Luận án tiến sĩ Đảng Lao động Việt Nam lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba từ năm 1969 đến năm 1975
Luận án TS: Đảng LĐVN lãnh đạo lực lượng thứ ba (1969-1975). Phân tích chiến lược, vai trò, tác động.
Năm xuất bản
Số trang
299
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba: Bối cảnh, khái niệm
- Số trang:
- 299 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
- Tác giả:
- Dương Thị Kim Huệ
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba Bối cảnh khái niệm
Nghiên cứu này khám phá vai trò của Đảng Lao động Việt Nam trong việc lãnh đạo vận động "lực lượng thứ ba" tại miền Nam Việt Nam giai đoạn 1969-1975. "Lực lượng thứ ba" bao gồm các cá nhân, nhóm, tổ chức chính trị đa dạng. Những thành phần này không thuộc phe cách mạng hay chính quyền Sài Gòn và Mỹ. Mục tiêu chính của họ là độc lập, hòa bình, trung lập và hòa hợp dân tộc. Phong trào này phát triển mạnh mẽ tại các đô thị lớn như Sài Gòn, Huế, Đà Nẵng. Sự linh hoạt trong tổ chức và hình thức đấu tranh tạo ra ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu đi sâu vào cách một tổ chức lãnh đạo một phong trào xã hội rộng lớn. Phân tích các chiến lược "lãnh đạo xã hội dân sự" trong bối cảnh lịch sử phức tạp. Nhu cầu tập hợp mọi sức mạnh dân tộc để kháng chiến chống Mỹ đã thúc đẩy việc vận động lực lượng này. Nhận thức đúng về vị trí, vai trò của lực lượng thứ ba là yếu tố then chốt. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về "phong trào xã hội dân sự" trong lịch sử Việt Nam, từ góc độ lãnh đạo và vận động.
1.1. Khái niệm lực lượng thứ ba và vai trò xã hội dân sự
Lực lượng thứ ba là một khái niệm quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ 1954 đến 1975. Nó chỉ các nhóm, cá nhân, tổ chức chính trị không theo phe đối lập chính. Những người này đại diện cho nguyện vọng hòa bình, độc lập và hòa giải dân tộc. Vai trò của họ tương tự các "lãnh đạo xã hội dân sự" hiện đại. Họ hoạt động độc lập, tập hợp các tầng lớp khác nhau. Mục tiêu là tạo ra tiếng nói chính trị ảnh hưởng đến cục diện chung. Sự tồn tại của lực lượng này chứng minh tính đa dạng của các "phong trào xã hội dân sự". Hoạt động của họ gây áp lực đáng kể lên cả hai bên xung đột chính. Đây là một điển hình về sự hình thành và phát triển của các phong trào tự phát, có tổ chức trong lòng xã hội.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về lãnh đạo phong trào xã hội
Mục tiêu của luận án là làm rõ quá trình Đảng Lao động Việt Nam "lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba". Đặc biệt trong giai đoạn quyết định 1969-1975. Nghiên cứu xác định chủ trương, chỉ đạo của Đảng. Phân tích cách Đảng tiếp cận và "gây ảnh hưởng xã hội" đến lực lượng này. Luận án góp phần bổ sung lịch sử "phong trào xã hội dân sự" Việt Nam. Nó mang đến cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của đại đoàn kết dân tộc. Hiểu rõ phương pháp lãnh đạo giúp hình dung các "chiến lược gây ảnh hưởng xã hội" hiệu quả. Bài học rút ra có giá trị cho "phát triển cộng đồng bền vững" hiện nay. Đây là nghiên cứu lịch sử nhưng mang ý nghĩa về quản trị và "năng lực lãnh đạo cộng đồng".
II.Chủ trương Đảng Vận động chính sách xã hội giai đoạn 1969 1973
Giai đoạn 1969-1973, bối cảnh lịch sử miền Nam Việt Nam diễn biến phức tạp. Mỹ đang trong quá trình "Việt Nam hóa chiến tranh". Đảng Lao động Việt Nam nhận thấy tầm quan trọng của việc "vận động chính sách xã hội". Mục tiêu là huy động tối đa lực lượng thứ ba. Đảng đề ra chủ trương rõ ràng: tập trung đấu tranh vì hòa bình. Vận động ký kết Hiệp định Paris là ưu tiên hàng đầu. Lực lượng thứ ba được khuyến khích đấu tranh đòi quyền dân sinh, dân chủ. Đồng thời, họ thúc đẩy hòa hợp, hòa giải dân tộc. Đây là "chiến lược gây ảnh hưởng xã hội" khéo léo. Nó tận dụng những điểm chung về lợi ích và khát vọng của các tầng lớp. Đảng đã có những chỉ đạo cụ thể để kết nối, định hướng các hoạt động của lực lượng thứ ba. Sự linh hoạt trong vận dụng "đạo đức lãnh đạo phi lợi nhuận" và nguyên tắc đã tạo nên sự đồng thuận. Công tác "quản trị tổ chức phi lợi nhuận" trong một bối cảnh chính trị nhạy cảm được thực hiện hiệu quả. Điều này giúp tăng cường sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.
2.1. Bối cảnh lịch sử và tầm nhìn chiến lược vận động
Hoàn cảnh lịch sử giai đoạn 1969-1973 đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược. Đảng Lao động Việt Nam cần tập hợp mọi lực lượng. Chiến lược "vận động chính sách xã hội" không chỉ dừng lại ở tuyên truyền. Nó bao gồm việc nhận diện và thúc đẩy các mục tiêu chung với lực lượng thứ ba. Tầm nhìn này nhấn mạnh sự cần thiết của một nền hòa bình thực sự. Hòa bình phải dựa trên độc lập và hòa giải dân tộc. Đây là tiền đề cho "phát triển cộng đồng bền vững". Đảng đã phân tích kỹ lưỡng các xu hướng trong xã hội miền Nam. Từ đó, chủ động đưa ra các "chiến lược gây ảnh hưởng xã hội" phù hợp. Sự nhạy bén trong nhận định bối cảnh giúp các chỉ đạo đi đúng hướng.
2.2. Chiến lược gây ảnh hưởng vì hòa bình dân chủ
Chiến lược vận động lực lượng thứ ba tập trung vào các yêu sách về hòa bình, dân chủ. Nó hỗ trợ cho việc ký kết Hiệp định Paris. Đảng đã hướng dẫn lực lượng thứ ba thực hiện các hình thức đấu tranh đa dạng. Các hoạt động đòi quyền dân sinh, dân chủ tại đô thị được đẩy mạnh. Đây là một ví dụ về "năng lực lãnh đạo cộng đồng" trong việc định hướng các phong trào. "Chiến lược gây ảnh hưởng xã hội" được xây dựng dựa trên sự đồng cảm. Nó tận dụng khát vọng chung của nhân dân miền Nam. Điều này giúp tạo ra áp lực chính trị lớn. Nó góp phần vào việc cô lập chính quyền Sài Gòn và Mỹ. Vai trò của "tổ chức phi chính phủ (NGO)" trong bối cảnh này, dù không phải chính danh, cũng được hình dung.
III.Chiến lược gây ảnh hưởng xã hội Năng lực lãnh đạo cộng đồng 1973 1975
Sau Hiệp định Paris (tháng 1/1973), tình hình miền Nam tiếp tục biến động. Đảng Lao động Việt Nam điều chỉnh "chiến lược gây ảnh hưởng xã hội" của mình. Lực lượng thứ ba tiếp tục được vận động. Trọng tâm chuyển sang đòi thi hành nghiêm chỉnh Hiệp định Paris. Mục tiêu là thực hiện hòa bình và hòa giải dân tộc. "Năng lực lãnh đạo cộng đồng" của Đảng thể hiện rõ qua sự linh hoạt này. Họ duy trì sự liên kết và định hướng cho các phong trào. Đảng cũng chuẩn bị cho giai đoạn tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975. Lực lượng thứ ba được vận động để hỗ trợ mục tiêu này. Sự phối hợp giữa các lực lượng cách mạng và lực lượng thứ ba trở nên chặt chẽ hơn. Điều này chứng tỏ khả năng "quản trị tổ chức phi lợi nhuận" trong việc điều phối các bên. Các hoạt động đấu tranh chính trị, ngoại giao được song hành. Mục tiêu cuối cùng là thống nhất đất nước và "phát triển cộng đồng bền vững" sau chiến tranh.
3.1. Chủ trương mới sau Hiệp định Paris
Hiệp định Paris đánh dấu một bước ngoặt. Chủ trương của Đảng đối với lực lượng thứ ba cũng thay đổi. Mục tiêu mới là đòi chính quyền Sài Gòn và Mỹ thi hành Hiệp định. "Lãnh đạo xã hội dân sự" trong bối cảnh này cần sự khôn khéo. Đảng hướng dẫn lực lượng thứ ba duy trì áp lực đấu tranh. Họ thúc đẩy tiến trình hòa bình và hòa giải. Các hoạt động tập trung vào các vấn đề cụ thể, gây tiếng vang lớn. "Vận động chính sách xã hội" trở nên tinh vi hơn. Nó nhằm vào việc thực thi các điều khoản đã ký kết. Đây là một ví dụ về khả năng thích ứng của "năng lực lãnh đạo cộng đồng".
3.2. Vận động hỗ trợ tổng tiến công lịch sử
Khi tình hình chuyển sang giai đoạn tổng tiến công, Đảng tiếp tục "vận động chính sách xã hội". Lực lượng thứ ba được khuyến khích hỗ trợ cho mục tiêu giải phóng hoàn toàn miền Nam. Các hoạt động của họ góp phần làm suy yếu chính quyền Sài Gòn. "Chiến lược gây ảnh hưởng xã hội" được điều chỉnh để tạo thuận lợi tối đa. Lực lượng này tạo ra thế và lực trên mặt trận đô thị. Nó hỗ trợ trực tiếp cho các chiến dịch quân sự. Điều này thể hiện khả năng "năng lực lãnh đạo cộng đồng" trong việc huy động nguồn lực rộng lớn. "Đạo đức lãnh đạo phi lợi nhuận" được thể hiện qua việc hướng tới mục tiêu chung của dân tộc.
IV.Bài học lãnh đạo quản trị tổ chức phi lợi nhuận hiệu quả
Nghiên cứu về việc lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba mang lại nhiều bài học giá trị. Các bài học này có thể áp dụng cho "quản trị tổ chức phi lợi nhuận" hiện đại. Đầu tiên, cần xác định đúng vai trò và vị trí của các lực lượng xã hội. Điều này giúp đề ra chủ trương vận động phù hợp. Thứ hai, sự linh hoạt và đa dạng trong hình thức, phương pháp vận động là rất quan trọng. "Chiến lược gây ảnh hưởng xã hội" cần sáng tạo để phù hợp với từng đối tượng. Thứ ba, phải giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa các lực lượng. Sự cân bằng giữa mục tiêu chung và quyền lợi riêng là cần thiết. Cuối cùng, việc xây dựng đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp cho công tác vận động là then chốt. Những người này cần có "năng lực lãnh đạo cộng đồng" và "đạo đức lãnh đạo phi lợi nhuận". Kinh nghiệm này góp phần vào "phát triển cộng đồng bền vững". Nó có giá trị cho các "tổ chức phi chính phủ (NGO)" và "doanh nghiệp xã hội" ngày nay.
4.1. Xác định vai trò lực lượng xã hội dân sự
Việc nhận diện và đánh giá đúng vai trò của lực lượng thứ ba là bài học đầu tiên. Nó tương tự việc xác định vị thế của các "lãnh đạo xã hội dân sự" hiện nay. Một chủ trương vận động phù hợp chỉ được hình thành khi hiểu rõ động cơ, mục tiêu của họ. Các "tổ chức phi chính phủ (NGO)" và "doanh nghiệp xã hội" cần phân tích sâu sắc bối cảnh. Họ cần biết rõ đối tượng mình muốn tác động. Điều này tạo cơ sở cho "vận động chính sách xã hội" hiệu quả. Nắm vững điều này giúp tránh được những sai lầm trong chiến lược.
4.2. Linh hoạt phương pháp và đạo đức lãnh đạo
Linh hoạt trong phương pháp vận động là một yêu cầu cấp thiết. Các "chiến lược gây ảnh hưởng xã hội" phải đa dạng, phù hợp với từng tình huống. Điều này bao gồm cả việc lựa chọn kênh giao tiếp, hình thức tập hợp. "Đạo đức lãnh đạo phi lợi nhuận" đóng vai trò trung tâm. Sự minh bạch, công bằng, và hướng tới lợi ích chung sẽ củng cố niềm tin. Những phẩm chất này rất quan trọng để duy trì "năng lực lãnh đạo cộng đồng". Nó giúp các "tổ chức phi chính phủ (NGO)" xây dựng uy tín và sự ủng hộ bền vững.
4.3. Xây dựng năng lực cán bộ vận động cộng đồng
Bài học cuối cùng là tầm quan trọng của đội ngũ cán bộ. Cán bộ cần có "năng lực lãnh đạo cộng đồng" chuyên nghiệp. Họ phải hiểu biết sâu sắc về đối tượng, có kỹ năng giao tiếp và thuyết phục. Việc đào tạo và phát triển đội ngũ này là nền tảng cho mọi "vận động chính sách xã hội" thành công. Những cán bộ này là cầu nối giữa lãnh đạo và các tầng lớp xã hội. Họ đảm bảo thông điệp được truyền tải chính xác. Họ cũng thu nhận phản hồi. Điều này tối ưu hóa "quản trị tổ chức phi lợi nhuận" và góp phần vào "phát triển cộng đồng bền vững".
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (299 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _________________________ DƢƠNG THỊ KIM HUỆ ĐẢNG LAO ĐỘNG VIỆT NAM LÃNH ĐẠO VẬN ĐỘNG LỰC LƢỢNG THỨ BA TỪ NĂM 1969 ĐẾN NĂM 1975 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _________________________ DƢƠNG THỊ KIM HUỆ ĐẢNG LAO ĐỘNG VIỆT NAM LÃNH ĐẠO VẬN ĐỘNG LỰC LƢỢNG THỨ BA TỪ NĂM 1969 ĐẾN NĂM 1975 Chuyên ngành: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã số: 62 22 03 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS. HỒ KHANG HÀ NỘI - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, nhận xét, phân tích và các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Dƣơng Thị Kim Huệ i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG QUY ƢỚC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CPCMLTCHMNVN : Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam Đảng LĐVN : Đảng Lao động Việt Nam MTDTGPMNVN : Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam MTDNTN : Mặt trận dân tộc thống nhất NCS : Nghiên cứu sinh NXB : Nhà xuất bản tr.
: Trang VNDCCH : Việt Nam Dân chủ Cộng hòa VNCH : Việt Nam Cộng hòa ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Cơ sở lý luận, phƣơng pháp nghiên cứu và nguồn tài liệu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NHỮNG CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những công trình nghiên cứu về lực lƣợng thứ ba. Những công trình nghiên cứu về vai trò của Đảng trong vận động lực lƣợng thứ ba. Kết quả nghiên cứu và những vấn đề luận án tập trung giải quyết.
Kết quả nghiên cứu. Những vấn đề mới luận án tập trung giải quyết. 20 Tiểu kết chƣơng 1. CHỦ TRƢƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI VIỆC VẬN ĐỘNG LỰC LƢỢNG THỨ BA GIAI ĐOẠN 1969 - 1973.
Hoàn cảnh lịch sử và chủ trƣơng của Đảng. Hoàn cảnh lịch sử. Chủ trƣơng vận động lực lƣợng thứ ba của Đảng. Đảng chỉ đạo thực hiện vận động lực lƣợng thứ ba từ năm 1969 đến tháng 1 - 1973.
Vận động lực lƣợng thứ ba đấu tranh vì hòa bình và ký kết Hiệp định Paris. Vận động lực lƣợng thứ ba đấu tranh đòi các quyền dân sinh, dân chủ và hòa hợp, hòa giải dân tộc. 56 Tiểu kết chƣơng 2. ĐẢNG VỚI VIỆC VẬN ĐỘNG LỰC LƢỢNG THỨ BA GIAI ĐOẠN 1973 - 1975.
Hoàn cảnh lịch sử và chủ trƣơng của Đảng. 79 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hoàn cảnh lịch sử. Chủ trƣơng của Đảng.
Chỉ đạo vận động lực lƣợng thứ ba từ tháng 2 - 1973 đến tháng 4 - 1975. Vận động lực lƣợng thứ ba đòi thi hành Hiệp định Paris, thực hiện hòa bình và hòa giải dân tộc. Vận động lực lƣợng thứ ba hỗ trợ cho Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975. 115 Tiểu kết chƣơng 3.
NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM. Về hạn chế. Trên cơ sở mục tiêu, nhiệm vụ của cách mạng miền Nam, xác định đúng vai trò của lực lƣợng thứ ba để đề ra chủ trƣơng vận động phù hợp. Linh hoạt và đa dạng trong các hình thức, phƣơng pháp vận động lực lƣợng thứ ba.
Chỉ đạo vận động lực lƣợng thứ ba trên cơ sở giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa lực lƣợng này với lực lƣợng cách mạng. Xây dựng đội ngũ cán bộ cách mạng chuyên nghiệp cho công tác vận động lực lƣợng thứ ba. 185 Tiểu kết chƣơng 4. 191 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
194 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 209 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong những năm 1954 - 1975, ở miền Nam Việt Nam, bên cạnh “bên này” là những ngƣời cách mạng và “bên kia” là Mỹ và chính quyền tay sai, một lực lƣợng chính trị đã hình thành và phát triển nhanh chóng, đƣợc gọi là “lực lƣợng thứ ba”. Đó là những cá nhân, nhóm ngƣời, tổ chức chính trị gồm nhiều thành phần, tầng lớp khác nhau, cùng đấu tranh chống lại sự xâm lƣợc của Mỹ, hƣớng tới mục tiêu độc lập, hòa bình, trung lập và hòa hợp, hòa giải dân tộc.
Lực lƣợng thứ ba hình thành và tồn tại rất linh hoạt. Những cá nhân, nhóm ngƣời này có tổ chức hoặc không trong một tổ chức, xen lẫn ngay trong các thành phần xã hội khác ở miền Nam. Phong trào đấu tranh của lực lƣợng thứ ba đã diễn ra sôi nổi ngay tại các đô thị lớn của miền Nam, điển hình là Sài Gòn, Huế, Đà Nẵng, với lực lƣợng đông đảo và hình thức đấu tranh phong phú, tạo ra những ảnh hƣởng lớn. Sự nghiệp chống Mỹ, cứu nƣớc của nhân dân Việt Nam, nhất là từ năm 1969 đến năm 1975 đã đặt ra yêu cầu cần phải huy động và phát huy cao độ sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, tập hợp đông đảo nhất các lực lƣợng có thể tập hợp nhằm tạo ra sức mạnh to lớn, tấn công kẻ thù từ mọi phía, góp phần cho thắng lợi của cuộc kháng chiến.
Xuất phát từ chủ trƣơng thực hiện đại đoàn kết dân tộc, nhận thức đúng vị trí, vai trò, tầm quan trọng của lực lƣợng thứ ba, Đảng Lao động Việt Nam (LĐVN), trực tiếp là Trung ƣơng Cục miền Nam, đã lãnh đạo vận động lực lƣợng quan trọng và có ảnh hƣởng xã hội lớn này tham gia vào cuộc đấu tranh vì độc lập dân tộc, hoà bình, hòa hợp dân tộc và tiến bộ xã hội. Trên cơ sở nắm bắt kịp thời thái độ chính trị và khả năng cách mạng của các lực lƣợng yêu nƣớc và khai thác những điểm tƣơng đồng giữa lực lƣợng cách mạng và lực lƣợng thứ ba, Đảng LĐVN đã đề ra chủ trƣơng đúng đắn, sáng tạo nhằm vận động lực lƣợng thứ ba đấu tranh chống lại sự xâm lƣợc của đế quốc Mỹ, hƣớng tới mục tiêu độc lập, hòa bình, trung lập và hòa hợp dân tộc. Trên cơ sở đó, Đảng LĐVN đã “cài cắm” cán bộ cách mạng “nằm gai, nếm mật” vào trong lòng địch, sử dụng nhiều cách thức, hình thức vận động lực lƣợng thứ ba theo hai hƣớng (1) khai thác tối đa mọi cơ hội để vận 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com động lực lƣợng thứ ba, và (2) tranh thủ lực lƣợng thứ ba, hƣớng những phong trào đấu tranh của lực lƣợng thứ ba phục vụ hiệu quả cho sự nghiệp chống Mỹ, cứu nƣớc. Tuy vậy, trong quá trình lãnh đạo vận động lực lƣợng thứ ba, Đảng LĐVN còn có những hạn chế nhất định trong việc chậm nhận thức về vai trò của lực lƣợng thứ ba; trong quá trình vận động, có những lúc, do biện pháp sử dụng chƣa thực phù hợp nên chƣa mang lại hiệu quả cao; chƣa có sự đánh giá đầy đủ, đúng đắn và sự ghi nhận xứng đáng những đóng góp của lực lƣợng thứ ba đối với cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam.
Mặc dù còn hạn chế nhất định, nhƣng những ƣu điểm lãnh đạo vận động của Đảng LĐVN là bao trùm. Nhờ đó, lực lƣợng thứ ba đã không ngừng lớn mạnh cả về tổ chức và hình thức đấu tranh. Sự kết hợp giữa phong trào cách mạng của quần chúng ngày càng lớn mạnh với cuộc đấu tranh rộng khắp của lực lƣợng thứ ba đã góp phần thiết thực, thúc đẩy tiến trình cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nƣớc, đặt biệt là trong giải phóng miền Nam, thống nhất đất nƣớc, giành đƣợc thắng lợi hoàn toàn. Sau Đại thắng mùa Xuân 1975, công tác lãnh đạo vận động lực lƣợng thứ ba đóng góp vào công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nƣớc cũng chƣa thật hiệu quả.
Sự phối hợp, chia sẻ hành động của lực lƣợng thứ ba đối với lực lƣợng cách mạng còn hạn chế. Điều đó đã đặt ra yêu cầu cần có giải pháp để giải quyết vấn đề mối quan hệ giữa lực lƣợng cách mạng và lực lƣợng thứ ba để tạo nên sức mạnh toàn dân tộc, phát huy tối đa sự đóng góp của mỗi ngƣời dân Việt Nam vào công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nƣớc. Sau hơn 40 năm Việt Nam thống nhất, trong khi nhiều vấn đề lịch sử gắn liền với cuộc kháng chiến chống Mỹ đã đƣợc nghiên cứu, sáng tỏ thì những vấn đề liên quan đến lực lƣợng thứ ba trong giai đoạn này là một trong những nội dung còn để trống. Vai trò và đóng góp của lực lƣợng thứ ba trong thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ ở miền Nam đã đƣợc khẳng định phần nào trong các văn kiện của Đảng LĐVN, qua một số bài nói, bài viết của những ngƣời nguyên là lãnh đạo phong trào cách mạng, những nhân vật gắn liền với cuộc đấu tranh của nhân dân miền Nam.
Tuy nhiên, cho đến nay chƣa có một công trình nghiên cứu khoa học nào tìm hiểu về quá trình Đảng LĐVN lãnh đạo vận động lực lƣợng thứ ba trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nƣớc. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế hiện nay, việc phát huy tối đa mọi nguồn lực để phát triển đất nƣớc là đòi hỏi tất yếu, trong đó, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc là yếu tố quan trọng hàng đầu. Mặt khác, việc phát huy sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, sức mạnh trong nƣớc với sức mạnh quốc tế là xu thế khách quan, là kinh nghiệm quý của cách mạng Việt Nam, nhất là trƣớc những thử thách do những biến động của tình hình chính trị - kinh tế trong nƣớc và trên thế giới. Việc đi sâu nghiên cứu về sự lãnh đạo vận động lực lƣợng thứ ba trong cuộc kháng chiến chống Mỹ sẽ giải quyết những câu hỏi mang tính thời sự và cấp bách trong việc xây dựng và phát triển đất nƣớc nhƣ: Làm thế nào để có đƣợc sức mạnh tổng hợp to lớn đƣa đất nƣớc phát triển? Cần làm gì để phát huy đƣợc hết khả năng đóng góp của mỗi ngƣời dân, dù là ở trong nƣớc hay ở nƣớc ngoài vào sự phát triển chung của dân tộc?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Kim Huệ (2019). Nghiên cứu lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/nghien-cuu-lanh-dao-van-dong-luc-luong-thu-ba
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đảng LĐVN lãnh đạo lực lượng thứ ba (1969-1975). Phân tích chiến lược, vai trò, tác động.
Luận án "Nghiên cứu lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba" có 299 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lãnh đạo vận động lực lượng thứ ba" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.