Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về lịch sử âm đầu trong
Tài liệu: Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về lịch sử âm đầu trong tiếng việt. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá quan hệ từ vựng: Luận án tiến sĩ tiếng Việt.
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận ngôn ngữ
- Tác giả:
- Vũ Đức Nghiệu
- Năm:
- 1996
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Luận án tiến sĩ này khảo sát sâu rộng các từ có liên hệ với nhau về nghĩa và lịch sử âm đầu trong tiếng Việt. Nghiên cứu xác định các nhóm từ có mối quan hệ ngữ âm và ngữ nghĩa đặc biệt. Luận án vượt ra ngoài các khái niệm quen thuộc, đưa ra cái nhìn mới về cấu trúc từ vựng tiếng Việt. Nó tổng hợp và phân tích các công trình trước đó, đặc biệt là các nghiên cứu về "tổ từ" và "từ tương tự" trong ngôn ngữ châu Âu, Hán ngữ, và Mon-Khmer. Tài liệu làm rõ sự tồn tại của những nhóm từ có sự liên hệ về nghĩa và tương tự về ngữ âm, nhưng không đồng nhất hoàn toàn. Đây là một công trình quan trọng cho lĩnh vực ngữ nghĩa học và lý luận ngôn ngữ. Luận án đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về cách từ vựng tiếng Việt được hình thành và phát triển qua thời gian. Nó cung cấp một khung phân tích chi tiết cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học.
1.1. Tổng quan nghiên cứu Từ có liên hệ về nghĩa.
Lịch sử nghiên cứu về các từ có liên hệ về nghĩa đã tồn tại từ lâu. Nhiều nhà ngôn ngữ học đã đề cập đến "tổ từ" và "từ tương tự". Các nghiên cứu này thường tập trung vào ngôn ngữ châu Âu và Hán ngữ. Tài liệu cũng nhắc đến các công trình về ngôn ngữ Mon-Khmer, trong đó có tiếng Việt. Các nhà nghiên cứu công nhận sự tồn tại của nhóm từ có liên hệ nghĩa và ngữ âm. Luận án tiến sĩ này tiếp tục mở rộng hướng nghiên cứu đó. Nó đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về quan hệ từ vựng.
1.2. Đối tượng phương pháp Phân tích luận án tiến sĩ.
Luận án tiến sĩ này tập trung vào các từ có liên hệ về nghĩa và lịch sử âm đầu tiếng Việt. Đối tượng nghiên cứu là các nhóm từ cụ thể. Phương pháp phân tích bao gồm việc khảo sát, so sánh và đối chiếu. Tài liệu sử dụng cách tiếp cận hệ thống. Mục tiêu là xác định các đối lập ngữ âm và liên hệ nghĩa tương ứng. Từ đó, phát hiện ra các phương thức phái sinh từ. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết về cách từ vựng tiếng Việt hình thành.
1.3. Khía cạnh mới Mối liên hệ âm đầu và nghĩa từ.
Điểm mới của luận án là khám phá mối liên hệ giữa âm đầu và nghĩa từ. Nó không chỉ đơn thuần mô tả. Luận án tìm cách xác định quy luật biến đổi. Từ đó, nó giải thích sự hình thành các nhóm từ có liên hệ. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây. Nó mở ra hướng tiếp cận mới trong ngữ nghĩa học tiếng Việt. Luận án mang lại giá trị khoa học cao.
II.
Nghiên cứu đi sâu vào các liên hệ lịch sử của âm đầu tiếng Việt. Nó xem xét cách các âm đầu đã biến đổi qua thời gian. Sự biến đổi này tạo ra các nhóm từ có quan hệ. Luận án phân tích chi tiết từng trường hợp. Nó cung cấp bằng chứng ngữ âm cụ thể. Các dữ liệu được tổ chức một cách khoa học. Tài liệu này đóng góp vào lý thuyết ngữ âm học. Nó giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của từ vựng. Mối liên hệ giữa âm đầu và nghĩa từ là trọng tâm của phân tích. Các phương pháp khảo sát được trình bày rõ ràng. Việc này tạo nên một bức tranh toàn diện về lịch sử ngữ âm.
2.1. Liên hệ lịch sử Các âm đầu tiếng Việt qua thời gian.
Chương một của luận án mô tả lịch sử các âm đầu. Nó phân tích những biến đổi của âm đầu tiếng Việt. Các biến đổi này có ý nghĩa trong việc hình thành từ. Nghiên cứu chỉ ra các mối liên hệ cổ xưa. Sự tương đồng về âm đầu có thể ẩn chứa quan hệ về nguồn gốc. Tài liệu này giúp truy nguyên lịch sử ngôn ngữ. Nó cung cấp cơ sở cho việc tìm hiểu từ liên hợp.
2.2. Quy ước trình bày Phân loại nhóm từ theo âm.
Luận án thiết lập các quy ước trình bày rõ ràng. Nó phân loại các nhóm từ dựa trên âm đầu. Điều này giúp hệ thống hóa dữ liệu. Các nhóm từ được khảo sát cụ thể. Quy ước này đảm bảo tính nhất quán trong phân tích. Nó là công cụ quan trọng để hiểu các mối quan hệ từ loại.
2.3. Khảo sát cụ thể Mối liên hệ giữa âm đầu và từ.
Chương hai tập trung vào khảo sát cụ thể. Nó phân tích mối liên hệ giữa âm đầu và từ. Các ví dụ minh họa được đưa ra. Điều này làm nổi bật sự tương quan. Âm đầu có vai trò quan trọng trong việc tạo nghĩa. Sự biến đổi âm đầu có thể dẫn đến sự hình thành từ mới. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng này.
III.
Luận án tiến sĩ khám phá sâu sắc các kiểu liên hệ về nghĩa trong từ vựng. Nó không chỉ dừng lại ở phân tích ngữ âm. Luận án đặt trọng tâm vào mối quan hệ giữa biểu vật và nghĩa từ. Nghiên cứu phân loại các từ có liên hệ về nghĩa thành ba nhóm chính. Đây là một phần quan trọng của ngữ nghĩa học tiếng Việt. Nó làm rõ cách các từ kết nối với nhau. Các mối quan hệ này thường phức tạp. Tuy nhiên, luận án đã hệ thống hóa chúng một cách rõ ràng. Nó cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để phân tích trường từ vựng. Điều này giúp nhận diện những điểm chung và khác biệt giữa các từ.
3.1. Biểu vật và nghĩa Cơ sở phân loại quan hệ từ vựng.
Chương ba mở đầu bằng khái niệm biểu vật và nghĩa. Đây là nền tảng cho việc phân tích các quan hệ từ vựng. Biểu vật là đối tượng mà từ chỉ định. Nghĩa là nội dung khái niệm của từ. Hai yếu tố này có mối liên hệ mật thiết. Luận án sử dụng chúng làm cơ sở phân loại. Nó giúp hiểu rõ các từ có liên hệ về nghĩa.
3.2. Các kiểu liên hệ Từ có chung hoặc tương tự biểu vật.
Nghiên cứu xác định các kiểu liên hệ về nghĩa. Một nhóm là những từ có chung biểu vật. Ví dụ, các từ cùng chỉ một sự vật, hiện tượng. Một nhóm khác là những từ có biểu vật tương tự nhau. Chúng có những điểm chung về hình dáng, tính chất. Phân tích này giúp làm rõ trường từ vựng. Nó là đóng góp quan trọng cho ngữ nghĩa học.
3.3. Liên hệ logic Phân tích mối quan hệ thực tại giữa từ.
Ngoài ra, luận án còn xem xét các từ có biểu vật liên hệ logic. Các biểu vật này có mối quan hệ thực tại với nhau. Ví dụ, nguyên nhân – kết quả, bộ phận – tổng thể. Kiểu liên hệ này mở rộng phạm vi hiểu biết về từ. Nó cho thấy sự phong phú của quan hệ từ vựng tiếng Việt. Việc này giúp phân biệt các từ đồng nghĩa và từ liên hợp.
IV.
Nghiên cứu này mở rộng sang tương quan giữa các nhóm từ khảo sát. Nó đối chiếu chúng với các loại quan hệ từ vựng quen thuộc. Bao gồm từ đồng âm, từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa. Luận án cũng phân tích mối tương quan với paronym (từ tương tự). Việc này giúp định vị các nhóm từ được nghiên cứu. Nó làm rõ điểm khác biệt và điểm chung. Tài liệu đặt ra giới hạn biến dịch của ngữ âm, nghĩa và biểu vật. Đây là yếu tố then chốt để hiểu bản chất của các từ liên hợp. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết về mối quan hệ từ loại. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống từ vựng tiếng Việt. Phân tích này làm sâu sắc thêm hiểu biết về đồng quan trường của từ ngữ.
4.1. Tương quan nhóm từ Đồng nghĩa và trái nghĩa.
Luận án khảo sát sự tương quan giữa các nhóm từ với từ đồng nghĩa. Nó cũng xem xét mối liên hệ với từ trái nghĩa. Các nhóm từ này không hoàn toàn trùng khớp. Tuy nhiên, chúng có những điểm giao thoa nhất định. Phân tích này làm rõ ranh giới giữa các loại từ. Nó giúp xác định chính xác các từ có liên hệ về nghĩa.
4.2. Từ tương tự paronym Khái niệm và ứng dụng.
Paronym hay từ tương tự là một khái niệm quan trọng. Luận án phân tích mối quan hệ giữa các nhóm từ khảo sát và paronym. Paronym là những từ có hình thức ngữ âm gần giống nhau. Đồng thời, chúng cũng có nghĩa liên quan. Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm hiểu biết về chúng. Nó mở ra hướng ứng dụng trong giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ.
4.3. Giới hạn biến dịch Ngữ âm nghĩa và biểu vật.
Chương cuối cùng của luận án tập trung vào giới hạn biến dịch. Nó xem xét giới hạn của ngữ âm, nghĩa và biểu vật. Các nhóm từ có liên hệ có thể có sự biến đổi. Nhưng chúng vẫn giữ được mối liên hệ cốt lõi. Việc xác định giới hạn này là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện đồng quan trường của các từ. Từ đó, hiểu được sự linh hoạt và ổn định của từ vựng tiếng Việt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về lịch sử biến đổi ngữ âm và cấu trúc từ vựng - ngữ nghĩa của tiếng Việt luôn là tâm điểm trong ngôn ngữ học so sánh - lịch sử khu vực Đông Nam Á và ngữ hệ Nam Á (Austroasiatic). Công trình luận án tiến sĩ "Những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về lịch sử âm đầu trong tiếng Việt" do nghiên cứu sinh Vũ Đức Nghiệu thực hiện năm 1996 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Thiện Giáp và PGS. Lê Quang Thiêm (thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, mã số: 5.04.08), đặt nền móng tiên phong cho việc khảo sát có hệ thống hiện tượng tổ từ (word family) và từ tương tự (paronym) trong tiếng Việt đơn lập.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: trong khi các ngôn ngữ biến tố châu Âu hay ngôn ngữ Hán - Tạng và Môn - Khmer đã được khảo cứu sâu sắc về tổ từ (Karlgren, 1956; Shorto, 1973), thì đối với tiếng Việt, giới ngôn ngữ học trước năm 1996 chủ yếu tiếp cận hiện tượng này ở mức độ cảm nhận trực giác, phân tích tản mạn một vài trường hợp cá biệt, hoặc đóng khung trong quan điểm đồng đại thuần túy khi xếp chúng vào nhóm "từ tương tự" ngang hàng với từ đồng âm, đồng nghĩa (Nguyễn Thiện Giáp, 1985). Chưa từng có một công trình nào tập hợp một khối lượng ngữ liệu đủ lớn để giải mã đồng thời hai bình diện: bản chất của các mối tương ứng ngữ âm lịch sử và cơ chế liên hệ ngữ nghĩa nội tại giữa các nhóm từ.
Để lấp đầy khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu (Research Questions & Hypotheses):
- RQ1: Thực chất bản chất ngôn ngữ học của các nhóm từ có sự tương tự về ngữ âm và liên hệ về ngữ nghĩa trong tiếng Việt là gì?
- H1: Các nhóm từ này không phải là sự kết hợp ngẫu nhiên về âm thanh hay hiện tượng phỏng tạo động tác phát âm đơn thuần, mà là kết quả của các quá trình biến đổi ngữ âm lịch sử từ các tổ hợp phụ âm cổ, phụ âm tiền mũi và tàn dư của hệ thống phụ tố phái sinh thời Tiền Việt - Mường (Proto-Vietic) và Việt - Mường chung.
- RQ2: Quy luật ngữ âm lịch sử nào chi phối sự hình thành và phân hóa mạng lưới âm đầu trong các nhóm từ khảo sát?
- H2: Các biến dị âm đầu diễn ra theo các quy luật ngữ âm lịch sử xác định (xát hóa, hữu thanh hóa, ngạc hóa, đơn hóa phụ âm đầu) xoay quanh 12 điểm nút âm vị học cốt lõi.
- RQ3: Mối liên hệ ngữ nghĩa giữa các thành viên trong cùng tổ từ được cấu trúc hóa theo những kiểu loại nào và có giới hạn biến dịch ra sao?
- H3: Mối liên hệ ngữ nghĩa giữa các từ trong nhóm được duy trì thông qua cấu trúc thành tố nghĩa (ít nhất một nét nghĩa phạm trù và một nét nghĩa cụ thể) và biểu vật (chung biểu vật, biểu vật tương tự, hoặc liên hệ lôgíc - thực tại).
Về khung lý thuyết, luận án tích hợp Lý thuyết Tổ từ (Word Family Theory), Ngữ âm học lịch sử - so sánh Nam Á / Việt - Mường (Maspero, 1912; Haudricourt, 1954; Ferlus, 1977; Nguyễn Tài Cẩn, 1995) và Ngữ nghĩa học thành tố (Componential Analysis). Quy mô nghiên cứu đạt mức bao quát toàn diện với ngữ liệu gồm 1.335 từ đơn được phân loại chặt chẽ thành 602 nhóm từ, đối chiếu xuyên suốt tiến trình lịch sử ngôn ngữ qua 10 bộ từ điển tiêu biểu từ thế kỷ XVII đến cuối thế kỷ XX (từ Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum của A. de Rhodes năm 1651 đến Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học năm 1992).
Literature Review và Positioning
Khảo sát lịch sử vấn đề cho thấy nghiên cứu về tổ từ và hiện tượng biến đổi ngữ âm gắn liền với ngữ nghĩa đã hình thành một dòng chảy học thuật mạnh mẽ trên thế giới. Trong tiếng Hán cổ, Bernhard Karlgren (1933, 1956) đã tiên phong nghiên cứu "Word Families in Chinese" và các từ cùng gốc trong chuỗi ngữ âm; Henri Maspero nghiên cứu các tiền tố và hiện tượng phái sinh; Yu Min (1948) chứng minh sự phái sinh bằng hậu tố -d; G.B. Downer (1959) khám phá cơ chế phái sinh qua chuyển biến thanh điệu; E.G. Pulleyblank (1973) tiếp tục đưa ra các giả thuyết mới về tổ từ tiếng Hán. Hướng tiếp cận này tiếp tục được mở rộng sang các ngôn ngữ phương ngữ và lân cận như tiếng Quảng Đông, Taishan, Mân thông tục bởi Kam-tak Him (1977, 1980) và Ting Pang-hsin (1984).
Trong ngữ chi Việt (Vietic) và ngữ tộc Môn - Khmer, H.L. Shorto (1973) với công trình xuất sắc "Three Mon-Khmer Word Families" đã so sánh các nhóm từ có âm đầu là bán nguyên âm môi mang nghĩa "vòng, quấn quanh, quay lại" qua các ngôn ngữ Môn, Khmer, Stiêng, Sre Biat, Bahnar (nhánh Đông) và Palaung, Riangliang, Wa, Khasi (nhánh Bắc) để phục nguyên dạng gốc và lịch trình phân hóa. Michel Ferlus (1977) khi khảo sát "Tiền tố có ý nghĩa công cụ trong tiếng Khơ Mú và dấu vết của nó trong tiếng Việt" đã chỉ ra cơ chế cấu tạo từ bằng phụ tố cổ xưa.
Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu trước đây (như Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Tài Cẩn, Lê Quang Thiêm, Nguyễn Thiện Giáp) đã nhận diện hiện tượng các từ đơn có phần âm giống nhau đi kèm nghĩa tương tự (như dãy âm đầu môi: mõm, mỏ, miệng, mép, môi, mồm; dãy vần: ép, kẹp, bẹp, xẹp, dẹp, lép). Tuy nhiên, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc trong giới học thuật:
- Quan điểm biểu trưng ngữ âm / tượng thanh (Phonosemantics): Cho rằng động tác cấu âm của âm đầu hoặc vần có năng lực mô phỏng hình dáng, phương thức hoạt động của sự vật (ví dụ vần -en mô phỏng cử động qua chỗ hẹp: chen, chèn, chẹn, len, lén, xen, nghẽn, nghẹn), hoặc giả định hình vị tiếng Việt có thể là đơn vị nhỏ hơn âm tiết (như vần -ăn trong đúng đắn, vuông vắn, -ập trong bấp bênh, tập tễnh).
- Quan điểm ngữ âm lịch sử - cấu trúc luận: Cho rằng sự tương tự ngữ âm hiện đại là hệ quả sót lại của các quá trình biến đổi lịch sử từ các dạng song tiết, tổ hợp phụ âm đầu hoặc quá trình phái sinh phụ tố cổ.
Luận án của Vũ Đức Nghiệu định vị chính xác vào giao điểm này, phản biện quan điểm trực cảm ngẫu nhiên và chứng minh bằng thực chứng rằng các nhóm từ tương tự này chính là các tổ từ tiếng Việt hình thành qua các quy luật ngữ âm lịch sử khách quan. So với công trình của Shorto (1973) vốn chỉ tập trung vào 3 tổ từ cụ thể và phương pháp phục nguyên từ trên xuống (top-down), luận án của Vũ Đức Nghiệu phát triển cách tiếp cận hồi cố quy nạp (bottom-up), phân tích mạng lưới 602 tổ từ trong lòng tiếng Việt hiện đại và trung đại, kết nối trực tiếp với cứ liệu chữ Nôm và các phương ngữ lịch sử.
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU TỔ TỪ & NGỮ ÂM LỊCH SỬ
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tiếng Hán & Đông Á: Karlgren (1956), Maspero, Downer (1959) │
│ Môn - Khmer: Shorto (1973), Ferlus (1977) │
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Thực trạng nghiên cứu tiếng Việt trước 1996: │
│ - Tiếp cận đồng đại thuần túy (Nguyễn Thiện Giáp, 1985) │
│ - Giải thích trực cảm qua biểu trưng cấu âm / tượng hình │
│ - Thiếu hụt khối ngữ liệu lớn và khung phân tích lịch sử │
└────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Định vị đột phá của Luận án Vũ Đức Nghiệu (1996): │
│ - Khảo sát 1.335 từ đơn / 602 nhóm từ / 10 bộ từ điển lịch sử │
│ - Mô hình hóa 12 điểm nút âm đầu lịch sử │
│ - Hợp nhất Ngữ âm lịch sử - Ngữ nghĩa học thành tố │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng cho ngành Lý luận ngôn ngữ và Ngôn ngữ học lịch sử:
- Mở rộng Lý thuyết Tổ từ (Word Family Theory): Mở rộng lý thuyết tổ từ vốn chủ yếu áp dụng cho ngôn ngữ biến tố hoặc ngôn ngữ có hệ thống chữ viết ghi âm cổ sang một ngôn ngữ đơn lập, thanh điệu hóa cao độ như tiếng Việt. Luận án khẳng định tiếng Việt sở hữu hệ thống tổ từ phong phú, có nguồn gốc phái sinh lịch sử chặt chẽ.
- Tái cấu trúc ranh giới hình thái học tiếng Việt: Thách thức quan niệm tĩnh tại coi âm tiết tiếng Việt là một khối bất biến nguyên khối (monosyllabic immutability). Luận án chứng minh rằng trong quá khứ tiền đơn tiết hóa, các yếu tố cấu tạo nên âm tiết (đặc biệt là phụ âm đầu và tiền tố/trung tố) từng đóng vai trò hình thái học phái sinh từ.
- Xác lập mô hình tương quan Ngữ âm - Ngữ nghĩa: Đưa ra hệ mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng:
- Mệnh đề 1: Các biến thể âm đầu trong cùng một nhóm từ phản ánh các chặng phân nhánh khác nhau của cùng một âm đầu nguyên thủy hoặc tổ hợp phụ âm cổ (*bl-, *pl-, *tl-, *kl-, *ml-) hoặc âm tiền mũi (*mb-, *nd-, *nɲ-, *ŋg-).
- Mệnh đề 2: Mức độ tương đồng về ngữ nghĩa tỉ lệ thuận với cội nguồn biểu vật và cấu trúc nét nghĩa tối thiểu, không phụ thuộc vào sự tương đồng hay dị biệt của thanh điệu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Ngữ âm học lịch sử so sánh (Historical-Comparative Phonology), Ngữ nghĩa học cấu trúc thành tố (Structural Componential Semantics), và Ngữ pháp học lịch sử Nam Á.
KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP
┌───────────────────────────────────────────────────────┐
│ NGỮ LIỆU TỪ ĐƠN ĐỒNG VẦN TIẾNG VIỆT │
│ (1.335 từ phân bố trong 602 nhóm / mẫu) │
└───────────┬───────────────────────────────┬───────────┘
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ BÌNH DIỆN NGỮ ÂM │ │ BÌNH DIỆN NGỮ NGHĨA │
│ (Mạng lưới 12 điểm nút) │ │ (Nét nghĩa & Biểu vật) │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ - Xát hóa (*p > ph, *b > v)│ │ - Chung biểu vật │
│ - Hữu thanh hóa (*p > b) │ │ - Biểu vật tương tự │
│ - Ngạc hóa (*k > c, gi) │ │ - Quan hệ lôgíc-thực tại │
│ - Đơn hóa tổ hợp phụ âm │ │ - Nét nghĩa phạm trù │
│ (*bl-, *tl-, *kl-, *ml-)│ │ - Nét nghĩa cụ thể │
│ - Tiến hóa âm tiền mũi │ │ │
│ (*mb, *nd, *nɲ, *ŋg) │ │ │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└───────────────┬───────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔ TỪ / TỪ TƯƠNG TỰ (PARONYM) │
│ Xác lập giới hạn biến dịch & tương quan phân loại │
│ với Từ đồng âm, Đồng nghĩa và Trái nghĩa │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định tường minh:
- Phạm vi âm tiết: Giới hạn khảo sát nghiêm ngặt ở các từ đơn tiết có cùng phần vần (đồng nhất về âm đệm, âm chính, âm cuối).
- Phạm vi ngữ âm: Các phụ âm đầu phải có quan hệ tương ứng lịch sử được xác nhận bằng quy luật biến đổi ngữ âm.
- Phạm vi ngữ nghĩa: Các từ phải chia sẻ ít nhất một nét nghĩa phạm trù và một nét nghĩa cụ thể, được định nghĩa đối chiếu qua từ điển học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan hiện thực phê phán (critical realism) kết hợp chủ nghĩa cấu trúc lịch sử (historical structuralism). Phương pháp tiếp cận cốt lõi là quy nạp thực chứng (empirical induction) đi từ tư liệu thực tế để so sánh, miêu tả, phân tích rồi mới khái quát quy luật, tuyệt đối không áp đặt một mô hình có sẵn hay chủ kiến tiên nghiệm.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level Research Design):
- Cấp độ 1 (Phonological Reconstruction Level): Phân tích ngữ âm lịch sử theo 12 điểm nút âm vị học.
- Cấp độ 2 (Semantic Componential Level): Phân tích ngữ nghĩa học qua cấu trúc nét nghĩa và các quan hệ biểu vật.
- Cấp độ 3 (Lexical Taxonomic Level): Phân nhóm, lập mẫu và xác lập giới hạn biến dịch của tổ từ so với các hiện tượng đồng âm, đồng nghĩa, trái nghĩa và paronym.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ quy trình sàng lọc 4 bước nghiêm ngặt:
- Bước 1 (Tập hợp sơ bộ): Thu thập toàn bộ các từ đơn có phần vần giống nhau (không phân biệt thanh điệu), có nghĩa cảm nhận là liên hệ với nhau, nhưng âm đầu khác biệt.
- Bước 2 (Kiểm chứng ngữ âm lịch sử): Lọc các từ có âm đầu xác định được mối liên hệ lịch sử, hoặc thể hiện tương ứng lặp lại từ 2 lần trở lên trong các nhóm từ (ví dụ tương ứng $B - M$ lặp lại nhiều lần).
- Bước 3 (Kiểm chứng ngữ nghĩa học đối chiếu): Sử dụng hệ thống 10 bộ từ điển lịch sử để phân tích cấu trúc định nghĩa, thanh lọc triệt để các trường hợp gán ghép ngẫu nhiên, chỉ giữ lại các cặp/nhóm từ thỏa mãn tiêu chí có chung ít nhất một nét nghĩa phạm trù và một nét nghĩa cụ thể.
- Bước 4 (Phân lập mẫu và kiểm chứng chéo): Hệ thống hóa ngữ liệu vào các mẫu biến dị ($B-M$, $B-M-T$, $B-M-V$, $B-V-TR-L...$), kiểm chứng chéo với dữ liệu chữ Nôm, An Nam dịch ngữ và các phương ngữ thực địa.
Hệ thống 10 từ điển lịch sử được sử dụng làm công cụ đối chiếu chuẩn mực bao gồm:
- TĐ1: Từ điển Việt - Bồ Đào Nha - La tinh (Alexandre de Rhodes, Roma, 1651).
- TĐ2: Dictionarium Anamítico-Latinum (Pigneau de Béhaine, 1772/1773; Taberd xuất bản 1838).
- TĐ3: Đại Nam quấc âm tự vị (Huình Tịnh Paulus Của, Sài Gòn, 1895).
- TĐ4: Từ điển Việt - Pháp (J.F.M. Génibrel, 1898).
- TĐ5: Việt Nam tự điển (Hội Khai Trí Tiến Đức, Hà Nội, 1931).
- TĐ6: Dictionnaire Annamite-Chinois-Français (G. Cordier, Hà Nội, 1930).
- TĐ7: Việt Nam tự điển (Thanh Nghị, Sài Gòn, 1952).
- TĐ8: Việt Nam tự điển (Lê Văn Đức, Sài Gòn, 1970).
- TĐ9: Từ điển tiếng Việt (Văn Tân chủ biên, Hà Nội, 1967).
- TĐ10: Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, Viện Ngôn ngữ học, Hà Nội, 1992).
Data và phân tích
Mạng lưới ngữ âm lịch sử được luận án mô hình hóa xoay quanh 12 âm đầu - điểm nút (nodal initials) trải dài từ vị trí cấu âm môi đến thanh hầu:
MẠNG LƯỚI 12 ĐIỂM NÚT ÂM ĐẦU VÀ CÁC QUY LUẬT BIẾN ĐỔI NGỮ ÂM LỊCH SỬ
[1. B] ──┬──> [PH] (Xát hóa / Bật hơi)
├──> [V] (Xát hóa phụ âm giữa: bó-vó, bớp-vấp)
├──> [M] (Nguồn gốc tiền mũi [*mb]: muốn-buồn, mồ hôi-bồ hôi)
└──> [TR, CH, S, X, L, GI] (Dẫn xuất từ tổ hợp cổ *BL)
[2. M] ──┬──> [B] (Tiền mũi [*mb])
└──> [L, NH] (Biến đổi tổ hợp cổ *ML: mác nồi-mlác nồi)
[3. V] ──┬──> [B], [PH] (Hữu thanh hóa PH > V: vỗ-phổ, vụng-phúng)
└──> [D, GI] (Nguồn gốc bán nguyên âm [*w] & thanh mẫu Hán-Việt)
[4. T] ──┬──> [Đ] (Hữu thanh hóa: T > Đ) ──> [D] (Xát hóa [*d] > [z])
├──> [X, S, TH] (Nguồn gốc [*s] cổ; đối chuyển phương ngữ)
├──> [R] (Maspero *pr, *kr > T hoặc R; đối chiếu Nôm)
├──> [CH] (T > CH: chõng-tõng; chữ Nôm TỔ > chỗ)
└──> [L, TR] (Dẫn xuất từ tổ hợp cổ *TL: tlo-lo, tlên-trên)
[5. N] ──┬──> [Đ, D, R, T] (Nguồn gốc tiền mũi [*nd] > N / Đ)
└──> [Phụ âm tắc] (Dấu vết trung tố cổ Nam Á *-n-: đan - nan)
[6. S] ──┬──> [KH, K, X] (Nguồn gốc *kr, *pr > [ks] > S / KH)
└──> [R, L] (Tổ hợp có yếu tố lỏng *-r-, *-l-)
[7. L] ─────> [Dẫn xuất *PL, *BL, *TL, *KL, *ML] (Quan hệ đa hệ)
[8. GI] ─┬──> [D, R] (Trùng nhập phương ngữ [z, ʒ, r])
├──> [CH] (Nguồn gốc [*c] cổ: giàn-chàn, giường-chờng)
└──> [TR] (Dẫn xuất *BL, *PL: già-tra, giời-trời)
[9. CH] ─┬──> [X] (Nguồn gốc [*cʰ] bật hơi; chữ Nôm CHIÊM > xem)
├──> [NH] (Nguồn gốc [*ɲ] < [*c]: nhúng-dúng, nhổ-giổ)
└──> [K, GI] (Tác động ngạc hóa Hán-Việt: gian-căn, giáp-kép)
[10. NH] ────> [M, L, D, GI, R, NG] (Tổ hợp *ML, tiền mũi [*nɲ], thanh mẫu NGHI)
[11. K] ─┬──> [G/GH] (Xát hóa / Hữu thanh hóa: gái-káj, kẹp-gặp)
├──> [KH] (Bật hơi xát hóa K > KH: khót-gọt, khái-gãi)
├──> [NG] (Nguồn gốc tiền mũi [*ŋg]: ngậm-gậm, ngắm-gẫm)
└──> [TR, CH, S, X, L] (Dẫn xuất từ tổ hợp cổ *KL)
[12. H] ────> [R, S, X, TH, PH, KH] (Phụ âm hai tiêu điểm & chia tách Mon-Khmer)
Thống kê định lượng toàn diện từ 602 nhóm từ (xem chi tiết tại Phụ lục luận án) phản ánh phân bố cấu trúc mẫu:
- Tổng số từ đơn khảo sát: 1.335 từ.
- Nhóm 2 từ chiếm ưu thế tuyệt đối: 499 nhóm / 602 nhóm (chiếm tỷ lệ 82,89%).
- Nhóm có số lượng từ lớn nhất đạt 7 từ/nhóm (tiêu biểu như chuỗi liên hệ phức hợp ở mẫu nhóm 14-15: bít, vít, trít và bịt, mịt, tịt, trịt, chịt, rịt, nịt).
- Số lượng nhóm có thanh điệu không đồng nhất chiếm tỷ lệ đáng kể (ví dụ trong mẫu $B - M$, có 5/10 nhóm mang thanh điệu khác biệt như bổ - mổ, bặm - mắm, buồn - muốn), chứng minh thanh điệu là yếu tố phái sinh muộn (tonogenesis) không phá vỡ quan hệ tổ từ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Giải mã bản chất tổ từ tiếng Việt qua quy luật ngữ âm lịch sử: Khẳng định 602 nhóm từ khảo sát thực chất là các tổ từ (word families) phát sinh từ các gốc từ Nam Á và Việt - Mường chung. Bác bỏ giả thuyết cho rằng sự tương đồng này là do bắt chước âm thanh ngẫu nhiên. Trích dẫn nguyên văn khẳng định của luận án:
"Những liên hệ về mặt lịch sử của các âm đầu trong các nhóm từ được khảo sát, theo cách nhìn của chúng tôi, là lý do quan trọng và là cơ sở cho việc tạo nên chính các nhóm từ đó."
-
Khám phá cơ chế lưu vết của các tổ hợp phụ âm và âm tiền mũi: Chứng minh các chuỗi từ tưởng chừng độc lập như bịt - mịt - tịt - trịt - chịt - rịt - nịt là kết quả hội tụ của các biến đổi lịch sử đan xen từ tổ hợp phụ âm đầu (*BL, *PL, *TL, *KL, *ML) và các âm tiền mũi (*mb, *nd, *nɲ, *ŋg). Cứ liệu chữ Nôm và các phương ngữ đã cung cấp bằng chứng xác thực (ví dụ chữ Nôm dùng PHỤNG ghi bụng, bóng; dùng TIỆN ghi bền, biền; dùng TỔ ghi chỗ).
-
Phát hiện dấu vết hình thái học phái sinh (Derivational Morphology Residuals): Chỉ ra tàn dư của trung tố cổ -n- chỉ công cụ hành động trong tiếng Việt (tương đương tiếng Khơ Mú tãan "đan" $\rightarrow$ traaan "nan"; tiếng Poọng sok "quét" $\rightarrow$ snok "cái chổi"), giải thích quan hệ lịch sử giữa các cặp từ như đan - nan.
-
Xác lập 3 mô hình liên hệ ngữ nghĩa trong tổ từ: Phân loại chính xác 3 cơ chế liên hệ ngữ nghĩa giữa các từ trong nhóm:
- Nhóm chung biểu vật: Các từ biểu thị cùng một thực thể/hành động nhưng khác biệt về sắc thái hoặc phương thức phát sinh (ví dụ: dơ - nhơ, bong - long, lầm - nhầm).
- Nhóm có biểu vật liên hệ lôgíc - thực tại: Quan hệ nhân quả, động tác - kết quả, trạng thái - tư thế (ví dụ: thắt - chặt, dựng - đứng, xô - đổ, kẹp - nẹp).
- Nhóm có biểu vật tương tự: Biểu thị các sự vật/hiện tượng có nét tương đồng về hình dáng, kích thước, tính chất (ví dụ: leo - trèo, bóp - móp - tóp).
-
Phân lập tường minh ranh giới Tổ từ / Paronym với các quan hệ từ vựng khác: Xác lập giới hạn biến dịch để chỉ ra rằng nhóm từ khảo sát (paronym theo nghĩa rộng lịch sử) khác biệt căn bản với:
- Từ đồng âm: Giống nhau hoàn toàn về âm nhưng tách rời tuyệt đối về nghĩa.
- Từ đồng nghĩa: Đồng nhất/gần gũi về nghĩa nhưng không có quan hệ lịch sử về vỏ ngữ âm.
- Từ trái nghĩa: Đối lập cực tính về nghĩa trong cùng một phạm trù.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Đóng góp cơ sở thực chứng vững chắc cho lý thuyết loại hình học ngôn ngữ, chứng minh tiếng Việt đã trải qua quá trình đơn tiết hóa triệt để (monosyllabization) từ một ngôn ngữ có cấu trúc âm tiết phức và phụ tố Nam Á.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Thiết lập phương pháp tích hợp "Ngữ âm lịch sử hồi cố - Ngữ nghĩa học thành tố đối chiếu từ điển", có thể chuyển giao để nghiên cứu các ngôn ngữ thuộc ngữ chi Tày - Thái, Mèo - Dao và Nam Đảo.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn (Practical Applications):
- Cung cấp tiêu chí khoa học cho việc biên soạn Từ điển tường giải lịch sử tiếng Việt và Từ điển từ nguyên học.
- Ứng dụng trong việc giải mã văn tự Nôm cổ, nhận diện các chữ Nôm mượn âm Hán hoặc phản ánh các âm đầu cổ (BL, TL, ML).
- Chuẩn hóa chính tả và xử lý phương ngữ trong giáo dục ngôn ngữ.
Limitations và Future Research
Nhìn nhận một cách khách quan khoa học, luận án chỉ rõ các giới hạn nội tại:
- Giới hạn về phạm vi biến dịch vần: Luận án tập trung khảo sát các từ đơn đồng nhất về phần vần và biến dị âm đầu. Các nhóm từ có âm đầu giống nhau nhưng phần vần biến đổi có liên hệ lịch sử (như ni - này, mi - mày, chí - chấy, đường - đàng, nước - nác) tạm thời chưa được bao hàm do dung lượng và tính tập trung của đề tài.
- Chưa mở rộng sang khu vực từ láy và từ ghép: Mặc dù đã mở ra hướng giải thích cấu trúc từ láy (như nghênh ngang, kềnh càng, khệnh khạng qua tương ứng NG - K - KH và vần -ênh / -ang), luận án chưa tiến hành thống kê định lượng toàn bộ khu vực từ đa tiết.
- Cứ liệu phương ngữ điền dã: Ngữ liệu phương ngữ chủ yếu dựa trên các vùng trọng điểm (Bắc Bộ, Trị Thiên, Nghệ Tĩnh, Nam Hà, Thái Bình), cần mở rộng sang các thổ ngữ Mường và Chứt chuyên sâu hơn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng mô hình để xử lý toàn diện các nhóm từ biến dịch phần vần và thanh điệu.
- Hướng 2: Nghiên cứu ứng dụng tổ từ trong giải mã cấu trúc từ láy đôi và từ láy tư tiếng Việt.
- Hướng 3: Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và ngôn ngữ học tính toán để xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa WordNet lịch sử tiếng Việt (Vietnamese Historical WordNet).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình bản lề được trích dẫn kinh điển trong các giáo trình đại học và sau đại học về Lịch sử tiếng Việt, Từ vựng học tiếng Việt, và Ngôn ngữ học so sánh - lịch sử.
- Chuyển đổi nghiên cứu Hán Nôm: Trở thành công cụ tra cứu bắt buộc cho các chuyên gia giải mã văn bản Hán Nôm giai đoạn thế kỷ XV - XIX, giúp xác định giá trị âm đọc của các chữ Nôm phản ánh tổ hợp phụ âm đầu cổ.
- Ảnh hưởng quốc tế: Đóng góp dữ liệu quý giá cho các dự án nghiên cứu ngữ hệ Nam Á quốc tế (như các dự án của SEALS - Southeast Asian Linguistics Society và các trung tâm nghiên cứu tại Pháp, Hoa Kỳ, Nhật Bản).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Ngôn ngữ học: Tiếp cận khung phương pháp luận mẫu mực về kết hợp ngữ âm lịch sử và ngữ nghĩa học thành tố.
- Nhà nghiên cứu Hán Nôm & Lịch sử văn hóa: Sở hữu cẩm nang giải mã các hiện tượng cổ âm và quy luật ghi chép trong văn tự Nôm.
- Nhà biên soạn từ điển & Ngôn ngữ học ứng dụng: Cơ sở phân định từ đồng nghĩa, từ tương tự và xây dựng trường từ vựng - ngữ nghĩa chuẩn xác.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tổ từ (Word Family Theory) của Karlgren (1956) và Shorto (1973) sang tiếng Việt đơn lập, chứng minh rằng 602 nhóm từ tương tự trong tiếng Việt không phải là hiện tượng mô phỏng âm thanh ngẫu nhiên mà là các tổ từ phái sinh lịch sử, hình thành qua các quy luật biến đổi âm đầu chặt chẽ từ thời Tiền Việt - Mường.
2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các nghiên cứu trước?
So với cách tiếp cận định tính, lát cắt đồng đại đơn lẻ của Nguyễn Thiện Giáp (1985) hay cách tiếp cận phục nguyên thuần túy từ trên xuống của Shorto (1973), luận án tiên phong sử dụng phương pháp quy nạp thực chứng hồi cố đa tầng bậc, kết hợp phân tích đối chiếu đồng thời trên 10 bộ từ điển lịch sử (1651 - 1992), cứ liệu chữ Nôm, và hệ thống phương ngữ thực địa trên một khối ngữ liệu chuẩn hóa gồm 1.335 từ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu là gì?
Sự tồn tại của các chuỗi tổ từ đa thành tố phức tạp (lên tới 7 từ/nhóm như bịt - mịt - tịt - trịt - chịt - rịt - nịt) được kết nối logic thông qua mạng lưới biến đổi phụ âm đầu cổ và âm tiền mũi (*mb, *nd, *nɲ, *ŋg), đồng thời chứng minh thanh điệu không phải là rào cản ngăn cách các thành viên trong cùng một tổ từ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình 4 bước thu thập - sàng lọc - đối chiếu định nghĩa từ điển học - kiểm chứng chéo với 12 điểm nút âm đầu được quy chuẩn hóa hoàn toàn, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập và kiểm chứng trên các tập ngữ liệu mở rộng.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình mở rộng khảo sát sang hệ thống biến dịch phần vần, giải mã toàn diện cơ chế cấu tạo từ láy tiếng Việt, và xây dựng bản đồ từ nguyên lịch sử cho toàn bộ vốn từ vựng cơ bản của tiếng Việt.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Vũ Đức Nghiệu (1996) là một công trình khoa học mẫu mực, tạo nên bước ngoặt trong nghiên cứu lịch sử tiếng Việt với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống 602 tổ từ (gồm 1.335 từ đơn) tiếng Việt có liên hệ ngữ nghĩa và lịch sử âm đầu.
- Mô hình hóa mạng lưới 12 điểm nút âm đầu, giải mã tường minh các quy luật xát hóa, hữu thanh hóa, ngạc hóa và đơn hóa tổ hợp phụ âm cổ.
- Phát hiện dấu vết của hệ thống hình thái học phái sinh cổ (tiền tố, trung tố -n-) trong tiếng Việt tiền đơn tiết hóa.
- Phân loại 3 mô hình liên hệ ngữ nghĩa (chung biểu vật, biểu vật tương tự, liên hệ lôgíc - thực tại) dựa trên phân tích cấu trúc nét nghĩa.
- Xác định ranh giới loại hình học giữa tổ từ / paronym với từ đồng âm, đồng nghĩa và trái nghĩa, để lại di sản học thuật bền vững cho ngôn ngữ học Việt Nam và quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ (ĨIÁO DỤC VA ĐAO TẠO ĐẠI HỌC QUỐC (ÎIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÀN VÃN Vũ Đức Ng hiệu NHỮNG TỪ CÓ LIÊN HỆ VỚI NHAU VỂ NGHĨA VÀ VỂ LỊCH s ử ÂM DẦU TRONG TIẾNG VIỆT C h u yên ngành : Lý luận ngôn ngữ M ã số : 5 04 OS LUẬN ÁN PHÓ TIẾN s ĩ KHOA HỌC NGŨ \JĂ IM f / A ' V. Nguyễn Thiện Giáp PGS. Lê Q u a n g T h i ê m H à Nội, 1996 M Ụ C LỤC Trang M Ỏ ĐẦU I - Lịch sử vấn đề _______________________________________________ 1 n - Đối tượng nghiên c ứ u _____ ___________________________________4 m - vấn đề tư liệu ______________________________________________5 IV - Cái mới của luận văn ______________________________________ 8 V - Phương pháp phân tích và trình bày ___________________________ 9 CHƯONG 1 : NHỮNG LIÊN HỆ vể MẶT LỊCH sử CỦA CÁC ÂM ĐẨU TIẾNG VIỆT A. Những vấn đề chung _______________________________________ 11 B.
Những liên hệ lịch sử giữa các â m đầu _______________________ 14 c. Tiểu kết chương 1 _________________________________________ 40 CHƯONG 2 : PHÂN TÍCH MỐỈ LIÊN HỆ GIỮA CẮC ÂM ĐẨU TRONG CÁC NHÓM TỪ Đ ư ọ c KHẢO SÁT I - Nh ữn g quy ước về mặt trình b à y ____________________________ 44 n - Những phân tích cụ thể ____________________________________46 ffl - Tiểu kết chương 2 ________________________________________ 75 CHƯONG 3 : CẮC Kiểu LIÊN HỆ VỂ NGHĨA TRONG CÁC NHÓM TỪ Được KHẢO SÁT A. Biểu vật và nghĩa__________________________________________ 78 B. Phân tích các liên hộ về nghĩa________________________________ 82 I - N h ữ n g từ có chung biểu vật ______________________________ 84 n - N h ữ n g từ có biểu vật Hên hê lôgíc - thực tại vói n h a u _________ 89 m - N h ữ n g từ có biểu vật tương tự n h a u _____________________ 102 c.
Tiểu kết chương 3 ________________________________________ 116 CHƯQNG 4 : G iói HẠN BIẾN DỊCH CỦA CÁC MẶT : NGỮ ÂM, NGHĨA VÀ 3IËU VẬT. TƯONG QUAN GIỬA CÁC NHÓM TỪ Đ ư ọ c KHẢO SÁT VÓI TỪ ĐỒNG ÂM, ĐỔNG NGHỈA, TRÁI NGHĨA VÀ PARONYM I - Nhận xét về giới hạn biến dịch của các mặt ngữ âm, nghĩa và biểu vật trong các n h ó m từ _____________________________ 119 n - Tương quan giữa các n h ó m từ được khảo sát v ở i từ đồng ù m , đổng nghĩa và trái nghĩa__________________________________ 129 m - Tương quan giữa các n h ó m .từ được khảo sát với paronym ____ i31 KẾT LUẬN _____________________________________ ____________________________ 135 TÀI LIỆU THAM K H Ả O _______________________________________________________ 138 PHỤ LỤC M Ở ĐẦU I. Hai thuật ngữ : tổ từ (word family) và từ tương tự (paronym) ít nhiều có liên quan và được nhắc tới trong luận văn này, vốn không có gì xa lạ trong nhiều tài liêu ngôn ngữ học về các ngồn ngữ châu Âu. C ò n đối với các ngôn ngữ cùng loại hình và/ hoặc gdn gũi về khu vực với tiếng Việt, theo những tài liệu m à chúng tôi được biết, thì hiện tượng tương ứng với hai thuật ngữ ấy cũng đã được một số nhà nghiên cứu đề cập từ khá lâu.
Chẳng hạn, theo G.Karlgren đã nghiên cứu "các tổ từ trong tiếng H á n ” và n ă m 1956, ông lại nghiên cứu "những từ cùng gốc trong các chuỗi ngữ â m của tiếng Hán".Maspero nghiên cứu "các tiền tố và hiện tượng phái sinh trong tiếng H á n cổ". - Y u m i n n ă m 1948 nghiên cứu "sự phái sinh từ trong tiếng H á n cổ bằng cách kết thêm hậu tố - d".Downer, n ă m 1959 nghiên cứu "sự phái sinh bằng cách biến chuyển thanh điệu trong tiếng H á n cổ" [69] còn E.-Puleyblank n ă m 1973 [78] tiếp tục cồng bố "một số giải thuyết mới liên quan đến những tổ từ tiếng Hán". N h ữ n g vấn đế tương tự như thế trong tiếng Quảng Đông, Taishan, tiếng Bô bai, tiếng Thái Lan (Xiêm), tiếng M â n thông tục có thể gặp trong các công trình của K amtak H i m n ă m 1977, 1980 [74,75] và Ting Pang hsin n ă m 1984 [82]. Riêng về các ngôn ngữ Mon-Khmer, n ă m 1973, H.Shorto có bài "Ba tổ từ M o n - K h m e r " [79] trong đó có đề cập đến tiếng Việt.Ferlus n ă m 1977 trong bài "Tiền tố có ý nghĩa công cụ trong tiếng K h a m o u và dấu vết của nó trong tiếng Việt [70] tuy không nói đến cái gọi là tổ từ, nhưng vấn đề được nghiên cứu lại trực tiếp có liên quan, vì nó ỉà vấn đề phái sinh từ bằng phụ tố.
M ặ c dù cách phân tích, biện giải của các nhà nghiên cứu nói trên có chỗ này chỗ khác không giống nhau, nhưng tất thảy đều thừa nhận sự tồn tại của những nhó m từ m à các từ trong đó vừa có liên hệ về nghĩa với nhau, lại vừa có liên hệ, tương tự nhau (chứ khống đồng nhất) về mặt ngữ am. Mặt khác, có một nét chung khá rõ là họ đều cố gắng tìm tòi xác đinh những đối lập ngữ ủ m và những liên hệ về nghĩa tương ứng đều đặn với những đối lập ngữ â m ấy, rồi từ đó phát hiện ra cách phái sinh bằng những con đường biến đổi ngữ â m khác nhau để tạo nên những n h ó m từ có các mối liên hệ vừa nêu bên trên.Shorto trong bài nghiên cứu rất cồng phu "Ba tổ từ M ô n - K h m er" đã chọn một cách tiếp cận riêng. Ô n g khảo sát ba n h ó m từ có â m đầu là bán nguyên â m môi và có những nghĩa đại loại như: vòng - đi vòng quanh - đặt quanh, quấn quanh - vây quanh - quay/ ngoái lại. M ộ t mặt, ông so sánh các từ có nghĩa như trên đủy của tiếng M ô n với các từ tương ứng của chúng trong các ngôn ngữ: Khmer, Stiêng, Sre Biat, Banhnar (thuộc nhánh M ô n - K h m e r Đông) Palaung, Riangliang, Wa, Khasi (thuộc nhánh M ô n - K h m e r Bắc).
để phục nguyên dạng gốc của chúng, rồi mặt khác, quan trọng hơn, ông phân tích quá trinh diễn biến của chúng tới hiên tại. Trong quá trình nghiên cứu tiếng Việt, một ngồn ngữ cùng loại hình và gần gũi về nguồn gốc, khu vực với các ngôn ngữ kể trên, một số nhà nghiên cứu tiếng Việt [19, 23, 24, 26, 27, 31, 47, 82j tuy không nói đến t ổ từ, nhưng với các m ứ c đô nhiều, ít khác nhau, đã nói tới hiện tượng những từ có bộ phận ngữ â m giống nhau m à nghĩa của chúng có những liên hệ với nhau hoặc tương tự như nhau. Về mặt ngữ âm, chúng có thể là: - Những từ đom giống nhau ở â m đầu, như: núp, nấp, nép. m õ m , mỏ, miệng, mép, mổi, m ồ m.
- Những từ đơn giống nhau ở phần vần, như: quăn, xoăn, vằn. ép, kẹp, bẹp, xẹp, dẹp, lép. - Những từ ỉáy có một hoặc hai vần giông nhau, như: đúng đắn, thẩng thắn, vuông ván, đầy đặn. bấp bênh, lấp ló, khấp khểnh, thập thò.
nghênh ngang, kềnh càng,thênh thang, khệnh khạng. Nhìn chung, các nhà nghiên cứu đề cập những hiện tượng như trên đây đều mới chỉ đưa ra một số rất ít n h ó m từ cụ thể nào đó để phân tích, miêu tả; hoặc chỉ nhân thể nói tới chúng trong khi thảo luận, phân tích về một hoặc một số đặc điểm nào đó của tiếng Việt. Các nhận xét rút ra được từ những n h ó m từ đó thường trực tiếp hoặc gián tiếp nói tới những vấn đề như: a - Động tác cấu â m của nhiều â m đầu và vần tiếng Việt có khả năng biểu thị, miêu tả, phỏng theo hình dáng hoặc phương thức hoạt động của cái m à từ chứa chúng nói đến. Ví dụ : n h ó m từ có vần - en m ô phỏng động tác qua những chỗ hẹp, khó đi: chen, chèn ,chẹn, len, lén, xen,sẻn, nghẽn, nghẹn, ch ẽn , n én.
b- Bô phận ngữ â m nhỏ hơn â m tiết của tiếng Việt có khả náng man g nghĩa; tức là hình vị của tiếng Việt có thể là đơn vị có kích thước nhỏ hơn â m tiết. Ví dụ, vần - ăn trong các từ như: đ ú n g đ ắ n , vu ô n g vắ n , đ ầ y đ ặ n. vần - âp trong các từ như: b ấ p b ê n h , tấ p tể n h , lấ p ỉo é , m ậ p m ờ. có thể được coi là những hình vị.
N ă m 1985, lần đầu tiên, sách "Từ vựng học tiếng Việt" [24] trình bày những hiộn tượng nêu trên với cái nhìn thuần tuý đồng đại, đặt tên là các từ tương tự, xếp chúng bên cạnh từ đồng âm, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, với tư cách như một kiểu tổ chức của từ vựng. Tất cả những điều vừa trình bày trên đây hoặc ý tưởng về chúng, ít nhiều đều có trong suy nghĩ của khá nhiều người nghiên cứu tiếng Việt, nhưng tiếc rằng chưa có ai, chưa có công trình nào tập hợp thật nhiều tư liệu để miêu tả, phân tích cho thật kỹ cả cái gọi là tính tương tự, mối liênJiê về mặt ngữ â m lẫn tính tương tư,mối liên hệ về mặt nghĩa. Nói cách khác, đó là hiện tượng cỏ không ít người nhận ra, c ả m thấy,nhưng lạichưa được khảo sát và phân tích để tìm hiểu một cách đầy đủ. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN cứu.
Đ ể góp phần tiếp tục nghiên cứu những n h ó m từ có liên quan đến các hiện tượng như vừa kể trên, chúng tôi tập trung chú ý vào những từ đơn mà: a - C ó phần vần giống nhau. b - Có liên hệ với nhau (được hiểu ỉà tươngtự nhau hoặc cóliên hệ đến nhau) về nghĩa. c- Â m đầu của chúng có liên hệ với nhau về mặt lịch sử. Sở dĩ chúng tồi xác định đối tượng nghiên cứu của mình như vậv là vì m ấ y lý do sau đây: a- Khối tư liệu từ đơn tiết thu được, có số lượng đủ ỉớn, tập trung và đủ tin cậy.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Đức Nghiệu (1996). Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/luan-an-tien-si-nhung-tu-co-lien-he-voi-nhau-ve-nghia-va-ve-lich-su-am-dau-trong-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về lịch sử âm đầu trong tiếng việt. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 1996.
Luận án "Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ những từ có liên hệ với nhau về nghĩa và về" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.