Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Mã số: 62 22 03 15) với đề tài "Đảng bộ tỉnh Hưng Yên lãnh đạo xây dựng căn cứ du kích trong kháng chiến chống Pháp (1946 - 1954)" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Vũ Quang Hiến tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (2021). Công trình giải quyết một nghịch lý chiến lược sâu sắc trong nghệ thuật quân sự: cách thức tổ chức, xây dựng và duy trì các căn cứ hậu phương kháng chiến trên một địa bàn đồng bằng thuần túy, hoàn toàn không có địa hình rừng núi hiểm trở và nằm sâu trong vùng kiểm soát gắt gao của đối phương.

Khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap) mà luận án định vị bắt nguồn từ việc phần lớn các công trình lịch sử và lý luận quân sự trước đây chủ yếu tập trung vào các căn cứ địa chiến lược rộng lớn có ưu thế địa hình tự nhiên như Việt Bắc (Đào Trọng Cảng, 1993), hậu phương Thanh - Nghệ - Tĩnh (Ngô Đăng Tri, 1989), hoặc căn cứ U Minh (Trần Ngọc Long, 2006). Chưa có công trình khoa học chuyên khảo nào giải mã một cách hệ thống, toàn diện và đa chiều sự lãnh đạo của một Đảng bộ cấp tỉnh tại vùng châu thổ sông Hồng trong việc kiến tạo căn cứ du kích (CCDK) từ "thế trận lòng dân" và làng xã chiến đấu liên hoàn.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đảng bộ tỉnh Hưng Yên đã vận dụng sáng tạo lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh để giải quyết bài toán tạo lập chỗ đứng chân cách mạng tại một tỉnh đồng bằng không có rừng núi như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy luật vận động và cơ chế chuyển hóa từ cơ sở chính trị bí mật lên khu du kích (KDK) và phát triển thành căn cứ du kích (CCDK) liên hoàn diễn ra qua các giai đoạn lịch sử cụ thể ra sao?
  • Giả thuyết 1 (H1): Sức mạnh tồn tại của căn cứ du kích vùng đồng bằng không phụ thuộc tuyệt đối vào địa hình tự nhiên mà quyết định bởi cấu trúc "rừng người" – mức độ tổ chức quần chúng, bản lĩnh bám đất bám dân của tổ chức cơ sở Đảng và thế trận chiến tranh nhân dân.
  • Giả thuyết 2 (H2): Tiến trình xây dựng căn cứ du kích sau lưng địch là một quá trình phi tuyến tính, trải qua các bước quanh co, thụt lùi tạm thời nhưng phát triển nhảy vọt khi có sự phối hợp giữa ba thứ quân và liên kết liên tỉnh.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Mác - Lênin về bạo lực cách mạng và hậu phương chiến tranh, tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh, cùng lý luận về chiến tranh nhân dân của Đảng Cộng sản Việt Nam được đúc kết trong tác phẩm Kháng chiến nhất định thắng lợi của Trường Chinh. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ không gian tỉnh Hưng Yên trong khung thời gian từ ngày Toàn quốc kháng chiến (19-12-1946) đến khi giải phóng hoàn toàn địa bàn (10-1954), xử lý mẫu dữ liệu lịch sử từ quy mô toàn tỉnh (khoảng 600.000 dân năm 1949, 88 chi bộ với 629 đảng viên cuối năm 1946) đến các trung tâm kháng chiến điển hình như Phù Cừ, Tiên Lữ, Kim Động, Ân Thi, Khoái Châu, Văn Lâm.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân tầng thành hai luồng học thuật chính:

Luồng nghiên cứu trong nước tập trung vào lý luận hậu phương chiến tranh nhân dân. V.I. Lênin từng khẳng định nguyên lý nền tảng: "Muốn tiến hành chiến tranh một cách thực sự, phải có một hậu phương được tổ chức vững chắc. Một quân đội giỏi nhất, những người trung thành nhất với sự nghiệp cách mạng cũng lập tức bị kẻ thù tiêu diệt nếu họ không được vũ trang, tiếp tế lương thực và huấn luyện đầy đủ". Vận dụng nguyên lý đó, Hồ Chí Minh nhấn mạnh: "Muốn khởi nghĩa phải có căn cứ địa, muốn kháng chiến phải có hậu phương". Các công trình của Viện Lịch sử quân sự Việt Nam (1993, 1997), Ban Chỉ đạo tổng kết chiến tranh trực thuộc Bộ Chính trị (1996), và Đại tướng Hoàng Phương (1997) đã mở rộng nội hàm hậu phương: không chỉ là vùng tự do phía sau mặt trận mà là hệ thống đa tầng gồm căn cứ chiến lược, căn cứ khu vực và hậu phương tại chỗ ngay sau lưng địch. Về địa bàn đồng bằng Liên khu 3 và Tả ngạn sông Hồng, các công trình của Bộ Tổng tham mưu (1998), Hội đồng biên soạn lịch sử Tả ngạn (2001), và Lê Thanh Bài (2019) đã khẳng định quy luật: "Từ cơ sở chính trị tiến lên khu du kích và căn cứ du kích là một quy luật cơ bản trong quá trình xây dựng chỗ đứng chân ở đồng bằng Bắc Bộ".

Luồng nghiên cứu quốc tế mang lại góc nhìn đa chiều từ phía đối phương và các nhà sử học phương Tây. Tướng Henri Navarre (1958) trong hồi ký Đông Dương hấp hối đã thừa nhận thất bại cay đắng: "Dùng những thủ đoạn và phương tiện chiến tranh hiện đại để chống lại chiến tranh du kích là một điều vô ích""lúc nào cũng có khả năng một cuộc chiến tranh du kích phát triển ngày càng mạnh và đều khắp". Sử gia quân sự Pháp Yves Gras (1979) trong Lịch sử chiến tranh Đông Dương mô tả hệ thống làng kháng chiến tại Hưng Yên như những pháo đài ngụy trang: "Những làng mạc đó vừa giống như một pháo đài lại vừa như trận đồ bát quái... Muốn chế ngự được nó, phải chiếm giữ tất cả mọi làng và đó là điều không thể làm được". Nhà nghiên cứu quân sự Mỹ Edward B. Asprey (1975) trong War in the Shadows cũng ghi nhận sức sống bền bỉ của các căn cứ đứng chân du kích Việt Nam trước các chiến dịch càn quét quy mô lớn của quân viễn chinh Pháp.

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm:

  • Quan điểm 1 (Địa hình luận truyền thống): Cho rằng căn cứ địa bắt buộc phải dựa vào không gian rừng núi hiểm trở để tạo chiều sâu phòng ngự và phân tán hỏa lực đối phương.
  • Quan điểm 2 (Nhân hòa luận cách mạng): Khẳng định nhân tố con người và tổ chức xã hội ("thế trận lòng dân") có thể thay thế và bù đắp hoàn toàn sự thiếu hụt về địa hình địa vật.

Luận án định vị vững chắc ở quan điểm thứ hai, so sánh đối chiếu với kinh nghiệm xây dựng căn cứ địa của Đảng Cộng sản Trung Quốc tại Giang Tây và Diên An (Mao Trạch Đông dựa chủ yếu vào vùng đồi núi xa xôi, giáp ranh giữa các tỉnh) để làm nổi bật nét độc đáo của mô hình Việt Nam: xây dựng căn cứ ngay tại trung tâm đồng bằng trù phú, nơi địch tập trung quân số và hỏa lực dày đặc nhất.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh về mối quan hệ biện chứng giữa tiền tuyến và hậu phương. Công trình chứng minh rằng trong chiến tranh nhân dân phát triển cao độ, ranh giới địa lý giữa tiền tuyến và hậu phương bị xóa nhòa: "tiền tuyến cũng là hậu phương, hậu phương cũng là tiền tuyến". Khái niệm không gian hậu phương được chuyển hóa từ phạm trù thuần túy địa lý sang phạm trù chính trị - xã hội tổng hợp.

Mô hình hóa tiến trình vận động của căn cứ du kích qua 3 mệnh đề lý thuyết:

  • Mệnh đề 1 (Giai đoạn phôi mầm): Cơ sở chính trị bí mật là tế bào gốc. Không có sự giác ngộ và tổ chức quần chúng thì không thể có lực lượng vũ trang tại chỗ.
  • Mệnh đề 2 (Giai đoạn trung gian): Khu du kích là hình thái chuyển tiếp, nơi diễn ra sự giằng co tranh chấp quyết liệt giữa lực lượng cách mạng và bộ máy kìm kẹp của địch.
  • Mệnh đề 3 (Giai đoạn hoàn chỉnh): Căn cứ du kích là bước phát triển nhảy vọt về chất, nơi chính quyền cách mạng cơ sở được củng cố vững chắc, lực lượng ba thứ quân đứng chân an toàn, thực hiện chức năng vừa tác chiến tiêu hao địch vừa cung cấp nhân lực, vật lực tại chỗ cho kháng chiến.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Sử học Đảng, Nghệ thuật quân sự và Xã hội học chính trị. Cách tiếp cận dựa trên tam giác động lực: Sự lãnh đạo của Đảng bộ (Đường lối - Chủ trương) $\leftrightarrow$ Thế trận lòng dân (Tổ chức xã hội - Kinh tế tự cấp) $\leftrightarrow$ Lực lượng vũ trang ba thứ quân (Bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương, dân quân du kích).

       [Sự lãnh đạo của Đảng bộ]
          /                   \
         /                     \
[Thế trận lòng dân] <-----> [Lực lượng ba thứ quân]
  (Rừng người & Kinh tế)     (Chủ lực - Địa phương - DQDK)

Điểm tựa lý thuyết mới được xác lập: Khái niệm "Rừng người" (Human Sanctuary) như một công sự phòng ngự vô hình, vô hiệu hóa ưu thế kỹ thuật và vũ khí hiện đại của đối phương. Điều kiện biên của mô hình quy định: mô hình căn cứ du kích đồng bằng chỉ vận hành thành công khi tổ chức Đảng giữ vững nguyên tắc bám dân, bộ đội không ly khai sản xuất và chính quyền cơ sở duy trì được quyền kiểm soát thực tế đối với đời sống kinh tế - văn hóa làng xã.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án quán triệt lập trường triết học của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích vĩ mô (chủ trương chiến lược của Trung ương Đảng, Tổng Quân ủy, Liên khu ủy 3 và Khu ủy Tả Ngạn) với phân tích vi mô (quá trình triển khai cụ thể của Tỉnh ủy Hưng Yên tại từng huyện, xã, làng chiến đấu).

Phương pháp nghiên cứu lịch sử giữ vai trò chủ đạo trong việc phân kỳ tiến trình phát triển của phong trào qua hai giai đoạn cốt lõi: 1946 - 1950 (xây dựng cơ sở chính trị tiến lên KDK và CCDK) và 1950 - 1954 (đẩy mạnh xây dựng, bảo vệ và phát triển liên hoàn KDK, CCDK). Phương pháp logic được sử dụng để bóc tách quy luật vận động, xâu chuỗi sự kiện, đánh giá ưu khuyết điểm và khái quát hóa thành các bài học kinh nghiệm mang tính quy luật.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình xử lý dữ liệu lịch sử tuân thủ các chuẩn mực nghiêm ngặt về phê phán sử liệu (source criticism) và tam giác hóa tư liệu (triangulation):

  • Tam giác hóa nguồn tài liệu: Đối chiếu văn bản chỉ đạo của Đảng từ Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III (TTLTQG III), Văn phòng Trung ương Đảng và Lưu trữ Tỉnh ủy Hưng Yên với nguồn hồi ký của các tướng lĩnh, nhân chứng lịch sử (bộ sách 17 tập Đường 5 anh dũng, quật khởi) và tư liệu tổng kết chiến trường của phía quân đội viễn chinh Pháp.
  • Kiểm định độ tin cậy: Xác minh chéo các số liệu tác chiến, quân số, tổn thất và đóng góp lương thực thông qua báo cáo hành chính kháng chiến của Ủy ban Kháng chiến Hành chính (UBKCHC) các cấp.

Data và phân tích

Dữ liệu lịch sử được định lượng hóa và phân tích cụ thể:

  • Dân số Hưng Yên năm 1949 đạt xấp xỉ 600.000 người (chiếm gần 3% dân số cả nước), với 95% là nông dân nhưng trước năm 1945 chỉ sở hữu chưa đầy 50% ruộng đất canh tác.
  • Tổ chức cơ sở: Tính đến cuối tháng 11-1946, toàn tỉnh xây dựng được 88 chi bộ với 629 đảng viên (tăng gần gấp đôi so với 6 tháng đầu năm), thu hút 32.950 hội viên vào các đoàn thể cứu quốc.
  • Công tác dân trí và chính quyền: Tỷ lệ mù chữ giảm thần tốc từ 95% xuống còn 35% qua phong trào Bình dân học vụ; tỷ lệ cử tri tham gia Tổng tuyển cử ngày 06-01-1946 đạt trên 98%.
  • Dữ liệu tác chiến: Tổng kết các trận đánh phòng ngự và chống càn tiêu biểu, phân tích hiệu suất tiêu hao sinh lực địch trên các tuyến giao thông huyết mạch như Đường số 5 và Đường 39.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Công trình rút ra 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá:

  • Phát hiện 1: Sáng tạo mô hình "Hậu phương trong lòng địch" không có rừng núi. Đảng bộ Hưng Yên đã giải quyết thành công mâu thuẫn giữa địa hình đồng bằng bằng phẳng, dễ bị chia cắt với yêu cầu bí mật, an toàn của căn cứ kháng chiến bằng cách biến cấu trúc làng xã cổ truyền (lũy tre dày đặc, ngõ xóm quanh co, ao hồ dày đặc) thành các "thôn trang chiến" kiên cố như Hưng Đạo, Phan Tây Hồ, Hồng Quang, Tân Dân.
  • Phát hiện 2: Quy luật phát triển phi tuyến tính của căn cứ du kích. Luận án chứng minh sự biến động phức tạp của các căn cứ: từ cơ sở chính trị tiến lên KDK, phát triển thành CCDK; khi bị đối phương tập trung binh lực càn quét ác liệt (như các chiến dịch Épervier, Citron, Chameau), căn cứ có thể tạm thời bị thu hẹp hoặc lùi về cấp độ KDK, nhưng khi thời cơ thuận lợi sẽ nhanh chóng phục hồi và phát triển nhảy vọt thành hệ thống CCDK liên hoàn liên tỉnh.
  • Phát hiện 3: Hiệu quả tác chiến vượt bậc của mô hình làng chiến đấu. Điển hình ngày 25-9-1951, trong trận chống càn Citron (Trái Chanh), dựa vào cụm làng chiến đấu liên hoàn Phan Xá, Tống Xá, Long Cầu, Đồng Kệ (huyện Phù Cừ), bộ đội địa phương và dân quân du kích đã bẻ gãy 7 đợt tiến công của Trung đoàn bộ binh Angiêri số 6, loại khỏi vòng chiến đấu 1.050 tên địch, bắt sống 25 tên, thu 26 trung liên, 35 tiểu liên và hàng trăm súng các loại.
  • Phát hiện 4: Tính tất yếu của việc liên hoàn hóa căn cứ địa. Năm 1951, KDK Tiên Lữ nối liền với KDK Bắc Phù Cừ tạo thành CCDK đầu tiên của tỉnh. Đến năm 1952, căn cứ này phát triển vượt khỏi ranh giới hành chính, nối thông với căn cứ Tiên - Duyên - Hưng (Thái Bình) và Nam Hải Dương, hình thành đại căn cứ du kích liên tỉnh Tả ngạn sông Hồng, trở thành bàn đạp đứng chân vững chắc cho Đại đoàn 320 hoạt động sâu trong lòng địch.

Implications đa chiều

  • Về lý luận: Làm phong phú và hoàn thiện lý luận quân sự Việt Nam về nghệ thuật xây dựng căn cứ địa và hậu phương chiến tranh trong điều kiện chiến tranh bất đối xứng tại vùng đồng bằng châu thổ.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình phân tích lịch sử Đảng kết hợp giữa khảo sát đường lối chính trị với phân tích thực chứng các trận đánh và biến động cấu trúc xã hội nông thôn.
  • Về thực tiễn và chính sách quốc phòng: Cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc cho việc xây dựng khu vực phòng thủ tỉnh, huyện vững chắc hiện nay; xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân; củng cố tổ chức cơ sở Đảng và phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  • Nguồn tài liệu lưu trữ gốc tại địa phương qua hai cuộc kháng chiến bị thất lạc, hư hỏng một phần do điều kiện chiến tranh kéo dài và thiên tai lũ lụt vùng đồng bằng.
  • Việc định lượng hóa toàn bộ các chỉ số kinh tế tự cấp tự túc (sản lượng lương thực, thuốc men bí mật tiếp tế cho bộ đội) trong các KDK và CCDK còn gặp khó khăn do tính chất hoạt động bí mật phân tán thời kỳ 1946 - 1954.

Chương trình nghiên cứu tương lai mở ra các hướng đi mới:

  1. Nghiên cứu so sánh không gian đối sánh (comparative spatial analysis) giữa mô hình CCDK Hưng Yên với các tỉnh đồng bằng lân cận như Thái Bình, Nam Định, Hải Dương.
  2. Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để tái dựng bản đồ biến động không gian của các làng chiến đấu và tuyến hành lang du kích qua từng năm.
  3. Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của phụ nữ và mạng lưới du kích nữ (như Đội nữ du kích Hoàng Ngân) trong việc duy trì mắt xích liên lạc và nuôi dưỡng căn cứ du kích đồng bằng.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra tác động học thuật sâu sắc, trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các đề tài nghiên cứu về Lịch sử Đảng, Lịch sử Quân sự tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Lịch sử Đảng và các trường đại học khối khoa học xã hội.

Về mặt quốc phòng địa phương, luận án cung cấp luận cứ lịch sử xác đáng phục vụ việc biên soạn giáo trình giáo dục truyền thống cách mạng, đồng thời hỗ trợ Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Hưng Yên trong công tác quy hoạch, xây dựng các căn cứ hậu phương kỹ thuật trong khu vực phòng thủ tỉnh thời kỳ mới.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích mẫu mực về sự lãnh đạo của Đảng bộ địa phương và phương pháp luận xử lý tư liệu lịch sử chiến tranh.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu lịch sử: Sử dụng hệ thống dữ liệu, sự kiện và nhận định khoa học được kiểm chứng để phục vụ công tác giảng dạy chuyên đề Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam và Nghệ thuật quân sự Việt Nam.
  • Cơ quan quân sự và lãnh đạo địa phương: Rút ra các bài học về xây dựng "thế trận lòng dân", củng cố chi bộ nông thôn và phối hợp tác chiến khu vực phòng thủ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng lý luận về căn cứ địa kháng chiến khi chứng minh rằng căn cứ du kích vùng đồng bằng có thể hình thành và đứng vững dựa trên cấu trúc "thế trận lòng dân" và làng xã chiến đấu liên hoàn ("rừng người"), giải phóng lý thuyết căn cứ địa khỏi sự phụ thuộc bắt buộc vào địa hình rừng núi hiểm trở.

2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?

Công trình đã khắc phục hạn chế của các nghiên cứu lịch sử địa phương thuần túy biên niên sự kiện bằng cách kết hợp phương pháp lịch sử với phương pháp logic đa biến, đối chiếu đa chiều giữa tư liệu Đảng, lời kể nhân chứng và tài liệu lưu trữ của Bộ chỉ huy quân sự Pháp (Navarre, Yves Gras) để tái hiện bức tranh toàn diện và khách quan.

3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất dưới góc độ số liệu?

Đó là khả năng phòng ngự và tiêu diệt sinh lực địch vượt trội của các làng kháng chiến thuần nông. Tiêu biểu là trận chống càn Citron ngày 25-9-1951 tại Phù Cừ: chỉ dựa vào lũy tre, hầm hào dân quân kết hợp bộ đội địa phương đã bẻ gãy 7 đợt công kích của một Trung đoàn chính quy Pháp (Trung đoàn Angiêri số 6), loại khỏi vòng chiến đấu 1.050 tên địch, chứng minh hiệu quả tác chiến to lớn của một căn cứ không có công sự bê tông cốt thép.

4. Luận án có cung cấp quy trình kiểm chứng nguồn tư liệu lịch sử không?

Có. Tác giả thiết lập quy trình kiểm chứng 3 bước nghiêm ngặt: (1) Thu thập văn bản chỉ đạo gốc tại TTLTQG III và Văn phòng Trung ương; (2) Khảo sát thực địa và phỏng vấn nhân chứng lịch sử tại các huyện trọng điểm; (3) Đối chiếu với các công trình tổng kết chiến dịch của phía quân đội Pháp để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu tổn thất và diễn biến tác chiến.

5. Khuyến nghị cho chương trình nghiên cứu 10 năm tới là gì?

Đẩy mạnh số hóa nguồn sử liệu địa phương, xây dựng cơ sở dữ liệu GIS về mạng lưới căn cứ du kích đồng bằng Bắc Bộ thời kỳ 1946 - 1954, và mở rộng nghiên cứu tác động của cấu trúc kinh tế nông thôn đến sức chịu đựng của các vùng hậu phương tại chỗ trong chiến tranh nhân dân.

Kết luận

  1. Khẳng định vai trò lãnh đạo tuyệt đối, sáng tạo của Đảng bộ tỉnh Hưng Yên trong việc vận dụng đường lối chiến tranh nhân dân toàn dân, toàn diện vào điều kiện đặc thù của một tỉnh đồng bằng thuần túy.
  2. Hệ thống hóa thành công quy luật phát triển từ cơ sở chính trị bí mật tiến lên khu du kích, căn cứ du kích và đại căn cứ liên hoàn liên tỉnh.
  3. Làm sáng tỏ bản chất của căn cứ du kích đồng bằng là sự kết tinh của "rừng người" – lấy sự kiên định bám đất, bám dân của tổ chức cơ sở Đảng làm hạt nhân lãnh đạo.
  4. Tổng kết 5 bài học kinh nghiệm lịch sử quý báu về xây dựng lực lượng chính trị, phát triển dân quân du kích, kết hợp kinh tế tự cấp với đấu tranh trừ gian diệt tề, và xây dựng chi bộ Đảng vững mạnh ở cơ sở.
  5. Cung cấp luận cứ khoa học có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc, phục vụ trực tiếp cho nhiệm vụ xây dựng khu vực phòng thủ và củng cố nền quốc phòng toàn dân vững chắc trong kỷ nguyên mới.