Luận án tiến sĩ sử học: Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945) - Huỳnh Thị Anh Vân

Luận án TS: Đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945). Khám phá sự hình thành, cấu trúc và nghi thức tế tự, tái hiện bản sắc văn hóa triều đại.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Huế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn tại Huế là hệ thống kiến trúc thờ cúng cấp quốc gia. Chúng đóng vai trò trung tâm trong đời sống tâm linh, chính trị triều đình. Đây là nơi cử hành các nghi lễ trọng đại, thể hiện quyền uy của Hoàng đế. Các công trình này bao gồm đàn tế Trời (Nam Giao), tế Đất (Xã Tắc), thờ phụng tổ tiên (Thế Miếu, Triệu Miếu) và các vị thánh hiền (Văn Miếu). Hệ thống này hình thành từ sự kế thừa và phát triển tín ngưỡng cổ truyền Việt Nam. Triều Nguyễn đã chuẩn hóa, Nho giáo hóa các nghi thức, kiến trúc. Điều này tạo nên nét đặc trưng riêng biệt cho di sản văn hóa Huế. Hiểu rõ khái niệm, nguồn gốc giúp nhận diện giá trị cốt lõi của di tích.

1.1. Khái niệm đàn miếu đại tự trong triều Nguyễn.

Đàn miếu đại tự là các công trình thờ cúng lớn nhất của nhà nước. Chúng mang ý nghĩa quốc gia, đại diện cho toàn dân. Các đàn tế Trời, Đất, Xã Tắc, Sơn Xuyên, Tiên Nông thuộc nhóm đàn. Miếu thờ các vị vua, hoàng hậu, công thần, thánh hiền thuộc nhóm miếu. Mục đích chính là cầu quốc thái dân an, thể hiện sự kính trọng thần linh, tổ tiên. Đây là nơi triều đình thực hiện các nghi thức tín ngưỡng quan trọng nhất.

1.2. Nguồn gốc lịch sử các đàn miếu quan trọng.

Nguồn gốc các đàn miếu bắt rễ sâu trong tín ngưỡng dân gian và truyền thống Nho giáo. Các triều đại phong kiến Việt Nam trước Nguyễn đã có các đàn tế Trời, Đất. Nguyễn triều kế thừa, phát triển hệ thống này lên tầm cao mới. Các nghi thức, kiến trúc được điển chế hóa chặt chẽ. Đàn Nam Giao, Thế Miếu là những ví dụ điển hình. Chúng mang đậm dấu ấn văn hóa tâm linh triều Nguyễn. Các đàn miếu là sự kết hợp giữa tín ngưỡng bản địa và triết lý phương Đông.

1.3. Cơ sở hình thành đàn miếu đại tự ở Huế.

Việc hình thành các đàn miếu đại tự ở Huế dựa trên nhiều yếu tố. Thứ nhất là nhu cầu chính trị, khẳng định quyền thống trị của vương triều. Thứ hai là tư tưởng Nho giáo, coi trọng việc thờ cúng trời đất, tổ tiên. Thứ ba là điều kiện địa lý, cảnh quan thiên nhiên tại Huế phù hợp. Các đàn miếu được quy hoạch hài hòa với cảnh quan. Đây là cơ sở vững chắc cho sự ra đời của hệ thống thờ cúng đồ sộ này. Các đàn miếu thể hiện tầm nhìn, triết lý quản trị quốc gia của các vua Nguyễn.

II.

Hệ thống đàn miếu đại tự triều Nguyễn tại Huế là kết quả của quá trình xây dựng kéo dài. Việc hình thành gắn liền với việc định đô và củng cố quyền lực của vương triều. Các công trình này không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là biểu tượng quyền uy. Chúng phản ánh rõ rệt quan niệm về vũ trụ, xã hội của triều đại. Bối cảnh lịch sử, chính trị đã định hình quy mô, vị trí của từng đàn miếu. Quá trình xây dựng trải qua nhiều giai đoạn, từ khởi lập đến hoàn thiện. Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn là di sản kiến trúc vô giá. Chúng góp phần tạo nên bản sắc độc đáo cho Cố đô Huế.

