Luận án: Hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam - Phạm Vân Anh

"Pdf tập trung vào hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ, đảm bảo quyền lợi và cơ hội bình đẳng."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về pháp luật việc làm của lao động nữ
Số trang:
182 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về pháp luật việc làm của lao động nữ

Pháp luật việc làm giữ vai trò cốt lõi trong điều chỉnh quan hệ lao động nữ. Khung pháp lý toàn diện tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế. Các quy định này bảo vệ quyền lợi chính đáng của phụ nữ khi tham gia thị trường việc làm. Việc thiết lập cơ chế pháp lý minh bạch giúp xóa bỏ rào cản xã hội. Nền tảng lý luận khẳng định lao động nữ có đặc điểm sinh học và thiên chức làm mẹ đặc thù. Pháp luật cần ghi nhận sự khác biệt này để tạo ra sự công bằng thực chất. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo hành lang bảo vệ thông qua các chuẩn mực lao động tiến bộ.

1.1. Khái niệm và đặc điểm việc làm của lao động nữ

Việc làm của lao động nữ gắn liền với hoạt động tạo ra thu nhập hợp pháp. Phụ nữ vừa tham gia lao động sản xuất, vừa đảm nhận thiên chức tái sản xuất sức lao động. Thị trường việc làm đòi hỏi sự phân công lao động phù hợp với thể chất nữ giới. Pháp luật việc làm ghi nhận các đặc tính này để thiết lập quy chế bảo vệ riêng biệt. Hệ thống quy phạm điều chỉnh điều kiện tuyển dụng, tiền lương và cơ hội thăng tiến. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ toàn diện quyền của lao động nữ. Quy định pháp lý hạn chế phân công lao động nữ vào các công việc nặng nhọc hoặc độc hại. Cơ chế này đảm bảo sức khỏe lâu dài cho phụ nữ và thế hệ tương lai.

1.2. Vai trò thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động

Hoàn thiện thể chế pháp lý thúc đẩy mạnh mẽ bình đẳng giới trong lao động. Pháp luật mở rộng cơ hội tiếp cận nghề nghiệp bình đẳng giữa nam và nữ. Phụ nữ được trao quyền tự chủ tài chính và nâng cao vị thế gia đình, xã hội. Việc thu hẹp khoảng cách giới trong thu nhập là mục tiêu chiến lược quốc gia. Nhà nước thúc đẩy các chương trình đào tạo nghề chuyên biệt cho phụ nữ. Pháp luật tiến bộ loại trừ định kiến giới khỏi quy trình quản trị nhân sự. Sự tham gia tích cực của lao động nữ trực tiếp gia tăng năng suất kinh tế. Bình đẳng thực chất tại nơi làm việc góp phần xây dựng xã hội văn minh và thịnh vượng.

II. Quy định của Bộ luật Lao động 2019 về lao động nữ

Bộ luật Lao động 2019 đánh dấu bước tiến lớn trong kỹ thuật lập pháp tại Việt Nam. Chương riêng về lao động nữ quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của các bên. Văn bản này tương thích sâu rộng với các công ước quốc tế của ILO và CEDAW. Nguyên tắc không phân biệt đối xử giới được đặt lên hàng đầu. Pháp luật xác lập nghĩa vụ cụ thể của người sử dụng lao động đối với nhân sự nữ. Các điều khoản đảm bảo sự cân bằng giữa nghĩa vụ nghề nghiệp và trách nhiệm chăm sóc gia đình. Quy định mới khuyến khích thỏa ước lao động tập thể có nhiều điều khoản tiến bộ hơn luật định.

2.1. Bảo đảm việc làm cho phụ nữ khi mang thai và nuôi con

Pháp luật nghiêm cấm đơn phương chấm dứt hợp đồng khi lao động nữ mang thai. Người sử dụng lao động không được kỷ luật lao động đối với nhân sự đang nuôi con nhỏ. Hợp đồng lao động hết hạn trong thời kỳ thai sản được ưu tiên giao kết hợp đồng mới. Quy định này bảo đảm việc làm cho phụ nữ trong giai đoạn nhạy cảm nhất. Lao động nữ làm công việc nặng nhọc được chuyển công việc nhẹ hơn hoặc giảm một giờ làm việc mỗi ngày. Mức lương của lao động nữ được giữ nguyên khi điều chuyển công việc vì thai kỳ. Pháp luật đồng thời cho phép nghỉ 60 phút mỗi ngày khi nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

2.2. Trách nhiệm thực thi Luật Bình đẳng giới của doanh nghiệp

Doanh nghiệp có trách nhiệm thi hành nghiêm túc Luật Bình đẳng giới tại nơi làm việc. Ban lãnh đạo phải công khai các tiêu chí tuyển dụng, phân công công việc và bổ nhiệm. Tiền lương trả cho công việc có giá trị như nhau không phân biệt theo giới tính. Người sử dụng lao động cần tham khảo ý kiến đại diện lao động nữ trước khi ban hành quy chế nội bộ. Việc xây dựng kế hoạch hành động vì bình đẳng giới là nghĩa vụ bắt buộc. Môi trường làm việc văn minh tôn trọng tiếng nói và tiềm năng phát triển của nữ giới. Doanh nghiệp thực hiện tốt bình đẳng giới sẽ gia tăng uy tín thương hiệu và giữ chân nhân tài.

III. Thực trạng phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việc

Thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn bộc lộ nhiều khoảng cách giữa quy định và đời sống. Tình trạng phân biệt đối xử về giới tại nơi làm việc diễn ra dưới nhiều hình thức tinh vi. Định kiến giới truyền thống vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định quản trị nhân lực. Phụ nữ thường gặp khó khăn hơn nam giới trong việc tiếp cận các vị trí quản lý cấp cao. Tiền lương trung bình của lao động nữ trong nhiều ngành vẫn thấp hơn đồng nghiệp nam. Cơ chế thanh tra và giám sát chưa phát hiện kịp thời các vi phạm mang tính ẩn giấu. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là đòi hỏi cấp bách hiện nay.

3.1. Rào cản tuyển dụng và duy trì việc làm của lao động nữ

Nhiều thông báo tuyển dụng vẫn cài cắm tiêu chí ưu tiên tuyển dụng lao động nam. Doanh nghiệp thường e ngại chi trả chi phí thai sản và thời gian nghỉ chăm con của phụ nữ. Lao động nữ chưa kết hôn hoặc trong độ tuổi sinh đẻ đối mặt nguy cơ bị từ chối hồ sơ cao. Thực trạng này vi phạm trực tiếp nguyên tắc cấm phân biệt đối xử trong lao động. Tại nhiều đơn vị, thỏa ước lao động nội bộ chưa lồng ghép đầy đủ các cam kết hỗ trợ nữ giới. Phản ứng của lao động nữ trước sự bất công thường là cam chịu vì sợ mất việc. Cơ chế giải quyết khiếu nại tại chỗ còn thiếu tính độc lập và bảo mật.

3.2. Phòng chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc hiện nay

Quấy rối tình dục tại nơi làm việc là hành vi xâm phạm nghiêm trọng phẩm giá người lao động. Pháp luật hiện hành đã nhận diện và đưa ra khái niệm pháp lý về hành vi này. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp chưa ban hành quy chế nội bộ về phòng ngừa quấy rối. Quy trình tố cáo, điều tra và bảo vệ nạn nhân còn thiếu các hướng dẫn cụ thể. Tâm lý e ngại bị trả thù hoặc kỳ thị khiến nạn nhân không dám lên tiếng. Bằng chứng về hành vi quấy rối thường khó thu thập và khó xác minh. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử rõ ràng và đào tạo định kỳ cho toàn thể nhân viên.

IV. Bảo vệ an toàn vệ sinh lao động và thai sản cho nữ giới

Bảo đảm điều kiện làm việc an toàn là quyền cơ bản của mọi người lao động. Đối với phụ nữ, yếu tố an toàn vệ sinh lao động cho nữ giới đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe hơn. Môi trường lao động độc hại tác động tiêu cực đến sức khỏe sinh sản lâu dài. Hệ thống bảo hiểm xã hội đóng vai trò trợ lực tài chính then chốt trong thai kỳ. Các quy định pháp luật cần tạo mạng lưới an sinh toàn diện, không để lao động nữ bị bỏ lại phía sau. Sự phối hợp giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết để bảo vệ sức khỏe nhân viên nữ.

4.1. Thực thi chế độ thai sản và quyền lợi an sinh xã hội

Chế độ thai sản là chính sách an sinh cốt lõi bảo vệ thu nhập cho lao động nữ. Người lao động được nghỉ thai sản 6 tháng và nhận trợ cấp từ quỹ bảo hiểm xã hội. Pháp luật quy định thời gian nghỉ khám thai, nghỉ chăm sóc con ốm đau và triệt sản. Người cha tham gia bảo hiểm xã hội cũng được hưởng chế độ nghỉ khi vợ sinh con. Mức hưởng chế độ thai sản được tính toán dựa trên mức bình quân tiền lương đóng bảo hiểm. Tuy nhiên, nhóm lao động nữ phi chính thức còn gặp nhiều trở ngại khi tiếp cận chính sách này. Mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội tự nguyện là giải pháp cấp thiết hàng đầu.

4.2. Bảo đảm an toàn vệ sinh lao động cho nữ giới tại nhà xưởng

Môi trường làm việc tại các nhà máy, khu công nghiệp cần đáp ứng chuẩn vệ sinh công nghiệp. Doanh nghiệp có nghĩa vụ trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động đạt chuẩn cho nữ giới. Khám sức khỏe định kỳ chuyên khoa phụ sản là yêu cầu bắt buộc hằng năm. Người sử dụng lao động phải lắp đặt phòng vắt và trữ sữa mẹ tại nơi có nhiều nhân sự nữ. Khu vực vệ sinh phải bảo đảm tiện nghi, sạch sẽ và riêng biệt theo giới tính. Cải thiện công thái học và giảm thiểu tiếng ồn, bụi mịn giúp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp. Nâng cao tiêu chuẩn an toàn giúp người lao động yên tâm cống hiến lâu dài.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về việc làm lao động nữ

Hoàn thiện hệ thống pháp lý về việc làm cho lao động nữ là yêu cầu tất yếu trong hội nhập. Khung khổ pháp luật cần đồng bộ, khả thi và tiệm cận với tiêu chuẩn quốc tế. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các bất cập trong các luật chuyên ngành liên quan. Cơ chế thực thi pháp luật phải đi đôi với các biện pháp chế tài nghiêm minh. Đồng thời, nhà nước cần khuyến khích các sáng kiến tự nguyện thúc đẩy bình đẳng giới từ phía doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành giữa lao động, tư pháp và các tổ chức xã hội. Sự hoàn thiện này bảo đảm nền kinh tế phát triển bao trùm và bền vững.

5.1. Bổ sung chính sách ưu đãi doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ

Nhà nước cần hoàn thiện chính sách ưu đãi doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ. Các hình thức hỗ trợ bao gồm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất và hỗ trợ tín dụng ưu đãi. Ngân sách nhà nước cần hỗ trợ kinh phí xây dựng nhà trẻ, mẫu giáo gần các khu công nghiệp tập trung. Cơ chế hỗ trợ tài chính tạo động lực lớn để doanh nghiệp chủ động tuyển dụng lao động nữ. Thủ tục hành chính để nhận ưu đãi cần được tinh giản tối đa, tránh rườm rà. Các chính sách này biến trách nhiệm xã hội thành lợi ích kinh tế thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp.

5.2. Tăng cường thanh tra và nâng cao nhận thức pháp luật lao động

Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường thanh tra chuyên đề về việc làm và giới. Mọi hành vi vi phạm quyền của lao động nữ phải bị xử lý nghiêm minh theo pháp luật. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong tiếp nhận và xử lý phản ánh của người lao động. Tổ chức công đoàn cần nâng cao năng lực đối thoại và thương lượng tập thể tại cơ sở. Các chương trình phổ biến giáo dục pháp luật cần hướng mạnh đến người lao động và chủ sử dụng lao động. Nâng cao hiểu biết pháp luật giúp phụ nữ tự tin bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Xây dựng môi trường lao động thượng tôn pháp luật là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.2. Đánh giá các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu
1.3. Giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và khung phân tích
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NỮ
2.1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của pháp luật về việc làm của lao động nữ
2.2. Khái niệm, tiêu chí đánh giá, nội dung và các điều kiện bảo đảm hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ
2.3. Pháp luật về việc làm của lao động nữ của một số quốc gia trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NỮ Ở VIỆT NAM
3.1. Quá trình phát triển của pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam và tình hình việc làm của lao động nữ ở Việt Nam
3.2. Thực trạng pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam
3.3. Đánh giá về pháp luật và tình hình thực hiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NỮ Ở VIỆT NAM
4.1. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam
4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC ẢNH, BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pdf hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM VÂN ANH HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NỮ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2025 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM VÂN ANH HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NỮ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 9380106 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Hoàng Văn Nghĩa 2.TS Trần Quang Hiển HÀ NỘI - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Phạm Vân Anh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Đánh giá các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và khung phân tích. CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NỮ.

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của pháp luật về việc làm của lao động nữ. Khái niệm, tiêu chí đánh giá, nội dung và các điều kiện bảo đảm hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ. Pháp luật về việc làm của lao động nữ của một số quốc gia trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam. QUÁ TRÌNH PHÁP TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT 83 VỀ VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NỮ Ở VIỆT NAM.

Quá trình phát triển của pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam và tình hình việc làm của lao động nữ ở Việt Nam. Thực trạng pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam. Đánh giá về pháp luật và tình hình thực hiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NỮ Ở VIỆT NAM.

Quan điểm hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam. 164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

172 DANH MỤC CÁC ẢNH, BIỂU ĐỒ Ảnh 3.1: Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam .1: Về nhận biết ưu tiên tuyển dụng lao động nam.2: Tình hình từ chối tuyển dụng vì lý do giới tính .3: Phản ứng của lao động nữ khi nhận biết ưu tiên tuyển dụng lao động nam .4: Quy định về việc làm của phụ nữ trong các văn bản nội bộ của doanh nghiệp .5: Thực trạng xu hướng tuyển dụng theo giới tính.6: Nhận thức về hành vi tuyển dụng theo giới tính .7: Tham khảo ý kiến của lao động nữ trước khi ban hành các chính sách việc làm .8: Ưu tiên giao kết hợp đồng lao động mới với lao động nữ đang mang thai hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tính cấp thiết của đề tài Phụ nữ, giải phóng phụ nữ và việc đảm bảo việc làm, bình đẳng và cơ hội phát triển của phụ nữ luôn là vấn đề thời sự và mang tính lý luận và thực tiễn sâu sắc. Phụ nữ là lực lượng quan trọng trong thị trường lao động, góp phần phát triển kinh tế - xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ của thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Tỷ lệ tham gia lao động của phụ nữ ngày càng tăng, tham gia vào nhiều ngành nghề đa dạng từ nông nghiệp, công nghiệp đến dịch vụ và công nghệ thông tin.

Sự tham gia này không chỉ đóng góp vào tăng trưởng GDP mà còn đảm bảo chất lượng giáo dục và chăm sóc sức khỏe cộng đồng, từ đó thúc đẩy phát triển xã hội. Bên cạnh đó, phụ nữ còn thúc đẩy bình đẳng giới, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp, góp phần xây dựng một môi trường làm việc công bằng và đa dạng, thúc đẩy sự phát triển bền vững. Tại các quốc gia trên thế giới và ở Việt Nam, các vấn đề liên quan đến phụ nữ, giải phóng phụ nữ và sự phát triển toàn diện của phụ nữ luôn được dành sự quan tâm đặc biệt, trong đó tiêu biểu là việc thúc đẩy và bảo đảm các quyền con người cơ bản của phụ nữ, bảo đảm bình đẳng giới giữa phụ nữ và đàn ông trên tất cả các lĩnh vực. Trải qua nhiều thế kỷ, ngày nay, quyền của phụ nữ đã được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Trên phương diện pháp luật quốc tế, nhiều văn bản pháp lý đã khẳng định quyền của phụ nữ là một trách nhiệm toàn cầu quan trọng. Điển hình là Công ước CEDAW (Convention on the Elimination of All Forms of Discrimination Against Women) năm 1979, văn kiện pháp lý đầu tiên thúc đẩy bình đẳng giới và chống phân biệt đối xử với phụ nữ. Được Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc thông qua vào năm 1979, Công ước CEDAW đã trở thành công cụ chính trong bảo vệ quyền của phụ nữ toàn cầu. Việt Nam vinh dự gia nhập Công ước này vào năm 1980 và phê chuẩn vào năm 1981, thể hiện cam kết trong việc thúc đẩy bình đẳng giới và công bằng xã hội.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng tham gia các Công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), tích cực nội luật hóa các công ước này. Năm 1997, Việt Nam đã tích hợp nguyên tắc cấm phân biệt đối xử trong nghề nghiệp và việc làm vào Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Đồng thời, Việt Nam đã thực hiện nội luật 2 hóa Công ước 100 của ILO để đảm bảo quyền bình đẳng trong việc làm và nghề nghiệp cho tất cả người lao động, đặc biệt là lao động nữ. Trên khía cạnh pháp luật quốc gia, chế độ lao động và việc làm là một phần quan trọng và cơ bản trong hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia.

Pháp luật về việc làm của lao động nữ tại Việt Nam đã đạt được những kết quả tích cực, chính sách bình đẳng giới trong việc làm giữa nam và nữ đã được quy định một cách xuyên suốt và thống nhất trong các văn bản quy phạm pháp luật từ Hiến pháp năm 1946 đến Hiến pháp năm 2013, cùng với các Bộ luật Lao động và Luật Việc làm hiện hành. Điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ của Nhà nước trong việc bảo đảm quyền làm việc bình đẳng cho lao động nữ. Hệ thống pháp luật đã xây dựng một khung khổ pháp lý tương đối hoàn chỉnh và toàn diện, điều chỉnh các quan hệ pháp luật liên quan đến việc làm của lao động nữ, bao gồm tuyển dụng, tạo việc làm, đào tạo nghề và bảo đảm việc làm. Các văn bản như Bộ luật Lao động 2019, Luật Bình đẳng giới 2006, Luật Việc làm 2013, Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014 và Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020 đã góp phần tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho lao động nữ trong các hoạt động lao động.

Hơn nữa, pháp luật Việt Nam đã xác định rõ trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị, từ Nhà nước đến các tổ chức chính trị - xã hội và người sử dụng lao động, trong việc bảo đảm và thúc đẩy việc làm cho lao động nữ, tạo nên sự phối hợp đồng bộ và hiệu quả trong thực thi các chính sách liên quan. Ngoài ra, các chế tài xử lý vi phạm liên quan đến việc làm của lao động nữ đã được quy định cụ thể trong các nghị định của Chính phủ, đảm bảo tính răn đe và cưỡng chế, ngăn chặn các hành vi vi phạm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của lao động nữ. Những đặc điểm này cho thấy sự phát triển và hoàn thiện không ngừng của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của lao động nữ, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới và nâng cao vị thế của phụ nữ trong xã hội. Lực lượng lao động nữ ở Việt Nam đã có những đóng góp tích cực vào các hoạt động kinh tế - xã hội của đất nước.

Hiện nay, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của nữ giới ở Việt Nam là tương đối cao (71,2 %). Tuy nhiên, lao động nữ vẫn đang phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức khi tham gia thị trường lao động, như 3 thực trạng bị phân biệt đối xử tại nơi làm việc, bị chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật. Trước khi xảy ra đại dịch Covid-19, lao động nữ ở Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm và duy trì việc làm, chủ yếu làm việc trong các ngành nghề chuyên môn thấp hoặc khu vực kinh tế phi chính thức. Họ thường bị phân biệt giới tính trong tuyển dụng, chiếm tỷ lệ thấp trong các vị trí chuyên môn cao và thường làm các công việc hỗ trợ, hành chính.

Đại dịch Covid-19 đã làm tình hình trở nên nghiêm trọng hơn khi lao động nữ phải đối mặt với giảm giờ làm đáng kể, nhưng họ đã nỗ lực làm việc nhiều hơn để bù đắp thu nhập bị mất. Mặc dù số giờ làm của lao động nữ đã phục hồi nhanh hơn so với lao động nam, họ vẫn phải đối mặt với gánh nặng kép từ trách nhiệm kinh tế và chăm sóc gia đình. Lao động nữ thường xuyên phải đối diện với tình trạng phân biệt đối xử trong quá trình tuyển dụng, chẳng hạn như việc bị từ chối tuyển dụng nếu họ đang mang thai hoặc đã vượt quá 30 tuổi. Nguyên nhân chính của thực trạng này bắt nguồn từ những định kiến giới sâu sắc và sự ưu ái không công bằng của người sử dụng lao động đối với lao động nam.

Đặc biệt, trong các vị trí đòi hỏi sức khỏe tốt và khả năng làm việc lâu dài, các nhà tuyển dụng thường ưu tiên nam giới với giả định rằng họ sẽ ít có khả năng nghỉ thai sản hoặc nghỉ việc do các trách nhiệm gia đình. Hệ quả của tình trạng phân biệt này là lao động nữ gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm và duy trì việc làm ổn định. Điều này không chỉ hạn chế cơ hội nghề nghiệp và phát triển cá nhân của phụ nữ mà còn làm gia tăng tình trạng bất bình đẳng giới trong thị trường lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Vân Anh (2025). Hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hoan-thien-phap-luat-ve-viec-lam-lao-dong-nu-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Pdf tập trung vào hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ, đảm bảo quyền lợi và cơ hội bình đẳng."

Luận án "Hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật về việc làm của lao động nữ ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter