Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực rìa bắc khối kon tu
Luận án: Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực rìa bắc khối kon tum. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Biến dạng Kiến tạo Rìa Bắc Khối Kon Tum
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Lường Thị Thu Hoài
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Biến dạng Kiến tạo Rìa Bắc Khối Kon Tum
Luận án tập trung nghiên cứu lịch sử biến dạng kiến tạo khu vực rìa bắc Khối Kon Tum. Đây là một khu vực có ý nghĩa địa động lực quan trọng trong kiến tạo mảng Đông Dương. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hình thành và phát triển cấu trúc địa chất. Việc này đóng góp vào hiểu biết về kiến tạo mảng và địa động lực của khu vực. Khối Kon Tum là một phần cổ của mảng Đông Dương, đã chịu ảnh hưởng của nhiều sự kiện kiến tạo phức tạp. Các đặc điểm biến dạng đá và cấu trúc địa chất tại đây là minh chứng cho các quá trình va chạm, trượt bằng và giãn rộng. Phân tích này hỗ trợ giải thích các hoạt động đứt gãy địa chất và nếp uốn. Nghiên cứu cũng góp phần làm rõ mối quan hệ giữa các khối kiến tạo lân cận, định hình khung niên đại kiến tạo cho khu vực.
1.1. Bối cảnh Địa chất và Ý nghĩa Nghiên cứu
Khu vực rìa bắc Khối Kon Tum nằm trong bối cảnh địa chất phức tạp. Nó thuộc địa khu Đông Dương, nơi các mảng kiến tạo có sự tương tác mạnh mẽ. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc làm sáng tỏ lịch sử kiến tạo của khu vực. Các đặc điểm biến dạng kiến tạo được phân tích chi tiết. Hiểu biết sâu sắc về các quá trình địa chất này giúp giải thích sự phân bố tài nguyên khoáng sản. Nó cũng hỗ trợ đánh giá rủi ro địa chất như động đất và trượt lở. Công trình này là một đóng góp cơ bản cho khoa học địa chất khu vực.
1.2. Đặc điểm Nền Địa chất Khu vực
Nền địa chất khu vực rìa bắc Khối Kon Tum rất đa dạng. Nó bao gồm các thành tạo trầm tích và phun trào biến chất yếu đến không biến chất. Các đá biến chất từ tướng amphibolit đến granulit cũng hiện diện. Các thành tạo magma xâm nhập có vai trò quan trọng trong lịch sử kiến tạo. Các đới biến dạng chính cho thấy sự phức tạp của quá trình địa chất. Các cấu trúc này phản ánh nhiều pha ứng suất địa chất khác nhau. Hoạt động biến dạng kiến tạo liên tục đã định hình cảnh quan địa chất hiện tại. Hiểu rõ nền địa chất là cơ sở để giải mã các niên đại kiến tạo và địa động lực khu vực.
1.3. Vấn đề trọng tâm của Luận án
Luận án giải quyết vấn đề xác định lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo. Nó tập trung làm rõ các giai đoạn chuyển động chính. Việc này bao gồm xác định tuổi và đặc điểm của từng giai đoạn biến dạng đá. Sự hình thành cấu trúc phức hệ nhân biến chất Kon Tum cũng là một trọng tâm. Phân tích địa động lực và ứng suất địa chất được thực hiện. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình tiến hóa kiến tạo toàn diện cho khu vực. Các kết quả nghiên cứu góp phần vào việc hoàn thiện bản đồ cấu trúc địa chất.
II.Phương pháp Nghiên cứu Lịch sử Kiến tạo và Địa chất
Nghiên cứu này áp dụng cách tiếp cận đa phương pháp khoa học địa chất. Việc này đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả. Các phương pháp được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với mục tiêu nghiên cứu lịch sử biến dạng kiến tạo. Tổng hợp tài liệu là bước khởi đầu, cung cấp nền tảng kiến thức. Phân tích ảnh viễn thám và mô hình số độ cao giúp khảo sát tổng thể và xác định các đứt gãy địa chất lớn. Nhóm phương pháp khảo sát thực địa và đo vẽ cấu trúc cung cấp dữ liệu trực tiếp từ các vết lộ đá. Các dữ liệu này bao gồm hướng của nếp uốn, mặt trượt và các cấu trúc biến dạng đá khác. Việc này là cần thiết để ghi nhận các dấu hiệu biến dạng kiến tạo. Các phương pháp này hỗ trợ việc lập bản đồ cấu trúc địa chất chi tiết.
2.1. Tiếp cận đa phương pháp Địa chất
Cách tiếp cận nghiên cứu kết hợp nhiều kỹ thuật hiện đại. Việc này bao gồm tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đó. Phân tích ảnh vệ tinh và dữ liệu địa hình số giúp nhận diện các cấu trúc tuyến tính quy mô lớn. Khảo sát thực địa cung cấp thông tin chi tiết về biến dạng đá tại chỗ. Các mẫu đá được thu thập cho các phân tích trong phòng thí nghiệm. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về cấu trúc địa chất và địa động lực khu vực. Việc này nâng cao độ chính xác của các luận giải về lịch sử kiến tạo.
2.2. Kỹ thuật Phân tích Tuổi Đồng vị và Vi kiến tạo
Phân tích vi kiến tạo cung cấp thông tin chi tiết về biến dạng đá ở cấp độ hiển vi. Nhóm phương pháp phân tích xác định tuổi đồng vị phóng xạ là cốt lõi. Cụ thể, phân tích U/Pb và 40Ar/39Ar được sử dụng rộng rãi. Các kỹ thuật này giúp xác định niên đại kiến tạo của các sự kiện. Việc này thiết lập một khung thời gian chính xác cho lịch sử kiến tạo của khu vực. Các kết quả tuổi đồng vị là bằng chứng quan trọng cho các giai đoạn chuyển động kiến tạo. Chúng hỗ trợ việc xây dựng mô hình tiến hóa địa động lực.
2.3. Phương pháp Xác định Ứng suất Địa chất
Phương pháp Angelier được sử dụng để xác định trạng thái ứng suất kiến tạo. Phương pháp này phân tích các vết nứt và đứt gãy địa chất nhỏ. Nó giúp tái tạo hướng và độ lớn của ứng suất địa chất trong quá khứ. Nhóm phương pháp xử lý số liệu và thành lập bản đồ là bước cuối cùng. Các sơ đồ và bản đồ cấu trúc địa chất tổng hợp mọi dữ liệu. Việc này cho phép diễn giải địa động lực của khu vực. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình biến dạng kiến tạo.
III.Cấu trúc Địa chất và Đặc điểm Biến dạng Đá Kon Tum
Khu vực rìa bắc Khối Kon Tum thể hiện hình học cấu trúc phức tạp. Các mặt cắt cấu trúc, đặc biệt là các mặt cắt vuông góc với phương cấu trúc chính (phương bắc-nam), cho thấy rõ đặc điểm biến dạng kiến tạo. Các đới biến dạng chính được xác định và mô tả chi tiết. Chúng bao gồm các đứt gãy địa chất quy mô lớn và hệ thống nếp uốn phức tạp. Biến dạng đá thể hiện rõ ràng qua các cấu trúc viến và viến tuyến. Các cấu trúc này là bằng chứng cho nhiều pha ứng suất địa chất khác nhau. Việc phân tích này giúp hiểu rõ hơn về các quá trình địa động lực đã tác động lên khu vực qua các niên đại kiến tạo. Sự phức tạp của cấu trúc địa chất là kết quả của một lịch sử kiến tạo lâu dài.
3.1. Hình học Cấu trúc và Đới Biến dạng
Hình học cấu trúc khu vực rìa bắc Khối Kon Tum rất phức tạp. Các đới biến dạng chính được phân chia rõ ràng. Chúng bao gồm các hệ thống đứt gãy địa chất lớn và các nếp uốn đa dạng. Các mặt cắt cấu trúc cung cấp thông tin về sự phân bố và định hướng của các cấu trúc. Đặc điểm biến dạng đá trong các đới này rất khác nhau. Chúng phản ánh cường độ và kiểu biến dạng kiến tạo. Sự hiện diện của các cấu trúc này cho thấy một lịch sử kiến tạo động. Việc này là chìa khóa để giải mã địa động lực khu vực.
3.2. Thành tạo Biến chất và Xâm nhập
Các thành tạo biến chất từ tướng amphibolit đến granulit có vai trò quan trọng trong cấu trúc địa chất. Các thành tạo magma xâm nhập cũng góp phần đáng kể. Tuổi biến chất và các ranh giới kiến tạo được xác định chính xác. Việc này giúp phân chia các đơn vị cấu trúc địa chất chính. Sự tương tác giữa các thành tạo này đã tạo ra các đặc điểm biến dạng đá độc đáo. Việc xác định niên đại kiến tạo của các thành tạo này là cần thiết để xây dựng lịch sử kiến tạo toàn diện.
3.3. Cấu trúc Phức hệ nhân biến chất Kon Tum
Nghiên cứu làm rõ cấu trúc phức hệ nhân biến chất Kon Tum. Đây là một cấu trúc địa chất trọng tâm, phản ánh lịch sử kiến tạo lâu dài. Các đặc điểm biến dạng kiến tạo trong phức hệ này rất rõ nét. Phức hệ này chịu ảnh hưởng bởi nhiều pha ứng suất địa chất khác nhau. Sự hiểu biết về phức hệ này rất quan trọng để giải mã địa động lực của toàn khối Kon Tum. Các nếp uốn và đứt gãy địa chất trong phức hệ này là bằng chứng cho các sự kiện kiến tạo lớn.
IV.Niên đại Kiến tạo Diễn biến Biến dạng Rìa Bắc Kon Tum
Các kết quả phân tích tuổi đồng vị phóng xạ cung cấp niên đại kiến tạo chính xác cho các sự kiện địa chất. Cụ thể, phân tích tuổi U/Pb và 40Ar/39Ar là cơ sở để luận giải lịch sử biến dạng kiến tạo khu vực. Các dữ liệu này cho phép xác định các giai đoạn chuyển động kiến tạo chính. Mỗi giai đoạn đặc trưng bởi các kiểu biến dạng đá và ứng suất địa chất riêng. Việc xác định các niên đại này là cần thiết để xây dựng một mô hình địa động lực đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào các chuyển động kiến tạo Ordovic-Silua và Permi-Trias, cũng như các sự kiện Kainozoi.
4.1. Kết quả Phân tích Tuổi Đồng vị U Pb và Ar Ar
Các kết quả phân tích tuổi zircon U/Pb (LA-ICP MS) và tuổi 40Ar/39Ar cung cấp niên đại kiến tạo chính xác. Tuổi U/Pb xác định thời điểm hình thành đá magma và các sự kiện biến chất chính. Tuổi 40Ar/39Ar giúp định tuổi các sự kiện biến dạng dẻo và quá trình làm nguội. Các dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho việc luận giải lịch sử biến dạng kiến tạo. Chúng hỗ trợ xác định các giai đoạn địa động lực quan trọng. Bảng kết quả chi tiết được trình bày trong luận án, cung cấp bằng chứng cho các sự kiện kiến tạo mảng.
4.2. Chuyển động Kiến tạo Ordovic Silua
Luận án xác định một giai đoạn chuyển động kiến tạo Ordovic-Silua quan trọng. Đây là một sự kiện chủ chốt trong lịch sử kiến tạo của khu vực rìa bắc Kon Tum. Các cơ sở tài liệu và bằng chứng thực địa củng cố luận giải về chuyển động này. Các hoạt động đứt gãy địa chất và biến dạng đá liên quan được mô tả. Niên đại này đóng góp vào bức tranh kiến tạo mảng chung của Đông Dương. Nó cung cấp cái nhìn về các quá trình hình thành cấu trúc địa chất cổ.
4.3. Chuyển động Kiến tạo Permi Trias
Một giai đoạn chuyển động kiến tạo Permi-Trias cũng được làm rõ. Giai đoạn này gắn liền với sự hình thành cấu trúc phức hệ nhân biến chất Kon Tum. Cơ sở tài liệu và bằng chứng thực địa củng cố nhận định này. Các biến dạng kiến tạo và nếp uốn quy mô lớn là đặc trưng. Sự kiện này là một phần quan trọng của địa động lực khu vực. Niên đại kiến tạo này cho thấy một pha nén ép và biến dạng đá mạnh mẽ.
V.Phân tích Ứng suất Địa chất và Địa động lực khu vực
Giai đoạn Kainozoi chứng kiến các chuyển dịch biến dạng kiến tạo dòn. Các vết lộ cho thấy rõ đặc điểm của các đứt gãy địa chất dòn quy mô khác nhau. Đây là các biến dạng kiến tạo tương đối trẻ, ảnh hưởng đến địa hình hiện tại. Các cấu trúc này phản ánh các ứng suất địa chất gần đây nhất. Việc xác định các trạng thái ứng suất này là cần thiết để hiểu địa động lực hiện tại. Phân tích này sử dụng phương pháp Angelier để tái tạo hướng và cường độ ứng suất địa chất. Việc này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của ứng suất và biến dạng đá.
5.1. Đặc điểm Biến dạng Kiến tạo Dòn Kainozoi
Các chuyển dịch biến dạng kiến tạo dòn trong Kainozoi được xác định. Chúng biểu hiện qua các vết nứt và đứt gãy địa chất quy mô vết lộ. Các đặc điểm này cho thấy sự phản ứng của đá với ứng suất địa chất trong giai đoạn gần đây. Các biến dạng dòn này ảnh hưởng đến sự hình thành địa hình và địa mạo. Chúng cũng có vai trò trong hoạt động địa động lực hiện tại. Nghiên cứu chi tiết các cấu trúc này giúp làm rõ các sự kiện kiến tạo trẻ.
5.2. Xác định các Trạng thái Ứng suất Kiến tạo
Luận án xác định các trạng thái ứng suất kiến tạo khác nhau trong lịch sử địa chất. Các thông số ứng suất kiến tạo của pha 1, pha 2, pha 3 và pha 4 được tính toán. Mỗi pha ứng suất địa chất tương ứng với một sự kiện kiến tạo cụ thể. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cách ứng suất tác động lên biến dạng đá. Các kết quả này cung cấp bằng chứng về sự thay đổi của trường ứng suất theo thời gian, ảnh hưởng đến cấu trúc địa chất.
5.3. Tuổi và Tiến hóa Ứng suất Địa chất
Tuổi và tiến hóa của các trạng thái ứng suất kiến tạo Kainozoi được phân tích. Các kết quả cho thấy sự thay đổi hướng và cường độ ứng suất địa chất theo thời gian. Sự kiện này cung cấp thông tin quan trọng về địa động lực khu vực. Sự tiến hóa này liên quan đến các hoạt động kiến tạo mảng trong khu vực Đông Nam Á. Việc hiểu rõ sự tiến hóa ứng suất là cần thiết để dự đoán các hoạt động địa chất trong tương lai.
VI.Tóm tắt Lịch sử Kiến tạo và Kết luận Quan trọng
Nghiên cứu tóm tắt lịch sử các giai đoạn chuyển động kiến tạo chính của khu vực rìa bắc Khối Kon Tum. Các giai đoạn Ordovic-Silua, Permi-Trias và Kainozoi được nhấn mạnh. Mỗi giai đoạn đặc trưng bởi các kiểu biến dạng kiến tạo và ứng suất địa chất riêng. Sự kết hợp của các sự kiện này đã định hình cấu trúc địa chất phức tạp của Khối Kon Tum. Đây là một đóng góp quan trọng vào hiểu biết về lịch sử kiến tạo và địa động lực khu vực. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng phát triển cho tương lai.
6.1. Các Giai đoạn Chuyển động Kiến tạo Chính
Luận án đã xác định và mô tả ba giai đoạn chuyển động kiến tạo chính. Giai đoạn Ordovic-Silua liên quan đến các sự kiện nén ép cổ. Giai đoạn Permi-Trias chứng kiến sự hình thành phức hệ nhân biến chất Kon Tum với các biến dạng đá và nếp uốn mạnh mẽ. Giai đoạn Kainozoi chủ yếu là các hoạt động đứt gãy địa chất dòn. Các giai đoạn này tạo nên một lịch sử kiến tạo phức tạp. Việc này cung cấp bằng chứng cho các mô hình kiến tạo mảng khu vực.
6.2. Đóng góp Khoa học của Nghiên cứu
Luận án cung cấp dữ liệu mới và bằng chứng thuyết phục về lịch sử biến dạng kiến tạo. Nó xác định niên đại kiến tạo của các sự kiện chính xác hơn. Việc này làm rõ quá trình địa động lực của khu vực rìa bắc Khối Kon Tum. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc hoàn thiện mô hình kiến tạo mảng của Đông Dương. Các phát hiện này có giá trị cho cả lý thuyết và ứng dụng trong địa chất.
6.3. Hướng phát triển và Kiến nghị
Nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển tiếp theo cho lĩnh vực này. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các khu vực lân cận là cần thiết. Áp dụng thêm các phương pháp địa vật lý có thể cung cấp thêm thông tin về cấu trúc địa chất sâu. Các kiến nghị này nhằm mục đích nâng cao hiểu biết về cấu trúc địa chất và địa động lực. Việc tiếp tục nghiên cứu các đặc điểm biến dạng đá sẽ làm rõ hơn lịch sử kiến tạo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- LƯỜNG THỊ THU HOÀI LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG BIẾN DẠNG KIẾN TẠO KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI – 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- Lường Thị Thu Hoài LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG BIẾN DẠNG KIẾN TẠO KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 9440201.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Văn Vượng HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Văn Vượng và sự hỗ trợ hướng dẫn của GS. Michel Faure, Đại học Tổng hợp Orleans và GS. Claude Lepvrier, Đại học Tổng hợp Paris 6. Các kết quả của luận án do nghiên cứu sinh thực hiện đã được công bố trên tạp chí quốc tế theo đúng quy định.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Nghiên cứu sinh Lường Thị Thu Hoài LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến sự quan tâm, hướng dẫn tận tình của Thầy hướng dẫn - PGS.TS Nguyễn Văn Vượng. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Michel Faure và GS.
Claude Lepvrier đã tận tình hướng dẫn thực địa trong nhiều năm. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn GS. Lin Wei, GS. Tung Yi Lee và GS.
Lo Ching Hua đã giúp đỡ phân tích các mẫu tuổi đồng vị U/Pb và Ar/Ar. Xin cảm ơn TS. Nguyễn Đình Nguyên và TS. Phạm Nguyễn Hà Vũ đã hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình thực địa.
Nghiên cứu sinh cũng xin chân thành cảm ơn sự quan tâm, tạo điều kiện của lãnh đạo Nhà trường, các Phòng chức năng, lãnh đạo Khoa Địa chất, các Thầy, Cô giáo, các đồng nghiệp ở trong và ngoài Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Xin trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày 15 tháng 3 năm 2020 Nghiên cứu sinh Lường Thị Thu Hoài MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC BẢNG.
iii DANH MỤC HÌNH. iii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 ĐẶC ĐIỂM NỀN ĐỊA CHẤT KHU VỰC BẮC KON TUM .1 Các thành tạo trầm tích, phun trào bị biến chất yếu đến không biến chất .2 Các thành tạo biến chất từ tướng amphibolit đến granulit .3 Các thành tạo magma xâm nhập.4 Đặc điểm một số đới biến dạng chính ở khu vực nghiên cứu .2 CÁC THÀNH TỰU NGHIÊN CỨU ĐỊA CHẤT KHỐI KON TUM.3 VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.2 CÁCH TIẾP CẬN .3 CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Tổng hợp tài liệu .2 Phương pháp phân tích ảnh viễn thám và mô hình số độ cao .3 Nhóm các phương pháp khảo sát thực địa và đo vẽ cấu trúc .4 Nhóm phương pháp phân tích vi kiến tạo.5 Nhóm phương pháp phân tích xác định tuổi đồng vị phóng xạ .6 Phương pháp xác định trạng thái ứng suất kiến tạo của Angelier .7 Nhóm phương pháp xử lý số liệu và thành lập các sơ đồ/bản đồ.
ĐẶC ĐIỂM BIẾN DẠNG KIẾN TẠO VÀ CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM .1 ĐẶC ĐIỂM BIẾN DẠNG KIẾN TẠO THEO CÁC MẶT CẮT CẤU TRÚC KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM .1 Đặc điểm các mặt cắt vuông góc với phương cấu trúc-phương bắc-nam .2 Đặc điểm các đới biến dạng chính ở khu vực rìa bắc khối Kon Tum .2 ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM .1 Hình học cấu trúc .2 Tuổi biến chất và xác định các ranh giới kiến tạo phân chia cấu trúc .3 Cấu trúc phức hệ nhân biến chất Kon Tum. LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG BIẾN DẠNG KIẾN TẠO KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM .1 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TUỔI ĐỒNG VỊ XÁC ĐỊNH TUỔI CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO .1 Kết quả phân tích tuổi U/Pb .2 Luận giải kết quả tuổi đồng vị phóng xạ U/Pb .3 Kết quả phân tích tuổi 40Ar/39Ar .4 Luận giải kết quả phân tích tuổi 40Ar/39Ar .2 CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO ORDOVIC-SILUA.1 Cơ sở tài liệu luận giải về chuyển động kiến tạo Ordovic-Silua. Chuyển động kiến tạo Ordovic-Silua.3 CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO PERMI-TRIAS.1 Cơ sở tài liệu luận giải về chuyển động kiến tạo Permi-Trias hình thành cấu trúc Phức hệ nhân biến chất Kon Tum .2 Chuyển động kiến tạo Permi-Trias hình thành cấu trúc Phức hệ nhân biến chất Kon Tum .4 CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO KAINOZOI .1 Đặc điểm các chuyển dịch biến dạng kiến tạo dòn Kainozoi quy mô vết lộ 105 4.2 Xác định các trạng thái ứng suất kiến tạo .3 Tuổi và tiến hóa các trạng thái ứng suất kiến tạo Kainozoi.5 TÓM TẮT LỊCH SỬ CÁC GIAI ĐOẠN CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO KHU VỰC RÌA BẮC KON TUM. 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 ii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kết quả xác định tuổi zircon U/Pb (LA-ICP MS). Kết quả xác định tuổi Ar/Ar.
Danh sách mẫu và kết quả phân tích tuổi U/Pb (LA-ICP MS). 73 Bảng 4: Kết quả phân tích tuổi Zircon U/Pb cho các đá migmatit. Danh sách mẫu và kết quả xác định tuổi Ar/Ar. Kết quả phân tích tuổi 40Ar/39Ar các mẫu đá biến chất-biến dạng dẻo.
Kết quả tính toán các thông số trạng thái ứng suất kiến tạo. Các thông số trạng thái ứng suất pha 1. Các thông số trạng thái ứng suất pha 2. Các thông số trạng thái ứng suất pha 3.
Các thông số trạng thái ứng suất pha 4. 114 DANH MỤC HÌNH Hình 1. 1: Sơ đồ vị trí và nền địa chất vùng bắc Kon Tum và lân cận. 2: Vị trí của khối Kon Tum và địa khu Đông Dương trong bình đồ cấu trúc hiện nay của khu vực Đông Nam Á [Faure và nnk, 2018].
1: Phân bố cấu trúc Phức hệ nhân biến chất trên thế giới. 2: Mặt cắt của cấu trúc Phức hệ nhân biến chất. 3: Cấu trúc điển hình của một Phức hệ nhân biến chất [Fossen, 2010]. 4: Hình minh họa: A) In source (Lr) và in situ (Lu) leucosom; B) Injected leucosom (Lj) trong đá cát kết biến chất.
5: Cách tiếp cận tích hợp sử dụng trong luận án. 6: Phân tích ảnh DEM bằng phần mềm Global Mapper. 7: Phân tích ảnh Landsat 8 bằng phần mềm ERMAPPER. 8: Phân tích động học bằng lát mỏng thạch học định hướng.
9: Tổng hợp nhiệt độ đóng của các khoáng vật và cặp đồng vị. 1: Mặt phiến đá trầm tích hệ tầng Tân Lâm bị uốn nếp trục nếp uốn phương đông-tây ở A Tép, Tây Giang, Quảng Nam (a); Đá trầm tích hệ tầng A Vương phân lớp mỏng bị vi uốn nếp ở A Tép, Tây Giang, Quảng Nam (b). 2: Đới mylonit trên gneiss Đại Lộc và đá trầm tích hệ tầng Nông Sơn phân lớp dày, ở gần thị trấn Thạnh Mỹ, Nam Giang, Quảng Nam. 3: Metapelit phức hệ Khâm Đức giàu biotit có garnet hạt nhỏ,.
4: Đá amphibolit, siêu mylonit chứa các đới shear band phức hệ Khâm Đức. 5: Mặt phiến đá biến chất phức hệ Khâm Đức bị 2 thế hệ uốn nếp. 6: Các nếp uốn kéo theo trong đá biến chất phức hệ Khâm Đức. 7: Orthogneiss giàu K-felspat và Amphibolit cấu tạo budinage.
8: Đá trầm tích bị biến chất rất yếu (khu vực mỏ vàng Đăk Sa); Cataclasite và fault gouge lộ dọc đới phá hủy đứt gãy PoKo-Sa Thầy ở Đăk Glei. 9: Granit Diên Bình giàu K-felspat, kiến trúc gneiss ở thị trấn Sa Thầy. 10: Granit phức hệ Hải Vân (phải) (xã Đăk Môn, Đăk Tô) hạt thô, giàu K-felspat không bị biến chất, chỉ bị biến dạng dòn và granit phức hệ Vân Canh (trái) ở thủy điện Yaly giàu K-felspat không bị biến chất, chỉ bị biến dạng dòn. 11: Đá cát, sạn kết hệ tầng Nông Sơn không bị biến chất, chỉ bị biến dạng ở tây nam huyện Đại Lộc, Quảng Nam.
12: Đá siêu mafic phức hệ Hiệp Đức bị serpentinit hóa. 13: Đá phiến mica chứa garnet của phức hệ Khâm Đức lộ ở Hiệp Đức. 14: Granit Bến Giằng-Quế Sơn giàu amphibol và chứa thể tù mafic, không bị biến chất xuyên cắt các metapellit Khâm Đức ở chân cầu Hiệp Đức. 15: Vết lộ các đá migmatit Chu Lai có kiến trúc metatexis ở đầu thị trấn Trà My và ở thủy điện Tà Vi.
16: Migmatit phức hệ Chu Lai kiến trúc chứa thể tù mafic ở Bắc Trà My. 17: Migmatit Ngọc Linh kiến trúc metatexit ở Tu Mơ Rông chứa các tinh thể garnet có kích thước lớn đến 5-7cm. Migmatit Ngọc Linh kiến trúc metatexit ở Nam Trà My chứa garnet và cordierit. 18: Vết lộ đá charnokit-enderbit và granulit ở làng K’Bang.
19: Gneiss dạng mắt khối Đại Lộc xen kẹp với các dải mylonit cắm dốc đứng tại Phước Tường, Đà Nẵng. 20: Các thành tạo trầm tích phun trào bị biến chất thành đá lục có mặt phiến thoải ở cảng Kỳ Hà và Tiên Kỳ thuộc phức hệ Khâm Đức-Núi Vú. 21: Migmatit Chu Lai ở phần phía bắc khối Chu Lai (mỏ đá Chu Lai), Migmatit Chu Lai ở phần phía nam khối Chu Lai (mỏ đá Kỳ Hà). 22: Đá amphibolit bị migmatit hóa trên đường Tây Trà đi Di Lăng,.
23: Migmatit Sông Re chứa thể tù migmatit của giai đoạn biến dạng trước. 24: Đới mylonit ở Ba Tiêu, Ba Tơ và đới mylonit trên đường từ Nghĩa Hành đi Minh Long ở phía đông và đông nam vùng nghiên cứu. 25: Đá biến chất tướng granulit phức hệ Kan Nack bị migmatit hóa ở An Lão và Hoài Ân, Bình Định. 26: Granit Hải Vân sáng màu không bị biến chất, ít biến dạng và có chứa các thể tù amphibolit ở đầu huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam.
27: Đá siêu mafic phức hệ Hiệp Đức bị serpentinit hóa và metapelit phức hệ Khâm Đức bị migmatit hóa cục bộ lộ trên đường 14E từ Tân An đến Khâm Đức. 28: Metagabro phức hệ Khâm Đức bị migmatit hóa trên đường 14E. 29: Các chỉ thị động học trượt phải trên các đá biến dạng dẻo có mặt phiến thẳng đứng ở Trà Bui, đầu mút tây tây bắc đới xiết trượt Trà Bồng. 30: Vết lộ đá migmatit bị mylonit hóa có mặt ép phiến phương 140 dốc đứng trên đường từ Plei Kần, Ngọc Hồi đến cửa khẩu Bờ Y.
31: Đá granodiorit bị biến dạng yếu có kiến trúc gneiss của phức hệ Diên Bình ở thị trấn Sa Thầy. 32: Cataclasite và fault gouge ở Plei Cần, dọc đới đứt gãy Po Ko-Sa Thầy. 33: Mặt trượt trái trên các đá biến chất ở dọc đới Po Ko-Sa Thầy. 34: Vết lộ đới mylonit trên các đá biến chất, migmatit phức hệ Ngọc Linh ở phía tây đèo Măng Đen, Kon P’Long.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lường Thị Thu Hoài (2019). Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/luan-an-tien-si-lich-su-hoat-dong-bien-dang-kien-tao-khu-vuc-ria-bac-khoi-kon-tum
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực rìa bắc khối kon tum. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.