Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippin giai đoạn 1966 198

Trường ĐH

Đại học quốc gia Hà Nội Trường đại học khoa học xã hội và nhân văn

Chuyên ngành

Lịch sử cận đại và hiện đại

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan luận án tiến sĩ phát triển kinh tế xã hội Philippines

Luận án tiến sĩ mang tên "Quá trình phát triển kinh tế-xã hội Philippines giai đoạn 1966-1986" do Quang Thị Ngọc Huyền thực hiện. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Lịch sử cận đại và hiện đại. Luận án được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2005. Hai người hướng dẫn khoa học là PGS Nguyễn Quốc Hùng và TS Phạm Đức Thành.

Đề tài tập trung phân tích quá trình phát triển kinh tế xã hội Philippines trong suốt 20 năm cầm quyền của Tổng thống Ferdinand Marcos. Giai đoạn này trải qua nhiều biến động lớn. Từ tăng trưởng kinh tế ổn định đến thiết quân luật. Từ cải cách ruộng đất đến khủng hoảng nợ nước ngoài. Cuối cùng là sự sụp đổ của chế độ độc tài.

Luận án tiến sĩ kinh tế này sử dụng phương pháp lịch sử kết hợp phân tích kinh tế. Nguồn tài liệu bao gồm số liệu thống kê, báo cáo chính phủ, và các công trình nghiên cứu quốc tế. Kết quả nghiên cứu cung cấp bài học quý giá cho các nước đang phát triển trong khu vực Đông Nam Á. Đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 và đang đẩy mạnh công cuộc đổi mới.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu phát triển kinh tế xã hội Philippines

Mục tiêu chính của luận án là làm rõ quá trình phát triển kinh tế xã hội Philippines từ năm 1966 đến 1986. Phạm vi bao gồm toàn bộ thời kỳ cầm quyền của Tổng thống Marcos. Nghiên cứu tập trung vào ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu từ 1966 đến 1972 là nhiệm kỳ đầu của Marcos. Giai đoạn hai từ 1972 đến 1981 là thời kỳ thiết quân luật. Giai đoạn ba từ 1981 đến 1986 là cuộc khủng hoảng toàn diện.

Luận án xem xét các chính sách kinh tế then chốt. Bao gồm chính sách thương mại Philippines, đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Philippines, và phát triển hạ tầng Philippines. Ngoài ra còn phân tích các chỉ tiêu xã hội như xóa đói giảm nghèo Philippines, giáo dục Philippines, và phân hóa giàu nghèo. Phạm vi địa lý bao gồm toàn bộ lãnh thổ Philippines với sự phân tích theo từng vùng kinh tế.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án tiến sĩ kinh tế

Luận án có ý nghĩa khoa học rõ ràng. Nghiên cứu bổ sung kiến thức về lịch sử kinh tế Đông Nam Á. Cung cấp cái nhìn toàn diện về mô hình phát triển của Philippines dưới thời Marcos. Đồng thời so sánh với các nước trong khu vực như Thái Lan, Indonesia, Malaysia.

Về thực tiễn, nghiên cứu giúp rút ra bài học cho Việt Nam. Philippines và Việt Nam có nhiều điểm tương đồng. Đều là nước nông nghiệp đang chuyển đổi. Đều chịu ảnh hưởng của yếu tố bên ngoài. Đều phải đối mặt với thách thức xóa đói giảm nghèo. Bài học từ thất bại của Philippines trong kiểm soát nợ nước ngoài rất đáng lưu ý. Bài học về giáo dục Philippines cũng hữu ích cho hoạch định chính sách.

1.3. Phương pháp luận và cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp lịch sử làm nền tảng. Kết hợp với phương pháp phân tích kinh tế lượng. Phương pháp so sánh được áp dụng giữa các giai đoạn và giữa Philippines với các nước ASEAN. Dữ liệu thứ cấp từ World Bank, IMF, và thống kê chính phủ Philippines được sử dụng rộng rãi.

Cơ sở lý thuyết bao gồm các học thuyết về công nghiệp hóa. Lý thuyết tăng trưởng kinh tế của Rostow. Mô hình phát triển dựa vào xuất khẩu. Ngoài ra còn tham khảo các nghiên cứu về chủ nghĩa thân hữu (crony capitalism) đặc trưng của Philippines.

II. Bối cảnh lịch sử Philippines 20 năm sau nền độc lập 1946

Philippines giành độc lập từ ngày 4 tháng 7 năm 1946. Hai mươi năm đầu sau độc lập (1946-1965) đặt nền móng cho giai đoạn nghiên cứu. Nền kinh tế Philippines thời kỳ này phụ thuộc nặng nề vào Mỹ. Hiệp định thương mại tự do Philippines-Mỹ chi phối hoạt động xuất nhập khẩu. Nông nghiệp Philippines là ngành kinh tế chủ đạo. Các sản phẩm xuất khẩu chính gồm đường dừa, thuốc lá.

Tăng trưởng GDP Philippines trong giai đoạn này ở mức trung bình. Công nghiệp hóa Philippines còn chậm. Khu vực chế biến phục vụ chủ yếu thị trường nội địa. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Philippines hạn chế. Phần lớn đến từ các doanh nghiệp Mỹ.

Xã hội Philippines có nhiều bất bình đẳng. Chênh lệch giàu nghèo giữa Manila và nông thôn rất lớn. Giáo dục Philippines được mở rộng nhưng chất lượng chưa đồng đều. Tỷ lệ mù chữ vẫn cao ở vùng nông thôn. Xóa đói giảm nghèo Philippines là thách thức lớn cho chính phủ các nhiệm kỳ đầu.

2.1. Tình hình kinh tế Philippines sau độc lập và quan hệ với Mỹ

Kinh tế Philippines sau 1946 chịu ảnh hưởng sâu sắc của Mỹ. Hiệp định Bell năm 1946 và Thỏa thuận thương mại Laurel-Langley định hình quan hệ kinh tế hai nước. Philippines được tiếp cận thị trường Mỹ với thuế ưu đãi. Đổi lại, người Mỹ được đối xử bình đẳng trong kinh doanh tại Philippines.

Chính sách thương mại Philippines giai đoạn này hướng mạnh về Mỹ. Xuất khẩu chủ yếu là nguyên liệu thô. Nhập khẩu hàng công nghiệp từ Mỹ. Cán cân thương mại thường thâm hụt. Nông nghiệp Philippines chiếm tỷ trọng lớn trong GDP. Tuy nhiên năng suất thấp. Công nghiệp hóa Philippines gần như chưa bắt đầu.

Phát triển hạ tầng Philippines được Mỹ hỗ trợ thông qua viện trợ. Đường sá, cầu cảng, sân bay được xây dựng. Nhưng tập trung chủ yếu ở vùng Manila và Luzon. Các vùng Visayas và Mindanao bị thiệt thòi.

2.2. Thành tựu và thách thức phát triển kinh tế xã hội Philippines 1946 1965

Thành tựu nổi bật nhất là ổn định chính trị tương đối. Philippines áp dụng thể chế dân chủ theo mô hình Mỹ. Hai đảng lớn luân phiên cầm quyền. Giáo dục Philippines được mở rộng nhanh. Tỷ lệ biết chữ tăng đáng kể. Tiếng Anh trở thành ngôn ngữ giảng dạy chính.

Về kinh tế, tăng trưởng GDP Philippines đạt trung bình 5-6% mỗi năm. Ngành công nghiệp nhẹ bắt đầu phát triển. Tuy nhiên, cơ cấu kinh tế chưa chuyển đổi mạnh. Nông nghiệp Philippines vẫn chiếm hơn 30% GDP.

Thách thức lớn nhất là bất bình đẳng xã hội. Giai cấp địa chủ kiểm soát đất đai rộng lớn. Nông dân thiếu đất canh tác. Xóa đói giảm nghèo Philippines chưa được coi trọng đúng mức. Tham nhũng bắt đầu xuất hiện trong bộ máy chính quyền. Đây là tiền đề cho những vấn đề nghiêm trọng hơn trong giai đoạn 1966-1986.

III. Phát triển kinh tế xã hội Philippines giai đoạn 1966 1972

Ferdinand Marcos đắc cử tổng thống năm 1966. Đây là giai đoạn đầu trong nghiên cứu về phát triển kinh tế xã hội Philippines. Marcos tuyên bố kế hoạch "Ổn định và Phát triển". Mục tiêu là hiện đại hóa nền kinh tế. Tăng trưởng GDP Philippines được đặt lên hàng đầu.

Nhiệm kỳ đầu của Marcos đạt một số kết quả. GDP tăng trưởng khá. Đầu tư nhà nước vào hạ tầng tăng. Phát triển hạ tầng Philippines được đẩy mạnh. Các dự án đường cao tốc, cầu, đập nước được triển khai. Giáo dục Philippines tiếp tục được mở rộng. Kinh phí cho giáo dục trường công tăng.

Tuy nhiên, nhiều vấn đề tồn tại. Nợ nước ngoài bắt đầu tăng. Cán cân thanh toán gặp khó khăn. Lạm phát tăng cao. Marcos đắc cử nhiệm kỳ hai năm 1969. Bầu cử bị cáo buộc gian lận. Bất ổn chính trị gia tăng. Năm 1972, Marcos ban bố thiết quân luật. Philippines bước sang giai đoạn mới.

3.1. Kế hoạch kinh tế và chính sách phát triển của Tổng thống Marcos

Marcos công bố kế hoạch kinh tế 5 năm đầu tiên. Trọng tâm là đa dạng hóa nền kinh tế. Giảm phụ thuộc vào nông nghiệp Philippines truyền thống. Khuyến khích công nghiệp hóa Philippines. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Philippines.

Chính sách thương mại Philippines được điều chỉnh. Mở rộng thị trường xuất khẩu ngoài Mỹ. Tăng cường xuất khẩu hàng công nghiệp không truyền thống. Bảng số liệu cho thấy kim ngạch xuất khẩu công nghiệp tăng.

Chính sách xã hội cũng được chú trọng. Ngân sách giáo dục Philippines tăng. Chương trình xây dựng trường học ở nông thôn. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn hạn chế. Tham nhũng làm giảm tác dụng của các chương trình.

3.2. Thành tựu tăng trưởng GDP Philippines và vấn đề kinh tế tồn tại

GDP Philippines tăng trưởng ấn tượng giai đoạn 1966-1969. Bảng 2.1 trong luận án cho thấy GDP theo khu vực kinh tế tăng đều. Công nghiệp chế biến phát triển. Dịch vụ mở rộng. Xuất khẩu tăng.

Tuy nhiên, nợ nước ngoài tăng nhanh. Thâm hụt ngân sách kéo dài. Lạm phát ở mức cao. Bất bình đẳng thu nhập gia tăng. Xóa đói giảm nghèo Philippines chưa đạt kết quả bền vững. Nông thôn vẫn nghèo. Di cư từ nông thôn lên thành phố tăng.

Bảng 2.4 cho thấy xuất khẩu hàng công nghiệp không truyền thống tăng. Đây là tín hiệu tích cực. Nhưng tỷ trọng còn nhỏ so với xuất khẩu nông nghiệp Philippines truyền thống.

3.3. Chính sách phát triển xã hội và giáo dục Philippines

Giáo dục Philippines được coi là ưu tiên. Kinh phí cho giáo dục trường công tăng (Bảng 2.2). Số lượng trường học tăng. Chương trình đào tạo nghề được mở rộng. Tiếng Anh tiếp tục là ngôn ngữ giảng dạy chính.

Y tế cũng được đầu tư. Bệnh viện được xây dựng ở các tỉnh. Chương trình tiêm chủng mở rộng. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ y tế chưa đồng đều. Chênh lệch giữa thành thị và nông thôn lớn.

Xóa đói giảm nghèo Philippines được thực hiện qua nhiều chương trình. Cải cách ruộng đất được tuyên bố nhưng thực hiện chậm. Giai cấp địa chủ vẫn giữ quyền lực lớn. Bất bình đẳng xã hội là vấn đề cơ cấu khó giải quyết trong ngắn hạn.

IV. Công nghiệp hóa Philippines trong thời kỳ thiết quân luật 1972

Ngày 21 tháng 9 năm 1972, Marcos ban bố thiết quân luật. Giai đoạn này đánh dấu bước ngoặt trong phát triển kinh tế xã hội Philippines. Marcos tập trung quyền lực. Xây dựng tư tưởng "Xã hội mới" (Bagong Lipunan). Công nghiệp hóa Philippines được đẩy mạnh theo hướng nhà nước lãnh đạo.

Kinh tế Philippines tăng trưởng mạnh trong thập kỷ 1970. Giá hàng hóa xuất khẩu tăng. Philippines hưởng lợi từ dầu mỏ Trung Đông. Kiều hối từ lao động xuất khẩu tăng. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Philippines được khuyến khích bằng nhiều ưu đãi.

Phát triển hạ tầng Philippines đạt kết quả rõ rệt. Các dự án lớn được triển khai. Đập thủy điện, đường cao tốc, khu công nghiệp. Nông nghiệp Philippines cũng được cải cách. Chính sách cải cách ruộng đất ban hành năm 1972. Tuy nhiên, thực thi yếu kém. Tham nhũng tràn lan.

4.1. Cải cách ruộng đất và phát triển nông nghiệp Philippines

Chính sách cải cách ruộng đất là trọng tâm của Marcos. Sắc lệnh Presidential Decree No. 27 năm 1972 nhắm vào ruộng lúa và ruộng dừa. Mục tiêu chia đất cho nông dân không có đất. Đây là bước đi quan trọng cho phát triển nông nghiệp Philippines.

Tuy nhiên, thực tế khác xa mục tiêu. Địa chủ tìm cách lách luật. Chia nhỏ đất cho người thân. Nông dân thực sự ít được hưởng lợi. Nông nghiệp Philippines hiện đại hóa chậm. Bảng 3.7 cho thấy tỷ lệ công nhân nông nghiệp trên một máy kéo rất cao. Cơ giới hóa thấp.

Xuất khẩu nông nghiệp Philippines vẫn dựa vào sản phẩm truyền thống. Bảng 3.3 liệt kê các sản phẩm xuất khẩu chính. Đường, dừa, thuốc lá chiếm tỷ trọng lớn. Giá cả biến động theo thị trường thế giới. Rủi ro cao cho nông dân.

4.2. Chính sách kinh tế đối ngoại và thu hút FDI Philippines

Marcos ban hành nhiều chính sách khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Philippines. Khu vực chế xuất được thành lập. Ưu đãi thuế cho nhà đầu tư nước ngoài. Chính sách thương mại Philippines hướng ra xuất khẩu.

Bảng 2.3 cho thấy xuất khẩu trực tiếp của Philippines vào các nước. Thị trường đa dạng hơn. Không chỉ phụ thuộc vào Mỹ. Nhật Bản, châu Âu trở thành đối tác thương mại lớn. Xuất khẩu hàng công nghiệp không truyền thống tăng (Bảng 2.4).

Tuy nhiên, FDI Philippines tập trung vào ngành khai thác tài nguyên. Công nghệ cao ít được chuyển giao. Doanh nghiệp nội địa yếu. Phụ thuộc vào doanh nghiệp nước ngoài. Mô hình này không bền vững.

4.3. Mở rộng khu vực kinh tế nhà nước và hạ tầng Philippines

Marcos mở rộng khu vực kinh tế nhà nước. Nhiều doanh nghiệp nhà nước được thành lập. Kiểm soát các ngành then chốt: điện lực, viễn thông, vận tải. Phát triển hạ tầng Philippines là ưu tiên.

Các dự án hạ tầng lớn được triển khai. Nhà máy điện hạt nhân Bataan (dù sau đó không hoạt động). Khu công nghiệp Bataan. Đường cao tốc Bắc-Nam. Sân bay quốc tế. Phát triển hạ tầng Philippines giúp kết nối các vùng kinh tế.

Tuy nhiên, nhiều dự án đội vốn. Tham nhũng trong đấu thầu. Nợ nước ngoài tăng để tài trợ hạ tầng. Marcos và thân hữu kiểm soát nhiều doanh nghiệp nhà nước. Chủ nghĩa thân hữu (crony capitalism) trở thành đặc trưng của nền kinh tế.

V. Khủng hoảng kinh tế và xóa đói giảm nghèo Philippines 1981

Giai đoạn 1981-1986 là giai đoạn khủng hoảng toàn diện. Kinh tế Philippines suy thoái nặng nề. Tăng trưởng GDP Philippines âm. Nợ nước ngoài vượt ngưỡng an toàn. Bảng 3.2 cho thấy khu vực vay nợ nước ngoài tăng vọt. Tỷ giá pêsô giảm mạnh so với đô la Mỹ (Bảng 3.1).

Cuộc khủng hoảng tài chính bắt đầu từ năm 1983. Vụ ám sát lãnh đạo đối lập Benigno Aquino Jr. ngày 21 tháng 8 năm 1983 gây chấn động. Nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Ngân hàng quốc tế ngừng cho Philippines vay. Dự trữ ngoại hối cạn kiệt.

Xóa đói giảm nghèo Philippines trở thành vấn đề cấp bách. Bảng 3.5 ước tính mức độ đói nghèo tăng ở tất cả các vùng. Nông nghiệp Philippines suy giảm. Sản lượng lương thực giảm. Bảng 3.6 cho thấy tỷ lệ đóng góp của nông nghiệp trong GDP thấp hơn các nước láng giềng. Khủng hoảng kéo dài dẫn đến sự sụp đổ của chính quyền Marcos năm 1986.

5.1. Cuộc khủng hoảng tài chính và nợ nước ngoài Philippines

Nợ nước ngoài Philippines tăng liên tục từ đầu thập kỷ 1980. Bảng 3.2 cho thấy con số chi tiết theo từng năm. Nợ công vượt 25 tỷ USD năm 1985. Tỷ lệ nợ/GDP ở mức báo động. Philippines trở thành một trong những nước nợ nhiều nhất thế giới.

Bảng 3.1 cho thấy tỷ giá hối đoái giữa pêsô và đô la Mỹ sụt giảm. Lạm phát tăng cao, có năm vượt 50%. Ngân hàng trung ương phải phá giá đồng pêsô nhiều lần. Dự trữ ngoại hối giảm xuống mức nguy hiểm.

Chính phủ Philippines phải đàm phán tái cơ cấu nợ với IMF. Chương trình điều kiện đi kèm gây đau đớn. Cắt giảm chi tiêu công. Tăng thuế. Tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước. Đời sống người dân bị ảnh hưởng nặng nề.

5.2. Tác động của khủng hoảng đến nông nghiệp Philippines và đói nghèo

Nông nghiệp Philippines chịu tác động nặng nề. Giá phân bón tăng do phá giá đồng pêsô. Nông dân không có vốn đầu tư. Sản lượng giảm. Bảng 3.3 cho thấy sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu chính sụt giảm.

Tình trạng đói nghèo gia tăng khắp cả nước. Bảng 3.5 ước tính mức độ đói nghèo theo vùng từ 1965 đến 1985. Tỷ lệ nghèo tăng ở cả thành thị và nông thôn. Đặc biệt nghiêm trọng ở Mindanao và Visayas.

Bảng 3.4 cho thấy dân số và lao động Philippines tăng nhanh. Nhưng việc làm không tăng tương ứng. Thất nghiệp và thiếu việc làm lan rộng. Xóa đói giảm nghèo Philippines trở thành thách thức lớn nhất. Chương trình an sinh xã hội không đủ sức bao phủ.

5.3. Vụ ám sát Aquino và khủng hoảng chính trị Philippines

Ngày 21 tháng 8 năm 1983, Benigno Aquino Jr. bị ám sát ngay tại sân bay Manila. Đây là bước ngoặt chính trị. Phong trào đối lập dâng cao. Biểu tình rầm rộ trên toàn quốc. Quốc tế lên án mạnh mẽ.

Marcos mất dần kiểm soát tình hình. Kinh tế Philippines tiếp tục suy thoái. Đảng Cộng sản Philippines tăng hoạt động vũ trang. Bất ổn an ninh ở nhiều vùng nông thôn. Hoạt động du kích của phong trào cách mạng New People's Army lan rộng.

Năm 1985, Marcos kêu gọi bầu cử tổng thống bất thường. Corazon Aquino, vợ của nạn nhân, ra tranh cử. Bầu cử bị cáo buộc gian lận. Phong trào People Power (Quyền lực Nhân dân) nổ ra. Cuộc nổi dậy EDSA tháng 2 năm 1986 lật đổ Marcos.

VI. Nguyên nhân kìm hãm tăng trưởng GDP Philippines và bài học

Phần kết luận của luận án phân tích nguyên nhân kìm hãm phát triển kinh tế xã hội Philippines. Có nhiều nguyên nhân đan xen. Nguyên nhân nội tại và nguyên nhân bên ngoài. Bài học rút ra có giá trị cho các nước đang phát triển.

Nguyên nhân kinh tế bao gồm mô hình phát triển không bền vững. Phụ thuộc quá nhiều vào nợ nước ngoài. Công nghiệp hóa Philippines thiếu chiều sâu. Nông nghiệp Philippines không được hiện đại hóa đúng mức. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Philippines không tạo được giá trị gia tăng cao.

Nguyên nhân chính trị là chủ nghĩa độc tài. Marcos tập trung quyền lực quá mức. Tham nhũng tràn lan. Chủ nghĩa thân hữu bóp méo thị trường. Giáo dục Philippines mở rộng nhưng không gắn với nhu cầu lao động. Xóa đói giảm nghèo Philippines thiếu chiến lược dài hạn.

Bài học cho Việt Nam rất phong phú. Phát triển phải bền vững. Nợ nước ngoài phải được kiểm soát. Cải cách thể chế phải đi đôi với cải cách kinh tế. Đầu tư vào con người là then chốt.

6.1. Mô hình phát triển kinh tế không bền vững của Philippines

Philippines dưới thời Marcos áp dụng mô hình tăng trưởng dựa vào nợ. Chính sách thương mại Philippines tạo thâm hụt kéo dài. Xuất khẩu không đủ bù nhập khẩu. Nợ nước ngoài tài trợ thâm hụt. Vòng xoáy nợ nần trở thành bẫy.

Công nghiệp hóa Philippines thiếu chiến lược rõ ràng. Không xây dựng được ngành công nghiệp mũi nhọn. Không phát triển chuỗi giá trị trong nước. FDI Philippines chỉ khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ. Không chuyển giao công nghệ.

Nông nghiệp Philippines bị bỏ rơi trong chiến lược công nghiệp hóa. Cơ giới hóa chậm. Năng suất thấp. So sánh với các nước ASEAN khác, tỷ lệ công nhân nông nghiệp trên máy kéo của Philippines cao nhất (Bảng 3.7). Điều này cho thấy nông nghiệp Philippines lạc hậu.

6.2. Tham nhũng chủ nghĩa thân hữu và vai trò của giáo dục Philippines

Tham nhũng là nguyên nhân hàng đầu kìm hãm phát triển. Marcos và gia đình kiểm soát nhiều doanh nghiệp lớn. Tài sản quốc gia bị chuyển vào tay cá nhân. Ngân sách nhà nước bị thất thoát. Phát triển hạ tầng Philippines bị đội giá.

Chủ nghĩa thân hữu bóp méo nền kinh tế. Doanh nghiệp thân Marcos nhận ưu đãi đặc biệt. Doanh nghiệp tư nhân thực sự bị thiệt thòi. Cạnh tranh lành mạnh bị phá vỡ. Thị trường không hoạt động hiệu quả.

Giáo dục Philippines mở rộng về quy mô nhưng chất lượng thấp. Chương trình đào tạo không gắn với nhu cầu thị trường lao động. Thất nghiệp trí thức gia tăng. Giáo dục Philippines cần cải cách toàn diện. Cần gắn đào tạo với công nghiệp hóa và phát triển kinh tế.

6.3. Bài học phát triển kinh tế xã hội Philippines cho các nước đang phát triển

Bài học đầu tiên là kiểm soát nợ nước ngoài. Philippines rơi vào khủng hoảng nợ nghiêm trọng. Các nước đang phát triển phải vay nợ có mức độ. Phải đảm bảo khả năng trả nợ. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Philippines cần được thu hút có chọn lọc.

Bài học thứ hai là cải cách thể chế. Không thể phát triển bền vững dưới chế độ độc tài. Tham nhũng phải được kiểm soát. Pháp quyền phải được đảm bảo. Xóa đói giảm nghèo Philippines cần chính sách toàn diện.

Bài học thứ ba là phát triển cân bằng. Nông nghiệp Philippines không thể bị bỏ rơi. Công nghiệp hóa phải gắn với nông nghiệp. Phát triển hạ tầng Philippines phải đồng đều giữa các vùng. Giáo dục Philippines phải là ưu tiên quốc gia hàng đầu. Tăng trưởng GDP Philippines phải đi đôi với tiến bộ xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quá trình phát triển kinh tế xã hội philippin giai đoạn 1966 1986 trong thời kỳ cầm quyền của tổng thống f marcos luận án ts lịch sử cận đại và hiện đại 5 03 04

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter