Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở việt nam

Khám phá cơ chế pháp lý thúc đẩy sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp, giám sát và xây dựng chính sách. Hiểu rõ vai trò công dân.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận tham gia nhân dân trong xây dựng pháp luật
Số trang:
211 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận tham gia nhân dân trong xây dựng pháp luật

Phần này đào sâu vào các lý thuyết nền tảng về cơ chế pháp lý cho sự tham gia của nhân dân trong xây dựng pháp luật. Nội dung luận án khám phá các khái niệm cốt lõi, đặc điểm và vai trò quan trọng của cơ chế này trong một nền Dân chủ xã hội chủ nghĩa. Việc hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản là rất quan trọng. Điều này giúp đánh giá, hoàn thiện hệ thống pháp luật. Quyền công dân được đảm bảo, phát huy thông qua các quy định pháp luật. Cơ chế này không chỉ là công cụ pháp lý đơn thuần. Nó còn là cầu nối giữa Nhà nước và nhân dân. Các hoạt động hoạch định chính sách từ sớm nhận được đóng góp ý kiến từ cộng đồng. Vai trò của nhân dân không thể thiếu. Sự tham gia này tăng cường tính minh bạch, tính khả thi của các văn bản pháp luật. Nó giúp các đạo luật phản ánh đúng nguyện vọng của xã hội.

1.1. Định nghĩa đặc điểm vai trò cơ chế pháp lý

Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong xây dựng pháp luật bao gồm tổng thể các quy định và thiết chế pháp luật. Nó tạo điều kiện cho công dân thực hiện quyền công dân của mình trong quá trình lập pháp. Đặc điểm nổi bật của cơ chế này là tính quyền lực nhà nước bảo đảm. Nó còn thể hiện tính dân chủ rộng rãi. Vai trò của cơ chế pháp lý là rất lớn. Nó giúp hợp pháp hóa ý chí của nhân dân. Nó tăng cường tính chính danh của Nhà nước. Đồng thời, cơ chế này nâng cao chất lượng văn bản pháp luật. Hoạt động hoạch định chính sách trở nên hiệu quả hơn. Người dân trực tiếp đóng góp ý kiến, việc lấy ý kiến nhân dân được coi trọng. Điều này củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật và quản lý nhà nước.

1.2. Các yếu tố hoàn thiện tiêu chí nâng cao cơ chế

Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố cấu thành. Các yếu tố này bao gồm các quy định về chủ thể, hình thức, trình tự, thủ tục tham gia của nhân dân. Nó còn bao gồm trách nhiệm của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tiêu chí nâng cao hiệu quả bao gồm tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin của người dân. Sự lắng nghe thực sự các ý kiến đóng góp cũng là một tiêu chí quan trọng. Mức độ tác động của các ý kiến vào quyết định cuối cùng cũng cần được xem xét. Nền Dân chủ xã hội chủ nghĩa cần một cơ chế linh hoạt, hiệu quả. Nó phải cho phép nhân dân thực hiện quyền công dân một cách thực chất. Việc này đảm bảo tính bền vững của các đạo luật. Nó cũng tăng cường sự đồng thuận xã hội. Các phương pháp lấy ý kiến nhân dân cần được đa dạng hóa.

1.3. Điều kiện bảo đảm quyền tham gia của nhân dân

Việc bảo đảm quyền công dân trong sự tham gia của nhân dân vào xây dựng pháp luật cần nhiều điều kiện. Điều kiện pháp lý là nền tảng cốt lõi. Nó bao gồm các quy định rõ ràng, đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của công dân. Điều kiện thể chế bao gồm tổ chức bộ máy và nguồn lực cần thiết. Điều kiện kinh tế - xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Nâng cao trình độ dân trí, ý thức pháp luật là cần thiết. Khuyến khích giám sát xã hộiphản biện xã hội cần được đẩy mạnh. Các phương tiện thông tin đại chúng đóng vai trò cầu nối hiệu quả. Việc này giúp phổ biến thông tin và thu thập ý kiến. Các công cụ như trưng cầu dân ý cần được xem xét và áp dụng phù hợp. Nó giúp mở rộng hình thức lấy ý kiến nhân dân. Các điều kiện này củng cố nguyên tắc dân chủ và quyền làm chủ của nhân dân.

II. Thực trạng cơ chế pháp lý về tham gia của nhân dân Việt Nam

Phần này đánh giá thực trạng triển khai cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp tại Việt Nam. Nó phân tích những kết quả đã đạt được, đồng thời chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân tồn tại. Việc này nhằm hiểu rõ hơn về hiệu quả của các quy định hiện hành. Mục tiêu là phát huy tối đa quyền công dân, xây dựng một nền Dân chủ xã hội chủ nghĩa vững mạnh. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định khuyến khích lấy ý kiến nhân dân. Nhiều dự án luật quan trọng đã được công bố rộng rãi. Người dân đã có cơ hội bày tỏ quan điểm của mình. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Sự tham gia chưa đồng đều, chưa sâu rộng. Chất lượng ý kiến đóng góp cũng cần được nâng cao. Việc tổng hợp, tiếp thu ý kiến chưa thực sự hiệu quả như mong đợi.

2.1. Thành tựu đạt được trong hoạt động lập pháp

Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã được ban hành. Nó tạo hành lang pháp lý vững chắc cho sự tham gia của nhân dân. Hiến pháp 2013 khẳng định rõ quyền làm chủ của nhân dân. Các luật về ban hành văn bản quy phạm pháp luật quy định cụ thể việc lấy ý kiến nhân dân. Các hình thức như hội thảo, hội nghị, góp ý trực tuyến được áp dụng rộng rãi. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên đóng vai trò quan trọng. Họ đại diện cho nhân dân, thực hiện phản biện xã hội một cách tích cực. Điều này giúp tăng tính hợp hiến, hợp pháp của các đạo luật. Nó cũng nâng cao chất lượng hoạch định chính sách. Tính công khai, minh bạch của quá trình xây dựng pháp luật được cải thiện rõ rệt.

2.2. Hạn chế nguyên nhân làm giảm hiệu quả tham gia

Bên cạnh những thành tựu, cơ chế pháp lý vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Quy định pháp luật đôi khi còn chung chung, chưa cụ thể hóa đầy đủ. Một số kênh lấy ý kiến nhân dân chưa thực sự phát huy hiệu quả. Trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước sau khi tiếp nhận ý kiến chưa cao. Thời gian lấy ý kiến đôi khi quá ngắn, không đủ để người dân nghiên cứu. Thông tin dự thảo luật chưa được phổ biến rộng rãi đến mọi đối tượng. Điều này hạn chế khả năng sự tham gia của nhân dân một cách thực chất. Nhận thức về quyền công dân và trách nhiệm tham gia của một bộ phận người dân chưa cao. Nguồn lực cho việc tổ chức lấy ý kiến nhân dân còn hạn chế. Các hình thức giám sát xã hội chưa phát huy hết tác dụng. Thiếu cơ chế ghi nhận, phản hồi rõ ràng. Những hạn chế này ảnh hưởng đến tính chất Dân chủ xã hội chủ nghĩa.

III. Quan điểm hoàn thiện cơ chế pháp lý về quyền công dân

Phần này trình bày các quan điểm hoàn thiện cơ chế pháp lý nhằm nâng cao quyền công dân trong hoạt động lập pháp. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một hệ thống pháp luật thực sự dân chủ, công bằng. Các nguyên tắc chỉ đạo việc hoàn thiện phải dựa trên Hiến pháp và tinh thần của Nhà nước pháp quyền Xã hội chủ nghĩa. Sự tham gia của nhân dân phải được xem là yếu tố cốt lõi. Nó không chỉ là hình thức mà là thực chất. Việc này đòi hỏi sự đồng bộ giữa các quy định pháp luật. Nó còn cần sự đổi mới trong tư duy của các cơ quan nhà nước. Mục tiêu là tạo điều kiện tối đa cho sự tham gia của nhân dân. Điều này giúp củng cố nền Dân chủ xã hội chủ nghĩa. Giám sát xã hộiphản biện xã hội cần được khuyến khích mạnh mẽ hơn.

3.1. Các nguyên tắc định hướng nâng cao hiệu quả tham gia

Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân là tối thượng. Nguyên tắc công khai, minh bạch trong xây dựng pháp luật phải luôn được đảm bảo. Nguyên tắc đảm bảo quyền được biết, được bàn, được làm, được kiểm tra của nhân dân cần được thực hiện đầy đủ. Định hướng là tiếp tục mở rộng các hình thức lấy ý kiến nhân dân. Nâng cao chất lượng việc tổng hợp, tiếp thu ý kiến. Khuyến khích sự chủ động, tự nguyện của người dân. Các cơ quan nhà nước cần nâng cao trách nhiệm giải trình. Điều này giúp tăng cường sự tin cậy của nhân dân vào chính quyền. Mục tiêu là đạt được sự đồng thuận cao trong hoạch định chính sách. Phát triển các kênh thông tin đa dạng. Đảm bảo mọi tầng lớp nhân dân đều có thể tham gia của nhân dân.

3.2. Kinh nghiệm quốc tế tham khảo cho Việt Nam

Nhiều quốc gia trên thế giới có kinh nghiệm quý báu về cơ chế pháp lýsự tham gia của nhân dân. Việc tham khảo giúp hoàn thiện cơ chế tại Việt Nam. Các mô hình lấy ý kiến nhân dân tiên tiến. Việc sử dụng công nghệ thông tin trong trưng cầu dân ý trực tuyến. Vai trò của các tổ chức xã hội dân sự trong giám sát xã hội rất mạnh mẽ. Các quy định về trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc phản hồi ý kiến cần được học hỏi. Các quốc gia phát triển có các quy định rõ ràng về quyền tiếp cận thông tin. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia của nhân dân. Việt Nam có thể học hỏi cách thức tổ chức các phiên điều trần công khai. Việc này giúp tăng cường tính dân chủ, minh bạch. Áp dụng những kinh nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam sẽ nâng cao hiệu quả xây dựng pháp luật.

IV. Giải pháp nâng cao sự tham gia của nhân dân vào lập pháp

Để tăng cường sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện cơ chế pháp lý, nâng cao năng lực thực thi. Chúng cũng hướng đến việc tăng cường nhận thức của cộng đồng về quyền công dân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền Dân chủ xã hội chủ nghĩa vững mạnh, nơi Quyền công dân được bảo đảm đầy đủ, thực chất. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Các cơ quan nhà nước cần đổi mới tư duy, phương pháp làm việc. Quá trình xây dựng pháp luật phải thực sự vì nhân dân. Các giải pháp phải khả thi, có lộ trình rõ ràng. Chúng cần được đánh giá định kỳ để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

4.1. Đề xuất hoàn thiện thể chế pháp luật hiện hành

Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan một cách toàn diện. Điều này giúp cụ thể hóa cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân. Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình, thủ tục lấy ý kiến nhân dân. Quy định rõ trách nhiệm của các chủ thể trong quá trình này. Quy định về việc tiếp thu, phản hồi ý kiến đóng góp cần minh bạch, kịp thời. Nâng cao hiệu lực pháp lý của các hình thức giám sát xã hội. Khuyến khích các hình thức phản biện xã hội đa dạng, chuyên sâu. Xem xét mở rộng phạm vi, đối tượng được tham gia. Nghiên cứu khả năng áp dụng trưng cầu dân ý đối với một số vấn đề quan trọng của đất nước. Việc này củng cố nền tảng pháp lý cho việc thực hiện Quyền công dân. Nó làm cho quá trình xây dựng pháp luật trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

4.2. Biện pháp tăng cường thực hiện quyền dân chủ

Bên cạnh hoàn thiện pháp luật, cần có các biện pháp thực tiễn hiệu quả. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật rộng rãi trong nhân dân. Nâng cao nhận thức của người dân về quyền công dân và nghĩa vụ tham gia vào các hoạt động công. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức về kỹ năng lấy ý kiến nhân dân. Họ cần biết cách lắng nghe, tổng hợp, phân tích ý kiến một cách khoa học. Ứng dụng công nghệ thông tin mạnh mẽ hơn vào mọi khâu. Phát triển các cổng thông tin điện tử, nền tảng trực tuyến chuyên biệt. Điều này giúp người dân dễ dàng tiếp cận dự thảo luật. Nó cũng tạo thuận lợi cho việc gửi ý kiến đóng góp. Tạo cơ chế khuyến khích các tổ chức xã hội tham gia của nhân dân một cách chủ động. Mở rộng các diễn đàn đối thoại trực tiếp. Điều này đảm bảo tính thực chất của nền Dân chủ xã hội chủ nghĩa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH MAI THỊ THANH TÂM CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2022 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH MAI THỊ THANH TÂM CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 938 01 06 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TÀO THỊ QUYÊN 2. HOÀNG MINH HỘI HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.

Tác giả luận án Mai Thị Thanh Tâm MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP 8 1. Tình hình nghiên cứu trong nước 8 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 23 1. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 29 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP 33 2.

Khái niệm, đặc điểm, vai trò của cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp 33 2. Các yếu tố cấu thành, tiêu chí hoàn thiện cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp 45 2. Các điều kiện bảo đảm cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp 61 2. Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở một số quốc gia trên thế giới và giá trị tham khảo cho Việt Nam 66 Chương 3: THỰC TRẠNG CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP Ở VIỆT NAM 80 3.

Kết quả đạt được của cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam 80 3. Hạn chế của cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam và nguyên nhân 109 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ PHÁP LÝ VỀ SỰ THAM GIA CỦA NHÂN DÂN TRONG HOẠT ĐỘNG LẬP PHÁP Ở VIỆT NAM 132 4. Quan điểm hoàn thiện cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam 132 4. Giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam 136 KẾT LUẬN 162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 165 PHỤ LỤC 178 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CCPL : Cơ chế pháp lý CQNN : Cơ quan nhà nước ĐBQH : Đại biểu Quốc hội HĐLP : Hoạt động lập pháp MTTQVN : Mặt trận Tổ quốc Việt Nam NCS : Nghiên cứu sinh QLNN : Quản lý nhà nước PBXH : Phản biện xã hội TCXH : Tổ chức xã hội UBTVQH : Ủy ban Thường vụ Quốc hội VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật XHCN : Xã hội chủ nghĩa VCCI : Liên hiệp Công nghiệp và Thương mại Việt Nam 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Trong tiến trình đổi mới, phát triển đất nước cho đến nay, vấn đề xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân luôn được Đảng Cộng sản Việt Nam quan tâm, chú trọng. Kể từ Đại hội VII, qua mỗi kỳ đại hội, tư duy lý luận của Đảng về Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân ngày càng phát triển, tạo cơ sở định hướng cho toàn bộ quá trình xây dựng một nhà nước trong sạch, vững mạnh, đáp ứng được yêu cầu phát triển đất nước. Trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011), Đảng ta xác định: “Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Tất cả quyền lực Nhà nước thuộc về nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức, do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo”; “Nhà nước phục vụ nhân dân, gắn bó mật thiết với nhân dân, thực hiện đầy đủ quyền dân chủ của nhân dân, tôn trọng, lắng nghe ý kiến của nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân” [32].

Quan điểm này đã được thể chế hóa trong Hiến pháp năm 2013. Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức”. Tính nhân dân, tính dân chủ của Nhà nước Việt Nam không chỉ được thể hiện ở trách nhiệm của Nhà nước phục vụ nhân dân mà còn thể hiện ở việc huy động được sự tham gia của nhân dân vào hoạt động nhà nước, trong đó, có hoạt động lập pháp (HĐLP).

Cơ chế pháp lý (CCPL) về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP có vai trò quan trọng trong phát huy quyền làm chủ, tính tích cực chính trị của nhân dân. Sự tham gia của nhân 2 dân trong HĐLP còn giúp các cơ quan nhà nước (CQNN) có thẩm quyền có được nguồn thông tin bổ sung hữu ích, có tính chất phản biện đối với các chính sách trong các dự thảo luật; giúp cho việc lựa chọn chính sách trong dự thảo luật được công khai, minh bạch hơn và phù hợp với ý chí, nguyện vọng của nhân dân hơn. Bên cạnh đó, CCPL này còn giúp cải thiện mối quan hệ giữa Nhà nước và nhân dân, làm cho chính quyền quan tâm hơn đến nhu cầu, lợi ích của nhân dân. Đồng thời, khi được tham gia vào HĐLP, nhân dân sẽ có những hiểu biết nhất định về dự thảo luật sắp ban hành, từ đó, có niềm tin vào Nhà nước và tích cực thực hiện pháp luật hơn.

Về phương diện pháp lý, ở Việt Nam, CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP được thể hiện trong nhiều văn bản quy phạm pháp luật như Hiến pháp năm 2013, Luật ban hành VBQPPL năm 2015, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật ban hành VBQPPL năm 2020, Luật Mặt trận Tổ quốc Việt Nam năm 2015, Luật Trưng cầu ý dân 2015,. Tuy nhiên, các quy định pháp luật này vẫn chưa tạo ra được cơ sở pháp lý rộng rãi cho sự tham gia của nhân dân trong HĐLP như: nội dung tham gia của nhân dân vào HĐLP chưa được quy định cụ thể; thiếu các hình thức tham gia chủ động của nhân dân trong HĐLP; trình tự, thủ tục nhân dân tham gia vào HĐLP chưa đầy đủ; không có cơ chế ràng buộc trách nhiệm của CQNN trong việc tiếp thu, phản hồi ý kiến nhân dân;… Thực tiễn cho thấy, CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP ở Việt Nam cũng chưa được thực hiện đầy đủ. Hình thức tham gia chủ yếu và được thực hiện thường xuyên là lấy ý kiến nhân dân vào dự thảo đề nghị xây dựng luật, dự thảo luật. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập như: đối tượng được lấy ý kiến hạn hẹp (chủ yếu là các CQNN, tổ chức chính trị - xã hội, các chuyên gia, nhà khoa học mà ít khi lấy ý kiến nhân dân rộng rãi); nội dung lấy ý kiến nhân dân về dự án luật còn dàn trải, thiếu trọng tâm, trọng điểm; việc tổ chức lấy ý kiến nhân dân, tiếp thu, giải trình các ý kiến đóng góp của nhân dân cũng còn nặng về hình thức, thiếu thực chất nên chưa thu được các ý kiến có giá trị;.

Bên cạnh đó, hoạt động phản biện xã 3 hội (PBXH) về các dự thảo luật của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (MTTQVN) và các tổ chức chính trị - xã hội thành viên còn mờ nhạt, chưa tạo được dấu ấn; hoạt động biểu quyết biểu quyết khi Nhà nước tổ chức trưng cầu ý dân chưa có điều kiện thực hiện trong thực tế. Từ những lập luận trên cho thấy, việc NCS lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp ở Việt Nam” có ý nghĩa cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn, đáp ứng yêu cầu xây dựng nền dân chủ XHCN, yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2. Mục đích của luận án Trên cơ sở phân tích lý luận và đánh giá thực trạng CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP ở Việt Nam thời gian qua, luận án đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP ở Việt Nam.

Nhiệm vụ của luận án Để thực hiện mục đích trên, luận án có các nhiệm vụ nghiên cứu sau: - Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài và chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. - Làm sáng tỏ cơ sở lý luận của CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP, trong đó, luận án tập trung nghiên cứu, làm rõ khái niệm, đặc điểm, vai trò, các yếu tố cấu thành, tiêu chí hoàn thiện CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP; các điều kiện bảo đảm sự tham gia của nhân dân trong HĐLP. - Nghiên cứu CCPL về sự tham gia của nhân dân của một số quốc gia trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam. - Phân tích, đánh giá thực trạng CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP ở Việt Nam hiện nay.

- Đề xuất các quan điểm và các giải pháp tiếp tục hoàn thiện CCPL về sự tham gia của nhân dân trong HĐLP ở Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Thị Thanh Tâm (2022). Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động l [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/co-che-phap-ly-ve-su-tham-gia-cua-nhan-dan-trong-hoat-dong-lap-phap-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động l" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá cơ chế pháp lý thúc đẩy sự tham gia của nhân dân trong hoạt động lập pháp, giám sát và xây dựng chính sách. Hiểu rõ vai trò công dân.

Luận án "Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động l" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động l" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động l" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động l" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động l" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ chế pháp lý về sự tham gia của nhân dân trong hoạt động l" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter