Luận án Tiến sĩ Luật học: Áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự tại Tòa án Nhân dân Việt Nam

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự của tòa án nhân dân ở Việt Nam."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Áp dụng tập quán trong việc giải quyết vụ việc dân sự
Số trang:
181 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Áp dụng tập quán trong việc giải quyết vụ việc dân sự

Tập quán hình thành từ thói quen ứng xử lâu đời của cộng đồng. Quy tắc này lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ. Nhà nước thừa nhận các thói quen tiến bộ để nâng lên thành luật. Hoạt động áp dụng tập quán giúp Tòa án giải quyết nhanh các tranh chấp đời sống. Nguồn luật thành văn không thể bao quát toàn bộ đời sống kinh tế xã hội. Tập quán đóng vai trò lấp đầy các khoảng trống pháp lý. Cơ quan xét xử sử dụng tập quán để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Việc này đảm bảo tính ổn định và tôn trọng truyền thống văn hóa địa phương. Hoạt động xét xử nhờ đó trở nên linh hoạt và gần gũi với người dân hơn.

1.1. Khái niệm tập quán pháp và nguồn của pháp luật dân sự

Tập quán pháp là quy tắc xử sự mang tính địa phương hoặc dân tộc. Quy tắc này được Nhà nước thừa nhận và đảm bảo thi hành. Trong hệ thống tư pháp, tập quán là nguồn của pháp luật dân sự có giá trị bổ trợ quan trọng. Văn bản quy phạm pháp luật giữ vị trí tối thượng. Tuy nhiên, tập quán pháp bổ sung quy tắc cho các quan hệ chưa có luật điều chỉnh. Sự kết hợp này tạo nên hệ thống pháp luật toàn diện và thực tế. Các bên tranh chấp có thể viện dẫn thói quen thương mại hoặc sinh hoạt quen thuộc. Tòa án căn cứ vào đó để đưa ra phán quyết thấu tình đạt lý.

1.2. Bản chất pháp lý khi giải quyết các tranh chấp dân sự

Bản chất của hoạt động áp dụng tập quán là công nhận sự tự nguyện của các bên. Đương sự trong quan hệ dân sự luôn có quyền tự do thỏa thuận. Khi không có thỏa thuận cụ thể, thói quen xử sự quen thuộc sẽ định hướng hành vi. Tòa án không tự ý đặt ra quy tắc mới. Cơ quan tố tụng chỉ xác nhận quy tắc cộng đồng sẵn có. Hoạt động này thể hiện sự tôn trọng quyền tự định đoạt của cá nhân và tổ chức. Tính công bằng được duy trì dựa trên nhận thức chung của địa phương. Phán quyết của Tòa án nhận được sự đồng thuận cao từ xã hội.

1.3. Ý nghĩa của tập quán trong việc bổ trợ cho luật viết

Luật viết luôn có độ trễ nhất định so với đời sống xã hội. Quan hệ dân sự và thương mại phát sinh liên tục mỗi ngày. Tập quán xử lý kịp thời những vướng mắc phát sinh trong thực tiễn. Thói quen giao dịch giúp giảm thiểu chi phí tranh tụng và thời gian xét xử. Hoạt động này duy trì sự hòa thuận trong quan hệ gia đình và dòng tộc. Việc vận dụng tập quán còn giúp giảm bớt sự cứng nhắc của thủ tục tố tụng. Pháp luật nhờ vậy gắn liền với đạo đức và truyền thống dân tộc. Đây là giải pháp hữu hiệu để xây dựng nền tư pháp nhân văn.

II. Quy định áp dụng tập quán giải quyết vụ việc dân sự

Hệ thống pháp luật Việt Nam ghi nhận rõ ràng việc sử dụng tập quán trong xét xử. Thẩm phán có quyền căn cứ vào thói quen xử sự hợp pháp để giải quyết tranh chấp. Nguyên tắc này được cụ thể hóa qua nhiều thời kỳ lập pháp. Quy định giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân khi luật chưa dự liệu hết. Tòa án có trách nhiệm làm rõ nội dung tập quán trước khi đưa vào bản án. Mọi phán quyết phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực pháp lý quốc gia. Cơ chế này bảo đảm tính thống nhất và minh bạch của hoạt động tư pháp.

2.1. Quy định tại Điều 5 Bộ luật Dân sự 2015 hiện hành

Bộ luật Dân sự 2015 khẳng định rõ vị trí của quy tắc ứng xử truyền thống. Cụ thể, Điều 5 Bộ luật Dân sự quy định việc áp dụng tập quán khi các bên không có thỏa thuận. Trường hợp pháp luật không có quy định điều chỉnh trực tiếp, tập quán sẽ được viện dẫn. Tập quán áp dụng không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự. Quy định này tạo hành lang pháp lý vững chắc cho các đương sự. Thẩm phán có căn cứ rõ ràng để chấp nhận hoặc bác bỏ yêu cầu của đương sự. Sự minh bạch này giúp hạn chế tình trạng lạm quyền trong xét xử.

2.2. Thứ tự ưu tiên áp dụng pháp luật trong giải quyết án

Thứ tự ưu tiên áp dụng pháp luật được pháp luật xác định rất chặt chẽ. Đầu tiên, Tòa án tôn trọng tuyệt đối thỏa thuận hợp pháp của các đương sự. Nếu không có thỏa thuận, Tòa án áp dụng quy định cụ thể của luật viết. Khi luật viết không có quy định, tập quán là nguồn ưu tiên tiếp theo để xem xét. Việc áp dụng đúng trình tự giúp đảm bảo tính thượng tôn pháp luật. Quyền tự do hợp đồng của công dân luôn được đặt ở vị trí cao nhất. Trật tự xét xử nhờ đó được duy trì thống nhất trên toàn quốc.

2.3. Điều 45 Bộ luật Tố tụng Dân sự về thụ lý giải quyết

Quy định tại Điều 45 Bộ luật Tố tụng Dân sự mang tính đột phá lớn trong tư pháp. Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật áp dụng. Thẩm phán phải chủ động tìm kiếm các nguồn bổ trợ để giải quyết vụ án. Tập quán là một trong những căn cứ hàng đầu để Tòa án thụ lý hồ sơ. Đương sự được bảo đảm quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích hợp pháp. Quy định này chấm dứt tình trạng đùn đẩy trách nhiệm của cơ quan tố tụng. Nền tư pháp Việt Nam nhờ đó tiệm cận gần hơn với chuẩn mực quốc tế.

III. Điều kiện áp dụng tập quán giải quyết vụ việc dân sự

Áp dụng tập quán đòi hỏi sự cẩn trọng và chuẩn xác cao từ Hội đồng xét xử. Không phải mọi thói quen cộng đồng đều có thể trở thành căn cứ pháp lý. Thẩm phán phải đối chiếu tập quán với hệ thống giá trị pháp luật hiện hành. Việc thẩm định tính hợp pháp giúp loại trừ hủ tục lạc hậu ra khỏi đời sống. Quá trình thu thập chứng cứ về tập quán diễn ra minh bạch và công khai. Đương sự có quyền đưa ra tài liệu hoặc người làm chứng để chứng minh tập quán. Tòa án chịu trách nhiệm đánh giá giá trị chứng minh của từng nguồn tập quán.

3.1. Các điều kiện áp dụng tập quán theo luật định

Điều kiện áp dụng tập quán được pháp luật dân sự quy định rất cụ thể. Tập quán phải được cộng đồng thừa nhận và tuân thủ rộng rãi trong một thời gian dài. Nội dung tập quán phải có tính xác định và thông điệp xử sự rõ ràng. Đặc biệt, quy tắc đó không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Tập quán cũng chỉ được xem xét khi các bên không có thỏa thuận khác. Thỏa thuận của đương sự luôn có giá trị ưu tiên cao hơn tập quán thông thường. Việc đáp ứng đủ các tiêu chuẩn này giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các bên.

3.2. Xử lý vụ việc dân sự chưa có điều luật áp dụng

Đối với vụ việc dân sự chưa có điều luật áp dụng, Tòa án tiến hành theo quy trình đặc biệt. Thẩm phán xác định rõ khoảng trống pháp luật trong quan hệ tranh chấp cụ thể. Tiếp theo, Hội đồng xét xử tìm kiếm tập quán tương ứng tại địa phương nơi xảy ra vụ việc. Trường hợp có nhiều tập quán khác nhau, tập quán tiến bộ nhất sẽ được lựa chọn. Tòa án có thể tham khảo ý kiến của các già làng, trưởng bản hoặc chuyên gia văn hóa. Bước làm này bảo đảm phán quyết phù hợp với đời sống thực tế. Bản án ban hành vừa có tính răn đe, vừa giữ vững đoàn kết cộng đồng.

3.3. Kết hợp áp dụng tương tự pháp luật và tập quán

Áp dụng tương tự pháp luật và tập quán là hai công cụ bổ trợ quan trọng. Khi không tìm thấy tập quán phù hợp, Tòa án áp dụng quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ tương tự. Quy định tương tự phải có bản chất và mục đích tương đồng với vụ việc cần xử lý. Thẩm phán phải phân tích kỹ lưỡng các điểm giống nhau giữa hai mối quan hệ. Việc kết hợp hài hòa các nguồn luật giúp giải quyết triệt để tranh chấp. Quá trình tố tụng không bị gián đoạn hay đình trệ do thiếu điều luật trực tiếp. Quyền tiếp cận công lý của công dân luôn được bảo đảm toàn diện.

IV. Thực tiễn áp dụng tập quán giải quyết vụ việc dân sự

Thực tiễn xét xử cho thấy việc viện dẫn tập quán mang lại nhiều kết quả tích cực. Nhiều vụ tranh chấp đất đai, hôn nhân gia đình đã được giải quyết êm đẹp. Người dân tin tưởng vào sự công minh và thấu hiểu của cơ quan Tòa án. Tuy nhiên, quá trình áp dụng tập quán vẫn bộc lộ một số khó khăn nhất định. Nhận thức của các Thẩm phán về giá trị tập quán chưa thực sự đồng đều. Một số tập quán địa phương mang tính cục bộ, khó xác định nội dung cụ thể. Tòa án các cấp đang nỗ lực khắc phục để nâng cao chất lượng phán quyết.

4.1. Vận dụng án lệ và lẽ công bằng song hành tập quán

Nguồn án lệ và lẽ công bằng đóng vai trò hỗ trợ đắc lực cùng với tập quán. Án lệ cung cấp giải pháp lập luận mẫu cho các Thẩm phán tham khảo. Lẽ công bằng giúp cân nhắc quyền lợi các bên trên nền tảng đạo đức xã hội. Khi tập quán chưa đủ rõ ràng, Tòa án vận dụng lẽ công bằng để ra quyết định. Sự phối hợp đa dạng các nguồn luật tạo nên bản án thuyết phục và giàu tính nhân văn. Đương sự dễ dàng chấp nhận phán quyết khi cảm nhận được sự công bằng thực chất. Đây là hướng đi hiện đại của hệ thống tư pháp Việt Nam.

4.2. Khó khăn khi xác định giá trị pháp lý của tập quán

Khó khăn lớn nhất hiện nay là tập quán chủ yếu tồn tại dưới dạng bất thành văn. Việc chứng minh sự tồn tại của tập quán phụ thuộc nhiều vào lời khai nhân chứng. Ranh giới giữa tập quán tốt đẹp và hủ tục đôi khi chưa thật sự rõ ràng. Một số địa phương có những quy ước trái ngược nhau về cùng một vấn đề. Thẩm phán gặp lúng túng khi lựa chọn tập quán có giá trị pháp lý cao hơn. Thiếu văn bản giải thích chính thức cũng làm gia tăng rủi ro xét xử sai lệch. Điều này đòi hỏi phải có cơ chế xác minh chặt chẽ hơn.

4.3. Giải pháp hoàn thiện cơ chế áp dụng tập quán tại Tòa

Cơ quan lập pháp cần ban hành thêm các nghị quyết hướng dẫn thi hành cụ thể. Tòa án nhân dân tối cao nên tăng cường tập huấn kỹ năng xác minh tập quán cho Thẩm phán. Các trường đại học luật cần đưa nội dung tập quán pháp vào chương trình giảng dạy. Sự phối hợp giữa Tòa án và chính quyền địa phương cần được thắt chặt hơn. Việc tham vấn ý kiến chuyên gia dân tộc học là rất cần thiết trong các vụ án phức tạp. Những giải pháp đồng bộ này sẽ nâng cao tính chuyên nghiệp của nền tư pháp. Tranh chấp dân sự sẽ được giải quyết nhanh gọn và dứt điểm.

V. Giải pháp áp dụng tập quán giải quyết vụ việc dân sự

Hoàn thiện cơ chế áp dụng tập quán là yêu cầu cấp thiết của công cuộc cải cách tư pháp. Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm mọi tranh chấp dân sự đều được thụ lý kịp thời. Tòa án cần kết hợp chặt chẽ giữa luật pháp quốc gia và phong tục truyền thống. Quá trình xét xử phải tôn trọng bản sắc văn hóa nhưng vẫn giữ vững kỷ cương phép nước. Việc đổi mới tư duy pháp lý giúp Thẩm phán tự tin hơn khi đưa ra phán quyết. Xã hội ngày càng phát triển đòi hỏi nguồn luật dân sự phải thực sự đa dạng và linh hoạt.

5.1. Nâng cao năng lực của Thẩm phán khi áp dụng tập quán

Thẩm phán giữ vai trò quyết định đến tính chuẩn xác của bản án áp dụng tập quán. Cán bộ xét xử cần trau dồi kiến thức sâu rộng về văn hóa và phong tục các vùng miền. Tòa án nhân dân tối cao nên tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng điều tra tập quán. Thẩm phán cần rèn luyện khả năng lắng nghe và thấu hiểu tâm lý của người dân bản địa. Tinh thần trách nhiệm và bản lĩnh nghề nghiệp giúp người xét xử đưa ra phán quyết độc lập. Năng lực Thẩm phán được nâng cao sẽ củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý.

5.2. Hoàn thiện văn bản hướng dẫn áp dụng tập quán pháp

Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn chi tiết. Văn bản cần làm rõ tiêu chí nhận diện tập quán hợp pháp và ranh giới với hủ tục. Quy trình thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ tập quán phải được quy định chuẩn hóa. Trách nhiệm chứng minh của đương sự và quyền xác minh của Tòa án cần được phân định rõ. Sự rõ ràng của hành lang pháp lý giúp loại bỏ việc áp dụng tùy tiện hoặc thiếu nhất quán. Các Tòa án địa phương sẽ có cơ sở vững chắc để thực hiện thống nhất.

5.3. Xây dựng tuyển tập tập quán phục vụ xét xử dân sự

Việc nghiên cứu và hệ thống hóa tập quán thành các ấn phẩm lưu trữ là hết sức cần thiết. Các cơ quan chuyên môn nên phối hợp điều tra, rà soát tập quán tại từng địa phương. Những tập quán tiến bộ, phù hợp với pháp luật cần được ghi chép và xuất bản công khai. Cơ sở dữ liệu tập quán giúp Thẩm phán dễ dàng tra cứu và đối chiếu khi xét xử. Người dân cũng nâng cao hiểu biết pháp luật và tự giác tuân thủ các quy tắc chuẩn mực. Tuyển tập tập quán sẽ là nguồn tư liệu quý báu phục vụ lâu dài cho ngành tư pháp.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN
1.1. Tổng quan về tài liệu trong nước
1.2. Tổng quan về tài liệu nước ngoài
1.3. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM
2.1. Tập quán và vấn đề áp dụng tập quán với tư cách là nguồn của pháp luật
2.2. Khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc, quy trình, thủ tục áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay
2.3. Các điều kiện đảm bảo cho hoạt động áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay
3. Chương 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Khái quát về tổ chức, hoạt động và sự ảnh hưởng tới vấn đề áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam
3.2. Kết quả đạt được và bất cập trong áp dụng tập quán để giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam từ năm 1996 đến nay
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Quan điểm bảo đảm áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay
4.2. Giải pháp bảo đảm áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của tòa án nhân dân ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật Mã số : 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS, TS HOÀNG THỊ KIM QUẾ HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi, có sự hỗ trợ của các đồng nghiệp. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Tuyết Mai MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN 11 1.

Tổng quan về tài liệu trong nước 11 1. Tổng quan về tài liệu nước ngoài 29 1. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 34 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM 40 2. Tập quán và vấn đề áp dụng tập quán với tư cách là nguồn của pháp luật 40 2.

Khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc, quy trình, thủ tục áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay 64 2. Các điều kiện đảm bảo cho hoạt động áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay 78 Chương 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 86 3. Khái quát về tổ chức, hoạt động và sự ảnh hưởng tới vấn đề áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam 86 3. Kết quả đạt được và bất cập trong áp dụng tập quán để giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam từ năm 1996 đến nay 100 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG TẬP QUÁN TRONG GIẢI QUYẾT VỤ VIỆC DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 123 4.

Quan điểm bảo đảm áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay 123 4. Giải pháp bảo đảm áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay 129 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 PHỤ LỤC 164 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN HĐND Hội đồng nhân dân ICC Phòng Thương mại quốc tế Paris ISBP Tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế dùng để kiểm tra chứng từ trong phương thức tín dụng chứng từ Nxb Nhà xuất bản TAND Tòa án nhân dân UBND Ủy ban nhân dân UCP Quy tắc và Thực hành thống nhất Tín dụng chứng từ XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Nội dung Trang Bảng 2.1: Các quy định pháp luật cho phép áp dụng tập quán trong quan hệ dân sự, theo Bộ luật Dân sự năm 2005 57 Bảng 2.2: Các quy định pháp luật cho phép áp dụng tập quán trong quan hệ thương mại theo Luật Thương mại năm 2005 58 Bảng 2.3: Các quy định pháp luật cho phép áp dụng tập quán trong các lĩnh vực chuyên ngành của kinh doanh - thương mại 58 Bảng 2.4: Các quy định pháp luật cho phép áp dụng tập quán trong quan hệ hôn nhân và gia đình, theo Luật hôn nhân và gia đình năm 2000 và Luật hôn nhân và gia đình năm 2014 59 Bảng 3.1: Tổng quan tình hình thụ lý, giải quyết các vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại từ năm 2006 đến năm 2012 89 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Tập quán là một loại quy tắc xử sự có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hành vi của con người. Trong tiến trình phát triển của lịch sử xã hội loài người, tập quán ra đời, điều chỉnh các quan hệ xã hội từ trước khi có nhà nước, có pháp luật và vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.

Nhận thức được ý nghĩa, tầm quan trọng của tập quán trong việc giữ gìn trật tự xã hội, kể từ khi nhà nước ra đời, nhà nước đã lựa chọn những tập quán phù hợp với ý chí giai cấp thống trị để nâng lên thành pháp luật. Trên thế giới có nhiều quốc gia thừa nhận tập quán làm nguồn của pháp luật. Ở Việt Nam trước đây, do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan, trong một vài giai đoạn lịch sử, chúng ta không thừa nhận tập quán là một loại nguồn của pháp luật. Hiện nay, trong nỗ lực đẩy mạnh xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN, để góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính toàn diện, tính đồng bộ, tính phù hợp, tính khả thi, bên cạnh văn bản quy phạm pháp luật với vai trò là nguồn chủ yếu thì tập quán được coi là nguồn bổ trợ.

Trên bình diện chung, trong các lĩnh vực: dân sự, thương mại, hôn nhân và gia đình, một số tập quán đã được sự thừa nhận và đảm bảo thực hiện từ phía Nhà nước, chúng được gọi là tập quán pháp. Việc thừa nhận vai trò của tập quán và coi tập quán như một loại nguồn của pháp luật ở Việt Nam được thể hiện rõ trong các văn kiện của Đảng và văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước. Trong Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020, khi đề cập đến các giải pháp xây dựng pháp luật có nêu: cần nghiên cứu về khả năng khai thác, sử dụng tập quán nhằm góp phần bổ sung và hoàn thiện pháp luật. Trước đó, vào năm 2000, Luật hôn nhân và gia đình Việt Nam quy định tại Điều 6: "Trong quan hệ hôn nhân và gia đình, những phong tục, tập quán thể hiện bản sắc của mỗi dân tộc mà không trái với những nguyên tắc quy định tại Luật này thì được tôn trọng và phát huy".

Bộ luật dân sự Việt Nam năm 2005, một trong những văn bản quy phạm pháp luật có giá trị pháp lý cao và có vai trò điều chỉnh nhiều quan hệ xã hội quan trọng trong đời sống dân sự, cũng đã quy định tại Điều 3: "Trong trường hợp pháp luật không quy định và các bên không có thoả thuận thì có thể áp dụng tập quán; (…)Tập quán (…) không được trái với những 2 nguyên tắc quy định trong Bộ luật này". Với cơ sở pháp lý hiện hành, TAND các cấp trong hoạt động giải quyết các tranh chấp dân sự áp dụng những tập quán phù hợp để làm căn cứ đưa ra phán quyết là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Chẳng hạn, có Tòa án áp dụng tập quán của địa phương, nơi mà tên cha, mẹ thường được gọi bằng tên con trưởng, để xác định nhà, đất là của người cha và người mẹ, mặc dù trích lục bản đồ đất đứng tên con trưởng [25]. Có Tòa án áp dụng tập quán để xác định quyền ưu tiên khai thác địa điểm đánh bắt hải sản ở vùng biển xa bờ… [15].

Hoạt động này của TAND đã góp phần làm giảm những vụ việc phải từ chối giải quyết như trường hợp từ chối thụ lý giải quyết các tranh chấp về hụi (còn gọi là họ, biêu hoặc phường) phát sinh từ việc chơi hụi được xác lập trong thời gian có hiệu lực của Bộ luật dân sự năm 1995 [69]. Sự tham gia điều chỉnh các quan hệ pháp luật của tập quán đồng thời cũng làm cho hệ thống pháp luật trở nên hoàn thiện hơn. Tuy nhiên, cũng chính từ thực tiễn cho thấy, việc TAND áp dụng tập quán để giải quyết các vụ việc dân sự đã gặp phải nhiều khó khăn, vướng mắc cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết. Thứ nhất, về góc độ lý luận và cơ sở pháp lý, chưa có cách hiểu thực sự thống nhất về tập quán, do vậy, rất khó xác định những tập quán nào là tập quán phù hợp để TAND các cấp áp dụng.

Trong các công trình nghiên cứu khoa học, tồn tại nhiều khái niệm khác nhau về tập quán. Còn tại các văn bản quy phạm pháp luật thì Bộ luật dân sự năm 2005 chỉ đưa ra nguyên tắc áp dụng tập quán, không nêu định nghĩa tập quán, không phân biệt các loại tập quán; Luật thương mại năm 2005, tại khoản 4 điều 3 sử dụng thuật ngữ tập quán thương mại (không phải là tập quán) và xác định tập quán thương mại là thói quen được thừa nhận rộng rãi trong hoạt động thương mại trên một vùng, miền hoặc một lĩnh vực thương mại, có nội dung rõ ràng được các bên thừa nhận để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hoạt động thương mại. Ngoài những văn bản nêu trên, ngày 17/9/2005, Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao đã ban hành Nghị quyết số 04/2005/NQ-HĐTP hướng dẫn thi hành một số quy định của Bộ luật tố tụng dân sự về “chứng minh và chứng cứ (sau đây gọi là Nghị quyết 04/2005/NQ-HĐTP). Nghị quyết này hiện đã được thay thế bằng Nghị quyết 04/2012/NQ-HĐTP hướng dẫn thi hành một số quy định về “chứng minh và chứng cứ” của Bộ luật tố tụng dân sự đã được sửa đổi, bổ sung theo luật sửa đổi, bổ sung 3 một số điều của Bộ luật tố tụng dân sự do Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao ban hành ngày 03/12/2012 (sau đây gọi là Nghị quyết 04/2012/NQ-HĐTP).

Cả hai Nghị quyết đều giải thích cụ thể các thuật ngữ: tập quán, tập quán thương mại và tập quán thương mại quốc tế. Tuy nhiên, so sánh giải thích từ ngữ về tập quán thương mại trong Luật thương mại và các giải thích từ ngữ liên quan đến tập quán trong Nghị quyết 04/2012/NQ-HĐTP cho thấy những quy định này còn có một số điểm chưa hoàn toàn thống nhất với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Tuyết Mai (2014). Áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/ap-dung-tap-quan-giai-quyet-vu-viec-dan-su-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự của tòa án nhân dân ở Việt Nam."

Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự tại Việt Nam" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Áp dụng tập quán trong giải quyết vụ việc dân sự tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter