Luận án tiến sĩ về chính sách đối ngoại Việt Nam với Đông Nam Á (1995-2006) - Nguyễn Thị Hoàn
Luận án nghiên cứu chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam với ASEAN giai đoạn 1995-2006, nêu bật thành tựu và thách thức.
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
306
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chính sách đối ngoại Việt Nam Hội nhập ASEAN 1995 2001
Giai đoạn 1995-2001 đánh dấu bước ngoặt lớn trong chính sách đối ngoại Việt Nam. Quốc gia này chính thức gia nhập ASEAN vào năm 1995. Sự kiện này mở ra thời kỳ mới cho đường lối đối ngoại Việt Nam. Chính sách Đổi mới tiếp tục được triển khai, định hướng sâu rộng vào hội nhập khu vực. Quan hệ Việt Nam - các nước Đông Nam Á chuyển từ đối đầu sang hợp tác toàn diện. Việt Nam chủ động tham gia các hoạt động chung của ASEAN. Nỗ lực hội nhập được đặt làm trọng tâm chiến lược.
1.1. Bối cảnh và định hướng gia nhập ASEAN
Tình hình thế giới và khu vực biến đổi mạnh mẽ. Chiến tranh lạnh kết thúc. Các nước Đông Nam Á tăng cường hợp tác. Việt Nam nhận thấy tầm quan trọng của việc gia nhập ASEAN. Quyết định này giúp phá vỡ thế bao vây, cấm vận. Việt Nam hướng tới một khu vực hòa bình, ổn định và phát triển. Đường lối đối ngoại Việt Nam được điều chỉnh phù hợp. Việc gia nhập ASEAN là một phần quan trọng của chính sách Đổi mới. Điều này thể hiện sự chuyển mình mạnh mẽ trong cách tiếp cận quốc tế.
1.2. Đường lối đối ngoại Đổi mới sau 1995
Đại hội VIII (1996) của Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa. Mục tiêu là trở thành bạn, đối tác tin cậy của cộng đồng quốc tế. Chính sách này ưu tiên phát triển quan hệ với các nước láng giềng và khu vực. Hội nhập ASEAN trở thành kênh quan trọng để thực hiện mục tiêu này. Việt Nam chủ động thích nghi với các quy tắc, chuẩn mực của khu vực. Chính sách Đổi mới tạo nền tảng vững chắc cho quá trình hội nhập.
1.3. Khởi đầu Hội nhập ASEAN sâu rộng
Sau khi gia nhập, Việt Nam tích cực tham gia các cơ chế của ASEAN. Việt Nam đóng góp vào việc xây dựng cộng đồng khu vực. Việt Nam hòa nhập vào các hoạt động chính trị, an ninh và kinh tế. Quá trình hội nhập đòi hỏi sự điều chỉnh lớn về luật pháp và thể chế. Điều này tạo ra cơ hội và thách thức. Quan hệ Việt Nam - các nước Đông Nam Á được tăng cường trên mọi lĩnh vực. Đây là bước đầu quan trọng cho hội nhập ASEAN sâu rộng.
II. Đường lối đối ngoại Việt Nam Hợp tác an ninh khu vực
Việt Nam tích cực tham gia vào các cơ chế hợp tác an ninh khu vực. Điều này nhằm duy trì hòa bình, ổn định. An ninh khu vực Biển Đông là một vấn đề trọng tâm. Việt Nam đóng góp vào việc xây dựng lòng tin, ngăn ngừa xung đột. Hợp tác đa phương thông qua các diễn đàn như ARF được ưu tiên. Chính sách đối ngoại Việt Nam thể hiện cam kết mạnh mẽ với an ninh chung. Sự ổn định khu vực là nền tảng cho phát triển bền vững.
2.1. Tham gia Diễn đàn khu vực ASEAN ARF
Việt Nam trở thành thành viên của Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) ngay sau khi gia nhập ASEAN. ARF là diễn đàn đối thoại an ninh hàng đầu tại châu Á-Thái Bình Dương. Việt Nam tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận, xây dựng biện pháp lòng tin. Việt Nam đưa ra các sáng kiến hợp tác. Mục tiêu là thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau, giảm thiểu căng thẳng. Vai trò của Việt Nam trong ARF ngày càng được khẳng định.
2.2. Đóng góp vào ổn định an ninh khu vực
Việt Nam chủ động tham gia các hoạt động chính trị - an ninh của ASEAN. Điều này bao gồm việc ký kết các văn kiện như Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (TAC). Việt Nam ủng hộ nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ. Việt Nam nỗ lực giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Các đóng góp của Việt Nam giúp củng cố kiến trúc an ninh khu vực. Cam kết này góp phần vào ổn định chung của Đông Nam Á.
2.3. Giải quyết thách thức an ninh Biển Đông
Vấn đề Biển Đông luôn là mối quan tâm hàng đầu. Việt Nam duy trì lập trường nhất quán về chủ quyền. Việt Nam thúc đẩy giải pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế. Hợp tác với các nước ASEAN là chìa khóa. Các bên cần xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC). An ninh khu vực Biển Đông đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Việt Nam nỗ lực cùng ASEAN duy trì hòa bình, ổn định trên Biển Đông.
III. Hợp tác kinh tế Đông Nam Á Giai đoạn 1995 2006
Hợp tác kinh tế Đông Nam Á là trụ cột trong chính sách đối ngoại Việt Nam. Việt Nam tích cực tham gia các khuôn khổ hợp tác. Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) là trọng tâm. Việt Nam đẩy mạnh giao thương, thu hút đầu tư khu vực. Chính sách Đổi mới tạo điều kiện cho hội nhập kinh tế. Các hoạt động hợp tác chuyên ngành cũng được chú trọng. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
3.1. Thúc đẩy Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN AFTA
Việt Nam cam kết thực hiện Hiệp định AFTA. Việc giảm thuế quan là một bước đi quan trọng. Điều này giúp thúc đẩy thương mại nội khối. Việt Nam điều chỉnh chính sách thương mại cho phù hợp. AFTA tạo ra thị trường chung rộng lớn. Các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận thị trường khu vực. Việt Nam nỗ lực hoàn thành các cam kết AFTA. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế Đông Nam Á.
3.2. Hợp tác kinh tế chuyên ngành ASEAN
Ngoài AFTA, Việt Nam tham gia nhiều chương trình hợp tác kinh tế chuyên ngành. Các lĩnh vực bao gồm công nghiệp, nông nghiệp, du lịch, giao thông vận tải. Hợp tác đa phương giúp chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ. Việt Nam tăng cường kết nối chuỗi cung ứng khu vực. Điều này nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Hợp tác này góp phần vào sự gắn kết kinh tế của ASEAN.
3.3. Tăng cường giao thương đầu tư khu vực
Quan hệ Việt Nam - các nước Đông Nam Á ngày càng phát triển. Thương mại hai chiều tăng trưởng mạnh mẽ. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ ASEAN vào Việt Nam tăng. Việt Nam cải thiện môi trường đầu tư. Hợp tác kinh tế Đông Nam Á mang lại lợi ích chung. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế của từng quốc gia. Nó góp phần vào sự thịnh vượng của toàn khu vực.
IV. Chính sách đối ngoại Việt Nam Phát triển quan hệ song phương
Chính sách đối ngoại Việt Nam chú trọng phát triển quan hệ song phương với các nước Đông Nam Á. Điều này củng cố tình hữu nghị truyền thống. Quan hệ với Lào và Campuchia được ưu tiên đặc biệt. Việt Nam cũng tăng cường hợp tác với các thành viên khác của ASEAN. Hợp tác tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS) là một trọng tâm. Mục tiêu là xây dựng mạng lưới quan hệ đa dạng. Các mối quan hệ này góp phần vào ổn định và phát triển khu vực.
4.1. Củng cố quan hệ Việt Nam Lào Campuchia
Việt Nam duy trì và củng cố quan hệ đặc biệt với Lào và Campuchia. Tình hữu nghị truyền thống, đoàn kết được tăng cường. Hợp tác trên mọi lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, quốc phòng được đẩy mạnh. Các chuyến thăm cấp cao thường xuyên diễn ra. Việt Nam hỗ trợ Lào và Campuchia trong phát triển kinh tế-xã hội. Điều này củng cố khối đoàn kết ba nước Đông Dương.
4.2. Mở rộng quan hệ với các nước ASEAN khác
Việt Nam đẩy mạnh quan hệ song phương với các nước thành viên ASEAN còn lại. Quan hệ với Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Singapore, Philippines, Brunei được mở rộng. Hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư là trọng tâm. Trao đổi văn hóa, giáo dục, du lịch được khuyến khích. Các mối quan hệ này góp phần vào sự gắn kết của ASEAN. Điều này tạo điều kiện cho hợp tác đa phương hiệu quả hơn.
4.3. Phát triển hợp tác tiểu vùng Mekong GMS
Việt Nam tích cực tham gia Chương trình hợp tác Tiểu vùng Mê Kông mở rộng (GMS). GMS tập trung vào phát triển hạ tầng, giao thông, năng lượng, du lịch. Việt Nam coi đây là cơ hội phát triển các tỉnh biên giới. Hợp tác GMS góp phần vào việc kết nối khu vực. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo. Hợp tác GMS là một phần quan trọng trong chính sách đối ngoại khu vực của Việt Nam.
V. Hội nhập ASEAN sâu rộng Chính sách Đổi mới 2001 2006
Giai đoạn 2001-2006 chứng kiến sự phát triển sâu rộng hơn trong chính sách đối ngoại Việt Nam. Việt Nam tiếp tục thúc đẩy Hội nhập ASEAN. Chính sách Đổi mới được hoàn thiện tại Đại hội IX (2001) và X (2006). Việt Nam khẳng định vai trò tích cực trong ASEAN. Bối cảnh quốc tế và khu vực có nhiều biến động mới. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong đường lối đối ngoại Việt Nam. Việt Nam đóng góp vào việc định hình tương lai của cộng đồng khu vực.
5.1. Bối cảnh quốc tế và khu vực mới
Sau sự kiện 11/9/2001, tình hình an ninh thế giới phức tạp. Chủ nghĩa khủng bố gia tăng. Kinh tế toàn cầu đối mặt nhiều thách thức. ASEAN nỗ lực tăng cường gắn kết để ứng phó. Việt Nam cần điều chỉnh đường lối đối ngoại để phù hợp. Các biến động này tác động trực tiếp đến quan hệ Việt Nam - các nước Đông Nam Á. Hội nhập ASEAN trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
5.2. Điều chỉnh chính sách đối ngoại từ 2001
Đại hội IX (2001) và X (2006) tiếp tục khẳng định đường lối đối ngoại mở rộng. Việt Nam chủ trương tăng cường hợp tác đa phương. Việt Nam là thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho phát triển đất nước. Chính sách Đổi mới được củng cố. Việt Nam đặt ưu tiên cho việc phát triển quan hệ với ASEAN. Điều này giúp nâng cao vị thế quốc gia.
5.3. Đóng góp tích cực vào cộng đồng ASEAN
Việt Nam tham gia sâu hơn vào các hoạt động của ASEAN. Việt Nam đóng góp vào việc xây dựng Tầm nhìn ASEAN 2020. Việt Nam chủ động đề xuất sáng kiến. Việt Nam tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực mới. Điều này thể hiện trách nhiệm của một thành viên. Quan hệ Việt Nam - các nước Đông Nam Á được củng cố. Việt Nam trở thành một nhân tố quan trọng trong quá trình hội nhập ASEAN.
VI. Thành tựu và thách thức Chính sách đối ngoại Việt Nam
Chính sách đối ngoại Việt Nam giai đoạn 1995-2006 đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Việt Nam hội nhập thành công vào ASEAN. Việt Nam nâng cao vị thế quốc tế. Hợp tác kinh tế Đông Nam Á mang lại lợi ích lớn. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế và thách thức. An ninh khu vực Biển Đông vẫn tiềm ẩn rủi ro. Chính sách cần tiếp tục được hoàn thiện. Việt Nam cần đối mặt với các vấn đề mới của toàn cầu và khu vực. Hội nhập ASEAN sẽ tiếp tục là ưu tiên hàng đầu.
6.1. Đạt được thành tựu quan trọng
Việt Nam đã hội nhập thành công vào khu vực Đông Nam Á. Quan hệ Việt Nam - các nước Đông Nam Á được củng cố. An ninh, chính trị khu vực được giữ vững. Kinh tế có những bước tăng trưởng đáng kể nhờ Hợp tác kinh tế Đông Nam Á. Việt Nam tham gia tích cực vào AFTA và các diễn đàn khác. Đường lối đối ngoại Việt Nam mang lại môi trường hòa bình. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển đất nước.
6.2. Đối mặt những hạn chế tồn tại
Tuy nhiên, chính sách đối ngoại vẫn bộc lộ một số hạn chế. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn yếu. Việc thực hiện các cam kết quốc tế đôi khi chậm trễ. Hiệu quả hợp tác trên một số lĩnh vực chưa cao. Nhận thức về hội nhập chưa đồng đều. Thách thức từ các vấn đề an ninh phi truyền thống gia tăng. Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực khắc phục những điểm yếu này.
6.3. Định hướng cho tương lai hội nhập
Trong thời gian tới, chính sách đối ngoại Việt Nam cần linh hoạt hơn. Việt Nam cần chủ động hơn trong Hội nhập ASEAN. Việc củng cố đoàn kết nội khối là cần thiết. Giải quyết hiệu quả các thách thức an ninh khu vực Biển Đông. Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng. Đường lối đối ngoại Việt Nam sẽ tiếp tục thích ứng với tình hình mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (306 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------- ------- NGUYỄN THỊ HOÀN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM VỚI KHU VỰC ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 1995 ĐẾN NĂM 2006 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------- ------- NGUYỄN THỊ HOÀN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM VỚI KHU VỰC ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 1995 ĐẾN NĂM 2006 Chuyên ngành : Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: GS. Vũ Dương Ninh HÀ NỘI - 2011 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt MỞ ĐẦU. CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ĐẢNG VỚI KHU VỰC ĐễNG NAM Á TRONG GIAI ĐOẠN 1995 - 2001. NHèN LẠI CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI ĐỔI MỚI CỦA ĐẢNG TRONG NHỮNG NĂM 1986 - 1995.
Sự chuyển biến của tỡnh hỡnh thế giới và khu vực. Sự hỡnh thành đƣờng lối đối ngoại đổi mới từ Đại hội VI (1986) đến Đại hội VII (1991). Đảng lónh đạo đƣa Việt Nam gia nhập ASEAN (1986 - 1995). CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ĐẢNG VỚI KHU VỰC ĐễNG NAM Á TRONG NHỮNG NĂM 1995 - 2001 VÀ SỰ ĐểNG GểP CỦA VIỆT NAM VÀO CÁC HOẠT ĐỘNG AN NINH - CHÍNH TRỊ KHU VỰC.
Bối cảnh quốc tế và khu vực. Đại hội VIII (1996) và những điều chỉnh trong chớnh sỏch đối ngoại của Đảng. Sự tham gia và đúng gúp tớch cực của Việt Nam vào cỏc hoạt động chớnh trị - an ninh khu vực. TĂNG CƢỜNG QUAN HỆ HỮU NGHỊ VÀ TÍCH CỰC THAM GIA CÁC HOẠT ĐỘNG HỢP TÁC KHU VỰC.
Tăng cƣờng quan hệ chớnh trị và hợp tỏc kinh tế song phƣơng với một số nƣớc trong khu vực. Tham gia hợp tỏc kinh tế trong khuụn khổ ASEAN. Tham gia hợp tỏc chuyờn ngành trong khuụn khổ ASEAN .81 Tiểu kết chƣơng 1. CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ĐẢNG VỚI KHU VỰC ĐễNG NAM Á TRONG GIAI ĐOẠN 2001 - 2006.
CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ĐẢNG TRONG NHỮNG NĂM 2001- 2006. Những biến động của tỡnh hỡnh quốc tế và khu vực. Sự phỏt triển chớnh sỏch đối ngoại của Đảng từ Đại hội IX (2001) đến Đại hội X (2006). Sự tham gia và đúng gúp của Việt Nam trong cỏc hoạt động của ASEAN.
ĐẨY MẠNH QUAN HỆ HỮU NGHỊ VÀ HỢP TÁC VỚI CÁC NƢỚC TRONG KHU VỰC. Tiếp tục củng cố và phỏt triển quan hệ hữu nghị, hợp tỏc Việt Nam - Lào - Campuchia. Thỳc đẩy quan hệ hợp tỏc giữa Việt Nam với cỏc nƣớc cũn lại trong khu vực Đụng Nam Á. Tham gia Chƣơng trỡnh hợp tỏc Tiểu vựng Mờ kụng mở rộng (GMS).
HỢP TÁC TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƢỚC ĐễNG NAM Á. Hợp tỏc văn hoỏ, giỏo dục và một số lĩnh vực giữa Việt Nam với cỏc nƣớc Đụng Nam Á. Hợp tỏc chuyờn ngành trong khuụn khổ ASEAN. Hợp tỏc trờn một số lĩnh vực khỏc trong khuụn khổ ASEAN .148 Tiểu kết chƣơng 2.
NHẬN XẫT VÀ KINH NGHIỆM. MỘT SỐ NHẬN XẫT CƠ BẢN. Từ năm 1995 đến năm 2006, Đảng đề ra chớnh sỏch đối ngoại tớch cực chủ động phỏt triển quan hệ hợp tỏc hữu nghị với khu vực Đụng Nam Á, gúp phần củng cố, thỳc đẩy thỳc đẩy sự lớn mạnh của ASEAN. Từ năm 1995 đến năm 2006 chớnh sỏch đối ngoại của Đảng với khu vực Đụng Nam Á nhằm phỏt triển quan hệ hợp tỏc toàn diện và đó đạt một số thành tựu quan trọng.
Trong những năm 1995 -2006 chớnh sỏch đối ngoại của Đảng với khu vực Đụng Nam Á cũn bộc lộ một số hạn chế. Trong thời gian tới chớnh sỏch đối ngoại của Đảng với khu vực Đụng Nam Á đứng trƣớc nhiều thỏch thức mới. MỘT SỐ KINH NGHIỆM CHỦ YẾU. 196 DANH MỤC CễNG TRèNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIấN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
200 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 218 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ACFTA Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc ASEAN-China Free Trade Area AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN ASEAN Economic Community AFTA Khu mậu dịch tự do ASEAN ASEAN Free Trade Area AIA Khu vực đầu tƣ ASEAN ASEAN Investment Area AICO Chƣơng trình hợp tác công nghiệp ASEAN Agreement on Industrial Cooperation AIPO Tổ chức liên minh quốc hội ASEAN ASEAN Inter- Paliamentary Organization AMM Hội nghị Bộ trƣởng Ngoại giao ASEAN ASEAN Ministerial Meeting APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái bìnhAsia Pacific Economic dƣơng Cooperation ARF Diễn đàn khu vực ASEAN ASEAN Regional Forum ASC Cộng đồng an ninh ASEAN ASEAN Security Community ASCC Cộng đồng văn hoá xã hội ASEAN ASEAN Socio Cultural Community ASEAN Hiệp hội các nƣớc Đông Nam Á Association of South East Asian Nations ASEM Hội nghị Á- Âu Asia - Europe Meeting BCT Bộ Chính trị BCHTƢ Ban chấp hành trung ƣơng CEPT Hiệp định về Thuế quan Ƣu đãi có hiệu lựcCommon Efective chung Preferential Tariff CHDCND Cộng hoà dân chủ nhân dân CHND Cộng hoà nhân dân CNĐQ Chủ nghĩa đế quốc CNTB Chủ nghĩa tƣ bản CNXH Chủ nghĩa xã hội CNXHCH Cộng hoà xã hội chủ nghĩa ĐCS Đảng Cộng sản EAEG Nhóm kinh tế Đông Á East Asian Economic Group EU Liên minh Châu Âu European Union GMS Hợp tác Tiểu vùng Mê kông mở rộng Greater Mekong Subregion IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế International Monetary Fund JIM Hội nghị không chính thức Gia các ta vềJakarta Informal Meeting Campuchia NXB Nhà xuất bản PMC Hội nghị sau Hội nghị Bộ trƣởng ASEAN Post Ministerial Conferences SEATO Tổ chức Hiệp ƣớc Đông Nam Á Southeast Asian Treaty Organization SEOM Hội nghị quan chức kinh tế cao cấp ASEAN Senior Economic Official Meeting SOM Cuộc họp các quan chức cao cấp Senior Official Meeting USD Đô la Mỹ United State Dollar WTO Tổ chức thƣơng mại thế giới World Trade Organization XHCN Xã hội chủ nghĩa ZOPFAN Khu vực hoà bình, tự do và trung lập Zone of Peace, Freedom and Neutrality MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong quá trình hình thành và phát triển của mỗi quốc gia, nhân tố quốc tế luôn giữ một vai trò quan trọng. Không một quốc gia nào có thể tồn tại và phát triển đƣợc nếu không có quan hệ với thế giới bên ngoài.
Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam, danh nhân văn hoá thế giới là ngƣời đã đặt nền móng đầu tiên cho nền ngoại giao hiện đại của Việt Nam. Ngay sau khi giành đƣợc độc lập năm 1945, Chính phủ Việt Nam đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tuyên bố chính sách ngoại giao “thân thiện với tất cả các nƣớc dân chủ trên thế giới” [108a, tr. 30] và “Sẵn sàng đặt mọi quan hệ thân thiện hợp tác với bất cứ một nƣớc nào trên nguyên tắc tôn trọng sự hoàn chỉnh về chủ quyền và lãnh thổ của nhau, không xâm phạm lẫn nhau, không can thiệp nội bộ của nhau, bình đẳng cùng có lợi và chung sống hoà bình” [109, tr. Chính sách đối ngoại của ĐCSVN hiện nay là sự kế thừa và phát triển đƣờng lối đối ngoại của các thời kỳ trƣớc, đặc biệt từ khi tiến hành công cuộc đổi mới, thể hiện tính liên tục và nhất quán trong toàn bộ đƣờng lối chính trị của Việt Nam.
Là một quốc gia ở Đông Nam Á, từ lâu Việt Nam đã có mối quan hệ với các nƣớc trong khu vực. Tuy có sự đậm nhạt khác nhau qua từng thời kỳ, song, quan hệ này luôn có vị trí quan trọng. Trong quan hệ với các nƣớc Đông Nam Á, chủ trƣơng, chính sách đối ngoại của Đảng ta đã phát triển nhƣ thế nào? Thực tiễn quá trình phát triển quan hệ của Việt Nam với các nƣớc Đông Nam Á dƣới sự lãnh đạo của Đảng, đặc biệt là từ khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức của ASEAN (7/1995) cần đƣợc nghiên cứu và làm sáng tỏ. Ở thời điểm hiện tại, quan hệ giữa Việt Nam với các nƣớc trong khu vực vẫn tiếp tục phát triển với những thành tựu và những hạn chế.
Do vậy nghiên cứu chính sách đối ngoại của Đảng với khu vực Đông Nam Á trong đó có tổ chức ASEAN từ năm 1995 đến năm 2006 một cách hệ thống, toàn diện là một việc làm cần thiết, có ý 1 nghĩa lý luận và thực tiễn. Thông qua đó, một mặt, chúng ta có thể đánh giá những thành tựu cũng nhƣ hạn chế của chính sách đối ngoại mà ĐCSVN đề ra với khu vực trong thời kỳ công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nƣớc; góp phần tăng cƣờng và thúc đẩy mối quan hệ giữa Việt Nam với các nƣớc trong khu vực Đông Nam Á, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm trong việc xử lý quan hệ với các nƣớc khu vực, giúp chúng ta có thêm cơ sở khoa học để tiếp tục hoàn thiện đƣờng lối, chính sách đối ngoại đƣa Việt Nam hội nhập vào khu vực và thế giới. Mặt khác, luận án cung cấp thêm một số tƣ liệu về quan hệ của Việt Nam với các nƣớc trong khu vực, đồng thời, phục vụ công tác giảng dạy môn Lịch sử nói chung, Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam và Đƣờng lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam nói riêng. Đó chính là những lý do cơ bản để tác giả chọn đề tài cho Luận án Tiến sĩ Lịch sử của mình: “Chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam với khu vực Đông Nam Á từ năm 1995 đến năm 2006” 2.
Tình hình nghiên cứu vấn đề Đông Nam Á nói chung và ASEAN nói riêng từ lâu đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều học giả trong và ngoài nƣớc, nhiều ngành khoa học khác nhau bởi vị trí và vai trò trong lịch sử. Sau khi Việt Nam trở thành thành viên chính thức của ASEAN, nhiều cơ quan chuyên môn nghiên cứu chuyên về Đông Nam Á và ASEAN nhƣ: Viện Nghiên cứu Đông Nam Á thuộc Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, Học viện Ngoại giao - Bộ Ngoại giao, Vụ ASEAN - Bộ Ngoại giao, Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội và một số cơ quan khác đã có nhiều công trình nghiên cứu về Đông Nam Á và về ASEAN đƣợc xuất bản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với Đông Nam Á (1995-2006)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam với ASEAN giai đoạn 1995-2006, nêu bật thành tựu và thách thức.
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với Đông Nam Á (1995-2006)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với Đông Nam Á (1995-2006)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với Đông Nam Á (1995-2006)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với Đông Nam Á (1995-2006)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với Đông Nam Á (1995-2006)" có 306 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách đối ngoại Việt Nam với Đông Nam Á (1995-2006)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.