Luận án Tiến sĩ Luật học: Chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam

Khám phá chính sách pháp luật Việt Nam về phòng chống bạo lực gia đình, bảo vệ quyền con người và xây dựng xã hội an toàn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận chính sách phòng chống bạo lực gia đình
Số trang:
207 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận chính sách phòng chống bạo lực gia đình

Chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền con người và trật tự xã hội. Gia đình là tế bào của xã hội. Bảo vệ gia đình khỏi xung đột và bạo lực là trách nhiệm cốt lõi của nhà nước. Hệ thống pháp luật tạo lập hành lang pháp lý để ngăn ngừa, can thiệp và xử lý kịp thời các vi phạm. Pháp luật bảo vệ các nhóm yếu thế như phụ nữ, trẻ em và người cao tuổi. Nhà nước xây dựng các chuẩn mực ứng xử văn minh trong gia đình thông qua các quy phạm pháp luật nghiêm minh. Nhận thức đúng đắn về bản chất của bạo lực gia đình giúp cơ quan chức năng đưa ra các chính sách can thiệp hiệu quả. Chính sách pháp luật không chỉ dừng lại ở việc xử phạt mà còn hướng tới giáo dục, hàn gắn và duy trì sự bền vững của tổ chức gia đình. Việc thể chế hóa các quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước là nền tảng vững chắc để đẩy lùi bạo lực gia đình tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm và nhận diện các hành vi bạo lực gia đình

Hành vi bạo lực gia đình là hành vi cố ý của thành viên gia đình gây tổn hại hoặc có khả năng gây tổn hại về thể chất, tinh thần, tình dục, kinh tế đối với thành viên khác trong gia đình. Bạo lực gia đình xuất hiện dưới nhiều hình thức đa dạng, từ hành vi bộc lộ rõ ràng đến các tác động tâm lý ngấm ngầm. Việc nhận diện chính xác từng hành vi là điều kiện tiên quyết để áp dụng đúng biện pháp xử lý. Bạo lực gia đình không chỉ xảy ra giữa vợ và chồng mà còn giữa cha mẹ và con cái, anh chị em hoặc các thành viên khác cùng chung sống. Nhận diện sớm hành vi bạo lực giúp nạn nhân kịp thời tìm kiếm sự giúp đỡ từ cơ quan có thẩm quyền. Pháp luật hiện hành quy định rõ danh mục các hành vi bị cấm nhằm tạo căn cứ pháp lý minh bạch cho công tác xử lý vi phạm.

1.2. Phân loại bạo lực thể xác và tinh thần trong gia đình

Bạo lực thể xác và tinh thần là hai dạng thức phổ biến nhất trong đời sống hôn nhân và gia đình. Bạo lực thể xác bao gồm hành vi đánh đập, ngược đãi, gây thương tích hoặc hủy hoại sức khỏe thể chất của nạn nhân. Dạng bạo lực này để lại các dấu vết thương tật rõ ràng và dễ phát hiện. Ngược lại, bạo lực tinh thần bao gồm các hành vi lăng mạ, sỉ nhục, đe dọa, cô lập hoặc gây áp lực tâm lý thường xuyên. Hậu quả của bạo lực tinh thần rất nghiêm trọng, khiến nạn nhân suy sụp tâm lý, trầm cảm và mất tự chủ. Việc giám định tổn hại tinh thần thường gặp nhiều khó khăn hơn so với tổn hại thể xác. Cơ quan thực thi pháp luật cần có công cụ chuyên môn để đánh giá chính xác mức độ tổn hại do bạo lực tinh thần gây ra.

1.3. Đặc điểm của bạo lực kinh tế và tình dục hiện nay

Bạo lực kinh tế và tình dục là những hành vi tinh vi, khó phát hiện nhưng gây hậu quả nặng nề. Bạo lực kinh tế thể hiện qua việc kiểm soát toàn bộ tài chính, cấm đoán nạn nhân lao động hoặc tước đoạt tài sản chung nhằm tạo sự phụ thuộc hoàn toàn. Nạn nhân bị hạn chế quyền tự chủ trong các quyết định chi tiêu thiết yếu. Trong khi đó, bạo lực tình dục là hành vi cưỡng ép quan hệ tình dục, xúc phạm danh dự tình dục hoặc ép buộc thực hiện các hành vi tình dục trái ý muốn. Định kiến xã hội và tâm lý e ngại khiến nạn nhân thường giữ im lặng trước hai hình thức bạo lực này. Pháp luật cần đẩy mạnh việc cụ thể hóa các tiêu chí nhận diện để bảo vệ quyền tự do và quyền tài sản của nạn nhân.

II. Điểm mới trong Luật Phòng chống bạo lực gia đình 2022

Luật Phòng chống bạo lực gia đình 2022 được Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 07 năm 2023. Đạo luật này đánh dấu bước tiến lớn trong tư duy lập pháp về quyền con người và bình đẳng giới tại Việt Nam. Luật sửa đổi, bổ sung nhiều quy định nhằm khắc phục triệt để các bất cập của đạo luật năm 2007. Trọng tâm của luật mới là lấy nạn nhân làm trung tâm, ưu tiên bảo vệ tính mạng, sức khỏe và nhân phẩm của người bị bạo lực. Quy trình tiếp nhận, xử lý tin báo và áp dụng các biện pháp ngăn chặn được chuẩn hóa rõ ràng. Luật cũng quy định chặt chẽ trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức xã hội và từng cá nhân trong phòng ngừa bạo lực.

2.1. Hoàn thiện hành lang bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình

Bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình là nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt của Luật Phòng chống bạo lực gia đình 2022. Pháp luật thiết lập cơ chế phản ứng nhanh để bảo vệ an toàn cho nạn nhân ngay khi phát hiện hành vi bạo lực. Người bị bạo lực được bảo đảm quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp ngăn chặn kịp thời. Quyền riêng tư và bí mật đời tư của nạn nhân được tôn trọng và bảo vệ tuyệt đối trong suốt quá trình xử lý vụ việc. Nạn nhân được cung cấp các dịch vụ chăm sóc y tế, tư vấn tâm lý và hỗ trợ pháp lý miễn phí theo quy định. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý giúp nạn nhân an tâm hợp tác với cơ quan chức năng để giải quyết vụ việc triệt để.

2.2. Cơ chế phối hợp liên ngành can thiệp bạo lực gia đình

Cơ chế can thiệp bạo lực gia đình đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nhiều lực lượng chức năng. Công an cấp xã đóng vai trò nòng cốt trong việc tiếp nhận tin báo, rà soát hiện trường và ngăn chặn hành vi bạo lực tức thì. Ủy ban nhân dân cấp xã chịu trách nhiệm chỉ đạo, điều phối các nguồn lực hỗ trợ tại chỗ. Các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ và Đoàn Thanh niên tích cực tham gia hòa giải, giám sát và động viên nạn nhân. Ngành y tế bảo đảm công tác cấp cứu, điều trị và xác nhận thương tích cho người bị bạo lực. Mối quan hệ liên ngành chặt chẽ giúp giải quyết vụ việc nhanh chóng, đúng quy trình và hạn chế tối đa rủi ro tái diễn bạo lực.

2.3. Quy định mở rộng đối tượng chịu sự điều chỉnh của luật

Luật Phòng chống bạo lực gia đình 2022 mở rộng đáng kể phạm vi điều chỉnh đối với các mối quan hệ thực tế. Luật áp dụng cả với những người đã ly hôn hoặc những người đang chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn. Quy định này phản ánh sát thực tiễn xã hội, ngăn ngừa tình trạng đối tượng lợi dụng lỗ hổng pháp lý để trốn tránh trách nhiệm. Người là cha mẹ, con riêng của vợ hoặc chồng cũng thuộc đối tượng điều chỉnh của luật. Việc mở rộng diện áp dụng khẳng định quyết tâm của Nhà nước trong việc loại bỏ mọi góc khuất của bạo lực gia đình. Mọi hành vi xâm phạm danh dự, sức khỏe giữa các thành viên từng có quan hệ gắn bó đều bị xử lý nghiêm minh theo luật.

III. Biện pháp cấp bách bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình

Hệ thống pháp luật quy định nhiều biện pháp cấp bách nhằm bảo vệ tức thì người bị bạo lực gia đình. Các biện pháp này ngăn chặn đối tượng tiếp tục thực hiện hành vi bạo lực hoặc đe dọa trả thù. Quá trình áp dụng biện pháp bảo vệ luôn đặt sự an toàn của nạn nhân lên hàng đầu. Cơ quan chức năng có trách nhiệm can thiệp ngay lập tức sau khi nhận được yêu cầu hợp pháp. Sự phối hợp giữa lực lượng công an, chính quyền địa phương và các trung tâm công tác xã hội giúp triển khai các biện pháp bảo vệ hiệu quả. Đây là lá chắn pháp lý quan trọng giúp giảm thiểu tổn thất về thể chất và tinh thần cho các thành viên trong gia đình.

3.1. Thủ tục áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc theo yêu cầu

Biện pháp cấm tiếp xúc là công cụ pháp lý hữu hiệu nhằm cách ly người có hành vi bạo lực khỏi nạn nhân trong thời hạn nhất định. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền ban hành quyết định cấm tiếp xúc không quá 3 ngày theo đơn yêu cầu của nạn nhân hoặc người giám hộ. Tòa án nhân dân có thẩm quyền quyết định cấm tiếp xúc từ 1 đến 4 tháng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự hoặc hình sự. Người bị áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc không được đến gần nạn nhân trong khoảng cách quy định, không được liên lạc qua điện thoại hoặc mạng internet. Khi đối tượng cố tình vi phạm lệnh cấm tiếp xúc, cơ quan công an sẽ áp dụng biện pháp cưỡng chế và xử lý tăng nặng theo pháp luật.

3.2. Bố trí nơi tạm lánh an toàn và hỗ trợ nhu cầu thiết yếu

Nơi tạm lánh an toàn là điểm tựa thiết yếu cho nạn nhân bạo lực gia đình trong tình trạng khẩn cấp. Cơ quan chức năng hoặc tổ chức xã hội có trách nhiệm bố trí chỗ ở an toàn khi tính mạng của nạn nhân bị đe dọa. Địa điểm tạm lánh được giữ bí mật để tránh sự tìm kiếm và quấy rối của người gây bạo lực. Tại nơi tạm lánh, nạn nhân được cung cấp lương thực, nước uống, thuốc men và đồ dùng sinh hoạt cá nhân cần thiết. Trẻ em đi cùng nạn nhân được tạo điều kiện tiếp tục học tập và sinh hoạt bình thường. Việc xây dựng và nhân rộng các mô hình nhà tạm lánh tại cộng đồng là giải pháp cấp bách để bảo vệ nạn nhân kịp thời.

3.3. Tư vấn tâm lý và trợ giúp pháp lý cho nạn nhân kịp thời

Tư vấn tâm lý và trợ giúp pháp lý cho nạn nhân là hai dịch vụ hỗ trợ không thể thiếu sau các vụ việc bạo lực. Chuyên viên tâm lý hỗ trợ nạn nhân vượt qua khủng hoảng, giảm bớt lo âu và phục hồi niềm tin vào cuộc sống. Quá trình trị liệu tâm lý giúp nạn nhân cởi bỏ mặc cảm và dũng cảm đối diện với thực tế. Đồng thời, Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước cử luật sư tham gia hỗ trợ bảo vệ quyền lợi hợp pháp hoàn toàn miễn phí cho người thuộc diện chính sách. Luật sư hướng dẫn nạn nhân thu thập chứng cứ, làm đơn tố cáo và tham gia vào quá trình tố tụng. Sự kết hợp giữa phục hồi tâm lý và hỗ trợ pháp lý giúp nạn nhân sớm tái hòa nhập cộng đồng.

IV. Chế tài xử lý nghiêm minh hành vi bạo lực gia đình

Xử lý nghiêm minh người vi phạm là biện pháp răn đe mạnh mẽ nhằm phòng ngừa bạo lực gia đình. Tùy theo tính chất, mức độ nghiêm trọng và hậu quả của hành vi, người vi phạm có thể bị áp dụng các hình thức chế tài tương ứng. Pháp luật nghiêm cấm mọi biểu hiện bao che, dung túng hoặc thỏa hiệp với các hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người. Việc thực thi nghiêm túc các chế tài giúp giữ vững kỷ cương pháp luật và củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Cơ quan tố tụng và cơ quan hành chính cần phối hợp chặt chẽ để không bỏ lọt vi phạm, đồng thời giáo dục người có hành vi bạo lực sửa đổi lối sống.

4.1. Xử phạt vi phạm hành chính bạo lực gia đình theo luật

Xử phạt vi phạm hành chính bạo lực gia đình được áp dụng đối với các hành vi chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. Nghị định của Chính phủ quy định cụ thể mức phạt tiền và các hình thức xử phạt bổ sung đối với từng hành vi vi phạm. Mức phạt tiền đối với hành vi đánh đập, xúc phạm danh dự hoặc cưỡng ép kinh tế đã được điều chỉnh tăng cao nhằm tăng tính răn đe. Người vi phạm còn có thể bị buộc xin lỗi công khai hoặc buộc bồi thường thiệt hại cho nạn nhân. Ngoài ra, việc tham gia các buổi học tập kiến thức pháp luật và giáo dục kỹ năng ứng xử gia đình là biện pháp giáo dục bắt buộc tại địa phương đối với người vi phạm.

4.2. Truy cứu trách nhiệm hình sự hành vi bạo lực gia đình

Truy cứu trách nhiệm hình sự hành vi bạo lực gia đình được áp dụng khi hành vi có dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự. Người gây bạo lực có thể bị truy tố về các tội danh như tội cố ý gây thương tích, tội làm nhục người khác hoặc tội ngược đãi, hành hạ ông bà, cha mẹ, vợ chồng, con, cháu. Khung hình phạt đối với các tội danh này rất nghiêm khắc, bao gồm phạt tù có thời hạn hoặc tù chung thân. Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát thu thập đầy đủ tài liệu, chứng cứ y khoa để xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân. Xử lý nghiêm bằng biện pháp hình sự khẳng định thông điệp không khoan nhượng đối với tội phạm bạo lực trong gia đình.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống bạo lực gia đình

Nâng cao hiệu quả thực thi chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình là nhiệm vụ cấp bách trong giai đoạn hiện nay. Giải pháp này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của toàn bộ hệ thống chính trị và cộng đồng dân cư. Việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật cần đi đôi với công tác kiểm tra, giám sát thực thi định kỳ. Chính quyền các cấp cần phân bổ ngân sách thỏa đáng cho các hoạt động phòng chống bạo lực và phát triển mạng lưới dịch vụ an sinh xã hội. Nâng cao vai trò của gia đình và cộng đồng là chìa khóa để xây dựng môi trường sống an toàn, bình đẳng và tiến bộ.

5.1. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền giáo dục pháp luật

Công tác tuyên truyền giáo dục pháp luật giữ vai trò nền tảng trong việc nâng cao nhận thức của người dân về bình đẳng giới. Các cơ quan truyền thông cần đa dạng hóa hình thức truyền thông thông qua mạng xã hội, truyền hình và các buổi sinh hoạt cộng đồng. Nội dung tuyên truyền tập trung vào việc lên án các hành vi bạo lực và xóa bỏ các định kiến giới lạc hậu. Người dân cần được hướng dẫn cụ thể về cách nhận biết dấu hiệu bạo lực và quy trình tố giác an toàn. Giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng kiểm soát cảm xúc và giải quyết xung đột gia đình cần được đưa vào chương trình giáo dục phổ thông. Tuyên truyền hiệu quả giúp chuyển đổi hành vi từ nhận thức sang hành động cụ thể trong mỗi gia đình.

5.2. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ cơ sở phòng chống bạo lực

Đội ngũ cán bộ cơ sở là lực lượng tuyến đầu trực tiếp tiếp xúc và giải quyết các vụ việc bạo lực gia đình. Việc tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về kỹ năng can thiệp khủng hoảng, kỹ năng tư vấn tâm lý và kỹ năng hòa giải cơ sở là hết sức cần thiết. Cán bộ công an xã, cán bộ tư pháp và cộng tác viên dân số cần nắm vững các quy định pháp luật mới nhất để áp dụng chính xác. Nhà nước cần có chính sách đãi ngộ thỏa đáng và trang bị đầy đủ phương tiện làm việc cho lực lượng này. Khi năng lực chuyên môn và tinh thần trách nhiệm của cán bộ cơ sở được nâng cao, công tác bảo vệ nạn nhân và xử lý vi phạm sẽ đạt hiệu quả vượt trội.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu đề tài
1.2. Nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài luận án
1.3. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu của luận án
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM
2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam
2.2. Chủ thể, đối tượng, nội dung chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam
2.3. Các yếu tố tác động đến chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam
3. Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Tình hình bạo lực gia đình và phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam
3.2. Chính sách của Đảng và Nhà nước ta về pháp luật phòng, chống bạo lực gia đình
3.3. Thực hiện chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam
3.4. Đánh giá chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM
4.1. Quan điểm hoàn thiện chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam
4.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình ở việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THU TRANG CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THU TRANG CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS NGUYỄN THỊ BÁO HÀ NỘI, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, không sao chép, trùng lắp với bất kỳ công trình nào đã công bố, các số liệu nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, tài liệu tham khảo của các tác giả khác đều được chỉ dẫn nguồn theo quy định. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Thu Trang MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu đề tài. Nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài luận án. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu của luận án.

27 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 28 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam. Chủ thể, đối tượng, nội dung chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam.

Các yếu tố tác động đến chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam. 65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 74 Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Tình hình bạo lực gia đình và phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam.

Chính sách của Đảng và Nhà nước ta về pháp luật phòng, chống bạo lực gia đình. Error! Bookmark not defined. Tthực hiện chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam. Đánh giá chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam.

143 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 156 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình ở Việt Nam.

163 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 196 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 198 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined.

PHỤ LỤC 1 DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT BLDS : Bộ luật Dân sự BLG : Bạo lực giới BLGĐ : Bạo lực gia đình BLHS : Bộ luật Hình sự CEDAW : Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối CNH : Công nghiệp hóa CSPL phòng, chống : Chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình BLGĐ CSPL : Chính sách pháp luật DS- KHHGĐ : Dân số- Kế hoạch hóa gia đình HĐH : Hiện đại hóa HLHPNVN : Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam NGO : Tổ chức phi chính phủ OPCAT : Công ước chống tra tấn QCD : Quyền công dân QCN : Quyền con người QLNN : Quản lý nhà nước QNT : Quyền nhân thân QPPL : Quy phạm pháp luật QTE : Quyền trẻ em TNHS : Trách nhiệm hình sự TPBLGĐ : Tội phạm bạo lực gia đình UNFPA : Qũy Dân số Liên hợp quốc UNICEF : Qũy Nhi đồng Liên hợp quốc VH-TT-DL : Văn hóa, Thể thao và Du lịch WTO : Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Số vụ bạo lực gia đình từ năm 2009 đến năm 2021 ở Việt Nam. Số vụ bạo lực gia đình theo hình thức, người gây bạo lực và nạn nhân .3: Kết quả điều tra về các loại hình bạo lực gia đình. Số liệu về can thiệp, xử lý bạo lực gia đình giai đoạn 2012 - 2017.

Số liệu về biện pháp xử lý bạo lực gia đình giai đoạn 2012-2021. Số vụ áp dụng trách nhiệm hình sự đối với tội phạm bạo lực gia đình giai đoạn (2009- 2015). Tính cấp thiết của đề tài Gia đình là tế bào của xã hội; nơi duy trì nòi giống; môi trường quan trọng hình thành, nuôi dưỡng, giáo dục nhân cách con người và lưu giữ, trao truyền các giá trị văn hóa của dân tộc; là nền tảng xây dựng xã hội hạnh phúc trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế [113]. Đảng ta và Nhà nước ta đã nhận thức sâu sắc về ý nghĩa và vai trò đóng góp của gia đình, vai trò của chính sách pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình (BLGĐ) để bảo vệ hạnh phúc gia đình, góp phần phát triển bền vững đất nước.

Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng dạy: “Nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, xã hội tốt thì gia đình càng tốt, gia đình tốt thì xã hội mới tốt. Hạt nhân của xã hội là gia đình” [70]. Quan điểm của Đảng về gia đình Việt Nam được thể hiện rõ trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên Chủ nghĩa xã hội bổ sung, phát triển năm 2011 “Xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc thật sự là tế bào lành mạnh của xã hội”; Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09 tháng 6 năm 2014 Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã nêu rõ mục tiêu cụ thể “Phát huy vai trò của gia đình, cộng đồng, xã hội trong việc xây dựng môi trường văn hóa, làm cho văn hóa trở thành yếu tố thúc đẩy con người Việt Nam hoàn thiện nhân cách”; định hướng nhiệm vụ và giải pháp: “Thực hiện chiến lược phát triển gia đình Việt Nam, xây dựng gia đình thực sự là nơi hình thành, nuôi dưỡng nhân cách văn hóa và giáo dục nếp sống cho con người. Phát huy giá trị truyền thống tốt đẹp, xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc, văn minh.

Xây dựng và nhân rộng các mô hình gia đình văn hóa tiêu biểu, có nề nếp, ông bà, cha mẹ mẫu mực, con cháu hiếu thảo, vợ chồng hòa thuận, anh chị em đoàn kết, thương yêu nhau”. Đại hội XII của Đảng tiếp tục định hướng “Thực hiện chiến lược phát triển gia đình Việt Nam. Phát huy giá trị truyền thống tốt đẹp, xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc, văn minh” [29]. Đại hội lần thứ XIII của Đảng xác định một nhiệm vụ quan trọng, khẩn trương để xây dựng, phát triển văn hóa, con người trở thành nguồn sức mạnh nội sinh quan trọng của đất nước là: “Thực hiện các chuẩn mực văn hóa gia đình Việt Nam ấm no, hạnh phúc, tiến bộ và văn minh.

Đề cao vai trò giáo dục của gia đình trong nuôi dưỡng, giáo dục thế hệ trẻ”[30]; “Tập trung nghiên cứu, xác định và triển khai hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người gắn với giữ gìn, phát triển hệ giá trị gia đình Việt Nam trong thời kỳ mới”[30]. 1 Cụ thể hóa đường lối chủ trương của Đảng về gia đình trong đó có phòng, chống BLGĐ, Nhà nước đã ban hành các chính sách pháp luật về gia đình và phòng, chống BLGĐ tập trung vào mục tiêu xây dựng “gia đình no ấm, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc và bền vững” thể hiện trong các bản Hiến pháp; Luật Hôn nhân và Gia đình; Luật Bình Đẳng giới; Luật Phòng, chống BLGĐ, được cụ thể hóa trong các văn bản hướng dẫn thi hành các bộ luật trong đó có quy định trong Nghị định số 02/2013/NĐ-CP ngày 03/01/2013 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VH-TT-DL) về Công tác gia đình. Đặc biệt là trong Chiến lược phát triển gia đình Việt Nam đến năm 2030; Nghị quyết Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Thông báo kết luận số 26 của Ban Bí thư; Đề án tổ chức các hoạt động hưởng ứng Ngày Quốc tế Hạnh phúc 20/3 hàng năm; Chương trình hành động quốc gia về phòng, chống BLGĐ; Quy chế phối hợp liên ngành về phòng, chống BLGĐ; Quyết định lấy tháng 6 hàng năm là Tháng hành động quốc gia về phòng, chống BLGĐ; Đề án về phát huy mối quan hệ tốt đẹp trong gia đình; Chương trình giáo dục đời sống gia đình đến năm 2020; Chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ về tăng cường giáo dục đạo đức, lối sống trong gia đình. Điều này một mặt hoàn thiện hơn chính sách về gia đình của nhà nước ta, mặt khác thể hiện rõ quyết tâm của Đảng và nhà nước về tập trung nguồn lực xây dựng gia đình hạnh phúc [149].

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy quá trình đổi mới, hội nhập quốc tế; sự biến đổi của xã hội; tác động của kinh tế thị trường; cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đem lại những thuận lợi và cơ hội phát triển mạnh mẽ nhưng mặt trái của nó cũng nảy sinh những thách thức đối với hạnh phúc và sự bền vững của gia đình Việt Nam. Một trong những thách thức đó là BLGĐ đã và đang trở thành một vấn đề xã hội nhức nhối, gây nhiều hậu quả nghiêm trọng mà trước hết là xâm phạm đến quyền con người, danh dự, nhân phẩm và tính mạng của mỗi cá nhân, đặc biệt là phụ nữ, trẻ em, người cao tuổi và người yếu thế khác trong xã hội; gây ra những tác động tiêu cực đến đời sống kinh tế - xã hội. Do đó, đòi hỏi Nhà nước Việt Nam phải tiếp tục nâng cao nhận thức, nỗ lực xây dựng và hoàn thiện chính sách pháp luật về phòng, chống BLGĐ bảo đảm sự thống nhất giữa ý chí của Đảng cầm quyền với pháp luật của Nhà nước, giữa pháp luật với việc áp dụng pháp luật trong đấu tranh phòng, chống BLGĐ. Vì việc nhận thức không đúng, hoạch định không đúng hoặc thực hiện không đúng chính sách pháp luật về phòng, chống BLGĐ sẽ làm giảm hiệu quả của công tác đấu tranh phòng, chống BLGĐ, ngăn chặn tội phạm BLGĐ.

2 Trên phương diện nghiên cứu, có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến vấn đề phòng, chống BLGĐ đã được công bố. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chủ yếu tập trung vào chính sách gia đình, pháp luật về phòng chống BLGĐ, thực hiện pháp luật về phòng, chống BLGĐ hoặc các biện pháp cụ thể để khắc phục tình trạng BLGĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Trang (2023). Chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/chinh-sach-phap-luat-ve-phong-chong-bao-luc-gia-dinh-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá chính sách pháp luật Việt Nam về phòng chống bạo lực gia đình, bảo vệ quyền con người và xây dựng xã hội an toàn.

Luận án "Chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình ở Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách pháp luật về phòng chống bạo lực gia đình ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter