Luận án: Đảng Lãnh Đạo Thiết Lập Quan Hệ Việt Nam - APEC (1989-1998)

Luận án: Đảng lãnh đạo thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC (1989-1998). Phân tích vai trò, chiến lược, và kết quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đảng lãnh đạo: Bối cảnh, cơ sở quan hệ Việt Nam APEC 1989-1998
Số trang:
223 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đảng lãnh đạo Bối cảnh cơ sở quan hệ Việt Nam APEC 1989 1998

Giai đoạn 1989-1998 đánh dấu sự thay đổi lớn trong bối cảnh quốc tế và khu vực. Đảng Cộng sản Việt Nam đã kịp thời điều chỉnh nhận thức và chiến lược đối ngoại. Bối cảnh khu vực châu Á - Thái Bình Dương phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội và thách thức. Nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế trở nên cấp thiết, đặc biệt khi Việt Nam cần phá bỏ thế bị bao vây, cấm vận. Trong bối cảnh đó, Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) nổi lên như một diễn đàn hợp tác kinh tế quan trọng. Tổ chức này chiếm gần một nửa tổng sản phẩm toàn cầu, với 46% kim ngạch mậu dịch thế giới. Việc thiết lập quan hệ với APEC được coi là bước đi chiến lược quan trọng. Nó giúp Việt Nam nâng cao vị thế trên trường quốc tế, mở rộng hợp tác kinh tế và thu hút đầu tư. Quyết định của Đảng dựa trên đánh giá sâu sắc tình hình, định hình con đường hội nhập cho đất nước. Chính sách này phản ánh tầm nhìn xa của Đảng trong việc tận dụng cơ hội quốc tế để phát triển nội lực.

1.1. Bối cảnh quốc tế khu vực và nhận thức của Đảng

Cuối thế kỷ XX, tình hình thế giới chứng kiến nhiều biến động toàn diện. Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa phát triển mạnh mẽ. Các quốc gia tập trung vào phát triển kinh tế làm trọng tâm. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương nổi lên như một trung tâm năng động bậc nhất thế giới. Trước bối cảnh đó, Đảng Cộng sản Việt Nam đã kịp thời đổi mới tư duy. Nhận thức về thế giới, khu vực và quan hệ quốc tế thay đổi sâu sắc, từ đối đầu sang đối thoại, từ khép kín sang mở cửa. Sự điều chỉnh này dẫn đến việc hình thành một chiến lược đối ngoại mới. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sự nghiệp đổi mới và phát triển kinh tế - xã hội đất nước. Đây là một bước ngoặt quan trọng trong tư duy chiến lược của Đảng.

1.2. APEC Vai trò vị trí với hợp tác kinh tế Việt Nam

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) được thành lập tháng 11/1989. Trong một thời gian ngắn, APEC đã phát triển nhanh chóng về mọi mặt, trở thành đối tác kinh tế chiến lược. Từ 12 thành viên ban đầu, APEC mở rộng lên 21 thành viên vào năm 1998, bao gồm các nền kinh tế phát triển, công nghiệp mới và đang phát triển. Về thực lực, APEC là thị trường sản xuất và tiêu thụ rộng lớn, với tổng sản phẩm quốc dân (GNP) chiếm khoảng một nửa tổng sản phẩm toàn thế giới. Tổng kim ngạch mậu dịch hàng hóa đạt tới 46% tổng kim ngạch mậu dịch toàn cầu. APEC đi đầu trong việc thúc đẩy tự do hóa mậu dịch, đầu tư và hợp tác kinh tế - kỹ thuật. Việt Nam nhận thấy rõ vai trò chiến lược và tầm quan trọng của APEC. Việc tham gia APEC mang lại cơ hội hợp tác kinh tế rộng lớn, góp phần đa dạng hóa quan hệ đối ngoại.

1.3. Nhu cầu tăng cường đối ngoại hội nhập kinh tế khu vực

Việt Nam thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, rộng mở. Phương châm là đa phương hóa, đa dạng hóa các quan hệ đối ngoại. Với tinh thần Việt Nam muốn làm bạn với tất cả các nước trong cộng đồng thế giới, phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển, nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế trở nên bức thiết hơn bao giờ hết. Hoạt động đối ngoại mạnh mẽ giúp Việt Nam phá vây, cấm vận, mở rộng quan hệ quốc tế. Điều này tạo điều kiện chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Tăng cường đối ngoại với khu vực châu Á - Thái Bình Dương là ưu tiên hàng đầu, do đây là khu vực có nhiều tiềm năng hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư. APEC cung cấp một khuôn khổ lý tưởng và hiệu quả để thực hiện mục tiêu chiến lược này, thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước.

II.Đổi mới đối ngoại Đảng Chủ trương thiết lập quan hệ APEC

Đường lối đổi mới chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam là nền tảng cho mọi hoạt động đối ngoại trong giai đoạn 1989-1998. Giai đoạn này chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy đối đầu sang đối thoại, từ khép kín sang mở cửa. Đảng chủ trương phát triển mạnh mẽ quan hệ đối ngoại, đặc biệt chú trọng với các nước trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Việc thiết lập quan hệ với APEC nằm trong chiến lược lớn này, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng về hội nhập kinh tế quốc tế. Quyết định tham gia APEC không chỉ được coi là một hành động kinh tế mà còn là một quyết sách chính trị quan trọng. Nó khẳng định vị thế và vai trò chủ động của Việt Nam trong việc tham gia vào đời sống quốc tế, phá bỏ thế cô lập và tìm kiếm cơ hội phát triển bền vững cho đất nước.

2.1. Đường lối đổi mới chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản

Đại hội Đảng VI năm 1986 đã mở đầu công cuộc đổi mới toàn diện đất nước, trong đó có đổi mới căn bản về chính sách đối ngoại. Từ tư duy đối đầu và cứng nhắc, Đảng chuyển sang tư duy hòa bình, hợp tác và phát triển. Phương châm đối ngoại được xác định là độc lập, tự chủ, rộng mở, đồng thời đa phương hóa và đa dạng hóa các quan hệ đối ngoại. Việt Nam kiên định muốn làm bạn với tất cả các nước trong cộng đồng thế giới, phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển. Đường lối này đã tạo cơ sở vững chắc và linh hoạt, cho phép Việt Nam chủ động tiếp cận và tham gia vào các tổ chức quốc tế lớn. APEC trở thành một trong những đối tượng ưu tiên hàng đầu trong chiến lược đối ngoại mới này, mở ra không gian ngoại giao rộng lớn.

2.2. Chủ trương đối ngoại của Đảng với khu vực châu Á Thái Bình Dương

Khu vực châu Á - Thái Bình Dương có vai trò chiến lược đặc biệt quan trọng, được đánh giá là khu vực năng động và phát triển nhanh nhất thế giới. Đảng Cộng sản Việt Nam nhận thức rõ tầm quan trọng này và đã đề ra chủ trương đối ngoại tập trung vào việc tăng cường hợp tác. Đặc biệt là với các nước và nền kinh tế trong khu vực. Quan hệ với ASEAN được củng cố và mở rộng, đồng thời các đối tác lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản cũng được chú trọng. Việc thiết lập quan hệ với APEC hoàn toàn phù hợp với chủ trương này. APEC là diễn đàn lý tưởng để thúc đẩy hợp tác đa phương trên nhiều lĩnh vực, giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào cấu trúc kinh tế khu vực và tạo ra nhiều lợi ích kinh tế - chính trị.

2.3. Sẵn sàng tham gia APEC Quyết sách then chốt

Từ cuối thập niên 1980, Việt Nam đã thể hiện sự quan tâm và theo dõi sát sao sự ra đời cũng như quá trình phát triển của APEC. Đảng và Nhà nước đã chuẩn bị các điều kiện cần thiết, từ việc nghiên cứu cơ chế hoạt động của APEC đến việc điều chỉnh các chính sách kinh tế trong nước. Mục tiêu là nhằm tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế và cam kết tự do hóa của APEC. Quyết định tham gia APEC là một quyết sách táo bạo, đòi hỏi tầm nhìn xa và sự quyết đoán lớn của lãnh đạo Đảng. Việc này không chỉ mở ra cánh cửa lớn cho hội nhập kinh tế quốc tế mà còn là minh chứng rõ ràng cho sự linh hoạt, chủ động và hiệu quả của chính sách đối ngoại Việt Nam trong giai đoạn đổi mới đầy thách thức.

III.Chiến lược quá trình Việt Nam thiết lập quan hệ với APEC

Quá trình thiết lập quan hệ giữa Việt Nam và APEC là một hành trình chiến lược đầy nỗ lực, được Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo chặt chẽ từ năm 1989 đến 1998. Các bước đi đều được tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo tối đa lợi ích quốc gia trong bối cảnh quốc tế phức tạp. Việt Nam đã chủ động tiếp cận, tìm hiểu sâu rộng về cơ chế hoạt động, nguyên tắc và các cam kết của APEC. Hoạt động đối ngoại song phương và đa phương được đẩy mạnh nhằm chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho việc chính thức gia nhập. Đây là thời kỳ của những nỗ lực ngoại giao không ngừng nghỉ, với mục tiêu cao nhất là phá bỏ thế bao vây cấm vận, mở rộng không gian phát triển cho đất nước. Kết quả là Việt Nam đã thành công trở thành thành viên chính thức của APEC vào năm 1998. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt lớn trong chính sách đối ngoại của Việt Nam, khẳng định năng lực và quyết tâm hội nhập quốc tế của đất nước.

3.1. Các bước đi chiến lược của Việt Nam gia nhập APEC

Việt Nam khởi đầu hành trình bằng việc tham gia tích cực vào các hoạt động liên quan đến APEC dưới hình thức quan sát viên hoặc khách mời. Nước ta đã cử nhiều đoàn quan sát viên và chuyên gia dự các hội nghị, hội thảo của APEC. Mục đích chính là tìm hiểu sâu về các nguyên tắc hoạt động, cam kết tự do hóa thương mại và đầu tư của APEC. Đồng thời, các bộ, ngành liên quan đã tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng, đánh giá tác động tiềm năng của việc gia nhập đối với kinh tế Việt Nam. Song song với đó, Việt Nam tăng cường cải cách kinh tế trong nước, điều chỉnh các chính sách và pháp luật nhằm đáp ứng các yêu cầu về hội nhập. Đây là những bước chuẩn bị cơ bản và chiến lược, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình đàm phán chính thức sau này.

3.2. Đàm phán triển khai hoạt động để chính thức tham gia APEC

Sau giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng, Việt Nam chính thức bày tỏ mong muốn gia nhập APEC. Các cuộc đàm phán song phương và đa phương đã được tiến hành với các nền kinh tế thành viên hiện có của APEC. Trong quá trình này, Việt Nam đã nỗ lực giải thích về cam kết cải cách kinh tế, thể hiện sự sẵn sàng tuân thủ các nguyên tắc và mục tiêu của APEC. Hoạt động ngoại giao được triển khai đồng bộ và quyết liệt, từ cấp cao đến cấp chuyên viên, nhằm giành được sự ủng hộ rộng rãi từ các thành viên. Sự thành công trong việc gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào năm 1995 cũng là một lợi thế lớn, chứng tỏ khả năng hội nhập khu vực và quốc tế của Việt Nam, tạo tiền đề thuận lợi cho việc gia nhập APEC.

3.3. Thời kỳ 1989 1998 Những dấu mốc quan trọng trong quá trình

Giai đoạn 1989-1998 chứa đựng nhiều dấu mốc lịch sử quan trọng trong quá trình Việt Nam thiết lập quan hệ với APEC. Năm 1989, APEC chính thức thành lập, mở ra một diễn đàn hợp tác kinh tế mới tại khu vực. Việt Nam bắt đầu theo dõi và tìm hiểu về tổ chức này. Đầu thập niên 1990, Việt Nam chủ động tăng cường quan hệ ngoại giao và kinh tế với các nền kinh tế thành viên APEC. Đặc biệt, năm 1995, việc Việt Nam gia nhập ASEAN đã tạo đà và kinh nghiệm quý báu cho việc hội nhập sâu rộng hơn. Quyết định gia nhập APEC vào tháng 11 năm 1998 là đỉnh điểm của một quá trình chuẩn bị lâu dài, thể hiện tầm nhìn chiến lược và sự kiên trì của Đảng. Sự kiện này đánh dấu thành công của Việt Nam trong việc phá thế cô lập, hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực.

IV.Ý nghĩa kinh nghiệm Đảng lãnh đạo hội nhập APEC Việt Nam

Quá trình Đảng lãnh đạo Việt Nam thiết lập quan hệ với APEC mang ý nghĩa sâu sắc và toàn diện. Nó không chỉ mở ra cánh cửa hội nhập kinh tế quốc tế mà còn khẳng định vị thế và vai trò mới của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc tham gia APEC giúp Việt Nam thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thúc đẩy thương mại và tiếp cận các thị trường lớn. Đồng thời, quá trình này đã cung cấp nhiều kinh nghiệm quý báu cho công tác đối ngoại của đất nước. Bài học về sự linh hoạt, chủ động, kiên trì và tầm nhìn chiến lược được rút ra, củng cố năng lực lãnh đạo của Đảng. Thành công này góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước, là minh chứng rõ ràng cho đường lối đổi mới đúng đắn và hiệu quả.

4.1. Ý nghĩa chiến lược của Việt Nam khi gia nhập APEC

Tham gia APEC mang lại nhiều lợi ích chiến lược to lớn cho Việt Nam. Thứ nhất, nó giúp phá thế bao vây cấm vận, mở rộng đáng kể quan hệ đối ngoại với các nền kinh tế hàng đầu. Thứ hai, tạo môi trường thuận lợi và ổn định để thu hút nguồn vốn FDI, tăng kim ngạch xuất nhập khẩu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Thứ ba, Việt Nam có cơ hội tiếp cận công nghệ, kỹ thuật tiên tiến và kinh nghiệm quản lý hiện đại từ các nước phát triển. Thứ tư, việc trở thành thành viên APEC nâng cao vị thế và uy tín quốc tế của đất nước, giúp Việt Nam có tiếng nói và ảnh hưởng trên diễn đàn kinh tế khu vực. Đây là bước đi quan trọng và mang tính quyết định trong tiến trình hội nhập toàn cầu của Việt Nam.

4.2. Vị thế quốc tế của Việt Nam được củng cố vững chắc

Việc trở thành thành viên chính thức của APEC là một sự công nhận quốc tế quan trọng đối với những nỗ lực đổi mới và phát triển của Việt Nam. Vị thế của đất nước trên trường quốc tế được nâng cao rõ rệt, từ một quốc gia bị cô lập trở thành đối tác tin cậy, có trách nhiệm. Tham gia vào các diễn đàn kinh tế khu vực như APEC giúp Việt Nam đóng góp tích cực vào việc duy trì hòa bình, ổn định và thúc đẩy phát triển chung của khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Điều này không chỉ củng cố độc lập, tự chủ của Việt Nam mà còn mở rộng mạng lưới bạn bè, đối tác chiến lược, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo vệ lợi ích quốc gia và dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.

4.3. Bài học kinh nghiệm quý báu cho đối ngoại Việt Nam

Quá trình gia nhập APEC đã cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc và quan trọng cho công tác đối ngoại của Việt Nam. Một là, sự cần thiết của một đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, nhưng đồng thời phải linh hoạt và thích ứng với tình hình quốc tế. Hai là, tầm quan trọng của việc chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh. Ba là, sự linh hoạt, khéo léo và kiên trì trong đàm phán và triển khai các hoạt động ngoại giao đa phương. Bốn là, sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các cấp, các ngành trong nước. Năm là, vai trò then chốt của việc cải cách thể chế và môi trường đầu tư trong nước. Những kinh nghiệm này là hành trang vô giá, định hướng cho công tác đối ngoại trong tương lai, góp phần xây dựng một Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lịch sử đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ việt nam với tổ chức diễn đàn hợp tác kinh tế châu á thái bình dương 1989 1998

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DAI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐINH XUÂN LÝ DANG LANH ĐẠO QUÁ TRÌNH THIẾT LẬP QUAN HỆ VIỆT NAM VỚI TO CHỨC DIEN ĐÀN HOP TÁC KINH TE CHAUA - THÁI BÌNH DUONG (1989 - 1998) HÀ NOI 2002 DAI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐINH XUÂN LÝ DANG LANH DAO QUÁ TRINH THIẾT LẬP QUAN HE VIET NAM VOI TO CHUC DIEN DAN HOP TAC KINH TE CHAUA - THAI BINH DUONG (1989 - 1998) Chuyén nganh: LICH SU DANG CONG SAN VIET NAM Mã so: 5.16 Người hướng dẫn khoa học: GS. PHÙNG HỮU PHÚ HÀ NỘI 2002 Muc luc Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan WNBn” Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Mở đầu Chương 1 17 Những cơ sở để Đảng Cộng sản Việt Nam quyết định thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC 1.1 Bồi cảnh thế giới, khu vực (1989-1998) và nhận thức của Đảng ta 17 1.2 Sự thành lập APEC và vai trò, vị trí của APEC đối với quốc tế và 33 Việt Nam 1.3 Nhu câu tăng cường đôi ngoại của nước ta với các nước khu vực 49 châu á - Thái Bình Dương Chương 2 58 Quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC theo đường lối chủ trương của Đảng (1989-1998) 2.1 Đường lối đổi mới chính sách đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt 58 Nam 2.2 Chủ trương đối ngoại của Đảng ta trong quan hệ với khu vực châuá - 67 Thái Bình Dương 2.3 Quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC 76 Chương 3 124 ý nghĩa và kinh nghiệm của quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC 3.1 ý nghĩa của quá trình Việt Nam tham gia APEC 124 3.2 Một vài kinh nghiệm 143 Kết luận 157 danh mục công trình của tác giả đã công bố 162 Danh mục tài liệu tham khảo 163 Phần phụ lục 178 danh mục các chữ viết tắt — adb Ngân hàng phát triển châu á Hiệp định Mau dịch tự do giữa ôxtrâylia và Niu Dilan F8mÐ1CYP anzerta apec Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu á - Thái Bình Dương afta Khu vực Mậu dịch tự do Đông Nam á asean Hiệp hội các nước Đông Nam á asem Diễn đàn Hợp tác á - Âu arf Diễn đàn khu vực ASEAN ec Cộng đồng Kinh tế châu Âu eu Liên minh châu Âu fdi Nguồn đầu tư trực tiếp nước ngoài —ia"¬FYNP©SD gatt Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại gdp Tổng sản phẩm trong nước gnp Tổng sản phẩm quốc dân imf Quỹ tiền tệ Quốc tế jim1 Hội nghị không chính thức Giacacta về Cămpuchia lần thứ nhất jim2 Hội nghị không chính thức Giacacta về Cămpuchia lần thứ hai mia Mắt tích trong chiến tranh nafta Khu vực Mậu dịch tự do Bắc Mỹ nic, Các nước và vùng lãnh thổ công nghiệp mới Dai Loan, Han Quốc, Hồng Kông, Xingapo 20. oda Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức 21. pow Tu nhân chiến tranh 22.

wb Ngân hàng Thế giới 23. wto Tổ chức Thương mại Thế giới danh mục các bảng biéu Bảng 3. Đồ thị diễn biến kim ngạch buôn bán Việt — Trung (1991-2000) Bảng 3. Quan hệ kinh tế Việt Nam — Hoa Kỳ (1993 - 1999) Bang 3.

Kim ngạch buôn bán Việt Nam — APEC (1991 - 2000) mở đầu 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc và tiến hành các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc, hoạt động đối ngoại Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng đã đạt nhiều thành tựu quan trọng, góp phần làm nên những thăng lợi vẻ vang của dân tộc. Vào những thập kỷ cuối của thế kỷ XX, trước những biến động to lớn và toàn diện của tình hình thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, Đảng và Nhà nước ta đã kịp thời có những đổi mới nhận thức về thế giới, khu vực và quan hệ chính trị quốc tế, từ đó "điều chỉnh chiến lược đối ngoại. sáng suốt đề ra đường lối, chủ trương đối ngoại thích ứng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự nghiệp đổi mới thắng lợi" [44, tr 14].

Thực hiện đường lối đối ngoại độc lập tự chủ, rộng mở, đa phương hoá và đa dạng hoá các quan hệ đối ngoại theo tinh than Việt Nam muốn là ban với tất cả các nước trong cộng đồng thé giới, phan đấu vì hoà bình, độc lập và phát triển, Nha nước ta đã phát triển mạnh mẽ quan hệ đối ngoại, tham gia tích cực vào đời sống quốc tế. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng đã đánh giá cao hoạt động đối ngoại trong sự nghiệp đôi mới là đã “phá được thế bị bao vây cấm vận, mở rộng được quan hệ đối ngoại va chủ động hội nhập kinh tế quốc tế" [73, tr 19]. Thành tựu của hoạt động đối ngoại là một trong những nhân tố quan trọng đưa đất nước ra khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, củng cố và nâng cao vị thế của dân tộc Việt Nam trên trường quốc tế. Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu á - Thái Bình Duong (the Asia Pacific Economic Cooperation - APEC) được thành lập tháng 11/1989.

Trong một thời gian ngắn, APEC đã phát triển nhanh chóng về mọi mặt. Từ 12 thành viên (1989)” lên 21 thành viên (năm 1998)”, bao gồm các nước phát triển; các nước và vùng lãnh thổ công nghiệp mới; các nước đang phát triển. Về thực lực, APEC là thị trường sản xuất và tiêu thụ rộng lớn với “tổng sản phẩm quốc dân (GNP) chiếm khoảng 1/2 tong sản phẩm của toàn thế giới, tổng kim ngạch mậu dịch hàng hoá chiếm tới 46% tổng kim ngạch mậu dịch toàn cầu. APEC là một đối tác quan trọng trong hệ thong kinh té - thuong mai quéc tế” [34, tr 7], và là một thực thể của khu vực châu á - Thái Bình Dương đi đầu trong việc thúc đây tự do hoá mậu dịch, đầu tư và hợp tác kinh tế - kỹ thuật.

Nhận thức sâu sắc sự cần thiết phải cải thiện và thiết lập quan hệ với các nước châu á - Thái Bình Dương, trực tiếp là với Tổ chức Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu á - Thái Bình Dương nhằm tạo môi trường khu vực thuận lợi và tranh thủ các nguồn lực bên ngoài phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá, Đảng và Nhà nước ta đã coi việc phát triển quan hệ hữu nghị và hợp tác với các nước trong khu vực này là một định hướng quan trọng trong chính sách đối ngoại đổi mới của mình. Hoạt động đối ngoại của Việt Nam với khu vực châu á - Thái Bình Dương ngày càng thu được những kết quả tốt đẹp. Cho đến giữa thập kỷ 90, Việt Nam đã bình thường hoá quan hệ với tất cả các thành viên APEC, khép lại quá khứ nặng nè, thù địch, ra khỏi thế bị biệt lập với khu vực. Sự kiện quan trọng đánh dấu bước phát triển mới trên con đường Việt Nam hội nhập quốc tế là việc Việt Nam được kết nạp làm thành viên chính thức của tổ chức APEC (11/1998).

“ Mười hai thành viên đó là: Mỹ, Canada, Nhật Ban, Han Quéc, Brunây, Inđônêxia, Xingapo, Malaixia, Philippin, Thái Lan, 6xtraylia va Niu Dilan. ”” 21 thành viên đó là: Mỹ, Canada, Mêhicô, Chilé, Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhat Ban, Brunây, Inđônêxia, Malaixia, Philippin, Xingapo, Thái Lan, ôxtrâylia, Niu Dilân, Papua Niu Ghiné, Việt Nam, Nga va Pêru Chủ động hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế là một chủ trương nhất quán của Dang và Nhà nước ta, là con đường tất yếu của tiến trình phát triển đất nước. Những thành công trong việc mở rộng quan hệ với các nước nói chung, thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC nói riêng, đã khẳng định sự đúng dan của đường lối, chính sách đối ngoại đổi mới được dé ra từ Đại hội Dang lần thứ VI, đồng thời là những kinh nghiệm quý báu, những cơ sở quan trọng cho việc hoạch định các chủ trương, chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nước trong thời gian tới. Vì vậy, việc nghiên cứu quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC trong thời kỳ thực hiện đường lối đổi mới của Dang là rất cần thiết, vừa mang ý nghĩa khoa học, vừa có giá trị thực tiễn lâu dài, nhất là trong thời điểm hiện nay, Việt Nam đã trở thành thành viên chính thức của APEC và đang phan dau dé gia nhập tô chức Thuong mai thé giới (WTO), tiếp tục hội nhập nền kinh tế thế giới.

Với lý do trên, chúng tôi chọn đề tài: Đảng lãnh đạo quá trình thiết lập quan hệ Việt Nam với tổ chức Diễn đàn Hop tác Kinh tế châu a - Thái Bình Dương (1989-1998) làm luận án tiễn sĩ Lịch sử. Tình hình nghiên cứu đề tài Những năm trước đổi mới, van đề quan hệ song phương và đa phương giữa Việt Nam với khu vực châu á - Thái Bình Dương hầu như chưa được giới nghiên cứu quan tâm. Từ cuối thập kỷ 80, khu vực châu á - Thái Bình Dương ngày càng được dư luận chú ý bởi tiềm năng phát triển và vai trò, vị trí to lớn của nó đối với đời sông kinh tế, chính trị và an ninh thé giới. Xuất phát từ nhu cầu tìm hiểu về khu vực, các học giả trong và ngoài nước đã công bố những công trình nghiên cứu về các nước, các nhóm nước hoặc các tổ chức khu vực.

Đáng chú ý là một số công trình như: Vương quốc Thái Lan lịch sử và hiện tại, do Giáo sư Vũ Dương Ninh biên soạn, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội ấn hành năm 1990; Năm 1994, Cơ quan Thông tin Hải ngoại Hàn Quốc xuất bản bằng tiếng Anh cuốn Hàn Quốc lịch sử và văn hoá. Cuốn sách này được Khoa Lịch sử Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội phối hợp với nhà Xuất bản Chính trị Quốc gia dịch và xuất bản năm 1995. Năm 1997, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia cho ra mắt bạn đọc cuốn Lịch sử Đông Nam á của tác giả D.Hall, Giáo sư danh dự trường Đại học Luân Đôn. Các cuôn sách trên đã giới thiệu những nét cơ bản vê đât nước, con người, và các giai đoạn lịch sử của một sô quôc gia thuộc châu a - Thái Binh Dương.

Đông thời có đê cập đên môi quan hệ giữa các nước trong khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Xuân Lý (2002). Việt Nam & APEC: Đảng lãnh đạo quan hệ 1989-1998 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/luan-an-tien-si-lich-su-dang-lanh-dao-qua-trinh-thiet-lap-quan-he-viet-nam-voi-to-chuc-dien-dan-hop-tac-kinh-te-chau-a-thai-binh-duong-1989-1998

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Việt Nam & APEC: Đảng lãnh đạo quan hệ 1989-1998" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Đảng lãnh đạo thiết lập quan hệ Việt Nam - APEC (1989-1998). Phân tích vai trò, chiến lược, và kết quả.

Luận án "Việt Nam & APEC: Đảng lãnh đạo quan hệ 1989-1998" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Việt Nam & APEC: Đảng lãnh đạo quan hệ 1989-1998" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Việt Nam & APEC: Đảng lãnh đạo quan hệ 1989-1998" thuộc chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Việt Nam & APEC: Đảng lãnh đạo quan hệ 1989-1998" có bao nhiêu trang?

Luận án "Việt Nam & APEC: Đảng lãnh đạo quan hệ 1989-1998" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Việt Nam & APEC: Đảng lãnh đạo quan hệ 1989-1998" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter