Luận án: Khai thác, xây dựng kênh hình dạy học Vật lý 11 THPT - Lê Thị Cẩm Tú
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu khai thác xây dựng và sử dụng kênh hình trong dạy học một số kiến thức vật lý 11 trung học phổ thông. Tải miễn phí tại TaiL
Lý luận và phương pháp dạy học môn Vật lý
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
321
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về kênh hình dạy Vật lý 11 và vai trò
Kênh hình là một phần không thể thiếu trong giáo dục hiện đại. Chúng biến các khái niệm trừu tượng thành trực quan. Điều này đặc biệt quan trọng trong môn Vật lý 11 THPT. Tài liệu này tập trung nghiên cứu việc khai thác, xây dựng và sử dụng kênh hình. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dạy học Vật lý 11. Kênh hình hỗ trợ học sinh tiếp thu kiến thức dễ dàng hơn. Chúng giúp học sinh hình dung các hiện tượng phức tạp. Vai trò của kênh hình đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Việc sử dụng chúng đúng cách mang lại hiệu quả cao. Giáo viên cần hiểu rõ định nghĩa, vai trò và cách phân loại kênh hình. Từ đó, áp dụng phù hợp vào từng bài giảng. Kênh hình cũng kích thích hứng thú học tập của học sinh. Nó tạo môi trường học tập năng động, sáng tạo. Phương pháp này thúc đẩy sự tương tác giữa giáo viên và học sinh. Kênh hình là công cụ đắc lực cho giáo dục Vật lý.
1.1. Định nghĩa và phân loại kênh hình dạy Vật lý 11.
Kênh hình là tập hợp các phương tiện đồ họa, thị giác. Chúng được dùng trong giảng dạy môn Vật lý lớp 11 THPT. Các phương tiện này bao gồm hình vẽ, ảnh chụp, đồ thị, bảng biểu. Chúng cũng gồm các mô hình 3D, đoạn phim thí nghiệm, animation. Mục đích chính là minh họa và giải thích hiện tượng vật lý. Kênh hình giúp học sinh hình dung rõ ràng hơn về bài học. Kênh hình dạy Vật lý 11 đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa kiến thức.
Phân loại kênh hình dựa trên nguồn gốc. Có kênh hình từ sách giáo khoa. Có kênh hình do giáo viên tự xây dựng. Kênh hình cũng phân loại theo định dạng. Có hình ảnh minh họa Vật lý 11 tĩnh. Có video dạy Vật lý lớp 11 động. Video có thể là quay thí nghiệm thực tế. Video cũng có thể là mô phỏng máy tính. Sự đa dạng này mang lại nhiều lựa chọn. Giáo viên có thể tùy chỉnh phương pháp dạy học. Việc sử dụng kết hợp các loại kênh hình tăng cường hiệu quả. Nó giúp bài giảng trở nên sinh động. Học sinh dễ dàng tiếp cận kiến thức trừu tượng.
1.2. Vai trò quan trọng của kênh hình trong dạy học Vật lý.
Kênh hình đóng vai trò trung tâm trong dạy học Vật lý 11. Nó chuyển hóa kiến thức trừu tượng thành trực quan. Học sinh dễ dàng tiếp nhận các khái niệm khó. Nó giúp học sinh hình dung các hiện tượng. Kênh hình tạo điều kiện cho sự hiểu sâu sắc. Nó thúc đẩy quá trình tư duy logic. Phương pháp trực quan dạy Vật lý được tăng cường đáng kể. Học sinh có thể liên hệ lý thuyết với thực tế. Điều này rất quan trọng đối với môn Vật lý 11. Các kiến thức về điện, từ trường thường phức tạp và khó hình dung.
Kênh hình kích thích hứng thú học tập. Bài giảng trở nên hấp dẫn hơn. Học sinh tập trung tốt hơn. Nó phát triển năng lực quan sát. Nó rèn luyện khả năng phân tích thông tin. Dạy học Vật lý bằng hình ảnh giúp ghi nhớ lâu. Hình ảnh tác động mạnh mẽ đến trí nhớ thị giác. Nó hỗ trợ học sinh tự học. Học sinh có thể ôn tập qua các hình ảnh, video. Kênh hình cũng là cầu nối giữa giáo viên và học sinh. Nó giúp truyền đạt ý tưởng rõ ràng. Nó giảm thiểu sự hiểu lầm. Đây là công cụ không thể thiếu trong dạy học Vật lý 11.
II. Khai thác kênh hình trong dạy học Vật lý 11 THPT
Việc khai thác kênh hình một cách hiệu quả là chìa khóa để nâng cao chất lượng bài giảng Vật lý 11. Giáo viên cần có chiến lược rõ ràng. Điều này bao gồm việc tuân thủ các nguyên tắc sư phạm. Kênh hình không chỉ là vật trang trí. Chúng phải là công cụ học tập tương tác. Quy trình khai thác cần được thực hiện cẩn thận. Từ khâu tìm kiếm, lựa chọn đến xây dựng kênh hình. Mỗi bước đều có vai trò riêng biệt. Việc này đòi hỏi giáo viên có kiến thức chuyên môn vững vàng. Đồng thời cần có kỹ năng công nghệ thông tin. Các nguồn tài liệu cho kênh hình rất phong phú. Giáo viên có thể tận dụng nhiều nguồn khác nhau. Việc này đảm bảo sự đa dạng và cập nhật của kênh hình. Kênh hình chất lượng cao thu hút sự chú ý của học sinh. Chúng giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách hứng thú và hiệu quả. Việc khai thác kênh hình đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức. Tuy nhiên, lợi ích mang lại là rất lớn.
2.1. Các nguyên tắc khai thác kênh hình trong dạy học hiệu quả.
Khai thác kênh hình đòi hỏi tuân thủ nguyên tắc. Tính phù hợp là hàng đầu. Kênh hình phải liên quan trực tiếp đến bài học. Nó phải hỗ trợ mục tiêu kiến thức cụ thể. Tính chính xác cũng rất quan trọng. Thông tin trong kênh hình phải khoa học, đúng đắn. Tránh sai lệch gây nhầm lẫn. Tính sư phạm cần được đảm bảo. Kênh hình phải dễ hiểu, rõ ràng. Nó không gây phân tâm. Việc lựa chọn kênh hình phải cân nhắc đối tượng học sinh. Trình độ nhận thức của học sinh là yếu tố quyết định.
Nguyên tắc hiệu quả tối đa hóa. Khai thác kênh hình trong dạy học cần đúng thời điểm. Nó phát huy tác dụng tốt nhất khi được giới thiệu. Kênh hình cần tích hợp vào hoạt động học tập. Nó không chỉ là phần trình chiếu thụ động. Kênh hình cần kích thích học sinh tương tác. Nó khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, thảo luận. Nguyên tắc tiết kiệm nguồn lực. Tránh sử dụng quá nhiều kênh hình. Điều này có thể gây quá tải thông tin. Sử dụng đúng và đủ là chìa khóa. Giáo viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước mỗi tiết học.
2.2. Quy trình xây dựng kênh hình dạy Vật lý 11 chất lượng.
Quy trình xây dựng kênh hình gồm nhiều bước. Đầu tiên là xác định mục tiêu bài học. Rõ ràng mục tiêu giúp lựa chọn nội dung phù hợp. Sau đó, thu thập tài liệu. Giáo viên tìm kiếm hình ảnh minh họa Vật lý 11 từ nhiều nguồn. Sách giáo khoa, internet, thư viện điện tử là những nguồn chính. Bước tiếp theo là chọn lọc, đánh giá. Các tài liệu phải được kiểm tra tính chính xác, phù hợp với chương trình học.
Thiết kế và chỉnh sửa là bước quan trọng. Giáo viên có thể tự tạo hoặc điều chỉnh kênh hình. Sử dụng phần mềm đồ họa, video để tăng chất lượng. Công cụ trực quan dạy Vật lý THPT đa dạng. PowerPoint, Camtasia, phần mềm mô phỏng là ví dụ. Đảm bảo kênh hình rõ nét, màu sắc hài hòa. Văn bản đi kèm phải ngắn gọn, dễ đọc. Bước cuối cùng là thử nghiệm và hoàn thiện. Giáo viên có thể thử nghiệm kênh hình trước. Lấy ý kiến đồng nghiệp hoặc một nhóm học sinh. Điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất trong giảng dạy.
2.3. Nguồn tài liệu cho hình ảnh minh họa Vật lý 11.
Nguồn tài liệu kênh hình đa dạng. Sách giáo khoa là nguồn cơ bản. Sách giáo khoa Vật lý 11 có nhiều hình ảnh, sơ đồ chất lượng. Giáo viên cần khai thác triệt để. Tuy nhiên, không nên dừng lại ở đó. Internet là kho tàng kiến thức khổng lồ. Các trang web giáo dục uy tín, thư viện hình ảnh, YouTube cung cấp nhiều tư liệu. Giáo viên có thể tìm kiếm hình ảnh minh họa Vật lý 11 chất lượng cao và cập nhật.
Ngoài ra, các phần mềm mô phỏng vật lý cũng hữu ích. Chúng tạo ra các thí nghiệm ảo, hình ảnh động. Điều này đặc biệt quan trọng cho các thí nghiệm nguy hiểm. Hoặc các thí nghiệm khó thực hiện trong điều kiện trường học. Video dạy Vật lý lớp 11 cũng là một nguồn phong phú. Các kênh giáo dục thường xuyên đăng tải video bài giảng, thí nghiệm. Video minh họa thí nghiệm Vật lý 11 giúp học sinh hình dung rõ ràng. Giáo viên có thể tự quay thí nghiệm. Tự quay các hiện tượng vật lý đơn giản. Điều này tạo ra kênh hình độc đáo, phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.
III. Sử dụng kênh hình dạy Vật lý 11 hiệu quả theo quy trình
Việc sử dụng kênh hình trong dạy học Vật lý 11 không chỉ là trình chiếu đơn thuần. Nó đòi hỏi một quy trình khoa học và có mục đích. Giáo viên cần xác định rõ mức độ sử dụng phù hợp với từng nội dung bài học. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả giáo dục. Một quy trình làm việc chuẩn sẽ đảm bảo kênh hình phát huy hết vai trò. Từ khâu chuẩn bị đến trình chiếu và khai thác. Mỗi bước đều cần sự tỉ mỉ. Việc thiết kế tiến trình dạy học với kênh hình là cần thiết. Kênh hình phải được tích hợp một cách tự nhiên vào bài giảng. Chúng không nên trở thành yếu tố tách rời. Kênh hình giúp xây dựng các hoạt động học tập đa dạng. Nó khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu kiến thức. Quy trình này nâng cao kỹ năng sư phạm của giáo viên. Đồng thời cải thiện đáng kể chất lượng học tập của học sinh. Sự chủ động của học sinh được đề cao trong phương pháp này.
3.1. Các mức độ sử dụng kênh hình dạy Vật lý 11 phù hợp.
Sử dụng kênh hình có nhiều mức độ. Mức độ cơ bản là minh họa kiến thức. Kênh hình giúp làm rõ khái niệm. Nó hỗ trợ giải thích hiện tượng. Học sinh dễ dàng hình dung hơn. Mức độ cao hơn là tạo tình huống có vấn đề. Giáo viên dùng kênh hình để đặt câu hỏi. Kích thích học sinh suy nghĩ, dự đoán. Điều này phát triển tư duy phản biện và khả năng phân tích.
Mức độ tích cực hóa là quan trọng. Học sinh tương tác trực tiếp với kênh hình. Học sinh có thể phân tích, bình luận. Học sinh cũng có thể tự tổng hợp thông tin. Giáo viên hướng dẫn học sinh khai thác kênh hình. Học sinh rút ra kết luận từ hình ảnh, video. Mức độ cao nhất là hỗ trợ tự học, tự nghiên cứu. Sử dụng kênh hình dạy Vật lý 11 giúp học sinh độc lập hơn. Học sinh tự tìm hiểu, mở rộng kiến thức. Giáo viên cần linh hoạt chọn mức độ. Tùy thuộc vào mục tiêu bài học và năng lực học sinh. Sự đa dạng trong cách sử dụng làm phong phú bài giảng.
3.2. Quy trình làm việc với kênh hình dạy Vật lý 11 trong bài giảng.
Quy trình làm việc với kênh hình bao gồm nhiều bước. Bước chuẩn bị là thiết yếu. Giáo viên lựa chọn kênh hình phù hợp bài học. Kiểm tra chất lượng kỹ thuật của kênh hình. Đảm bảo hình ảnh rõ nét, âm thanh chuẩn. Xác định thời điểm và cách thức trình chiếu. Chuẩn bị câu hỏi hoặc nhiệm vụ học tập có liên quan đến kênh hình.
Bước trình chiếu và giới thiệu. Giáo viên giới thiệu mục đích của kênh hình. Hướng dẫn học sinh tập trung vào các điểm chính. Bước khai thác thông tin. Học sinh quan sát, phân tích kênh hình. Giáo viên đặt câu hỏi gợi mở. Khai thác kênh hình trong dạy học cần sự tương tác. Học sinh thảo luận, trình bày ý kiến. Bước tổng kết và củng cố. Giáo viên hệ thống hóa kiến thức. Khẳng định các kết luận từ kênh hình. Liên hệ với các kiến thức đã học. Quy trình này giúp tối đa hóa hiệu quả học tập và ghi nhớ.
3.3. Thiết kế tiến trình dạy học với ứng dụng kênh hình trong giáo dục.
Thiết kế tiến trình dạy học là trọng tâm. Giáo viên tích hợp kênh hình vào từng hoạt động. Từ khởi động, hình thành kiến thức đến luyện tập. Ứng dụng kênh hình trong giáo dục Vật lý 11 cần logic. Kênh hình phải phục vụ mục tiêu cụ thể của từng hoạt động. Ví dụ, dùng video khởi động bài mới. Video mô tả một hiện tượng hấp dẫn. Kích thích sự tò mò của học sinh và tạo hứng thú.
Trong phần hình thành kiến thức. Sử dụng hình ảnh minh họa Vật lý 11 để giải thích khái niệm. Dùng sơ đồ để trình bày mối quan hệ. Video minh họa thí nghiệm Vật lý 11 giúp học sinh quan sát. Học sinh hiểu nguyên lý hoạt động và quy luật. Trong luyện tập và củng cố. Giáo viên có thể dùng kênh hình làm bài tập. Học sinh phân tích hình ảnh, giải thích hiện tượng. Điều này giúp củng cố kiến thức. Nó cũng phát triển kỹ năng tư duy và khả năng vận dụng.
IV. Ứng dụng kênh hình trong giáo dục Vật lý 11 thực tế
Ứng dụng kênh hình vào thực tiễn dạy học Vật lý 11 mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt là với các chương có nội dung trừu tượng. Ví dụ điển hình là chương "Từ trường" và "Cảm ứng điện từ". Kênh hình giúp cụ thể hóa các khái niệm khó. Chúng biến các thí nghiệm phức tạp thành dễ hiểu. Việc này hỗ trợ học sinh hình dung rõ ràng hơn về thế giới vật lý. Kênh hình không chỉ là minh họa. Chúng còn là công cụ để giáo viên xây dựng các hoạt động học tập sáng tạo. Kích thích học sinh tham gia tích cực vào bài học. Việc đánh giá thực trạng sử dụng kênh hình giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện. Ứng dụng kênh hình trong giáo dục hiện đại là xu hướng tất yếu. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
4.1. Khai thác kênh hình dạy Vật lý 11 cho chương Từ trường .
Chương "Từ trường" Vật lý 11 có nhiều khái niệm trừu tượng. Lực từ, cảm ứng từ cần hình dung rõ ràng. Khai thác kênh hình dạy Vật lý 11 rất hữu ích. Hình ảnh minh họa đường sức từ của nam châm. Hoặc dòng điện thẳng, dòng điện tròn. Video mô phỏng thí nghiệm Oersted. Hoặc thí nghiệm xác định chiều lực từ. Chúng giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các khái niệm cơ bản.
Các đoạn video dạy Vật lý lớp 11 về nguyên lý hoạt động động cơ điện. Hoặc máy phát điện là ví dụ điển hình. Giáo viên có thể dùng mô phỏng 3D. Chúng thể hiện sự tương tác giữa từ trường và dòng điện. Sơ đồ mạch điện, biểu đồ vector giúp phân tích lực. Học sinh sẽ hiểu sâu sắc hơn bản chất vật lý. Kênh hình biến những kiến thức khó thành trực quan. Nó tăng cường sự tiếp thu và ghi nhớ kiến thức cho học sinh.
4.2. Video minh họa thí nghiệm Vật lý 11 trong chương Cảm ứng điện từ .
Chương "Cảm ứng điện từ" bao gồm nhiều thí nghiệm quan trọng. Hiện tượng cảm ứng điện từ là nền tảng. Định luật Faraday, định luật Lenz cũng vậy. Video minh họa thí nghiệm Vật lý 11 là công cụ không thể thiếu. Video quay lại thí nghiệm nam châm rơi qua ống dây. Hoặc thí nghiệm vòng dây kín đặt trong từ trường biến thiên. Chúng giúp học sinh quan sát rõ ràng hiện tượng.
Học sinh thấy được dòng điện cảm ứng xuất hiện. Học sinh cũng thấy chiều của dòng điện cảm ứng. Điều này khó thực hiện đầy đủ trong phòng thí nghiệm. Video cho phép xem đi xem lại nhiều lần. Học sinh có thể phân tích từng khoảnh khắc một cách chi tiết. Dạy học Vật lý bằng hình ảnh giúp củng cố lý thuyết. Nó giúp học sinh hiểu bản chất hiện tượng. Các mô phỏng về suất điện động cảm ứng cũng rất giá trị trong việc giảng dạy.
4.3. Đánh giá thực trạng dạy học Vật lý bằng hình ảnh.
Thực trạng sử dụng kênh hình ở THPT có nhiều điểm đáng chú ý. Giáo viên đã nhận thức được vai trò quan trọng của kênh hình. Nhiều giáo viên tích cực tìm kiếm, sử dụng kênh hình trong bài giảng. Hình ảnh minh họa Vật lý 11 được dùng phổ biến. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế. Việc khai thác kênh hình chưa thật sự sâu sắc. Đôi khi kênh hình chỉ dừng lại ở mức độ minh họa đơn thuần, chưa được tận dụng tối đa.
Việc xây dựng kênh hình dạy Vật lý 11 mới còn hạn chế. Giáo viên gặp khó khăn về thời gian và kỹ năng thiết kế. Cơ sở vật chất ở một số trường còn thiếu thốn. Học sinh chưa được chủ động tương tác nhiều với kênh hình. Giáo viên cần được tập huấn nhiều hơn. Cần nâng cao kỹ năng sử dụng các công cụ trực quan dạy Vật lý THPT. Nhà trường cần đầu tư thiết bị. Khuyến khích giáo viên sáng tạo kênh hình. Điều này thúc đẩy phương pháp dạy học Vật lý hiện đại và hiệu quả.
V. Lợi ích phương pháp trực quan dạy Vật lý 11 THPT
Phương pháp trực quan trong dạy học Vật lý 11 mang lại nhiều lợi ích. Chúng không chỉ giúp học sinh hiểu bài nhanh hơn. Chúng còn nâng cao tính tích cực và hứng thú học tập. Kênh hình biến những kiến thức khô khan thành sinh động. Điều này kích thích học sinh chủ động khám phá. Khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức cũng được cải thiện đáng kể. Việc sử dụng kênh hình phù hợp còn góp phần phát triển các phương pháp dạy học hiện đại. Giáo viên có thể sáng tạo nhiều hoạt động học tập mới mẻ. Học sinh được tiếp cận kiến thức một cách đa chiều. Điều này chuẩn bị tốt hơn cho học sinh. Nó giúp học sinh đối mặt với những thách thức trong tương lai. Kênh hình là công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu giáo dục toàn diện.
5.1. Nâng cao tính tích cực nhận thức với kênh hình dạy Vật lý 11.
Kênh hình có khả năng kích thích sự tò mò. Nó thu hút sự chú ý của học sinh. Học sinh không còn thụ động tiếp thu kiến thức. Thay vào đó, học sinh chủ động quan sát, phân tích. Điều này nâng cao tính tích cực nhận thức. Kênh hình dạy Vật lý 11 tạo môi trường học tập sinh động. Nó khuyến khích học sinh đặt câu hỏi. Nó thúc đẩy học sinh tìm kiếm câu trả lời một cách chủ động.
Học sinh tham gia vào quá trình khám phá. Học sinh tự xây dựng kiến thức cho mình. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn. Học sinh tự khám phá các nguyên lý vật lý. Phương pháp trực quan dạy Vật lý giúp biến học sinh thành trung tâm của quá trình học tập. Điều này phù hợp với định hướng giáo dục hiện đại. Năng lực giải quyết vấn đề và tư duy phản biện của học sinh được cải thiện đáng kể.
5.2. Cải thiện khả năng hiểu bài bằng hình ảnh minh họa Vật lý 11.
Hiểu bài là mục tiêu cốt lõi của dạy học. Vật lý 11 có nhiều khái niệm trừu tượng. Ví dụ: từ thông, suất điện động tự cảm. Khả năng tưởng tượng của học sinh còn hạn chế. Hình ảnh minh họa Vật lý 11 giúp học sinh vượt qua rào cản này. Hình ảnh cung cấp một "hình dung" cụ thể. Học sinh dễ dàng liên kết lý thuyết với thực tế một cách trực quan.
Khi có video dạy Vật lý lớp 11, học sinh quan sát thí nghiệm. Học sinh sẽ hiểu rõ hơn về nguyên lý hoạt động và bản chất hiện tượng. Học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Khả năng áp dụng lý thuyết vào bài tập cũng tăng. Kênh hình làm cho kiến thức trở nên "sống động". Nó giảm bớt gánh nặng về ngôn ngữ và mô tả. Học sinh có thể "thấy" được Vật lý, giúp quá trình học tập hiệu quả hơn.
5.3. Phát triển phương pháp dạy học Vật lý hiện đại nhờ kênh hình.
Kênh hình là một phần không thể tách rời. Nó thuộc phương pháp dạy học Vật lý hiện đại. Các phương pháp như dạy học khám phá. Dạy học theo dự án, dạy học hợp tác. Chúng đều có thể tích hợp kênh hình một cách hiệu quả. Kênh hình hỗ trợ việc xây dựng các hoạt động. Nó tạo ra các nhiệm vụ học tập phong phú và hấp dẫn.
Ứng dụng kênh hình trong giáo dục thúc đẩy sự đổi mới. Giáo viên không còn chỉ giảng bài trên bảng truyền thống. Giáo viên sử dụng công nghệ để nâng cao chất lượng. Công cụ trực quan dạy Vật lý THPT đa dạng. Phần mềm mô phỏng, bảng tương tác, thực tế ảo. Chúng mở ra những khả năng mới trong giảng dạy. Kênh hình giúp tạo ra môi trường học tập tương tác cao. Điều này là xu hướng của giáo dục thế kỷ 21. Nó chuẩn bị học sinh tốt hơn cho tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (321 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM LÊ THỊ CẨM TÚ NGHIÊN CỨU KHAI THÁC, XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG KÊNH HÌNH TRONG DẠY HỌC MỘT SỐ KIẾN THỨC VẬT LÝ 11 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Chuyên ngành: Lý luận và phƣơng pháp dạy học môn Vật lý Mã số: 62 14 01 11 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Lê Phƣớc Lƣợng Huế, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào. Tác giả LÊ THỊ CẨM TÚ Lời Cảm Ơn Với tất cả sự kính trọng của mình, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến quý thầy PGS.
Lê Văn Giáo, PGS. Lê Phước Lượng - hai nhà khoa học đã hướng dẫn chu đáo, chỉ bảo tận tình và động viên cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tác giả xin trân trọng cám ơn Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Đào tạo – Đại học Huế; Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Ban chủ nhiệm khoa Vật lý, Ban chủ nhiệm khoa Sư phạm kỹ thuật, Bộ môn Phương pháp dạy học khoa Vật lý, Bộ môn Phương pháp dạy học khoa Sư phạm kỹ thuật trực thuộc Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả học tập và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cám ơn Ban Giám Hiệu và Tổ chuyên môn các trường: THPT Quốc Học, THPT Hương Trà, THPT Phan Đăng Lưu (Tỉnh Thừa Thiên Huế), THPT Phan Bội Châu (Tỉnh Quảng Bình) vì sự nhiệt tình giúp đỡ của Quý thầy cô giáo đối với tác giả trong quá trình thực hiện luận án.
Tác giả xin chân thành cám ơn những ý kiến đóng góp chân tình, quý báu của các nhà khoa học, của quý thầy cô, sự giúp đỡ, động viên của các đồng nghiệp, bạn bè trong suốt quá trình học tập nghiên cứu. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đối với cha mẹ và những người thân trong gia đình đã luôn giúp đỡ, hỗ trợ, động viên cho tác giả vượt qua mọi khó khăn để học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án Tác giả luận án Lê Thị Cẩm Tú i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI.
GIẢ THUYẾT KHOA HỌC. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHƢNG ĐÓNG GÓP MƠI CỦA LUÂN ÁN. CẤU TRÚC LUẬN ÁN.7 CHƢƠNG TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về kênh hình trong dạy học nói chung .7 c nghiên cứu về ênh hình trong ạy học vật lý.
Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC KHAI THÁC, XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG KÊNH HÌNH TRONG DẠY HỌC VẬT LÝ Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Lý thuyết xử lý thông tin, hoạt động nhận thức và phát triển tính tích cực nhận thức thông qua việc sử dụng kênh hình trong dạy học. Lý thuyết xử lý thông tin.
Hoạt động nhận thức của học sinh. Phát triển tính tích cực nhận thức của học sinh thông qua việc sử dụng kênh hình. Kênh hình trong dạy học. Khái niệm kênh hình.
Vai trò của kênh hình trong dạy học vật lý ở trƣờng THPT. Các hình thức thể hiện của kênh hình. Các yêu cầu đối với GV liên quan đến kênh hình trong dạy học. Khai thác, xây dựng kênh hình dùng trong dạy học vật lý ở trƣờng trung học phổ thông.
Các mức độ khai thác, xây dựng kênh hình. Nguyên tắc khai thác, xây dựng kênh hình. Quy trình khai thác, xây dựng kênh hình dùng trong dạy học vật lý. Xây dựng ho tƣ liệu kênh hình dùng trong dạy học vật lý ở trƣờng trung học phổ thông.
Sử dụng kênh hình trong dạy học vật lý ở trƣờng trung học phổ thông. Sự cần thiết của việc sử dụng kênh hình trong tổ chức dạy học vật lý ở trƣờng phổ thông. Nguyên tắc sử dụng kênh hình trong dạy học vật lý ở trƣờng trung học phổ thông. Các mức độ sử dụng kênh hình trong dạy học vật lý ở trƣờng trung học phổ thông.
Quy trình làm việc với kênh hình. Vận dụng quy trình làm việc kênh hình trong dạy học các loại kiến thức vật lý. Quy trình thiết kế tiến trình dạy học với việc sử dụng kênh hình. Thực trạng việc khai thác, xây dựng và sử dụng kênh hình trong dạy học vật lý ở trƣờng phổ thông.
Mục đích, đối tƣợng, phƣơng ph p và nội ung điều tra thực trạng. Kết quả điều tra thực trạng.76 6 3 Đ nh gi thực trạng .83 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. KHAI THÁC, XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG KÊNH HÌNH DÙNG TRONG DẠY HỌC CHƢƠNG “TỪ TRƢỜNG”-“CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ” VẬT LÝ LỚP 11 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG .86 3 Đặc điểm c c chƣơng “Từ trƣờng” và “ ảm ứng điện từ”. Nội ung c c chƣơng “Từ trƣờng” và “ ảm ứng điện từ” .88 3 hƣơng “Từ trƣờng.
Cấu trúc và nội ung chƣơng “ ảm ứng điện từ”. Khai thác, xây dựng kênh hình dùng trong dạy học c c chƣơng “Từ trƣờng” và “ ảm ứng điện từ” .99 33 Kênh hình s ch gi o hoa trong c c chƣơng “Từ trƣờng”, “ ảm ứng điện từ”. Khai thác, xây dựng kênh hình dùng trong dạy học c c chƣơng “Từ trƣờng” và “ ảm ứng điện từ”. Xây dựng ho tƣ liệu kênh hình dùng trong dạy học c c chƣơng “Từ trƣờng” và “ ảm ứng điện từ”.
Thiết kế tiến trình dạy học một số bài cụ thể .113 35 ài 9: “Từ trƣờng của một số ng điện c ạng đơn giản” .113 35 ài 38: “Hiện tƣợng cảm ứng điện từ – Suất điện động cảm ứng” .125 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Thực nghiệm sƣ phạm vòng 1. Mục đích của thực nghiệm sƣ phạm vòng 1 .141 4 Phƣơng ph p tiến hành thực nghiệm sƣ phạm vòng 1.
Kết quả thực nghiệm sƣ phạm vòng 1. Thực nghiệm sƣ phạm vòng 2. Mục đích của thực nghiệm sƣ phạm vòng 2 .144 4 Phƣơng ph p tiến hành thực nghiệm sƣ phạm vòng 2 .145 4 3 c tiêu chí đ nh gi thực nghiệm sƣ phạm vòng 2. Kết quả thực nghiệm sƣ phạm vòng 2 .149 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4 .166 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .167 TÀI LIỆU THAM KHẢO .170 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết ầ ủ Viết tắt ông nghệ thông tin CNTT Cảm ứng điện từ UĐT Đối chứng Đ Gi o viên GV Học sinh HS Nâng cao NC Phƣơng ph p ạy học PPDH Phƣơng tiện nghe nhìn PTNN Phƣơng tiện trực quan PTTQ S ch gi o hoa SGK Thực nghiệm TN Thực nghiệm sƣ phạm TNSP Trung học phổ thông THPT Vật lý VL v DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG 2.1 Các hình thức thể hiện của ênh hình tĩnh.
Các hình thức thể hiện của ênh hình động. Kết quả điều tra về việc sử dụng phƣơng ph p ạy học, phƣơng tiện dạy học của GV trong dạy học VL. Kết quả điều tra việc khai thác, xây dựng và sử dụng kênh hình trong dạy học vl ở trƣờng THPT. Kết quả điều tra việc sử dụng phƣơng tiện dạy học của GV và mức độ yêu thích c c phƣơng tiện dạy học của HS.
Kết quả điều tra mức độ hứng thú của Hs đối với kênh hình. Từ trƣờng của ng điện chạy trong các dây dẫn có hình dạng khác nhau.1 Phân bố TNSP vòng 1 ở c c trƣờng THPT.2 Phân bố TNSP vòng 2 ở c c trƣờng THPT. Cách thu và xử lý mẫu khi TNSP. Các yêu cầu cần đạt đƣợc khi vận dụng c c thao t c tƣ uy.
Bảng c c tiêu chí đ nh gi mức độ vận dụng c c thao t c tƣ uy. Phân loại mức độ vận dụng các thao th c tƣ uy. Kết quả phỏng vấn HS sau khi học tập với kênh hình. Kết quả đ nh gi tính tích cực của HS thông qua đ nh gi mức độ vận dụng c c thao t c tƣ uy của HS.
Bảng phân phối điểm số bài kiểm tra số 1.155 ẢNG 4 ảng phân phối tần suất (fi%) ở bài kiểm tra số 1.156 ẢNG 4 bảng phân phối tần suất lũy tích ở bài kiểm tra số 1. Bảng phân loại theo học lực bài kiểm tra 1.156 ẢNG 4 3 ảng tổng hợp các tham số đặc trƣng ở bài kiểm tra số 1. Bảng phân phối điểm số bài kiểm tra số 2.157 ẢNG 4 5 ảng phân phối tần suất (fi%) ở bài kiểm tra số 2.157 ẢNG 4 6 ảng tần suất lũy tích ở bài kiểm tra số 2. Bảng phân loại theo học lực bài kiểm tra số 2.158 ẢNG 4 8 ảng tổng hợp các tham số đặc trƣng ở bài kiểm tra số 2.
Bảng phân phối điểm số bài kiểm tra số 3 .159 ẢNG 4 ảng phân phối tần suất (fi%) ở bài kiểm tra số 3 .159 ẢNG 4 ảng phân phối tần suất lũy tích ở bài kiểm tra số 3 .159 ẢNG 4 ảng phân loại theo học lực bài kiểm tra số 3. Bảng tổng hợp các tham số đặc trƣng ở bài kiểm tra số 3. Bảng phân phối điểm số bài kiểm tra số 4.160 ẢNG 4 5 ảng phân phối tần suất (%) ở bài kiểm tra số 4. Bảng tần suất lũy tích ở bài kiểm tra số 4.161 ẢNG 4 7 Bảng phân loại theo học lực bài kiểm tra số 4 .161 ẢNG 4 8 ảng tổng hợp các tham số đặc trƣng ở bài kiểm tra số 4.
Bảng thống ê điểm số tổng các kiểm tra. Bảng phân phối tần suất (fi%) tổng các kiểm tra.162 ẢNG 4 3 ảng tần suất lũy tích tổng các kiểm tra.162 ẢNG 4 3 Bảng phân loại theo học lực tổng các bài kiểm tra.162 ẢNG 4 33 ảng tổng hợp các tham số đặc trƣng tổng các bài kiểm tra. Bảng so sánh các tham số thống ê đặc trƣng giữa nhóm lớp TN và Đ qua các bài kiểm tra.164 vii DANH MỤC CÁC HÌNH HÌNH 2. Sơ đồ mối quan hệ giữa kiến thức và phƣơng tiện dạy học.
Chức năng của bán cầu não. Một số tạp chí VL trong và ngoài nƣớc. Giao diện trang web tìm kiếm www. Cách tải hình ảnh về máy tính .50 HÌNH 6 Đoạn phim về hiện tƣợng cực quang trên bầu trời.
Bài tập thí nghiệm hiện tƣợng cảm ứng điện từ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khai thác và sử dụng kênh hình dạy Vật lý 11 THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu khai thác xây dựng và sử dụng kênh hình trong dạy học một số kiến thức vật lý 11 trung học phổ thông. Tải miễn phí tại TaiL
Luận án "Khai thác và sử dụng kênh hình dạy Vật lý 11 THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm - đại học huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Khai thác và sử dụng kênh hình dạy Vật lý 11 THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khai thác và sử dụng kênh hình dạy Vật lý 11 THPT" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học môn Vật lý. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Khai thác và sử dụng kênh hình dạy Vật lý 11 THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khai thác và sử dụng kênh hình dạy Vật lý 11 THPT" có 321 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khai thác và sử dụng kênh hình dạy Vật lý 11 THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.