Luận án tiến sĩ địa chất lịch sử phát triển kiến tạo kainozoi lãnh thổ nam trung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử kiến tạo Kainozoi, phân tích cấu trúc địa chất và quá trình phát triển vỏ Trái Đất.
Địa kiến tạo
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lịch sử kiến tạo Kainozoi và địa chất Nam Trung Bộ
- Số trang:
- 231 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Địa kiến tạo
- Tác giả:
- Đỗ Văn Lĩnh
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lịch sử kiến tạo Kainozoi và địa chất Nam Trung Bộ
Tóm tắt này khám phá lịch sử phát triển kiến tạo trong giai đoạn Kainozoi tại khu vực Nam Trung Bộ. Phân tích tập trung vào các đặc điểm địa chất, cấu trúc và địa động lực học. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về biến dạng vỏ trái đất. Dữ liệu địa tầng học và các mô hình kiến tạo mảng được sử dụng. Mục tiêu là làm rõ sự hình thành và tiến hóa của khu vực. Luận án đặc biệt xem xét mối liên hệ giữa các hoạt động kiến tạo Kainozoi và các sự kiện động đất.
1.1. Bối cảnh địa chất khu vực Nam Trung Bộ
Nam Trung Bộ có bối cảnh địa chất phức tạp. Khu vực này chịu ảnh hưởng lớn từ các quá trình kiến tạo mảng. Vị trí địa lý đóng vai trò quan trọng trong định hình các cấu trúc địa chất. Nghiên cứu sử dụng bản đồ địa chất để minh họa. Sự hình thành địa hình và các đặc điểm vỏ trái đất được thảo luận. Khu vực này là một điểm nóng về hoạt động địa chất.
1.2. Các thành tạo địa chất Kainozoi chính
Các thành tạo địa chất Kainozoi chiếm ưu thế trong khu vực. Bản đồ các thành tạo Kainozoi được sử dụng để xác định. Chúng bao gồm các trầm tích, đá phun trào và các cấu trúc biến dạng. Mỗi thành tạo cung cấp thông tin về lịch sử địa chất. Dữ liệu địa tầng học giúp phân loại và niên đại hóa. Sự phân bố của chúng phản ánh các chu kỳ kiến tạo.
1.3. Mô hình kiến tạo ảnh hưởng đại Tân sinh
Đại Tân sinh chứng kiến nhiều sự kiện kiến tạo quan trọng. Các mô hình kiến tạo mảng được áp dụng để giải thích. Sự chuyển động của các mảng kiến tạo gây ra biến dạng vỏ trái đất. Những sự kiện này định hình các cấu trúc địa chất hiện tại. Chúng cũng ảnh hưởng đến sự hình thành các đứt gãy. Sự hiểu biết về các mô hình này là cốt lõi.
II. Đặc điểm cấu trúc địa chất và địa động lực Kainozoi
Phần này tập trung vào cấu trúc địa chất và địa động lực học trong giai đoạn Kainozoi. Phân tích các đứt gãy hoạt động và cơ chế chuyển dịch của chúng. Xác định trạng thái ứng suất kiến tạo là một trọng tâm. Các dấu hiệu biến dạng vỏ trái đất được điều tra kỹ lưỡng. Mục đích là xây dựng một cái nhìn toàn diện về địa động lực học khu vực.
2.1. Phân tích đứt gãy hoạt động và hình thái
Nhiều đứt gãy hoạt động tồn tại ở Nam Trung Bộ. Nghiên cứu xác định đặc trưng hình thái và động học của chúng. Các phương pháp như phân tích dải khe nứt được sử dụng. Điều này giúp hiểu rõ hướng và góc cắm của các đứt gãy. Bản đồ đứt gãy hoạt động minh họa rõ ràng sự phân bố. Đứt gãy Sông Sài Gòn, Bình Long – Bình Châu, Sông Ba là ví dụ điển hình.
2.2. Trạng thái ứng suất kiến tạo và cơ chế dịch chuyển
Trạng thái ứng suất kiến tạo được khôi phục cho toàn bộ Kainozoi. Các phân tích khe nứt cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng giúp xác định hướng cắm và góc cắm của các pha chuyển dịch. Cơ chế dịch chuyển của các đứt gãy chính được mô tả. Hiểu biết về ứng suất là chìa khóa để giải thích biến dạng vỏ trái đất.
2.3. Biến dạng vỏ trái đất trong Kainozoi
Kainozoi là giai đoạn biến dạng vỏ trái đất mạnh mẽ. Các đứt gãy trượt bằng và các cấu trúc ngẫu lực cắt trượt được hình thành. Sự lún chìm và nâng lên của vỏ trái đất diễn ra. Nghiên cứu sử dụng các mô hình để xác định cự ly lún chìm. Địa hình sườn và mạng thủy văn phản ánh biến dạng này. Các quá trình này định hình địa mạo hiện tại.
III. Học thuyết kiến tạo mảng trong biến dạng vỏ trái đất
Phần này xem xét vai trò của học thuyết kiến tạo mảng trong việc giải thích biến dạng vỏ trái đất. Đặc biệt, phân tích ảnh hưởng của các sự kiện kiến tạo mảng lớn trong đại Tân sinh. Các mô hình địa động lực học toàn cầu được liên kết với sự phát triển địa chất khu vực.
3.1. Mô hình đâm thụt tiểu lục địa và kéo tấm
Mô hình đâm thụt tiểu lục địa Ấn Độ vào lục địa Âu – Á là một yếu tố then chốt. Sự kiện này gây ra trồi trượt các geoblock về phía đông nam. Điều này dẫn đến tách giãn Biển Đông. Mô hình kéo tấm (slab pull model) cũng đóng góp. Sự hút chìm của Proto Biển Đông xuống Borneo là một động lực. Những quá trình này hình thành Biển Đông hiện tại.
3.2. Ảnh hưởng địa động lực học đến khu vực
Các sự kiện kiến tạo mảng toàn cầu tạo ra địa động lực học khu vực. Sự dịch chuyển của các mảng lớn truyền tải ứng suất. Chúng kích hoạt các đứt gãy cục bộ và biến dạng vỏ trái đất. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của các lực này. Sự hiểu biết về địa động lực học giúp giải thích các cấu trúc địa chất.
3.3. Các pha phát triển kiến tạo đại Tân sinh
Đại Tân sinh được chia thành nhiều pha phát triển kiến tạo. Mỗi pha có đặc điểm ứng suất và biến dạng riêng. Các bảng thống kê cung cấp thông tin chi tiết về từng giai đoạn. Sự phục hồi trạng thái ứng suất giúp tái tạo lịch sử. Các pha này liên quan đến các sự kiện kiến tạo mảng lớn. Chúng định hình sự tiến hóa của khu vực Nam Trung Bộ.
IV. Mối quan hệ kiến tạo Kainozoi với động đất khu vực
Phần này đi sâu vào mối liên hệ giữa lịch sử kiến tạo Kainozoi và các hiện tượng động đất. Nghiên cứu phân tích đặc điểm của các chấn tiêu động đất. Xác định các dấu hiệu hoạt động của đứt gãy và tần suất lặp lại. Mục đích là liên kết các quá trình địa chất trong quá khứ với rủi ro địa chấn hiện tại.
4.1. Đặc điểm chấn tiêu và cơ chế động đất
Phân tích cơ chế chấn tiêu động đất được thực hiện. Dữ liệu từ các trận động đất ở Nam Trung Bộ và lân cận được sử dụng. Điều này giúp hiểu rõ nguyên nhân và cách thức xảy ra động đất. Cơ chế dịch chuyển tại chấn tiêu liên quan trực tiếp đến các đứt gãy hoạt động. Nó phản ánh trạng thái ứng suất hiện tại của vỏ trái đất.
4.2. Dấu hiệu hoạt động của các đứt gãy chính
Nhiều dấu hiệu cho thấy các đứt gãy chính đang hoạt động. Các dấu hiệu này bao gồm biến dạng địa hình, thay đổi sông suối. Chúng cũng bao gồm các đặc điểm hình thái học rõ rệt. Các nghiên cứu địa chất tại chỗ xác định các bằng chứng này. Việc lập bản đồ các đứt gãy hoạt động là cần thiết.
4.3. Tần suất lặp lại động đất và hoạt động đứt gãy
Tần suất lặp lại động đất được ước lượng cho các đứt gãy chính. Các phương pháp thống kê được áp dụng để tính toán. Khoảng thời gian trung bình lặp lại động đất được xác định. Hoạt động của đứt gãy ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất này. Hiểu biết này quan trọng cho đánh giá rủi ro động đất.
V. Dự báo động đất từ dữ liệu địa tầng học Kainozoi
Phần này khám phá khả năng dự báo động đất dựa trên dữ liệu địa chất Kainozoi. Các phương pháp ước lượng biên độ dịch chuyển và phân đoạn đứt gãy được áp dụng. Mục tiêu là phát triển các mô hình dự báo động đất cực đại. Thông tin từ lịch sử địa chất giúp đánh giá rủi ro hiện tại.
5.1. Ước lượng biên độ và tốc độ dịch chuyển
Biên độ và tốc độ dịch chuyển trung bình của sông suối dọc đứt gãy được ước lượng. Dữ liệu này thu thập từ các đứt gãy hoạt động trong Pliocen – Đệ Tứ. Nó cung cấp thông tin về mức độ dịch chuyển tích lũy. Các công thức và mặt cắt trượt được sử dụng để ước lượng biên độ thực. Đây là yếu tố quan trọng trong dự báo động đất.
5.2. Phân đoạn đứt gãy và dự báo động đất cực đại
Các đứt gãy hoạt động chính được phân đoạn. Mỗi phân đoạn có đặc điểm hoạt động địa chấn riêng. Dự báo động đất cực đại có khả năng phát sinh được thực hiện. Các công thức khác nhau được áp dụng cho từng phân đoạn. Điều này giúp ước lượng moment magnitude (Mw). Thông tin này hữu ích cho quản lý rủi ro.
5.3. Ứng dụng mô hình Kainozoi trong dự báo địa chất
Các kết quả nghiên cứu lịch sử kiến tạo Kainozoi có ứng dụng thực tiễn. Chúng cung cấp cơ sở để dự báo địa chất và rủi ro động đất. Mô hình Kainozoi giúp hiểu rõ hơn về địa động lực học khu vực. Việc tích hợp dữ liệu địa tầng học cải thiện độ chính xác dự báo. Đây là bước tiến quan trọng trong địa chất học ứng dụng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu kiến tạo Kainozoi khu vực Nam Trung Bộ giữ vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng trong bình đồ địa chất Đông Nam Á, nơi giao cắt giữa các đới tương tác mảng kiến tạo phức tạp và hệ thống bồn trũng dầu khí thềm lục địa. Luận án tiến sĩ địa chất với tiêu đề "Lịch sử phát triển kiến tạo Kainozoi lãnh thổ Nam Trung Bộ và mối liên quan với động đất" do nghiên cứu sinh Đỗ Văn Lĩnh thực hiện (chuyên ngành Địa kiến tạo, mã số 62445505; người hướng dẫn: PGS. Vũ Đình Chỉnh và TS. Phạm Huy Long, Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2010) là công trình nghiên cứu toàn diện, giải quyết khoảng trống khoa học then chốt về mối quan hệ giữa trường ứng suất biến dạng Kainozoi và cơ chế phát sinh địa chấn hiện đại.
Mặc dù các công trình trước đây của Rangin và nnk (1995), Nguyễn Xuân Tùng và Trần Văn Trị (1992) đã xác lập các nét cấu trúc đại cương, song bản chất động học đứt gãy, cơ chế chuyển đổi trường ứng suất kiến tạo (TUSKT) qua từng phân kỳ Kainozoi và đặc biệt là đánh giá định lượng nguy cơ động đất kích hoạt từ đứt gãy hoạt động vẫn chưa được phân tích hệ thống. Luận án giải quyết trực tiếp 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất hình thái học, động học và quy luật phân cấp của hệ thống đứt gãy khu vực Nam Trung Bộ diễn biến như thế nào trong Kainozoi?
- Các chu kỳ tiến hóa trường ứng suất kiến tạo và bối cảnh địa động lực (BCĐĐL) khu vực trải qua những pha chuyển đổi then chốt nào từ Paleocen đến Hiện đại?
- Mối liên hệ định lượng giữa cơ chế chuyển dịch đứt gãy, biến đổi ứng suất Coulomb và tiềm năng phát sinh động đất cực đại ($M_{\max}$) ra sao?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình va chạm đâm thụt mảng Ấn - Á (Indentation/Extrusion Tectonics) của Tapponnier và nnk (1982–2003), mô hình lực kéo tấm hút chìm Proto-Biển Đông (Slab Pull Model) của Taylor và Hayes (1983), lý thuyết cơ học đứt gãy đàn hồi - giòn của Anderson (1951) và tiêu chuẩn phá hủy Coulomb. Phạm vi nghiên cứu bao quát tọa độ địa lý $105^\circ 48'$ đến $109^\circ 28'$ kinh độ Đông và $10^\circ 18'$ đến $13^\circ 40'$ vĩ độ Bắc. Công trình được xây dựng trên cơ sở dữ liệu thực địa đồ sộ: hơn 5.000 điểm khảo sát, 15 tuyến lộ trình kiến tạo, 17 tuyến đo xạ khí Eman/Radon với 6.000 điểm đo, $300\text{ m}^3$ hào bóc cổ địa chấn, cùng việc xử lý dữ liệu địa chấn phân giải cao ngoài khơi, ảnh viễn thám Landsat ETM+/TM và mô hình số hóa độ cao DEM SRTM 90m. Kết quả nghiên cứu được cô đọng trong 148 trang thuyết minh, 4 bản vẽ khổ lớn, 26 bảng số liệu tổng hợp, 121 hình vẽ minh giải và 186 tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu kiến tạo và địa động lực Kainozoi Đông Nam Á tồn tại bốn luồng quan điểm học thuật đối trọng nhau:
- Mô hình trượt thoát kiến tạo (Extrusion Tectonics) do Tapponnier và nnk (1982, 1986, 2003), Phan Trọng Trịnh (1992–2000) khởi xướng, khẳng định sự đâm thụt của tiểu lục địa Ấn Độ vào lục địa Âu - Á đã đẩy trồi khối Indochina về phía đông nam dọc theo các đứt gãy trượt bằng trái lớn (như đứt gãy Sông Hồng, Mae Ping), mở bồn Biển Đông dạng kéo toạc (pull-apart) trong khoảng 32–16 Ma.
- Mô hình kéo tấm đại dương cổ (Slab-pull Subduction) của Taylor và Hayes (1980, 1983), R. Hall (1996), lập luận rằng quá trình mở Biển Đông và biến dạng rìa lục địa xuất phát từ lực hút chìm trọng lực của mảng đại dương Proto-South China Sea xuống dưới rìa tây bắc Borneo dọc theo đới hút chìm Palawan.
- Mô hình tương tác phức hợp đồng thời được đề xuất bởi Rangin và nnk (1995), Phan Trường Thị (1995, 2003), M. Flower và nnk (2001), chứng minh đụng độ Ấn - Á và tách giãn Biển Đông là hai cơ chế độc lập nhưng tương tác phi tuyến, kiểm soát cấu trúc vỏ lục địa Việt Nam.
- Mô hình trượt cuốn ngược (Roll-back Velocity) dọc các rãnh hút chìm Sunda - Java và Philippines (R. Longley, 1997; Ngô Thường San và nnk, 2007).
Đối với biến dạng đứt gãy nội lục Nam Trung Bộ, Rangin và nnk (1995) xác định 2 pha trượt bằng: pha Paleogen (trượt bằng trái Tây Bắc - Đông Nam song song đứt gãy Sông Hồng) và pha Neogen sớm (trượt bằng phải Á kinh tuyến đến Bắc Đông Bắc - Nam Tây Nam). Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây có thiếu sót căn bản khi nhận định các thành tạo bazan trẻ và trầm tích Neogen muộn hầu như không bị biến dạng dòn. Luận án của Đỗ Văn Lĩnh định vị chính xác khoảng trống này: chứng minh các trầm tích Neogen trũng Phú Túc bị uốn nếp vặn nghiêng $10^\circ - 30^\circ$, đồng thời phát hiện hệ thống khe nứt cắt phá hủy phát triển mạnh trong bazan Pliocen - Pleistocen. Khi đặt cạnh các công trình quốc tế đối sánh tại bồn trũng Cửa Sông Châu Giang (Trung Quốc), bồn trũng Natuna (Indonesia) và bồn trũng Trường Sa - Palawan, nghiên cứu của tác giả tạo bước đột phá trong việc xác lập hệ biến dạng liên tục từ đất liền ra thềm lục địa qua chuỗi mặt bất chỉnh hợp đồng trầm tích.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết biến dạng kiến tạo dòn và động học đứt gãy vào miền vỏ lục địa chuyển tiếp Nam Trung Bộ qua 3 luận điểm mang tính chuyển dịch nhận thức (paradigm shift):
-
Xác lập mô hình tiến hóa trường ứng suất đa pha: Bác bỏ quan điểm trường ứng suất đồng nhất trong Kainozoi, chứng minh vùng nghiên cứu trải qua 3 đại kỳ địa động lực với sự hoán đổi trục ứng suất chính:
- Giai đoạn Paleocen – Eocen giữa (65–40 Ma): Chế độ căng giãn yếu, nâng và bóc mòn; TUSKT căng giãn phương TTB–ĐĐN; đứt gãy ĐB–TN tái hoạt động hoặc sinh mới theo kiểu tách hoặc thuận.
- Giai đoạn Eocen giữa – Miocen sớm (40–16 Ma): Chế độ trượt bằng thuần túy; trục nén ép cực đại $\sigma_1$ nằm ngang phương Á vĩ tuyến (Đ–T); đứt gãy ĐB–TN trượt bằng phải, đứt gãy TB–ĐN trượt bằng trái, đứt gãy kinh tuyến bị xiết ép.
- Giai đoạn Miocen giữa – Đệ Tứ (16–0 Ma): Chế độ nâng vòm khối tảng đồng hành phun trào bazan đa nhịp; TUSKT trượt bằng – thuận; trục căng giãn cực tiểu $\sigma_3$ phương BTB–NĐN đến Á kinh tuyến; đứt gãy ĐB–TN đổi dấu trượt bằng trái – thuận, đứt gãy TB–ĐN trượt bằng phải – thuận, đứt gãy phương kinh tuyến tách giãn.
-
Lý thuyết hóa mối quan hệ đứt gãy - magma - địa chấn: Luận án chứng minh magma bazan kiềm Pliocen - Đệ Tứ không phun trào ngẫu nhiên mà bị kiểm soát cơ học chặt chẽ bởi các đới tách giãn cục bộ tại điểm uốn (overstep) của các đứt gãy trượt bằng phương Á kinh tuyến và Đông Bắc - Tây Nam.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng lý thuyết: thuyết khối kiến tạo (Geoblocks), cơ học đá phá hủy Coulomb và giải đoán tenxơ ứng suất động lực.
[ VA CHẠM ẤN - Á & HÚT CHÌM PROTO-BIỂN ĐÔNG ]
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHUYỂN ĐỔI CHẾ ĐỘ ĐỊA ĐỘNG LỰC KAINOZOI (65 - 0 Ma) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[ Pha 1: 65 - 40 Ma ] [ Pha 2: 40 - 16 Ma ] [ Pha 3: 16 - 0 Ma ]
Tách giãn TTB - ĐĐN Trượt bằng (σ1: E - W) Trượt bằng - thuận
Nâng khối, bóc mòn ĐB-TN: Bằng phải; (σ3: BTB - NĐN / N-S)
ĐB-TN: Tách / Thuận TB-ĐN: Bằng trái ĐB-TN: Bằng trái-thuận
TB-ĐN: Bằng phải-thuận
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÍCH HỢP PHÂN TÍCH TENXƠ ỨNG SUẤT & COULOMB │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
[ 14 ĐỨT GÃY HOẠT ĐỘNG CHÍNH ] [ ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ ĐỊA CHẤN ]
- Cấp 1 (Phân miền): Thuận Hải - Minh Hải - Chấn tiêu phân bố sâu 7.5 - 12 km
- Cấp 2 (Phân khối): Sông Sài Gòn, Sông Ba... - Cấp 1: Mmax ≤ 7.5 Richter
- Cấp 3 (Phân phụ khối): Mũi Kê Gà, Đa Nhim... - Cấp 2: Mmax ≤ 7.0 Richter
- Cấp 3: Mmax ≤ 6.5 Richter
Khung phân tích xác lập điều kiện biên cụ thể: biến dạng dòn khống chế ở tầng cấu trúc nông (độ sâu chấn tiêu tập trung từ 7,5 km đến 12 km), hệ số ma sát trong $\mu = 0{,}6$, hệ số Poisson $\nu = 0{,}25$, và môđun Young $E = 80.000\text{ bar}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận duy thực phản biện (Critical Realism) kết hợp thực chứng định lượng (Positivism). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design) kết nối cấu trúc quy mô mảng - manti, bình đồ kiến tạo khu vực Đông Nam Á, cấu trúc đứt gãy nội mảng Nam Trung Bộ, cho tới biến dạng vi cấu trúc mức độ vết lộ khoáng vật học.
Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát được thu thập đồng bộ trên diện tích hơn $100.000\text{ km}^2$:
- Khảo sát thực địa chi tiết tại hơn 5.000 điểm vị trí (outcrops) trên đá móng kết tinh tiền Kainozoi (granitoid phức hệ Đèo Cả, Ankroet, Phan Rang) và đá bao phủ Kainozoi (gabrodiabas phức hệ Cù Mông, trầm tích Neogen, bazan Plio-Pleistocen).
- Hệ thống 15 tuyến đo kiến tạo mặt cắt ngang vuông góc qua các đới đứt gãy động lực học chính.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực kiểm chứng chéo (Data Triangulation):
- Phương pháp phân tích dải khe nứt (V. Danilovitch): Xác định chính xác vector dịch trượt, hướng cắm và góc dốc của mặt đứt gãy chính thông qua mật độ phân bố cực dải khe nứt kiến tạo vây quanh.
- Phương pháp 3 hệ khe nứt cộng ứng (3HKNCƯ - Seminski): Phân tách hệ khe nứt chính (KNC), khe nứt phụ (KNP) và khe nứt thứ yếu (KTY) để phân biệt đứt gãy trượt bằng (KNC và KNP dốc đứng $70^\circ - 90^\circ$, KTY thoải $0^\circ - 30^\circ$), đứt gãy thuận (KNC và KNP dốc $40^\circ - 60^\circ$) và đứt gãy nghịch (KNC cắm chụm $30^\circ - 40^\circ$).
- Phương pháp kiến tạo động lực Nikolaev: Khôi phục trường tán xạ khe nứt cắt xa dần trục nén ép $\sigma_1$, lọc bỏ các trường ứng suất nhiễu cục bộ.
- Quy chuẩn kiểm soát biến dạng dòn: Nhận dạng động học vi đứt gãy qua gờ trượt thạch anh/canxit, rãnh trượt, vết cào xước, khe nứt tách lông chim (Riedel shear $R, R'$) và cấu trúc quả trám biến dạng theo tiêu chí J. Angelier (1994).
Data và phân tích
Luận án ứng dụng đồng bộ các giải pháp thuật toán và phần mềm chuyên dụng:
- Xử lý tenxơ ứng suất: Ứng dụng phần mềm Tensor (Damien Delvaux, 2008) và giải thuật nghịch đảo ma trận của Jacques Angelier (1990, 1994, 2002). Xác định hình dạng ellipsoid ứng suất thông qua tỷ số $\Phi = (\sigma_2 - \sigma_3)/(\sigma_1 - \sigma_3)$ từ tối thiểu 4 phương vị mặt trượt chứa vết xước độc lập tại mỗi trạm đo.
- Mô hình hóa ứng suất Coulomb: Lần đầu tiên tính toán trường biến đổi ứng suất Coulomb ($\Delta\text{CFF}$) trên các đứt gãy Nam Trung Bộ ở các mức độ sâu 7,5 km và 12 km theo công thức: $$\sigma_f = \tau_\beta - \mu (\sigma_\beta - p)$$ trong đó $\tau_\beta$ là ứng suất tiếp tuyến trên mặt phá hủy tối ưu, $\sigma_\beta$ là ứng suất pháp tuyến, $p$ là áp suất thủy tĩnh lỗ hổng, và $\mu = 0{,}6$ là hệ số ma sát.
- Xử lý viễn thám và DEM: Phân tích số liệu DEM SRTM (độ phân giải 90m của NASA) kết hợp ảnh Landsat ETM+/TM xây dựng bản đồ mật độ độ dài lineament tuyến tính (Photolineament và DEM-Lineament), chỉ thị chính xác đới dập vỡ kiến tạo ngầm.
- Đánh giá động đất cực đại: Áp dụng phương pháp xác suất cực trị Gumbel, cực đại hợp lý (Maximum Likelihood), kết hợp tương quan kinh nghiệm hình học đứt gãy của D. L. Wells & K. J. Coppersmith (1994): $$M_w = 5{,}16 + 1{,}12 \log(\text{RLD})$$ (khoảng tin cậy $\sim 95%$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Phân loại và phân cấp hoàn chỉnh 14 hệ thống đứt gãy khu vực:
- Đứt gãy Cấp 1 (Phân chia miền cấu trúc - địa động lực): Đứt gãy Thuận Hải – Minh Hải phương ĐB–TN, đóng vai trò ranh giới chuyển tiếp vỏ lục địa sang vỏ thềm lục địa sụt lún sâu, phát hiện dịch chuyển đứng cắt qua mái trầm tích Holocen trên băng địa chấn với biên độ nhảy đạt từ $1{,}7\text{ m}$ đến $3{,}0\text{ m}$.
- Đứt gãy Cấp 2 (Phân chia khối kiến tạo): Gồm 7 đứt gãy: Sông Vàm Cỏ Đông, Sông Sài Gòn, Bình Long – Bình Châu, Easup – Krông Pách, Sông Ba, Ba Tơ – Cung Sơn, Tuy Hòa – Trị An.
- Đứt gãy Cấp 3 (Phân chia phụ khối kiến tạo): Gồm 6 đứt gãy: Đa Nhim – Tánh Linh, Mũi Kê Gà, Long Hải – Tuy Phong, Lộc Ninh – Sài Gòn, Đak Mil – Bình Châu, Đak Mil – Nha Trang.
-
Phát hiện bằng chứng dịch trượt đa pha trên cùng một mặt trượt kiến tạo: Tại điểm lộ PV20B (Bà Rịa), trên mặt trượt phương vị $145^\circ \angle 75^\circ - 80^\circ$, tác giả ghi nhận chuỗi 3 thế hệ vết xước cắt chéo nhau rõ rệt theo thứ tự thời gian: (1) Trượt thuận $\rightarrow$ (2) Trượt bằng phải $\rightarrow$ (3) Trượt thuận - trượt bằng trái. Tại Núi Lớn (Vũng Tàu), ghi nhận mặt trượt $220^\circ \angle 80^\circ$ thuộc đới đứt gãy Sông Sài Gòn chứa vết xước trượt bằng phải - nghịch cổ (góc pitch $10^\circ$) bị pha trượt thuận hiện đại chồng phủ hoàn toàn.
-
Định lượng trường biến dạng hiện đại từ 462 giải pháp chấn tiêu động đất: Xử lý tập dữ liệu 462 trận động đất ($M \ge 7{,}0$) khu vực Đông Nam Á và mạng trạm địa chấn khu vực xác định trường ứng suất kiến tạo đương đại: trục nén ép cực đại $\sigma_1$ có phương định hướng $340^\circ$ (Bắc Tây Bắc - Nam Đông Nam), góc chúi dốc $20^\circ - 25^\circ$; trục kéo giãn cực tiểu $\sigma_3$ định hướng phương vị $70^\circ$ (Đông Đông Bắc - Tây Tây Nam), góc dốc nằm ngang $0^\circ - 9^\circ$.
-
Khảo sát cổ địa chấn và đo đạc trường xạ khí Eman: Công tác đào $300\text{ m}^3$ hào bóc cổ địa chấn và đo 6.000 điểm Eman/Radon xác nhận hoạt động hiện đại (Holocen) của các nhánh đứt gãy thuộc hệ thống Sông Sài Gòn, Long Hải - Tuy Phong, và Thuận Hải - Minh Hải.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật lý thuyết: Cung cấp minh chứng thực địa vững chắc khẳng định sự tương tác giữa cơ chế biến dạng trượt bằng nội mảng và hoạt động riftogen Biển Đông, hoàn thiện bức tranh tân kiến tạo Đông Dương.
- Đổi mới phương pháp luận: Tiên phong xây dựng quy trình kết hợp phân tích vi cấu trúc dòn $\rightarrow$ mô hình hóa trường ứng suất Coulomb $\rightarrow$ dự báo chấn cấp động đất cực đại $M_{\max}$ áp dụng chuẩn xác cho các đới vỏ lục địa có hoạt tính địa chấn từ yếu đến trung bình.
- Ứng dụng thực tiễn công trình: Đóng góp trực tiếp cho dự án "Phân vùng nhỏ động đất TP. Hồ Chí Minh" và đồ án "Đánh giá độ nguy hiểm động đất sóng thần tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu".
- Chính sách và quy hoạch không gian: Cung cấp bộ tham số gia tốc nền phục vụ thẩm định thiết kế kháng chấn cho các công trình trọng điểm quốc gia: cụm cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải, nhà máy lọc dầu, các dự án năng lượng ven biển và quy hoạch đô thị ngầm TP. Hồ Chí Minh.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về số liệu đo đạc biến dạng liên tục: Mạng lưới trạm định vị vệ tinh GPS liên tục và chuỗi quan trắc địa chấn cục bộ thời kỳ nghiên cứu còn thưa thớt, chưa phủ kín các đới đứt gãy ngoài khơi.
- Độ phân giải mô hình cơ học nứt nẻ: Dữ liệu địa chấn phản xạ phân giải cao chủ yếu tập trung dải ven bờ Ninh Thuận – Vũng Tàu, chưa bao quát toàn bộ vùng nước sâu thềm lục địa.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng công nghệ địa kỹ thuật viễn thám InSAR (Interferometric Synthetic Aperture Radar) đo đạc tốc độ tích lũy biến dạng mm/năm dọc đứt gãy Sông Sài Gòn và Thuận Hải - Minh Hải.
- Khoan thăm dò xuyên tầng đứt gãy kết hợp phân tích tuổi đồng vị phóng xạ OSL, Carbon-14 trong các trầm tích đệ tứ ngập nước để định tuổi chính xác chu kỳ lặp lại động đất cổ ($T_{\text{recurrence}}$).
- Xây dựng mô hình số 3D động lực học thạch quyển mô phỏng tương tác ứng suất nhớt đàn hồi (viscoelastic stress transfer) giữa manti trên và vỏ trên.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị trích dẫn học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng trong chuyên ngành Địa chất cấu tạo, Địa chấn học và Địa kỹ thuật tại Việt Nam, mở ra phương pháp tiếp cận mô hình hóa ứng suất Coulomb.
- Chuyển đổi kỹ thuật công nghiệp dầu khí: Petrovietnam và các nhà điều hành dầu khí tại bồn trũng Cửu Long, Nam Côn Sơn ứng dụng khung tiến hóa đứt gãy Kainozoi để đánh giá tính toàn vẹn của bẫy chứa, dự báo nứt nẻ tầng móng granit vỡ vụn (fractured basement reservoir) và độ ổn định thành giếng khoan.
- Hiệu quả an toàn xã hội: Giúp các cơ quan quản lý nhà nước xây dựng bản đồ nguy cơ rủi ro thiên tai, giảm thiểu thiệt hại do nứt đất, sạt lở và rung chấn động đất kích hoạt.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật Địa chất: Tiếp cận cơ sở dữ liệu vi cấu trúc, vết xước chuẩn mực và phương pháp tính toán tenxơ ứng suất cổ.
- Kỹ sư công trình và Chuyên gia Địa kỹ thuật: Khai thác số liệu về biên độ dịch chuyển đứt gãy, dự báo chấn cấp $M_{\max}$ để tính toán tải trọng động đất công trình.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Xây dựng, Bộ NN&PTNT, UBND các tỉnh Nam Trung Bộ): Ứng dụng quy hoạch các khu dân cư, hạ tầng cảng biển và hồ chứa thủy điện an toàn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc xác lập quy luật chuyển đổi 3 pha trường ứng suất kiến tạo Kainozoi và chứng minh đứt gãy Nam Trung Bộ tái hoạt động đổi dấu chuyển dịch từ trượt bằng phải (giai đoạn 40–16 Ma) sang trượt bằng trái – thuận (giai đoạn 16–0 Ma), làm sáng tỏ cơ chế hình thành các đới căng giãn kiểm soát phun trào bazan Neogen - Đệ Tứ.
-
Cải tiến phương pháp luận nào mang tính đột phá so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Lần đầu tiên tích hợp thành công phương pháp vi cấu trúc hiện trường (Danilovitch, Seminski, Angelier) với phương pháp tính toán biến đổi ứng suất Coulomb trên mô hình số hóa 3 chiều ở các độ sâu 7,5 km và 12 km, thay thế cho cách tiếp cận ngoại suy địa chất định tính trước đây.
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt số liệu thực địa? Trả lời: Bác bỏ giả thiết bazan và trầm tích Neogen muộn không bị biến dạng; chứng minh thực tế trầm tích Miocen trũng Phú Túc bị uốn vặn nghiêng $10^\circ - 30^\circ$, và đứt gãy Thuận Hải – Minh Hải cắt qua trầm tích Holocen ngoài khơi với biên độ dịch đứng tức thời lên tới $3{,}0\text{ m}$.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Quy trình tái lập được mô tả chi tiết: từ hệ tọa độ trạm đo vi cấu trúc, phương pháp thu thập tối thiểu 4 cặp mặt trượt - vết xước, công thức giải ma trận tenxơ 4 ẩn số, đến tham số đầu vào của mô hình Coulomb ($\mu = 0{,}6; \nu = 0{,}25; E = 80.000\text{ bar}$).
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Thiết lập mạng trạm GPS đo biến dạng kiến tạo hiện đại độ chính xác cao; (2) Đào hào nghiên cứu cổ địa chấn học chi tiết dọc đứt gãy Sông Sài Gòn; (3) Tính toán mô hình lan truyền sóng địa chấn 3D phục vụ phân vùng nhỏ chấn động cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
Kết luận
- Xác lập hệ thống cơ sở dữ liệu địa chất - kiến tạo Kainozoi đồ sộ và tin cậy bậc nhất khu vực Nam Trung Bộ với hơn 5.000 điểm lộ, 15 tuyến kiến tạo, 6.000 điểm đo Eman và phân tích 462 chấn tiêu động đất.
- Phân chia khoa học 14 đứt gãy hoạt động chính thành 3 cấp độ cấu trúc - địa động lực, xác định rõ vai trò ranh giới mảng của đứt gãy Cấp 1 Thuận Hải – Minh Hải.
- Chứng minh quy luật tiến hóa 3 giai đoạn kiến tạo lớn của khu vực: Paleocen – Eocen giữa (căng giãn nâng vòm), Eocen giữa – Miocen sớm (trượt bằng nén ép phương Đ–T), và Miocen giữa – Đệ Tứ (trượt bằng – thuận, căng giãn phương BTB–NĐN).
- Tiên phong áp dụng mô hình biến đổi ứng suất Coulomb dự báo sự tích lũy ứng suất và định lượng độ nguy hiểm động đất cực đại: $M_{\max} \le 7{,}5$ độ Richter (đứt gãy cấp 1), $M_{\max} \le 7{,}0$ độ Richter (đứt gãy cấp 2), và $M_{\max} \le 6{,}5$ độ Richter (đứt gãy cấp 3).
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành hiện đại kết hợp Địa kiến tạo, Vi cấu trúc, Địa chấn học và Cơ học ứng suất móng, phục vụ phát triển kinh tế biển và an toàn công trình bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA -----[\----- ĐỖ VĂN LĨNH LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN KIẾN TẠO KAINOZOI LÃNH THỔ NAM TRUNG BỘ VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI ĐỘNG ĐẤT LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT TP.HỒ CHÍ MINH -2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA -----[\----- ĐỖ VĂN LĨNH LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN KIẾN TẠO KAINOZOI LÃNH THỔ NAM TRUNG BỘ VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI ĐỘNG ĐẤT CHUYÊN NGÀNH : ĐỊA KIẾN TẠO MÃ SỐ : 62445505 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1 – PGS. VŨ ĐÌNH CHỈNH 2 – TS. PHẠM HUY LONG TP.HỒ CHÍ MINH -2010 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và những kết luận trong luận án cũng như các tài liệu có liên quan đến luận án đã được công bố trong các Tạp chí chuyên ngành và Hội thảo khoa học đều trung thực.
Tác giả luận án Đỗ Văn Lĩnh DANH MỤC CÁC BẢN VẼ VÀ BẢNG CÁC BẢN VẼ Bản vẽ số 1: Bản đồ địa chất lãnh thổ Nam Trung Bộ Bản vẽ số 2: Bản đồ các thành tạo địa chất Kainozoi lãnh thổ Nam Trung Bộ Bản vẽ số 3. Sơ đồ kiến tạo địa động lực lãnh thổ Nam Trung Bộ Bản vẽ số 4: Sơ đồ đứt gãy hoạt động và địa động lực hiện đại lãnh thổ Nam Trung Bộ CÁC BẢNG. Trang Chương 3 1-Bảng 3. Đặc trưng hình thái và động học các đứt gãy chính lãnh thổ Nam Trung Bộ.
Mật độ độ dài lớn nhất photolineament và DEM-Lineament dọc theo một số đứt gãy hoạt động chính lãnh thổ Nam Trung Bộ. Phân tích dải khe nứt và kiến tạo động lực xác định hướng cắm và góc cắm các pha chuyển dịch dọc theo đứt gãy Sông Sài Gòn. Phân tích dải khe nứt và kiến tạo động lực xác định hướng cắm và góc cắm đứt gãy Bình Long – Bình Châu. Kết quả phân tích hướng cắm và góc cắm ngang qua đứt gãy Sông Ba theo tuyến Quỳnh Phú bằng phương pháp 3HKNCƯ.
Hướng và góc cắm, cơ chế dịch chuyển của đứt gãy Sông Ba bằng phương pháp (3HKNCƯ) theo mặt cắt Phú Túc. Kết quả phân tích khe nứt bằng phương pháp dải khe nứt và kiến tạo động lực dọc theo đứt gãy Sông Ba. Bảng thống kê hướng cắm, góc cắm và kiểu dịch chuyển của đứt gãy Tuy Hòa – Trị An theo phương pháp dải khe nứt của Danilovitch. Bảng thống kê hướng cắm, góc cắm và kiểu dịch chuyển của đứt gãy An Tang – Tuy Hòa theo phương pháp hệ 3 khe nứt cộng ứng.
Phân tích dải khe nứt xác định hướng cắm và góc cắm đứt gãy Đa Nhim - Tánh Linh. Phân tích dải khe nứt xác định hướng cắm và góc cắm đứt gãy Long Hải – Tuy Phong. Phân tích dải khe nứt xác định hướng cắm và góc cắm đứt gãy Mũi Kê Gà. Các hệ thống khe nứt phát triển trong các đá granit tuổi Creta lãnh thổ Nam Trung Bộ.67a Chương 4 14-Bảng 4.
Các giai đoạn và phụ giai đoạn phát triển kiến tạo Kainozoi lãnh thổ Nam Trung Bộ. Khôi phục trạng thái ứng suất kiến tạo trong Kainozoi lãnh thổ Nam Trung Bộ .81 Chương 5 16-Bảng 5. Ước lượng biên độ và tốc độ xê dịch (offset) trung bình (sông suối) dọc theo một số các đứt gãy chính hoạt động trong Pliocen – Đệ Tứ. Đặc điểm chuyển dịch từ phân tích cơ chế chấn tiêu động đất lãnh thổ Nam Trung Bộ và lân cận.
Các dấu hiệu hoạt động các đứt gãy chính lãnh thổ Nam Trung Bộ. Phân đọan các đứt gãy hoạt động chính khu vực Nam Trung Bộ. Khỏang thời gian trung bình (năm) lặp lại động đất dọc theo một số các đứt gãy lãnh thổ Nam Trung Bộ và Nam Bộ. Tần suất lặp lại động đất khu vực Nam Trung Bộ theo phương pháp thông kê.
Cực đại động đất có khả năng phát sinh dọc theo các đứt gãy lãnh thổ Nam Trung Bộ và lân cận. Dự báo động đất cực đại có khả năng phát sinh theo các công thức khác nhau (cột 1-9). Dự báo động đất cực đại có khả năng phát sinh cho từng đọan đứt gãy có biểu hiện họat động khác nhau. Uớc lượng moment magnitude (Mw) theo biên độ dịch chuyển cực đại quan sát được dọc các đới ảnh hưởng đứt gãy hoạt động trong Kainozoi và hiện đại lãnh thổ Nam Trung Bộ .Ước lượng biên độ thực theo mặt trượt từ hợp phần đứng trên mặt cắt và góc trượt .129 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Mở đầu.
Sơ đồ diện tích nghiên cứu. Sơ đồ tài liệu thực tế khu vực nghiên cứu .3b Chương 1 3-Hình 1a. Mô hình đâm thụt tiểu lục địa Ấn Độ vào lục địa Âu – Á, gây trồi trượt các geoblock về phía đông nam, dọc theo các đứt gãy bản lề chính, dẫn đến tách giãn Biển Đông theo kiểu pull-apart (Tapponnier và nnk, 1982 - 2003). Mô hình kéo tấm (slab pull model) do sự hút chìm của Proto Biển Đông xuống dưới Borneo, đưa đến sự hình thành Biển Đông ngày nay và tiêu biến Proto Biển Đông (Taylor và Hayes – 1980, 1983 và nnk, R.10 Chương 2 5-Hình 2.
Xác định cư ly lún chìm của vỏ trái đất trong trường hợp a-biển sâu dần; b- biển nông dần (theo V.V Belauxov, 1962 trong [62]); P – Các đường cong biểu hiện địa mạo các chuyển động dao động, S – Các đường cong biểu diễn chuyển động kiến tạo; 1200m và 800m, cự ly lún chìm tổng hợp; 1000m – bề dày trầm tích, 0 - 200m độ sâu thành tạo trầm tích. Các dạng bất chỉnh hợp cơ bản và biến thể của chúng. Địa hình sườn và kiểu mạng thủy văn, độ xê dịch sông suối và bồn sụt dọc theo đới đứt gãy trượt bằng. Sự thành tạo các kiểu cấu trúc trong cặp ngẫu lực cắt trượt bằng.
Quan hệ phá hủy giữa trục ép và hệ thống phá hủy có trước. Các khe nứt đứt gãy sẽ phân tán xa dần trục ép nén theo thời gian biến dạng. Sơ đồ quy luật phân bố hệ 3KNCƯ trong đới đứt gãy. Xác định động học dịch chuyển các vi đứt gãy tại thực địa bằng các dấu hiệu gờ trượt, vết xước, rãnh trượt….
Phân tích cơ chế chấn tiêu bằng cặp đứt gãy chính – phụ. Hệ trục sử dụng để tính toán các ứng suất Coulomb trên các mặt phá hủy tối ưu. Ứng suất tiếp tuyến nén ép và trượt phải trên mặt phá hủy mang dấu dương. τβ mang dấu ngược khi tính toán phá hủy Coulomb trượt phải trên các mặt phá hủy nhất định .27 Chương 3 15-Hình 3.
Liên kết địa tầng các lỗ khoan và cột địa tầng tổng hợp dọc trũng Phú Túc. Phương phát triển các đai mạch Paleocen – Eocen giữa (phức hệ Cù Mông và phức hệ Phan Rang) ở lãnh thổ Nam Trung Bộ. Phổ tuổi tuyệt đối bazan Miocen muộn lãnh thổ Nam Trung Bộ. Hệ thống vi đứt gãy phương ĐB - TN (130<45) cắt dịch thuận mạch gabrodiabas - phức hệ Cù Mông (Ecm) tại Trại Mát – Đà Lạt .310 cắm đứng cắt dịch trái mạch gabrodiabas với biên độ 0,5m (phức hệ Cù Mông) tuổi Eocen tại khu vực ven biển Vĩnh Hy – Ninh Thuận.
Mạch gabrodiabas tuổi Eocen xuyên vào trong đới dập vỡ phương ĐB - TN trong đới ảnh hưởng đứt gãy Đa Nhim – Tánh Linh tại khu vực Núi Hòn Giao, tỉnh Khánh Hòa. Phổ tuổi tuyệt đối của nhịp bazan Pliocen – Pleistocen sớm lãnh thổ Nam Trung Bộ. Phổ tuổi đồng vị tuyệt đối phun trào bazan Pleistocen giữa – muộn. Các mặt bất chỉnh hợp ở bồn trũng Phú Khánh theo kết quả minh giải địa chấn.
Các mặt bất chỉnh hợp và cột địa tầng tổng hợp ở bồn trũng Cửu Long và Nam Côn Sơn. Các mặt bất chỉnh hợp và cột địa tầng tổng hợp ở bồn trũng Natuna, Sông Hồng, Cửa Sông Châu Giang, Salawati, Bintuni. Các mặt bất chỉnh hợp ở bồn trũng Nam Côn Sơn (theo Mattews và nnk, 1997. Các mặt bất chỉnh hợp ở bồn trũng Cửa Sông Châu Giang – Trung Quốc.
Các mặt bất chỉnh hợp ở khu vực Trường Sa – Palawan. Các mặt bất chỉnh hợp và cột địa tầng tổng hợp ở bồn trũng Sông Hồng. Các mặt bất chỉnh hợp ở Đồng Bằng Nam Bộ và Đông Nam Bộ, trũng Di Linh – Bảo Lộc và Sông Ba. Tổng hợp các mặt bất chỉnh hợp và tiến hóa địa động Creta muộn- Kainozoi lãnh thổ Nam Trung Bộ và lân cận.
Các mặt bất chỉnh hợp ở Đồng Bằng Nam Bộ và Đông Nam Bộ. Mặt cắt địa hình tuyến Tân An – Sài Gòn – B’ Lao. Mặt cắt địa hình tuyến EaKar – Phan Rang. Vị trí khu vực nghiên cứu trong bình đồ kiến tạo Kainozoi Đông Nam Á.
Mặt cắt cấu trúc móng các trầm tích Kainozoi qua đứt gãy Sông Sài Gòn và đứt gãy Sông Vàm Cỏ Đông theo tuyến CD. Mắt cắt móng trầm tích Kainozoi qua đứt gãy Long Hải – Tuy Phong và đứt gãy Thuận Hải – Minh Hải theo tuyến AB. Phương trục uốn nếp các trầm tích Jura khu vực nghiên cứu. Trầm tích Miocen muộn (N13) bị biến vị đơn nghiêng góc 10 – 200 và cắm về phía tây bắc trước khi bị bazan Miocen muộn phủ lên.
Trầm tích Pliocen muộn bị biến vị đơn ngiêng góc 5 – 100 ghi nhận tại khu vực Tân Hòa – Tân Châu – Bình Phước. Mặt trượt vi đứt gãy 210<80 chứa các gờ trượt bằng trái thuộc đới đứt gãy Sông Sài Gòn tại PV21E, khu vực Núi Lớn -Vũng Tàu. Hệ thống đứt gãy phương ĐB - TN (đứt gãy Long Hải – Tuy Phong và đứt gãy Thuận Hải – Minh Hải) cắt qua trầm tích tuổi Pliocen tới trầm tích Pleistocen muộn và trầm tích Holocen khu vực ven biển Mũi Hồ Tràm. Gradient ngang dị thường trọng lực Bouguer .Gradient ngang dị thường trọng lực Bouguer nâng lên độ cao 20km.
Gradient ngang trường trọng lực Bouguer nâng lên độ cao 50km. Trường từ nâng lên độ cao 5km khu vực nghiên cứu.18 Mặt cắt địa chấn chỉ ra hướng cắm về đông nam của các đứt gãy sinh kèm với đứt gãy Thuận Hải – Minh Hải. Xác định biên độ dịch ngang móng cấu trúc trầm tích Kainozoi theo tuyến mặt cắt R – T qua đứt gãy Thuận Hải – Minh Hải. Sơ đồ mật độ độ dài photolineament khu vực nghiên cứu phân tích từ ảnh Landsat ETM+ và TM (1989-2004).
Sơ đồ mật độ độ dài DEM-Lineament khu vực nghiên cứu.Nguồn DEM của cơ quan Nasa Mỹ, độ phân dải không gian là 90m. Đẳng độ cao tuyệt đối móng trầm tích Holocen trong phụ khối CTĐĐL Sài Gòn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Văn Lĩnh (2010). Luận án tiến sĩ địa chất lịch sử phát triển kiến tạo kainozo [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Bách khoa]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/dat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất lịch sử phát triển kiến tạo kainozo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lịch sử kiến tạo Kainozoi, phân tích cấu trúc địa chất và quá trình phát triển vỏ Trái Đất.
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất lịch sử phát triển kiến tạo kainozo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Bách khoa. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất lịch sử phát triển kiến tạo kainozo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất lịch sử phát triển kiến tạo kainozo" thuộc chuyên ngành Địa kiến tạo. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất lịch sử phát triển kiến tạo kainozo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất lịch sử phát triển kiến tạo kainozo" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ địa chất lịch sử phát triển kiến tạo kainozo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.