Luận án tiến sĩ luật học - Hoàn thiện tổ chức và hoạt động của các cơ quan chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay
Luận án phân tích tổ chức và hoạt động của các cơ quan chính quyền địa phương tại Việt Nam hiện nay.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận tổ chức chính quyền địa phương
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Trần Công Dung
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận tổ chức chính quyền địa phương
Tài liệu này phân tích nền tảng lý luận về tổ chức và hoạt động của các cơ quan chính quyền địa phương. Nghiên cứu xác định vai trò, vị trí chiến lược của các cơ quan này trong bộ máy nhà nước. Phân tích sâu về khái niệm, bản chất và các đặc trưng cơ bản. Chính quyền địa phương là mắt xích quan trọng, trực tiếp thực thi mọi chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Mọi quyền tự do, dân chủ của công dân được đảm bảo thông qua hoạt động của cấp địa phương. Do vậy, việc hoàn thiện tổ chức, nâng cao hiệu quả hoạt động là vấn đề then chốt. Luận án đặt ra các tiêu chí rõ ràng để đánh giá hiệu suất quản lý. Việc nắm vững cơ sở lý luận giúp xây dựng một hệ thống chính quyền vững mạnh, minh bạch và đáp ứng nhu cầu phát triển xã hội. Nền tảng lý luận vững chắc là kim chỉ nam cho mọi cải cách hành chính.
1.1. Khái niệm vai trò cơ quan chính quyền địa phương
Cơ quan chính quyền địa phương giữ vị trí đặc biệt trong hệ thống chính trị. Chúng là nơi thực hiện quyền lực nhà nước tại cấp địa phương. Khái niệm này bao gồm Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND). Các cơ quan này đại diện cho ý chí của nhân dân, đồng thời quản lý mọi mặt đời sống xã hội. Vai trò của chính quyền địa phương không chỉ giới hạn ở việc thực thi pháp luật. Cơ quan này còn đảm bảo sự phối hợp giữa các cấp, giữa các ngành. Sự ổn định và phát triển của quốc gia phụ thuộc nhiều vào hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương. Chúng trực tiếp giải quyết các vấn đề dân sinh, duy trì trật tự xã hội. Một hệ thống chính quyền địa phương vững mạnh là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
1.2. Chức năng nhiệm vụ chính quyền địa phương
Chính quyền địa phương thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Chức năng lập quy bao gồm ban hành các văn bản quy phạm pháp luật. Chức năng hành pháp thể hiện qua việc quản lý nhà nước trên các lĩnh vực. Các lĩnh vực này gồm kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng. Chức năng giám sát đảm bảo việc tuân thủ pháp luật. HĐND giám sát hoạt động của UBND và các cơ quan khác. UBND có nhiệm vụ chấp hành Hiến pháp, luật và các văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên. Ngoài ra, cơ quan này còn đảm bảo quyền tự do dân chủ của công dân. Phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ giúp tối ưu hóa nguồn lực. Điều này cũng nâng cao trách nhiệm giải trình của mỗi cơ quan.
1.3. Tiêu chí đánh giá hoạt động hiệu quả
Việc đánh giá hiệu quả hoạt động chính quyền địa phương dựa trên nhiều tiêu chí. Tính minh bạch và công khai trong ra quyết định là một tiêu chí quan trọng. Khả năng đáp ứng nhu cầu của người dân cũng được ưu tiên. Hiệu suất sử dụng nguồn lực công cộng cũng cần xem xét. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành phải diễn ra nhịp nhàng. Mức độ tham gia của cộng đồng vào quá trình quản lý được khuyến khích. Các tiêu chí này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp. Một hệ thống đánh giá khoa học thúc đẩy chính quyền hoạt động tốt hơn. Cần có khung đánh giá rõ ràng, định lượng được.
II.Thực trạng hoạt động chính quyền địa phương
Tài liệu phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động của các cơ quan chính quyền địa phương tại Việt Nam. Nghiên cứu xem xét hệ thống chính quyền qua các giai đoạn lịch sử. Điều này giúp hiểu rõ sự hình thành và phát triển. Hiện tại, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân là hai cấu phần chính. Hoạt động của hai cơ quan này được đánh giá chi tiết. Mức độ thực thi pháp luật và hiệu quả quản lý hành chính được phân tích. Các thách thức và hạn chế trong tổ chức cũng được chỉ ra. Nhiều vấn đề tồn tại liên quan đến phân cấp, phối hợp và kiểm soát quyền lực. Cần có cái nhìn toàn diện để đề xuất các giải pháp phù hợp.
2.1. Lịch sử phát triển hệ thống chính quyền địa phương
Hệ thống chính quyền địa phương Việt Nam có lịch sử hình thành lâu dài. Nó trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau. Từ các tổ chức hành chính thời phong kiến đến mô hình cách mạng. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm riêng. Sự ra đời của chính quyền dân chủ nhân dân đánh dấu bước ngoặt lớn. Hội đồng nhân dân và Ủy ban hành chính (tiền thân của Ủy ban nhân dân) được thành lập. Các mô hình tổ chức liên tục được điều chỉnh. Mục đích là để phù hợp với bối cảnh chính trị, xã hội. Việc nghiên cứu lịch sử cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc hiện tại.
2.2. Tổ chức hoạt động Hội đồng nhân dân hiện nay
Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương. Cơ quan này đại diện cho ý chí, nguyện vọng của nhân dân. HĐND được bầu cử trực tiếp bởi cử tri. Hoạt động của HĐND bao gồm quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương. Điều này gồm các nghị quyết về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, ngân sách. HĐND cũng giám sát hoạt động của Ủy ban nhân dân. Việc tổ chức các kỳ họp, hoạt động của các Ban HĐND được quy định chặt chẽ. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức về năng lực đại biểu. Cơ chế hoạt động đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Cần nâng cao tính chuyên nghiệp của HĐND.
2.3. Tổ chức hoạt động Ủy ban nhân dân hiện nay
Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân. Cơ quan này cũng là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương. UBND chịu trách nhiệm quản lý nhà nước trên các lĩnh vực. Hoạt động của UBND bao gồm xây dựng và thực hiện các kế hoạch phát triển. Cơ quan này quản lý tài chính, đất đai, văn hóa, y tế, giáo dục. UBND còn thực hiện các nhiệm vụ do cơ quan cấp trên giao. Việc điều hành của UBND cần đảm bảo tính hiệu quả, minh bạch. Tuy nhiên, một số vấn đề liên quan đến thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp. Cần tiếp tục cải cách để nâng cao năng lực thực thi.
III.Yêu cầu phương hướng hoàn thiện quản lý địa phương
Tài liệu đặt ra các yêu cầu cấp thiết cho việc hoàn thiện tổ chức và hoạt động của chính quyền địa phương. Sự cần thiết này xuất phát từ bối cảnh phát triển kinh tế-xã hội mới. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính hiện đại, hiệu quả. Phương hướng hoàn thiện tập trung vào việc củng cố hệ thống pháp luật. Điều này giúp tăng cường năng lực quản lý nhà nước cấp địa phương. Các định hướng chiến lược được đưa ra nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập. Chính quyền địa phương cần thích ứng linh hoạt với các thay đổi. Mục tiêu cuối cùng là phục vụ người dân tốt hơn. Cải cách tổ chức và hoạt động là nhiệm vụ trọng tâm.
3.1. Yêu cầu cấp thiết hoàn thiện cơ quan địa phương
Việc hoàn thiện tổ chức và hoạt động của cơ quan chính quyền địa phương là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Yêu cầu đầu tiên là đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống. Đồng thời, cần tăng cường tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của địa phương. Nâng cao năng lực cán bộ, công chức là yếu tố then chốt. Việc minh bạch hóa các quy trình, thủ tục hành chính cũng rất quan trọng. Chính quyền địa phương cần gần dân, hiểu dân hơn. Mục tiêu là giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Đáp ứng kỳ vọng của người dân về một nền hành chính chuyên nghiệp.
3.2. Định hướng phát triển tổ chức chính quyền địa phương
Phương hướng hoàn thiện tổ chức chính quyền địa phương được xác định rõ ràng. Định hướng này dựa trên tinh thần của Hiến pháp năm 2013. Nó nhằm xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trọng tâm là tiếp tục phân định rõ ràng thẩm quyền giữa trung ương và địa phương. Tăng cường quyền tự chủ cho chính quyền địa phương trong khuôn khổ pháp luật. Khuyến khích sự sáng tạo, năng động của các cấp chính quyền. Phát triển mô hình chính quyền đô thị phù hợp với đặc thù. Đồng thời, củng cố hoạt động của chính quyền nông thôn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống chính quyền tinh gọn, hiệu quả.
IV.Giải pháp tối ưu hóa hoạt động chính quyền địa phương
Tài liệu đề xuất nhiều giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa hoạt động của các cơ quan chính quyền địa phương. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý. Việc này giúp phân định rõ ràng thẩm quyền giữa các cấp. Đồng thời, xây dựng cơ chế phối hợp liên kết vùng hiệu quả. Đặc biệt, nghiên cứu phát triển mô hình chính quyền đô thị năng động. Tăng cường cơ chế giám sát và phản biện xã hội. Tiếp tục cải tiến tổ chức của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân. Những giải pháp này hướng tới mục tiêu xây dựng một nền hành chính công minh bạch. Nền hành chính này hiệu quả, phục vụ tốt nhất lợi ích của người dân.
4.1. Luật hóa phân định thẩm quyền cấp địa phương
Một giải pháp quan trọng là tiếp tục luật hóa việc phân định thẩm quyền. Điều này liên quan đến các cơ quan chính quyền địa phương. Cần có các quy định pháp luật rõ ràng, cụ thể hơn. Điều này giúp xác định quyền hạn và trách nhiệm của từng cấp. Tránh chồng chéo, bỏ trống trong quản lý. Luật hóa giúp tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Nó cũng tạo cơ sở vững chắc cho việc thực thi pháp luật. Việc này còn giúp địa phương chủ động hơn trong ra quyết định. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều hành. Giảm thiểu các tranh chấp thẩm quyền.
4.2. Xây dựng cơ chế liên kết vùng hiệu quả
Việc xây dựng cơ chế liên kết vùng giữa các tỉnh, thành phố là cần thiết. Đặc biệt là các đơn vị hành chính – kinh tế đặc biệt. Cơ chế này thúc đẩy hợp tác phát triển kinh tế - xã hội. Nó giải quyết các vấn đề chung vượt ra khỏi ranh giới hành chính. Ví dụ như quy hoạch, môi trường, giao thông. Liên kết vùng giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng tạo ra sức mạnh tổng hợp cho khu vực. Cơ chế này cần có khung pháp lý rõ ràng. Các chính sách hỗ trợ và ưu đãi cũng cần được cân nhắc.
4.3. Phát triển mô hình chính quyền đô thị năng động
Tiếp tục xây dựng mô hình các cơ quan chính quyền địa phương đô thị năng động. Mô hình này phải phù hợp với tinh thần Hiến pháp năm 2013. Đặc điểm của đô thị là mật độ dân cư cao, hoạt động kinh tế đa dạng. Điều này đòi hỏi một cơ cấu tổ chức tinh gọn, hiệu quả. Mô hình này cần có khả năng ra quyết định nhanh chóng. Đồng thời, đảm bảo sự tham gia rộng rãi của người dân. Nó cũng cần thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị. Tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về mô hình tổ chức và phương thức vận hành của chính quyền địa phương (CQĐP) luôn giữ vị trí trọng tâm trong khoa học luật hiến pháp và hành chính học, đặc biệt trong các giai đoạn cải cách thể chế sâu rộng. Luận án tiến sĩ luật học "Hoàn thiện tổ chức và hoạt động của các cơ quan chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay" của NCS. Trần Công Dũng (chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Mã số: 62 38 01 02, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Xuân Đức tại Trường Đại học Luật Hà Nội) ra đời trong bối cảnh chuyển giao thể chế mang tính bước ngoặt: Hiến pháp năm 2013 vừa được thông qua và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 bắt đầu có hiệu lực thi hành.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn lập hiến và lập pháp: dù Chương IX Hiến pháp năm 2013 đã mở ra không gian pháp lý linh hoạt cho việc phân định chính quyền đô thị, nông thôn, hải đảo và đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt, song Luật Tổ chức CQĐP năm 2015 đã thể hiện sự lúng túng khi chấm dứt chương trình thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân (HĐND) ở cấp huyện, quận, phường để quay trở lại mô hình đồng nhất hóa theo Luật Tổ chức HĐND và UBND năm 2003. Khoảng trống lý luận nằm ở việc thiếu vắng một khung phân tích toàn diện về "tính chất kép" của CQĐP và cơ chế phân định thẩm quyền thực chất giữa cơ quan quyền lực trung ương và địa phương.
Luận án giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết trọng tâm:
- Câu hỏi 1 (Lý luận): Bản chất pháp lý, vị trí, chức năng và các tiêu chí đánh giá chuẩn tắc đối với cơ cấu tổ chức và hoạt động của cơ quan CQĐP trong nhà nước pháp quyền là gì?
- Giả thuyết 1: CQĐP luôn tồn tại "tính chất kép" mâu thuẫn biện chứng giữa tính quyền lực nhà nước thống nhất (cánh tay nối dài) và tính tự quản địa phương (đại diện cộng đồng cư dân).
- Câu hỏi 2 (Lịch sử và thực trạng): Những bất cập mang tính cấu trúc của mô hình tổ chức HĐND và Ủy ban nhân dân (UBND) tại Việt Nam giai đoạn 1992–2016 xuất phát từ nguyên nhân thể chế nào?
- Giả thuyết 2: Sự "hình thức hóa" của HĐND và tình trạng quá tải, phân tán của UBND bắt nguồn từ cơ chế phân quyền nửa vời và sự áp đặt mô hình tổ chức đồng nhất giữa đô thị và nông thôn.
- Câu hỏi 3 (Yêu cầu và phương hướng): Những đòi hỏi khách quan nào của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đặt ra cho việc phân cấp, tự chủ địa phương?
- Giả thuyết 3: Sự hài hòa giữa tập trung dân chủ và tự chủ địa phương chỉ đạt được khi thẩm quyền được luật hóa minh định thay vì phân cấp bằng văn bản dưới luật.
- Câu hỏi 4 (Giải pháp): Hệ thống giải pháp lập pháp và tổ chức nào khả thi để hiện đại hóa mô hình CQĐP đô thị, liên kết vùng và cơ chế giám sát xã hội?
- Giả thuyết 4: Thiết lập mô hình thị trưởng/chính quyền đô thị tinh gọn kết hợp cơ chế liên kết vùng liên tỉnh là điều kiện tiên quyết nâng cao hiệu lực quản trị công.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Khế ước xã hội, học thuyết Phân quyền và Thuyết Quản trị địa phương (Local Governance). Phạm vi nghiên cứu khảo sát thực tiễn lập hiến và quản trị tại Việt Nam từ năm 1992 đến 2016, đồng thời phân tích sâu dữ liệu tổng kết thí điểm không tổ chức HĐND tại 67 huyện, 32 quận và 483 phường trên địa bàn 10 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án được cấu trúc theo ba dòng nghiên cứu (streams) chính:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG 1: TƯ TƯỞNG KINH ĐIỂN VỀ QUYỀN LỰC VÀ TỰ QUẢN │
│ John Locke (1689), Rousseau (1762), Tocqueville (1835) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG 2: THỰC TIỄN THỂ CHẾ VÀ LỊCH SỬ HÀNH CHÍNH │
│ Lê Thánh Tông (XV), Minh Mạng (1820), Vũ Quốc Thông │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG 3: CẢI CÁCH BỘ MÁY NHÀ NƯỚC VIỆT NAM (1992-2016) │
│ Bùi Xuân Đức, Nguyễn Đăng Dung, Thái Vĩnh Thắng, Đào Trí Úc │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN (RESEARCH POSITION) │
│ Giải quyết mâu thuẫn "Tính chất kép" & Luật hóa │
│ phân quyền lãnh thổ đô thị - nông thôn - vùng │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Dòng 1: Các tư tưởng triết học chính trị và pháp lý kinh điển về quyền lực nhà nước và chính quyền địa phương. Nền tảng lý thuyết bắt đầu từ John Locke (1689) trong Two Treatises of Government với luận điểm quyền lực nhà nước bắt nguồn từ sự ủy quyền của nhân dân nhằm bảo vệ quyền tự do và tài sản; Jean-Jacques Rousseau (1762) trong Du Contrat Social với nguyên lý ý chí chung (general will); và Alexis de Tocqueville (1835) trong De la démocratie en Amérique. Tocqueville phân tích sâu sắc cơ chế phân tầng từ công xã tự quản (Township) lên quận hạt (Counties), tiểu bang và liên bang, chứng minh rằng sự kết hợp giữa tập trung quyền lực chính trị (centralized government) và phi tập trung quyền lực hành chính (decentralized administration) là hạt nhân của tự do dân chủ. Tiếp đó, John Stuart Mill (1861) trong Representative Government khẳng định vai trò cốt lõi của cơ quan đại diện địa phương.
Dòng 2: Nghiên cứu lịch sử thể chế hành chính và pháp chế sử Việt Nam. Các công trình của Vũ Quốc Thông (1973 - Pháp chế sử), Lê Kim Ngân (1974), Đỗ Bang (1998), Bùi Xuân Đức (1994) và Nguyễn Minh Tường (1994) chỉ ra rằng lịch sử Việt Nam đã từng chứng kiến các cuộc cải cách hành chính phân định rành mạch giữa cấp thừa hành trung ương và quyền tự quản làng xã, tiêu biểu là các cải cách thời Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) và cuộc đại cải cách hành chính phân định địa hạt, lập tỉnh thời Minh Mạng (1820–1840).
Dòng 3: Nghiên cứu đương đại về cải cách bộ máy nhà nước và CQĐP tại Việt Nam. Bao gồm các công trình của Bùi Xuân Đức (2004, 2007), Thang Văn Phúc & Nguyễn Đăng Thành (2005), Nguyễn Đăng Dung (2006, 2010), Đào Trí Úc (2012), Thái Vĩnh Thắng (2013) và Trương Đắc Linh (2002).
Các xung đột và tranh luận học thuật chủ yếu:
- Tranh luận 1: Thiết lập mô hình CQĐP đồng nhất hay đa dạng hóa theo địa bàn? Nhóm tác giả ủng hộ cải cách triệt để (Nguyễn Đăng Dung, Hoàng Thị Ngân, Nguyễn Hải Long, Đào Trí Úc) lập luận rằng đặc thù quản lý dòng chảy kinh tế - hạ tầng đô thị đòi hỏi mô hình tập trung, không cắt khúc quản trị, do đó cần bỏ HĐND ở cấp quận, phường. Ngược lại, nhóm quan điểm bảo thủ viện dẫn Điều 6 Hiến pháp năm 2013 về quyền làm chủ trực tiếp và gián tiếp của nhân dân, lo ngại việc triệt tiêu HĐND cấp quận, phường sẽ làm suy yếu quyền đại diện và khả năng giám sát của người dân.
- Tranh luận 2: Phân cấp (Decentralization) bằng luật chuyên ngành hay kiểm soát trực tiếp bằng hành chính? Một bên chủ trương trung ương kiểm soát nhân sự và ngân sách chặt chẽ để đảm bảo tính thống nhất của nhà nước đơn nhất; bên còn lại đòi hỏi luật hóa quyền tự quản địa phương (local self-government) và trao quyền tài phán ngân sách thực chất.
Đối chiếu quốc tế:
- Nghiên cứu Hoa Kỳ và Pháp (Schroeder, 1999; Nguyễn Văn Huyên, 2007): Cho thấy sự phân biệt rạch ròi giữa tản quyền hành chính (deconcentration - phái viên trung ương) và phân quyền chính trị/lãnh thổ (devolution - cộng đồng tự quản có tư cách pháp nhân công quyền).
- Nghiên cứu Nhật Bản và Khối ASEAN (Hội thảo Bộ Nội vụ Việt Nam - Nhật Bản, 2012; Đề tài cấp Bộ của Tô Văn Hòa, 2012): Nhấn mạnh xu thế trao quyền tự quản địa phương tại Thái Lan và Nhật Bản nhằm xóa bỏ tình trạng quản lý cồng kềnh nhiều tầng nấc trung gian.
Vị trí của luận án: Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào một cấp hành chính (như UBND cấp xã trong Trần Nho Thìn, 1996; Đàm Mai Hiên, 2007) hoặc một địa phương cụ thể (Phạm Hùng Trường, 2010). Luận án đặt toàn bộ hệ thống CQĐP trong chỉnh thể thể chế nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa giai đoạn hậu Hiến pháp năm 2013, trực diện giải quyết mâu thuẫn giữa nguyên tắc tập trung dân chủ và nguyên tắc tự quản địa phương.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu và phát triển hệ thống lý luận khoa học luật hiến pháp Việt Nam qua các đóng góp cụ thể:
- Mở rộng lý thuyết về "Tính chất kép" của Chính quyền địa phương: Luận án chứng minh rằng tính chất quyền lực nhà nước thống nhất và tính chất tự quản địa phương không loại trừ nhau mà tồn tại dưới dạng quan hệ biện chứng chuyển hóa. Tự quản địa phương không đồng nghĩa với ly khai hay phân quyền cát cứ, mà là hình thức hiện đại hóa quản trị công:
"Tuân thủ đúng Hiến pháp và pháp luật chính là tuân thủ ý chí của chính quyền trung ương. Nếu nhìn một cách khái quát hơn nữa, chúng ta thấy rằng: cái bộ phận sẽ thống nhất với cái toàn thể bởi cả hai đều có chung bản chất... Gọi là tự quản, chẳng qua là vì hoạt động này được thực hiện bởi tổ chức và con người của địa phương mà thôi." (Trích luận án, tr. 39).
- Tái định nghĩa cấu trúc chức năng của CQĐP: Thay vì cách tiếp cận tĩnh truyền thống (chia theo thẩm quyền ngành), luận án khái quát hóa 03 chức năng nền tảng:
- Chức năng hành pháp (chấp hành mệnh lệnh và tổ chức thi hành pháp luật trên lãnh thổ);
- Chức năng thực hiện ý chí của cộng đồng dân cư (thông qua cơ chế quyết nghị, bầu cử nhân sự và giám sát);
- Chức năng liên kết - hỗ trợ cộng đồng (cung ứng dịch vụ công phi lợi nhuận, hỗ trợ kỹ thuật, điều hòa xung đột lợi ích giữa các nhóm cư dân và liên kết vùng).
- Luật hóa ranh giới phân quyền trung ương - địa phương: Kế thừa quan điểm của John Stuart Mill:
"Công việc chính của quyền uy trung ương là đưa ra chỉ dẫn còn của quyền uy địa phương là áp dụng chỉ dẫn ấy" và luận điểm của Nguyễn Đăng Dung: "Trung ương tập trung quyền lực là rất cần thiết, nhưng phải được quy định thành luật, và không nên giữ lại những quyền hạn thuộc về địa phương. Địa phương về phía mình cần phải chủ động sáng tạo trong phạm vi pháp luật quy định, nhưng không vượt ra khỏi những phạm vi đã được pháp luật quy định" (Trích luận án, tr. 40), luận án đề xuất mô hình phân định thẩm quyền độc quyền (exclusive powers) và thẩm quyền chia sẻ (concurrent powers).
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC THỐNG NHẤT │
│ (Cương lĩnh chính trị 2011) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ NHÁNH TRUNG ƯƠNG BAN HÀNH │ │ NHÁNH PHÂN QUYỀN LÃNH THỔ │
│ KHUNG PHÁP LUẬT & CHỈ DẪN │ │ (TỰ QUẢN ĐỊA PHƯƠNG) │
│ (John Stuart Mill, 1861) │ │ (Alexis de Tocqueville) │
└──────────────┬──────────────┘ └──────────────┬──────────────┘
│ │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ QUAN CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG (HĐND & UBND) │
│ 1. Chức năng hành pháp & thực thi pháp luật │
│ 2. Chức năng đại diện & quyết nghị ý chí nhân dân │
│ 3. Chức năng liên kết vùng & hỗ trợ cộng đồng │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 03 lý thuyết: Lý thuyết Khế ước xã hội (Rousseau), Lý thuyết Phân quyền và Kiểm soát quyền lực (Locke, Montesquieu, Hamilton/Madison trong Federalist Papers), và Lý thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Bốn tiêu chí đánh giá chuẩn tắc được xác lập:
- Tiêu chí 1 (Tính hợp hiến, hợp pháp và dân chủ): Mức độ phản ánh ý chí nhân dân qua cơ chế bầu cử và năng lực giám sát tối cao của HĐND.
- Tiêu chí 2 (Tính tinh gọn và đồng bộ): Mức độ triệt tiêu sự trùng lặp chức năng giữa cơ quan chuyên môn thuộc UBND và các cơ quan đại diện.
- Tiêu chí 3 (Tính tự chủ và hiệu quả quản trị): Năng lực tự chủ ngân sách, tự quyết trong biên chế và cung ứng dịch vụ công.
- Tiêu chí 4 (Tính thích ứng đặc thù lãnh thổ): Khả năng tương thích giữa mô hình quản trị với không gian kinh tế - xã hội của đô thị, nông thôn và vùng kinh tế.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Áp dụng trong khuôn khổ nhà nước đơn nhất, dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng Cộng sản Việt Nam, bảo đảm nguyên tắc tập trung dân chủ nhưng phân định rạch ròi giữa tản quyền hành chính và phân cấp quản lý.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp trường phái Hiện thực phê phán (Critical Realism) trong luật học. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp giữa nghiên cứu quy phạm pháp lý (doctrinal legal research), phân tích lịch sử thể chế so sánh, và nghiên cứu thực nghiệm thông qua phương pháp chuyên gia.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập và xử lý văn bản quy phạm pháp luật: Khảo cứu toàn bộ các bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), các Luật Tổ chức HĐND và UBND (1958, 1962, 1983, 1989, 1994, 2003) và Luật Tổ chức CQĐP năm 2015.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation):
- Dữ liệu quy phạm: Văn bản luật và các nghị định phân cấp quản lý nhà nước;
- Dữ liệu thực tiễn quản lý: Báo cáo tổng kết 3 năm thi hành Luật 2003 của Chính phủ (2004–2006); Báo cáo tổng kết thí điểm không tổ chức HĐND cấp huyện, quận, phường giai đoạn 2008–2015;
- Dữ liệu chuyên gia sâu: Phỏng vấn bán cấu trúc các chuyên gia đầu ngành.
TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU
▲
/ \
/ \
/ \
/ \
DỮ LIỆU LỊCH SỬ & QUY PHẠM /_________\ DỮ LIỆU CHUYÊN GIA SÂU
- Hiến pháp 1946, 1992, 2013 │ - GS.TS. Nguyễn Đăng Dung
- Luật Tổ chức HĐND & UBND │ - PGS.TS. Bùi Xuân Đức
- Luật Tổ chức CQĐP 2015 │ - Ông Đặng Đình Luyến
│
DỮ LIỆU THỰC TIỄN & THÍ ĐIỂM
- 67 huyện, 32 quận, 483 phường
- Báo cáo Chính phủ 2004-2006
Data và phân tích
- Khảo sát ý kiến chuyên gia: Phỏng vấn chuyên sâu 02 nhóm chuyên gia chủ chốt:
- Nhóm học giả lý luận hiến pháp: GS.TS. Nguyễn Đăng Dung, GS.TS. Thái Vĩnh Thắng, PGS.TS. Trương Đắc Linh, PGS.TS. Nguyễn Cửu Việt, PGS.TS. Bùi Xuân Đức.
- Nhóm chuyên gia thực tiễn lập pháp và hành chính: Ông Đặng Đình Luyến (nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Pháp luật của Quốc hội), TS. Thang Văn Phúc (nguyên Thứ trưởng Bộ Nội vụ).
- Phân tích dữ liệu thực nghiệm thí điểm (2008–2015): Xử lý dữ liệu định lượng trên mẫu gồm 67 huyện, 32 quận và 483 phường thuộc 10 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nhằm đánh giá tác động của việc bỏ HĐND đến tốc độ ra quyết định hành chính, tính tinh giản biên chế và phản ứng xã hội.
- Kiểm định độ tin cậy thể chế: Phân tích đối chiếu chéo (cross-case institutional analysis) giữa mô hình quản trị đô thị của Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng với các bài học kinh nghiệm quốc tế từ Nhật Bản, Pháp, Thái Lan và Hoa Kỳ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý "Bộ máy cồng kềnh - Năng lực yếu kém" tại HĐND các cấp: Luận án chỉ ra rằng dù HĐND được định danh là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, nhưng phần lớn đại biểu hoạt động kiêm nhiệm (chiếm tỷ lệ áp đảo), dẫn đến sự phụ thuộc hoàn toàn vào UBND cùng cấp về thông tin, dữ liệu và công tác tham mưu. Hoạt động giám sát mang nặng tính hình thức, các kỳ họp HĐND chủ yếu mang tính chất "hợp thức hóa" các tờ trình của UBND.
- Hệ quả tiêu cực từ việc chấm dứt thí điểm không tổ chức HĐND huyện, quận, phường theo Luật Tổ chức CQĐP năm 2015: Luận án chứng minh quyết định quay trở lại mô hình HĐND đầy đủ ở mọi cấp theo Luật năm 2015 là bước lùi về mặt khoa học quản trị. Dữ liệu từ 67 huyện, 32 quận và 483 phường thí điểm cho thấy khi không tổ chức HĐND cấp quận, phường, bộ máy hành chính vận hành thông suốt hơn, giảm thiểu độ trễ phê duyệt dự án công và tiết kiệm ngân sách đáng kể mà quyền dân chủ của người dân vẫn được bảo đảm qua giám sát của Mặt trận Tổ quốc và HĐND cấp tỉnh.
- Sự đồng nhất hóa sai lầm giữa quản trị đô thị và nông thôn: Pháp luật hiện hành áp đặt cấu trúc HĐND - UBND giống hệt nhau từ các xã nông thôn miền núi đến các quận trung tâm đô thị đặc biệt. Đô thị là một chỉnh thể kinh tế - xã hội thống nhất, có tính liên kết dòng chảy hạ tầng cao; việc chia cắt địa bàn đô thị thành nhiều pháp nhân cấp quận, phường có HĐND riêng đã làm băm nát quy hoạch tổng thể và cản trở liên kết kinh tế.
- Sự thiếu vắng khung pháp lý cho liên kết vùng: Luận án phát hiện tình trạng "cát cứ địa phương", cạnh tranh cục bộ giữa các tỉnh lân cận do thiếu cơ chế pháp lý điều phối vùng, làm triệt tiêu lợi thế quy mô kinh tế vùng.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN THỂ CHẾ THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN │
├─────────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┤
│ 1. HĐND KIÊM NHIỆM & BỊ ĐỒNG HÓA │ Đại biểu kiêm nhiệm chiếm ưu thế; HĐND phụ │
│ │ thuộc UBND, giám sát mang tính hình thức. │
├─────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 2. BƯỚC LÙI CỦA LUẬT TỔ CHỨC CQĐP 2015 │ Chấm dứt thí điểm (67 huyện, 32 quận, 483 │
│ │ phường), tái lập mô hình cồng kềnh 3 cấp. │
├─────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 3. ĐỒNG NHẤT HÓA ĐÔ THỊ - NÔNG THÔN │ Áp đặt cấu trúc hành chính cào bằng, gây băm │
│ │ nát quy hoạch hạ tầng và dòng chảy đô thị. │
├─────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 4. "CÁT CỨ ĐỊA PHƯƠNG" DO THIẾU VÙNG │ Thiếu thể chế pháp lý điều phối liên kết │
│ │ vùng giữa các tỉnh/thành phố trực thuộc TƯ. │
└─────────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp luận cứ tái lập cấu trúc phân quyền lãnh thổ, đặt nền móng cho việc phân biệt rành mạch giữa đơn vị tự quản hoàn chỉnh (có HĐND và UBND độc lập) và đơn vị hành chính trực thuộc thuần túy (chỉ thiết lập cơ quan hành chính bổ nhiệm).
- Về mặt lập pháp và chính sách:
- Phương hướng 1: Tiếp tục sửa đổi Luật Tổ chức CQĐP, chuyển từ đạo luật khung sang đạo luật minh định phân quyền. Bỏ HĐND ở cấp quận, phường tại các đô thị lớn để chuyển sang mô hình Tòa Thị chính/Cơ quan Hành chính đô thị một cấp đại diện.
- Phương hướng 2: Thiết lập cơ chế Hội đồng điều phối liên kết vùng giữa các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các khu kinh tế đặc biệt, trao thẩm quyền quyết sách về quy hoạch hạ tầng, môi trường và đầu tư liên tỉnh.
- Phương hướng 3: Nâng cao chất lượng đại biểu HĐND chuyên trách lên tối thiểu 30–50%, giảm triệt để đại biểu kiêm nhiệm thuộc khối hành chính nhà nước nhằm triệt tiêu xung đột lợi ích "vừa đá bóng vừa thổi còi".
- Phương hướng 4: Tăng cường cơ chế phản biện xã hội và tài phán hiến pháp đối với các quyết định hành chính của chính quyền địa phương.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu thừa nhận:
- Dữ liệu định lượng hạn chế: Luận án chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp và nghiên cứu trường hợp định tính; chưa thực hiện được điều tra xã hội học quy mô lớn trên mẫu đại diện toàn quốc về mức độ hài lòng của công dân đối với dịch vụ công địa phương.
- Ràng buộc bối cảnh thể chế: Luận án hoàn thành ngay khi Luật Tổ chức CQĐP năm 2015 vừa có hiệu lực (tháng 6/2016), do đó chưa có đủ độ lùi thời gian để đánh giá toàn diện chu kỳ vận hành 5 năm của bộ máy mới (nhiệm kỳ 2016–2021).
- Phân tích tài chính công địa phương: Chưa đi sâu vào các mô hình kinh tế lượng phân tích tác động của phân cấp ngân sách (fiscal decentralization) đến tăng trưởng kinh tế địa phương.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu mô hình tài phán hành chính và tòa án chuyên trách giải quyết tranh chấp thẩm quyền giữa các cấp chính quyền.
- Đo lường tác động của chính phủ điện tử, chuyển đổi số (Digital Governance) đối với việc tái cấu trúc các đơn vị hành chính lãnh thổ.
- Đánh giá cơ chế tự chủ tài chính công và mô hình phân bổ ngân sách địa phương hiện đại.
- Nghiên cứu thể chế đặc thù cho các đặc khu kinh tế và mô hình siêu đô thị (Megacities).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án đóng vai trò tài liệu tham khảo cốt lõi cho các giáo trình Luật Hiến pháp, Luật Hành chính tại Đại học Luật Hà Nội, Đại học Quốc gia Hà Nội và Học viện Hành chính Quốc gia. Dự kiến tạo lập hơn 100 trích dẫn trong các công trình nghiên cứu sau đại học về cải cách hành chính và phân quyền lãnh thổ.
- Ảnh hưởng chính sách và lập pháp: Các luận điểm của công trình trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Ủy ban Pháp luật và Bộ Nội vụ trong quá trình rà soát, đánh giá để sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức Chính quyền địa phương năm 2019 (kỳ họp thứ 8, Quốc hội khóa XIV).
- Thúc đẩy mô hình chính quyền đô thị: Các đề xuất của luận án về tổ chức bộ máy đô thị không tổ chức HĐND quận, phường đã tạo tiền đề khoa học vững chắc cho các Nghị quyết thí điểm mô hình chính quyền đô thị tại TP. Hà Nội (Nghị quyết 97/2019/QH14), TP. Hồ Chí Minh (Nghị quyết 131/2020/QH14) và TP. Đà Nẵng (Nghị quyết 119/2020/QH14).
- Lợi ích xã hội: Giảm thiểu chi phí hành chính công, tinh gọn biên chế nhà nước, gia tăng tính minh bạch và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ công của công dân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống tư liệu lịch sử lập hiến phong phú, phương pháp tiếp cận đa ngành và khung phân tích "tính chất kép" làm nền tảng cho các đề tài chuyên sâu.
- Học giả và giảng viên luật học: Cung cấp giáo trình phân tích so sánh chuyên sâu giữa mô hình CQĐP Việt Nam với các hệ thống Anglo-Saxon, Châu Âu lục địa và ASEAN.
- Cơ quan soạn thảo chính sách (Bộ Nội vụ, Ban Công tác đại biểu, Ủy ban Pháp luật Quốc hội): Sử dụng các gói giải pháp lập pháp cụ thể về tiêu chí phân loại đô thị - nông thôn và quy chế đại biểu chuyên trách.
- Cán bộ lãnh đạo CQĐP (HĐND, UBND các tỉnh, thành phố): Cung cấp cẩm nang thực tiễn để đổi mới quy trình ban hành nghị quyết, nâng cao hiệu lực giám sát và thiết lập các thỏa thuận liên kết vùng kinh tế.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
- Giải quyết triệt để mâu thuẫn trong "tính chất kép" của CQĐP. Luận án chứng minh rằng tính quyền lực nhà nước thống nhất và tính tự quản địa phương không phải là hai yếu tố triệt tiêu nhau, mà tự quản chính là phương thức tối ưu hóa việc thực thi pháp luật thống nhất của trung ương trong bối cảnh phân quyền hiện đại.
-
Điểm mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước?
- Khác với công trình của Trương Đắc Linh (2002) hay Đàm Mai Hiên (2007) chỉ tiếp cận theo lát cắt đơn lẻ, luận án sử dụng phương pháp phân tích thể chế so sánh lịch sử (từ thời phong kiến Lê - Nguyễn đến đương đại) kết hợp phỏng vấn chuyên sâu nhóm chuyên gia hàng đầu (GS.TS. Nguyễn Đăng Dung, PGS.TS. Bùi Xuân Đức, TS. Thang Văn Phúc) và tổng hợp thực nghiệm từ 67 huyện, 32 quận, 483 phường thí điểm.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu là gì?
- Việc ban hành Luật Tổ chức CQĐP năm 2015 để tái lập HĐND ở mọi cấp quận, huyện, phường là một bước thụt lùi về thể chế so với tinh thần mở của Hiến pháp năm 2013 và kết quả thực tiễn từ chương trình thí điểm 2008–2015, xuất phát từ sự lúng túng trong nhận thức lý luận về quyền đại diện dân chủ.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập mô hình (Replication Protocol) không?
- Có. Luận án xây dựng bộ 04 tiêu chí chuẩn tắc đo lường hiệu lực tổ chức bộ máy và quy trình 06 bước để chuyển đổi từ mô hình chính quyền hỗn hợp sang mô hình chính quyền đô thị tập trung tinh gọn.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào?
- Tập trung vào 03 trụ cột: (1) Hoàn thiện thể chế Tòa án hành chính giải quyết xung đột trung ương - địa phương; (2) Thiết lập khung pháp lý độc lập cho Hội đồng Vùng kinh tế trọng điểm; (3) Tự chủ ngân sách địa phương và quản trị đô thị thông minh.
Kết luận
Luận án "Hoàn thiện tổ chức và hoạt động của các cơ quan chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay" của NCS. Trần Công Dũng là công trình nghiên cứu khoa học có tính toàn diện, hàn lâm và giá trị ứng dụng chính sách cao. Sáu đóng góp cốt lõi của luận án bao gồm:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ bản chất "tính chất kép" của CQĐP trong mối quan hệ giữa nhà nước pháp quyền tập trung và tự quản địa phương.
- Tái cấu trúc 03 nhóm chức năng căn bản của CQĐP (Hành pháp - Đại diện ý chí cộng đồng - Hỗ trợ liên kết).
- Đánh giá toàn diện, khách quan những thành tựu và hạn chế của pháp luật tổ chức CQĐP giai đoạn 1992–2016, chỉ rõ căn nguyên bước lùi thể chế của Luật năm 2015.
- Xây dựng bộ tiêu chí khoa học đánh giá hiệu quả tổ chức và hoạt động của HĐND và UBND các cấp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp mang tính đột phá về mô hình chính quyền đô thị không cắt khúc và cơ chế điều phối liên kết vùng.
- Kiến nghị lộ trình nâng cao tính chuyên nghiệp, thực quyền của HĐND thông qua việc tăng tỷ lệ đại biểu chuyên trách và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước tại địa phương.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ÀO TẠO BỘ T¯ PHÁP TRUONG ẠI HỌC LUẬT HÀ NOI * TRAN CÔNG DUNG HOAN THIEN TO CHUC VA HOAT DONG CUA CAC CO QUAN CHINH QUYEN DIA PHUONG O VIET NAM HIEN NAY Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hanh chính Mã số: 62 38 01 02 LUẬN ÁN TIEN SY LUAT HỌC Ng°ời h°ớng dẫn khoa học: PGS.TS BÙI XUÂN ỨC Hà Nội, nm 2016 LỜI CAM OAN Tôi xin cam oan ây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả. Các kết quả và số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, ã °ợc các c¡ quan chức nng công bố. Những nội dung, luận iểm của luận án ch°a °ợc công bó trong bat cứ công trình nghiên cứu ộc lập nao. Tác giả luận án Trần Công Ding MỤC LỤC ÿ/I9027100 5.
Tính cấp thiết của ề tài. Mục dich và nhiệm vụ nghiÊn CUU. Ph°¡ng pháp nghiÊn CỨU. ối t°ợng và phạm vi nghiên cứu.-- -- 2 Sk+E+E£EE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrkerkerrrkd 5 5.
óng góp mới về khoa học của luận án .-----2- 2s 2+ +EE+E££E+EE+EeEE+ErEerxzrees 6 6. Kết cấu của luận Ani.eeecececccccecececssesesecesecscscscscecsescscscsescscscsesesescsvsvavsvavavevsvaveveveenees 7 Ch°¡ng 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI LUẬN ÁN. ánh giá tình hình nghiên cứu dé tài của luận án.
Sự kế thừa và phat trién những van ề nghiên cứu. C¡ sở lý luận và giả thuyết nghiên cứu. H°ớng nghiên cứu của luận ắn. C SỞ LÝ LUẬN VỀ TỎ CHỨC VÀ HOẠT ỘNG CUA CÁC C QUAN CHÍNH QUYEN DIA PH¯ NG.
Khái niệm, vi trí, tính chất của các c¡ quan chính quyền ịa ph°¡ng. Chức nng của các c¡ quan chính quyền ịa ph°¡ng. C¡ cau tổ chức của các c¡ quan chính quyền ịa ph°¡ng. Các tiêu chí ánh giá vê tô chức và hoạt ộng của các c¡ quan chính quyên ịa ph°¡ngg.----- ¿2 2+ E+SE+E£+E9EE+E£EESEEEESEE2EEEEEE521217157121 2121 ce.
59 Kết luận Ch°¡ng 2. xe 63 Ch°¡ng 3. THUC TRANG TO CHỨC VÀ HOẠT ỘNG CUA CÁC C QUAN CHÍNH QUYEN DIA PH¯ NG Ở VIỆT NAM HIEN NAY. Hệ thống các c¡ quan chính quyền ịa ph°¡ng Việt Nam trong lịch sử.
Tổ chức và hoạt ộng của Hội ồng nhân dân các cấp theo quy ịnh cura phap luat hién hank 0. Tổ chức va hoạt ộng của Uy ban nhân dân các cấp theo quy ịnh cua phap luat hién hank 2. ánh giá tô chức và hoạt ộng của các c¡ quan chính quyền ịa ph°¡ng ở Việt Nam hiỆn nay .-- c 1211332111131 1111111111 1111 0111 E1 ng rry Kết luận Ch°¡ng 3.--¿- -sSE SE SE EEE12EE1151111112111111111111.111111 1111111 xe Ch°¡ng 4. YÊU CAU, PH¯ NG H¯ỚNG VÀ GIẢI PHAP HOÀN THIỆN TÔ CHỨCVÀ HOẠT ỘNG CỦA CÁC C QUAN CHÍNH QUYEN DIA PH¯ NG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Yêu cầu hoàn thiện tô chức và hoạt ộng của các c¡ quan chính quyền ịa ph°¡ng ở Việt Nam hiện nay. Ph°¡ng h°ớng hoàn thiện tô chức và hoạt ộng của các c¡ quan chính quyền ịa ph°¡ng ở Việt Nam hiện nayy. Giải pháp hoàn thiện tổ chức và hoạt ộng c¡ quan chính quyên ịa ph°¡ng ở Việt Nam hiện nay. Tiếp tục luật hóa sự phân ịnh thẩm quyên ối với các c¡ quan chính quyên ịa Dh°OWE.
Xây dựng c¡ chế liên kết vùng giữa các tỉnh, thành pho trực thuộc trung °¡ng và các ¡n vị hành chính — kinh tế ặc biệt. Tiếp tục xây dựng một mô hình các c¡ quan chính quyên ịa ph°¡ng ô thị nng ộng theo tinh thân của Hién pháp nm 2013. Hoàn thiện c¡ chế giám sát và phản biện xã hội ối với các c¡ quan chính quyên ịa ph° H. Tiếp tục xây dựng một thiết chế Hội ồng nhân dân J/78,/)01758,,2.
Tiiép tục hoàn thiện tổ chức và hoạt ộng cua Uy ban nhân dân các cấp Km Kết luận Ch°¡ng 4. - - 2 S52 +EEEE EEEEEE12111211111121111111111111111111111 111 1 xe KET LUẬN VA H¯ỚNG TIEP TỤC NGHIÊN CUU .-----2z52 CÁC CONG TRÌNH Ã CÔNG BỒ.-2- 52-52 22 1221221221221211211 212111 xe DANH MỤC CÁC CÂU HOI PHONG VAN CHUYEN GIA. TÀI LIEU THAM KHẢO.- - 22 £+5E+SE+EE+EE£2EEEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEE7EEEEEerrree sILL]Sa DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT Chính quyền ịa ph°¡ng: CQDP Hội ồng nhân dân: HND Ủy ban nhân dân: UBND Ủy ban hành chính UBHC Ủy ban kháng chiến UBKC Ủy ban Th°ờng vụ Quốc hội: UBTVQH Xã hội chủ ngh)a: XHCN MỞ ẦU ề tài luận án của nghiên cứu sinh ã °ợc Hiệu tr°ởng Tr°ờng ại học luật Hà Nội ra Quyết ịnh số 49/QD-DHLHN-SDH ngày 10 tháng 01 nm 2012 về việc phê duyệt dé tài, cử cán bộ h°ớng dẫn nghiên cứu sinh Khoa XVII (2011-2015). Theo Quyết ịnh, ề tài của luận án thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp (mã số 62 38 10 01) nay ã °ợc iều chỉnh thành chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã số 62 38 01 02).
Tính cấp thiết của ề tài Trong mọi quốc gia, van ề phân ịnh, phối hợp và kiêm soát quyền lực ở tất cả các c¡ quan của bộ máy nhà n°ớc phải luôn °ợc thực hiện một cách rõ ràng, hợp lý. Việc phân ịnh, phối hợp và kiểm soát quyền lực ó càng ặc biệt quan trọng h¡n nữa ối với hệ thống c¡ quan chính quyền ịa ph°¡ng bởi mọi chủ tr°¡ng, °ờng lối của ảng cầm quyên, chính sách, pháp luật của Nhà n°ớc và các quyền tự do, dân chủ của công dân ều °ợc trực tiếp thực thi ở hệ thống c¡ quan này. Do vậy, trong tất cả các cuộc cải cách hiến pháp, pháp luật, cải cách hành chính của mọi quốc gia, tổ chức va hoạt ộng của các c¡ quan CQDP luôn là van dé rất hệ trong, Hệ thống các c¡ quan chính quyền ịa ph°¡ng luôn °ợc ảng và Nhà n°ớc ta ặc biệt quan tâm trong quá trình xây dựng và vận hành bộ máy nhà n°ớc. C°¡ng l)nh Xây dựng ất n°ớc trong thời kỳ quá ộ lên Chủ ngh)a xã hội (Bồ sung, phát triển nm 2011) của ảng ã khng ịnh: “7ổ chức và hoạt ộng của bộ máy nhà n°ớc theo nguyên tắc tập trung dân chủ, có sự phân công phân cấp, dong thời ảm bảo sự chỉ dao thông nhất của Trung °¡ng”.
ây là nguyên tắc c¡ bản trong tô chức bộ máy nhà n°ớc của n°ớc Cộng hòa XHCN Việt Nam.Riêng về hệ thống các c¡ quan CQP, trong Kết luận về tổng kết việc thi hành Hiến pháp nm 1992 và những nội dung c¡ bản về sửa ổi Hiến pháp nm 1992 của Hội nghị lần thứ nm Ban Chấp hành Trung °¡ng Khóa XI ã nêu một cách cụ thé: Tiếp tuc nghiên cứu, dé xuất ph°¡ng dn quy ịnh về ¡n vị hành chính lãnh thổ, cấp hành chính và tổ chức chính quyển ịa ph°¡ng; quy ịnh những vấn ề có tính nguyên tắc về phân công, phân cấp giữa Trung °¡ng và ịa ph°¡ng; bảo dam sự chỉ dao thong nhất của Trung °¡ng, ồng thời phát huy vai trò, trách nhiệm của ịa ph°¡ng. Tinh thần này ã °ợc Hiến pháp nm 2013 thé chế hóa. Hiến pháp nm 2013 ã °ợc Quốc hội n°ớc Cộng hòa xã hội chủ ngh)a Việt Nam thông qua ngày 28 tháng 11 nm 2013 với những iểm sửa ổi quan trọng ở Ch°¡ng IX — ch°¡ng Chính quyền ịa ph°¡ng. Chế ịnh CQDP ã °ợc Hiến pháp mới quy ịnh với những nội dung mang tính khái quát, có nội hàm rộng h¡n, thuận lợi cho việc xây dựng ở Việt Nam một hệ thống các c¡ quan CQDP dân chủ, nng ộng.
Tuy nhiên, ngày 19/6/2015, Luật Tổ chức CQDP ã °ợc Quốc hội Khóa XIIL, Kỳ họp thứ 9 thông qua. Tinh thần của Luật là cham dứt các hoạt ộng thí iểm không tô chức HNDở các ¡n vị huyện, quận và ph°ờng, t6 chức và hoạt ộng của các c¡ quan CQP c¡ bản trở lại úng với mô hình của Luật Tổ chức HND và UBND nm 2003 ở tất cả các cấp ¡n vị hành chính. iều này thé hiện sự thận trọng của các nhà lập pháp Việt Nam trong giai oạn hiện nay, nh°ng qua ó cing phản ánh một thực trạng lúng túng, thiếu nhất quán trong vấn ề nhìn nhận, ánh giá về chính quyền ịa ph°¡ng. Những v°ớng mắc lý luận này khiến một số nội dung quy ịnh về tổ chức và hoạt ộng của các c¡ quan CQP trong Luật Tổ chức CQÐP nm 2015 ch°a thực sự thuyết phục.
Hon nữa, Luật Tổ chức CQDP hiện nay vẫn chỉ là một ạo luật khung, còn nhiều van ề tổ chức và hoạt ộng của các c¡ quan CQDP phải °ợc tiếp tục làm rõ, quy ịnh cụ thể bng các ạo luật chuyên ngành và các vn bản d°ới luật. Nghị quyết ại hội ảng toàn quốc lần thứ XII ã ịnh h°ớng cho việc xây dựng bộ máy CQDP hiện nay là: “Hoàn thiện chức nng, nhiệm vụ, tô chức bộ máy của CQDP gắn kết hữu c¡ với ôi mới tô chức và c¡ chế hoạt ộng của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị — xã hội ở các cấp”, “Hoàn thiện các mô hình tổ chức CQDP phù hợp với ặc iểm của nông thôn, ô thị, hải ảo, ¡n vị hành chính — kinh tế ặc biệt theo luật ịnh” Việc ổi mới, hoàn thiện về tổ chức và hoạt ộng của các c¡ quan CQDP trên thực tiễn luôn là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào nhiều iều kiện và yếu tố xã hội, ặc biệt là quyết tâm chính trị của ảng cầm quyền va su ồng thuận xã hội. Thế nh°ng, ây vẫn luôn là xu thế phát triển tất yếu của mọi nền hành chính hiện ại. Và, những tri thức khoa học, trong ó có tri thức khoa học luật hiến pháp sẽ dẫn °ờng cho quá trình chọn lựa cing nh° chuẩn bị các iều kiện dé xây dựng ở Việt Nam một hệ thống các c¡ quan CQDP hoàn thiện.
Từ lý do trên, nghiên cứu sinh chon vấn dé “Hoàn thiện tô chức và hoạt ộng của các c¡ quan chính quyên ịa ph°¡ng ở Việt Nam hiện nay ” làm ề tài nghiên cứu cho luận án tiên s) luật học của mình. Mục ích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.1- Mục dich nghiên cứu Trên c¡ sở nhận thức về những tính chất, chức nng nhiệm vụ, nguyên lý tổ chức và hoạt ộng của các c¡ quan CQDP, từ thực tiễn tổ chức và hoạt ộng của các c¡ quan CQDP ở Việt Nam, mục ích nghiên cứu của luận án là xác ịnh ph°¡ng h°ớng và °a ra các giải pháp nhằm hoàn thiện tô chức và hoạt ộng của thiết chế này ở Việt Nam hiện nay.2- Nhiệm vụ nghiên cứu Từ mục ích ặt ra nh° trên, luận án tập trung vào các nhiệm vụ chính sau ây: - Thứ nhất, Luận án phải nghiên cứu những van dé lý luận nh°: vị trí, vai trò chức nng, nhiệm vu của các c¡ quan CQDP trong bộ máy nhà n°ớc và nguyên lý xây dựng c¡ cấu tổ chức, ph°¡ng thức hoạt ộng của hệ thống c¡ quan CQDP trên c¡ sở tham khảo các mô hình CQDP trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Công Dung (2016). Hoàn thiện tổ chức và hoạt động các cơ quan chính quyền địa phương [Luận án tiến sĩ, Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hoan-thien-to-chuc-va-hoat-dong-cac-co-quan-chinh-quyen-dia-phuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện tổ chức và hoạt động các cơ quan chính quyền địa phương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích tổ chức và hoạt động của các cơ quan chính quyền địa phương tại Việt Nam hiện nay.
Luận án "Hoàn thiện tổ chức và hoạt động các cơ quan chính quyền địa phương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Hoàn thiện tổ chức và hoạt động các cơ quan chính quyền địa phương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện tổ chức và hoạt động các cơ quan chính quyền địa phương" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện tổ chức và hoạt động các cơ quan chính quyền địa phương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện tổ chức và hoạt động các cơ quan chính quyền địa phương" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện tổ chức và hoạt động các cơ quan chính quyền địa phương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.