Luận án Luật Hợp đồng BOT Giao thông Đường bộ Theo Pháp luật Việt Nam - Đinh Văn Tuấn

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu hợp đồng xây dựng kinh doanh chuyển giao trong dự án giao thông đường bộ. Phân tích pháp luật Việt Nam về hợp đồng này."

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ luật học

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khung pháp lý Luật hợp đồng BOT giao thông đường bộ
Số trang:
164 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khung pháp lý Luật hợp đồng BOT giao thông đường bộ

Hợp đồng BOT trong hạ tầng giao thông đường bộ là công cụ pháp lý quan trọng nhằm thu hút nguồn vốn tư nhân vào phát triển cơ sở hạ tầng quốc gia. Khung pháp lý điều chỉnh mô hình này đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển từ các nghị định hướng dẫn đến hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hoàn chỉnh. Mô hình hợp đồng này kết hợp hài hòa lợi ích kinh tế giữa Nhà nước và khu vực tư nhân. Các quy định pháp luật xác lập cơ chế phân chia quyền hạn, trách nhiệm và rủi ro giữa các bên tham gia. Việc hoàn thiện cơ sở pháp lý giúp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, đồng thời bảo đảm lợi ích công cộng và an toàn giao thông đường bộ. Quy định pháp lý chặt chẽ tạo nền tảng vững chắc cho quá trình triển khai dự án hạ tầng giao thông đồng bộ.

1.1. Bản chất Hợp đồng Xây dựng Kinh doanh Chuyển giao

Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao là thỏa thuận văn bản giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư. Nhà đầu tư chịu trách nhiệm thu xếp vốn, xây dựng công trình giao thông đường bộ theo thiết kế phê duyệt. Sau khi hoàn thành, nhà đầu tư được quyền kinh doanh, khai thác công trình trong một khoảng thời gian xác định để thu hồi vốn và tạo lợi nhuận. Khi hết thời hạn thỏa thuận, nhà đầu tư chuyển giao không bồi hoàn toàn bộ công trình cho Nhà nước quản lý. Bản chất của hợp đồng này mang tính chất hỗn hợp giữa pháp luật công và pháp luật tư. Sự kết hợp này đòi hỏi cơ chế quản trị rủi ro minh bạch và bình đẳng giữa hai chủ thể. Hợp đồng vừa bảo đảm chức năng quản lý nhà nước vừa tôn trọng quyền tự do kinh doanh của khu vực tư nhân.

1.2. Vai trò của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư

Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư đóng vai trò cột mốc quan trọng trong việc thống nhất cơ chế quản lý các dự án BOT. Trước đây, các quy định điều chỉnh hình thức đầu tư này nằm rải rác ở nhiều văn bản dưới luật. Sự ra đời của Luật PPP tạo hành lang pháp lý vững chắc và nâng cao tính minh bạch cho thị trường. Đạo luật này quy định rõ các tiêu chuẩn lựa chọn dự án, phương thức huy động vốn và phân bổ rủi ro dài hạn. Luật PPP cũng quy định rõ ràng quyền hạn và nghĩa vụ của từng bên tham gia hợp đồng. Điều này giúp giảm thiểu xung đột lợi ích giữa nhà đầu tư và cơ quan công quyền trong suốt chu kỳ dự án. Tính ổn định pháp lý theo quy định luật giúp gia tăng niềm tin cho các tổ chức tín dụng quốc tế và trong nước.

II. Quy chế ký kết hợp đồng BOT giao thông đường bộ chuẩn

Quy chế ký kết hợp đồng BOT giao thông đường bộ thiết lập các nguyên tắc pháp lý cốt lõi nhằm quản lý quá trình đàm phán và giao kết. Hoạt động ký kết đòi hỏi tính tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quy hoạch, năng lực tài chính và bảo đảm môi trường. Văn bản hợp đồng phải bao quát đầy đủ các điều khoản về quyền hạn, nghĩa vụ, bảo đảm đầu tư và giải quyết tranh chấp. Sự minh bạch trong quá trình thỏa thuận giúp hạn chế tranh chấp phát sinh trong giai đoạn vận hành khai thác sau này. Đây là cơ sở pháp lý cao nhất ràng buộc trách nhiệm của các bên trong suốt vòng đời dự án hạ tầng giao thông.

2.1. Quy trình đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư BOT công khai

Công tác đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư BOT phải thực hiện theo nguyên tắc cạnh tranh, công bằng và minh bạch. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành lập hồ sơ mời thầu chi tiết kèm theo các tiêu chí đánh giá năng lực tài chính, kinh nghiệm kỹ thuật và phương án quản lý. Các nhà đầu tư tham gia đấu thầu cần chứng minh nguồn vốn chủ sở hữu cùng khả năng thu xếp vốn vay tín dụng hợp pháp. Quá trình chấm thầu và công bố kết quả tuân thủ nghiêm ngặt theo trình tự luật định. Việc lựa chọn đúng nhà đầu tư đủ năng lực giúp bảo đảm tiến độ thi công và chất lượng công trình giao thông. Đấu thầu công khai loại bỏ hiện tượng chỉ định thầu thiếu minh bạch, ngăn chặn nguy cơ lãng phí tài sản công và suy giảm chất lượng dịch vụ vận tải.

2.2. Trách nhiệm cơ quan có thẩm quyền ký kết hợp đồng

Cơ quan có thẩm quyền ký kết hợp đồng đại diện cho Nhà nước chịu trách nhiệm toàn diện trong việc chuẩn bị, đàm phán và giám sát dự án. Cơ quan này có nhiệm vụ rà soát tính khả thi về mặt kỹ thuật, hiệu quả kinh tế - xã hội và đánh giá tác động môi trường. Trong quá trình triển khai, cơ quan nhà nước phải phối hợp với chính quyền địa phương thực hiện giải phóng mặt bằng đúng tiến độ. Cơ quan thẩm quyền cũng có trách nhiệm giám sát chất lượng xây dựng và việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật của công trình. Khi xảy ra biến động lớn về chính sách hoặc kinh tế vĩ mô, cơ quan quản lý đóng vai trò đầu mối thương thảo để điều chỉnh hợp đồng hài hòa lợi ích đôi bên.

III. Phương án tài chính hợp đồng BOT giao thông đường bộ

Phương án tài chính là linh hồn của mỗi hợp đồng dự án giao thông đường bộ. Một cấu trúc tài chính khả thi quyết định sự thành bại và tính bền vững của toàn bộ dự án. Phương án này tính toán chi tiết tổng mức đầu tư, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, cơ cấu nguồn vốn vay thương mại và dòng tiền thu hồi vốn dự kiến. Sự biến động của lưu lượng xe, lãi suất ngân hàng và tỷ lệ lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính. Do đó, việc xây dựng mô hình tài chính chuẩn xác giúp các bên chủ động kiểm soát rủi ro thanh khoản và bảo đảm nghĩa vụ trả nợ ngân hàng.

3.1. Xây dựng phương án tài chính hoàn vốn BOT hiệu quả

Việc xây dựng phương án tài chính hoàn vốn BOT yêu cầu sự chính xác cao trong công tác dự báo lưu lượng phương tiện. Các bên tham gia phải phân tích kỹ lưỡng biểu giá dịch vụ sử dụng đường bộ theo từng thời kỳ. Dòng tiền dự kiến cần đủ bù đắp chi phí bảo trì định kỳ, chi phí vận hành thường xuyên và chi phí lãi vay ngân hàng. Thời gian hoàn vốn được tính toán căn cứ trên mức sinh lời hợp lý của nhà đầu tư và khả năng chi trả của người tham gia giao thông. Phương án tài chính phải bao gồm kịch bản ứng phó khi doanh thu thực tế sụt giảm so với kế hoạch ban đầu. Tính toán tài chính cẩn trọng bảo đảm khả năng thanh toán nợ dài hạn và duy trì hoạt động thông suốt của tuyến đường.

3.2. Quản lý trạm thu phí dịch vụ đường bộ và thời hạn

Trạm thu phí dịch vụ đường bộ là địa điểm thực hiện việc thu tiền dịch vụ sử dụng đường bộ để hoàn vốn cho dự án. Vị trí đặt trạm thu phí phải bảo đảm tính hợp lý, nằm trong phạm vi ranh giới của dự án và tuân thủ quy hoạch giao thông đã được phê duyệt. Pháp luật quy định bắt buộc áp dụng công nghệ thu phí tự động không dừng để tăng cường tính công khai, minh bạch doanh thu thu phí. Thời hạn thu phí dự án BOT được xác định dựa trên kết quả kiểm toán tổng mức đầu tư thực tế và lưu lượng xe lưu thông hàng năm. Việc quản lý giám sát dữ liệu thu phí liên tục giúp Nhà nước và người dân kiểm tra chính xác thời điểm kết thúc thời hạn thu tiền dịch vụ đường bộ.

3.3. Áp dụng cơ chế chia sẻ tăng giảm doanh thu chuẩn xác

Cơ chế chia sẻ tăng giảm doanh thu là công cụ giảm thiểu rủi ro tài chính đột biến cho cả Nhà nước và nhà đầu tư. Khi doanh thu thực tế tăng cao vượt ngưỡng quy định trong hợp đồng, nhà đầu tư có nghĩa vụ chia sẻ phần doanh thu vượt trội với Nhà nước. Ngược lại, khi doanh thu sụt giảm nghiêm trọng do thay đổi chính sách quy hoạch hoặc do hoàn cảnh bất khả kháng, Nhà nước xem xét hỗ trợ chia sẻ một phần rủi ro thiếu hụt. Cơ chế này bảo đảm sự công bằng kinh tế và khuyến khích các nhà đầu tư tư nhân tham gia vào các dự án giao thông quy mô lớn. Việc kích hoạt cơ chế chia sẻ phải dựa trên kết quả kiểm toán độc lập và phê duyệt nghiêm ngặt từ cơ quan có thẩm quyền.

IV. Thực trạng thi hành hợp đồng BOT giao thông đường bộ

Thực trạng thi hành các dự án BOT giao thông đường bộ tại Việt Nam đã mang lại nhiều thành tựu vượt bậc nhưng cũng bộc lộ không ít tồn tại. Hàng loạt công trình cao tốc, cầu đường huyết mạch hoàn thành đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xã hội và rút ngắn thời gian di chuyển liên vùng. Tuy nhiên, quá trình thực thi hợp đồng cũng đối mặt với nhiều vướng mắc về giải phóng mặt bằng, chậm tiến độ giải ngân và xung đột vị trí đặt trạm thu phí. Việc phân tích toàn diện thực trạng thi hành giúp nhận diện rõ các lỗ hổng chính sách và tạo tiền đề để hoàn thiện hệ thống thể chế quản lý.

4.1. Thực tiễn vận hành của doanh nghiệp dự án BOT hiện nay

Doanh nghiệp dự án BOT do nhà đầu tư thành lập để trực tiếp quản lý, thi công và khai thác công trình theo hợp đồng. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp dự án đã phát huy tốt năng lực quản trị, tối ưu hóa chi phí vận hành và áp dụng công nghệ thông minh trong duy tu đường bộ. Dù vậy, một số doanh nghiệp gặp khó khăn lớn về dòng tiền do phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn vay ngân hàng với lãi suất thả nổi. Năng lực tài chính hạn chế của một số chủ đầu tư dẫn đến tình trạng chậm xử lý các sự cố hư hỏng mặt đường hoặc chậm trễ thanh quyết toán công trình. Việc nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp dự án là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng khai thác hạ tầng giao thông liên tục.

4.2. Vướng mắc trong xác định thời hạn thu phí dự án BOT

Xác định thời hạn thu phí dự án BOT là vấn đề thường xuyên phát sinh tranh chấp giữa cơ quan nhà nước và nhà đầu tư. Thời gian thu phí theo dự toán ban đầu thường có độ lệch lớn so với thực tế do biến động lưu lượng phương tiện lưu thông trên tuyến. Nhiều dự án bị ảnh hưởng bởi việc mở thêm các tuyến đường song hành hoặc thay đổi chính sách miễn giảm phí cho cư dân địa phương. Sự chậm trễ trong công tác quyết toán vốn đầu tư công trình khiến thời gian thu phí chính thức chưa được chốt dứt điểm. Việc rà soát, kiểm toán định kỳ và điều chỉnh thời hạn thu tiền dịch vụ đường bộ kịp thời sẽ giúp giải tỏa bức xúc xã hội và bảo đảm hài hòa lợi ích các bên.

V. Giải pháp đổi mới luật hợp đồng BOT giao thông đường bộ

Đổi mới và hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng BOT là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển hạ tầng giao thông hiện đại. Các giải pháp đổi mới cần tập trung vào việc tạo lập môi trường đầu tư minh bạch, bình đẳng và an toàn cho tất cả các chủ thể tham gia. Cần phân định rạch ròi quyền hạn quản lý của Nhà nước với quyền tự chủ kinh doanh của nhà đầu tư tư nhân. Đồng thời, việc chuẩn hóa hợp đồng mẫu và xây dựng cơ chế giám sát độc lập sẽ hạn chế tối đa rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.

5.1. Hoàn thiện khung khổ pháp lý theo chuẩn Luật PPP mới

Hoàn thiện khung khổ pháp lý đòi hỏi sự đồng bộ giữa quy định Luật PPP với Luật Đất đai, Luật Xây dựng và Luật Đấu thầu. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể về quy trình định giá tài sản chuyển giao và tiêu chí đánh giá rủi ro tài chính dự án. Quy định pháp luật phải tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp dự án tiếp cận các nguồn vốn dài hạn như phát hành trái phiếu công trình hoặc quỹ đầu tư hạ tầng. Bên cạnh đó, các điều khoản về chấm dứt hợp đồng trước hạn và bồi thường thiệt hại cần được chi tiết hóa nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Một hệ thống pháp luật rõ ràng sẽ gia tăng sức hút đối với các nhà đầu tư quốc tế có tiềm lực mạnh.

5.2. Nâng cao hiệu quả thực thi và giám sát công trình BOT

Nâng cao hiệu quả thực thi đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ trong công tác kiểm tra, giám sát từ giai đoạn thiết kế đến khai thác. Cơ quan có thẩm quyền cần ứng dụng công nghệ số và hệ thống cảm biến thông minh để theo dõi tình trạng kỹ thuật của công trình giao thông theo thời gian thực. Cần công khai dữ liệu doanh thu thu phí trên các cổng thông tin điện tử để toàn xã hội cùng tham gia giám sát. Hoạt động kiểm toán nhà nước và thanh tra chuyên ngành cần được tiến hành định kỳ nhằm phát hiện, xử lý kịp thời các sai phạm phát sinh. Sự minh bạch trong công tác quản lý sẽ củng cố niềm tin của cộng đồng xã hội vào mô hình đầu tư đối tác công tư.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài
Mục đích và nhiệm vụ của đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
Kết cấu của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Những công trình nghiên cứu về đầu tư theo hình thức đối tác công tư nói chung và về hợp đồng BOT nói riêng
1.1.2. Những công trình nghiên cứu về pháp luật đầu tư theo hình thức đối tác công tư nói chung và về hợp đồng BOT nói riêng
1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.2.1. Những kết quả đạt được về mặt lý thuyết và thực tiễn của các công trình nghiên cứu liên quan đến hợp đồng BOT
1.2.2. Những kết quả về mặt lý thuyết và thực tiễn của các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề pháp luật điều chỉnh hợp đồng BOT
1.2.3. Những vấn đề liên quan đến đề tài luận án chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu hoặc đã nghiên cứu nhưng chưa có giải pháp phù hợp
1.3. Lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu
1.3.1. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.4. Kết luận chương 1
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG BOT VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
2.1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của hợp đồng BOT
2.1.1. Khái niệm và sự hình thành hợp đồng BOT
2.1.2. Đặc điểm của hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
2.1.3. Vai trò của hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
2.2. Lý luận pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
2.2.1. Hợp đồng BOT và những vấn đề pháp luật liên quan
2.2.2. Các yếu tố công và tư trong hợp đồng BOT
2.2.3. Hình thức văn bản sử dụng để ban hành quy định về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
2.3. Hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm gợi mở cho Việt Nam
2.3.1. Hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở một số nước trên thế giới
2.3.2. Kinh nghiệm từ một số dự án BOT
2.3.3. Bài học kinh nghiệm gợi mở cho Việt Nam
2.4. Kết luận chương 2
3. Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM
3.1. Thực trạng pháp luật về hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.1.1. Khái quát quá trình xây dựng pháp luật về đầu tư theo hình thức BOT ở Việt Nam
3.1.2. Thực trạng pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
3.2. Thực trạng thực hiện pháp luật hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.2.1. Khái quát chung về các dự án BOT giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.2.2. Thực trạng thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.3. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.3.1. Đánh giá về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.3.1.1. Kết quả đạt được về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.3.1.2. Những hạn chế về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam và nguyên nhân
3.3.2. Đánh giá về thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
3.4. Kết luận chương 3
4. Chương 4: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM
4.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam
4.1.1. Quan điểm hoàn thiện pháp luật và thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT
4.1.2. Nguyên tắc và mục tiêu hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
4.1.3. Phương hướng hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ
4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam
4.2.1. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam
4.2.2. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam
4.3. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng xây dựng kinh doanh chuyển giao trong các dự án về giao thông đường bộ theo pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ---o0o--- ĐINH VĂN TUẤN HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG - KINH DOANH - CHUYỂN GIAO TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ---o0o--- ĐINH VĂN TUẤN HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG - KINH DOANH - CHUYỂN GIAO TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 9380107 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Dương Đức Chính HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án.

8 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những công trình nghiên cứu về đầu tư theo hình thức đối tác công tư nói chung và về hợp đồng BOT nói riêng. Những công trình nghiên cứu về pháp luật đầu tư theo hình thức đối tác công tư nói chung và về hợp đồng BOT nói riêng.

Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những kết quả đạt được về mặt lý thuyết và thực tiễn của các công trình nghiên cứu liên quan đến hợp đồng BOT. Những kết quả về mặt lý thuyết và thực tiễn của các công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề pháp luật điểu chỉnh hợp đồng BOT. Những vấn đề liên quan đến đề tài luận án chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu hoặc đã nghiên cứu nhưng chưa có giải pháp phù hợp.

Lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 25 Kết luận chương 1. 27 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG BOT VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ.

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của hợp đồng BOT. Khái niệm và sự hình thành hợp đồng BOT. Đặc điểm của hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ. Vai trò của hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ.

40 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Lý luận pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ. Hợp đồng BOT và những vấn đề pháp luật liên quan. Các yếu tố công và tư trong hợp đồng BOT.

Hình thức văn bản sử dụng để ban hành quy định về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ. Hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm gợi mở cho Việt Nam. Hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm từ một số dự án BOT.

Bài học kinh nghiệm gợi mở cho Việt Nam. 66 Kết luận chương 2. 68 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM. Thực trạng pháp luật về hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam.

Khái quát quá trình xây dựng pháp luật về đầu tư theo hình thức BOT ở Việt Nam. Thực trạng pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ. Thực trạng thực hiện pháp luật hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam. Khái quát chung về các dự án BOT giao thông đường bộ ở Việt Nam.

Thực trạng thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam .1 Đánh giá về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam .1 Kết quả đạt được về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam .2 Những hạn chế về pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam và nguyên nhân. 110 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đánh giá về thực hiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam.

118 Kết luận chương 3. 127 Chương 4: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG BOT TRONG CÁC DỰ ÁN VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ Ở VIỆT NAM. Phương hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ ở Việt Nam .1 Quan điểm hoàn thiện pháp luật và thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT. Nguyên tắc và mục tiêu hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ.

Phương hướng hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án về giao thông đường bộ. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hợp đồng BOT trong các dự án giao thông đường bộ ở Việt Nam.

143 Kết luận chương 4. 149 KẾT LUẬN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ADB : Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á ASEAN : Association of Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Southeast Asian Nations BOT : Build-Operate-Transfer Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao BT : Build- Transfer Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao CBCC : Cán bộ công chức CSHT : Cơ sở hạ tầng DNDA : Doanh nghiệp dự án ĐTM : Đánh giá tác động môi trường ETC : Electronic Toll Collection Hệ thống thu phí tự động không dừng GCI : Global Competitiveness Index Chỉ số cạnh tranh toàn cầu GDP : Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GTĐB : Giao thông đường bộ GTVT : Giao thông vận tải IMF : International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế KCHT : Kết cấu hạ tầng NSNN : Ngân sách nhà nước ODA : Official Development Assistance Hình thức đầu tư nước ngoài PPP : Public Private Partnership Đầu tư theo hình thức đối tác công tư UBTVQH : Ủy ban Thường vụ Quốc hội WB : World Bank Ngân hàng Thế giới WEF : World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Thế giới iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Kết cấu hạ tầng giao thông có vai trò rất quan trọng, được ví như huyết mạch của một quốc gia.

Giao thông vận tải đường bộ là bộ phận quan trọng cấu thành nên hệ thống kết cấu hạ tầng, muốn phát triển kinh tế xã hội thì giao thông phải đi trước một bước. Bác Hồ đã nói: “Giao thông là mạch máu của tổ chức, giao thông tốt thì mọi việc dễ dàng, giao thông xấu thì mọi việc đình trệ” vì vậy phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ cần được ưu tiên đầu tư nhằm tạo tiền đề phát triển kinh tế - xã hội, đáp ứng tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, góp phần bảo đảm quốc phòng, an ninh và phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa. Hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông phát triển đồng bộ, hiện đại sẽ thúc đẩy tăng trưởng của đất nước, nâng cao năng suất, hiệu quả của nền kinh tế và góp phần giải quyết các vấn đề xã hội. Ngược lại, hệ thống giao thông kém phát triển sẽ trở thành một trở ngại lớn.

Ở nhiều nước đang phát triển hiện nay, kết cấu hạ tầng thiếu và yếu đã gây ứ đọng trong luân chuyển các nguồn lực, khó hấp thụ vốn đầu tư, gây ra những “nút cổ chai kết cấu hạ tầng giao thông” ảnh hướng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế. Chính vì vậy, việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đang là ưu tiên của nhiều quốc gia đang phát phát triển, trong đó có Việt Nam. Với quan điểm hạ tầng giao thông phải đi trước một bước, trong những năm qua, Chính phủ đã cố gắng thực hiện nhiều biện pháp đầu tư phát triển hệ thống hạ tầng giao thông đặc biệt là giao thông đường bộ. Hệ thống giao thông đường bộ tốt giúp lưu thông hàng hóa thuận lợi, giảm bớt thời gian và chi phí vận chuyển, tiết kiệm chi phí kinh doanh, góp phần tạo nên sự hấp dẫn của môi trường đầu tư.

Trong điều kiện nền kinh tế hiện nay, các nước trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đều gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc bảo đảm nguồn thu của ngân sách nhà nước nhằm đáp ứng nhu cầu tài trợ cho các hoạt động của nhà nước cũng như tài trợ cho việc xây dựng, kiến thiết hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Để giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước, tăng cường nguồn lực đầu tư cho xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông, một trong những biện pháp được áp dụng đó là thiết lập mối quan hệ đối tác giữa Nhà nước và tư nhân thông qua hình thức hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao (BOT). Kinh nghiệm thế giới cho thấy, nhờ áp dụng hợp đồng BOT, Nhà nước và doanh nghiệp cùng có lợi. Đầu tư theo hình thức này giúp chính phủ các nước giảm bớt gánh nặng đầu tư vốn bằng nguồn ngân sách nhà nước, thông qua cơ chế thu hút 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vốn đầu tư của khu vực tư nhân vào việc xây dựng kết cấu hạ tầng và dịch vụ công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Văn Tuấn (2022). Luật Hợp đồng BOT Giao thông Đường bộ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-hop-dong-bot-giao-thong-duong-bo-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luật Hợp đồng BOT Giao thông Đường bộ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu hợp đồng xây dựng kinh doanh chuyển giao trong dự án giao thông đường bộ. Phân tích pháp luật Việt Nam về hợp đồng này."

Luận án "Luật Hợp đồng BOT Giao thông Đường bộ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luật Hợp đồng BOT Giao thông Đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luật Hợp đồng BOT Giao thông Đường bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Luật Hợp đồng BOT Giao thông Đường bộ Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luật Hợp đồng BOT Giao thông Đường bộ Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luật Hợp đồng BOT Giao thông Đường bộ Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter