Luận án: Áp dụng pháp luật miễn trách nhiệm hình sự cho bị can CQCSĐT tại Việt Nam

Phân tích áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự cho bị can bởi CQĐT tại Việt Nam. Đánh giá thực tiễn, đề xuất hoàn thiện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

245

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận miễn trách nhiệm hình sự bị can cảnh sát
Số trang:
245 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận miễn trách nhiệm hình sự bị can cảnh sát

Miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) là một chế định quan trọng của pháp luật hình sự Việt Nam. Nó thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước. Chế định này áp dụng trong những trường hợp nhất định. Quyết định miễn trách nhiệm hình sự ảnh hưởng trực tiếp đến bị can. Đặc biệt, với bị can là cán bộ Công an nhân dân (CAND) thuộc Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT), việc áp dụng này cần sự thận trọng. Nghiên cứu cơ sở lý luận giúp hiểu rõ bản chất, mục đích và giới hạn của chế định. Nó đặt nền tảng cho việc áp dụng pháp luật chính xác, công bằng. Điều này đảm bảo tuân thủ nguyên tắc pháp quyền.

1.1. Khái niệm đặc điểm miễn trách nhiệm hình sự

Miễn trách nhiệm hình sự là việc cơ quan có thẩm quyền không buộc người phạm tội phải chịu hình phạt. Điều này xảy ra dù hành vi của họ cấu thành tội phạm. Các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự được quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự (BLHS). Đặc điểm nổi bật là sự cân bằng giữa yêu cầu xử lý tội phạm và chính sách nhân đạo. Việc miễn trách nhiệm hình sự không phủ nhận tính chất trái pháp luật của hành vi. Quyết định dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Cả nhân thân người phạm tội và hoàn cảnh cụ thể vụ án đều được xem xét. Chế định này khác với không cấu thành tội phạm hoặc đình chỉ điều tra do không có căn cứ. Nó đòi hỏi việc xác định rõ hành vi đã cấu thành tội phạm.

1.2. Nội dung pháp luật áp dụng miễn trách nhiệm hình sự

Nội dung pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) bao gồm các quy định của BLHS và Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS). BLHS xác định các căn cứ cụ thể để miễn trách nhiệm hình sự. Ví dụ: tự thú, lập công, khắc phục hậu quả, hoặc do chuyển biến tình hình. BLTTHS quy định trình tự, thủ tục áp dụng các biện pháp này. Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT), Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) và Tòa án nhân dân (TAND) có thẩm quyền khác nhau. Việc áp dụng pháp luật cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Điều này đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của bị can. Đồng thời, nó duy trì tính nghiêm minh của pháp luật. Các giai đoạn áp dụng pháp luật rõ ràng. Từ khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử đều có thể xem xét việc miễn trách nhiệm hình sự.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về miễn trách nhiệm hình sự

Nhiều quốc gia trên thế giới cũng có các chế định tương tự miễn trách nhiệm hình sự. Các quốc gia này thường đặt ra các điều kiện chặt chẽ. Ví dụ, điều kiện về sự hợp tác của người phạm tội, khắc phục hậu quả. Một số hệ thống pháp luật nhấn mạnh vai trò của tòa án trong quyết định cuối cùng. Các quy định về miễn trách nhiệm hình sự ở nước ngoài thường hướng tới mục tiêu cải tạo, phục hồi. Chúng cũng khuyến khích người phạm tội hợp tác với cơ quan tố tụng. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam là cần tham khảo các mô hình thành công. Điều này giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc cân bằng giữa khoan hồng và răn đe là yếu tố then chốt. Nâng cao tính khả thi, minh bạch trong áp dụng pháp luật cũng rất quan trọng.

II. Thực trạng áp dụng miễn trách nhiệm hình sự bị can tại Việt Nam

Thực trạng áp dụng miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) cho bị can của Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT) ở Việt Nam cho thấy nhiều vấn đề. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Dữ liệu thống kê về các vụ án được đình chỉ do miễn trách nhiệm hình sự cung cấp cái nhìn tổng quan. Các số liệu cho thấy sự biến động qua từng giai đoạn. Việc phân tích thực trạng giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, các giải pháp cải thiện được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và tính công bằng của chế định này.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng miễn trách nhiệm hình sự

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS). Hệ thống pháp luật hiện hành là yếu tố then chốt. Sự rõ ràng, minh bạch của các điều khoản BLHS, BLTTHS quyết định tính nhất quán. Năng lực và trình độ của điều tra viên, cán bộ điều tra CQCSĐT cũng rất quan trọng. Nhận thức pháp luật, kinh nghiệm thực tiễn ảnh hưởng đến quyết định. Môi trường xã hội, áp lực dư luận cũng có tác động. Đặc biệt, sự phối hợp giữa CQCSĐT, Viện kiểm sát và Tòa án cần chặt chẽ. Thiếu sự phối hợp đồng bộ có thể dẫn đến vướng mắc. Các yếu tố kinh tế, xã hội cũng gián tiếp ảnh hưởng đến các quyết định tố tụng. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của những tồn tại.

2.2. Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật hiện hành

Thực trạng áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) có nhiều điểm đáng chú ý. Một số vụ án được xử lý nhanh chóng, đúng quy định. Quyết định miễn trách nhiệm hình sự phù hợp với chính sách nhân đạo. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp áp dụng chưa thống nhất. Thống kê cho thấy tỷ lệ các vụ án đình chỉ do MTNHS còn thấp. Điều này đặc biệt với các tội danh phức tạp. Việc diễn giải các điều kiện miễn trách nhiệm đôi khi còn khác nhau giữa các cơ quan. Sự thiếu đồng bộ này gây khó khăn cho bị can. Nó cũng tạo ra sự thiếu tin cậy trong hệ thống pháp luật. Một số bị can là cán bộ cảnh sát điều tra gặp khó khăn trong quá trình điều tra nội bộ, xử lý vi phạm. Dữ liệu từ các biểu đồ cho thấy các xu hướng rõ rệt về số lượng và loại tội danh được miễn trách nhiệm.

2.3. Hạn chế vướng mắc trong thực tiễn áp dụng

Thực tiễn áp dụng miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) đối mặt với nhiều hạn chế. Một số quy định pháp luật còn chung chung, khó áp dụng. Điều này tạo kẽ hở cho việc vận dụng tùy tiện. Thiếu hướng dẫn chi tiết từ các cơ quan cấp trên cũng là vấn đề. Trình độ nghiệp vụ của một bộ phận điều tra viên còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc thu thập chứng cứ, đánh giá sự việc. Áp lực công việc, thiếu nguồn lực cũng làm giảm chất lượng điều tra. Việc kiểm soát, giám sát hoạt động điều tra chưa thực sự hiệu quả. Tình trạng khiếu nại, tố cáo về các quyết định tố tụng vẫn còn. Điều này cho thấy sự thiếu minh bạch và công bằng trong một số trường hợp. Các vướng mắc này cần được nhìn nhận rõ ràng. Chỉ khi đó mới có thể đưa ra giải pháp khắc phục triệt để.

III. Pháp luật miễn trách nhiệm hình sự bị can Quy định

Pháp luật hình sự Việt Nam quy định rõ ràng về các trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS). Những quy định này thể hiện nguyên tắc nhân đạo và chính sách hình sự của Nhà nước. Chúng cũng đặt ra các điều kiện chặt chẽ. Việc áp dụng MTNHS yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo công bằng, khách quan. Đặc biệt, đối với bị can là cán bộ Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT), quy định cần được áp dụng một cách cẩn trọng. Mục đích là duy trì kỷ luật, kỷ cương trong lực lượng. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cá nhân.

3.1. Các điều kiện miễn trách nhiệm hình sự theo BLHS

Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định cụ thể các điều kiện miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS). Các điều 29, 30 và một số điều khác của BLHS nêu rõ các trường hợp này. Bao gồm việc người phạm tội tự thú, khai báo thành khẩn, tố giác tội phạm. Họ có thể lập công chuộc tội, khắc phục hậu quả thiệt hại. Hoặc do chuyển biến tình hình, người phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội. Một số trường hợp khác như người phạm tội là người chưa thành niên cũng được xem xét. Việc áp dụng điều kiện này cần chứng cứ rõ ràng. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá toàn diện vụ án. Các điều kiện không mang tính tùy tiện. Chúng được thiết lập để đảm bảo tính khách quan và có căn cứ pháp lý.

3.2. Vai trò của CQCSĐT trong quyết định miễn trách nhiệm

Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT) đóng vai trò quan trọng trong quá trình xem xét miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS). CQCSĐT là cơ quan đầu tiên tiếp cận, thu thập chứng cứ. Họ đánh giá hành vi phạm tội và các yếu tố liên quan. Quyết định của CQCSĐT về việc đình chỉ điều tra hoặc đề nghị miễn trách nhiệm có ảnh hưởng lớn. Điều tra viên cần nắm vững các quy định của BLHS và BLTTHS. Họ phải đảm bảo mọi hoạt động điều tra diễn ra đúng pháp luật. Việc thu thập đầy đủ chứng cứ về các điều kiện miễn trách nhiệm là cần thiết. Điều này bao gồm lời khai, chứng cứ vật chất, và các tài liệu liên quan đến khắc phục hậu quả. Quyết định cuối cùng thuộc về Viện kiểm sát hoặc Tòa án, nhưng vai trò của CQCSĐT là nền tảng.

3.3. Quy trình giai đoạn áp dụng pháp luật

Quy trình áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) trải qua nhiều giai đoạn. Bắt đầu từ giai đoạn điều tra, Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT) thu thập thông tin. CQCSĐT xem xét các tình tiết có thể dẫn đến miễn trách nhiệm. Sau đó, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) có quyền quyết định đình chỉ vụ án. Quyết định này dựa trên đề nghị của CQCSĐT và kết quả kiểm sát. Giai đoạn xét xử, Tòa án nhân dân (TAND) cũng có quyền miễn trách nhiệm hình sự. TAND có thể miễn trách nhiệm hình sự cho bị cáo nếu có đủ căn cứ. Mọi quyết định phải được lập thành văn bản. Các quyết định này phải có căn cứ pháp luật rõ ràng. Điều này đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm tra, giám sát.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả miễn trách nhiệm hình sự bị can

Để nâng cao hiệu quả áp dụng miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) cho bị can tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Những giải pháp này tập trung vào hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực thực thi. Chúng cũng hướng tới tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan tố tụng. Việc giải quyết triệt để những vướng mắc hiện tại sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng. Mục tiêu là đảm bảo quyền con người, quyền công dân. Đồng thời, duy trì tính nghiêm minh của pháp luật.

4.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự hiện hành

Hoàn thiện hệ thống pháp luật là giải pháp hàng đầu. Cần rà soát, sửa đổi các quy định còn chung chung hoặc chồng chéo. Đặc biệt là các điều khoản liên quan đến điều kiện miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) trong Bộ luật Hình sự (BLHS). Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Các văn bản này sẽ giúp thống nhất cách hiểu và áp dụng pháp luật. Hướng dẫn cần giải thích rõ ràng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Nó cũng cần làm rõ các trường hợp được miễn trách nhiệm. Việc quy định rõ ràng thẩm quyền của Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT), Viện kiểm sát và Tòa án là cần thiết. Điều này nhằm tránh sự chồng chéo hoặc bỏ sót. Việc cập nhật pháp luật theo tình hình thực tiễn cũng rất quan trọng.

4.2. Nâng cao năng lực cán bộ điều tra viên CQCSĐT

Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức của cán bộ, điều tra viên Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT) là thiết yếu. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên. Các khóa này tập trung vào kỹ năng điều tra, thu thập chứng cứ. Chúng cũng cần nâng cao khả năng đánh giá tình tiết vụ án. Năng lực sử dụng công nghệ thông tin trong điều tra cũng cần được cải thiện. Việc giáo dục đạo đức nghề nghiệp, ý thức pháp quyền là trọng tâm. Điều tra viên phải có bản lĩnh, không bị chi phối bởi yếu tố bên ngoài. Quy định về trách nhiệm cá nhân trong các quyết định tố tụng cần được siết chặt. Điều này khuyến khích sự cẩn trọng và đúng đắn trong mọi hành động. Tuyển chọn cán bộ có chất lượng là bước đi đầu tiên.

4.3. Tăng cường phối hợp liên ngành kiểm soát pháp chế

Tăng cường phối hợp giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT), Viện kiểm sát và Tòa án là giải pháp quan trọng. Cần xây dựng các quy chế phối hợp rõ ràng, hiệu quả. Các quy chế này sẽ định rõ trách nhiệm, quyền hạn của từng cơ quan. Việc trao đổi thông tin, kinh nghiệm giữa các ngành cần được thúc đẩy. Đặc biệt là trong các vụ án phức tạp. Kiểm soát pháp chế cần được tăng cường. Cơ quan cấp trên, Viện kiểm sát, và các cơ quan dân cử cần giám sát chặt chẽ. Điều này đảm bảo mọi quyết định về miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) đều đúng pháp luật. Công khai, minh bạch thông tin trong giới hạn cho phép cũng góp phần tạo niềm tin. Nó giúp phòng ngừa tiêu cực, tham nhũng trong hoạt động tố tụng. Hệ thống pháp luật chỉ vững mạnh khi các cơ quan phối hợp đồng bộ.

V. Ý nghĩa miễn trách nhiệm hình sự cho bị can cảnh sát

Miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) cho bị can, bao gồm cả cán bộ Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT), mang ý nghĩa sâu sắc. Chế định này không chỉ là một quy định pháp luật. Nó thể hiện tính nhân văn, chính sách khoan hồng của Nhà nước Việt Nam. Việc áp dụng đúng đắn góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Nó cũng duy trì sự ổn định xã hội. MTNHS giúp định hướng hành vi của người phạm tội. Họ được khuyến khích hợp tác, khắc phục hậu quả. Đồng thời, nó củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cải cách tư pháp.

5.1. Vai trò chính sách hình sự khoan hồng nhà nước

Miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) là biểu hiện rõ nét của chính sách hình sự khoan hồng. Nhà nước không xử lý hình sự mọi hành vi phạm tội. Trong nhiều trường hợp, sự khoan hồng có thể mang lại hiệu quả giáo dục tốt hơn. Nó khuyến khích người phạm tội ăn năn hối cải. Việc MTNHS tạo cơ hội cho người vi phạm tái hòa nhập cộng đồng. Điều này giúp họ trở thành công dân có ích. Chính sách này cũng giảm tải cho hệ thống tư pháp. Nó tập trung nguồn lực vào xử lý các tội phạm nghiêm trọng. Việc áp dụng chính sách khoan hồng cần đi đôi với sự nghiêm minh. Điều này đảm bảo không tạo tiền lệ xấu. Nó duy trì sự tôn trọng đối với pháp luật.

5.2. Đảm bảo quyền con người quyền công dân bị can

Chế định miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) góp phần đảm bảo quyền con người và quyền công dân. Mỗi bị can đều có quyền được đối xử nhân đạo. Việc miễn trách nhiệm hình sự giúp họ tránh được những hậu quả nặng nề của bản án. Bao gồm mất tự do, mất cơ hội việc làm, ảnh hưởng danh dự. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những bị can là cán bộ cảnh sát. Việc miễn trách nhiệm hình sự cho phép họ có cơ hội sửa chữa sai lầm. Họ có thể tiếp tục đóng góp cho xã hội. Tuy nhiên, việc đảm bảo quyền này không có nghĩa là dung túng. Quyết định miễn trách nhiệm hình sự phải dựa trên cơ sở pháp luật vững chắc. Nó phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố cá nhân và hoàn cảnh vụ án. Bảo vệ quyền nhưng không làm suy yếu công lý.

5.3. Góp phần xây dựng nền tư pháp trong sạch vững mạnh

Việc áp dụng hiệu quả miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) đóng góp vào xây dựng nền tư pháp trong sạch. Nó tăng cường tính minh bạch, khách quan trong hoạt động tố tụng. Khi các quyết định được đưa ra đúng pháp luật, có căn cứ. Điều này sẽ củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống công lý. Việc MTNHS còn giúp phòng ngừa tiêu cực. Nó ngăn chặn tình trạng hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế. Một nền tư pháp vững mạnh cần sự cân bằng giữa răn đe và khoan hồng. Quyết định miễn trách nhiệm hình sự cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Điều này đảm bảo công lý được thực thi một cách toàn diện. Nó không chỉ là xử phạt mà còn là giáo dục và cải tạo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự đối với bị can của cơ quan cảnh sát điều tra ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (245 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ TRỌNG AN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI BỊ CAN CỦA CƠ QUAN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƢỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2026 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ TRỌNG AN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI BỊ CAN CỦA CƠ QUAN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƢỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 9380106 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS TĂNG THỊ THU TRANG 2. NGÔ VĂN VỊNH HÀ NỘI - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được tác giả trích dẫn đầy đủ theo quy định. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào.

Tác giả luận án Lê Trọng An MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Đánh giá các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. 33 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI BỊ CAN CỦA CƠ QUAN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA. Khái niệm, đặc điểm, vai trò áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự đối với bị can của cơ quan Cảnh sát điều tra. Nội dung pháp luật và các giai đoạn áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự đối với bị can của cơ quan Cảnh sát điều tra.

Điều kiện bảo đảm áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự đối với bị can của cơ quan Cảnh sát điều tra. Áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự đối với bị can một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm với Việt Nam. 70 Chƣơng 3: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG VÀ THỰC TR NG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI BỊ CAN CỦA CƠ QUAN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA Ở VIỆT NAM. Các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự đối với bị can của cơ quan Cảnh sát điều tra ở Việt Nam.

Thực trạng áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự đối với bị can của cơ quan Cảnh sát điều tra ở Việt Nam. 106 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP ẢO ĐẢM ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI BỊ CAN CỦA CƠ QUAN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA Ở VIỆT NAM. Quan điểm bảo đảm áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự đối với bị can của cơ quan Cảnh sát điều tra ở Việt Nam. Giải pháp bảo đảm áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự đối với bị can của cơ quan Cảnh sát điều tra ở Việt Nam.

198 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG Ố LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 200 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 213 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ADPL : Áp dụng pháp luật BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự CAND : Công an nhân dân CQCSĐT : Cơ quan Cảnh sát điều tra MTNHS : Miễn trách nhiệm hình sự TAND : Tòa án nhân dân TNHS : Trách nhiệm hình sự TTHS : Tố tụng hình sự VAHS : Vụ án hình sự VKSND : Viện kiểm sát nhân dân DANH MỤC CÁC IỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 1: Số vụ án và bị can đình chỉ do miễn trách nhiệm hình sự, 214 giai đoạn 2018 - 2025 và 6 tháng đầu năm 2026 Biểu đồ 2: Cơ cấu tỷ lệ (%) số bị can đình chỉ do miễn trách nhiệm hình sự theo các chương Bộ luật Hình sự năm 2015, giai 215 đoạn 2018 - 2025 và 6 tháng đầu năm 2026 Biểu đồ 3: Cơ cấu tỷ lệ (%) số bị can đình chỉ do miễn trách nhiệm hình sự theo điều luật cụ thể của Bộ luật Hình sự năm 218 2015, giai đoạn 2018 - 2025 và 6 tháng đầu năm 2026 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC STT Tên phụ lục Trang Phụ lục 1: Số vụ án và bị can đình chỉ do miễn trách nhiệm hình sự 213 theo các chương Bộ luật Hình sự năm 2015 Phụ lục 2: Thống kê tổng số vụ đình chỉ do miễn trách nhiệm hình sự 216 theo điều luật của Bộ luật Hình sự năm 2015 Phụ lục 3: Thống kê số bị can đình chỉ do miễn trách nhiệm hình sự 217 theo điều luật cụ thể của Bộ luật Hình sự năm 2015 Phụ lục 4: Tổng số vụ án áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình 219 sự theo các chương Bộ luật Hình sự năm 2015 Phụ lục 5: Tổng số bị can áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm 220 hình sự theo các chương Bộ luật Hình sự năm 2015 STT Tên phụ lục Trang Phụ lục 6: Hệ thống văn kiện chính trị, văn bản quy phạm pháp luật và văn bản nghiệp vụ liên quan đến áp dụng pháp luật về 221 miễn trách nhiệm hình sự đối với bị can của Cơ quan Cảnh sát điều tra Phụ lục 7: Khung mã hóa và kết quả nghiên cứu điển hình các trường hợp áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự đối với 227 bị can của Cơ quan Cảnh sát điều tra Phụ lục 8: Khung đối chiếu nội dung thực trạng, nguyên nhân và giải pháp bảo đảm áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình 230 sự đối với bị can của Cơ quan Cảnh sát điều tra Phụ lục 9: Số liệu phòng, chống tội phạm 232 Phụ lục 10: Cơ cấu tỷ lệ (%) ngạch Điều tra viên của Thủ trưởng, Phó Thủ 233 trưởng Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an cấp Bộ, cấp tỉnh Phụ lục 11.1: Cơ cấu tỷ lệ (%) Điều tra viên, Cán bộ điều tra của Cơ 234 quan Cảnh sát điều tra các cấp Phụ lục 11.2: Cơ cấu tỷ lệ (%) trình độ đào tạo và công nghệ thông tin của Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng, Điều tra viên, Cán bộ 235 điều tra thuộc Cơ quan Cảnh sát điều tra các cấp Phụ lục 12: Đề xuất sửa đổi, bổ sung Điều 29 Bộ luật Hình sự năm 236 2015 Phụ lục 13: Đề xuất biểu mẫu MỚI “Quyết định miễn trách nhiệm 237 hình sự đối với bị can”. Tính cấp thiết của đề tài Trong pháp luật hình sự Việt Nam, miễn trách nhiệm hình sự (MTNHS) là chế định thể hiện rõ chính sách nhân đạo, khoan hồng của Nhà nước đối với người đã thực hiện hành vi phạm tội nhưng có đủ căn cứ, điều kiện luật định để không bị truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS).

Miễn trách nhiệm hình sự không phủ nhận tính chất phạm tội của hành vi, cũng không đồng nghĩa với dung túng hoặc bỏ qua yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm, mà là phương thức xử lý có điều kiện, bảo đảm sự kết hợp giữa tính nghiêm minh và tính nhân đạo của pháp luật hình sự. Việc áp dụng đúng chế định này góp phần phân hóa TNHS, cá biệt hóa việc xử lý người phạm tội, khuyến khích họ tự thú, hợp tác với cơ quan có thẩm quyền, sửa chữa, bồi thường, khắc phục hậu quả, hòa giải với bị hại và tái hòa nhập cộng đồng. Đối với bị can, áp dụng pháp luật (ADPL) về MTNHS trong giai đoạn điều tra có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước của Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT), được thực hiện trên cơ sở thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ; xác định căn cứ, điều kiện MTNHS; lựa chọn quy phạm pháp luật và ban hành quyết định tố tụng theo thẩm quyền.

Việc áp dụng đúng pháp luật không chỉ bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị hại và các chủ thể có liên quan, mà còn góp phần tiết kiệm nguồn lực tố tụng, nâng cao hiệu quả điều tra, phòng ngừa tội phạm và củng cố niềm tin vào tính công bằng, nghiêm minh, nhân đạo của nền tư pháp hình sự. Tuy nhiên, đây là hoạt động ADPL phức tạp, bởi MTNHS chỉ được đặt ra khi đã có căn cứ xác định người đó thực hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm, nhưng đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện để được MTNHS theo quy định của pháp luật. Nhận thức rõ vị trí, vai trò của chính sách hình sự nhân đạo, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, đường lối, chính sách và pháp luật nhằm đổi mới hoạt động tư pháp, phân hóa TNHS, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và tạo điều kiện cho người phạm tội sửa chữa sai lầm. Trên cơ sở tổng kết việc thực hiện Nghị quyết số 48-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới và Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu 2 cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, yêu cầu hoàn thiện pháp luật hình sự và tổ chức thi hành pháp luật tiếp tục được đặt trong tổng thể cải cách tư pháp, bảo vệ quyền con người, kiểm soát quyền lực nhà nước và bảo đảm tính nhân đạo, nghiêm minh của pháp luật.

Đặc biệt Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định: “hạn chế áp dụng hình phạt tử hình theo hướng chỉ áp dụng đối với một số ít loại tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, giảm hình phạt tù, mở rộng áp dụng hình phạt tiền, hình phạt cải tạo không giam giữ…”. Thể chế hóa các chủ trương đó, pháp luật hình sự và pháp luật TTHS từng bước hoàn thiện căn cứ, điều kiện, thẩm quyền và trình tự MTNHS, tạo cơ sở pháp lý để CQCSĐT xem xét, quyết định đối với bị can trong giai đoạn điều tra. Thực tiễn ADPL về MTNHS đối với bị can của CQCSĐT ở Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định. Số liệu thống kê giai đoạn 2018 - 2025 cho thấy CQCSĐT đã thực hiện ADPL về MTNHS đối với 3.446 bị can, riêng 6 tháng đầu năm 2026 có (105 vụ, 133 bị can) được đình chỉ do MTNHS [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Trọng An (2026). Miễn trách nhiệm hình sự cho bị can Cảnh sát điều tra Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/ap-dung-phap-luat-mien-trach-nhiem-hinh-su-bi-can-csdt-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Miễn trách nhiệm hình sự cho bị can Cảnh sát điều tra Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích áp dụng pháp luật về miễn trách nhiệm hình sự cho bị can bởi CQĐT tại Việt Nam. Đánh giá thực tiễn, đề xuất hoàn thiện.

Luận án "Miễn trách nhiệm hình sự cho bị can Cảnh sát điều tra Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2026.

Luận án "Miễn trách nhiệm hình sự cho bị can Cảnh sát điều tra Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Miễn trách nhiệm hình sự cho bị can Cảnh sát điều tra Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Miễn trách nhiệm hình sự cho bị can Cảnh sát điều tra Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Miễn trách nhiệm hình sự cho bị can Cảnh sát điều tra Việt Nam" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Miễn trách nhiệm hình sự cho bị can Cảnh sát điều tra Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter