Doanh nghiệp công nghệ cao ở đà nẵng trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần th
Doanh nghiệp công nghệ cao tại Đà Nẵng ứng dụng AI, IoT, blockchain, thúc đẩy chuyển đổi số doanh nghiệp vùng miền.
Kinh tế Chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ hội DN công nghệ cao Đà Nẵng
Cách mạng công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) đang định hình lại nền kinh tế toàn cầu. Công nghệ cao trở thành yếu tố then chốt cho tăng trưởng bền vững. Doanh nghiệp công nghệ cao đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi số. Đà Nẵng nhận thức rõ tầm quan trọng này. Thành phố đang nỗ lực thúc đẩy phát triển các doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng, biến thách thức thành cơ hội phát triển kinh tế số. Sự phát triển này kỳ vọng sẽ tạo động lực mới cho kinh tế địa phương. Việc nghiên cứu sâu về các doanh nghiệp công nghệ cao ở Đà Nẵng trong bối cảnh này là cần thiết.
1.1. Tầm quan trọng của Cách mạng công nghiệp 4.0
CMCN 4.0 tích hợp công nghệ vật lý, kỹ thuật số, sinh học. Công nghệ AI, IoT, Big Data thúc đẩy sự đổi mới. Nền kinh tế thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ. Việt Nam cần nắm bắt xu thế này. CMCN 4.0 tạo ra cơ hội lớn cho các quốc gia phát triển nhanh. Nó đòi hỏi các doanh nghiệp phải thích nghi và đổi mới liên tục để tồn tại và phát triển.
1.2. Vai trò của doanh nghiệp công nghệ cao
Doanh nghiệp công nghệ cao là hạt nhân của kinh tế số. Chúng tiên phong nghiên cứu, phát triển, ứng dụng công nghệ mới. Các doanh nghiệp này tạo ra sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Họ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, sức cạnh tranh quốc gia. Phát triển doanh nghiệp công nghệ cao là chiến lược quan trọng để đẩy mạnh chuyển đổi số Đà Nẵng.
1.3. Nhu cầu phát triển tại Đà Nẵng
Đà Nẵng đặt mục tiêu trở thành trung tâm công nghệ cao miền Trung. Thành phố cần phát triển mạnh mẽ doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng. Điều này giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đà Nẵng hướng tới một nền kinh tế số vững mạnh. Nhu cầu này đòi hỏi các chính sách hỗ trợ và môi trường thuận lợi, thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp Đà Nẵng.
II.
Việc hiểu rõ cơ sở lý luận là nền tảng cho phát triển bền vững các doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng. Luận án đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Khu công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ cao, và Cách mạng công nghiệp 4.0 được định nghĩa. Các tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng cũng được làm rõ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp Đà Nẵng xây dựng chiến lược phù hợp trong bối cảnh CMCN 4.0.
2.1. Định nghĩa và đặc điểm khu công nghệ cao
Khu công nghệ cao là nơi tập trung nghiên cứu, phát triển, sản xuất sản phẩm công nghệ cao. Các khu này thường có hạ tầng hiện đại. Chính sách ưu đãi được áp dụng để thu hút đầu tư. Khu công nghệ cao Đà Nẵng là một ví dụ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp Đà Nẵng, thu hút các Startup công nghệ Đà Nẵng.
2.2. Tiêu chí đánh giá doanh nghiệp công nghệ cao
Doanh nghiệp công nghệ cao cần đáp ứng nhiều tiêu chí. Chúng bao gồm tỷ lệ chi cho R&D, tỷ lệ nhân lực có trình độ cao. Doanh thu từ sản phẩm công nghệ cao cũng là yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp này phải có khả năng đổi mới liên tục. Tiêu chí này giúp phân loại và hỗ trợ đúng đối tượng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số Đà Nẵng.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế phát triển doanh nghiệp
Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển doanh nghiệp công nghệ cao. Các mô hình Thung lũng Silicon, Singapore, Hàn Quốc được phân tích. Bài học rút ra bao gồm tầm quan trọng của chính sách ưu đãi công nghệ Đà Nẵng. Ngoài ra, việc đầu tư vào nguồn nhân lực công nghệ thông tin Đà Nẵng cũng rất cần thiết. Hợp tác công tư là chìa khóa để thúc đẩy tăng trưởng.
III.Thực trạng Doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng 2010 2022
Giai đoạn 2010-2022 chứng kiến sự phát triển của doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng. Luận án phân tích thực trạng này. Nó đánh giá các kết quả đạt được. Đồng thời, những hạn chế cũng được chỉ ra. Dữ liệu cụ thể về đầu tư, nhân lực, hiệu quả kinh doanh được trình bày. Nghiên cứu tập trung vào sự chuyển mình của thành phố trong bối cảnh CMCN 4.0 và chuyển đổi số Đà Nẵng.
3.1. Khái quát Khu công nghệ cao Đà Nẵng
Khu công nghệ cao Đà Nẵng đã được hình thành. Nơi đây thu hút nhiều dự án sản xuất, dịch vụ công nghệ cao. Cơ sở hạ tầng dần hoàn thiện. Chính quyền thành phố có chủ trương rõ ràng. Mục tiêu là biến khu vực này thành động lực tăng trưởng. Nó là trọng điểm để phát triển kinh tế số Đà Nẵng, thu hút đầu tư trong và ngoài nước.
3.2. Đánh giá hoạt động thu hút đầu tư
Số lượng dự án và doanh nghiệp công nghệ cao đã tăng. Tuy nhiên, quy mô vốn đầu tư còn khiêm tốn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp trong nước. Đầu tư nước ngoài có vai trò quan trọng. Cần có thêm chính sách ưu đãi công nghệ Đà Nẵng để thu hút mạnh hơn. Các Startup công nghệ Đà Nẵng cũng cần được quan tâm và hỗ trợ để phát triển.
3.3. Hiện trạng nguồn nhân lực và hiệu quả kinh doanh
Nguồn nhân lực công nghệ thông tin Đà Nẵng đang phát triển. Tuy nhiên, chất lượng và số lượng vẫn còn thách thức. Trình độ chuyên môn cần được nâng cao. Kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng cho thấy tiềm năng. Tuy nhiên, vẫn có những biến động. Cần có sự ổn định và phát triển bền vững hơn để thúc đẩy kinh tế số.
IV.Nguồn nhân lực Hệ sinh thái khởi nghiệp Đà Nẵng
Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt cho sự phát triển của doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng. Chất lượng nguồn nhân lực công nghệ thông tin Đà Nẵng quyết định năng lực cạnh tranh. Hệ sinh thái khởi nghiệp Đà Nẵng cũng đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo ra các Startup công nghệ Đà Nẵng mới. Điều này rất cần thiết trong bối cảnh CMCN 4.0 và sự cạnh tranh gay gắt.
4.1. Thực trạng nguồn nhân lực công nghệ thông tin Đà Nẵng
Số lượng nhân lực công nghệ thông tin (CNTT) tại Đà Nẵng tăng trưởng. Trình độ chuyên môn có sự cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu hụt nhân lực chất lượng cao. Đặc biệt là các chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ mới của CMCN 4.0. Cần có chiến lược đào tạo và thu hút nhân tài hiệu quả. Đây là một thách thức lớn cần giải quyết.
4.2. Vai trò của hệ sinh thái khởi nghiệp Đà Nẵng
Hệ sinh thái khởi nghiệp Đà Nẵng đang dần hình thành. Các vườn ươm, quỹ đầu tư, không gian làm việc chung phát triển. Điều này tạo điều kiện cho Startup công nghệ Đà Nẵng ra đời. Một hệ sinh thái mạnh mẽ khuyến khích đổi mới. Nó kết nối các thành phần, từ doanh nghiệp đến nhà nước và các trường đại học, góp phần phát triển kinh tế số Đà Nẵng.
4.3. Các thách thức về nhân lực công nghệ
Thách thức chính là sự thiếu hụt kỹ năng phù hợp. Chương trình đào tạo cần cập nhật nhanh chóng với xu thế CMCN 4.0. Khả năng giữ chân nhân tài cũng là một vấn đề. Cần có chính sách đãi ngộ tốt hơn. Hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục là cần thiết. Chính sách ưu đãi công nghệ Đà Nẵng cũng cần bao gồm cả hỗ trợ nhân lực.
V.Quan điểm phát triển Doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng
Việc phát triển doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng đòi hỏi tầm nhìn chiến lược. Các quan điểm phát triển được xây dựng dựa trên dự báo bối cảnh. Mục tiêu là định hình một lộ trình rõ ràng. Điều này giúp Đà Nẵng thích ứng với CMCN 4.0. Thành phố hướng tới một nền kinh tế số năng động. Các quan điểm này định hướng cho việc xây dựng các chính sách và giải pháp cụ thể.
5.1. Dự báo bối cảnh ảnh hưởng doanh nghiệp
Bối cảnh quốc tế và trong nước tiếp tục biến động. Tiến bộ công nghệ sẽ diễn ra nhanh chóng. Cạnh tranh giữa các nền kinh tế số tăng cường. Đà Nẵng cần dự báo các xu hướng này. Từ đó, thành phố chủ động trong xây dựng chính sách. Việc này nhằm hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng phát triển bền vững, ứng phó kịp thời với thách thức và cơ hội.
5.2. Định hướng chiến lược phát triển bền vững
Quan điểm phát triển đặt doanh nghiệp công nghệ cao vào vị trí trung tâm. Ưu tiên các ngành mũi nhọn như AI, IoT, chuyển đổi số Đà Nẵng. Khuyến khích đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực R&D. Mục tiêu là phát triển kinh tế số Đà Nẵng. Điều này song song với việc bảo vệ môi trường và phát triển xã hội, tạo một hệ sinh thái bền vững.
VI.Giải pháp thúc đẩy Doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng 2030
Để đạt được mục tiêu phát triển, Đà Nẵng cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào chính sách, hạ tầng, và năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi nhất. Điều này giúp doanh nghiệp công nghệ cao Đà Nẵng phát triển mạnh mẽ đến năm 2030. Các giải pháp cũng hướng tới việc củng cố kinh tế số và chuyển đổi số Đà Nẵng toàn diện.
6.1. Chính sách ưu đãi công nghệ Đà Nẵng
Cần hoàn thiện và mở rộng các chính sách ưu đãi. Chính sách về thuế, đất đai, tín dụng cần hấp dẫn hơn. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Hỗ trợ tài chính cho hoạt động R&D. Tạo điều kiện thuận lợi cho Startup công nghệ Đà Nẵng. Các chính sách này phải linh hoạt và phù hợp với diễn biến của CMCN 4.0.
6.2. Phát triển hạ tầng và công viên phần mềm
Đầu tư nâng cấp hạ tầng Khu công nghệ cao Đà Nẵng. Phát triển các công viên phần mềm Đà Nẵng hiện đại. Đảm bảo kết nối internet tốc độ cao, ổn định. Xây dựng không gian làm việc chung, trung tâm dữ liệu. Đây là nền tảng vật chất cho sự phát triển. Nó thu hút các doanh nghiệp công nghệ cao và Startup công nghệ Đà Nẵng.
6.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh và chuyển đổi số
Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi số Đà Nẵng. Đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao chất lượng sản phẩm. Hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ và thị trường. Xây dựng thương hiệu và uy tín. Nâng cao năng lực quản trị, thu hút nguồn nhân lực công nghệ thông tin Đà Nẵng chất lượng cao. Các giải pháp này đồng bộ tạo nên sức mạnh tổng hợp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 140856 characters (approximately 35214 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ HƯƠNG DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO Ở ĐÀ NẴNG TRONG BỐI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2024 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ HƯƠNG DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO Ở ĐÀ NẴNG TRONG BỐI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 9 31 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THANH SƠN HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng nghiên cứu sinh. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, tài liệu được trích dẫn theo đúng quy định và được ghi đầy đủ trong danh mục tài liệu tham khảo. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Hương MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 8 1.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến doanh nghiệp công nghệ cao trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư 8 1. Khái quát kết quả chủ yếu của các công trình đã công bố liên quan đến đề tài luận án và các khoảng trống mà luận án tiếp tục nghiên cứu 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TRONG BỐI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ 32 2. Những vấn đề chung về khu công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ cao và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư 32 2. Nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến doanh nghiệp công nghệ cao trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư 53 2.
Kinh nghiệm trong nước, quốc tế về phát triển doanh nghiệp công nghệ cao trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và bài học cho Đà Nẵng 64 Chương 3: THỰC TRẠNG DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO Ở ĐÀ NẴNG TRONG BỐI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ… 83 3. Khái quát về khu công nghệ cao Đà Nẵng và chủ trương phát triển doanh nghiệp công nghệ cao ở Đà Nẵng trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Thực trạng của các doanh nghiệp công nghệ cao ở Đà Nẵng giai đoạn 2010 - 2022 91 3. Đánh giá chung về thực trạng doanh nghiệp công nghệ cao ở Đà Nẵng giai đoạn 2010 - 2022 118 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO Ở ĐÀ NẴNG TRONG BỐI CẢNH CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ 129 4.
Dự báo bối cảnh quốc tế, trong nước và thành phố ảnh hưởng đến phát triển doanh nghiệp công nghệ cao ở Đà Nẵng 129 4. Quan điểm phát triển các doanh nghiệp công nghệ cao ở Đà Nẵng trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư 135 4. Giải pháp phát triển các doanh nghiệp công nghệ cao ở Đà Nẵng đến năm 2030 142 KẾT LUẬN 164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 166 PHỤ LỤC 176 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CMCN Cách mạng công nghiệp CNTT Công nghệ thông tin KH&CN Khoa học và công nghệ R&D Nghiên cứu và triển khai DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Tổng hợp hiện trạng sử dụng đất tại khu công nghệ cao Đà Nẵng 85 Bảng 3.2: Kết quả thu hút các dự án tham gia sản xuất sản phẩm công nghệ cao và cung ứng dịch vụ công nghệ cao (Giai đoạn 2010 – 2022) 92 Bảng 3.3: Kết quả thu hút các dự án tham gia sản xuất sản phẩm công nghệ cao và cung ứng dịch vụ công nghệ cao ở khu công nghệ cao Đà Nẵng theo từng năm (Giai đoạn 2010-2022) 92 Bảng 3.4: Các doanh nghiệp công nghệ cao đã đi vào hoạt động ở khu công nghệ cao Đà Nẵng (Giai đoạn 2010 - 2022) 94 Bảng 3.5: Các doanh nghiệp công nghệ cao, dự án sản xuất sản phẩm công nghệ cao và cung ứng dịch vụ công nghệ cao đang làm thủ tục sau cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ở khu công nghệ cao Đà Nẵng (Giai đoạn 2010 - 2022) 95 Bảng 3.6: Quy mô vốn ban đầu của các doanh nghiệp công nghệ cao có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở khu công nghệ cao Đà Nẵng (Giai đoạn 2010-2022) 102 Bảng 3.7: Quy mô vốn ban đầu của các doanh nghiệp công nghệ cao có vốn đầu tư trong nước tại khu công nghệ cao Đà Nẵng (Giai đoạn 2010-2022) 103 Bảng 3.8: Nhân lực của các doanh nghiệp công nghệ cao ở khu công nghệ cao Đà Nẵng (Tính đến 30/12/2022) 106 Bảng 3.9: Trình độ chuyên môn của nhân lực tại các doanh nghiệp công nghệ cao ở khu công nghệ cao Đà Nẵng (Tính đến 30/12/2022) 111 Bảng 3.10: Kết quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp công nghệ cao ở Đà Nẵng trong 2 năm 2021 và 2022.11: Kết quả thu hút các dự án tham gia sản xuất sản phẩm công nghệ cao và cung ứng dịch vụ công nghệ cao ở khu công nghệ cao Đà Nẵng phân theo loại hình chức năng (Giai đoạn 2010-2022) 116 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Trong bối cảnh cách mạng khoa học và công nghệ (KH&CN) phát triển mạnh mẽ, nhất là cuộc cách mạng công nghiệp (CMCN) lần thứ tư, việc ứng dụng và phát triển công nghệ cao đã trở thành nền tảng quan trọng mang tính chiến lược trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, đảm bảo phát triển bền vững của các quốc gia.
Trước xu thế đó, phát triển doanh nghiệp công nghệ cao là một đòi hỏi tất yếu của các nước, yêu cầu các doanh nghiệp không chỉ có khả năng khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, mà còn phải nhanh nhạy trong việc phát triển, ứng dụng các tiến bộ KH&CN, đổi mới sáng tạo, gắn chiến lược sản xuất, kinh doanh với hoạt động nghiên cứu khoa học, để đạt được hiệu quả kinh tế cao. Doanh nghiệp công nghệ cao có thể nằm riêng lẻ, có thể được thu hút tập trung vào một khu gọi là khu công nghệ cao. Việt Nam cũng như các nước trên thế giới, khu công nghệ cao là một khu kinh tế - kỹ thuật được xây dựng và phát triển trên cơ sở công nghệ cao, nhằm tập trung thu hút các doanh nghiệp công nghệ cao trong và ngoài nước, đồng thời huy động các nguồn lực về KH&CN, thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, kết hợp hiệu quả giữa sản xuất kinh doanh với nghiên cứu, tiếp thu, chuyển giao, phát triển công nghệ cao và đào tạo nguồn nhân lực phục vụ cho công nghiệp công nghệ cao, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tạo động lực thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trong khu công nghệ cao, các doanh nghiệp công nghệ cao có vai trò cực kỳ quan trọng.
Cùng với việc đóng vai trò là chủ thể nghiên cứu, chuyển giao, phát triển công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ cao còn là đầu tàu giữ vai trò hỗ trợ, bổ sung cho các doanh nghiệp khác tạo thành mối liên kết cùng hợp tác, cùng cạnh tranh và cùng nhau phát triển. Trong những năm qua, nắm bắt xu thế mới trong phát triển của thế giới nói chung, KH&CN nói riêng, Đảng và Nhà nước ta đã chủ trương coi KH&CN là quốc sách, từng bước thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa dựa trên nền 2 tảng khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, coi đó là nhiệm vụ quan trọng đặc biệt để đưa Việt Nam đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Theo đó, tại từng địa phương ở nước ta, trong đó có thành phố Đà Nẵng, doanh nghiệp công nghệ cao đã từng bước hình thành, khuyến khích phát triển. Thành phố Đà Nẵng là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của khu vực miền Trung và Tây Nguyên.
Thành phố đã xác định đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao là định hướng chiến lược trong mục tiêu phát triển theo hướng xanh, bền vững. Để đáp ứng yêu cầu phát triển, Đà Nẵng đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 1979/QĐ-TTg ngày 28/10/2010 về việc thành lập khu công nghệ cao trên địa bàn thành phố nhằm thúc đẩy đổi mới công nghệ, ươm tạo công nghệ cao và doanh nghiệp công nghệ cao; hình thành và phát triển các ngành công nghệ cao, gắn kết hiệu quả giữa nghiên cứu, ứng dụng với sản xuất, kinh doanh, nâng cao sức cạnh tranh cho hàng hóa, dịch vụ của Đà Nẵng, góp phần phát triển KH&CN của Đà Nẵng nói riêng và khu vực miền Trung – Tây Nguyên nói chung. Do đó, Chính phủ và chính quyền thành phố đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách “ưu đãi vượt trội” đối với khu công nghệ cao Đà Nẵng từ khi thành lập đến nay. Đặc biệt, không nằm ngoài xu thế tất yếu, Ban Quản lý khu công nghệ cao và các khu công nghiệp Đà Nẵng đã rất quan tâm, coi trọng việc triển khai hoạt động xúc tiến thu hút dự án đầu tư để phát triển doanh nghiệp công nghệ cao theo đúng định hướng và phù hợp với tiềm năng của địa phương.
Bước đầu, doanh nghiệp công nghệ cao ở Đà Nẵng đã có sự gia tăng về số lượng, có hiệu quả về chất lượng, tạo lập nền tảng để phát triển các ngành công nghệ cao mũi nhọn và đóng góp tích cực vào sự tăng trưởng kinh tế của thành phố. Tuy nhiên, sự hình thành và phát triển doanh nghiệp công nghệ cao đang đứng trước nhiều khó khăn thách thức, không những từ những yếu kém nội lực, mà còn từ những rào cản thể chế, nên kết quả đạt được còn rất “khiêm tốn”. Từ đó, để thực sự đưa KH&CN, nhất là công nghệ cao trở thành động lực cho sự phát triển, Việt Nam nói chung, thành phố Đà Nẵng nói riêng cần phải nghiên cứu một cách toàn diện về doanh nghiệp công nghệ cao trong bối cảnh mới của cuộc CMCN lần thứ tư, tạo cơ sở khoa học vững chắc phát huy vai trò động lực 3 của công nghệ cao đối với phát triển. Theo đó, nghiên cứu vấn đề lý luận và thực tiễn về doanh nghiệp công nghệ cao, đánh giá thực trạng doanh nghiệp công nghệ cao, tìm ra những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân của nó, từ đó đề xuất quan điểm và giải pháp phát triển doanh nghiệp công nghệ cao ở khu công nghệ cao Đà Nẵng là vấn đề cấp bách và có ý nghĩa thực tiễn đối với địa phương.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Doanh nghiệp công nghệ cao ở đà nẵng trong bối cảnh cách mạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Doanh nghiệp công nghệ cao tại Đà Nẵng ứng dụng AI, IoT, blockchain, thúc đẩy chuyển đổi số doanh nghiệp vùng miền.
Luận án "Doanh nghiệp công nghệ cao ở đà nẵng trong bối cảnh cách mạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Doanh nghiệp công nghệ cao ở đà nẵng trong bối cảnh cách mạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Doanh nghiệp công nghệ cao ở đà nẵng trong bối cảnh cách mạn" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.
Luận án "Doanh nghiệp công nghệ cao ở đà nẵng trong bối cảnh cách mạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Doanh nghiệp công nghệ cao ở đà nẵng trong bối cảnh cách mạn" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Doanh nghiệp công nghệ cao ở đà nẵng trong bối cảnh cách mạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.