Luận án: Cơ sở khoa học giải pháp lâm sinh phát triển bền vững rừng tự nhiên thành rừng sản xuất

Nghiên cứu cơ sở khoa học xác định giải pháp lâm sinh phát triển bền vững rừng tự nhiên sản xuất ở miền núi phía bắc.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp / Lâm sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở phát triển rừng tự nhiên thành rừng sản xuất
Số trang:
220 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Lâm nghiệp / Lâm sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở phát triển rừng tự nhiên thành rừng sản xuất

Phát triển bền vững rừng tự nhiên thành rừng sản xuất miền núi là hướng đi chiến lược. Mô hình này giúp nâng cao giá trị tài nguyên và bảo vệ môi trường. Các vùng miền núi phía Bắc có diện tích rừng tự nhiên lớn nhưng năng suất chưa cao. Việc chuyển đổi rừng tự nhiên nghèo sang rừng sản xuất bền vững đáp ứng nhu cầu nguyên liệu gỗ. Quá trình này đòi hỏi quy hoạch chặt chẽ, dựa trên cơ sở khoa học lâm sinh. Chính sách giao đất giao rừng tạo động lực lớn cho người dân vùng cao gắn bó với đất rừng. Quản lý rừng bền vững vừa đem lại nguồn lợi tài chính, vừa giữ gìn lớp phủ xanh đầu nguồn. Kinh tế lâm nghiệp miền núi cần bước chuyển dịch mạnh mẽ từ khai thác thô sang thâm canh bài bản. Sự kết hợp giữa chính sách hỗ trợ và kỹ thuật lâm sinh hiện đại bảo đảm thành công dài hạn cho toàn bộ khu vực nghiên cứu.

1.1. Vai trò của giao đất giao rừng đối với cộng đồng

Giao đất giao rừng là nền tảng thể chế quan trọng hàng đầu tại miền núi. Khi có quyền sử dụng đất lâu dài, người dân chủ động đầu tư bảo vệ rừng. Tình trạng chặt phá rừng tự nhiên trái phép giảm rõ rệt. Đất lâm nghiệp được giao tạo tư liệu sản xuất trực tiếp cho các hộ đồng bào dân tộc. Cộng đồng địa phương tích cực tham gia trồng dặm, khoanh nuôi và xúc tiến tái sinh. Quyền lợi từ việc khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ được phân chia minh bạch. Đây là yếu tố quyết định để ổn định an sinh xã hội tại các địa bàn khó khăn. Mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng phát huy hiệu quả thực chất. Việc gắn kết quyền lợi kinh tế với nghĩa vụ bảo vệ tạo chuyển biến bền vững cho hệ sinh thái rừng vùng cao.

1.2. Mục tiêu phát triển kinh tế lâm nghiệp miền núi bền vững

Kinh tế lâm nghiệp miền núi đóng vai trò then chốt trong công tác giảm nghèo. Mục tiêu trọng tâm là nâng cao năng suất sinh khối trên từng đơn vị diện tích rừng. Rừng sản xuất cần cung cấp nguồn gỗ nguyên liệu chất lượng cao cho chế biến công nghiệp. Song song với đó, chuỗi giá trị lâm sản ngoài gỗ cần được mở rộng tối đa. Mô hình sản xuất kết hợp giúp tạo việc làm thường xuyên cho lao động địa phương. Thu nhập bình quân từ nghề rừng tăng dần qua các chu kỳ khai thác hợp lý. Phát triển kinh tế gắn liền với trách nhiệm bảo vệ tài nguyên đất dốc và nguồn nước. Hiệu quả kinh tế cao là thước đo cho sự thành công của công tác quy hoạch lâm nghiệp tại Hòa Bình và Bắc Giang.

II. Phân tích cấu trúc rừng và bảo tồn đa dạng sinh học

Cấu trúc rừng tự nhiên phản ánh sức khỏe và tiềm năng phát triển của hệ sinh thái. Việc điều tra mật độ lâm phần và tổ thành loài tầng cây cao là tiền đề phân loại trạng thái rừng. Các chỉ số phong phú loài, chỉ số đa dạng Shannon-Wiener và Simpson cung cấp bức tranh định lượng chi tiết. Rừng sản xuất chuyển hóa từ rừng tự nhiên vẫn phải duy trì tính đa dạng loài nhất định. Bảo tồn đa dạng sinh học giúp tăng sức đề kháng của lâm phần trước sâu bệnh và biến đổi khí hậu. Sự phân tầng thẳng đứng và độ tàn che tán rừng ảnh hưởng trực tiếp đến tiểu khí hậu dưới tán. Cân bằng cấu trúc quần xã thực vật bảo đảm sự phục hồi liên tục của sinh khối qua các năm khai thác.

2.1. Đánh giá đa dạng loài tầng cây cao tại Hòa Bình Bắc Giang

Nghiên cứu thực địa tại Hòa Bình và Bắc Giang ghi nhận mức độ phân tầng cây gỗ phức tạp. Tầng cây cao bao gồm nhiều loài bản địa có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Chỉ số phong phú loài phản ánh khả năng thích nghi tốt của các loài ưu thế địa phương. Tán rừng khép tán từ mức trung bình đến cao tạo điều kiện thuận lợi cho vi khí hậu. Cấu trúc đường kính và chiều cao lâm phần tuân theo các quy luật phân bố chuẩn trong lâm sinh học. Việc xác định cây mục đích và cây phụ trợ giúp lập kế hoạch tỉa thưa nuôi dưỡng chính xác. Dữ liệu thực nghiệm này là cơ sở khoa học để thiết lập các mô hình chuyển đổi rừng hiệu quả.

2.2. Bảo tồn đa dạng sinh học song hành khai thác thương mại

Khai thác rừng sản xuất không đồng nghĩa với việc phá vỡ hoàn toàn cấu trúc tự nhiên. Bảo tồn đa dạng sinh học là nguyên tắc cốt lõi trong quy trình quản lý rừng bền vững. Việc giữ lại các cây mẹ gieo giống chất lượng tốt bảo đảm nguồn gen quý bản địa. Các loài cây phụ trợ giúp cải tạo đất và hạn chế xói mòn trên sườn đồi dốc đứng. Hệ động thực vật dưới tán được duy trì môi trường sống ổn định qua các mùa. Phương pháp khai thác tác động thấp giảm thiểu tối đa tổn hại đến tầng cây chưa thành thục. Sự hài hòa giữa khai thác thương mại và bảo vệ sinh thái tạo ra giá trị gia tăng lâu dài cho khu rừng.

III. Kỹ thuật điều tra tái sinh phục vụ chuyển đổi rừng

Tái sinh tự nhiên quyết định tương lai và tính ổn định của lâm phần sản xuất. Việc phân tích tổ thành và chất lượng tầng cây tái sinh là bước kỹ thuật bắt buộc. Tỷ lệ cây tái sinh mục đích càng cao, khả năng chuyển đổi rừng tự nhiên càng thuận lợi. Quá trình này đòi hỏi theo dõi sát sao mật độ cây con, nguồn gốc hạt hay chồi và mức độ cạnh tranh. Cây bụi và thảm tươi cần được xử lý đúng kỹ thuật để không chèn ép cây gỗ non. Tác động của các giải pháp chặt nuôi dưỡng thúc đẩy tăng trưởng trữ lượng gỗ đáng kể. Quy trình kỹ thuật bài bản giúp rút ngắn thời gian thành thục của lâm phần mới.

3.1. Đặc điểm tầng cây tái sinh và nguồn gốc phát triển

Tầng cây tái sinh dưới tán rừng tự nhiên thể hiện sức sống tiềm tàng của thảm thực vật. Các ô tiêu chuẩn điều tra cho thấy nguồn gốc tái sinh từ hạt chiếm tỷ lệ vượt trội. Cây con từ hạt có rễ cọc sâu, sức chịu hạn tốt và tuổi thọ sinh học cao. Ngược lại, cây tái sinh chồi sinh trưởng nhanh ở giai đoạn đầu nhưng dễ gãy đổ khi có gió bão. Phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao phản ánh mức độ thích nghi với ánh sáng tán rừng. Tỷ lệ cây có phẩm chất tốt đủ điều kiện để tuyển chọn thành cây mục đích trong tương lai. Kiểm soát cây bụi xâm lấn là biện pháp cấp thiết để mở rộng không gian dinh dưỡng.

3.2. Phương pháp chuyển đổi rừng tự nhiên theo hướng bền vững

Chuyển đổi rừng tự nhiên sang rừng sản xuất áp dụng phương thức tỉa thưa chọn lọc từng bước. Kỹ thuật viên loại bỏ cây cong queo, sâu bệnh hoặc cây phi mục đích chèn ép tán. Không gian ánh sáng được giải phóng kích thích cây non tầng dưới vươn cao mạnh mẽ. Các biện pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung giống cây gỗ lớn bản địa. Đất rừng được bảo vệ liên tục, không bị phơi quang hay thoái hóa hữu cơ do mưa lớn rửa trôi. Tăng trưởng đường kính và chiều cao của lâm phần được cải thiện rõ rệt sau can thiệp lâm sinh. Đây là mô hình kỹ thuật kinh tế tối ưu cho vùng miền núi dốc.

IV. Giải pháp quản lý rừng bền vững và kinh tế vùng cao

Áp dụng đồng bộ các giải pháp quản lý rừng bền vững là chìa khóa phát triển kinh tế miền núi. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa lâm sinh, kinh tế và trách nhiệm xã hội. Các cộng đồng miền núi cần nguồn sinh kế đa dạng để giảm áp lực khai thác rừng quá mức. Nông lâm kết hợp và khai thác lâm sản ngoài gỗ mở ra hướng đi bền vững. Chuỗi liên kết giá trị giữa người trồng rừng và doanh nghiệp chế biến được củng cố. Việc nâng cao năng lực kỹ thuật cho chủ rừng và hộ gia đình đóng vai trò quyết định. Hiệu quả quản lý rừng được thể hiện qua độ che phủ và mức thu nhập thực tế của người dân.

4.1. Ứng dụng kỹ thuật lâm sinh và nông lâm kết hợp tối ưu

Kỹ thuật nông lâm kết hợp là giải pháp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất dốc. Mô hình xen canh cây lương thực ngắn ngày hoặc cây dược liệu dưới tán rừng đem lại nguồn thu tức thì. Người dân có kinh phí trang trải sinh hoạt trong thời gian chờ đợi thu hoạch gỗ lớn. Tán cây gỗ che chắn gió bão, bảo vệ lớp đất mặt và duy trì độ ẩm cho cây trồng nông nghiệp. Phân xanh từ thảm thực vật rừng phân hủy làm tăng độ phì nhiêu của đất tự nhiên. Mô hình này hạn chế triệt để nguy cơ xói mòn và sạt lở đất trong mùa mưa bão miền núi. Hiệu quả kinh tế tổng thể trên một diện tích đất tăng gấp nhiều lần.

4.2. Khai thác hiệu quả nguồn lâm sản ngoài gỗ dưới tán rừng

Lâm sản ngoài gỗ mang lại nguồn thu nhập thường xuyên và ổn định cho cộng đồng vùng cao. Các sản phẩm như song mây, măng tre, mộc nhĩ, nấm hương và thảo dược có giá trị thị trường lớn. Việc khai thác có kiểm soát bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên và giữ vững độ tàn che của tán rừng. Người dân được khuyến khích khoanh nuôi, thuần dưỡng các loài cây dược liệu quý bản địa dưới bóng râm. Chuỗi cung ứng lâm sản ngoài gỗ liên kết trực tiếp với các cơ sở chế biến và tiêu thụ. Giải pháp này tạo việc làm tại chỗ cho phụ nữ và lao động phụ trong gia đình. Giá trị kinh tế từ lâm sản ngoài gỗ có thể tương đương hoặc vượt trội so với gỗ thô.

V. Chiến lược trồng rừng gỗ lớn và cấp chứng chỉ FSC

Chiến lược trồng rừng gỗ lớn kết hợp cấp chứng chỉ rừng FSC định hình tương lai ngành lâm nghiệp. Rừng gỗ lớn kéo dài chu kỳ kinh doanh mang lại khối lượng gỗ tròn giá trị thương phẩm vượt bậc. Khai thác gỗ lớn đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường xuất khẩu đồ gỗ cao cấp. Đi kèm với đó, tiềm năng phát triển tín chỉ carbon rừng mở ra cơ chế tài chính mới đầy hứa hẹn. Khả năng hấp thụ khí nhà kính của rừng tự nhiên phục hồi được đo lường chính xác và minh bạch. Quản lý rừng theo tiêu chuẩn quốc tế giúp chủ rừng tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi xanh. Lâm nghiệp miền núi từng bước chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp bền vững.

5.1. Quy trình đạt chứng chỉ rừng FSC nâng cao giá trị gỗ

Chứng chỉ rừng FSC là tấm vé thông hành đưa lâm sản miền núi vươn ra thị trường quốc tế. Quy trình đánh giá FSC yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và kinh tế. Chủ rừng phải lập kế hoạch khai thác tác động thấp và bảo vệ an toàn cho công nhân lâm nghiệp. Gỗ có chứng chỉ FSC được các nhà chế biến thu mua với mức giá cao hơn từ 15 đến 30 phần trăm. Điều này tạo động lực tài chính mạnh mẽ để người dân kéo dài tuổi thọ của lâm phần. Chuỗi hành trình sản phẩm CoC bảo đảm nguồn gốc hợp pháp và bền vững của từng khối gỗ. Giá trị xuất khẩu gia tăng góp phần nâng cao vị thế ngành lâm nghiệp Việt Nam.

5.2. Phát triển tín chỉ carbon rừng và dịch vụ môi trường

Tín chỉ carbon rừng là nguồn thu bổ sung đột phá cho các mô hình quản lý rừng bền vững. Rừng tự nhiên và rừng gỗ lớn tích lũy lượng sinh khối khổng lồ, đóng vai trò bể chứa carbon quan trọng. Việc đo đạc, báo cáo và thẩm tra MRV trữ lượng carbon được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế. Doanh thu từ bán tín chỉ carbon trên thị trường tự nguyện tái đầu tư trực tiếp cho công tác bảo vệ rừng. Chủ rừng và cộng đồng địa phương nhận được chi trả dịch vụ môi trường rừng định kỳ. Cơ chế này khuyến khích bảo tồn rừng tự nhiên lâu dài mà không cần phá rừng chuyển mục đích. Kinh tế lâm nghiệp miền núi phát triển toàn diện cả về giá trị vật thể và sinh thái vô hình.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các từ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu
Danh mục các hình
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Một số khái niệm
1.2. Trên thế giới
1.2.1. Một số vấn đề về quản lý rừng bền vững
1.2.2. Nghiên cứu về cấu trúc rừng
1.2.2.1. Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng
1.2.2.2. Nghiên cứu về hình thái cấu trúc rừng
1.2.2.3. Nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng
1.2.2.4. Nghiên cứu xây dựng mô hình cấu trúc rừng định hướng
1.2.3. Nghiên cứu về tái sinh rừng
1.2.4. Về sinh trưởng, tăng trưởng và sản lượng rừng
1.2.5. Nghiên cứu áp dụng các giải pháp kỹ thuật lâm sinh cho rừng tự nhiên là rừng sản xuất
1.3. Tại Việt Nam
1.3.1. Một số vấn đề về quản lý rừng bền vững
1.3.2. Nghiên cứu về cấu trúc rừng
1.3.2.1. Về nghiên cứu cấu trúc sinh thái rừng
1.3.2.2. Về nghiên cứu định lượng giữa các nhân tố cấu trúc
1.3.2.3. Nghiên cứu xây dựng mô hình cấu trúc rừng định hướng
1.3.3. Nghiên cứu về tái sinh rừng
1.3.4. Sinh trưởng, tăng trưởng và sản lượng rừng
1.3.5. Nghiên cứu áp dụng các giải pháp kỹ thuật Lâm sinh cho rừng tự nhiên là rừng sản xuất
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Phân loại trạng thái hiện tại của rừng
2.1.2. Đặc điểm cấu trúc quần xã thực vật rừng
2.1.2.1. Cấu trúc tổ thành tầng cây cao
2.1.2.2. Mức độ đa dạng và phong phú tầng cây cao
2.1.2.3. Các chỉ tiêu cấu trúc tán rừng
2.1.2.4. Quy luật kết cấu lâm phần
2.1.3. Đặc điểm tái sinh rừng
2.1.3.1. Tổ thành tầng cây tái sinh
2.1.3.2. Các chỉ tiêu đánh giá tái sinh rừng
2.1.3.3. Mối liên hệ giữa tổ thành tầng cây cao và tầng cây tái sinh
2.1.4. Tác động của chặt nuôi dưỡng đến tăng trưởng trữ lượng của rừng tự nhiên
2.1.5. Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển rừng bền vững tại khu vực nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Cơ sở phương pháp luận
2.2.2. Kế thừa và bổ sung số liệu
2.2.3. Thiết lập hệ thống ô tiêu chuẩn
2.2.4. Thu thập các số liệu trên ô tiêu chuẩn
2.2.4.1. Điều tra tầng cây cao
2.2.4.2. Điều tra cây tái sinh
2.2.4.3. Điều tra cây bụi, thảm tươi
2.2.5. Xử lý số liệu
2.2.5.1. Đặc điểm cấu trúc tầng cây gỗ
2.2.5.2. Đặc điểm tái sinh rừng
3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU
3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội tại tỉnh Hòa Bình
3.1.1. Đặc điểm tự nhiên
3.1.1.1. Vị trí địa lý
3.1.1.2. Địa hình, địa mạo
3.1.1.3. Đất đai, thổ nhưỡng
3.1.1.4. Khí hậu - thuỷ văn
3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội
3.1.2.1. Tình hình dân tộc, dân số và lao động
3.1.2.2. Kinh tế - xã hội
3.1.2.3. Cơ sở hạ tầng
3.2. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội tại tỉnh Bắc Giang
3.2.1. Đặc điểm tự nhiên
3.2.1.1. Vị trí địa lý
3.2.1.2. Địa hình, địa mạo
3.2.1.3. Đất đai, thổ nhưỡng
3.2.1.4. Khí hậu - thuỷ văn
3.2.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội
3.2.2.1. Dân số, lao động và việc làm
3.3. Đánh giá chung
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Phân loại trạng thái hiện tại của rừng
4.2. Đặc điểm cấu trúc quần xã thực vật rừng
4.2.1. Cấu trúc tổ thành tầng cây cao
4.2.2. Mức độ đa dạng và phong phú tầng cây cao
4.2.2.1. Chỉ số phong phú của loài
4.2.2.2. Mức độ đa dạng của loài(hàm số Shannon - Wiener)
4.2.2.3. Chỉ số Simpson
4.2.2.4. So sánh mức độ đa dạng cây gỗ giữa hai quần xã
4.2.2.5. Quan hệ giữa một số chỉ số đa dạng tầng cây gỗ
4.2.3. Các chỉ tiêu cấu trúc tán rừng
4.2.4. Quy luật kết cấu lâm phần
4.2.4.1. Phân bố N/ Hvn
4.3. Đặc điểm tái sinh rừng
4.3.1. Tổ thành tầng cây tái sinh
4.3.2. Các chỉ tiêu đánh giá tái sinh rừng
4.3.2.1. Chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh
4.3.2.2. Phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao và cấp đường kính
4.3.2.3. Mật độ cây tái sinh và cây tái sinh triển vọng
4.3.3. Mối liên hệ giữa tổ thành tầng cây cao và tầng cây tái sinh
4.4. Tác động của chặt nuôi dưỡng đến tăng trưởng trữ lượng của rừng tự nhiên
4.5. Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển rừng bền vững tại khu vực nghiên cứu
4.5.1. Nhóm giải pháp kỹ thuật
4.5.1.1. Cơ sở lý luận cho việc chặt nuôi dưỡng rừng
4.5.1.2. Đề xuất các biện pháp chặt nuôi dưỡng rừng
4.5.1.3. Giải pháp cải tạo lớp cây tái sinh và cây bụi thảm tươi kết hợp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên
4.5.1.4. Giải pháp làm giàu rừng
4.5.2. Nhóm giải pháp hỗ trợ và thúc đẩy quản lý rừng bền vững
4.5.2.1. Giải pháp về cơ chế chính sách
4.5.2.2. Giải pháp về quản lý bảo vệ rừng sau khi chặt nuôi dưỡng
4.5.2.3. Giải pháp ứng dụng khoa học, công nghệ
KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lâm nghiệp nghiên cứu cơ sở khoa học xác định giải pháp lâm sinh nhằm phát triển bền vững rừng tự nhiên là rừng sản xuất tại một số tỉnh miền núi phía bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả phân tích nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Những số liệu kế thừa đã được chỉ rõ nguồn và được sự cho phép sử dụng của các tác giả. Tác giả luận án Phạm Vũ Thắng ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học trường Đại học Lâm nghiệp, Lãnh đạo Ban quản lý các dự án Lâm nghiệp, Dự án Phát triển ngành Lâm nghiệp đã quan tâm, chỉ đạo và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình đào tạo và nghiên cứu xây dựng luận án.

Trong thời gian thực hiện luận án, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ, chỉ bảo tận tình, chu đáo của thầy giáo hướng dẫn khoa học GS. Trần Hữu Viên và TS. Lê Xuân Trường để hoàn thành luận án. Qua đây, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất.

Nhân dịp này, tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban lãnh đạo tỉnh Hòa Bình và tỉnh Bắc Giang đã giúp đỡ tôi thu thập số liệu hoàn thành luận án này. Tác giả xin trân trọng cảm ơn PGS. Phạm Văn Điển, PGS. Trần Văn Con, TS.

Nguyễn Minh Thanh và các nhà khoa học đã có những ý kiến góp ý quý báu để tác giả bổ sung và hoàn thiện luận án. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy giáo, Cô giáo, gia đình và bạn bè đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ về vật chất và tinh thần để tác giả có thêm nghị lực hoàn thành luận án này. Với tất cả sự nỗ lực của bản thân nhưng về trình độ và thời gian hạn chế nên luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của các nhà khoa học và bạn bè đồng nghiệp.

Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả Phạm Vũ Thắng iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan……………………………………………………………………….ii Mục lục………………………………………………………………………….iii Danh mục các từ viết tắt………………………………………….vii Danh mục các bảng……………………………………………………….ix Danh mục các biểu……………………………………………………….x Danh mục các hình…………………………………………………………………………. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm. Trên thế giới.

Một số vấn đề về quản lý rừng bền vững. Nghiên cứu về cấu trúc rừng. Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng. Nghiên cứu về hình thái cấu trúc rừng.

Nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng. Nghiên cứu xây dựng mô hình cấu trúc rừng định hướng. Nghiên cứu về tái sinh rừng. Về sinh trưởng, tăng trưởng và sản lượng rừng.

Nghiên cứu áp dụng các giải pháp kỹ thuật lâm sinh cho rừng tự nhiên là rừng sản xuất. Tại Việt Nam. Một số vấn đề về quản lý rừng bền vững. Nghiên cứu về cấu trúc rừng.

Về nghiên cứu cấu trúc sinh thái rừng. Về nghiên cứu định lượng giữa các nhân tố cấu trúc. Nghiên cứu xây dựng mô hình cấu trúc rừng định hướng. Nghiên cứu về tái sinh rừng.

Sinh trưởng, tăng trưởng và sản lượng rừng. Nghiên cứu áp dụng các giải pháp kỹ thuật Lâm sinh cho rừng tự nhiên là rừng sản xuất. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.

Phân loại trạng thái hiện tại của rừng. Đặc điểm cấu trúc quần xã thực vật rừng. Cấu trúc tổ thành tầng cây cao. Mức độ đa dạng và phong phú tầng cây cao.

Các chỉ tiêu cấu trúc tán rừng…………………………………………………. Quy luật kết cấu lâm phần…………………. Đặc điểm tái sinh rừng. Tổ thành tầng cây tái sinh.

Các chỉ tiêu đánh giá tái sinh rừng. Mối liên hệ giữa tổ thành tầng cây cao và tầng cây tái sinh. Tác động của chặt nuôi dưỡng đến tăng trưởng trữ lượng của rừng tự nhiên. Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển rừng bền vững tại khu vực nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Cơ sở phương pháp luận. Kế thừa và bổ sung số liệu. Thiết lập hệ thống ô tiêu chuẩn ……………………….

Thu thập các số liệu trên ô tiêu chuẩn…………………………. Điều tra tầng cây cao………………………………………………. Điều tra cây tái sinh……………………………………………………. Điều tra cây bụi, thảm tươi…………………………….

Xử lý số liệu…………………………………………………. Đặc điểm cấu trúc tầng cây gỗ…………………………………………. Đặc điểm tái sinh rừng…………………………………………………………. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU.

Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội tại tỉnh Hòa Bình. Đặc điểm tự nhiên. Vị trí địa lý……………………………………………………………………. Địa hình, địa mạo ………………………………………….

Đất đai, thổ nhưỡng. Khí hậu - thuỷ văn. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Tình hình dân tộc, dân số và lao động.

Kinh tế - xã hội……………………………………………………………………57 3. Cơ sở hạ tầng. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội tại tỉnh Bắc Giang…………………. Đặc điểm tự nhiên.

Vị trí địa lý. Địa hình, địa mạo. Đất đai, thổ nhưỡng. Khí hậu - thuỷ văn.

Đặc điểm kinh tế - xã hội. Dân số, lao động và việc làm. Đánh giá chung. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Phân loại trạng thái hiện tại của rừng. Đặc điểm cấu trúc quần xã thực vật rừng. Cấu trúc tổ thành tầng cây cao. Mức độ đa dạng và phong phú tầng cây cao.

Chỉ số phong phú của loài .Mức độ đa dạng của loài(hàm số Shannon - Wiener). Chỉ số Simpson. So sánh mức độ đa dạng cây gỗ giữa hai quần xã .Quan hệ giữa một số chỉ số đa dạng tầng cây gỗ. Các chỉ tiêu cấu trúc tán rừng.

Quy luật kết cấu lâm phần. Phân bố N/ Hvn. Đặc điểm tái sinh rừng. Tổ thành tầng cây tái sinh.

Các chỉ tiêu đánh giá tái sinh rừng. Chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh. Phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao và cấp đường kính. Mật độ cây tái sinh và cây tái sinh triển vọng.

Mối liên hệ giữa tổ thành tầng cây cao và tầng cây tái sinh. Tác động của chặt nuôi dưỡng đến tăng trưởng trữ lượng của rừng tự nhiên. Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển rừng bền vững tại khu vực nghiên cứu. Nhóm giải pháp kỹ thuật.

Cơ sở lý luận cho việc chặt nuôi dưỡng rừng. Đề xuất các biện pháp chặt nuôi dưỡng rừng. Giải pháp cải tạo lớp cây tái sinh và cây bụi thảm tươi kết hợp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên. Giải pháp làm giàu rừng.

Nhóm giải pháp hỗ trợ và thúc đẩy quản lý rừng bền vững. Giải pháp về cơ chế chính sách. Giải pháp về quản lý bảo vệ rừng sau khi chặt nuôi dưỡng. Giải pháp ứng dụng khoa học, công nghệ .130 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ.131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.136 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Viết tắt/ký hiệu Nội dung diễn giải An % Tỷ lệ cây tốt BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Cai Chỉ số diện tích tán lá CCR Chứng chỉ rừng CND Chặt nuôi dưỡng D Chỉ số đa dạng Simpson D00 Đường kính gốc D1.3 Đường kính ngang ngực ĐDSH Đa dạng sinh học EU Cộng đồng chung châu Âu FAO Tổ chức Nông Lương - Liên Hợp Quốc FSC Hội đồng quản lý rừng G Tổng tiết diện ngang lâm phần (ha) H Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener Hvn Chiều cao vút ngọn HST Hệ sinh thái I% Cường độ chặt nuôi dưỡng ITTO Tổ chức gỗ nhiệt đới quốc tế K Số lần chặt KHCN Khoa học công nghệ Lk Loài khác LSNG Lâm sản ngoài gỗ M Trữ lượng rừng M0 Trữ lượng rừng trước chặt nuôi dưỡng M1 Trữ lượng rừng sau chặt nuôi dưỡng M0T Trữ lượng bộ phận cây tốt M0X Trữ lượng bộ phận cây xấu m(tg) Số loài tham gia m(ưt) Số loài ưu thế Max Giá trị lớn nhất Min Giá trị nhỏ nhất viii Viết tắt/ký hiệu Nội dung diễn giải MQĐ Trữ lượng rừng quy đổi N Số cây Nloài Số loài OTC, ODB Ô tiêu chuẩn, Ô dạng bản PCCR Phòng cháy chữa cháy QLRBV Quản lý rừng bền vững R Mức độ phong phú R2 Hệ số xác định SXKD Sản xuất kinh doanh T Kỳ giãn cách TB Giá trị trung bình TC Độ tàn che tn Số năm cần thiết để nuôi dưỡng rừng UBND Ủy Ban nhân dân UNEP Chương trình môi trường Liên Hợp Quốc ZMi Lượng tăng trưởng ZM0 Lượng tăng trưởng của rừng trước chặt nuôi dưỡng ZM1 Lượng tăng trưởng của rừng sau chặt nuôi dưỡng ix DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.1 Tiêu chí xác định các phương án kỹ thuật nuôi dưỡng rừng 50 3.1 Cơ cấu diện tích các loại đất xã Do Nhân - Tân Lạc - Hòa Bình.2 Thống kê hiện trạng đất đai tài nguyên rừng công ty LN Mai Sơn 65 4.1 Trữ lượng rừng và phẩm chất rừng theo trữ lượng 69 4.2 Công thức tổ thành tầng cây cao một số OTC tại Do Nhân (Hòa Bình) 71 4.3 Công thức tổ thành tầng cây cao một số OTC tại Mai Sơn (Bắc Giang) 72 4.4 Tổng hợp loài cây mục đich, phù trợ và phi mục đích 75 Tổng hợp hệ số tổ thành ∑IV% và tỷ lệ IV% của 3 loài chiếm tỷ lệ lớn 4.5 76 nhất trong công thức tổ thành Tổng hợp số loài cây tham gia, số loài cây ưu thế chủ yếu tại Do Nhân 4.6 78 (Hòa Bình) Tổng hợp số loài cây tham gia, số loài cây ưu thế chủ yếu tại Mai Sơn 4.8 Chỉ số phong phú của loài R 81 4.9 Mức độ đa dạng của loài H 82 4.10 Kết quả tính chỉ số Simpson 84 4.11 Kết quả so sánh mức độ đa dạng cây gỗ giữa 2 địa điểm nghiên cứu 85 4.12 Một số chỉ tiêu cấu trúc tán rừng 89 4.13 Kết quả mô phỏng phân bố N/D1.3 tại Do Nhân (Hòa Bình) 93 4.14 Kết quả mô phỏng phân bố N/D1.15 Kết quả mô phỏng phân bố N/Hvn tại Do Nhân (Hòa Bình) 96 4.16 Kết quả mô phỏng phân bố N/Hvn tại Mai Sơn (Bắc Giang) 97 4.17 Tương quan Hvn /D1.3 tại Do Nhân (Hòa Bình) 100 4.18 Tương quan Hvn /D1.19 Công thức tổ thành tầng cây tái sinh tại Do Nhân (Hòa Bình) 104 4.20 Công thức tổ thành tầng cây tái sinh tại Mai Sơn (Bắc Giang) 105 x TT Tên bảng Trang 4.21 Chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh 107 4.22 Mật độ tái sinh chung và tái sinh triển vọng 110 4.23 Hình thái phân bố cây tái sinh trên mặt đất 111 4.24 Mức độ tương đồng giữa tầng cây cao và tầng cây tái sinh 112 4.25 Một số chỉ tiêu của mô hình rừng tốt nhất 114 Cường độ chặt nuôi dưỡng đã thử nghiệm tại Do Nhân (Hòa Bình) và 4.26 115 Mai Sơn (Bắc Giang) Lượng tăng trưởng bình quân về trữ lượng theo năm trước và sau khi 4.27 116 chặt nuôi dưỡng 4.28 Số năm cần nuôi dưỡng và tỷ lệ % cây tốt tại thời điểm khai thác rừng 121 Phương án kỹ thuật tối ưu, phù hợp và không phù hợp tại Do Nhân 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Vũ Thắng (2015). Phát triển bền vững rừng tự nhiên thành rừng sản xuất miền núi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/phat-trien-ben-vung-rung-tu-nhien-thanh-rung-san-xuat-mien-nui

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển bền vững rừng tự nhiên thành rừng sản xuất miền núi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cơ sở khoa học xác định giải pháp lâm sinh phát triển bền vững rừng tự nhiên sản xuất ở miền núi phía bắc.

Luận án "Phát triển bền vững rừng tự nhiên thành rừng sản xuất miền núi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Phát triển bền vững rừng tự nhiên thành rừng sản xuất miền núi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển bền vững rừng tự nhiên thành rừng sản xuất miền núi" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp / Lâm sinh. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Phát triển bền vững rừng tự nhiên thành rừng sản xuất miền núi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển bền vững rừng tự nhiên thành rừng sản xuất miền núi" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển bền vững rừng tự nhiên thành rừng sản xuất miền núi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter