Nghiên cứu giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu tại miền Trung Việt Nam - Luận án tiến sĩ

Giải pháp liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung: mô hình hợp tác trồng rừng, quản lý chuỗi cung ứng, nâng cao giá trị kinh tế lâm nghiệp bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

232

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao hiệu quả liên kết rừng gỗ nguyên liệu miền Trung
Số trang:
232 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao hiệu quả liên kết rừng gỗ nguyên liệu miền Trung

Miền Trung Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về rừng gỗ nguyên liệu. Phát triển bền vững ngành lâm nghiệp khu vực này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Liên kết chuỗi giá trị gỗ là trọng tâm. Nhu cầu gỗ nguyên liệu cho công nghiệp chế biến tăng cao. Tuy nhiên, sản xuất còn manh mún, thiếu sự phối hợp. Liên kết yếu kém dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp. Thiếu kiểm soát chất lượng, giá trị gia tăng chưa cao. Thúc đẩy liên kết giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đảm bảo lợi ích cho các bên tham gia. Liên kết bền vững tạo ra chuỗi cung ứng ổn định. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm gỗ Việt Nam.

1.1. Tính cấp thiết thúc đẩy liên kết lâm nghiệp

Phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung là yêu cầu cấp thiết. Ngành lâm nghiệp đối mặt với nhiều thách thức. Sản xuất manh mún, thiếu liên kết chặt chẽ. Điều này làm giảm hiệu quả kinh tế. Thị trường gỗ có nhiều biến động. Các hộ nông dân trồng rừng gặp khó khăn về đầu ra. Doanh nghiệp chế biến thiếu nguồn nguyên liệu ổn định. Thúc đẩy liên kết giải quyết những vấn đề này. Nó tạo ra chuỗi giá trị rừng bền vững. Liên kết giúp tối ưu hóa lợi ích từ rừng trồng. Nó cũng góp phần bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu giải pháp liên kết

Nghiên cứu hướng đến mục tiêu tổng quát: Thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu ở miền Trung. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về liên kết. Đánh giá thực trạng liên kết hiện hành. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Đề xuất nhóm giải pháp khả thi. Giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả liên kết. Nghiên cứu tập trung vào vùng Quảng Trị, Quảng Nam, Bình Định. Đây là các tỉnh trọng điểm về lâm nghiệp. Kết quả nghiên cứu cung cấp định hướng cho chính sách lâm nghiệp.

1.3. Ý nghĩa khoa học thực tiễn liên kết rừng

Về khoa học, nghiên cứu bổ sung lý luận về liên kết. Nó đề xuất khung phân tích mới về chuỗi giá trị gỗ. Khung này áp dụng cho bối cảnh Việt Nam. Nó cũng làm rõ vai trò của các tác nhân. Nghiên cứu giúp hiểu sâu hơn về động lực liên kết. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu. Dữ liệu giúp các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng chính sách hỗ trợ liên kết hiệu quả. Các doanh nghiệp và hộ dân cũng nhận được định hướng. Định hướng để tối ưu hóa mô hình hợp tác. Nó góp phần phát triển lâm nghiệp bền vững miền Trung.

II.Thực trạng liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu

Ngành lâm nghiệp miền Trung đang có những bước phát triển. Diện tích rừng trồng gỗ nguyên liệu tăng lên. Sản lượng gỗ khai thác cũng đạt mức cao. Tuy nhiên, liên kết trong chuỗi giá trị còn yếu. Thực trạng này tạo ra nhiều rào cản. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Giá trị gia tăng của sản phẩm gỗ chưa cao. Các bên tham gia chuỗi gặp khó khăn trong phối hợp. Điều này làm giảm tính cạnh tranh của ngành. Cần đánh giá đúng thực trạng. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp. Phân tích thực trạng giúp xác định điểm nghẽn. Nó cũng chỉ ra các cơ hội cải thiện liên kết.

2.1. Diện tích sản lượng gỗ rừng trồng

Miền Trung có diện tích rừng trồng gỗ nguyên liệu đáng kể. Rừng trồng chủ yếu là keo, bạch đàn. Cung cấp gỗ cho các nhà máy chế biến. Sản lượng gỗ khai thác tăng đều hàng năm. Tuy nhiên, quy mô sản xuất hộ gia đình nhỏ lẻ. Chất lượng gỗ chưa đồng đều. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường cao cấp. Giá trị kinh tế từ gỗ nguyên liệu chưa tối ưu. Cần cải thiện quy hoạch vùng nguyên liệu. Nâng cao chất lượng gỗ rừng trồng là cần thiết.

2.2. Hoạt động công nghiệp chế biến gỗ

Ngành công nghiệp chế biến gỗ miền Trung phát triển mạnh. Nhiều nhà máy ván bóc, ván ép, dăm gỗ. Thị trường xuất khẩu chính là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh còn yếu. Giá trị gia tăng của sản phẩm thấp. Phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dăm gỗ. Thiếu liên kết chặt chẽ với vùng nguyên liệu. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt gỗ chất lượng. Hoặc biến động giá nguyên liệu. Công nghệ chế biến cần được đầu tư nâng cấp. Đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu là mục tiêu.

2.3. Các hình thức liên kết hiện có

Các hình thức liên kết trong rừng gỗ nguyên liệu miền Trung đã xuất hiện. Chúng chủ yếu ở dạng hợp đồng mua bán đơn giản. Hoặc liên kết lỏng lẻo giữa hộ nông dân trồng rừng và thương lái. Liên kết giữa doanh nghiệp chế biến và hộ dân còn hạn chế. Thiếu các hợp đồng dài hạn, ràng buộc pháp lý rõ ràng. Niềm tin giữa các bên chưa cao. Khả năng chia sẻ rủi ro còn thấp. Việc áp dụng chứng chỉ rừng còn chưa phổ biến. Cần đẩy mạnh các mô hình liên kết chặt chẽ hơn. Các hình thức liên kết này chưa phát huy hết tiềm năng.

III.Các loại hình liên kết chuỗi giá trị rừng gỗ bền vững

Liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu có nhiều dạng. Mỗi loại hình mang lại lợi ích khác nhau. Liên kết giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất. Nó cũng cải thiện hiệu quả kinh doanh. Các mô hình liên kết ngang, dọc và hỗn hợp đang được nghiên cứu. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể. Mục tiêu chung là xây dựng chuỗi giá trị gỗ bền vững. Chuỗi này đảm bảo lợi ích cho mọi thành phần. Nó cũng nâng cao chất lượng sản phẩm. Các loại hình liên kết cần được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, đề xuất các khuyến nghị triển khai hiệu quả.

3.1. Liên kết ngang giữa các hộ trồng rừng

Liên kết ngang giúp các hộ nông dân trồng rừng tăng cường sức mạnh. Các hộ tập hợp thành nhóm, hợp tác xã. Mục đích là để chia sẻ kinh nghiệm, kỹ thuật trồng rừng. Họ có thể cùng nhau mua vật tư đầu vào. Điều này giảm chi phí, tăng lợi nhuận. Liên kết ngang cũng giúp họ đạt được quy mô lớn hơn. Quy mô này cần thiết cho việc đàm phán giá. Hoặc để thực hiện quản lý rừng bền vững theo nhóm. Nâng cao vị thế của người trồng rừng. Đây là bước đệm quan trọng để liên kết với doanh nghiệp.

3.2. Liên kết dọc doanh nghiệp nông dân

Đây là mô hình liên kết chiến lược trong chuỗi giá trị gỗ. Doanh nghiệp chế biến ký hợp đồng với hộ nông dân trồng rừng. Hợp đồng bao gồm cung cấp cây giống, hỗ trợ kỹ thuật. Doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm gỗ sau khai thác. Điều này đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho doanh nghiệp. Hộ nông dân có đầu ra chắc chắn, giá cả ổn định. Mô hình này khuyến khích trồng rừng chất lượng. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn chứng chỉ rừng. Liên kết dọc cần sự tin cậy và minh bạch cao.

3.3. Liên kết hỗn hợp trong chuỗi giá trị lâm sản

Liên kết hỗn hợp kết hợp cả liên kết ngang và dọc. Các nhóm hộ trồng rừng hợp tác với nhau. Đồng thời, nhóm này liên kết với một hoặc nhiều doanh nghiệp. Mô hình này tạo ra chuỗi giá trị gỗ toàn diện hơn. Nó tối ưu hóa lợi ích từ sản xuất đến chế biến, tiêu thụ. Liên kết hỗn hợp có thể bao gồm các tổ chức hỗ trợ. Các tổ chức này cung cấp đào tạo, tư vấn, tài chính. Nó giúp tăng cường tính minh bạch, bền vững. Nó cũng xây dựng lòng tin giữa các bên. Đây là mô hình phức tạp nhưng mang lại hiệu quả cao.

IV.Phân tích yếu tố ảnh hưởng liên kết rừng gỗ

Liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu chịu tác động của nhiều yếu tố. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp xác định nguyên nhân thành công hoặc thất bại. Các yếu tố có thể liên quan đến chính sách, thị trường, năng lực. Chúng cũng bao gồm các đặc điểm của cộng đồng. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng. Điều này cho phép xây dựng giải pháp phù hợp. Nghiên cứu cũng rút ra bài học kinh nghiệm từ các mô hình khác. Điều này giúp tránh những sai lầm. Nó cũng tối ưu hóa hiệu quả liên kết. Phân tích sâu sắc là cơ sở để hành động.

4.1. Cơ sở lý luận về liên kết trong lâm nghiệp

Lý thuyết về liên kết chuỗi giá trị là nền tảng. Liên kết giúp tối ưu hóa sản xuất, giảm chi phí giao dịch. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh thị trường. Các mô hình liên kết dựa trên hợp tác, chia sẻ rủi ro. Chúng hướng tới mục tiêu chung. Việc áp dụng các nguyên tắc kinh tế học. Các nguyên tắc này giải thích động lực hình thành liên kết. Nó cũng phân tích sự bền vững của các mối quan hệ. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Nó giúp định hình các giải pháp thúc đẩy liên kết.

4.2. Yếu tố tác động đến hiệu quả liên kết

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của liên kết. Chúng bao gồm chính sách nhà nước. Chính sách hỗ trợ phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Năng lực của các bên tham gia cũng quan trọng. Khả năng quản lý, kỹ thuật sản xuất. Sự minh bạch trong hợp đồng, phân chia lợi ích. Niềm tin và sự cam kết giữa doanh nghiệp, nông dân trồng rừng. Các yếu tố thị trường, giá cả gỗ. Khả năng tiếp cận tài chính, thông tin. Chúng đều có vai trò quyết định. Môi trường pháp lý và thể chế cũng rất quan trọng.

4.3. Bài học kinh nghiệm từ các mô hình liên kết

Các mô hình liên kết thành công trên thế giới. Chúng thường có sự tham gia tích cực của nhà nước. Cần có khung pháp lý rõ ràng, cơ chế hỗ trợ tài chính. Việc xây dựng thương hiệu, chứng chỉ rừng là thiết yếu. Kinh nghiệm ở Việt Nam cho thấy. Các mô hình hợp tác xã kiểu mới mang lại hiệu quả. Sự minh bạch, công bằng trong chia sẻ lợi ích. Đây là chìa khóa để duy trì mối quan hệ lâu dài. Đào tạo nâng cao năng lực cho nông dân trồng rừng là cần thiết. Các bài học này cung cấp hướng dẫn thực tiễn.

V.Giải pháp thúc đẩy liên kết bền vững rừng gỗ nguyên liệu

Thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu cần các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải giải quyết từ chính sách đến năng lực. Chúng cũng cần tập trung vào phát triển thị trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng chuỗi giá trị gỗ bền vững. Chuỗi này mang lại lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường. Các giải pháp cần có tính khả thi cao. Chúng phải phù hợp với điều kiện thực tế của miền Trung. Sự tham gia của các bên liên quan là yếu tố then chốt. Chính phủ, doanh nghiệp, nông dân cần hợp tác chặt chẽ. Điều này đảm bảo hiệu quả lâu dài của các giải pháp.

5.1. Nhóm giải pháp về chính sách thể chế

Chính phủ cần hoàn thiện chính sách đất đai, lâm nghiệp. Cần có cơ chế khuyến khích đầu tư vào rừng gỗ nguyên liệu. Hỗ trợ các doanh nghiệp chế biến gỗ. Khung pháp lý cho các hợp đồng liên kết cần rõ ràng. Nó phải bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên. Chính sách tín dụng ưu đãi cho nông dân trồng rừng. Đặc biệt là cho việc trồng rừng có chứng chỉ rừng. Tăng cường năng lực quản lý nhà nước về lâm nghiệp. Tạo môi trường thuận lợi cho liên kết phát triển.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực chủ rừng

Cần tổ chức các khóa tập huấn kỹ thuật. Chủ rừng được đào tạo về kỹ thuật trồng, chăm sóc rừng. Các kỹ thuật này nhằm nâng cao chất lượng gỗ. Đào tạo về quản lý rừng bền vững. Hướng dẫn quy trình cấp chứng chỉ rừng. Nâng cao kiến thức thị trường cho hộ nông dân trồng rừng. Giúp họ hiểu rõ hơn về giá trị sản phẩm. Khuyến khích hình thành các tổ chức của người trồng rừng. Điều này tăng cường khả năng đàm phán của họ. Nâng cao năng lực giúp chủ rừng tự tin hơn trong liên kết.

5.3. Phát triển thị trường gỗ có chứng chỉ

Thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn chứng chỉ rừng. Ví dụ như FSC, PEFC. Điều này giúp nâng cao giá trị sản phẩm gỗ. Mở rộng thị trường xuất khẩu cao cấp. Tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại. Kết nối trực tiếp người trồng rừng với nhà chế biến. Và người tiêu dùng. Xây dựng thương hiệu cho gỗ lâm nghiệp bền vững miền Trung. Nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về gỗ có chứng chỉ. Thị trường gỗ có chứng chỉ mang lại lợi nhuận cao hơn và tính bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục sơ đồ
Danh mục hình
Danh mục biểu đồ
Trích yếu luận án
Thesis abstract
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu cụ thể
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu
1.1. Cơ sở lý luận về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu
1.1.1. Khái niệm và phân loại liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu
1.1.2. Đặc điểm sản xuất, kinh doanh rừng gỗ nguyên liệu
1.1.3. Vai trò và nguyên tắc của liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu
1.1.4. Nội dung nghiên cứu liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu
1.1.5. Yếu tố ảnh hưởng đến liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu
1.2. Cơ sở thực tiễn về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu
1.2.1. Kinh nghiệm về liên kết trong phát triển nông - lâm nghiệp trên thế giới
1.2.2. Kinh nghiệm về liên kết trong phát triển nông - lâm nghiệp ở Việt Nam
1.2.3. Bài học kinh nghiệm được rút ra cho phát triển rừng gỗ nguyên liệu của Việt Nam
1.3. Tổng quan một số công trình nghiên cứu có liên quan
1.3.1. Một số kết quả nghiên cứu về liên kết trong sản xuất, kinh doanh nông – lâm nghiệp
1.3.2. Khoảng trống nghiên cứu
2. Phương pháp nghiên cứu
2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Tiếp cận nghiên cứu
2.2.2. Khung phân tích
2.2.3. Chọn điểm nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.5. Phương pháp phân tích số liệu
2.3. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu
2.3.1. Chỉ tiêu phản ánh hoạt động của liên kết
2.3.2. Chỉ tiêu phản ánh kết quả thực hiện quy tắc ràng buộc trong liên kết
2.3.3. Chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh các sản phẩm trong liên kết
2.3.4. Chỉ tiêu phản ánh cơ chế kiểm soát và tính bền vững của liên kết
2.3.5. Chỉ tiêu phản ánh xu hướng, tiềm năng phát triển của liên kết
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Thực trạng kinh doanh lâm nghiệp tại các tỉnh khảo sát khu vực miền trung Việt Nam
3.1.1. Diện tích rừng trồng gỗ nguyên liệu
3.1.2. Sản lượng gỗ rừng trồng khai thác
3.1.3. Công nghiệp chế biến gỗ và xuất khẩu
3.2. Thực trạng liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam
3.2.1. Liên kết ngang: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững
3.2.2. Liên kết dọc: Liên kết giữa công ty chế biến lâm sản với hộ nông dân trồng rừng
3.2.3. Liên kết hỗn hợp: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững với công ty chế biến lâm sản
3.2.4. Đánh giá tổng hợp 03 mô hình liên kết
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam
3.3.1. Liên kết ngang: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững
3.3.2. Liên kết dọc: Liên kết giữa công ty chế biến lâm sản với hộ nông dân trồng rừng
3.3.3. Liên kết hỗn hợp: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững với công ty chế biến lâm sản
3.4. Giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam
3.4.1. Quan điểm về giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu
3.4.2. Các căn cứ đề xuất giải pháp
3.4.3. Một số giải pháp nhằm thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền Trung Việt Nam
Kết luận và kiến nghị
Đối với chính phủ
Đối với các bộ ngành
Danh mục công trình đã công bố có liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (232 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN GIA KIÊM NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY LIÊN KẾT TRONG PHÁT TRIỂN RỪNG GỖ NGUYÊN LIỆU KHU VỰC MIỀN TRUNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2021 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN GIA KIÊM NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY LIÊN KẾT TRONG PHÁT TRIỂN RỪNG GỖ NGUYÊN LIỆU KHU VỰC MIỀN TRUNG VIỆT NAM Ngành : Kinh tế Nông nghiệp Mã số : 9 62 01 15 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Trọng Hùng 2. Hoàng Liên Sơn HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Gia Kiêm i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến thầy PGS. Lê Trọng Hùng và TS. Hoàng Liên Sơn đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Khoa Kinh tế và Phát triển Nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Lâm nghiệp – Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Chi cục Kiểm lâm và các sở, ban ngành của tỉnh Quảng Trị, Quảng Nam và Bình Định. Xin cảm ơn Ban lãnh đạo các Hạt Kiểm lâm, các xã thuộc huyện thị, người dân và các doanh nghiệp sản xuất, chế biến lâm sản ở tỉnh Quảng Trị, Quảng Nam và Bình Định đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình điều tra khảo sát thực địa và nghiên cứu đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng 6 năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Gia Kiêm ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục sơ đồ. x Danh mục hình. x Danh mục biểu đồ.

x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Cơ sở lý luận về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Khái niệm và phân loại liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu.

Đặc điểm sản xuất, kinh doanh rừng gỗ nguyên liệu. Vai trò và nguyên tắc của liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Nội dung nghiên cứu liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Yếu tố ảnh hưởng đến liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu.

Cơ sở thực tiễn về liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Kinh nghiệm về liên kết trong phát triển nông - lâm nghiệp trên thế giới. Kinh nghiệm về liên kết trong phát triển nông - lâm nghiệp ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm được rút ra cho phát triển rừng gỗ nguyên liệu của Việt Nam.

Tổng quan một số công trình nghiên cứu có liên quan. Một số kết quả nghiên cứu về liên kết trong sản xuất, kinh doanh nông – lâm nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tiếp cận nghiên cứu. Khung phân tích.

Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Chỉ tiêu phản ánh hoạt động của liên kết. Chỉ tiêu phản ánh kết quả thực hiện quy tắc ràng buộc trong liên kết. Chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh các sản phẩm trong liên kết. Chỉ tiêu phản ánh cơ chế kiểm soát và tính bền vững của liên kết.

Chỉ tiêu phản ánh xu hướng, tiềm năng phát triển của liên kết. Kết quả và thảo luận. Thực trạng kinh doanh lâm nghiệp tại các tỉnh khảo sát khu vực miền trung Việt Nam. Diện tích rừng trồng gỗ nguyên liệu.

Sản lượng gỗ rừng trồng khai thác. Công nghiệp chế biến gỗ và xuất khẩu. Thực trạng liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam. Liên kết ngang: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững.

Liên kết dọc: Liên kết giữa công ty chế biến lâm sản với hộ nông dân trồng rừng. Liên kết hỗn hợp: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững với công ty chế biến lâm sản. Đánh giá tổng hợp 03 mô hình liên kết. Yếu tố ảnh hưởng đến liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam.

Liên kết ngang: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững. Liên kết dọc: Liên kết giữa công ty chế biến lâm sản với hộ nông dân trồng rừng. Liên kết hỗn hợp: Liên kết nhóm hộ nông dân trồng rừng có chứng chỉ Quản lý rừng bền vững với công ty chế biến lâm sản. Giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền trung Việt Nam.

Quan điểm về giải pháp thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu. Các căn cứ đề xuất giải pháp. Một số giải pháp nhằm thúc đẩy liên kết trong phát triển rừng gỗ nguyên liệu khu vực miền Trung Việt Nam. Kết luận và kiến nghị.

Đối với chính phủ. Đối với các bộ ngành. 149 Danh mục công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo.

158 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CCR Chứng chỉ rừng ĐLN Đất lâm nghiệp DN Doanh nghiệp EU Liên minh châu Âu FSC Hội đồng Quản lý rừng (Forest Stewardship Council) GNL Gỗ nguyên liệu HGĐ Hộ gia đình HQKT Hiệu quả minh tế HTX Hợp tác xã LK Liên kết NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn QLRBV Quản lý rừng bền vững SPSS Phần mềm thống kê SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) SWOT Điểm mạnh – Điểm yếu – Cơ hội – Thách thức (Strengths – Weaknesses – Oppotunities – Threats) SXKD Sản xuất kinh doanh TNHH Trách nhiệm hữu hạn Tr.đ Triệu đồng VPA/FLEGT Hiệp định đối tác tự nguyện về Thực thi lâm luật, quản trị rừng và thương mại lâm sản (Forest Law Enforcement, Governance and Trade) WB3 Dự án Phát triển ngành Lâm nghiệp WWF Quỹ Quốc tế bảo vệ thiên nhiên vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Diện tích rừng bình quân giai đoạn 2014 – 2018 của khu vực miền Trung Việt Nam. Các hình thức liên kết tại khu vực miền Trung Việt Nam. Lựa chọn các liên kết và điểm nghiên cứu.

Số mẫu phỏng vấn hộ gia đình và các bên tham gia mỗi liên kết. Diện tích rừng theo loại rừng, năm 2019. Diện tích rừng theo chủ quản lý năm 2019. Diện tích rừng trồng mới tập trung hàng năm, giai đoạn 2014-2018.

Đặc điểm hộ gia đình và rừng GNL tham gia liên kết ngang. Vai trò của các bên tham gia liên kết ngang. Các hoạt động của liên kết ngang. Kết quả thực hiện cam kết về thời gian trong liên kết ngang.

Kết quả thực hiện cam kết về số lượng và chất lượng. Cơ cấu chi phí và giá trị gia tăng cho 01 tấn gỗ nguyên liệu của rừng trồng liên kết. Kết quả sản xuất, kinh doanh rừng trồng của liên kết ngang. Kết quả kiểm soát hoạt động của liên kết.

Sự gia tăng thành viên trong liên kết ngang. Khả năng sẵn sàng tham gia liên kết ngang của hộ gia đình. Đặc điểm hộ gia đình và rừng GNL tham gia liên kết dọc. Quy định của liên kết dọc.

Cơ chế phân chia lợi ích trong liên kết dọc. Các hoạt động của liên kết dọc. Kết quả thực hiện cam kết về số lượng và chất lượng trong liên kết dọc. Cơ cấu giá trị gia tăng của mỗi công đoạn sản phẩm trong liên kết dọc.

Kết quả sản xuất, kinh doanh của tác nhân trong liên kết dọc. Kết quả kiểm soát hoạt động của liên kết dọc. Sự gia tăng thành viên trong liên kết dọc. Khả năng sẵn sàng tham gia liên kết dọc của hộ gia đình.

Đặc điểm hộ gia đình và rừng GNL tham gia liên kết hỗn hợp. Vai trò của các bên trong gia liên kết hỗn hợp. Các hoạt động của liên kết ngang hình thành nhóm hộ/Hội. Các hoạt động của liên kết dọc trong liên kết hỗn hợp.

Kết quả thực hiện cam kết về thời gian trong liên kết hỗn hợp. Kết quả thực hiện cam kết về số lượng và chất lượng trong liên kết hỗn hợp. Kết quả thực hiện cam kết về giá cả trong liên kết hỗn hợp. Một số yếu tố đầu vào phân tích kết quả sản xuất kinh doanh.

So sánh thu nhập từ trồng rừng có chứng chỉ FSC và không có chứng chỉ FSC của HGĐ. Phân bổ chi phí tham gia chứng chỉ FSC trong liên kết hỗn hợp. Kết quả sản xuất, kinh doanh rừng trồng có và không có chứng chỉ FSC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Gia Kiêm (2021). Giải pháp thúc đẩy liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/luan-an-tien-si-nghien-cuu-giai-phap-thuc-day-lien-ket-trong-phat-trien-rung-go-nguyen-lieu-khu-vuc-mien-trung-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp thúc đẩy liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giải pháp liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung: mô hình hợp tác trồng rừng, quản lý chuỗi cung ứng, nâng cao giá trị kinh tế lâm nghiệp bền vững.

Luận án "Giải pháp thúc đẩy liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Giải pháp thúc đẩy liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp thúc đẩy liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung" thuộc chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Giải pháp thúc đẩy liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp thúc đẩy liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp thúc đẩy liên kết phát triển rừng gỗ nguyên liệu miền Trung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter