Luận án tiến sĩ Kinh tế Đàng Trong (1558-1777) - Học viện KHXH Nguyễn Thị Hải

Luận án tiến sĩ lịch sử kinh tế Việt Nam trong thời kỳ từ 1558 đến 1777, phân tích sự phát triển và ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế xã hội trong giai đoạn này.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nền kinh tế thời chúa Nguyễn 1558 1777
Số trang:
217 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Lịch sử Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nền kinh tế thời chúa Nguyễn 1558 1777

Nền kinh tế thời chúa Nguyễn 1558 1777 đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ trong lịch sử dân tộc. Chúa Nguyễn Hoàng bắt đầu vào trấn thủ Thuận Hóa năm 1558. Từ một vùng đất hoang vu sình lầy, chính quyền từng bước mở mang bờ cõi về phương Nam. Kinh tế Đàng Trong thế kỷ 16-18 phát triển bứt phá nhờ tư duy mở cửa và chiến lược hướng biển linh hoạt. Chính quyền khuyến khích di dân lập ấp. Sức lao động của mọi tầng lớp xã hội được giải phóng tối đa. Thị trường nội địa hình thành gắn liền với mạng lưới sông ngòi tự nhiên. Nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương mại kết hợp chặt chẽ tạo nên chuỗi giá trị bền vững. Cơ cấu quản lý kinh tế dần hoàn thiện qua các đời chúa. Nền kinh tế Đàng Trong mang tính chất kinh tế hàng hóa rõ nét. Sự thịnh vượng này giúp chính quyền Đàng Trong củng cố tiềm lực quân sự, đồng thời xác lập chủ quyền vững chắc trên đất liền và biển đảo.

1.1. Bối cảnh lịch sử và không gian kinh tế Đàng Trong

Không gian kinh tế Đàng Trong trải dài từ dãy Hoành Sơn đến mũi Cà Mau. Địa hình Đàng Trong đa dạng với rừng núi, đồng bằng duyên hải và bờ biển dài. Phía Tây giáp vùng núi hiểm trở của dãy Trường Sơn. Phía Đông mở rộng ra Biển Đông với nhiều vịnh kín gió. Vị trí địa lý đắc địa tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương hàng hải quốc tế. Trong giai đoạn đầu, các chúa Nguyễn đặt trung tâm cai trị tại vùng Thuận - Quảng. Nơi đây có diện tích canh tác lúa nước hạn chế nhưng giàu lâm sản, khoáng sản và hải sản. Về sau, bờ cõi mở rộng xuống vùng đồng bằng châu thổ sông Cửu Long màu mỡ. Đất đai phì nhiêu thu hút các làn sóng di dân từ miền Bắc vào định cư. Không gian kinh tế liên tục mở rộng đã tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

1.2. Đặc trưng kinh tế hàng hóa và thương mại sông nước

Kinh tế Đàng Trong mang đặc trưng của một nền kinh tế hàng hóa mở. Hoạt động trao đổi mua bán diễn ra sôi động từ làng quê đến các đô thị cảng. Mạng lưới sông ngòi tự nhiên chằng chịt đóng vai trò huyết mạch giao thông chính. Thuyền bè vận chuyển lúa gạo, nông sản, đường cát và gỗ quý giữa các vùng miền. Mô hình chợ trên sông và các bến cảng trung chuyển xuất hiện dày đặc tại Nam Bộ. Tiền đồng và tiền kẽm được triều đình đúc liên tục để phục vụ thanh toán. Hoạt động buôn bán không bị trói buộc bởi tư tưởng ức thương hà khắc. Sự kết hợp giữa thương mại đường sông nội địa và giao thương đường biển tạo ra động lực tăng trưởng mạnh mẽ cho cả xứ sở trong hơn hai thế kỷ.

II. Chính sách khai hoang Đàng Trong và chế độ ruộng đất

Nông nghiệp đóng vai trò nền tảng trong cấu trúc kinh tế Đàng Trong. Chúa Nguyễn triển khai chính sách khai hoang Đàng Trong với quy mô lớn và tốc độ nhanh. Chính sách này gắn liền với quá trình Nam tiến và bảo vệ biên cương. Đất đai được đo đạc, lập địa bạ và phân loại kỹ lưỡng. Chế độ ruộng đất Đàng Trong mang nhiều nét khác biệt sâu sắc so với Đàng Ngoài. Ruộng đất tư nhân chiếm tỷ lệ áp đảo so với ruộng công làng xã. Người dân tự do khai phá đất hoang và được pháp luật thừa nhận quyền sở hữu lâu dài. Quyền tư hữu đất đai tạo động lực to lớn cho nông dân hăng hái sản xuất. Sản lượng lương thực tăng nhanh, đáp ứng nhu cầu dân sinh và cung cấp nguồn hàng dồi dào cho các thương cảng xuất khẩu.

2.1. Quá trình mở rộng lãnh thổ và khai khẩn phương Nam

Công cuộc khẩn hoang diễn ra theo từng bước vững chắc. Ban đầu, các chúa tập trung khai thác vùng Thuận - Quảng và duyên hải Nam Trung Bộ. Cư dân khai phá các vùng đồi núi, thung lũng và dải cồn cát ven biển. Đến thế kỷ 17 và 18, dòng người di cư tiến mạnh vào khai phá vùng đồng bằng sông Đồng Nai và Cửu Long. Chính quyền thành lập hệ thống quan đồn điền và cấp nông cụ cho binh lính mở đất. Các nhóm dân binh lập thôn xóm mới, đào kênh rạch thau chua rửa mặn và biến vùng đất hoang vu thành cánh đồng trù phú. Xứ Gia Định nhanh chóng trở thành vựa lúa lớn nhất Đàng Trong. Nông dân áp dụng phương thức thâm canh lúa nước hiệu quả, tạo ra lượng lúa gạo thặng dư lớn phục vụ lưu thông hàng hóa.

2.2. Chế độ sở hữu ruộng đất cùng chính sách thuế vụ

Chế độ ruộng đất Đàng Trong tồn tại hai hình thức gồm ruộng công và ruộng tư. Ruộng tư chiếm ưu thế tuyệt đối, đặc biệt tại khu vực đất mới Nam Bộ. Chúa Nguyễn ban hành luật bảo hộ quyền sở hữu ruộng tư cho người có công khai hoang. Hệ thống sổ bạ ghi chép diện tích rõ ràng làm căn cứ đánh thuế. Thuế nông nghiệp được phân chia linh hoạt theo chất lượng thổ nhưỡng và loại cây trồng. Ruộng đất màu mỡ chịu mức thuế cao hơn vùng đất đai cằn cỗi. Chính quyền thu thuế bằng thóc gạo, hoa màu hoặc tiền mặt tương ứng. Trong những năm mất mùa hoặc lũ lụt, chúa Nguyễn chủ động miễn giảm thuế cho người dân. Chính sách thuế ôn hòa giúp ổn định đời sống nhân dân và thúc đẩy mở rộng diện tích canh tác.

III. Phát triển thủ công nghiệp Đàng Trong thế kỷ 16 18

Thủ công nghiệp Đàng Trong phát triển phong phú với tính chuyên môn hóa cao. Ngành nghề thủ công chia làm hai khối chính gồm quan xưởng nhà nước và thủ công nghiệp dân gian. Nhu cầu trang bị quân đội và xây dựng cung điện thúc đẩy hệ thống quan xưởng mở rộng. Triều đình tập trung thợ lành nghề từ khắp nơi về phủ chúa để chế tác. Song song đó, các làng nghề dân gian phát triển rực rỡ tại khắp các xứ Thuận, Quảng và Gia Định. Sản phẩm thủ công nghiệp có sự dung hợp tinh hoa giữa các dân tộc Việt, Chăm và Hoa. Kỹ thuật sản xuất ngày càng tinh xảo. Các mặt hàng như gốm sứ mỹ nghệ, đường mía, vải lụa tơ tằm không chỉ phục vụ đời sống thường nhật mà còn trở thành nguồn hàng xuất khẩu có giá trị kinh tế cao.

3.1. Hệ thống quan xưởng và thủ công nghiệp nhà nước

Hệ thống quan xưởng do triều đình chúa Nguyễn trực tiếp quản lý và vận hành nghiêm ngặt. Nhiệm vụ trọng tâm của quan xưởng là đúc súng pháo, đóng tàu thuyền chiến và đúc tiền tệ lưu hành. Chúa Nguyễn tuyển mộ những thợ thủ công có tay nghề xuất sắc nhất vào làm việc. Thợ quan xưởng được hưởng lương bổng và miễn trừ các nghĩa vụ lao dịch khác. Kỹ thuật đóng thuyền chiến và thuyền buôn Đàng Trong đạt trình độ vượt bậc trong khu vực. Thuyền Đàng Trong có đáy chắc, tốc độ cao và chịu đựng sóng gió biển khơi rất tốt. Ngoài ra, quan xưởng còn sản xuất đồ trang sức vàng bạc, gấm vóc và đồ đồng tinh xảo phục vụ hoàng gia. Hoạt động của quan xưởng đã củng cố đáng kể tiềm lực phòng thủ quốc gia.

3.2. Làng nghề thủ công dân gian và giao lưu kỹ nghệ

Thủ công nghiệp dân gian phát triển mạnh mẽ với hàng loạt làng nghề truyền thống. Các làng nghề dệt lụa, gốm sứ, rèn sắt và nấu đường hình thành dọc theo các tuyến đường sông. Xứ Quảng nổi tiếng với các lò đường mía chất lượng cao và các cơ sở ươm tơ dệt lụa bóng mịn. Các trung tâm gốm Thanh Hà và gốm Cây Mai chế tạo nhiều đồ gia dụng cùng gốm kiến trúc đặc sắc. Quá trình cộng cư mang lại sự giao thoa kỹ thuật giữa người Việt, người Chăm và người Hoa. Thợ thủ công Việt tiếp thu kỹ thuật làm gốm nung men và nghề luyện kim từ các cộng đồng di dân. Sự dung hợp này nâng cao chất lượng sản phẩm, biến hàng thủ công mỹ nghệ thành mặt hàng đắt giá trong giao thương quốc tế.

IV. Ngoại thương Đàng Trong và giao thương quốc tế mở rộng

Ngoại thương Đàng Trong là động lực the chốt tạo nên sự thịnh vượng của chính quyền họ Nguyễn. Trái ngược với tư duy bế quan tỏa cảng, các chúa Nguyễn kiên định thực hiện chính sách kinh tế mở cửa. Chính quyền chủ động tạo mọi điều kiện thuận lợi để tàu buôn nước ngoài đến buôn bán. Giao thương quốc tế thời chúa Nguyễn diễn ra tấp nập với nhiều quốc gia châu Á và phương Tây. Triều đình thiết lập cơ chế kiểm soát hải cảng và thu thuế quan minh bạch. An toàn hàng hải của thương thuyền luôn được đảm bảo tuyệt đối. Doanh thu từ thuế ngoại thương đóng góp khoản tài chính khổng lồ cho ngân khố. Ngoại thương còn giúp Đàng Trong nhập khẩu vũ khí hiện đại, diêm tiêu, chì và đồng để tăng cường sức mạnh quân sự.

4.1. Chính sách mở cửa đón thương nhân Châu Ấn thuyền Hội An

Chính sách thương mại cởi mở của chúa Nguyễn thu hút đông đảo thương gia quốc tế. Chúa Nguyễn duy trì quan hệ thư từ ngoại giao thân thiện với chính quyền Mạc phủ Tokugawa Nhật Bản. Thương nhân Châu Ấn thuyền Hội An được cấp giấy phép buôn bán chính ngạch cập bến hàng năm. Họ mang theo lượng lớn bạc thỏi, đồng thanh, vũ khí và đồ sứ để trao đổi. Đổi lại, thương nhân Nhật Bản thu mua tơ tằm thô, đường cát trắng và trầm hương Đàng Trong. Người Nhật được phép lập khu phố riêng và chỉ định thương gia đứng đầu tự quản. Mối quan hệ thương mại này phát triển rực rỡ suốt nửa đầu thế kỷ 17, đưa Đàng Trong tham gia sâu vào mạng lưới phân phối hàng hóa khu vực Đông Á.

4.2. Mạng lưới mậu dịch và trao đổi hàng hóa xuất nhập khẩu

Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu của Đàng Trong diễn ra vô cùng nhộn nhịp và phong phú. Nhóm hàng xuất khẩu chủ lực gồm nông sản, lâm thổ sản quý và sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Các mặt hàng xuất khẩu nhiều nhất là đường cát, tơ lụa, hồ tiêu, yến sào, kỳ nam và quế. Ngược lại, nhóm hàng nhập khẩu tập trung vào vật liệu quốc phòng và xa xỉ phẩm phục vụ tầng lớp quý tộc. Đàng Trong nhập khẩu đại bác, súng hỏa mai, thuốc súng, vải dạ, kẽm và đồ sứ cao cấp. Thương nhân Trung Hoa, Xiêm La, Bồ Đào Nha và Anh Quốc liên tục cho thuyền ghé bến. Chuỗi mậu dịch xuyên đại dương biến Đàng Trong thành trung tâm phân phối hàng hóa nổi tiếng trên con đường tơ lụa trên biển.

V. Thương cảng Hội An thời chúa Nguyễn và đối tác ngoại

Thương cảng Hội An thời chúa Nguyễn giữ vai trò trung tâm đầu mối trong mạng lưới mậu dịch biển quốc tế. Nằm bên hạ lưu sông Thu Bồn, Hội An sở hữu cửa biển sâu và vịnh kín sóng. Đây là điểm neo đậu lý tưởng cho thuyền buôn tránh bão và chờ gió mùa đổi hướng. Chúa Nguyễn xây dựng Hội An thành một đô thị thương cảng quốc tế sầm uất bậc nhất khu vực. Nơi đây quy tụ sự giao lưu văn hóa và kinh tế giữa phương Đông và phương Tây. Sự phồn vinh của Hội An minh chứng cho tư duy kinh tế tiến bộ của các chúa Nguyễn. Cảng thị này vừa là cửa ngõ ngoại thương, vừa là trung tâm thanh toán tài chính, đóng góp to lớn vào sự hưng thịnh của toàn xứ sở.

5.1. Vị thế đầu mối của thương cảng Hội An thời chúa Nguyễn

Hội An là trạm trung chuyển hàng hóa quốc tế sầm uất hàng đầu tại Đông Nam Á. Thương nhân người Hoa, Nhật Bản và các nước phương Tây thiết lập các dãy phố buôn bán phồn hoa. Khu phố người Nhật và người Hoa được hưởng quyền tự trị dưới sự giám sát của quan chức chúa Nguyễn. Các phiên chợ thương mại kéo dài nhiều tháng liền mỗi khi đội tàu buôn nước ngoài cập bến. Nguồn hàng từ khắp các vùng núi rừng và đồng bằng nội địa được gom về Hội An trước khi xuất khẩu. Ngược lại, các sản phẩm nhập khẩu từ nước ngoài được chuyển vào phân phối cho thị trường nội địa. Hội An còn là trung tâm sửa chữa tàu thuyền, cung ứng thực phẩm và dịch vụ đổi tiền chuyên nghiệp.

5.2. Quan hệ thương mại Đàng Trong với VOC Hà Lan phương Tây

Quan hệ thương mại Đàng Trong với VOC Hà Lan thể hiện bước ngoặt trong quan hệ bang giao kinh tế. Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) lập thương điếm tại Đàng Trong để mua tơ tằm và đường trắng. Mối quan hệ giữa chính quyền chúa Nguyễn và VOC trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm do tranh chấp quyền lợi. Chúa Nguyễn tận dụng tiềm lực của Hà Lan nhằm mua sắm tàu chiến vỏ sắt, súng thần công và thuốc đạn. Dù xảy ra một số xung đột quân sự trên biển, hai bên vẫn duy trì các hiệp định buôn bán thực dụng. Sự hiện diện của VOC cùng các đối tác phương Tây giúp Đàng Trong tiếp cận sớm với kỹ thuật đóng tàu, vũ khí hiện đại và phương thức giao dịch phương Tây.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Nhóm công trình nghiên cứu chung về kinh tế, xã hội Đàng Trong
1.1.1. Nghiên cứu của các tác giả trong nước
1.1.2. Nghiên cứu của các tác giả nước ngoài
1.2. Nhóm các công trình nghiên cứu về từng ngành kinh tế ở Đàng Trong
1.2.1. Nghiên cứu về khẩn hoang và kinh tế nông nghiệp
1.2.2. Nghiên cứu về thủ công nghiệp
1.2.3. Nghiên cứu về kinh tế thương nghiệp
1.3. Những vấn đề luận án đƣợc kế thừa
1.4. Những vấn đề luận án cần giải quyết
2. CHƯƠNG 2: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP
2.1. Chính sách khẩn hoang
2.1.1. Đối với vùng đất Thuận - Quảng
2.1.2. Đối với vùng đồi núi, biên giới phía Tây
2.1.3. Đối với khu vực Nam Bộ
2.1.4. Đối với biển đảo
2.2. Tình hình sở hữu và sử dụng ruộng đất
2.2.1. Ruộng đất ở Thuận - Quảng
2.2.2. Ruộng đất ở Nam Bộ
2.3. Sản xuất nông nghiệp
2.3.1. Nghề trồng trọt
2.3.2. Nghề chăn nuôi
2.4. Khai thác lâm thổ sản
2.5. Khai thác nguồn lợi sông ngòi, biển đảo
2.6. Thuế nông nghiệp
2.7. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỦ CÔNG NGHIỆP
3.1. Thủ công nghiệp nhà nƣớc
3.1.1. Tổ chức quan xưởng
3.1.2. Một số nghề tiêu biểu
3.2. Thủ công nghiệp nhân dân
3.2.1. Các biện pháp khôi phục và phát triển thủ công nghiệp nhân dân
3.2.2. Một số nghề thủ công tiêu biểu
3.3. Lực lƣợng sản xuất
3.4. Sản phẩm thủ công nghiệp có sự ảnh hƣởng của các dân tộc Việt, Chăm, Hoa
3.5. Thuế đối với các nghề, làng nghề
3.6. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: THƢƠNG NGHIỆP
4.1. Yếu tố tác động đến thƣơng nghiệp
4.1.1. Tác động từ bên ngoài
4.1.2. Tác động từ bên trong
4.2. Nội thƣơng
4.2.1. Chợ và các cảng thị
4.2.2. Các tuyến thương mại nội địa
4.2.3. Tiền tệ và phương thức buôn bán
4.3. Ngoại thƣơng
4.3.1. Các tuyến thương mại quốc tế
4.3.2. Hàng xuất khẩu
4.3.3. Hàng nhập khẩu
4.4. Đội ngũ thƣơng nhân
4.4.1. Thương nhân trong nước
4.4.2. Thương nhân nước ngoài
4.5. Thuế thƣơng nghiệp
4.5.1. Thuế nội thương
4.5.2. Thuế ngoại thương
4.6. Tiểu kết chương 4
5. CHƯƠNG 5: ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ CỦA KINH TẾ ĐÀNG TRONG
5.1. Kinh tế Đàng Trong là nền kinh tế hàng hóa
5.2. Kinh tế Đàng Trong chủ yếu phát triển trong phạm vi nội địa với đặc trưng của nền thương mại đường sông
5.3. Ruộng đất đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế
5.4. Đối với đời sống dân cư
5.5. Đối với tôn giáo, tín ngưỡng, văn hóa và giáo dục
5.6. Đối với an ninh quốc phòng
5.7. Đối với bang giao
5.8. Hình thành các đô thị
5.9. Tiểu kết chương 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luận án tiến sĩ lịch sử kinh tế đàng trong 1558 1777

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HẢI KINH TẾ ĐÀNG TRONG (1558 - 1777) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ VIỆT NAM HÀ NỘI - 2019 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HẢI KINH TẾ ĐÀNG TRONG (1558 - 1777) Ngành : Lịch sử Việt Nam Mã số : 922 90 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ VIỆT NAM NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THỊ PHƢƠNG CHI HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tƣ liệu sử dụng trong luận án là trung thực, khách quan. Những kết quả nghiên cứu của luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hải luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU .8 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .Nhóm công trình nghiên cứu chung về kinh tế, xã hội Đàng Trong. Nghiên cứu của các tác giả trong nước. Nghiên cứu của các tác giả nước ngoài. Nhóm các công trình nghiên cứu về từng ngành kinh tế ở Đàng Trong.

Nghiên cứu về khẩn hoang và kinh tế nông nghiệp.Nghiên cứu về thủ công nghiệp .Nghiên cứu về kinh tế thương nghiệp. Những vấn đề luận án đƣợc kế thừa. Những vấn đề luận án cần giải quyết. Chính sách khẩn hoang.

Đối với vùng đất Thuận - Quảng. Đối với vùng đồi núi, biên giới phía Tây. Đối với khu vực Nam Bộ. Đối với biển đảo.

Tình hình sở hữu và sử dụng ruộng đất. Ruộng đất ở Thuận - Quảng. Ruộng đất ở Nam Bộ. Sản xuất nông nghiệp .Nghề trồng trọt.

Nghề chăn nuôi. Khai thác lâm thổ sản. Khai thác nguồn lợi sông ngòi, biển đảo. Thuế nông nghiệp.

62 Tiểu kết chương 2. THỦ CÔNG NGHIỆP. Thủ công nghiệp nhà nƣớc. Tổ chức quan xưởng.

Một số nghề tiêu biểu. Thủ công nghiệp nhân dân .Các biện pháp khôi phục và phát triển thủ công nghiệp nhân dân. Một số nghề thủ công tiêu biểu. Lực lƣợng sản xuất.

Sản phẩm thủ công nghiệp có sự ảnh hƣởng của các dân tộc Việt, Chăm, Hoa .Thuế đối với các nghề, làng nghề.87 Tiểu kết chương 3. THƢƠNG NGHIỆP. Yếu tố tác động đến thƣơng nghiệp. Tác động từ bên ngoài.

Tác động từ bên trong. Nội thƣơng. Chợ và các cảng thị .Các tuyến thương mại nội địa. Tiền tệ và phương thức buôn bán.

Ngoại thƣơng. Các tuyến thương mại quốc tế .Hàng xuất khẩu. Hàng nhập khẩu. Đội ngũ thƣơng nhân.

Thương nhân trong nước. Thương nhân nước ngoài. Thuế thƣơng nghiệp. Thuế nội thương.

Thuế ngoại thương .120 Tiểu kết chương 4. ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ CỦA KINH TẾ ĐÀNG TRONG. Kinh tế Đàng Trong là nền kinh tế hàng hóa. Kinh tế Đàng Trong chủ yếu phát triển trong phạm vi nội địa với đặc trưng của nền thương mại đường sông.

Ruộng đất đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Đối với đời sống dân cư. Đối với tôn giáo, tín ngưỡng, văn hóa và giáo dục .3 Đối với an ninh quốc phòng. Đối với bang giao.

Hình thành các đô thị .142 Tiểu kết chương 5.147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .151 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Diện tích quan đồn điền, quan điền trang ở xứ Thuận Hóa năm 1773.2: Số tập ghi ruộng tƣ các họ ở Thuận Hóa.3: Thuế ruộng xứ Thuận Quảng .1: Đƣờng nhập vào Nhật Bản năm 1663………………………………….2: Thuế đối với tàu buôn nƣớc ngoài……………………………………….121 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình hội nhập và phát triển hiện nay, nghiên cứu lịch sử không chỉ là các sự kiện chính trị, các vấn đề văn hóa xã hội, mà vấn đề kinh tế cũng đƣợc tập trung làm rõ. Trên cơ sở lấy kinh tế làm đối tƣợng nghiên cứu để chỉ ra vai trò chi phối của kinh tế đến các vấn đề trong đời sống xã hội, từ đó có chính sách hợp lý trong thời điểm hiện tại là điều cần thiết. Sự xuất hiện của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong từ nửa sau thế kỷ XVI đã có vai trò rất lớn trong việc khẳng định chủ quyền và mở rộng lãnh thổ ở vùng đất phía Nam cũng nhƣ vùng biển đảo của tổ quốc.

Đi đôi với quá trình khẩn hoang, là sự phát triển mạnh mẽ của các ngành kinh tế. Những quan điểm đúng đắn mang tính hƣớng biển, sự nhanh nhạy trong chính sách mở cửa trƣớc thời đại thƣơng nghiệp, cùng với quá trình khuyến khích sức lao động của các tầng lớp dân cƣ. Các chúa Nguyễn đã từng bƣớc đẩy mạnh nội lực các ngành kinh tế, đƣa Đàng Trong chỉ sau thời gian hơn 200 năm, từ nơi hoang vu, sình lầy trở thành trung tâm kinh tế ở khu vực Đông Nam Á với cảnh trên bến, dƣới thuyền, dân cƣ đông đúc. Do đó, vấn đề kinh tế Đàng Trong dƣới thời chúa Nguyễn từ năm 1558 đến năm 1777 trong vài thập kỷ gần đây đã đƣợc các nhà khoa học trong và ngoài nƣớc chọn làm đối tƣợng nghiên cứu.

Trong mỗi công trình, các tác giả đã đề cập đến Đàng Trong dƣới nhiều góc độ khác nhau, trong đó hai vấn đề chính là khẩn hoang và ngoại thƣơng đƣợc nhiều nhà nghiên cứu quan tâm, góp phần làm rõ quá trình hình thành và phát triển của từng địa phƣơng trong vùng đất này. Đồng thời nhấn mạnh đến ngoại thƣơng nhƣ yếu tố sống còn của chính quyền chúa Nguyễn. Tuy nhiên, để hiểu rõ về kinh tế Đàng Trong và đánh giá về vai trò của các ngành kinh tế đối với sự hình thành và phát triển của vùng đất mới sáp nhập Đàng Trong cần phải thấy đƣợc những chính sách của chính quyền chúa Nguyễn đối với mỗi ngành, mỗi khu vực trong từng thời điểm nhất định. Chính sách kinh tế xuyên suốt của các chúa Nguyễn đó là: phát triển kinh tế luôn gắn với mở rộng lãnh thổ và ổn định đời sống dân cƣ.

Phát triển kinh tế nhằm tăng tiềm lực cho chính quyền và đảm bảo an ninh lãnh thổ. Vì thế, nghiên cứu về kinh tế Đàng Trong để thấy đƣợc quá trình thực thi chính sách, những kết quả đã đạt đƣợc và lý giải cho sự phát triển mạnh mẽ của các ngành kinh tế Đàng Trong, từ đó đánh giá xem đâu mới là yếu tố quyết định đến sự thịnh suy của chính quyền chúa Nguyễn là điều hết sức quan trọng. Bên cạnh đó, vấn đề hòa hợp giữa các cộng đồng dân cƣ không chỉ trong văn hóa mà trong đời sống sản xuất hầu nhƣ chƣa đƣợc đề cập trong các công trình nghiên cứu trƣớc. Các chúa Nguyễn xây dựng chính quyền cát cứ ở vùng đất không mấy thuận lợi bởi điều kiện tự nhiên, lại là nơi tập trung nhiều đối tƣợng dân cƣ khác nhau, nhƣ ngƣời Chăm, ngƣời Khmer, các dân tộc thiểu số, những tội nhân bị đày ải 1 luan an từ chính quyền Đại Việt ở các giai đoạn trƣớc, những di dân ngƣời Việt, ngƣời Hoa mới vào,.

Làm thế nào để quản lý và khuyến khích họ tham gia vào quá trình sản xuất, phát huy thế mạnh của từng cộng đồng ngƣời để tạo ra cơ sở vật chất cho chính quyền chúa Nguyễn nơi vùng đất mới, trở thành vấn đề bức thiết đặt ra cho các chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Cùng với quá trình cộng cƣ là sự kết hợp giữa các hình thức sản xuất, các quan điểm trong phát triển kinh tế đã tạo nên một nền kinh tế Đàng Trong mang tính mở và năng động. Do đó, nghiên cứu về kinh tế Đàng Trong cũng là cơ sở cho đánh giá về quá trình cộng cƣ và vai trò của các tộc ngƣời đặc biệt là ngƣời Chăm trong sự phát triển chung của vùng đất Đàng Trong. Hơn nữa, hiện nay vấn đề sản xuất nông nghiệp ở đồng bằng sông Cửu Long hay vấn đề sạt lở ở vùng Quảng Nam cũng đặt ra nhiều thách thức lớn.

Làm thế nào để khắc phục tình trạng xâm nhập mặn của thủy triều, lựa chọn các cây trồng, các mô hình kinh tế phù hợp với từng địa phƣơng đang là vấn đề bức thiết. Nghiên cứu về kinh tế Đàng Trong cũng góp phần làm rõ đƣợc vấn đề ứng đối trƣớc điều kiện tự nhiên của chính quyền cũng nhƣ cƣ dân Đàng Trong trong hai thế kỷ XVII –XVIII, từ đó rút ra kinh nghiệm và bài học cần thiết cho quá trình phát triển kinh tế hiện nay. Trên cơ sở đó, chúng tôi nhận thấy cho đến nay chƣa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống về kinh tế ở Đàng Trong, cũng nhƣ chƣa thực sự làm rõ vai trò của các tộc ngƣời trong việc định hình kinh tế Đàng Trong, về mối liên hệ và sự tác động lẫn nhau giữa các ngành kinh tế, giữa kinh tế với các vấn đề xã hội, và những ứng đối của cƣ dân trƣớc điều kiện tự nhiên. Vì thế, chúng tôi lựa chọn vấn đề "Kinh tế Đàng Trong (1558-1777)" làm đề tài luận án.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Thực hiện luận án này tác giả nhằm làm rõ kinh tế Đàng Trong phát triển nhƣ thế nào dƣới thời các chúa Nguyễn, và kinh tế có ảnh hƣởng gì đến quá trình hội nhập văn hóa – xã hội. Nghiên cứu kinh tế để thấy đƣợc những tác động qua lại của kinh tế đối với chính trị, an ninh và điều kiện tự nhiên. Để từ đó có những định hƣớng, chính sách và phƣơng thức sản xuất phù hợp trƣớc sự biến đổi của khí hậu và những thay đổi trƣớc bổi cảnh trong nƣớc và thế giới.

Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt đƣợc mục tiêu đề ra, luận án hƣớng tới giải quyết các nhiệm vụ sau: - Nghiên cứu cụ thể hoạt động của các ngành kinh tế: nông nghiệp, thủ công nghiệp và thƣơng nghiệp Đàng Trong dƣới thời các chúa Nguyễn và sự tác động giữa các ngành với nhau. 2 luan an - Đặt kinh tế Đàng Trong trong các mối liên hệ với các vấn đề xã hội cũng nhƣ trong bối cảnh chung của khu vực, để thấy đƣợc kết quả và vai trò của từng ngành kinh tế đối với các vấn đề văn hóa – xã hội, an ninh quốc phòng ở Đàng Trong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hải (2019). Luận án tiến sĩ: Kinh tế Đàng Trong (1558-1777) - TS Nguyễn Thị Hải [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/luan-an-tien-si-luan-an-tien-si-lich-su-kinh-te-dang-trong-1558-1777

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh tế Đàng Trong (1558-1777) - TS Nguyễn Thị Hải" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ lịch sử kinh tế Việt Nam trong thời kỳ từ 1558 đến 1777, phân tích sự phát triển và ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế xã hội trong giai đoạn này.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh tế Đàng Trong (1558-1777) - TS Nguyễn Thị Hải" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh tế Đàng Trong (1558-1777) - TS Nguyễn Thị Hải" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh tế Đàng Trong (1558-1777) - TS Nguyễn Thị Hải" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh tế Đàng Trong (1558-1777) - TS Nguyễn Thị Hải" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh tế Đàng Trong (1558-1777) - TS Nguyễn Thị Hải" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Kinh tế Đàng Trong (1558-1777) - TS Nguyễn Thị Hải" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter