Luận án TS: Quá trình chuyển biến tư tưởng của nho sĩ Việt Nam 30 năm đầu thế kỷ XX

Luận án PhD: Chuyển biến tư tưởng Nho sĩ Việt Nam 1900-1930. Phân tích sâu sắc sự thay đổi, ảnh hưởng và phản ứng của giới trí thức trước biến động xã hội.

Chuyên ngành
Triết học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

235

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chuyển biến tư duy Nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX
Số trang:
235 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Triết học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chuyển biến tư duy Nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX

Lịch sử tư tưởng Việt Nam đầu thế kỷ XX là một giai đoạn phong phú, nhiều biến động. Giai đoạn này phản ánh tồn tại xã hội, đồng thời là kết quả của logic phát triển tư tưởng trước đó. Nó cũng là động lực cho các giai đoạn tiếp theo. Nghiên cứu giai đoạn này là cần thiết, phức tạp, và hấp dẫn. Các vấn đề lý luận và thực tiễn lớn được đặt ra. Đó là giữ gìn giá trị truyền thống, tiếp thu giá trị mới. Kết hợp tư tưởng phương Đông và phương Tây là trọng tâm. Tất cả hướng tới giải quyết nhiệm vụ lịch sử. Trong 30 năm đầu thế kỷ XX, tư tưởng Việt Nam tiếp thu và biến đổi các luồng tư tưởng mới. Mục đích tìm kiếm hệ tư tưởng đấu tranh giải phóng dân tộc. Đội ngũ trí thức xã hội là lực lượng nòng cốt. Đi tiên phong là các nho sĩ duy tân yêu nước. Họ đóng vai trò quan trọng trong công cuộc đổi mới.

1.1. Bối cảnh lịch sử Nho giáo Việt Nam

Nho giáo từng giữ vị trí chủ đạo trong xã hội Việt Nam phong kiến. Hệ tư tưởng này định hình đạo đức, chính trị, giáo dục. Tuy nhiên, đầu thế kỷ XX, bối cảnh lịch sử thay đổi mạnh mẽ. Áp lực từ thực dân Pháp thách thức nền tảng truyền thống. Tư duy Nho giáo buộc phải đối mặt với những vấn đề mới. Sự khủng hoảng này thúc đẩy quá trình chuyển biến.

1.2. Nhu cầu nghiên cứu tư tưởng

Nghiên cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam thế kỷ XX vẫn còn mới mẻ. Nó phức tạp và hấp dẫn. Đối tượng nghiên cứu không chỉ thuộc triết học. Nó còn liên quan văn học, lịch sử. Ít kinh nghiệm và thành quả từ thế hệ trước để lại. Điều đó tạo nên tính cấp thiết. Cũng tạo nên sức hấp dẫn của việc nghiên cứu.

1.3. Nho sĩ là tiên phong đổi mới

Trong thời kỳ khủng hoảng tư tưởng, nho sĩ là lực lượng nòng cốt. Họ tiên phong trong công cuộc tiếp thu, đổi mới tư tưởng. Nho sĩ Việt Nam là những trí thức yêu nước. Họ không màng danh lợi, không cầu vinh. Nho sĩ chấp nhận tù đày, gian khổ. Họ dấn thân vào công cuộc duy tân, đổi mới. Mục tiêu là thực hiện khát vọng cứu nước, cứu dân. Sự thành công hay thất bại đều đáng ghi nhận.

II.Bối cảnh lịch sử ảnh hưởng Nho giáo đầu thế kỷ XX

Quá trình chuyển biến tư tưởng của nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX diễn ra trong bối cảnh lịch sử đầy biến động. Việt Nam chịu sự cai trị của thực dân Pháp. Xã hội truyền thống chịu sự phá vỡ sâu sắc. Các giá trị Nho giáo đối mặt với thách thức chưa từng có. Từ bên ngoài, các tư tưởng phương Tây du nhập mạnh mẽ. Khoa học, dân chủ, tự do tạo ra làn sóng ảnh hưởng mới. Điều này buộc giới nho sĩ phải suy nghĩ lại vai trò của mình. Họ cần tìm con đường mới cho dân tộc. Bối cảnh này thúc đẩy sự thay đổi tư duy sâu rộng, từ việc duy trì truyền thống sang việc tiếp thu và biến đổi để phù hợp với thời cuộc. Sự giao thoa văn hóa Đông - Tây trở nên cấp thiết.

