Luận án: Nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng ống soi bán cứng tại Đại học Y Dược Huế

Khám phá Huế 2023: Lễ hội, du lịch, văn hóa và những trải nghiệm độc đáo. Cập nhật thông tin mới nhất về thành phố Cố đô.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

58

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nội soi thận ngược dòng bằng ống soi bán cứng
Số trang:
58 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nội soi thận ngược dòng bằng ống soi bán cứng

Sỏi tiết niệu là bệnh lý phổ biến, chiếm từ 2% đến 15% dân số toàn cầu. Trong đó, sỏi thận chiếm tỷ lệ cao nhất với khoảng 40% đến 50%. Trước đây, phẫu thuật mổ mở là lựa chọn điều trị hàng đầu. Phương pháp này thường để lại sẹo lớn, gây đau đớn và tiềm ẩn nguy cơ chảy máu cao. Sự phát triển của y học hiện đại mang lại nhiều kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn. Trong đó, phương pháp nội soi thận ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng là bước đột phá quan trọng. Kỹ thuật tiếp cận sỏi theo đường dẫn tự nhiên của hệ tiết niệu. Bác sĩ đưa ống soi từ niệu đạo qua bàng quang lên niệu quản và bể thận. Phương pháp này bảo tồn trọn vẹn nhu mô thận, giảm thiểu nguy cơ mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục. Người bệnh sớm lấy lại thể trạng ban đầu và giảm thời gian nằm viện đáng kể.

1.1. Ưu điểm của phương pháp tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser

Kỹ thuật tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser kết hợp ống soi bán cứng mang lại nhiều lợi ích thực tiễn. Ống bán cứng có cấu trúc bền bỉ và tuổi thọ sử dụng cao. Thiết bị sở hữu kênh thao tác rộng cùng hệ thống tưới rửa áp lực tốt. Yếu tố này giúp quang trường phẫu thuật luôn sáng rõ. Bác sĩ kiểm soát vị trí sỏi dễ dàng trong suốt quá trình can thiệp. Kênh thao tác lớn cho phép đưa dây dẫn năng lượng cỡ lớn cùng rọ gắp sỏi chuyên dụng vào đài bể thận. Quá trình tán sỏi diễn ra nhanh chóng, nâng cao hiệu quả làm sạch sỏi. So với ống mềm, kỹ thuật nội soi tán sỏi niệu quản ống bán cứng giúp tối ưu chi phí đầu tư thiết bị và phí dịch vụ y tế. Bệnh nhân tiếp cận được phương pháp điều trị tiên tiến với mức giá hợp lý. Phương pháp không tạo vết rạch ngoài da, hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng vết mổ.

1.2. Ứng dụng nguồn năng lượng tán sỏi thận laser holmium

Nguồn năng lượng tán sỏi thận laser holmium là tiêu chuẩn vàng trong điều trị sỏi đường tiết niệu hiện nay. Laser holmium phát ra bước sóng 2100nm, hấp thụ mạnh bởi nước trong cấu trúc sỏi và mô sống. Cơ chế quang nhiệt tạo ra hiệu ứng bốc hơi nước cục bộ, phá vỡ liên kết tinh thể của viên sỏi. Laser holmium tán vụn được tất cả các loại sỏi bất kể thành phần hóa học hay độ cứng, bao gồm cả sỏi cystine và sỏi canxi oxalat monohydrat. Năng lượng tác động chính xác tại đầu sợi quang với độ sâu thâm nhập mô dưới 0.5mm. Đặc tính này bảo đảm an toàn tối đa cho niêm mạc đài bể thận và niệu quản, tránh tổn thương nhiệt lan tỏa. Bác sĩ có thể linh hoạt chuyển đổi giữa chế độ tán vụn thành bụi và chế độ tán mảnh tùy theo kích thước sỏi.

II. Các chỉ định tán sỏi thận ống bán cứng chuẩn y khoa

Chỉ định điều trị đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi sỏi thận. Bác sĩ chuyên khoa cần thăm khám kỹ lưỡng và đánh giá toàn diện hình ảnh học trước mổ. Các xét nghiệm chẩn đoán bao gồm siêu âm hệ tiết niệu, chụp X-quang KUB và chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu (CT scan). Phim CT scan cung cấp thông tin chi tiết về kích thước sỏi, vị trí giải phẫu, độ cản quang và độ cứng theo thang điểm Hounsfield. Đánh giá chính xác giúp xác định độ thông thoáng của niệu quản và trục đài thận. Việc lựa chọn đúng bệnh nhân giúp rút ngắn thời gian phẫu thuật, đạt tỷ lệ sạch sỏi cao và ngăn ngừa biến chứng tổn thương đường dẫn niệu. Sự phối hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng tạo nền tảng an toàn cho ca mổ.

2.1. Nhóm bệnh nhân phù hợp chỉ định tán sỏi ống bán cứng

Tiêu chuẩn chỉ định tán sỏi ống bán cứng áp dụng cho các vị trí sỏi thận có trục giải phẫu thuận lợi. Nhóm bệnh nhân có sỏi đơn độc tại bể thận hoặc sỏi đài trên kích thước dưới 20mm là đối tượng ưu tiên hàng đầu. Ống soi bán cứng có thể tiếp cận trực tiếp các vị trí này mà không gặp trở ngại về góc uốn cong. Phương pháp cũng phù hợp cho trường hợp sỏi rơi xuống vị trí nối bể thận - niệu quản gây tắc nghẽn cấp tính. Bệnh nhân có sỏi sót sau phẫu thuật lấy sỏi qua da hoặc tán sỏi ngoài cơ thể thất bại cũng được chỉ định kỹ thuật này. Đối với người bệnh có thể trạng kém hoặc bệnh lý nền tim mạch không cho phép mổ mở, đây là lựa chọn can thiệp an toàn và hiệu quả.

2.2. Các trường hợp chống chỉ định kỹ thuật nội soi ngược dòng

Bác sĩ cần tuân thủ nghiêm ngặt các chống chỉ định nhằm phòng tránh tai biến phẫu thuật nguy hiểm. Bệnh nhân đang có nhiễm khuẩn đường tiết niệu tiến triển hoặc sốt cao do ứ mủ thận tuyệt đối không được thực hiện nội soi ngược dòng. Áp lực nước tưới rửa trong mổ có thể đẩy vi khuẩn vào máu gây sốc nhiễm khuẩn. Trường hợp hẹp niệu quản đoạn dưới hoặc đoạn nối không thể đặt dây dẫn đường cũng là chống chỉ định của phương pháp. Sỏi đài dưới có góc cuống đài quá nhọn khó tiếp cận bằng ống bán cứng và cần chuyển hướng sang ống mềm hoặc lấy sỏi qua da. Ngoài ra, bệnh nhân có rối loạn đông máu chưa kiểm soát hoặc dị dạng giải phẫu phức tạp cần được hội chẩn kỹ trước khi can thiệp.

III. Quy trình nội soi tán sỏi ngược dòng bằng laser chuẩn

Phẫu thuật nội soi ngược dòng tán sỏi thận đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt và sự phối hợp nhịp nhàng của ekip mổ. Bệnh nhân được thực hiện xét nghiệm tiền phẫu đầy đủ, bao gồm công thức máu, chức năng đông máu, chức năng thận và cấy nước tiểu. Trước khi tiến hành, bệnh nhân được vô cảm bằng phương pháp gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân. Tư thế nằm sản khoa chuẩn giúp bộc lộ rõ vùng sinh dục ngoài và tạo trục thao tác thuận lợi. Phòng mổ trang bị hệ thống nội soi độ nét cao, nguồn phát laser và máy C-arm hỗ trợ định vị hình ảnh X-quang khi cần. Việc tuân thủ từng bước kỹ thuật giúp tối ưu hóa khả năng làm sạch sỏi và bảo vệ an toàn cho hệ tiết niệu.

3.1. Các bước thực hiện quy trình nội soi tán sỏi ngược dòng

Quy trình nội soi tán sỏi ngược dòng bắt đầu bằng việc đưa ống soi niệu quản qua lỗ tiểu vào bàng quang. Bác sĩ quan sát niêm mạc bàng quang và tìm lỗ niệu quản bên có sỏi. Một dây dẫn đường mềm (guidewire) được luồn qua lỗ niệu quản lên đài bể thận dưới hướng dẫn của camera. Bác sĩ đưa ống soi bán cứng trượt dọc theo guidewire tiến dần lên niệu quản đến vị trí sỏi thận. Sau khi xác định chính xác viên sỏi, sợi quang laser được đưa qua kênh thao tác. Năng lượng laser tán sỏi thành các mảnh vụn nhỏ như hạt cát. Các mảnh vụn lớn hơn được gắp ra ngoài bằng rọ Dormia chuyên dụng. Bác sĩ kiểm tra toàn bộ đài bể thận để bảo đảm không còn mảnh sỏi lớn sót lại.

3.2. Vai trò của việc đặt ống thông JJ sau tán sỏi

Thủ thuật đặt ống thông JJ sau tán sỏi là bước bắt buộc trong hầu hết các ca nội soi thận ngược dòng. Ống thông JJ có hai đầu uốn cong chữ J, một đầu nằm tại bể thận và đầu kia nằm trong bàng quang. Ống thông giữ vai trò dẫn lưu nước tiểu thông suốt từ thận xuống bàng quang, giảm áp lực bể thận. Ống JJ ngăn ngừa tình trạng phù nề niêm mạc niệu quản gây bít tắc đường tiểu sau can thiệp tán sỏi. Ngoài ra, ống thông tạo đường dẫn thuận lợi giúp các mảnh vụn sỏi nhỏ và máu cục đào thải ra ngoài tự nhiên. Đặt ống thông JJ còn thúc đẩy quá trình tái tạo niêm mạc niệu quản và giảm thiểu cơn đau quặn thận sau phẫu thuật cho người bệnh.

IV. Biến chứng tán sỏi nội soi ngược dòng và cách chăm sóc

Nội soi tán sỏi thận bằng ống bán cứng có tính an toàn cao nhưng vẫn tiềm ẩn một số nguy cơ nhất định. Bác sĩ cần theo dõi sát các chỉ số sinh hiệu và triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân trong 24 giờ đầu sau mổ. Chăm sóc hậu phẫu đúng cách giúp kiểm soát tốt các phản ứng phụ và thúc đẩy tốc độ lành vết thương. Bệnh nhân được khuyến khích vận động nhẹ nhàng sau khi hết thuốc tê và uống nhiều nước để làm sạch đường tiết niệu. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp can thiệp xử trí kịp thời, ngăn chặn các hệ quả nghiêm trọng. Sự tuân thủ hướng dẫn y khoa của người bệnh đóng vai trò rất lớn trong việc hồi phục chức năng thận.

4.1. Nhận biết biến chứng tán sỏi nội soi ngược dòng thường gặp

Bệnh nhân và nhân viên y tế cần nắm rõ các biến chứng tán sỏi nội soi ngược dòng để xử trí nhanh chóng. Biến chứng nhẹ thường gặp là tiểu máu thoáng qua hoặc sốt nhẹ sau mổ. Tình trạng này thường tự ổn định sau khi bù đủ dịch và dùng kháng sinh dự phòng. Biến chứng nặng hơn bao gồm rách niêm mạc niệu quản, thủng niệu quản hoặc đứt rời niệu quản do thao tác dụng cụ. Sốt cao rét run trên 38.5 độ C cảnh báo tình trạng nhiễm khuẩn huyết do ứ nước bể thận nhiễm trùng. Bệnh nhân cần được điều trị kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ ngay lập tức. Tụ dịch quanh thận hoặc tổn thương nhu mô hiếm khi xảy ra nhờ ưu thế tiếp cận đường tự nhiên.

4.2. Giải đáp thắc mắc tán sỏi nội soi có đau không

Nhiều người bệnh băn khoăn về vấn đề tán sỏi nội soi có đau không trước khi quyết định phẫu thuật. Trong suốt quá trình thực hiện, bệnh nhân được gây tê tủy sống hoặc gây mê nên hoàn toàn không có cảm giác đau đớn. Sau khi thuốc tê hết tác dụng, cảm giác đau tức nhẹ vùng hông lưng hoặc nóng rát khi đi tiểu có thể xuất hiện. Cảm giác này bắt nguồn từ sự hiện diện của ống thông JJ và phản ứng co thắt bàng quang tạm thời. Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giảm đau chống co thắt và kháng viêm giúp xoa dịu triệu chứng nhanh chóng. Cơn đau sau nội soi nhẹ hơn rất nhiều so với mổ hở và bệnh nhân có thể đi lại bình thường sau một ngày.

4.3. Hướng dẫn rút sonde JJ sau bao lâu an toàn

Thời gian lưu ống thông niệu quản phụ thuộc vào mức độ tổn thương niêm mạc và độ sạch sỏi sau mổ. Bác sĩ thường giải thích rõ cho người bệnh về việc rút sonde JJ sau bao lâu để bảo đảm kết quả điều trị tối ưu. Thời gian lưu sonde thông thường kéo dài từ 2 đến 4 tuần tùy từng trường hợp cụ thể. Thủ thuật rút ống thông JJ được thực hiện ngoại trú qua nội soi bàng quang nhẹ nhàng trong khoảng 5 đến 10 phút. Bệnh nhân không cần nằm viện sau khi rút sonde. Trước khi rút, bác sĩ cho chụp X-quang hoặc siêu âm kiểm tra tình trạng sạch sỏi và độ thông thoáng niệu quản. Tuyệt đối không để quên sonde JJ quá hạn vì có thể tạo sỏi bám quanh ống.

V. Chi phí tán sỏi nội soi ngược dòng ống bán cứng mới nhất

Chi phí điều trị là mối quan tâm hàng đầu của nhiều bệnh nhân khi tìm kiếm giải pháp tán sỏi thận ít xâm lấn. Phương pháp nội soi ngược dòng bằng ống bán cứng có mức chi phí hợp lý nhờ độ bền cao của dụng cụ phẫu thuật. Thời gian nằm viện ngắn chỉ từ 1 đến 2 ngày giúp tiết kiệm đáng kể chi phí lưu viện và sinh hoạt của người nhà. Đa số các bệnh viện công lập và tư nhân đều áp dụng chính sách thanh toán bảo hiểm y tế cho kỹ thuật này. Việc chi trả đúng tuyến giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế cho gia đình người bệnh. Bệnh nhân nên tham khảo bảng giá dịch vụ niêm yết tại các cơ sở y tế chuyên khoa trước khi nhập viện.

5.1. Các yếu tố cấu thành chi phí tán sỏi nội soi ngược dòng

Mức chi phí tán sỏi nội soi ngược dòng thực tế chịu ảnh hưởng bởi nhiều danh mục dịch vụ kỹ thuật. Khoản chi phí chính bao gồm công phẫu thuật nội soi, chi phí vật tư tiêu hao như dây dẫn guidewire, rọ gắp sỏi và ống thông JJ. Chi phí sử dụng máy phát năng lượng laser holmium và hệ thống camera nội soi cũng nằm trong cơ cấu giá. Ngoài ra, tiền thuốc kháng sinh, dịch truyền, xét nghiệm tiền phẫu và ngày giường bệnh viện sẽ tạo nên tổng chi phí đợt điều trị. Khi có bảo hiểm y tế hỗ trợ đúng tuyến, người bệnh chỉ phải đồng chi trả một phần danh mục vật tư kỹ thuật cao theo quy định hiện hành của Bộ Y tế.

5.2. Chế độ dinh dưỡng và tái khám phòng ngừa sỏi tái phát

Duy trì lối sống lành mạnh sau mổ đóng vai trò then chốt giúp phòng tránh sỏi thận tái phát lâu dài. Người bệnh cần duy trì thói quen uống từ 2 đến 2.5 lít nước mỗi ngày để tăng lượng nước tiểu và pha loãng khoáng chất. Hạn chế ăn mặn, giảm thực phẩm chứa nhiều oxalat như trà đặc, sô-cô-la và hạn chế đạm động vật dư thừa. Tăng cường bổ sung chất xơ từ rau củ quả tươi và duy trì lượng canxi khẩu phần hợp lý từ thực phẩm. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng sau mổ. Các chỉ định siêu âm và xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện sớm nguy cơ lắng đọng tinh thể mới để xử trí kịp thời.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH – VIỆT ĐỐI CHIẾU
1. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu ứng dụng của đường tiết niệu trong nội soi niệu quản – thận ngược dòng
1.1.1. Soi bàng quang và tiếp cận đường niệu trên
1.1.1.1. Kích thước của lòng niệu quản
1.1.1.2. Khúc nối bể thận – niệu quản
1.2. Các loại ống soi niệu quản
1.2.1. Ống soi niệu quản cứng
1.2.2. Ống soi niệu quản bán cứng
1.2.3. Ống soi niệu quản mềm
1.3. Các kỹ thuật dùng Holmium laser tán sỏi trong thận
1.4. Một số tai biến và biến chứng của kỹ thuật
1.4.1. Tai biến
1.4.2. Biến chứng sớm
1.4.3. Biến chứng muộn
2. CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp chọn mẫu
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.3.1. Các đặc điểm lâm sàng
2.3.2. Các đặc điểm cận lâm sàng
2.3.3. Lựa chọn vị trí sỏi tối ưu để đưa lại kết quả thành công cao
2.3.3.1. Cách xác định các trục tại bể thận và đài trên
2.4. Phẫu thuật nội soi thận ngược dòng sử dụng ống soi niệu quản bán cứng điều trị sỏi thận
2.4.1. Dụng cụ và trang thiết bị
2.4.2. Kỹ thuật tán sỏi
2.5. Đánh giá kết quả của phẫu thuật
2.5.1. Ngay trong phẫu thuật
2.5.2. Sau phẫu thuật 1 tháng và 3 tháng
2.5.3. Ghi nhận trong phẫu thuật
2.5.4. Ghi nhận sau phẫu thuật
2.5.5. Kết quả tái khám (sau 1 tháng và 3 tháng)
2.5.6. Theo dõi những phương pháp điều trị tiếp theo của những trường hợp còn sót sỏi sau tái khám 3 tháng
2.5.7. Theo dõi những trường hợp phẫu thuật thất bại
2.5.8. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị
2.5.9. Biến số nghiên cứu
2.5.10. Phân tích và xử lý số liệu
2.5.11. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
3.1.1. Đặc điểm lâm sàng
3.1.2. Đặc điểm cận lâm sàng
3.1.3. Chẩn đoán hình ảnh
3.1.4. Đặc điểm sỏi thận
3.1.5. Kích thước sỏi
BÀN LUẬN
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Huế 2023

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (58 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HOÀNG ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ SỎI THẬN BẰNG NỘI SOI THẬN NGƯỢC DÒNG SỬ DỤNG ỐNG SOI BÁN CỨNG Ngành: Ngoại khoa Mã số: 9.04 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2023 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN KHOA HÙNG Có thể tìm hiểu luận án tại: 1. Thư viện quốc gia Việt Nam 2. Thư viện Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT American Society of Anesthesiologists ASA (Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ) BN Bệnh nhân CLVT Cắt lớp vi tính Fr French scale (đơn vị đo lường: 1 Fr = 1/3 mm) Kidney–Ureter–Bladder KUB (XQ hệ tiết niệu) LSTQD Lấy sỏi thận qua da NQ Niệu quản NSNQ Nội soi niệu quản ngược dòng Nội soi niệu quản – thận ngược dòng sử dụng ống NSNQBC soi bán cứng PT Phẫu thuật SA Siêu âm TH Trường hợp TSNCT Tán sỏi ngoài cơ thể Urographie Intraveineuse UIV (Chụp niệu đồ tĩnh mạch) DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH – VIỆT ĐỐI CHIẾU ASA Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) CT scan Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography scan) ESWL Tán sỏi ngoài cơ thể (Extracorporeal shock wave lithotripsy) KUB Phim XQ hệ tiết niệu (Kidney–Ureter–Bladder) PCNL Lấy sỏi thận qua da (Percutaneous Nephrolithotomy) RIRS Phẫu thuật nội soi trong thận (Retrograde Intrarenal Surgery) ngược dòng S-URS Nội soi niệu quản - thận ngược (Semi-Rigid Ureteroscopy) dòng sử dụng ống soi bán cứng UAS Ống nòng niệu quản (Ureteral access sheath) URS Nội soi niệu quản ngược dòng (Ureteroscopy) P Trị số P (Probability value) 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trên thế giới, tỷ lệ mắc sỏi tiết niệu nói chung thường dao động từ 2-15% dân số, trong đó sỏi thận là thường gặp nhất với khoảng 40- 50%.

Trước đây, khi chưa có các phương tiện tán sỏi, phẫu thuật mổ mở vẫn là chọn lựa hàng đầu trong điều trị sỏi thận. Với sự ra đời của tán sỏi ngoài cơ thể ở những năm 80 của của thế kỷ 20 đã bắt đầu cho kỷ nguyên mới trong điều trị sỏi thận. Tiếp đó, với sự ra đời của các phương pháp can thiệp ít xâm lấn khác như phẫu thuật lấy sỏi thận qua da, nội soi niệu quản – thận ngược dòng tán sỏi thì tỷ lệ mổ mở lấy sỏi thận giảm đáng kể, có nơi chỉ còn 5%. Phẫu thuật nội soi trong thận ngược dòng tiếp cận sỏi qua đường tự nhiên, vì vậy tránh được tổn thương nhu mô thận và giảm nguy cơ chảy máu.

Ống soi niệu quản mềm có ưu điểm đó là khả năng tiếp cận toàn bộ hệ thống đài bể thận, tuy nhiên ống soi bán cứng có ưu thế hơn về quang trường nội soi, tưới rửa nước, kênh thao tác lớn nên dây dẫn laser cùng dụng cụ phụ trợ lớn hơn giúp tán sỏi nhanh, đồng thời giá thành rẻ hơn với độ bền cao. Đối với sỏi bể thận và/ hoặc đài trên với khả năng tiếp cận được và không cần thiết phải sử dụng ống soi mềm thì nội soi thận ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng có kết quả rất khả quan. và cộng sự báo cáo những trường hợp đầu tiên sử dụng ống soi niệu quản bán cứng để điều trị sỏi bể thận qua nội soi ngược dòng và kết quả không có biến chứng sớm cũng như biến chứng muộn, về lâu dài chức năng thận không bị ảnh hưởng. Từ đó, đã có nhiều nghiên cứu về kỹ thuật nội soi ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng điều trị sỏi thận trên thế giới và trong nước.

Những báo cáo này đều đánh giá đây là một phương pháp an toàn, hiệu quả cao, tai biến – biến chứng thấp, thời gian nằm viện ngắn, ít đau sau phẫu thuật, hồi phục sức khỏe nhanh, chức năng thận không bị ảnh hưởng về lâu dài. Ngày nay, nhiều trung tâm Tiết niệu trên cả nước đã ứng dụng điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng như Hà Nội, Huế, Đà Nẵng, Quảng Bình, Quảng Trị, Quảng Nam, …. Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế đã triển khai thực hiện kỹ thuật từ năm 2013 và bước đầu cho kết quả khả quan với tỷ lệ sạch sỏi trên 70% cùng tỷ lệ tai biến - biến chứng thấp. Nhằm mục đích đánh 2 giá an toàn và hiệu quả của phương pháp trong điều trị sỏi thận, đồng thời góp phần thêm vào số liệu cũng như có cơ sở để các bác sỹ lâm sàng chọn lựa thêm phương pháp điều trị, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng” nhằm hai mục tiêu: 1/ Nghiên cứu các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân sỏi bể thận và/ hoặc đài trên được điều trị bằng nội soi thận ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế giai đoạn 2016-2020.

2/ Đánh giá kết quả điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng và các yếu tố ảnh hưởng ở nhóm bệnh nhân trên. Những đóng góp của luận án 1. Những đóng góp mới của luận án Luận án đóng góp vào số liệu nghiên cứu trong nước về khả năng ứng dụng kỹ thuật nội soi thận ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng trong điều trị sỏi thận, nghiên cứu thành công sẽ củng cố thêm ưu điểm của phương pháp điều trị sỏi thận này. Đây là kỹ thuật ít xâm lấn, tiếp cận sỏi qua đường tự nhiên, vì vậy tránh được tổn thương nhu mô thận và giảm nguy cơ chảy máu.

Ngày nay với sự cải tiến công nghệ vượt bậc trong thiết kế của ống soi niệu quản - thận bán cứng và cùng với phát triển công nghệ Holmium laser, các dụng cụ phụ trợ thì phẫu thuật nội soi trong thận ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị sỏi thận. Thực hiện điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng là an toàn, khả thi, tỷ lệ sạch sỏi cao (70-95%), thời gian phẫu thuật được rút ngắn, giảm chi phí điều trị, tai biến - biến chứng thấp, thời gian nằm viện ngắn ngày, ít đau sau phẫu thuật, hồi phục sức khỏe nhanh chóng, chức năng thận không bị ảnh hưởng về lâu dài và đạt được sự hài lòng cao từ bệnh nhân. Luận án cũng nghiên cứu được một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và phân tích các kỹ thuật trong quá trình phẫu thuật cùng cách lựa chọn vị trí sỏi tối ưu nhằm đưa lại tỷ lệ thành công, sạch sỏi cao và giảm thiểu được tai biến - biến chứng. Cấu trúc của luận án Luận án dài 135 trang.

Đặt vấn đề: 2 trang, tổng quan: 35 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 27 trang, kết quả nghiên cứu: 23 3 trang, bàn luận: 45 trang, kết luận: 2 trang, kiến nghị: 1 trang. Trong luận án có 57 bảng, 7 biểu đồ, 1 sơ đồ, 33 hình. Tài liệu tham khảo có 125, trong đó có 21 tiếng Việt và 104 tiếng Anh. Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Giải phẫu ứng dụng của đường tiết niệu trong nội soi niệu quản – thận ngược dòng 1. Soi bàng quang và tiếp cận đường niệu trên Trong quá trình nội soi bàng quang đánh giá thì các lỗ niệu quản (NQ) cách nhau khoảng 5 cm khi bàng quang đầy và khoảng 2,5 cm khi bàng quang không chứa đựng nước tiểu. Hai lỗ niệu quản tạo với cổ bàng quang thành một tam giác được gọi là tam giác bàng quang (trigone). Đường gờ cao nối 2 lỗ niệu quản là gờ liên niệu quản.

Sự tổn thương lỗ niệu quản do dụng cụ hoặc đường rạch lỗ niệu quản có thể dẫn đến trào ngược vĩnh viễn. Làm giãn lỗ niệu quản không gây tổn thương bằng bộ nong nhiều kích thước hoặc bằng bóng có thể tránh được biến chứng này. Tuy nhiên, sự giãn của các lỗ niệu quản đơn thuần trong một số trường hợp có thể không đủ để ống soi niệu quản đi qua lên đường niệu trên do niệu quản chít hẹp lòng bên trong. Có nhiều kỹ thuật làm giãn lỗ niệu quản: (1) Đặt thông JJ trước đó nhằm làm giãn lỗ NQ và NQ; (2) Nong rộng lỗ NQ với việc sử dụng ống nòng NQ; (3) Làm giãn bằng bóng hoặc bằng bộ nong.

Kích thước của lòng niệu quản Chiều dài niệu quản trung bình ở người lớn là 25-30 cm (6,5-7,0 cm đối với trẻ sơ sinh) và đường kính 1,5-6 mm, cụ thể từng đoạn của niệu quản khi soi ngược dòng từ bàng quang lên bể thận như sau: - Niệu quản nội thành bàng quang: đây là đoạn hẹp sinh lý đầu tiên, chiều dài 1,2-2,5 cm ở người lớn và 0,5-0,8 cm ở trẻ sơ sinh. Tại đoạn này, lòng niệu quản là nhỏ nhất (1,5 – 3mm), do vậy cần phải nong nhẹ nhàng khúc nối niệu quản – bàng quang khi dùng máy nội soi lớn. - Đoạn hẹp sinh lý thứ hai là đoạn bắt chéo động mạch chậu, có kích thước khoảng 4mm và có sự thay đổi đường cong của niệu quản. Các nhịp đập của động mạch chậu ở phía sau-trong là mốc giải phẫu quan trọng của đoạn niệu quản này.

- Đoạn tiếp theo là niệu quản bụng, có kích thước lớn nhất, khi bị giãn có thể lên tới 10mm, rất thuận lợi cho việc đưa máy nội soi lên 4 phía trên. Đoạn này tương đối thẳng và nằm trên cơ thắt lưng chậu. - Đoạn hẹp sinh lý thứ ba là tại khúc nối bể thận – niệu quản với lòng niệu quản hơi hẹp (2-4mm) và có sự thay đổi về hướng đi. Khúc nối bể thận – niệu quản Khúc nối bể thận - niệu quản có thể được xác định dễ dàng trong quá trình nội soi niệu quản – thận ngược dòng nhờ sự đóng và mở thường xuyên của nó.

Khúc nối sau đó đổ vào bể thận rộng hơn ở phía trên, sự di động của thận theo nhịp thở có thể được thấy rõ qua nội soi khi ống soi vượt qua đoạn khúc nối. Trong quá trình nội soi ngược dòng, cần phải đợi niệu quản giãn trước khi đẩy ống soi lên để tránh gây thương tổn niệu mạc. Các loại ống soi niệu quản 1. Ống soi niệu quản cứng Ống soi NQ cứng thích hợp cho niệu quản đoạn xa do sự dễ dàng trong cách sử dụng và khả năng điều khiển tốt các thao tác làm việc.

Đa số ống soi cứng có kích thước lớn dần từ đầu ống soi đến thân ống soi. Do đó khi soi NQ có thể không đưa máy soi lên cao được vì phần thân ống soi bị kẹt lại ở khúc nối bàng quang – niệu quản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Đức Minh (2023). Điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng ống soi bán cứng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/nghien-cuu-dieu-tri-soi-than-bang-noi-soi-ong-ban-cung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng ống soi bán cứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá Huế 2023: Lễ hội, du lịch, văn hóa và những trải nghiệm độc đáo. Cập nhật thông tin mới nhất về thành phố Cố đô.

Luận án "Điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng ống soi bán cứng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng ống soi bán cứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng ống soi bán cứng" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng ống soi bán cứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng ống soi bán cứng" có 58 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng ống soi bán cứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter