Luận án tiến sĩ: Thương điếm châu Âu ở Đông Bắc Á thế kỷ XVI-XVII của Dương Thị Huyền
Luận án tiến sĩ khám phá thương điếm châu Âu tại Đông Bắc Á thế kỷ 16-17. Nghiên cứu sâu tác động lịch sử, kinh tế, xã hội của hoạt động này.
Lịch sử thế giới
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Bối cảnh Đông Bắc Á thương mại châu Âu TK 16 17
Thế kỷ XVI-XVII, Đông Bắc Á trải qua nhiều biến động sâu sắc. Các quốc gia như Nhật Bản dưới thời Mạc phủ Tokugawa, Trung Quốc triều Minh, triều Thanh đều có những đặc điểm chính trị, kinh tế riêng biệt. Khu vực này sở hữu nguồn tài nguyên phong phú, đặc biệt là bạc, tơ lụa, gốm sứ. Một mạng lưới thương mại nội Á đã phát triển mạnh mẽ từ lâu, kết nối các cảng biển quan trọng. Tuyến đường biển từ Nhật Bản đến Trung Quốc, hay từ Trung Quốc đến các nước Đông Nam Á, hoạt động sôi nổi. Các thương nhân địa phương đóng vai trò chủ chốt trong lưu thông hàng hóa. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các cường quốc châu Âu đã mở ra một kỷ nguyên mới. Họ mang theo tham vọng kiểm soát các tuyến hàng hải, thiết lập các thương điếm. Mục tiêu chính là tiếp cận nguồn bạc dồi dào và các sản phẩm cao cấp. Giao thương châu Âu châu Á cận đại bắt đầu hình thành. Quan hệ kinh tế quốc tế TK XVI-XVII trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Đông Bắc Á trở thành tâm điểm chú ý của các thế lực phương Tây. Họ tìm kiếm cơ hội thiết lập ảnh hưởng, khai thác lợi nhuận khổng lồ từ thị trường rộng lớn này. Các thương điếm châu Âu ở một số nước Đông Bắc Á đã trở thành cầu nối giữa hai thế giới.
1.1. Đông Bắc Á trước khi châu Âu đến
Trước khi các cường quốc châu Âu thâm nhập, Đông Bắc Á đã có nền kinh tế phát triển. Trung Quốc triều Minh là một cường quốc kinh tế, văn hóa. Nước này duy trì các tuyến thương mại tơ lụa, gốm sứ với các vùng lân cận. Nhật Bản thời Mạc phủ Tokugawa bắt đầu thống nhất đất nước, ổn định chính trị. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế nội địa và ngoại thương hạn chế. Các vương quốc ở bán đảo Triều Tiên, các đảo nhỏ cũng duy trì giao thương khu vực. Mạng lưới buôn bán nội Á thịnh vượng. Các tàu thuyền chở hàng hóa di chuyển giữa các cảng. Hàng hóa chủ yếu bao gồm tơ lụa, gốm sứ, trà, đồ đồng, các loại gia vị. Bạc là phương tiện trao đổi chính trong khu vực. Các thương nhân địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc luân chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, chính sách ngoại giao thường mang tính hạn chế. Hầu hết các quốc gia ưu tiên ổn định nội bộ. Họ chỉ mở cửa cho một số đối tác thương mại truyền thống. Sự xuất hiện của châu Âu đã phá vỡ thế cân bằng này. Nó đặt ra thách thức và cơ hội mới cho khu vực.
1.2. Quá trình thâm nhập của người châu Âu
Người châu Âu bắt đầu thâm nhập Đông Bắc Á từ thế kỷ XVI. Bồ Đào Nha là quốc gia tiên phong, thiết lập các tuyến đường biển quanh châu Phi. Mục tiêu ban đầu là tìm kiếm gia vị, vàng và bạc. Họ nhanh chóng nhận ra tiềm năng thương mại khổng lồ ở châu Á. Tiếp theo là Tây Ban Nha, thiết lập căn cứ ở Philippines. Điều này tạo điều kiện cho giao thương xuyên Thái Bình Dương. Hàng hóa từ châu Mỹ được vận chuyển đến châu Á. Bạc là mặt hàng chủ lực. Sau đó, Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á (VOC) và Công ty Đông Ấn Anh tại châu Á (EIC) cũng xuất hiện. Các công ty này là những tổ chức thương mại hùng mạnh. Họ cạnh tranh gay gắt để giành quyền kiểm soát thị trường. Các thương điếm được thiết lập như những tiền đồn kinh tế. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin, buôn bán hàng hóa. Quá trình thâm nhập này không chỉ mang tính kinh tế. Nó còn liên quan đến truyền giáo, văn hóa và chính trị. Sự hiện diện của châu Âu đã tạo ra những tác động lớn. Nó định hình lại Quan hệ kinh tế quốc tế TK XVI-XVII.
II.Thương điếm Bồ Đào Nha Ma Cao Nagasaki TK XVI XVII
Bồ Đào Nha là một trong những cường quốc tiên phong thiết lập thương điếm ở Đông Bắc Á. Ma Cao và Nagasaki trở thành hai trung tâm quan trọng nhất. Ma Cao đóng vai trò là cửa ngõ chính. Nó là điểm tập kết hàng hóa từ châu Âu đến châu Á. Đồng thời, Ma Cao là cầu nối để tiếp cận thị trường Trung Quốc. Nagasaki ở Nhật Bản là một thương cảng sầm uất. Nó thu hút lượng lớn thương nhân Bồ Đào Nha. Hoạt động mậu dịch giữa Ma Cao và Nagasaki tạo nên một tuyến đường huyết mạch. Tuyến này mang lại lợi nhuận khổng lồ. Bạc từ Nhật Bản được đổi lấy tơ lụa từ Trung Quốc. Các hoạt động thương mại này không chỉ đơn thuần là kinh tế. Chúng còn ảnh hưởng đến văn hóa, xã hội của các khu vực này. Sự hiện diện của Bồ Đào Nha đã mở ra một giai đoạn mới. Nó định hình Giao thương châu Âu châu Á cận đại. Tuy nhiên, sự cạnh tranh từ các quốc gia châu Âu khác cũng nhanh chóng xuất hiện. Điều này dần làm suy yếu vị thế độc quyền của Bồ Đào Nha.
2.1. Ma Cao Cảng cửa ngõ của Bồ Đào Nha
Ma Cao là thương điếm đầu tiên của Bồ Đào Nha ở Đông Bắc Á. Nơi đây được thiết lập vào giữa thế kỷ XVI. Ma Cao nhanh chóng trở thành một trung tâm thương mại quốc tế sầm uất. Nó đóng vai trò là cửa ngõ chính. Hàng hóa châu Âu đến đây, sau đó được phân phối vào châu Á. Ngược lại, các sản phẩm châu Á được tập kết tại đây. Chúng được vận chuyển về châu Âu. Vai trò của Ma Cao đặc biệt quan trọng. Nó kết nối thương mại với Trung Quốc triều Minh. Các thương nhân Bồ Đào Nha được phép hoạt động. Họ là trung gian mua bán tơ lụa, gốm sứ từ Trung Quốc. Đổi lại, họ cung cấp bạc từ Nhật Bản và châu Mỹ. Ma Cao còn là một trung tâm truyền giáo Công giáo. Nó có ảnh hưởng đáng kể đến khu vực. Sự hiện diện quân sự Bồ Đào Nha cũng được tăng cường. Điều này nhằm bảo vệ lợi ích thương mại. Tuy nhiên, Ma Cao cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các cường quốc châu Âu khác như Hà Lan và Anh liên tục cạnh tranh.
2.2. Thương điếm Bồ Đào Nha ở Nagasaki
Nagasaki là một cảng biển chiến lược ở Nhật Bản. Bồ Đào Nha đã thiết lập thương điếm tại đây. Hoạt động mậu dịch diễn ra sôi nổi. Các thương nhân Bồ Đào Nha mang theo tơ lụa, gia vị, và các sản phẩm châu Âu. Đổi lại, họ mua bạc, đồng, và các hàng hóa khác từ Nhật Bản. Quan hệ với Nhật Bản thời Mạc phủ Tokugawa rất phức tạp. Ban đầu, Mạc phủ khuyến khích thương mại. Tuy nhiên, việc truyền bá Công giáo của người Bồ Đào Nha gây lo ngại. Mạc phủ lo sợ ảnh hưởng chính trị từ nước ngoài. Điều này dẫn đến những chính sách hạn chế dần. Các thương điếm Bồ Đào Nha hoạt động dưới sự giám sát chặt chẽ. Dù vậy, Nagasaki vẫn là một trung tâm quan trọng. Nó kết nối Nhật Bản với thế giới bên ngoài. Sự hiện diện của Bồ Đào Nha đã định hình nền kinh tế địa phương. Nó cũng góp phần vào sự phát triển đô thị Nagasaki. Thương điếm là biểu tượng của Giao thương châu Âu châu Á cận đại.
2.3. Mậu dịch thương mại Ma Cao Nagasaki
Tuyến mậu dịch Ma Cao – Nagasaki là huyết mạch kinh tế của Bồ Đào Nha. Nó hoạt động mạnh mẽ từ cuối thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XVII. Các tàu thuyền Bồ Đào Nha di chuyển liên tục giữa hai cảng. Họ vận chuyển tơ lụa, vàng, các sản phẩm thủ công từ Ma Cao đến Nagasaki. Đổi lại, họ chở bạc, đồng, và các hàng hóa khác từ Nagasaki về Ma Cao. Bạc Nhật Bản là yếu tố then chốt. Nó được sử dụng để mua tơ lụa Trung Quốc. Đây là một chu trình thương mại mang lại lợi nhuận khổng lồ. Tuyến đường này còn có ý nghĩa chiến lược. Nó củng cố vị thế của Bồ Đào Nha trong khu vực. Tuy nhiên, tuyến mậu dịch Ma Cao – Nagasaki không ổn định. Nó phụ thuộc vào chính sách của Mạc phủ Nhật Bản. Các lệnh cấm đạo Công giáo, hạn chế tàu thuyền nước ngoài đã ảnh hưởng lớn. Cuối cùng, chính sách bế quan tỏa cảng Nhật Bản đã chấm dứt vai trò của Bồ Đào Nha. Giao thương giữa Ma Cao và Nagasaki cũng suy tàn. Điều này mở ra cơ hội cho các cường quốc châu Âu khác.
III.Công ty Đông Ấn Hà Lan chiến lược tại Đông Á
Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á (VOC) là một đế chế thương mại hùng mạnh. Họ nhanh chóng vươn lên, cạnh tranh với Bồ Đào Nha. Chiến lược của VOC tập trung vào việc thiết lập mạng lưới thương điếm vững chắc. Các thương điếm này phục vụ mục tiêu độc quyền thương mại. Hirado và Đài Loan là những vị trí chiến lược. VOC khai thác triệt để nguồn tài nguyên, thị trường địa phương. Họ sẵn sàng sử dụng vũ lực để bảo vệ lợi ích. Sự kiên trì và linh hoạt giúp VOC vượt qua nhiều thách thức. Kể cả khi Nhật Bản thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng. Hà Lan vẫn duy trì được thương điếm duy nhất ở Deshima. Đây là minh chứng cho chiến lược hiệu quả của họ. VOC đã định hình lại Giao thương châu Âu châu Á cận đại. Họ tạo ra một hệ thống Quan hệ kinh tế quốc tế TK XVI-XVII phức tạp. Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á là biểu tượng của chủ nghĩa tư bản thời kỳ đầu.
3.1. Hà Lan thiết lập thương điếm Hirado 1609 1640
Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á (VOC) đến Nhật Bản vào đầu thế kỷ XVII. Họ thiết lập thương điếm tại Hirado vào năm 1609. Đây là một động thái chiến lược. Nó nhằm cạnh tranh trực tiếp với Bồ Đào Nha. Hà Lan tập trung vào việc buôn bán tơ lụa, gia vị, và các sản phẩm châu Âu. Đổi lại, họ mua bạc, đồng, và các mặt hàng khác từ Nhật Bản. Các thương nhân Hà Lan cũng tham gia vào thương mại nội Á. Họ sử dụng Hirado làm cơ sở. Mối quan hệ giữa VOC và Mạc phủ Nhật Bản ban đầu khá thuận lợi. Hà Lan không truyền giáo Công giáo. Điều này làm cho họ được Mạc phủ tin tưởng hơn Bồ Đào Nha. Tuy nhiên, Mạc phủ dần thắt chặt kiểm soát. Họ lo ngại ảnh hưởng từ bên ngoài. Các quy định về thương mại ngày càng nghiêm ngặt. Cuối cùng, chính sách bế quan tỏa cảng Nhật Bản đã buộc VOC phải chuyển địa điểm. Thương điếm Hirado bị đóng cửa vào năm 1640. Đây là một phần của quá trình chuyển đổi chính sách của Nhật Bản.
3.2. Thương điếm Hà Lan ở Đài Loan
Đài Loan trở thành một trung tâm quan trọng của Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á. VOC thiết lập căn cứ Zeelandia vào năm 1624. Mục tiêu là tạo ra một trạm trung chuyển chiến lược. Đài Loan có vị trí địa lý thuận lợi. Nó nằm giữa Nhật Bản, Trung Quốc và Đông Nam Á. Thương điếm Hà Lan ở Đài Loan nhanh chóng phát triển. Nó trở thành một trung tâm sản xuất và thương mại. Người Hà Lan khuyến khích di dân Trung Quốc. Họ phát triển nông nghiệp, khai thác tài nguyên. Đặc biệt là da hươu và đường. Đài Loan đóng vai trò là kho hàng khổng lồ. Hàng hóa từ khắp châu Á được tập kết tại đây. Sau đó, chúng được vận chuyển đi nơi khác. Zeelandia là một cứ điểm quân sự vững chắc. Nó giúp Hà Lan kiểm soát các tuyến hàng hải. Mạng lưới thương mại của VOC được củng cố. Đài Loan là một ví dụ điển hình về xu hướng 'thuộc địa hóa'. Nó cho thấy chiến lược bành trướng của châu Âu. Tuy nhiên, sự hiện diện của Hà Lan tại đây cũng không kéo dài mãi mãi. Cuối cùng, họ bị quân đội Trịnh Thành Công đánh bại.
3.3. Từ Hirado đến Deshima Nhật Bản tỏa quốc
Chính sách bế quan tỏa cảng Nhật Bản đã định hình lại Giao thương châu Âu châu Á cận đại. Sau khi đóng cửa Hirado, Mạc phủ chỉ cho phép Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á hoạt động. Địa điểm duy nhất là Deshima. Đây là một hòn đảo nhân tạo nhỏ ở Nagasaki. Từ năm 1641, thương điếm Hà Lan ở Deshima là cầu nối duy nhất. Nó kết nối Nhật Bản với thế giới phương Tây. Các hoạt động thương mại bị kiểm soát vô cùng chặt chẽ. Các thương nhân Hà Lan bị hạn chế di chuyển. Họ không được phép truyền giáo. Mọi hoạt động đều phải thông qua các quan chức Mạc phủ. Deshima trở thành biểu tượng của sự 'tỏa quốc'. Tuy nhiên, nó vẫn duy trì được dòng chảy hàng hóa quan trọng. Hà Lan cung cấp vũ khí, thuốc men, sách báo phương Tây. Đổi lại, họ mua bạc, đồng, gốm sứ từ Nhật Bản. Deshima không chỉ là trung tâm thương mại. Nó còn là cửa ngõ văn hóa, khoa học. Thông qua Deshima, một số kiến thức phương Tây được du nhập vào Nhật Bản. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong chiến lược của VOC. Họ chấp nhận các điều kiện khó khăn để duy trì lợi ích.
IV.Anh Hà Lan Bồ Đào Nha Giao thương Đông Bắc Á
Thế kỷ XVII chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các cường quốc châu Âu. Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á (VOC) nổi lên như thế lực thống trị. Họ đối đầu trực tiếp với Công ty Đông Ấn Anh tại châu Á (EIC) và Bồ Đào Nha. Mỗi quốc gia đều có chiến lược riêng. Họ tìm cách thiết lập và duy trì ảnh hưởng ở Đông Bắc Á. Các thương điếm trở thành chiến trường kinh tế. Nơi đây không chỉ giao dịch hàng hóa. Nó còn là trung tâm của các hoạt động gián điệp, chính trị. EIC nỗ lực xây dựng thương điếm nhưng gặp nhiều khó khăn. VOC lại phát triển một mạng lưới rộng lớn, hiệu quả. Bồ Đào Nha ở Ma Cao dần bị cô lập. Sự thay đổi trong Quan hệ kinh tế quốc tế TK XVI-XVII là không thể tránh khỏi. Các chính sách nội địa của Trung Quốc triều Minh, triều Thanh và Nhật Bản Mạc phủ Tokugawa cũng ảnh hưởng sâu sắc. Chúng định hình lại cục diện giao thương. Cuộc chiến giành thị trường và lợi nhuận diễn ra không ngừng. Nó tác động lớn đến toàn bộ khu vực.
4.1. Chiến lược Đông Á của Công ty Đông Ấn Anh
Công ty Đông Ấn Anh tại châu Á (EIC) cũng có tham vọng ở Đông Bắc Á. Họ nỗ lực thiết lập các thương điếm trong khu vực. Tuy nhiên, EIC gặp nhiều khó khăn hơn so với Hà Lan. Các thử thách bao gồm cạnh tranh gay gắt từ VOC. Họ cũng phải đối mặt với các chính sách hạn chế của các quốc gia bản địa. EIC cố gắng thiết lập thương điếm ở Nhật Bản. Nhưng họ không thể duy trì lâu dài do các quy định nghiêm ngặt của Mạc phủ. Thương nhân Anh cũng tìm cách tiếp cận thị trường Trung Quốc. Nhưng họ gặp phải sự kiểm soát chặt chẽ của Trung Quốc triều Minh triều Thanh. Các nỗ lực của EIC ở Đài Loan cũng không thành công. VOC đã chiếm ưu thế tại đây. Mặc dù EIC không đạt được thành công lớn. Tuy nhiên, những nỗ lực này cho thấy tầm quan trọng của Đông Bắc Á. Khu vực này là mục tiêu của các cường quốc châu Âu. Giao thương châu Âu châu Á cận đại ngày càng phức tạp. EIC vẫn tiếp tục tìm kiếm cơ hội. Họ chờ đợi thời điểm thích hợp để mở rộng ảnh hưởng.
4.2. Mạng lưới thương mại nội Á của VOC
Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á (VOC) đã xây dựng một mạng lưới thương mại nội Á ấn tượng. Nó kết nối các thương điếm chiến lược như Zeelandia (Đài Loan) và Deshima (Nhật Bản). Mạng lưới này giúp VOC độc quyền nhiều mặt hàng. Họ vận chuyển gia vị, vải vóc từ Đông Nam Á đến Trung Quốc và Nhật Bản. Đổi lại, họ lấy bạc, đồng, tơ lụa. Zeelandia đóng vai trò trung tâm logistics. Nó là nơi tập kết và phân phối hàng hóa. Deshima, dù bị hạn chế, vẫn là điểm tiếp cận thị trường Nhật Bản quan trọng. VOC cũng giao dịch với các thương nhân Trung Quốc. Họ mua tơ lụa và gốm sứ. Mạng lưới này không chỉ mang lại lợi nhuận khổng lồ. Nó còn giúp VOC kiểm soát các tuyến hàng hải. Họ có khả năng vận chuyển quân sự và thông tin nhanh chóng. Sự thống trị của VOC trong Giao thương châu Âu châu Á cận đại là không thể phủ nhận. Họ đã tạo ra một hệ thống Quan hệ kinh tế quốc tế TK XVI-XVII hiệu quả. Mạng lưới này thể hiện sức mạnh của Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á.
4.3. Sự cô lập của thương điếm Bồ Đào Nha Ma Cao
Thương điếm Bồ Đào Nha ở Ma Cao dần mất đi vị thế độc quyền. Nguyên nhân đến từ nhiều phía. Sự cạnh tranh gay gắt từ Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á và Công ty Đông Ấn Anh tại châu Á là yếu tố chính. Các cường quốc này có tiềm lực mạnh hơn. Họ sử dụng chiến lược hung hãn hơn. Bên cạnh đó, chính sách bế quan tỏa cảng Nhật Bản cũng làm suy yếu Ma Cao. Nó cắt đứt tuyến mậu dịch Ma Cao – Nagasaki. Điều này ảnh hưởng lớn đến nguồn cung bạc. Trung Quốc triều Minh triều Thanh cũng dần thắt chặt kiểm soát ngoại thương. Các quy định mới làm giảm khả năng hoạt động của thương nhân Bồ Đào Nha. Sự suy yếu của Ma Cao là một phần của bức tranh lớn hơn. Nó phản ánh sự thay đổi trong tương quan lực lượng. Từ vị thế độc quyền, Bồ Đào Nha phải đối mặt với sự cô lập. Họ bị đẩy ra khỏi các tuyến đường thương mại chính. Vai trò của Ma Cao thu hẹp đáng kể. Nó trở thành một trung tâm thương mại địa phương hơn là quốc tế.
V.Tác động thương điếm châu Âu đến Đông Bắc Á TK XVI XVII
Sự hiện diện của các thương điếm châu Âu đã tạo ra những tác động sâu rộng. Chúng không chỉ thay đổi cục diện kinh tế. Chúng còn ảnh hưởng đến chính trị, xã hội, và văn hóa Đông Bắc Á. Các thương điếm Bồ Đào Nha ở Ma Cao, Nagasaki, hay của Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á ở Hirado, Đài Loan, Deshima đều có đặc điểm chung. Chúng là biểu tượng của sự giao thoa, nhưng cũng là của sự xung đột. Các cường quốc châu Âu mang đến công nghệ, vũ khí, và tư tưởng mới. Đổi lại, họ tìm kiếm tài nguyên và thị trường. Quan hệ kinh tế quốc tế TK XVI-XVII trở nên phức tạp hơn. Các quốc gia Đông Bắc Á phải điều chỉnh chính sách. Một số chọn mở cửa, một số chọn bế quan. Những chuyển biến này đã định hình lịch sử khu vực. Nó cũng tác động trở lại chính châu Âu. Dòng chảy hàng hóa và tri thức từ Đông Á đã góp phần vào sự phát triển của phương Tây. Thương mại châu Âu Đông Bắc Á TK 16-17 là một giai đoạn lịch sử đầy biến động.
5.1. Đặc điểm chung của thương điếm châu Âu
Các thương điếm châu Âu ở Đông Bắc Á có một số đặc điểm chung. Thứ nhất, chúng là những tiền đồn thương mại. Mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận. Các thương điếm này buôn bán nhiều loại hàng hóa. Bao gồm tơ lụa, gốm sứ, gia vị, bạc, vũ khí. Thứ hai, chúng thường là các khu vực tự trị. Các thương nhân châu Âu duy trì luật lệ, văn hóa riêng. Họ có quyền lực quân sự để tự bảo vệ. Thứ ba, các thương điếm đóng vai trò trung chuyển. Hàng hóa được tập kết, lưu trữ, và phân phối. Chúng tạo ra các mạng lưới thương mại phức tạp. Thứ tư, các thương điếm thường đi kèm với hoạt động truyền giáo. Điều này gây ra mâu thuẫn với chính quyền bản địa. Đặc biệt là tại Nhật Bản và Trung Quốc. Cuối cùng, các thương điếm là biểu tượng của quyền lực châu Âu. Chúng thể hiện sự bành trướng của các cường quốc. Từ Bồ Đào Nha ở Ma Cao đến Công ty Đông Ấn Hà Lan tại châu Á ở Deshima, mục đích chính là kiểm soát thương mại. Điều này đã định hình Giao thương châu Âu châu Á cận đại.
5.2. Chuyển biến kinh tế xã hội Đông Bắc Á
Sự hiện diện của các thương điếm châu Âu gây ra nhiều chuyển biến. Kinh tế Đông Bắc Á bị tác động mạnh mẽ. Các cảng biển như Nagasaki, Ma Cao phát triển sôi động. Dòng chảy bạc từ Nhật Bản và châu Mỹ đổ vào khu vực. Điều này thúc đẩy thương mại, nhưng cũng gây ra lạm phát. Các sản phẩm thủ công địa phương phải cạnh tranh với hàng hóa châu Âu. Một số ngành nghề truyền thống bị ảnh hưởng. Xã hội cũng chứng kiến những thay đổi. Sự giao lưu văn hóa diễn ra. Một số yếu tố văn hóa, kiến trúc châu Âu được du nhập. Đặc biệt là Công giáo. Tuy nhiên, việc truyền giáo cũng dẫn đến xung đột. Các cuộc đàn áp tín đồ Công giáo ở Nhật Bản là ví dụ điển hình. Chính trị các quốc gia cũng phải phản ứng. Nhật Bản thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng. Trung Quốc triều Minh triều Thanh cũng tăng cường kiểm soát ngoại thương. Các chính sách này nhằm bảo vệ chủ quyền. Đồng thời, chúng cũng hạn chế ảnh hưởng của phương Tây. Quan hệ kinh tế quốc tế TK XVI-XVII trở thành một yếu tố then chốt.
5.3. Ảnh hưởng ngược lại tới châu Âu
Hệ thống thương điếm châu Âu ở Đông Bắc Á không chỉ tác động chiều thuận. Nó còn có ảnh hưởng ngược lại đến chính châu Âu. Các cường quốc phương Tây thu được lợi nhuận khổng lồ. Bạc từ châu Á và châu Mỹ đã thúc đẩy chủ nghĩa tư bản. Nó tài trợ cho các cuộc chiến tranh và sự phát triển công nghiệp. Các sản phẩm xa xỉ từ Đông Bắc Á trở nên phổ biến ở châu Âu. Tơ lụa, gốm sứ, trà, gia vị làm thay đổi lối sống. Chúng tạo ra nhu cầu mới. Đồng thời, kiến thức về địa lý, văn hóa, khoa học phương Đông cũng được du nhập. Điều này mở rộng tầm nhìn của người châu Âu. Nó góp phần vào thời kỳ Khai sáng. Các cường quốc như Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh củng cố vị thế. Họ trở thành những đế quốc hàng hải hùng mạnh. Sự cạnh tranh ở Đông Bắc Á cũng thúc đẩy đổi mới công nghệ. Nó đặc biệt trong lĩnh vực đóng tàu và hàng hải. Giao thương châu Âu châu Á cận đại là một quá trình hai chiều. Nó đã định hình cả hai khu vực. Thương mại châu Âu Đông Bắc Á TK 16-17 là minh chứng rõ ràng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG THỊ HUYỀN THƯƠNG ĐIẾM CHÂU ÂU Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG BẮC Á THẾ KỶ XVI- XVII LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HÀ NỘI – 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG THỊ HUYỀN THƯƠNG ĐIẾM CHÂU ÂU Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG BẮC Á THẾ KỶ XVI- XVII Chuyên ngành : Lịch sử thế giới Mã số : 9229011 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Hoàng Anh Tuấn PGS. Nguyễn Đức Nhuệ HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nếu không đúng như đã nêu trên, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về luận án của mình. Nghiên cứu sinh Dương Thị Huyền i LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận án tiến sĩ về đề tài: Thương điếm châu Âu ở một số nước Đông Bắc Á thế kỷ XVI- XVII, ngoài sự nỗ lực phấn đấu của bản thân, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, động viên rất nhiều từ các tập thể, cá nhân.
Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới: Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hoàng Anh Tuấn và PGS. Nguyễn Đức Nhuệ đã tư vấn, định hướng khoa học rõ ràng trong quá trình học tập và thực hiện luận án, đồng thời có những ý kiến gợi mở và đóng góp quý báu trực tiếp vào nội dung nghiên cứu của luận án. Từ thầy, tôi học được tính nghiêm túc trong khoa học, sự nỗ lực hết mình và sáng tạo cho những ý tưởng chuyên môn.
Trở thành nghiên cứu sinh của khoa Lịch sử, Học viện Khoa học xã hội là một niềm vinh dự lớn lao đối với bản thân tôi. Tại đây, tôi được tiếp xúc với một môi trường học thuật khoa học và nghiêm túc như vậy. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Nguyễn Văn Nhật- Nguyên Trưởng khoa Lịch sử, PGS.TS Đinh Quang Hải- Trưởng khoa Lịch sử, TS.
Duy Thị Hải Hường- Phó trưởng khoa Lịch sử cùng các thầy cô thuộc Viện Sử học, đã luôn quan tâm đến quá trình học tập của cá nhân tôi cũng như các học viên chuyên ngành. Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Bộ môn Lịch sử và các bạn đồng nghiệp trường Đại học Khoa học- Đại học Thái Nguyên đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập. Các thành viên trong gia đình đã động viên, tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Xin chân thành cám ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Dương Thị Huyền ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Đánh giá chung các công trình nghiên cứu và những vấn đề cần đi sâu nghiên cứu.19 Chương 2: ĐÔNG BẮC Á THẾ KỶ XVI- XVII VÀ SỰ THÂM NHẬP CỦA NGƯỜI CHÂU ÂU. Đông Bắc Á thế kỷ XVI- XVII. Quá trình thâm nhập của người châu Âu vào Đông Bắc Á .27 Chương 3: THƯƠNG ĐIẾM CHÂU ÂU Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG BẮC Á .36 CUỐI THẾ KỶ XVI - NỬA ĐẦU THẾ KỶ XVII.
Thương điếm Bồ Đào Nha ở Ma Cao. Thương điếm Bồ Đào Nha ở Nagasaki. Mậu dịch thương mại Ma Cao- Nagasaki. Thương điếm của người Hà Lan tại Hirado (1609- 1640).
Thương điếm Hà Lan ở Đài Loan.57 Chương 4: THƯƠNG ĐIẾM CHÂU ÂU Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG BẮC Á .77 NỬA SAU THẾ KỶ XVII. Xu hướng “thuộc địa hóa” của người Hà Lan ở Đài Loan. Nhật Bản “tỏa quốc” – người Hà Lan xây dựng thương điếm Deshima ở Nagasaki. Zeelandia và Deshima trong mạng lưới thương mại Nội Á của Hà Lan nửa sau thế kỷ XVII.
Chiến lược Đông Á và những nỗ lực xây dựng thương điếm của người Anh ở Đông Bắc Á nửa thế kỷ XVII. Sự cô lập của thương điếm Bồ Đào Nha ở Ma Cao .107 Chương 5: HỆ THỐNG THƯƠNG ĐIẾM CHÂU ÂU VÀ XÃ HỘI ĐÔNG BẮC Á THẾ KỶ XVI- XVII. Đặc điểm chung của thương điếm châu Âu ở một số nước Đông Bắc Á. Chuyển biến ở một số nước Đông Bắc Á dưới tác động của các thương điếm châu Âu.
Tác động trở lại của hệ thống thương điếm châu Âu ở một số nước Đông Bắc Á đối với kinh tế, chính trị, xã hội châu Âu. Đại Việt trong mối liên hệ với các thương điếm châu Âu ở một số nước Đông Bắc Á thế kỷ XVI- XVII .148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .165 iii KÝ HIỆU VIẾT TẮT EIC Công ty Đông Ấn Anh (East India Company) HN Hà Nội Nxb Nhà xuất bản PL Phụ lục Tr Trang VOC Công ty Đông Ấn Hà Lan (Vereenigde Oost- Indische Compagnie) iv THUẬT NGỮ STT Thuật ngữ Chú thích Mạc Phủ, nơi đóng đại bản doanh và giải quyết công việc của Tướng quân (Shogun). Bakufu (N) Minamoto Yoritomo người đứng đầu chính quyền Kamakura (1185 – 1333), là thủ lĩnh quân sự đầu tiên được Thiên hoàng Nhật Bản ban cho tước vị này. Là cơ quan chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động 2.
Bugyōsho (N) thương mại của cảng Nagasaki Chức vụ nắm quyền quản lý tối cao của thương nhân 3. Capitao- genal (B) Bồ Đào Nha tại Ma Cao với tư cách là tổng trấn Hoàng gia và chỉ huy quân sự của thành phố từ 1630 Là chức vụ cao nhất của Bồ Đào Nha ở Ma Cao giữ 4. Capitao- mor (B) nhiệm vụ quản lý các chuyến tàu được khởi hành từ Ma Cao đến những hải cảng đã được chỉ định ở Nhật Bản. Những người Bồ Đào Nha đã có gia đình đến định 5.
Casado (B) cư tại châu Á 6. Casa dos contos (B) Phòng tài chính thuộc Estado da India 7. Casa da matricula (B) Phòng hộ tịch và hỗ trợ quân sự Loại tàu lớn có 3 hoặc 4 cánh buồm vuông, được Bồ 8. Carrack (B) Đào Nha sử dụng trong giao thương Á- Âu vào thế kỷ XVI, XVII Đây là hình thức cấp phép trong thương mại đường biển được thực hiện bởi người Bồ Đào Nha từ đầu thế kỷ XVI đến nửa cuối thế kỷ XVIII.
Theo đó, các tàu muốn đến buôn bán với các vùng đất dưới sự 9. Cartaz (B) kiểm soát của người Bồ Đào Nha phải được sự cho phép của Estado và phải đóng thuế theo quy định nếu không sẽ bị tấn công, đánh đắm bởi lực lượng hải quân Bồ Đào Nha tại Ấn Độ Dương. v Những tư thương buôn bán tại Ấn Độ Dương không 10. Chattin (B) được sự cho phép của Hoàng gia Bồ Đào Nha Companhia da India Công ty thương mại Ấn Độ của Bồ Đào Nha được 11.
Oriental (B) thành lập vào năm 1628 Lãnh chúa (Đại danh) là những người đứng đầu các lãnh địa. Trên thực tế, daimyo có 3 loại: kokushu, là những lãnh chúa cai quản 1 hay vài lãnh địa, ryoshu, người quản lý một khu vực nhỏ hơn và joshu, chỉ 12. Daimyo (N) kiểm soát một tòa thành. Trước năm 1600, ở Nhật Bản có 18 kokushu, 32 ryoshu và 212 josho.
Đến thời Tokugawa, ngoài việc phân chia các lãnh chúa ra làm 3 loại, về kinh tế các đại danh thường có thu nhập từ 10.000 đến hơn 1 triệu koku thóc. Thuật ngữ Estado da India được dùng để chỉ về tất cả các thành phố, pháo đài và các vùng lãnh thổ mà người Bồ Đào Nha kiểm soát ở châu Á và Đông Phi. Tuy nhiên, đôi khi thuật ngữ Estado da India còn được sử dụng với ý nghĩa rộng hơn nhiều, bao gồm 13. Estado da India (B) tất cả các vùng ven biển và các đảo thuộc phía đông mũi Hảo Vọng được giới hạn từ cực đông nam châu Phi đến vùng đất thấp ở cửa sông Dương Tử (Trung Quốc).
Một số khu vực không nằm trong phạm vi quản lý của cơ quan này (Ma Cao- Trung Quốc). Cấp bậc thấp nhất trong hệ thống đẳng cấp quý tộc 14. Fidalgo (B) của vương triều Bồ Đào Nha Tiền thuê đất mà người Bồ Đào Nha ở Ma Cao phải 15. Foro da chao (B) trả cho chính quyền Trung Quốc Phong huyết thư là bản báo cáo của thương điếm 16.
Fûsetsugaki (N) Deshima trình lên chính quyền Tướng quân hàng năm, được Mạc Phủ qui định thực hiện từ năm 1652. Loại thuyền buồm lớn có tải trọng trên 1000 tấn 17. Galleon (B) được trang bị đại bác, thường được các nước châu Âu sử dụng từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII vi 18. Galiota (B) Loại thuyền có tải trọng từ 300 đến 400 tấn 19.
Go- shuin- sen (N) Thuyền châu Ấn trạng của Nhật Bản Liên minh thương nhân Quang Đông hoặc phường hội quản lý hoạt động thương mại với các thương 20. Guangzhou co-hong (T) nhân châu Âu tại Quảng Đông trước chiến tranh Thuốc phiện lần thứ nhất (1839- 1842) Chính sách hải cấm của triều Minh thi hành ở Trung 21. Hong hoặc co-hong (T) Phường hội hay liên minh thương nhân Trung Quốc Ngày 3 và 4 tháng 5 năm 1493, Giáo hoàng Alexandre VI đã ký sắc lệnh Inter Caetera phân chia thế giới truyền giáo cho hai nước mà đường ranh là kinh tuyến 300 từ Bắc xuống Nam cực- đi ngang qua quần đảo Azores thuộc Bồ Đào Nha- Tây kinh tuyến 23. Đông kinh tuyến còn lại thuộc Bồ Đào Nha gồm châu Phi và châu Á.
Riêng ở vùng Viễn Đông thì Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản đều thuộc lĩnh vực truyền đạo của Bồ Đào Nha. Phiên dịch viên kiêm môi giới phục vụ cho các 24. Jurebassos (N) thương điếm châu Âu ở Nhật Bản Những người con lai mang trong mình hai dòng máu 25. Họ phần lớn là con cháu mà bố là người châu Âu và mẹ là phụ nữ bản địa.
Naveta (B) Là loại tàu chở hàng hóa có tải trọng 300 tấn Thẩm phán do Tổng trấn người Bồ Đào Nha tại 27. Outvidor (B) Estado da India bổ nhiệm đến cư trú tại Ma Cao trong 3 năm 28. Opperhoofd Giám đốc thương điếm Hà Lan ở Nhật Bản Pancado hay còn gọi là Hệ thống áp giá tơ lụa nhằm ngăn chặn sự tăng giá; 29.) tơ lụa Trung Quốc nhập khẩu vào Nagasaki được vii những người đứng đầu 5 thành phố ở Nhật Bản (Miako, Jedo, Osaka, Sakaya và Nagasaki) định giá bán. Hệ thống pancado được áp dụng với người Bồ năm 1604, người Trung Quốc năm 1633 và người Hà Lan năm 1641.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thương điếm châu Âu Đông Bắc Á TK XVI-XVII: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá thương điếm châu Âu tại Đông Bắc Á thế kỷ 16-17. Nghiên cứu sâu tác động lịch sử, kinh tế, xã hội của hoạt động này.
Luận án "Thương điếm châu Âu Đông Bắc Á TK XVI-XVII: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thương điếm châu Âu Đông Bắc Á TK XVI-XVII: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thương điếm châu Âu Đông Bắc Á TK XVI-XVII: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Thương điếm châu Âu Đông Bắc Á TK XVI-XVII: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thương điếm châu Âu Đông Bắc Á TK XVI-XVII: Luận án tiến sĩ" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thương điếm châu Âu Đông Bắc Á TK XVI-XVII: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.