2.1. Tác động của thực dân Pháp

Thực dân Pháp thiết lập bộ máy cai trị. Nó phá vỡ cấu trúc xã hội cũ. Chế độ phong kiến suy yếu. Hệ thống giáo dục Nho học bị mai một. Nho sĩ mất đi vị thế truyền thống. Các giá trị Nho giáo bị xem xét lại. Sự đàn áp chính trị diễn ra. Điều đó thúc đẩy tinh thần yêu nước trỗi dậy.

2.2. Ảnh hưởng văn hóa phương Tây

Văn hóa phương Tây du nhập vào Việt Nam. Các khái niệm mới về dân chủ, độc lập, tự do được biết đến. Khoa học kỹ thuật phát triển. Tư tưởng khai sáng tác động mạnh mẽ. Nho sĩ tiếp cận tri thức mới. Họ nhìn nhận lại thế giới quan cũ. Sự giao thoa văn hóa tạo ra thách thức và cơ hội.

2.3. Khủng hoảng tư tưởng truyền thống

Nho giáo truyền thống không còn phù hợp. Nó không giải quyết được vấn đề dân tộc. Nho sĩ nhận ra sự bế tắc này. Họ tìm kiếm con đường cứu nước. Sự khủng hoảng này là động lực. Nó thúc đẩy các nho sĩ thay đổi tư duy. Họ không thể giữ mãi lối suy nghĩ cũ.

III.Vai trò Nho sĩ Việt Nam trong chuyển biến tư tưởng

Các nho sĩ yêu nước đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển biến tư tưởng. Họ là những trí thức không màng danh lợi, không cầu vinh. Nhiều người chấp nhận tù đày, gian khổ. Họ dấn thân vào công cuộc duy tân, đổi mới đất nước. Mục tiêu là thực hiện khát vọng cứu nước, cứu dân. Nho sĩ không chỉ tiếp thu tư tưởng mới. Họ còn chủ động sáng tạo. Họ dùng tri thức làm vũ khí đấu tranh. Nho sĩ là cầu nối giữa quá khứ và tương lai. Họ tạo tiền đề cho các thế hệ cách mạng sau này. Sự thành công hay thất bại của họ đều đáng ghi nhận. Nho sĩ là lực lượng tiên phong trong việc đổi mới tư duy, đưa ra những giải pháp cho vận mệnh dân tộc trong thời kỳ hỗn loạn. Phan Bội Châu và Phan Chu Trinh là những ví dụ điển hình cho sự dấn thân này.

3.1. Các nho sĩ duy tân yêu nước

Đội ngũ nho sĩ này mang tư tưởng duy tân. Họ có lòng yêu nước thiết tha. Họ nhận thức được tình hình đất nước. Nho sĩ không cam chịu ách đô hộ. Họ tìm cách cứu vãn vận mệnh dân tộc. Tư duy của họ thoát khỏi khuôn khổ cũ. Nho sĩ mở lòng với cái mới. Họ mong muốn canh tân đất nước.

3.2. Dấn thân vào công cuộc duy tân

Các nho sĩ không chỉ dừng lại ở tư duy. Họ biến tư tưởng thành hành động. Nho sĩ tham gia vào các phong trào cứu nước. Họ tổ chức, lãnh đạo quần chúng. Họ chấp nhận mọi hy sinh. Mục tiêu cao nhất là độc lập dân tộc. Công cuộc duy tân cần sự dấn thân. Nho sĩ đã làm được điều đó.

3.3. Các phong trào tiêu biểu Duy Tân Đông Du

Các nho sĩ là linh hồn của nhiều phong trào. Phong trào Duy Tân thúc đẩy cải cách. Phong trào Đông Du kêu gọi học tập nước ngoài. Phan Bội Châu là người khởi xướng Đông Du. Ông mong muốn tìm kiếm sự giúp đỡ từ Nhật Bản. Phan Chu Trinh chủ trương cải cách trong nước. Các phong trào này thể hiện sự chuyển biến. Nó là minh chứng cho tinh thần của nho sĩ.

IV.Nội dung chuyển biến tư duy Nho giáo Đông Tây hội nhập

Tư tưởng Việt Nam đầu thế kỷ XX phát triển phong phú và sinh động. Nho sĩ đối mặt với nhiệm vụ kép: giữ gìn các giá trị truyền thống cốt lõi và tiếp thu các giá trị mới được du nhập. Đây là quá trình kết hợp nhuần nhuyễn giữa các tư tưởng triết học phương Đông và phương Tây. Tất cả đều hướng vào việc giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn cấp bách của lịch sử. Các tư tưởng mới du nhập bao gồm dân chủ, khoa học, khai sáng. Nho sĩ đã không chấp nhận một cách thụ động. Họ chọn lọc, biến đổi, và tìm kiếm sự dung hòa. Sự chuyển biến này không phải là từ bỏ hoàn toàn Nho giáo. Nó là sự cải biến để Nho giáo có thể thích nghi, đóng góp vào công cuộc giải phóng dân tộc.

4.1. Tiếp thu giá trị mới gìn giữ truyền thống

Nho sĩ Việt Nam đứng giữa hai dòng chảy. Một bên là truyền thống Nho giáo ngàn năm. Một bên là luồng gió tư tưởng phương Tây. Họ không loại bỏ hoàn toàn Nho giáo. Họ tìm cách làm mới Nho giáo. Nho sĩ tiếp thu các yếu tố tiến bộ. Đồng thời, họ bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc.

4.2. Kết hợp triết học Đông Tây

Sự kết hợp này là điểm nổi bật. Nho sĩ đọc sách, học hỏi từ phương Tây. Họ tìm thấy những điểm tương đồng, khác biệt. Ví dụ, tư tưởng dân quyền của phương Tây. Nó được liên hệ với khái niệm "dân vi quý" của Nho giáo. Sự dung hòa này tạo ra nền tảng tư tưởng mới. Nó phục vụ cho mục tiêu cứu quốc.

4.3. Tìm kiếm hệ tư tưởng giải phóng

Mục đích cuối cùng là giải phóng dân tộc. Nho sĩ mong tìm ra một hệ tư tưởng phù hợp. Hệ tư tưởng này phải đủ sức mạnh. Nó phải làm vũ khí đấu tranh hiệu quả. Sự chuyển biến tư duy là một cuộc cách mạng. Đó là cuộc cách mạng trên mặt trận tư tưởng. Nó mở đường cho các phong trào cách mạng.

V.Ý nghĩa quá trình chuyển biến tư tưởng Nho sĩ

Quá trình chuyển biến tư tưởng của nho sĩ trong giai đoạn đầu thế kỷ XX có ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó thể hiện logic phát triển nội tại của lịch sử tư tưởng Việt Nam. Quá trình này đáp ứng yêu cầu cấp bách của lịch sử xã hội. Nó có vai trò như dấu gạch nối cần thiết. Điều này cho phép sự truyền bá và phát triển mạnh mẽ của tư tưởng cách mạng vào Việt Nam trong giai đoạn sau. Sự chuyển biến này minh chứng rõ ràng tính biện chứng của tư tưởng Việt Nam. Tư tưởng dân tộc không ngừng vận động, thay đổi để thích nghi với bối cảnh mới. Nó không phải là một dòng chảy tĩnh tại mà luôn có sự tiếp biến, chuyển hóa.

5.1. Dấu gạch nối cho cách mạng

Sự chuyển biến của nho sĩ là cầu nối. Nó nối liền tư tưởng truyền thống với tư tưởng cách mạng hiện đại. Nho sĩ đặt nền móng cho phong trào đấu tranh mới. Họ chuẩn bị tâm lý, tri thức cho thế hệ sau. Điều này giúp tư tưởng giải phóng dân tộc bén rễ. Nó phát triển mạnh mẽ hơn về sau.

5.2. Minh chứng tính biện chứng của tư tưởng

Tư tưởng Việt Nam luôn có sự vận động. Nó không đứng yên một chỗ. Sự chuyển biến của nho sĩ cho thấy điều đó. Nho giáo từ chỗ bảo thủ đã chuyển mình. Nó tiếp thu cái mới để tồn tại. Đây là một quá trình biện chứng. Tư tưởng phản ánh và tác động lại thực tiễn.

5.3. Góp phần nghiên cứu lịch sử tư tưởng

Nghiên cứu quá trình này có ý nghĩa quan trọng. Nó làm giàu thêm lịch sử tư tưởng Việt Nam. Lịch sử tư tưởng dân tộc phong phú, sâu sắc. Việc biên soạn đầy đủ còn cần tiếp tục. Nghiên cứu nho sĩ duy tân là đề tài khoa học cơ bản. Nó góp phần giải quyết vấn đề thực tiễn. Đó là công cuộc đổi mới và phát triển đất nước hiện nay.

VI.Nghiên cứu Nho sĩ Việt Nam Tình hình và giá trị

Nghiên cứu về đội ngũ, tư tưởng và sự chuyển biến của nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX đã có nhiều công trình. Các công trình này thuộc các ngành văn học, lịch sử, triết học. Có nhiều loại hình công trình nghiên cứu. Một số vấn đề chủ yếu đã được nghiên cứu. Lịch sử tư tưởng Việt Nam là một ngành khoa học có bề dày. Nó nghiên cứu đối tượng theo phương pháp liên ngành. Các nghiên cứu trước đây là nền tảng. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục đào sâu. Việc biên soạn bộ Lịch sử tư tưởng Việt Nam đầy đủ còn dang dở.

6.1. Thành tựu nghiên cứu liên quan

Nhiều công trình đã khảo cứu về Nho sĩ Việt Nam. Các học giả đã tiếp cận từ nhiều góc độ. Văn học, lịch sử, triết học đều có đóng góp. Một số luận điểm cơ sở lý luận đã hình thành. Phương pháp nghiên cứu liên ngành được áp dụng. Điều này mang lại cái nhìn đa chiều. Nó giúp hiểu rõ hơn về đối tượng.

6.2. Tính liên ngành của đề tài

Nghiên cứu tư tưởng Nho sĩ không chỉ giới hạn. Nó không chỉ thuộc chuyên ngành triết học. Đề tài giao thoa với lịch sử, văn học. Sự kết hợp các phương pháp nghiên cứu. Nó giúp phân tích toàn diện. Điều này làm tăng giá trị khoa học. Đồng thời, nó mở rộng phạm vi ứng dụng.

6.3. Giá trị thực tiễn và khoa học

Nghiên cứu về nho sĩ duy tân là đề tài khoa học cơ bản. Nó góp phần bổ sung vào kho tàng tri thức. Đồng thời, nó giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đó là công cuộc đổi mới và phát triển đất nước. Việc học hỏi từ quá khứ là cần thiết. Nó giúp định hướng cho tương lai. Nghiên cứu này có ý nghĩa thời đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quá trình chuyển biến tư tưởng của nho sỹ việt nam trong 30 năm đầu thế kỷ xx

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (235 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------- TRẦN THỊ HẠNH QUÁ TRÌNH CHUYỂN BIẾN TƯ TƯỞNG CỦA NHO SĨ VIỆT NAM TRONG 30 NĂM ĐẦU THẾ KỶ XX LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội – 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN THỊ HẠNH QUÁ TRÌNH CHUYỂN BIẾN TƯ TƯỞNG CỦA NHO SĨ VIỆT NAM TRONG 30 NĂM ĐẦU THẾ KỶ XX Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đỗ Thị Hòa Hới Hà Nội – 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam là quốc gia có nền văn hiến mấy ngàn năm, đã sản sinh ra nhiều nhà tư tưởng kiệt xuất và cũng chính họ đã làm vẻ vang non sông đất nước; đồng thời đóng góp cho sự hình thành và phát triển của lịch sử tư tưởng của dân tộc. Lịch sử tư tưởng Việt Nam là một bộ phận cùng lịch sử dân tộc, do vậy việc nghiên cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam luôn là hướng nghiên cứu quan trọng, là một nhu cầu cấp bách của khoa học xã hội nước ta đáp ứng thực tiễn xây dựng đất nước theo mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh của chúng ta hiện nay. Nghiên cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam thế kỷ XX ở nước ta hiện vẫn là một công việc mới mẻ, phức tạp và rất hấp dẫn bởi vì đối tượng của nó không chỉ của riêng khoa học triết học mà còn của các chuyên ngành khoa học xã hội khác như văn học, lịch sử hơn nữa chúng ta có rất ít kinh nghiệm và thành quả của thế hệ nghiên cứu trước để lại.

Chính điều đó tạo nên tính cấp thiết và tính hấp dẫn của việc nghiên cứu. Tư tưởng Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XX đương nhiên là sự phản ánh tồn tại xã hội Việt Nam, nội dung của nó mang tính đặc trưng cho xã hội và tư duy con người Việt Nam thời kỳ đó, nhưng đồng thời nó cũng là kết quả của logic phát triển của lịch sử tư tưởng trước nó, là động lực phát triển cho lịch sử tư tưởng giai đoạn tiếp theo. Tư tưởng Việt Nam đầu thế kỷ XX phát triển phong phú sinh động nhưng cũng nhiều biến động. Những vấn đề lý luận và thực tiễn lớn về giữ gìn các giá trị truyền thống và tiếp thu các giá trị mới được du nhập; kết hợp giữa các tư tưởng triết học phương Đông và phương Tây đều hướng vào việc giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn đặt ra trong lịch sử cũng như đương đại.

Trong 30 năm đầu của thế kỷ XX, tư tưởng Việt Nam có quá trình tiếp thu, biến đổi phong phú các tư tưởng mới từ bên ngoài vào, về cơ bản, là mong tìm ra một hệ tư tưởng phù hợp với vai trò vũ khí đấu tranh giải phóng. Lịch sử đã minh chứng, trong thời kỳ khủng hoảng tư tưởng, lực lượng nòng cốt của công cuộc tiếp thu, đổi mới tư tưởng và xã hội đầu thế kỷ XX là đội ngũ trí thức xã hội, đi tiên phong là các nho sĩ duy tân yêu nước. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cuộc đời của họ là cuộc đời của những trí thức không màng danh lợi, không cầu vinh, bất chấp tù đày, gian khổ, dấn thân vào công cuộc duy tân, đổi mới, thực hiện khát vọng cứu nước, cứu dân. Sự thành công hay thất bại của họ đều đáng để chúng ta ghi nhận một cách khách quan, khoa học.

Quá trình chuyển biến, đổi mới tư tưởng của đội ngũ nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX diễn ra trong những bối cảnh những biến chuyển của lịch sử xã hội Việt Nam và thế giới và của chính bản thân họ với tư cách người trí thức luôn tự nhiệm với dân tộc. Nó thể hiện logic phát triển của lịch sử tư tưởng Việt Nam, đáp ứng yêu cầu lịch sử xã hội. Quá trình chuyển biến tư tưởng của Nho sĩ trong giai đoạn này có vai trò như là dấu gạch nối cần thiết cho sự truyền bá và phát triển của tư tưởng cách mạng vào Việt Nam giai đoạn sau. Điều này sẽ minh chứng cho tính biện chứng của tư tưởng Việt Nam.

Nghiên cứu quá trình chuyển biến tư tưởng thời kỳ này có ý nghĩa quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam. Lịch sử tư tưởng dân tộc rất phong phú và sâu sắc nhưng cho đến nay, việc biên soạn đầy đủ bộ Lịch sử tư tưởng Việt Nam vẫn còn là công việc cần được tiếp tục. Do vậy, việc nghiên cứu quá trình chuyển biến tư tưởng của nho sĩ Việt Nam, đặc biệt là tư tưởng duy tân của họ trong 30 năm đầu thế kỷ XX, theo chúng tôi, vừa là đề tài nghiên cứu khoa học cơ bản, vừa góp phần giải quyết các vấn đề thực tiễn của công cuộc đổi mới và phát triển đất nước hiện nay. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Nghiên cứu về đội ngũ, về tư tưởng và sự chuyển biến tư tưởng của nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX đã có khá nhiều công trình thuộc các ngành văn học, lịch sử, triết học trong đó liên quan đến đề tài, có một số loại hình công trình nghiên cứu và một số vấn đề chủ yếu đã được nghiên cứu: Loại công trình nghiên cứu thứ nhất: có nội dung liên quan đến đề tài về lịch sử tư tưởng Việt Nam đầu thế kỷ XX với một số luận điểm có tính cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu của chuyên ngành.

Lịch sử tư tưởng Việt Nam là một ngành khoa học có bề dày lịch sử lâu dài. Hơn nữa, lịch sử tư tưởng Việt Nam nghiên cứu đối tượng của mình theo phương 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com pháp liên ngành với văn học, sử học, văn hóa học, Hán Nôm. Luận án này sẽ dựa trên những thành quả nghiên cứu của các học giả, tham khảo, tiếp thu một số phương pháp tiếp cận, giải quyết những vấn đề của lịch sử tư tưởng Việt Nam đặc biệt ở giai đoạn đầu thế kỷ XX. Nghiên cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam, nhất là phần liên quan đến đề tài, không thể không kể tới hai cuốn Lịch sử tư tưởng Việt Nam [124] của Viện Triết học, Viện Khoa học xã hội.

Điểm nổi bật của hai tập sách này đồng thời cũng là điểm mà tác giả luận án tiếp thu để nghiên cứu đề tài của mình là, xuất phát từ việc nêu ra và phân tích cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam, tập thể tác giả Nguyễn Tài Thư, Phan Đại Doãn, Nguyễn Đức Sự, Hà Văn Tấn, Lê Sĩ Thắng đi sâu nghiên cứu lịch sử tư tưởng Việt Nam trong các giai đoạn lịch sử cụ thể, với nội dung là nghiên cứu tổng thể các vấn đề của lịch sử tư tưởng Việt Nam từ thời nguyên thủy đến thế kỷ XIX. Các tác giả khẳng định: “Lịch sử tư tưởng Việt Nam cơ bản là lịch sử tư tưởng triết học và những tư tưởng có quan hệ mật thiết với tư tưởng triết học” [124; tr. Đối tượng nghiên cứu thích hợp của lịch sử tư tưởng Việt Nam có thể là các vấn đề tiền triết học, tư tưởng triết học, triết học, những tư tưởng chính trị - xã hội gắn bó hữu cơ với triết học thể hiện mức độ phát triển của triết học. Các tác giả đã nhận định rằng, khuynh hướng của tư duy triết học Việt Nam là chú trọng đến các vấn đề xã hội và nhân sinh, về chính trị - xã hội và luân lý, những vấn đề liên quan đến giáo dục đạo làm người.

Chúng tôi hoàn toàn nhất trí với những nhận định về đối tượng, nội dung chủ yếu của tư tưởng Việt Nam như các tác giả cuốn sách đã cơ bản chỉ ra. Cũng liên quan đến đề tài, các tác giả cho rằng, tư tưởng Việt Nam nói chung, tư tưởng triết học Việt Nam nói riêng có quá trình tiếp biến mạnh mẽ để tạo nên nhiều nét mới trong đặc điểm, phương pháp tư duy và hành động. Tập thể tác giả khẳng định rằng phương pháp luận của triết học mácxit là phương pháp luận khoa học chung làm nền tảng cơ sở cho nghiên cứu lý luận, tư tưởng triết học Việt Nam. Tuy nhiên, kết quả của sự tiếp biến ấy đã làm xuất hiện các trào lưu tư tưởng, những vấn đề mới cần được tiếp tục giải quyết như thế nào lại chưa rõ.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trần Văn Giàu viết nhiều công trình về lịch sử tư tưởng Việt Nam trong đó công trình chủ yếu: Sự phát triển của tư tưởng Việt Nam từ thế kỷ XIX đến Cách mạng Tháng Tám gồm 3 tập [31-33]. Trong tập 2 của bộ sách này, tác giả đã bàn sâu đến các hình thái của ý thức hệ tư sản ở Việt Nam như vấn đề triết học, chính trị và sự bất lực của nó trước các nhiệm vụ lịch sử nửa đầu thế kỷ XX. Cuốn sách dành một phần nói về điều kiện cơ bản của sự phát triển tư tưởng trong thời gian lịch sử từ sau phong trào Cần Vương đến chiến tranh thế giới thứ nhất, từ đó tác giả đi sâu phân tích chủ trương tân học văn minh hay là đường lối khai dân trí, chấn dân khí. Ngoài ra sách còn đề cập đến những vấn đề tư tưởng và chính trị được tranh cãi đầu thế kỷ XX: cầu viện và tự lực, bạo động và cải lương, quân chủ và dân chủ.

Tác giả kết luận đường lối khai dân trí, chấn dân khí, lập chế độ quân chủ lập hiến hay chế độ cộng hòa dân chủ nhằm giành độc lập, đưa đất nước phát triển theo phương Tây thực chất là tiếp thu tư tưởng dân chủ tư sản phương Tây. Tác giả nhấn mạnh rằng, trước chiến tranh thế giới thứ nhất, ở Việt Nam chưa có giai cấp tư sản bản xứ đủ phát triển. Lực lượng tiếp thu và truyền bá tư tưởng dân chủ tư sản là những nhà nho sĩ nên tư tưởng mang nhiều sắc thái và khía cạnh đặc biệt biểu hiện tâm hồn Việt Nam, có ánh hào quang riêng và trở thành một phần gia tài trí tuệ và tâm hồn dân tộc Việt Nam. Công trình này được hoàn thành vào năm 1973.

Nó đã được viết trên tinh thần nghiên cứu nghiêm túc, sâu sắc và uyên bác của tác giả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Hạnh (2011). Chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/luan-an-ts-chuyen-bien-tu-tuong-nho-si-viet-nam-dau-the-ky-xx

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án PhD: Chuyển biến tư tưởng Nho sĩ Việt Nam 1900-1930. Phân tích sâu sắc sự thay đổi, ảnh hưởng và phản ứng của giới trí thức trước biến động xã hội.

Luận án "Chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển biến tư tưởng nho sĩ Việt Nam đầu thế kỷ XX" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter