Nghiên cứu Lưỡng cư Pù Luông & Bến En: Đặc điểm phân bố và dinh dưỡng
Khám phá Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, Thanh Hóa. Trải nghiệm vẻ đẹp thiên nhiên hoang sơ, văn hóa bản địa độc đáo và các hoạt động sinh thái hấp dẫn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đa dạng sinh học lưỡng cư Thanh Hóa ở Bến En, Pù Luông
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Động vật học
- Tác giả:
- Trịnh Thị Hồng
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đa dạng sinh học lưỡng cư Thanh Hóa ở Bến En Pù Luông
Khảo sát thực địa ghi nhận mức độ phong phú cao của các loài động vật biến nhiệt. Nghiên cứu tập trung vào hai khu vực trọng điểm là vườn quốc gia Bến En và khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Các kết quả phản ánh rõ nét bức tranh đa dạng sinh học lưỡng cư Thanh Hóa. Thành phần loài ếch nhái tại hai khu vực có sự giao thoa và khác biệt rõ rệt. Địa hình và khí hậu tạo nên sự phân hóa quần thể độc đáo. Nhiều loài có giá trị khoa học cao lần đầu được ghi nhận bổ sung cho khu hệ sinh thái địa phương. Sự hiện diện của các nhóm loài này chứng minh tính toàn vẹn của sinh cảnh tự nhiên. Công tác bảo tồn nguồn gen bản địa giữ vai trò sống còn đối với hệ sinh thái rừng nhiệt đới.
1.1. Tổng quan thành phần loài ếch nhái tại các khu bảo tồn
Thành phần loài ếch nhái tại tỉnh Thanh Hóa phân bố rộng khắp các sinh cảnh đồi núi và đồng bằng. Nghiên cứu đã xác định hàng chục loài thuộc nhiều họ khác nhau như Ếch nhái chính thức, Cóc bùn, Chàng hiu và Ếch cây. Vườn quốc gia Bến En đại diện cho hệ sinh thái vùng đồi thấp và thủy vực nước ngọt. Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông nổi bật với các dãy núi cao hiểm trở. Sự kết hợp giữa hai khu bảo tồn này tạo nên trung tâm đa dạng sinh thái quan trọng của khu vực. Các đợt điều tra thực địa đã bổ sung nhiều ghi nhận mới cho danh lục lưỡng cư vùng Bắc Trung Bộ. Quần thể ếch nhái thích nghi linh hoạt với sự thay đổi của môi trường và thời tiết theo mùa.
1.2. Mức độ tương đồng và sai khác giữa Bến En và Pù Luông
Cấu trúc thành phần loài giữa hai khu hệ có sự phân hóa mạnh mẽ do yếu tố địa hình. Vườn quốc gia Bến En ưu thế bởi các loài thích nghi vùng nước tĩnh và rừng đất thấp. Ngược lại, khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông tập trung nhiều loài đặc hữu ưa suối đá và khí hậu á nhiệt đới. Hệ số tương đồng giữa hai khu bảo tồn phản ánh khoảng cách sinh thái và sự cách biệt độ cao. Đa dạng sinh học lưỡng cư Thanh Hóa nhờ đó sở hữu phổ thích nghi môi trường rất rộng. Việc nghiên cứu so sánh giúp làm rõ nguồn gốc tiến hóa và con đường phát tán của các dòng loài bản địa. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho các chiến lược bảo tồn đa tầng.
II. Đặc điểm phân bố lưỡng cư vùng Bắc Trung Bộ theo đai cao
Quy luật phân bố không gian phản ánh rõ nét mối liên hệ giữa sinh vật và điều kiện khí hậu. Nghiên cứu khảo sát lưỡng cư vùng Bắc Trung Bộ cho thấy sự biến đổi số lượng loài theo phương thẳng đứng. Độ cao tuyệt đối tác động trực tiếp đến nhiệt độ, lượng mưa và thảm thực vật. Đai cao phân bố quyết định giới hạn sinh thái của từng nhóm lưỡng cư. Mật độ loài có xu hướng giảm dần khi lên cao, nhưng tỷ lệ loài đặc hữu lại tăng lên. Sự phân tầng này tạo nên các ổ sinh thái chuyên biệt cho từng giai đoạn vòng đời. Dữ liệu đai cao cung cấp chỉ thị quan trọng để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên sinh vật.
2.1. Phân bố quần xã lưỡng cư ở đai thấp dưới 300 mét
Đai cao dưới 300 mét chiếm ưu thế tuyệt đối tại vườn quốc gia Bến En và các chân núi Pù Luông. Nhiệt độ ấm áp và nguồn nước dồi dào tạo điều kiện lý tưởng cho các loài sinh sản quanh năm. Thành phần loài ếch nhái ở đai này chủ yếu là các loài có phạm vi phân bố rộng. Các nhóm ếch đồng, cóc nhà và chẽm đất tập trung với số lượng cá thể rất lớn. Chúng tận dụng tối đa các thủy vực hở ven rừng và khu vực đất ngập nước nhân tạo. Nguồn thức ăn ở độ cao thấp vô cùng phong phú và ổn định. Tuy nhiên, đai cao này cũng chịu nhiều tác động nhất từ các hoạt động canh tác và sinh hoạt của con người.
2.2. Biến đổi cấu trúc quần thể ở đai cao trên 700 mét
Đai cao trên 700 mét tại khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông sở hữu đặc trưng khí hậu mát mẻ và ẩm ướt. Rừng kín thường xanh trên núi cao tạo độ che phủ dày đặc và thảm mục thực vật dày. Đai cao phân bố này là nơi cư trú độc quyền của nhiều loài ếch cây và cóc gai hiếm. Chúng thích nghi với dòng nước chảy xiết và độ ẩm không khí bão hòa quanh năm. Số lượng loài giảm nhưng mức độ quý hiếm tăng cao rõ rệt so với vùng đồng bằng. Biến đổi nhiệt độ đột ngột tại đai cao khiến các loài phát triển cơ chế chịu lạnh đặc thù. Quần xã này rất nhạy cảm với bất kỳ sự thay đổi vi khí hậu nào từ môi trường bên ngoài.
III. Sinh cảnh rừng núi đá vôi cùng vùng đầm lầy hồ Sông Mực
Môi trường sống quyết định trực tiếp tới hình thái và tập tính của các loài động vật. Khu vực nghiên cứu bao gồm hai kiểu cảnh quan sinh thái tiêu biểu và tương phản sâu sắc. Sinh cảnh rừng núi đá vôi tại Pù Luông nổi bật với địa hình karst hiểm trở và hệ thống hang động ngầm. Trong khi đó, sinh cảnh đầm lầy hồ Sông Mực tại Bến En tạo nên mạng lưới thủy vực rộng lớn. Đa dạng sinh thái cảnh quan là động lực hình thành nên sự phong phú cho lưỡng cư vùng Bắc Trung Bộ. Mỗi kiểu sinh cảnh cung cấp các giá trị vi sinh thái khác biệt cho hoạt động kiếm ăn, giao phối và ẩn nấp. Sự liên kết giữa các sinh cảnh đảm bảo chu trình sống liền mạch của quần xã.
3.1. Đặc trưng vi khí hậu và hệ lưỡng cư trên núi đá vôi
Sinh cảnh rừng núi đá vôi tại Pù Luông có cấu trúc địa mạo gồ ghề và nhiều khe nứt ẩm ướt. Nguồn nước mặt khan hiếm nhưng độ ẩm trong các hốc đá luôn duy trì ở mức cao. Các loài ếch nhái tại đây tiến hóa các giác bám ngón chân phát triển để leo trèo trên vách đá trơn trượt. Màu sắc cơ thể của chúng thường hòa lẫn hoàn hảo với rêu phong và nền đá vôi xám. Ban ngày, chúng ẩn sâu trong các hang tối để tránh mất nước và kẻ săn mồi. Ban đêm, chúng xuất hiện quanh các vũng nước đọng tạm thời để tìm bạn tình và săn mồi. Đây là sinh cảnh lưu giữ nguồn gen quý giá của đa dạng sinh học lưỡng cư Thanh Hóa.
3.2. Hệ sinh thái thủy vực đầm lầy ven hồ Sông Mực
Sinh cảnh đầm lầy hồ Sông Mực là trái tim sinh thái của vườn quốc gia Bến En. Mặt nước hồ rộng lớn kết hợp thảm thực vật thủy sinh tạo bãi đẻ lý tưởng cho nhiều loài. Mép nước đầm lầy ngập nước theo mùa cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho nòng nọc và ếch con. Các loài ếch bơi lội giỏi và ếch bùn tập trung mật độ cao quanh bờ cỏ rậm rạp. Độ ẩm dồi dào hỗ trợ quá trình hô hấp qua da của lưỡng cư diễn ra thuận lợi suốt ngày đêm. Quần xã ếch nhái tại đầm lầy đóng vai trò cầu nối chuyển hóa năng lượng giữa môi trường nước và cạn. Bảo vệ sinh cảnh này là điều kiện then chốt để duy trì trữ lượng quần thể tự nhiên.
IV. Tập tính dinh dưỡng lưỡng cư và các thức ăn của ếch nhái
Chế độ ăn phản ánh trực tiếp vai trò của động vật lưỡng cư trong mạng lưới dinh dưỡng nhiệt đới. Nghiên cứu tập tính dinh dưỡng lưỡng cư giúp giải mã chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái tự nhiên. Ếch nhái hoạt động như những sinh vật săn mồi cơ hội với chiến thuật phục kích linh hoạt. Phổ thức ăn của ếch nhái rất đa dạng, biến đổi linh hoạt theo mùa và sinh cảnh cư trú. Khối lượng và loại con mồi phụ thuộc mật thiết vào kích thước miệng và khả năng vận động của từng loài. Việc phân tích thành phần dạ dày cung cấp minh chứng rõ ràng về khả năng kiểm soát côn trùng hại mùa màng và dịch bệnh. Lưỡng cư góp phần duy trì trạng thái cân bằng sinh thái rừng bền vững.
4.1. Phổ thức ăn và cấu trúc con mồi của các nhóm loài
Thức ăn của ếch nhái bao gồm phần lớn các loài không xương sống sống trên cạn và dưới nước. Côn trùng cánh cứng, mối, kiến và ấu trùng chiếm tỷ lệ áp đảo trong thực đơn hàng ngày. Nhện, giun đất, ốc nhỏ và giáp xác cũng là nguồn cung cấp protein quan trọng cho các loài lớn. Một số loài ếch cỡ lớn như ếch gai còn ăn cả các loài lưỡng cư nhỏ hơn hoặc cá con. Sự chọn lọc con mồi diễn ra tự nhiên theo độ phong phú sinh khối tại từng thời điểm trong năm. Cấu trúc thức ăn chứng minh lưỡng cư là mắt xích kiểm soát sinh học tự nhiên vô cùng hiệu quả. Chúng ngăn chặn sự bùng phát số lượng của các loài côn trùng gây hại trong rừng.
4.2. Chiến lược săn mồi và thích nghi sinh thái dinh dưỡng
Tập tính dinh dưỡng lưỡng cư thể hiện qua hai chiến lược săn mồi chính: rình mồi thụ động và chủ động tìm mồi. Các loài cóc và ếch cây thường ngồi bất động ở vị trí chiến lược, phóng lưỡi dính chộp bắt con mồi bay qua. Các loài ếch suối và ếch đồng di chuyển tích cực hơn dọc bờ nước để lùng sục thức ăn. Thị giác nhạy bén trong bóng tối cùng phản xạ chuyển động cực nhanh giúp chúng săn mồi chính xác. Sự phân hóa về thời gian kiếm ăn giữa ngày và đêm làm giảm áp lực cạnh tranh giữa các nhóm sống chung. Cơ chế thích nghi dinh dưỡng này giúp thành phần loài ếch nhái khai thác triệt để các nguồn tài nguyên sẵn có trong sinh cảnh.
V. Bảo tồn loài lưỡng cư quý hiếm tại Pù Luông và Bến En
Công tác bảo tồn các loài động vật hoang dã đòi hỏi những cơ sở khoa học chi tiết và cập nhật. Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông cùng vườn quốc gia Bến En đang là nơi trú ngụ của nhiều loài nguy cấp. Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN đã ghi danh nhiều loài có mặt tại hai khu vực này. Các mối đe dọa chính bao gồm mất sinh cảnh sống, ô nhiễm nguồn nước và áp lực săn bắt thương mại. Đa dạng sinh học lưỡng cư Thanh Hóa đang đứng trước nhiều thách thức sinh tồn trong bối cảnh phát triển. Do đó, việc xây dựng kế hoạch quản lý và giám sát định kỳ là yêu cầu cấp bách. Bảo vệ lưỡng cư chính là bảo vệ sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái rừng đầu nguồn.
5.1. Danh lục các loài quý hiếm và nguy cơ suy giảm sinh khối
Nhiều loài lưỡng cư quý hiếm như Cóc rừng, Ếch cây sần, Ếch gai và Cá cóc sần xuất hiện tại vùng nghiên cứu. Đây là những đại diện tiêu biểu cho giá trị đặc hữu của lưỡng cư vùng Bắc Trung Bộ. Tình trạng biến đổi khí hậu làm suy giảm lưu lượng nước tại các suối rừng và đầm lầy tự nhiên. Nạn khai thác gỗ trái phép và mở rộng đất nông nghiệp thu hẹp sinh cảnh rừng núi đá vôi. Tiếng ồn và hóa chất bảo vệ thực vật từ vùng đệm ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản của ếch nhái. Số lượng cá thể của các loài nhạy cảm môi trường đang ghi nhận xu hướng sụt giảm liên tục. Việc xác định các điểm nóng đa dạng giúp ưu tiên nguồn lực bảo vệ kịp thời.
5.2. Đề xuất giải pháp bảo vệ sinh cảnh và nguồn lợi bản địa
Bảo tồn bền vững đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa bảo vệ tại chỗ và nâng cao nhận thức cộng đồng. Cần tăng cường tuần tra rừng tại vườn quốc gia Bến En và khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Kiểm soát chặt chẽ việc săn bắt ếch tự nhiên vào mùa sinh sản để tái tạo đàn nhanh chóng. Phục hồi các hành lang sinh thái tự nhiên kết nối sinh cảnh đầm lầy hồ Sông Mực với các vùng rừng lân cận. Nghiên cứu sâu hơn về đai cao phân bố và tập tính dinh dưỡng lưỡng cư phục vụ giáo dục môi trường. Sự tham gia tích cực của người dân bản địa vùng đệm là chìa khóa duy trì thành phần loài ếch nhái dài lâu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Trịnh Thị Hồng NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ DINH DƯỠNG CỦA CÁC LOÀI LƯỠNG CƯ Ở VƯỜN QUỐC GIA BẾN EN VÀ KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ LUÔNG, TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – Năm 2025 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Trịnh Thị Hồng NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ VÀ DINH DƯỠNG CỦA CÁC LOÀI LƯỠNG CƯ Ở VƯỜN QUỐC GIA BẾN EN VÀ KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN PÙ LUÔNG, TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Ngành: Động vật học Mã số: 9.03 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) TS. Phạm Thị Nhị TS. Đậu Quang Vinh Hà Nội – 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Nghiên cứu đặc điểm phân bố và dinh dưỡng của các loài lưỡng cư ở Vườn Quốc gia Bến En và Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, tỉnh Thanh Hóa" là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể người hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc.
Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Trịnh Thị Hồng ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.
Phạm Thị Nhị và TS. Đậu Quang Vinh đã tận tâm hướng dẫn và giúp đỡ tôi từ việc định hướng nghiên cứu, triển khai công tác thực địa, phân tích số liệu, công bố các công trình khoa học và hoàn thiện luận án này. Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo, phòng Đào tạo, các phòng chức năng của Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Viện Sinh học, Bộ môn Sinh học Trường Đại học Hồng Đức đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc GS.
Nguyễn Quảng Trường, TS. Ngô Ngọc Hải - Viện Sinh học đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Phùng Thị Hồng Lưỡng, TS. Đỗ Văn Tứ và CN.
Hoàng Vũ Trụ, Viện Sinh học đã giúp đỡ tôi trong việc định loại một phần mẫu thức ăn. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban quản lý Vườn Quốc gia Bến En và Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, tỉnh Thanh Hóa đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu cho luận án. Tôi xin cảm ơn các em sinh viên K16, 17 Đại học Sư phạm Sinh học, Trường Đại học Hồng Đức đã hỗ trợ công tác thực địa. Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình và những người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi vượt qua khó khăn để tôi hoàn thành luận án.
Đề tài nghiên cứu được hỗ trợ bởi đề tài cấp cơ sở Trường Đại học Hồng Đức “Nghiên cứu đặc điểm phân bố và dinh dưỡng của một số nhóm loài lưỡng cư ở Vườn Quốc gia Bến En, tỉnh Thanh Hoá” và đề tài cấp Bộ mã số B2018- HDT-10 và dự án: “Điều tra, đánh giá hiện trạng phân bố và xây dựng kế hoạch bảo tồn các loài lưỡng cư quý, hiếm tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, tỉnh Thanh Hóa”. Hà Nội, ngày tháng năm 2025 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Trịnh Thị Hồng iii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Sơ lược tình hình nghiên cứu về lưỡng cư ở Đông Dương và ở Việt Nam.
Nghiên cứu về đa dạng thành phần loài lưỡng cư ở Đông Dương và ở Việt Nam. Các nghiên cứu tu chỉnh phân loại học. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố các loài lưỡng cư tại Đông Dương và Việt Nam. Nghiên cứu về thành phần thức ăn của các loài lưỡng cư.
Tình hình nghiên cứu về lưỡng cư ở tỉnh Thanh Hóa. Khái quát điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu .1 Khái quát điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tại VQG Bến En. Khái quát điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tại KBTTN Pù Luông. THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kế thừa tư liệu nghiên cứu trước đây.
Phương pháp khảo sát, thu mẫu ngoài thực địa. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Phân tích đặc điểm phân bố của các loài lưỡng cư. Xác định các loài quý hiếm, có giá trị bảo tồn.5 Các chỉ số được dùng trong nghiên cứu thành phần thức ăn của các loài lưỡng cư.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thành phần loài lưỡng cư ở khu vực nghiên cứu. Danh sách thành phần loài lưỡng cư. Đặc điểm nhận dạng của các loài ghi nhận mới cho KVNC.
Các loài quý hiếm, có giá trị bảo tồn. So sánh mức độ tương đồng về thành phần loài lưỡng cư phân bố tại VQG Bến En và KBTTN Pù Luông với các KBTTN, Vườn Quốc gia lân cận. Đặc điểm phân bố của các loài lưỡng cư ở khu vực nghiên cứu. Đặc điểm phân bố của các loài lưỡng cư ở Vườn quốc gia Bến En.
Đặc điểm phân bố của các loài lưỡng cư ở KBTTN Pù Luông. Đặc điểm dinh dưỡng của các loài lưỡng cư. Thành phần thức ăn của một số loài lưỡng cư. Thành phần thức ăn của các loài lưỡng cư theo dạng sinh cảnh.
Thành phần thức ăn của các loài lưỡng cư theo đai độ cao. Thành phần thức ăn của các nhóm loài theo nơi ở. 102 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 116 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 PHỤ LỤC v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CR Cực kỳ nguy cấp cs. Cộng sự ĐVKXS Động vật không xương sống ĐVCXS Động vật có xương sống EN Nguy cấp IUCN Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên KBTHT Khu bảo tồn các loài hạt trần quý hiếm KHTN Khoa học Tự nhiên KVNC Khu vực nghiên cứu NT Gần bị đe dọa PTN Phòng thí nghiệm VQG Vườn Quốc Gia VU Sẽ nguy cấp vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Sự phân bố của các loài lưỡng cư theo dạng sinh cảnh, đai độ cao và theo nơi ở tại một số KBTTN.
Tổng hợp thành phần thức ăn của một số loài lưỡng cư. Thời gian, địa điểm nghiên cứu. Đặc điểm hình thái cơ bản của Lưỡng cư (mm). Danh sách thành phần loài lưỡng cư ở VQG Bến En và KBTTN Pù Luông.
Các loài Lưỡng cư có giá trị bảo tồn tại VQG Bến En và KBTTN Pù Luông. Chỉ số tương đồng (Sorensen−Dice) về thành phần loài lưỡng cư ở KVNC với các KBTTN, Vườn Quốc gia lân cận. Thành phần thức ăn của Cóc nhà Duttaphrynus melanostictus. Thành phần thức ăn của loài Ngóe Fejervarya limnocharis.
Thành phần thức ăn của loài Ếch nhẽo banna Limnonectes bannaensis. Thành phần thức ăn của loài Nhái bén nhỏ Hyla simplex. Thành phần thức ăn của loài Cóc mày sa pa Leptobrachium chapaense. Thành phần thức ăn của loài Cóc mắt bé Boulenophrys parva.
Thành phần thức ăn của loài Cóc núi miệng nhỏ Ophryophryne microstoma. Thành phần thức ăn của loài Cóc mày bắc bộ Boulenophrys palpebralespinosa. Thành phần thức ăn của cóc mắt Xenophrys lancangica. Thành phần thức ăn của loài Ễnh ương thường.
Thành phần thức ăn của loài Nhái cóc đốm Kalophrynus interlineatus. Thành phần thức ăn của loài nhái bầu hoa Microhyla mukhlesuri. Thành phần thức ăn của loài Nhái bầu hây môn Microhyla cf. Thành phần thức ăn của loài Nhái bầu vân Microhyla pulchra.
Thành phần thức ăn của loài ếch bám đá lào Amolops tanfuilianae 85 vii Bảng 3. Thành phần thức ăn của loài Chẫu chuộc Hylarana guentheri. Thành phần thức ăn của Ếch suối Hylarana annamitica. Thành phần thức ăn của loài Ếch cây đầu to Polypedates megacephalus.
Thành phần thức ăn của loài Ếch cây mi-an-ma Polypedates mutus. Thành phần thức ăn của nhóm lưỡng cư ở nước. Thành phần thức ăn của nhóm lưỡng cư ở đất. Thành phần thức ăn của nhóm lưỡng cư ở cây.
Các chỉ số so sánh về sự đa dạng thành phần thức ăn của các loài lưỡng cư theo nơi ở tại VQG Bến En và KBTTN Pù Luông. Kích thước trung bình của con mồi của các loài lưỡng cư thuộc nhóm ếch ở nước, nhóm ếch ở đất và nhóm ếch ở cây. 112 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Số loài lưỡng cư trên thế giới.
Số loài lưỡng cư ở Việt Nam và các Nước lân cận. Số loài lưỡng cư ghi nhận ở Việt Nam theo thời gian. Bản đồ sự phân bố các quần thể của nhóm phức hợp M. Bản đồ phân bố của các quần thể thuộc nhóm cóc nước (Anura: Dicroglossidae: Occidozyga sensu lato).
Bản đồ phân bố của các quần thể Cóc châu Á Duttaphrynus melanostictus. Bản đồ phân bố các loài lưỡng cư thuộc nhóm Amolops cremnobatus. Bản đồ các phân vùng địa lý Động vật lưỡng cư ở bán đảo Đông Dương. Bản đồ các phân khu địa lý sinh học về lưỡng cư ở Đông Dương.
Bản đồ khu vực thu mẫu tại KBTTN Pù Luông (Hình tròn là vị trí thu mẫu). Bản đồ khu vực thu mẫu tại VQG Bến En. Các bước thụt dạ dạy theo Solé và cs. Đặc điểm hình thái và sơ đồ đo lưỡng cư không đuôi.
Cách đo kích thước con mồi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thị Hồng (2025). Lưỡng cư Pù Luông & Bến En: Phân bố, dinh dưỡng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/luong-cu-pu-luong-ben-en-phan-bo-dinh-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lưỡng cư Pù Luông & Bến En: Phân bố, dinh dưỡng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, Thanh Hóa. Trải nghiệm vẻ đẹp thiên nhiên hoang sơ, văn hóa bản địa độc đáo và các hoạt động sinh thái hấp dẫn.
Luận án "Lưỡng cư Pù Luông & Bến En: Phân bố, dinh dưỡng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Lưỡng cư Pù Luông & Bến En: Phân bố, dinh dưỡng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lưỡng cư Pù Luông & Bến En: Phân bố, dinh dưỡng" thuộc chuyên ngành Động vật học. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Lưỡng cư Pù Luông & Bến En: Phân bố, dinh dưỡng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lưỡng cư Pù Luông & Bến En: Phân bố, dinh dưỡng" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lưỡng cư Pù Luông & Bến En: Phân bố, dinh dưỡng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.