Luận văn Thạc sĩ Luật: Công tác Kiểm tra, Giám sát của Đảng trong Nhà nước Pháp quyền

Công tác kiểm tra giám sát của Đảng trong xây dựng nhà nước pháp quyền. Luận án TS Luật 6827549 phân tích vai trò và hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

60

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận kiểm tra, giám sát Đảng: Định hướng pháp quyền
Số trang:
60 trang
Trường:
Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận kiểm tra giám sát Đảng Định hướng pháp quyền

Kiểm tra, giám sát của Đảng là trụ cột trong xây dựng Nhà nước pháp quyền. Công tác này đảm bảo tính thượng tôn pháp luật. Nó duy trì kỷ luật Đảng và phát huy dân chủ. Nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ hoạt động kiểm tra, giám sát. Nó góp phần vào sự ổn định, phát triển của đất nước. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận là cần thiết. Nó định hướng các hoạt động thực tiễn. Tài liệu phân tích sâu sắc các quan điểm nền tảng. Từ đó, vai trò kiểm tra giám sát của Đảng được khẳng định.

1.1. Khái niệm Nhà nước pháp quyền và pháp chế xã hội chủ nghĩa

Nhà nước pháp quyền là một hình thái tổ chức nhà nước. Trong đó, quyền lực nhà nước bị giới hạn bởi pháp luật. Quyền con người, quyền công dân được tôn trọng. Pháp chế xã hội chủ nghĩa là nguyên tắc cốt lõi. Nó đòi hỏi mọi hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân phải tuân thủ pháp luật. Kiểm tra, giám sát của Đảng bảo đảm pháp chế. Nó ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật. Vai trò kiểm tra giám sát của Đảng là thiết yếu. Nó củng cố nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Mục tiêu là xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Sự kết hợp giữa Nhà nước pháp quyền và pháp chế xã hội chủ nghĩa tạo nên nền tảng vững chắc.

1.2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về kiểm tra giám sát của Đảng

Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi trọng công tác kiểm tra, giám sát. Người khẳng định kiểm tra là 'cái tai, cái mắt'. Nó giúp Đảng nhìn rõ đúng sai, tăng cường lãnh đạo. Giám sát giúp phát hiện, ngăn chặn sai phạm kịp thời. Tư tưởng Hồ Chí Minh nhấn mạnh tính chủ động, thường xuyên của công tác này. Mục tiêu là phục vụ nhân dân, củng cố lòng tin. Kiểm tra, giám sát của Đảng hướng tới xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên trong sạch. Đây là yếu tố quyết định thành công của cách mạng. Tư tưởng của Người là kim chỉ nam cho mọi hoạt động giám sát. Nó đặc biệt quan trọng trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền.

1.3. Đặc điểm công tác kiểm tra giám sát nội bộ Đảng

Công tác kiểm tra, giám sát nội bộ Đảng mang nhiều đặc điểm riêng. Nó mang tính toàn diện, bao gồm mọi cấp ủy, tổ chức đảng và đảng viên. Tính chủ động được đề cao. Hoạt động kiểm tra, giám sát phải thường xuyên, không ngừng nghỉ. Mục đích chính là phòng ngừa, phát hiện và xử lý vi phạm. Nó củng cố kỷ luật Đảng, tăng cường đoàn kết nội bộ. Phạm vi trách nhiệm rõ ràng cho từng cấp ủy, Ủy ban Kiểm tra. Kiểm tra, giám sát nội bộ Đảng là cơ chế kiểm soát quyền lực của Đảng. Nó duy trì sự trong sạch, vững mạnh của Đảng. Giám sát của Đảng đối với cán bộ, đảng viên là một nội dung quan trọng. Hoạt động này góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ chất lượng. Nó nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng.

II. Vai trò kiểm tra giám sát Đảng trong Nhà nước pháp quyền

Kiểm tra, giám sát của Đảng là phương thức then chốt. Nó đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội. Đặc biệt trong Nhà nước pháp quyền, vai trò này càng nổi bật. Hoạt động này củng cố tính thượng tôn pháp luật. Nó góp phần xây dựng một hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh. Giám sát quyền lực nhà nước của Đảng là không thể thiếu. Nó giúp phát hiện và ngăn chặn lạm quyền, tham nhũng. Tài liệu khẳng định tầm quan trọng chiến lược của công tác này.

2.1. Giám sát quyền lực nhà nước của Đảng hiệu quả

Giám sát quyền lực nhà nước của Đảng là một nhiệm vụ trọng tâm. Nó đảm bảo các cơ quan nhà nước hoạt động đúng pháp luật. Mọi quyết sách, hành động đều phải vì lợi ích của nhân dân. Cơ chế kiểm soát quyền lực của Đảng được thiết lập. Nó ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Các hoạt động giám sát của Đảng giúp phát hiện các biểu hiện tiêu cực. Nó duy trì sự lành mạnh của bộ máy nhà nước. Đảng lãnh đạo xây dựng Nhà nước pháp quyền. Do đó, giám sát quyền lực là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự thống nhất trong lãnh đạo và quản lý. Hiệu quả giám sát quyết định chất lượng điều hành đất nước.

2.2. Kiểm tra giám sát của Đảng Đảm bảo pháp chế

Kiểm tra, giám sát của Đảng là công cụ hữu hiệu. Nó đảm bảo pháp chế và kỷ luật trong Nhà nước pháp quyền. Hoạt động này giúp ngăn ngừa và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật. Nó củng cố sự nghiêm minh của hệ thống pháp luật. Vai trò kiểm tra giám sát của Đảng được thể hiện rõ. Nó thông qua việc theo dõi, đôn đốc thi hành các nghị quyết, chỉ thị. Đảng giám sát việc tuân thủ hiến pháp và pháp luật. Công tác này tạo ra môi trường pháp lý công bằng, minh bạch. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội. Sự lãnh đạo của Đảng đảm bảo tính nhất quán của pháp luật.

2.3. Trách nhiệm giải trình trong Nhà nước pháp quyền

Trách nhiệm giải trình là một nguyên tắc cơ bản. Nó được nhấn mạnh trong Nhà nước pháp quyền. Mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền đều phải giải trình. Đảng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nguyên tắc này. Kiểm tra, giám sát của Đảng yêu cầu sự minh bạch. Nó đòi hỏi sự công khai trong hoạt động. Điều này giúp nâng cao ý thức trách nhiệm. Nó củng cố lòng tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước. Giám sát của Đảng đối với cán bộ, đảng viên bao gồm cả trách nhiệm giải trình. Việc này đảm bảo tính liêm chính của đội ngũ. Nó xây dựng một nền hành chính dân chủ, hiện đại.

III. Thực trạng và hạn chế công tác giám sát quyền lực của Đảng

Thực trạng công tác kiểm tra, giám sát của Đảng đã đạt nhiều thành tựu. Nó góp phần giữ vững kỷ cương, kỷ luật Đảng. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế, tồn tại. Việc nhận diện rõ thực trạng là cần thiết. Điều này tạo cơ sở cho các giải pháp hiệu quả. Tài liệu phân tích chi tiết dữ liệu trong giai đoạn Đại hội Đảng X (2005-2010). Nó chỉ ra các vấn đề cấp bách cần giải quyết. Việc đánh giá khách quan giúp công tác giám sát ngày càng được cải thiện.

3.1. Đánh giá thực trạng hoạt động kiểm tra giám sát của Đảng

Hoạt động kiểm tra, giám sát của Đảng đã được triển khai sâu rộng. Các cấp ủy, tổ chức đảng và Ủy ban Kiểm tra đã nỗ lực. Nhiều vụ việc vi phạm đã được phát hiện và xử lý. Công tác này đã góp phần củng cố uy tín của Đảng. Nó duy trì sự trong sạch của đội ngũ cán bộ. Tuy nhiên, hiệu quả công tác còn chưa đồng đều. Việc thực hiện quy định ở một số nơi còn hình thức. Giám sát quyền lực nhà nước của Đảng cần được tăng cường hơn nữa. Các số liệu cụ thể từ nhiệm kỳ Đại hội Đảng X cho thấy kết quả. Nó cũng chỉ ra những lĩnh vực còn yếu kém.

3.2. Những tồn tại hạn chế cần khắc phục

Công tác kiểm tra, giám sát của Đảng còn một số tồn tại. Năng lực và kinh nghiệm của một số cán bộ kiểm tra còn hạn chế. Công tác nắm bắt tình hình đôi khi chưa kịp thời. Một số quy định pháp luật và quy định của Đảng chưa đồng bộ. Cơ chế kiểm soát quyền lực của Đảng cần được hoàn thiện. Phối hợp giữa các cơ quan kiểm tra, giám sát chưa thực sự nhịp nhàng. Việc phát hiện vi phạm còn phụ thuộc vào yếu tố chủ quan. Giám sát của Đảng đối với cán bộ, đảng viên đôi khi chưa chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng công tác phòng chống tham nhũng.

3.3. Tình hình chấp hành kỷ luật Đảng hiện nay

Tình hình chấp hành kỷ luật Đảng có những diễn biến phức tạp. Một số cán bộ, đảng viên có dấu hiệu suy thoái. Việc vi phạm các quy định của Đảng, pháp luật nhà nước vẫn xảy ra. Công tác thi hành kỷ luật Đảng đã được tăng cường. Tuy nhiên, số lượng vi phạm vẫn đáng lo ngại. Điều này đòi hỏi phải có các giải pháp mạnh mẽ hơn. Giám sát của Đảng đối với cán bộ, đảng viên cần được siết chặt. Kiểm tra, giám sát nội bộ Đảng phải phát huy vai trò chủ động. Việc xử lý nghiêm minh các vi phạm là cần thiết. Nó củng cố lòng tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng.

IV. Giải pháp tăng cường kiểm tra giám sát quyền lực nhà nước

Để nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát của Đảng, cần triển khai nhiều giải pháp. Các giải pháp này phải toàn diện, đồng bộ. Mục tiêu là củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Việc đổi mới tư duy, phương pháp công tác là quan trọng. Các giải pháp phải tập trung vào việc khắc phục tồn tại, hạn chế. Nó thúc đẩy phát huy những thành tựu đã đạt được. Việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ kiểm tra là một ưu tiên hàng đầu.

4.1. Định hướng mục tiêu nhiệm vụ công tác kiểm tra giám sát của Đảng

Công tác kiểm tra, giám sát của Đảng cần có mục tiêu, định hướng rõ ràng. Nó phải bám sát Nghị quyết của Đảng và yêu cầu thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh. Đồng thời, nó tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý của Nhà nước. Nhiệm vụ trọng tâm là giám sát quyền lực nhà nước của Đảng. Nó phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Việc xác định đúng định hướng giúp tập trung nguồn lực. Nó đảm bảo tính chủ động, hiệu quả của công tác giám sát. Hoàn thiện thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là mục tiêu cuối cùng.

4.2. Nâng cao chất lượng công tác kiểm tra giám sát nội bộ Đảng

Chất lượng công tác kiểm tra, giám sát nội bộ Đảng cần được nâng cao. Việc tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ kiểm tra là cần thiết. Cần ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động giám sát. Quy trình kiểm tra, giám sát phải được chuẩn hóa, minh bạch. Kiểm tra, giám sát nội bộ Đảng phải mang tính răn đe. Nó tạo sức đề kháng cho tổ chức đảng và đảng viên. Giám sát của Đảng đối với cán bộ, đảng viên cần khách quan, công tâm. Việc này góp phần xây dựng Đảng ngày càng vững mạnh. Nó đảm bảo sự thống nhất về tư tưởng và hành động trong toàn Đảng.

4.3. Phát huy vai trò giám sát của Đảng đối với cán bộ đảng viên

Vai trò giám sát của Đảng đối với cán bộ, đảng viên cần được phát huy mạnh mẽ. Đảng viên, đặc biệt là cán bộ lãnh đạo, phải là tấm gương. Họ phải tiên phong trong việc tuân thủ pháp luật và Điều lệ Đảng. Công tác giám sát phải kịp thời phát hiện những biểu hiện tiêu cực. Nó ngăn chặn sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống. Các quy định về trách nhiệm giải trình trong Nhà nước pháp quyền cần được thực thi nghiêm. Việc này giúp củng cố niềm tin của nhân dân. Nó nâng cao uy tín của Đảng trước xã hội.

V. Hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực phòng chống tham nhũng

Hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực là trọng tâm. Nó giúp đảm bảo sự lành mạnh của hệ thống chính trị. Công tác phòng chống tham nhũng là một nhiệm vụ cấp bách. Nó đòi hỏi sự lãnh đạo kiên quyết của Đảng. Các giải pháp phải đồng bộ từ thể chế đến thực thi. Việc này tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Nó ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Mục tiêu là xây dựng một Nhà nước trong sạch, vững mạnh. Tài liệu đưa ra các kiến nghị cụ thể cho vấn đề này.

5.1. Hoàn thiện thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Việc hoàn thiện thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là nền tảng. Nó tạo ra khung pháp lý chặt chẽ. Các quy định về phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực cần được rà soát. Nó phải đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Sửa đổi, bổ sung các luật liên quan là cần thiết. Điều này nhằm khắc phục các kẽ hở pháp luật. Thể chế phải thúc đẩy sự minh bạch, công khai. Nó phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Đảng lãnh đạo xây dựng Nhà nước pháp quyền thông qua hoàn thiện thể chế. Đây là bước đi chiến lược quan trọng.

5.2. Tăng cường phân công phối hợp và kiểm soát quyền lực

Phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực là nguyên tắc cốt lõi. Nó trong tổ chức bộ máy nhà nước. Việc này nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp cần hoạt động hiệu quả. Giữa các cơ quan này phải có sự phối hợp nhịp nhàng. Đồng thời, phải có cơ chế kiểm soát chéo chặt chẽ. Cơ chế kiểm soát quyền lực của Đảng giám sát toàn bộ quá trình. Nó đảm bảo không có vùng cấm trong kiểm soát quyền lực. Điều này giúp tăng cường tính dân chủ và pháp quyền. Nó tạo ra một hệ thống chính trị cân bằng, ổn định.

5.3. Phòng chống tham nhũng dưới sự lãnh đạo của Đảng

Phòng chống tham nhũng là nhiệm vụ hàng đầu của Đảng. Nó là thách thức lớn đối với sự phát triển đất nước. Sự lãnh đạo của Đảng là yếu tố quyết định. Nó trong việc đẩy lùi tham nhũng, tiêu cực. Các biện pháp phòng chống tham nhũng cần được thực hiện đồng bộ. Từ công tác kiểm tra, giám sát đến xử lý vi phạm. Giám sát của Đảng đối với cán bộ, đảng viên phải quyết liệt. Nó không khoan nhượng với các hành vi tham nhũng. Trách nhiệm giải trình trong Nhà nước pháp quyền được đề cao. Việc này góp phần làm trong sạch bộ máy. Nó củng cố lòng tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TRA, GIÁM SÁT CỦA ĐẢNG TRONG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN
1.1. Khái quát về nhà nước pháp quyền
1.1.1. Khái quát chung về nhà nước pháp quyền
1.1.2. Mối quan hệ giữa Nhà nước pháp quyền và pháp chế xã hội chủ nghĩa
1.2. Kiểm tra, giám sát của Đảng - phương thức bảo đảm pháp chế và kỷ luật trong nhà nước pháp quyền
1.2.1. Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng ta về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng
1.2.2. Đặc điểm công tác kiểm tra, giám sát của Đảng
1.2.3. Yêu cầu của công tác kiểm tra, giám sát của Đảng
1.2.4. Phạm vi trách nhiệm công tác kiểm tra, giám sát của các tổ chức đảng
1.3. Vai trò công tác kiểm tra, giám sát của Đảng trong nhà nước pháp quyền Việt Nam
1.3.1. Kiểm tra, giám sát của Đảng là phương thức bảo đảm pháp chế, ngăn ngừa, phát triển và xử lý những hành vi vi phạm pháp luật trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền
1.3.2. Ảnh hưởng của sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa với công tác xây dựng Đảng nói chung và công tác kiểm tra, giám sát của Đảng nói riêng
2. Chương 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TRA, GIÁM SÁT CỦA ĐẢNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC KIỂM TRA, GIÁM SÁT CỦA ĐẢNG TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN
2.1. Thực trạng hoạt động kiểm tra, giám sát của Đảng (số liệu nhiệm kỳ Đại hội Đảng lần thứ X (2005 - 2010))
2.1.1. Về tư tưởng chỉ đạo
2.1.2. Công tác kiểm tra, giám sát của cấp ủy và tổ chức đảng
2.1.3. Kết quả công tác kiểm tra, giám sát của Ủy ban kiểm tra các cấp theo quy định tại Điều 32 Điều lệ Đảng
2.1.4. Tình hình chấp hành kỷ luật và việc thi hành kỷ luật trong Đảng
2.1.5. Thực trạng bộ máy của cơ quan Ủy ban kiểm tra các cấp
2.2. Các giải pháp tăng cường công tác kiểm tra, giám sát của Đảng trong xây dựng nhà nước pháp quyền
2.2.1. Mục tiêu, quan điểm, định hướng và nhiệm vụ công tác kiểm tra, giám sát của Đảng
2.2.2. Một số giải pháp chủ yếu nâng cao chất lượng công tác kiểm tra, giám sát trong Đảng
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Công tác kiểm tra giám sát của đảng trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền luận án ts luật 6827549

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (60 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT CÙ THỊ PHƯƠNG CÔNG TÁC KIỂM TRA, GIÁM SÁT CỦA ĐẢNG TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2012 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT CÙ THỊ PHƯƠNG CÔNG TÁC KIỂM TRA, GIÁM SÁT CỦA ĐẢNG TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN Chuyên ngành : Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số : 60 38 01 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Phạm Hồng Thái HÀ NỘI - 2012 2 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TRA, GIÁM SÁT CỦA 9 ĐẢNG TRONG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN 1. Khái quát về nhà nước pháp quyền 9 1. Khái quát chung về nhà nước pháp quyền 9 1. Mối quan hệ giữa Nhà nước pháp quyền và pháp chế xã hội 15 chủ nghĩa 1.

Kiểm tra, giám sát của đảng - phương thức bảo đảm pháp 19 chế và kỷ luật trong nhà nước pháp quyền 1. Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí 21 Minh và quan điểm của Đảng ta về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng 1. Đặc điểm công tác kiểm tra, giám sát của Đảng 32 1. Yêu cầu của công tác kiểm tra, giám sát của Đảng 37 1.

Phạm vi trách nhiệm công tác kiểm tra, giám sát của các tổ 40 chức đảng 1. Vai trò công tác kiểm tra, giám sát của đảng trong nhà nước 40 pháp quyền Việt Nam 1. Kiểm tra, giám sát của Đảng là phương thức bảo đảm pháp 40 chế, ngăn ngừa, phát triển và xử lý những hành vi vi phạm pháp luật trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền 4 1. Ảnh hưởng của sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền 49 xã hội chủ nghĩa với công tác xây dựng Đảng nói chung và công tác kiểm tra, giám sát của Đảng nói riêng Chương 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KIỂM TRA, GIÁM SÁT 52 CỦA ĐẢNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƢỜNG CÔNG TÁC KIỂM TRA, GIÁM SÁT CỦA ĐẢNG TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN 2.

Thực trạng hoạt động kiểm tra, giám sát của đảng (số liệu 52 nhiệm kỳ Đại hội Đảng lần thứ X (2005 - 2010) 2. Về tư tưởng chỉ đạo 52 2. Công tác kiểm tra, giám sát của cấp ủy và tổ chức đảng 54 2. Kết quả công tác kiểm tra, giám sát của Ủy ban kiểm tra các 60 cấp theo quy định tại Điều 32 Điều lệ Đảng 2.

Tình hình chấp hành kỷ luật và việc thi hành kỷ luật trong Đảng 64 2. Thực trạng bộ máy của cơ quan Ủy ban kiểm tra các cấp 68 2. Các giải pháp tăng cường công tác kiểm tra, giám sát của 76 Đảng trong xây dựng nhà nước pháp quyền 2. Mục tiêu, quan điểm, định hướng và nhiệm vụ công tác kiểm 76 tra, giám sát của Đảng 2.

Một số giải pháp chủ yếu nâng cao chất lượng công tác kiểm 81 tra, giám sát trong Đảng KẾT LUẬN 110 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 114 5 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Pháp quyền là một khái niệm được hình thành và phát triển dọc theo chiều dài lịch sử của văn minh nhân loại. Các nội dung, nguyên tắc cơ bản của pháp quyền đã không ngừng được giải thích, bổ sung và hoàn thiện theo từng giai đoạn và từng thời kỳ lịch sử. Từ thời Hy Lạp cổ đại, tư tưởng pháp quyền xuất hiện nơi mà nền dân chủ sơ khai đã được hình thành.Đáng chú ý trong thời kỳ này là tư tưởng pháp quyền sơ khai của hai triết gia nổi tiếng Plato và Aristotle.

Plato khẳng định pháp luật phải là ông chủ của chính quyền để ngăn ngừa sự xuất hiện của những kẻ chuyên quyền. Tương tự, Aristotle cho rằng pháp luật cần phải được xem như là sự kiềm chế đối với các pháp quan để hạn chế sự tùy tiện trong quá trình đưa ra các phán quyết. Tư tưởng và học thuyết pháp quyền được tiếp tục bổ sung và phát triển khi giai cấp tư sản ở các quốc gia phương Tây không ngừng lớn mạnh, đấu tranh chống lại giai cấp phong kiến và giáo hội, từ đó từng bước giành ảnh hưởng trên chính trường. Trong thời kỳ này, tư tưởng pháp quyền được phát triển và hòa quện vào các học thuyết về phân quyền, chủ nghĩa lập hiến và dân chủ.

Nhiều nhà nghiên cứu lớn đã xuất hiện với vai trò hết sức quan trọng trong việc bồi đắp và phát triển các học thuyết pháp quyền. Các tên tuổi và tác phẩm trứ danh trong thời kỳ này cần phải kể đến là Locke J. với tác phẩm "Khảo luận thứ hai về chính quyền", J. Rousseau với tác phẩm "Khế ước xã hội" và Ch.

Montesquieu với tác phẩm "Tinh thần pháp luật". Đặc điểm nổi bật nhất của tư tưởng pháp quyền trong giai đoạn này là đề cao các giá trị dân chủ, tự do và quyền con người. Rousseau đã bắt đầu tác phẩm của mình với câu nói bất hủ: "Con người được sinh ra một cách tự do, nhưng khắp nơi lại bị xiềng xích". Từ đó, các nhà tư tưởng trong giai đoạn này tập trung tìm kiếm một cơ chế chế ước quyền lực nhà nước, chống lại sự lạm 6 quyền và xây dựng một mô hình chính phủ hợp lý nhằm hạn chế việc vi phạm các quyền con người.

Montesquieu với học thuyết tam quyền phân lập đã được các học giả tư sản phương Tây coi là hòn đá tảng trong việc xây dựng lý luận tổ chức quyền lực nhà nước tư sản. Một nhà nghiên cứu đã nhận xét khái quát tư tưởng pháp quyền chủ đạo trong giai đoạn này bằng một khẩu hiệu: Con người chỉ được tự do khi chính phủ không được tự do. Tư tưởng và học thuyết pháp quyền hiện đại của phương Tây được thể hiện đậm nét trong tư tưởng Hồ Chí Minh. Chủ tịch Hồ Chí Minh chưa dùng khái niệm "Nhà nước pháp quyền", nhưng tư tưởng của Người về nhà nước pháp quyền đã rất rõ; trong Yêu sách của nhân dân An Nam viết năm 1919, Người yêu cầu phải để cho nhân dân Việt Nam có các quyền tự do như tự do ngôn luận, tự do lập hội và hội họp, tự do giáo dục và đặc biệt là "thay chế độ ra các sắc lệnh bằng chế độ ra các đạo luật" [28 tr.

Trong "Việt Nam yêu cầu ca", Người đã thể hiện nội dung những yêu sách trên để phổ biến rộng rãi: "Bảy xin hiến pháp ban hành, Trăm đều phải có thần linh pháp quyền" [28 tr. Từ năm 1986, thực hiện chính sách đổi mới của Đảng, nền kinh tế tập trung quan liêu bao cấp từng bước được xóa bỏ. Yêu cầu xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh đã yêu cầu nhà nước phải được tiếp tục hoàn thiện thể chế, tổ chức để thích ứng tốt hơn với yêu cầu phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Sau 5 năm thực hiện chính sách đổi mới, tại Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương khóa VII ngày 29 tháng 11 năm 1991, khái niệm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa lần đầu tiên được đề cập tới như một mục tiêu cần hướng tới của một xã hội văn minh.

Sau một thời gian dài của quá trình nhận thức, tìm tòi, thể nghiệm, đến năm 2001 sửa đổi Hiến pháp năm 1992, yêu cầu xây dựng "Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa" mới chính thức trở thành một nguyên tắc hiến định, định hướng cho quá trình xây dựng và hoàn thiện bộ máy nhà nước Việt Nam. 7 Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, trên cơ sở tổng kết sâu sắc thực tiễn và lý luận 25 năm đổi mới, Đảng đã nghiên cứu và đề ra các giải pháp nhằm tiếp tục nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng, phát huy sức mạnh toàn dân tộc, đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới, tạo nền tảng để đến năm 2020 nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Trong lĩnh vực hoàn thiện thể chế bộ máy, Đảng ta nhận định: "Tiếp tục đẩy mạnh việc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm nhà nước ta thực sự là của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân do Đảng lãnh đạo, thực hiện tốt chức năng quản lý kinh tế, quản lý xã hội. Thực tiễn cũng chứng minh, sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam là điều kiện tiên quyết để xây dựng thành công Nhà nước pháp quyền Việt Nam giai đoạn hiện nay.

Chính vì vậy, nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng là nhiệm vụ then chốt không chỉ có ý nghĩa đối với bản thân Đảng mà còn là điều kiện quan trọng đối với sự tồn tại hoạt động của Nhà nước pháp quyền. Vấn đề là phải luôn luôn đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước để sao cho vừa bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng, vừa phát huy vai trò quản lý, điều hành của Nhà nước để tập trung mọi quyền lực vào tay nhân dân. Đảng không được buông lỏng sự lãnh đạo đối với hệ thống chính trị, trong đó đặc biệt là đối với Nhà nước. Để xây dựng Nhà nước pháp quyền của dân, do dân, vì dân, nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân phải tiến hành sự nghiệp đổi mới đất nước; đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, thực hiện mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

Tuy nhiên, trong tình hình hiện nay: Tình trạng suy thoái về chính trị, tư tưởng, đạo đức, lối sống trong một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên và tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu, những tiêu cực và tệ nạn xã hội chưa được ngăn chặn, đẩy lùi mà còn tiếp tục diễn biến phức tạp, cùng với sự phân hóa giàu nghèo và sự yếu kém trong quản lý, 8 điều hành của nhiều cấp, nhiều ngành làm giảm lòng tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước, đe dọa sự ổn định, phát triển của đất nước [14, tr. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến những yếu kém, khuyết điểm đó là: Nhiều cấp ủy, tổ chức đảng chưa làm tốt công tác kiểm tra, giám sát và thi hành kỷ luật đảng, chất lượng và hiệu quả kiểm tra, giám sát chưa cao; chưa coi trọng việc kiểm tra, giám sát thực hiện đường lối, chủ trương, chỉ thị, nghị quyết, thi hành Điều lệ Đảng, kiểm tra, giám sát phòng ngừa tiêu cực và phát huy nhân tố tích cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cù Thị Phương (2012). Kiểm tra, giám sát của Đảng trong Nhà nước pháp quyền [Luận án tiến sĩ, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/cong-tac-kiem-tra-giam-sat-cua-dang-trong-nha-nuoc-phap-quyen-luan-van-ts-luat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm tra, giám sát của Đảng trong Nhà nước pháp quyền" nghiên cứu về vấn đề gì?

Công tác kiểm tra giám sát của Đảng trong xây dựng nhà nước pháp quyền. Luận án TS Luật 6827549 phân tích vai trò và hiệu quả.

Luận án "Kiểm tra, giám sát của Đảng trong Nhà nước pháp quyền" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Kiểm tra, giám sát của Đảng trong Nhà nước pháp quyền" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm tra, giám sát của Đảng trong Nhà nước pháp quyền" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Kiểm tra, giám sát của Đảng trong Nhà nước pháp quyền" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm tra, giám sát của Đảng trong Nhà nước pháp quyền" có 60 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm tra, giám sát của Đảng trong Nhà nước pháp quyền" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter