Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bền vững tài nguyên th
Tài liệu: Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bền vững tài nguyên thiên của dân tộc thái ở tỉnh sơn la. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sản xuất Nông Lâm Nghiệp Bền Vững Dân tộc Thái Sơn La
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa lí học
- Tác giả:
- Đặng Thị Nhuần
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sản xuất Nông Lâm Nghiệp Bền Vững Dân tộc Thái Sơn La
Luận án tập trung vào sản xuất nông, lâm nghiệp bền vững. Nghiên cứu sâu về việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên của dân tộc Thái ở tỉnh Sơn La. Mục tiêu là phân tích thực trạng, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả. Dân tộc Thái có tri thức bản địa phong phú. Tri thức này đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài nguyên nông lâm nghiệp. Sơn La là một tỉnh miền núi. Nơi đây có tiềm năng lớn cho phát triển nông nghiệp bền vững và lâm nghiệp bền vững. Tuy nhiên, thách thức cũng tồn tại. Biến đổi khí hậu và áp lực khai thác tài nguyên đặt ra nhiều vấn đề. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về cách các cộng đồng địa phương duy trì sinh kế. Đồng thời, bảo vệ môi trường là ưu tiên. Phát triển nông thôn liên quan chặt chẽ đến sự bền vững này. Nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp là mục tiêu xuyên suốt.
1.1. Thực trạng sản xuất nông lâm nghiệp truyền thống
Sản xuất nông lâm nghiệp truyền thống của dân tộc Thái ở Sơn La dựa vào điều kiện tự nhiên. Các phương pháp canh tác lâu đời được áp dụng. Ruộng bậc thang là ví dụ điển hình. Kỹ thuật này giúp sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả. Trồng trọt lúa nước là hoạt động chính. Chăn nuôi gia súc, gia cầm bổ trợ sinh kế. Lâm nghiệp truyền thống liên quan đến khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ. Tôn trọng tự nhiên là nguyên tắc cơ bản. Hệ thống canh tác đa dạng. Sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên còn lớn. Kinh tế nông lâm nghiệp hình thành từ đó. Cộng đồng duy trì phương thức sản xuất hài hòa với môi trường. Điều này phản ánh tri thức bản địa sâu sắc.
1.2. Thách thức phát triển nông nghiệp bền vững
Phát triển nông nghiệp bền vững tại Sơn La đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán, lũ lụt. Hiện tượng thời tiết cực đoan ảnh hưởng sản xuất. Áp lực dân số tăng, dẫn đến khai thác tài nguyên quá mức. Rừng bị thu hẹp, đất đai suy thoái. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng còn chậm. Ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp chưa phổ biến. Thị trường tiêu thụ sản phẩm nông sản còn hạn chế. Nguồn vốn đầu tư cho nông lâm nghiệp bền vững thiếu hụt. Chính sách nông lâm nghiệp cần cụ thể hơn. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Cần có giải pháp tổng thể.
1.3. Tiềm năng nông nghiệp bền vững dân tộc Thái
Dân tộc Thái ở Sơn La có nhiều tiềm năng cho nông nghiệp bền vững. Tri thức bản địa về canh tác, bảo vệ rừng là một lợi thế. Điều kiện khí hậu, đất đai đa dạng. Khí hậu phù hợp cho nhiều loại cây trồng. Phát triển cây ăn quả, cây công nghiệp mang lại giá trị kinh tế. Du lịch sinh thái kết hợp nông nghiệp bền vững có triển vọng. Khuyến khích lâm nghiệp bền vững thông qua trồng rừng kinh tế. Sự gắn kết cộng đồng giúp quản lý tài nguyên hiệu quả. Đây là nền tảng cho phát triển nông thôn. Việc nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp sẽ khai thác tối đa tiềm năng này.
II.Quản lý Tài nguyên Nông Lâm Nghiệp tại Sơn La
Quản lý tài nguyên nông lâm nghiệp là yếu tố then chốt. Đảm bảo phát triển bền vững ở Sơn La. Tài nguyên đất, nước, rừng cần được sử dụng hợp lý. Dân tộc Thái có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn. Luận án phân tích cách thức quản lý truyền thống. Đồng thời, đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành. Việc sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp giảm áp lực lên tài nguyên. Phòng chống suy thoái môi trường là mục tiêu lớn. Đầu tư vào các biện pháp quản lý hiện đại. Kết hợp với tri thức bản địa. Điều này giúp tối ưu hóa sản xuất nông lâm nghiệp. Đảm bảo sinh kế cho cộng đồng. Bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.
2.1. Đánh giá hiện trạng sử dụng tài nguyên đất rừng
Hiện trạng sử dụng tài nguyên đất rừng ở Sơn La phức tạp. Đất nông nghiệp thường tập trung ở các thung lũng. Đất rừng phân bố ở vùng đồi núi. Áp lực chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp gia tăng. Điều này dẫn đến mất rừng, xói mòn đất. Nông nghiệp bền vững đòi hỏi quản lý đất chặt chẽ. Cần quy hoạch sử dụng đất rõ ràng. Bảo vệ rừng đầu nguồn là cần thiết. Khuyến khích lâm nghiệp bền vững. Thực hiện các dự án trồng rừng phủ xanh đất trống đồi trọc. Đảm bảo nguồn tài nguyên cho tương lai. Phát triển nông thôn cần dựa trên quản lý đất đai khoa học.
2.2. Vai trò của tài nguyên nước trong sản xuất
Tài nguyên nước giữ vai trò thiết yếu trong sản xuất nông lâm nghiệp. Sơn La có hệ thống sông suối phong phú. Tuy nhiên, phân bố không đều. Mùa khô thiếu nước, mùa mưa lũ lụt. Hệ thống thủy lợi chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Cần đầu tư vào công nghệ tưới tiêu hiện đại. Quản lý tài nguyên nước bền vững là bắt buộc. Nông nghiệp bền vững cần sử dụng nước tiết kiệm. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Bảo vệ nguồn nước sạch là ưu tiên. Đảm bảo đủ nước cho sinh hoạt, sản xuất. Góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
2.3. Quản lý đất nông nghiệp hiệu quả
Quản lý đất nông nghiệp hiệu quả là giải pháp then chốt. Áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững. Luân canh, xen canh cây trồng giúp cải tạo đất. Phân bón hữu cơ thay thế hóa học. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nâng cao chất lượng đất. Giữ gìn độ phì nhiêu. Hướng dẫn nông dân sử dụng đất hợp lý. Hạn chế đốt nương làm rẫy. Bảo vệ lớp phủ thực vật. Điều này góp phần vào lâm nghiệp bền vững. Chính sách nông lâm nghiệp cần hỗ trợ. Đảm bảo an ninh lương thực. Phát triển nông thôn gắn liền với quản lý đất tốt.
III.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Nông Nghiệp Bền Vững
Nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp là mục tiêu quan trọng. Đặc biệt trong bối cảnh phát triển bền vững. Luận án đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này phù hợp với điều kiện tỉnh Sơn La. Chúng tập trung vào ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến. Đồng thời, kết hợp chặt chẽ với tri thức bản địa quý giá của dân tộc Thái. Việc phát triển nông nghiệp bền vững đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Tăng cường năng lực cho người dân địa phương là yếu tố then chốt. Khuyến khích hình thức liên kết sản xuất giữa nông dân và doanh nghiệp. Xây dựng chuỗi giá trị cho các sản phẩm nông sản đặc trưng của Sơn La. Điều này không chỉ giúp cải thiện đáng kể kinh tế nông lâm nghiệp. Nó còn góp phần bảo vệ môi trường sinh thái. Các biện pháp tổng thể, đồng bộ sẽ mang lại hiệu quả cao. Góp phần vào sự thịnh vượng của phát triển nông thôn.
3.1. Ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp
Công nghệ sinh học trong nông nghiệp mở ra hướng đi mới. Giúp cải thiện năng suất cây trồng, vật nuôi. Phát triển giống cây chịu hạn, kháng bệnh. Giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Áp dụng công nghệ nuôi cấy mô. Sản xuất cây giống sạch bệnh. Cải thiện chất lượng nông sản. Nâng cao giá trị kinh tế. Đây là bước tiến lớn cho nông nghiệp bền vững. Hỗ trợ hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Chuyển giao công nghệ cho nông dân. Đào tạo kỹ thuật canh tác mới. Giúp thích ứng với biến đổi khí hậu.
3.2. Phát triển mô hình nông lâm kết hợp
Mô hình nông lâm kết hợp mang lại nhiều lợi ích. Tối ưu hóa sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả. Trồng cây ăn quả xen kẽ cây rừng. Nuôi trồng dưới tán rừng. Điều này tăng đa dạng sinh học. Bảo vệ đất khỏi xói mòn. Giảm thiểu rủi ro từ thiên tai. Cải thiện thu nhập cho nông dân. Tạo ra hệ sinh thái ổn định. Góp phần vào lâm nghiệp bền vững. Nông nghiệp bền vững được củng cố. Phù hợp với điều kiện miền núi. Hạn chế lãng phí tài nguyên. Thúc đẩy phát triển nông thôn.
3.3. Tăng cường hiệu quả sản xuất nông nghiệp
Tăng cường hiệu quả sản xuất nông nghiệp cần nhiều biện pháp. Cải thiện quy trình sản xuất. Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng như VietGAP. Nâng cao kỹ năng quản lý cho nông dân. Định hướng sản xuất theo nhu cầu thị trường. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại. Phát triển các sản phẩm đặc trưng. Tăng cường liên kết sản xuất giữa nông dân, hợp tác xã. Giảm chi phí đầu vào, tăng giá trị đầu ra. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn. Hỗ trợ tiếp cận tín dụng. Đây là chìa khóa cho kinh tế nông lâm nghiệp phát triển.
IV.Kinh tế Nông Lâm Nghiệp và Phát triển Nông thôn Sơn La
Kinh tế nông lâm nghiệp đóng vai trò xương sống. Nó quyết định sự phát triển nông thôn bền vững ở tỉnh Sơn La. Luận án tiến sĩ này phân tích sâu sắc cơ cấu kinh tế. Đánh giá tốc độ tăng trưởng của ngành. Đồng thời, xem xét tác động cụ thể của nó đến đời sống và sinh kế của cộng đồng dân tộc Thái. Nâng cao giá trị sản xuất nông lâm nghiệp là mục tiêu trọng tâm. Điều này giúp cải thiện đáng kể sinh kế bền vững cho người dân. Phát triển nông thôn cần được thực hiện một cách đồng bộ. Bao gồm việc đầu tư vào hạ tầng cơ sở, nâng cao chất lượng giáo dục và y tế. Nông nghiệp bền vững là nền tảng vững chắc. Khai thác tiềm năng địa phương một cách hiệu quả. Tạo ra các sản phẩm nông lâm nghiệp chất lượng cao. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập cho người dân. Nó còn đảm bảo an sinh xã hội cho toàn cộng đồng.
4.1. Phân tích giá trị sản xuất nông lâm nghiệp
Phân tích giá trị sản xuất nông lâm nghiệp cung cấp cái nhìn tổng quan. Đánh giá đóng góp của ngành vào GDP địa phương. Xác định các sản phẩm chủ lực. Ví dụ như cà phê, chè, cây ăn quả. Rừng cũng mang lại giá trị kinh tế. Phát triển sản phẩm có lợi thế cạnh tranh. Nâng cao chuỗi giá trị. Tăng cường chế biến sâu. Giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch. Đây là cách tăng hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Hỗ trợ kinh tế nông lâm nghiệp phát triển.
4.2. Góp phần vào phát triển nông thôn bền vững
Phát triển nông nghiệp bền vững góp phần quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững. Tạo việc làm, giảm nghèo. Cải thiện đời sống vật chất, tinh thần. Bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Xây dựng cộng đồng tự chủ. Nông nghiệp là động lực chính. Góp phần vào sự ổn định xã hội. Tạo ra môi trường sống tốt đẹp hơn.
4.3. Nâng cao thu nhập cộng đồng dân tộc
Nâng cao thu nhập cộng đồng dân tộc Thái là mục tiêu thiết yếu. Áp dụng các mô hình sản xuất hiệu quả. Khuyến khích liên kết sản xuất với thị trường. Hỗ trợ tiếp cận tín dụng, vốn đầu tư. Đào tạo kỹ năng quản lý kinh doanh. Phát triển các sản phẩm du lịch nông nghiệp. Tạo thêm nguồn thu nhập đa dạng. Điều này giúp củng cố kinh tế nông lâm nghiệp. Nông nghiệp bền vững mang lại sự ổn định. Góp phần vào công bằng xã hội.
V.Tác động Biến đổi Khí hậu tới Nông nghiệp Bền vững
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp bền vững ở Sơn La. Các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng. Lũ lụt, hạn hán, sương muối gây thiệt hại nặng nề. Luận án đánh giá mức độ tác động. Đồng thời, đề xuất các biện pháp thích ứng. Nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống sản xuất. Phát triển các giống cây trồng, vật nuôi phù hợp. Quản lý tài nguyên nông lâm nghiệp cần linh hoạt. Việc bảo vệ môi trường là cấp bách. Giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Đảm bảo an ninh lương thực. Các giải pháp phải toàn diện.
5.1. Ảnh hưởng của khí hậu đến sản xuất nông nghiệp
Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp rất rõ rệt. Thay đổi nhiệt độ và lượng mưa bất thường làm gián đoạn chu kỳ sinh trưởng của cây trồng. Điều này gây ra sự xuất hiện của các loại sâu bệnh mới. Từ đó, làm giảm đáng kể năng suất và chất lượng nông sản. Đất đai bị xói mòn nghiêm trọng do mưa lớn kéo dài. Tình trạng thiếu nước tưới trầm trọng xảy ra trong mùa khô. Nông nghiệp bền vững đang đối mặt với áp lực lớn. Cần có chiến lược ứng phó kịp thời. Giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất. Quản lý tài nguyên nông lâm nghiệp cần tích hợp giải pháp khí hậu.
5.2. Biện pháp thích ứng trong lâm nghiệp bền vững
Lâm nghiệp bền vững cần các biện pháp thích ứng. Trồng rừng hỗn giao, đa loài. Tăng cường khả năng chống chịu của rừng. Chọn loài cây phù hợp với điều kiện khí hậu thay đổi. Quản lý rừng phòng hộ hiệu quả. Ngăn chặn cháy rừng, phá rừng trái phép. Khai thác gỗ hợp lý. Tái sinh rừng tự nhiên. Giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Bảo vệ nguồn tài nguyên. Phát triển kinh tế nông lâm nghiệp theo hướng xanh.
5.3. Chiến lược giảm thiểu rủi ro nông nghiệp
Chiến lược giảm thiểu rủi ro nông nghiệp cần được xây dựng. Phát triển hệ thống cảnh báo sớm. Bảo hiểm nông nghiệp cho người dân. Đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Giảm sự phụ thuộc vào một loại sản phẩm. Ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp. Tăng cường khả năng thích ứng của cây trồng. Xây dựng các công trình thủy lợi chống hạn, chống lũ. Nông nghiệp bền vững đòi hỏi kế hoạch dài hạn. Hỗ trợ nông dân phòng tránh thiệt hại.
VI.Chính sách Nông Lâm Nghiệp Hỗ trợ Sử dụng Đất Hiệu quả
Chính sách nông lâm nghiệp có vai trò định hướng. Hỗ trợ việc sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả. Góp phần phát triển nông nghiệp bền vững. Luận án phân tích các chính sách hiện hành. Đánh giá mức độ tác động của chúng. Đề xuất hoàn thiện chính sách. Đặc biệt đối với vùng dân tộc thiểu số. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ mới. Hỗ trợ chuyển giao khoa học kỹ thuật. Đảm bảo quyền lợi của người dân. Giúp họ tham gia tích cực vào quản lý tài nguyên nông lâm nghiệp. Xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi. Thúc đẩy kinh tế nông lâm nghiệp tăng trưởng. Phát triển nông thôn theo hướng bền vững.
6.1. Khung chính sách hiện hành cho nông nghiệp bền vững
Khung chính sách hiện hành đã có. Tuy nhiên, cần rà soát, điều chỉnh. Các quy định về sử dụng đất. Chính sách khuyến khích đầu tư. Hỗ trợ sản xuất nông nghiệp sạch. Chính sách bảo vệ rừng. Điều này quan trọng cho nông nghiệp bền vững. Tuy nhiên, việc triển khai còn hạn chế. Đặc biệt tại vùng sâu, vùng xa. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Giúp người dân dễ dàng tiếp cận. Tăng cường hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
6.2. Đề xuất chính sách khuyến khích sử dụng đất hiệu quả
Đề xuất chính sách khuyến khích sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả. Bao gồm hỗ trợ vốn, kỹ thuật. Áp dụng các mô hình canh tác tiên tiến. Thưởng cho các hộ có phương pháp canh tác bền vững. Phát triển các quỹ đất dành cho nông nghiệp công nghệ cao. Hạn chế chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Bảo vệ đất nông nghiệp khỏi suy thoái. Khuyến khích lâm nghiệp bền vững. Chính sách rõ ràng tạo động lực. Nâng cao năng lực quản lý tài nguyên nông lâm nghiệp.
6.3. Tăng cường hợp tác liên ngành phát triển nông lâm
Tăng cường hợp tác liên ngành là cần thiết. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành. Đảm bảo triển khai chính sách đồng bộ. Liên kết với các viện nghiên cứu, trường đại học. Chuyển giao khoa học công nghệ. Hợp tác với các tổ chức quốc tế. Học hỏi kinh nghiệm phát triển nông nghiệp bền vững. Huy động nguồn lực xã hội. Phát triển nông thôn cần sự chung tay. Góp phần vào sự thành công của kinh tế nông lâm nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Sản xuất nông, lâm nghiệp với việc sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên của dân tộc Thái ở tỉnh Sơn La" do nghiên cứu sinh Đặng Thị Nhuần thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Viết Thịnh tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (chuyên ngành Địa lí học, mã số: 9.01) là một công trình khoa học tiên phong tiếp cận mối quan hệ tương hỗ giữa sinh kế tộc người và an ninh sinh thái dưới góc độ địa lí kinh tế - xã hội. Bối cảnh nghiên cứu đặt trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế nông thôn miền núi phía Bắc Việt Nam từ tự cung tự cấp sang kinh tế thị trường định hướng hàng hóa, đồng thời chịu tác động sâu sắc từ các biến động hạ tầng vĩ mô, tiêu biểu là việc xây dựng các công trình thủy điện Hòa Bình và Thủy điện Sơn La.
┌────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KINH TẾ - XÃ HỘI │
│ - Công nghiệp hóa, Hiện đại hóa │
│ - Chuyển đổi kinh tế thị trường │
│ - Tác động thủy điện (>100.000 dân di)│
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ MÂU THUẪN ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU SƠN LA │
│ - Sức ép tài nguyên đất dốc, rừng │
│ - Đứt gãy tri thức bản địa (TTBĐ) │
│ - Suy thoái sinh thái & phân hóa giàu nghèo
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ TÍCH HỢP ĐỊNH HƯỚNG TỔ CHỨC │
│ LÃNH THỔ NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG │
│ 103 xã người Thái (≥60% dân số) │
│ Mô hình hóa: RVAC, Agroforestry, │
│ Thủy sản lòng hồ, Chuỗi liên kết HTX │
└────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết bắt nguồn từ thực tế: các công trình trước đây hoặc thuần túy tiếp cận từ góc độ nông học - thổ nhưỡng kỹ thuật, hoặc nghiên cứu nhân học - dân tộc học thuần túy mô tả tập quán, thiếu vắng sự tích hợp mang tính không gian - lãnh thổ của khoa học Địa lí để giải quyết mâu thuẫn giữa khai thác kinh tế và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên (TNTN). Đặc biệt, quá trình tái định cư của hơn 100.000 người Thái đã đẩy cộng đồng này vào các vùng sinh thái phi truyền thống, làm xuất hiện khoảng trống nghiêm trọng về sự thích ứng sinh kế khi tri thức bản địa truyền thống bị đứt gãy trong khi tri thức sinh thái mới chưa kịp định hình.
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: Cấu trúc các nhân tố tự nhiên và kinh tế - xã hội định hình không gian sản xuất nông, lâm nghiệp của người Thái tại Sơn La như thế nào?
- Giả thuyết H1: Sự phân hóa địa hình và sinh khí hậu quy định ranh giới sinh thái nông nghiệp, nhưng chính sách thị trường và hạ tầng là động lực chi phối sự chuyển dịch từ cây lương thực truyền thống sang cây công nghiệp và cây ăn quả hàng hóa.
- RQ2: Tri thức bản địa tộc người đóng vai trò như thế nào trong việc quản trị và bảo tồn tài nguyên đất, nước, rừng trong bối cảnh thâm canh hóa?
- Giả thuyết H2: Tri thức bản địa Thái sở hữu các cơ chế tự điều tiết sinh thái hiệu quả (thủy lợi mương - phai - lái - lịn, phân loại đất, bảo vệ rừng thiêng), song đang bị mai một dưới áp lực thương mại hóa và độc canh cây ngắn ngày trên đất dốc.
- RQ3: Các mô hình tổ chức lãnh thổ sản xuất nông, lâm nghiệp nào đảm bảo tối ưu hóa đồng thời giá trị kinh tế và mục tiêu sử dụng bền vững tài nguyên?
- Giả thuyết H3: Các mô hình nông lâm kết hợp đa tầng, mô hình tích hợp RVAC (Rừng - Vườn - Ao - Chuồng) và kinh tế thủy sản lòng hồ có khả năng nâng cao sinh kế vượt trội và giảm thiểu xói mòn đất so với độc canh ngô, sắn.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Hệ sinh thái Nhân văn (Human Ecology), Kinh tế học Tài nguyên Sinh thái (Ecological Economics) và Lý thuyết Tổ chức Lãnh thổ Nông nghiệp. Phạm vi không gian của luận án bao quát 103 xã thuộc 12 đơn vị hành chính cấp huyện/thành phố của tỉnh Sơn La – nơi dân tộc Thái chiếm từ 60% dân số trở lên (toàn tỉnh người Thái chiếm 53,7% dân số năm 2016). Khảo sát vi mô tiến hành tại 6 xã thuộc 3 tiểu vùng điển hình: Chiềng Đen, Chiềng Xôm (TP Sơn La); Púng Tra, Chiềng Bôm (huyện Thuận Châu); Chiềng Bằng, Mường Sại (huyện Quỳnh Nhai). Khung thời gian dữ liệu thứ cấp xuyên suốt giai đoạn 2006–2016 và dữ liệu sơ cấp điều tra thực địa trong giai đoạn 2015–2017.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh bức tranh đa chiều về mối quan hệ giữa nông nghiệp vùng cao, sinh kế tộc người và suy thoái tài nguyên:
KHÔNG GIAN HỌC THUẬT VỀ SINH KẾ MIỀN NÚI
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ KINH TẾ HỌC │ │ SINH THÁI HỌC │ │TRI THỨC BẢN ĐỊA │
│ TÀI NGUYÊN │ │ NHÂN VĂN │ │ (TEK/IK) │
│ Barbier (2005) │ │ Rambo & Cúc (2001│ │ Grenier (1998) │
│ Costanza (1991) │ │ Vitousek (1997) │ │ Karki et al.(2007│
│ Smulders (2007) │ │ Phạm B.Quyền(2003│ │ Cầm Trọng (1978) │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
│ Đặng Thị Nhuần & N.V. Thịnh(2020)│
│ Không gian hóa & Thể chế hóa │
│ TTBĐ Thái trong kinh tế thị │
│ trường và biến động thủy điện │
└──────────────────────────────────┘
Dòng nghiên cứu kinh tế tài nguyên nhấn mạnh mâu thuẫn giữa khai thác và cạn kiệt nguồn vốn tự nhiên. Barbier (2005) chứng minh sự phụ thuộc tài nguyên tại các quốc gia đang phát triển thường dẫn đến bẫy suy thoái đất do tính toán ngắn hạn. Costanza (1991) và Vitousek (1997) cảnh báo sức ép dân số và mở rộng kinh tế phá vỡ cân bằng sinh thái tự nhiên. Trong nông lâm kết hợp, Nair (1994) và Đặng Kim Vui (2007) xác lập nguyên lý canh tác đa tầng trên đất dốc là giải pháp cốt lõi để kiểm soát dòng chảy bề mặt và chống rửa trôi dinh dưỡng.
Dòng nghiên cứu tri thức bản địa (Indigenous Knowledge - IK / Traditional Ecological Knowledge - TEK) ghi nhận các đóng góp của Louise Grenier (1998), Alan Emery (1997), Das Gupta (2011, 2012) và Madhav Karki et al. (2007). Các tác giả khẳng định tri thức bản địa là hệ thống tri thức thực chứng, tích lũy qua nhiều thế hệ thông qua cơ chế thử và sai, đóng vai trò nền tảng trong quản trị tài nguyên vi mô. Tại Việt Nam, các công trình của Cầm Trọng (1978, 1995), Lê Trọng Cúc và A. Terry Rambo (1990, 2001), Hoàng Xuân Tý (1998), Phan Sĩ Mẫn (2010) đã làm rõ cấu trúc văn hóa thung lũng của người Thái gắn với cây lúa nước và nương rẫy luân khoảnh.
Y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Quan điểm hiện đại hóa kỹ thuật thuần túy: Cho rằng tập quán canh tác truyền thống miền núi (đặc biệt là canh tác nương rẫy) là nguyên nhân gây suy thoái rừng và xói mòn đất, từ đó thúc đẩy chuyển đổi triệt để sang cây trồng thương mại năng suất cao với phân bón vô cơ và thuốc BVTV.
- Quan điểm bảo tồn sinh thái nhân văn: Tiêu biểu như Malcolm (2007) lập luận rằng nương rẫy truyền thống có chu kỳ bỏ hóa hợp lý là phương thức thích nghi sinh thái hoàn hảo, trong khi việc áp đặt máy móc các giải pháp nông nghiệp ngoại lai mới chính là tác nhân phá hủy cấu trúc đất và làm xói mòn đa dạng sinh học.
Luận án của Đặng Thị Nhuần định vị tại điểm giao thoa giữa hai trường phái: không cực đoan hóa việc duy trì kinh tế tự nhiên thuần túy, cũng không ủng hộ thâm canh hóa bất chấp môi trường. Công trình so sánh đối chiếu với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Mohammad Shaheed Hossain Chowdhury et al. (2009) về tri thức bản địa quản lý tài nguyên của tộc người Mro tại vùng đồi Chittagong (Bangladesh): chỉ ra rằng quyết định quy hoạch từ bên ngoài áp đặt đã làm suy yếu năng lực tự quản tài nguyên bản địa. Luận án chỉ rõ tình trạng tương tự xảy ra ở Sơn La khi chính sách phát triển cây cao su và ngô lai đơn canh trên đất dốc đã triệt tiêu thảm thực vật bản địa.
- Công trình của Zhao et al. (2014) về hệ thống sinh thái rừng cộng đồng tại Mexico và Trung Quốc: minh chứng cho tính bền vững khi cộng đồng địa phương được trao quyền sở hữu rừng dài hạn. Luận án mở rộng phát hiện này vào bối cảnh thể chế quản lý rừng giao khoán hộ gia đình và nhóm hộ tại vùng người Thái Tây Bắc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình đóng góp vào lý thuyết Địa lí kinh tế - xã hội và Kinh tế sinh thái thông qua việc mở rộng các phạm trù lý luận:
- Lý thuyết hóa "Giá trị kép của tài nguyên nông nghiệp" (Dual Capital Nature): Luận án làm sâu sắc luận điểm cho rằng trong nền kinh tế chuyển đổi miền núi, đất đai, nguồn nước và rừng không chỉ đóng vai trò là tư liệu sản xuất thuần túy mà đã chuyển hóa thành tài sản tích lũy vốn và công cụ sinh kế đa năng.
- Mô hình tích hợp Thể tổng hợp lãnh thổ và Hệ sinh thái tộc người: Bổ sung vào lý thuyết Tổ chức lãnh thổ nông nghiệp (TCLTNN) của Nguyễn Minh Tuệ, Nguyễn Viết Thịnh (2005) nhân tố "Tri thức bản địa tộc người" như một nguồn lực nội sinh cấu thành nên tính bền vững của lãnh thổ sản xuất.
- Khái niệm hóa sự thích ứng sinh thái - nhân văn sau biến cố tái định cư: Xác lập luận cứ khoa học về sự dịch chuyển phương thức khai thác tài nguyên khi cộng đồng chuyển đổi từ không gian thung lũng truyền thống sang vùng bán ngập lòng hồ và sườn dốc cao.
KHUNG PHÂN TÍCH TỔ CHỨC LÃNH THỔ NÔNG LÂM NGHIỆP
┌────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG TỰ NHIÊN │ │ TRI THỨC BẢN ĐỊA │ │ HỆ THỐNG KT - XH │
│ - Đất dốc, Karst │ │ - Phân loại đất nương │ │ - Thị trường nông sản │
│ - Tiểu vùng sinh khí hậu │ - Thủy lợi Mương-Phai │ │ - Chính sách giao rừng │
│ - Thủy văn hồ thủy điện│ │ - Rừng cấm bản (Đổng) │ │ - Hạ tầng & Liên kết HTX
└───────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘ └───────────┬────────────┘
│ │ │
└────────────────────► ◄─────┴───────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────┐
│ KHÔNG GIAN SẢN XUẤT NÔNG LÂM BỀN VỮNG │
│ - Tiểu vùng 1: Cà phê + Cây ăn quả dốc │
│ - Tiểu vùng 2: Thủy sản lòng hồ + RVAC │
│ - Tiểu vùng 3: Nông lâm kết hợp + Lúa nc│
└──────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 hệ thống lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Sinh thái cảnh quan (Landscape Ecology): Phân tích sự chuyển dịch cấu trúc thảm phủ bề mặt và phân tầng địa hình từ đáy thung lũng (canh tác lúa nước) lên sườn dốc (nương rẫy, cây ăn quả) và đỉnh núi (rừng đầu nguồn).
- Lý thuyết Sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - DFID): Định lượng các nguồn vốn tự nhiên, vốn nhân văn (tri thức bản địa), vốn vật chất và vốn xã hội của nông hộ Thái.
- Lý thuyết Tổ chức không gian kinh tế: Phân tích các mô hình liên kết hộ, hợp tác xã (HTX) và chuỗi giá trị nông sản.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho vùng miền núi nhiệt đới gió mùa có độ dốc cao (>15° đến >25°), nền địa hình chia cắt mạnh, thành phần dân tộc thiểu số chiếm đa số tuyệt đối, chịu rủi ro thiên tai cực đoan (sương muối, lũ quét, hạn hán mùa khô).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan Thực chứng phản biện (Critical Realism) kết hợp với Quan điểm tổng hợp - lãnh thổ và Quan điểm hệ thống trong Địa lí học. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) đan xen đa cấp độ (Multi-level design):
- Cấp vĩ mô (Macro-level): Toàn bộ không gian hành chính tỉnh Sơn La (12 huyện/thành phố).
- Cấp trung gian (Meso-level): 103 xã tập trung người Thái (dân số Thái ≥60%).
- Cấp vi mô (Micro-level): 6 xã nghiên cứu điểm đại diện cho 3 dạng sinh thái - kinh tế điển hình.
THIẾT KẾ ĐIỀU TRA ĐA CẤP ĐỘ (MULTI-LEVEL)
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP VĨ MÔ: Toàn tỉnh Sơn La (12 đơn vị cấp huyện) │
│ Cơ sở dữ liệu thống kê giai đoạn 2006 - 2016 (Niên giám, Báo cáo Sở NN, TN&MT) │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP TRUNG GIAN: 103 xã tập trung dân tộc Thái (Tỷ lệ người Thái ≥60%) │
│ Số hóa Bản đồ GIS 1:100.000, Phân tích chuyên đề Trồng trọt, Chăn nuôi, Thủy sản │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐIỀU TRA VI MÔ ĐIỂM: 6 Xã nghiên cứu điển hình (N = 180 hộ điều tra sâu) │
│ ├─ TP Sơn La: Xã Chiềng Đen, Chiềng Xôm (Đô thị hóa, Cà phê chuyên canh) │
│ ├─ Huyện Thuận Châu: Xã Púng Tra, Chiềng Bôm (Đất dốc, Nông lâm kết hợp) │
│ └─ Huyện Quỳnh Nhai: Xã Chiềng Bằng, Mường Sại (Vùng bán ngập lòng hồ Thủy điện) │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập dữ liệu sơ cấp tuân thủ nguyên tắc đa giác hóa (Triangulation):
- Triangulation về dữ liệu và phương pháp: Kết hợp ảnh vệ tinh, bản đồ hiện trạng sử dụng đất tỉ lệ 1:100.000, số liệu niên giám thống kê với điều tra bảng hỏi bán cấu trúc và phỏng vấn sâu (In-depth interview).
- Mẫu điều tra hộ: Thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) tại 6 xã điểm. Bảng hỏi chi tiết khảo sát toàn diện các chiều cạnh: cơ cấu nhân khẩu, diện tích đất ruộng/nương, chi phí đầu vào (giống, phân bón, thuốc BVTV, công lao động), năng suất, doanh thu, phương thức chăn nuôi và mức độ phụ thuộc lâm sản.
- Phỏng vấn sâu chuyên gia và nghệ nhân bản địa: Tiến hành phỏng vấn sâu các già làng, trưởng bản am hiểu tri thức cổ truyền (như cụ Lò Văn É tại Thôm Mòn, cụ Lò Văn Thương tại Púng Tra, cụ Lò Văn Tương tại Chiềng Xôm) cùng cán bộ quản lý thuộc Sở NN&PTNT, Chi cục Khuyến nông, Sở TN&MT tỉnh Sơn La.
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2006–2016 và dữ liệu sơ cấp từ 180 phiếu khảo sát nông hộ được chuẩn hóa và xử lý bằng các công cụ chuyên ngành:
- Xử lý thống kê kinh tế: Sử dụng Microsoft Excel để tính toán phân tích chi phí - lợi ích (CBA), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, giá trị ngày công lao động của từng loại cây trồng (lúa nước, ngô, sắn, cà phê, cây ăn quả).
- Không gian hóa dữ liệu bằng GIS: Ứng dụng phần mềm MapInfo Professional và các hệ thống GIS chuyên dụng để chồng xếp các lớp dữ liệu không gian (phân tầng địa hình, mạng lưới sông suối, thổ nhưỡng) với dữ liệu thuộc tính kinh tế - xã hội, thành lập hệ thống 10 bản đồ chuyên đề hoàn chỉnh (bản đồ phân tầng địa hình, bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ hiện trạng sử dụng đất, bản đồ phân bố trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, lâm nghiệp và các mô hình sản xuất tại 103 xã).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
CƠ CẤU CÂY TRỒNG TẠI 103 XÃ NGHIÊN CỨU (2016)
Loại cây trồng Diện tích (ha) Đặc điểm phân bố
─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Sắn 50.725,88 ha ██████████████████████████████████████ Thuận Châu (35.987 ha), Sông Mã
Ngô 50.053,55 ha █████████████████████████████████████ Mường La (10.983 ha), Mai Sơn
Lúa nước 17.446,79 ha ████████████ Thuận Châu, Sông Mã, Quỳnh Nhai
Cà phê 15.023,89 ha ██████████ Mai Sơn (5.292 ha), TP (5.088 ha)
Nhãn 3.361,89 ha ██ Sông Mã (1.825 ha), Mai Sơn
Xoài 2.368,05 ha █ Mường La (768 ha), Yên Châu
─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
-
Sự bùng nổ của cây công nghiệp và cây ăn quả thương mại phá vỡ thế độc canh lương thực tự cấp: Dữ liệu thống kê năm 2016 trên 103 xã người Thái ghi nhận diện tích sắn đạt 50.725,88 ha (riêng huyện Thuận Châu chiếm tới 35.987,83 ha), ngô đạt 50.053,55 ha (Mường La chiếm 10.983,30 ha, Mai Sơn 8.085,12 ha). Đặc biệt, cà phê chè (Arabica) hình thành các vùng chuyên canh tập trung quy mô lớn tại Mai Sơn (5.292,17 ha), Thành phố Sơn La (5.088,78 ha) và Thuận Châu (4.394,89 ha). Cây ăn quả phân hóa sắc nét với 3.361,89 ha nhãn (Sông Mã dẫn đầu với 1.825,54 ha) và 2.368,05 ha xoài (Mường La 768,60 ha, Mai Sơn 560,71 ha, Yên Châu 542,67 ha).
-
Nghịch lý suy thoái đất dốc do thâm canh cây hàng hóa ngắn ngày: Mặc dù ngô và sắn mang lại nguồn thu tiền mặt nhanh chóng trong giai đoạn 2006–2016, việc gieo trồng liên tục trên đất dốc không có biện pháp công trình bảo vệ đã làm xói mòn tầng đất mặt từ 1,2–2,5 cm/năm, gây suy giảm độ phì nhiêu nghiêm trọng và làm gia tăng chi phí phân bón hóa học qua từng chu kỳ sản xuất.
-
Sự tái cấu trúc sinh kế ngoạn mục tại vùng bán ngập thủy điện: Việc hình thành hồ Thủy điện Sơn La làm ngập phần lớn đất ruộng thung lũng màu mỡ tại Quỳnh Nhai và Mường La đã kích hoạt phương thức thích ứng sinh thái mới: nghề nuôi cá lồng bè. Toàn vùng ghi nhận các điểm nuôi quy mô lớn như xã Chiềng Bằng (112 lồng cá), Nậm Ét (64 lồng), Mường Trai (40 lồng), Chiềng Lao (35 lồng), Chiềng Khoang (31 lồng). Đây là sinh kế đột phá bù đắp hoàn toàn sự thiếu hụt lương thực tại chỗ.
-
Hiệu quả kinh tế - sinh thái vượt trội của các mô hình nông lâm kết hợp đa dạng: Phân tích từ 180 hộ điều tra chứng minh mô hình kinh tế nông hộ tích hợp mang lại thu nhập ổn định và phân tán rủi ro tốt hơn hẳn mô hình thuần nông:
- Mô hình Cà phê xen Đào/Mận/Mắc ca tại Chiềng Đen, Chiềng Xôm (TP Sơn La) vừa chắn gió, giữ ẩm đất, vừa tăng giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích.
- Mô hình Nuôi ong mật quy mô lớn gắn với vườn cây ăn quả và rừng tự nhiên tại Nậm Lầu (4.811 đàn ong), Nậm Mằn (2.127 đàn), Chiềng Mung (2.011 đàn), Chiềng Khoa (1.776 đàn).
-
Vai trò điều tiết sinh thái then chốt của kho tàng tri thức bản địa Thái: Luận án phát hiện hệ thống phân loại đất tinh tế của người Thái (Đin nặm - đất ruộng ngập nước phù sa; Đin xai - đất cát pha ven suối; Đin đăm - đất đen màu mỡ; Đin hung - đất đỏ bazan) tương thích cao với việc bố trí mùa vụ. Hệ thống thủy lợi Mương - Phai - Lái - Lịn dẫn nước tự chảy từ khe suối về ruộng bậc thang đạt độ chính xác thủy lực học cao mà không cần tiêu tốn năng lượng hóa thạch. Thể chế rừng thiêng (Đổng thi - rừng ma mồ mả, Đổng pạ sang - rừng bảo vệ nguồn nước) vận hành như các khu bảo tồn thiên nhiên cấp cơ sở bất khả xâm phạm.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính tất yếu phải lồng ghép tri thức sinh thái bản địa vào các mô hình quy hoạch không gian nông nghiệp vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
- Về mặt phương pháp: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phân tích thống kê địa lí kinh tế và công nghệ GIS trong đánh giá tài nguyên cấp xã/tiểu vùng miền núi.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Chuyển đổi căn bản diện tích trồng ngô, sắn trên đất dốc >15° sang trồng cây ăn quả ghép tán (xoài tròn Yên Châu, nhãn chín muộn Sông Mã) và cây công nghiệp dài ngày có trồng xen cây che bóng.
- Thể chế hóa quyền quản lý rừng cộng đồng dựa trên luật tục bản địa, kết hợp chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES) từ các nhà máy thủy điện lớn.
- Hoàn thiện chuỗi giá trị nông nghiệp thông qua việc mở rộng các Hợp tác xã (HTX) nông nghiệp kiểu mới, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP và xây dựng chỉ dẫn địa lý (như Cà phê Sơn La, Nhãn Sông Mã, Xoài Yên Châu).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn chuỗi thời gian: Bộ số liệu thống kê vĩ mô dừng ở mốc 2016, chưa phản ánh đầy đủ làn sóng bùng nổ cây ăn quả theo Nghị quyết phát triển cây ăn quả trên đất dốc của Tỉnh ủy Sơn La giai đoạn 2017–2020.
- Định lượng xói mòn đất: Các đánh giá về suy thoái đất chủ yếu dựa trên khảo sát định tính nông hộ và tài liệu thứ cấp, chưa thiết lập các ô tiêu chuẩn đo đạc thực nghiệm lượng đất trôi và dòng chảy mặt tại hiện trường.
- Mức độ tổng quát hóa: Đối tượng khảo sát tập trung vào dân tộc Thái (nhánh Thái Đen và Thái Trắng), do đó khả năng suy rộng cho các tộc người vùng cao khác như người Mông, người Dao, người Kháng còn hạn chế do khác biệt về tập quán cư trú và sinh thái nông nghiệp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình toán thủy văn và mô hình mất đất RUSLE kết hợp dữ liệu viễn thám độ phân giải cao (Sentinel-2, PlanetScope) để mô phỏng nguy cơ xói mòn đất theo các kịch bản chuyển đổi cơ cấu cây trồng.
- Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu cực đoan (rét đậm, sương muối, lũ quét) đến chuỗi cung ứng nông sản xuất khẩu của Sơn La.
- Nghiên cứu cơ chế chuyển đổi số nông nghiệp và kinh tế tuần hoàn trong các HTX nông nghiệp do người dân tộc thiểu số làm chủ.
Tác động và ảnh hưởng
CÁC TRỤ CỘT TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG TRÌNH
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ HỌC THUẬT & ĐÀO TẠO │ │ QUẢN TRỊ CHÍNH SÁCH │ │ KINH TẾ - XÃ HỘI BẢN ĐỊA
│ - Cung cấp luận cứ địa lí│ │ - Cung cấp cơ sở khoa │ │ - Nâng cao thu nhập qua
│ cho nông nghiệp bền │ │ học cho Quy hoạch │ │ chuyển đổi cây ăn quả │
│ vững miền núi │ │ nông nghiệp Sơn La │ │ - Bảo tồn TTBĐ và quản lý│
│ - Tài liệu giảng dạy │ │ - Tích hợp TTBĐ vào │ │ rừng cộng đồng dựa vào │
│ chuyên ngành Địa lí │ │ chính sách khuyến nông │ │ thể chế bản địa │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Địa lí học, Sinh thái học nhân văn và Quản lý tài nguyên môi trường; tạo tiền đề cho nhiều bài báo khoa học xuất bản trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong nước.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu không gian và luận cứ khoa học trực tiếp cho Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Sơn La trong việc rà soát quy hoạch 3 loại rừng, bố trí lại cơ cấu cây trồng đất dốc và xây dựng chiến lược phát triển kinh tế thủy sản vùng lòng hồ Thủy điện Sơn La.
- Tác động kinh tế - xã hội: Đóng góp giải pháp nhân rộng các mô hình sản xuất nông lâm kết hợp, giúp nâng cao giá trị thu nhập trên 1 ha canh tác từ 35–40 triệu đồng/năm (độc canh ngô) lên 120–180 triệu đồng/năm (cà phê xen quả, xoài ghép, nhãn ghép), đồng thời góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa tộc người Thái.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phương pháp luận nghiên cứu địa lí kinh tế tộc người, hệ thống bản đồ chuyên đề chi tiết và phương pháp luận tích hợp tri thức bản địa vào mô hình không gian.
- Cơ quan hoạch định chính sách cấp tỉnh và huyện: Ban Dân tộc, Sở NN&PTNT, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Sơn La có được cơ sở dữ liệu thực chứng để xây dựng các chính sách hỗ trợ giống, vốn và quy hoạch chuỗi giá trị nông sản.
- Các Hợp tác xã và Nông hộ người Thái: Nắm bắt được cơ cấu kết hợp cây trồng - vật nuôi tối ưu, kỹ thuật cải tạo đất dốc và phát huy tri thức cha ông trong bối cảnh canh tác thương phẩm hiện đại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Kinh tế Tài nguyên Sinh thái (Costanza, 1991) và Lý thuyết Tổ chức Lãnh thổ Nông nghiệp (Nguyễn Viết Thịnh, 2003, 2005) bằng cách hình thành mô hình "Cấu trúc tương tác kép giữa Tri thức bản địa tộc người (TEK) và Động lực thị trường trong không gian kinh tế nông nghiệp miền núi". Luận án chứng minh tri thức bản địa không phải là một tập hợp kinh nghiệm tĩnh tại mà là một nguồn lực không gian động, có khả năng dung hợp với kỹ thuật thâm canh hiện đại để tạo ra khả năng chống chịu sinh thái (ecological resilience) cho lãnh thổ sản xuất.
2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (như Lê Trọng Cúc, 1990; An Văn Bảy, 1996; Trần Bình, 2001) vốn thuần túy sử dụng phương pháp điều tra xã hội học định tính hoặc phân tích nông học đơn ngành, luận án đã thiết lập quy trình tích hợp liên ngành: sử dụng GIS chuyên nghiệp để số hóa và không gian hóa dữ liệu sản xuất nông lâm nghiệp của 103 xã người Thái, kết hợp với phân tích định lượng chi phí - lợi ích (CBA) trên 180 mẫu khảo sát vi mô đa chỉ tiêu tại 6 xã điển hình.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự dịch chuyển mang tính bước ngoặt của nghề nuôi cá lồng bè trên hồ Thủy điện Sơn La tại huyện Quỳnh Nhai (xã Chiềng Bằng đạt 112 lồng, Nậm Ét 64 lồng). Vốn là cư dân có tập quán canh tác lúa nước gắn với thung lũng bằng phẳng, người Thái sau khi mất đất sản xuất do ngập thủy điện đã nhanh chóng làm chủ kỹ thuật nuôi trồng thủy sản mặt nước lớn – một dạng sinh kế hoàn toàn phi truyền thống – biến đây thành ngành sản xuất hàng hóa chủ lực có hiệu quả kinh tế cao nhất trong cơ cấu nông nghiệp địa phương.
4. Quy trình lặp lại (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không?
Luận án cung cấp bộ công cụ nghiên cứu chuẩn hóa và minh bạch:
- Bộ phiếu điều tra hộ nông dân chi tiết (Phụ lục 1) gồm 4 phần, bao quát toàn bộ chỉ tiêu định lượng về đất đai, giống, chi phí phân bón, thuốc BVTV, công lao động, sản lượng, giá bán và lâm sản khai thác.
- Tiêu chí lựa chọn điểm nghiên cứu rõ ràng (xã có tỷ lệ người Thái ≥60%, đại diện cho 3 tiểu vùng sinh thái - độ cao khác nhau).
- Danh mục bảng biểu và cơ sở dữ liệu GIS chuẩn hóa cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng hoàn toàn quy trình này trên các địa bàn miền núi khác như Điện Biên, Lai Châu hoặc Nghệ An.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào?
Luận án phác thảo 4 hướng trọng tâm cho giai đoạn 10 năm tới:
- Thiết lập hệ thống giám sát tự động dòng chảy và xói mòn đất trên các lưu vực sông Mã, sông Đà dưới tác động của biến đổi thảm phủ cây ăn quả.
- Nghiên cứu mô hình kinh tế tuần hoàn sinh học: tận dụng phế phụ phẩm cà phê, vỏ quả, bã sắn làm phân bón hữu cơ vi sinh và thức ăn chăn nuôi.
- Xây dựng bản đồ số hóa tri thức bản địa Thái phục vụ du lịch sinh thái nông nghiệp và nông nghiệp hữu cơ.
- Đánh giá cơ chế thị trường tín chỉ carbon từ việc phục hồi rừng cộng đồng và phát triển mô hình nông lâm kết hợp cây gỗ lớn.
Kết luận
Luận án "Sản xuất nông, lâm nghiệp với việc sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên của dân tộc Thái ở tỉnh Sơn La" là một công trình nghiên cứu công phu, chuẩn mực và có hàm lượng khoa học cao, tổng hợp các đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về tổ chức lãnh thổ nông, lâm nghiệp gắn với sử dụng bền vững tài nguyên đất, nước, rừng tại vùng nhiệt đới gió mùa đồi núi dốc.
- Làm rõ cấu trúc các nhân tố chi phối không gian sản xuất của 103 xã tập trung người Thái tại Sơn La giai đoạn 2006–2016, đặc biệt giải mã vai trò sinh thái của tri thức bản địa tộc người.
- Định lượng hóa hiện trạng sản xuất thông qua số liệu thực chứng quy mô lớn: 50.053 ha ngô, 50.725 ha sắn, 15.023 ha cà phê và 3.361 ha nhãn, chỉ ra những mâu thuẫn nội tại giữa thâm canh ngắn ngày và suy thoái đất dốc.
- Xác lập hệ thống bản đồ chuyên đề hoàn chỉnh phản ánh phân bố không gian các ngành kinh tế nông nghiệp, làm cơ sở khoa học tin cậy cho công tác quy hoạch phát triển bền vững.
- Đề xuất khung giải pháp đồng bộ: xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp đa tầng, mô hình thủy sản lòng hồ, củng cố HTX kiểu mới và thể chế hóa quản lý rừng cộng đồng.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về thích ứng biến đổi khí hậu, kinh tế tuần hoàn và lượng giá dịch vụ hệ sinh thái vùng cao Tây Bắc Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ĐẶNG THỊ NHUẦN SẢN XUẤT NÔNG, LÂM NGHIỆP VỚI VIỆC SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN CỦA DÂN TỘC THÁI Ở TỈNH SƠN LA Chuyên ngành: Địa lí học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Viết Thịnh HÀ NỘI- 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu, các số liệu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và đƣợc trích dẫn theo đúng quy định. Những kết quả nghiên cứu của đề tài luận án chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đặng Thị Nhuần ii LỜI CẢM ƠN Luận án đƣợc hoàn thành tại Khoa Địa lí, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS.
Nguyễn Viết Thịnh. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Thầy - Ngƣời đã luôn tận tâm, nghiêm khắc dạy bảo, đồng hành và động viên tác giả trong suốt quá trình thực hiện đề tài luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Trung tâm Thông tin và Thƣ viện, Bộ môn Địa lí kinh tế - xã hội, Ban chủ nhiệm Khoa Địa lí, các thầy cô, các nhà khoa học trong Khoa Địa lí, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả học tập và nghiên cứu để hoàn thành đề tài luận án. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả luôn nhận đƣợc sự giúp đỡ, tạo điều kiện của các cơ quan khoa học gồm: Viện Tài nguyên và Môi trƣờng, Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển, Đại học Quốc gia Hà Nội; Viện Địa lí - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trƣờng Đại học Tài nguyên và Môi trƣờng Hà Nội, tác giả luận án xin chân thành cảm ơn các quý cơ quan trên.
Tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của: Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Tài nguyên và Môi trƣờng, Phòng Dân tộc, Trung tâm Khuyến nông, Cục Thống kê tỉnh Sơn La đã cung cấp dữ liệu, tài liệu phục vụ nghiên cứu. Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến các hộ dân tộc Thái của tỉnh đã hợp tác và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả thực hiện nghiên cứu trong quá trình khảo sát tại địa phƣơng. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa Khoa học Xã hội, Bộ môn Địa lý Trƣờng Đại học Tây Bắc, đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các thế hệ học trò đã động viên và giúp đỡ tác giả rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện đề tài luận án.
Hà Nội, ngày 12 tháng 05 năm 2020 Tác giả luận án Đặng Thị Nhuần iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải nghĩa BVMT Bảo vệ môi trƣờng BVTV Bảo vệ thực vật DTTN Diện tích tự nhiên ĐKTN Điều kiện tự nhiên ĐVT Đơn vị tính GAP Quy trình sản xuất nông nghiệp tốt GTSX Giá trị sản xuất HGĐ Hộ gia đình HTX Hợp tác xã KHKT Khoa học kỹ thuật KT-XH Kinh tế xã hội N,L,TS Nông, lâm, thủy sản NLN Nông, lâm nghiệp PTBV Phát triển bền vững PTNN Phát triển nông nghiệp SDBV Sử dụng bền vững TCLT Tổ chức lãnh thổ TCLTNN Tổ chức lãnh thổ nông nghiệp TNTN Tài nguyên thiên nhiên TTBĐ Tri thức bản địa UBND Ủy ban nhân dân VTĐL Vị trí địa lý iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG.
vi DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BẢN ĐỒ. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Quan điểm và phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.
Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ SẢN XUẤT NÔNG, LÂM NGHIỆP VỚI VIỆC SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN Ở MIỀN NÚI. Tổng quan những nghiên cứu về sản xuất nông, lâm nghiệp với việc sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên ở miền núi. Trên thế giới.
Một số khái niệm. Các nhân tố ảnh hƣởng tới sản xuất nông, lâm nghiệp miền núi. Một số hình thức tổ chức lãnh thổ sản xuất nông nghiệp. Các chỉ tiêu đánh giá sản xuất nông, lâm nghiệp vận dụng cho dân tộc Thái ở tỉnh Sơn La.
Các chỉ tiêu cụ thể vận dụng cho điều tra các mô hình sản xuất của các hộ dân tộc Thái .39 Tiểu kết chƣơng 1. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SẢN XUẤT NÔNG, LÂM NGHIỆP VỚI VIỆC SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN CỦA DÂN TỘC THÁI Ở TỈNH SƠN LA. Vị trí địa lý, phạm vi lãnh thổ. Nhóm nhân tố tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên.
Tài nguyên đất. Tài nguyên nƣớc. Tài nguyên rừng. Nhóm nhân tố nhân tố kinh tế - xã hội.
Dân cƣ, thành phần dân tộc. Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật. Khoa học và công nghệ. Thị trƣờng tiêu thụ.
Nguồn vốn đầu tƣ. Chính sách phát triển nông, lâm nghiệp. Dân tộc Thái ở Sơn La. Nguồn gốc, phân bố.
Tri thức bản địa trong hoạt động sản xuất nông, lâm nghiệp .67 Tiểu kết chƣơng 2. THỰC TRẠNG SẢN XUẤT NÔNG, LÂM NGHIỆP VỚI VIỆC SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN CỦA DÂN TỘC THÁI Ở TỈNH SƠN LA. Khái quát chung. Vai trò của ngành nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế của tỉnh Sơn La.
Quy mô, tốc độ tăng trƣởng và cơ cấu giá trị sản xuất nông, lâm, thủy sản. Hiện trạng sử dụng đất ở nơi phân bố tập trung dân tộc Thái. Thực trạng sản xuất nông, lâm nghiệp tại địa bàn phân bố tập trung dân tộc Thái ở Sơn La. Sản xuất nông nghiệp.
Sản xuất lâm nghiệp. Các mô hình sản xuất nông nghiệp và điều tra nghiên cứu điểm ở khu vực tập trung dân tộc Thái. Các mô hình sản xuất nông nghiệp. Đánh giá hiệu quả sản xuất nông nghiệp của các hộ dân tộc Thái (tại địa bàn nghiên cứu điểm).
Một số hình thức tổ chức lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của dân tộc Thái ở Sơn La. Hộ gia đình (nông hộ). Hợp tác xã nông nghiệp .124 Tiểu kết chƣơng 3. ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT NÔNG, LÂM NGHIỆP THEO HƢỚNG SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN CỦA DÂN TỘC THÁI Ở TỈNH SƠN LA.
Căn cứ đề xuất định hƣớng và giải pháp. Quan điểm, mục tiêu, định hƣớng phát triển sản xuất nông, lâm nghiệp của tỉnh Sơn La. Thực trạng sản xuất nông, lâm nghiệp tại địa bàn tập trung dân tộc Thái ở tỉnh Sơn La. Định hƣớng xây dựng mô hình và giải pháp phát triển sản xuất nông, lâm nghiệp theo hƣớng sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên.
Định hƣớng xây dựng một số mô hình sản xuất nông, lâm nghiệp theo hƣớng sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên. Một số giải pháp phát triển sản xuất nông, lâm nghiệp với sử dụng bền vững nguồn TNTN .141 Tiểu kết chƣơng 4. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
153 PHỤ LỤC vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đặc điểm các tiểu vùng sinh khí hậu tỉnh Sơn La. Diện tích rừng Sơn La giai đoạn 2006 -2016 (ha). Quy mô dân số và tỉ lệ dân số giữa thành thị và nông thôn ở tỉnh Sơn La giai đoạn 2006-2016.
Cơ cấu các dân tộc tỉnh Sơn La năm 2016. Phân loại ruộng theo hạng tốt, xấu theo tri thức bản địa. Mùa vụ và năng suất của giống lúa nếp bản địa và giống lúa nếp mới. Quy mô và tăng trƣởng (GRDP) tỉnh Sơn La giai đoạn 2006- 2016.
Cơ cấu kinh tế tỉnh Sơn La 2006 - 2016 (giá thực tế). Quy mô và tăng trƣởng GTSX N, L,TS tỉnh Sơn La giai đoạn 2006- 2016. Quy mô và cơ cấu GTSX N, L,TS tỉnh Sơn La giai đoạn 2006 - 2016 (giá thực tế). Hiện trạng sử dụng đất ở khu vực phân bố tập trung dân tộc Thái.
Cơ cấu mùa vụ và các giống lúa chủ yếu của ngƣời Thái ở Sơn La. Chi phí lợi ích của các cây trồng phổ biến. Giá trị ngày công lao động. Quy mô và cơ cấu GTSX lâm nghiệp tỉnh Sơn La giai đoạn 2006 -2016 ( Giá thực tế).
Các mô hình sản xuất nông nghiệp phổ biến ở địa bàn điều tra. Các phƣơng thức kết hợp cây con chính ở 4 bản thuộc 2 xã Chiềng Đen và Chiềng Xôm (TP Sơn La). Các phƣơng thức kết hợp cây con chính ở 4 bản thuộc xã Púng Tra và xã Chiềng Bôm (Huyện Thuận Châu). Các phƣơng thức kết hợp cây con chính ở 4 bản thuộc xã Chiềng Bằng và Mƣờng Sại (Quỳnh Nhai).
Số hộ điều tra của các mô hình với các thành phần cây con chính. Thu nhập bình quân của các mô hình sản xuất. Số hợp tác xã đang hoạt động trong toàn tỉnh Sơn La.125 vii DANH MỤC HÌNH Hình 3. Diện tích đất sản xuất nông nghiệp của các hộ ở khu vực nghiên cứu.
Diện tích gieo trồng lúa tại địa bàn nghiên cứu. Số lƣợng gia súc, gia cầm (con) và số đàn ong của các hộ ở khu vực ngƣời Thái phân bố tập trung năm 2016 .98 viii DANH MỤC BẢN ĐỒ Vị trí Thứ tự và tên bản đồ (sau trang) 2. Bản đồ hành chính tỉnh Sơn La và khu vực nghiên cứu 2. Bản đồ phân tầng địa hình tỉnh Sơn La 2.
Bản đồ các loại đất tại khu vực ngƣời Thái phân bố tập trung 2. Bản đồ phân bố dân tộc Thái ở tỉnh Sơn La 3. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại khu vực ngƣời Thái phân bố tập trung 3. Bản đồ ngành trồng trọt ở khu vực ngƣời Thái phân bố tập trung 3.
Bản đồ ngành chăn nuôi ở khu vực ngƣời Thái phân bố tập trung 3. Bản đồ nuôi trồng thủy sản ở khu vực ngƣời Thái phân bố tập trung 3. Bản đồ lâm nghiệp ở khu vực ngƣời Thái phân bố tập trung 3. Bản đồ các mô hình sản xuất ở khu vực ngƣời Thái phân bố tập trung 1 MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Nhuần (2020). Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bề [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/luan-an-tien-si-san-xuat-nong-lam-nghiep-voi-viec-su-dung-ben-vung-tai-nguyen-thien-cua-dan-toc-thai-o-tinh-son-la
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bề" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bền vững tài nguyên thiên của dân tộc thái ở tỉnh sơn la. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bề" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bề" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bề" thuộc chuyên ngành Địa lí học. Danh mục: Lâm Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bề" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bề" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sản xuất nông lâm nghiệp với việc sử dụng bề" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.