Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippin giai đoạn 1966 198
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippin giai đoạn 1966 1986 trong thời kỳ cầm quyền của tổng thống f marcos luận án ts lịch sử c
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bối cảnh phát triển kinh tế xã hội Philippines 1946-1965
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Cận đại và Hiện đại
- Tác giả:
- Quang Thị Ngọc Huyền
- Năm:
- 2005
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bối cảnh phát triển kinh tế xã hội Philippines 1946 1965
Phần này tổng quan tình hình kinh tế xã hội Philippines trong hai thập kỷ đầu sau độc lập. Giai đoạn 1946-1965 đặt nền móng cho quá trình phát triển. Quốc gia phải đối mặt với nhiều thách thức sau chiến tranh. Các chính sách ban đầu định hình con đường tăng trưởng. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp Philippines. Quan hệ chặt chẽ với Mỹ ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách đối nội và đối ngoại. Tình hình xã hội còn nhiều bất ổn. Đây là giai đoạn chuẩn bị cho những thay đổi lớn sau này. Nền kinh tế còn non yếu, phụ thuộc vào viện trợ và thương mại bên ngoài. Các mục tiêu phát triển hạ tầng Philippines bắt đầu được đặt ra. Luận án tiến sĩ kinh tế này cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố tiền đề.
1.1. Tình hình kinh tế Philippines sau độc lập
Sau độc lập năm 1946, Philippines thiết lập nền Cộng hòa. Kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp Philippines. Các ngành công nghiệp sơ khai bắt đầu hình thành. Cơ cấu GDP còn đơn giản. Tỷ lệ tăng trưởng GDP Philippines chưa ổn định. Đất nước cần tái thiết sau chiến tranh. Thách thức lớn là xây dựng nền kinh tế tự chủ.
1.2. Mối quan hệ Philippines Mỹ và các nước khác
Quan hệ với Mỹ duy trì sự gắn kết chặt chẽ. Mỹ là đối tác thương mại và viện trợ chính. Các chính sách thương mại Philippines bị ảnh hưởng bởi Mỹ. Quốc gia cũng thiết lập quan hệ với các nước khác trong khu vực. Chính sách đối ngoại tìm kiếm sự ổn định và hỗ trợ. Điều này định hình vị thế quốc tế của Philippines.
1.3. Thành tựu và thách thức phát triển kinh tế xã hội
Giai đoạn này chứng kiến một số thành tựu ban đầu trong phát triển kinh tế xã hội Philippines. Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn còn. Vấn đề nghèo đói và phân hóa giàu nghèo tồn tại. Nền kinh tế đối mặt với sự phụ thuộc. Cần có những cải cách sâu rộng hơn để thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
II.Kinh tế Philippines dưới Marcos Ổn định và tăng trưởng ban đầu
Giai đoạn 1966-1981 đánh dấu sự khởi đầu chính quyền Marcos. Chính quyền triển khai nhiều kế hoạch ổn định và phát triển kinh tế. Các mục tiêu tăng trưởng GDP Philippines được đặt ra. Chính sách hướng đến cải thiện đời sống người dân. Công nghiệp hóa Philippines được đẩy mạnh. Nỗ lực thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Philippines cũng bắt đầu. Một số thành tựu kinh tế ban đầu được ghi nhận. Tuy nhiên, nhiều vấn đề xã hội vẫn tồn tại. Chương trình phát triển hạ tầng Philippines được chú trọng. Luận án tiến sĩ kinh tế này làm rõ các chính sách và kết quả trong giai đoạn này.
2.1. Kế hoạch phát triển kinh tế giai đoạn 1966 1969
Marcos giới thiệu kế hoạch kinh tế toàn diện. Ưu tiên ổn định tiền tệ và tăng sản xuất. Các dự án phát triển nông nghiệp Philippines được triển khai. Mục tiêu cải thiện năng suất lao động. Đầu tư vào các ngành công nghiệp mũi nhọn. Kế hoạch này đặt nền móng cho giai đoạn tiếp theo.
2.2. Thành tựu tăng trưởng GDP và các vấn đề kinh tế
Tăng trưởng GDP Philippines đạt được mức nhất định. Kinh tế có dấu hiệu ổn định. Tuy nhiên, lạm phát và thâm hụt ngân sách là vấn đề. Nợ nước ngoài bắt đầu gia tăng. Phân phối của cải còn bất bình đẳng. Các vấn đề cơ cấu kinh tế vẫn chưa được giải quyết triệt để.
2.3. Chính sách xã hội và giáo dục Philippines
Chính quyền chú trọng phát triển xã hội. Các chương trình giáo dục Philippines được mở rộng. Nỗ lực xóa đói giảm nghèo Philippines được triển khai. Dịch vụ y tế công cộng cũng được cải thiện. Tuy nhiên, khoảng cách giàu nghèo vẫn lớn. Cần có sự đầu tư đồng bộ hơn cho các chính sách xã hội.
III.Cải cách và chính sách kinh tế trong thiết quân luật Philippines
Thời kỳ thiết quân luật (1972-1981) chứng kiến những thay đổi sâu rộng. Chính quyền thực hiện các cải cách kinh tế. Mục tiêu là tạo ra 'Xã hội mới'. Công nghiệp hóa Philippines được ưu tiên. Chính sách kinh tế đối ngoại tìm kiếm thị trường mới. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Philippines được khuyến khích mạnh mẽ. Các biện pháp này nhằm thúc đẩy tăng trưởng và hiện đại hóa. Tuy nhiên, hệ thống kinh tế cũng bắt đầu bộc lộ nhiều điểm yếu. Sự tập trung quyền lực ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách. Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích sâu sắc các chính sách này.
3.1. Cải cách ruộng đất và phát triển nông nghiệp Philippines
Chính sách cải cách ruộng đất được ban hành. Mục tiêu là phân phối lại đất đai. Hỗ trợ phát triển nông nghiệp Philippines. Các biện pháp tăng năng suất được áp dụng. Điều này nhằm cải thiện đời sống nông dân. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn nhiều tranh cãi.
3.2. Chính sách kinh tế đối ngoại và thu hút FDI Philippines
Philippines mở rộng quan hệ thương mại. Chính sách thương mại Philippines hướng tới đa dạng hóa thị trường. Chính quyền tích cực thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Philippines. Các ưu đãi đầu tư được áp dụng. Điều này nhằm thúc đẩy xuất khẩu và công nghiệp hóa. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào nước ngoài cũng gia tăng.
3.3. Mở rộng khu vực kinh tế nhà nước và công nghiệp hóa
Khu vực kinh tế nhà nước được củng cố. Nhiều doanh nghiệp nhà nước được thành lập. Mục tiêu là kiểm soát các ngành chiến lược. Công nghiệp hóa Philippines là trọng tâm. Các dự án phát triển hạ tầng Philippines lớn được thực hiện. Tuy nhiên, quản lý yếu kém dẫn đến kém hiệu quả.
IV.Khủng hoảng kinh tế xã hội Philippines và sự sụp đổ chế độ
Giai đoạn 1981-1986 là thời kỳ khủng hoảng trầm trọng. Philippines đối mặt với suy thoái kinh tế và bất ổn chính trị. Vụ ám sát Aquino gây chấn động đất nước. Chính quyền Marcos mất dần uy tín. Kinh tế rơi vào suy thoái nghiêm trọng. Nợ nước ngoài tăng vọt. Các chương trình xóa đói giảm nghèo Philippines gặp khó khăn. Tình hình xã hội trở nên căng thẳng. Cuộc nổi dậy EDSA đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên. Luận án tiến sĩ kinh tế này khám phá sâu sắc các yếu tố dẫn đến sự sụp đổ này, phân tích quá trình phát triển kinh tế xã hội Philippines.
4.1. Khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế Philippines
Kinh tế đối mặt với khủng hoảng tài chính nghiêm trọng. Tỷ giá hối đoái biến động mạnh. Nợ nước ngoài leo thang. Đầu tư nước ngoài giảm sút. Tăng trưởng GDP Philippines suy giảm. Các ngân hàng đối mặt rủi ro phá sản. Đây là dấu hiệu của sự quản lý yếu kém.
4.2. Gia tăng đói nghèo Philippines và tác động nông nghiệp
Tình trạng đói nghèo Philippines gia tăng đáng kể. Giá cả leo thang, đời sống người dân khó khăn. Sản xuất nông nghiệp Philippines bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Thiếu lương thực và thất nghiệp phổ biến. Chính sách xã hội không còn hiệu quả. Khoảng cách giàu nghèo trở nên sâu sắc.
4.3. Các diễn biến chính trị dẫn đến sụp đổ Marcos
Tổng thống Marcos tiếp tục duy trì chế độ độc tài. Vụ ám sát Benigno Aquino Jr. gây làn sóng phản đối mạnh mẽ. Đảng Cộng sản gia tăng hoạt động vũ trang. Cuộc bầu cử bất thường năm 1986 gây tranh cãi lớn. Cuộc nổi dậy nhân dân EDSA lật đổ chính quyền Marcos. Đây là đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng chính trị.
V.Phân tích các yếu tố hạn chế tăng trưởng kinh tế Philippines
Luận án này phân tích sâu các nguyên nhân kìm hãm quá trình phát triển kinh tế xã hội Philippines. Các yếu tố nội tại và bên ngoài đều đóng vai trò quan trọng. Chính sách kinh tế không bền vững. Sự tập trung quyền lực và tham nhũng làm suy yếu hệ thống. Mức độ xóa đói giảm nghèo Philippines không đạt kỳ vọng. Tăng trưởng GDP Philippines thiếu tính toàn diện. Các bài học được rút ra từ giai đoạn này rất quan trọng. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về những thất bại và thành công, một khía cạnh cốt lõi của luận án tiến sĩ kinh tế.
5.1. Nguyên nhân nội tại kìm hãm phát triển kinh tế
Cơ cấu kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp Philippines. Năng lực công nghiệp hóa Philippines còn hạn chế. Tham nhũng và quản lý yếu kém là vấn đề nghiêm trọng. Bất bình đẳng thu nhập cao. Đầu tư phát triển hạ tầng Philippines chưa đồng bộ. Những yếu tố này tạo ra rào cản lớn cho sự phát triển.
5.2. Tác động của chính sách thương mại và nợ nước ngoài
Chính sách thương mại Philippines thiếu hiệu quả. Nợ nước ngoài trở thành gánh nặng kinh tế. Sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu truyền thống. Thiếu đa dạng hóa sản phẩm. Điều này làm suy yếu khả năng cạnh tranh và ổn định kinh tế quốc gia.
5.3. Bài học từ quá trình phát triển kinh tế xã hội Philippines
Kinh nghiệm của Philippines cho thấy tầm quan trọng của quản trị tốt. Sự cần thiết của chính sách phát triển bền vững. Quản lý nợ công hiệu quả là then chốt. Đảm bảo công bằng xã hội và đầu tư vào giáo dục Philippines. Một nền kinh tế đa dạng và linh hoạt sẽ vững chắc hơn. Các bài học này rất có giá trị cho các quốc gia đang phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh lịch sử kinh tế Đông Nam Á nửa sau thế kỷ XX ghi nhận sự chuyển dịch sâu sắc của nền kinh tế Philippines: từ vị thế một "hình mẫu phát triển" năng động hàng đầu khu vực trong thập niên 1950 vươn lên thành nền kinh tế đứng thứ hai châu Á (sau Nhật Bản) với mức tăng trưởng bình quân 8,6%/năm và GDP bình quân đầu người năm 1965 đạt 370 USD (vượt qua Thái Lan, Hàn Quốc và Đài Loan), Philippines đã nhanh chóng tụt hậu và rơi vào khủng hoảng toàn diện dưới hai thập kỷ cầm quyền của Tổng thống Ferdinand E. Marcos (1966–1986). Luận án tiến sĩ lịch sử "Quá trình phát triển kinh tế-xã hội Philippin giai đoạn 1966-1986 (Trong thời kỳ cầm quyền của Tổng thống F. Marcos)" do nghiên cứu sinh Quang Thị Ngọc Huyền thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2005) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Quốc Hùng và TS. Phạm Đức Thành, đại diện cho công trình nghiên cứu sử học chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận toàn diện mô hình kinh tế – chính trị – xã hội Philippines trong kỷ nguyên Marcos.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án xác lập nằm ở sự thiếu hụt các công trình phân tích lịch sử tích hợp: phần lớn học giới quốc tế tiếp cận thời kỳ Marcos theo từng phân mảng biệt lập (hoặc thuần túy chính trị học về chế độ độc tài, hoặc xã hội học nông thôn về bần cùng hóa nông dân), trong khi giới nghiên cứu Việt Nam trước năm 2005 chỉ tiếp cận Philippines một cách khái lược qua các khảo cứu chung về ASEAN. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu và 2 giả thuyết khoa học:
- RQ1: Những xung đột cơ cấu nội tại nào trong mô hình công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (ISI) thập niên 1950–1960 đã triệt tiêu động lực tăng trưởng và dẫn tới sự chững lại của kinh tế Philippines trước thềm năm 1966?
- RQ2: Cơ chế tương tác giữa thiết chế thiết quân luật (9/1972–1/1981), tư tưởng "Xã hội mới" (Bagong Lipunan) và chủ nghĩa độc đoán hợp hiến (constitutional authoritarianism) đã tái cấu trúc nền kinh tế Philippines ra sao?
- RQ3: Vì sao các chương trình cải cách ruộng đất và Cách mạng Xanh dưới thời Marcos không thể giải quyết vấn đề phân hóa giai cấp mà ngược lại đẩy nông dân tá điền vào tình trạng bần cùng hóa sâu sắc?
- RQ4: Đâu là những mắt xích cấu thành cuộc khủng hoảng tài chính, nợ nước ngoài và biến động chính trị giai đoạn 1981–1986 dẫn tới sự sụp đổ của chế độ Marcos thông qua cuộc nổi dậy EDSA tháng 2/1986?
- H1: Sự suy thoái kinh tế của Philippines không bắt nguồn thuần túy từ các cú sốc ngoại sinh mà bắt rễ từ sự bất lực trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng, bị chi phối bởi các quan hệ kinh tế bất bình đẳng với Mỹ và cấu trúc sở hữu ruộng đất bán phong kiến.
- H2: Chế độ độc tài Marcos đã chuyển hóa bộ máy quyền lực nhà nước thành công cụ tích lũy tư bản cho mạng lưới thân hữu (crony capitalism), làm biến dạng các quy luật thị trường và triệt tiêu tính bền vững của nền kinh tế.
Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình lịch sử kinh tế – xã hội Philippines từ khi giành độc lập (1946) đến năm 1986, trong đó trọng tâm phân tích đặt vào 20 năm cầm quyền của Marcos (1966–1986) với hệ thống 12 bảng thống kê định lượng về GDP, nợ công, tỷ giá hối đoái và đói nghèo.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án tổng hợp ba dòng học thuật lớn của học giới quốc tế và trong nước:
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG HỌC THUẬT LỊCH SỬ KINH TẾ │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Kinh tế Chính trị │ │ Thể chế & Độc tài │ │ Biện hộ Nhà nước │
│ Phê phán │ │ Chính trị │ │ (Official View) │
├───────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• James K. Boyce (1993)│ │• David Timberman (1991) │ │• Ferdinand Marcos │
│• Rene Ofreneo (1980) │ │• John Bresnan (1986) │ │• Conrado Estrella (1974)│
│• Filemon Rodriguez │ │• Patricia Paez (1985) │ │• Mariano Querol (1974) │
└───────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
- Trường phái Kinh tế Chính trị Phê phán: James K. Boyce (The Philippines: The political economy of growth and impoverishment in the Marcos Era) vạch trần nghịch lý tăng trưởng kinh tế đi kèm bần cùng hóa, chứng minh xuất khẩu nông sản (đường, dừa, chuối, dứa) chỉ làm giàu cho thiểu số tài phiệt; Rene E. Ofreneo (Capitalism in Philippine agriculture) phân tích sự thâm nhập của chủ nghĩa tư bản nông nghiệp dưới sự bảo hộ của tư bản ngoại quốc; Filemon C. Rodriguez (The Marcos regime: rape of the nation) cung cấp bức tranh toàn cảnh về nạn tham nhũng mang tính hệ thống.
- Trường phái Thể chế và Biến động Chính trị: David G. Timberman (Changeless land: continuity and change in Philippine politics) bóc trần bản chất "chủ nghĩa độc đoán hợp hiến" của Marcos; John Bresnan (Crisis in The Philippines: The Marcos era and beyond) phân tích nguồn gốc đa tầng của cuộc khủng hoảng thập niên 1980; Patricia Ann Paez (The bases factor realpolitik of RP-US relations) và Boone Schirmer làm rõ tác động chi phối của các căn cứ quân sự Mỹ (Clark, Subic) đối với chính sách đối nội của Manila.
- Trường phái Quan điểm Chính thống và Biện hộ: Thể hiện qua các tác phẩm của Ferdinand E. Marcos (Revolution from the center, Towards a Filipino ideology, Notes on the new society I & II) biện minh cho thiết quân luật như cuộc "cách mạng từ trung tâm" nhằm chống lại phe đầu sỏ và phong trào cộng sản; Conrado F. Estrella (The meaning of land reform) và Mariano N. Querol (Land reform in Asia) ca ngợi chương trình cải cách nông nghiệp của chế độ.
Cuộc tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa quan điểm giải thích khủng hoảng Philippines dựa trên các cú sốc bên ngoài (khủng hoảng dầu mỏ, suy thoái kinh tế tư bản chủ nghĩa, biến động giá nông sản) và quan điểm quy kết trách nhiệm cho sự chiếm đoạt thể chế của gia tộc Marcos. Luận án định vị nghiên cứu thông qua việc chứng minh mối quan hệ nhân quả biện chứng: các yếu tố ngoại sinh chỉ đóng vai trò chất xúc tác làm bộc lộ và gia tốc cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ các mâu thuẫn nội tại sâu sắc của chế độ độc tài thân hữu.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế về Đông Á, công trình làm nổi bật sự phân kỳ lịch sử rõ rệt: trong khi Hàn Quốc dưới thời Park Chung-hee chuyển hóa thành công mô hình can thiệp nhà nước để thúc đẩy các tập đoàn Chaebol xuất khẩu kỷ luật, và Đài Loan tiến hành cải cách ruộng đất triệt để ("Đất cho người cày" 1949–1953) tạo nền tảng bình đẳng xã hội cho công nghiệp hóa, thì Philippines dưới thời Marcos duy trì một chế độ độc tài "bòn rút địa tô" (rent-seeking), tái lập các tập đoàn độc quyền nông nghiệp và duy trì cấu trúc tá điền áp bức.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo bước tiến lý thuyết bằng cách đối thoại, kiểm chứng và mở rộng ba lý thuyết kinh tế chính trị học phát triển:
- Mở rộng Lý thuyết Phụ thuộc (Dependency Theory) của Raúl Prebisch, Fernando Henrique Cardoso và Andre Gunder Frank: Luận án chỉ ra rằng trạng thái phụ thuộc của Philippines không đơn thuần là sự bóc lột giữa trung tâm tư bản (Mỹ) và ngoại vi, mà được nội chế hóa thông qua sự câu kết giữa tư bản ngoại bang với tầng lớp đại địa chủ – tư sản thân hữu bản xứ. Các cam kết pháp lý như quyền "ngang bằng" (parity rights) trong Hiến pháp sửa đổi và Hiệp định Bell (1946), Hiệp định Laurel-Langley (1955) đã tước bỏ quyền tự chủ kinh tế thực tế của Philippines ngay sau khi tuyên bố độc lập.
- Vận dụng Lý thuyết Chủ nghĩa tư bản Thân hữu (Crony Capitalism) và Tìm kiếm Địa tô (Rent-Seeking Theory) của Anne Krueger và Gordon Tullock: Nghiên cứu làm sáng tỏ quy trình chuyển giao tài sản công và độc quyền kinh doanh (ngành đường giao cho Roberto Benedicto, ngành dừa cho Eduardo Cojuangco) dưới vỏ bọc mở rộng khu vực kinh tế nhà nước, chứng minh rằng sự can thiệp của nhà nước độc tài Marcos không tạo ra giá trị thặng dư sản xuất mà chỉ phân phối lại của cải cho nhóm đặc quyền.
- Thử nghiệm Lý thuyết Nhà nước Độc đoán Quan liêu (Bureaucratic Authoritarianism) của Guillermo O'Donnell: Luận án khẳng định sự thiết lập thiết quân luật năm 1972 là một phản ứng thể chế nhằm đàn áp các phong trào xã hội cấp tiến (công nhân, nông dân, sinh viên) và phong trào Hukbalahap/NPA để bảo vệ cấu trúc tích lũy tư bản độc quyền khi mô hình ISI cạn kiệt dư địa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trục tương tác biện chứng:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NGOẠI LỰC ĐỊA CHÍNH TRỊ │
│ (Quan hệ đặc biệt Mỹ - Philippines, Căn cứ Clark & Subic, │
│ Viện trợ IMF/WB, Trật tự Chiến tranh Lạnh) │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT CHẾ CHÍNH TRỊ NỘI TẠI │
│ (Thiết quân luật 1972, Chủ nghĩa độc đoán hợp hiến, Tập trung quyền │
│ lực hành pháp, Tư tưởng "Xã hội mới" - Bagong Lipunan) │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CẤU KINH TẾ - XÃ HỘI BIẾN DẠNG │
│ (Chủ nghĩa tư bản thân hữu, Bần cùng hóa tá điền, Nợ nước ngoài, │
│ Phân hóa giàu nghèo, Độc quyền nông sản xuất khẩu) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): áp dụng đặc thù cho các nền kinh tế hậu thuộc địa có vị trí địa chiến lược trọng yếu trong Chiến tranh Lạnh, mang di sản kép của chủ nghĩa thực dân phong kiến (Tây Ban Nha) và chủ nghĩa thực dân mới (Mỹ).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận (epistemological stance) của chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) kết hợp phương pháp luận duy vật lịch sử và duy vật biện chứng. Thiết kế nghiên cứu là sự phối hợp liên ngành giữa sử học tư liệu, kinh tế học phát triển và phân tích lịch sử so sánh (Comparative-Historical Analysis – CHA). Thiết kế đa tầng bậc (multi-level design) khảo sát hiện tượng trên ba cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Cục diện địa chính trị toàn cầu, chính sách ngăn chặn của Mỹ và vị trí của Philippines trong khối SEATO cũng như ASEAN.
- Cấp độ trung mô: Thể chế nhà nước Philippines, các đạo luật, sắc lệnh tổng thống và chính sách điều tiết của Ngân hàng Trung ương.
- Cấp độ vi mô: Tác động của chính sách ruộng đất đến đời sống của tầng lớp nông dân tá điền tại các Barrio và công nhân đô thị.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc tam giác giác hóa (triangulation) trên 4 phương diện:
- Tam giác hóa dữ liệu sơ cấp (Data Triangulation): Đối chiếu trực tiếp giữa các văn bản quy phạm pháp luật (Hiến pháp 1935, 1973; các Sắc lệnh Tổng thống trong Vital documents on agrarian reform in the New Society) với các diễn văn chính trị gốc của 5 đời tổng thống (Roxas, Quirino, Magsaysay, Garcia, Macapagal) và các tài liệu tuyên truyền của Marcos.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): So chiếu hiện tượng lịch sử dưới các lăng kính đối lập (chủ nghĩa Mác-Lênin, chủ nghĩa tự do mới, lý thuyết phụ thuộc).
- Tam giác hóa nguồn tư liệu (Investigator/Source Triangulation): Kết hợp tư liệu lưu trữ của chính phủ Philippines, các công trình của giới học giả đối lập hải ngoại, báo cáo quốc tế (WB, IMF) và các bài nghiên cứu trên tạp chí học thuật chuyên ngành như Asian Survey (1960–1990).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị nội tại: Tách lọc các thiên kiến chính trị chủ quan trong các tác phẩm của chính khách (đặc biệt là các bài phát biểu của Marcos) thông qua đối chiếu với số liệu thống kê hiện vật độc lập.
Data và phân tích
Nghiên cứu xử lý khối lượng lớn dữ liệu định lượng chuỗi thời gian thông qua 12 bảng thống kê chuyên khảo:
- Thống kê GDP theo khu vực kinh tế (1962–1969), xuất khẩu phi truyền thống (1970–1980), tỷ giá đồng Peso/USD (1981–1986).
- Thống kê cơ cấu vay nợ nước ngoài (1981–1986), biến động đói nghèo vùng miền (1965–1985), tỷ lệ cơ giới hóa nông nghiệp (công nhân/máy kéo 1980–1985) và cân đối ngân sách nhà nước.
- Dữ liệu được tổng hợp, chuẩn hóa và phân tích xu hướng định lượng, kết hợp phân tích đối sánh lịch sử nhằm bóc tách tác động thực tế của từng quyết sách kinh tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua quá trình khảo cứu nguồn tư liệu gốc và số liệu thống kê, luận án rút ra 4 phát hiện mang tính đột phá:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ TỪ TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┬──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ ẢO ẢNH CỦA MÔ HÌNH ISI │ │ NGHỊCH LÝ CẢI CÁCH ĐẤT │ │ QUY TRÌNH BÒN RÚT THỂ │ │ VÒNG XOÁY KHỦNG HOẢNG │
│ VÀ SỰ LỆ THUỘC MỸ │ │ VÀ CÁCH MẠNG XANH │ │ CHẾ & TƯ BẢN THÂN HỮU │ │ NỢ & SỤP ĐỔ 1981-1986 │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• Tăng trưởng 8,6%/năm │ │• Luật 1963 & Sắc lệnh │ │• "Xã hội mới" biến chế │ │• Nợ vay bù đắp ngân │
│ thập niên 1950 che lấp │ 1972 thất bại vì thiếu │ độ độc tài thành mạng │ sách; vụ ám sát Aquino │
│ phụ thuộc: Mỹ chiếm 76%│ tín dụng & kỹ thuật; │ lưới tư bản thân hữu │ (1983) kích hoạt tháo │
│ nhập khẩu, 64% xuất │ 80% nông dân Trung │ độc quyền đường, dừa, │ chạy tư bản; peso mất │
│ khẩu; tăng trưởng tụt │ Luzon và 40% cả nước │ chuối, triệt tiêu động │ giá, lạm phát và bùng nổ│
│ xuống 3,3% (1963-1964).│ vẫn là tá điền nghèo. │ lực cạnh tranh lành mạnh.│ cách mạng EDSA (1986). │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Thứ nhất, luận án vạch trần "ảo ảnh thịnh vượng" của mô hình công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu (ISI) và sự ràng buộc phụ thuộc vào Mỹ. Mặc dù thập niên 1950 kinh tế đạt tốc độ tăng trưởng cao 8,6%/năm, nhưng đây là sự phát triển thiếu bền vững. Sự lệ thuộc vào Mỹ được bảo đảm bằng các công cụ pháp lý ngặt nghèo:
"...Quyền sử dụng, khai thác, phát triển đất đai canh tác thuộc khu vực công, đất rừng, đất chứa các nguồn nước, than, dầu mỏ và tất cả các loại khoáng sản khác, mọi tài nguyên năng lượng tiềm tàng và các tài nguyên thiên nhiên khác của Philippin cũng như việc sử dụng các cơ sở phục vụ công cộng, khi chúng được dành cho công dân Philippin thì cũng sẽ được dành cho các công dân Mỹ..." (Sắc lệnh – phụ trương Hiến pháp 1935, bổ sung năm 1946).
Hậu quả là trong 10 năm đầu sau độc lập, Mỹ cung cấp 76% hàng nhập khẩu và tiêu thụ 64% hàng xuất khẩu của Philippines. Các ngành công nghiệp thay thế nhập khẩu phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên liệu, vốn và công nghệ Mỹ, đồng thời sự bảo hộ thuế quan quá mức làm xói mòn năng lực cạnh tranh. Tốc độ tăng trưởng công nghiệp chế biến tụt dốc từ 7,7% cuối thập niên 1950 xuống chỉ còn 3,3% giai đoạn 1963–1964.
Thứ hai, luận án làm rõ nghịch lý thất bại của chương trình cải cách ruộng đất và Cách mạng Xanh. Dù chiếm 2/3 lực lượng lao động, nông nghiệp luôn ở tình trạng lạc hậu. Cựu Tổng thống Carlos P. Garcia từng cay đắng thừa nhận:
"Một nghịch lý kỳ lạ là trong khi các vật phẩm cơ bản trong nền kinh tế của chúng ta là gạo và cá, chúng ta, từ bao đời nay lại không tự túc được cả hai thứ này... Theo kinh nghiệm của chúng ta, phương hướng đáng quan tâm nhất là phát triển cân đối kinh tế nông-công nghiệp cho đất nước" (Diễn văn nhậm chức ngày 30-12-1957).
Luật Cải cách ruộng đất năm 1963 dưới thời Macapagal cũng như các Sắc lệnh thời kỳ thiết quân luật của Marcos đều thất bại do thiếu nguồn lực tài chính bồi thường và sự chống đối của liên minh địa chủ. Tỷ lệ nông dân không có ruộng đất không suy giảm: tại vựa lúa miền Trung Luzon có tới hơn 80% nông dân là tá điền, và tỷ lệ tá điền trên toàn quốc vẫn duy trì ở mức 40%. Chương trình Cách mạng Xanh đưa giống mới năng suất cao nhưng đi kèm chi phí phân bón, thuốc trừ sâu đắt đỏ nhập khẩu từ Mỹ đã biến nông dân thành con nợ, đẩy nhanh quá trình tích tụ ruộng đất vào tay các tập đoàn tư bản nông nghiệp nước ngoài và tầng lớp thân hữu.
Thứ ba, nghiên cứu bóc trần bản chất của "Xã hội mới" và chủ nghĩa tư bản thân hữu. Luận án chứng minh rằng thiết quân luật thực chất là công cụ chính trị để Marcos giải thể các thiết chế dân chủ, vô hiệu hóa Quốc hội và tập trung toàn bộ quyền lực kinh tế vào tay gia đình và nhóm thân cận (cronies). Độc quyền nhà nước được lập ra trong các ngành then chốt (đường, dừa, chuối, xây dựng) không phục vụ tái đầu tư xã hội mà chuyển hóa thành tài sản cá nhân gửi tại các ngân hàng Thụy Sĩ và đầu tư bất động sản tại Mỹ.
Thứ tư, luận án chỉ rõ cơ chế sụp đổ của chế độ Marcos bắt nguồn từ vòng xoáy khủng hoảng tài chính – nợ công và biến cố chính trị. Để duy trì tăng trưởng giả tạo trong thập niên 1970, chính quyền Marcos đã ồ ạt vay nợ nước ngoài từ IMF, WB và các ngân hàng thương mại phương Tây. Khi lãi suất quốc tế tăng vọt vào đầu thập niên 1980 và thị trường xuất khẩu suy thoái, Philippines rơi vào khủng hoảng cán cân thanh toán nghiêm trọng (Bảng 3.1, 3.2). Vụ ám sát thủ lĩnh đối lập Benigno Aquino ngày 21/8/1983 trở thành "giọt nước tràn ly", kích hoạt làn sóng tháo chạy vốn ồ ạt, đồng Peso mất giá phi mã, đói nghèo lan rộng (Bảng 3.5), đẩy toàn bộ tầng lớp tư sản dân tộc, giáo hội Công giáo và nhân dân lao động liên kết trong Cuộc nổi dậy EDSA lật đổ chế độ vào tháng 2/1986.
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Làm phong phú thêm kho tàng nghiên cứu lịch sử thế giới và khu vực học tại Việt Nam, cung cấp hệ thống luận cứ sử liệu xác thực về quá trình chuyển biến kinh tế – xã hội của một quốc gia thành viên then chốt trong ASEAN.
- Đổi mới phương pháp luận: Minh chứng cho tính hiệu quả của phương pháp tiếp cận lịch sử liên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa sử học tư liệu và phân tích kinh tế chính trị cấu trúc.
- Ý nghĩa thực tiễn và bài học chính sách: Cung cấp những bài học lịch sử sâu sắc cho các quốc gia đang phát triển trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế:
- Bài học về xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, tránh rơi vào bẫy lệ thuộc cấu trúc vào một thị trường hoặc một cường quốc duy nhất.
- Bài học về kiểm soát nợ công và an ninh tài chính quốc gia, không sử dụng nợ vay nước ngoài cho các dự án phi sản xuất hoặc tiêu dùng ngắn hạn.
- Bài học về gắn kết tăng trưởng kinh tế với công bằng xã hội; tiến hành cải cách nông nghiệp thực chất, nâng cao năng suất và bảo vệ quyền lợi của giai cấp nông dân.
- Bài học về phòng chống tham nhũng, xây dựng nhà nước pháp quyền minh bạch, ngăn chặn sự hình thành của các nhóm lợi ích thân hữu thao túng chính sách vĩ mô.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan do hoàn cảnh lịch sử:
- Giới hạn nguồn tư liệu lưu trữ sơ cấp: Do thực hiện tại thời điểm năm 2005, nhiều hồ sơ lưu trữ ngoại giao mật của Bộ Ngoại giao Mỹ và các báo cáo kiểm toán nội bộ của các tổ chức tài chính quốc tế (IMF, WB) về thời kỳ Marcos chưa được giải mật hoàn toàn.
- Độ tin cậy của số liệu thống kê thời kỳ thiết quân luật: Một số chỉ số kinh tế vĩ mô do chính quyền Marcos công bố trong giai đoạn 1972–1981 mang tính chất tuyên truyền chính trị, đòi hỏi các phương pháp kiểm chứng độc lập phức tạp hơn.
- Phạm vi khảo sát xã hội học vi mô: Luận án tập trung chủ yếu vào cấp độ chính sách vĩ mô của nhà nước, chưa thể triển khai các khảo sát xã hội học lịch sử sâu rộng tại các cộng đồng Barrio cụ thể ở miền Nam (Mindanao) do rào cản địa lý và an ninh.
Chương trình nghiên cứu tương lai gợi mở các hướng tiếp cận:
- Ứng dụng phương pháp kinh tế lượng lịch sử (Cliometrics) để đo lường chính xác tổn thất phúc lợi xã hội do độc quyền thân hữu gây ra trong các ngành dừa và đường giai đoạn 1972–1986.
- Nghiên cứu mạng lưới xã hội (Social Network Analysis – SNA) tái hiện cấu trúc liên kết quyền lực giữa gia tộc Marcos và giới tài phiệt thân hữu.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu cặp đôi (paired comparison) giữa mô hình nhà nước can thiệp của Philippines và Indonesia dưới thời Suharto trong cùng thời kỳ.
- Đánh giá tác động kéo dài (path dependency) của các khoản nợ thời Marcos đối với chính sách tài khóa của Philippines trong thế kỷ XXI.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Công trình trở thành tài liệu tham khảo nền tảng tại các viện nghiên cứu và khoa Lịch sử, Đông phương học, Quan hệ quốc tế tại Việt Nam khi giảng dạy về lịch sử Đông Nam Á đương đại.
- Ảnh hưởng chính sách đối ngoại: Cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách ngoại giao Việt Nam hiểu sâu sắc về căn nguyên chính trị – xã hội và tính chất phân hóa nội bộ của Philippines, thúc đẩy quan hệ hợp tác song phương hiệu quả trong khuôn khổ ASEAN.
- Ý nghĩa xã hội và tư tưởng: Nâng cao nhận thức học thuật về tầm quan trọng của thể chế dân chủ, tính minh bạch của công quyền và hiểm họa của chủ nghĩa tư bản thân hữu đối với sự tồn vong của một quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Lịch sử, Quan hệ Quốc tế, Kinh tế Phát triển: Tiếp cận hệ thống tư liệu gốc phong phú và khung phân tích lịch sử liên ngành chặt chẽ.
- Cơ quan hoạch định chính sách kinh tế và chiến lược vĩ mô: Rút ra các cảnh báo sớm về rủi ro vay nợ nước ngoài, bẫy phụ thuộc thương mại và sự méo mó thể chế do nhóm lợi ích thao túng.
- Giảng viên và sinh viên các trường đại học, cao đẳng: Sử dụng làm giáo trình và tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các học phần Lịch sử thế giới hiện đại, Lịch sử Đông Nam Á và Kinh tế chính trị quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Phụ thuộc (Dependency Theory) bằng cách chứng minh rằng trạng thái phụ thuộc của Philippines vào Mỹ không chỉ vận hành qua cơ chế ngoại thương bất bình đẳng (Hiệp định Bell, Laurel-Langley) mà còn được thể chế hóa thông qua sự cộng sinh giữa quyền lực độc tài của Marcos và tầng lớp tài phiệt thân hữu (crony capitalism), tạo nên một cấu trúc bòn rút kép cả từ bên ngoài lẫn bên trong.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Khác với các nghiên cứu đơn ngành của Filemon Rodriguez (thuần túy chính trị - tố cáo) hay James K. Boyce (thuần túy kinh tế lượng), công trình thực hiện phương pháp tiếp cận sử học liên ngành kết hợp phân tích thể chế lịch sử (Historical Institutionalism), đối chiếu tam giác hóa giữa các văn kiện lập pháp gốc (Vital documents on agrarian reform) với 12 bảng số liệu thống kê vĩ mô độc lập và diễn ngôn chính trị của các nguyên thủ quốc gia.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu lịch sử là gì?
Mặc dù chương trình Cách mạng Xanh và các sắc lệnh cải cách ruộng đất của Marcos được tuyên truyền là nhằm giải phóng nông dân nghèo và đạt tự túc lương thực, số liệu thống kê thực tế chứng minh chi phí vật tư nông nghiệp nhập khẩu tăng vọt đã đẩy hơn 80% nông dân vùng Trung Luzon và 40% nông dân toàn quốc tiếp tục lún sâu vào thân phận tá điền nợ nần, trong khi lợi nhuận xuất khẩu nông sản bị thâu tóm trọn vẹn bởi các tập đoàn thân hữu độc quyền.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Luận án cung cấp danh mục tư liệu lưu trữ và thống kê hoàn chỉnh với số trang, xuất xứ cụ thể từ các văn kiện quốc gia Philippines, các hiệp ước song phương Mỹ - Philippines, tạp chí Asian Survey và các ấn phẩm gốc của Ferdinand Marcos, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tra cứu, kiểm chứng và tái lập quy trình xử lý dữ liệu lịch sử.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Định hướng tập trung vào việc số hóa và khai thác các nguồn lưu trữ mới được giải mật về dòng tiền tham nhũng của gia tộc Marcos, phân tích so sánh mô hình chuyển đổi thể chế hậu khủng hoảng giữa Philippines sau 1986 với các quốc gia Đông Nam Á khác sau Khủng hoảng tài chính châu Á 1997.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Quang Thị Ngọc Huyền đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, đóng góp 5 luận điểm then chốt:
- Hệ thống hóa và phục dựng toàn diện bức tranh lịch sử kinh tế – xã hội Philippines từ sau độc lập (1946) đến đỉnh điểm khủng hoảng và sụp đổ của chế độ Marcos (1986).
- Luận giải khoa học về nguyên nhân biến Philippines từ một nền kinh tế hàng đầu khu vực thành quốc gia tụt hậu do sự bế tắc của mô hình công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu và di sản thực dân mới.
- Bóc trần bản chất phản tiến bộ của chế độ độc tài Marcos: sử dụng thiết quân luật để phục vụ chủ nghĩa tư bản thân hữu dưới chiêu bài "Xã hội mới".
- Phân tích sâu sắc tính chất bất công bằng xã hội của chương trình cải cách nông nghiệp, chỉ rõ căn nguyên bần cùng hóa của giai cấp nông dân tá điền.
- Đúc kết hệ thống bài học lịch sử có giá trị thực tiễn to lớn đối với công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế của Việt Nam.
Công trình mở ra các hướng nghiên cứu mới về lịch sử thể chế kinh tế Đông Nam Á, khẳng định chân lý lịch sử: một mô hình tăng trưởng kinh tế không thể tồn tại bền vững nếu tách rời công bằng xã hội, độc lập tự chủ quốc gia và nền tảng quản trị công minh bạch, dân chủ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐại học quốc gia Hà Nội Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn ===================== Quang Thị Ngọc Huyền Quá trình phát triển kinh tế-xã hội philippin giai đoạn 1966-1986 (Trong thời kỳ cầm quyền của Tổng thống F. Marcos) Luận án tiến sĩ lịch sử Hà Nội – 2005 Đại học quốc gia Hà Nội Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn ===================== Quang Thị Ngọc Huyền Quá trình phát triển kinh tế-xã hội philippin giai đoạn 1966-1986 (Trong thời kỳ cầm quyền của Tổng thống F. Marcos) Chuyên ngành: Lịch sử cận đại và hiện đại Mã số: 5.04 Luận án tiến sĩ lịch sử Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS Nguyễn Quốc Hùng 2.
TS Phạm đức Thành Hà Nội – 2005 Danh mục các bảng Trang Bảng 2.1 GDP theo khu vực kinh tế, 1962-1969 66 Bảng 2.2 Kinh phí cấp cho hoạt động giáo dục trường công 70 Bảng 2.3 Xuất khẩu trực tiếp của Philippin vào các nước 110 Bảng 2.4 Xuất khẩu hàng công nghiệp không Truyền thống 111 Bảng 3.1 Tỷ giá hối đoái giữa đồng pêsô và đôla Mỹ (1981-1986) 148 Bảng 3.2 Khu vực vay nợ nước ngoài của Philippin (1981-1986) 150 Bảng 3.3 Sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu chính của Philippin 153 Bảng 3.4 Dân số và lao động 155 Bảng 3.5 ước tính mức độ đói nghèo trong các vùng (1965-1985) 156 Bảng 3.6 Tỷ lệ đóng góp của nông nghiệp trong GDP của mỗi nước, 1980-1987 172 Bảng 3.7 Tỷ lệ công nhân nông nghiệp trên một máy kéo 1980-1985 176 Bảng 3.8 Cân đối thu chi của ngân sách chính phủ 182 8 Mục lục Trang Trang phụ bìa lời cam đoan Mục lục Bản đồ Philippin 5 Danh mục các chữ viết tắt 6 Danh mục các bảng 8 Phần mở đầu 9 Chương 1: Khái quát tình hình kinh tế-xã hội Philippin 21 20 năm sau độc lập (1946-1965) 1.1 Khái quát về đất nước Philippin 21 1.2 Cộng hoà Philippin 20 năm sau độc lập (4/7/1946-30/12/1965) 29 1.1 Cộng hoà Philippin 29 1.2 Quan hệ của Philippin với Mỹ và các nước khác 30 1.3 Tình hình kinh tế-xã hội Philippin sau 20 năm độc lập 38 1.3 Thành tựu phát triển kinh tế-xã hội và thách thức đặt ra 46 Chương 2: Sự phát triển kinh tế-xã hội Philippin từ 1/1966 đến 1/1981 51 2.1 Bối cảnh lịch sử 51 2.2 Kinh tế-xã hội Philippin trong nhiệm kỳ thứ nhất của Tổng thống 54 Marcos (1/1966-/12/1969) 2.1 Kế hoạch ổn định và phát triển kinh tế của Marcos 54 2.2 Thành tựu và những vấn đề kinh tế còn tồn tại 66 2.3 Chính sách phát triển xã hội và những vấn đề đặt ra 68 2.3 Kinh tế-xã hội Philippin giai đoạn từ 1-1970 đến 1/1981 72 2.1 Cuộc bầu cử tổng thống năm 1969 và những thách thức 72 đối với tổng thống đắc cử 2.2 Marcos tập trung quyền lực và tư tưởng xây dựng “Xã hội mới” 77 2.4 Phát triển kinh tế trong thời kỳ thiết quân luật (9/1972-1/1981) 93 2.1 Chính sách cải cách ruộng đất và phát triển nông nghiệp 94 2.2 Chính sách kinh tế đối ngoại mới, khuyến khích đầu tư, tích cực 107 tìm kiếm thị trường xuất khẩu mới 2.3 Mở rộng khu vực kinh tế nhà nước 114 2.4 Chính sách phát triển xã hội 116 2.5 Thành tựu kinh tế-xã hội trong thời kỳ thiết quân luật và những 120 vấn đề đặt ra 2.6 Phong trào chống chế độ độc tài, đòi bãi bỏ thiết quân luật 126 Chương 3: Cuộc khủng hoảng kinh tế, chính trị, xã hội Philippin và sự sụp đổ của chính quyền Marcos 133 (1/1981-2/1986) 3.1 Bối cảnh quốc tế và khu vực 133 3.2 Cuộc khủng hoảng chính trị ở Philippin 134 3.1 Tổng thống Marcos tiếp tục duy trì chế độ độc tài 134 3.2 Vụ ám sát Aquino và hậu quả của nó 136 3.3 Hoạt động vũ trang của Đảng Cộng sản tăng mạnh 143 3.3 Cuộc khủng hoảng kinh tế 145 3.1 Cuộc khủng hoảng tài chính 145 3.2 Những tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế đến sản 151 xuất nông nghiệp 3.3 Tình trạng đói nghèo gia tăng 154 3.4 Sự sụp đổ của chính quyền Marcos 157 3.1 Cuộc bầu cử tổng thống bất thường 157 3.2 Cuộc nổi dậy EDSA và hồi kết của “chế độ Marcos” 161 3.5 Những nguyên nhân kìm hãm kinh tế-xã hội Philippin phát triển 169 Phần kết luận 188 Danh mục các công trình khoa học của tác giả đã công bố 194 Tài liệu tham khảo 195 Phần phụ lục 9 Phần mở đầu 1. ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Năm 1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam á (ASEAN) được thành lập. Từ 5 thành viên ban đầu, nay ASEAN đã trở thành tổ chức của 10 quốc gia Đông Nam á. Gần 40 năm tồn tại và phát triển, đến nay AESAN được coi là một trong số tổ chức liên kết khu vực thành công trên thế giới.
ASEAN đã có những đóng góp quan trọng trong bảo vệ hoà bình, ổn định và phát triển của khu vực Đông Nam á và Châu á - Thái Bình Dương. Hiện nay, trước những thách thức của thế kỷ mới như chống khủng bố, bảo vệ môi trường sinh thái, sự hội nhập mạnh mẽ nền kinh tế thế giới. ASEAN càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề của thời đại mà một nước thành viên không thể làm nổi. Hơn nữa, việc mở rộng đối thoại giữa ASEAN với các nước lớn và các tổ chức khu vực khác như Nhật Bản, Trung Quốc, Mỹ, EU.
đã đem lại cho khu vực Đông Nam á một vị thế chính trị ngày càng cao và khả năng hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng lớn. Tháng 7-1995 Việt Nam chính thức trở thành thành viên của ASEAN. Đây là mốc quan trọng đánh dấu sự hội nhập của Việt Nam vào khu vực và thế giới. Từ đó cho đến nay, Việt Nam đã có nhiều sáng kiến đóng góp vào sự lớn mạnh của tổ chức này.
Để tiếp tục giữ vững và nâng cao hơn nữa vai trò của mình trong ASEAN, chúng ta, ngoài việc cần phải nỗ lực phát triển nền kinh tế đất nước còn phải tập trung nghiên cứu sâu sắc hơn, toàn diện hơn về khu vực Đông Nam á, trong đó việc nghiên cứu về mỗi thành viên của ASEAN như Philippin là rất cần thiết. Đặc biệt, Philippin là một trong những nước đưa ra sáng kiến thành lập ASEAN và đã có nhiều đóng góp cho sự hình thành và phát triển của tổ chức này. Đồng thời, Philippin cũng là một nước lớn có dân số đứng thứ ba của khu vực, sau Inđônêxia và Việt Nam, nhưng có 10 nền kinh tế chỉ cao hơn các nước thành viên mới của ASEAN. Thực tế, Philippin đã bỏ qua các cơ hội thuận lợi để vươn lên trở thành nước có trình độ kinh tế - xã hội phát triển.
Vì vậy, nghiên cứu quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Philippin những năm 1966-1986, một giai đoạn đặc biệt trong lịch sử Philippin, như đề tài đã lựa chọn của luận án, thiết nghĩ là một điều rất cần thiết. Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, đang chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung sang nền kinh tế thị trường theo định hướng Xã hội chủ nghĩa. Vì vậy, tham khảo mô hình phát triển kinh tế - xã hội của những nước đã thành công hay chưa thành công để từ những kinh nghiệm đó rút ra một hướng đi phù hợp cho đường lối phát triển kinh tế của Việt Nam. Những sai lầm trong đường lối phát triển kinh tế đất nước mà Philippin đã mắc phải sẽ là bài học giúp Việt Nam không lặp lại, tránh phải trả giá cho những sai lầm tương tự.
Lý do và mục đích nghiên cứu Năm 1946, Mỹ trao trả độc lập cho Philippin, Cộng hoà Philippin ra đời. Nhân dân Philippin bắt tay vào xây dựng lại đất nước bị tàn phá nặng nề sau chiến tranh. Với các chính sách phát triển kinh tế phù hợp của chính phủ, nền kinh tế Philippin đã nhanh chóng được phục hồi và có những bước phát triển nhất định. Trong suốt thập niên 50, Philippin có tốc độ phát triển kinh tế cao đứng hàng thứ hai ở châu á, sau Nhật Bản.
Tuy nhiên, một Philippin “cất cánh” trong những năm 50 đã từng được các nước xung quanh ngưỡng mộ, học tập đã không duy trì đựoc tốc độ phát triển lâu dài. Philippin không thể tiếp tục vươn lên để trở thành nước công nghiệp mới như Nam Triều Tiên, Đài Loan, Hồng Kông. trái lại, bị tụt hậu thành nước có nền kinh tế chỉ đứng trên các nước nghèo nhất của khu vực Đông Nam á. Vì sao lại như vậy ? Có nhiều 11 nguyên nhân, nhưng có một nguyên nhân mà không ai có thể phủ nhận, đó là sự cầm quyền của Tổng thống Marcos suốt 20 năm (1966 - 1986) có nhiều sai lầm đã làm cho kinh tế - xã hội Philippin rơi vào khủng hoảng, thụt lùi, phát triển chậm lại so với các nước khác trong khu vực.
Hậu quả tai hại của đường lối lãnh đạo đất nước theo kiểu độc tài của Marcos có thể nói đến nay Philippin vẫn còn phải trả giá. Lịch sử Philippin giai đoạn 1966-1986 thường được gọi là “thời kỳ Marcos”. Trong 20 năm cầm quyền, đã có lúc Tổng thống Marcos được đánh giá là một nhà lãnh đạo xuất sắc nhất châu á, nhưng điều đó không có nghĩa ông là một tổng thống hết lòng phấn đấu cho sự phồn vinh của đất nước, cho hạnh phúc của nhân dân. Marcos lên nắm quyền lãnh đạo đất nước ngày 30- 12-1965, cũng là lúc nền kinh tế của Philippin bắt đầu suy giảm sau một thập kỷ có tốc độ tăng trưởng cao.
Sau 4 năm cầm quyền đầu tiên, Marcos đã thể hiện là một Tổng thống có năng lực lãnh đạo đất nước. Ông trở thành người đầu tiên trong lịch sử Philippin tái đắc cử tổng thống trong cuộc bầu cử năm 1969. Song để duy trì quyền lực lâu dài, Marcos đã dùng mọi biện pháp, thủ đoạn chính trị dù cho điều đó làm tổn hại đến lợi ích quốc gia. Tháng 9-1972 bằng việc ban bố thiết quân luật trên cả nước, Marcos chính thức thâu tóm mọi quyền lực, cai trị đất nước theo chế độ độc tài.
Quả thực, xét ở từng thời điểm nhất định, Marcos đã gặt hái được những thành tích đáng kể trong phát triển kinh tế, ổn định chính trị xã hội của đất nước. Người dân Philippin đã từng đặt nhiều hy vọng vào Marcos, những tin ông sẽ đem lại cho họ một cuộc sống tốt đẹp trong một xã hội ổn định và phát triển. Thực tế đã có lúc ông làm được ít nhiều như vậy.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quang Thị Ngọc Huyền (2005). Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippi [Luận án tiến sĩ, Đại học quốc gia Hà Nội Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/1966-1986-trong-thoi-ky-cam-quyen-cua-tong-thong-f-marcos-luan-an-ts-lich-su
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippin giai đoạn 1966 1986 trong thời kỳ cầm quyền của tổng thống f marcos luận án ts lịch sử c
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học quốc gia Hà Nội Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2005.
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippi" thuộc chuyên ngành Lịch sử cận đại và hiện đại. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippi" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.