Luận án: Tác động thủy tai đến ngành trồng trọt huyện Hòa Vang, Đà Nẵng - Lê Ngọc Hành

Lê Ngọc Hành: Chuyên gia tư vấn chiến lược kinh doanh, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, gia tăng lợi nhuận bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thủy tai và tác động đến ngành trồng trọt Hòa Vang
Số trang:
220 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Địa lý tự nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thủy tai và tác động đến ngành trồng trọt Hòa Vang

Thủy tai là hiện tượng tai biến thiên nhiên bắt nguồn từ nước. Huyện Hòa Vang là địa bàn nông nghiệp trọng điểm của thành phố Đà Nẵng. Nơi đây chịu tác động mạnh từ biến đổi khí hậu. Địa hình phức tạp gây ra nhiều hiểm họa tự nhiên. Vùng đồi núi dốc đứng ở phía tây dễ sinh lũ quét. Vùng đồng bằng ven sông thường xuyên bị ngập úng. Ngành trồng trọt chịu tổn thương nặng nề nhất. Cây lúa và rau màu rất nhạy cảm với ngập úng và khô hạn. Sự phân hóa mùa mưa khô rõ rệt làm trầm trọng thêm rủi ro thiên tai. Lượng mưa tập trung lớn trong thời gian ngắn gây quá tải hệ thống tiêu thoát. Mùa khô kéo dài làm suy giảm dòng chảy tự nhiên. Mực nước sông hạ thấp tạo điều kiện cho mặn xâm nhập. Đánh giá toàn diện các dạng thủy tai là nhiệm vụ cấp thiết. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để bảo vệ sản xuất nông nghiệp.

1.1. Khái quát điều kiện tự nhiên và thủy văn huyện Hòa Vang

Hòa Vang nằm ở cửa ngõ tây nam của thành phố Đà Nẵng. Huyện sở hữu mạng lưới sông ngòi dày đặc với hai hệ thống sông chính là sông Vu Gia và sông Cu Đê. Địa hình có độ dốc lớn từ tây sang đông. Vùng núi cao bao bọc phía tây và tây bắc. Vùng đồng bằng trũng thấp trải dài ở phía đông. Chế độ thủy văn tại địa phương phụ thuộc hoàn toàn vào chế độ mưa nhiệt đới gió mùa. Lượng mưa hàng năm phân bố không đều. Khoảng 70-80% lượng mưa tập trung vào các tháng cuối năm. Dòng chảy mặt biến đổi đột ngột giữa hai mùa. Mùa lũ xuất hiện nhiều đợt lũ dâng nhanh và rút chậm. Mùa kiệt kéo dài dẫn đến tình trạng cạn kiệt nguồn nước mặt. Cấu trúc địa hình tạo nên các vùng trũng cục bộ khó tiêu úng. Điều kiện tự nhiên này vừa tạo thuận lợi cho thâm canh vừa tiềm ẩn hiểm họa khôn lường.

1.2. Phân loại các dạng tai biến thủy văn trên địa bàn huyện

Tai biến thủy văn tại Hòa Vang xuất hiện dưới nhiều hình thái khác nhau. Ngập lụt và lũ quét là hai dạng tai biến phổ biến nhất trong mùa mưa. Lũ quét thường xảy ra ở các xã miền núi như Hòa Bắc và Hòa Phú. Ngập úng kéo dài xuất hiện tại các xã đồng bằng như Hòa Châu, Hòa Tiến và Hòa Khương. Bên cạnh đó, hạn hán nông nghiệp diễn ra gay gắt trong mùa khô. Nắng nóng kéo dài làm bốc hơi nhanh lượng nước mặt và độ ẩm trong đất. Hiện tượng nước biển dâng đẩy mặn sâu vào nội đồng. Triều cường kết hợp lưu lượng sông giảm làm tăng độ mặn nguồn nước tưới. Các dạng thủy tai này diễn ra luân phiên theo chu kỳ hàng năm. Tần suất và cường độ của chúng ngày càng gia tăng do biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc nhận diện đúng từng dạng tai biến giúp tối ưu hóa công tác ứng phó.

II. Thực trạng lũ lụt ngập úng nông nghiệp tại Hòa Vang

Lũ lụt và ngập úng là mối đe dọa thường trực đối với sản xuất nông nghiệp tại Hòa Vang. Những trận mưa lớn cực đoan thường gây ngập lụt trên diện rộng. Vùng hạ lưu các con sông gánh chịu hậu quả nặng nề. Nước lũ dâng cao làm nhấn chìm các cánh đồng lúa và vùng chuyên canh rau màu. Thời gian ngập kéo dài nhiều ngày làm thối rễ và chết cây hàng loạt. Dòng chảy xiết cuốn trôi phân bón, lớp đất mặt và hạ tầng thủy lợi nội đồng. Đời sống nông dân bị đình trệ nghiêm trọng sau mỗi mùa mưa bão. Đặc biệt, hiện tượng lũ lụt lưu vực sông Túy Loan diễn biến ngày càng phức tạp do ảnh hưởng của xả lũ thủy điện thượng nguồn. Tình trạng ngập lụt không chỉ phá hủy mùa màng trước mắt mà còn để lại hệ lụy lâu dài cho vụ sản xuất kế tiếp.

2.1. Diễn biến lũ lụt lưu vực sông Túy Loan trong mùa mưa lũ

Lưu vực sông Túy Loan là một trong những điểm nóng về ngập lụt tại huyện Hòa Vang. Sông có diện tích lưu vực rộng, độ dốc lưu vực lớn và lòng dẫn quanh co. Khi mưa lớn tập trung ở vùng thượng nguồn, nước lũ dồn về hạ du rất nhanh. Mực nước sông dâng cao đột ngột chỉ sau vài giờ mưa lớn. Hiện tượng lũ lụt lưu vực sông Túy Loan gây ngập sâu các vùng canh tác ven sông tại các xã Hòa Phong, Hòa Nhơn và Hòa Khương. Dòng lũ mang theo lượng bùn cát lớn tràn qua đê bối. Đỉnh lũ cao thường vượt mức báo động 3. Nhiều vùng sản xuất bị cô lập hoàn toàn trong nhiều ngày. Dòng lũ chảy xiết làm sạt lở bờ sông và phá vỡ nhiều kênh mương dẫn nước. Việc theo dõi chặt chẽ thủy văn sông Túy Loan có ý nghĩa sống còn đối với sản xuất nông nghiệp địa phương.

2.2. Tác động ngập úng rau màu Hòa Vang tại vùng chuyên canh

Vùng chuyên canh rau màu là thế mạnh kinh tế của nông dân Hòa Vang. Tuy nhiên, các vùng trồng rau tập trung như Túy Loan, La Hường hay Ninh An thường nằm ở các bãi bồi ven sông trũng thấp. Hiện tượng ngập úng rau màu Hòa Vang xảy ra thường xuyên sau các đợt mưa lớn kéo dài. Cây rau màu thân mềm có khả năng chịu úng rất kém. Chỉ sau 24 đến 48 giờ ngâm nước, phần lớn diện tích rau bị thối lá và úng rễ hoàn toàn. Nông dân mất trắng toàn bộ vốn đầu tư và công lao động. Độ ẩm đất quá cao sau ngập úng còn tạo điều kiện cho các loại nấm bệnh phát triển mạnh. Đất bị nén chặt, yếm khí và mất chất dinh dưỡng. Chi phí cải tạo đất và mua giống để tái sản xuất sau ngập úng là gánh nặng lớn cho bà con nông dân.

III. Nguy cơ hạn hán và xâm nhập mặn nguồn nước Hòa Vang

Bên cạnh thiên tai lũ lụt trong mùa mưa, mùa khô tại Hòa Vang lại đối mặt với hiểm họa hạn hán và xâm nhập mặn. Nắng nóng gay gắt kéo dài từ tháng 4 đến tháng 8 làm bốc hơi lượng nước khổng lồ. Mực nước tại các hồ chứa và sông ngòi sụt giảm nghiêm trọng. Nguồn nước ngầm bị suy kiệt sâu. Cây trồng thiếu hụt nước tưới ở giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Đáng báo động hơn, tình trạng xâm nhập mặn nguồn nước tưới sông Yên diễn biến ngày càng trầm trọng. Độ mặn tại các cửa lấy nước thường xuyên vượt ngưỡng cho phép đối với cây trồng nông nghiệp. Khi độ mặn tăng cao, các trạm bơm buộc phải ngừng hoạt động. Điều này dẫn đến tình trạng hạn hán nhân tạo trên hàng nghìn héc-ta đất nông nghiệp. Thiệt hại mùa màng do khô hạn và nhiễm mặn không hề thua kém tác động của bão lũ.

3.1. Hạn hán kéo dài và nguy cơ thiếu hụt nguồn nước tưới tiêu

Hạn hán nông nghiệp xảy ra khi lượng mưa thiếu hụt kết hợp nhiệt độ không khí tăng cao. Đất canh tác tại Hòa Vang nhanh chóng bị nứt nẻ và khô cằn. Mực nước tại các hồ thủy lợi nhỏ như hồ Trước Đông, Hòa Trung hạ thấp xuống dưới mực nước chết. Nhu cầu nước tưới cho lúa vụ hè thu tăng vọt nhưng nguồn cung không đáp ứng đủ. Cây trồng bị khô héo, giảm khả năng quang hợp và teo hạt. Nông dân phải tốn thêm chi phí bơm nước dã chiến từ các ao hồ xa ruộng. Việc khoan giếng ngầm tự phát làm tụt mạch nước ngầm và gây sụt lún cục bộ. Khô hạn kéo dài làm giảm năng suất cây trồng từ 20% đến 50%. Tình trạng thiếu nước tưới tiêu trở thành điểm nghẽn lớn nhất kìm hãm sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp huyện Hòa Vang.

3.2. Ảnh hưởng xâm nhập mặn nguồn nước tưới sông Yên đến canh tác

Sông Yên là nguồn cung cấp nước tưới chính cho hàng nghìn héc-ta đất nông nghiệp của các xã phía nam Hòa Vang. Vào mùa kiệt, lưu lượng nước ngọt từ thượng nguồn đổ về giảm mạnh. Nước biển theo thủy triều đẩy sâu vào cửa sông. Hiện tượng xâm nhập mặn nguồn nước tưới sông Yên diễn ra với cường độ ngày càng gay gắt. Nồng độ mặn tại đập dâng An Trạch nhiều thời điểm đo được vượt mức 1 phần nghìn (1‰), thậm chí đạt trên 3‰. Khi nước tưới bị nhiễm mặn, cây lúa bị ngộ độc muối, cháy lá và chết khô rễ. Các trạm bơm lớn như An Trạch và Bích Bắc phải ngừng lấy nước định kỳ để chờ nước ngọt. Sự ngắt quãng nguồn nước tưới khiến diện tích lúa hè thu bị thiếu nước gay gắt, làm giảm chất lượng hạt và đe dọa an ninh lương thực địa phương.

IV. Suy thoái đất và thiệt hại mùa vụ nông nghiệp Đà Nẵng

Thiên tai thủy văn tác động trực tiếp đến kết quả sản xuất và tài nguyên đất của nông nghiệp Đà Nẵng. Sự cực đoan của thời tiết gây gián đoạn chu kỳ canh tác truyền thống. Năng suất và sản lượng cây trồng liên tục biến động thất thường qua các năm. Tình trạng thiệt hại lúa vụ đông xuân hè thu Đà Nẵng thường xuyên diễn ra do sự bất thường của thời tiết giữa hai mùa. Lúa vụ đông xuân thường bị ngập úng muộn và rét đậm ở đầu vụ. Lúa vụ hè thu lại đối mặt với khô hạn gay gắt và lũ sớm cuối vụ. Đồng thời, chất lượng đất canh tác suy giảm nhanh chóng sau các đợt thiên tai lớn. Đất nông nghiệp bị rửa trôi chất hữu cơ màu mỡ và trở nên cằn cỗi. Quá trình thoái hóa đất đe dọa sinh kế lâu dài của cộng đồng cư dân nông thôn.

4.1. Thực trạng thiệt hại lúa vụ đông xuân hè thu Đà Nẵng qua các năm

Cây lúa là cây lương thực chủ lực tại Hòa Vang với hai vụ chính trong năm. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các hình thái thời tiết cực đoan đã gây thiệt hại lúa vụ đông xuân hè thu Đà Nẵng trên quy mô lớn. Ở vụ đông xuân, các đợt mưa lớn trái mùa vào giai đoạn mới gieo sạ làm thối mầm lúa. Nông dân phải gieo sạ lại nhiều lần, làm tăng chi phí và chậm trễ khung thời vụ. Đến giai đoạn thu hoạch, mưa bão làm ngã đổ cây lúa, hạt lúa nảy mầm ngay trên bông. Ở vụ hè thu, nắng hạn đầu vụ làm lúa nghẹn đòng, lép hạt. Cuối vụ hè thu trùng với thời điểm bắt đầu mùa mưa bão, lũ sớm tràn về làm ngập úng diện tích chưa kịp thu hoạch. Năng suất lúa bình quân nhiều năm sụt giảm nghiêm trọng, gây thiệt hại hàng chục tỷ đồng cho nông dân địa phương.

4.2. Quá trình xói mòn bồi lắng đất canh tác nông nghiệp ven sông

Dòng chảy xiết trong mùa lũ tạo ra hiện tượng xói mòn bồi lắng đất canh tác nông nghiệp rất nghiêm trọng. Tại các xã ven sông như Hòa Bắc, Hòa Khương và Hòa Phong, hàng chục héc-ta đất bờ bãi bị sạt lở cuốn trôi xuống lòng sông. Lớp đất mặt giàu mùn và phù sa bị cuốn mất hoàn toàn. Đất canh tác trở nên trơ sỏi đá và nghèo dinh dưỡng. Ngược lại, tại một số vùng trũng, lũ rút để lại lớp cát dày và rác thải bồi lấp trên mặt ruộng. Tầng cát bồi dày từ 20 đến 50 cm khiến cây trồng không thể bén rễ. Nông dân phải tốn rất nhiều công sức và kinh phí để nạo vét, cải tạo lại đồng ruộng. Quá trình xói mòn và bồi lắng làm thay đổi địa hình canh tác, làm hỏng kết cấu đất và làm giảm độ phì nhiêu tự nhiên của đất trồng trọt qua từng năm.

V. Giải pháp thích ứng thủy tai cho trồng trọt Hòa Vang

Ứng phó với rủi ro thủy tai đòi hỏi một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Huyện Hòa Vang cần kết hợp chặt chẽ giữa giải pháp công trình và phi công trình. Mục tiêu cốt lõi là giảm thiểu thiệt hại và duy trì sinh kế nông nghiệp bền vững. Việc chủ động thích ứng giúp bảo vệ mùa màng trước những biến động khó lường của thời tiết. Chiến lược thích ứng bao gồm thay đổi phương thức canh tác truyền thống và nâng cao năng lực chống chịu của hệ sinh thái nông nghiệp. Trong đó, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng thiên tai giữ vai trò trọng tâm. Đồng thời, địa phương cần hiện đại hóa hệ thống quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng. Nông dân được hướng dẫn ứng dụng tiến bộ kỹ thuật để sản xuất an toàn và thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu.

5.1. Đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng thiên tai

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng thiên tai là hướng đi chiến lược của huyện Hòa Vang. Địa phương chủ động rà soát các vùng sản xuất lúa kém hiệu quả và thường xuyên bị ngập úng hoặc khô hạn. Các diện tích đất lúa trũng thấp được chuyển đổi sang mô hình luân canh lúa - cá hoặc trồng sen kết hợp nuôi thủy sản. Vùng đất cao hạn hán được chuyển sang trồng các loại cây ăn quả lâu năm hoặc cây dược liệu có giá trị kinh tế cao. Các vùng chuyên canh rau màu áp dụng mô hình nhà lưới nông nghiệp công nghệ cao kết hợp tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước. Việc chuyển đổi mô hình không chỉ giúp né tránh các thời điểm thiên tai cực đoan mà còn nâng cao thu nhập trên một đơn vị diện tích. Đây là giải pháp căn cơ giúp nông dân ổn định đời sống trước biến đổi khí hậu.

5.2. Ứng dụng giống cây trồng chịu úng chịu hạn và điều chỉnh lịch vụ

Để tăng cường khả năng chống chịu của cây trồng, địa phương tập trung đưa các bộ giống cây trồng chịu úng chịu hạn vào sản xuất đại trà. Các giống lúa thuần ngắn ngày, có khả năng chịu ngập từ 7 đến 10 ngày hoặc chịu mặn nhẹ được ưu tiên lựa chọn. Đối với rau màu, việc sử dụng các giống lai F1 có bộ rễ khỏe giúp cây phục hồi nhanh sau mưa lớn. Đi đôi với giải pháp giống là việc bố trí lịch thời vụ né lũ gieo sạ Hòa Vang một cách khoa học. Ngành nông nghiệp địa phương chỉ đạo gieo sạ sớm vụ đông xuân để thu hoạch gọn trước khi nắng nóng gay gắt. Vụ hè thu được đẩy nhanh tiến độ gieo cấy để thu hoạch dứt điểm trước ngày 5 tháng 9 hàng năm. Việc kết hợp giống tiến bộ và điều chỉnh thời vụ giúp nông dân chủ động tránh được các đợt lũ bão chính vụ.

5.3. Hoàn thiện hạ tầng thủy lợi và tái thiết khôi phục sản xuất

Nâng cấp công trình là điều kiện tiên quyết để bảo vệ sản xuất nông nghiệp. Địa phương ưu tiên đầu tư hoàn thiện hạ tầng thủy lợi trạm bơm chống hạn ngập úng tại các vùng xung yếu. Hệ thống kênh mương tưới tiêu được kiên cố hóa bằng bê tông để giảm thất thoát nước và tiêu thoát lũ nhanh. Các trạm bơm điện dã chiến và đập ngăn mặn tạm thời trên sông được gia cố vững chắc trước mùa kiệt. Bên cạnh đó, công tác tái thiết khôi phục sản xuất sau bão lũ cần được triển khai khẩn trương và bài bản. Chính quyền hỗ trợ kịp thời nguồn giống cây trồng, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật cho nông dân bị thiệt hại. Các lớp tập huấn kỹ thuật xử lý đất và phục hồi cây trồng sau lũ được tổ chức rộng khắp. Sự hỗ trợ kịp thời giúp bà con nhanh chóng ổn định sản xuất và đón mùa vụ mới thành công.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THỦY TAI ĐẾN NGÀNH TRỒNG TRỌT
1.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA THỦY TAI ĐẾN NGÀNH TRỒNG TRỌT
1.1.1. Tình hình nghiên cứu tác động của thủy tai đến ngành trồng trọt trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu tác động của thủy tai đến ngành trồng trọt ở Việt Nam
1.1.3. Tình hình nghiên cứu tác động của thủy tai đến ngành trồng trọt ở thành phố Đà Nẵng và huyện Hòa Vang
1.1.4. Những kết luận rút ra từ các nghiên cứu
1.2. CƠ SỞ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.2.1. Cơ sở lý luận liên quan đến thủy tai
1.2.2. Cơ sở lý luận liên quan đến ngành trồng trọt
1.2.3. Cơ sở lý luận về tác động của thủy tai đến ngành trồng trọt
1.3. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.3.1. Tình hình và tác động của ngập lụt đến ngành trồng trọt trên thế giới
1.3.2. Tình hình và tác động của ngập lụt đến ngành trồng trọt ở Việt Nam
1.3.3. Tình hình và tác động của hạn hán đến ngành trồng trọt trên thế giới
1.3.4. Tình hình và tác động của hạn hán đến ngành trồng trọt ở Việt Nam
1.4. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THỦY TAI ĐẾN NGÀNH TRỒNG TRỌT Ở HUYỆN HÒA VANG
1.4.1. Phương pháp nghiên cứu hiện trạng thủy tai ở huyện Hòa Vang
1.4.2. Phương pháp nghiên cứu hiện trạng và biến động sử dụng đất trồng trọt ở huyện Hòa Vang
1.4.3. Phương pháp phân vùng nguy cơ và đánh giá tác động của thủy tai đến ngành trồng trọt ở huyện Hòa Vang
1.5. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU CHUNG CỦA LUẬN ÁN
1.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: HIỆN TRẠNG THỦY TAI VÀ NGÀNH TRỒNG TRỌT Ở HUYỆN HÒA VANG, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
2.1. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỦY TAI VÀ NGÀNH TRỒNG TRỌT HUYỆN HÒA VANG
2.1.1. Các yếu tố tự nhiên
2.1.2. Các yếu tố kinh tế - xã hội
2.2. HIỆN TRẠNG VÀ BIẾN ĐỘNG NGẬP LỤT Ở HUYỆN HÒA VANG
2.2.1. Khái quát về tình hình ngập lụt và ảnh hưởng đến sản xuất trồng trọt ở huyện Hòa Vang
2.2.2. Thành lập các bản đồ ngập lụt ở huyện Hòa Vang giai đoạn 2015 - 2024 bằng ảnh viễn thám radar
2.2.3. Đánh giá độ chính xác của các kết quả ngập lụt từ ảnh radar
2.2.4. Kết quả đánh giá biến động không gian ngập lụt ở huyện Hòa Vang
2.3. HIỆN TRẠNG HẠN HÁN Ở HUYỆN HÒA VANG
2.3.1. Khái quát tình hình hạn hán ở huyện Hòa Vang
2.3.2. Đánh giá hạn nông nghiệp ở huyện Hòa Vang
2.3.3. Đánh giá hạn khí tượng tại huyện Hòa Vang
2.4. TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN NGÀNH TRỒNG TRỌT Ở HUYỆN HÒA VANG
2.4.1. Hiện trạng ngành trồng trọt huyện Hòa Vang giai đoạn 2015 - 2024
2.4.2. Phân tích biến động sử dụng đất trồng trọt giai đoạn 2015 - 2024 ở huyện Hòa Vang
2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THỦY TAI ĐẾN NGÀNH TRỒNG TRỌT, ĐỀ XUẤT ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở HUYỆN HÒA VANG, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
3.1. PHÂN VÙNG TÁC ĐỘNG CỦA THỦY TAI Ở HUYỆN HÒA VANG
3.1.1. Thành lập bản đồ phân vùng nguy cơ ngập lụt ở huyện Hòa Vang
3.1.2. Thành lập bản đồ phân vùng nguy cơ hạn hán kết hợp giữa hạn khí tượng và hạn nông nghiệp ở huyện Hòa Vang
3.1.3. Thành lập bản đồ phân vùng nguy cơ thủy tai ở huyện Hòa Vang
3.2. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG THỦY TAI ĐỐI VỚI NGÀNH TRỒNG TRỌT HUYỆN HÒA VANG
3.2.1. Đánh giá tác động của thủy tai đến không gian sản xuất trồng trọt
3.2.2. Đánh giá tác động của thủy tai đến hạ tầng phục vụ cho ngành trồng trọt
3.2.3. Đánh giá tác động của thủy tai đến lịch mùa vụ của một số loại cây trồng
3.3. DỰ BÁO ẢNH HƯỞNG CỦA THỦY TAI ĐẾN ĐẤT TRỒNG TRỌT Ở HUYỆN HÒA VANG
3.3.1. Dự báo ảnh hưởng của ngập lụt đến đất trồng trọt
3.3.2. Dự báo ảnh hưởng của hạn hán đến đất trồng trọt
3.3.3. Dự báo tác động tổng hợp của thủy tai đến đất trồng trọt
3.4. ĐỀ XUẤT ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH TRỒNG TRỌT Ở HUYỆN HÒA VANG THÍCH ỨNG VỚI THỦY TAI TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
3.4.1. Quan điểm phát triển ngành trồng trọt thích ứng với thủy tai và biến đổi khí hậu ở huyện Hòa Vang
3.4.2. Mục tiêu phát triển ngành trồng trọt ở huyện Hòa Vang
3.4.3. Tổng hợp thực trạng tác động của thủy tai đến ngành trồng trọt ở huyện Hòa Vang
3.4.4. Quy hoạch phát triển ngành trồng trọt huyện Hòa Vang đến năm 2030
3.5. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGÀNH TRỒNG TRỌT Ở HUYỆN HÒA VANG THÍCH ỨNG VỚI THỦY TAI TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
3.5.1. Giải pháp công trình
3.5.2. Giải pháp phi công trình
3.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHẦN PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lê ngọc hành

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ NGỌC HÀNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THỦY TAI ĐẾN NGÀNH TRỒNG TRỌT HUYỆN HÒA VANG, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN Huế, 2026 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ NGỌC HÀNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THỦY TAI ĐẾN NGÀNH TRỒNG TRỌT HUYỆN HÒA VANG, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG Ngành: Địa lý tự nhiên Mã số: 9440217 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN Người hướng dẫn: PGS. NGUYỄN HOÀNG SƠN TS. LÊ PHÚC CHI LĂNG Huế, 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án này là công trình nghiên cứu độc lập của tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hoàng Sơn và TS.

Lê Phúc Chi Lăng. Toàn bộ số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực, khách quan, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được sử dụng để bảo vệ bất kỳ học vị nào. Tôi xin khẳng định rằng mọi sự hỗ trợ, đóng góp trong quá trình thực hiện luận án đều đã được trân trọng ghi nhận; các tài liệu tham khảo và trích dẫn được sử dụng trong luận án đã được trình bày đầy đủ, chính xác và tuân thủ đúng quy định về đạo đức học thuật. Huế, ngày 30 tháng 03 năm 2026 Tác giả luận án Lê Ngọc Hành i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, hỗ trợ quý báu từ nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân.

Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Hoàng Sơn và TS. Lê Phúc Chi Lăng - những thầy cô không chỉ tận tình định hướng chuyên môn mà còn luôn đồng hành, truyền cảm hứng và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành công trình này. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Khoa Địa lý cùng toàn thể thầy cô, chuyên gia và cán bộ khoa học trong và ngoài Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế đã luôn khích lệ và đóng góp nhiều ý kiến chuyên môn quý báu.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn trân trọng đến Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo Sau đại học nhà trường đã tạo dựng môi trường học thuật thuận lợi trong suốt quá trình tôi học tập và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, UBND huyện Hòa Vang, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thành phố Đà Nẵng đã hỗ trợ tài liệu và số liệu cần thiết cho nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn lãnh đạo các xã và bà con nhân dân địa phương đã nhiệt tình cung cấp thông tin, tạo điều kiện thuận lợi cho các đợt điều tra và khảo sát thực địa. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đại học Đà Nẵng và Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng đã tạo điều kiện để tôi vừa hoàn thành tốt nhiệm vụ công tác, vừa có thể theo đuổi học tập và nghiên cứu trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình và những người thân, bạn bè những người đã luôn sát cánh, động viên và là chỗ dựa tinh thần vững chắc, nguồn động lực to lớn giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành công trình nghiên cứu này. Huế, ngày 30 tháng 03 năm 2026 Tác giả luận án Lê Ngọc Hành ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt tắt AB AdaBoost (Adaptive Boosting) Thuật toán tăng cường thích nghi AHP Analytic Hierarchy Process Quy trình phân tích thứ bậc ANN Artificial Neural Network Mạng nơ-ron nhân tạo Advanced Very High Resolution Máy đo bức xạ phân giải rất cao tiên AVHRR Radiometer tiến BĐKH Biến đổi khí hậu Boosting Mô hình học máy tăng cường BT Brightness Temperature Nhiệt độ sáng CART Classification and Regression Trees Cây phân loại và hồi quy Thuật toán tăng cường cây cho dữ liệu CB CatBoost phân loại Dữ liệu mưa hồng ngoại kết hợp trạm Climate Hazards Group InfraRed CHIRPS đo mặt đất của nhóm cảnh báo biến đổi Precipitation with Station data khí hậu Center for Hydrometeorology and Trung tâm Khí tượng Thủy văn và CHRS Remote Sensing Viễn thám CN Curve number Chỉ số đường cong CNC Công nghệ cao CSHT Cơ sở hạ tầng DEM Digital Elevation Model Mô hình số độ cao DT Decision Tree Cây quyết định ĐKTN Điều kiện tự nhiên ĐTH Đô thị hóa DtRi Distance to River Khoảng cách đến sông suối DtRo Distance to road Khoảng cách đến đường giao thông EDI Effective Drought Index Chỉ số hạn thực tế ELE Elevation Độ cao địa hình ESA European Space Agency Cơ quan không gian châu Âu FA Flow Accumulation Chỉ số tích lũy dòng chảy Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp FAO Food and Agriculture Organization Liên hợp quốc FR Frequency Ratio Tỷ lệ tần suất FSI Flood Susceptibility Index Chỉ số nguy cơ ngập lụt tổng hợp GB Gradient Boosting Thuật toán tăng cường gradient GBDT Gradient Boosting Decision Trees Cây quyết định tăng cường gradient GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GEE Google Earth Engine Nền tảng Google Earth Engine GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý GTNĐ Giao thông nội đồng HĐND Hội đồng nhân dân HDR Highest Daily Rainfall Lượng mưa ngày cao nhất HST Hệ sinh thái HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất HTX Hợp tác xã Phương pháp trọng số khoảng cách IDW Inverse Distance Weighting ngược iii Chữ viết Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt tắt IGR Information Gain Ratio Tỷ lệ thu nhận thông tin Intergovernmental Panel on Climate Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi khí IPCC Change hậu KCN Khu công nghiệp KGE Kling - Gupta Efficiency Hiệu suất Kling - Gupta KNN K - Nearest Neighbors Phương pháp láng giềng gần nhất KT-XH Kinh tế - Xã hội KVNC Khu vực nghiên cứu LightGBM (Light Gradient Boosting LGB Thuật toán tăng cường gradient nhẹ Machine) LR Logistic Regression Hồi quy logistic LST Land Surface Temperature Nhiệt độ bề mặt đất LULC Land Use/Land Cover Sử dụng đất/Lớp phủ đất MAE Mean Absolute Error Sai số tuyệt đối trung bình MK Mann - Kendall Kiểm định xu hướng Mann - Kendall National Aeronautics and Space Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc NASA Administration gia Hoa Kỳ NBJ Natural Breaks Jenks Phân lớp điểm gãy tự nhiên Jenks Normalized Difference Built - up NDBI Chỉ số xây dựng chuẩn hóa Index Normalized Difference Vegetation NDVI Chỉ số khác biệt thực vật chuẩn hóa Index NIR Near Infrared Vùng cận hồng ngoại National Oceanic and Atmospheric Cục Quản lý Đại dương và Khí quyển NOAA Administration Quốc gia Hoa Kỳ NSE Nash-Sutcliffe Efficiency Hệ số hiệu quả Nash-Sutcliffe Số lượng cây quyết định trong mô hình ntree Number of Trees Random Forest OLI Operational Land Imager Bộ cảm Landsat 8 PD Population Density Mật độ dân số PDSI Palmer Drought Severity Index Chỉ số hạn hán nghiêm trọng Palmer Precipitation Estimation from Ước tính lượng mưa dựa trên thông tin PERSIANN Remotely Sensed Information using viễn thám bằng mô hình mạng nơ-ron - CCS Artificial Neural Networks - Cloud nhân tạo - Hệ thống phân loại mây Classification System Pv Proportion of Vegetation Tỷ lệ thảm thực vật QĐ - TTg Quyết định của Thủ tướng Chính phủ r Pearson correlation coefficient Hệ số tương quan Pearson R² Coefficient of Determination Hệ số xác định RD River density Mật độ dòng chảy RF Random Forest Mô hình rừng ngẫu nhiên RMSE Root Mean Square Error Sai số căn bình phương trung bình Receiver Operating Characteristic - Đặc tính nhận dạng - Diện tích dưới ROC-AUC Area Under the Curve đường cong SDI Streamflow Drought Index Chỉ số hạn hán dòng chảy SLO Slope Độ dốc địa hình Standardized Precipitation SPEI Chỉ số chuẩn hóa mưa và bốc hơi nước Evapotranspiration Index SPI Standardized Precipitation Index Chỉ số lượng mưa chuẩn hóa iv Chữ viết Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt tắt Stacking Mô hình học máy xếp chồng STe Soil Texture Thành phần cơ giới đất STI Sediment Transport Index Chỉ số vận chuyển trầm tích STy Soil Type Loại đất SVM Support Vector Machine Máy vector hỗ trợ SWSI Surface Water Supply Index Chỉ số cung cấp nước mặt SXTT Sản xuất trồng trọt TM Thematic Mapper Bộ cảm Landsat 5 TOA Top of Atmosphere Bức xạ phổ tại đỉnh khí quyển TCI Temperature Condition Index Chỉ số điều kiện nhiệt độ TIR Thermal Infrared Hồng ngoại nhiệt TOL Tolerance Hệ số dung sai TPI Topographic Position Index Chỉ số vị trí địa hình TRI Topographic Ruggedness Index Chỉ số độ gồ ghề địa hình Temperature Vegetation Dryness TVDI Index Chỉ số khô hạn nhiệt độ - thực vật TWI Topographic Wetness Index Chỉ số độ ẩm địa hình UBND Ủy ban nhân dân USGS United States Geological Survey Cơ quan Đo đạc Địa chất Hoa Kỳ VCI Vegetation Condition Index Chỉ số điều kiện thảm thực vật VHI Vegetation Health Index Chỉ số sức khỏe thảm thực vật VIF Variance Inflation Factor Hệ số phóng đại phương sai Vrain Hệ thống đo mưa chuyên dùng Vertical-Vertical and Vertical- Tổ hợp kênh phân cực phát dọc - thu VV+VH Horizontal polarizations dọc và phát dọc - thu ngang WoE Weight of Evidence Trọng số bằng chứng XGBoost (Extreme Gradient XGB Thuật toán tăng cường gradient cực đại Boosting) DANH MỤC KÝ HIỆU CÁC LOẠI ĐẤT Ký hiệu mã loại đất Tên loại đất LUA Đất trồng lúa HNK Đất trồng cây hằng năm khác CLN Đất trồng cây lâu năm LNP Đất lâm nghiệp PNN Đất phi nông nghiệp SON Đất sông suối, mặt nước CSD Đất chưa sử dụng v MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH.

xi MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. LUẬN ĐIỂM BẢO VỆ CỦA LUẬN ÁN. CƠ SỞ TÀI LIỆU. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN .6 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THỦY TAI ĐẾN NGÀNH TRỒNG TRỌT.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA THỦY TAI ĐẾN NGÀNH TRỒNG TRỌT. Tình hình nghiên cứu tác động của thủy tai đến ngành trồng trọt trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tác động của thủy tai đến ngành trồng trọt ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu tác động của thủy tai đến ngành trồng trọt ở thành phố Đà Nẵng và huyện Hòa Vang.

Những kết luận rút ra từ các nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý luận liên quan đến thủy tai. Cơ sở lý luận liên quan đến ngành trồng trọt .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Ngọc Hành (2026). Tác động thủy tai đến trồng trọt Hòa Vang, Đà Nẵng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/tac-dong-thuy-tai-trong-trot-hoa-vang-da-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động thủy tai đến trồng trọt Hòa Vang, Đà Nẵng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Lê Ngọc Hành: Chuyên gia tư vấn chiến lược kinh doanh, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, gia tăng lợi nhuận bền vững.

Luận án "Tác động thủy tai đến trồng trọt Hòa Vang, Đà Nẵng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2026.

Luận án "Tác động thủy tai đến trồng trọt Hòa Vang, Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động thủy tai đến trồng trọt Hòa Vang, Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành Địa lý tự nhiên. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Tác động thủy tai đến trồng trọt Hòa Vang, Đà Nẵng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động thủy tai đến trồng trọt Hòa Vang, Đà Nẵng" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động thủy tai đến trồng trọt Hòa Vang, Đà Nẵng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter