Luận án Trí thức Nam Kỳ trong phong trào giải phóng dân tộc 1884-1930 - Trần Thị Ánh

Luận án tiến sĩ về vai trò trí thức Nam Kỳ trong phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam (1884-1930) và đóng góp cho lịch sử chống thực dân.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vai trò trí thức Nam Kỳ chống Pháp cuối thế kỷ XIX

Trí thức Nam Kỳ đóng vai trò trọng yếu trong phong trào giải phóng dân tộc giai đoạn cuối thế kỷ XIX. Vùng đất Nam Kỳ, với vị trí chiến lược và sự phát triển văn hóa đặc thù, đã nuôi dưỡng đội ngũ trí thức yêu nước. Trước cuộc chiến tranh xâm lược của thực dân Pháp, những trí thức này giữ vai trò tiên phong. Họ đại diện cho tinh thần quật cường, kiên quyết phản đối chính sách cai trị hà khắc. Sự tham gia của trí thức Nam Kỳ không chỉ dừng lại ở mặt trận quân sự. Họ còn đóng góp vào việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Trí thức Nam Kỳ tích cực truyền bá tinh thần yêu nước, khơi dậy lòng căm thù giặc trong quần chúng. Giai đoạn 1884-1930 chứng kiến nhiều chuyển biến trong tư duy và hành động của họ. Trí thức Nam Kỳ là những người đầu tiên tiếp xúc với văn minh phương Tây. Họ chọn lọc, tiếp thu những yếu tố tiến bộ để phục vụ công cuộc cứu nước. Sự đấu tranh bền bỉ của trí thức Nam Kỳ đã đặt nền móng cho các phong trào sau này.

1.1. Khái quát vùng đất đội ngũ trí thức Nam Kỳ

Nam Kỳ là vùng đất trù phú, mang đậm bản sắc văn hóa phương Nam. Nơi đây sớm hình thành đội ngũ trí thức phong phú. Họ bao gồm các nhà nho, thầy thuốc, giáo sĩ và những người có học thức. Trí thức Nam Kỳ trước khi Pháp xâm lược có sự ảnh hưởng lớn trong xã hội. Họ duy trì nền nảng giáo dục truyền thống. Sự hiện diện của họ góp phần định hình tinh thần cộng đồng. Vùng đất này cũng là nơi giao thoa văn hóa. Điều này tạo điều kiện cho trí thức tiếp cận nhiều luồng tư tưởng mới. Đội ngũ trí thức Nam Kỳ thể hiện sự đa dạng về nguồn gốc và tư duy. Tuy nhiên, họ đều mang trong mình lòng yêu nước nồng nàn.

1.2. Thái độ trí thức trước cuộc xâm lược Pháp

Thái độ của trí thức Nam Kỳ trước cuộc chiến tranh xâm lược rất rõ ràng. Phần lớn trí thức kiên quyết phản đối ách đô hộ của thực dân Pháp. Họ thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí kháng chiến mạnh mẽ. Nhiều người trực tiếp tham gia vào các cuộc nổi dậy vũ trang. Số khác dùng ngòi bút, lời nói để cổ vũ tinh thần chống Pháp. Trí thức Nam Kỳ nhận thức sâu sắc nguy cơ mất nước. Họ kêu gọi toàn dân đoàn kết, đứng lên bảo vệ độc lập. Hành động của họ là tấm gương sáng cho phong trào giải phóng dân tộc. Sự kiên định này là nguồn động lực lớn lao cho cuộc đấu tranh.

1.3. Hoạt động yêu nước của trí thức Nam Kỳ

Cuối thế kỷ XIX, hoạt động chống Pháp của trí thức Nam Kỳ diễn ra sôi nổi. Họ tham gia nhiều phong trào yêu nước. Một số trí thức dấn thân vào các tổ chức kháng chiến bí mật. Họ tổ chức vũ trang, lãnh đạo nhân dân chống lại quân Pháp. Nhiều trí thức khác lại tập trung vào việc giáo dục, nâng cao dân trí. Họ truyền bá tư tưởng yêu nước qua thơ văn, bài giảng. Trí thức Nam Kỳ cũng tích cực tiếp thu văn hóa, văn minh phương Tây. Mục đích là để tìm ra con đường cứu nước mới. Những hoạt động này thể hiện sự linh hoạt, quyết tâm của trí thức. Họ đã đặt những viên gạch đầu tiên cho phong trào giải phóng dân tộc.

II.Trí thức Nam Kỳ và phong trào dân chủ tư sản

Giai đoạn đầu thế kỷ XX chứng kiến sự chuyển mình của trí thức Nam Kỳ. Họ không còn chỉ giới hạn ở các hình thức đấu tranh truyền thống. Thay vào đó, trí thức tiếp nhận và truyền bá tư tưởng dân chủ tư sản. Bối cảnh lịch sử có nhiều biến động. Điều này tạo ra đội ngũ trí thức mới. Họ có trình độ học vấn Tây học, tư duy hiện đại. Đội ngũ này nhận thấy sự cần thiết của cải cách xã hội, chính trị. Phong trào giải phóng dân tộc chuyển hướng. Trí thức Nam Kỳ hưởng ứng mạnh mẽ các xu hướng cứu nước của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh. Họ tích cực tham gia phong trào Đông Du, Duy Tân. Đây là những cột mốc quan trọng trong quá trình đấu tranh. Trí thức Nam Kỳ cũng thành lập nhiều tổ chức chính trị. Họ tìm cách tập hợp lực lượng, tạo ảnh hưởng sâu rộng. Mục tiêu là để đấu tranh giành độc lập, tự do. Giai đoạn này đặt nền tảng cho sự phát triển của các phong trào cách mạng sau này.

2.1. Sự ra đời của đội ngũ trí thức mới

Bối cảnh lịch sử Việt Nam nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX thay đổi lớn. Chế độ cai trị của thực dân Pháp tạo ra môi trường mới. Điều này thúc đẩy sự ra đời của đội ngũ trí thức mới tại Nam Kỳ. Họ được đào tạo trong các trường học Pháp ngữ. Trí thức mới có kiến thức về khoa học, kỹ thuật phương Tây. Họ tiếp cận các luồng tư tưởng tiến bộ. Đội ngũ này khác biệt so với trí thức phong kiến truyền thống. Họ mang trong mình khát vọng canh tân, đổi mới đất nước. Sự xuất hiện của họ là yếu tố quan trọng. Nó thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc theo hướng hiện đại.

2.2. Tiếp thu tư tưởng dân chủ tư sản Phan Bội Châu

Trí thức Nam Kỳ nhanh chóng tiếp thu tư tưởng dân chủ tư sản. Họ tìm kiếm con đường cứu nước hiệu quả hơn. Tư tưởng này nhấn mạnh quyền tự do, bình đẳng, dân chủ. Nó lan rộng trong giới trí thức trẻ. Họ hưởng ứng nhiệt liệt xu hướng cứu nước của Phan Bội Châu. Phong trào Đông Du là minh chứng rõ rệt. Nhiều trí thức Nam Kỳ đã xuất dương sang Nhật Bản. Họ học hỏi kinh nghiệm cách mạng. Đồng thời, họ cũng tiếp nhận tư tưởng Duy Tân của Phan Châu Trinh. Sự kết hợp các tư tưởng này định hình đường lối đấu tranh. Nó tạo ra làn sóng yêu nước mạnh mẽ, có tổ chức hơn.

2.3. Các tổ chức chính trị đảng phái trí thức Nam Kỳ

Với tư tưởng mới, trí thức Nam Kỳ tích cực thành lập các tổ chức chính trị. Họ muốn tập hợp lực lượng đấu tranh. Đảng Lập hiến là một trong số đó. Tổ chức này chủ trương cải cách hợp pháp. Ngoài ra còn có Thanh niên Cao vọng, Đảng Thanh niên. Các tổ chức này thu hút nhiều trí thức trẻ. Đông Dương Lao động Đảng cũng là một nỗ lực của trí thức. Mục tiêu của họ là xây dựng xã hội công bằng. Những tổ chức này đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo tiền đề cho sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc. Đây là bước tiến lớn trong lịch sử đấu tranh của trí thức Nam Kỳ.

III.Đóng góp trí thức Nam Kỳ trên mặt trận văn hóa

Không chỉ tham gia đấu tranh chính trị, vũ trang, trí thức Nam Kỳ còn có đóng góp to lớn trên mặt trận văn hóa – tư tưởng. Giai đoạn 1884-1930 chứng kiến sự bùng nổ của các hoạt động này. Họ sử dụng diễn thuyết, báo chí, xuất bản làm vũ khí. Mục đích là để thức tỉnh lòng yêu nước, truyền bá tư tưởng cách mạng. Những hoạt động này giúp lan tỏa kiến thức. Chúng nâng cao dân trí, chuẩn bị cho các phong trào lớn hơn. Trí thức Nam Kỳ đã khéo léo lồng ghép tinh thần dân tộc. Họ kết hợp với việc tiếp thu văn hóa, văn minh phương Tây. Điều này tạo nên một làn sóng văn hóa mới mẻ. Nó vừa hiện đại vừa giữ được bản sắc. Vai trò của họ không thể thiếu trong phong trào giải phóng dân tộc. Họ tạo ra một môi trường trí tuệ sôi động. Nơi đó, ý chí độc lập được nuôi dưỡng và phát triển.

3.1. Diễn thuyết cổ động tinh thần yêu nước

Diễn thuyết là một hình thức quan trọng của trí thức Nam Kỳ. Họ dùng lời nói để cổ động tinh thần yêu nước. Các bài diễn thuyết có sức lan tỏa lớn. Chúng thu hút đông đảo quần chúng nhân dân. Trí thức phân tích tình hình đất nước. Họ tố cáo tội ác của thực dân Pháp. Họ kêu gọi đồng bào đứng lên đấu tranh. Nhiều buổi diễn thuyết bí mật đã diễn ra. Những thông điệp này khơi dậy lòng căm thù giặc. Nó cũng nuôi dưỡng ý chí độc lập, tự do. Diễn thuyết góp phần quan trọng vào việc tập hợp lực lượng. Nó thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ.

3.2. Hoạt động báo chí và xuất bản

Báo chí và xuất bản là công cụ sắc bén của trí thức Nam Kỳ. Họ dùng báo chí để truyền bá tư tưởng. Các tờ báo như Nông Cổ Mín Đàm, Lục Tỉnh Tân Văn ra đời. Chúng là diễn đàn cho những người yêu nước. Trí thức viết bài phê phán chế độ thực dân. Họ giới thiệu văn hóa, khoa học phương Tây. Các tác phẩm văn học yêu nước cũng được xuất bản. Chúng góp phần giáo dục lòng tự hào dân tộc. Hoạt động này tạo ra một không khí trí thức sôi nổi. Nó giúp nhân dân tiếp cận thông tin, nâng cao nhận thức. Báo chí và xuất bản là kênh truyền thông hiệu quả. Chúng thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc.

3.3. Vai trò truyền bá văn hóa phương Tây

Trí thức Nam Kỳ không chỉ chống Pháp. Họ còn đóng vai trò là cầu nối văn hóa. Họ chủ động tiếp thu và truyền bá văn hóa, văn minh phương Tây. Mục đích là để canh tân đất nước. Trí thức giới thiệu các giá trị khoa học, kỹ thuật, giáo dục mới. Họ dịch thuật nhiều tác phẩm có giá trị. Việc này giúp khai sáng tư duy cho nhân dân. Họ tin rằng chỉ có đổi mới mới giúp đất nước thoát khỏi ách nô lệ. Sự truyền bá văn hóa này không làm mất đi bản sắc. Ngược lại, nó giúp phong trào giải phóng dân tộc có thêm sức mạnh. Nó cung cấp những công cụ tư duy mới cho công cuộc đấu tranh.

IV.Trí thức Nam Kỳ chuyển hướng cách mạng vô sản

Nửa cuối thập niên 1920, tư tưởng trong trí thức Nam Kỳ có sự phân hóa. Một bộ phận trí thức tiến bộ đã chuyển hướng. Họ đi theo con đường cách mạng vô sản. Đây là một bước ngoặt lịch sử quan trọng. Chủ nghĩa Mác – Lênin được truyền bá mạnh mẽ. Trí thức Nam Kỳ đóng vai trò tiên phong trong việc này. Họ nhận thấy chủ nghĩa cộng sản là con đường đúng đắn. Nó có thể giải phóng dân tộc khỏi ách thực dân. Phong trào “Vô sản hóa” được trí thức tích cực hưởng ứng. Hoạt động này giúp gắn kết trí thức với giai cấp công nhân. Nó tạo ra sức mạnh tổng hợp cho cách mạng. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam có dấu ấn sâu sắc của trí thức Nam Kỳ. Họ tham gia vào các tổ chức tiền thân của Đảng. Sau đó, họ góp phần vào sự thành lập Đảng. Quá trình này thể hiện sự trưởng thành vượt bậc của trí thức. Họ đã tìm thấy lý tưởng phù hợp cho phong trào giải phóng dân tộc.

4.1. Sự phân hóa tư tưởng trong trí thức

Những năm 1920, tư tưởng trí thức Nam Kỳ trải qua sự phân hóa. Một số tiếp tục theo xu hướng dân chủ tư sản. Tuy nhiên, nhiều người nhận ra giới hạn của con đường này. Họ bắt đầu tìm kiếm một lý thuyết cách mạng triệt để hơn. Sự khủng hoảng kinh tế, xã hội thúc đẩy suy nghĩ này. Các cuộc đấu tranh bế tắc cũng là nguyên nhân. Trí thức nhận thấy cần có một lực lượng lãnh đạo mới. Họ cần một cương lĩnh phù hợp với hoàn cảnh. Sự phân hóa này là tất yếu. Nó phản ánh quá trình tìm tòi, lựa chọn con đường cứu nước của trí thức Việt Nam.

4.2. Truyền bá chủ nghĩa Mác Lênin

Sau khi phân hóa, nhiều trí thức Nam Kỳ dứt khoát đi theo con đường cách mạng vô sản. Họ nhận thấy chủ nghĩa Mác – Lênin là kim chỉ nam. Lý luận này giải thích được nguyên nhân áp bức. Nó chỉ ra con đường giải phóng cho các dân tộc bị áp bức. Trí thức tích cực dịch thuật, truyền bá các tác phẩm Mác – Lênin. Họ tổ chức các buổi học tập, diễn thuyết về chủ nghĩa cộng sản. Những hoạt động này giúp nâng cao nhận thức. Nó trang bị lý luận cho phong trào công nhân. Trí thức là hạt nhân quan trọng. Họ giúp chủ nghĩa Mác – Lênin bén rễ sâu rộng ở Nam Kỳ.

4.3. Vai trò trí thức với Đảng Cộng sản Việt Nam

Trí thức Nam Kỳ đóng vai trò không thể thiếu trong việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Họ là những thành viên chủ chốt trong các tổ chức tiền thân của Đảng. Thanh niên Cộng sản Đoàn, Đông Dương Cộng sản Liên Đoàn có sự tham gia của trí thức. Họ góp phần vào việc hợp nhất các tổ chức cộng sản. Điều này dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930. Trí thức Nam Kỳ mang đến kiến thức, kỹ năng tổ chức. Họ cung cấp lý luận cách mạng cho Đảng. Vai trò của họ là nền tảng. Nó giúp Đảng Cộng sản Việt Nam trở thành lực lượng lãnh đạo phong trào giải phóng dân tộc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Trí thức nam kỳ trong cuộc vận động giải phóng dân tộc từ năm 1884 đến năm 1930 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH -----------*----------- TRẦN THỊ ÁNH TRÍ THỨC NAM KỲ TRONG CUỘC VẬN ĐỘNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC TỪ NĂM 1884 ĐẾN NĂM 1930 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGHỆ AN – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH -----------*----------- TRẦN THỊ ÁNH TRÍ THỨC NAM KỲ TRONG CUỘC VẬN ĐỘNG GIẢI PHÓNG DÂN TỘC TỪ NĂM 1884 ĐẾN NĂM 1930 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ CHUYÊN NGÀNH LỊCH SỬ VIỆT NAM Mã số: 62.13 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. LÊ HỮU PHƢỚC 2. TRẦN VŨ TÀI NGHỆ AN – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Trần Thị Ánh MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Nguồn tài liệu, phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Tình hình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu về trí thức Việt Nam trong tiến trình lịch sử. Các công trình nghiên cứu về trí thức Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Các công trình nghiên cứu về trí thức Nam Kỳ trong thời kỳ Pháp thuộc.

Nhận xét về tình hình nghiên cứu vấn đề. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. TRÍ THỨC NAM KỲ VỚI PHONG TRÀO YÊU NƢỚC CHỐNG PHÁP CUỐI THẾ KỶ XIX. Khái quát về vùng đất Nam Kỳ và trí thức Nam Kỳ trƣớc khi thực dân Pháp xâm lƣợc.

Khái quát về vùng đất Nam Kỳ. Đội ngũ trí thức ở Nam Kỳ trước khi thực dân Pháp xâm lược. Thái độ của trí thức Nam Kỳ trƣớc cuộc chiến tranh xâm lƣợc của thực dân Pháp. Hoạt động chống Pháp của trí thức Nam Kỳ cuối thế kỷ XIX.

Tiếp thu và truyền bá văn hóa, văn minh phƣơng Tây. 59 Tiểu kết Chƣơng 2. TRÍ THỨC NAM KỲ VỚI PHONG TRÀO GIẢI PHÓNG DÂN TỘC THEO KHUYNH HƢỚNG DÂN CHỦ TƢ SẢN. Sự ra đời của đội ngũ trí thức mới ở Nam Kỳ.

Bối cảnh lịch sử. Đội ngũ trí thức mới ra đời. Trí thức Nam Kỳ tiếp thu tƣ tƣởng dân chủ tƣ sản. Trí thức Nam Kỳ hƣởng ứng xu hƣớng cứu nƣớc của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh.

Hưởng ứng phong trào Đông Du. Hưởng ứng phong trào Duy Tân. Trí thức Nam Kỳ thành lập các tổ chức chính trị và đảng phái. Đảng Lập hiến.

Tổ chức Thanh niên Cao vọng. Đảng Thanh niên. Đông Dương Lao động Đảng. Các phong trào yêu nƣớc của trí thức Nam Kỳ.

Hoạt động yêu nƣớc của trí thức Nam Kỳ trên lĩnh vực văn hóa - tƣ tƣởng. Diễn thuyết cổ động tinh thần yêu nước. Hoạt động báo chí, xuất bản. 108 Tiểu kết Chƣơng 3.

TRÍ THỨC NAM KỲ VỚI PHONG TRÀO GIẢI PHÓNG DÂN TỘC THEO KHUYNH HƢỚNG CÁCH MẠNG VÔ SẢN. Sự phân hóa tƣ tƣởng trong trí thức Nam Kỳ ở nửa cuối những năm 20 (thế kỷ XX). Trí thức Nam Kỳ đi theo con đƣờng cách mạng vô sản. Trí thức Nam Kỳ với hoạt động truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin.

Trí thức Nam Kỳ với chủ trương “Vô sản hóa”. Trí thức Nam Kỳ với sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Trí thức Nam Kỳ với các tổ chức tiền thân của Đảng. Trí thức Nam Kỳ với việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

141 Tiểu kết Chƣơng 4. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 176 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 NCMĐ Nông Cổ Mín Đàm 2 LTTV Lục Tỉnh Tân Văn 3 LCF La Cloche Fêlée 4 Nxb Nhà xuất bản 5 NCLS Nghiên cứu lịch sử 1 MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài 1. Trong tiến trình lịch sử, trí thức Việt Nam đã có những đóng góp quan trọng cho đất nước trên nhiều lĩnh vực. Khi đất nước đối diện với họa xâm lăng, trí thức có mặt ở tuyến đầu chống ngoại xâm với tâm niệm “quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách”. Khi đất nước hòa bình, trí thức là trụ cột trong sự nghiệp “kinh bang tế thế”, xây dựng và phát triển quốc gia.

Đúng như người xưa đã viết: “Hiền tài là nguyên khí quốc gia, nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh rồi lên cao, nguyên khí suy thì thế nước yếu rồi xuống thấp…” (Bài ký đề danh Tiến sĩ khoa Nhâm Tuất, niên hiệu Đại Bảo thứ 3 - 1442). Không phải đến ngày nay, chúng ta mới đánh giá cao vai trò của đội ngũ trí thức trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước. Cha ông ta cũng đã nhận thức rất rõ vai trò quan trọng của họ đối với sự hưng, suy của quốc gia, dân tộc. Cao Bá Quát từng nhận định: Nguyễn Trãi và Chu Văn An là hai nhà trí thức tiêu biểu nhất cho trí thức Việt Nam thời xưa, là những trí thức “có chí lớn như chim hồng hộc bay tít lên mây xanh” và khi không có điều kiện trực tiếp cống hiến tâm sức cho triều đình, cho đất nước, lại chọn cách sống “thanh cao ở ẩn như chim hạc đen ngủ một mình bên sườn núi”.

Đó là những trí thức chân chính được xã hội tôn vinh, nhân dân nể trọng. Trong lịch sử Việt Nam thời phong kiến, có rất nhiều bậc hiền tài, cho dù là nhà quân sự, nhà chính trị ở chốn quan trường hay gặp trở ngại lui về dạy học, làm thuốc cứu dân,… dù ở vị trí nào, họ cũng sẵn sàng hiến dâng trí tuệ, tài năng của mình, góp phần quan trọng trong sự nghiệp chống ngoại xâm và xây dựng đất nước. Trong thời kỳ cận - hiện đại, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, trí thức cũng đảm nhận vai trò rất quan trọng trong sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc và cách mạng xã hội chủ nghĩa. Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: Trí thức Việt Nam là lực lượng rất nhạy bén với cái mới, với những tư tưởng tiến bộ, “có đầu óc dân tộc và đầu óc cách mạng”, “có học thức, dễ có cảm giác chính trị…, dễ tiếp thu sự giáo dục cách mạng và cùng đi với công nông”, “trí thức là vốn liếng quý báu của dân tộc”,… Chính vì vậy, nghiên cứu về quá trình hoạt động, vai trò, cống hiến và đặc điểm của trí thức Việt Nam trong lịch sử là một trong những vấn đề trọng tâm của sử học.

Kể từ khi thực dân Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn - Gia Định, rồi sau đó chiếm Lục tỉnh Nam Kỳ và thôn tính cả nước ta, trí thức Nam Kỳ là lực lượng tiên phong trong phong trào kháng chiến chống ngoại xâm, bảo vệ độc lập dân tộc. Trước nỗi đau mất nước, trí thức yêu nước Nam Kỳ tự nguyện đứng về phía nhân dân, tìm mọi phương cách, mọi hình thức để cứu nước. Có những trí thức đứng ra lãnh đạo hoặc tham gia các cuộc khởi nghĩa vũ trang, có người dùng ngòi bút sắc bén của mình đấu tranh trên các mặt trận chính trị, tư tưởng và văn hóa… Từ giữa thế kỷ XIX đến những thập niên đầu của thế kỷ XX, cùng với nhân dân Nam Kỳ, trí thức Nam Kỳ “đi trước về sau” trong phong trào chống Pháp. Họ là lực lượng sớm nhận thức được sự bất lực của ý thức hệ phong kiến và chủ động tiếp thu các trào lưu tư tưởng mới phục vụ cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.

Những hoạt động yêu nước và đóng góp lớn lao của đội ngũ trí thức yêu nước Nam Kỳ đã góp phần bồi đắp truyền thống kiên cường của vùng đất “Thành đồng Tổ quốc”, đồng thời để lại những bài học lịch sử quan trọng để phát huy vai trò của trí thức trong công cuộc đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước hôm nay. Trí thức Nam Kỳ có những đóng góp to lớn trong cuộc vận động giải phóng dân tộc từ năm 1884 đến năm 1930, nhưng cho đến nay, vẫn chưa có công trình sử học nào nghiên cứu một cách hệ thống và chuyên sâu về vấn đề này. Mặc dù trí thức Nam Kỳ mang những đặc điểm chung của đội ngũ trí thức cả nước, như tác giả Vũ Khiêu nhận định, đó là “sự gắn bó bằng máu thịt của trí thức Việt Nam với dân tộc của họ”, “họ cùng với dân tộc nổi chìm trong dòng lịch sử”, người trí thức chân chính ở Việt Nam “học giỏi và suốt đời mở rộng tri thức, suốt đời đem hết tài năng và trí tuệ phục vụ cho Tổ quốc và nhân dân”,…; tuy nhiên, do điều kiện và hoàn cảnh lịch sử tác động, trí thức Nam Kỳ trong cuộc vận động giải phóng dân tộc từ năm 1884 đến năm 1930 có những đặc điểm riêng so với trí thức cùng thời ở những vùng miền khác trên cả nước. Trong xu thế phát triển và hội nhập quốc tế hiện nay, việc giáo dục truyền thống yêu nước, truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, ý thức trách nhiệm của công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc là vấn đề quan trọng.

Luận án vừa góp phần vào mục đích trên; vừa có giá trị bổ sung nguồn tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu lịch sử cận đại Việt Nam; giúp người đọc có một cái nhìn tổng thể, xuyên suốt về vị trí, vai trò và những đóng góp to lớn của bộ 3 phận trí thức Nam Kỳ đối với công cuộc chống ngoại xâm của dân tộc trong một thời kỳ lịch sử đầy biến động từ năm 1884 đến năm 1930. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi mạnh dạn chọn đề tài “Trí thức Nam Kỳ trong cuộc vận động giải phóng dân tộc từ năm 1884 đến năm 1930” làm luận án tiến sĩ sử học, chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tƣợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là quá trình hình thành, phát triển, thái độ chính trị, hoạt động và đóng góp của trí thức Nam Kỳ trong cuộc vận động giải phóng dân tộc từ năm 1884 đến năm 1930.

Khái niệm “trí thức” được hiểu là những người có học thức (thi đỗ từ “tú tài” trở lên). Trong một số trường hợp, đó có thể là người không đỗ đạt, nhưng có hiểu biết rộng, uy tín cao, được xã hội trân trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trí thức Nam Kỳ và phong trào giải phóng dân tộc 1884-1930" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về vai trò trí thức Nam Kỳ trong phong trào giải phóng dân tộc Việt Nam (1884-1930) và đóng góp cho lịch sử chống thực dân.

Luận án "Trí thức Nam Kỳ và phong trào giải phóng dân tộc 1884-1930" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Trí thức Nam Kỳ và phong trào giải phóng dân tộc 1884-1930" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trí thức Nam Kỳ và phong trào giải phóng dân tộc 1884-1930" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Trí thức Nam Kỳ và phong trào giải phóng dân tộc 1884-1930" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trí thức Nam Kỳ và phong trào giải phóng dân tộc 1884-1930" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trí thức Nam Kỳ và phong trào giải phóng dân tộc 1884-1930" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter