp luật
Luận án tiến sĩ về an ninh hàng hải, tập trung vào tàu biển và cảng biển. Nghiên cứu giải pháp đảm bảo an toàn, phòng chống tội phạm.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. An ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển: khái niệm
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Lương Thị Kim Dung
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. An ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển khái niệm
An ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển là một lĩnh vực pháp lý quan trọng. Khái niệm này gắn liền với an toàn hàng hải và an ninh quốc gia. An ninh hàng hải bao gồm các biện pháp bảo vệ tàu biển và cảng biển. Mục tiêu chính là ngăn ngừa các hành vi đe dọa có chủ ý. Các hành vi này gồm khủng bố hàng hải, cướp biển và vận chuyển trái phép ma túy. Pháp luật quốc tế đã xây dựng nhiều quy định về vấn đề này. Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng chuẩn mực. Bộ luật ISPS và Công ước SOLAS là nền tảng pháp lý quan trọng. Công ước SUA bổ sung các quy định về trấn áp hành vi trái phép trên biển. An ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển có ý nghĩa toàn cầu. Các quốc gia cần hợp tác để bảo đảm an ninh hàng hải. Hệ thống pháp luật cần được hoàn thiện liên tục. Sỹ quan an ninh tàu biển là một mắt xích quan trọng trong chuỗi bảo vệ. Bảo đảm an ninh hàng hải đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau.
1.1. Khái niệm an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển
An ninh hàng hải là trạng thái không có hành vi đe dọa. Các hành vi này nhắm vào tàu biển, cảng biển và người trên biển. An ninh tàu biển tập trung bảo vệ tàu và thủy thủ đoàn. An ninh cảng biển bảo vệ hạ tầng và hoạt động cảng. Khái niệm này khác với an toàn hàng hải. An toàn hàng hải liên quan đến phòng ngừa tai nạn. An ninh hàng hải liên quan đến hành vi cố ý gây thiệt hại. Bộ luật ISPS đưa ra định nghĩa cụ thể. Công ước SOLAS bổ sung khung pháp lý quốc tế. Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO hướng dẫn thực hiện. An ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển trở thành chuẩn mực toàn cầu. Các quốc gia ven biển cần nội luật hóa quy định. Bảo đảm an ninh hàng hải cần sự phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp.
1.2. Đặc điểm của an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển
An ninh hàng hải có tính xuyên biên giới. Mỗi vụ việc có thể ảnh hưởng đến nhiều quốc gia. An ninh tàu biển và an ninh cảng biển có quan hệ mật thiết. Tàu biển di chuyển qua nhiều vùng biển khác nhau. Cảng biển là điểm trung chuyển hàng hóa quốc tế. Đặc điểm này đòi hỏi hợp tác chặt chẽ giữa các nước. Pháp luật quốc tế tạo ra chuẩn mực chung. Bộ luật ISPS áp dụng cho tàu và cảng hoạt động quốc tế. Công ước SOLAS yêu cầu các bên thực hiện nghiêm túc. An ninh hàng hải gắn liền với an ninh quốc gia. Mỗi quốc gia cần xây dựng cơ chế riêng. Hệ thống kiểm soát cần được vận hành đồng bộ và hiệu quả.
1.3. Vai trò của an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển
An ninh hàng hải bảo vệ thương mại quốc tế. Hầu hết hàng hóa thế giới được vận chuyển bằng đường biển. An ninh tàu biển giúp bảo đảm chuỗi cung ứng toàn cầu. An ninh cảng biển bảo vệ các trung tâm logistics. Vai trò này thể hiện rõ trong quan hệ quốc tế. An ninh hàng hải thúc đẩy hợp tác giữa các nước. Bảo đảm an ninh hàng hải tạo môi trường ổn định cho phát triển. Các hiểm họa được ngăn chặn kịp thời. IMO xây dựng chuẩn mực ứng xử chung. Bộ luật ISPS trở thành công cụ hữu hiệu. Công ước SUA hỗ trợ trấn áp tội phạm. An ninh hàng hải góp phần bảo vệ an ninh quốc gia. Đây là nền tảng cho phát triển bền vững kinh tế biển.
II. Pháp luật quốc tế về an ninh hàng hải tàu biển cảng biển
Pháp luật quốc tế về an ninh hàng hải đã phát triển qua nhiều giai đoạn. Hệ thống này điều chỉnh hành vi của các quốc gia. Trọng tâm là bảo vệ tàu biển và cảng biển. Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO đóng vai trò chủ đạo. Công ước SOLAS 1974 là nền tảng cơ bản. Bộ luật ISPS được bổ sung vào năm 2002. Công ước SUA điều chỉnh hành vi trái phép trên biển. Các quy định này tạo thành khung pháp lý hoàn chỉnh. An ninh hàng hải được nâng lên tầm toàn cầu. Các quốc gia thành viên phải tuân thủ nghiêm ngặt. Hệ thống giám sát được thiết lập chặt chẽ. Bảo đảm an ninh hàng hải là trách nhiệm chung. Quá trình phát triển phản ánh nhu cầu thực tiễn. Các quy định được cập nhật theo diễn biến mới. Điều này giúp bảo vệ hiệu quả an ninh tàu biển và an ninh cảng biển.
2.1. Sự hình thành và phát triển của chế định an ninh hàng hải
Chế định an ninh hàng hải có lịch sử lâu đời. Giai đoạn đầu chỉ có các tập quán hàng hải. Từ năm 1600, các quy định bắt đầu hình thành. Giai đoạn 1850 đến 1945 chứng kiến nhiều hiệp định. Sau năm 1945, Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO được thành lập. Tổ chức này thúc đẩy hài hòa hóa pháp luật. Giai đoạn 1991 đến nay đánh dấu bước ngoặt lớn. Sự kiện khủng bố năm 2001 thay đổi nhận thức toàn cầu. Bộ luật ISPS ra đời trong bối cảnh này. Công ước SOLAS được sửa đổi phù hợp. Công ước SUA cũng được bổ sung nghị định thư. An ninh hàng hải trở thành ưu tiên hàng đầu. Pháp luật quốc tế liên tục được hoàn thiện.
2.2. Công ước SOLAS và Bộ luật ISPS về an ninh hàng hải
Công ước SOLAS quy định tiêu chuẩn an toàn tàu biển. Công ước này do IMO quản lý. Bộ luật ISPS là phần bổ sung bắt buộc. Bộ luật ISPS quy định về an ninh tàu biển và cảng biển. Chương XI-2 của SOLAS là cơ sở pháp lý. Các tàu phải tuân thủ yêu cầu an ninh nghiêm ngặt. Các cảng phải xây dựng kế hoạch an ninh. Sỹ quan an ninh tàu biển được bổ nhiệm. Sỹ quan an ninh cảng biển chịu trách nhiệm phối hợp. Hệ thống kiểm tra được thiết lập thống nhất. Bảo đảm an ninh hàng hải trở thành nghĩa vụ bắt buộc. Các quốc gia vi phạm có thể bị xử lý theo quy định.
2.3. Công ước SUA và vai trò của Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO
Công ước SUA trấn áp các hành vi trái phép trên biển. Công ước này bổ sung cho SOLAS và ISPS. IMO đóng vai trò xây dựng và giám sát thực hiện. Các nghị định thư bổ sung mở rộng phạm vi điều chỉnh. Hành vi khủng bố hàng hải bị xử lý nghiêm khắc. Vận chuyển trái phép vũ khí bị ngăn chặn. Các quốc gia phải hợp tác truy tố tội phạm. Cơ chế dẫn độ được tăng cường. Bảo đảm an ninh hàng hải cần sự phối hợp đa phương. Công ước SUA tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Hệ thống này bảo vệ an ninh tàu biển. Hệ thống cũng góp phần bảo vệ an ninh cảng biển.
III. Bộ luật ISPS và Công ước SOLAS bảo đảm an ninh hàng hải
Bộ luật ISPS là công cụ chính bảo đảm an ninh hàng hải. Bộ luật này ra đời sau sự kiện khủng bố năm 2001. Công ước SOLAS được sửa đổi để tích hợp Bộ luật ISPS. Cả hai tạo thành khung pháp lý quốc tế. Bộ luật ISPS áp dụng cho tàu quốc tế và cảng biển. Các tàu phải có kế hoạch an ninh chi tiết. Các cảng phải có sỹ quan an ninh phụ trách. Hệ thống này nâng cao bảo đảm an ninh hàng hải. IMO ban hành hướng dẫn thực hiện cụ thể. Việc tuân thủ là bắt buộc đối với thành viên. An ninh tàu biển được kiểm soát chặt chẽ hơn. An ninh cảng biển được tăng cường rõ rệt. Các mức an ninh được phân loại theo nguy cơ. Điều này giúp ứng phó linh hoạt với tình huống thực tế.
3.1. Nội dung Bộ luật ISPS về an ninh tàu biển
Bộ luật ISPS quy định chi tiết về an ninh tàu biển. Mỗi tàu phải đánh giá rủi ro an ninh. Kế hoạch an ninh tàu biển phải được phê duyệt. Sỹ quan an ninh tàu biển chịu trách nhiệm thực thi. Thủy thủ đoàn phải được huấn luyện an ninh. Tàu phải lắp đặt thiết bị cảnh báo. Hệ thống nhận dạng tự động được sử dụng. Các mức an ninh được quy định rõ ràng. Tàu phải thông báo khi đến cảng. Việc kiểm tra do cơ quan có thẩm quyền thực hiện. Bảo đảm an ninh hàng hải trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Điều này giúp ngăn ngừa hiểm họa hiệu quả.
3.2. Yêu cầu an ninh cảng biển theo Bộ luật ISPS
An ninh cảng biển là trọng tâm của Bộ luật ISPS. Mỗi cảng phải xây dựng kế hoạch an ninh. Sỹ quan an ninh cảng biển được bổ nhiệm. Cảng phải đánh giá an ninh định kỳ. Hàng hóa và container cần được kiểm soát. Khu vực hạn chế phải được quản lý chặt chẽ. Thiết bị giám sát được lắp đặt tại cảng. Các bên liên quan phải phối hợp chặt chẽ. Chủ tàu phải hợp tác với cảng. Cảng vụ hàng hải đóng vai trò giám sát. Công ước SOLAS yêu cầu cảng tuân thủ Bộ luật ISPS. Điều này tạo sự thống nhất toàn cầu.
3.3. Sỹ quan an ninh tàu biển và kế hoạch an ninh tàu biển
Sỹ quan an ninh tàu biển là vị trí quan trọng. Vị trí này chịu trách nhiệm lập kế hoạch an ninh. Công việc gồm đánh giá rủi ro và giám sát. Sỹ quan an ninh phải được đào tạo chuyên sâu. Vị trí này phối hợp với sỹ quan an ninh cảng biển. Kế hoạch an ninh tàu biển cần được cập nhật. Các cuộc diễn tập an ninh được tổ chức định kỳ. Việc kiểm tra an ninh diễn ra thường xuyên. Bảo đảm an ninh hàng hải cần nguồn nhân lực chất lượng. Bộ luật ISPS quy định rõ nhiệm vụ. Công ước SOLAS yêu cầu chứng nhận năng lực. Sỹ quan an ninh tàu biển góp phần bảo vệ an ninh hàng hải.
IV. Hiểm họa đe dọa an ninh hàng hải với tàu biển cảng biển
Nhiều hiểm họa đe dọa an ninh hàng hải hiện nay. Cướp biển là mối nguy lâu đời nhất. Cướp có vũ trang nhắm vào tàu thuyền. Khủng bố hàng hải là nguy cơ mới nổi. Vận chuyển trái phép ma túy diễn ra phức tạp. Người trốn theo tàu gây khó khăn quản lý. Tranh chấp chủ quyền biển đảo có thể leo thang. Các hiểm họa này đe dọa an ninh tàu biển. Chúng cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh cảng biển. Công ước SUA trấn áp nhiều hành vi nguy hiểm. Bộ luật ISPS cung cấp biện pháp phòng ngừa. Công ước SOLAS yêu cầu các bên phối hợp. Hợp tác quốc tế là chìa khóa ứng phó. Nhận diện hiểm họa là bước đầu tiên. Phòng ngừa hiểm họa giúp bảo đảm an ninh hàng hải.
4.1. Cướp biển và cướp có vũ trang đối với tàu thuyền
Cướp biển là hiểm họa lớn nhất trên biển. Cướp có vũ trang tấn công tàu thuyền. Các khu vực trọng điểm gồm vùng biển châu Á. Hành vi này đe dọa tính mạng thủy thủ. Hành vi này gây thiệt hại lớn về kinh tế. Công ước UNCLOS quy định về chống cướp biển. Công ước SUA bổ sung khung pháp lý xử lý. Các quốc gia cần phối hợp tuần tra. Bộ luật ISPS giúp tàu biển phòng ngừa. Tàu cần thực hiện biện pháp tự bảo vệ. Cướp biển ở vùng Vịnh Aden đã giảm. Nguy cơ vẫn tồn tại ở nhiều nơi khác.
4.2. Khủng bố hàng hải và nguy cơ tấn công tàu biển cảng biển
Khủng bố hàng hải là nguy cơ nghiêm trọng. Hành vi này nhắm vào tàu biển và cảng biển. Tàu có thể bị dùng làm vũ khí. Cảng có thể bị tấn công từ biển. Sự kiện năm 2001 làm thay đổi nhận thức. Bộ luật ISPS ra đời để đối phó. Công ước SUA mở rộng tội danh khủng bố. Các quốc gia tăng cường kiểm soát an ninh. Hàng hóa được kiểm tra kỹ lưỡng hơn. Hệ thống thông tin được chia sẻ rộng rãi. An ninh cảng biển cần được bảo vệ chặt chẽ. Sỹ quan an ninh cảng biển đóng vai trò then chốt.
4.3. Các hiểm họa phi truyền thống đe dọa an ninh hàng hải
Các hiểm họa phi truyền thống ngày càng đa dạng. Vận chuyển trái phép ma túy bằng đường biển phức tạp. Người trốn theo tàu gây khó khăn kiểm soát. Hàng lậu và vũ khí được vận chuyển trá hình. Đánh bắt cá bất hợp pháp cũng là nguy cơ. Ô nhiễm môi trường biển đe dọa bền vững. Tranh chấp chủ quyền biển ảnh hưởng ổn định. Các hiểm họa này đòi hỏi giải pháp tổng hợp. Công ước SUA điều chỉnh nhiều hành vi liên quan. Bộ luật ISPS hỗ trợ phòng ngừa hiệu quả. Bảo đảm an ninh hàng hải cần nhìn nhận đa chiều. An ninh tàu biển và an ninh cảng biển đều cần bảo vệ.
V. Thực tiễn bảo đảm an ninh hàng hải tàu biển tại Việt Nam
Việt Nam nội luật hóa các quy định quốc tế. Bộ luật hàng hải Việt Nam quy định an ninh hàng hải. Các văn bản dưới luật được ban hành kịp thời. Cảng biển Việt Nam triển khai Bộ luật ISPS. Tàu biển Việt Nam thực hiện kế hoạch an ninh. Sỹ quan an ninh tàu biển được đào tạo bài bản. Cảng vụ hàng hải thực hiện chức năng giám sát. Kết quả đạt được là đáng khích lệ. Việt Nam được IMO công nhận về nỗ lực thực thi. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế nhất định. Cơ sở hạ tầng cảng chưa thực sự đồng bộ. Nguồn nhân lực còn thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Việc thực thi cần được tăng cường hơn nữa. Bảo đảm an ninh hàng hải là nhiệm vụ lâu dài. An ninh cảng biển cần được đầu tư đúng mức.
5.1. Khung pháp lý về an ninh hàng hải tại Việt Nam
Việt Nam xây dựng khung pháp lý về an ninh hàng hải. Bộ luật hàng hải Việt Nam là văn bản trung tâm. Nghị định hướng dẫn thi hành được ban hành. Thông tư quy định chi tiết về an ninh cảng biển. Hệ thống văn bản phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Công ước SOLAS được gia nhập từ sớm. Bộ luật ISPS được áp dụng rộng rãi. Công ước SUA được nội luật hóa. Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO hỗ trợ kỹ thuật. Việt Nam cập nhật quy định theo thông lệ. Bảo đảm an ninh hàng hải được đặt đúng vị trí. An ninh tàu biển và an ninh cảng biển được điều chỉnh rõ ràng.
5.2. Thực tiễn thực thi Bộ luật ISPS tại Việt Nam
Việt Nam triển khai Bộ luật ISPS từ năm 2004. Các cảng biển quốc tế đều được đánh giá. Tàu biển được cấp chứng nhận an ninh quốc tế. Kế hoạch an ninh tàu biển được phê duyệt. Sỹ quan an ninh tàu biển được đào tạo. Sỹ quan an ninh cảng biển được bổ nhiệm. Các cuộc diễn tập an ninh được tổ chức. Cảng vụ hàng hải thực hiện kiểm tra định kỳ. Hợp tác với IMO được duy trì. Kết quả kiểm tra đạt yêu cầu cơ bản. Bảo đảm an ninh hàng hải có chuyển biến tích cực. Việc thực thi còn chưa đồng đều giữa các khu vực.
5.3. Kết quả đạt được và những hạn chế trong thực tiễn
Thực tiễn Việt Nam có nhiều kết quả đáng ghi nhận. Hệ thống pháp luật được hoàn thiện liên tục. Cơ sở vật chất cảng biển được nâng cấp. Nhận thức về an ninh hàng hải được cải thiện. Tuy nhiên, một số hạn chế vẫn tồn tại. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa nhịp nhàng. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Kinh phí đầu tư cho an ninh còn hạn chế. Một số cảng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Việc kiểm tra an ninh chưa thường xuyên. Cần khắc phục để bảo đảm an ninh hàng hải. An ninh tàu biển và an ninh cảng biển cần được tăng cường.
VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật an ninh hàng hải cảng biển
Hoàn thiện pháp luật an ninh hàng hải là cần thiết. Việt Nam cần cập nhật quy định theo chuẩn mực quốc tế. Bộ luật ISPS cần được áp dụng đồng bộ. Công ước SOLAS cần được thực thi đầy đủ. Công ước SUA cần được nội luật hóa sâu rộng. Hợp tác với IMO cần được mở rộng. Các kiến nghị tập trung vào nhiều nhóm giải pháp. Nhóm giải pháp về thể chế và pháp luật. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện. Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực. Nhóm giải pháp về hợp tác quốc tế. Mỗi nhóm cần được triển khai cụ thể. Bảo đảm an ninh hàng hải đòi hỏi nỗ lực tổng thể. An ninh tàu biển và an ninh cảng biển cần được quan tâm. Việc hoàn thiện pháp luật cần được tiến hành liên tục.
6.1. Hoàn thiện pháp luật quốc gia về an ninh hàng hải
Cần rà soát và sửa đổi Bộ luật hàng hải. Các quy định cần cụ thể và khả thi hơn. Văn bản dưới luật cần được hệ thống hóa. Quy định về an ninh cảng biển cần chi tiết. Quy định về an ninh tàu biển cần đồng bộ. Cần bổ sung chế tài xử lý vi phạm. Trách nhiệm của các chủ thể cần rõ ràng. Cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả. Bảo đảm an ninh hàng hải cần cơ sở pháp lý vững. Nội luật hóa Công ước SOLAS đầy đủ. Nội luật hóa Bộ luật ISPS toàn diện. Công ước SUA cần được thể chế hóa triệt để.
6.2. Tăng cường hợp tác quốc tế về bảo đảm an ninh hàng hải
Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt. Việt Nam cần tăng cường hợp tác với IMO. Cần tham gia các diễn đàn khu vực. Hợp tác song phương cần được mở rộng. Chia sẻ thông tin an ninh là quan trọng. Cần học hỏi kinh nghiệm từ các nước. Đào tạo nhân lực với sự hỗ trợ quốc tế. Các cuộc diễn tập chung cần được tổ chức. Cần tham gia các điều ước quốc tế mới. Bảo đảm an ninh hàng hải cần phối hợp toàn cầu. Việt Nam cần chủ động trong hợp tác quốc tế. Điều này góp phần bảo đảm an ninh hàng hải bền vững.
6.3. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật an ninh cảng biển
Nâng cao hiệu quả thực thi là nhiệm vụ quan trọng. Cần tăng cường năng lực cơ quan quản lý. Đầu tư trang thiết bị kiểm tra an ninh. Nâng cao trình độ sỹ quan an ninh. Sỹ quan an ninh tàu biển cần được đào tạo liên tục. Sỹ quan an ninh cảng biển cần cập nhật kỹ năng. Tăng cường kiểm tra, giám sát định kỳ. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Nâng cao nhận thức cho doanh nghiệp cảng. Bảo đảm an ninh hàng hải cần sự tham gia rộng rãi. Các biện pháp thực thi cần được thực hiện đồng bộ. An ninh cảng biển cần được giám sát chặt chẽ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LƯƠNG THỊ KIM DUNG AN NINH HÀNG HẢI ĐỐI VỚI TÀU BIỂN, CẢNG BIỂN TRONG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LƯƠNG THỊ KIM DUNG AN NINH HÀNG HẢI ĐỐI VỚI TÀU BIỂN, CẢNG BIỂN TRONG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật Quốc tế Mã số : 9 38 01 08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS ĐINH NGỌC VƯỢNG Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập thực sự của cá nhân tôi, được thực hiện trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết, kiến thức của bản thân, kết hợp nghiên cứu khảo sát tình hình thực tiễn, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Ngọc Vượng. Các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực. Các trích dẫn trong luận án đếu được ghi rõ nguồn gốc.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Hải Phòng, ngày 12 tháng 5 năm 2019 Tác giả Luận án NCS. Lương Thị Kim Dung LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy giáo PGS. Đinh Ngọc Vượng đã trực tiếp hướng dẫn tận tình về phương pháp nghiên cứu và cách làm việc khoa học để tôi có thể hoàn thành được Luận án của mình.
Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các cán bộ, giảng viên Trường Đại học Luật Hà nội, Khoa Sau đại học Trường Đại học Luật Hà nội và Trường Đại học Hàng Hải Việt Nam. Tôi cũng xin cảm ơn sự giúp đỡ của lãnh đạo, công chức, viên chức thuộc Cục hàng hải Việt Nam, Cục Đăng Kiểm Việt Nam, Cảng vụ hàng hải, các doanh nghiệp cảng biển, các chủ tàu, thuyền trưởng và các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu, ủng hộ nhiệt tình đề tài nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tới gia đình và bạn bè, những người đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học của mình. Xin trân trọng cảm ơn! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐÂU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở NGOÀI NƯỚC VÀ TRONG NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến đề tài luận án. Khái niệm an ninh hàng hải và pháp luật quốc tế về an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển. Các hiểm họa đe dọa an ninh tàu biển và cảng biển.
Pháp luật quốc tế về các biện pháp tăng cường an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam liên quan đến đề tài luận án. Một số vấn đề lý luận về an ninh tàu biển, cảng biển. Hiểm họa an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển Việt Nam.
Pháp luật Việt Nam về các biện pháp tăng cường an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển. Đánh giá kết quả của các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án và những vấn đế luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới đề tài luận án. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu của luận án. Câu hỏi nghiên cứu. Hướng tiếp cận của luận án. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ AN NINH HÀNG HẢI ĐỐI VỚI TÀU BIỂN, CẢNG BIỂN.
Khái niệm và vai trò của an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển trong quan hệ quốc tế. Đặc điểm của an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển. Vai trò của an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển trong quan hệ quốc tế. Nhận diện các hiểm họa an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển .1Tranh chấp chủ quyền và quyền chủ quyền của các quốc gia ven biển.
38 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cướp biển/ cướp có vũ trang với tàu thuyền. Khủng bố hàng hải. Vận chuyển trái phép ma túy bằng đường biển.
Người trốn theo tàu. Anh ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển trong mối quan hệ với an toàn hàng hải và an ninh quốc gia. Mối quan hệ giữa an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển và an toàn hàng hải. Mối quan hệ giữa an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển và an ninh quốc gia.
PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VỀ AN NINH HÀNG HẢI. Sự hình thành và phát triển của chế định an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển trong luật quốc tế hiện đại. Giai đoạn từ năm 1600 trở về trước. Giai đoạn từ năm 1600 đến năm 1850.
Giai đoạn từ 1850 đến năm 1945. Giai đoạn từ 1945 đến năm 1991. Giai đoạn từ năm 1991 đến nay. Pháp luật quốc tế về ngăn ngừa và ứng phó với các hiểm họa đe dọa an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển.
Tranh chấp chủ quyền và quyền chủ quyền của các quốc gia. Cướp biển/cướp có vũ trang đối với tàu thuyền. Khủng bố hàng hải. Vận chuyển trái phép ma túy bằng đường biển.
Người trốn theo tàu. Pháp luật quốc tế về các biện pháp tăng cường an ninh của tàu biển, cảng biển. Thực trạng pháp luật quốc tế về các biện pháp tăng cường an ninh của tàu biển, cảng biển. Thực tiễn thi hành pháp luật quốc tế về biện pháp tăng cường an ninh tàu biển, cảng biển.
Các thiết chế quốc tế bảo đảm an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển. 93 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các thiết chế quốc tế toàn cầu. Các thiết chế khu vực và các tổ chức quốc tế khác.
THỰC TIỄN VIỆT NAM VỀ AN NINH HÀNG HẢI. 98 ĐỐI VỚI TÀU BIỂN, CẢNG BIỂN. Pháp luật VN về ngăn ngừa và ứng phó với các hiểm họa đe dọa an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển. Tranh chấp chủ quyền và quyền chủ quyền của các quốc gia.
Cướp biển/cướp có vũ trang đối với tàu thuyền. Khủng bố hàng hải. Vận chuyển trái phép chất ma túy bằng đường biển. Người trốn theo tàu…………………………………………………109 4.
Pháp luật VN về các biện pháp tăng cường bảo đảm an ninh của tàu biển, cảng biển. Thực trạng pháp luật VN về biện pháp tăng cường an ninh tàu biển, cảng biển. Thực tiễn thi hành pháp luật Việt Nam về biện pháp tăng cường an ninh tàu biển, cảng biển. Quan điểm định hướng và các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về tăng cường bảo đảm an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển.
Quan điểm định hướng của Đảng và Nhà nước Việt Nam về tăng cường bảo đảm an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển. Đề xuất các giải pháp tăng cường bảo đảm an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển của Việt Nam. 121 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ…………………………………………….150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC…….152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………….167 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLHH Bộ luật Hàng Hải Việt Nam BLHS Bộ luật Hình Sự Việt Nam CMF Lực lượng biển hỗn hợp COC Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông CSCAP Hội đồng Hợp tác An ninh khu vực Châu Á Thái Bình Dương DOC Tuyên bố về cách ứng xử của các bên ở Biển Đông FAL Công ước tạo thuận lợi cho giao thông hàng hải quốc tế FOC Đội tàu treo cờ thuận tiện ILO Tổ chức lao động quốc tế IMO Tổ chức Hàng hải quốc tế ISC Trung tâm hợp tác chia sẻ thông tin ISM Bộ luật quản lý an toàn quốc tế ISPS Công ước quốc tế về an ninh tàu biển và cảng biển MOU Bản ghi nhớ về kiểm soát của chính quyền cảng MSC Uỷ ban An toàn Hàng hải của Tổ chức Hàng Hải quốc tế MSSI Sáng kiến An ninh Eo biển Malacca MTSA Đạo luật an ninh giao thông hàng hải NATO Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương PFSO Cán bộ phụ trách an ninh bến cảng PFSP Kế hoạch an ninh bến cảng PMSC Các công ty an ninh hàng hải tư nhân PSC Kiểm tra của chính quyền nhà nước cảng biển RUF Quy tắc sử dụng vũ lực SAFE Framework Khung tiêu chuẩn An ninh và Tạo thuận lợi cho Thương mại Toàn cầu SCO Cán bộ phụ trách an ninh công ty SOLAS Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng người trên biển SSO Sĩ quan an ninh tàu SSP Kế hoạch an ninh tàu biển SUA Công ước về ngăn ngừa các hành vi bất hợp pháp chống lại an toàn hàng hải 1988 UNCLOS Công ước Luật biển 1982 WCO Tổ chức Hải quan quốc tế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BẢNG DANH MỤC PHỤ LỤC STT TÊN PHỤ LỤC PHỤ LỤC SÓ 1 Tình hình cướp biển/cướp có vũ trang đối với tàu thuyền Loại vũ khí và loại bạo lực cướp biển sử dụng đối với thuyền PHỤ LỤC SÓ 2 viên từ năm 2014 -2018 Thống kê tình hình an ninh của tàu biển Việt Nam và PHỤ LỤC SÓ 3 an ninh tại các cảng biển Việt Nam PHỤ LỤC SÓ 4 Đề xuất mô hình tổ chức quản lý an ninh hàng hải Việt Nam PHỤ LỤC SÓ 5 Sơ đồ mô hình xử lý thông tin an ninh hàng hải PHỤ LỤC SÓ 6 Thực trạng đội tàu biển Việt Nam PHỤ LỤC SÓ 7 Sản lượng vận tải biển của đội tàu biển Việt Nam PHỤ LỤC SÓ 8 Hệ thống cảng biển Việt Nam Bảng chỉ tiêu hàng hóa thông quan cảng biển Việt Nam qua PHỤ LỤC SÓ 9 các năm PHỤ LỤC SÓ 10 Thực trạng quản lý an ninh tại các khu vực cảng biển PHỤ LỤC SÓ 11 Kế hoạch an ninh cảng biển PHỤ LỤC SÓ 12 Danh mục kiểm tra an ninh cảng biển Giấy đề nghị phê duyệt kế hoạch an ninh tàu biển và PHỤ LỤC SÓ 13 đánh giá an ninh tàu biển PHỤ LỤC SÓ 14 Giấy chứng nhận quốc tế về an ninh tàu biển PHỤ LỤC SÓ 15 Bản cam kết an ninh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thị Kim Dung (2019). Luận án tiến sĩ an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-tien-si-an-ninh-hang-hai-doi-voi-tau-bien-cang-bien-trong-phap-luat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về an ninh hàng hải, tập trung vào tàu biển và cảng biển. Nghiên cứu giải pháp đảm bảo an toàn, phòng chống tội phạm.
Luận án "Luận án tiến sĩ an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ an ninh hàng hải đối với tàu biển cảng biển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.