Luận án Tiến sĩ Triết học: Tư tưởng trị nước vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị
Tư tưởng trị nước của vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Phân tích chính sách hành chính, quân sự và văn hóa triều Nguyễn.
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Bối cảnh lịch sử và tiền đề hình thành tư tưởng trị nước
Tư tưởng trị nước của các vua đầu triều Nguyễn như Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị hình thành trong bối cảnh lịch sử đầy biến động. Đầu thế kỷ XIX, Việt Nam trải qua giai đoạn chuyển giao quyền lực lớn, từ sự sụp đổ của triều Tây Sơn đến sự thống nhất của nhà Nguyễn. Sự ổn định chính trị, kinh tế là mục tiêu hàng đầu. Các vua đã kế thừa và phát triển những kinh nghiệm trị nước từ các triều đại phong kiến trước, đặc biệt là thời Lê sơ. Nho giáo đóng vai trò nền tảng tư tưởng cốt lõi, được triều đình tái độc tôn. Vai trò của tầng lớp nho sĩ cũng rất quan trọng, góp phần vào việc xây dựng bộ máy nhà nước. Đây là giai đoạn củng cố quyền lực trung ương, thống nhất quốc gia từ Ải Nam Quan đến mũi Cà Mau. Tư tưởng trị nước của nhà Nguyễn đã đặt ra một khuôn khổ toàn diện cho việc quản lý đất nước.
1.1. Tình hình chính trị xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XIX
Đầu thế kỷ XIX chứng kiến sự tái lập trật tự sau loạn lạc. Triều Nguyễn được thành lập từ cuộc đấu tranh giành quyền lực. Đất nước cần sự ổn định sau thời kỳ Tây Sơn. Chính trị trung ương được củng cố mạnh mẽ. Xã hội Việt Nam cần một hệ thống quản lý thống nhất. Nền tảng pháp luật và hành chính phải được xây dựng lại. Tình hình này đặt ra những yêu cầu cấp thiết cho tư tưởng trị nước của các vị vua. Việc ổn định xã hội, phát triển kinh tế là trọng tâm. Các nhà Nguyễn đã tiếp thu những bài học lịch sử để tránh lặp lại khủng hoảng.
1.2. Nền tảng Nho giáo và vai trò nho sĩ thời nhà Nguyễn
Nho giáo được tái độc tôn dưới thời nhà Nguyễn. Nó trở thành hệ tư tưởng chính trị chính thống. Các vua Nguyễn coi Nho giáo là kim chỉ nam điều hành đất nước. Nho sĩ đóng vai trò quan trọng trong bộ máy hành chính. Họ là những người trực tiếp thực thi tư tưởng trị nước. Nho giáo cung cấp khuôn mẫu đạo đức, pháp luật, và quản lý xã hội. Các nguyên tắc về trung, hiếu, lễ, nghĩa được đề cao. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến mọi mặt đời sống. Triều đình sử dụng Nho giáo để củng cố quyền lực quân chủ chuyên chế.
1.3. Thống nhất lãnh thổ và kinh nghiệm trị nước kế thừa
Đất nước thống nhất dưới thời Gia Long. Đây là tiền đề quan trọng cho tư tưởng trị nước. Nhà Nguyễn kế thừa nhiều kinh nghiệm từ các triều đại trước. Đặc biệt là triều Lê sơ với mô hình quân chủ trung ương tập quyền. Các vua đã học hỏi cách tổ chức chính quyền, quân đội, pháp luật. Mục tiêu là xây dựng một quốc gia hùng mạnh, ổn định. Sự thống nhất lãnh thổ giúp tập trung nguồn lực. Nó cũng tạo điều kiện cho việc áp dụng các chính sách đồng bộ. Tư tưởng trị nước phản ánh khát vọng phục hưng quốc gia.
II.Xây dựng hệ tư tưởng chính trị và bộ máy nhà nước triều Nguyễn
Hệ tư tưởng trị nước của nhà Nguyễn, đặc biệt dưới thời Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị, tập trung vào việc củng cố quyền lực quân chủ chuyên chế. Nho giáo được xác lập vị trí độc tôn. Nó trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động của nhà nước và xã hội. Bộ máy hành chính được tổ chức lại một cách chặt chẽ, từ trung ương đến địa phương. Các vua đã ban hành Bộ luật Gia Long (Hoàng Việt luật lệ), một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh. Bộ luật này vừa mang tính chất Nho giáo, vừa kết hợp pháp luật nhà Thanh. Nó là công cụ hiệu quả để quản lý xã hội, duy trì trật tự. Tư tưởng trị nước nhấn mạnh sự kết hợp giữa đức trị và pháp trị. Điều này nhằm đảm bảo sự ổn định và phát triển của triều đại.
2.1. Tái độc tôn Nho giáo làm hệ tư tưởng chính trị
Nho giáo trở thành trụ cột tư tưởng của triều Nguyễn. Các vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị đều đề cao Nho giáo. Nó được coi là nền tảng đạo đức, luân lý và chính trị. Các giá trị Nho giáo được truyền bá rộng rãi. Việc học Nho giáo được khuyến khích qua hệ thống giáo dục. Điều này nhằm đào tạo quan lại trung thành. Nho giáo củng cố địa vị của thiên tử. Nó là công cụ để duy trì trật tự xã hội, ổn định đất nước. Mọi chính sách đều dựa trên các nguyên tắc Nho giáo.
2.2. Tổ chức và củng cố mô hình quân chủ chuyên chế
Nhà Nguyễn xây dựng mô hình quân chủ chuyên chế mạnh mẽ. Quyền lực tập trung cao độ vào tay nhà vua. Các vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị liên tục củng cố quyền lực này. Bộ máy nhà nước được tổ chức tinh gọn, hiệu quả. Hệ thống các bộ, nha, viện được thiết lập. Quan lại được tuyển chọn qua khoa cử Nho giáo. Việc kiểm soát từ trung ương đến địa phương rất chặt chẽ. Mục tiêu là đảm bảo sự thống nhất, ổn định. Tư tưởng này phản ánh nỗ lực xây dựng một chính quyền vững mạnh.
2.3. Ban hành Bộ luật Gia Long tăng cường pháp trị
Bộ luật Gia Long, hay Hoàng Việt luật lệ, là thành tựu pháp trị. Nó được ban hành dưới thời Gia Long. Bộ luật này là nền tảng pháp lý cho triều Nguyễn. Nó kết hợp tinh hoa pháp luật Việt Nam và nhà Thanh. Các điều khoản quy định rõ ràng về hình phạt, quản lý xã hội. Bộ luật Gia Long giúp duy trì trật tự, kỷ cương. Nó thể hiện sự kết hợp giữa đức trị và pháp trị. Đây là một công cụ quan trọng trong tư tưởng trị nước. Nó góp phần vào việc kiểm soát mọi hoạt động của thần dân.
III.Chính sách trị nước trọng tâm của Gia Long Minh Mệnh Thiệu Trị
Các vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị đã áp dụng nhiều chính sách trọng tâm để quản lý đất nước. Chính sách kinh tế tập trung vào việc khôi phục sản xuất nông nghiệp. Việc khai hoang, lập đồn điền được khuyến khích. Chính sách an ninh - quốc phòng nhằm bảo vệ biên giới và chủ quyền quốc gia. Quân đội được tổ chức lại, trang bị vũ khí. Về văn hóa - tư tưởng, Nho giáo tiếp tục được đề cao. Giáo dục và khoa cử Nho giáo là con đường chính để tuyển chọn quan lại. Chính sách tôn giáo có sự linh hoạt nhất định, nhưng Nho giáo vẫn giữ vai trò chủ đạo. Chính sách ngoại giao giai đoạn này chủ yếu tập trung vào các nước láng giềng và duy trì quan hệ truyền thống. Những chính sách này là biểu hiện cụ thể của tư tưởng trị nước của nhà Nguyễn.
3.1. Chính sách phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng
Chính sách kinh tế nhà Nguyễn chú trọng nông nghiệp. Ruộng đất được khuyến khích khai hoang, phục hóa. Hệ thống đê điều, thủy lợi được quan tâm. Thương nghiệp, thủ công nghiệp cũng dần phục hồi. Chính sách thuế khóa được điều chỉnh để ổn định. An ninh quốc phòng là ưu tiên hàng đầu. Quân đội được xây dựng lại, hiện đại hóa một phần. Các công trình phòng thủ được củng cố. Mục tiêu là bảo vệ biên giới, chống lại các mối đe dọa. Những chính sách này nhằm tạo nền tảng vững chắc cho đất nước.
