Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam - Luận án TS Tạ Thị Minh Lý

Luận án tiến sĩ: Pháp luật trợ giúp pháp lý VN đổi mới. Phân tích, đánh giá, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam
Số trang:
213 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam

Việt Nam đang trong bối cảnh đổi mới sâu rộng. Nhà nước ban hành nhiều văn bản pháp luật. Nhiều giải pháp được thực hiện nhằm bảo đảm quyền công dân. Mục tiêu là kết hợp hài hòa tăng trưởng kinh tế với giải quyết vấn đề xã hội. Đồng thời, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Quan điểm lấy con người làm trung tâm được nhấn mạnh. Mọi người cần có điều kiện phát triển toàn diện. Tuy nhiên, những khiếm khuyết của nền kinh tế thị trường vẫn tồn tại. Hệ thống pháp luật còn hạn chế. Nhiều hành vi thực thi pháp luật chưa đúng. Các yếu tố này gây ra nhiều khiếu kiện. Niềm tin của nhân dân vào pháp luật đôi khi bị ảnh hưởng. Trước thực trạng phân hóa giàu nghèo, nhiều người không hiểu biết pháp luật. Họ thường bị thiệt thòi trong các tranh chấp. Chính sách trợ giúp pháp lý ra đời nhằm khắc phục điều này. Nó đảm bảo công bằng trong tiếp cận pháp luật cho người nghèo và người yếu thế.

1.1. Sự cần thiết của chính sách trợ giúp pháp lý

Chính sách trợ giúp pháp lý là cần thiết. Nó hỗ trợ những người không có điều kiện tiếp cận dịch vụ pháp luật. Kinh tế thị trường tạo ra sự phân hóa lớn. Người nghèo, người yếu thế thường thiếu hiểu biết pháp luật. Họ dễ bị thiệt thòi khi gặp vướng mắc. Trợ giúp pháp lý giúp họ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Đây là một yếu tố quan trọng để đảm bảo công bằng xã hội.

1.2. Mục tiêu của trợ giúp pháp lý trong đổi mới

Mục tiêu của chính sách trợ giúp pháp lý rất rõ ràng. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN. Chính sách đảm bảo thực thi các quyền và nghĩa vụ công dân. Nó kết hợp hài hòa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Trợ giúp pháp lý hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Mọi người đều có cơ hội phát triển toàn diện.

1.3. Vai trò của trợ giúp pháp lý với người yếu thế

Trợ giúp pháp lý có vai trò quan trọng đối với người yếu thế. Nó cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí hoặc giảm phí. Người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn được hướng dẫn pháp luật. Họ biết cách bảo vệ quyền lợi của mình. Điều này giúp nâng cao ý thức pháp luật. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tiếp cận công lý cho mọi tầng lớp nhân dân. Chính sách này thể hiện đạo lý dân tộc và bản chất tốt đẹp của chế độ.

II.Cơ sở lý luận điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý

Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý có cơ sở lý luận vững chắc. Nó dựa trên nguyên tắc của Nhà nước pháp quyền. Mục đích là đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Đặc biệt là quyền được trợ giúp pháp lý. Điều chỉnh pháp luật bao gồm việc xây dựng, ban hành và hoàn thiện các quy định pháp luật. Những quy định này chi phối hoạt động trợ giúp pháp lý. Nó tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Khuôn khổ này giúp tổ chức và thực hiện trợ giúp pháp lý hiệu quả. Vai trò của điều chỉnh pháp luật rất lớn. Nó giúp chính sách trợ giúp pháp lý đi vào cuộc sống. Nó khắc phục những bất cập thực tiễn. Đồng thời, nó đáp ứng yêu cầu của quá trình đổi mới đất nước. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận này là nền tảng cho mọi cải cách pháp luật Việt Nam về trợ giúp pháp lý.

2.1. Khái niệm điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý

Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý là quá trình. Nó bao gồm xây dựng, sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ các quy phạm pháp luật. Những quy phạm này điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý. Nó nhằm tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó đảm bảo hoạt động trợ giúp pháp lý được thực hiện hiệu quả. Đồng thời, nó bảo vệ quyền được trợ giúp pháp lý của công dân.

2.2. Tầm quan trọng của điều chỉnh pháp luật trợ giúp pháp lý

Tầm quan trọng của điều chỉnh pháp luật rất cao. Nó đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp của chính sách trợ giúp pháp lý. Nó tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động cụ thể. Điều này giúp hệ thống pháp luật Việt Nam hoàn thiện hơn. Nó góp phần vào việc thực hiện công bằng xã hội. Mọi công dân, đặc biệt là người nghèo, người yếu thế, đều được tiếp cận công lý.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến điều chỉnh pháp luật

Nhiều yếu tố tác động đến điều chỉnh pháp luật. Yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu thực tiễn của người dân là động lực chính. Sự phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, xu hướng hội nhập quốc tế, các cam kết quốc tế cũng yêu cầu điều chỉnh. Môi trường pháp lý quốc tế ngày càng tác động tới chính sách trợ giúp pháp lý trong nước.

III.Thực trạng pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam

Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý. Một hệ thống các văn bản pháp luật đã được ban hành. Các quy định đã hình thành khuôn khổ cơ bản cho hoạt động này. Phạm vi đối tượng được trợ giúp pháp lý từng bước được mở rộng. Các hình thức trợ giúp cũng đa dạng hơn. Nhiều tổ chức, cá nhân đã tham gia vào quá trình cung cấp dịch vụ. Từ đó, hàng nghìn lượt người đã được trợ giúp. Đặc biệt là người nghèo và người yếu thế. Điều này góp phần nâng cao ý thức pháp luật trong xã hội. Nó cũng tăng cường khả năng tiếp cận công lý của người dân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế và bất cập. Những vấn đề này cần được nghiên cứu và giải quyết để hoàn thiện pháp luật về trợ giúp pháp lý.

3.1. Nội dung điều chỉnh pháp luật trợ giúp pháp lý

Nội dung điều chỉnh pháp luật đã bao gồm các quy định cơ bản. Nó quy định về đối tượng được trợ giúp pháp lý. Phạm vi các vụ việc được trợ giúp cũng được xác định. Các hình thức trợ giúp pháp lý như tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng cũng được quy định. Cơ chế tổ chức và hoạt động của các trung tâm trợ giúp pháp lý được thiết lập. Tuy nhiên, một số quy định còn chung chung, chưa cụ thể.

3.2. Chủ thể thực hiện điều chỉnh pháp luật

Các chủ thể tham gia điều chỉnh pháp luật rất đa dạng. Quốc hội, Chính phủ ban hành các văn bản luật, nghị định. Bộ Tư pháp là cơ quan chủ trì, quản lý nhà nước về trợ giúp pháp lý. Các trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước trực tiếp thực hiện. Ngoài ra, các đoàn luật sư, tổ chức hành nghề luật sư, cộng tác viên cũng tham gia. Sự phối hợp giữa các chủ thể còn cần được tăng cường.

3.3. Hoạt động trợ giúp pháp lý và các kết quả

Thực tiễn hoạt động trợ giúp pháp lý đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Nhiều người dân đã được tư vấn, đại diện pháp lý miễn phí. Họ được bảo vệ quyền lợi trong các vụ án hình sự, dân sự, hành chính. Điều này giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Nó cũng góp phần tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Tuy nhiên, số lượng vụ việc và chất lượng dịch vụ còn chưa đồng đều ở các địa phương.

IV.Hạn chế bất cập trong chính sách trợ giúp pháp lý

Mặc dù có nhiều thành tựu, chính sách trợ giúp pháp lý ở Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập. Những điểm này làm giảm hiệu quả của hoạt động trợ giúp. Phạm vi đối tượng được trợ giúp còn hẹp so với nhu cầu thực tế của xã hội. Tiêu chí xác định người nghèo, người yếu thế đôi khi chưa linh hoạt. Điều này khiến nhiều người cần trợ giúp không thể tiếp cận dịch vụ. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức còn lỏng lẻo. Nguồn lực tài chính và nhân lực dành cho trợ giúp pháp lý còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ làm công tác trợ giúp pháp lý chưa đủ về số lượng và chất lượng. Hệ thống pháp luật liên quan còn thiếu đồng bộ, chồng chéo. Những yếu tố này ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tiếp cận công lý của công dân.

4.1. Hạn chế về phạm vi và đối tượng thụ hưởng

Phạm vi các trường hợp được trợ giúp pháp lý còn giới hạn. Danh mục đối tượng hưởng trợ giúp chưa bao phủ hết người yếu thế. Nhiều nhóm đối tượng thực sự khó khăn vẫn chưa được hưởng chính sách. Tiêu chí xác định người nghèo, người có công đôi khi còn cứng nhắc. Điều này gây khó khăn trong việc mở rộng đối tượng được trợ giúp pháp lý.

4.2. Bất cập trong cơ chế thực thi và nguồn lực

Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chưa thật sự hiệu quả. Nguồn lực tài chính còn hạn chế, chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Đội ngũ người thực hiện trợ giúp pháp lý thiếu về số lượng. Chất lượng chuyên môn cũng cần được nâng cao. Quy trình, thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà. Nó tạo ra rào cản cho người dân khi tiếp cận dịch vụ.

4.3. Thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật

Các văn bản pháp luật liên quan đến trợ giúp pháp lý chưa đồng bộ. Sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định còn tồn tại. Điều này gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách. Cần có sự rà soát, hoàn thiện pháp luật tổng thể. Điều này giúp đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật Việt Nam.

V.Phương hướng hoàn thiện luật trợ giúp pháp lý Việt Nam

Để khắc phục những hạn chế, cần xác định rõ phương hướng hoàn thiện luật trợ giúp pháp lý. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật về trợ giúp pháp lý đồng bộ, hiện đại. Nó cần phù hợp với bối cảnh đổi mới và hội nhập quốc tế. Phương hướng chính là tiếp tục khẳng định quyền được trợ giúp pháp lý. Quyền này cần được coi là một quyền cơ bản của công dân. Nhà nước phải đảm bảo quyền này được thực thi trên thực tế. Cần mở rộng phạm vi và đối tượng thụ hưởng chính sách. Đồng thời, đa dạng hóa các hình thức và loại hình trợ giúp. Việc hoàn thiện pháp luật về trợ giúp pháp lý phải gắn liền với cải cách tư pháp. Nó cũng phải gắn với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền. Tập trung vào việc tăng cường tính chuyên nghiệp và hiệu quả của các dịch vụ. Tất cả nhằm mục tiêu nâng cao khả năng tiếp cận công lý cho mọi người dân.

5.1. Định hướng chiến lược đổi mới pháp luật

Việc đổi mới pháp luật về trợ giúp pháp lý cần có định hướng chiến lược. Nó phải nằm trong tổng thể cải cách pháp luật Việt Nam. Đảm bảo tính nhất quán, đồng bộ. Phù hợp với các nguyên tắc hiến định. Đồng thời, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế. Xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc. Hành lang này hỗ trợ người nghèo, người yếu thế tiếp cận công lý một cách hiệu quả.

5.2. Đảm bảo quyền được trợ giúp pháp lý

Việc đảm bảo quyền được trợ giúp pháp lý là cốt lõi. Cần nâng cao nhận thức về quyền này. Tuyên truyền, phổ biến để người dân hiểu rõ. Tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho người dân thực hiện quyền. Quy định rõ ràng hơn về quyền và nghĩa vụ của người được trợ giúp. Đồng thời, làm rõ trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức cung cấp dịch vụ. Điều này góp phần củng cố lòng tin của người dân vào hệ thống pháp luật.

5.3. Mở rộng đối tượng và loại hình trợ giúp

Nghiên cứu mở rộng đối tượng thụ hưởng chính sách trợ giúp pháp lý. Bao gồm thêm các nhóm người yếu thế khác. Ví dụ như nạn nhân bạo lực gia đình, người khuyết tật. Đa dạng hóa các hình thức trợ giúp pháp lý. Không chỉ tư vấn, đại diện pháp lý mà còn hỗ trợ hòa giải, đối thoại. Phát triển các hình thức trợ giúp từ xa, trực tuyến. Đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của người dân.

VI.Giải pháp cải cách chính sách trợ giúp pháp lý hiệu quả

Để đạt được các phương hướng đã đề ra, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả thực thi chính sách trợ giúp pháp lý. Đầu tiên, cần rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật hiện hành. Xóa bỏ những quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Đảm bảo tính khả thi và hiệu lực của pháp luật. Thứ hai, nâng cao năng lực và chuyên môn của đội ngũ cán bộ làm công tác trợ giúp pháp lý. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và cung cấp dịch vụ. Thứ ba, tăng cường nguồn lực tài chính và vật chất. Huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội, nghề nghiệp. Cuối cùng, thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ. Xây dựng một mạng lưới trợ giúp pháp lý rộng khắp. Tất cả nhằm đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận công lý một cách thuận lợi nhất.

6.1. Tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật

Rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật. Mục tiêu là đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đảm bảo chính sách trợ giúp pháp lý được thực hiện nghiêm túc, công bằng. Điều này góp phần củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật Việt Nam.

6.2. Nâng cao năng lực và nguồn lực

Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ. Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ, đạo đức nghề nghiệp. Tăng cường đầu tư tài chính, trang thiết bị. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và cung cấp dịch vụ. Xây dựng cơ sở vật chất đầy đủ cho các tổ chức trợ giúp pháp lý. Điều này đảm bảo chất lượng dịch vụ trợ giúp pháp lý được nâng cao.

6.3. Phối hợp liên ngành trong trợ giúp pháp lý

Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ. Giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội nghề nghiệp. Huy động sự tham gia của luật sư, tư vấn viên pháp luật. Phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên. Tạo ra sức mạnh tổng hợp. Điều này giúp xây dựng một mạng lưới trợ giúp pháp lý toàn diện, hiệu quả. Mọi người yếu thế đều có cơ hội tiếp cận công lý.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT VỀ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ
1.1. Khái niệm điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý
1.2. Vai trò của điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý trong điều kiện đổi mới ở nước ta
2. Chương 2: THỰC TRẠNG ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT VỀ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM
2.1. Thực trạng nội dung điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý
2.2. Thực trạng chủ thể điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý
2.3. Thực trạng về phương pháp điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý
2.4. Thực trạng điều chỉnh pháp luật đối với các hoạt động trợ giúp pháp lý
2.5. Những kết quả đạt được, những hạn chế, bất cập của điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong thời gian qua
3. Chương 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT VỀ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY
3.1. Những phương hướng cơ bản để tiếp tục đổi mới điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý trong điều kiện hiện nay
3.2. Các giải pháp để tiếp tục đổi mới điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý trong giai đoạn hiện nay
KẾT LUẬN
DANH MỤC MỘT SỐ CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở việt nam trong điều kiện đổi mới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Tạ Thị Minh Lý DIEU CHINH PHAP LUẬT VE TRỢ GIÚP PHÁP LY Ở VIET NAM TRONG DIEU KIEN DOI MỚI Chuyên ngành: Ly luận và Lich sử Nha nước va Pháp luật Mã số :6238 01 01 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUAT HOC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Lộc 2. Thái Vĩnh Thang Hà Nội - 2008 Tôi xin cam đoan day là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận an là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được người khác công bé trong bat kỳ công trình nào khác. TÁC GIA LUẬN ÁN Tạ Thị Minh Lý DANH MỤC CÁC CHỮ VIÉT TÁT TRONG LUẬN ÁN BCVND : Bao chữa viên nhân dân BLHS : — Bộ luật Hình sự BLTTHS : Bo luật Tố tụng hình sự BTP : Bộ Tư pháp CCHC : — Cải cách hành chính CCTP : — Cải cách tư pháp CNXH : Chủ nghĩa xã hội CỌNN : Cơ quan nhà nước CQTHTT : Co quan tiễn hành tổ tụng CTV : Cộng tác viên DCCH : Dân chủ cộng hoà DCND : Dan chủ nhân dân DCPL : _ Điều chỉnh pháp luật DLS : Doan Luật sư HĐND : Hội đồng nhân dân HTPL : _ Hệ thống pháp luật Nxb : Nha xuất bản QHPL : Quan hệ pháp luật QHXH : Quan hệ xã hội QLNN : Quản lý nhà nước QLXH : Quan lý xã hội QPPL : Quy phạm pháp luật TAND : Toa án nhân dân NNPQ : Nha nước pháp quyền MTTQ : Mat trận Tổ quốc TGPL : Tro giúp pháp lý TVPL : Tuvan pháp luật UBND : Uy ban nhân dân UNDP : Co quan phát triển Liên hợp Quốc VPPL : Vi phạm pháp luật XHCN : — Xã hội chú nghĩa MUC LUC Trang MỞ DAU | Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CUA DIEU CHỈNH PHÁP LUẬT VE TRỢ GIÚP PHÁP LÝ 10 1. Khái niệm điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý 10 1.

Vai trò của điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý trong điều kiện đổi mới ở nước ta 39 Chương 2. THỰC TRẠNG DIEU CHỈNH PHÁP LUAT VE TRỢ GIÚP PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM 69 2. Thực trạng nội dung điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý = 69 thun Thực trạng chủ thé điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý | 91 2. Thực trang về phương pháp điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý 117 24.

Thực trạng điều chỉnh pháp luật đối với các hoạt động trợ giúp pháp lý 124 Beds Những kết quả đạt được, những hạn chế, bất cập của điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong thời gian qua 130 Chương 3. PHƯƠNG HƯỚNG VA CÁC GIẢI PHAP DOI MỚI DIEU CHỈNH PHÁP LUẬT VẺ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ TRONG DIEU KIỆN HIEN NAY 138 3. Những phương hướng co ban dé tiếp tục đổi mới điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý trong điều kiện hiện nay 138 Bake Các giải pháp để tiếp tục đổi mới điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý trong giai đoạn hiện nay 154 KET LUAN 190 DANH MỤC MỘT SÓ CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BÓ CÓ LIÊN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trong bối cảnh đổi mới hiện nay ở nước ta, Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật và thực hiện nhiều giải pháp để các quyền của công dân được bảo đảm nhằm kết hợp hài hoà giữa tăng trưởng kinh tế với giải quyết các van đề xã hội, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân.

Với quan điểm lay con người làm nhân tổ trung tâm, mọi người có điều kiện phát triển toàn diện, vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công băng, dân chủ, văn minh, Nhà nước vừa hoản thiện HTPL vừa đây mạnh CCHC, CCTP để bảo đảm thực thi các quyên và nghĩa vụ của công dân. Tuy nhiên, cũng như các quốc gia khác, những khiếm khuyết của nền kinh tế thị trường, của HTPL, những hành vi thực thi pháp luật chưa đúng. là nguyên nhân của nhiều khiếu kiện, phần nào làm giảm lòng tin của nhân dân vào pháp luật và bản chất tốt đẹp của chế độ. Những năm qua, Đảng và Nhà nước ta có nhiều chủ trương nhằm tăng cường tính phục vụ và minh bạch hoá hoạt động công vụ, đôi mới các biện pháp bảo đảm tư pháp (trong đó có quyền bao chữa và quyền khiếu kiện của công dân), thực hiện bồi thường oan sai, khuyến khích phát triển nghề luật sư.

Trước tình trạng phân hoá giàu nghèo ngày càng lớn, một bộ phận dân cư không có cơ hội để hưởng các ưu đãi do không hiểu biết pháp luật và thường bị thiệt thòi khi có tranh chấp, vướng mac pháp luật, Dang ta đã chỉ đạo xây dựng nhiều chính sách hỗ trợ người nghèo và nêu yêu cầu “mở rộng loại tư van pháp luật phổ thông, đáp ứng nhu cầu rộng rãi, đa dạng của các tầng lớp nhân dân, nhằm góp phần nâng cao ý thức pháp luật và ứng xử theo pháp luật của công dân trong quan hệ đời sống hàng ngay.; cần nghiên cứu lập hệ thống dịch vu tu van pháp luật không lấy tiền để hướng dẫn nhân dân sống và làm việc theo pháp Nm luật n4. 1-2] và “tổ chức hình thức tư van pháp luật cho các cơ quan, tổ chức 24. A r ` r A , ˆ z A , và nhân dân, tạo điều kiện cho người nghẻo được hưởng dịch vụ tư vẫn pháp luật miễn phi”? **), Quan điểm này đã đặt nền móng hình thành tô chức thực hiện TGPL, tạo cơ chế bảo đảm công bằng trong tiếp cận pháp luật cho người nghèo, hướng dẫn họ sống, làm việc theo Hiến pháp và pháp luật. Thực tiễn triển khai TGPL mười năm qua đã khang định đường lối đúng đắn của Đảng về một chính sách hợp lòng dân, thể hiện đạo lý của dân tộc, bản chất tốt dep của chế độ XHCN và phù hợp với xu thế của thời đại.

Qua các hoạt động tư vấn, bào chữa, đại diện. hoàn toàn miễn phí, TGPL đã giúp được cho hàng trăm ngàn người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số, người tan tật, trẻ em. giải tỏa vướng mắc pháp luật, bảo vệ được quyên, lợi ích hợp pháp, được bảo đảm công bằng trong xử lý các tranh chấp, khiếu kiện, qua đó nâng cao hiểu biết pháp luật để thực hiện quyền và nghĩa vụ công dân, góp phần bảo vệ lợi ích Nhà nước và xã hội. Từ chỗ bảo vệ quyền con người, đặc biệt là nhóm công dân nghèo, TGPL đã góp phan làm yên lòng dân, củng có lòng tin của người dân vào chế độ, đồng thời nâng cao được ý thức và trách nhiệm công vụ, giữ ôn định trật tự xã hội, thúc đây kinh tế phát trién.

Do TGPL mới hình thành ở Việt Nam nên chúng ta có điều kiện rút kinh nghiệm về hoạt động này của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, hiện nay, các yếu tô của đời sống pháp luật thường có biến động nhanh và đang bị chi phối mạnh mẽ bởi giai đoạn chuyền giao cơ chế quản lý kinh tế nên đã và đang phát sinh nhiều vấn đề bức xúc, đòi hỏi phải được đánh giá về thực tiễn và giải quyết về lý luận. Việc nghiên cứu để giải đáp nhu cầu thực tiễn và dự báo định hướng phát triển TGPL giai đoạn tới là yêu cầu khách quan. Bởi lẽ đã gần một thập kỷ trôi qua nhưng các vấn đề cơ bản về lý luận, về khái niệm và các đặc trưng cơ bản của mô hình TGPL, hình thức, phương thức.

TGPL ở Việt Nam, đặc biệt là từ góc độ ĐCPL - một phạm trù mang tính lý luận nên tảng vẫn chưa được nghiên cứu. Việc chậm trễ này có nhiêu nguyên nhân, một mặt, do TGPL vẫn còn mới mẻ cần phải có thời gian trải nghiệm, mặt khác, đây là lĩnh vực nhạy cảm, gắn với quyền và lợi ích của những cá nhân cụ thé phát sinh từ sự bất bình đăng xã hội (do nghèo đói, do thiếu kiến thức và thông tin), do khiếm khuyết của nên hành chính, của nền tư pháp, chậm phát triển nghề luật sư và thị trường dịch vụ pháp ly. Vì vậy, việc nghiên cứu, làm rõ cơ sở lý luận của ĐCPL về TGPL đòi hỏi phải có thời gian nhất định. Hiện nay, TGPL đang ngày càng phát triên và được xã hội đón nhận như một yếu tố không thé thiếu của đời sống pháp luật, vì pháp luật được ban hành ngày càng nhiều, nhiều tang nac, khó vận dụng.

Trong khi nền kinh tế thị trường đòi hỏi mọi công dân phải hiểu biết pháp luật dé khi tham gia vào các QHXH không vi phạm pháp luật, không bị thua thiệt. Thời gian qua, pháp luật TGPL đã góp phần quan trọng trong việc tạo dựng mô hình TƠPL ở Việt Nam, nhưng vì nhiều quy định còn mang tính tình thé, thí điểm nên ngày càng bộc lộ nhiều bất cập, chưa giải đáp được những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn. Mặc dù, Luật TGPL đã được ban hành, giải quyết được nhiều vẫn đề như các nguyên tắc, cơ chế tổ chức và hoạt động. nhưng vẫn còn những vấn đề lý luận chưa được giải quyết, còn để ngỏ hoặc giải quyết còn chung chung, chờ thực tiễn hoặc chờ văn bản hướng dẫn.

Do vậy, việc nghiên cứu có hệ thống và mang tính lý luận cơ bản về ĐCPL về TGPL có ý nghĩa đặc biệt quan trọng để định hướng phát triển TGPL phù hợp với tình hình mới, nhằm tiếp tục hoàn thiện HTPL điều chỉnh toàn diện về TGPL và huy động được các nguồn lực bảo đảm thực thi pháp luật TGPL, đáp ứng yêu cầu của việc đưa pháp luật vào cuộc sống. Nghiên cứu làm sáng tỏ các vấn đề mang tính lý luận sẽ giúp tránh được những sai sót, va vấp cụ thê trong thực tiễn để TGPL, đáp ứng kịp thời, có chất lượng nhu cầu giúp đỡ pháp luật ngày càng đa dạng, phong phú của người dân trong xu thế tiến bộ chung của thế giới. Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài “Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong điều kiện đổi mới” là thiết thực cả về phương diện lý luận và thực tiễn. Tình hình nghiên cứu đề tài DCPL là một phạm trù mang tinh lý luận quan trọng và rất phức tạp, được nhiều nhà khoa học pháp lý ở Liên Xô trước đây nghiên cứu, như: GS.

đã giải quyết cơ bản về khái niệm DCPL, cơ chế DCPL, hiệu quả DCPL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tạ Thị Minh Lý (2008). Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong đổi mới [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/dieu-chinh-phap-luot-ve-tro-giup-phap-ly-o-viet-nam-trong-doi-moi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong đổi mới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Pháp luật trợ giúp pháp lý VN đổi mới. Phân tích, đánh giá, đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Luận án "Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong đổi mới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.

Luận án "Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong đổi mới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong đổi mới" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong đổi mới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong đổi mới" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong đổi mới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter