Luận án tiến sĩ lâm nghiệp: Phục hồi rừng sau cháy tại khu rừng phòng hộ Nam Ngưng nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

Nghiên cứu cơ sở khoa học phục hồi rừng sau cháy tại khu rừng phòng hộ nam ngưng nước (Lào). Luận án tiến sĩ lâm nghiệp chuyên sâu.

Chuyên ngành

Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thực trạng nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy
Số trang:
169 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thực trạng nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy

Cháy rừng gây thiệt hại nặng nề cho tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Vấn đề phục hồi hệ sinh thái rừng sau cháy đang trở nên cấp bách trên toàn cầu. Khu vực rừng phòng hộ đầu nguồn Nam Ngưm tại tỉnh Xiêng Khoảng, Lào chịu nhiều tổn thất do các vụ hỏa hoạn. Các vụ cháy làm suy giảm diện tích rừng tự nhiên nghiêm trọng. Môi trường sống của nhiều loài sinh vật bản địa bị phá vỡ hoàn toàn. Việc nghiên cứu bản chất các vụ cháy giúp định hình chiến lược tái thiết lâu dài. Đa số các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào công tác dập lửa và cứu hộ. Cơ sở khoa học về diễn thế sau hỏa hoạn vẫn còn nhiều khoảng trống. Việc tổng kết thực trạng mở ra nền tảng vững chắc cho các bước can thiệp lâm sinh.

1.1. Hiện trạng cháy rừng và cấp độ tổn thương sinh thái

Rừng phòng hộ Nam Ngưm có địa hình hiểm trở và mùa khô kéo dài. Khí hậu khắc nghiệt làm tăng lượng vật liệu cháy tích lũy trên mặt đất. Các vụ cháy rừng bùng phát chủ yếu do hoạt động canh tác và thời tiết khô hạn. Mức độ tổn thương của thảm thực vật phụ thuộc vào chỉ số cháy tổng hợp. Cấp độ cháy được phân thành ba mức: cháy thấp, cháy trung bình và cháy cao. Ở các khu vực cháy cao, tầng cây bụi và thảm tươi bị thiêu rụi triệt để. Cây gỗ tầng cao bị chết đứng hoặc cháy khô lớp vỏ bảo vệ. Động thái thảm thực vật bị đảo lộn trên diện rộng. Đất mặt mất hoàn toàn lớp che phủ hữu cơ. Động vật rừng mất nơi cư trú và nguồn thức ăn tự nhiên.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu phục hồi rừng

Nghiên cứu tập trung đánh giá biến đổi cấu trúc lâm phần và chất lượng đất sau cháy. Địa bàn thực địa được bố trí tại các trạng thái rừng đặc trưng khu vực đầu nguồn sông Nam Ngưm. Mục tiêu cốt lõi là xác định quy luật sinh thái theo từng mốc thời gian sau hỏa hoạn. Đề tài kiểm chứng hiệu quả thực tế của từng giải pháp kỹ thuật lâm sinh can thiệp. Dữ liệu thu thập tại các ô tiêu chuẩn phản ánh tốc độ tái thiết tự nhiên và mức độ phục hồi sinh khối. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện quy trình phục hồi rừng sau cháy. Tài liệu này đóng góp thiết thực cho công tác bảo tồn tài nguyên rừng tại CHDCND Lào.

1.3. Khoảng trống tri thức trong lâm sinh phục hồi

Nhiều chương trình phục hồi trước đây áp dụng biện pháp trồng lại rừng thuần loài. Phương pháp này tốn kém kinh phí nhưng hiệu quả sinh thái không cao. Tiềm năng tự phục hồi của thảm thực vật bản địa chưa được đánh giá và ứng dụng đầy đủ. Thiếu các dữ liệu định lượng dài hạn về sự biến đổi độ phì đất dưới tán rừng phục hồi. Mối liên hệ giữa cường độ cháy và sức nảy chồi của hạt giống trong đất chưa được làm rõ. Biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng cần dựa trên quy luật sinh thái tự nhiên thay vì can thiệp cơ giới ồ ạt. Việc làm sáng tỏ các vấn đề này giúp tối ưu hóa chi phí và đẩy nhanh tốc độ phục hồi rừng.

II. Ảnh hưởng của cháy đến đất trong phục hồi rừng sau cháy

Lửa rừng tác động trực tiếp và dữ dội đến môi trường đất. Nhiệt độ cao thiêu hủy toàn bộ thảm mục hữu cơ trên bề mặt đất. Tính chất lý học, hóa học và sinh học của đất rừng bị xáo trộn mạnh mẽ. Mất lớp phủ thực vật dẫn đến nguy cơ thoái hóa và xói mòn đất sau cháy. Đất bị nén chặt, giảm độ xốp và giảm khả năng thấm nước mưa. Nước mưa rơi trực tiếp làm rửa trôi các hạt khoáng mịn và chất dinh dưỡng hòa tan. Phục hồi hệ sinh thái rừng sau cháy bắt buộc phải bắt đầu từ việc ổn định nền đất. Đất ổn định tạo môi trường cho hạt giống nảy mầm và rễ cây con bám chắc. Đánh giá đúng hiện trạng đất giúp xác định kỹ thuật cải tạo phù hợp.

2.1. Tác động của nhiệt độ cháy đến tính chất lý hóa học đất

Nhiệt độ đám cháy cao làm cháy kiệt chất hữu cơ trong tầng đất mặt từ 0 đến 10 cm. Hàm lượng mùn tổng số suy giảm nhanh chóng ngay sau khi cháy. Dung trọng đất tăng lên do các hạt keo đất bị phá hủy cấu trúc viên liên kết. Độ ẩm đất giảm sâu vì không còn lớp phủ che bóng mặt trời. Về mặt hóa học, tro tàn làm tăng tạm thời độ pH và các cation kiềm trao đổi. Sự gia tăng này chỉ diễn ra trong thời gian ngắn ban đầu. Lượng đạm tổng số và lân dễ tiêu thất thoát lớn do bị bay hơi dưới nhiệt độ cao. Vi sinh vật có ích trong đất bị tiêu diệt hàng loạt, làm giảm khả năng phân giải chất hữu cơ.

2.2. Nguy cơ thoái hóa và xói mòn đất sau cháy

Địa hình đồi núi dốc khiến đất rừng sau cháy đứng trước rủi ro xói mòn nghiêm trọng. Các trận mưa đầu mùa cuốn trôi lớp tro giàu dinh dưỡng và tầng đất mặt màu mỡ. Thoái hóa và xói mòn đất sau cháy làm trơ sỏi đá và thu hẹp tầng đất hữu hiệu. Quá trình xói mòn rãnh và rửa trôi diễn ra rất nhanh trên các sườn dốc lớn. Nếu không có biện pháp che phủ kịp thời, đất sẽ mất khả năng nuôi dưỡng cây gỗ tái sinh. Sự suy thoái nền đất kéo dài cản trở quá trình phục hồi của quần xã thực vật. Cỏ dại xâm lấn chiếm ưu thế, cạnh tranh gay gắt nguồn nước và dinh dưỡng với cây con.

2.3. Quá trình biến đổi dinh dưỡng đất theo thời gian

Động thái dinh dưỡng trong đất thay đổi rõ rệt qua các giai đoạn sau cháy. Trong năm đầu tiên, dinh dưỡng dễ tiêu bị rửa trôi mạnh theo dòng chảy mặt. Từ năm thứ hai đến năm thứ năm, thảm tươi và loài cây tiên phong xuất hiện giúp tích lũy chất hữu cơ. Rễ cây phát triển làm tăng độ tơi xốp và cải thiện khả năng giữ ẩm của đất. Quá trình mùn hóa phục hồi từng bước nhờ sự trở lại của vi sinh vật đất. Hàm lượng đạm, lân và kali dễ tiêu tăng dần tương ứng với độ che phủ của thực vật. Sau 8 đến 10 năm phục hồi, các chỉ tiêu lý hóa của đất mới dần ổn định trở lại.

III. Quy luật diễn thế sinh thái và phục hồi rừng sau cháy

Diễn thế sinh thái sau cháy rừng là quá trình thay thế liên tục giữa các quần xã thực vật. Tiến trình này diễn ra nhằm tái lập sự cân bằng sinh thái ban đầu. Đám cháy dọn sạch không gian sống, tạo điều kiện ánh sáng dồi dào cho các loài ưa sáng. Các loài sinh vật bản địa nhanh chóng thích ứng và bắt đầu cạnh tranh không gian dinh dưỡng. Tái sinh tự nhiên sau cháy giữ vai trò trung tâm trong quá trình tái cấu trúc thảm thực vật. Hiểu rõ quy luật diễn thế giúp định hướng các giải pháp hỗ trợ sinh thái kịp thời. Không phải khu vực nào cũng cần trồng mới hoàn toàn. Tôn trọng diễn thế tự nhiên giúp tiết kiệm nguồn lực và duy trì tính ổn định của hệ sinh thái.

3.1. Động thái thảm thực vật và vai trò loài cây tiên phong

Sau đám cháy, thảm thực vật biến đổi qua nhiều bước liên tiếp. Giai đoạn đầu tiên do các loài cỏ dại, dương xỉ và cây bụi chịu hạn chiếm lĩnh. Tiếp theo, các loài cây tiên phong ưa sáng xuất hiện với mật độ dày đặc. Hạt của chúng nhẹ, phát tán theo gió hoặc nảy mầm từ nguồn hạt có sẵn trong đất. Cây tiên phong sinh trưởng rất nhanh trên nền đất nghèo dinh dưỡng. Chúng phủ xanh đất trống, chống xói mòn và cải tạo tiểu khí hậu dưới tán. Tán của nhóm cây này tạo bóng râm mát, giúp hạt cây gỗ mục đích nảy mầm thuận lợi. Đây là mắt xích quyết định sự chuyển tiếp của động thái thảm thực vật.

3.2. Tiềm năng và đặc điểm tái sinh tự nhiên sau cháy

Tái sinh tự nhiên sau cháy gồm hai nguồn chính: tái sinh từ hạt và tái sinh chồi gốc. Nhiều loài cây rừng có rễ củ ngầm sống sót kỳ diệu qua lửa. Chúng bật chồi non sinh trưởng rất nhanh nhờ bộ rễ sẵn có còn nguyên vẹn. Tái sinh chồi chiếm ưu thế về chiều cao và sinh khối trong những năm đầu. Ngược lại, cây tái sinh từ hạt giúp duy trì tính đa dạng di truyền cho thế hệ sau. Mật độ cây con phân bố phụ thuộc vào khoảng cách tới cây mẹ và cấp độ cháy. Cây tái sinh sinh trưởng tốt nhất ở những vị trí có tầng đất mặt còn giữ được độ ẩm và chất mùn.

3.3. Diễn thế sinh thái sau cháy rừng qua các giai đoạn

Diễn thế sinh thái sau cháy rừng trải qua ba giai đoạn phát triển rõ rệt. Giai đoạn phục hồi sơ cấp kéo dài 1 đến 2 năm đầu với sự thống trị của thảm cỏ. Giai đoạn rừng non tiên phong kéo dài từ năm thứ 3 đến năm thứ 8, hình thành tán che khép kín. Giai đoạn rừng hỗn giao diễn ra sau năm thứ 10, khi cây gỗ mục đích tầng cao vượt lên thay thế dần cây tiên phong ngắn ngày. Tốc độ diễn thế phụ thuộc lớn vào mức độ thiệt hại ban đầu của đất và nguồn giống tự nhiên. Can thiệp lâm sinh đúng thời điểm sẽ rút ngắn đáng kể thời gian chuyển đổi giữa các giai đoạn.

IV. Đánh giá cấu trúc tầng tán khi phục hồi rừng sau cháy

Cấu trúc không gian là thước đo phản ánh độ hoàn thiện của hệ sinh thái rừng. Quá trình phục hồi làm thay đổi toàn diện cấu trúc tầng tán và thành phần loài cây gỗ. Nghiên cứu cấu trúc rừng giúp đánh giá chính xác chất lượng lâm phần và trữ lượng sinh khối. Mức độ phân tầng thẳng đứng và phân bố ngang cho thấy độ ổn định sinh thái lâu dài. Đa dạng sinh học rừng sau cháy có xu hướng tăng dần theo các giai đoạn phục hồi. Các tầng tán tương tác, che chắn và hỗ trợ lẫn nhau cùng phát triển. Đánh giá đúng cấu trúc tầng tán rừng phục hồi là cơ sở then chốt để áp dụng các kỹ thuật nuôi dưỡng rừng.

4.1. Biến đổi cấu trúc tầng tán rừng phục hồi

Cấu trúc tầng tán rừng phục hồi chuyển dần từ đơn giản sang phức tạp theo thời gian. Ban đầu, lâm phần chỉ có một tầng tán đơn điệu của các loài cây ưa sáng đồng tuổi. Sau nhiều năm tích lũy, các loài cây gỗ chịu bóng tầng dưới lớn mạnh, tạo nên sự phân tầng rõ rệt. Lâm phần phục hồi hoàn chỉnh thường bao gồm 3 tầng cây gỗ: tầng vượt tán, tầng tán chính và tầng dưới tán. Độ tàn che của tán rừng tăng từ 0,2 lên mức trên 0,7. Tán rừng khép kín giúp giữ ẩm không khí và hạ nhiệt độ mặt đất. Cấu trúc tán dày đặc còn làm giảm lượng vật liệu cháy khô bên dưới, ngăn ngừa nguy cơ tái cháy.

4.2. Đa dạng sinh học rừng sau cháy và khả năng thích nghi

Đa dạng sinh học rừng sau cháy phục hồi tích cực khi môi trường sống được tái lập. Chỉ số đa dạng loài cây gỗ tăng đều qua từng năm điều tra. Các loài cây bản địa có giá trị phòng hộ cao dần chiếm lại vị trí ưu thế trong quần xã. Khả năng thích nghi của thực vật thể hiện qua lớp vỏ dày chịu nhiệt và sức tái sinh chồi mạnh. Thảm thực vật phục hồi tạo điều kiện thuận lợi cho chim, côn trùng và các loài thú nhỏ quay lại sinh sống. Quần xã sinh thái đa dạng giúp nâng cao sức chống chịu trước sâu bệnh hại và biến đổi khí hậu khắc nghiệt.

V. Các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy

Áp dụng biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng đúng đắn giúp rút ngắn thời gian tái thiết hệ sinh thái. Các can thiệp kỹ thuật lâm sinh phải căn cứ sát vào cấp độ cháy và mật độ cây tái sinh thực tế. Mục tiêu là định hướng diễn thế theo chiều hướng có lợi cho môi trường và cộng đồng. Kết hợp hài hòa giữa tái sinh tự nhiên và trồng bổ sung là nguyên tắc cốt lõi. Trồng dặm và xúc tiến tái sinh giúp bổ sung kịp thời các loài cây gỗ bản địa có giá trị cao. Đi đôi với kỹ thuật, công tác quản lý phòng cháy phải được duy trì nghiêm ngặt. Cách tiếp cận tổng thể này bảo đảm rừng phát triển ổn định và bền vững.

5.1. Phân loại đối tượng và tiêu chuẩn chọn loài cây mục đích

Đối tượng rừng sau cháy được phân chia dựa trên cấp độ tổn thương và khả năng tự tái sinh. Khu vực cháy nhẹ có mật độ cây tái sinh cao chỉ cần áp dụng khoanh nuôi bảo vệ nghiêm ngặt. Khu vực cháy trung bình và cháy cao đòi hỏi phải có sự tác động của các biện pháp lâm sinh tích cực. Việc lựa chọn loài cây mục đích phải tuân thủ nghiêm các tiêu chuẩn sinh thái bản địa. Cây trồng phải có khả năng chịu hạn, thích nghi tốt với đất nghèo dinh dưỡng sau cháy. Ưu tiên các loài cây bản địa có tán rậm, rễ sâu, khả năng cải tạo đất và khó bắt lửa để nâng cao tính phòng hộ.

5.2. Kỹ thuật trồng dặm và xúc tiến tái sinh tự nhiên

Biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng bao gồm việc phát dọn dây leo và cỏ dại chèn ép cây tái sinh. Cần tiến hành tỉa chồi gốc, chỉ giữ lại 1 đến 2 thân chồi khỏe mạnh và thẳng nhất. Trồng dặm và xúc tiến tái sinh được triển khai tại các khoảng trống thiếu cây tái sinh mục đích. Mật độ trồng dặm linh hoạt từ 300 đến 600 cây trên mỗi hecta tùy hiện trạng thực tế. Cây giống đưa vào trồng phải đạt tiêu chuẩn chiều cao, đường kính cổ rễ và độ hóa gỗ. Bón lót phân vi sinh hữu cơ giúp cây con nhanh bén rễ và tăng tỷ lệ sống sót trong mùa khô đầu tiên.

5.3. Biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng và quản lý bền vững

Phục hồi hệ sinh thái rừng sau cháy cần gắn liền với phương thức quản lý dựa vào cộng đồng địa phương. Thiết lập hệ thống đường băng cản lửa xanh bao quanh các khu vực phục hồi trọng điểm. Giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ dân lân cận nhằm nâng cao tinh thần trách nhiệm. Kiểm soát nghiêm ngặt các hoạt động đốt nương rẫy trong mùa khô hanh cao điểm. Định kỳ theo dõi sinh trưởng của cây rừng và sự biến đổi tính chất đất để điều chỉnh kỹ thuật kịp thời. Kết hợp công nghệ viễn thám giúp phát hiện sớm các nguy cơ cháy rừng, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho diện tích rừng phục hồi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH LỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Các khái niệm về cháy rừng và những quan niệm về tái sinh phục hồi rừng sau cháy
1.1.1. Khái niệm về cháy rừng
1.1.2. Phân loại cháy rừng
1.1.3. Quan niệm về phục hồi rừng sau cháy
1.2. Nghiên cứu về tái sinh phục hồi rừng sau cháy
1.2.1. Nghiên cứu tái sinh phục hồi tự nhiên sau cháy rừng
1.2.2. Nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy bằng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh
1.2.3. Một số nghiên cứu tại khu rừng phòng hộ đầu nguồn Nam Ngưm
1.3. Thảo luận và xác định hướng nghiên cứu
1.3.1. Về khái niệm cháy, phân loại và quan niệm tái sinh phục hồi rừng sau cháy
1.3.2. Về phục hồi rừng sau cháy bằng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh
1.3.3. Về khoảng trống nghiên cứu
1.3.4. Xác định vấn đề nghiên cứu cho đề tài luận án
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ ĐIỀU KIỆU TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Nghiên cứu hiện trạng rừng và cháy rừng khu vực nghiên cứu
2.1.2. Nghiên cứu các thay đổi về các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc rừng, đất rừng theo thời gian sau cháy
2.1.3. Đánh giá kết quả thử nghiệm một số biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng sau cháy
2.1.4. Nghiên cứu đề xuất một số biện pháp quản lý và biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp luận
2.2.2. Cách tiếp cận nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Một số thông tin cơ bản về điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu
2.3.1. Vị trí địa lý
2.3.2. Địa hình, địa mạo
2.3.3. Khí hậu thủy văn
2.3.4. Tài nguyên thiên nhiên
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Hiện trạng rừng và cháy rừng khu vực nghiên cứu
3.1.1. Diện tích, phân loại các loại rừng và một số chỉ tiêu đặc trưng lâm phần trên các trạng thái chính
3.1.2. Số vụ cháy, trận cháy nghiêm trọng và chỉ số cháy (cấp độ cháy) vụ cháy nghiêm trọng
3.1.3. Nguyên nhân gây các vụ cháy rừng
3.2. Thay đổi về các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc, đất rừng theo thời gian sau cháy
3.2.1. Thay đổi một số chỉ tiêu về tính chất đất rừng sau cháy
3.2.2. Thay đổi một số chỉ tiêu cấu trúc rừng
3.3. Kết quả thử nghiệm các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy
3.3.1. Thay đổi một số chỉ tiêu đất trên các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy
3.3.2. Thay đổi một số chỉ tiêu cấu trúc rừng trên 3 biện pháp tác động phục hồi rừng sau cháy
3.4. Đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy
3.4.1. Lựa chọn loài cây mục đích thực hiện các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy
3.4.2. Phân cấp mật độ loài cây mục đích theo các OTC trên cấp độ cháy
3.4.3. Phân chia đối tượng để áp dụng biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động vào rừng sau cháy
3.4.4. Đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy
KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lâm nghiệp nghiên cứu cơ sở khoa học phục hồi rừng sau cháy tại khu rừng phòng hộ nam ngưng nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tư do - Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khác. Nếu nội dung nghiên cứu của tôi trùng lặp với bất kỳ công trình nghiên cứu nào đã công bố, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm và tuân thủ kết luận đánh giá Luận án của Hội đồng khoa học. Hà Nội, tháng 05 năm 2022 Người cam đoan SING SOUPANYA ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các cơ quan, ban, ngành, đoàn thể và các cá nhân, người thân trong gia đình.

Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới tập thể, cá nhân và người thân trong gia đình đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu vừa qua. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS. Bùi Xuân Dũng, người đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình viết đề cương, thu thập số liệu cũng như hoàn thành Luận án này. Xin cảm ơn chính phủ Việt Nam và chính phủ Lào, Đại sứ quán Lào tại Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu tại Việt Nam.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Ban lãnh đạo trường Đại học Lâm nghiệp, phòng sau Đại học, các thầy, cô giáo thuộc khoa QLTNR&MT, những người đã trang bị cho tôi những kiến thức quý báu và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Tôi xin trân trọng cám ơn sự giúp đỡ của các đồng chí lãnh đạo Phòng Nông Lâm nghiệp tỉnh Xiêng Khoảng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu. Mặc dù đã rất cố gắng nhưng do thời gian, kinh nghiệm và trình độ bản thân còn hạn chế, nên Luận án không tránh khỏi những sai sót. Tác giả rất mong nhận được những ý kiến góp ý của các nhà khoa học và bạn đồng nghiệp để Luận án được hoàn thiện hơn.

Xin chân thành cám ơn! Hà Nội, tháng 05 năm 2022 Tác giả SING SOUPANYA iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các khái niệm về cháy rừng và những quan niệm về tái sinh phục hồi rừng sau cháy. Khái niệm về cháy rừng.

Phân loại cháy rừng. Quan niệm về phục hồi rừng sau cháy. Nghiên cứu về tái sinh phục hồi rừng sau cháy. Nghiên cứu tái sinh phục hồi tự nhiên sau cháy rừng.

Nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy bằng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Một số nghiên cứu tại khu rừng phòng hộ đầu nguồn Nam Ngưm. Thảo luận và xác định hướng nghiên cứu. Về khái niệm cháy, phân loại và quan niệm tái sinh phục hồi rừng sau cháy.

Về phục hổi rừng sau cháy bằng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Về khoảng trống nghiên cứu. Xác định vấn đề nghiên cứu cho đề tài luận án. 23 CHƯƠNG 2 NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ ĐIỀU KIỆU TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU.

Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu hiện trạng rừng và cháy rừng khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu các thay đổi về các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc rừng, đất rừng theo thời gian sau cháy. Đánh giá kết quả thử nghiệm một số biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng sau cháy.

Nghiên cứu đề xuất một số biện pháp quản lý và biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng rau cháy. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận. Cách tiếp cận nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Một số thông tin cơ bản về điều kiện tư nhiên khu vực nghiên cứu. Vị trí địa lý. Địa hình, địa mạo.

Khí hậu thủy văn. Tài nguyên thiên nhiên. 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiện trạng rừng và cháy rừng khu vực nghiên cứu.

Diện tích, phân loại các loại rừng và một số chỉ tiêu đặc trưng lâm phần trên các trạng thái chính. Số vụ cháy, trận cháy nghiêm trọng và chỉ số cháy (cấp độ cháy) vụ cháy nghiêm trọng. Nguyên nhân gây các vụ cháy rừng. Thay đổi về các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc, đất rừng theo thời gian sau cháy.

Thay đổi một số chỉ tiêu về tính chất đất rừng sau cháy. Thay đổi một số chỉ tiêu cấu trúc rừng. Kết quả thử nghiệm các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy. Thay đổi một số chỉ tiêu đất trên các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy.

Thay đổi một số chỉ tiêu cấu trúc rừng trên 3 biện pháp tác động phục hồi rừng sau cháy. Đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy 107 3. Lựa chọn loài cây mục đích thực hiện các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy. Phân cấp mật độ loài cây mục đích theo các OTC trên cấp độ cháy.

Phân chia đối tượng để áp dụng biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động vào rừng sau cháy. Đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy. 117 KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ. Hiện trạng rừng và cháy rừng tại khu rừng phòng hộ Nam Ngưm.

Thay đổi các chỉ tiêu cấu trúc và đất rừng sau cháy. Thay đổi các chỉ tiêu cấu trúc và đất rừng trên các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi sau cháy. Đề xuất biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng sau cháy 126 2. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 PHỤ LỤC vi CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Nội dung đầy đủ 1 CHDCNDL Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào 2 CBI Chỉ số cháy tổng hợp 3 CC Cháy cao 4 CT Cháy thấp 5 CTB Cháy trung bình 6 DAFX Sở Nông Lâm nghiệp tỉnh Xiêng Khoảng 7 FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc 8 IUCN Danh lục đỏ thế giới 9 MAFL Bộ Nông Lâm Nghiệp Lào 10 NCS Nghiên cứu sinh 11 OTC Ô tiêu chuẩn điều tra 12 OTCĐC Ô tiêu chuẩn đối chứng (khu rừng trước khi bị cháy) 13 PCCCR Phòng cháy chữa cháy rừng 14 PHR Phục hồi rừng 15 TC Tiêu chí 16 TTR Trạng thái rừng 17 RBLs Sách đỏ Lào (Red book of Lao) 18 XTTS Xúc tiến tái sinh vii DANH LỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Số lượng tuyến, ô tiêu chuẩn trên các kiểu rừng. Đánh giá, mô tả tỷ lệ cháy tại hiện trường của Key và Benson.

Số lượng OTC bố trí trên thực địa. Chỉ tiêu bình quân của một số nhân tố điều tra lâm phần. 54 trên các kiểu rừng. Số vụ và diện tích rừng bị cháy tại khu rừng phòng hộ Nam Ngưm (2010 - 2020).

Phân nhóm OTC theo cấp độ cháy. Thống kê diện tích theo cấp độ trận cháy nghiêm trọng 2016. Thống kê những nguyên nhân gây cháy rừng. Thành phần cơ giới của đất dưới tác động của lửa rừng .7 Các chỉ tiêu bình quân và sự thay đổi chỉ tiêu bình quân theo năm trên cấp độ cháy.

Thành phần cơ giới của đất dưới tác động của các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng. Nguồn gốc cây tái sinh. Thành phần loài cây đáp ứng các tiêu chuẩn lựa chọn theo phương pháp đối lập. Cấp mật độ cây mục đích trên các OTC.

Giải pháp lâm sinh theo số lượng cây cao mục đích. Biện pháp lâm sinh theo số lượng cây tái sinh mục đích. Biện pháp lâm sinh theo số lượng cây cao và cây tái sinh. 115 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Sơ đồ quá trình phục hồi rừng. Khung logic tiến trình nghiên cứu. Sơ đồ khoanh khu, bố trí OTC, phẫu diện đất nghiên cứu. Sơ đồ ô tiêu chuẩn, bố trí ô dạng bản và phẫu diện đất.

Một số hình ảnh phẫn diện và lấy mẫu đất. Vị trí địa lý khu rừng phòng hộ Nam Ngưm. Tỷ lệ các trạng thái rừng khu rừng phòng hộ Nam Ngưm. Ảnh khu cháy cao.

Thay đổi hàm lượng mùn theo năm trên các cấp độ cháy. Thay đổi độ pH theo năm trên các cấp độ cháy. Thay đổi đạm tổng số (N) theo năm trên các cấp độ cháy. Thay đổi lân tổng số (P205%) theo năm trên các cấp độ cháy.

Thay đổi kali tổng số (K20%) theo năm trên các cấp độ cháy .8 Thay đổi độ xốp đất theo năm trên các cấp độ cháy. Thay đổi mật độ bình quân/ha theo năm trên các cấp độ cháy. Ảnh khu cháy trung bình theo thời gian phục hồi tầng cây cao. Thay đổi số lượng loài theo năm trên các cấp độ cháy.

Thay đổi mức độ phong phú loài theo thời gian. 80 trên các cấp độ cháy. Thay đổi mật độ tái sinh theo thời gian trên các cấp độ cháy. Thay đổi số lượng loài theo thời gian trên các cấp độ cháy.

Thay đổi chiều cao bình quân theo thời gian trên các cấp độ cháy. Thay đổi tỷ lệ che phủ bình quan theo thời gian trên các cấp độ cháy. Thay đổi hàm lượng mùn theo năm trên biện pháp phục hồi. Thay đổi độ pH theo năm trên các cấp độ cháy.

Thay đổi mật độ theo năm trên các biện pháp phục hồi rừng. Số loài cây cao trên các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi. Mật độ và thay đổi mật độ lớp cây tái sinh trên các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi. Số lượng và thay đổi số loài cây tái sinh trên các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi.

Sinh trưởng và thay đổi về chiều cao cây tái sinh trên các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng. Phẩm chất cây tái sinh trên các biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng sau cháy. Sơ đồ phân khu áp dụng biện pháp kỹ thuật phục hồi rừng. Sự cần thiết của luận án Ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào (CHDCND Lào), cũng như nhiều nước trên thế giới, cháy rừng là một hiện tượng khá phổ biến, hậu quả của cháy rừng để lại nhiều thiệt hại đối với tài nguyên và môi trường rừng cũng như tài sản, của cải và thậm chí cả tính mạng con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sing Soupanya (2022). Nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy [Luận án tiến sĩ, Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/nghien-cuu-phuc-hoi-rung-sau-chay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cơ sở khoa học phục hồi rừng sau cháy tại khu rừng phòng hộ nam ngưng nước (Lào). Luận án tiến sĩ lâm nghiệp chuyên sâu.

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy" thuộc chuyên ngành Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phục hồi rừng sau cháy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter