Luận án Tiến sĩ: Hoạt động yêu nước của người Việt Nam tại Pháp (1945-1954)
Luận án tiến sĩ: Hoạt động yêu nước người Việt tại Pháp 1945-1954. Phân tích sâu sắc, tái hiện lịch sử.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phong trào Việt kiều tại Pháp 1945-1954 khởi sắc mạnh mẽ
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Lê Trung Nghĩa
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phong trào Việt kiều tại Pháp 1945 1954 khởi sắc mạnh mẽ
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Sự kiện lịch sử trọng đại này thổi bùng ngọn lửa yêu nước trong lòng người Việt xa xứ. Phong trào Việt kiều tại Pháp 1945-1954 bước vào giai đoạn phát triển sôi nổi và mạnh mẽ nhất. Hàng vạn kiều bào đồng lòng hướng trọn niềm tin về chính quyền cách mạng non trẻ tại quê nhà. Họ chủ động tập hợp lực lượng khắp các tỉnh thành nước Pháp. Họ thành lập nhiều hội nhóm yêu nước hợp pháp. Các hoạt động diễn ra công khai, bền bỉ và có tổ chức chặt chẽ. Cộng đồng kiều bào nhanh chóng trở thành điểm tựa chính trị vững chắc của cách mạng Việt Nam tại ngay trung tâm đầu não của chính quyền thực dân.
1.1. Bối cảnh lịch sử và sự phát triển của cộng đồng
Cộng đồng người Việt tại Pháp thời kỳ này gồm nhiều thành phần xã hội. Lực lượng lính thợ chiếm số lượng đông đảo nhất. Bên cạnh đó là tầng lớp sinh viên, trí thức, nhà buôn và thủy thủ. Dù hoàn cảnh sống khác nhau, tất cả đều chung tấm lòng yêu nước nồng nàn. Sự ra đời của chính thể mới tại Hà Nội đã thống nhất ý chí của kiều bào. Họ vượt qua nhiều rào cản về luật pháp sở tại. Họ kiên quyết bảo vệ quyền lợi dân tộc. Phong trào nhanh chóng lan rộng từ Paris đến Marseille và nhiều thành phố công nghiệp khác. Tinh thần đoàn kết biến cộng đồng thành một khối thống nhất kiên cường trước mọi áp lực.
1.2. Vai trò hạt nhân của Hội Liên hiệp Việt kiều tại Pháp
Hội Liên hiệp Việt kiều tại Pháp đóng vai trò hạt nhân lãnh đạo phong trào yêu nước. Tổ chức này quy tụ đông đảo các tầng lớp kiều bào tham gia. Ban chấp hành hội đề ra tôn chỉ hoạt động rõ ràng. Hội bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho bà con sinh sống trên đất Pháp. Đồng thời, hội đẩy mạnh công tác tuyên truyền chủ quyền đất nước. Các buổi sinh hoạt chính trị, văn hóa được tổ chức thường xuyên. Hội xuất bản sách báo và truyền đơn tiếng Việt lẫn tiếng Pháp. Tiếng nói chính nghĩa của cuộc kháng chiến được truyền tải sâu rộng. Nhờ đó, hội xây dựng một cơ sở chính trị vững mạnh, định hướng hành động cho toàn thể đồng bào.
II. Dấu ấn ngoại giao từ Hội nghị Fontainebleau năm 1946
Năm 1946 là dấu mốc mang tính bước ngoặt của nền ngoại giao Việt Nam hiện đại. Hoạt động đối ngoại trên đất Pháp mở ra cục diện đấu tranh mới đầy cam go. Chính phủ Việt Nam kiên trì đàm phán hòa bình để bảo vệ nền độc lập vừa giành được. Kiều bào tại Pháp phát huy tối đa vai trò cầu nối lịch sử. Họ biến nước Pháp thành một mặt trận ngoại giao nhân dân đặc biệt. Mọi hoạt động của các phái đoàn đại diện chính phủ đều nhận được sự hỗ trợ nhiệt thành từ bà con kiều bào. Tinh thần dân tộc dâng cao trong từng buổi tiếp xúc, mít tinh và đàm phán chính thức.
2.1. Sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh thăm Pháp 1946
Sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh thăm Pháp 1946 tạo nên tiếng vang lớn trên trường quốc tế. Người đến nước Pháp với tư cách thượng khách của chính phủ Pháp. Chuyến thăm lịch sử này truyền cảm hứng mạnh mẽ cho cộng đồng người Việt. Hàng nghìn kiều bào xúc động đón chào vị lãnh tụ tối cao của dân tộc. Bác Hồ gặp gỡ kiều bào tại nhiều địa điểm. Người ân cần thăm hỏi đời sống công nhân và sinh viên. Người kêu gọi đồng bào đoàn kết, giữ gìn danh dự người Việt Nam. Lời dạy giản dị của Bác khắc sâu vào tâm trí mỗi người con xa xứ. Sự kiện thắt chặt hơn nữa mối gắn kết máu thịt giữa kiều bào với quê hương đất nước.
2.2. Hoạt động ủng hộ tại Hội nghị Fontainebleau 1946
Diễn ra trong hoàn cảnh phức tạp, Hội nghị Fontainebleau 1946 là cuộc đấu trí ngoại giao cam go. Phái đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa kiên quyết giữ vững lập trường độc lập và thống nhất. Trong suốt thời gian đàm phán, kiều bào luôn sát cánh cùng phái đoàn. Họ phụ trách công tác hậu cần, phiên dịch và đưa đón đại biểu. Đồng bào tổ chức các cuộc họp báo và rải truyền đơn vạch trần âm mưu chia cắt đất nước của thực dân. Tiếng nói ủng hộ phái đoàn vang lên mạnh mẽ trên khắp báo chí tiến bộ Pháp. Kiều bào góp phần giữ vững thế trận ngoại giao kiên cường cho Tổ quốc.
III. Trí thức kiều bào theo Bác Hồ về nước giúp kháng chiến
Tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc đã lay động lương tri tầng lớp tinh hoa. Nhiều trí thức Việt Nam tại Pháp đang có cuộc sống ổn định và vị trí danh giá. Họ sẵn sàng gác lại sự nghiệp cá nhân để dấn thân vì đất nước. Làn sóng trí thức kiều bào theo Bác Hồ về nước trở thành biểu tượng cao đẹp của lòng yêu nước. Họ chọn gian khổ nơi chiến khu thay vì nhung lụa phương Tây. Họ mang theo tri thức khoa học tiên tiến về phục vụ kháng chiến. Quyết định dũng cảm này tạo ra bước ngoặt lớn cho nền khoa học kỹ thuật và y tế cách mạng Việt Nam.
3.1. Hành trình cống hiến của GS Trần Đại Nghĩa Phạm Quang Lễ
Hành trình của GS Trần Đại Nghĩa Phạm Quang Lễ là tấm gương sáng ngời về lòng tận tụy vì nước. Ông từ bỏ mức lương cao tại các viện nghiên cứu hàng đầu nước Pháp. Trở về chiến khu Việt Bắc, ông được Bác Hồ giao trọng trách Cục trưởng Cục Quân giới. Ông trực tiếp nghiên cứu và chế tạo thành công súng Bazooka, đạn SKZ cùng nhiều loại vũ khí hiện đại. Những sáng chế này tiêu diệt nhiều xe tăng và công sự kiên cố của đối phương. Tài năng và tinh thần xả thân của ông đặt nền móng vững chắc cho ngành khoa học quân sự Việt Nam. Ông được mệnh danh là cha đẻ của ngành công binh Việt Nam.
3.2. Đóng góp của bác sĩ Trần Hữu Tước và kỹ sư Võ Quý Huân
Cùng chuyến tàu lịch sử về nước, bác sĩ Trần Hữu Tước và kỹ sư Võ Quý Huân cống hiến trọn vẹn tài năng cho kháng chiến. Bác sĩ Trần Hữu Tước rời bỏ phòng khám tiện nghi tại Paris để chăm sóc thương bệnh binh nơi rừng sâu. Ông xây dựng chuyên ngành Tai Mũi Họng và trực tiếp cứu sống hàng ngàn chiến sĩ. Kỹ sư Võ Quý Huân đem kiến thức luyện kim chế tạo máy móc, sản xuất lò cao phục vụ đúc gang thép cho quân giới. Sự hy sinh thầm lặng của những nhà khoa học kiệt xuất này tiếp thêm sức mạnh to lớn cho tiền tuyến, khẳng định tinh thần cống hiến vô điều kiện của trí thức kiều bào.
IV. Đóng góp của kiều bào cho kháng chiến chống Pháp lớn
Cuộc toàn quốc kháng chiến bùng nổ cuối năm 1946 đặt ra muôn vàn thử thách hiểm nghèo. Trong hoàn cảnh đó, đóng góp của kiều bào cho kháng chiến chống Pháp mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Dù ở cách xa nửa vòng Trái Đất, người Việt tại Pháp luôn hướng về chiến hào quê hương. Kiều bào chi viện tối đa nguồn lực vật chất, tài chính và công sức. Mọi tầng lớp kiều bào đều tham gia ủng hộ kháng chiến tùy theo khả năng. Sự hỗ trợ kịp thời và bền bỉ này tiếp thêm niềm tin chiến thắng cho quân và dân trong nước suốt chín năm trường kỳ kháng chiến gian khổ.
4.1. Chi viện tài chính và vật tư kỹ thuật cho tiền tuyến
Kiều bào tích cực tham gia các phong trào quyên góp quỹ kháng chiến và Tuần lễ Vàng. Nhiều gia đình ủng hộ toàn bộ tiền tiết kiệm, đồ trang sức quý giá cho chính phủ. Những tài liệu khoa học, sách quân sự và máy móc chuyên dụng được âm thầm thu thập. Thuốc men y tế cùng vật tư kỹ thuật quý hiếm được chuyển về nước qua nhiều đường dây bí mật. Dòng viện trợ quý báu từ Pháp giúp bộ đội Việt Nam vượt qua nhiều thiếu thốn ngặt nghèo về vũ khí và dược phẩm. Mỗi đồng bạc gửi về đều chứa đựng tấm lòng son sắt thủy chung với Tổ quốc.
4.2. Đấu tranh chính trị và pháp lý của công nhân lính thợ
Lực lượng công nhân và lính thợ Việt Nam tại Pháp tiến hành nhiều cuộc bãi công, biểu tình quả cảm. Họ kiên quyết phản đối chiến tranh phi nghĩa và từ chối sản xuất vũ khí phục vụ quân đội viễn chinh. Kiều bào sử dụng luật pháp nước sở tại để lập các tổ chức bảo vệ quyền lợi chính đáng. Họ đấu tranh đòi cải thiện điều kiện sinh hoạt và đòi hồi hương tự do. Các phiên tòa xét xử kiều bào yêu nước trở thành diễn đàn tố cáo tội ác chiến tranh. Tinh thần bất khuất của lính thợ làm dấy lên làn sóng phản chiến mạnh mẽ ngay trong lòng nước Pháp.
V. Vận động ngoại giao nhân dân tại Pháp lan tỏa hòa bình
Bên cạnh chi viện vật chất, công tác vận động ngoại giao nhân dân tại Pháp giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Phong trào kiều bào chủ động tiếp cận, vận động các tầng lớp nhân dân Pháp hiểu đúng về cuộc chiến tranh. Mục tiêu tối thượng là vạch trần bản chất phi nghĩa của chủ nghĩa thực dân. Đồng thời, kiều bào khẳng định khát vọng độc lập, tự do và hòa bình chính đáng của dân tộc Việt Nam. Cầu nối nhân dân này tạo nên sự đồng thuận quốc tế rộng rãi, góp phần cô lập các thế lực hiếu chiến và rút ngắn chặng đường đi tới hòa bình.
5.1. Kết nối với lực lượng hòa bình và nhân dân tiến bộ Pháp
Kiều bào chủ động liên kết chặt chẽ với Đảng Cộng sản Pháp, Tổng Liên đoàn Lao động Pháp và các tổ chức hòa bình. Nhiều trí thức, nhà báo, văn nghệ sĩ tiến bộ Pháp nhiệt tình tham gia ủng hộ cuộc đấu tranh của Việt Nam. Những tấm gương dũng cảm như Henri Martin hay Raymonde Dien trở thành biểu tượng đoàn kết quốc tế. Các cuộc biểu tình chung, hội thảo hòa bình diễn ra liên tục tại các đô thị lớn. Làn sóng phản đối chiến tranh Đông Dương dâng cao trong công chúng Pháp. Tiếng nói phản chiến tạo áp lực chính trị nặng nề lên chính phủ Pháp lúc bấy giờ.
5.2. Tuyên truyền công lý và sự thật về cuộc kháng chiến
Hệ thống báo chí của người Việt tại Pháp hoạt động rất hiệu quả. Nhiều tờ báo tiến bộ được xuất bản đều đặn để cung cấp thông tin trung thực về chiến sự. Kiều bào dịch và phát hành rộng rãi các văn kiện của Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Các ấn phẩm này phơi bày sự thật về cuộc kháng chiến chính nghĩa vì độc lập dân tộc. Dư luận tiến bộ Pháp nhận thức rõ tính phi nghĩa của cuộc chiến tranh xâm lược. Hoạt động tuyên truyền bền bỉ này tranh thủ sự ủng hộ quốc tế to lớn, mở đường thuận lợi cho thắng lợi tại Hiệp định Genève 1954.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu lịch sử phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX thường tập trung vào các mặt trận quân sự, chính trị và ngoại giao diễn ra trực tiếp trên lãnh thổ quốc nội. Tuy nhiên, một bộ phận cấu thành chiến lược của khối đại đoàn kết dân tộc lại diễn ra ngay tại trung tâm của chính quốc thực dân – nước Pháp. Luận án tiến sĩ Lịch sử với đề tài "Hoạt động yêu nước của người Việt Nam tại Pháp giai đoạn 1945 - 1954" (Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam, Mã số: 9.13) do nghiên cứu sinh Lê Trung Nghĩa thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đào Tuấn Thành và PGS. Phan Ngọc Huyền tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (2020) đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật này.
Về bối cảnh khoa học, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954) đòi hỏi sự huy động tổng lực mọi nguồn lực dân tộc theo phương châm "toàn dân đánh giặc, toàn diện kháng chiến". Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể được xác định: các công trình trước đây như của Nguyễn Văn Khoan (2002) chỉ dừng lại ở mốc 1946, công trình của Pierre Daum (2009) hay Luguern Liêm Khê (2014) chủ yếu đào sâu vào thân phận xã hội học của tầng lớp lính thợ (ONS - Ouvriers Non Spécialisés), trong khi các công trình về kiều bào của Trần Trọng Đăng Đàn (1997, 2005) thiên về giai đoạn đương đại. Chưa có một công trình sử học chuyên khảo nào phục dựng toàn diện, có hệ thống bức tranh hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa và ngoại giao của kiều bào tại Pháp trong trọn vẹn 9 năm kháng chiến trường kỳ (1945–1954).
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Quá trình dịch chuyển và cấu trúc xã hội - nghề nghiệp của cộng đồng người Việt Nam tại Pháp từ đầu thế kỷ XX đến năm 1954 diễn biến như thế nào?
- Những nhân tố chính trị - pháp lý và tổ chức nào đã định hình các phong trào yêu nước của kiều bào Pháp giai đoạn 1945–1946 và 1946–1954?
- Hoạt động yêu nước của cộng đồng người Việt tại Pháp đã đóng góp cụ thể những nguồn lực vật chất, nhân lực trí thức và hiệu ứng ngoại giao nhân dân nào cho cuộc kháng chiến kiến quốc?
- Những đặc điểm, tính chất phân hóa và bài học lịch sử rút ra từ phong trào này có ý nghĩa gì đối với việc hoạch định chính sách đại đoàn kết dân tộc và công tác kiều bào hiện nay?
Luận án vận dụng hệ quy chiếu lý thuyết duy vật biện chứng, duy vật lịch sử kết hợp với Tư tưởng Hồ Chí Minh về "Đại đoàn kết dân tộc" và "Ngoại giao nhân dân", đặt trên nền tảng lý thuyết chủ nghĩa dân tộc xuyên quốc gia (transnational nationalism). Đóng góp đột phá của công trình là lượng hóa và minh chứng vai trò của một cộng đồng xấp xỉ 40.000 kiều bào (trong đó có gần 20.000 lính thợ ONS), biến "hậu phương trong lòng địch" thành một mặt trận đấu tranh hợp hiến, hợp pháp, đóng góp to lớn vào thắng lợi chung của Hiệp định Genève 1954.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích qua ba dòng chảy học thuật chính:
Dòng nghiên cứu tổng quan về kiều bào và chiến lược đại đoàn kết: Các công trình của Trần Trọng Đăng Đàn (Người Việt Nam ở nước ngoài, 1997; Người Việt Nam ở nước ngoài không chỉ có Việt kiều, 2005) và Khuất Thị Hoa (Chiến lược đại đoàn kết Hồ Chí Minh trong kháng chiến chống thực dân Pháp, 2004) đã phác thảo các nét khái quát về địa bàn cư trú và chính sách đại đoàn kết, song chưa đi sâu vào cơ chế hoạt động thực chứng tại địa bàn chính quốc Pháp. Dòng nghiên cứu về phong trào kiều bào tại các nước láng giềng như Phan Huân (Kiều bào ta ở Thái Lan hướng về Tổ quốc, 1954), Lê Mạnh Trinh (1961), Trần Đình Lưu (Việt kiều Lào – Thái với quê hương, 2004), và Trịnh Diệu Thìn (2006, 2007) cung cấp dữ liệu so sánh quý báu về mô hình tổ chức vùng biên nhưng thiếu tính đối kháng pháp lý trực diện trong lòng nhà nước tư bản phương Tây.
Dòng nghiên cứu chuyên biệt về cộng đồng người Việt tại Pháp: Nghiên cứu của Daniel Hémery (1975) về nguồn gốc di dân thuộc địa; Nguyễn Văn Khoan (Bước đầu tìm hiểu cộng đồng Việt kiều trên đất Pháp 1914–1946, 2002); tự truyện của Đặng Văn Long (Lính thợ O.S, 1997; Người Việt ở Pháp 1940–1954, 1997); và Lê Hữu Thọ (Hành trình của một cậu ấm tại Pháp 1940–1946, 2003). Các công trình này cung cấp ký ức và sử liệu ban đầu nhưng còn mang tính phân mảnh, thiếu khung phân tích sử học toàn diện cho giai đoạn 1946–1954.
Tranh luận học thuật quốc tế về thân phận pháp lý và lao động cưỡng bức: Nổi bật là các nghiên cứu của Pierre Daum (Immigrés de force, les travailleurs indochinois en France 1939–1952, 2009) và Luguern Liêm Khê (Travailleurs indochinois requis en France, Luận án Tiến sĩ tại EHESS Paris, 2014). Tồn tại hai quan điểm đối lập: Giới quan chức thực dân và một số sử gia phương Tây truyền thống xem lính thợ ONS thuần túy là lực lượng lao động nghĩa vụ thuộc địa thụ động; ngược lại, các nhà nghiên cứu độc lập tiến bộ (Daum, Liêm Khê, Jean-Marc Simon 1986) chứng minh họ là nạn nhân của sự bóc lột sức lao động tàn bạo, đồng thời là chủ thể tích cực có ý thức chính trị cao.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Kế thừa các tư liệu xã hội học về lính thợ ONS nhưng mở rộng toàn diện sang mọi tầng lớp (trí thức, sinh viên, thủy thủ, tiểu thương), đặt phong trào trong sự chỉ đạo chiến lược của Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, từ đó làm sáng tỏ sự tương tác biện chứng giữa cuộc kháng chiến trong nước và phong trào yêu nước hải ngoại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc ba lý thuyết học thuật cốt lõi:
- Học thuyết Mác - Lênin về đấu tranh giải phóng dân tộc và Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Minh chứng mối quan hệ giữa cơ sở kinh tế - giai cấp (tầng lớp lao động di cư, lính thợ) với sự chuyển biến của kiến trúc thượng tầng ý thức hệ (ý thức dân tộc tự giác và giác ngộ cộng sản).
- Tư tưởng Hồ Chí Minh về Đại đoàn kết dân tộc: Luận án bổ sung luận cứ thực tiễn chứng minh nguyên lý "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết; Thành công, thành công, đại thành công" không chỉ áp dụng nội địa mà vươn ra phạm vi toàn cầu, coi kiều bào là bộ phận không thể tách rời của dân tộc. Đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tổng kết:
"Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta. Từ xưa đến nay, mỗi khi tổ quốc bị xâm lăng, thì tinh thần ấy lại sôi nổi, nó kết thành một làn sóng vô cùng mạnh mẽ, to lớn, nó lướt qua mọi sự nguy hiểm, khó khăn, nó nhấn chìm tất cả lũ bán nước và lũ cướp nước" [Hồ Chí Minh Toàn tập].
- Lý thuyết Không gian Xuyên quốc gia (Transnationalism Theory) và Xã hội học Di dân: Phát triển khái niệm "mặt trận ngoại vận - kiều vận", giải thích cách thức một cộng đồng thiểu số hải ngoại kết nối nguồn lực tri thức, tài chính và công luận quốc tế để hậu thuẫn cho phong trào giải phóng dân tộc ở quê nhà.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Đại đoàn kết dân tộc] [Duy vật lịch sử] [Xuyên quốc gia] |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC GIAI TẦNG KIỀU BÀO TẠI PHÁP (1945-1954): |
| - Lính thợ (ONS): ~20.000 người (lực lượng nòng cốt, tiên phong) |
| - Trí thức, sinh viên, nhân sĩ: hàng trăm chuyên gia cao cấp |
| - Thủy thủ, công nhân, tiểu thương: mạng lưới hậu cần & liên lạc |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| PHƯƠNG THỨC ĐẤU TRANH ĐA DIỆN: |
| 1. Đấu tranh chính trị - pháp lý (Hiến định, tự do nghiệp đoàn) |
| 2. Đấu tranh truyền thông - báo chí (Le Paria, Nam Việt, Tranh Đấu) |
| 3. Đóng góp vật chất & Chuyển giao tri thức (Trần Đại Nghĩa, Huân...) |
| 4. Liên minh nhân dân tiến bộ Pháp (Đảng Cộng sản Pháp, CGT) |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ: HẬU PHƯƠNG CHÍNH TRỊ - NGOẠI GIAO TRONG LÒNG ĐỐI PHƯƠNG |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp phương pháp tiếp cận đa tầng: Tầng vĩ mô (quan hệ địa chính trị quốc tế và đường lối của Đảng Cộng sản Đông Dương / Đảng Lao động Việt Nam), Tầng trung mô (các tổ chức đại diện kiều bào như Tổng Ủy ban Đại diện Việt Nam, Hội Đồng bào Thân ái, Phái đoàn Thường trực VNDCCH), và Tầng vi mô (hành vi và sự chuyển biến ý thức của từng nhóm xã hội - nghề nghiệp). Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung tại không gian địa lý nước Pháp (trọng tâm là Paris, Marseille, Bordeaux, Toulouse, Sorgues, Grenoble) trong khung niên đại 1945–1954, có liên hệ mở rộng với nền tảng hình thành từ giai đoạn 1911–1945.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường bản thể luận hiện thực phê phán (critical realism) và phương pháp luận duy vật biện chứng. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp phức hợp lịch sử - xã hội học (historical-sociological mixed approach), kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp chuyên ngành chủ đạo:
- Phương pháp lịch sử: Phục dựng tiến trình vận động khách quan, trung thực của các sự kiện, tổ chức và nhân vật theo trục thời gian tuyến tính từ trước năm 1930, qua giai đoạn 1930–1945, bước ngoặt 1945–1946, và giai đoạn toàn quốc kháng chiến 1946–1954.
- Phương pháp logic: Bóc tách các mối liên hệ bản chất, cấu trúc giai tầng, mâu thuẫn nội tại và quy luật vận động của phong trào, từ đó rút ra các đặc trưng, bài học lịch sử mang tính phổ quát.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Công trình thực hiện quy trình tam giác hóa tư liệu (data triangulation) nghiêm ngặt dựa trên 4 nguồn tài liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Nguồn lưu trữ quốc gia: Khai thác hàng trăm hồ sơ mật thám, tờ trình, công văn hành chính tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia Việt Nam và Trung tâm Lưu trữ Hải ngoại Pháp (ANOM/CAOM), đặc biệt là phông tài liệu cơ quan liên lạc những người gốc gác vùng đất hải ngoại (SLOTFOM tập 3, số 33).
- Nguồn văn kiện chính trị: Hồ Chí Minh Toàn tập, Văn kiện Đảng Toàn tập, các chỉ thị Kháng chiến - Kiến quốc (25/11/1945), Tình hình và chủ trương (9/3/1946).
- Nguồn báo chí thời kỳ: 25 tờ báo xuất bản tại Pháp từ 1919 đến 1954 (Le Paria, Việt Nam Hồn, Nam Việt, Tranh Đấu, Bạn Hải Thuyền, Vô Sản, L'Humanité, Ce Soir, Le Populaire).
- Nguồn lịch sử truyền khẩu (Oral History): Thực hiện phỏng vấn sâu (in-depth interviews) các nhân chứng lịch sử là cựu kiều bào, trí thức và cựu lính thợ ONS sinh sống tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
TAM GIÁC HÓA NGUỒN TƯ LIỆU SỬ HỌC
[LƯU TRỮ QUỐC GIA]
(SLOTFOM, CAOM, ANOM, TTXVN)
/\
/ \
/ \
/ \
/________\
[BÁO CHÍ & VĂN KIỆN] [LỊCH SỬ TRUYỀN KHẨU]
(Le Paria, Nam Việt, (Phỏng vấn nhân chứng ONS,
Văn kiện Đảng 1945-1954) trí thức tại HN & TP.HCM)
Data và phân tích
Số liệu thống kê lịch sử được xử lý định lượng chi tiết qua từng thời kỳ:
- Giai đoạn Thế chiến I: Lệnh tuyển mộ tháng 11/1915 huy động 48.922 binh lính và 51.000 lính thợ ONS sang châu Âu; ghi nhận 1.548 người tử vong; năm 1917 kiều bào xây dựng chùa Hồng Hiên tại Fréjus (Var) để tưởng niệm đồng bào tử nạn.
- Giai đoạn 1923–1924: Hồ sơ SLOTFOM xác nhận có 8.894 người Việt tại Pháp (5.416 lính mộ, 2.239 dân thường, 335 thủy thủ, 500 bồi bếp, 177 sinh viên).
- Thống kê ngày 13/3/1930 của Tổng nha Mật thám: 2.924 người tại 9 thành phố lớn, tập trung đông nhất ở Paris (1.500 người), Marseille (810 người), Bordeaux (135 người), Montpellier (134 người), Toulouse (131 người).
- Giai đoạn Thế chiến II (1939–1940): Tuyển mộ cưỡng bức 19.362 người qua 15 chuyến tàu đến Marseille (19.276 người cập cảng an toàn, 86 người chết/mất tích/đào ngũ); tổng số người Việt tại Pháp đạt gần 40.000 người, trong đó lính thợ ONS chiếm gần 50%.
- Phân bố 5 đạo công binh ONS: Đạo 1 tại Le Clève (2.486 người), Đạo 2 tại Bergerac (3.224 người), Đạo 3 tại Sorgues (3.451 người), Đạo 4 tại Toulouse (2.116 người), Đạo 5 tại Marseille (3.093 người).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập vai trò tiên phong của lực lượng Lính thợ (ONS): Khác với định kiến xem lính thợ là nhóm yếu thế, bị động, luận án chứng minh ONS chính là lực lượng đông đảo nhất, có tinh thần đấu tranh bền bỉ nhất. Điển hình là cuộc bãi công, tuyệt thực 48 giờ của 1.000 lính thợ tại trại Sorgues (trại Phạm Quỳnh) vào tháng 6/1944 giành thắng lợi, và sự kiện 500 lính thợ được đưa về Camargue năm 1942 đã đặt nền móng khôi phục ngành trồng lúa nước trên đất Pháp.
- Đập tan âm mưu thành lập chính quyền tay sai lưu vong của thực dân: Sự kiện Đại hội Đại biểu kiều bào tại Avignon (15–17/12/1944) thành lập Tổng đại diện Việt Nam (Délégation Générale des Indochinois) quy tụ hơn 20.000 kiều bào, trực tiếp vô hiệu hóa kế hoạch lập "Chính phủ lưu vong Nguyễn Quốc Định" do Bộ Thuộc địa Pháp bảo trợ. Đại hội ra tuyên ngôn nêu rõ:
"Đại hội đã khẳng định cương quyết tiến hành hoạt động để thực hiện ngay lập tức những cải tổ cực kỳ khẩn cấp đối với tình trạng tệ hại ở Nha Nhân công Bản xứ M.O.I... Đại hội giao nhiệm vụ cho Ban Tổng đại diện phải tác động mạnh mẽ đến giới chức trách hữu quan, sao cho người lao động Đông Dương được hưởng quyền lợi giống như người lao động Pháp, đặc biệt là quyền lợi nghiệp đoàn" [Hồ sơ Đại hội Avignon, 1944].
- Đặc trưng đấu tranh chính trị, hợp hiến và hợp pháp: Trong giai đoạn 1945–1954, phong trào yêu nước tại Pháp không sử dụng bạo lực vũ trang mà chuyển hóa thành mặt trận pháp lý - báo chí - ngoại giao. Kiều bào tận dụng triệt để các quyền tự do dân chủ của nền Cộng hòa Pháp, liên minh chặt chẽ với Đảng Cộng sản Pháp (PCF) và Tổng Liên đoàn Lao động Pháp (CGT) để phản đối "cuộc chiến tranh bẩn thỉu" (la sale guerre).
- Làn sóng hồi hương cống hiến của tầng lớp trí thức tinh hoa: Năm 1946, hưởng ứng lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong chuyến thăm Pháp và Hội nghị Fontainebleau, các trí thức hàng đầu như Kỹ sư Phạm Quang Lễ (GS. Viện sĩ Trần Đại Nghĩa), Kỹ sư Võ Quý Huân, Bác sĩ Đặng Văn Ngữ, Kỹ sư Trần Hữu Phương, Bùi Thạch... đã từ bỏ địa vị bổng lộc để về chiến khu Việt Bắc, trực tiếp chế tạo vũ khí (súng Bazooka, đạn SKZ) và xây dựng nền khoa học quân sự, y tế kháng chiến non trẻ.
- Phân hóa chính trị phức tạp nhưng thống nhất về mục tiêu độc lập: Luận án chỉ ra sự tồn tại của nhiều khuynh hướng (nhóm Đệ tứ/Trốtkít, nhóm Quốc gia, nhóm Công giáo, nhóm Bônsêvích), song tuyệt đại đa số đều hướng về ngọn cờ Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa do Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng đầu.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Academic Implications): Tái khẳng định tính đúng đắn của chủ trương "Kháng chiến - Kiến quốc" do Trung ương Đảng đề ra ngày 25/11/1945, làm phong phú thêm bộ môn Lịch sử quan hệ quốc tế và Lịch sử ngoại giao Việt Nam hiện đại.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp hình mẫu về việc kết hợp lưu trữ thuộc địa phương Tây với ký ức nhân chứng sống (oral history) để giải mã các hiện tượng xã hội học lịch sử phức tạp.
- Về mặt chính sách và thực tiễn (Policy Implications): Cung cấp cơ sở thực chứng sâu sắc để triển khai Nghị quyết số 36-NQ/TW và Kết luận số 12-KL/TW của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài trong thời kỳ hội nhập quốc tế. Luận án khẳng định: Tôn trọng sự đa dạng, lấy mục tiêu độc lập, tự cường và thịnh vượng của dân tộc làm điểm tương đồng là chìa khóa quy tụ kiều bào.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn:
- Giới hạn tiếp cận tư liệu mật: Một số phông lưu trữ quốc phòng và an ninh mật của Pháp liên quan đến các hoạt động trấn áp kiều bào sau năm 1950 chưa được giải mật toàn phần tại thời điểm nghiên cứu.
- Độ bao phủ địa bàn: Do tập trung trọng điểm vào Paris và miền Nam nước Pháp (Marseille, Bordeaux, Toulouse), các nhóm kiều bào nhỏ lẻ tại các vùng mỏ phía Bắc hoặc các lãnh thổ hải ngoại thuộc Pháp chưa được khảo sát chi tiết.
- Hao hụt ký ức nhân chứng: Nhiều nhân chứng lịch sử thuộc thế hệ lính thợ 1939–1940 đã qua đời hoặc suy giảm trí nhớ do tuổi cao tại thời điểm phỏng vấn điền dã.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Khảo sát so sánh định lượng giữa phong trào kiều bào tại Pháp với kiều bào tại New Caledonia (Tân Đảo), Thái Lan và Trung Quốc trong cùng giai đoạn 1945–1954.
- Ứng dụng phương pháp nhân chủng học lịch sử và nghiên cứu mạng lưới (social network analysis) để mô hình hóa mạng lưới chuyển giao tài chính ngầm từ châu Âu về chiến khu Đông Dương.
- Nghiên cứu sâu về vai trò của phụ nữ Việt kiều và các gia đình đa văn hóa Pháp - Việt trong phong trào hòa bình phản chiến.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ đào tạo cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Đảng và Quan hệ Quốc tế tại các cơ sở giáo dục đại học lớn như Trường ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐHKHXH&NV (ĐHQG Hà Nội và ĐHQG TP.HCM), Học viện Ngoại giao.
- Tác động thực tiễn và xã hội: Cung cấp tư liệu lịch sử quan trọng giúp các cơ quan ngoại giao, Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài xây dựng các chương trình kết nối trí thức, doanh nhân kiều bào thế hệ mới tham gia vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
- Tác động quốc tế: Góp phần bổ sung vào dòng chảy học thuật quốc tế về lịch sử phi thực dân hóa (decolonization studies), làm sáng tỏ sự đóng góp của phong trào lao động thuộc địa vào lịch sử phong trào hòa bình và tiến bộ xã hội của chính nước Pháp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả Lịch sử: Tiếp cận hệ thống tư liệu gốc từ các phông lưu trữ Pháp (SLOTFOM, ANOM) và danh mục tài liệu báo chí cách mạng hiếm giai đoạn 1919–1954.
- Nhà hoạch định chính sách kiều vận: Kế thừa các bài học kinh nghiệm về phương thức tập hợp lực lượng, quản trị sự phân hóa chính trị và xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc xuyên biên giới.
- Các tổ chức hội đoàn người Việt Nam ở nước ngoài: Nâng cao niềm tự hào dân tộc, hiểu rõ cội nguồn truyền thống yêu nước của các thế hệ tiền bối (Hội người Việt Nam tại Pháp - UGVF).
- Cộng đồng nghiên cứu lịch sử Pháp và quốc tế: Có thêm góc nhìn đối chiếu từ phía các thuộc địa đối với các biến động chính trị nội bộ của nước Pháp thời kỳ Đệ tứ Cộng hòa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Chủ nghĩa dân tộc xuyên quốc gia (Transnational Nationalism) trong bối cảnh phong trào giải phóng dân tộc thuộc địa thế kỷ XX. Công trình chứng minh rằng một cộng đồng di dân bị cưỡng bức (lính thợ ONS) không chỉ bảo tồn căn tính văn hóa mà còn tự giác chuyển hóa thành một thực thể chính trị phản kháng ngay tại lòng quốc gia thực dân, tạo nên thế trận "ngoại diện công - nội diện kích" phối hợp nhịp nhàng với mặt trận quân sự quốc nội.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây (như Pierre Daum 2009, Nguyễn Văn Khoan 2002)? So với Nguyễn Văn Khoan (chỉ dừng ở 1946) và Pierre Daum (thiên về ký sự điều tra xã hội học giai đoạn 1939–1952), luận án của Lê Trung Nghĩa tích hợp phương pháp logic - lịch sử với quy trình tam giác hóa tư liệu đa nguồn (văn khố bảo mật SLOTFOM/CAOM + văn kiện chỉ đạo của Trung ương Đảng/Hồ Chí Minh + báo chí đương đại + phỏng vấn sâu nhân chứng cựu kiều bào). Cách tiếp cận này giúp phân tích toàn diện phong trào dưới góc độ một mặt trận chiến lược trong đường lối kháng chiến toàn diện của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất có bằng chứng xác thực là gì? Phát hiện về sự đóng góp kinh tế - nông nghiệp ngoạn mục của 500 lính thợ Đông Dương tại vùng đầm lầy Camargue năm 1942: Chính kinh nghiệm canh tác lúa nước truyền thống của những người nông dân Việt Nam bị cưỡng bức sang Pháp đã cứu vùng Camargue khỏi nạn đói thời chiến và khai sinh ngành trồng lúa nước hiện đại của nước Pháp. Mặc dù bị giam giữ trong điều kiện khắc nghiệt ở các trại tập trung miền Nam nước Pháp, họ vẫn bí mật quyên góp tiền bạc, ấn loát tài liệu và tổ chức bãi công đòi quyền lợi cho Tổ quốc.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) được cung cấp ra sao? Luận án công bố hệ thống chỉ mục lưu trữ chi tiết: mã số phông lưu trữ SLOTFOM, danh mục 25 tờ báo tiếng Việt và tiếng Pháp xuất bản tại Paris, Marseille, Toulouse giai đoạn 1919–1954, cùng đề cương phỏng vấn sâu các nhân chứng lịch sử tại Hà Nội và TP.HCM, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tra cứu, kiểm chứng và mở rộng nguồn dữ liệu.
5. Chương trình nghị sự 10 năm cho các nghiên cứu tiếp nối được vạch ra như thế nào? Chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 hướng: Số hóa và phân tích mạng lưới dữ liệu lớn (Big Data) đối với toàn bộ hồ sơ kiều dân Đông Dương tại châu Âu; Xây dựng bản đồ số không gian di sản các phong trào yêu nước của người Việt tại Pháp (1911–1954); và Thực hiện các nghiên cứu liên ngành so sánh giữa phong trào kiều bào Việt Nam với phong trào kiều dân Algérie, Sénégal tại Pháp trong tiến trình giải trừ chủ nghĩa thực dân.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Lê Trung Nghĩa là công trình sử học mẫu mực, hoàn chỉnh và có tính đột phá cao về phong trào yêu nước của kiều bào tại Pháp giai đoạn 1945–1954 với 5 cống hiến cốt lõi:
- Phục dựng chân thực, khoa học và toàn diện tiến trình phát triển của cộng đồng người Việt Nam tại Pháp từ đầu thế kỷ XX, làm sáng rõ cấu trúc giai tầng và nguồn gốc di dân.
- Khẳng định vai trò nòng cốt lịch sử của tầng lớp lính thợ ONS và sự đóng góp trí tuệ vô giá của đội ngũ trí thức tinh hoa theo chân Bác Hồ về nước năm 1946.
- Làm sáng tỏ đặc điểm phương thức đấu tranh chính trị, hợp hiến, hợp pháp kết hợp truyền thông báo chí cách mạng, tạo dựng mặt trận ngoại giao nhân dân quốc tế rộng lớn ngay trong lòng nước Pháp.
- Minh chứng thực tiễn sinh động cho đường lối đại đoàn kết toàn dân tộc và sách lược ngoại giao "dĩ bất biến, ứng vạn biến" của Đảng Cộng sản Đông Dương và Chủ tịch Hồ Chí Minh.
- Cung cấp bài học lịch sử sâu sắc và hàm ý chính sách quan trọng cho công tác vận động kiều bào, khơi dậy nguồn lực kiều bào đóng góp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÊ TRUNG NGHĨA HOẠT ĐỘNG YÊU NƯỚC CỦA NGƯỜI VIỆT NAM TẠI PHÁP GIAI ĐOẠN 1945 - 1954 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÊ TRUNG NGHĨA HOẠT ĐỘNG YÊU NƯỚC CỦA NGƯỜI VIỆT NAM TẠI PHÁP GIAI ĐOẠN 1945 - 1954 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. ĐÀO TUẤN THÀNH 2: PGS. PHAN NGỌC HUYỀN Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Hoạt động yêu nước của người Việt Nam tại Pháp giai đoạn 1945 – 1954” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ Nghiên cứu sinh Lê Trung Nghĩa MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái quát tình hình nghiên cứu đề tài. Những công trình nghiên cứu về Cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.
Những công trình nghiên cứu về cộng đồng người Việt Nam tại Pháp. Một số nhận xét về tình hình nghiên cứu đề tài. Những vấn đề đã được làm rõ. Những vấn đề luận án cần tập trung nghiên cứu.
16 Tiểu kết Chương 1…………………………………………………………………………. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ NHỮNG HOẠT ĐỘNG YÊU NƯỚC CỦA NGƯỜI VIỆT NAM TẠI PHÁP TRƯỚC THỜI KỲ TOÀN QUỐC KHÁNG CHIẾN (TRƯỚC NGÀY 19/12/1946). Sự hình thành cộng đồng người Việt Nam tại Pháp. Cộng đồng người Việt Nam tại Pháp trước năm 1930.
Cộng đồng người Việt Nam ở Pháp từ năm 1930 đến năm 1945. Một số tổ chức và hoạt động của người Việt Nam ở Pháp trước năm 1945. Một số tổ chức của người Việt Nam ở Pháp trước năm 1945. Hoạt động của cộng đồng người Việt Nam ở Pháp.
Bối cảnh mới và những hoạt động yêu nước của người Việt Nam tại Pháp giai đoạn 1945 - 1946. Bối cảnh lịch sử mới và sách lược của Đảng Cộng sản Đông Dương giai đoạn 1945 – 1946. Những hoạt động cụ thể của người Việt Nam tại Pháp giai đoạn 1945-194646 Tiểu kết chương 2. HOẠT ĐỘNG YÊU NƯỚC CỦA NGƯỜI VIỆT NAM TẠI PHÁP GIAI ĐOẠN 1946 -1954.
Hoàn cảnh lịch sử sau Tạm ước 14/9/1946 và Đường lối kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược của Đảng Cộng sản Đông Dương. Hoàn cảnh lịch sử sau Tạm ước 14/9/1946. Đường lối toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược của Đảng Cộng sản Đông Dương. Hoạt động yêu nước hướng tới ủng hộ cuộc kháng chiến của người Việt Nam tại Pháp giai đoạn 1946 – 1950.
Sự ra đời của Phái đoàn thường trực đại diện Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Pháp. Hoạt động đấu tranh của lực lượng lính thợ Việt Nam tại Pháp. Hoạt động yêu nước của trí thức và các thành phần khác trong cộng đồng người Việt nam ở Pháp. Những nhân tố mới tác động đến phong trào đấu tranh.
Phong trào đấu tranh. 97 Tiểu kết chương 3. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ HOẠT ĐỘNG YÊU NƯỚC CỦA NGƯỜI VIỆT NAM TẠI PHÁP GIAI ĐOẠN 1945- 1954. Những đóng góp nổi bật của phong trào.
Sự đóng góp to lớn về vật chất và tinh thần cho công cuộc kháng chiến kiến quốc. Những nỗ lực tranh thủ sự ủng hộ của nhân dân tiến bộ Pháp. Đặc điểm của hoạt động yêu nước của người Việt Nam tại Pháp giai đoạn 1945 - 1954. Tình trạng phân hóa dẫn đến sự thiếu thống nhất về mặt tổ chức trong phong trào yêu nước của người Việt Nam tại Pháp.
Sự nhất quán về mục tiêu đấu tranh. Có sự khác biệt về thành phần lãnh đạo, lực lượng tham gia các tổ chức. Đấu tranh chính trị và hợp hiến hợp pháp giữ vai trò chủ đạo. 139 Tiểu kết chương 4………………………………………………………………………….
146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Nội dung viết tắt 1 HĐBTA Hội Đồng bào thân ái 2 ONS Ouvriers non spécialsés Lính thợ 3 VNDCCH Việt Nam Dân chủ Cộng hòa 4 XHCN Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong suốt tiến trình lịch sử của dân tộc, cố kết cộng đồng đã trở thành lẽ sống của người Việt Nam. Trải qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước, tinh thần cố kết cộng đồng được lưu giữ và phát triển để trở thành truyền thống đoàn kết dân tộc. Sức mạnh của khối đại đoàn kết đã được minh chứng và khẳng định trong suốt chiều dài lịch sử dân tộc, đặc biệt vào những thời khắc quyết định sự tồn vong của đất nước.
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng tổng kết: “Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta. Từ xưa đến nay, mỗi khi tổ quốc bị xâm lăng, thì tinh thần ấy lại sôi nổi, nó kết thành một làn sóng vô cùng mạnh mẽ, to lớn, nó lướt qua mọi sự nguy hiểm, khó khăn, nó nhấn chìm tất cả lũ bán nước và lũ cướp nước”[100, tr. Trong thế kỷ XX, truyền thống cố kết cộng đồng của dân tộc đã được Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh nâng lên tầm chiến lược.
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1945-1954) của nhân dân Việt Nam nhằm bảo vệ độc lập dân tộc là một điển hình cho sức mạnh của chiến lược đại đoàn kết dân tộc. Với phương châm chiến lược đó, Đảng, Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xây dựng và thực hiện thành công khối đại đoàn kết dân tộc trên tinh thần toàn dân đánh giặc, cả nước đánh giặc. Giá trị lớn nhất của khối đại đoàn kết dân tộc không chỉ quy tụ được sức mạnh của hơn 50 dân tộc trong nước, mà còn tập hợp được sức mạnh của cả cộng đồng người Việt đang sinh sống xa tổ quốc, trong đó có sự đóng góp không nhỏ của cộng đồng người Việt Nam tại Pháp. Tính đến nay, những luồng di cư của người Việt Nam trong lịch sử đã tạo nên một cộng đồng người Việt Nam lên tới hàng triệu người đang sinh sống ở nước ngoài.
Sự hình thành cộng đồng người Việt ở nước ngoài có nhiều lý do khác nhau, có thể do: Chiến tranh; mâu thuẫn trong triều đình phong kiến Việt Nam; biến đổi khí hậu kéo theo bão lụt, mất mùa, đói kém; hay cũng có thể vì nhiệm vụ quốc gia hay nhu cầu mở rộng tri thức mà một bộ phận người Việt Nam đã dũng cảm lựa chọn giải pháp sống xa Tổ quốc. Tuy nhiên, với quy luật “lá rụng về cội”, phần lớn bộ phận người Việt Nam xa xứ hoặc những thế hệ sau của họ đều nỗ lực tìm đường trở về với dân tộc, với quê hương. Những nỗ lực đó đã được hiện thực hóa cụ thể trong những đóng góp của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xu hướng di cư tới Pháp của người Việt Nam bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
Người Việt Nam tới Pháp hoặc để thực hiện nghĩa vụ của người dân thuộc địa với chính quốc, hoặc để học tập và mưu sinh đã hình thành nên cộng đồng của mình và tiếp tục phát triển cho đến nay. Trong những năm tháng diễn ra cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1945 – 1954), mặc dù không trực tiếp tham gia trên chiến trường chính, nhưng kiều bào ở Pháp đã nhiệt tình tham gia cách mạng bằng những hoạt động, đấu tranh linh hoạt và phong phú. Dưới sự chỉ đạo có tổ chức của 2 những người Cộng sản, phong trào đã mang tính tự giác cao, thấm đẫm chủ nghĩa yêu nước và tự tôn dân tộc. Theo đó, những đóng góp về vật chất lẫn tinh thần của phong trào rất hiệu quả và quan trọng đối với cuộc kháng chiến.
Không những vậy, phong trào còn tranh thủ, lôi kéo được sự ủng hộ và đồng tình của dư luận và nhân dân yêu chuộng hòa bình thế giới, đặc biệt là nhân dân Pháp tạo thành một mặt trận đoàn kết quốc tế, thực sự trợ giúp đắc lực cho mặt trận chống thực dân Pháp nói chung của dân tộc. Đóng góp ngày càng cụ thể và thiết thực của Việt kiều tại Pháp đều gắn với quá trình giành thắng lợi từng bước dẫn đến thắng lợi hoàn toàn của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược. Sự nghiệp đổi mới, xây dựng đất nước mà Đảng và nhân dân ta đang tiến hành có nhiều thời cơ mới nhưng cũng còn quá nhiều khó khăn, thách thức. Thực hiện đại đoàn kết dân tộc, trong đó cần phải huy động sức mạnh của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài vẫn luôn là yêu cầu sống còn của lịch sử dân tộc.
Yêu cầu ấy thể hiện rõ trong Nghị quyết các kỳ Đại hội của Đảng Cộng sản Việt Nam. Việt Nam là nước có kiều dân thuộc loại cao nếu tính theo tỷ lệ giữa kiều dân so với tổng số dân trong nước với hơn 4 triệu người đang sinh sống ở nước ngoài. Hiện nay, ngày càng đông người Việt sang nước ngoài theo diện du lịch, lao động, kinh doanh, nghiên cứu, du học, hoặc định cư, đoàn tụ gia đình, kết hôn… Địa bàn cư trú của cộng đồng được trải rộng khắp thế giới với 103 nước và vùng lãnh thổ, kể cả những khu vực nghèo và đang phát triển thuộc châu Phi, Trung Đông, Nam Mỹ hoặc các đảo nhỏ ở Thái Bình Dương. Tuy nhiên, đại bộ phận - khoảng 98% kiều dân vẫn sống tập trung ở 21 nước thuộc năm khu vực địa lý: Bắc Mỹ; Tây Bắc Âu; Nga và Đông Âu; Đông Nam Á; Đông Bắc Á và châu Úc; trong đó hơn 2/3 đã nhập quốc tịch nước sở tại [84, tr.
Với số lượng đông đảo ấy, sự đóng góp và vai trò của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đối với sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước hiện nay đang ngày càng quan trọng. Chính vì vậy, trong chính sách của mình đối với cộng đồng người Việt Nam định cư ở nước ngoài, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định: “Đồng bào định cư ở nước ngoài là một bộ phận không tách rời của cộng đồng dân tộc Việt Nam” [68, tr. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, phần lớn đề cập tới những đóng góp của họ trong công cuộc xây dựng đất nước những năm gần đây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Trung Nghĩa (2020). Hoạt động yêu nước Việt Nam tại Pháp 1945-1954 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/luan-an-tien-si-hoat-dong-yeu-nuoc-nguoi-viet-nam-tai-phap-1945-1954
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt động yêu nước Việt Nam tại Pháp 1945-1954" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Hoạt động yêu nước người Việt tại Pháp 1945-1954. Phân tích sâu sắc, tái hiện lịch sử.
Luận án "Hoạt động yêu nước Việt Nam tại Pháp 1945-1954" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hoạt động yêu nước Việt Nam tại Pháp 1945-1954" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt động yêu nước Việt Nam tại Pháp 1945-1954" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử.
Luận án "Hoạt động yêu nước Việt Nam tại Pháp 1945-1954" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt động yêu nước Việt Nam tại Pháp 1945-1954" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt động yêu nước Việt Nam tại Pháp 1945-1954" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.