Luận án tiến sĩ: Quá trình tái thiết nước Mỹ (1863-1877) - Nguyễn Thị Bích
Luận án TS lịch sử: Tái thiết nước Mỹ (1863-1877). Phân tích sâu sắc quá trình, thách thức và hệ quả của giai đoạn định hình lại quốc gia.
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh Tái thiết nước Mỹ: Yêu cầu Hậu Nội chiến.
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bích
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh Tái thiết nước Mỹ Yêu cầu Hậu Nội chiến
Kỷ nguyên Tái thiết nước Mỹ diễn ra từ 1863 đến 1877. Đây là giai đoạn quan trọng sau Nội chiến Mỹ. Nước Mỹ đối mặt với nhiệm vụ phục hồi đất nước. Miền Nam bị tàn phá nặng nề. Xã hội chia rẽ sâu sắc. Chế độ nô lệ đã bị xóa bỏ. Hàng triệu Nô lệ được tự do cần hòa nhập. Chính phủ liên bang phải tái lập trật tự. Quyền công dân cho Người Mỹ gốc Phi là vấn đề cấp bách. Yêu cầu tái thiết đặt ra những thách thức lớn. Nước Mỹ cần xác định lại bản sắc.
1.1. Nội chiến Mỹ và hệ quả chia rẽ
Nội chiến Mỹ (1861-1865) kết thúc. Liên bang giành chiến thắng. Nước Mỹ đối mặt khủng hoảng lớn. Miền Nam chịu tổn thất kinh tế nghiêm trọng. Hệ thống đồn điền sụp đổ. Hàng triệu người thiệt mạng. Chia rẽ giữa miền Bắc và miền Nam sâu sắc. Hòa giải dân tộc trở thành ưu tiên. Quyền của Người Mỹ gốc Phi cần được bảo vệ. Đây là bối cảnh khởi đầu cho Kỷ nguyên Tái thiết.
1.2. Sự khác biệt Nam Bắc và vấn đề nô lệ
Miền Bắc phát triển công nghiệp mạnh mẽ. Miền Nam chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Chế độ nô lệ là nền tảng kinh tế miền Nam. Vấn đề mở rộng chế độ nô lệ gây ra xung đột. Tuyên bố Giải phóng Nô lệ năm 1863 thay đổi cuộc chiến. Nó biến Nội chiến thành cuộc chiến giành tự do. Sau chiến tranh, Nô lệ được tự do cần địa vị pháp lý mới. Nước Mỹ phải giải quyết hệ quả của hàng thế kỷ nô lệ.
1.3. Thách thức tái thiết quốc gia
Hàng loạt yêu cầu Tái thiết cấp bách. Cần xác lập lại địa vị pháp lý các bang ly khai. Kinh tế miền Nam cần được phục hồi. Người Mỹ gốc Phi cần Quyền công dân. Quyền bầu cử của họ cũng là vấn đề trọng tâm. Chính quyền liên bang phải đối mặt. Các bang miền Nam phản đối thay đổi. Đây là giai đoạn định hình lại nước Mỹ.
II. Giai đoạn Tái thiết Lincoln Johnson và Quốc hội Cấp tiến
Kỷ nguyên Tái thiết trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi tổng thống có cách tiếp cận riêng. Tổng thống Lincoln khởi xướng. Tổng thống Johnson kế nhiệm với chính sách khác. Quốc hội Cấp tiến sau đó nắm quyền điều hành. Sự khác biệt về chính sách tạo ra xung đột. Mục tiêu chính là tái thiết liên bang. Quyền của Người Mỹ gốc Phi là trọng tâm. Quá trình này diễn ra đầy phức tạp. Nó định hình Hậu Nội chiến Mỹ.
2.1. Kế hoạch Tái thiết của Tổng thống Lincoln
Tổng thống Lincoln đưa ra Kế hoạch 10% năm 1863. Ông tập trung vào hòa giải nhanh chóng. Mục tiêu là đưa các bang miền Nam trở lại liên bang. Kế hoạch yêu cầu 10% cử tri thề trung thành. Ông ân xá cho cựu binh. Kế hoạch của Lincoln thể hiện sự khoan dung. Nó ưu tiên hàn gắn quốc gia. Quyền Người Mỹ gốc Phi chưa phải trọng tâm chính sách. Kế hoạch này bị Quốc hội Cấp tiến phản đối.
2.2. Chính sách Phục hồi của Tổng thống Johnson
Andrew Johnson kế nhiệm sau khi Lincoln bị ám sát. Ông tiếp tục chính sách hòa giải. Kế hoạch “Phục hồi” của Johnson lỏng lẻo. Nó trao quyền tự quyết lớn cho các bang miền Nam. Điều này tạo điều kiện cho Mã Đen xuất hiện. Mã Đen hạn chế quyền tự do Người Mỹ gốc Phi. Chính sách của Johnson bị Quốc hội Cấp tiến phản đối mạnh mẽ. Xung đột giữa hành pháp và lập pháp leo thang.
2.3. Vai trò của Quốc hội Cấp tiến và đối đầu
Quốc hội Cấp tiến giành quyền kiểm soát Tái thiết năm 1867. Họ đưa ra Kế hoạch Tái thiết của Quốc hội. Kế hoạch này cứng rắn hơn. Mục tiêu là bảo vệ triệt để Nô lệ được tự do. Quốc hội thông qua nhiều đạo luật bảo vệ Quyền công dân. Họ thiết lập chính quyền quân sự ở miền Nam. Tổng thống Johnson bị luận tội năm 1868. Ông không bị phế truất. Quốc hội Cấp tiến có vai trò quyết định trong việc định hình luật pháp Hậu Nội chiến Mỹ.
III. Thay đổi Hiến pháp Tu chính án 13 14 15 được ban hành
Kỷ nguyên Tái thiết chứng kiến những thay đổi hiến pháp sâu rộng. Ba Tu chính án quan trọng được thông qua. Chúng nhằm xác lập Quyền công dân cho Người Mỹ gốc Phi. Các Tu chính án này thay đổi cơ bản cấu trúc pháp lý Mỹ. Chúng là trụ cột bảo vệ quyền tự do và bình đẳng. Đây là nỗ lực lịch sử nhằm hàn gắn vết thương. Đồng thời, nó xây dựng một quốc gia công bằng hơn. Chúng có tác động lâu dài đến Hậu Nội chiến Mỹ.
3.1. Tu chính án 13 Xóa bỏ chế độ nô lệ
Tu chính án 13 được phê chuẩn năm 1865. Nó chính thức xóa bỏ chế độ nô lệ trên toàn quốc. Đây là thành tựu vĩ đại của Kỷ nguyên Tái thiết. Hàng triệu Nô lệ được tự do khỏi ách nô dịch. Tu chính án này đặt nền móng cho Quyền công dân. Nó khẳng định quyền cơ bản của con người. Điều này thay đổi hoàn toàn xã hội Mỹ. Nó là biểu tượng cho sự kết thúc của một kỷ nguyên.
3.2. Tu chính án 14 Xác định Quyền công dân
Tu chính án 14 được thông qua năm 1868. Nó định nghĩa Quyền công dân của Mỹ. Mọi người sinh ra tại Mỹ là công dân. Điều này bao gồm Người Mỹ gốc Phi. Tu chính án cấm các bang tước đoạt quyền sống, tự do, tài sản. Nó đảm bảo mọi người được bảo vệ bình đẳng trước pháp luật. Tu chính án 14 là nền tảng cho các phong trào dân quyền sau này. Nó là bước tiến quan trọng về Quyền công dân.
3.3. Tu chính án 15 Đảm bảo Quyền bầu cử
Tu chính án 15 được phê chuẩn năm 1870. Nó cấm tước Quyền bầu cử dựa trên chủng tộc, màu da. Người Mỹ gốc Phi chính thức có quyền đi bầu. Đây là bước tiến lớn cho dân chủ Mỹ. Quyền bầu cử là công cụ để bảo vệ Quyền công dân. Tuy nhiên, các bang miền Nam tìm cách lách luật. Họ sử dụng thuế đầu người và các bài kiểm tra. Quyền bầu cử của Người Mỹ gốc Phi vẫn bị hạn chế thực tế.
IV. Quyền Người Mỹ gốc Phi Tiến bộ và thách thức
Kỷ nguyên Tái thiết là thời kỳ hỗn loạn đối với Người Mỹ gốc Phi. Họ đạt được những tiến bộ pháp lý quan trọng. Quyền công dân và Quyền bầu cử được thiết lập. Tuy nhiên, họ đối mặt với bạo lực và phân biệt. Các bang miền Nam tìm cách hạn chế quyền của họ. Mã Đen là một ví dụ. Hy vọng lớn được thắp lên. Nhưng những thách thức bền vững vẫn tồn tại. Quá trình bảo đảm quyền cho Nô lệ được tự do chưa hoàn tất.
4.1. Cải thiện địa vị pháp lý của Nô lệ được tự do
Nô lệ được tự do đạt được Quyền công dân đầy đủ. Tu chính án 13, 14, 15 là cơ sở. Họ có quyền ký hợp đồng, sở hữu tài sản. Nhiều Người Mỹ gốc Phi tham gia chính trị. Họ trở thành quan chức địa phương và quốc gia. Các trường học cho Người Mỹ gốc Phi phát triển. Tổ chức Freedmen's Bureau hỗ trợ giáo dục. Đây là giai đoạn của những cơ hội mới. Kỷ nguyên Tái thiết mang lại sự thay đổi.
4.2. Đối mặt với Mã Đen và bạo lực phân biệt
Các bang miền Nam ban hành Mã Đen. Mã Đen là luật địa phương hạn chế quyền Nô lệ được tự do. Nó giới hạn việc làm, đi lại và quyền sở hữu. Các tổ chức như Ku Klux Klan sử dụng bạo lực. Chúng đe dọa Người Mỹ gốc Phi. Mục đích là duy trì ưu thế của người da trắng. Quyền bầu cử của Người Mỹ gốc Phi bị cản trở. Quyền công dân của họ bị thử thách nghiêm trọng. Mã Đen là rào cản lớn trong Kỷ nguyên Tái thiết.
4.3. Thất bại trong việc bảo đảm Quyền bền vững
Mặc dù có những tiến bộ, quyền Người Mỹ gốc Phi không bền vững. Sự ủng hộ của miền Bắc suy yếu dần. Thỏa ước 1877 chấm dứt Kỷ nguyên Tái thiết. Chính quyền liên bang rút quân khỏi miền Nam. Các bang miền Nam tái lập quyền kiểm soát. Họ ban hành luật Jim Crow. Quyền công dân và Quyền bầu cử của Người Mỹ gốc Phi bị tước bỏ. Nạn phân biệt chủng tộc kéo dài nhiều thập kỷ. Mục tiêu bình đẳng thực sự chưa đạt được.
V. Kết quả Tái thiết Phục hồi quốc gia những giới hạn
Kỷ nguyên Tái thiết mang lại nhiều kết quả quan trọng. Nó tái lập liên bang. Chế độ nô lệ bị xóa bỏ vĩnh viễn. Tuy nhiên, quá trình này cũng có những hạn chế. Kinh tế miền Nam phục hồi chậm. Xã hội vẫn chia rẽ sâu sắc. Quyền của Người Mỹ gốc Phi không được bảo đảm hoàn toàn. Tình trạng tham nhũng lan rộng. Kỷ nguyên kết thúc với nhiều vấn đề chưa được giải quyết triệt để. Hậu Nội chiến Mỹ vẫn đối mặt nhiều thách thức.
5.1. Hàn gắn vết thương chiến tranh và phục hồi kinh tế
Liên bang Mỹ được tái lập. Các bang ly khai quay trở lại. Vết thương chiến tranh dần được hàn gắn. Kinh tế miền Nam bắt đầu phục hồi. Hệ thống lao động nông nghiệp thay đổi. Chính phủ nỗ lực xây dựng lại cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, tốc độ phục hồi chậm. Miền Nam vẫn còn nhiều khó khăn. Các mục tiêu kinh tế chưa đạt được như mong muốn.
5.2. Tác động xã hội và sự phân hóa tiếp diễn
Xã hội Mỹ vẫn đối mặt với sự phân hóa chủng tộc. Nạn phân biệt đối xử vẫn tồn tại. Người Mỹ gốc Phi vẫn đối mặt khó khăn. Tình trạng tham nhũng phổ biến trong chính quyền. Các phong trào xã hội khác cũng thất bại. Mục tiêu bình đẳng thực sự chưa đạt được. Kỷ nguyên Tái thiết chưa giải quyết tận gốc vấn đề chủng tộc. Di sản của nó kéo dài nhiều thế hệ.
5.3. Kết thúc Tái thiết bằng Thỏa ước 1877
Cuộc bầu cử Tổng thống năm 1876 gây tranh cãi. Một thỏa hiệp đã đạt được năm 1877. Thỏa ước này chấm dứt Kỷ nguyên Tái thiết. Đảng Cộng hòa đồng ý rút quân liên bang khỏi miền Nam. Đổi lại, ứng cử viên Cộng hòa Rutherford B. Hayes thắng cử. Điều này trao lại quyền tự trị cho miền Nam. Quyền của Người Mỹ gốc Phi suy yếu nhanh chóng. Kỷ nguyên Tái thiết chính thức khép lại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình Tái thiết nước Mỹ (1863–1877) là một trong những giai đoạn bản lề và phức tạp nhất trong lịch sử thế giới cận đại. Sau khi cuộc Nội chiến đẫm máu (1861–1865) cướp đi sinh mạng của hơn 600.000 binh sĩ hai miền kết thúc, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ đứng trước cuộc khủng hoảng toàn diện về cấu trúc quyền lực, trật tự kinh tế và vị thế của 4 triệu người Mỹ gốc Phi vừa thoát khỏi xiềng xích nô lệ. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ "Quá trình Tái thiết nước Mỹ (1863 - 1877)" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bích (chuyên ngành Lịch sử thế giới, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, bảo vệ năm 2020 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Hạnh và GS.TS. Đỗ Thanh Bình) đã tiên phong xây dựng một công trình nghiên cứu hệ thống, khách quan và chuyên sâu từ góc nhìn của sử học Việt Nam.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH TÁI THIẾT NƯỚC MỸ (1863–1877) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┬───────────┴───────────┬───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ 1863 - 1865 │ │ 1865 - 1867 │ │ 1867 - 1876 │ │ 1876 - 1877 │
│ Thời kỳ │──────────>│ Thời kỳ │──────>│ Tái thiết │──────────>│ Thỏa hiệp │
│ Lincoln │ │ Johnson │ │ Cấp tiến │ │ 1877 │
│ (Kế hoạch 10%)│ │ (Restoration) │ │ (Quốc hội) │ │ (Redemption) │
└───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tế: các công trình trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận thời kỳ này ở mức độ thông sử khái lược hoặc lồng ghép ngắn gọn trong lịch sử bang giao, chưa đi sâu giải mã bản chất cuộc xung đột giữa nhánh Lập pháp và Hành pháp, cũng như cơ chế chuyển đổi từ nền kinh tế chiếm nô sang nền kinh tế lao động tự do. Luận án đặt ra và kiểm chứng hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những động lực kinh tế - chính trị và xung đột thể chế nào đã định hình các mô hình Tái thiết đối lập giữa Tổng thống và Quốc hội?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Sự tham gia chủ động của cộng đồng người da đen đã tác động như thế nào đến việc tái định hình Hiến pháp và cấu trúc xã hội miền Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Tại sao cuộc cách mạng Tái thiết lại bị đình trệ và thỏa hiệp vào năm 1877, để lại những di sản phân biệt chủng tộc kéo dài?
- Giả thuyết khoa học (H1): Tái thiết không đơn thuần là sự "phục hồi" (restoration) nguyên trạng mà là một cuộc cách mạng chính trị - xã hội sâu sắc làm biến đổi hoàn toàn kiến trúc thượng tầng của chủ nghĩa tư bản Mỹ.
- Giả thuyết khoa học (H2): Sự thất bại trong việc giải quyết triệt để quyền sở hữu ruộng đất cho người tự do (Freedmen) là nguyên nhân cấu trúc khiến nền dân chủ thời hậu chiến bị suy thoái thành hệ thống phân biệt chủng tộc Jim Crow.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 36 tiểu bang của Liên bang (gồm 11 bang ly khai thuộc Liên minh miền Nam và 25 bang ủng hộ miền Bắc), kéo dài từ ngày 1/1/1863 (Tuyên bố giải phóng nô lệ của Lincoln) đến năm 1877 (Thỏa hiệp rút quân đội Liên bang dưới thời Tổng thống Rutherford B. Hayes). Nghiên cứu khẳng định ý nghĩa lịch sử to lớn của việc xác lập các Tu chính án 13, 14 và 15, đặt nền móng pháp lý cho cuộc "Tái thiết lần thứ hai" (Phong trào Dân quyền thập niên 1960).
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng quan và phân loại một khối lượng đồ sộ các trào lưu sử học quốc tế và trong nước về thời kỳ Tái thiết:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC TRƯỜNG PHÁI SỬ HỌC VỀ TÁI THIẾT │
├──────────────────────────┬─────────────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ Trường phái │ Đại diện tiêu biểu │ Luận điểm cốt lõi │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Trường phái Dunning │ William A. Dunning (1907), │ Tái thiết là "thời kỳ tăm │
│ (The Dunning School) │ Claude Bowers (1929) │ tối", tham nhũng, phản đối │
│ │ │ quyền bầu cử của người da đen │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Trường phái Beardian │ Charles Beard (1927), │ Xung đột bắt nguồn từ lợi ích │
│ │ C. Vann Woodward (1951) │ kinh tế tư bản công nghiệp │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Trường phái Xét lại │ W.E.B. Du Bois (1935), │ Người da đen là chủ thể tích │
│ (Revisionism) │ Joel Williamson (1965) │ cực; Tái thiết là tiến bộ lớn │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Trường phái Tân bãi nô │ Eric Foner (1988, 2019) │ Tái thiết là "cuộc cách mạng │
│ (Neo-Abolitionists) │ │ chưa hoàn thành", kiến tạo lại│
│ │ │ nền tảng Hiến pháp │
└──────────────────────────┴─────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
- Trường phái Dunning (The Dunning School): Thống trị giới học thuật Mỹ nửa đầu thế kỷ XX với các đại diện như William A. Dunning, Walter L. Fleming, Claude Bowers. Trường phái này lên án Tái thiết là một sai lầm thảm họa, mô tả giai đoạn cầm quyền của phái Cấp tiến (1867–1877) là thời kỳ tham nhũng do sự liên minh giữa "Carpetbaggers" (những kẻ cơ hội từ miền Bắc), "Scalawags" (những người da trắng miền Nam hợp tác) và cộng đồng người da đen "chưa sẵn sàng cho tự do". Lập luận này từng được dùng làm cơ sở học thuật biện minh cho trật tự phân biệt chủng tộc Jim Crow.
- Trường phái Kinh tế học Beardian (The Beardian School): Khởi xướng bởi Charles Beard trong The Rise of American Civilization (1927), lý giải nguyên nhân Nội chiến và Tái thiết là "cuộc đấu tranh giữa hai nền kinh tế có nguồn gốc từ lợi ích vật chất khác nhau", xem các khẩu hiệu dân chủ chỉ là vỏ bọc cho sự áp đặt của tư bản công nghiệp miền Bắc.
- Trường phái Xét lại (Revisionism): Đột phá với tác phẩm kinh điển Black Reconstruction in America (1935) của W.E.B. Du Bois và phát triển rực rỡ trong phong trào Dân quyền thập niên 1960–1970 nhờ Joel Williamson và Leon Litwack (Been in the Storm So Long, 1979). Trường phái này bác bỏ định kiến phân biệt chủng tộc, chứng minh người Mỹ gốc Phi là chủ thể lịch sử tích cực đấu tranh vì tự do.
- Trường phái Hậu xét lại (Post-revisionism) và Tân bãi nô (Neo-Abolitionists): Thomas Holt (Black over White, 1977) phân tích sự phân hóa nội bộ giai cấp người da đen, trong khi Eric Foner (Reconstruction: America's Unfinished Revolution, 1988 và The Second Founding, 2019) định vị Tái thiết là cuộc kiến tạo lại Hiến pháp quốc gia.
So sánh quốc tế trong công trình Drawing the Global Colour Line của Lake và Reynolds (2008) chỉ ra rằng sự sụp đổ của các thiết chế dân chủ đa sắc tộc sau năm 1877 không phải hiện tượng đơn lẻ mà phản ánh sự thắng thế của hệ tư tưởng da trắng thượng đẳng trên toàn cầu (tương tự như tại Nam Phi, Canada, New Zealand và Australia). Luận án của NCS. Nguyễn Thị Bích định vị nghiên cứu của mình vượt thoát khỏi sự thiên vị của cả chủ nghĩa bảo thủ Dunning lẫn cái nhìn kinh tế đơn tuyến Beardian, đặt tiến trình Tái thiết vào dòng chảy phát triển của hình thái kinh tế - xã hội và cuộc đấu tranh giai cấp, dân tộc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng lý luận của Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Marxist Historical Materialism) về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng trong thời kỳ khủng hoảng chuyển đổi thể chế.
- Công trình chứng minh rằng sự xóa bỏ chế độ chiếm hữu nô lệ đã làm sụp đổ phương thức sản xuất đồn điền cũ, bắt buộc kiến trúc thượng tầng chính trị phải tái cấu trúc thông qua quyền lực tập trung của nhà nước Liên bang.
- Luận án bổ cứu cho lý thuyết về "Biên giới luận" (Frontier Thesis) của Frederick Jackson Turner: khu vực miền Tây không chỉ là "van an toàn" xã hội mà chính cuộc cạnh tranh kiểm soát đất đai canh tác tự do ở phía Tây (như xung đột trong Đạo luật Kansas - Nebraska 1854) là ngòi nổ phá vỡ thế cân bằng quyền lực giữa giai cấp tư sản công nghiệp và quý tộc chủ nô.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH BA TRỤ CỘT CỦA TIẾN TRÌNH TÁI THIẾT │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ │
│ [TRỤ CỘT PHÁP LÝ - THỂ CHẾ] │
│ • Tu chính án 13 (1865): Xóa bỏ chế độ nô lệ vô điều kiện │
│ • Tu chính án 14 (1868): Xác lập quyền công dân & quyền được bảo vệ bình│
│ đẳng trước pháp luật (Due Process & Equal Protection) │
│ • Tu chính án 15 (1870): Xác lập quyền bầu cử không phân biệt chủng tộc │
│ ▲ │
│ │ │
│ [TRỤ CỘT KINH TẾ - LAO ĐỘNG] ┼── [TRỤ CỘT CHỦ THỂ XÃ HỘI] │
│ • Chuyển đổi từ chiếm nô sang│ • Vai trò tích cực của 4 triệu │
│ lao động tự do & tá canh │ người Mỹ gốc Phi tự do │
│ (Sharecropping) │ • Sự hình thành Cục Người Tự do │
│ • Khủng hoảng tích lũy tư bản│ (Freedmen's Bureau) và mạng lưới │
│ tại các đồn điền miền Nam │ trường học, hội đoàn cộng đồng │
│ │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Tác giả tích hợp phương pháp tiếp cận liên ngành giữa Lịch sử học, Luật học hiến pháp và Kinh tế chính trị học:
- Khung giải thích thể chế: Làm rõ sự chuyển dịch khái niệm "quyền của các bang" (States' Rights) sang ưu tiên tuyệt đối cho quyền lực tối cao của Liên bang (Federal Supremacy).
- Phân tích quyền lực đa nguyên: Phân ranh ranh giới giữa chính sách tái kết nạp khoan dung của nhánh Hành pháp (Kế hoạch 10% của Lincoln, Kế hoạch "Phục hồi" của Johnson) với chương trình cải cách triệt để của nhánh Lập pháp (phái Cấp tiến như Thaddeus Stevens, Charles Sumner).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp lập trường nghiên cứu hiện thực phê phán (Critical Realism) nhằm bóc tách các lớp cấu trúc kinh tế - xã hội đằng sau các biến cố chính trị:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện trung thực, chi tiết dòng thời gian từ năm 1863 đến 1877 qua 4 giai đoạn chỉ đạo chính trị nối tiếp.
- Phương pháp logic: Trừu tượng hóa các chuỗi sự kiện nhằm rút ra quy luật vận động nội tại của cuộc đấu tranh giai cấp và xung đột quyền lực trung ương - địa phương.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH XỬ LÝ NGUỒN TƯ LIỆU ĐA TẦNG │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ TƯ LIỆU GỐC │ │ NGHIÊN CỨU THỰC ĐỊA │ │ TƯ DUY PHẢN BIỆN │
│ (Primary Sources) │ │ (Archival Evidence) │ │ (Critical Triangulation)│
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Văn kiện Hiến pháp │ │ • Khảo sát trực tiếp tại│ │ • Đối chiếu góc nhìn │
│ • Tu chính án 13, 14, 15│ │ Thư viện Quốc hội Mỹ, │ │ giữa báo chí miền Bắc │
│ • Sắc lệnh giải phóng │ │ Đại học Harvard, Yale │ │ và miền Nam │
│ • Báo cáo Freedmen's │ │ • Khai thác Biên niên │ │ • Lọc bỏ định kiến chủng│
│ Bureau │ │ thống kê 1860 - 1880 │ │ tộc của phái Dunning │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu và Data
Tác giả khảo sát khối lượng tư liệu gốc phong phú được số hóa bởi Trung tâm Lưu trữ Quốc gia Mỹ (NARA), Thư viện Quốc hội Mỹ (Library of Congress) và các đại học hàng đầu:
- Hệ thống văn kiện luật pháp: Civil Rights Act 1866, Reconstruction Acts 1867, các Bộ luật Người da đen (Black Codes) của Mississippi, South Carolina.
- Diễn văn, thư tín và hồi ký của Abraham Lincoln, Andrew Johnson, Ulysses S. Grant, Rutherford B. Hayes, Frederick Douglass.
- Tư liệu báo chí đương đại: Tạp chí Harper's Weekly (chuyên đề Reports on Black America 1857-1874), The New York Times.
- Dữ liệu thống kê định lượng từ Niên giám điều tra dân số Hoa Kỳ năm 1860 và 1870.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bản chất kinh tế của chế độ nô lệ trước năm 1861: Theo số liệu thống kê được luận án khai thác, năm 1860 miền Nam có 4 triệu nô lệ trên tổng số 12 triệu dân (chiếm 1/3 dân số, riêng Nam Carolina chiếm tới 65%). Tổng giá trị tài sản nô lệ đạt mức khổng lồ 3 tỷ USD, lớn hơn tổng giá trị của toàn bộ hệ thống đường sắt, nhà máy và ngân hàng tại Hoa Kỳ cộng lại thời điểm đó (2,5 tỷ USD). Đúng như Abraham Lincoln đã khẳng định trong Diễn văn nhậm chức lần 2 (4/3/1865):
"Tất cả chúng ta đều hiểu rằng nguồn lợi này, bằng cách này hay cách khác, chính là nguyên nhân gây chiến tranh."
-
Sự dịch chuyển cơ cấu sở hữu và địa hạt phân bố nô lệ: Luận án chỉ rõ làn sóng "châu Phi hóa mới" (the New Africanization) khi có hơn 250.000 nô lệ bị dịch chuyển từ vùng Thượng Nam (Upper South) xuống vùng Hạ Nam (Lower South) và riêng bang Virginia đã bán hơn 600.000 nô lệ để phục vụ cơn sốt sản xuất bông vải xuất khẩu sang châu Âu thông qua các nhà tư bản tài chính New York.
-
Xung đột cấu trúc giữa hai mô hình Tái thiết: Luận án làm rõ sự đối kháng gay gắt giữa quan điểm của Tổng thống Andrew Johnson (chỉ coi Tái thiết là sự phục hồi danh nghĩa để bảo vệ quyền lực của tầng lớp tinh hoa da trắng) và Quốc hội Cấp tiến do Đảng Cộng hòa kiểm soát (buộc 11 bang ly khai phải thông qua các Tu chính án nhân quyền mới được tái gia nhập Liên bang).
-
Ý nghĩa cách mạng của bản Tu chính án thứ 14: Giải quyết dứt điểm câu hỏi lịch sử mà Hector de Crevecoeur đặt ra từ năm 1782: “Vậy người Mỹ, con người mới ấy, là gì ?”, lần đầu tiên Hiến pháp xác lập định nghĩa pháp lý phổ quát: bất kỳ ai sinh ra trên lãnh thổ Hoa Kỳ đều là công dân bình đẳng trước pháp luật.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ QUẢ LỊCH SỬ CỦA THỎA HIỆP NĂM 1877 │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ │
│ Đảng Cộng hòa miền Bắc Đảng Dân chủ miền Nam │
│ (Rutherford B. Hayes) (Chủ đồn điền da trắng) │
│ │ │ │
│ ▼ ▼ │
│ [Chiếm ghế Tổng thống] <═══════════════> [Rút quân đội Liên bang] │
│ │ │
│ ▼ │
│ [Thời kỳ "Cứu thoát"] │
│ (Redemption Era) │
│ │ │
│ ▼ │
│ [Hệ thống Luật Jim Crow] │
│ (Tước quyền bầu cử & phân biệt│
│ chủng tộc kéo dài gần 1 thế kỷ)│
│ │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Tính quy luật của sự thỏa hiệp 1877: Bản Thỏa hiệp 1877 đưa Rutherford B. Hayes lên ghế Tổng thống đổi lấy việc rút hoàn toàn quân đội Liên bang khỏi miền Nam đã phơi bày giới hạn giai cấp của tư sản miền Bắc. Sự rút lui này đẩy miền Nam vào thời kỳ "Cứu thoát" (Redemption) của những người theo chủ nghĩa da trắng thượng đẳng, biến Tái thiết thành một "cuộc cách mạng chưa hoàn thành".
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để giảng dạy và nghiên cứu lịch sử Hoa Kỳ tại các trường đại học sư phạm và viện nghiên cứu ở Việt Nam.
- Về mặt chính sách và đối ngoại: Giúp các nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế hiểu rõ nguồn gốc sâu xa của các xung đột sắc tộc, đảng phái và cơ chế phân quyền Liên bang - Tiểu bang trong nền chính trị Hoa Kỳ đương đại.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nguồn tư liệu lưu trữ: Mặc dù đã tiếp cận khối lượng lớn tư liệu gốc số hóa, việc tiếp cận các tài liệu lưu trữ sơ cấp chưa xuất bản tại các kho lưu trữ địa phương ở 11 bang miền Nam còn chịu giới hạn về không gian địa lý.
- Khía cạnh giới và giai cấp thiểu số: Luận án tập trung chủ yếu vào bình diện chính trị - thể chế và cộng đồng nam giới da đen; trải nghiệm lịch sử của phụ nữ da màu và các nhóm thiểu số khác trong thời Tái thiết cần được mở rộng đào sâu.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng phương pháp Sử học số (Digital History) để phân tích dữ liệu mạng lưới chính trị của các nghị sĩ da đen trong Quốc hội thời Tái thiết.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa quá trình Tái thiết tại Mỹ với công cuộc giải phóng nông nô ở Đế chế Nga (1861) hoặc quá trình bãi nô tại Brazil (1888).
Tác động và ảnh hưởng
TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[GIÁO DỤC ĐẠI HỌC] [NGHIÊN CỨU LỊCH SỬ MỸ] [ĐỐI NGOẠI & QUỐC TẾ HỌC]
Chuẩn hóa giáo trình Xóa bỏ các định kiến Cung cấp luận cứ lý giải
chuyên đề Lịch sử thế giới lịch sử sai lệch từ các xung đột sắc tộc và
cận hiện đại tại các trường phái Dunning trong thể chế lưỡng đảng tại
trường Đại học Sư phạm giới học thuật Việt Nam Hoa Kỳ hiện đại
- Đổi mới giáo dục đại học: Tác phẩm là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các chương trình đào tạo cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế và Hoa Kỳ học.
- Tái định hình nhận thức học thuật: Khắc phục khoảng trống của các tài liệu dịch thuật trước đây vốn chịu ảnh hưởng của các giáo trình cũ, đưa nhận thức học thuật trong nước tiệm cận với các quan điểm sử học tiến bộ hiện đại trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Lịch sử: Khai thác khung phân tích thể chế, phương pháp xử lý tư liệu văn kiện hiến pháp và biên niên sử liệu.
- Chuyên gia Nghiên cứu Hoa Kỳ học: Nắm vững nguồn gốc cấu trúc của hệ thống chính trị Hoa Kỳ, cơ chế "kiềm chế và đối trọng" (Checks and Balances) giữa Tổng thống và Quốc hội.
- Sinh viên Luật và Xã hội học: Tiếp cận các bài học lịch sử về quá trình lập hiến và cuộc đấu tranh bảo vệ quyền dân sự của người yếu thế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án chứng minh rằng Tái thiết không phải là tiến trình "phục hồi" trật tự cũ mà là một cuộc cách mạng chính trị - xã hội tái cấu trúc lại toàn bộ hình thái nhà nước Hoa Kỳ, biến một liên minh lỏng lẻo giữa các bang thành một quốc gia tập quyền với Hiến pháp bảo vệ quyền công dân phổ quát.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ dừng lại ở phương pháp biên niên sự kiện, luận án đã phối hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử - logic với phương pháp phân tích liên ngành (kinh tế chính trị, luật học so sánh) và tư duy phản biện để giải mã các nguồn tư liệu gốc của cả hai phe miền Bắc và miền Nam.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ khối dữ liệu thống kê?
Đó là tương quan giá trị kinh tế của thể chế nô lệ: giá trị 4 triệu người nô lệ (3 tỷ USD vào năm 1860) vượt qua tổng giá trị của tất cả các ngành công nghiệp đòn bẩy thời bấy giờ (đường sắt, ngân hàng, nhà máy chỉ đạt 2,5 tỷ USD). Điều này lý giải tại sao giai cấp chủ nô miền Nam sẵn sàng phát động cuộc chiến tranh đẫm máu để bảo vệ thể chế này.
4. Công trình có cung cấp quy trình tái kiểm chứng tư liệu không?
Có. Toàn bộ danh mục nguồn tư liệu gốc (Hiến pháp, các đạo luật Tái thiết, hồ sơ Cục Người Tự do, các phán quyết tư pháp và số liệu điều tra dân số) đều được lập chỉ mục xuất xứ rõ ràng từ Thư viện Quốc hội Mỹ và Cục Lưu trữ Quốc gia Mỹ, đảm bảo tính thẩm tra độc lập.
5. Luận án mở ra chương trình nghiên cứu tiếp nối thế nào trong 10 năm tới?
Mở ra hướng nghiên cứu lịch sử so sánh về quá trình chuyển đổi thể chế sau nội chiến tại các quốc gia đa sắc tộc, đồng thời tạo tiền đề nghiên cứu sâu về phong trào Dân quyền Mỹ thập niên 1950–1960 dưới góc độ "Cuộc Tái thiết lần thứ hai".
Kết luận
- Khẳng định quá trình Tái thiết (1863–1877) là cuộc cách mạng chính trị - xã hội sâu rộng, quyết định con đường phát triển tư bản chủ nghĩa hiện đại của nước Mỹ.
- Làm rõ vai trò then chốt của ba bản Tu chính án Tái thiết (13, 14, 15) trong việc tái sinh nền dân chủ và xác lập tư cách công dân bình đẳng.
- Bác bỏ triệt để các quan điểm sai lệch của trường phái Dunning, khẳng định vị thế chủ động và đóng góp to lớn của người Mỹ gốc Phi.
- Đánh giá khách quan giới hạn lịch sử của Thỏa hiệp 1877, chỉ rõ căn nguyên chưa giải quyết triệt để vấn đề ruộng đất và nạn phân biệt chủng tộc.
- Cung cấp một công trình nghiên cứu sử học chuẩn mực, đóng góp nguồn tư liệu khoa học giá trị cao cho nền học thuật và công tác giảng dạy lịch sử thế giới tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ BÍCH QU¸ TR×NH T¸I THIÕT N¦íC Mü (1863 - 1877) Chuyên ngành: Lịch sử thế giới Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ HẠNH 2. ĐỖ THANH BÌNH HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu sử dụng trong luận án là trung thực.
Các kết quả rút ra từ luận án chưa từng được công bố. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu này. Hà Nội, tháng 4 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Bích LỜI CẢM ƠN Tôi xin dành sự kính trọng, lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Nguyễn Thị Hạnh và GS.TS Đỗ Thanh Bình - hai người thầy, cô đã tận tình hướng dẫn, động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo,các thầy cô trong khoa Lịch sử - trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã có những ý kiến đóng góp, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban chủ nhiệm khoa, đồng nghiệp tại khoa Lịch sử - trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 cùng gia đình, người thân và bạn bè đã khích lệ, ủng hộ tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Hà Nội, ngày.năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Bích MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ.
Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.9 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ.
Những công trình về lịch sử Mỹ có liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Công trình của các học giả trong nước. Công trình của các học giả nước ngoài. Những công trình đề cập trực tiếp đến thời kỳ Tái thiết (1863 - 1877).
Công trình của học giả trong nước. Công trình của học giả nước ngoài. Nhận xét về tình hình nghiên cứu. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết.23 CHƢƠNG 2: BỐI CẢNH CỦA QUÁ TRÌNH TÁI THIẾT NƢỚC MỸ (1863 - 1877).
Tình hình quốc tế và khu vực .Tình hình quốc tế. Tình hình khu vực. Sự khác biệt giữa hai miền Nam - Bắc. Sự khác biệt về kinh tế.
Sự khác biệt về văn hóa - xã hội. Sự khác biệt về chính trị. Vấn đề mở rộng chế độ nô lệ. Nội chiến (1861-1865) và những yêu cầu đặt ra cho quá trình Tái thiết.
Quá trình ly khai của miền Nam và Nội chiến bùng nổ. Hệ quả chiến tranh và những yêu cầu Tái thiết .46 Tiểu kết chƣơng 2 .54 CHƢƠNG 3: QUÁ TRÌNH TIẾN HÀNH CÔNG CUỘC TÁI THIẾT (1863 - 1877). Tái thiết dƣới thời Tổng thống Lincoln (1863 - 1865). Tuyên bố giải phóng nô lệ (1863).
Tuyên bố Ân xá và Tái thiết (Kế hoạch 10%). Quá trình thực hiện kế hoạch của Lincoln. Phản ứng của Quốc hội Cấp tiến. Tái thiết dƣới thời Tổng thống Andrew Johnson (1865 - 1867).
Kế hoạch “Phục hồi” (Restoration). Quá trình thực thi kế hoạch của Johnson. Phản ứng của Quốc hội Cấp tiến. Tái thiết dƣới sự chỉ đạo của Quốc hội cấp tiến (1867 - 1876).
Kế hoạch Tái thiết của Quốc hội. Tổng thống Johnson bị luận tội. Thiết lập chính quyền Cấp tiến ở miền Nam. Phản ứng của người da trắng miền Nam.
Thỏa ƣớc 1877 và kết thúc quá trình Tái thiết (1876 - 1877). Sự khủng hoảng của đảng Cộng hòa. Miền Bắc thay đổi thái độ với công cuộc Tái thiết. Cuộc bầu cử năm 1876 và bản Thỏa hiệp năm 1877.
Miền Nam dưới thời kỳ “cứu thoát” .96 Tiểu kết chƣơng 3 .97 CHƢƠNG 4: NHỮNG KẾT QUẢ, ĐẶC ĐIỂM VÀ TÁC ĐỘNG CỦA QUÁ TRÌNH TÁI THIẾT (1863 - 1877). Những kết quả của quá trình Tái thiết (1863 - 1877). Xác lập lại địa vị pháp lý của 11 bang ly khai. Sửa đổi và hoàn thiện hệ thống Hiến pháp.
Phục hồi kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh. Thiết lập hệ thống tổ chức lao động mới. Phát triển giáo dục và các dịch vụ công. Những hạn chế của quá trình Tái thiết.
Kinh tế miền Nam chưa đạt được mục tiêu phát triển đề ra. Tình trạng tham nhũng diễn ra phổ biến. Chưa giải quyết triệt để những vấn đề của người Mỹ gốc Phi. Sự thất bại của các phong trào xã hội khác.
Đặc điểm của quá trình Tái thiết (1863 - 1877). Quá trình Tái thiết được coi là một cuộc cách mạng chính trị - xã hội trong lịch sử nước Mỹ. Quá trình Tái thiết (1863-1877) là tập hợp những thử nghiệm chính trị khác nhau, thậm chí đối lập nhau. Quá trình Tái thiết diễn ra dưới sự chi phối mạnh mẽ của Đảng Cộng hòa, đặc biệt là phái Cấp tiến trong Đảng.
Vai trò tích cực, chủ động của người Mỹ gốc Phi trong quá trình Tái thiết. Tác động của quá trình Tái thiết (1863 - 1877). Trên lĩnh vực chính trị. Trên lĩnh vực kinh tế.
Trên lĩnh vực xã hội .140 Tiểu kết chƣơng 4 .147 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thế kỷ XIX là thời điểm đánh dấu những chuyển biến mang tính bước ngoặt trong lịch sử nước Mỹ. Bản Tuyên ngôn độc lập ra đời năm 1776 đã đánh dấu sự xuất hiện của một quốc gia non trẻ. Biến cố trọng đại này không chỉ là sự đoạn tuyệt với tình trạng phụ thuộc Anh quốc của mười ba thuộc địa để trở thành một quốc gia độc lập, mà còn là sự tổng hợp những nguyên tắc cơ bản về quyền tự do của con người.
Tuy nhiên, con đường xây dựng quốc gia - dân tộc Mỹ dường như mới chỉ bắt đầu. Đại biểu Benjamin Rush (Philadelphia) nhận xét: “cuộc chiến tranh của nhân dân Mỹ kết thúc, nhưng vào lúc này, các vấn đề và thách thức đối với nước Mỹ còn cấp bách hơn cả trong giai đoạn cách mạng Mỹ” [46;78]. Bởi lẽ, việc đề xuất một học thuyết mới về chính phủ bao giờ cũng dễ dàng hơn nhiều so với việc xây dựng một chính phủ thực tế có thể tồn tại và hoạt động hiệu quả. Sự khác biệt về mô hình phát triển kinh tế; truyền thống văn hóa xã hội; cũng như những khuynh hướng chính trị đa nguyên giữa miền Nam và miền Bắc đã tạo nên những cản trở to lớn, thách thức sự trưởng thành của chủ nghĩa quốc gia - dân tộc Mỹ.
Những xung đột nội bộ càng trở nên trầm trọng xung quanh chế độ nô lệ - một thể chế được định hình rõ nét ở miền Nam nhưng bị đào thải ở miền Bắc - đã trở thành trọng tâm trong đời sống chính trị đất nước. Hệ quả là chỉ 85 năm sau ngày độc lập, Nội chiến bùng nổ như một sự tất yếu để loại trừ các khuynh hướng chính trị ly khai, thống nhất con đường phát triển cho nước Mỹ. Cuộc Nội chiến (1861-1865) đã hoàn thành được nhiệm vụ lịch sử: giữ vững được “gia đình” Liên bang, xóa bỏ chế độ nô lệ, giải phóng bốn triệu người da đen, làm thay đổi căn bản tình hình miền Bắc, miền Nam và tương lai Hoa Kỳ. Tuy nhiên, nước Mỹ trong và sau chiến tranh cũng phải đối diện với rất nhiều vấn đề nan giải.
Trong đó, trọng tâm là được bàn thảo là quá trình Tái thiết hay tìm cách trả lời cho câu hỏi: làm thế nào để xây dựng lại đất nước từ sự tan vỡ ? trở thành nội dung chính trong các cuộc tranh luận chính trị. Thứ nhất, năm 1861, 11 tiểu bang miền Nam tiến hành ly khai, tách khỏi Liên bang và thành lập chính phủ riêng dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Jefferson Davis đã đẩy nước Mỹ vào một cuộc khủng hoảng trầm trọng. Vấn đề được đặt ra là: khi chiến tranh kết thúc, các bang ly khai sẽ có địa vị pháp lý như thế nào trong hệ 2 thống chính trị quốc gia ? Làm thế nào để có thể đưa các tiểu bang trên trở lại Liên bang ? Quá trình đó đòi hỏi những điều kiện gì ? Ai sẽ là người đưa ra các điều kiện này : Quốc hội hay Tổng thống ? Làm thế nào để xây dựng lại hệ thống chính quyền mới ở các tiểu bang miền Nam nói trên ? Thứ hai, ngay khi cuộc chiến đang trong giai đoạn quyết liệt, Tổng thống Abraham Lincoln đưa ra Tuyên bố giải phóng nô lệ (1/1/1863). Chế độ nô lệ vốn nhận được sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ hệ thống luật pháp, tòa án, quân đội và những thành kiến chủng tộc.
Do đó, tiêu hủy chế độ nô lệ tất yếu sẽ làm thay đổi căn bản miền Nam. Một loạt câu hỏi được đặt ra như: Hệ thống lao động nào sẽ thay thế cho lao động của nô lệ ? Những người Mỹ gốc Phi sau khi được giải phóng sẽ có địa vị chính trị như thế nào ? Liệu họ có được coi là công dân của Hoa Kỳ và được thực hiện các quyền tự do, bình đẳng như người da trắng hay không ? Đó là những nhiệm vụ mà thời kỳ Tái thiết phải giải quyết. Thứ ba, Nội chiến được xem là cuộc chiến tranh đẫm máu nhất trong lịch sử nước Mỹ. Sau 4 năm khói lửa, chính quyền Liên minh cuối cùng cũng bị đánh bại song cái giá phải trả là sinh mạng của 600.000 binh sĩ hai miền.
Một phần lớn miền Nam bị tàn phá, nền kinh tế miền Nam bị phá sản hoàn toàn. Chiến tranh không chỉ tàn phá về mặt vật chất mà cả về mặt tinh thần. Người dân cả hai miền đều nung nấu những nỗi oán hận sâu sắc. Đồng thời, miền Bắc và miền Nam đều đối diện với sự chia rẽ nội bộ cùng vô số khó khăn do cuộc Nội chiến mang lại.
Yêu cầu hòa giải và đoàn kết dân tộc được đặt ra một cách bức thiết. Thực tế lịch sử trên đòi hỏi nước Mỹ phải tiến hành quá trình “Tái thiết” (Reconstruction) ngay từ trong và sau Nội chiến. Về bản chất, giai đoạn (1863-1877) là một cuộc đấu tranh chính trị, xã hội quyết liệt nhằm khắc phục hậu quả chiến tranh, khôi phục kinh tế, củng cố sự thống nhất của quốc gia - dân tộc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bích (2020). Quá trình tái thiết nước Mỹ 1863-1877 [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/qua-trinh-tai-thiet-nuoc-my-1863-1877
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quá trình tái thiết nước Mỹ 1863-1877" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS lịch sử: Tái thiết nước Mỹ (1863-1877). Phân tích sâu sắc quá trình, thách thức và hệ quả của giai đoạn định hình lại quốc gia.
Luận án "Quá trình tái thiết nước Mỹ 1863-1877" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quá trình tái thiết nước Mỹ 1863-1877" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quá trình tái thiết nước Mỹ 1863-1877" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Quá trình tái thiết nước Mỹ 1863-1877" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quá trình tái thiết nước Mỹ 1863-1877" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quá trình tái thiết nước Mỹ 1863-1877" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.