Luận án tiến sĩ: Bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức theo pháp luật Việt Nam hiện nay - Nghiên cứu của Nguyễn Thu Hoài
Phân tích quyền lợi người lao động việc làm phi chính thức theo luật Việt Nam hiện hành.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức: Tổng quan
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hoài
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức Tổng quan
Việc bảo vệ quyền lợi của người lao động phi chính thức là một vấn đề cấp thiết. Nhóm lao động tự do này đóng góp đáng kể vào nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, họ thường đối mặt với nhiều rủi ro, thiếu sự bảo vệ pháp lý cần thiết. Tình hình pháp luật hiện hành chưa thực sự bao quát toàn diện. Cần có cái nhìn tổng quan về thực trạng và nhu cầu bảo vệ quyền lợi này.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của lao động phi chính thức
Người lao động phi chính thức bao gồm những người làm việc không có hợp đồng lao động chính thức. Họ thường là lao động tự do, lao động thời vụ. Đây là một bộ phận lớn trong lực lượng lao động Việt Nam. Họ tham gia vào nhiều ngành nghề, từ nông nghiệp đến dịch vụ. Sự đóng góp của họ vào GDP rất đáng kể. Tuy nhiên, họ ít được hưởng các chế độ phúc lợi. Việc thiếu sự công nhận pháp lý khiến họ dễ bị tổn thương.
1.2. Nhu cầu bảo vệ quyền lợi người lao động
Quyền lợi người lao động phi chính thức thường không được đảm bảo đầy đủ. Họ đối mặt với điều kiện làm việc kém an toàn. Mức lương thấp, không ổn định là phổ biến. Các chế độ an sinh xã hội như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế còn hạn chế tiếp cận. Thiếu hợp đồng lao động khiến họ không có cơ sở pháp lý để bảo vệ mình. Nhu cầu bảo vệ nhóm lao động này trở nên cấp bách trong bối cảnh phát triển kinh tế.
1.3. Bối cảnh pháp luật và thực tiễn hiện nay
Pháp luật Việt Nam đã có những nỗ lực bảo vệ người lao động. Bộ luật Lao động 2019 là văn bản pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu tập trung vào quan hệ lao động có hợp đồng lao động chính thức. Người lao động phi chính thức nằm ngoài phạm vi bảo vệ trực tiếp. Thực tiễn cho thấy nhiều thách thức trong việc áp dụng luật lao động. Cần có các chính sách đặc thù, linh hoạt hơn để giải quyết vấn đề này.
II. Pháp luật hiện hành về lao động phi chính thức
Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến trong việc bảo vệ người lao động. Tuy nhiên, việc áp dụng cho người lao động phi chính thức còn nhiều hạn chế. Các quy định pháp luật hiện hành chưa thực sự bao quát toàn diện nhóm đối tượng này. Cần xem xét kỹ lưỡng các điều khoản của Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản liên quan để đánh giá hiệu quả bảo vệ.
2.1. Quy định của Bộ luật Lao động 2019 và liên quan
Bộ luật Lao động 2019 đã bổ sung nhiều điểm mới. Các quy định này tập trung chủ yếu vào quan hệ lao động có hợp đồng lao động bằng văn bản. Người lao động phi chính thức thường không có loại hợp đồng này. Do đó, nhiều quyền lợi cơ bản của họ không được đảm bảo theo luật. Các văn bản dưới luật cũng chưa có cơ chế đặc thù rõ ràng cho nhóm lao động tự do này.
2.2. Hạn chế trong áp dụng hợp đồng lao động
Việc thiếu hợp đồng lao động chính thức là rào cản lớn. Nhiều người lao động phi chính thức, đặc biệt là lao động thời vụ, làm việc không có cam kết bằng văn bản. Điều này gây khó khăn trong việc xác định quyền và nghĩa vụ các bên. Họ không có căn cứ pháp lý để yêu cầu bảo vệ quyền lợi người lao động. Hạn chế này cần được giải quyết bằng các hình thức hợp đồng linh hoạt hơn.
2.3. Các quy định pháp luật khác hỗ trợ
Ngoài luật lao động, một số quy định về an sinh xã hội cũng có thể hỗ trợ. Tuy nhiên, việc tiếp cận bảo hiểm xã hội tự nguyện hay bảo hiểm y tế tự nguyện còn thấp. Các văn bản pháp luật về xử phạt hành chính có thể áp dụng khi có vi phạm. Nhưng việc chứng minh quan hệ lao động để áp dụng lại rất khó khăn. Cần có sự đồng bộ và đặc thù hóa các quy định này.
III. Quyền lợi an sinh xã hội cho người lao động tự do
Người lao động tự do thường gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các quyền lợi an sinh xã hội. Các chính sách hiện hành chủ yếu phục vụ người lao động trong khu vực chính thức. Điều này tạo ra khoảng trống lớn, khiến nhóm người lao động phi chính thức dễ bị bỏ lại phía sau. Cần có những giải pháp cụ thể để đảm bảo bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các quyền lợi cơ bản khác cho họ.
3.1. Tiếp cận bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế
Bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế là trụ cột của an sinh xã hội. Người lao động phi chính thức thường không được tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Mức độ tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện còn rất thấp. Tương tự, việc tham gia bảo hiểm y tế tự nguyện cũng chưa phổ biến. Điều này khiến họ không có điểm tựa khi ốm đau, tai nạn hoặc về già. Việc mở rộng diện bao phủ là cực kỳ cấp thiết.
3.2. Đảm bảo an toàn vệ sinh lao động
Môi trường làm việc của người lao động phi chính thức thường tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các quy định về an toàn vệ sinh lao động ít được áp dụng. Họ thiếu kiến thức và trang bị bảo hộ lao động. Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp dễ xảy ra. Việc bồi thường, hỗ trợ khi xảy ra sự cố còn rất hạn chế. Pháp luật cần có cơ chế rõ ràng hơn để bảo vệ họ khỏi các rủi ro này.
3.3. Quyền lợi nghỉ ngơi lương tối thiểu
Người lao động phi chính thức thường không được đảm bảo quyền lợi người lao động cơ bản. Họ không có ngày nghỉ phép, ngày nghỉ lễ hưởng lương. Mức lương thường thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Thậm chí, việc trả lương cũng không ổn định. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của họ. Cần có cơ chế để đảm bảo các quyền lợi cơ bản này, dù họ không có hợp đồng lao động chính thức.
IV. Thực trạng và thách thức bảo vệ quyền lao động
Việc bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức đang đối mặt với nhiều thách thức. Các khoảng trống pháp lý và khó khăn trong thực thi là những vấn đề cốt lõi. Ngoài ra, nhận thức của chính người lao động phi chính thức cũng là một yếu tố quan trọng. Cần đánh giá đúng thực trạng để đưa ra các giải pháp hiệu quả, bền vững.
4.1. Khoảng trống pháp lý bảo vệ người lao động
Pháp luật hiện hành, đặc biệt là luật lao động, chưa có định nghĩa rõ ràng về người lao động phi chính thức. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng các quy định bảo vệ. Nhiều quyền lợi cơ bản như lương tối thiểu, làm thêm giờ, chấm dứt hợp đồng chưa được điều chỉnh cụ thể. Khoảng trống này khiến người lao động phi chính thức dễ bị lạm dụng, không có cơ sở pháp lý để tự vệ.
4.2. Khó khăn trong thực thi và giám sát
Tính chất phân tán, đa dạng của lao động tự do gây khó khăn cho việc giám sát. Các cơ quan quản lý nhà nước gặp trở ngại trong việc kiểm tra, xử lý vi phạm. Việc thiếu hợp đồng lao động cũng khiến việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm trở nên phức tạp. Nguồn lực hạn chế cho công tác thanh tra, kiểm tra cũng là một rào cản lớn trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động.
4.3. Thiếu nhận thức và năng lực của lao động tự do
Người lao động phi chính thức thường thiếu thông tin về luật lao động. Họ không biết rõ quyền lợi người lao động của mình. Khả năng tự bảo vệ của họ còn hạn chế. Năng lực thương lượng yếu, phụ thuộc vào công việc. Điều này khiến họ dễ chấp nhận các điều kiện làm việc kém ưu đãi. Cần tăng cường công tác truyền thông, giáo dục pháp luật cho nhóm đối tượng này.
V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ lao động
Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức, cần có những giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện hệ thống pháp luật là yếu tố then chốt. Việc sửa đổi Bộ luật Lao động 2019, xây dựng chính sách an sinh xã hội linh hoạt là cần thiết. Đồng thời, cần tạo ra các khung pháp lý mới phù hợp với thực tiễn lao động tự do.
5.1. Sửa đổi bổ sung Bộ luật Lao động 2019
Cần xem xét sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động 2019 để mở rộng phạm vi điều chỉnh. Định nghĩa rõ ràng hơn về người lao động phi chính thức là bước đầu. Xây dựng các quy định đặc thù về hợp đồng lao động cho lao động tự do và lao động thời vụ. Các quyền lợi cơ bản như lương, giờ làm, an toàn lao động cần được quy định cụ thể hơn cho nhóm này. Điều này giúp tạo cơ sở pháp lý vững chắc.
5.2. Xây dựng chính sách an sinh xã hội linh hoạt
Phát triển các gói bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế linh hoạt. Các gói này cần phù hợp với khả năng đóng góp của người lao động phi chính thức. Hỗ trợ một phần phí đóng từ ngân sách nhà nước có thể khuyến khích tham gia. Mở rộng các hình thức an sinh xã hội khác như trợ cấp thất nghiệp tạm thời. Đảm bảo mọi người lao động đều có điểm tựa khi gặp rủi ro.
5.3. Tạo khung pháp lý cho hợp đồng lao động mới
Nghiên cứu và ban hành các loại hợp đồng lao động mới. Các hợp đồng này cần linh hoạt, phù hợp với tính chất công việc của lao động tự do. Ví dụ, hợp đồng lao động theo dự án, theo giờ, hoặc theo sản phẩm. Điều này giúp hợp thức hóa quan hệ lao động. Nó cũng cung cấp cơ sở để giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền lợi người lao động khi cần thiết.
VI. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật lao động
Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi là yếu tố then chốt. Cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến luật lao động. Phát triển hệ thống giám sát và hỗ trợ kịp thời. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội. Những giải pháp này sẽ góp phần đảm bảo quyền lợi người lao động phi chính thức được bảo vệ trên thực tế.
6.1. Tăng cường tuyên truyền phổ biến pháp luật
Tổ chức các chiến dịch tuyên truyền sâu rộng về luật lao động. Tập trung vào quyền lợi người lao động phi chính thức. Sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau để tiếp cận lao động tự do. Nâng cao nhận thức của cả người sử dụng lao động về trách nhiệm của họ. Điều này giúp mọi bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, giảm thiểu vi phạm pháp luật.
6.2. Phát triển hệ thống giám sát và hỗ trợ
Xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả hơn cho người lao động phi chính thức. Thành lập các trung tâm tư vấn pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp. Cung cấp dịch vụ hỗ trợ pháp lý khi xảy ra tranh chấp. Ứng dụng công nghệ để thu thập thông tin, phản ánh vi phạm. Hệ thống này cần hoạt động linh hoạt, dễ tiếp cận để người lao động có thể tìm kiếm sự giúp đỡ.
6.3. Khuyến khích tham gia các tổ chức xã hội
Khuyến khích người lao động phi chính thức tham gia các tổ chức như công đoàn, hội nghề nghiệp. Các tổ chức này có thể đại diện, bảo vệ quyền lợi người lao động. Họ cũng có thể là cầu nối giữa lao động tự do và cơ quan quản lý. Tăng cường năng lực cho các tổ chức này để họ thực hiện tốt vai trò của mình. Điều này giúp tạo ra một tiếng nói chung, mạnh mẽ hơn cho nhóm lao động dễ bị tổn thương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế dưới tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự bùng nổ của mô hình kinh tế số, kinh tế nền tảng (Gig Economy) tại Việt Nam đã kiến tạo nên nhiều hình thức việc làm mới nhưng đồng thời làm gia tăng mức độ tổn thương của lực lượng lao động. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức theo pháp luật Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hoài thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Thị Thúy Nga tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam), thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 9.07), là công trình tiên phong giải quyết khoảng trống pháp lý mang tính cấu trúc đối với khu vực lao động phi chính thức trong bối cảnh thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research gap) được xác định rõ: Các quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 chủ yếu vẫn vận hành trên tiền đề kinh điển về "quan hệ lao động truyền thống" dựa trên hợp đồng lao động có sự kiểm soát trực tiếp từ người sử dụng lao động. Mặc dù Khoản 3 Điều 220 Bộ luật Lao động năm 2019 đã đề cập đến đối tượng "người làm việc không có quan hệ lao động", song quy định này chỉ dừng lại ở mức độ "mang nhiều ý nghĩa biểu tượng và tuyên ngôn pháp lý" (theo đánh giá của giới chuyên gia) do hoàn toàn thiếu vắng các nghị định hướng dẫn thi hành và cơ chế thực thi quyền lợi cụ thể.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1: Bản chất lý luận của người lao động có việc làm phi chính thức và nội hàm pháp lý của việc bảo vệ quyền lợi của nhóm này được xác định như thế nào? Giả thuyết 1: Người lao động phi chính thức cũng tham gia tiêu hao sức lao động để tạo ra thu nhập hợp pháp nhưng chịu sự bất bình đẳng cấu trúc do thiếu cơ chế hai bên, ba bên trong thương lượng, dẫn tới các quyền lao động cốt lõi bị xâm phạm.
- Câu hỏi 2: Thực trạng chuẩn mực pháp lý và thực tiễn thi hành pháp luật bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2020 đến nay bộc lộ những xung đột và bất cập nào? Giả thuyết 2: Pháp luật hiện hành đã ghi nhận một số quyền nhưng phân tán, thiếu khả thi hóa; tỷ lệ tuân thủ thấp do chế tài thiếu tính răn đe và thiếu các thiết chế hỗ trợ chuyên biệt.
- Câu hỏi 3: Cần xây dựng những giải pháp lập pháp và cơ chế bảo đảm nào nhằm nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền lợi của nhóm lao động này? Giả thuyết 3: Cần mở rộng khái niệm người lao động, tái cấu trúc chế độ an sinh xã hội tích hợp và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án thích ứng với nền kinh tế phi chính thức.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Lý thuyết Quyền con người trong lao động (Human Rights in Labor) của Amartya Sen và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Lý thuyết Quan hệ việc làm và Lý thuyết An sinh xã hội bao trùm. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ người lao động có việc làm phi chính thức trong cả khu vực chính thức và phi chính thức từ năm 2020 đến quý III/2023 (có đối sánh với mốc 2016), tác động trực tiếp đến lực lượng chiếm tới 65,1% tổng lao động có việc làm của Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy ba luồng quan điểm học thuật chính xoay quanh vấn đề lao động phi chính thức:
Luồng thứ nhất tiếp cận người lao động phi chính thức gắn liền với khái niệm khu vực kinh tế phi chính thức (Informal Sector Approach). Theo Viện Khoa học Thống kê (2010), Đặng Quốc Đạt (2008), và Lưu Bích Ngọc - Nguyễn Thị Thiềng (2011), lao động phi chính thức được đồng nhất với những người làm việc trong các cơ sở sản xuất kinh doanh không có tư cách pháp nhân và không đăng ký kinh doanh. Quan điểm này hạn chế ở chỗ bỏ qua lực lượng lao động phi chính thức làm việc ngay trong các doanh nghiệp thuộc khu vực chính thức.
Luồng thứ hai tiếp cận dưới góc độ quan hệ an sinh xã hội và hợp đồng (Social Protection & Contract Approach). ILO (2016, 2021), Phạm Thị Thu Lan (2021), Đỗ Minh Khuê (2007), và Đoàn Thị Thu Hương (2015) lập luận rằng bản chất của việc làm phi chính thức là việc làm không được ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản từ đủ 3 tháng trở lên và không được đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc.
Luồng thứ ba tiếp cận quyền lao động dưới lăng kính quyền con người (Human Rights Approach). Võ Khánh Vinh (2011), Phạm Thị Thúy Nga (2015, 2021), và Lê Thị Hoài Thu (2013) khẳng định quyền của người lao động là sự cụ thể hóa quyền kinh tế, xã hội của con người được quy định trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền 1948 (UDHR) và Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa 1966 (ICESCR).
Xung đột học thuật nổi bật nằm ở cuộc tranh luận: Liệu có nên chính thức hóa toàn bộ việc làm phi chính thức hay thừa nhận sự tồn tại khách quan của nó và thiết lập hành lang bảo vệ linh hoạt? Phái thực chứng truyền thống đòi hỏi mọi quan hệ việc làm phải được khuôn vào hợp đồng lao động chuẩn tắc, trong khi phái xã hội học pháp lý chỉ ra rằng áp lực thị trường và nền kinh tế số khiến việc "hợp đồng hóa tuyệt đối" là bất khả thi, dẫn đến hiện tượng trốn tránh pháp luật.
Đối sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị sâu sắc hơn so với công trình của Peprah, Buor & Forkuor (2019) tại Kumasi (Ghana) vốn chỉ khảo sát các thách thức vi mô của 356 lao động nữ phi chính thức, hay nghiên cứu của Mugoda, Esaku, Nakimu & Bbaale (2020) tại Uganda về rào cản kỹ năng thấp. Luận án vượt lên trên các phân tích thống kê thuần túy bằng việc xây dựng mô hình pháp lý chuẩn tắc tích hợp các tiêu chuẩn lao động quốc tế vào hệ thống pháp luật của một quốc gia đang chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước đột phá mang tính chuyển đổi hệ hình (Paradigm shift) trong khoa học pháp lý lao động Việt Nam thông qua việc tái định nghĩa hai phạm trù hạt nhân:
Thứ nhất, định nghĩa lại Người lao động: Thoát ly khỏi quan niệm hẹp hòi truyền thống vốn bắt buộc phải có chủ thể đối xứng là "người sử dụng lao động" theo quan hệ thuê mướn, luận án chuẩn hóa:
"Người lao động là những người từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, tham gia hoặc có nhu cầu tham gia vào ít nhất một hoạt động lao động để tìm kiếm thu nhập và lợi ích hợp pháp, trừ một số công việc và nơi làm việc yêu cầu phải đủ 18 tuổi và công việc nhẹ theo luật định thì độ tuổi lao động có thể dưới 15 tuổi."
Thứ hai, xác lập định nghĩa khoa học về Người lao động có việc làm phi chính thức:
"Người lao động có việc làm phi chính thức là những người có khả năng lao động, tham gia vào ít nhất một hoạt động lao động để tìm kiếm thu nhập và lợi ích hợp pháp mà ở đó có thể có hoặc không có quan hệ lao động và người lao động làm công việc đó không được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hoặc không được giao kết, thực hiện hợp đồng lao động theo luật định hoặc không được pháp luật lao động bảo vệ đầy đủ."
Mô hình lý thuyết này đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng ngoại diên của Lý thuyết Quyền lao động, chứng minh rằng sự tiêu hao sức lao động tạo ra giá trị thặng dư xã hội là căn cứ cốt lõi để xác lập quyền được pháp luật bảo vệ, chứ không phải hình thức pháp lý của hợp đồng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được cấu thành từ sự tích hợp của ba lý thuyết:
- Lý thuyết Quyền con người trong lao động: Xác lập bốn nhóm quyền tối thiểu bất khả xâm phạm gồm: Quyền làm việc và an toàn vệ sinh lao động; Quyền được đảm bảo thu nhập thỏa đáng; Quyền có thời giờ làm việc, nghỉ ngơi hợp lý; và Quyền an sinh xã hội cơ bản.
- Lý thuyết Điều chỉnh pháp lý phi đối xứng: Giải quyết sự chênh lệch vị thế giữa lao động phi chính thức và người thuê mướn/nền tảng công nghệ thông qua các quy phạm mệnh lệnh can thiệp bảo vệ bên yếu thế.
- Lý thuyết Sàn An sinh Xã hội Toàn cầu (Social Protection Floor): Thiết lập cơ chế chuyển tiếp từ hỗ trợ xã hội sang bảo hiểm tự nguyện có sự trợ cấp của Nhà nước.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn trong các hoạt động lao động tạo ra thu nhập hợp pháp, tuyệt đối loại trừ các hoạt động kinh tế phi pháp, kinh tế ngầm mang tính tội phạm hoặc vi phạm điều cấm của luật.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận xuyên suốt. Nghiên cứu sử dụng nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và quy luật thống nhất - đấu tranh giữa các mặt đối lập để phân tích mâu thuẫn lợi ích cấu trúc giữa người sử dụng lao động và người lao động phi chính thức.
Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa tầng (Multi-level Socio-legal Design):
- Tầng chuẩn tắc (Normative level): Phân tích quy phạm pháp lý (Legal dogmatics) đối với Bộ luật Lao động 2019, Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Luật An toàn vệ sinh lao động 2015 và các điều ước quốc tế (ICCPR 1966, ICESCR 1966, CEDAW 1979, các Công ước ILO).
- Tầng thực nghiệm (Empirical level): Phân tích dữ liệu thứ cấp quy mô quốc gia từ Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA), và các khảo sát của ILO giai đoạn 2016-2023.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định chéo (Triangulation) nghiêm ngặt giữa:
- Dữ liệu thống kê xã hội học: Tổng hợp từ các cuộc điều tra lao động việc làm hàng năm của Tổng cục Thống kê.
- Thực tiễn áp dụng pháp luật: Báo cáo xử phạt vi phạm hành chính, báo cáo thanh tra lao động và số liệu thụ lý án tranh chấp lao động của Tòa án nhân dân các cấp.
- So sánh luật học (Comparative law): Đối chiếu thể chế pháp lý của các quốc gia đang phát triển (Tanzania theo Goetz 2022, Ghana theo Adei et al. 2021, Indonesia theo Wijayaningtyas et al. 2022) và tiêu chuẩn của Ủy ban Chuyên gia về Áp dụng Công ước và Khuyến nghị của ILO (CEACR).
Data và phân tích
Mẫu phân tích phản ánh bức tranh toàn cảnh của thị trường lao động Việt Nam:
- Quy mô lực lượng lao động phi chính thức chiếm 68,5% năm 2021 và 65,1% trong quý II/2023 (tương đương hơn 33 triệu lao động).
- Đánh giá thực trạng 786.000 doanh nghiệp tư nhân (chiếm 98% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 46% GDP giai đoạn 2016-2021).
- Tỷ lệ giảm nghèo ấn tượng từ 58% năm 1993 xuống còn 2,23% năm 2021 chuẩn nghèo đa chiều làm nổi bật bối cảnh chuyển dịch kinh tế nhưng cũng làm rõ tính bấp bênh của lao động phi chính thức khi đối mặt với các cú sốc kinh tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và pháp lý mang tính chấn động về mức độ dễ bị tổn thương của người lao động phi chính thức tại Việt Nam:
- Khoảng trống hợp đồng bằng văn bản mang tính áp đảo:
Theo số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê năm 2022, có gần 79% người lao động có việc làm phi chính thức không có hợp đồng lao động hoặc hợp đồng lao động không bằng văn bản. Tình trạng này triệt tiêu hoàn toàn căn cứ pháp lý để người lao động tự bảo vệ khi xảy ra đơn phương chấm dứt việc làm hoặc tranh chấp tiền lương.
- Sự đứt gãy nghiêm trọng của lưới an sinh xã hội:
Số liệu thực nghiệm chứng minh năm 2022 có tới 97,8% người lao động có việc làm phi chính thức không tham gia bất kỳ loại hình bảo hiểm xã hội nào; trong đó đáng báo động là 35,5% trong số đó là người lao động làm công ăn lương (nhóm có quan hệ lao động thực tế nhưng bị người sử dụng lao động trốn đóng bảo hiểm).
-
Sự tê liệt của thiết chế giải quyết tranh chấp và đại diện công đoàn: Tổ chức Công đoàn cơ sở hoàn toàn vắng bóng tại khu vực phi chính thức và hoạt động thụ động tại các doanh nghiệp FDI (như khẳng định của Trần Nguyên Cường 2016, Phạm Hoàng Linh 2019). Cơ chế hòa giải và Trọng tài lao động gần như không thụ lý bất kỳ vụ việc nào liên quan đến lao động phi chính thức do rào cản về chứng cứ xác lập quan hệ lao động.
-
Bất cập mang tính cấu trúc trong chính sách BHXH tự nguyện: Luật Bảo hiểm xã hội 2014 chỉ quy định 2 chế độ (hưu trí, tử tuất) cho BHXH tự nguyện, trong khi BHXH bắt buộc có 5 chế độ (thêm ốm đau, thai sản, tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp), làm giảm động lực tham gia của lao động thu nhập thấp.
Implications đa chiều
- Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp luận cứ sửa đổi Luật Bảo hiểm xã hội và Bộ luật Lao động theo hướng cụ thể hóa Khoản 3 Điều 220; xóa bỏ điều kiện ràng buộc hộ khẩu trong tiếp cận dịch vụ an sinh xã hội cho lao động di cư nội địa.
- Về phương diện quản lý nhà nước: Đề xuất cơ chế thanh tra lao động đặc thù đối với các nền tảng kinh tế số (Grab, Be, Shopee) nhằm tái phân loại tài xế công nghệ và người giao hàng thành nhóm lao động phụ thuộc (Dependent self-employed workers) để buộc doanh nghiệp nền tảng trích nộp quỹ an sinh.
- Về chính sách xã hội: Xây dựng lộ trình Nhà nước hỗ trợ từ 30% đến 50% mức đóng BHXH tự nguyện cho lao động phi chính thức nghèo và cận nghèo nhằm thực hiện mục tiêu BHXH toàn dân.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn dữ liệu vi mô: Do tính chất không khai báo của khu vực phi chính thức, dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên tổng hợp mẫu điều tra quốc gia của Tổng cục Thống kê mà chưa thể triển khai khảo sát diện rộng trên tất cả 63 tỉnh, thành.
- Điều kiện biên về loại hình mới nổi: Tác động sâu sắc của các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) và việc làm tự do trên không gian mạng xuyên biên giới chưa được phân tích toàn diện.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda) mở ra 4 hướng:
- Nghiên cứu cơ chế phân định trách nhiệm pháp lý đa bên trong mô hình kinh tế nền tảng thuật toán (Algorithmic platform work).
- Xây dựng mô hình quỹ bảo hiểm tai nạn lao động thương tật tự nguyện dành riêng cho lao động phi chính thức trong các ngành nghề nguy hiểm (xây dựng, cơ khí tự do, phế liệu).
- Đánh giá tác động giới (Gender impact) chuyên sâu đối với lao động nữ giúp việc gia đình và lao động chăm sóc không lương.
- Nghiên cứu thực nghiệm về độ co giãn của cầu tham gia BHXH tự nguyện khi có sự can thiệp của chính sách bù giá từ ngân sách.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Công trình đặt nền móng lý luận vững chắc cho phân ngành Luật Lao động phi chính thức tại Việt Nam, dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu về an sinh xã hội và luật kinh tế.
- Tác động lập pháp: Luận án trực tiếp đóng góp các kiến nghị có giá trị khoa học cho Ban soạn thảo Luật Bảo hiểm xã hội (sửa đổi) và quá trình rà soát hoàn thiện Bộ luật Lao động.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc thực thi các giải pháp của luận án sẽ thúc đẩy chuyển dịch hàng triệu lao động từ phi chính thức sang chính thức, mở rộng cơ sở thu ngân sách và giảm thiểu chi phí cứu trợ xã hội khẩn cấp của Nhà nước khi xảy ra khủng hoảng kinh tế hoặc dịch bệnh.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp một điển cứu khoa học điển hình từ Việt Nam vào kho tàng nghiên cứu của ILO về quá trình chuyển đổi từ kinh tế phi chính thức sang chính thức (Khuyến nghị số 204 của ILO).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống khái niệm chuẩn hóa, khung lý thuyết đa tầng và phương pháp tiếp cận kinh tế - xã hội học pháp lý để phát triển các đề tài chuyên sâu.
- Nhà làm luật và Hoạch định chính sách: Sở hữu luận cứ khoa học thực chứng để sửa đổi các điều luật mang tính tuyên ngôn thành các quy phạm khả thi, có chế tài rõ ràng.
- Cộng đồng doanh nghiệp và Nền tảng công nghệ: Định hình chuẩn mực tuân thủ trách nhiệm xã hội và xây dựng quan hệ lao động hài hòa, bền vững.
- Hơn 33 triệu người lao động phi chính thức: Hưởng lợi trực tiếp từ việc cải thiện môi trường pháp lý, mở rộng quyền an sinh, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động và bảo vệ thu nhập tối thiểu.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng khái niệm "Người lao động" bằng cách phi liên kết hóa điều kiện bắt buộc phải có "Người sử dụng lao động" đối xứng. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quyền con người trong lao động để bao hàm mọi cá nhân tiêu hao sức lao động hợp pháp nhằm tạo thu nhập, từ đó phá vỡ rào cản pháp lý ngăn người lao động tự do tiếp cận các chuẩn mực bảo vệ tối thiểu.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu thuần túy luật học giáo điều (chỉ bình luận câu chữ văn bản) hoặc thuần túy xã hội học (chỉ thống kê mô tả như Đỗ Minh Khuê 2007 hay Peprah et al. 2019), luận án tích hợp phương pháp phân tích quy phạm pháp lý với phân tích dữ liệu vĩ mô của ILO và Tổng cục Thống kê, thiết lập mối liên hệ nhân quả giữa sự khiếm khuyết của điều luật và sự tổn thương thực chứng của người lao động.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Đó là sự tồn tại của 35,5% người lao động làm công ăn lương trong tổng số 97,8% lao động phi chính thức không có BHXH năm 2022. Điều này chứng minh rằng tính chất "phi chính thức" không chỉ do bản chất tự do của công việc, mà phần lớn là hệ quả của hành vi lách luật, trốn đóng bảo hiểm có chủ đích từ phía người sử dụng lao động trong khu vực kinh tế chính thức.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Khung phân tích 5 tiêu chí nhận diện lao động phi chính thức của ILO kết hợp phương pháp phân tích chuẩn tắc đối với 4 nhóm quyền cơ bản (Việc làm - Thu nhập - Thời giờ làm việc/nghỉ ngơi - An sinh xã hội) tạo thành bộ công cụ chuẩn hóa có thể áp dụng để đánh giá luật pháp tại bất kỳ quốc gia đang phát triển nào.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình tập trung vào việc thể chế hóa quy chế pháp lý cho "Lao động nền tảng số", xây dựng cơ chế bảo hiểm xã hội số hóa linh hoạt (Micro-insurance) đóng nộp theo từng cuốc xe/giao dịch, và thiết lập tòa án lao động chuyên trách với thủ tục rút gọn cho lao động yếu thế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hoài đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Chuẩn hóa hệ thống khái niệm khoa học về việc làm phi chính thức, người lao động và người lao động có việc làm phi chính thức, tạo đột phá lý luận cho Luật Kinh tế và Luật Lao động Việt Nam.
- Hệ thống hóa toàn diện 4 nhóm quyền lao động cơ bản cần được bảo vệ đối với khu vực phi chính thức trên nền tảng Quyền con người.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn cảnh và chỉ rõ các "điểm nghẽn" lập pháp tại Điều 2 và Khoản 3 Điều 220 Bộ luật Lao động 2019 cùng Luật BHXH 2014.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, từ mở rộng đối tượng BHXH bắt buộc, tái cấu trúc BHXH tự nguyện, đến thiết lập cơ chế giám sát thực thi đối với các mô hình kinh tế mới.
- Định hình cơ chế bảo vệ quyền đa tầng kết hợp giữa thiết chế Nhà nước, tổ chức đại diện người lao động và các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.
Công trình khẳng định bước tiến vượt bậc trong tư duy lập pháp: Chuyển từ việc "hành chính hóa" sang "bảo vệ thực chất dựa trên quyền con người", mở đường cho việc xây dựng một thị trường lao động bao trùm, công bằng và phát triển bền vững tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIÈN HÀN LÂM KHOA HâC Xà HàI VIÈT NAM HâC VIÆN KHOA HâC Xà HÞI NGUYÄN THà THU HOÀI BÀO VÆ QUYÀN LþI CĂA NG¯âI LAO ĐÞNG CÓ VIÆC LÀM PHI CHÍNH THĄC THEO PHÁP LUÀT VIÆT NAM HIÆN NAY LUÀN ÁN TI¾N SĀ LUÀT HâC HÀ NÞI, 2023 VIÈN HÀN LÂM KHOA HâC Xà HàI VIÈT NAM HâC VIÆN KHOA HâC Xà HÞI NGUYÄN THà THU HOÀI BÀO VÆ QUYÀN LþI CĂA NG¯âI LAO ĐÞNG CÓ VIÆC LÀM PHI CHÍNH THĄC THEO PHÁP LUÀT VIÆT NAM HIÆN NAY Ngành: LuÁt Kinh t¿ Mã sá: 9.07 LUÀN ÁN TI¾N SĀ LUÀT HâC Ng°ãi h°áng d¿n khoa hãc: 1. Ph¿m Thá Thuý Nga HÀ NÞI, 2023 LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cću đác lÁp cąa cá nhân tôi. Nái dung cũng nh° các sá liÉu trình bày trong luÁn án hoàn toàn trung thăc. Nhāng kÁt luÁn khoa hãc cąa luÁn án ch°a đ°āc công bá.
Ng°åi cam đoan NguyÇn Thá Thu Hoài MĀC LĀC LäI CAM ĐOAN. 4 DANH MĂC CÁC TĈ VIÀT TÂT. Tính cÃp thiÁt cąa đà tài. Măc đích và nhiÉm vă nghiên cću cąa luÁn án.
Măc đích nghiên cću cąa luÁn án. NhiÉm vă nghiên cću cąa luÁn án. Đái t°āng và ph¿m vi nghiên cću. Ph°¢ng pháp luÁn và ph°¢ng pháp nghiên cću.
Ph°¢ng pháp luÁn. Ph°¢ng pháp nghiên cću. Nhāng đóng góp mãi cąa luÁn án. Ý nghĩa lý luÁn và thăc tiÇn cąa luÁn án.
7 Ch°¢ng 1: TäNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĆU VÀ C¡ Sæ LÝ THUYÀT NGHIÊN CĆU. Tång quan tình hình nghiên cću. Đánh giá chung và tình hình nghiên cću và nhāng vÃn đà luÁn án tiÁp tăc nghiên cću. Lý thuyÁt, câu hßi và giÁ thuyÁt nghiên cću.
29 KÀT LUÀN CH¯¡NG 1. 33 Ch°¢ng 2: NHĀNG VÂN Đ LÝ LUÀN V BÀO VÈ QUYÂN LĀI CĄA NG¯äI LAO ĐàNG CÓ VIÈC LÀM PHI CHÍNH THĆC VÀ PHÁP LUÀT V BÀO VÈ QUYÂN LĀI CĄA NG¯äI LAO ĐàNG CÓ VIÈC LÀM PHI CHÍNH THĆC. Nhāng vÃn đà lý luÁn và bÁo vÉ quyÃn lāi cąa ng°åi lao đáng có viÉc làm phi chính thćc. Lý luÁn pháp luÁt và bÁo vÉ quyÃn lāi cąa ng°åi lao đáng có viÉc làm phi chính thćc.
51 KÀT LUÀN CH¯¡NG 2. 75 Ch°¢ng 3: THĂC TR¾NG PHÁP LUÀT BÀO VÈ QUYÂN LĀI CĄA NG¯äI LAO ĐàNG CÓ VIÈC LÀM PHI CHÍNH THĆC VÀ THĂC TIÆN THĂC HIÈN æ VIÈT NAM HIÈN NAY. Thăc tr¿ng pháp luÁt và thăc tiÇn thăc hiÉn pháp luÁt và quyÃn lāi cąa ng°åi lao đáng có viÉc làm phi chính thćc. Thăc tr¿ng quy đánh pháp luÁt và các ph°¢ng thćc pháp lý cąa Nhà n°ãc trong bÁo vÉ quyÃn lāi cąa ng°åi lao đáng có viÉc làm phi chính thćc và thăc tiÇn thăc hiÉn.
121 KÀT LUÀN CH¯¡NG 3. 136 Ch°¢ng 4: ĐàNH H¯âNG, GIÀI PHÁP HOÀN THIÈN PHÁP LUÀT VÀ NÂNG CAO HIÈU QUÀ THĂC HIÈN PHÁP LUÀT V BÀO VÈ QUYÂN LĀI CĄA NG¯äI LAO ĐàNG CÓ VIÈC LÀM PHI CHÍNH THĆC. Đánh h°ãng hoàn thiÉn pháp luÁt và nâng cao hiÉu quÁ bÁo vÉ quyÃn lāi cąa ng°åi lao đáng có viÉc làm phi chính thćc. GiÁi pháp hoàn thiÉn pháp luÁt bÁo vÉ quyÃn lāi cąa ng°åi lao đáng có viÉc làm phi chính thćc.
Các giÁi pháp khác góp phÅn nâng cao hiÉu quÁ bÁo vÉ quyÃn lāi cąa ng°åi lao đáng có viÉc làm phi chính thćc. 164 KÀT LUÀN CH¯¡NG 4. 169 DANH MĂC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG Bà. 170 DANH MĂC TÀI LIÈU THAM KHÀO.
TÀI LIÈU TRONG N¯âC. TÀI LIÈU N¯âC NGOÀI. VN BÀN QUY PH¾M PHÁP LUÀT VÀ MàT Sà VN BÀN KHÁC. 182 DANH MĀC CÁC TĆ VI¾T TÂT STT VI¾T TÂT NGH)A 1 NLĐ Ng°åi lao đáng 2 PCT Phi chính thćc 3 HĐLĐ Hāp đãng lao đáng 4 NLNTS Nông, lâm nghiÉp, thuỷ sÁn 5 HTX Hāp tác xã 6 ICLS Hái nghá quác tÁ và Tháng kê lao đáng 7 ICCPR Công °ãc quác tÁ và quyÃn dân să và chính trá nm 1966 8 UDHR Tuyên ngôn quác tÁ nhân quyÃn nm 1948 9 ICESCR Công °ãc quác tÁ và các quyÃn kinh tÁ, xã hái, vn hoá 1966 10 CEDAW Công °ãc và xóa bß mãi hình thćc phân biÉt đái xÿ cháng l¿i phă nā, 1979 11 CEACR Uỷ ban chuyên gia và áp dăng Công °ãc và khuyÁn nghá 12 ATVSLĐ An toàn vÉ sinh lao đáng 13 UNICEF Quỹ Nhi đãng Liên hāp quác 14 UN Liên hāp Quác 15 OECD Tå chćc hāp tác và phát triÅn kinh tÁ 16 EU Liên minh Châu Âu 17 VPHC Vi ph¿m hành chính 18 QĐXPVPHC QuyÁt đánh xÿ ph¿t vi ph¿m hành chính 19 ILO Tå chćc lao đáng quác tÁ 20 BHXH BÁo hiÅm xã hái 21 BHYT BÁo hiÅm y tÁ 22 BHTN BÁo hiÅm thÃt nghiÉp DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng 3.1: Tỷ lÉ NLĐ có viÉc làm PCT đ°āc giao kÁt HĐLĐ bằng vn bÁn và không đ°āc giao kÁt HĐLĐ bằng vn bÁn.2: Tháng kê tình hình tai n¿n lao đáng nm 2019 -2022 trong khu văc có quan hÉ lao đáng.3: Tháng kê nguyên nhân gây tai n¿n lao đáng nm 2019 - 2022 trong khu văc có quan hÉ lao đáng.4: Tháng kê tình hình tai n¿n lao đáng nm 2019 -2022 trong khu văc không có quan hÉ lao đáng.5: Mćc đóng BHXH bÃt buác cąa NLĐ chính thćc và NSDLĐ.
DANH MĀC CÁC BIÂU Đâ, S¡ Đâ BiÅu đã 1: Tỷ lÉ lao đáng thÃt nghiÉp và lao đáng thiÁu viÉc làm, nm 2020 - quý III/2023. BiÅu đã 2: C¢ cÃu lao đáng ViÉt Nam, nm 2020 – quý III/2023. BiÅu đã 3: Tỷ lÉ lao đáng có đào t¿o, nm 2020 – quý III/2023. BiÅu đã 4: Tỷ lÉ lao đáng có viÉc làm PCT, nm 2020 – quý III/2023.
BiÅu đã 5: ViÉc làm trong khu văc kinh tÁ t° nhân nm 2020.1: Thą tăc xÿ ph¿t vi ph¿m hành chính có lÁp biên bÁn. Tính cÃp thi¿t căa đÁ tài Sau 35 nm đåi mãi, ViÉt Nam đã đ¿t đ°āc nhāng thành tău phát triÅn Ãn t°āng vãi nhāng kÁt quÁ nåi bÁt. Quy mô kinh tÁ ViÉt Nam tng gÃp 12 lÅn, thu nhÁp bình quân đÅu ng°åi tng 8,3 lÅn, kim ng¿ch xuÃt - nhÁp khẩu tng 29,5 lÅn, ván đÅu t° trăc tiÁp n°ãc ngoài tng 22 lÅn. Tỷ lÉ há nghèo cÁ n°ãc tĉ 58% nm 1993 xuáng chß còn 2,23% vào nm 2021 tính theo chuẩn mãi [25].
Đặc biÉt tĉ mát n°ãc có nÃn kinh tÁ tÁp trung bao cÃp, tính đÁn tháng 4/2023, ViÉt nam có h¢n 786 nghìn doanh nghiÉp t° nhân (chiÁm 98% trong tång sá khoÁng 800 nghìn doanh nghiÉp) đóng góp trung bình gÅn 46% GDP mßi nm trong giai đo¿n 2016-2021 [36]. Đặc biÉt trong nhāng nm gÅn đây, do tác đáng cąa cuác cách m¿ng công nghiÉp lÅn thć t°, các lo¿i hình kinh tÁ PCT mãi đã hình thành, nh° <kinh tÁ tuÅn hoàn=, <kinh tÁ chia sẻ=, <kinh tÁ tă do= hay <kinh tÁ Gig= (Gig Economy) dăa trên nÃn tÁng trăc tuyÁn (qua ćng dăng công nghÉ), nh° bán hàng trăc tuyÁn (online), giao hàng (shipper), lái xe công nghÉ (Grab, Uber). ĐiÃu này góp phÅn thúc đẩy thá tr°ång lao đáng n°ãc ta phát triÅn vãi đa d¿ng ngành nghÃ, nhiÃu viÉc làm mãi, trong đó có viÉc làm PCT, là lo¿i viÉc làm đ°āc đánh giá là bÃp bênh, thiÁu ån đánh và NLĐ có viÉc làm PCT th°ång hay bá thiÉt thòi và mặt bÁo vÉ bçi pháp luÁt lao đáng. Vãi mát quác gia đang phát triÅn nh° ViÉt Nam, viÉc làm PCT là mát bá phÁn không thÅ thiÁu, nó góp phÅn giÁi quyÁt viÉc làm và thu nhÁp cho NLĐ.
Mặc dù viÉc làm PCT mang l¿i nhiÃu thiÉt thòi và thu nhÁp, an toàn và sćc khße cąa NLĐ, nh°ng v¿n có tỷ lÉ lãn NLĐ ç ViÉt Nam đang phÁi làm công viÉc này. Không chß ç ViÉt Nam mà khoÁng 87 quác gia trên thÁ giãi cũng có NLĐ có viÉc làm PCT [105, tr 46]. Vào nm 2021, có nhāng quác gia mà lăc l°āc lao đáng này chiÁm trên 80% nh° Pa-ki-xtan 84,3%; Ru-an-đa 87,1%; ç ViÉt Nam là 68,5% [105, tr ix], đÁn quý II nm 2023 tỷ lÉ giÁm còn 65,1% [106]. Nh° vÁy sá l°āng NLĐ có viÉc làm PCT ç n°ãc ta hiÉn nay v¿n chiÁm h¢n phân nÿa tång sá lăc l°āng lao đáng.
Theo các nghiên cću cho thÃy viÉc làm PCT có thÅ mang l¿i c¢ hái và thu nhÁp cÅn thiÁt cho chính NLĐ và gia đình hã, nh°ng quyÃn lāi cąa nhóm này trên thăc tÁ đang không đ°āc đÁm bÁo. Nh° không đ°āc giao kÁt HĐLĐ theo đúng luÁt đánh mà l¿ ra phÁi đ°āc giao kÁt HĐLĐ theo đúng luÁt đánh1; không đ°āc tham gia BHXH bÃt buác vì NSDLĐ trán đóng hoặc vì pháp luÁt không quy đánh, không đ°āc bãi th°ång hoặc 1 Theo tång căc tháng kê, nm 2022 có gÅn 79% NLĐ có viÉc làm PCT không có HĐLĐ hoặc HĐLĐ không bằng vn bÁn. 1 trā cÃp khi bá tai n¿n lao đáng2& Các quy đánh và bÁo vÉ quyÃn lāi cąa NLĐ có viÉc làm PCT hiÉn nay cũng còn nhiÃu bÃt cÁp. Các quy đánh cąa BLLĐ nm 2019 chß áp dăng trên c¢ sç có mái quan hÉ lao đáng, do đó cũng chß có mát phÅn lao đáng PCT (lao đáng làm công n l°¢ng) đ°āc áp dăng các quy đánh cąa BLLĐ nm 2019, nhāng NLĐ không có quan hÉ lao đáng thì không đ°āc áp dăng; Mặt khác, KhoÁn 3 ĐiÃu 220 BLLĐ nm 2019 quy đánh: <&người làm việc không có quan hệ lao động do các văn bản pháp luật khác quy định nhưng tùy từng đái tượng mà được áp dụng một sá quy định trong Bộ luật này= nh°ng l¿i không có h°ãng d¿n chi tiÁt điÃu khoÁn này.
Do đó, không có c¢ sç đÅ thăc hiÉn trên thăc tÁ. Nh° vÁy, dù Nhà n°ãc đã l°u ý đÁn viÉc bÁo vÉ quyÃn lāi cąa NLĐ có viÉc làm PCT nh°ng thăc tÁ quyÃn lāi cąa hã v¿n ch°a đ°āc thăc hiÉn đÅy đą. Có chuyên gia còn đánh giá rằng quy đánh đái t°āng áp dăng vãi ng°åi làm viÉc không có quan hÉ lao đáng trong KhoÁn 1 ĐiÃu 2 BLLĐ nm 2019 d°ång nh° mang nhiÃu ý nghĩa biÅu t°āng và tuyên ngôn pháp lý trong bái cÁnh hiÉn nay [59, tr 24]. Trong khi đó, vn kiÉn Đ¿i hái XIII cąa ĐÁng khẳng đánh <Thực hiện tát chính sách xã hội, bảo đảm an sinh và phúc lợi xã hội, an ninh con người, tạo chuyển biến mạnh mẽ trong quản lý phát triển xã hội, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sáng và hạnh phúc của nhân dân=.
Nh° vÁy, đây là vÃn đà đã và đang đ°āc nhà n°ãc quan tâm ç nhiÃu khía c¿nh khác nhau, trong đó có khía c¿nh khoa hãc pháp lý. Vì vÁy, nghiên cću sinh lăa chãn đà tài <Bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức theo pháp luật Việt Nam hiện nay= làm đà tài nghiên cću cho luÁn án tiÁn sỹ luÁt hãc. Māc đích và nhiÇm vā nghiên cąu căa luÁn án 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hoài (2023). Pháp luật bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luan-an-bao-ve-quyen-loi-nguoi-lao-dong-phi-chinh-thuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quyền lợi người lao động việc làm phi chính thức theo luật Việt Nam hiện hành.
Luận án "Pháp luật bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Pháp luật bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.