Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an sinh xã hội tại thành
Luận án: Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an sinh xã hội tại thành phố hải phòng từ năm 2001 đến năm 2015. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan chính sách ASXH tại Hải Phòng (2001-2015)
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Mạnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan chính sách ASXH tại Hải Phòng 2001 2015
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử quá trình thực hiện chính sách an sinh xã hội (ASXH) tại thành phố Hải Phòng. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2001 đến năm 2015. Mục tiêu chính là phân tích bối cảnh, chủ trương, và các yếu tố tác động đến quá trình triển khai chính sách an sinh xã hội. Luận án làm rõ những thành tựu đạt được và những thách thức còn tồn tại. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động lịch sử của chính sách an sinh xã hội đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của thành phố. Tài liệu sử dụng phương pháp nghiên cứu lịch sử kết hợp phân tích định tính và định lượng. Nguồn tài liệu bao gồm văn kiện Đảng, chính sách pháp luật Nhà nước, báo cáo tổng kết của các cơ quan chức năng, số liệu thống kê. Việc này đảm bảo tính khách quan, khoa học cho các nhận định. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình thực thi chính sách an sinh xã hội. Nó đóng góp vào việc nhận diện các bài học kinh nghiệm cho công tác hoạch định và triển khai chính sách công trong tương lai. Đây là một nghiên cứu quan trọng về lịch sử chính sách An Sinh ở cấp độ địa phương.
1.1. Bối cảnh lịch sử và cơ sở chính sách an sinh
Chính sách an sinh xã hội là trụ cột quan trọng trong phát triển bền vững. Nghiên cứu xác định rõ khái niệm, các trụ cột và chức năng cốt lõi của an sinh xã hội. Các chính sách này bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ giúp xã hội và các dịch vụ xã hội cơ bản. Đường lối, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam và các văn bản pháp luật của Nhà nước là nền tảng. Những định hướng này tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng, thực hiện chính sách an sinh xã hội ở cấp địa phương. Điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội của Hải Phòng giai đoạn 2001-2015 cũng được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến quá trình thực thi chính sách. Nền kinh tế phát triển nhanh, đô thị hóa mạnh mẽ, cùng với sự gia tăng dân số. Tất cả tạo ra cả cơ hội và thách thức. Tình hình thực hiện chính sách an sinh xã hội tại thành phố Hải Phòng trong 15 năm đầu đổi mới (1986-2000) cũng được tổng kết. Đây là bối cảnh lịch sử quan trọng, cung cấp cái nhìn tổng quan trước khi đi sâu vào giai đoạn nghiên cứu chính.
1.2. Tổng quan nghiên cứu và phương pháp triển khai
Luận án tiến hành tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan. Các công trình trong và ngoài nước về an sinh xã hội được rà soát. Các nghiên cứu tập trung vào chính sách ASXH tại Việt Nam và đặc biệt ở Hải Phòng cũng được phân tích. Điều này giúp xác định những khoảng trống cần nghiên cứu. Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu đã có. Đồng thời, nó đặt ra những vấn đề mới cần tiếp tục làm rõ. Các phương pháp nghiên cứu chính bao gồm phương pháp lịch sử cụ thể, phương pháp tổng hợp – phân tích, phương pháp thống kê. Phương pháp lịch sử giúp tái hiện quá trình thực thi chính sách an sinh xã hội theo dòng thời gian. Phương pháp phân tích – tổng hợp dùng để đánh giá các chính sách, xác định hiệu quả. Phương pháp thống kê xử lý số liệu, đưa ra nhận định khách quan về tình hình. Việc sử dụng đa dạng các phương pháp đảm bảo tính khoa học. Nghiên cứu tránh các đại từ nhân xưng, duy trì giọng văn khách quan. Điều này là nền tảng cho việc đánh giá chính sách an sinh xã hội sau này.
II.Triển khai chính sách an sinh xã hội giai đoạn 2001 2010
Giai đoạn 2001-2010 đánh dấu một thời kỳ quan trọng trong quá trình thực thi chính sách an sinh xã hội tại Hải Phòng. Thành phố đã ban hành nhiều chủ trương, nghị quyết cụ thể. Các văn bản này nhằm cụ thể hóa đường lối của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu chính là đảm bảo an sinh cho người dân. Bối cảnh lịch sử trong giai đoạn này có nhiều chuyển biến. Việt Nam tiếp tục hội nhập kinh tế quốc tế. Hải Phòng phát triển mạnh mẽ về công nghiệp, dịch vụ. Điều này tạo áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội. Các chủ thể thực hiện chính sách bao gồm các cơ quan Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể. Họ đã tích cực tham gia vào việc triển khai. Cơ chế vận hành chính sách an sinh xã hội được hình thành và dần hoàn thiện. Nguồn lực xã hội được huy động hiệu quả. Các chính sách về việc làm, bảo hiểm và trợ giúp xã hội được triển khai đồng bộ. Nghiên cứu phân tích chi tiết từng khía cạnh. Nó làm rõ cách thức chính sách đi vào cuộc sống người dân. Đây là giai đoạn đặt nền móng cho những phát triển tiếp theo của an sinh xã hội thành phố.
2.1. Chủ trương và định hướng từ Hải Phòng về ASXH
Thành phố Hải Phòng đã sớm nhận thức tầm quan trọng của an sinh xã hội. Các chủ trương của thành phố tập trung vào việc tạo việc làm bền vững. Chính quyền cũng chú trọng phát triển hệ thống bảo hiểm xã hội (BHXH) và bảo hiểm y tế (BHYT). Mục tiêu là bao phủ toàn dân. Công tác trợ giúp xã hội cho các đối tượng yếu thế được tăng cường. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro, hỗ trợ người nghèo, người có hoàn cảnh đặc biệt. Các chủ trương còn định hướng phát triển các dịch vụ xã hội cơ bản. Giáo dục, y tế, nhà ở được quan tâm. Hội đồng Nhân dân và Ủy ban Nhân dân thành phố đã ban hành nhiều nghị quyết. Các nghị quyết này cụ thể hóa chính sách. Đồng thời, nó phân công trách nhiệm rõ ràng cho các sở, ban, ngành. Sự chỉ đạo thống nhất từ cấp trên là yếu tố then chốt. Việc này thúc đẩy quá trình thực thi chính sách an sinh xã hội hiệu quả. Các chủ thể thực hiện chính sách hoạt động đồng bộ. Họ đảm bảo mục tiêu chung của thành phố về an sinh.
2.2. Các trụ cột chính sách an sinh xã hội được thực hiện
Chính sách giải quyết việc làm được ưu tiên hàng đầu. Thành phố đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ tạo việc làm. Các chương trình này bao gồm đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, hỗ trợ vay vốn sản xuất. Mục tiêu là tăng thu nhập cho người lao động. Hệ thống bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế được mở rộng. Số lượng người tham gia BHXH, BHYT tăng lên đáng kể. Điều này giúp người dân tiếp cận tốt hơn các dịch vụ y tế và đảm bảo thu nhập khi về già. Công tác trợ giúp xã hội cũng đạt nhiều kết quả tích cực. Các đối tượng bảo trợ xã hội, người nghèo, người khuyết tật nhận được sự hỗ trợ kịp thời. Chương trình xóa đói giảm nghèo được triển khai mạnh mẽ. Thành phố Hải Phòng cũng chú trọng đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản. Giáo dục mầm non, phổ thông, y tế công cộng được đầu tư. Mạng lưới trường học, bệnh viện được nâng cấp. Điều này nâng cao chất lượng sống cho người dân. Toàn bộ quá trình thực thi chính sách an sinh xã hội đã góp phần ổn định xã hội.
2.3. Cơ chế vận hành và nguồn lực triển khai chính sách
Cơ chế vận hành chính sách an sinh xã hội tại Hải Phòng được thiết lập từng bước. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành là yếu tố quan trọng. Sở Lao động – Thương binh và Xã hội đóng vai trò chủ đạo. Các cơ quan khác như Sở Y tế, Sở Giáo dục và Đào tạo, Bảo hiểm xã hội thành phố cũng tham gia tích cực. Các tổ chức chính trị – xã hội như Mặt trận Tổ quốc, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên đóng vai trò giám sát, phản biện xã hội. Họ cũng tham gia trực tiếp vào việc hỗ trợ cộng đồng. Nguồn lực tài chính được huy động từ nhiều kênh. Ngân sách nhà nước là chủ yếu. Bên cạnh đó, các quỹ xã hội, nguồn đóng góp từ doanh nghiệp và cộng đồng cũng rất quan trọng. Việc đa dạng hóa nguồn lực giúp tăng cường khả năng thực thi chính sách. Các nguồn lực được phân bổ ưu tiên cho các chương trình trọng điểm. Cơ chế kiểm tra, giám sát cũng được thực hiện để đảm bảo tính minh bạch. Điều này nâng cao hiệu quả chính sách công.
III.Phát triển chính sách an sinh xã hội giai đoạn 2011 2015
Giai đoạn 2011-2015, chính sách an sinh xã hội tại Hải Phòng tiếp tục được đẩy mạnh. Giai đoạn này có nhiều bối cảnh lịch sử mới. Kinh tế vĩ mô ổn định hơn, nhưng vẫn đối mặt với những thách thức. Tốc độ đô thị hóa nhanh, dịch chuyển lao động nông thôn – thành thị mạnh mẽ. Những yếu tố này đòi hỏi các chính sách phải điều chỉnh linh hoạt. Hải Phòng tiếp tục quán triệt các nghị quyết của Trung ương về an sinh xã hội. Thành phố đã ban hành nhiều chương trình hành động cụ thể. Mục tiêu là phát triển toàn diện hệ thống an sinh. Các chính sách về việc làm, bảo hiểm, trợ giúp xã hội được tiếp tục mở rộng. Chất lượng dịch vụ xã hội cơ bản được nâng cao. Luận án phân tích những chuyển biến rõ rệt trong thực hiện chính sách. Điều này so với giai đoạn trước, nó chỉ ra sự cải thiện về quy mô và chất lượng. Quá trình thực thi chính sách An Si tiếp tục gắn bó chặt chẽ với quá trình phát triển kinh tế xã hội thành phố. Sự tham gia của cả hệ thống chính trị ngày càng sâu rộng. Điều này giúp huy động có hiệu quả các nguồn lực trong xã hội.
3.1. Bối cảnh mới và điều chỉnh chính sách an sinh xã hội
Bối cảnh lịch sử mới giai đoạn 2011-2015 mang đến nhiều yếu tố tác động. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại. Việt Nam thực hiện tái cơ cấu kinh tế. Những yếu tố này ảnh hưởng đến thị trường lao động và nguồn lực cho an sinh. Thành phố Hải Phòng cũng đối mặt với các vấn đề xã hội mới. Ví dụ như già hóa dân số, biến đổi khí hậu. Các chủ trương của thành phố đã có sự điều chỉnh. Nó tập trung vào việc nâng cao chất lượng chính sách. Việc ưu tiên các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương được nhấn mạnh. Chính sách bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế được điều chỉnh. Mục tiêu là tăng tính bền vững, mở rộng phạm vi bao phủ. Các chính sách về giải quyết việc làm cũng được đổi mới. Nó hướng tới tạo việc làm chất lượng cao. Việc này phù hợp với định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa của thành phố. Điều chỉnh chính sách thể hiện sự thích ứng của chính quyền. Nó phản ánh sự nhạy bén trước các yêu cầu của thực tiễn xã hội.
3.2. Chuyển biến trong thực thi các dịch vụ an sinh xã hội
Trong giai đoạn 2011-2015, các dịch vụ an sinh xã hội tại Hải Phòng có nhiều chuyển biến tích cực. Chính sách giải quyết việc làm tiếp tục được đẩy mạnh. Các trung tâm dịch vụ việc làm hoạt động hiệu quả hơn. Số lao động được tạo việc làm mới tăng lên. Đặc biệt, chương trình đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài được khuyến khích. Điều này góp phần giải quyết vấn đề việc làm và tăng thu nhập. Hệ thống bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế tiếp tục mở rộng. Tỷ lệ người dân tham gia BHYT đạt mức cao. Chất lượng khám chữa bệnh được cải thiện. Công tác trợ giúp xã hội được chuyên nghiệp hóa. Các chính sách hỗ trợ người nghèo, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt được triển khai đồng bộ. Nhiều dự án, chương trình về nhà ở xã hội, nước sạch, vệ sinh môi trường được thực hiện. Điều này nâng cao chất lượng sống cho người dân. Hiệu quả chính sách công được thấy rõ qua sự cải thiện chỉ số an sinh.
3.3. Hiệu quả và thách thức trong giai đoạn triển khai
Quá trình thực hiện chính sách an sinh xã hội giai đoạn này đạt được nhiều thành tựu. Nó góp phần ổn định xã hội, phát triển kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đáng kể. Nguồn lực tài chính cho an sinh xã hội còn hạn chế. Đặc biệt là trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế có biến động. Công tác phối hợp giữa các cấp, ngành đôi khi chưa thực sự đồng bộ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai. Nhận thức của một bộ phận người dân về chính sách an sinh xã hội còn chưa đầy đủ. Điều này dẫn đến việc chưa tham gia hoặc thụ hưởng tối đa các quyền lợi. Thách thức trong thực thi chính sách cũng đến từ sự phức tạp của các vấn đề xã hội. Ví dụ như tệ nạn xã hội, di dân tự do. Luận án chỉ ra sự cần thiết phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ cũng quan trọng. Nỗ lực này nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thực tiễn.
IV.Đánh giá tác động và hiệu quả chính sách ASXH Hải Phòng
Tổng kết quá trình thực hiện chính sách an sinh xã hội tại Hải Phòng từ 2001 đến 2015, luận án đưa ra nhiều nhận xét quan trọng. Chính sách ASXH đã gắn bó chặt chẽ với quá trình phát triển kinh tế. Nó đảm bảo an ninh quốc phòng của thành phố. Sự tham gia của cả hệ thống chính trị là yếu tố then chốt. Việc này giúp huy động hiệu quả các nguồn lực trong xã hội và các thành phần kinh tế. Quá trình thực hiện chính sách ASXH tại Hải Phòng có nhiều tiến bộ. Nó phát triển trên tất cả các lĩnh vực. Giai đoạn sau thường đạt kết quả tốt hơn giai đoạn trước. Thành phố cũng duy trì vị trí khá so với mặt bằng chung của cả nước. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá chính sách An Si giúp xác định rõ các tác động. Nó cũng chỉ ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Điều này làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách công trong tương lai. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện về tác động lịch sử của chính sách An Sinh.
4.1. Tác động kinh tế và xã hội rõ rệt của chính sách
Chính sách an sinh xã hội đã có tác động tích cực đến kinh tế Hải Phòng. Việc tạo việc làm, hỗ trợ sản xuất kinh doanh giúp tăng thu nhập cho người dân. Điều này kích thích tiêu dùng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Giảm nghèo bền vững là một thành tựu nổi bật. Số hộ nghèo giảm đáng kể. An sinh xã hội cũng góp phần ổn định nguồn nhân lực. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho các doanh nghiệp. Về mặt xã hội, chính sách an sinh xã hội đã nâng cao chất lượng cuộc sống. Người dân được hưởng các dịch vụ y tế, giáo dục tốt hơn. Hệ thống bảo hiểm giúp giảm gánh nặng tài chính khi ốm đau, tai nạn. Trợ giúp xã hội mang lại cơ hội hòa nhập cho các đối tượng yếu thế. Điều này củng cố lòng tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước. An sinh xã hội góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh hơn. Tác động lịch sử của chính sách An Si là rất lớn.
4.2. Những hạn chế và bài học kinh nghiệm trong thực thi
Bên cạnh những thành tựu, quá trình thực hiện chính sách an sinh xã hội tại Hải Phòng vẫn còn hạn chế. Nguồn lực tài chính chưa thực sự đáp ứng đầy đủ. Đặc biệt là cho các chương trình hỗ trợ dài hạn. Công tác quản lý, điều hành chính sách đôi khi còn chồng chéo. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành chưa đồng bộ tuyệt đối. Việc này ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả thực thi. Hệ thống thông tin, dữ liệu về an sinh xã hội chưa thực sự hoàn chỉnh. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá và hoạch định chính sách. Thách thức trong thực thi chính sách còn nằm ở việc đảm bảo công bằng. Ví dụ như giữa các khu vực đô thị và nông thôn. Một số chính sách chưa thực sự phù hợp với đặc thù từng nhóm đối tượng. Bài học kinh nghiệm là cần tăng cường công tác nghiên cứu. Việc này nhằm xây dựng chính sách sát thực tế hơn. Nâng cao năng lực cán bộ, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin là cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng để cải thiện hiệu quả.
4.3. Kiến nghị nâng cao hiệu quả chính sách công
Từ những phân tích về hiệu quả chính sách công, luận án đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật. Việc này nhằm đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch cho các chính sách an sinh xã hội. Thành phố cần đa dạng hóa nguồn lực tài chính. Khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cộng đồng. Việc này nhằm đảm bảo tính bền vững cho quỹ an sinh. Nâng cao năng lực quản lý, điều hành của đội ngũ cán bộ là rất cần thiết. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu an sinh xã hội. Việc này giúp theo dõi, đánh giá chính sách hiệu quả hơn. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân. Giúp người dân chủ động tham gia và thụ hưởng quyền lợi. Tăng cường hợp tác quốc tế. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước có hệ thống an sinh xã hội phát triển. Những kiến nghị này hướng tới việc xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện. Nó đảm bảo mọi người dân Hải Phòng đều được hưởng lợi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ---------------- NGUYỄN NGỌC MẠNH QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ---------------- NGUYỄN NGỌC MẠNH QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2015 Chuyên ngành : Lịch sử Việt Nam Mã số : 9.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS.TS Nguyễn Ngọc Cơ HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Ngọc Cơ. Các số liệu, bảng biểu, hình ảnh được sử dụng trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng và được dẫn nguồn khi trích dẫn. Các kết quả nghiên cứu được công bố trong luận án chưa từng được công bố trong một công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Mạnh ii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu có liên quan đề đề tài.
Những công trình nghiên cứu ASXH ở nước ngoài. Những công trình nghiên cứu ở Việt Nam. Những công trình nghiên cứu ở Hải Phòng. Những kết quả nghiên cứu đƣợc luận án kế thừa.
Những vấn đề đặt ra cho luận án tiếp tục nghiên cứu. NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI Ở THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2015. Những vấn đề chung về chính sách an sinh xã hội. Khái niệm, trụ cột và chức năng của chính sách an sinh xã hội.
Đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước về an sinh xã hội. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tác động đến quá trình thực hiện chính sách an sinh xã hội tại thành phố Hải Phòng. Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội.
Tình hình thực hiện chính sách an sinh xã hội tại thành phố Hải Phòng sau 15 năm đầu đổi mới (1986 - 2000). 47 Tiểu kết chương 2. 49 iii Chƣơng 3. QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG GIAI ĐOẠN 2001 - 2010.
Bối cảnh lịch sử và chủ trƣơng của thành phố Hải Phòng về thực hiện chính sách an sinh xã hội. Bối cảnh lịch sử. Chủ trương của thành phố Hải Phòng. Thành phố Hải Phòng triển khai thực hiện chính sách an sinh xã hội giai đoạn 2001 - 2010.
Giải quyết việc làm. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Trợ giúp xã hội. Đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản.
74 Tiểu kết Chương 3. ĐẨY MẠNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG GIAI ĐOẠN 2011 - 2015. Bối cảnh lịch sử mới và chủ trƣơng của thành phố Hải Phòng trong chỉ đạo thực hiện chính sách an sinh xã hội. Bối cảnh lịch sử mới.
Chủ trương của thành phố Hải Phòng. Những chuyển biến trong thực hiện chính sách an sinh xã hội tại thành phố Hải Phòng giai đoạn 2011 - 2015. Giải quyết việc làm. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế.
Trợ giúp xã hội. Đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản. 114 Tiểu kết chương 4. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI TẠI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2015.
Quá trình thực hiện chính sách ASXH đã gắn bó chặt chẽ với quá trình phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh quốc phòng của thành phố Hải Phòng. Quá trình thực hiện chính sách ASXH có sự tham gia của cả hệ thống chính trị. Quá trình thực hiện chính sách ASXH đã huy động có hiệu quả các nguồn lực trong xã hội và các thành phần kinh tế. Quá trình thực hiện chính sách ASXH tại thành phố Hải Phòng có nhiều tiến bộ trên tất cả các lĩnh vực, giai đoạn sau phát triển hơn giai đoạn trước và so mới mặt bằng chung của cả nước.
Tác động về kinh tế. Đối với xã hội. Những vấn đề đặt ra. Những hạn chế và tồn tại.
143 Tiểu kết chương 5. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASXH An sinh xã hội BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa HĐND Hội đồng Nhân dân GQVL Giải quyết việc làm Nxb Nhà xuất bản TGXH Trợ giúp xã hội UBND Uỷ ban nhân dân XĐGN Xóa đói, giảm nghèo DVXHCB Dịch vụ xã hội cơ bản vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Các cơ quan tham gia hiện chính sách ASXH ở Việt Nam .2: Quy mô và gia tăng dân số Hải Phòng (1999 - 2015) .3: Cơ cấu dân số Hải Phòng phân chia theo độ tuổi (1999 - 2015) .1: Các doanh nghiệp và lao động trên địa bàn thành phố Hải Phòng (2000 - 2009).2: Sử dụng Quỹ quốc gia giải quyết việc làm (2001 - 2010) .3: Số cơ sở và số lao động Hải Phòng đi xuất khẩu lao động ở nước ngoài (2001 - 2009) .4: Số cơ sở dạy nghề ở Hải Phòng (2001 - 2010) .5: Cơ sở vật chất và nguồn nhân lực Y tế Hải Phòng (2002 - 2010) .6: Các chỉ tiêu về y tế tại Hải Phòng (2001 - 2010) .1: Cơ cấu lao động thành phố Hải Phòng (2011 - 2015) .2: Kết quả của Quỹ quốc gia về Việc làm của Hải Phòng (2011-2015) .3: Số lao động đi làm việc ở nước ngoài thành phố Hải Phòng (2011 - 2015) .4: Hoạt động của Trung tâm Dịch vụ việc làm Hải Phòng (2011 - 2015) .5: Hoạt động của Sàn giao dịch việc làm Hải Phòng (2011 - 2015) .6: Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo của Hải Phòng (2011- 2015).7: Số người tham gia BHXH, BHTN (2011 - 2015) .1: Cơ cấu nguồn chi cho một số lĩnh vực ASXH của thành phố Hải Phòng ( 2000 - 2015) .2: Các chỉ tiêu về y tế của thành phố Hải Phòng (2006 - 2015) .3: Chỉ tiêu về lao động, việc làm thành phố Hải Phòng từ năm 2011 đến năm 2015 .4: Thu nhập bình quân đầu người/tháng của Hải Phòng so với cả nước và các tỉnh/thành phố thuộc Đồng bằng sông Hồng (2010- 2014) .5: Mức độ chênh lệch thu nhập giữa các nhóm, các vùng.
138 vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Các trụ cột chính sách ASXH Việt Nam .2: Chính sách xã hội của Việt Nam giai đoạn 2012 - 2020 .1: Tốc độ tăng trưởng kinh tế thành phố Hải Phòng (1991 - 2000) .1: Tỷ lệ thất nghiệp khu vực thành thị ở Hải Phòng (2001 - 2010) .2: Tỷ lệ hộ nghèo thành phố Hải Phòng trong (2001 - 2010) .3: Số người tham gia bảo hiểm xã hội (2002 - 2010) .4: Tỷ lệ dân số Hải Phòng tham gia BHYT (2002 - 2010) .1: Tỷ lệ thất nghiệp khu vực thành thị (2011 - 2015) .2: Số người tham gia BHYT ở Hải Phòng (2011 - 2015) .1: So sánh tỷ lệ lao động qua đào tạo của Hải Phòng với cả nước, ĐBSH và một số địa phương (2015). 131 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 của Liên Hợp quốc tại Điều 22. Quyền An sinh xã hội của con người khẳng định: “Mọi người, như một thành viên của xã hội, có quyền an sinh xã hội và được quyền thực hiện, thông qua nỗ lực quốc gia và hợp tác quốc tế và phù hợp với tổ chức và các nguồn lực của mỗi quốc gia” [149, tr.
Điều đó đồng nghĩa, các quốc là thành viên của Liên Hợp quốc phải có trách nhiệm pháp lý, hành động cụ thể hiện thực hóa các mục về ASXH, đảm bảo quyền an sinh cho người dân. Đối với Việt Nam, ASXH không chỉ là thực hiện các cam kết quốc tế, những hoạt động về mặt ngoại giao hay xây dựng hình ảnh quốc gia mà còn là một vấn đề thuộc về bản chất của nhà nước - nhà của dân do dân và vì dân, gắn với mục tiêu cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa mà Đảng và Nhà nước Việt Nam đang phấn đấu thực hiện. Do đó, ngay từ khi ra đời năm 1945, Nhà nước Việt Nam đã khẳng định mục tiêu theo đuổi nhất quán là: “độc lập - tự do - hạnh phúc”. Trong điều kiện “thù trong, giặc ngoài” đe dọa đến sự tồn tại của chính quyền non trẻ nhưng những vấn đề về an sinh như: “diệt gặc đói”, “diệt giặc dốt” - xóa nạn mù chữ, mở mang trường học, tăng gia sản xuất, cải thiện đời sống của người dân đã được đề ra và từng bước thực hiện.
Điều này đã tạo được niềm tin sự ủng hộ của người dân đối với chế độ mới và là cơ sở để chính quyền đứng vững, vượt qua được tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”. Bước vào hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, mục tiêu hàng đầu là hoàn thành sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước, nhưng Đảng và Nhà nước Việt Nam vẫn quan tâm chăm lo đến đời sống của người dân ở hậu phương, thực hiện phát triển giáo dục, y tế, chăm lo cho các gia đình chính sách… Điều đó đã góp phần quan trọng trong việc giữ gìn kỷ cương và an ninh xã hội, hoàn thành nghĩa vụ của hậu phương lớn đối với tiền tuyến lớn. Đồng thời, thể hiện sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng trong giải quyết các vấn đề xã hội với điều kiện chiến tranh kéo dài. 2 Bước vào thời kỳ đổi mới, vượt qua khủng hoảng kinh tế - xã hội do phạm phải sai lầm trong việc duy trì quá lâu cơ chế quản lý kế hoạch tập trung bao cấp, Đảng và Nhà nước Việt Nam quyết tâm đổi mới, trong đó, đổi mới kinh tế là trọng tâm kết hợp đổi mới các vấn đề về xã hội.
Từ đó, nhận thức của Đảng và Nhà nước về ASXH ngày càng rõ ràng cụ thể hơn. ASXH vừa là mục tiêu vừa là động lực của phát triển bền vững, một trong những yếu tố thể hiện tính định hướng xã hội chủ nghĩa của nền kinh tế thị trường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Mạnh (2020). Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an si [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/luan-an-tien-si-lich-su-qua-trinh-thuc-hien-chinh-sach-an-sinh-xa-hoi-tai-thanh-pho-hai-phong-tu-nam-2001-den-nam-2015
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an si" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an sinh xã hội tại thành phố hải phòng từ năm 2001 đến năm 2015. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an si" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an si" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an si" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an si" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an si" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử quá trình thực hiện chính sách an si" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.