Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay - Lê Thị Kim Dung
Luận án Tiến sĩ Luật nghiên cứu, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật GDĐH tại VN nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, hội nhập quốc tế.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận Hoàn thiện Pháp luật Giáo dục Đại học Việt Nam
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Lê Thị Kim Dung
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận Hoàn thiện Pháp luật Giáo dục Đại học Việt Nam
Tài liệu này nghiên cứu sâu sắc về cơ sở lý luận của việc hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học. Đây là nền tảng quan trọng cho mọi nỗ lực cải cách. Pháp luật về giáo dục đại học được định nghĩa rõ ràng. Các đặc điểm nổi bật được phân tích chi tiết. Nội dung và hình thức của pháp luật cũng được xem xét cẩn trọng. Vai trò của hệ thống pháp luật này đối với sự phát triển giáo dục được nhấn mạnh. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ là yêu cầu nội tại. Nó còn là điều kiện tiên quyết cho việc nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Một khung pháp lý vững chắc hỗ trợ quản trị đại học hiệu quả. Nó thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu khoa học đại học và chuyển giao công nghệ. Các tiêu chí cụ thể được đưa ra để đánh giá mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật. Từ đó, xác định các hướng cần điều chỉnh và cải tiến.
1.1. Khái niệm và Đặc điểm Pháp luật Giáo dục Đại học.
Pháp luật giáo dục đại học bao gồm tổng thể các quy phạm pháp luật. Chúng điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực giáo dục đại học. Pháp luật này có tính hệ thống cao. Nó phải tuân thủ các nguyên tắc hiến định và quy định của Luật Giáo dục. Đặc điểm nổi bật là tính chuyên ngành và liên ngành. Nó thể hiện rõ trong việc quản lý, đào tạo, nghiên cứu và tài chính. Pháp luật giáo dục đại học giữ vai trò định hướng. Nó điều tiết hoạt động của các cơ sở giáo dục. Nó đảm bảo chất lượng giáo dục đại học và quyền lợi của người học. Một khung pháp lý giáo dục hoàn chỉnh là yếu tố then chốt. Nó tạo môi trường thuận lợi cho tự chủ đại học và đổi mới sáng tạo.
1.2. Tiêu chí đánh giá Hoàn thiện Pháp luật Giáo dục Đại học.
Việc đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học dựa trên nhiều tiêu chí. Về nội dung, pháp luật phải đầy đủ, toàn diện. Nó cần bao quát các khía cạnh về tổ chức, hoạt động, quản lý và tài chính. Pháp luật phải có tính khả thi, rõ ràng và nhất quán. Nó không được có sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Về hình thức, hệ thống văn bản phải có tính hợp hiến, hợp pháp. Nó cần được ban hành theo đúng thẩm quyền và trình tự. Cấu trúc văn bản pháp luật cần khoa học, dễ hiểu. Việc hoàn thiện cũng phải đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Nó cần tiếp thu các chuẩn mực pháp lý tiên tiến. Tiêu chí này giúp xây dựng một chính sách giáo dục đại học hiệu quả.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về Luật Giáo dục Đại học.
Nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật giáo dục đại học từ các quốc gia tiên tiến là cần thiết. Nhiều quốc gia đã phát triển mô hình tự chủ đại học mạnh mẽ. Họ có hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục đại học chặt chẽ. Cơ chế kiểm định chất lượng giáo dục được thiết lập minh bạch. Pháp luật của họ thường tập trung vào khuyến khích nghiên cứu khoa học đại học. Đồng thời, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đổi mới. Học hỏi từ những thành công và thất bại này giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý. Việc tham khảo giúp tránh những sai lầm và chọn lựa các giải pháp phù hợp. Nó góp phần vào cải cách giáo dục đại học trong nước.
II.Thực trạng Pháp luật Giáo dục Đại học Hạn chế và Bất cập
Tình hình hiện tại của pháp luật giáo dục đại học tại Việt Nam được phân tích. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, hệ thống vẫn tồn tại các hạn chế và bất cập. Những vấn đề này ảnh hưởng đến sự phát triển của giáo dục đại học. Việc đánh giá khách quan giúp nhận diện các điểm yếu. Nó tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Thực trạng bao gồm quá trình hình thành và phát triển của pháp luật. Nó cũng đánh giá về hình thức và nội dung của các quy định hiện hành. Từ đó, các nguyên nhân sâu xa của những hạn chế được chỉ ra. Điều này là cần thiết để xây dựng một chính sách giáo dục đại học hiệu quả hơn.
2.1. Quá trình phát triển Pháp luật Giáo dục Đại học Việt Nam.
Lịch sử pháp luật giáo dục đại học Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Từ sau năm 1945, hệ thống này đã từng bước được xây dựng và hoàn thiện. Các mốc thời gian quan trọng bao gồm giai đoạn 1945-1975 và 1975-1998. Sau năm 1998, với Luật Giáo dục và các văn bản dưới luật, hệ thống pháp luật có những bước tiến mới. Sự phát triển này phản ánh sự thay đổi của đất nước. Nó cũng thể hiện yêu cầu ngày càng cao của xã hội đối với giáo dục. Tuy nhiên, tốc độ phát triển chưa luôn bắt kịp với thực tiễn. Nhiều quy định trở nên lạc hậu. Việc thúc đẩy tự chủ đại học và đảm bảo chất lượng giáo dục đại học vẫn còn gặp nhiều thách thức.
2.2. Đánh giá Hình thức và Nội dung Pháp luật hiện hành.
Về hình thức, hệ thống văn bản pháp luật giáo dục đại học còn phân tán. Có nhiều văn bản dưới luật, thiếu tính đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng và tra cứu. Về nội dung, nhiều quy định chưa thực sự khuyến khích tự chủ đại học. Cơ chế quản trị đại học còn mang nặng tính hành chính. Các quy định về kiểm định chất lượng giáo dục chưa đủ mạnh. Việc đảm bảo chất lượng giáo dục đại học chưa có khung pháp lý rõ ràng. Các chính sách khuyến khích nghiên cứu khoa học đại học và chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Đây là những điểm cần được cải cách giáo dục đại học.
2.3. Nguyên nhân của những tồn tại trong khung pháp lý.
Các hạn chế của pháp luật giáo dục đại học có nhiều nguyên nhân. Một phần do tốc độ phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng. Pháp luật chưa kịp thích ứng với các thay đổi đó. Quá trình xây dựng pháp luật đôi khi thiếu sự tham vấn rộng rãi. Điều này dẫn đến các quy định chưa sát thực tiễn. Năng lực xây dựng và thực thi pháp luật còn hạn chế. Thiếu kinh nghiệm về tự chủ đại học và quản trị đại học hiện đại. Một số quy định về đảm bảo chất lượng giáo dục đại học còn chung chung. Chúng khó triển khai hiệu quả. Việc cải cách giáo dục đại học cần giải quyết những gốc rễ này để có một khung pháp lý giáo dục vững chắc hơn.
III.Phương hướng Hoàn thiện Pháp luật Giáo dục Đại học Quốc gia
Để khắc phục những hạn chế, việc xác định phương hướng hoàn thiện pháp luật là rất quan trọng. Nó định hình lộ trình cho các hoạt động lập pháp trong tương lai. Các phương hướng này phải dựa trên các yêu cầu khách quan. Bao gồm tăng cường quản lý nhà nước bằng pháp luật. Đồng thời, đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính và xây dựng nhà nước pháp quyền. Đặc biệt, phải đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học. Việc hoàn thiện pháp luật phải hướng tới hội nhập quốc tế. Một chính sách giáo dục đại học hiệu quả sẽ được xây dựng trên nền tảng này. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ tự chủ đại học và chất lượng đào tạo.
3.1. Sự cần thiết Hoàn thiện Pháp luật Giáo dục Đại học.
Việc hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học là cấp thiết. Nó đáp ứng yêu cầu khách quan của công cuộc đổi mới. Tăng cường quản lý nhà nước bằng pháp luật là nguyên tắc cơ bản. Pháp luật cần minh bạch, dễ hiểu và dễ thực thi. Đây cũng là yêu cầu của cải cách nền hành chính nhà nước. Nó góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quan trọng hơn, pháp luật phải phục vụ mục tiêu đổi mới cơ bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam. Nó cần tạo hành lang pháp lý vững chắc cho tự chủ đại học. Đồng thời thúc đẩy đảm bảo chất lượng giáo dục đại học. Việc hội nhập quốc tế cũng đòi hỏi pháp luật phải có khả năng tương thích cao.
3.2. Định hướng Phát triển Pháp luật Giáo dục Đại học bền vững.
Phương hướng hoàn thiện pháp luật cần thể chế hóa các quan điểm của Đảng và Nhà nước. Các chính sách về phát triển giáo dục đại học phải được luật hóa. Pháp luật giáo dục đại học phải phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành. Nó cần đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ. Các quy định về giáo dục đại học trong Luật Giáo dục cần được cụ thể hóa. Điều này tạo ra một khung pháp lý giáo dục chi tiết hơn. Quan trọng nhất, pháp luật phải đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Nó cần hỗ trợ tổ chức và hoạt động giáo dục đại học trong thời kỳ đổi mới và hội nhập. Định hướng này giúp nâng cao chất lượng giáo dục và nghiên cứu khoa học đại học.
3.3. Thể chế hóa Chính sách Giáo dục Đại học mới.
Việc thể chế hóa các chính sách mới của Đảng và Nhà nước là trọng tâm. Các chính sách này nhằm phát triển giáo dục đại học theo hướng hiện đại. Đặc biệt, cần cụ thể hóa các quy định liên quan đến tự chủ đại học. Điều này trao quyền tự chủ thực chất hơn cho các cơ sở giáo dục. Chính sách đảm bảo chất lượng giáo dục đại học cần được luật hóa. Nó bao gồm cả kiểm định chất lượng giáo dục và quản trị đại học hiệu quả. Pháp luật phải tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu khoa học đại học. Đồng thời khuyến khích hoạt động chuyển giao công nghệ. Điều này góp phần vào cải cách giáo dục đại học toàn diện. Nó xây dựng một khung pháp lý giáo dục mạnh mẽ.
IV.Giải pháp trọng tâm Cải cách và Hoàn thiện Pháp luật Đại học
Đề tài đề xuất nhiều giải pháp cụ thể để hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học. Các giải pháp này bao gồm cả việc hoàn thiện hình thức và nội dung của pháp luật. Một điểm nhấn quan trọng là xây dựng Luật Giáo dục đại học (sửa đổi) toàn diện. Đây là bước đi chiến lược nhằm tạo ra một khung pháp lý đồng bộ. Nó giúp nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, nó thúc đẩy tự chủ đại học và đảm bảo chất lượng đào tạo. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu cải cách giáo dục đại học. Chúng góp phần đưa giáo dục đại học Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng hơn. Việc thực thi các giải pháp đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ.
4.1. Hoàn thiện Hình thức Pháp luật Giáo dục Đại học.
Để hoàn thiện hình thức pháp luật, cần rà soát và hệ thống hóa các văn bản. Giảm thiểu tình trạng phân tán và chồng chéo. Đảm bảo tính minh bạch, dễ hiểu và dễ tiếp cận của các quy định. Xây dựng một cấu trúc pháp lý rõ ràng, mạch lạc. Ưu tiên ban hành các luật và nghị định thay vì thông tư. Việc này sẽ nâng cao giá trị pháp lý và tính ổn định. Hoàn thiện hình thức pháp luật cũng bao gồm việc cập nhật ngôn ngữ pháp lý. Đảm bảo phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Nó tạo ra một khung pháp lý giáo dục chặt chẽ. Điều này hỗ trợ hiệu quả cho việc thực thi chính sách giáo dục đại học.
4.2. Hoàn thiện Nội dung Pháp luật Giáo dục Đại học chuyên sâu.
Về nội dung, cần sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến tự chủ đại học. Trao quyền tự chủ thực chất hơn cho các trường. Tăng cường cơ chế đảm bảo chất lượng giáo dục đại học. Hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục. Nâng cao vai trò của hội đồng trường trong quản trị đại học. Phát triển các quy định về nghiên cứu khoa học đại học và chuyển giao công nghệ. Đặc biệt, cần có cơ chế khuyến khích đầu tư cho giáo dục và nghiên cứu. Pháp luật cần quy định rõ ràng về trách nhiệm giải trình. Nó thúc đẩy trách nhiệm xã hội của các cơ sở giáo dục. Đây là nền tảng cho cải cách giáo dục đại học hiệu quả.
4.3. Xây dựng Luật Giáo dục Đại học sửa đổi toàn diện.
Giải pháp cốt lõi là xây dựng Luật Giáo dục đại học (sửa đổi) mới. Luật mới cần kế thừa những điểm tích cực của luật hiện hành. Đồng thời, khắc phục triệt để các hạn chế và bất cập. Luật mới phải có tầm nhìn chiến lược. Nó định hướng phát triển giáo dục đại học trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các nội dung chính cần tập trung vào việc cụ thể hóa quyền tự chủ đại học. Nâng cao năng lực quản trị đại học. Hoàn thiện hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục đại học. Quy định rõ ràng về kiểm định chất lượng giáo dục. Khuyến khích mạnh mẽ nghiên cứu khoa học đại học và chuyển giao công nghệ. Luật Giáo dục đại học (sửa đổi) này sẽ là trụ cột pháp lý. Nó hỗ trợ toàn diện cho chính sách giáo dục đại học và cải cách giáo dục đại học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Lê Thị Kim Dung, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Phạm Hồng Thái tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật, Mã số: 62 38 01 01), là công trình luận án tiến sĩ luật học đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận một cách trực diện, toàn diện và có hệ thống cơ sở lý luận cùng thực tiễn lập pháp điều chỉnh lĩnh vực giáo dục đại học. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh công cuộc đổi mới đất nước sau 25 năm và quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đang đòi hỏi sự chuyển dịch triệt để từ cơ chế quản lý hành chính tập trung, mệnh lệnh sang cơ chế quản trị hiện đại dựa trên nền tảng pháp quyền.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: trước thời điểm nghiên cứu, các công trình học thuật chủ yếu tập trung vào góc độ khoa học giáo dục đơn thuần, chính sách quản lý cục bộ hoặc chỉ nghiên cứu pháp luật giáo dục nói chung (như luận văn thạc sĩ năm 2005 của chính tác giả) hay quản lý trường đại học, cao đẳng (Nguyễn Đức Cường, 2009). Hoàn toàn khuyết thiếu một công trình lý luận pháp cảm chuyên sâu phân tích cấu trúc, hình thức, nội dung và các tiêu chí đo lường mức độ hoàn thiện của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về giáo dục đại học. Hệ thống pháp luật thực định thời kỳ 1998–2011 bộc lộ sự phân tán sâu sắc: Luật Giáo dục năm 2005 (gồm 9 chương, 120 điều) chỉ dành 6 điều (Mục 4 Chương II, từ Điều 38 đến Điều 47) quy định mang tính nguyên tắc khung cho giáo dục đại học, khiến toàn bộ các quan hệ xã hội phức tạp (như tự chủ đại học, quản lý tài chính, kiểm định chất lượng, tổ chức nhân sự) bị đẩy xuống điều chỉnh bởi tầng nấc văn bản dưới luật có hiệu lực pháp lý thấp.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình mạch lạc:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận, bản chất pháp lý, đặc điểm và các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật về giáo dục đại học trong Nhà nước pháp quyền XHCN là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng hệ thống pháp luật giáo dục đại học Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử (đặc biệt là 1998–2011) bộc lộ những hạn chế, mâu thuẫn nội tại và nguyên nhân căn bản nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Định hướng và giải pháp đột phá nào để xây dựng đạo luật chuyên ngành – Luật Giáo dục đại học – nhằm giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa quản lý nhà nước và quyền tự chủ của các cơ sở giáo dục đại học?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng XHCN đòi hỏi phải tái định vị cơ sở giáo dục đại học như một "doanh nghiệp đặc biệt" sản xuất hàng hóa tri thức đặc biệt, từ đó pháp luật phải chuyển từ cơ chế "chủ quản, xin – cho" sang cơ chế tự chủ gắn liền với trách nhiệm giải trình xã hội.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học chỉ đạt hiệu quả thực thi khi thực hiện pháp điển hóa ở tầm đạo luật chuyên ngành tương đối chi tiết, thay vì duy trì mô hình luật khung phân tán.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa học thuyết Mác – Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, lý thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và lý thuyết quản trị công hiện đại. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc xây dựng hệ tiêu chí khoa học đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học cả về nội dung lẫn hình thức, đồng thời thiết kế bản đề cương chi tiết cho việc ban hành Luật Giáo dục đại học năm 2012 của Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh giáo dục đại học từ năm 1945 đến năm 2011, trong đó tập trung phân tích định lượng và định tính 89 văn bản ban hành trong giai đoạn 1998–2011, đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia phát triển và đang phát triển trên thế giới.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án phân tích sâu sắc các luồng nghiên cứu khoa học pháp lý và giáo dục trong nước và quốc tế:
Luồng nghiên cứu lịch sử và chính sách tổ chức bộ máy: Tiêu biểu là công trình "Từ Bộ Quốc gia Giáo dục đến Bộ Giáo dục và Đào tạo" (NXB Giáo dục, 1995) tổng kết giai đoạn 1945–1995; các công trình của GS. Nguyễn Minh Hiển (2002, 2005) về triển khai Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII và Nghị quyết Đại hội IX, X của Đảng, tập trung vào cải cách chế độ làm việc, phân cấp quản lý ngành và lãnh thổ; GS.VS Phạm Minh Hạc (2002, 2004) với quan điểm phát triển con người bền vững làm trung tâm của chất lượng giáo dục; GS.TS Bành Tiến Long (2005) và GS.TS Trần Văn Nhung (2003) đề xuất đổi mới toàn diện giáo dục đại học phục vụ hội nhập quốc tế.
Luồng nghiên cứu luật học so sánh quốc tế: Vụ Pháp chế – Bộ Giáo dục và Đào tạo (2005, 2008) biên soạn hệ thống luật giáo dục của Trung Quốc, Hàn Quốc, Na Uy, Hoa Kỳ, Liên bang Nga; GS. Gopinathan (2005) nghiên cứu mô hình quản trị sáng tạo và tự chủ đại học tại Singapore; GS. Krissanapong Kirtikara (2005) phân tích lộ trình chuyển đổi đại học công lập sang cơ chế tự chủ tại Thái Lan; Xie Weihe (2005) và TS. Nguyễn Quốc Anh (2004) làm rõ kinh nghiệm cải cách thể chế giáo dục đại học, trao quyền cho địa phương và thương mại hóa nghiên cứu khoa học tại Trung Quốc.
Tranh luận học thuật cốt lõi (Academic Debates):
- Tranh luận về mức độ can thiệp của Nhà nước đối với cơ sở giáo dục đại học: Một trường phái bảo lưu quan điểm duy trì cơ chế cơ quan chủ quản để kiểm soát chất lượng và định hướng chính trị; trường phái đối lập (được luận án bảo vệ và phát triển) chứng minh cơ chế chủ quản tạo ra rào cản "xin – cho", triệt tiêu tính sáng tạo học thuật, đòi hỏi pháp luật phải công nhận quyền tự chủ toàn diện (học thuật, nhân sự, tài chính) gắn với trách nhiệm giải trình.
- Tranh luận về cấu trúc văn bản pháp luật (Luật khung vs. Luật chi tiết): Dẫn chiếu khuyến nghị của UNESCO: "Cần phải cân bằng giữa mức độ chi tiết cần thiết của luật (cũng như tầm ảnh hưởng và hiệu lực của luật đó) với việc quy định quá tỉ mỉ cùng nhiều ràng buộc. Thực tế cho thấy bộ luật có mức độ chi tiết hoá quá cao đôi khi gây tác dụng ngược, tạo nhiều lỗ hổng trong thực hiện hơn so với bộ luật chỉ nêu những quy định tổng quát, kèm theo là những văn bản chính sách và hướng dẫn thực hiện chi tiết (linh hoạt hơn, dễ sửa đổi và đi vào cuộc sống hơn)". Luận án đối thoại phản biện để chỉ ra rằng đối với Việt Nam giai đoạn này, luật khung quá chung chung đã làm vô hiệu hóa hiệu lực pháp lý của luật, do đó cần lựa chọn mô hình "luật tương đối chi tiết".
So sánh với kinh nghiệm quốc tế, luận án định vị rõ: trong khi Đức áp dụng Luật Khung giáo dục đại học 1999 (Hochschulrahmengesetz) có độ chi tiết cao, và Malaysia ban hành nhiều đạo luật riêng rẽ cho từng phân mảng (thành lập trường, kiểm định, đại học tư thục), thì Việt Nam cần một đạo luật thống nhất, tích hợp để chuẩn hóa toàn bộ hệ thống cơ sở giáo dục đại học đa sở hữu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển lý luận Mác – Lênin về sự tương thích giữa kiến trúc thượng tầng pháp lý và cơ sở hạ tầng kinh tế trong giai đoạn quá độ. Trích dẫn luận điểm kinh điển của V.I. Lênin: "Ý chí đó nếu nó của Nhà nước thì phải được biểu hiện dưới hình thức một đạo luật do chính quyền đặt ra, nếu không thì hai tiếng ý chí chỉ là sự rung động không khí do những âm thanh trống rỗng gây nên", luận án khẳng định ý chí chính trị coi "giáo dục là quốc sách hàng đầu" bắt buộc phải được chuyển hóa thành các quy phạm pháp luật có hiệu lực tối thượng chứ không thể dừng lại ở nghị quyết hay thông tư.
Luận án đề xuất một mệnh đề lý thuyết mới mang tính bước ngoặt: Cơ sở giáo dục đại học là một "doanh nghiệp đặc biệt", hoạt động nhằm sáng tạo, chuyển giao tri thức và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Do tính chất "hàng hóa đặc biệt", quy luật thị trường trong giáo dục đại học phải được điều tiết bằng các quy phạm pháp luật đặc thù, bảo đảm sự hài hòa giữa quy luật giá trị và sứ mệnh an sinh, công bằng xã hội.
Hệ thống hóa tiêu chí xác định mức độ hoàn thiện của pháp luật về giáo dục đại học:
- Mức độ hoàn thiện về nội dung (Proposition 1): Bao gồm tính toàn diện (điều chỉnh đầy đủ mọi quan hệ xã hội phát sinh), tính đồng bộ và thống nhất nội tại, tính phù hợp với quy luật khách quan của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, và tính khả thi trong thực tiễn.
- Mức độ hoàn thiện về hình thức (Proposition 2): Thể hiện qua tính tối cao của văn bản luật do Quốc hội ban hành, kỹ thuật lập pháp chuẩn xác, cấu trúc logic chặt chẽ, giảm thiểu tối đa sự phụ thuộc vào văn bản hướng dẫn dưới luật, và tính công khai, minh bạch.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết:
- Học thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN: Đảm bảo nguyên tắc quản lý xã hội bằng pháp luật, thượng tôn pháp luật và mở rộng dân chủ trong nhà trường.
- Lý thuyết Quản trị đại học hiện đại (University Governance Theory): Phân định ranh giới giữa quản lý nhà nước (vĩ mô: chiến lược, quy chuẩn, thanh tra) và quản trị nội bộ của nhà trường (vi mô: hội đồng trường, ban giám hiệu).
- Lý thuyết Pháp điển hóa và Kỹ thuật lập pháp: Xác lập quy trình chuyển hóa các thực tiễn đã ổn định thành quy phạm luật thực định.
Khung phân tích phân rã hệ thống pháp luật giáo dục đại học thành 7 phân hệ quan hệ xã hội cơ bản: (1) Loại hình trường và điều kiện thành lập; (2) Hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học; (3) Kiểm định chất lượng giáo dục; (4) Quản lý tài chính và tài sản; (5) Tổ chức bộ máy và nhân sự giảng viên; (6) Hợp tác quốc tế; (7) Thanh tra, kiểm tra và chế tài xử lý vi phạm.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN PHÁP LUẬT GDĐH (1945-2011) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ TIÊU CHÍ HOÀN THIỆN HÌNH THỨC │ │ TIÊU CHÍ HOÀN THIỆN NỘI DUNG │
│- Tính tối cao của đạo luật │ │- Tính toàn diện, đồng bộ │
│- Giảm phân tán văn bản │ │- Xóa bỏ cơ chế chủ quản │
│- Chuẩn hóa kỹ thuật lập pháp│ │- Tự chủ gắn với giải trình │
└──────────┬──────────────────┘ └──────────┬──────────────────┘
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỀ CƯƠNG VÀ NGUYÊN TẮC XÂY DỰNG LUẬT GIÁO DỤC ĐẠI HỌC │
│- Thể chế hóa Nghị quyết 14/2005/NQ-CP & NQ 50/2010/QH12 │
│- Thiết lập mô hình quản trị: Hội đồng trường & Tự chủ 3 trụ cột│
│- Cơ chế kiểm định độc lập & Tự do học thuật trong khuôn khổ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử mác-xít, kết hợp giữa chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và xã hội học pháp luật (Sociological Jurisprudence). Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (mixed-method design) dựa trên phân tích tài liệu pháp lý thứ cấp, thống kê thực chứng và so sánh luật học chuyên sâu.
Thiết kế phân tích đa cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Hệ thống quan điểm, nghị quyết của Đảng (Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII, Nghị quyết Đại hội IX, X, XI; Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020).
- Cấp độ trung mô: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và các Bộ ngành từ năm 1945 đến năm 2011.
- Cấp độ vi mô: Thực tiễn vận hành quản trị, tài chính, học thuật và quyền tự chủ tại các trường đại học công lập và ngoài công lập ở Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước nghiêm ngặt:
- Rà soát và phân loại pháp điển: Thu thập toàn bộ các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh giáo dục đại học từ Cách mạng Tháng Tám 1945 đến năm 2011, phân kỳ thành 3 giai đoạn: 1945–1975, 1975–1998, và 1998–2011.
- Phân tích đối chiếu quy phạm (Normative doctrinal analysis): Mổ xẻ 120 điều của Luật Giáo dục 2005 và các điều khoản sửa đổi bổ sung năm 2009, chỉ ra sự thiếu hụt các quy định chuyên biệt cho giáo dục đại học.
- Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu giữa văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo giám sát của Quốc hội (Báo cáo kết quả giám sát phục vụ Nghị quyết số 50/2010/QH12), và số liệu thống kê ngành của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
- Tam giác đạc lý thuyết (Theory triangulation): So sánh các chuẩn mực pháp lý với lý thuyết quản trị đại học quốc tế của UNESCO và các mô hình lập pháp tại Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ.
Data và phân tích
Dữ liệu thống kê văn bản lập pháp phản ánh quy luật gia tăng nhanh chóng của quan hệ xã hội trong giáo dục đại học nhưng bộc lộ sự bất cập về hình thức văn bản:
- Giai đoạn 1998–2005: Ban hành 24 văn bản quy định trực tiếp về thành lập trường, đầu tư và bảo đảm chất lượng đào tạo (trung bình 3 văn bản/năm).
- Giai đoạn 2006–2009: Ban hành 31 văn bản (trung bình 7,8 văn bản/năm), tốc độ ban hành tăng gấp hơn 2,5 lần so với giai đoạn trước.
- Giai đoạn 2010–2011: Ban hành đột biến 34 văn bản chỉ trong 2 năm nhằm triển khai Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục năm 2009 và Nghị quyết số 50/2010/QH12 của Quốc hội.
Tổng cộng có 89 văn bản điều chỉnh trực tiếp lĩnh vực này trong giai đoạn 1998–2011. Tuy nhiên, sự "lạm phát văn bản dưới luật" này phản ánh lỗ hổng nghiêm trọng: các vấn đề trọng yếu như tổ chức bộ máy, tài chính, kiểm định, tuyển sinh phần lớn chỉ nằm ở cấp Nghị định, Quyết định của Thủ tướng hoặc Thông tư liên tịch, thiếu vắng một đạo luật có giá trị pháp lý cao do cơ quan lập pháp tối cao ban hành.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu rút ra 5 phát hiện mang tính bước ngoặt đối với nền tảng lập pháp giáo dục đại học Việt Nam:
- Sự mất cân đối nghiêm trọng về hiệu lực thứ bậc pháp lý: Pháp luật giáo dục đại học tồn tại dưới dạng phân tán, hiệu lực pháp lý thấp. Dẫn chứng từ Nghị quyết số 50/2010/QH12 ngày 19/6/2010 của Quốc hội khóa XII được luận án phân tích: "Những hạn chế, bất cập nêu trên trong giáo dục đại học là do hệ thống pháp luật về giáo dục đại học chưa hoàn thiện, việc hướng dẫn thi hành Luật giáo dục còn chậm, một số chính sách về giáo dục đại học ban hành chậm, chưa đồng bộ và chưa được sửa đổi, bổ sung kịp thời để phù hợp với thực tiễn".
- Cơ chế "chủ quản" tạo xung đột thể chế với quyền tự chủ đại học: Sự phân định trách nhiệm quản lý nhà nước giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Bộ ngành chủ quản và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh còn chồng chéo. Quyền tự chủ của hiệu trưởng và hội đồng trường bị trói buộc bởi cơ chế xin – cho về biên chế, tài chính và mở ngành đào tạo.
- Khoảng trống pháp lý trong quản lý tài chính và tài sản: Quy định tài chính đại học còn rập khuôn theo cơ chế hành chính sự nghiệp bao cấp, chưa thừa nhận đầy đủ quyền tự chủ khai thác nguồn thu ngoài ngân sách, dịch vụ khoa học công nghệ và liên kết đào tạo quốc tế của nhà trường.
- Hệ thống kiểm định chất lượng giáo dục thiếu tính độc lập: Kiểm định giáo dục đại học được quy định nhưng chưa có cơ chế vận hành độc lập với cơ quan quản lý hành chính nhà nước, dẫn đến tình trạng vừa đá bóng vừa thổi còi, thiếu chế tài pháp lý ràng buộc kết quả kiểm định với việc cấp ngân sách và chỉ tiêu tuyển sinh.
- Thiếu cơ sở pháp lý bình đẳng cho khối đại học tư thục và có vốn đầu tư nước ngoài: Các quy chế trường đại học tư thục ban hành chậm, chưa tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, chưa bảo vệ thỏa đáng quyền lợi của người học và giảng viên trong khu vực ngoài công lập.
Implications đa chiều
- Đóng góp lập pháp trực tiếp: Luận án trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học, luận điểm lý luận và cấu trúc đề cương phục vụ quá trình soạn thảo, thẩm định và thông qua Luật Giáo dục đại học năm 2012 (Luật số 08/2012/QH13) của Quốc hội khóa XIII.
- Đổi mới phương thức quản lý nhà nước: Hiện thực hóa mục tiêu nêu tại Nghị quyết số 14/2005/NQ-CP ngày 02/11/2005 của Chính phủ về đổi mới cơ bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006–2020: "Đến năm 2020, giáo dục đại học Việt Nam đạt trình độ tiên tiến trong khu vực và tiếp cận trình độ tiên tiến trên thế giới; có năng lực cạnh tranh cao, thích ứng với cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa".
- Tái cấu trúc quản trị nội bộ cơ sở đào tạo: Thiết lập địa vị pháp lý thực quyền cho Hội đồng trường, phân định rõ thẩm quyền quản trị chiến lược của Hội đồng trường với thẩm quyền điều hành chuyên môn của Hiệu trưởng.
- Chuẩn hóa quy trình hội nhập quốc tế: Tạo lập hành lang pháp lý an toàn cho liên kết đào tạo quốc tế, công nhận văn bằng chuyển tiếp và thu hút đầu tư nước ngoài vào giáo dục đại học.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật tiên phong, luận án ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn về khung thời gian dữ liệu: Nghiên cứu tổng kết hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đến cuối năm 2011, ngay trước thời điểm Luật Giáo dục đại học 2012 chính thức được Quốc hội thông qua và có hiệu lực, do đó chưa đo lường được dữ liệu thực thi định lượng sau khi luật có hiệu lực.
- Giới hạn về phạm vi đối tượng mô hình mới: Tập trung chủ yếu vào hệ thống đại học công lập và đại học tư thục truyền thống; các mô hình đại học quốc tế có vốn đầu tư công – tư hỗn hợp (như trường đại học xuất sắc thành lập theo hiệp định chính phủ) mới ở giai đoạn sơ khai nên dữ liệu lập pháp thực chứng còn khiêm tốn.
Các định hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Nghiên cứu đánh giá tác động sau ban hành (post-legislative scrutiny) của Luật Giáo dục đại học 2012 và các lần sửa đổi bổ sung năm 2018.
- Hoàn thiện chế định pháp lý về tự chủ tài chính đại học trong điều kiện chuyển đổi mô hình tự chủ hoàn toàn chi thường xuyên và chi đầu tư.
- Cơ chế kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình của Hội đồng trường trong các cơ sở giáo dục đại học công lập tự chủ.
- Pháp luật về chuyển đổi số, đại học số và công nhận văn bằng tín chỉ trong không gian giáo dục xuyên biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo kinh điển trong chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật, Luật Hành chính và Luật Giáo dục; định hình nền tảng lý luận cho hàng chục đề tài nghiên cứu sau đại học về quản trị đại học và pháp luật giáo dục.
- Tác động lập pháp và chính sách: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chính thức cho Ủy ban Văn hóa, Giáo dục, Thanh niên, Thiếu niên và Nhi đồng của Quốc hội, Bộ Tư pháp và Bộ Giáo dục và Đào tạo trong quá trình xây dựng Luật Giáo dục đại học năm 2012 và các văn bản nghị định hướng dẫn thi hành.
- Tác động kinh tế – xã hội: Thúc đẩy quá trình xã hội hóa giáo dục, tạo điều kiện huy động hàng ngàn tỷ đồng vốn ngoài ngân sách đầu tư vào cơ sở vật chất đại học, đồng thời thiết lập cơ chế bảo vệ quyền tiếp cận giáo dục đại học bình đẳng cho các đối tượng chính sách và người nghèo.
- Tầm ảnh hưởng quốc tế: Đưa pháp luật giáo dục đại học Việt Nam tiệm cận với các nguyên tắc chuẩn mực quốc tế của UNESCO, Hiệp định GATS/WTO về dịch vụ giáo dục và tuyên bố chung về kiểm định chất lượng đào tạo đại học khối ASEAN.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận nguồn dữ liệu lịch sử lập pháp 1945–2011 được hệ thống hóa chuẩn xác, nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu xã hội học pháp luật và so sánh luật học.
- Giảng viên và chuyên gia luật học: Sử dụng khung phân tích về mức độ hoàn thiện pháp luật làm tài liệu giảng dạy chuyên đề Luật Giáo dục và Quản lý nhà nước về giáo dục.
- Lãnh đạo các trường đại học, cao đẳng: Vận dụng các luận điểm về quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội để tái cấu trúc tổ chức bộ máy, ban hành quy chế tài chính nội bộ và xây dựng đề án mở ngành đào tạo.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp: Nắm giữ hệ thống luận cứ thực chứng và lý thuyết vững chắc để tiếp tục hoàn thiện, sửa đổi bổ sung luật chuyên ngành thích ứng với nền kinh tế tri thức.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án đối với khoa học pháp lý Việt Nam là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng học thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong lĩnh vực quản trị giáo dục, xác lập mệnh đề lý luận: Cơ sở giáo dục đại học là một "doanh nghiệp đặc biệt", sản xuất loại "hàng hóa đặc biệt" (nhân lực trình độ cao). Từ đó, luận án xây dựng hệ thống 2 nhóm tiêu chí khoa học đo lường độ hoàn thiện của pháp luật giáo dục đại học (nội dung và hình thức), giải phóng giáo dục đại học khỏi tư duy quản lý hành chính mệnh lệnh, bao cấp.
-
Phương pháp nghiên cứu của luận án có điểm gì đột phá so với các nghiên cứu trước đó? Trả lời: Khác với các công trình thuần túy mô tả chính sách của ngành giáo dục, luận án áp dụng phương pháp so sánh luật học đa chiều và phân tích định lượng toàn diện 89 văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 1998–2011. Nghiên cứu thực hiện tam giác đạc giữa chuẩn mực lý luận của UNESCO, mô hình lập pháp của Đức, Nga, Trung Quốc, Thái Lan và dữ liệu giám sát tối cao của Quốc hội theo Nghị quyết số 50/2010/QH12.
-
Phát hiện thực chứng bất ngờ nhất rút ra từ số liệu thống kê pháp luật là gì? Trả lời: Phát hiện về hiện tượng "bùng nổ và lạm phát văn bản dưới luật": trong khi Luật Giáo dục 2005 chỉ dành vỏn vẹn 6 điều (từ Điều 38 đến Điều 47) quy định chung chung về giáo dục đại học, thì các cơ quan hành pháp đã phải ban hành tới 89 văn bản hướng dẫn trong giai đoạn 1998–2011 (riêng 2 năm 2010–2011 ban hành 34 văn bản). Điều này chứng minh quy luật khách quan: thực tiễn giáo dục đại học đã hoàn toàn vượt khỏi tầm điều chỉnh của Luật Giáo dục khung, đòi hỏi bức thiết phải có một đạo luật chuyên ngành độc lập.
-
Luận án có cung cấp quy trình và cấu trúc lập pháp cụ thể cho Luật Giáo dục đại học không? Trả lời: Có. Luận án đã xây dựng trọn vẹn bản Đề cương chi tiết Luật Giáo dục đại học gồm các chương mục cụ thể, đề xuất phân định rõ: những nội dung đã được thực tiễn kiểm nghiệm ổn định thì quy định chi tiết trực tiếp trong luật; những nội dung đang trong quá trình thử nghiệm thì quy định nguyên tắc và giao Chính phủ hướng dẫn. Bản đề cương này là đóng góp thực tiễn mang tính chuyển giao lập pháp trực tiếp cho kỳ họp Quốc hội năm 2012.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được luận án định hình như thế nào? Trả lời: Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu hoàn thiện thể chế qua 3 giai đoạn: (1) Ban hành và chuẩn hóa hệ thống văn bản hướng dẫn Luật Giáo dục đại học; (2) Hoàn thiện cơ chế tự chủ toàn diện gắn với xóa bỏ cơ chế bộ chủ quản; (3) Tích hợp các quy định pháp lý về hợp tác công – tư (PPP), kiểm định chất lượng độc lập và chuẩn hóa văn bằng theo khung trình độ quốc gia và khu vực.
Kết luận
- Luận án là công trình tiến sĩ luật học đầu tiên nghiên cứu trực diện, toàn diện và có hệ thống về cơ sở lý luận và thực tiễn hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học tại Việt Nam.
- Xác lập hệ thống tiêu chí khoa học chuẩn mực để đánh giá mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật giáo dục đại học cả về phương diện nội dung quy phạm và hình thức văn bản.
- Chứng minh quy luật tất yếu khách quan của việc chuyển đổi phương thức quản lý nhà nước: từ can thiệp hành chính vi mô, "chủ quản - bao cấp" sang quản lý vĩ mô bằng pháp luật, trao quyền tự chủ thực chất cho cơ sở giáo dục đại học gắn liền với trách nhiệm giải trình xã hội.
- Đóng góp trực tiếp cơ sở lý luận, dữ liệu thực chứng và đề cương chi tiết phục vụ việc xây dựng và thông qua Luật Giáo dục đại học năm 2012 của Quốc hội Việt Nam.
- Mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu mới trong khoa học pháp lý về thể chế tự chủ đại học, kiểm định chất lượng giáo dục độc lập và hội nhập quốc tế của giáo dục đại học Việt Nam trong thế kỷ XXI.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT _______________ LÊ THỊ KIM DUNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Phạm Hồng Thái HÀ NỘI – 2012 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT _______________ LÊ THỊ KIM DUNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số :62380 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Phạm Hồng Thái HÀ NỘI – 2012 2 MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ 18 GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 1. Pháp luật về giáo dục đại học 18 1. Khái niệm pháp luật về giáo dục đại học 18 1. Đặc điểm của pháp luật về giáo dục đại học 24 1.
Nội dung của pháp luật về giáo dục đại học 35 1. Hình thức của pháp luật về giáo dục đại học 40 1. Vai trò của pháp luật về giáo dục đại học 42 1. Khái niệm, yêu cầu, điều kiện và các tiêu chí xác định mức độ 46 hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học 1.
Khái niệm, yêu cầu và điều kiện hoàn thiện pháp luật về giáo dục 46 đại học 1. Tiêu chí xác định mức độ hoàn thiện nội dung của pháp luật về 51 giáo dục đại học 1. Tiêu chí xác định mức độ hoàn thiện hình thức của pháp luật về 55 giáo dục đại học 1. Pháp luật về giáo dục đại học của một số nƣớc trên thế giới 59 1.
Luật giáo dục đại học của một số nƣớc trên thế giới 59 1. Đánh giá pháp luật về giáo dục đại học của một số nƣớc trên thế 67 giới Kết luận chƣơng 1 71 CHƢƠNG 2 THỰC TRẠNG GIÁO DỤC ĐẠI HỌC VÀ PHÁP LUẬT VỀ GIÁO 75 DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 2. Giáo dục đại học và sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam 75 2. Giáo dục đại học 75 4 2.
Sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam 76 2. Quá trình hình thành và phát triển pháp luật về giáo dục đại học 94 2. Pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam từ năm 1945 đến năm 94 1975 2. Pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam từ năm 1975 đến năm 98 1998 2.
Pháp luật về giáo dục đại học Việt Nam từ năm 1998 đến nay 101 2. Đánh giá pháp luật về giáo dục đại học hiện nay 104 2. Hình thức của pháp luật về giáo dục đại học 104 2. Nội dung của pháp luật về giáo dục đại học 111 2.
Nguyên nhân của hạn chế, bất cập 119 Kết luận chƣơng 2 121 CHƢƠNG 3 PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT 123 VỀ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 3. Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam 123 hiện nay 3. Đáp ứng yêu cầu khách quan của việc tăng cƣờng quản lý nhà nƣớc 124 bằng pháp luật 3. Đáp ứng yêu cầu cải cách nền hành chính nhà nƣớc và xây dựng 124 Nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa 3.
Đáp ứng yêu cầu đổi mới cơ bản và toàn diện giáo dục đại học Việt 126 Nam 3. Đáp ứng yêu cầu hội nhập của pháp luật giáo dục đại học Việt Nam 130 với khu vực và thế giới 3. Phƣơng hƣớng hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở Việt 131 Nam hiện nay 3. Thể chế hoá các quan điểm, đƣờng lối chính sách của Đảng và Nhà 133 nƣớc về phát triển giáo dục đại học 3.
Cụ thể hoá và phát triển các quy định về giáo dục đại học trong 134 5 Luật giáo dục hiện hành 3. Pháp luật về giáo dục đại học phù hợp với hệ thống pháp luật hiện 136 hành 3. Pháp luật về giáo dục đại học đáp ứng nhu cầu thực tiễn tổ chức và 139 hoạt động giáo dục đại học trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế 3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam 141 hiện nay 3.
Hoàn thiện hình thức pháp luật về giáo dục đại học 141 3. Hoàn thiện nội dung pháp luật về giáo dục đại học 144 3. Xây dựng Luật giáo dục đại học 159 Kết luận chƣơng 3 165 KẾT LUẬN 167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC 171 GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO 172 PHỤ LỤC 185 6 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Qua mấy nghìn năm dựng nƣớc và giữ nƣớc, cùng với truyền thống lao động và đấu tranh, truyền thống hiếu học và tôn sƣ trọng đạo đã trở thành bản sắc dân tộc và giá trị bền vững của con ngƣời Việt Nam.
Đảng, Nhà nƣớc và nhân dân ta không ngừng phấn đấu để giữ vững và phát huy truyền thống tốt đẹp đó. Trong những năm qua, nền giáo dục quốc dân đã đƣợc xây dựng thành một hệ thống ngày càng hoàn chỉnh từ giáo dục mầm non đến giáo dục đại học, góp phần chủ yếu vào nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dƣỡng nhân tài phục vụ công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Sau hai lăm năm đổi mới của đất nƣớc, sự nghiệp giáo dục đã có những bƣớc phát triển, đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu học tập của nhân dân, nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dƣỡng nhân tài. Quy mô giáo dục tiếp tục tăng ở hầu hết các cấp học và trình độ đào tạo; mạng lƣới trƣờng lớp đƣợc củng cố và phát triển rộng khắp trong cả nƣớc, kể cả ở vùng sâu, vùng xa, miền núi, hải đảo và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần thực hiện công bằng trong giáo dục; đào tạo nguồn nhân lực tại chỗ, phục vụ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của các địa phƣơng và cả nƣớc.
Trình độ dân trí đƣợc nâng lên rõ rệt. Chất lƣợng và hiệu quả giáo dục có những chuyển biến tích cực trên một số mặt. Giáo dục đại học nƣớc ta đã từng bƣớc phát triển rõ rệt về quy mô, đa dạng về loại hình nhà trƣờng và hình thức đào tạo; giáo dục đại học đã cung cấp nguồn lao động chủ yếu có trình độ cao đẳng, đại học, thạc sĩ và tiến sĩ phục vụ sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội, quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nƣớc, bảo đảm an ninh quốc phòng và hội nhập kinh tế quốc tế. Theo đánh giá của một số chuyên gia trong nƣớc và quốc tế, trình độ hiểu biết, năng lực tiếp cận với tri thức của học sinh, sinh viên nƣớc ta nhìn chung là tốt so với mặt bằng chung của khu vực và nhất là so với điều kiện đầu tƣ cho giáo dục.
Trong giáo dục đã xuất hiện một số nhân tố mới, ở nhiều nơi đã xuất hiện phong trào học tập sôi nổi. Các hình thức học tập, các loại hình nhà trƣờng, lớp đa dạng hơn. Nguồn lực ngoài ngân sách đã đƣợc huy động để phát triển sự nghiệp giáo dục. Nhà nƣớc 1 tăng ngân sách cho giáo dục, ngành giáo dục đã biết kết hợp nhiều nguồn vốn, trong đó có sự đóng góp của nhân dân để tăng cƣờng cơ sở vật chất, thiết bị, kỹ thuật cho các nhà trƣờng tạo điều kiện nâng cao chất lƣợng dạy và học.
Chủ trƣơng xã hội hoá bắt đầu phát huy tác dụng, góp phần quan trọng làm cho giáo dục thực sự trở thành sự nghiệp của toàn Đảng, toàn dân. Phong trào toàn dân chăm lo sự nghiệp giáo dục ngày càng mở rộng với nhiều việc làm thiết thực. Đáp ứng nhu cầu phát triển và đổi mới của đất nƣớc, thực hiện chủ trƣơng xây dựng nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc nghiên cứu quán triệt quan điểm, đƣờng lối chủ trƣơng của Đảng và nhà nƣớc để từng bƣớc hoàn thiện pháp luật về giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay là một yêu cầu cấp bách nhằm tạo hành lang pháp lý cho hoạt động giáo dục, đáp ứng một cách năng động và hiệu quả nhu cầu phát triển của đất nƣớc. Bên cạnh những thành tựu đã đạt đƣợc, giáo dục nƣớc ta, trong đó có giáo dục đại học đang đứng trƣớc thách thức rất to lớn: phƣơng pháp quản lý nhà nƣớc đối với cơ sở giáo dục đại học chậm đƣợc thay đổi, không bảo đảm yêu cầu nâng cao chất lƣợng đào tạo của toàn hệ thống; chƣa phát huy mạnh mẽ đƣợc sự sáng tạo của đội ngũ nhà giáo, các nhà quản lý và ngƣời học.
Chất lƣợng nguồn nhân lực đang là một khâu yếu kém, kéo dài của toàn bộ hệ thống. Những biểu hiện tiêu cực, thiếu kỷ cƣơng trong giáo dục đây đó vẫn còn tồn tại. Việc thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục còn chƣa thật tốt. Đội ngũ giảng viên còn thiếu và hạn chế về trình độ.
Công tác quản lý giáo dục đại học còn có những biểu hiện tuỳ tiện không tuân theo pháp luật và chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu ổn định, phát triển sự nghiệp giáo dục và đào tạo. Những ảnh hƣởng tiêu cực chƣa đƣợc ngăn chặn kịp thời đã ảnh hƣởng không tốt tới học đƣờng. Những chính sách về đầu tƣ, huy động nguồn lực, tạo động lực cho nhà giáo và ngƣời học còn chƣa đầy đủ và thiếu cụ thể. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật có giá trị pháp lý cao điều chỉnh các hoạt động về giáo dục đại học trong giai đoạn đổi mới còn chƣa hoàn chỉnh đang là một trong những nguyên nhân làm cho công tác quản lý giáo dục đại học hiện nay có những bất cập.
Các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành về giáo dục đại học còn rất phân tán, hiệu lực pháp lý 2 không cao. Nhiều vấn đề quan trọng của giáo dục đại học nhƣ: tổ chức, hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế, kiểm định chất lƣợng giáo dục, tài chính, tài sản; thanh tra, kiểm tra; quản lý nhà nƣớc về giáo dục đại học lại đƣợc quy định tại các văn bản dƣới Luật thuộc thẩm quyền ban hành của Chính phủ, Thủ tƣớng Chính phủ và cấp Bộ, liên Bộ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Kim Dung (2012). Hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học Việt Nam: Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/hoan-thien-phap-luat-giao-duc-dai-hoc-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học Việt Nam: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ Luật nghiên cứu, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật GDĐH tại VN nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, hội nhập quốc tế.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học Việt Nam: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật giáo dục đại học Việt Nam: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.