3.2. Chính sách văn hóa giáo dục và khoa cử
Văn hóa Nho giáo được đề cao trong tư tưởng trị nước. Các vua khuyến khích học tập kinh điển Nho giáo. Giáo dục được tổ chức chặt chẽ từ làng xã đến triều đình. Khoa cử là con đường chính để tiến thân. Các kỳ thi được tổ chức định kỳ, công bằng. Điều này nhằm đào tạo đội ngũ quan lại có trình độ. Văn hóa dân tộc cũng được chú trọng, nhưng dưới sự chi phối của Nho giáo. Các vua khuyến khích biên soạn sách sử, văn thơ. Mục tiêu là củng cố tư tưởng chính thống.
3.3. Chính sách tôn giáo và ngoại giao linh hoạt
Chính sách tôn giáo triều Nguyễn có phần cởi mở hơn. Phật giáo, Đạo giáo vẫn được duy trì. Tuy nhiên, Nho giáo luôn là tôn giáo chính thức. Thiên Chúa giáo bị hạn chế hoặc đàn áp dưới một số triều vua. Chính sách ngoại giao chủ yếu tập trung vào Trung Quốc. Các vua duy trì quan hệ triều cống, cầu phong. Quan hệ với các nước láng giềng khác cũng được thiết lập. Mục tiêu là đảm bảo hòa bình, ổn định khu vực. Tư tưởng ngoại giao phản ánh sự cẩn trọng và ưu tiên lợi ích quốc gia.
IV.Tư tưởng trị nước của Gia Long Kiến tạo và ổn định quốc gia
Tư tưởng trị nước của Gia Long tập trung vào việc kiến tạo và ổn định quốc gia sau thời kỳ chiến tranh loạn lạc. Nhà vua đã thành lập nhà Nguyễn, thống nhất đất nước. Công việc chính là khôi phục trật tự xã hội, củng cố quyền lực trung ương. Gia Long đã ban hành Bộ luật Gia Long, nền tảng pháp lý vững chắc cho triều đại mới. Bộ luật này là sự kết hợp giữa luật pháp Việt Nam và luật nhà Thanh. Nó giúp thiết lập kỷ cương, duy trì an ninh. Gia Long cũng chú trọng hòa giải dân tộc, xóa bỏ hận thù. Các chính sách nhằm ổn định kinh tế, phục hồi sản xuất. Tư tưởng của ông mang tính thực dụng cao, đặt nền móng cho sự phát triển của triều Nguyễn.
4.1. Củng cố quyền lực trung ương và phục hồi trật tự
Gia Long tập trung củng cố quyền lực trung ương. Ông đã xây dựng một bộ máy hành chính vững mạnh. Các chức vụ quan trọng được giao cho người tin cậy. Mục tiêu là chấm dứt tình trạng cát cứ, phân quyền. Trật tự xã hội được phục hồi sau nhiều năm chiến tranh. Các biện pháp nghiêm khắc được áp dụng để trấn áp cướp bóc. Dân chúng được khuyến khích trở về sản xuất. Tư tưởng của Gia Long ưu tiên sự ổn định tuyệt đối. Ông đã thành công trong việc tạo lập một quốc gia thống nhất.
4.2. Ban hành Hoàng Việt luật lệ Bộ luật Gia Long
Hoàng Việt luật lệ, hay Bộ luật Gia Long, là di sản lớn. Bộ luật này là nền tảng pháp trị của nhà Nguyễn. Nó bao gồm nhiều điều khoản về hành chính, dân sự, hình sự. Bộ luật Gia Long có sự ảnh hưởng lớn từ luật nhà Thanh. Tuy nhiên, nó cũng có những điểm phù hợp với Việt Nam. Việc ban hành luật giúp thiết lập kỷ cương xã hội. Nó là công cụ hiệu quả để vua kiểm soát thần dân. Tư tưởng của Gia Long coi trọng pháp luật. Ông muốn xây dựng một đất nước có quy củ.
4.3. Chú trọng hòa hợp dân tộc sau chiến tranh
Gia Long đã nỗ lực hòa hợp dân tộc. Sau nhiều năm nội chiến, đất nước chia cắt. Ông đã thực hiện các chính sách khoan dung. Mục tiêu là xoa dịu mâu thuẫn giữa các phe phái. Người dân được khuyến khích trở về quê hương, làm ăn. Chính sách này giúp củng cố sự đoàn kết. Nó là yếu tố quan trọng để ổn định đất nước. Tư tưởng của Gia Long thể hiện tầm nhìn xa. Ông muốn xây dựng một quốc gia thống nhất thực sự.
V.Tư tưởng Minh Mệnh Thiệu Trị Phát triển và duy trì đế chế
Tư tưởng trị nước của Minh Mệnh và Thiệu Trị tiếp nối nền tảng từ Gia Long, nhưng tập trung vào việc phát triển và duy trì đế chế. Minh Mệnh là vị vua có nhiều cải cách sâu rộng. Ông tập trung vào cải cách hành chính, củng cố trung ương tập quyền. Các cuộc cải cách đã khẳng định chủ quyền quốc gia, mở rộng lãnh thổ. Thiệu Trị kế thừa và duy trì sự ổn định. Ông tiếp tục phát triển văn hóa, giáo dục Nho giáo. Các vua đều nỗ lực hoàn thiện hệ thống quân chủ chuyên chế. Mục tiêu là xây dựng một quốc gia hùng mạnh, tự chủ. Tư tưởng của họ thể hiện sự quyết tâm duy trì và phát triển những thành quả đã đạt được. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến sự bảo thủ trong một số khía cạnh.
5.1. Minh Mệnh Tập trung cải cách hành chính khẳng định chủ quyền
Minh Mệnh là vị vua có tư tưởng cải cách mạnh mẽ. Ông tiến hành nhiều cuộc cải cách hành chính. Mục tiêu là củng cố quyền lực trung ương. Các đơn vị hành chính được tổ chức lại chặt chẽ. Quyền lực của các địa phương bị hạn chế. Minh Mệnh cũng khẳng định mạnh mẽ chủ quyền quốc gia. Ông đã mở rộng lãnh thổ, xác lập biên giới. Các chính sách đối ngoại cứng rắn được áp dụng. Tư tưởng của Minh Mệnh thể hiện sự quyết đoán. Ông muốn xây dựng một đế chế vững mạnh.
5.2. Thiệu Trị Kế thừa và duy trì sự ổn định phát triển văn hóa
Thiệu Trị kế thừa tư tưởng trị nước của Minh Mệnh. Ông tập trung duy trì sự ổn định. Các chính sách đã có được tiếp tục thực hiện. Thiệu Trị cũng chú trọng phát triển văn hóa. Giáo dục Nho giáo tiếp tục được đề cao. Các công trình văn hóa, kiến trúc được xây dựng. Mục tiêu là tạo ra một xã hội thịnh vượng. Tư tưởng của Thiệu Trị mang tính kế thừa cao. Ông cố gắng giữ vững những thành quả của cha ông. Sự ổn định là ưu tiên hàng đầu của ông.
5.3. Liên tục hoàn thiện hệ thống quân chủ chuyên chế
Cả Minh Mệnh và Thiệu Trị đều hoàn thiện quân chủ chuyên chế. Quyền lực nhà vua ngày càng được củng cố. Các thiết chế nhà nước được kiện toàn. Hệ thống quan lại được kiểm soát chặt chẽ. Quân đội được duy trì mạnh mẽ. Mục tiêu là đảm bảo sự thống nhất tuyệt đối. Tư tưởng này phản ánh nỗ lực xây dựng một quốc gia hùng cường. Tuy nhiên, nó cũng chứa đựng yếu tố bảo thủ. Sự cứng nhắc trong hệ thống đã gây ra một số hạn chế.
VI.Giá trị hạn chế và bài học từ tư tưởng trị nước nhà Nguyễn
Tư tưởng trị nước của Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị mang lại nhiều giá trị lịch sử nhưng cũng có những hạn chế nhất định. Về giá trị, các vị vua đã thống nhất đất nước, xây dựng một nền tảng quốc gia vững chắc. Họ thiết lập hệ thống pháp luật, hành chính quy củ, góp phần ổn định xã hội. Tuy nhiên, tư tưởng này cũng bộc lộ hạn chế như sự bảo thủ, quá mức độc tôn Nho giáo, dẫn đến hạn chế đổi mới. Hệ thống quân chủ chuyên chế tuy mạnh mẽ nhưng cũng kìm hãm sự phát triển của xã hội. Từ đó, có thể rút ra những bài học quan trọng về sự cần thiết của đổi mới và thích ứng với thời cuộc. Việc cân bằng giữa truyền thống và hiện đại là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của một quốc gia.
6.1. Thành tựu Thống nhất đất nước kiến tạo nền tảng vững chắc
Tư tưởng trị nước nhà Nguyễn có những thành tựu lớn. Đất nước được thống nhất từ Bắc vào Nam. Một nhà nước trung ương tập quyền vững mạnh được kiến tạo. Hệ thống pháp luật như Bộ luật Gia Long đã ổn định xã hội. Cơ sở hạ tầng được đầu tư, phát triển kinh tế. Các vua đã đặt nền móng cho một quốc gia độc lập. Thành tựu này là kết quả của nỗ lực trị nước. Nó góp phần vào sự phát triển của lịch sử Việt Nam.
6.2. Hạn chế Bảo thủ hạn chế đổi mới Nho giáo độc tôn
Bên cạnh thành tựu, tư tưởng trị nước cũng có hạn chế. Sự độc tôn Nho giáo đã dẫn đến bảo thủ. Việc tiếp thu cái mới bị hạn chế. Chính sách quân chủ chuyên chế quá cứng nhắc. Nó kìm hãm sự sáng tạo của người dân. Tư tưởng khép kín trong ngoại giao. Điều này khiến Việt Nam bỏ lỡ cơ hội phát triển. Hạn chế này đã ảnh hưởng đến sự phát triển sau này. Triều Nguyễn đã không thể thích nghi với thay đổi của thế giới.
6.3. Bài học Sự cần thiết của đổi mới và thích ứng với thời cuộc
Từ tư tưởng trị nước nhà Nguyễn, rút ra bài học quan trọng. Đổi mới là yếu tố sống còn của một quốc gia. Cần thích ứng linh hoạt với thời cuộc. Việc quá bảo thủ sẽ dẫn đến tụt hậu. Cần có sự cân bằng giữa truyền thống và hiện đại. Bài học về mở cửa, hội nhập là cần thiết. Sự phát triển bền vững đòi hỏi tầm nhìn xa. Tư tưởng trị nước cần luôn được xem xét. Nó phải phù hợp với bối cảnh xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NGUỒN TƢ TƢỞNG TRỊ NƢỚC CỦA CÁC VỊ VUA GIA LONG, MINH MỆNH, THIỆU TRỊ VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ CỦA NÓ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NGUỒN TƢ TƢỞNG TRỊ NƢỚC CỦA CÁC VỊ VUA GIA LONG, MINH MỆNH, THIỆU TRỊ VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ CỦA NÓ Ngành: Triết học Mã số: 9 22 90 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ THỊ LAN HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, chính xác và có xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Thị Nguồn MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu về bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ XIX. Các công trình nghiên cứu về tư tưởng trị nước của vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị. Các công trình nghiên cứu về giá trị, hạn chế trong tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị.
Khái quát về các kết quả nghiên cứu triều Nguyễn với tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết trong luận án. 27 Chƣơng 2: BỐI CẢNH LỊCH SỬ VIỆT NAM ĐẦU THẾ KỶ XIX VÀ NHỮNG TIỀN ĐỀ CƠ BẢN CHO SỰ HÌNH THÀNH TƢ TƢỞNG TRỊ NƢỚC CỦA CÁC VUA ĐẦU TRIỀU NGUYỄN. Bối cảnh lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XIX. Tình hình chính trị.
Tình hình kinh tế. Tình hình văn hóa, tư tưởng. Tình hình xã hội. Những tiền đề cơ bản cho sự hình thành tư tưởng trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn.
Lãnh thổ thống nhất. Học thuyết chính trị Nho giáo. Vai trò xã hội của tầng lớp nho sĩ thời kỳ đầu nhà Nguyễn. Đôi nét về tiểu sử của các vị vua đầu triều Nguyễn.
62 Chƣơng 3: NHỮNG NỘI DUNG TƢ TƢỞNG TRỊ NƢỚC CƠ BẢN CỦA CÁC VỊ VUA GIA LONG, MINH MỆNH VÀ THIỆU TRỊ. Xây dựng hệ tư tưởng chính trị. Tư tưởng về tổ chức và xây dựng bộ máy nhà nước. Những chính sách trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn.
Chính sách kinh tế. Chính sách an ninh - quốc phòng. Chính sách văn hóa - tư tưởng. Chính sách giáo dục - khoa cử.
Chính sách tôn giáo. Chính sách ngoại giao. 111 Chƣơng 4: GIÁ TRỊ, HẠN CHẾ VÀ BÀI HỌC LỊCH SỬ TỪ TƢ TƢỞNG TRỊ NƢỚC CỦA CÁC VỊ VUA GIA LONG, MINH MỆNH VÀ THIỆU TRỊ ĐỐI VỚI ĐỜI SỐNG CHÍNH TRỊ XÃ HỘI NƢỚC TA HIỆN NAY. Giá trị và hạn chế trong tư tưởng trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn.
Bài học lịch sử từ tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh và Thiệu Trị đối với đời sống chính trị - xã hội nước ta hiện nay. 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Lịch sử truyền thống văn hoá lâu đời của dân tộc ta không thể không nhắc đến những đóng góp to lớn của các thế hệ đi trước, mà trong đó phải kể đến sự trị vì của các triều đại đã qua.
Từ đó, có sự kế thừa và phát huy những tư tưởng tiến bộ của các thế hệ trước đó đồng thời chỉ ra những hạn chế cần khắc phục cho giai đoạn hiện nay. Trong các giai đoạn lịch sử ấy không thể không nhắc đến giai đoạn trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn – triều đại cuối cùng của chế độ phong kiến Việt Nam. Có thể nói, triều đại nhà Nguyễn được hình thành từ cuộc đấu tranh giành quyền lực với triều đại Tây Sơn và nắm quyền thống trị thống nhất đất nước từ ải Nam Quan tới mũi Cà Mau. Từ trong điều kiện lịch sử ấy, triều đại nhà Nguyễn với các vị vua đầu triều như Gia Long, Minh Mệnh và Thiệu Trị đã kế thừa kinh nghiệm trị nước của các triều đại phong kiến trong lịch sử đặc biệt là triều đại Lê sơ từng đạt tới đỉnh cao của mô hình nhà nước quân chủ trung ương tập quyền trên các bình diện chính trị - xã hội, văn hoá, giáo dục và tư tưởng.
Đến giai đoạn trị vì của mình, các vị vua đầu triều Nguyễn đã thực hiện sự tái độc tôn Nho giáo, coi đó là bệ đỡ hệ tư tưởng và cẩm nang cho việc điều hành đất nước. Ngoài ra, các vị vua đầu triều Nguyễn còn kết hợp tư tưởng đức trị với pháp trị, hình thành nên Bộ luật Gia Long với tư cách là cơ sở luật pháp cho việc quản lý xã hội và tổ chức hoạt động của bộ máy nhà nước được coi là thời kỳ có một nền pháp luật hoàn bị nhất thời kỳ phong kiến Việt Nam. Trong lịch sử khi bàn về đạo trị nước thì các nhà Nho ở nước ta cũng đã đề cập đến như quan niệm về dân, vai trò của dân và đạo làm vua, đạo của bề tôi và mối quan hệ giữa vua - tôi. Những quan điểm của các nhà Nho ở nước ta cũng chịu ảnh hưởng từ quan niệm của các nhà Nho ở Trung Quốc.
Mặc dù những quan niệm này được xây dựng dựa trên những yêu cầu từ thực tiễn của dân tộc Việt Nam lúc bấy giờ. Chính vì vậy, những tư tưởng của các 1 nhà Nho Việt Nam cũng góp phần không nhỏ vào trong công cuộc xây dựng đất nước, phù hợp với xu thế phát triển của xã hội phong kiến ở Việt Nam lúc bấy giờ với những ý nghĩa hết sức tích cực. Từ trước đến nay có rất nhiều công trình nghiên cứu đề cập đến tư tưởng chính trị - xã hội của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh và Thiệu Trị. Thế nhưng, tư tưởng trị nước vẫn chưa được đề cập, ngay cả khái niệm tư tưởng trị nước cũng chưa được đề cập một cách rõ ràng, có nhà nghiên cứu khi đề cập đến tư tưởng trị nước lại cho rằng đó thực chất là trị quan.
Quá trình nghiên cứu chúng tôi cho rằng, đề cập đến tư tưởng trị nước là tư tưởng về đường lối quản lý, xây dựng phát triển đất nước, quản lý bộ máy nhà nước. Chính vì vậy, trong lịch sử thì tư tưởng trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn có ảnh hưởng rất lớn đối với toàn bộ quá trình lãnh đạo của triều đại nhà Nguyễn trong lịch sử và cả giai đoạn xây dựng đất nước sau này. Ngoài việc xây dựng bộ Hoàng Việt luật lệ (hay là Luật Gia Long) và trên cơ sở của nó là một loạt các định chế về hành chính và quân sự đã làm cho triều Nguyễn có một bộ máy nhà nước mạnh trong khu vực. Các vị vua triều Nguyễn là những người biết kế thừa các thành quả về trị nước của các triều đại phong kiến trước đó, đồng thời thiết lập các chế định mới cho bộ máy quan lại cũng như quyền và nghĩa vụ của quan lại trong các bộ máy đó.
Nhiều điều khoản của bộ Luật Gia Long cũng như các định chế cho đến nay vẫn còn nguyên giá trị để chúng ta tham khảo như luật Hồi tỵ, qui định về khảo hạch, sát hạch quan lại, v.v… Để sự nghiệp cải cách hành chính và cuộc chiến chống tham nhũng thành công, chắc chắn chúng ta phải xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, trong đó có sự tham khảo kinh nghiệm lịch sử của các triều đại phong kiến trước đây từng thực hiện một cách có hiệu quả về phòng chống tham nhũng. Xuất phát từ những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách đó, đồng thời trên cơ sở thành quả nghiên cứu của nhiều ngành khoa học xã hội từ trước đến nay ở trong và ngoài nước về đường lối trị nước của các vị vua đầu triều 2 Nguyễn, tôi quyết định chọn: “Tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị và ý nghĩa lịch sử của nó” làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sĩ triết học với mong muốn góp phần nhỏ bé của mình vào lĩnh vực nghiên cứu lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam cũng như sự nghiệp xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa “của dân, do dân và vì dân” dưới sự lãnh đạo của Đảng hiện nay. Cơ sở lý thuyết và phƣơng pháp nghiên cứu Cơ sở lý thuyết của luận án xuất phát từ quan niệm duy vật biện chứng và quan niệm duy vật về lịch sử của triết học Mác - Lênin, tức là về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, về tính độc lập tương đối của ý thức xã hội biểu hiện qua sự tác động tích cực của nó đối với tồn tại xã hội và sự tương tác giữa các hình thái ý thức xã hội. Ngoài ra tôi còn dựa vào tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa để đánh giá về giá trị và hạn chế trong tư tưởng trị nước của các vị vua đầu triều Nguyễn là Gia Long, Minh Mệnh và Thiệu Trị, đồng thời rút ra ý nghĩa và bài học lịch sử của tư tưởng đó đối với đời sống xã hội nước ta hiện nay.
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng: Phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp lôgic - lịch sử, phương pháp so sánh - đối chiếu…. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Mục đích: Làm rõ những nội dung căn bản trong tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh và Thiệu Trị đầu triều Nguyễn, từ đó nêu những giá trị, hạn chế và bài học lịch sử của tư tưởng đó đối với việc xây dựng đường lối chính trị - xã hội nước ta hiện nay. Nhiệm vụ: Để thực hiện mục đích nói trên, luận án cần tập trung giải quyết các nhiệm vụ sau: Thứ nhất, phân tích, làm rõ bối cảnh lịch sử và những tiền đề cơ bản cho sự ra đời tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị.
Thứ hai, trình bày nội dung cơ bản trong tư tưởng trị nước của các vị vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng trị nước của Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tư tưởng trị nước của vua Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Phân tích chính sách hành chính, quân sự và văn hóa triều Nguyễn.
Luận án "Tư tưởng trị nước của Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tư tưởng trị nước của Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng trị nước của Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Tư tưởng trị nước của Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng trị nước của Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng trị nước của Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.