2.1. Bối cảnh ra đời của hệ thống đàn miếu triều Nguyễn.

Hệ thống đàn miếu ra đời trong bối cảnh lịch sử đặc biệt. Triều Nguyễn thống nhất đất nước sau nhiều thế kỷ chia cắt. Vua Gia Long chọn Huế làm kinh đô, cần xây dựng các công trình biểu tượng. Các đàn miếu thể hiện quyền lực tối thượng của Hoàng đế. Chúng khẳng định vai trò của nhà Nguyễn trong việc cai trị. Tư tưởng Nho giáo là nền tảng cho việc thiết lập các nghi thức, kiến trúc. Hệ thống đàn miếu này là sự kết tinh của tư tưởng chính trị và văn hóa Việt Nam.

2.2. Giai đoạn xây dựng chính 1802 1885.

Giai đoạn này chứng kiến sự hình thành và hoàn thiện các đàn miếu quan trọng. Đàn Nam Giao được xây dựng từ sớm, tế lễ Trời Đất. Thế Miếu và Triệu Miếu là nơi thờ tổ tiên Hoàng gia. Xã Tắc Đàn thờ thần Đất và thần Nông. Các công trình này được quy hoạch chặt chẽ. Vị trí, hướng của chúng tuân thủ nguyên tắc phong thủy, Nho giáo. Đây là thời kỳ hoàng kim của kiến trúc cung đình Huế. Các đàn miếu trở thành trung tâm tâm linh của đất nước.

2.3. Điều chỉnh và bổ sung từ 1885 đến 1945.

Sau năm 1885, triều Nguyễn đối mặt với nhiều biến động. Các đàn miếu vẫn được duy trì, nhưng quy mô tế lễ có phần giản lược. Một số công trình được trùng tu, sửa chữa. Giai đoạn này chứng kiến sự suy yếu quyền lực của vương triều. Tuy nhiên, vai trò tâm linh của các đàn miếu vẫn được giữ vững. Chúng tiếp tục là địa điểm thờ cúng quan trọng. Các điều chỉnh phản ánh sự thích nghi của triều đình trong bối cảnh khó khăn. Việc bảo tồn di tích Huế ngày càng được quan tâm.

III.

Nghi lễ tế tự Hoàng gia triều Nguyễn là hệ thống phức tạp, mang tính điển chế cao. Các nghi thức được thực hiện với sự trang trọng tuyệt đối. Quy trình tế lễ thể hiện rõ vai trò của Hoàng đế là Thiên tử. Các lễ vật, trang phục, âm nhạc đều tuân thủ quy định nghiêm ngặt. Đây không chỉ là hoạt động tín ngưỡng mà còn là màn trình diễn quyền lực. Nghi lễ góp phần củng cố trật tự xã hội, duy trì sự ổn định. Việc nghiên cứu nghi lễ giúp hiểu sâu sắc văn hóa cung đình Huế. Các nghi lễ này là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa Việt Nam.

3.1. Các cơ quan chức năng tham gia tổ chức nghi lễ.

Nhiều cơ quan triều đình tham gia tổ chức nghi lễ đại tự. Phủ Tôn Nhân quản lý việc thờ cúng dòng dõi Hoàng gia. Viện Tập Hiền lo liệu các văn bản, chiếu chỉ. Thái Thường Tự phụ trách lễ vật, âm nhạc. Quang Lộc Tự quản lý việc cúng tế. Khâm Thiên Giám tính toán ngày giờ hoàng đạo. Các chủ tế, bồi tự, phân hiến, chấp sự đảm nhận vai trò cụ thể. Sự phối hợp chặt chẽ đảm bảo nghi lễ diễn ra đúng quy cách. Đây là một bộ máy tổ chức nghi thức cung đình Huế tinh vi.

3.2. Chuẩn bị và thực hiện nghi lễ tế Giao Tông Miếu.

Công tác chuẩn bị cho tế Giao, Tông Miếu rất công phu. Hoàng đế phải tịnh thân, ăn chay. Lễ vật bao gồm trâu, dê, lợn sống, ngũ cốc, tơ lụa. Tất cả phải tinh khiết, hoàn hảo. Đàn tế được dọn dẹp, trang trí lộng lẫy. Nghi lễ diễn ra theo trình tự nghiêm ngặt: nghênh thần, hiến lễ, dâng hương, đọc chúc văn. Âm nhạc và múa tế đóng vai trò quan trọng. Nghi lễ tế Giao là quan trọng nhất, Hoàng đế tự mình chủ tế. Tông Miếu tế lễ tổ tiên, thể hiện đạo hiếu của bậc đế vương.

3.3. Diễn biến nghi lễ tế Xã Tắc Văn Miếu.

Nghi lễ tế Xã Tắc cầu cho mùa màng bội thu, đất nước yên bình. Hoàng đế hoặc quan đại thần chủ trì. Lễ vật được chuẩn bị tương tự tế Giao, nhưng khác về ý nghĩa. Tế Văn Miếu thờ Khổng Tử và các vị thánh hiền Nho giáo. Nghi lễ này đề cao tri thức, giáo dục. Các nghi lễ đều có phần âm nhạc, vũ đạo riêng. Chúng thể hiện sự kính trọng đối với thần linh, tổ tiên, và các bậc vĩ nhân. Diễn biến nghi lễ phản ánh sâu sắc tư tưởng Nho giáo trong quản trị quốc gia.

IV.

Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế mang những đặc trưng kiến trúc, văn hóa riêng biệt. Chúng là sự tổng hòa của nghệ thuật xây dựng, triết lý phương Đông. Quy hoạch tổng thể phản ánh quan niệm vũ trụ, âm dương ngũ hành. Kiến trúc chú trọng sự cân đối, hài hòa với thiên nhiên. Trang trí mỹ thuật tinh xảo, giàu ý nghĩa biểu tượng. Tính điển chế và chính danh là hai yếu tố cốt lõi. Chúng đảm bảo sự trang trọng, linh thiêng của nghi lễ. Đặc trưng này tạo nên giá trị độc đáo cho di sản Huế. Đây là minh chứng hùng hồn cho sự phát triển của văn hóa Việt Nam dưới triều Nguyễn.

4.1. Đặc trưng quy hoạch và kiến trúc tổng thể.

Quy hoạch các đàn miếu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc phong thủy. Các công trình được bố trí theo trục đối xứng. Hướng chính quay về phía Nam, đón sinh khí. Kiến trúc sử dụng vật liệu truyền thống như gỗ, ngói lưu ly, đá. Mái cong, chạm khắc tinh xảo là nét đặc trưng. Không gian kiến trúc thể hiện sự phân cấp rõ ràng. Các đàn miếu hòa mình vào cảnh quan thiên nhiên. Điều này tạo nên vẻ đẹp trang nghiêm, thanh tịnh. Đây là điểm nổi bật của kiến trúc Nho giáo.

4.2. Trang trí mỹ thuật và biểu tượng Nho giáo.

Trang trí mỹ thuật trên các đàn miếu rất phong phú. Các hình tượng rồng, phượng, lân, quy được chạm khắc tinh xảo. Hoa văn mây, sóng nước, tùng, cúc, trúc, mai phổ biến. Các màu sắc chủ đạo là vàng, đỏ, xanh, biểu trưng cho hoàng gia. Biểu tượng Nho giáo xuất hiện khắp nơi. Điều này thể hiện khát vọng thịnh trị, trường tồn. Trang trí không chỉ đẹp mắt mà còn chứa đựng triết lý sâu sắc. Chúng góp phần làm tăng giá trị nghệ thuật của di tích Huế.

4.3. Tính điển chế và chính danh trong nghi lễ.

Tính điển chế thể hiện ở sự chuẩn mực, quy định chặt chẽ. Mọi nghi thức, lễ vật, trang phục đều có quy tắc riêng. Chính danh là yếu tố khẳng định tính hợp pháp của triều đại. Hoàng đế là người duy nhất được tế Trời, Đất. Điều này củng cố địa vị tối thượng của người đứng đầu. Các nghi lễ là công cụ để duy trì trật tự xã hội. Chúng góp phần củng cố uy quyền, sự đoàn kết quốc gia. Tính điển chế và chính danh tạo nên sự trang trọng cho các nghi lễ đại tự.

V.

Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn là di sản văn hóa quý giá. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của chúng là nhiệm vụ quan trọng. Nhiều công trình đã trải qua chiến tranh và thời gian, bị hư hại. Các nỗ lực trùng tu, phục hồi đã được tiến hành. Mục tiêu là gìn giữ nguyên vẹn kiến trúc, không gian và ý nghĩa lịch sử. Phát huy giá trị di sản giúp quảng bá văn hóa Việt Nam. Điều này còn góp phần phát triển du lịch bền vững. Tương lai của các đàn miếu phụ thuộc vào ý thức cộng đồng và chính sách nhà nước. Bảo tồn di tích Huế là trách nhiệm chung của toàn xã hội.

5.1. Tình hình bảo tồn di tích đàn miếu sau 1945.

Sau năm 1945, các đàn miếu đối mặt với nhiều thách thức. Chiến tranh đã gây ra những tổn thất nặng nề. Một số công trình bị phá hủy, xuống cấp nghiêm trọng. Việc bảo tồn gặp nhiều khó khăn do thiếu kinh phí, nhân lực. Tuy nhiên, các nỗ lực đã được thực hiện. Nhiều dự án trùng tu, tôn tạo được triển khai. UNESCO công nhận Quần thể Di tích Cố đô Huế là Di sản Thế giới. Điều này đã thúc đẩy mạnh mẽ công tác bảo tồn di sản.

5.2. Các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

Các giải pháp bảo tồn bao gồm trùng tu kiến trúc, phục hồi cảnh quan. Việc số hóa tài liệu, nghiên cứu lịch sử cũng rất quan trọng. Phát huy giá trị thông qua giáo dục và du lịch. Tổ chức các hoạt động văn hóa, tái hiện nghi lễ truyền thống. Xây dựng các trung tâm thông tin, trưng bày. Khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ di sản. Các giải pháp này nhằm gìn giữ và lan tỏa giá trị của di tích. Chúng giúp duy trì bản sắc văn hóa Việt Nam.

5.3. Vai trò của di sản trong văn hóa du lịch hiện đại.

Các đàn miếu đại tự là điểm đến hấp dẫn cho du khách. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử, văn hóa triều Nguyễn. Du lịch di sản giúp tạo nguồn thu cho công tác bảo tồn. Việc giới thiệu di sản thông qua các tour, sự kiện làm tăng nhận thức. Di sản cũng là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật đương đại. Chúng đóng góp vào sự phát triển kinh tế, xã hội. Đồng thời, bảo tồn di sản là giữ gìn niềm tự hào dân tộc. Các địa điểm thờ cúng Huế trở thành biểu tượng của đất nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sử học các đàn miếu đại tự triều nguyễn ở huế 1802 1945 sự hình thành và nghi thức tế tự

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HUỲNH THỊ ANH VÂN CÁC ĐÀN MIẾU ĐẠI TỰ TRIỀU NGUYỄN Ở HUẾ (1802-1945): SỰ HÌNH THÀNH VÀ NGHI THỨC TẾ TỰ LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HUẾ - NĂM 2016 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HUỲNH THỊ ANH VÂN CÁC ĐÀN MIẾU ĐẠI TỰ TRIỀU NGUYỄN Ở HUẾ (1802-1945): SỰ HÌNH THÀNH VÀ NGHI THỨC TẾ TỰ Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 62.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. PHAN THANH HẢI HUẾ - NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Huế, ngày tháng năm 2016 Tác giả Huỳnh Thị Anh Vân Lời Cảm Ơn Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cám ơn quý thầy cô giáo khoa Lịch sử, trường Đại học Khoa học Huế và tập thể lãnh đạo, các đồng nghiệp tại Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế và bạn bè đã tạo mọi điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án này.

Lời cảm ơn sâu sắc nhất xin được gửi đến PGS. Đỗ Bang, người đã giúp đỡ tôi tận tình trong suốt quá trình thực hiện luận án, cho tôi nhiều lời khuyên và kinh nghiệm quý báu để tôi hoàn tất chương trình theo đúng yêu cầu đặt ra. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phan Thanh Hải, Giám đốc Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, cũng là cán bộ đồng hướng dẫn với tinh thần trách nhiệm, giúp tôi nhiều ý kiến bổ ích trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.

Xin tỏ lời tri ân đến GS. Nguyễn Quang Ngọc, PGS. Nguyễn Minh Tường, PGS. Trần Thị Mai, PGS.

Nguyễn Văn Đăng, PGS. Bùi Thị Tân, TS. Phan Tiến Dũng đã tận tình đóng góp nhiều ý kiến xác đáng trong quá trình tôi thực hiện luận án. Trên hành trình ấy, tôi đã may mắn có được sự giúp đỡ không mệt mỏi của nhiều thầy cô giáo và bạn bè về mặt tư liệu.

Tôi xin tỏ lòng biết ơn đến NNC Vĩnh Cao với sự giúp đỡ to lớn về mặt văn bản Hán tự, xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Văn Hoa đã cho phép tôi tiếp cận các tài liệu gốc có giá trị liên quan đến đề tài. Xin chân thành cảm ơn NCS. Trần Văn Quyến đã luôn hào hiệp giúp tôi tiếp cận các tài liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Đặc biệt, tôi không thể đặt bút hoàn thành luận án này nếu thiếu sự động viên tinh thần to lớn và kiên nhẫn của GS. Chayan Vaddhanaphuti, người khơi nguồn đam mê nhiệt huyết cho tôi mạnh dạn bước tiếp trên con đường khoa học. Tôi sẽ không thể thực hiện được luận án nếu không có sự cảm thông, giúp đỡ vô điều kiện cả về vật chất lẫn tinh thần của chồng và các con tôi, những người luôn sát cánh bên tôi, tiếp thêm cho tôi sức mạnh vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án. Mặc dù đã có nhiều cố gắng song luận án không thể tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót.

Kính mong Quý thầy cô giáo, bạn bè và đồng nghiệp tiếp tục góp ý để luận án ngày càng hoàn thiện hơn. Một lần nữa tôi xin chân thành cám ơn! MỤC LỤC 1. Lý do lựa chọn đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu .1 Mục đích nghiên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu. Nguồn tƣ liệu và phƣơng pháp nghiên cứu .2 Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.

10 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tình hình nghiên cứu .1 Các công trình nghiên cứu trƣớc năm 1975 .2 Các công trình nghiên cứu từ năm 1975 đến nay .2 Kết quả nghiên cứu và những vấn đề đặt ra. 25 CHƢƠNG 2: SỰ HÌNH THÀNH CÁC ĐÀN MIẾU ĐẠI TỰ TRIỀU NGUYỄN Ở HUẾ .1 Khái niệm, nguồn gốc của đàn miếu đại tự và nghi lễ cúng tế .1 Về khái niệm .2 Về nguồn gốc .2 Cơ sở của việc hình thành các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế .1 Các đàn miếu đại tự của các triều đại trƣớc triều Nguyễn ở Việt Nam .2 Bối cảnh ra đời của các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế .3 Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế từ khi xây dựng đến trƣớc năm 1885 .4 Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế từ năm 1885 đến 1945. 60 Tiểu kết chƣơng 2. 65 CHƢƠNG 3: NGHI LỄ ĐẠI TỰ TRIỀU NGUYỄN Ở HUẾ .1 Các cơ quan tham gia trực tiếp vào quá trình chuẩn bị và thực hiện nghi lễ tế đại tự .1 Phủ Tôn Nhân .5 Viện Tập Hiền .6 Thái Thƣờng Tự .7 Quang Lộc Tự .8 Phủ Nội Vụ .9 Khâm Thiên Giám .10 Chủ tế và các bồi tự, phân hiến, chấp sự.2 Những vấn đề chung về các nghi lễ đại tự .1 Công việc chuẩn bị .2 Âm nhạc và múa.3 Nghi lễ đại tự triều Nguyễn ở Huế từ 1802 đến trƣớc năm 1885 .1 Nghi lễ tế Giao .2 Nghi lễ tế tông miếu .3 Nghi lễ tế Xã Tắc .4 Hoạt động tế đại tự triều Nguyễn ở Huế giai đoạn 1885 - 1945.

95 Tiểu kết chƣơng 3. 99 CHƢƠNG 4: ĐÀN MIẾU VÀ NGHI LỄ ĐẠI TỰ TRIỀU NGUYỄN Ở HUẾ: NHỮNG ĐẶC TRƢNG VÀ VẤN ĐỀ BẢO TỒN, PHÁT HUY GIÁ TRỊ 101 4.1 Những đặc trƣng của đàn miếu và nghi lễ đại tự triều Nguyễn ở Huế .1 Đặc trƣng về quy hoạch .2 Đặc trƣng về kiến trúc .3 Đặc trƣng về trang trí mỹ thuật .4 Tính điển chế trong nghi lễ đại tự .5 Tính chính danh trong nghi lễ đại tự .6 Triết lý Nho giáo trong việc xây dựng đàn miếu và nghi lễ đại tự .2 Vấn đề bảo tồn, phát huy giá trị đàn miếu và nghi lễ đại tự triều Nguyễn ở Huế .1 Hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế từ năm 1945 đến nay .2 Đề xuất hƣớng bảo tồn và phát huy giá trị đàn miếu và nghi lễ đại tự triều Nguyễn ở Huế. 128 Tiểu kết chƣơng 4. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.

138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 BẢNG CHÚ GIẢI MỘT SỐ TỪ VỰNG. 153 PHỤ LỤC DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN ÂL Âm lịch BAVH Bulletin des Amis du Vieux Hué (Những ngƣời bạn Cố đô Huế) BBT Ban biên tập GS. Giáo sƣ HĐND Hội đồng Nhân dân Loại chí Lịch triều hiến chƣơng loại chí Nxb.

Nhà xuất bản PL. Phụ lục Sđd Sách đã dẫn Toàn thƣ Đại Việt sử ký toàn thƣ TCN. Trƣớc Công nguyên ThS. Thành phố Tr.

Tiến sĩ TƢ Trung ƣơng UBND Ủy ban Nhân dân UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC PHỤ LỤC STT NỘI DUNG 2.1 Sơ đồ vị trí các đàn miếu trong quần thể di tích cố đô Huế 2.2 Sơ đồ đàn Nam Giao và các công trình phối thuộc (1915) 2.3 Sơ đồ vị trí quy hoạch các miếu thờ trong Hoàng thành Huế 2.4 Bản vẽ kiến trúc Triệu Miếu (mặt đứng, mặt cắt) 2.5 Nội dung văn bia Thái Miếu 2.6 Nội dung văn bia Hoàng Khảo Miếu 2.7 Nội dung văn bia Hƣng Miếu 2.8 Bản vẽ kiến trúc Thế Miếu 2.9 Sơ đồ kiến trúc đàn Xã Tắc 3.1 Châu bản thời Minh Mạng năm thứ 22 (1841): Phủ Tôn Nhân khải về điển lễ cúng tế 3.2 Châu bản thời Minh Mạng năm thứ 7 (1826) về việc định ngày tế Giao 3.3 Nhật kỳ dâng lễ tại các miếu trong Hoàng thành Huế 3.4 Nhật kỳ tế đại tự ở Huế dƣới triều Nguyễn 3.5 Các loại vật đựng chính trong lễ tế đại tự triều Nguyễn 3.6 Các loại lụa tế trong lễ đại tự triều Nguyễn ở Huế 3.7 Các lễ vật chính trong tế đại tự triều Nguyễn 3.8 Sơ đồ vị trí các án thờ tại lễ tế Giao (1915) 3.9 Sơ đồ quy hoạch Thế Miếu và vị trí các án thờ hiện nay 3.10 Sơ đồ thế thứ các vua Nguyễn (1802-1945) 3.11 Bảng so sánh trình tự nghi thức các lễ đại tự triều Nguyễn 4.1 Sơ đồ đàn Xã Tắc đƣợc tô màu mặt nền (giả định theo sử liệu) 4.2 Một số vật đựng dùng trong nghi lễ đại tự triều Nguyễn DANH MỤC ẢNH MINH HỌA STT NỘI DUNG 2.1 Bia Nam Giao điện bi ký (Bảo tàng Lịch sử quốc gia, Hà Nội) 2.2 Di tích đàn Nam Giao nhà Hồ ở Thanh Hóa 2.3 Đàn tế Trời của nhà Tây Sơn ở Bình Định (đƣợc phục dựng năm 2011-2012) 2.5 Dấu vết gạch và nền móng cũ ở núi Bân (Huế) 2.6 Đền Lý Bát Đế ở Bắc Ninh (xây dựng lại năm 1989).7 Đền thờ các vua thời Lê Trung Hƣng ở Thanh Hóa (xây dựng năm 2011) 2.8 Ô thơ trên điện Thái Hòa 2.9 Đàn Nam Giao triều Nguyễn ở Huế 2.10 Thẻ bằng đồng treo cây thông ở đàn Nam Giao 2.12 Thái Miếu hiện nay 2.14 Bia Thái Miếu 2.15 Hai tấm bia ở Hƣng Miếu 2.17 Một góc Thế Miếu và nhà thờ Thổ Công nhìn từ Cửu đỉnh (khoảng đầu thế kỷ 20) 2.18 Vị trí đàn Xã Tắc ở góc Tây Bắc trong Kinh thành Huế 2.19 Đàn Xã Tắc Huế năm 1914 3.1 Phủ Tôn nhân và Hội đồng Tôn Nhân Phủ cùng các quan chức Pháp (1929) 3.2 Lễ Bộ đƣờng 3.3 Đoàn ngự đạo rƣớc vua đi tế Giao năm 1915 3.4 Tƣợng đồng nhân (phục chế) 3.5 Một nhóm nhạc công trong lễ tế Giao 1924 3.6 Múa Bát dật trong lễ tế Giao, 1915 3.7 Vua Khải Định trong trang phục tế Giao (1924) 3.8 Một bộ trang phục tế Giao đầy đủ của vua Nguyễn (1915) 3.9 Lễ tế Giao năm 1924 3.10 Sân Thế Miếu -Hiển Lâm Các trƣớc kỳ lễ, khoảng đầu thế kỷ XX 3.11 Một gian thờ ở Thế Miếu 4.1 Thái Miếu Trung Quốc 4.2 Tông Miếu triều Joseon Hàn Quốc 4.3 Đàn Xã Tắc Trung Quốc 4.4 Hoàng khung vũ đàn Nam Giao triều Joseon, Hàn Quốc 4.5 Trống đá ở đàn Nam Giao triều Joseon, Hàn Quốc 4.6 Đàn Xã Tắc triều Joseon, Hàn Quốc 4.7 Trang trí hồ lô trên nóc Thế Miếu 4.8 Trang trí thơ văn trên kiến trúc Thế Miếu 4.9 Trang trí đầu máng xối trên nóc Thế Miếu 4.10 Thế Miếu nhìn từ thềm Hiển Lâm Các và Cửu đỉnh 4.11 Khai quật khảo cổ đàn Xã Tắc ở Huế 4.12 Bia Thái Xã Chi Thần 4.13 Đàn Xã Tắc triều Nguyễn ở Huế sau khi phục hồi 4.14 Lễ tế Giao 2008 4.15 Lễ vật tam sinh tại lễ tế Giao 2014 4.16 Lễ tế Xã Tắc năm 2014 4.17 Một số bài vị đặt ở Viên đàn trong lễ tế Giao 2014 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945). Khám phá sự hình thành, cấu trúc và nghi thức tế tự, tái hiện bản sắc văn hóa triều đại.

Luận án "Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Huế. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Lịch Sử.

Luận án "Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945)" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các đàn miếu đại tự triều Nguyễn ở Huế (1802-1945)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter