Tổng quan về luận án

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế dưới tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự bùng nổ của mô hình kinh tế số, kinh tế nền tảng (Gig Economy) tại Việt Nam đã kiến tạo nên nhiều hình thức việc làm mới nhưng đồng thời làm gia tăng mức độ tổn thương của lực lượng lao động. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức theo pháp luật Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hoài thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Thị Thúy Nga tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam), thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 9.07), là công trình tiên phong giải quyết khoảng trống pháp lý mang tính cấu trúc đối với khu vực lao động phi chính thức trong bối cảnh thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research gap) được xác định rõ: Các quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 chủ yếu vẫn vận hành trên tiền đề kinh điển về "quan hệ lao động truyền thống" dựa trên hợp đồng lao động có sự kiểm soát trực tiếp từ người sử dụng lao động. Mặc dù Khoản 3 Điều 220 Bộ luật Lao động năm 2019 đã đề cập đến đối tượng "người làm việc không có quan hệ lao động", song quy định này chỉ dừng lại ở mức độ "mang nhiều ý nghĩa biểu tượng và tuyên ngôn pháp lý" (theo đánh giá của giới chuyên gia) do hoàn toàn thiếu vắng các nghị định hướng dẫn thi hành và cơ chế thực thi quyền lợi cụ thể.

Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:

  1. Câu hỏi 1: Bản chất lý luận của người lao động có việc làm phi chính thức và nội hàm pháp lý của việc bảo vệ quyền lợi của nhóm này được xác định như thế nào? Giả thuyết 1: Người lao động phi chính thức cũng tham gia tiêu hao sức lao động để tạo ra thu nhập hợp pháp nhưng chịu sự bất bình đẳng cấu trúc do thiếu cơ chế hai bên, ba bên trong thương lượng, dẫn tới các quyền lao động cốt lõi bị xâm phạm.
  2. Câu hỏi 2: Thực trạng chuẩn mực pháp lý và thực tiễn thi hành pháp luật bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2020 đến nay bộc lộ những xung đột và bất cập nào? Giả thuyết 2: Pháp luật hiện hành đã ghi nhận một số quyền nhưng phân tán, thiếu khả thi hóa; tỷ lệ tuân thủ thấp do chế tài thiếu tính răn đe và thiếu các thiết chế hỗ trợ chuyên biệt.
  3. Câu hỏi 3: Cần xây dựng những giải pháp lập pháp và cơ chế bảo đảm nào nhằm nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền lợi của nhóm lao động này? Giả thuyết 3: Cần mở rộng khái niệm người lao động, tái cấu trúc chế độ an sinh xã hội tích hợp và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án thích ứng với nền kinh tế phi chính thức.

Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Lý thuyết Quyền con người trong lao động (Human Rights in Labor) của Amartya Sen và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Lý thuyết Quan hệ việc làm và Lý thuyết An sinh xã hội bao trùm. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ người lao động có việc làm phi chính thức trong cả khu vực chính thức và phi chính thức từ năm 2020 đến quý III/2023 (có đối sánh với mốc 2016), tác động trực tiếp đến lực lượng chiếm tới 65,1% tổng lao động có việc làm của Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy ba luồng quan điểm học thuật chính xoay quanh vấn đề lao động phi chính thức:

Luồng thứ nhất tiếp cận người lao động phi chính thức gắn liền với khái niệm khu vực kinh tế phi chính thức (Informal Sector Approach). Theo Viện Khoa học Thống kê (2010), Đặng Quốc Đạt (2008), và Lưu Bích Ngọc - Nguyễn Thị Thiềng (2011), lao động phi chính thức được đồng nhất với những người làm việc trong các cơ sở sản xuất kinh doanh không có tư cách pháp nhân và không đăng ký kinh doanh. Quan điểm này hạn chế ở chỗ bỏ qua lực lượng lao động phi chính thức làm việc ngay trong các doanh nghiệp thuộc khu vực chính thức.

Luồng thứ hai tiếp cận dưới góc độ quan hệ an sinh xã hội và hợp đồng (Social Protection & Contract Approach). ILO (2016, 2021), Phạm Thị Thu Lan (2021), Đỗ Minh Khuê (2007), và Đoàn Thị Thu Hương (2015) lập luận rằng bản chất của việc làm phi chính thức là việc làm không được ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản từ đủ 3 tháng trở lên và không được đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc.

Luồng thứ ba tiếp cận quyền lao động dưới lăng kính quyền con người (Human Rights Approach). Võ Khánh Vinh (2011), Phạm Thị Thúy Nga (2015, 2021), và Lê Thị Hoài Thu (2013) khẳng định quyền của người lao động là sự cụ thể hóa quyền kinh tế, xã hội của con người được quy định trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền 1948 (UDHR) và Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa 1966 (ICESCR).

Xung đột học thuật nổi bật nằm ở cuộc tranh luận: Liệu có nên chính thức hóa toàn bộ việc làm phi chính thức hay thừa nhận sự tồn tại khách quan của nó và thiết lập hành lang bảo vệ linh hoạt? Phái thực chứng truyền thống đòi hỏi mọi quan hệ việc làm phải được khuôn vào hợp đồng lao động chuẩn tắc, trong khi phái xã hội học pháp lý chỉ ra rằng áp lực thị trường và nền kinh tế số khiến việc "hợp đồng hóa tuyệt đối" là bất khả thi, dẫn đến hiện tượng trốn tránh pháp luật.

Đối sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị sâu sắc hơn so với công trình của Peprah, Buor & Forkuor (2019) tại Kumasi (Ghana) vốn chỉ khảo sát các thách thức vi mô của 356 lao động nữ phi chính thức, hay nghiên cứu của Mugoda, Esaku, Nakimu & Bbaale (2020) tại Uganda về rào cản kỹ năng thấp. Luận án vượt lên trên các phân tích thống kê thuần túy bằng việc xây dựng mô hình pháp lý chuẩn tắc tích hợp các tiêu chuẩn lao động quốc tế vào hệ thống pháp luật của một quốc gia đang chuyển đổi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước đột phá mang tính chuyển đổi hệ hình (Paradigm shift) trong khoa học pháp lý lao động Việt Nam thông qua việc tái định nghĩa hai phạm trù hạt nhân:

Thứ nhất, định nghĩa lại Người lao động: Thoát ly khỏi quan niệm hẹp hòi truyền thống vốn bắt buộc phải có chủ thể đối xứng là "người sử dụng lao động" theo quan hệ thuê mướn, luận án chuẩn hóa:

"Người lao động là những người từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, tham gia hoặc có nhu cầu tham gia vào ít nhất một hoạt động lao động để tìm kiếm thu nhập và lợi ích hợp pháp, trừ một số công việc và nơi làm việc yêu cầu phải đủ 18 tuổi và công việc nhẹ theo luật định thì độ tuổi lao động có thể dưới 15 tuổi."

Thứ hai, xác lập định nghĩa khoa học về Người lao động có việc làm phi chính thức:

"Người lao động có việc làm phi chính thức là những người có khả năng lao động, tham gia vào ít nhất một hoạt động lao động để tìm kiếm thu nhập và lợi ích hợp pháp mà ở đó có thể có hoặc không có quan hệ lao động và người lao động làm công việc đó không được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hoặc không được giao kết, thực hiện hợp đồng lao động theo luật định hoặc không được pháp luật lao động bảo vệ đầy đủ."

Mô hình lý thuyết này đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng ngoại diên của Lý thuyết Quyền lao động, chứng minh rằng sự tiêu hao sức lao động tạo ra giá trị thặng dư xã hội là căn cứ cốt lõi để xác lập quyền được pháp luật bảo vệ, chứ không phải hình thức pháp lý của hợp đồng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được cấu thành từ sự tích hợp của ba lý thuyết:

  1. Lý thuyết Quyền con người trong lao động: Xác lập bốn nhóm quyền tối thiểu bất khả xâm phạm gồm: Quyền làm việc và an toàn vệ sinh lao động; Quyền được đảm bảo thu nhập thỏa đáng; Quyền có thời giờ làm việc, nghỉ ngơi hợp lý; và Quyền an sinh xã hội cơ bản.
  2. Lý thuyết Điều chỉnh pháp lý phi đối xứng: Giải quyết sự chênh lệch vị thế giữa lao động phi chính thức và người thuê mướn/nền tảng công nghệ thông qua các quy phạm mệnh lệnh can thiệp bảo vệ bên yếu thế.
  3. Lý thuyết Sàn An sinh Xã hội Toàn cầu (Social Protection Floor): Thiết lập cơ chế chuyển tiếp từ hỗ trợ xã hội sang bảo hiểm tự nguyện có sự trợ cấp của Nhà nước.

Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn trong các hoạt động lao động tạo ra thu nhập hợp pháp, tuyệt đối loại trừ các hoạt động kinh tế phi pháp, kinh tế ngầm mang tính tội phạm hoặc vi phạm điều cấm của luật.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận xuyên suốt. Nghiên cứu sử dụng nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và quy luật thống nhất - đấu tranh giữa các mặt đối lập để phân tích mâu thuẫn lợi ích cấu trúc giữa người sử dụng lao động và người lao động phi chính thức.

Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa tầng (Multi-level Socio-legal Design):

  • Tầng chuẩn tắc (Normative level): Phân tích quy phạm pháp lý (Legal dogmatics) đối với Bộ luật Lao động 2019, Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Luật An toàn vệ sinh lao động 2015 và các điều ước quốc tế (ICCPR 1966, ICESCR 1966, CEDAW 1979, các Công ước ILO).
  • Tầng thực nghiệm (Empirical level): Phân tích dữ liệu thứ cấp quy mô quốc gia từ Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA), và các khảo sát của ILO giai đoạn 2016-2023.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định chéo (Triangulation) nghiêm ngặt giữa:

  • Dữ liệu thống kê xã hội học: Tổng hợp từ các cuộc điều tra lao động việc làm hàng năm của Tổng cục Thống kê.
  • Thực tiễn áp dụng pháp luật: Báo cáo xử phạt vi phạm hành chính, báo cáo thanh tra lao động và số liệu thụ lý án tranh chấp lao động của Tòa án nhân dân các cấp.
  • So sánh luật học (Comparative law): Đối chiếu thể chế pháp lý của các quốc gia đang phát triển (Tanzania theo Goetz 2022, Ghana theo Adei et al. 2021, Indonesia theo Wijayaningtyas et al. 2022) và tiêu chuẩn của Ủy ban Chuyên gia về Áp dụng Công ước và Khuyến nghị của ILO (CEACR).

Data và phân tích

Mẫu phân tích phản ánh bức tranh toàn cảnh của thị trường lao động Việt Nam:

  • Quy mô lực lượng lao động phi chính thức chiếm 68,5% năm 2021 và 65,1% trong quý II/2023 (tương đương hơn 33 triệu lao động).
  • Đánh giá thực trạng 786.000 doanh nghiệp tư nhân (chiếm 98% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 46% GDP giai đoạn 2016-2021).
  • Tỷ lệ giảm nghèo ấn tượng từ 58% năm 1993 xuống còn 2,23% năm 2021 chuẩn nghèo đa chiều làm nổi bật bối cảnh chuyển dịch kinh tế nhưng cũng làm rõ tính bấp bênh của lao động phi chính thức khi đối mặt với các cú sốc kinh tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và pháp lý mang tính chấn động về mức độ dễ bị tổn thương của người lao động phi chính thức tại Việt Nam:

  1. Khoảng trống hợp đồng bằng văn bản mang tính áp đảo:

Theo số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê năm 2022, có gần 79% người lao động có việc làm phi chính thức không có hợp đồng lao động hoặc hợp đồng lao động không bằng văn bản. Tình trạng này triệt tiêu hoàn toàn căn cứ pháp lý để người lao động tự bảo vệ khi xảy ra đơn phương chấm dứt việc làm hoặc tranh chấp tiền lương.

  1. Sự đứt gãy nghiêm trọng của lưới an sinh xã hội:

Số liệu thực nghiệm chứng minh năm 2022 có tới 97,8% người lao động có việc làm phi chính thức không tham gia bất kỳ loại hình bảo hiểm xã hội nào; trong đó đáng báo động là 35,5% trong số đó là người lao động làm công ăn lương (nhóm có quan hệ lao động thực tế nhưng bị người sử dụng lao động trốn đóng bảo hiểm).

  1. Sự tê liệt của thiết chế giải quyết tranh chấp và đại diện công đoàn: Tổ chức Công đoàn cơ sở hoàn toàn vắng bóng tại khu vực phi chính thức và hoạt động thụ động tại các doanh nghiệp FDI (như khẳng định của Trần Nguyên Cường 2016, Phạm Hoàng Linh 2019). Cơ chế hòa giải và Trọng tài lao động gần như không thụ lý bất kỳ vụ việc nào liên quan đến lao động phi chính thức do rào cản về chứng cứ xác lập quan hệ lao động.

  2. Bất cập mang tính cấu trúc trong chính sách BHXH tự nguyện: Luật Bảo hiểm xã hội 2014 chỉ quy định 2 chế độ (hưu trí, tử tuất) cho BHXH tự nguyện, trong khi BHXH bắt buộc có 5 chế độ (thêm ốm đau, thai sản, tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp), làm giảm động lực tham gia của lao động thu nhập thấp.

Implications đa chiều

  • Về mặt lập pháp: Luận án cung cấp luận cứ sửa đổi Luật Bảo hiểm xã hội và Bộ luật Lao động theo hướng cụ thể hóa Khoản 3 Điều 220; xóa bỏ điều kiện ràng buộc hộ khẩu trong tiếp cận dịch vụ an sinh xã hội cho lao động di cư nội địa.
  • Về phương diện quản lý nhà nước: Đề xuất cơ chế thanh tra lao động đặc thù đối với các nền tảng kinh tế số (Grab, Be, Shopee) nhằm tái phân loại tài xế công nghệ và người giao hàng thành nhóm lao động phụ thuộc (Dependent self-employed workers) để buộc doanh nghiệp nền tảng trích nộp quỹ an sinh.
  • Về chính sách xã hội: Xây dựng lộ trình Nhà nước hỗ trợ từ 30% đến 50% mức đóng BHXH tự nguyện cho lao động phi chính thức nghèo và cận nghèo nhằm thực hiện mục tiêu BHXH toàn dân.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  • Giới hạn dữ liệu vi mô: Do tính chất không khai báo của khu vực phi chính thức, dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên tổng hợp mẫu điều tra quốc gia của Tổng cục Thống kê mà chưa thể triển khai khảo sát diện rộng trên tất cả 63 tỉnh, thành.
  • Điều kiện biên về loại hình mới nổi: Tác động sâu sắc của các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) và việc làm tự do trên không gian mạng xuyên biên giới chưa được phân tích toàn diện.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda) mở ra 4 hướng:

  1. Nghiên cứu cơ chế phân định trách nhiệm pháp lý đa bên trong mô hình kinh tế nền tảng thuật toán (Algorithmic platform work).
  2. Xây dựng mô hình quỹ bảo hiểm tai nạn lao động thương tật tự nguyện dành riêng cho lao động phi chính thức trong các ngành nghề nguy hiểm (xây dựng, cơ khí tự do, phế liệu).
  3. Đánh giá tác động giới (Gender impact) chuyên sâu đối với lao động nữ giúp việc gia đình và lao động chăm sóc không lương.
  4. Nghiên cứu thực nghiệm về độ co giãn của cầu tham gia BHXH tự nguyện khi có sự can thiệp của chính sách bù giá từ ngân sách.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Công trình đặt nền móng lý luận vững chắc cho phân ngành Luật Lao động phi chính thức tại Việt Nam, dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu về an sinh xã hội và luật kinh tế.
  • Tác động lập pháp: Luận án trực tiếp đóng góp các kiến nghị có giá trị khoa học cho Ban soạn thảo Luật Bảo hiểm xã hội (sửa đổi) và quá trình rà soát hoàn thiện Bộ luật Lao động.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc thực thi các giải pháp của luận án sẽ thúc đẩy chuyển dịch hàng triệu lao động từ phi chính thức sang chính thức, mở rộng cơ sở thu ngân sách và giảm thiểu chi phí cứu trợ xã hội khẩn cấp của Nhà nước khi xảy ra khủng hoảng kinh tế hoặc dịch bệnh.
  • Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp một điển cứu khoa học điển hình từ Việt Nam vào kho tàng nghiên cứu của ILO về quá trình chuyển đổi từ kinh tế phi chính thức sang chính thức (Khuyến nghị số 204 của ILO).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống khái niệm chuẩn hóa, khung lý thuyết đa tầng và phương pháp tiếp cận kinh tế - xã hội học pháp lý để phát triển các đề tài chuyên sâu.
  • Nhà làm luật và Hoạch định chính sách: Sở hữu luận cứ khoa học thực chứng để sửa đổi các điều luật mang tính tuyên ngôn thành các quy phạm khả thi, có chế tài rõ ràng.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và Nền tảng công nghệ: Định hình chuẩn mực tuân thủ trách nhiệm xã hội và xây dựng quan hệ lao động hài hòa, bền vững.
  • Hơn 33 triệu người lao động phi chính thức: Hưởng lợi trực tiếp từ việc cải thiện môi trường pháp lý, mở rộng quyền an sinh, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động và bảo vệ thu nhập tối thiểu.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng khái niệm "Người lao động" bằng cách phi liên kết hóa điều kiện bắt buộc phải có "Người sử dụng lao động" đối xứng. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quyền con người trong lao động để bao hàm mọi cá nhân tiêu hao sức lao động hợp pháp nhằm tạo thu nhập, từ đó phá vỡ rào cản pháp lý ngăn người lao động tự do tiếp cận các chuẩn mực bảo vệ tối thiểu.

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu thuần túy luật học giáo điều (chỉ bình luận câu chữ văn bản) hoặc thuần túy xã hội học (chỉ thống kê mô tả như Đỗ Minh Khuê 2007 hay Peprah et al. 2019), luận án tích hợp phương pháp phân tích quy phạm pháp lý với phân tích dữ liệu vĩ mô của ILO và Tổng cục Thống kê, thiết lập mối liên hệ nhân quả giữa sự khiếm khuyết của điều luật và sự tổn thương thực chứng của người lao động.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Đó là sự tồn tại của 35,5% người lao động làm công ăn lương trong tổng số 97,8% lao động phi chính thức không có BHXH năm 2022. Điều này chứng minh rằng tính chất "phi chính thức" không chỉ do bản chất tự do của công việc, mà phần lớn là hệ quả của hành vi lách luật, trốn đóng bảo hiểm có chủ đích từ phía người sử dụng lao động trong khu vực kinh tế chính thức.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Khung phân tích 5 tiêu chí nhận diện lao động phi chính thức của ILO kết hợp phương pháp phân tích chuẩn tắc đối với 4 nhóm quyền cơ bản (Việc làm - Thu nhập - Thời giờ làm việc/nghỉ ngơi - An sinh xã hội) tạo thành bộ công cụ chuẩn hóa có thể áp dụng để đánh giá luật pháp tại bất kỳ quốc gia đang phát triển nào.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình tập trung vào việc thể chế hóa quy chế pháp lý cho "Lao động nền tảng số", xây dựng cơ chế bảo hiểm xã hội số hóa linh hoạt (Micro-insurance) đóng nộp theo từng cuốc xe/giao dịch, và thiết lập tòa án lao động chuyên trách với thủ tục rút gọn cho lao động yếu thế.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hoài đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Chuẩn hóa hệ thống khái niệm khoa học về việc làm phi chính thức, người lao động và người lao động có việc làm phi chính thức, tạo đột phá lý luận cho Luật Kinh tế và Luật Lao động Việt Nam.
  2. Hệ thống hóa toàn diện 4 nhóm quyền lao động cơ bản cần được bảo vệ đối với khu vực phi chính thức trên nền tảng Quyền con người.
  3. Cung cấp bức tranh thực chứng toàn cảnh và chỉ rõ các "điểm nghẽn" lập pháp tại Điều 2 và Khoản 3 Điều 220 Bộ luật Lao động 2019 cùng Luật BHXH 2014.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, từ mở rộng đối tượng BHXH bắt buộc, tái cấu trúc BHXH tự nguyện, đến thiết lập cơ chế giám sát thực thi đối với các mô hình kinh tế mới.
  5. Định hình cơ chế bảo vệ quyền đa tầng kết hợp giữa thiết chế Nhà nước, tổ chức đại diện người lao động và các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.

Công trình khẳng định bước tiến vượt bậc trong tư duy lập pháp: Chuyển từ việc "hành chính hóa" sang "bảo vệ thực chất dựa trên quyền con người", mở đường cho việc xây dựng một thị trường lao động bao trùm, công bằng và phát triển bền vững tại Việt Nam.