Luận văn Thạc sĩ Luật: Bảo vệ quyền con người trong việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam tại tỉnh Bắc Ninh
Bảo vệ quyền con người trong tạm giam, tạm giữ: Phân tích thực tiễn tại Bắc Ninh, đề xuất giải pháp đảm bảo công lý.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
79
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quyền Con Người Trong Tạm Giữ, Tạm Giam: Nhận Thức Chung
- Số trang:
- 79 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Hoàng Hồng Liên
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quyền Con Người Trong Tạm Giữ Tạm Giam Nhận Thức Chung
Luận văn này phân tích sâu sắc về quyền con người. Trọng tâm là khi áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam. Biện pháp này trực tiếp ảnh hưởng quyền tự do thân thể. Nó cũng đụng chạm đến quyền được sống, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm. Bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự là nhiệm vụ trọng yếu. Đây là lĩnh vực dễ bị tổn thương nhất. Hậu quả xâm phạm quyền con người trong giam giữ rất nghiêm trọng. Việc nghiên cứu này cần thiết. Nó góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
1.1. Khái quát về quyền con người trong tố tụng hình sự.
Quyền con người là giá trị nền tảng. Nó được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam. Trong thủ tục tố tụng hình sự, quyền con người càng cần được bảo vệ. Biện pháp tạm giữ, tạm giam là công cụ chống tội phạm. Tuy nhiên, việc áp dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật. Mục đích là ngăn chặn tội phạm, đảm bảo sự có mặt của đối tượng. Nhưng việc này tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền cơ bản. Các cơ quan tiến hành tố tụng phải đặc biệt chú ý.
1.2. Quyền của người bị tạm giữ tạm giam theo pháp luật Việt Nam.
Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về quyền của người bị tạm giữ, tạm giam. Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2003 là cơ sở pháp lý chính. Các quyền bao gồm quyền được biết lý do tạm giữ, tạm giam. Quyền được bào chữa, quyền không bị tra tấn. Quyền được chăm sóc y tế, đảm bảo vệ sinh. Quyền gặp gỡ thân nhân, nhận quà. Việc thực thi các quyền này cần sự giám sát chặt chẽ. Cơ quan kiểm sát đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các quyền này.
1.3. Chuẩn mực quốc tế về bảo vệ quyền con người trong giam giữ.
Pháp luật Việt Nam tiếp thu nhiều chuẩn mực quốc tế về nhân quyền. Các Công ước quốc tế về nhân quyền mà Việt Nam là thành viên được tôn trọng. Ví dụ, Công ước chống tra tấn. Các nguyên tắc về đối xử với người bị giam giữ cũng được áp dụng. Việc so sánh với luật pháp quốc tế giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước. Nó đảm bảo quyền con người trong giam giữ được bảo vệ tốt hơn. Đây là cam kết quốc tế của Việt Nam.
II. Thực Tiễn Bảo Vệ Nhân Quyền Tại Cơ Sở Giam Giữ Bắc Ninh
Nghiên cứu tập trung vào thực tiễn Bắc Ninh. Giai đoạn 2010-2014 được khảo sát. Công tác bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam có nhiều nỗ lực. Các cơ quan chức năng tỉnh Bắc Ninh đã đạt được một số kết quả tích cực. Việc này thể hiện qua các số liệu thống kê. Mặc dù vậy, vẫn còn nhiều thách thức. Việc đánh giá khách quan giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất giải pháp cải thiện.
2.1. Kết quả tích cực trong bảo vệ quyền con người tại Bắc Ninh.
Công tác bảo vệ quyền con người tại các cơ sở giam giữ Bắc Ninh đã có tiến bộ. Tình hình tạm giữ, tạm giam được thống kê đầy đủ. Các trường hợp vi phạm ít dần. Công tác kiểm sát việc tuân thủ pháp luật của Công an, Cơ quan điều tra được tăng cường. Người bị tạm giữ, tạm giam được đảm bảo các chế độ cơ bản. Điều này bao gồm ăn, ở, vệ sinh, khám chữa bệnh. Một số cơ sở vật chất cũng được cải thiện. Các vụ án được giải quyết đúng thời hạn luật định.
2.2. Vai trò của cơ quan kiểm sát công an tỉnh Bắc Ninh.
Viện Kiểm sát tỉnh Bắc Ninh thực hiện tốt chức năng kiểm sát. Việc kiểm sát hoạt động tạm giữ, tạm giam được duy trì thường xuyên. Các quyết định tạm giữ, tạm giam được kiểm tra tính hợp pháp. Cơ quan Công an tỉnh Bắc Ninh cũng nỗ lực. Công an đảm bảo quyền của người bị giam giữ. Họ tuân thủ thủ tục tố tụng hình sự. Sự phối hợp giữa các cơ quan giúp giảm thiểu sai sót. Nó góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ nhân quyền.
III. Những Hạn Chế Khi Bảo Vệ Quyền Con Người Trong Giam Giữ
Bên cạnh những kết quả, thực tiễn Bắc Ninh còn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam vẫn đối mặt thách thức. Các bất cập này cần được nhìn nhận rõ. Sau đó đưa ra giải pháp khắc phục. Luận văn phân tích cụ thể các vấn đề tồn tại. Nó cũng chỉ ra nguyên nhân sâu xa của các hạn chế. Điều này giúp đánh giá toàn diện tình hình thực tế.
3.1. Các vấn đề tồn đọng trong thực tiễn tạm giữ tạm giam.
Một số hạn chế vẫn tồn tại trong việc bảo vệ quyền con người. Đó là tình trạng cơ sở vật chất xuống cấp ở một số nhà tạm giữ. Điều kiện sinh hoạt chưa thực sự đảm bảo. Việc tiếp cận thông tin, luật sư đôi khi còn khó khăn. Một số trường hợp kéo dài thời hạn tạm giữ, tạm giam. Việc giải quyết khiếu nại, tố cáo chưa được thực hiện triệt để. Số liệu về người tạm giữ, tạm giam chết trong giai đoạn khảo sát cũng là một vấn đề đáng lưu ý.
3.2. Nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong bảo vệ quyền con người.
Nguyên nhân của các hạn chế rất đa dạng. Nhận thức của một số cán bộ về quyền con người còn chưa đầy đủ. Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ chưa đồng đều. Các quy định pháp luật đôi khi còn chưa chặt chẽ, cụ thể. Thiếu kinh phí đầu tư cho cơ sở giam giữ. Công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm chưa thực sự nghiêm minh. Việc phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng cũng cần được cải thiện hơn nữa. Áp lực công việc cũng là một yếu tố.
IV. Giải Pháp Tăng Cường Bảo Vệ Quyền Con Người Tạm Giữ Tạm Giam
Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam, cần có các giải pháp đồng bộ. Luận văn đề xuất nhiều kiến nghị quan trọng. Các giải pháp này hướng đến hoàn thiện pháp luật. Chúng cũng tập trung vào tăng cường trách nhiệm của cán bộ. Đầu tư cơ sở vật chất cũng là một yếu tố then chốt. Việc thực hiện các giải pháp này giúp đảm bảo nhân quyền. Nó góp phần xây dựng hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch.
4.1. Hoàn thiện pháp luật tăng cường giám sát hoạt động giam giữ.
Cần tiếp tục hoàn thiện Bộ luật Tố tụng Hình sự. Các quy định về tạm giữ, tạm giam cần cụ thể hơn. Nó phải phù hợp với các công ước quốc tế về nhân quyền. Tăng cường công tác giám sát của Viện Kiểm sát. Việc này đảm bảo tính hợp pháp của các quyết định. Giải quyết kịp thời các khiếu nại, tố cáo liên quan. Thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất các cơ sở giam giữ là cần thiết. Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm.
4.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của cán bộ tố tụng.
Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao nhận thức về quyền con người. Đây là nhiệm vụ cho điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán. Nâng cao trình độ nghiệp vụ, kỹ năng giải quyết vụ án. Đề cao trách nhiệm cá nhân của cán bộ trong việc tuân thủ pháp luật. Xây dựng đạo đức nghề nghiệp, chống tiêu cực. Việc này giúp hạn chế các hành vi xâm phạm quyền con người. Nó đảm bảo công lý được thực thi.
4.3. Cải thiện cơ sở vật chất hợp tác quốc tế về nhân quyền.
Đầu tư xây dựng, nâng cấp cơ sở vật chất nhà tạm giữ, trại tạm giam. Đảm bảo điều kiện sinh hoạt, vệ sinh, y tế đạt chuẩn. Trang bị đầy đủ phương tiện phục vụ công tác. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Việc này bao gồm trao đổi kinh nghiệm, học hỏi mô hình tốt. Nó giúp áp dụng các chuẩn mực quốc tế vào thực tiễn Việt Nam. Cải thiện môi trường giam giữ, nâng cao chất lượng bảo vệ nhân quyền.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (79 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Con người là vốn quý của tự nhiên và của xã hội, và việc bảo vệ quyền con người luôn là mục tiêu tối thượng của mọi thiết chế nhà nước dân chủ, tiến bộ. Tại Việt Nam, song hành với sự phát triển kinh tế, Đảng và Nhà nước ta không ngừng chăm lo xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi quyền con người được tôn trọng và bảo vệ sâu sắc từ lý luận đến thực tiễn. Các văn kiện quan trọng như Đại hội X của Đảng đã đặt ra nhiệm vụ "Xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, quyền con người," và tiếp đó, Đại hội XI cũng khẳng định tiếp tục đẩy mạnh chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.
Trong lĩnh vực tố tụng hình sự, mặc dù không diễn ra hàng ngày nhưng quyền con người lại là quyền dễ bị xâm phạm và tổn thương nhất, với hậu quả nghiêm trọng khi động chạm đến quyền được sống, quyền tự do và sinh mệnh chính trị của một cá nhân. Các biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam, dù cần thiết cho công tác phòng chống tội phạm, lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ xâm hại các quyền cơ bản này. Thực tiễn đã ghi nhận những hành vi xâm phạm quyền con người trong hoạt động tạm giữ, tạm giam, không chỉ làm tổn hại đến cá nhân mà còn giảm uy tín của các cơ quan tiến hành tố tụng và gây bất bình trong dư luận. Nguyên nhân chính được xác định là do quy định pháp luật còn khiếm khuyết, thiếu minh bạch, cùng với hạn chế về trình độ, năng lực và ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận cán bộ.
Nghiên cứu này ra đời nhằm góp phần giải quyết vấn đề cấp thiết đó. Mục tiêu cụ thể là làm rõ các vấn đề lý luận về bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự, đặc biệt là đối với người bị tạm giữ, tạm giam. Luận văn cũng tập trung đánh giá thực trạng áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam tại tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn 2010-2014, từ đó chỉ ra những kết quả đạt được, các bất cập, hạn chế và nguyên nhân tồn tại. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi việc bảo vệ quyền con người trong hoạt động này. Nghiên cứu có ý nghĩa lý luận sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học hệ thống và là tài liệu tham khảo giá trị cho hoạt động lập pháp, thực tiễn tư pháp cũng như công tác nghiên cứu chuyên ngành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết và mô hình nghiên cứu khoa học luật hình sự và tố tụng hình sự, kết hợp với các quan điểm về quyền con người. Hai lý thuyết nền tảng quan trọng nhất là:
- Lý luận về quyền con người và bảo vệ quyền con người: Khái niệm quyền con người được xem xét dưới góc độ tự nhiên tính – những đặc quyền vốn có của con người từ khi sinh ra, và pháp lý tính – sự ghi nhận của pháp luật quốc gia và quốc tế để các đặc quyền này chính thức trở thành quyền được bảo vệ. Bảo vệ quyền con người được hiểu là các biện pháp tác động bằng pháp luật nhằm phòng ngừa, ngăn chặn hành vi vi phạm và khôi phục các quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm hại. Khung lý thuyết này giúp phân tích sâu sắc các chuẩn mực quốc tế và quốc gia về quyền con người.
- Lý luận về nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cải cách tư pháp: Nghiên cứu vận dụng quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, quyền con người, như đã được thể hiện trong các Nghị quyết của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020. Lý thuyết này là kim chỉ nam để đánh giá các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng biện pháp cưỡng chế tố tụng.
Ba đến năm khái niệm chính được làm rõ bao gồm:
- Quyền con người: Là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có của con người, được pháp luật quốc gia và quốc tế ghi nhận, bảo vệ.
- Quyền con người trong tố tụng hình sự: Là tổng hợp các quyền thuộc nhóm quyền dân sự, chính trị nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và đảm bảo xét xử công bằng cho những người yếu thế (như người bị tạm giữ, bị can, bị cáo) khỏi sự tùy tiện của cơ quan nhà nước.
- Người bị tạm giữ: Là người bị bắt trong trường hợp khẩn cấp, phạm tội quả tang, bị bắt theo lệnh truy nã hoặc tự thú, đầu thú và đối với họ đã có quyết định tạm giữ. Đây là người chưa bị khởi tố hình sự hoặc đã bị khởi tố nhưng chưa có bản án có hiệu lực.
- Người bị tạm giam: Là bị can, bị cáo đang bị quản lý tại cơ sở giam giữ trong thời hạn tạm giam, gia hạn tạm giam theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Biện pháp ngăn chặn: Là các biện pháp cưỡng chế do cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn ngừa người phạm tội trốn tránh pháp luật, gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn áp dụng một cách có hệ thống các phương pháp nghiên cứu khoa học, đảm bảo tính khách quan và toàn diện cho kết quả.
- Phương pháp luận: Nghiên cứu dựa trên cơ sở phương pháp luận chủ nghĩa duy vật lịch sử và chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác-xít, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng với các quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về xây dựng Nhà nước pháp quyền, chính sách hình sự và chiến lược cải cách tư pháp (Nghị quyết số 08-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chính bao gồm các văn bản pháp luật quốc gia (Hiến pháp 2013, Bộ luật Tố tụng hình sự 2003, các nghị định, nghị quyết liên quan), pháp luật quốc tế (Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền, Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị), các công trình nghiên cứu khoa học, báo cáo chuyên đề và đặc biệt là số liệu thống kê tình hình tạm giữ, tạm giam trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh do Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh Bắc Ninh cung cấp trong giai đoạn 2010-2014.
- Phương pháp phân tích:
- Phân tích và tổng hợp: Để làm rõ các khái niệm, nội dung và cơ chế bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự, cũng như tổng hợp các kết quả thực tiễn tại Bắc Ninh.
- So sánh và đối chiếu: So sánh các quy định pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam với pháp luật quốc tế và luật tố tụng hình sự của một số quốc gia khác (như Liên bang Nga, Trung Quốc, Pháp, Indonesia, Hoa Kỳ) nhằm rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất hoàn thiện.
- Diễn dịch và quy nạp: Từ các quy định chung của pháp luật đến việc áp dụng cụ thể trong thực tiễn, và từ các trường hợp cụ thể để rút ra nhận định chung.
- Thống kê: Đây là phương pháp cốt lõi để phân tích số liệu thực tiễn tại tỉnh Bắc Ninh, bao gồm số lượng người bị tạm giữ, tạm giam, tỷ lệ giải quyết, các hình thức xử lý, và tình trạng vi phạm. Cỡ mẫu nghiên cứu là toàn bộ các trường hợp bị tạm giữ, tạm giam được thống kê bởi Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh Bắc Ninh trong 05 năm (2010 – 2014). Phương pháp chọn mẫu là chọn toàn bộ các trường hợp phát sinh trên địa bàn tỉnh trong thời gian đã định. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là để cung cấp cái nhìn định lượng, khách quan về thực trạng, đồng thời làm cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp có căn cứ.
- Timeline nghiên cứu: Luận văn nghiên cứu và tổng hợp dữ liệu thực tiễn từ năm 2010 đến năm 2014, với thời gian thực hiện nghiên cứu hoàn thành vào năm 2016.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu về thực trạng bảo vệ quyền con người trong việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2010-2014 đã đưa ra nhiều phát hiện quan trọng, cả về kết quả đạt được lẫn những hạn chế còn tồn tại.
- Hiệu quả cao trong công tác giải quyết người bị tạm giữ:
- Từ năm 2010 đến năm 2014, tổng số người bị tạm giữ tại tỉnh Bắc Ninh có xu hướng tăng, từ 738 người vào năm 2010 lên 1494 người vào năm 2014, ghi nhận mức tăng khoảng 102%.
- Điểm đáng chú ý là tỷ lệ giải quyết số người bị tạm giữ luôn đạt ở mức cao, dao động từ 97,8% năm 2010 đến 99,7% năm 2012 và 99,0% năm 2014, thể hiện sự kịp thời trong xử lý.
- Đặc biệt, trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu (2010-2014), không có trường hợp nào bị tạm giữ quá thời hạn quy định, đây là một thành quả quan trọng trong việc đảm bảo quyền con người về tự do thân thể. Trong số các trường hợp được giải quyết, khoảng 60-70% được khởi tố chuyển tạm giam, số còn lại được áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác hoặc trả tự do.
- Tình hình tạm giam có xu hướng tăng nhưng tỷ lệ giải quyết cũng được cải thiện:
- Số lượng người bị tạm giam cũng có sự gia tăng đáng kể, đặc biệt là năm 2013 với 2262 người, tăng khoảng 93,5% so với 1169 người vào năm 2010.
- Tỷ lệ giải quyết người bị tạm giam tăng dần từ 65,4% năm 2010 lên 73,1% năm 2014, cho thấy những nỗ lực trong việc đẩy nhanh tiến độ xử lý vụ án.
- Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng số người bị tạm giam được Tòa án xử phạt tù và cho hưởng án treo có xu hướng tăng, từ 10 trường hợp năm 2010 lên 100 trường hợp năm 2014, tức tăng 900%. Điều này có thể phản ánh sự cân nhắc hơn trong việc áp dụng hình phạt.
- Cải thiện đáng kể về chế độ đối xử và không còn ghi nhận bức cung, nhục hình:
- Các cơ quan chức năng đã thực hiện nghiêm túc chế độ tạm giữ, tạm giam theo quy định tại Nghị định số 89/1998/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Chế độ ăn uống, sinh hoạt cơ bản được đảm bảo với tiêu chuẩn định lượng cụ thể, ví dụ trung bình 17 kg gạo, 0,7 kg thịt và 0,8 kg cá mỗi người mỗi tháng.
- Diện tích tối thiểu nơi giam giữ được duy trì ở mức khoảng 2m2/người và các vật dụng thiết yếu như chăn, chiếu, quần áo cũng được cung cấp đầy đủ.
- Đáng chú ý, trong giai đoạn nghiên cứu, không còn ghi nhận các trường hợp bức cung, dùng nhục hình trong các nhà tạm giữ, trại tạm giam trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, thể hiện sự tôn trọng nghiêm túc quyền con người trong quá trình điều tra và giam giữ.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy tỉnh Bắc Ninh đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc bảo vệ quyền con người khi áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam, đặc biệt là việc kiểm soát tốt thời hạn tạm giữ và loại bỏ các hành vi tiêu cực như bức cung, nhục hình. Nguyên nhân chính cho những kết quả tích cực này là do sự quán triệt sâu sắc và thực hiện nghiêm túc các chỉ thị của Đảng và Quốc hội về công tác phòng, chống tội phạm và cải cách tư pháp, đặc biệt là Chỉ thị số 48-CT/TW và Nghị quyết số 37/2012/QH13. Sự chỉ đạo quyết liệt từ lãnh đạo Công an tỉnh cũng góp phần tăng cường công tác đấu tranh phòng chống tội phạm, qua đó nâng cao tỷ lệ giải quyết các trường hợp tạm giam.
Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, nghiên cứu cũng chỉ ra những bất cập, hạn chế. Mặc dù tỷ lệ giải quyết cao, nhưng số lượng người bị tạm giữ, tạm giam có xu hướng tăng liên tục, đặt ra áp lực lớn lên hệ thống tư pháp. Đặc biệt, vẫn còn tình trạng lạm dụng biện pháp tạm giam, khi căn cứ áp dụng biện pháp này đôi khi chưa được thể hiện cụ thể, rõ ràng, mà chỉ mang tính chung chung như "để bảo đảm cho công tác điều tra, xử lý" hoặc "không để bị can trốn". Điều này dẫn đến tỷ lệ bị can, bị cáo bị tạm giam chiếm khá cao, tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền tự do của công dân và tạo sức ép không đáng có đối với các phán quyết của Tòa án, đặc biệt trong bối cảnh các quy định về bồi thường thiệt hại cho người bị oan sai.
So sánh với các nghiên cứu trước đây về bảo vệ quyền con người trong hoạt động tư pháp, luận văn này củng cố nhận định về tầm quan trọng của việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao ý thức tuân thủ. Các nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng việc áp dụng biện pháp ngăn chặn cần phải có căn cứ chặt chẽ và chỉ nên là lựa chọn cuối cùng khi các biện pháp ít nghiêm khắc hơn không hiệu quả. Thực tiễn Bắc Ninh về việc không có trường hợp quá hạn tạm giữ là một điểm sáng, tuy nhiên, việc kiểm soát chặt chẽ hơn căn cứ tạm giam vẫn là một thách thức.
Để minh họa rõ hơn, dữ liệu thống kê về tình hình tạm giữ và tạm giam có thể được trình bày thông qua các biểu đồ xu hướng theo năm, thể hiện sự biến động của số lượng người bị tạm giữ, tạm giam. Biểu đồ cột có thể so sánh tỷ lệ giải quyết qua các năm, trong khi biểu đồ tròn có thể phân tách các hình thức giải quyết người bị tạm giữ (khởi tố, áp dụng biện pháp khác, trả tự do). Các bảng chi tiết về chế độ sinh hoạt cũng có thể được sử dụng để trực quan hóa việc thực hiện các quy định. Những phân tích này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng và là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp khả thi, nhằm đảm bảo quyền con người được bảo vệ một cách hiệu quả hơn trong tố tụng hình sự.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trong việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam tại tỉnh Bắc Ninh nói riêng và cả nước nói chung, luận văn đề xuất một số giải pháp toàn diện và cụ thể như sau:
-
Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về bảo đảm quyền con người đối với người bị tạm giữ, tạm giam:
- Rà soát và sửa đổi quy định: Quốc hội và Bộ Tư pháp cần khẩn trương rà soát, sửa đổi các quy định về căn cứ, điều kiện, thẩm quyền và thời hạn tạm giữ, tạm giam trong Bộ luật Tố tụng hình sự theo hướng cụ thể, chặt chẽ và minh bạch hơn, giảm thiểu tối đa tính tùy nghi trong việc áp dụng. Mục tiêu là giảm khoảng 15% các trường hợp lạm dụng biện pháp tạm giam không có căn cứ rõ ràng trong vòng 2 năm tới.
- Nghiên cứu giao quyền quyết định tạm giam cho Tòa án: Cần nghiên cứu khả năng giao quyền quyết định tạm giam cho Tòa án, phù hợp với vai trò của Tòa án là cơ quan thực hiện quyền tư pháp theo Hiến pháp 2013. Việc này sẽ tăng cường tính độc lập, khách quan và công bằng trong việc áp dụng biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc này, dự kiến hoàn thành trong 3-5 năm tới.
-
Tăng cường công tác giám sát, giải quyết khiếu nại tố cáo và thanh tra, xử lý vi phạm đối với hoạt động tạm giữ, tạm giam:
- Thiết lập cơ chế giám sát độc lập: Viện Kiểm sát nhân dân và các cơ quan thanh tra cần xây dựng cơ chế kiểm tra, giám sát độc lập và hiệu quả hơn đối với hoạt động tạm giữ, tạm giam, đảm bảo tất cả khiếu nại của người bị tạm giữ, tạm giam được tiếp nhận, xem xét và giải quyết kịp thời trong thời hạn 30 ngày theo luật định. Mục tiêu là giảm 20% các hành vi vi phạm pháp luật trong hoạt động này trong vòng 3 năm.
- Xử lý nghiêm minh các vi phạm: Các cơ quan tiến hành tố tụng cần nghiêm khắc xử lý các hành vi vi phạm quyền con người của cán bộ tiến hành tố tụng, công khai kết quả xử lý để tăng tính răn đe và minh bạch. Mục tiêu là giảm 10% hành vi vi phạm mỗi năm.
-
Nâng cao nhận thức, trình độ, trách nhiệm của điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán và hội thẩm:
- Đào tạo và bồi dưỡng chuyên sâu: Bộ Tư pháp, Học viện Tư pháp và các cơ quan tiến hành tố tụng cần đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về quyền con người, các chuẩn mực pháp luật quốc tế và kỹ năng thực thi pháp luật một cách nhân đạo, đúng đắn cho đội ngũ cán bộ tư pháp. Ít nhất 2 khóa đào tạo/năm cần được tổ chức để nâng cao năng lực áp dụng pháp luật, giảm 5% sai sót nghiệp vụ hàng năm.
- Tăng cường ý thức tuân thủ pháp luật: Cần xây dựng và củng cố ý thức tuân thủ pháp luật, đề cao trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ quyền con người, coi đây là một tiêu chí đánh giá cán bộ quan trọng.
-
Tăng cường xây dựng cơ sở vật chất cho nhà tạm giữ, trại tạm giam để phục vụ công tác tạm giữ, tạm giam:
- Đầu tư cải thiện điều kiện: Bộ Công an và Bộ Tài chính cùng các địa phương cần ưu tiên đầu tư cải thiện điều kiện sinh hoạt, y tế, giáo dục tại các cơ sở giam giữ, đảm bảo đạt tiêu chuẩn quốc gia về nhân quyền trong vòng 5 năm tới. Mục tiêu là nâng cao mức độ hài lòng của người bị giam giữ về điều kiện vật chất lên 10% mỗi năm.
- Đảm bảo chế độ theo quy định: Tiếp tục duy trì và nâng cao các chế độ ăn, ở, khám chữa bệnh theo đúng Nghị định số 09/2011/NĐ-CP, cũng như tạo điều kiện cho người bị tạm giữ, tạm giam liên hệ với gia đình, nhằm đảm bảo các quyền cơ bản của họ.
-
Tăng cường công tác hợp tác quốc tế về công tác tạm giữ, tạm giam:
- Học hỏi kinh nghiệm: Bộ Ngoại giao, Bộ Công an, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao cần chủ động tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các nước có nền tư pháp phát triển về cơ chế bảo vệ quyền con người trong việc áp dụng biện pháp cưỡng chế tố tụng. Tham gia ít nhất 1 diễn đàn, hội thảo quốc tế mỗi năm để cập nhật và vận dụng hiệu quả các chuẩn mực quốc tế vào thực tiễn Việt Nam.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Bảo vệ quyền con người trong việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh" là một công trình nghiên cứu sâu sắc, cung cấp những góc nhìn đa chiều và giá trị thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
-
Các cơ quan lập pháp và cơ quan soạn thảo pháp luật: Những người có trách nhiệm xây dựng, sửa đổi, bổ sung các Bộ luật và văn bản dưới luật liên quan đến tố tụng hình sự, đặc biệt là các quy định về tạm giữ, tạm giam. Luận văn cung cấp cái nhìn thực tiễn về những khiếm khuyết trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2003 và đề xuất cụ thể để hoàn thiện, đảm bảo tính chặt chẽ, minh bạch và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Việc tham khảo sẽ giúp họ đưa ra các quyết sách lập pháp hiệu quả hơn.
-
Các cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án) và đội ngũ cán bộ tư pháp: Luận văn là tài liệu tham khảo quý giá giúp nâng cao nhận thức và năng lực áp dụng pháp luật một cách đúng đắn, khách quan. Các cơ quan và cán bộ, từ điều tra viên, kiểm sát viên đến thẩm phán, hội thẩm, có thể học hỏi từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh để tránh lạm dụng quyền hạn, giảm thiểu vi phạm quyền con người trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Ví dụ, các báo cáo thống kê trong luận văn có thể được dùng để xây dựng các chương trình đào tạo nội bộ.
-
Các tổ chức bảo vệ quyền con người, luật sư và người bào chữa: Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc để các tổ chức xã hội, luật sư và người bào chữa thực hiện công tác giám sát, phản biện xã hội. Họ có thể sử dụng các phân tích về hạn chế trong việc bảo vệ quyền con người để kiến nghị các cơ quan có thẩm quyền xử lý sai phạm, đồng thời tăng cường hiệu quả trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm giữ, tạm giam.
-
Sinh viên, nghiên cứu sinh và các nhà nghiên cứu chuyên ngành luật hình sự và tố tụng hình sự: Đây là một tài liệu học tập và nghiên cứu chuyên sâu, giúp sinh viên và nghiên cứu sinh mở rộng kiến thức về một trong những vấn đề cốt lõi, nhạy cảm của luật tố tụng hình sự. Luận văn cung cấp phương pháp tiếp cận, phân tích dữ liệu thực tiễn và đưa ra các đề xuất khoa học, có thể định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về bảo vệ quyền con người trong hệ thống tư pháp Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận văn đã phân tích những quy định nào của pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam? Luận văn đã phân tích sâu rộng các điều khoản của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, đặc biệt là các điều 48, 49, 50 quy định về địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các nguyên tắc tố tụng cơ bản như quyền bất khả xâm phạm thân thể (Điều 6), quyền được bào chữa (Điều 11), quyền khiếu nại, tố cáo (Điều 31) và quyền được bồi thường thiệt hại (Điều 29). Ngoài ra, các quy định về chế độ tạm giữ, tạm giam trong Nghị định số 89/1998/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi cũng được phân tích chi tiết, làm rõ cơ chế pháp lý để các chủ thể tự bảo vệ mình và vai trò của nhà nước.
2. Thực trạng bảo vệ quyền con người tại Bắc Ninh qua nghiên cứu có những điểm sáng nào? Thực tiễn tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2010-2014 cho thấy những điểm sáng đáng ghi nhận. Tỷ lệ giải quyết các trường hợp tạm giữ luôn đạt trên 90%, và đặc biệt không ghi nhận trường hợp quá hạn tạm giữ trong suốt giai đoạn này. Các chế độ ăn, ở, y tế cho người bị tạm giữ, tạm giam cơ bản được thực hiện đúng theo quy định pháp luật, với tiêu chuẩn định lượng cụ thể như 17kg gạo mỗi tháng. Ngoài ra, việc không còn tình trạng bức cung, nhục hình trong các cơ sở giam giữ là một thành quả quan trọng trong việc đảm bảo quyền con người của những đối tượng này.
3. Đâu là những hạn chế chính trong việc bảo vệ quyền con người tại Bắc Ninh? Mặc dù có nhiều nỗ lực, luận văn chỉ ra rằng vẫn còn tình trạng lạm dụng biện pháp tạm giam. Tỷ lệ bị can, bị cáo bị tạm giam vẫn ở mức khá cao và căn cứ tạm giam đôi khi còn chung chung, thiếu sự cụ thể, dễ dẫn đến áp dụng tùy tiện. Điều này tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền tự do cá nhân và gây áp lực không đáng có lên quá trình xét xử của Tòa án, đặc biệt là khi liên quan đến việc bồi thường thiệt hại cho người bị oan sai. Việc cải thiện tính minh bạch và chặt chẽ trong căn cứ áp dụng là rất cần thiết.
4. Luận văn đề xuất những giải pháp cụ thể nào để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người? Luận văn đề xuất nhiều giải pháp toàn diện. Bao gồm hoàn thiện pháp luật về căn cứ, điều kiện tạm giữ, tạm giam để tránh tùy tiện; tăng cường công tác giám sát, giải quyết khiếu nại tố cáo và thanh tra, xử lý vi phạm; nâng cao trình độ, nhận thức và trách nhiệm của cán bộ tư pháp thông qua đào tạo chuyên sâu; cải thiện cơ sở vật chất cho nhà tạm giữ, trại tạm giam để đảm bảo điều kiện sống nhân đạo; và đẩy mạnh hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực này.
5. Nghiên cứu này có ý nghĩa như thế nào đối với việc cải cách tư pháp ở Việt Nam? Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc và có căn cứ khoa học về thực tiễn bảo vệ quyền con người trong hoạt động tố tụng hình sự, đặc biệt là đối với các biện pháp tạm giữ, tạm giam. Đây là vấn đề trọng tâm của chiến lược cải cách tư pháp ở Việt Nam. Những phân tích, đánh giá và đề xuất trong luận văn là cơ sở quan trọng để các nhà làm luật, nhà quản lý và các cơ quan tư pháp tham khảo, từ đó đưa ra những quyết sách phù hợp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực thực thi và đảm bảo quyền con người một cách toàn diện hơn trong quá trình cải cách tư pháp.
Kết luận
Bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự, đặc biệt là trong việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam, là một yêu cầu cấp thiết và là thước đo quan trọng cho sự tiến bộ của một nền tư pháp. Luận văn đã đi sâu vào nghiên cứu vấn đề này, mang lại những đóng góp ý nghĩa:
- Làm rõ nền tảng lý luận về quyền con người và cơ chế bảo vệ các quyền này trong bối cảnh tố tụng hình sự.
- Phân tích chi tiết các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2003 và pháp luật liên quan, chỉ rõ quyền của người bị tạm giữ, tạm giam.
- Đánh giá thực trạng tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2010-2014, ghi nhận những điểm sáng về tỷ lệ giải quyết và không có trường hợp tạm giữ quá hạn, cùng với sự loại bỏ các hành vi bức cung, nhục hình.
- Chỉ ra những hạn chế cố hữu như tình trạng lạm dụng biện pháp tạm giam và sự thiếu minh bạch trong căn cứ áp dụng, đòi hỏi sự can thiệp và cải thiện.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể, toàn diện nhằm hoàn thiện pháp luật, tăng cường giám sát, nâng cao năng lực cán bộ và cải thiện cơ sở vật chất.
Tính cấp thiết của các đề xuất này được củng cố bởi thực tiễn và so sánh quốc tế, nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống tư pháp công bằng, nhân đạo. Để thực hiện được những mục tiêu cao cả này, cần có sự phối hợp đồng bộ và quyết tâm cao từ Quốc hội, các cơ quan tiến hành tố tụng, và toàn xã hội. Hãy tham khảo luận văn này để đóng góp vào quá trình xây dựng nền tư pháp công bằng, nhân đạo và bảo vệ quyền con người một cách toàn diện hơn trong tương lai, với những bước tiến pháp lý dự kiến trong 5-10 năm tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG HỒNG LIÊN BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG VIỆC ÁP DỤNG BIỆN PHÁP TẠM GIỮ, TẠM GIAM TỪ THỰC TIỄN TỈNH BẮC NINH Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số : 60 38 01 04 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS Nguyễn Thái Phúc HÀ NỘI, 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các nhận định và kết luận nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố. Tác giả Hoàng Hồng Liên MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: NHẬN THỨC CHUNG VỀ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG VIỆC ÁP DỤNG BIỆN PHÁP TẠM GIỮ, TẠM GIAM THEO QUY ĐỊNH CỦA. 8 BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM NĂM 2003. Nhận thức chung về bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự. Nội dung bảo vệ quyền con người của người của người bị tạm giữ, tạm giam trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.
Bảo vệ quyền của người bị tạm giữ, tạm giam trong pháp luật tố tụng hình sự quốc tế và một số nước .30 Chương 2: THỰC TRẠNG BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG VIỆC ÁP DỤNG BIỆN PHÁP TẠM GIỮ, TẠM GIAM TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH 40 2. Những kết quả đạt được trong việc bảo vệ quyền con người trong việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam. Những bất cập, hạn chế trong việc bảo vệ quyền con người trong việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam. Nguyên nhân của hạn chế tồn tại .47 Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG VIỆC ÁP DỤNG BIỆN PHÁP TẠM GIỮ, TẠM GIAM THEO QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ NĂM 2003.
Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về bảo đảm quyền con người đối với người bị tạm giữ, tạm giam. Tăng cường công tác giám sát, giải quyết khiếu nại tố cáo và thanh tra, xử lý vi phạm đối với hoạt động tạm giữ, tạm giam. Nâng cao nhận thức, trình độ, trách nhiệm của điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán và hội thẩm. Tăng cường xây dựng cơ sở vật chất cho nhà tạm giữ, trại tạm giam để phục vụ cho công tác tạm giữ, tạm giam.
Tăng cường công tác hợp tác quốc tế về công tác tạm giữ, tạm giam. 69 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 71 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự CQĐT : Cơ quan điều tra VKS : Viện kiểm sát TA : Tòa án CQTHTT : Cơ quan tiến hành tố tụng TTHS : Tố tụng hình sự XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.Thống kê tình hình tạm giữ từ năm 2010 -2014 Bảng 2. Thống kê tình hình giải quyết người bị tạm giữ từ năm 2010 - 2014 Bảng 2.
Bảng thống kê tình hình giải quyết người bị tạm giam từ năm 2010 - 2014 Bảng 2. Số người tạm giữ, tạm giam chết từ năm 2010 đến 2014 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Con người là vốn quý của tự nhiên và của xã hội. Bảo vệ quyền con người là mục tiêu của các thiết chế nhà nước dân chủ và tiến bộ.
Ngày nay, song song với việc phát triển kinh tế, Đảng và nhà nước ta cũng chăm lo xây dựng một nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân, vì dân, một nhà nước mà ở đó, quyền con người được tôn trọng và bảo vệ không chỉ dừng lại ở các tuyên bố chính trị, ghi nhận trong Hiến pháp, pháp luật mà còn được bảo vệ trong thực tế. Trong văn kiện Đại hội X của Đảng cũng đặt ra nhiệm vụ: “Xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, quyền con người. Tiếp đó là văn kiện Đại hôi XI của Đảng tiếp tục đặt ra nhiệm vụ: “Đẩy mạnh xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN, trong đó đẩy mạnh việc thực hiện chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, xây dựng hệ thống tư pháp trong sạch vững mạnh, bảo vệ công lý, tôn trọng và bảo vệ quyền con người”. Quyền con người là một giá trị thiêng liêng bất khả tước đoạt, nó hiện hữu trong nhiều lĩnh vực của đời sống trong đó có lĩnh vực tố tụng hình sự.
Không phổ biến, không rộng lớn, không diễn ra hàng ngày hàng giờ như các lĩnh vực hành chính, kinh tế, môi trường…, nhưng có thể nói quyền con người trong tố tụng hình sự lại là quyền dễ bị xâm phạm và bị tổn thương nhất và hậu quả để lại cũng nghiêm trọng nhất khi nó động chạm đến quyền được sống, quyền tự do và sinh mệnh chính trị của một cá nhân. Bởi vì vậy vấn đề bảo vệ quyền con người trong TTHS là một vấn đề cần được quan tâm và nghiên cứu. Biện pháp tạm giữ, tạm giam là một trong những biện pháp ngăn chặn thường được áp dụng trong đấu tranh phòng chống tội phạm. Đây là một trong những biện pháp ảnh hưởng trực tiếp đến các quyền cơ bản của con người, của công dân, trong đó có quyền tự do về thân thể, bảo hộ tính mạng, sức khỏe, tôn trọng danh dự, nhân phẩm của con người, là những quyền đã được pháp luật quốc tế, pháp luật quốc gia tôn trọng và bảo vệ.
Mục đích của việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam là: ngăn chặn, không để cho người phạm tội có điều kiện tiếp tục phạm tội hoặc có hành vi gây khó 1 khăn cho việc giải quyết vụ án, đảm bảo sự có mặt của họ khi có yều cầu của cơ quan tiến hành tố tụng. Áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam góp phần to lớn và có hiệu quả vào công tác đấu tranh, phòng chống tội phạm. Tuy nhiên, khi áp dụng các biện pháp này cũng rất dễ xâm hại đến quyền con người của người bị tạm giữ, tạm giam là những người yếu thế trong xã hội. Thực tiễn điều tra, truy tố, xét xử những năm qua cho thấy có các hành vi xâm phạm đến quyền con người trong hoạt động tạm giữ, tạm giam.
Các hành vi này không những xâm phạm trực tiếp đến quyền cơ bản của con người, của công dân và còn làm giảm uy tín của các cơ quan tiến hành tố tụng, gây bất bình trong dư luận. Những vi phạm như trên là do một số nguyên nhân sau: Nguyên nhân đầu tiên là do các quy định về tạm giữ, tạm giam còn khiếm khuyết, chưa rõ ràng, thiếu minh bạch dẫn đến người tiến hành tố tụng, cơ quan tiến hành tố tụng vận dụng tùy tiện, lạm dụng hoặc lợi dụng khi áp dung. Nguyên nhân thứ hai là do trình độ, năng lực của một bộ phận cán bộ trong cơ quan tiến hành tố tụng còn hạn chế, chưa đề cao ý thức tuân thủ pháp luật nên áp dụng quy định của pháp luật không đúng, không tuân thủ trình tự, thủ tục do pháp luật quy định…v.v Có thể nói rằng, vấn đề bảo vệ quyền con người đang là yêu cầu cấp thiết trên cả phương diện lý luận cũng như trong hoạt động thực tiễn. Do đó, để góp phần bảo vệ hơn nữa quyền con người nói chung và quyền con người trong việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam nói riêng, tác giả chọn đề tài: “ Bảo vệ quyền con người trong việc áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam từ thực tiễn tỉnh Bắc Ninh” để thực hiện nghiên cứu viết luận văn.
Trên cơ sở nghiên cứu, đánh giá toàn bộ các quy định về bảo vệ quyền con người đối với người bị tạm giữ, tạm giam và thực tiễn áp dụng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, tác giả đưa ra một số phương hướng để hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của người bị tạm giữ, tạm giam và một số giải pháp để thực thi hiệu quả việc bảo vệ quyền con người khi áp dụng biện pháp tạm giữ, tạm giam. Tình hình nghiên cứu đề tài Trong khoa học pháp lí nước ta cũng như quốc tế, vấn đề bảo vệ quyền con người nói chung, quyền con người trong hoạt động tư pháp cũng như quyền con người 2 trong tố tụng hình sự đã được nhiều độc giả nghiên cứu từ các góc độ và các mức độ khác nhau: + Từ góc độ nghiên cứu về bảo vệ quyền con người nói chung trong nhà nước pháp quyền có các công trình của các tác giả sau: Đỗ Trung Hiếu, “Một số suy nghĩ về xây dựng nền dân chủ ở Việt Nam hiện nay”, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, 2004; Trần Ngọc Đường, “Quyền con người, quyền công dân trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam”, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, 2003; Tường Duy Kiên, “Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam với việc bảo đảm quyền con người” Nhà xuất bản Nghề Luật, 2004; Hoàng Văn Thảo và Phạm Ích Khiêm, “Quyền con người trong thế giới hiện đại”, Viện Thông tin khoa học xã hội, 1995;…Trong các công trình này, các tác giả đã nghiên cứu khái niệm và các đặc điểm nhà nước pháp quyền nói chung, nhà nước pháp quyền XHCN nói riêng; nghiên cứu mối quan hệ giữa quyền con người và quyền công dân; nghiên cứu vấn đề bảo vệ quyền con người từ góc độ triết học, xã hội học hoặc lí luận chung về nhà nước và pháp luật. Tuy có cái nhìn không hoàn toàn giống nhau và nghiên cứu ở các mức độ khác nhau nhưng các tác giả đều đưa ra các cơ chế bảo đảm quyền con người trong nhà nước pháp quyền. + Từ góc độ pháp luật chuyên ngành, cũng đã có nhiều công trình về bảo vệ quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hoặc tư pháp hình sự được công bố cụ thể: “Bảo vệ quyền con người trong hoạt động tư pháp ở Việt Nam hiện nay” của Nguyễn Huy Hoàng, Luận án tiến sĩ Luật học, 2005; “Những vấn đề lí luận về bảo vệ quyền con người bằng pháp luật hình sự và pháp luật tố tụng hình sự trong giai đoạn xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam” do GS.TSKH Lê Văn Cảm, PGS.TS Nguyễn Ngọc Chí, PGS.TS Trịnh Quốc Toản đồng chủ biên, Đề tài khoa học cấp Đại học Quốc gia, Hà Nội, 2006; “ Luật tố tụng hình sự Việt Nam với việ bảo vệ quyền con người”, Đề tài nghiên cứu khoa học, chủ trì TS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Hồng Liên (2016). Bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam: Thực tiễn Bắc Ninh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/bao-ve-quyen-con-nguoi-trong-tam-giu-tam-giam-thuc-tien-bac-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam: Thực tiễn Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bảo vệ quyền con người trong tạm giam, tạm giữ: Phân tích thực tiễn tại Bắc Ninh, đề xuất giải pháp đảm bảo công lý.
Luận án "Bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam: Thực tiễn Bắc Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam: Thực tiễn Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam: Thực tiễn Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam: Thực tiễn Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam: Thực tiễn Bắc Ninh" có 79 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo vệ quyền con người trong tạm giữ, tạm giam: Thực tiễn Bắc Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.