Luận án Tiến sĩ: Quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993-2012) - Đại học Khoa học Huế
"Tóm tắt luận án nghiên cứu quan hệ giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ trên phạm vi lịch sử thế giới, phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ này."
Luan An
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan liên minh Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993 2012
Giai đoạn 1993-2012 đánh dấu sự thích nghi của liên minh Hàn Quốc - Hoa Kỳ. Các nền tảng vững chắc và những nhân tố mới định hình quan hệ. Cuộc nghiên cứu này phác thảo bức tranh toàn diện. Phân tích các trụ cột chính trong liên minh. Nắm bắt bối cảnh sau Chiến tranh Lạnh. Hiểu rõ sự phát triển liên tục của quan hệ song phương. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Liên minh đã trải qua nhiều thách thức nhưng vẫn giữ vững. Sự hợp tác này có ý nghĩa chiến lược lớn với cả hai quốc gia và khu vực Đông Bắc Á. Các lĩnh vực chính trị, an ninh và kinh tế đều chứng kiến sự phát triển đáng kể. Mục tiêu là tái hiện một cách hệ thống mối quan hệ này. Từ đó, làm rõ đặc điểm, tính chất và tác động của nó.
1.1. Bối cảnh sau Chiến tranh Lạnh và liên minh
Giai đoạn 1993-2012 chứng kiến nhiều thay đổi lớn. Chiến tranh Lạnh kết thúc, cấu trúc an ninh khu vực biến động. Liên minh Hàn Quốc - Hoa Kỳ thích nghi với môi trường mới. Hàn Quốc chuyển đổi dân chủ, tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Hoa Kỳ duy trì vai trò cường quốc toàn cầu. Hai nước tiếp tục củng cố mối quan hệ chiến lược. Các thách thức mới xuất hiện, đòi hỏi hợp tác chặt chẽ hơn. Chương trình hạt nhân Triều Tiên là mối đe dọa thường trực. Hợp tác kinh tế được đẩy mạnh. Quan hệ liên minh ngày càng phức tạp. Sự thay đổi trong cán cân quyền lực khu vực cũng tác động. Liên minh cần linh hoạt để đối phó với các tình huống mới.
1.2. Các trụ cột chính trong mối quan hệ song phương
Liên minh Hàn Quốc - Hoa Kỳ dựa trên các trụ cột vững chắc. Hiệp ước phòng thủ chung năm 1953 là nền tảng. Hợp tác an ninh quân sự là cốt lõi. Quân đội Hoa Kỳ tại Hàn Quốc (USFK) đóng vai trò then chốt. Hợp tác kinh tế phát triển mạnh mẽ. Hai nước là đối tác thương mại quan trọng của nhau. Hợp tác chính trị-ngoại giao cũng được duy trì. Các giá trị chung về dân chủ, tự do được chia sẻ. Liên minh vượt qua nhiều sóng gió, duy trì sự ổn định. Đây là mối quan hệ đa chiều, sâu rộng. Sự tin cậy lẫn nhau được xây dựng qua thời gian. Các cuộc trao đổi cấp cao diễn ra thường xuyên. Mối quan hệ này có tầm quan trọng chiến lược.
II.Triều Tiên Thách thức hạt nhân Chính sách Ánh dương
Vấn đề hạt nhân Triều Tiên trở thành trọng tâm. Nó kiểm tra độ bền của liên minh Hàn Quốc - Hoa Kỳ. Hàn Quốc và Hoa Kỳ đối mặt với mối đe dọa chung. Các nỗ lực ngoại giao được triển khai. Chính sách Ánh dương của Hàn Quốc tạo ra sự khác biệt. Mục tiêu là phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên. Tuy nhiên, quá trình này đầy rẫy chông gai. Liên minh cần sự phối hợp chặt chẽ. Sự phối hợp này là chìa khóa để duy trì ổn định khu vực. Các biện pháp trừng phạt và đối thoại được sử dụng song song. Vấn đề hạt nhân Triều Tiên định hình nhiều quyết sách ngoại giao. Nó là một phép thử cho sự đoàn kết của liên minh.
2.1. Chương trình hạt nhân Triều Tiên và đàm phán sáu bên
Chương trình hạt nhân Triều Tiên là vấn đề an ninh hàng đầu. Nó định hình đáng kể quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ. Triều Tiên liên tục phát triển vũ khí hạt nhân, tên lửa. Cộng đồng quốc tế phản đối mạnh mẽ. Hoa Kỳ và Hàn Quốc tìm kiếm giải pháp phi hạt nhân hóa. Các cuộc đàm phán đa phương được khởi xướng. Đàm phán sáu bên là nỗ lực ngoại giao lớn. Các bên bao gồm Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Triều Tiên, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản. Mục tiêu là chấm dứt chương trình hạt nhân Triều Tiên. Tuy nhiên, tiến trình đàm phán gặp nhiều khó khăn. Triều Tiên thường xuyên rút lui hoặc vi phạm thỏa thuận. Liên minh Hàn Quốc - Hoa Kỳ duy trì áp lực, đồng thời giữ cánh cửa đối thoại. Tình hình căng thẳng kéo dài ảnh hưởng đến an ninh khu vực.
2.2. Chính sách Ánh dương và các phản ứng từ Hoa Kỳ
Chính sách Ánh dương là sáng kiến của Hàn Quốc. Chính sách này được khởi xướng bởi Tổng thống Kim Dae-jung. Mục tiêu là cải thiện quan hệ với Triều Tiên. Hợp tác kinh tế, trao đổi văn hóa được khuyến khích. Chính sách nhằm giảm căng thẳng trên bán đảo. Hoa Kỳ ban đầu ủng hộ chính sách này. Tuy nhiên, có những lo ngại về hiệu quả. Triều Tiên tiếp tục phát triển hạt nhân bất chấp viện trợ. Sự khác biệt trong cách tiếp cận gây ra một số căng thẳng. Chính sách Ánh dương chấm dứt vào năm 2008. Các chính quyền Hàn Quốc sau đó áp dụng lập trường cứng rắn hơn. Di sản của chính sách này vẫn còn được tranh luận. Nó cho thấy sự phức tạp trong việc đối phó với Triều Tiên.
III.Thương mại kinh tế KORUS FTA Phục hồi khủng hoảng
Hợp tác kinh tế là trụ cột không thể thiếu trong quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ. Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 là phép thử lớn. Hàn Quốc nhận được sự hỗ trợ quốc tế đáng kể. Hiệp định thương mại tự do KORUS FTA được ký kết, đánh dấu một bước tiến mới. KORUS FTA thúc đẩy tăng trưởng và hội nhập kinh tế giữa hai quốc gia. Mối quan hệ kinh tế ngày càng sâu sắc. Đây là minh chứng cho sự gắn kết song phương. Các hoạt động thương mại và đầu tư được tăng cường. Sự hợp tác này mang lại lợi ích chung to lớn cho cả hai phía. Nền tảng kinh tế vững mạnh củng cố liên minh toàn diện.
3.1. Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 và hồi phục
Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 ảnh hưởng nặng nề đến Hàn Quốc. Nền kinh tế Hàn Quốc đối mặt với nguy cơ sụp đổ. Chính phủ Hàn Quốc nhận được gói cứu trợ từ IMF. Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ. Hoa Kỳ cung cấp tư vấn, hỗ trợ tái cấu trúc kinh tế. Sự hợp tác này củng cố mối quan hệ hai nước. Hàn Quốc thực hiện cải cách sâu rộng. Nền kinh tế nhanh chóng phục hồi mạnh mẽ. Bài học về hợp tác quốc tế được rút ra. Quan hệ kinh tế song phương càng thêm bền chặt. Khủng hoảng này cũng cho thấy tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ các đối tác. Nó tạo tiền đề cho các hợp tác kinh tế sau này.
3.2. KORUS FTA Tăng cường liên kết kinh tế thương mại
Hiệp định thương mại tự do Hàn Quốc - Hoa Kỳ (KORUS FTA) là cột mốc quan trọng. Đàm phán bắt đầu vào những năm 2000. Mục tiêu là loại bỏ rào cản thương mại giữa hai nước. KORUS FTA được ký kết năm 2007. Hiệp định có hiệu lực vào năm 2012. Đây là một trong những FTA lớn nhất của Hoa Kỳ. KORUS FTA thúc đẩy mạnh mẽ thương mại hai chiều. Nó mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp. KORUS FTA làm sâu sắc thêm liên kết kinh tế. Nó cũng thể hiện cam kết của Hoa Kỳ với khu vực châu Á. Hiệp định này mang lại lợi ích đáng kể cho cả người tiêu dùng và nhà sản xuất. Đây là một bước tiến lớn trong hợp tác kinh tế song phương.
IV.An ninh quốc phòng USFK OPCON Liên minh chuyển đổi
An ninh quốc phòng là cốt lõi của liên minh Hàn Quốc - Hoa Kỳ. Sự hiện diện của Quân đội Hoa Kỳ tại Hàn Quốc (USFK) rất quan trọng. Hiệp ước phòng thủ chung là cam kết tối cao giữa hai nước. Hàn Quốc hướng tới tự chủ quốc phòng lớn hơn. Chuyển giao quyền chỉ huy tác chiến thời chiến (OPCON) là chủ đề chính của nhiều cuộc thảo luận. Liên minh điều chỉnh để phù hợp với tình hình mới. Duy trì khả năng răn đe vững chắc trước các mối đe dọa. Việc hiện đại hóa quân đội Hàn Quốc cũng là một ưu tiên. Sự hợp tác này đảm bảo ổn định khu vực Đông Bắc Á. Các chính sách quốc phòng được điều chỉnh liên tục. Mục tiêu là một liên minh mạnh mẽ và linh hoạt hơn.
4.1. Vai trò của USFK và Hiệp ước phòng thủ chung
Hiệp ước phòng thủ chung là nền tảng an ninh vững chắc. Quân đội Hoa Kỳ tại Hàn Quốc (USFK) là biểu tượng liên minh. USFK duy trì sự hiện diện quân sự lớn. Lực lượng này có vai trò răn đe Triều Tiên. USFK cũng là lực lượng phản ứng nhanh trong khu vực. Hàn Quốc đóng góp chi phí duy trì USFK. Các cuộc tập trận chung được tiến hành thường xuyên. Mục tiêu là nâng cao khả năng phòng thủ. Sự hiện diện của USFK đôi khi gây tranh cãi. Tuy nhiên, đa số người Hàn Quốc ủng hộ liên minh. Liên minh an ninh tiếp tục được củng cố. Đây là yếu tố then chốt đảm bảo hòa bình trên bán đảo Triều Tiên. Hiệp ước này đã duy trì hiệu lực trong nhiều thập kỷ.
4.2. OPCON Điều chỉnh quyền chỉ huy tác chiến thời chiến
Chuyển giao quyền chỉ huy tác chiến thời chiến (OPCON) là vấn đề nhạy cảm. Hoa Kỳ giữ OPCON từ Chiến tranh Triều Tiên. Hàn Quốc mong muốn tự chủ hơn về quốc phòng. Kế hoạch chuyển giao OPCON được thảo luận. Các điều kiện cho việc chuyển giao được đặt ra. Quá trình này diễn ra từng bước. Đây là sự điều chỉnh quan trọng trong liên minh. OPCON phản ánh sự trưởng thành của quân đội Hàn Quốc. Việc chuyển giao quyền chỉ huy tác chiến thời chiến cần đảm bảo an ninh. Các bên cam kết duy trì khả năng phòng thủ vững chắc. Lộ trình chuyển giao đã được điều chỉnh nhiều lần. Nó cho thấy sự tin cậy và sự phát triển trong liên minh quân sự.
V.Chính trị nội bộ Hàn Quốc định hình quan hệ Hoa Kỳ
Các chính quyền Hàn Quốc có ảnh hưởng lớn đến quan hệ với Hoa Kỳ. Mỗi tổng thống mang đến định hướng chính sách riêng biệt. Tổng thống Kim Young-sam mở đầu giai đoạn này với nhiều cải cách. Các nhà lãnh đạo sau đó cũng định hình quan hệ song phương. Chính sách đối ngoại với Triều Tiên có nhiều thay đổi đáng kể. Điều này ảnh hưởng đến sự phối hợp chặt chẽ với Hoa Kỳ. Liên minh vẫn là ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại của Hàn Quốc. Tuy nhiên, các ưu tiên chính sách cụ thể có thể khác nhau. Điều này tạo ra sự năng động trong quan hệ song phương, đôi khi kèm theo những thách thức trong điều phối.
5.1. Nhiệm kỳ Tổng thống Kim Young sam và ảnh hưởng
Tổng thống Kim Young-sam lãnh đạo Hàn Quốc từ 1993-1998. Ông là tổng thống dân sự đầu tiên sau nhiều thập kỷ. Nhiệm kỳ của ông chứng kiến nhiều cải cách quan trọng. Ông thúc đẩy chống tham nhũng mạnh mẽ. Quan hệ với Hoa Kỳ được duy trì ổn định. Ông đối mặt với thách thức hạt nhân Triều Tiên đầu tiên. Chính phủ của ông cũng phải xử lý khủng hoảng tài chính châu Á 1997. Dưới sự lãnh đạo của ông, liên minh tiếp tục được củng cố. Ông đặt nền móng cho các chính sách đối ngoại sau này. Sự lãnh đạo của ông đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử Hàn Quốc.
5.2. Các chính sách đối ngoại dưới các chính quyền tiếp theo
Các chính quyền Hàn Quốc sau Kim Young-sam có những cách tiếp cận khác nhau. Chính sách Ánh dương của Kim Dae-jung làm mềm mối quan hệ Triều Tiên. Chính phủ Roh Moo-hyun thúc đẩy độc lập quốc phòng. Chính quyền Lee Myung-bak quay lại lập trường cứng rắn hơn với Triều Tiên. Mỗi tổng thống đều tìm cách cân bằng. Cân bằng giữa tự chủ và liên minh với Hoa Kỳ. Liên minh Hàn Quốc - Hoa Kỳ vẫn là nền tảng. Tuy nhiên, các ưu tiên chính sách có thể thay đổi tùy thuộc vào định hướng. Điều này tạo ra sự năng động trong quan hệ song phương. Sự thay đổi này đòi hỏi Hoa Kỳ phải linh hoạt trong hợp tác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ----------***---------- LÊ NAM TRUNG HIẾU QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ (1993 - 2012) Chuyên ngành: Lịch sử Thế giới Mã số: 62 22 03 11 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Lê Văn Anh HUẾ, NĂM 2016 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Lê Văn Anh Phản biện 1:. Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại:. Có thể tìm hiểu luận án tại:.
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ XUẤT BẢN LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Hoàng Văn Hiển, Lê Nam Trung Hiếu (2015), “Tác động của chiến tranh Việt Nam đối với sự phát triển kinh tế của Hàn Quốc (1965-1971)”, Tạp chí Khoa học (Đại học Khoa học Huế), tr. Lê Văn Anh, Lê Nam Trung Hiếu (2016), “Việc thực hiện Quy chế lực lượng vũ trang trong liên minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc sau Chiến tranh lạnh”, Châu Mỹ Ngày nay, số 07/2016, tr. Lê Văn Anh, Lê Nam Trung Hiếu (2016), “Từ “bài Mỹ” đến “sùng Mỹ”: Thái độ chính trị của người Hàn Quốc đối với Hoa Kỳ sau Chiến tranh lạnh”, Nghiên cứu Ấn Đô và châu Á, số 08/2016, tr.
Hoàng Văn Hiển, Lê Nam Trung Hiếu (2016), “Liên minh Hàn Quốc – Hoa Kỳ sau Chiến tranh lạnh: Cơ hội và thách thức đối với Nhật Bản”, Nghiên cứu Đông Bắc Á, số 7(185) 2016, tr. Lê Văn Anh, Lê Nam Trung Hiếu (2016), “Trung Quốc với liên minh Hàn Quốc – Hoa Kỳ sau Chiến tranh Lạnh (1991 - 2012)”, Nghiên cứu Trung Quốc, số 7 (179) 2016, tr 24-31. Lê Văn Anh, Lê Nam Trung Hiếu (2016), “Nhân tố Trung Quốc trong quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ sau Chiến tranh lạnh”, Tạp chí Khoa học Đại học Huế: tập san Khoa học Xã hội và Nhân văn, T. Lý do chọn đề tài Tìm hiểu quan hệ Hàn Quốc – Hoa Kỳ sau Chiến tranh lạnh có ý nghĩa khoa học quan trọng, không những bổ khuyết cho việc nghiên cứu sâu hơn về hai chủ thể quan hệ nói riêng mà còn góp phần làm rõ những tương tác và chuyến biến trong quan hệ quốc tế nói chung ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương sau Chiến tranh lạnh.
Riêng đối với Việt Nam, nghiên cứu và tìm hiểu về quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ, nhận thức được chiến lược đối ngoại của mỗi nước là một việc làm cần thiết về mặt thực tiễn, giúp rút ra được những kinh nghiệm lịch sử cần thiết, dự đoán được tình hình an ninh – chính trị ở khu vực để có thể đưa ra những lựa chọn chính sách phù hợp. Vì vậy, với những lý do khoa học và thực tiễn trên, tôi đã quyết định chọn vấn đề “Quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993 - 2012)” làm hướng nghiên cứu của luận án tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích: tái hiện một cách hệ thống, khách quan mối quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ sau Chiến tranh lạnh trên một số lĩnh vực chủ yếu: chính trị - ngoại giao, an ninh – quân sự và kinh tế trong giai đoạn 1993 – 2012, từ đó làm rõ đặc điểm, tính chất và tác động của mối quan hệ này tới hai chủ thể và khu vực Đông Bắc Á. Nhiệm vụ: Thứ nhất, phân tích các nền tảng và các nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến mối quan hệ Hàn Quốc – Hoa Kỳ trong giai đoạn 1993 - 2012.
Thứ hai, phân tích thực trạng quan hệ Hàn Quốc – Hoa Kỳ (1993 - 2012) trên các lĩnh vực chủ yếu. Thứ ba, phân tích diễn trình, đánh giá các thành tựu và hạn chế cũng như những tác động nhiều chiều của mối quan hệ Hàn Quốc – Hoa Kỳ đối với một số cặp quan hệ khác. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là mối quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993 - 2012) trên một số lĩnh vực chủ yếu: chính trị - ngoại giao, an ninh – quân sự, kinh tế.2 Phạm vi nghiên cứu - Về mặt thời gian: từ năm 1993 đến năm 2012. - Về mặt không gian: hai chủ thể chính trị là Hàn Quốc và Hoa Kỳ.
-Về mặt nội dung: đề tài phân tích, tổng hợp tiến trình quan hệ Hàn Quốc – Hoa Kỳ trên các lĩnh vực chính trị - ngoại giao, an ninh – quân sự, kinh tế. Nguồn tài liệu Tài liệu được sử dụng trong luận án này bao gồm các tài liệu gốc và các tài liệu thứ cấp. Phương pháp nghiên cứu 5.1 Phương pháp luận: Phương pháp chính được sử dụng trong việc xác định các sự kiện lịch sử là phương pháp trực tiếp (phương pháp quy nạp), bên cạnh đó kết hợp với phương pháp so sánh. Sau đó, việc phân tích, đánh giá các nội dung, đặc điểm, tính chất của các sự kiện lịch sử sẽ được tuân thủ theo phương pháp luận sử học Marxist.
Luận án cũng tuân thủ phương pháp luận của chủ nghĩa Marxist về quan hệ quốc tế và vận dụng các lý thuyết địa chính trị - địa kinh tế.2 Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp lịch sử và phương pháp logic là các phương pháp chủ đạo trong nghiên cứu, kết hợp với phương pháp lịch đại, đồng đại và phân kỳ, phương pháp so sánh, phương pháp tổng hợp và khái quát hóa, phương pháp phân tích hệ thống, phương pháp phân tích chiến lược, phương pháp thống kê, phân tích cấu trúc. Đóng góp của đề tài * Về mặt khoa học: Thứ nhất, đưa ra những phân tích, luận giải những nền tảng và nhân tố tác động đến quan hệ giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ giai đoạn 1993 – 2012. Thứ hai, tái hiện theo trình tự thời gian một bức tranh tổng thể về quan hệ chính trị - ngoại giao, an ninh – quân sự và kinh tế giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ sau Chiến tranh lạnh một cách khách quan và chân thực. Thứ ba, góp phần tìm hiểu về hệ thống và trật tự quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Bắc Á.
* Về mặt thực tiễn: Luận án cung cấp những cơ sở cần thiết cho việc nhìn nhận và dự đoán tình hình an ninh chính trị ở Đông Á trong những thập niên sắp tới và cũng đồng thời là những kinh nghiệm lịch sử có giá trị tham khảo trong việc hoạch định chính sách đối ngoại của nước ta. Bố cục của luận án Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo, Phụ lục, nội dung chính của luận án bao gồm 4 chương: Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Chương 2: Nền tảng và những nhân tố tác động đến quan hệ Hàn Quốc – Hoa Kỳ giai đoạn 1993 -2012 Chương 3: Những nội dung chủ yếu trong quan hệ Hàn Quốc – Hoa Kỳ giai đoạn 1993 - 2012 Chương 4: Một số nhận xét, đánh giá về quan hệ Hàn Quốc – Hoa Kỳ giai đoạn 1993 - 2012 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Thực trạng nghiên cứu vấn đề khoa học ở trong nước Đầu tiên là nhóm các công trình liên quan đến một số vấn đề có tính tổng quan liên quan đến quan hệ song phương, tiêu biểu gồm có “Hàn Quốc trước thềm thế kỷ XXI” (1999) do Dương Phú Hiệp và Ngô Xuân Bình đồng chủ biên, “Chiến lược, chính sách của các quốc gia và vùng lãnh thổ ở Đông Bắc Á về một số vấn đề nổi bật của khu vực giai đoạn 2011 – 2020” (2013) do Trần Quang Minh chủ biên, “Một số vấn đề lý luận quan hệ quốc tế dưới góc nhìn lịch sử” (2014) của Hoàng Khắc Nam, “Thế giới sau Chiến tranh lạnh” (2006) của Quang Lợi, Trần Nhung, Kiều Trang, “Chính trị khu vực Đông Bắc Á từ sau chiến tranh lạnh” (2007) do Trần Anh Phương chủ biên… Bên cạnh đó là các công trình nghiên cứu tổng quát về chính sách đối ngoại của Hàn Quốc và Hoa Kỳ.
Có thể kể ra một số tác giả, tác phẩm tiêu biểu sau: “Vai trò của Hoa Kỳ ở châu Á : Quyền lợi và chính sách” (1993) của nhóm nghiên cứu thuộc Trung tâm nghiên cứu cơ bản châu Á về các vấn đề châu Á - Thái Bình Dương, “Hoa Kỳ - xu hướng chiến lược kinh tế kể từ kết thúc Chiến tranh lạnh” (1998) của Đỗ Lộc Diệp, “Vấn đề trừng phạt kinh tế trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ” (2003) do Nguyễn Thái Yên Hương chủ biên, “Hoa Kỳ kinh tế và quan hệ quốc tế” (2004) của Nguyễn Thiết Sơn… Ngoài ra là các công trình liên quan đến một số mảng quan hệ và giai đoạn trong quan hệ song phương. Tiêu biểu là luận án tiến sĩ “Quan hệ Hàn Quốc – Hoa Kỳ (1961 - 1993)” của Bùi Thị Kim Huệ, luận văn “Quan hệ Hoa Kỳ - Hàn Quốc từ năm 1991 đến 2005” của Phạm Trung Triều hay luận văn “Quan hệ an ninh, chính trị Hoa Kỳ - Hàn Quốc (2001 - 2012)” của Lê Đình Kiên. Thực trạng nghiên cứu vấn đề khoa học ở nước ngoài Về nghiên cứu quan hệ tổng thể giữa Hàn Quốc - Hoa Kỳ, Larry A.Niksch cùng các đồng sự đã trực tiếp soạn thảo một số lượng lớn các Báo cáo Quốc hội (Congressional Reports) hàng năm với nội dung xoáy sâu vào các vấn đề nổi bật trong quan hệ Hàn Quốc – Hoa Kỳ ít nhất là từ năm 1996 cho đến nay. Bên cạnh đó, chúng ta có thể kể tên thêm một số tác giả khác như Gi-Wook Shin (2010) với cuốn “One Alliance, Two Lenses: U.-Korea Relations in a New Era” hay “The U.S - South Korean Alliance: Time for a Change” do học giả Doug Bandow chủ biên (1992).
Mảng nghiên cứu chuyên sâu về quan hệ chính trị - ngoại giao giữa Hàn Quốc – Hoa Kỳ cũng thu hút sự quan tâm của khá đông các học giả, tiêu biểu như Katherine Moon với công trình“Protesting American: Democracy and the U.S – South Korea Alliance” và Victor D.Cha với “Powerplay: The Origins of the American Alliance System in Asia”. Ngoài ra, cũng có một số học giả khác có đóng góp đáng kể trong quá trình nghiên cứu quan hệ chính trị - ngoại giao song phương giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ như Robert G. Sutter, chủ biên (2003) cuốn “The United States and East Asia: Dynamics and Implications”, hay Hahm Chaibong (2008) với cuốn “South Korea’s Progressives and the US – ROK Alliance”. Một nhóm các học giả khác chuyên chú đi sâu nghiên cứu quan hệ an ninh – quân sự giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ trong và sau Chiến tranh lạnh, tiêu biểu như Kwang Sub Kwak với “The US-ROK Alliance, 1953-2004: Alliance Institionalization”, Sun Min Kim với “ROK - U.S Security Relations: “The China Factor” and a turning point”… Về quan hệ kinh tế giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ, nổi bật có Mark E.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993-2012)" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tóm tắt luận án nghiên cứu quan hệ giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ trên phạm vi lịch sử thế giới, phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ này."
Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993-2012)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993-2012)" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993-2012)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.