Luận án Tiến sĩ Luật: Hợp đồng Dịch vụ Pháp lý tại Việt Nam - Nghiên cứu của Hoàng Thị Vịnh

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu hợp đồng dịch vụ pháp lý tại Việt Nam. Đánh giá thực trạng và đề xuất cải thiện hiệu quả thực thi hợp đồng.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bản chất và đặc trưng của hợp đồng dịch vụ pháp lý
Số trang:
171 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bản chất và đặc trưng của hợp đồng dịch vụ pháp lý

Hợp đồng dịch vụ pháp lý là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa bên cung ứng dịch vụ và khách hàng. Đối tượng của thỏa thuận là các công việc mang tính chuyên môn pháp luật. Quan hệ pháp lý này chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự, Luật Luật sư và các văn bản liên quan. Bản chất của hợp đồng là loại hình cung cấp dịch vụ trí tuệ có điều kiện. Hoạt động này tạo lập cơ sở pháp lý vững chắc cho các giao dịch thương mại dịch vụ. Luận án tiến sĩ luật học đã làm rõ cấu trúc lý luận nền tảng của loại hợp đồng đặc thù này. Pháp luật về hợp đồng dịch vụ pháp lý đòi hỏi tính minh bạch cao. Tính chất công việc pháp lý luôn gắn liền với trình độ của chuyên gia và phán quyết của bên thứ ba có thẩm quyền.

1.1. Khái niệm và đặc điểm hợp đồng dịch vụ pháp lý

Hợp đồng dịch vụ pháp lý thiết lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong hoạt động tư vấn, đại diện và tranh tụng. Loại hợp đồng này mang tính đối nhân sâu sắc. Sự tin cậy giữa khách hàng và luật sư là yếu tố quyết định giao dịch. Khách hàng lựa chọn dịch vụ dựa trên uy tín và năng lực chuyên môn của người hành nghề. Kết quả của dịch vụ pháp lý mang tính rủi ro nhất định. Luật sư không thể bảo đảm chắc chắn phán quyết cuối cùng của cơ quan tiến hành tố tụng. Hoạt động cung ứng gắn liền trực tiếp với trật tự pháp luật quốc gia. Sản phẩm dịch vụ có giá trị bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể.

1.2. Phân loại các giao dịch dịch vụ pháp lý cơ bản

Phân loại hợp đồng căn cứ vào loại hình chủ thể cung cấp, chuyên gia thực hiện hoặc nội dung công việc. Theo nội dung, giao dịch gồm tư vấn pháp luật, đại diện ngoài tố tụng, tham gia tố tụng và các dịch vụ pháp lý khác. Theo tính chất tổ chức, thị trường ghi nhận sự tham gia của văn phòng luật sư, công ty luật và trung tâm tư vấn pháp luật. Mỗi nhóm quan hệ hợp đồng có tính chất nghiệp vụ riêng biệt. Việc phân định chính xác giúp áp dụng chuẩn xác quy tắc nghề nghiệp và pháp luật điều chỉnh. Cơ chế quản lý từng nhóm giao dịch hỗ trợ tối ưu hóa việc kiểm soát rủi ro pháp lý.

II. Quy định chủ thể giao kết hợp đồng dịch vụ pháp lý

Chủ thể trong quan hệ dịch vụ pháp lý bao gồm bên cung ứng và khách hàng sử dụng dịch vụ. Pháp luật quy định điều kiện chặt chẽ đối với bên cung ứng dịch vụ. Cá nhân hành nghề phải có chứng chỉ hành nghề luật sư và gia nhập Đoàn luật sư. Bên sử dụng dịch vụ gồm cá nhân, pháp nhân hoặc tổ chức có nhu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Năng lực chủ thể là điều kiện tiên quyết để hợp đồng có hiệu lực pháp luật. Pháp luật về hợp đồng dịch vụ pháp lý phân định rõ quyền năng của từng bên. Mọi hạn chế về năng lực hành vi dân sự đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị pháp lý của văn bản hợp đồng.

2.1. Điều kiện đối với tổ chức hành nghề luật sư

Tổ chức hành nghề luật sư phải đăng ký hoạt động hợp pháp tại Sở Tư pháp theo Luật Luật sư. Các hình thức tổ chức hành nghề gồm văn phòng luật sư và công ty luật. Tổ chức phải có trụ sở rõ ràng và người đại diện theo pháp luật đủ điều kiện chuyên môn. Luật sư thành lập hoặc tham gia thành lập tổ chức phải có ít nhất hai năm hành nghề liên tục. Quy định này bảo đảm chất lượng và tính chuyên nghiệp của dịch vụ trên thị trường. Việc quản lý chặt chẽ giấy phép và tư cách chủ thể giúp hạn chế tình trạng hành nghề trái phép. Tổ chức hành nghề chịu trách nhiệm dân sự đối với toàn bộ hoạt động cung ứng dịch vụ do luật sư thành viên thực hiện.

2.2. Năng lực chủ thể và hợp đồng dịch vụ pháp lý vô hiệu

Giao dịch bị xem xét là hợp đồng dịch vụ pháp lý vô hiệu khi vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Thiếu sót về năng lực chủ thể là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến vô hiệu. Người ký kết không có thẩm quyền đại diện hoặc tổ chức cung ứng chưa có giấy phép hợp lệ sẽ làm giao dịch mất hiệu lực. Hợp đồng cũng vô hiệu khi có yếu tố lừa dối, đe dọa hoặc nhầm lẫn nghiêm trọng. Khi bị tuyên bố vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Bên có lỗi gây ra thiệt hại phải thực hiện trách nhiệm bồi thường theo luật định. Việc nhận diện chính xác căn cứ vô hiệu giúp bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

III. Quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng dịch vụ pháp lý

Nội dung hợp đồng xác định phạm vi công việc, quyền hạn và cam kết của mỗi bên. Các điều khoản cốt lõi gồm đối tượng công việc, thù lao, phương thức thanh toán và trách nhiệm bồi thường. Thỏa thuận minh bạch giúp hạn chế tối đa các tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện. Bên cung ứng phải nỗ lực thực hiện công việc với kỹ năng chuyên môn cao nhất. Khách hàng có nghĩa vụ cung cấp trung thực mọi chứng cứ và tài liệu cần thiết. Hệ thống điều khoản chi tiết là căn cứ pháp lý xử lý các hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

3.1. Quyền và nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ pháp lý

Quy định quyền và nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ pháp lý được luật hóa nghiêm ngặt. Bên cung ứng có quyền yêu cầu khách hàng cung cấp tài liệu và thanh toán thù lao đúng hạn. Nghĩa vụ trọng tâm là giữ bí mật tuyệt đối thông tin của khách hàng. Luật sư không được đồng thời đại diện cho hai bên có quyền lợi đối lập trong cùng một vụ việc. Bên cung cấp dịch vụ phải thông báo kịp thời tiến độ và khó khăn phát sinh trong quá trình xử lý công việc. Sự tận tâm và tính tuân thủ pháp luật là tiêu chuẩn bắt buộc. Mọi hành vi tư vấn sai lệch cố ý đều bị nghiêm cấm và xử lý kỷ luật.

3.2. Quy định về thù lao luật sư và chi phí pháp lý

Thỏa thuận về thù lao luật sư và chi phí pháp lý là nội dung then chốt của giao dịch. Thù lao được tính theo giờ làm việc, vụ việc trọn gói, tính theo tỷ lệ phần trăm hoặc mức thù lao cố định. Chi phí pháp lý gồm phí công tác, án phí, lệ phí nhà nước và phí dịch thuật phát sinh. Hợp đồng cần phân tách rõ ràng thù lao dịch vụ và các khoản chi phí thực tế. Pháp luật khống chế mức thù lao trần trong một số vụ án hình sự do nhà nước chỉ định. Sự minh bạch về tài chính ngăn chặn tình trạng lạm thu và bảo đảm tính công bằng trong quan hệ dịch vụ.

3.3. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của luật sư

Quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của luật sư bảo đảm sự an toàn pháp lý cho khách hàng. Trách nhiệm phát sinh khi luật sư có lỗi gây thiệt hại vật chất hoặc tinh thần. Lỗi có thể xuất phát từ việc tư vấn cẩu thả, bỏ lỡ thời hiệu tố tụng hoặc tiết lộ bí mật kinh doanh. Tổ chức hành nghề luật sư phải bồi thường thiệt hại trực tiếp cho khách hàng trước khi yêu cầu luật sư hoàn trả. Mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp là giải pháp tài chính hữu hiệu để phân tán rủi ro. Cơ chế giải quyết bồi thường cần sự công khai, công bằng và tuân thủ chặt chẽ Bộ luật Dân sự.

IV. Thực tiễn thực hiện hợp đồng dịch vụ pháp lý hiện nay

Thực tiễn thực hiện hợp đồng dịch vụ pháp lý tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh về quy mô lẫn độ phức tạp. Các tổ chức hành nghề giải quyết hàng triệu vụ việc dân sự, hình sự và thương mại mỗi năm. Việc thực hiện hợp đồng đòi hỏi tuân thủ nguyên tắc thiện chí và trung thực. Tuy vậy, thực tế vẫn tồn tại nhiều vướng mắc về cách hiểu điều khoản và thẩm quyền đại diện. Tranh chấp hợp đồng dịch vụ có xu hướng gia tăng tại các trung tâm kinh tế lớn. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các lỗ hổng thực thi để tìm kiếm giải pháp chấn chỉnh phù hợp.

4.1. Nguyên tắc và phương thức nghiệm thu dịch vụ pháp lý

Nghiệm thu kết quả là bước quan trọng trong quá trình thanh lý hợp đồng dịch vụ. Sản phẩm dịch vụ pháp lý là các văn bản tư vấn, bản luận cứ hoặc phán quyết của tòa án. Việc nghiệm thu căn cứ vào khối lượng và chất lượng công việc hoàn thành theo thỏa thuận ban đầu. Biên bản bàn giao và nghiệm thu là chứng từ pháp lý giải tỏa nghĩa vụ cho bên cung ứng. Các bên cần thống nhất tiêu chí đánh giá cụ thể ngay từ khi ký kết hợp đồng. Quy trình nghiệm thu rõ ràng giúp ngăn chặn tranh chấp thanh toán và giảm thiểu rủi ro khiếu nại sau dịch vụ.

4.2. Rủi ro đơn phương chấm dứt hợp đồng dịch vụ pháp lý

Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng dịch vụ pháp lý là quyền năng luật định nhưng đi kèm rủi ro pháp lý cao. Khách hàng có quyền chấm dứt hợp đồng nếu không còn nhu cầu nhưng phải thanh toán thù lao cho phần việc đã làm. Bên cung ứng chỉ được đơn phương chấm dứt khi có lý do chính đáng và phải thông báo trước một thời gian hợp lý. Lý do chính đáng bao gồm việc khách hàng yêu cầu thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Chấm dứt trái luật sẽ dẫn đến nghĩa vụ bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh. Thỏa thuận chặt chẽ về điều kiện chấm dứt giúp các bên chủ động kiểm soát hậu quả pháp lý.

V. Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng dịch vụ pháp lý mới

Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về hợp đồng dịch vụ trở nên cấp thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Pháp luật hiện hành bộc lộ sự thiếu đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại và Luật Luật sư. Một số quy định về điều kiện hành nghề và cơ chế giám sát còn chồng chéo. Việc xây dựng khung pháp lý hoàn chỉnh tạo môi trường kinh doanh dịch vụ bình đẳng và minh bạch. Cải cách pháp luật thúc đẩy tính chuyên nghiệp của nghề luật sư Việt Nam. Đồng thời, khung khổ pháp lý tiến bộ sẽ nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người và quyền tài sản trong xã hội.

5.1. Thống nhất quy định cấp phép và điều kiện hành nghề

Giải pháp trọng tâm là thống nhất thủ tục đăng ký hoạt động và cấp phép cho tổ chức hành nghề luật sư. Cơ quan quản lý cần loại bỏ các rào cản hành chính gây khó khăn cho việc thành lập chi nhánh và mở rộng quy mô. Cần tiêu chuẩn hóa quy trình đào tạo và kiểm tra kỹ năng hành nghề luật sư. Sự bình đẳng giữa các loại hình tổ chức hành nghề luật sư trong nước và nước ngoài cần được bảo đảm. Pháp luật cần quy định rõ ràng thẩm quyền của trung tâm tư vấn pháp luật so với công ty luật. Hệ thống đăng ký trực tuyến đồng bộ giúp xã hội dễ dàng tra cứu thông tin pháp lý của người hành nghề.

5.2. Chuẩn hóa cơ chế bảo vệ quyền lợi các bên giao kết

Pháp luật cần ban hành mẫu hợp đồng dịch vụ chuẩn và quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp bắt buộc. Quy định về bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp bắt buộc đối với luật sư cần được thực thi nghiêm minh. Cần thiết lập cơ chế trọng tài chuyên biệt để xử lý nhanh chóng các tranh chấp dịch vụ pháp lý. Các quy định về bảo vệ người tiêu dùng dịch vụ pháp lý cần được bổ sung vào văn bản quy phạm pháp luật. Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng dịch vụ giúp nâng cao uy tín của giới luật sư. Môi trường pháp lý ổn định củng cố niềm tin của nhà đầu tư và người dân vào công lý.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.1.2.1. Những nghiên cứu về dịch vụ và thương mại dịch vụ
1.1.2.2. Những công trình nghiên cứu về dịch vụ pháp lý
1.1.3. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.3.1. Một số kết quả của hoạt động nghiên cứu
1.1.3.2. Vấn đề cần tiếp tục tập trung nghiên cứu, tìm giải pháp
1.2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.2.1. Lý thuyết nghiên cứu
1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.2.3. Giả thuyết nghiên cứu
1.2.4. Kết quả dự kiến đạt được
1.2.5. Phương pháp nghiên cứu
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM
2.1. KHÁI QUÁT VỀ DỊCH VỤ PHÁP LÝ
2.1.1. Quan niệm về dịch vụ pháp lý
2.1.1.1. Quan niệm của WTO về dịch vụ pháp lý
2.1.1.2. Quan niệm về dịch vụ pháp lý ở Việt Nam
2.1.1.3. Tính thương mại của dịch vụ pháp lý
2.1.2. Đặc điểm của dịch vụ pháp lý
2.1.2.1. Dịch vụ pháp lý có tính gắn liền với pháp luật
2.1.2.2. Người thực hiện DVPL phải có trình độ chuyên môn và kỹ năng hành nghề luật
2.1.2.3. Dịch vụ pháp lý có tính khó xác định trước được kết quả
2.1.2.4. Kết quả TMDVPL có giá trị pháp lý như kết quả DVPL công
2.1.3. Phân loại dịch vụ pháp lý
2.1.3.1. Theo nhà cung cấp DVPL
2.1.3.2. Theo loại chuyên gia thực hiện DVPL
2.1.3.3. Theo nội dung DVPL
2.2. HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ
2.2.1. Khái niệm hợp đồng dịch vụ pháp lý
2.2.2. Đặc điểm của hợp đồng dịch vụ pháp lý
2.2.2.1. Bên cung ứng DVPL phải là các tổ chức hành nghề có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật
2.2.2.2. Phương thức ký kết và hình thức tồn tại đặc biệt của HĐDVPL
2.2.2.3. Hợp đồng dịch vụ pháp lý có tính đối nhân và tính rủi ro cao
2.2.2.4. Quá trình giao kết và thực hiện hầu hết các HĐDVPL bị phụ thuộc vào bên thứ ba
2.2.3. Phân loại hợp đồng dịch vụ pháp lý
2.2.3.1. Căn cứ vào loại hình tổ chức hành nghề cung cấp DVPL
2.2.3.2. Căn cứ vào nội dung của HĐDVPL
2.2.3.3. Căn cứ vào loại chuyên gia thực hiện HĐDVPL
2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM
3.1. QUY ĐỊNH VỀ CHỦ THỂ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ
3.1.1. Quy định về chủ thể cung cấp dịch vụ pháp lý
3.1.1.1. Điều kiện để hành nghề cung cấp dịch vụ pháp lý
3.1.1.2. Hình thức tổ chức hành nghề cung ứng DVPL
3.1.2. Quy định về chủ thể sử dụng dịch vụ pháp lý
3.1.3. Những hạn chế của pháp luật hiện hành về chủ thể hợp đồng dịch vụ pháp lý
3.1.3.1. Quy định về vấn đề đăng ký, cấp phép đối với các tổ chức hành nghề cung ứng DVPL chưa hợp lý, thiếu thống nhất
3.1.3.2. Quy định về điều kiện hành nghề cung ứng DVPL còn thể hiện sự chồng chéo, mâu thuẫn và bất bình đẳng
3.2. NỘI DUNG HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ
3.2.1. Đối tượng của hợp đồng dịch vụ pháp lý và đơn vị tính
3.2.1.1. Đối tượng hợp đồng dịch vụ pháp lý
3.2.1.2. Điều kiện DVPL là đối tượng HĐDVPL
3.2.1.3. Đơn vị tính công việc là đối tượng hợp đồng dịch vụ pháp lý
3.2.2. Quyền lợi và nghĩa vụ của chủ thể hợp đồng dịch vụ pháp lý
3.2.2.1. Nghĩa vụ của bên cung ứng DVPL
3.2.2.2. Nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ pháp lý
3.2.3. Chất lượng dịch vụ pháp lý
3.2.4. Thù lao dịch vụ pháp lý
3.2.4.1. Phương thức tính phí và mức phí dịch vụ pháp lý
3.2.4.2. Tổng phí dịch vụ pháp lý
3.2.5. Trách nhiệm do vi phạm HĐDVPL
3.3. THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ
3.3.1. Nguyên tắc thực hiện hợp đồng dịch vụ pháp lý
3.3.1.1. Nguyên tắc thực hiện đúng hợp đồng
3.3.1.2. Nguyên tắc thực hiện hợp đồng một cách trung thực, theo tinh thần hợp tác và có lợi nhất cho các bên, bảo đảm tin cậy lẫn nhau
3.3.1.3. Nguyên tắc thực hiện hợp đồng không được xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích của người khác
3.3.2. Phương thức thực hiện hợp đồng dịch vụ pháp lý
3.3.2.1. Cách thức thực hiện HĐDVPL
3.3.2.2. Phương thức nghiệm thu kết quả công việc
3.3.2.3. Phương thức giao nhận
3.4. QUY ĐỊNH VỀ ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ
3.4.1. Bên cung cấp DVPL phải có năng lực chủ thể để thực hiện nghĩa vụ theo HĐDVPL
3.4.2. Đại diện ký kết HĐDVPL phải có thẩm quyền
3.4.2.1. Người đại diện ký kết hợp đồng của bên cung ứng DVPL
3.4.2.2. Người đại diện ký kết hợp đồng của bên sử dụng DVPL
3.4.3. Đảm bảo nguyên tắc giao kết hợp đồng
3.4.4. Mục đích và nội dung hợp đồng không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội
3.4.5. Hình thức hợp đồng phù hợp với quy định của pháp luật
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM
4.1. NHỮNG CĂN CỨ CHO VIỆC HÌNH THÀNH QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ
4.1.1. Căn cứ vào thực tiễn hoạt động dịch vụ pháp lý ở Việt Nam
4.1.1.1. Dịch vụ pháp lý ở Việt Nam hình thành và phát triển trên cơ sở một nền dịch vụ pháp lý công
4.1.1.2. Dịch vụ pháp lý ở Việt Nam ra đời muộn và có sự phát triển mất cân đối giữa các loại hình DVPL
4.1.2. Căn cứ vào thực trạng của hệ thống pháp luật điều chỉnh hợp đồng dịch vụ pháp lý ở Việt Nam
4.1.3. Căn cứ vào cam kết của Việt Nam trong các Điều ước quốc tế và nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
4.2. QUAN ĐIỂM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM
4.2.1. Hoàn thiện pháp luật HĐDVPL phải dựa trên quan điểm hoàn thiện hệ thống pháp luật nói chung, pháp luật DVPL nói riêng
4.2.2. Phải xác định HĐDVPL là hợp đồng có tính thương mại
4.2.3. Hoàn thiện pháp luật HĐDVPL phải hài hoà với pháp luật quốc tế
4.3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM
4.3.1. Hoàn thiện các quy định pháp luật về dịch vụ pháp lý tiến tới xây dựng Luật Dịch vụ pháp lý
4.3.1.1. Hoàn thiện các quy định về khái niệm dịch vụ pháp lý
4.3.1.2. Hoàn thiện các quy định về tổ chức hành nghề cung ứng DVPL
4.3.1.3. Hoàn thiện các quy định về điều kiện hành nghề cung ứng DVPL
4.3.1.4. Hoàn thiện các quy định về bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp đối với các tổ chức cung ứng DVPL
4.3.1.5. Hoàn thiện các quy định về DVPL của Luật sư
4.3.1.6. Hoàn thiện các quy định về DVPL của công chứng viên
4.3.1.7. Ban hành Luật Dịch vụ pháp lý
4.3.2. Hoàn thiện các quy định pháp luật về hợp đồng dịch vụ pháp lý
4.3.2.1. Hoàn thiện các quy định về chủ thể hợp đồng dịch vụ pháp lý
4.3.2.2. Hoàn thiện các quy định về nội dung hợp đồng dịch vụ pháp lý
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng dịch vụ pháp lý ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HOÀNG THỊ VỊNH HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ VỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NĂM 2014 I HÀ NỘI - 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ VỊNH HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS PHẠM HỮUNGHỊ II HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN HOÀNG THỊ VỊNH III MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.

Những nghiên cứu về dịch vụ và thương mại dịch vụ. Những công trình nghiên cứu về dịch vụ pháp lý. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu. Một số kết quả của hoạt động nghiên cứu.

Vấn đề cần tiếp tục tập trung nghiên cứu, tìm giải pháp. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Lý thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu. Kết quả dự kiến đạt được. Phương pháp nghiên cứu.23 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.24 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM. KHÁI QUÁT VỀ DỊCH VỤ PHÁP LÝ.

Quan niệm về dịch vụ pháp lý. Quan niệm của WTO về dịch vụ pháp lý. Quan niệm về dịch vụ pháp lý ở Việt Nam. Tính thương mại của dịch vụ pháp lý.

Đặc điểm của dịch vụ pháp lý. Dịch vụ pháp lý có tính gắn liền với pháp luật. Người thực hiện DVPL phải có trình độ chuyên môn và kỹ năng hành nghề luật. Dịch vụ pháp lý có tính khó xác định trước được kết quả.

Kết quả TMDVPL có giá trị pháp lý như kết quả DVPL công. Phân loại dịch vụ pháp lý. Theo nhà cung cấp DVPL. Theo loại chuyên gia thực hiện DVPL.

Theo nội dung DVPL. HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ. Khái niệm hợp đồng dịch vụ pháp lý. Đặc điểm của hợp đồng dịch vụ pháp lý.

Bên cung ứng DVPL phải là các tổ chức hành nghề có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. Phương thức ký kết và hình thức tồn tại đặc biệt của HĐDVPL. Hợp đồng dịch vụ pháp lý có tính đối nhân và tính rủi ro cao. Quá trình giao kết và thực hiện hầu hết các HĐDVPL bị phụ thuộc vào bên thứ ba.

Phân loại hợp đồng dịch vụ pháp lý. Căn cứ vào loại hình tổ chức hành nghề cung cấp DVPL. Căn cứ vào nội dung của HĐDVPL. Căn cứ vào loại chuyên gia thực hiện HĐDVPL.45 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.46 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ 47 Ở VIỆT NAM.

QUY ĐỊNH VỀ CHỦ THỂ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ. Quy định về chủ thể cung cấp dịch vụ pháp lý. Điều kiện để hành nghề cung cấp dịch vụ pháp lý. Hình thức tổ chức hành nghề cung ứng DVPL.

Quy định về chủ thể sử dụng dịch vụ pháp lý. Những hạn chế của pháp luật hiện hành về chủ thể hợp đồng dịch vụ pháp lý. Quy định về vấn đề đăng ký, cấp phép đối với các tổ chức hành nghề cung ứng DVPL chưa hợp lý, thiếu thống nhất. Quy định về điều kiện hành nghề cung ứng DVPL còn thể hiện sự chồng chéo, mâu thuẫn và bất bình đẳng.

NỘI DUNG HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ. Đối tượng của hợp đồng dịch vụ pháp lý và đơn vị tính. Đối tượng hợp đồng dịch vụ pháp lý. Điều kiện DVPL là đối tượng HĐDVPL.

Đơn vị tính công việc là đối tượng hợp đồng dịch vụ pháp lý. Quyền lợi và nghĩa vụ của chủ thể hợp đồng dịch vụ pháp lý. Nghĩa vụ của bên cung ứng DVPL. Nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ pháp lý.

Chất lượng dịch vụ pháp lý. Thù lao dịch vụ pháp lý. Phương thức tính phí và mức phí dịch vụ pháp lý. Tổng phí dịch vụ pháp lý.

Trách nhiệm do vi phạm HĐDVPL. THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ. Nguyên tắc thực hiện hợp đồng dịch vụ pháp lý. Nguyên tắc thực hiện đúng hợp đồng.

Nguyên tắc thực hiện hợp đồng một cách trung thực, theo tinh thần hợp tác và có lợi nhất cho các bên, bảo đảm tin cậy lẫn nhau. Nguyên tắc thực hiện hợp đồng không được xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích của người khác. Phương thức thực hiện hợp đồng dịch vụ pháp lý. Cách thức thực hiện HĐDVPL.

Phương thức nghiệm thu kết quả công việc. Phương thức giao nhận. QUY ĐỊNH VỀ ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ. Bên cung cấp DVPL phải có năng lực chủ thể để thực hiện nghĩa vụ theo HĐDVPL.

Đại diện ký kết HĐDVPL phải có thẩm quyền. Người đại diện ký kết hợp đồng của bên cung ứng DVPL. Người đại diện ký kết hợp đồng của bên sử dụng DVPL. Đảm bảo nguyên tắc giao kết hợp đồng.

Mục đích và nội dung hợp đồng không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội. Hình thức hợp đồng phù hợp với quy định của pháp luật.106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.108 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM. NHỮNG CĂN CỨ CHO VIỆC HÌNH THÀNH QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ. Căn cứ vào thực tiễn hoạt động dịch vụ pháp lý ở Việt Nam.

Dịch vụ pháp lý ở Việt Nam hình thành và phát triển trên cơ sở một nền dịch vụ pháp lý công. Dịch vụ pháp lý ở Việt Nam ra đời muộn và có sự phát triển mất cân đối giữa các loại hình DVPL. Căn cứ vào thực trạng của hệ thống pháp luật điều chỉnh hợp đồng dịch vụ pháp lý ở Việt Nam. Căn cứ vào cam kết của Việt Nam trong các Điều ước quốc tế và nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.

QUAN ĐIỂM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM. Hoàn thiện pháp luật HĐDVPL phải dựa trên quan điểm hoàn thiện hệ thống pháp luật nói chung, pháp luật DVPL nói riêng. Phải xác định HĐDVPL là hợp đồng có tính thương mại. Hoàn thiện pháp luật HĐDVPL phải hài hoà với pháp luật quốc tế.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM. Hoàn thiện các quy định pháp luật về dịch vụ pháp lý tiến tới xây dựng Luật Dịch vụ pháp lý. Hoàn thiện các quy định về khái niệm dịch vụ pháp lý. Hoàn thiện các quy định về tổ chức hành nghề cung ứng DVPL.

Hoàn thiện các quy định về điều kiện hành nghề cung ứng DVPL. Hoàn thiện các quy định về bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp đối với các tổ chức cung ứng DVPL. Hoàn thiện các quy định về DVPL của Luật sư. Hoàn thiện các quy định về DVPL của công chứng viên.

Ban hành Luật Dịch vụ pháp lý. Hoàn thiện các quy định pháp luật về hợp đồng dịch vụ pháp lý. Hoàn thiện các quy định về chủ thể hợp đồng dịch vụ pháp lý. Hoàn thiện các quy định về nội dung hợp đồng dịch vụ pháp lý.133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.145 VIII DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BLDS 2005 Bộ luật dân sự 2005 BLTTHS; BLTTDS Bộ luật tố tụng hình sự; Bộ luật tố tụng dân sự CCV; CHV Công chứng viên; Chấp hành viên DN; GPKD Doanh nghiệp; Giấy phép kinh doanh ĐTV; CQĐT Điều tra viên; Cơ quan điều tra DVPL; HĐDVPL Dịch vụ pháp lý; Hợp đồng dịch vụ pháp lý TMDVPL Thương mại dịch vụ pháp lý General agreement on Trade in Serveses GATS Hiệp định chung về thương mại dịch vụ General agreement on Trade and Tarrifs GATT Hiệp định chung về thương mại hàng hóa và thuế quan GCNĐKKD Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế LCC 2006; Luật Công chứng 2006 Liên đoàn Luật sư Việt Nam LĐLSVN VIETNAM BAR FEDRATION (VBF).

LDN 2005, LĐT 2005 Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Đầu tư 2005 LLS 2006; LTM 2005 Luật Thương mại 2005; Luật Thương mại 2005 QLNN; HCNN Quản lý nhà nước; Hành chính nhà nước TAND; VKSND Tòa án nhân dân; Viện kiểm sát nhân dân THA; THADS Thi hành án; Thi hành án dân sự TMDV; DVTM Thương mại dịch vụ; Dịch vụ thương mại TPL; VPTPL Thừa phát lại; Văn phòng thừa phát lại TTTGPLNN Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước TVVPL; TTTVPL Tư vấn viên pháp luật; Trung tâm tư vấn pháp luật VAHS; ĐTVAHS Vụ án hình sự; Điều tra vụ án hình sự VPCC; VPLS Văn phòng công chứng; Văn phòng luật sư World Trade organization WTO Tổ chức thương mại Thế giới IX MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế, các tổ chức và cá nhân ngày càng có nhu cầu sử dụng DVPL. Các tổ chức và cá nhân cần sự trợ giúp pháp lý một cách thường xuyên nhằm đảm bảo sự an toàn về mặt pháp lý cho các giao dịch của mình. Quá trình toàn cầu hóa kinh tế đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của DVPL cho các tổ chức và cá nhân ở tầm quốc tế.

Các chủ thể tham gia nhiều giao dịch liên quan đến nhiều lĩnh vực được điều chỉnh bởi pháp luật trong nước và pháp luật quốc tế. Hình thức pháp lý của các giao dịch đó là hợp đồng. Để các giao dịch của các chủ thể diễn ra an toàn và hiệu quả thì cần phải có sự trợ giúp pháp lý từ phía các nhà cung cấp DVPL. Việc trợ giúp pháp lý của nhà cung cấp DVPL đối với bên sử dụng DVPL được thể hiện dưới hình thức HĐDVPL.

Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể HĐDVPL, đặc biệt là của bên sử dụng DVPL và phòng ngừa tranh chấp xảy ra, đòi hỏi pháp luật về HĐDVPL phải không ngừng hoàn thiện. Đồng thời hệ thống pháp luật quốc gia về HĐDVPL phải phù hợp với các Điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết. Ở Việt Nam, DVPL mới khởi động và phát triển từ những năm 90 của thế kỷ 20 trở lại đây. So với bề dầy truyền thống nghề luật ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Pháp…thì kinh nghiệm hành nghề của giới luật gia Việt Nam là quá ít ỏi và chưa bài bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Vịnh (2014). Hợp đồng Dịch vụ Pháp lý tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Luật [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hop-dong-dich-vu-phap-ly-viet-nam-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hợp đồng Dịch vụ Pháp lý tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Luật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu hợp đồng dịch vụ pháp lý tại Việt Nam. Đánh giá thực trạng và đề xuất cải thiện hiệu quả thực thi hợp đồng.

Luận án "Hợp đồng Dịch vụ Pháp lý tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Luật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Hợp đồng Dịch vụ Pháp lý tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Luật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hợp đồng Dịch vụ Pháp lý tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Luật" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Hợp đồng Dịch vụ Pháp lý tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Luật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hợp đồng Dịch vụ Pháp lý tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Luật" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hợp đồng Dịch vụ Pháp lý tại Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Luật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter