Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông lâm nghiệp hai huyện biên giới Việt - Lào tỉnh Kon Tum

"Luận án nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông lâm nghiệp hai huyện biên giới Việt-Lào thuộc tỉnh Kon Tum."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu cảnh quan nông lâm nghiệp biên giới Kon Tum
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Địa lý tự nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu cảnh quan nông lâm nghiệp biên giới Kon Tum

Khu vực biên giới Việt - Lào thuộc tỉnh Kon Tum giữ vị trí chiến lược về an ninh và sinh thái. Hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi sở hữu nguồn tài nguyên đất và rừng phong phú. Địa hình vùng núi phân cắt mạnh gây khó khăn cho canh tác truyền thống. Tình trạng suy thoái đất và mất rừng đòi hỏi giải pháp quản lý không gian khoa học. Nghiên cứu cảnh quan nông lâm nghiệp tại đây mở ra hướng tiếp cận toàn diện. Công trình kết hợp dữ liệu tự nhiên và kinh tế xã hội. Mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Định hướng phát triển phải gắn liền với bảo vệ môi trường và sinh kế người dân. Phương pháp tiếp cận cảnh quan giúp xác lập cơ sở thực tiễn vững chắc. Đây là nền tảng cho chiến lược phát triển nông thôn miền núi ổn định và lâu dài.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Vùng biên giới Kon Tum đối mặt nhiều thách thức về biến đổi khí hậu và xói mòn đất. Nông dân địa phương chủ yếu dựa vào canh tác nương rẫy năng suất thấp. Đề tài tập trung phân tích hiện trạng tài nguyên và cấu trúc không gian tự nhiên. Mục tiêu là định hình các vùng sản xuất nông lâm nghiệp thích ứng cao. Đề tài cung cấp luận cứ khoa học phục vụ chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi. Việc bảo tồn hệ sinh thái rừng phòng hộ được đặt lên hàng đầu. Nghiên cứu giải quyết mâu thuẫn giữa khai thác kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái. Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề nâng cao đời sống cộng đồng dân tộc thiểu số. Chiến lược này củng cố an ninh quốc phòng toàn diện dọc tuyến biên giới Việt - Lào.

1.2. Phạm vi không gian và đối tượng địa lý hai huyện biên giới

Không gian nghiên cứu bao gồm toàn bộ địa bàn huyện Đắk Glei và huyện Ngọc Hồi. Hai huyện này nằm ở phía bắc và tây bắc tỉnh Kon Tum. Phía tây giáp nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào với đường biên giới dài. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các thể tổng hợp lãnh thổ tự nhiên. Phân tích bao gồm các yếu tố địa hình, địa mạo, khí hậu, đất đai và lớp phủ thực vật. Mối quan hệ giữa cấu trúc cảnh quan và phương thức sử dụng đất được làm rõ. Dữ liệu khảo sát thực địa kết hợp số liệu thống kê kinh tế xã hội nhiều năm. Đối tượng khảo sát bao gồm hệ thống rừng tự nhiên, rừng trồng và các vùng chuyên canh cây công nghiệp.

II. Cơ sở sinh thái học cảnh quan nông lâm nghiệp Kon Tum

Nghiên cứu cảnh quan dựa trên nền tảng lý thuyết tổng hợp địa lý và sinh thái học. Phương pháp luận xem xét cảnh quan như một hệ thống hoàn chỉnh và tương tác đa chiều. Cấu trúc cảnh quan bao gồm cấu trúc thẳng đứng và cấu trúc ngang. Sự phân hóa tự nhiên tạo nên tính đa dạng sinh học và tiềm năng kinh tế riêng biệt. Sinh thái học cảnh quan cung cấp công cụ phân tích tương tác giữa con người và tự nhiên. Đánh giá cảnh quan giúp xác định ngưỡng chịu tải của từng đơn vị môi trường. Quy hoạch không gian nông lâm nghiệp cần tôn trọng các quy luật tự nhiên nội tại. Cách tiếp cận này hạn chế rủi ro thiên tai và suy thoái tài nguyên. Nghiên cứu tích hợp các nguyên lý khoa học vào thực tiễn địa phương.

2.1. Ứng dụng lý thuyết sinh thái học cảnh quan landscape ecology

Lý thuyết sinh thái học cảnh quan (landscape ecology) đóng vai trò kim chỉ nam trong nghiên cứu. Khái niệm mảng (patch), hành lang (corridor) và nền (matrix) được ứng dụng triệt để. Mô hình này mô tả chân thực cấu trúc không gian sống của sinh vật và thực vật. Sự phân mảnh sinh cảnh do phá rừng và làm đường giao thông được định lượng chi tiết. Việc duy trì các hành lang xanh giúp bảo tồn đa dạng sinh học bản địa. Lý thuyết sinh thái học cảnh quan định hướng kết nối các mảng rừng nguyên sinh bị chia cắt. Nghiên cứu xác lập các chỉ số không gian cảnh quan để đo lường mức độ ổn định sinh thái. Phương pháp này hỗ trợ ra quyết định phân bổ đất đai chuẩn xác và khoa học.

2.2. Ứng dụng bản đồ đơn vị cảnh quan GIS viễn thám hiện đại

Công nghệ thông tin địa lý và viễn thám mang lại độ chính xác cao trong phân tích. Bản đồ đơn vị cảnh quan GIS viễn thám được xây dựng bằng cách chồng xếp các lớp dữ liệu. Dữ liệu đầu vào gồm độ cao số DEM, độ dốc, thổ nhưỡng, lượng mưa và thảm thực vật. Ảnh vệ tinh đa thời gian phản ánh sinh động biến động lớp phủ mặt đất qua từng giai đoạn. Hệ thống GIS xử lý khối lượng lớn thông tin không gian một cách trực quan và nhanh chóng. Các đơn vị cảnh quan đồng nhất được phân tách rõ ràng trên bản đồ tỷ lệ lớn. Bản đồ là công cụ đắc lực cho các nhà quản lý trong giám sát tài nguyên rừng và đất. Phương pháp này giảm thiểu chi phí khảo sát thực địa trên địa hình núi hiểm trở.

III. Phân tích cấu trúc cảnh quan sinh thái tỉnh Kon Tum

Đặc điểm tự nhiên khu vực nghiên cứu có sự phân hóa mạnh mẽ theo độ cao và địa hình. Hệ thống núi cao đan xen các thung lũng sâu và cao nguyên lượn sóng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa cao nguyên chia thành hai mùa mưa và khô rõ rệt. Nguồn nhiệt ẩm dồi dào tạo điều kiện thuận lợi cho thảm thực vật rừng phát triển. Đất feralit chiếm ưu thế lớn nhưng dễ bị rửa trôi trên các sườn dốc đứng. Hoạt động nhân sinh như chuyển đổi đất rừng và khai thác khoáng sản làm thay đổi bề mặt địa hình. Nghiên cứu cấu trúc cảnh quan sinh thái Kon Tum cung cấp bức tranh toàn cảnh về hiện trạng tự nhiên. Đây là cơ sở then chốt để xác lập chức năng kinh tế và phòng hộ của từng vùng đất.

3.1. Phân loại cấu trúc cảnh quan sinh thái Kon Tum theo cấp độ

Hệ thống phân loại cảnh quan được thiết lập theo cấp bậc từ lớp, kiểu đến loại cảnh quan. Lớp cảnh quan rừng nhiệt đới gió mùa núi trung bình và núi thấp chiếm diện tích chủ yếu. Cấu trúc cảnh quan sinh thái Kon Tum tại Đắk Glei và Ngọc Hồi gồm nhiều dạng phụ sinh thái đặc thù. Kiểu cảnh quan thung lũng bồi tụ tập trung dọc các nhánh sông Pô Kô và Đắk Pxi. Các loại cảnh quan đồi núi thấp phát triển cây công nghiệp dài ngày và rừng sản xuất. Các đơn vị cảnh quan phân hóa theo chế độ ẩm, loại đất và mức độ tác động nhân sinh. Sự phân loại khoa học giúp nhận diện chính xác tiềm năng sinh học của từng tiểu vùng lãnh thổ.

3.2. Chức năng bảo vệ rừng đầu nguồn và rừng phòng hộ biên giới

Khu vực rừng núi Đắk Glei và Ngọc Hồi đóng vai trò đầu nguồn các lưu vực sông lớn. Nhiệm vụ bảo vệ rừng đầu nguồn và rừng phòng hộ biên giới mang ý nghĩa sống còn. Rừng giữ nước, điều hòa dòng chảy mùa khô và giảm thiểu lũ quét mùa mưa. Hệ thống rễ cây bảo vệ tầng đất mặt khỏi xói mòn và sạt lở nguy hiểm. Rừng phòng hộ biên giới tạo vành đai xanh an ninh sinh thái ngăn cách tự nhiên. Nghiên cứu chỉ ra các khu vực rừng xung yếu cần được bảo vệ nghiêm ngặt và cấm khai thác gỗ. Việc phục hồi rừng tự nhiên nghèo kiệt giúp củng cố tính bền vững của cảnh quan vùng cao.

3.3. Động lực cảnh quan và tác động từ hoạt động nhân sinh

Cảnh quan vùng biên giới luôn biến đổi dưới tác động của các nhân tố tự nhiên và xã hội. Hoạt động mở rộng diện tích cao su, cà phê và sắn làm thay đổi lớp phủ bề mặt. Đốt nương làm rẫy làm suy thoái thảm thực vật nguyên sinh và đẩy nhanh thoái hóa đất. Việc xây dựng công trình thủy điện và đường giao thông chia cắt các đơn vị cảnh quan tự nhiên. Động lực cảnh quan phản ánh xu hướng chuyển dịch từ hệ sinh thái tự nhiên sang cảnh quan nhân tạo. Nghiên cứu theo dõi động thái cảnh quan giúp dự báo sớm các nguy cơ suy thoái môi trường. Giải pháp điều tiết hoạt động nhân sinh là yếu tố quyết định để duy trì cân bằng sinh thái.

IV. Đánh giá thích nghi đất đai nông lâm nghiệp Kon Tum

Đánh giá thích nghi cảnh quan là bước chuyển quan trọng từ nghiên cứu cơ bản sang ứng dụng thực tiễn. Quy trình đánh giá dựa trên tiêu chuẩn phân hạng đất đai của tổ chức FAO quốc tế. Mỗi đơn vị cảnh quan được đối chiếu với yêu cầu sinh thái của từng loại cây trồng. Các yếu tố xem xét bao gồm độ dày tầng đất, độ dốc, lượng mưa và nhiệt độ trung bình. Kết quả phân loại chia thành các mức: rất thích nghi, thích nghi trung bình và không thích nghi. Đánh giá thích nghi đất đai Kon Tum giúp lựa chọn cây trồng phù hợp nhất cho từng mảnh đất. Việc này hạn chế tối đa rủi ro mất mùa do điều kiện tự nhiên bất lợi. Nông dân và doanh nghiệp có cơ sở vững chắc để đầu tư vốn hiệu quả.

4.1. Quy trình đánh giá thích nghi đất đai Kon Tum cho cây trồng

Quy trình đánh giá thích nghi đất đai Kon Tum được thực hiện qua các bước chuẩn hóa khoa học. Đầu tiên là xác định danh mục cây trồng chủ lực như cà phê, cao su, bời lời và cây ăn quả. Tiếp theo là phân tích đặc tính sinh thái và yêu cầu thổ nhưỡng của từng loài. Bản đồ đơn vị đất đai được kết hợp với bản đồ cảnh quan chi tiết. Thuật toán GIS hỗ trợ tính toán điểm số thích nghi cho từng khoảnh đất cụ thể. Cây công nghiệp dài ngày đòi hỏi đất đỏ bazan hoặc đất feralit dày trên địa hình đồi thoải. Đất dốc lớn trên 25 độ được khuyến cáo không dùng cho trồng cây hoa màu hàng năm. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và khả thi cao trong thực tiễn sản xuất.

4.2. Đánh giá thích nghi cảnh quan cho phát triển ngành lâm nghiệp

Đánh giá lâm nghiệp tập trung vào mục đích phòng hộ và khai thác gỗ bền vững. Các loài cây lâm nghiệp bản địa như thông ba lá, keo lai, bời lời và lát hoa được khảo sát. Vùng đất dốc cao và đất xói mòn trơ sỏi đá thích hợp nhất cho rừng phòng hộ. Vùng đất feralit phát triển trên đá magma axit thích hợp cho rừng trồng sản xuất gỗ lớn. Nghiên cứu đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của các kiểu rừng thứ sinh sau nương rẫy. Đất lâm nghiệp được phân hạng ưu tiên phát triển theo từng chức năng chuyên biệt. Kết quả đánh giá là căn cứ xây dựng kế hoạch giao đất giao rừng cho đồng bào địa phương.

V. Phân vùng sinh thái nông nghiệp biên giới Kon Tum

Phân vùng sinh thái là công cụ quản lý không gian quan trọng của đề tài nghiên cứu. Lãnh thổ hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi được chia thành các tiểu vùng sinh thái đặc trưng. Mỗi tiểu vùng sở hữu những lợi thế so sánh và giới hạn sinh thái riêng biệt. Sự phân vùng giúp chính quyền địa phương định hướng chính sách đầu tư tập trung và hiệu quả. Nghiên cứu phân vùng sinh thái nông nghiệp biên giới gắn kết chặt chẽ với quy hoạch mạng lưới hạ tầng. Cách tiếp cận vùng giảm thiểu xung đột trong khai thác tài nguyên nước và đất đai. Việc này tạo tiền đề xây dựng các vùng kinh tế chuyên môn hóa cao dọc hành lang biên giới.

5.1. Định hướng phân vùng sinh thái nông nghiệp biên giới chi tiết

Phân vùng sinh thái nông nghiệp biên giới chia lãnh thổ thành các phân khu chức năng rõ rệt. Phân khu phía bắc Đắk Glei tập trung phát triển lâm nghiệp và dược liệu ôn đới. Phân khu bồn trũng Đắk Glei và thung lũng sông Pô Kô ưu tiên lúa nước và hoa màu. Phân khu đồi gợn sóng Ngọc Hồi thích hợp chuyên canh cao su, cà phê vối và hồ tiêu. Mỗi phân khu được quy định rõ mức độ khai thác và danh mục cây trồng khuyến khích canh tác. Việc phân vùng ngăn chặn tình trạng mở rộng nương rẫy tự phát vào các sườn dốc hiểm trở. Các định hướng không gian này bảo đảm sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn thiên nhiên.

5.2. Khai thác thế mạnh kinh tế biên mậu nông lâm sản Ngọc Hồi

Huyện Ngọc Hồi sở hữu vị trí đắc địa tại ngã ba biên giới Việt Nam - Lào - Campuchia. Cửa khẩu Quốc tế Bờ Y mở ra cơ hội lớn phát triển kinh tế biên mậu nông lâm sản Ngọc Hồi. Vùng này thuận lợi hình thành trung tâm logistics và chế biến nông lâm sản xuất khẩu. Sản phẩm mủ cao su, cà phê và gỗ rừng trồng có thể thông thương nhanh chóng sang các nước láng giềng. Nghiên cứu kiến nghị quy hoạch các cụm công nghiệp chế biến sâu nông sản gần vùng nguyên liệu. Việc kết hợp chuỗi sản xuất nông nghiệp với thương mại quốc tế tạo bước đột phá kinh tế. Phát triển kinh tế biên mậu thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn vùng cao.

VI. Giải pháp quy hoạch nông lâm nghiệp bền vững Kon Tum

Để hiện thực hóa các định hướng không gian, một hệ thống giải pháp toàn diện được đề xuất. Giải pháp quy hoạch nông lâm nghiệp bền vững Kon Tum tập trung vào thể chế, công nghệ và cộng đồng. Cần hoàn thiện chính sách giao đất lâm nghiệp gắn liền với quyền lợi kinh tế của hộ dân. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào thâm canh tăng năng suất là yêu cầu cấp thiết. Đào tạo nghề nông nghiệp cho đồng bào dân tộc thiểu số giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Nguồn vốn đầu tư công cần tập trung cho hệ thống giao thông nông thôn và công trình thủy lợi nhỏ. Quy hoạch đồng bộ giúp vùng biên giới phát triển thịnh vượng, ổn định và bền vững trước biến đổi khí hậu.

6.1. Tổ chức quy hoạch nông lâm nghiệp bền vững trên địa bàn

Tổ chức không gian nông nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt ranh giới các đơn vị cảnh quan sinh thái. Quy hoạch nông lâm nghiệp bền vững tích hợp bảo vệ tài nguyên nước và chống rửa trôi đất sườn dốc. Chính quyền địa phương cần thiết lập các tiêu chuẩn môi trường đối với các dự án trồng cao su và tràm. Việc cấp phép sử dụng đất phải căn cứ trên bản đồ thích nghi sinh thái đã được phê duyệt. Tăng cường thanh tra và xử lý nghiêm các hành vi xâm lấn rừng phòng hộ tự nhiên. Quy hoạch sử dụng đất cần linh hoạt thích ứng với sự thay đổi của thị trường nông sản toàn cầu. Sự phối hợp liên ngành giữa nông nghiệp, tài nguyên và quốc phòng là điều kiện tiên quyết.

6.2. Ứng dụng mô hình nông lâm kết hợp Tây Nguyên hiệu quả cao

Mô hình nông lâm kết hợp Tây Nguyên là giải pháp canh tác thích ứng hoàn hảo cho vùng đất dốc. Mô hình xen canh cây lâm nghiệp như bời lời, muồng đen với cà phê giúp che bóng và chắn gió. Cây họ đậu được trồng xen để cải tạo độ phì nhiêu của đất và chống xói mòn sườn dốc. Hệ sinh thái nông lâm đa tầng tăng cường khả năng giữ ẩm và hạn chế sâu bệnh hại cây trồng. Người dân vừa có nguồn thu ngắn hạn từ cây nông nghiệp vừa có tài sản tích lũy dài hạn từ gỗ. Mô hình này giảm bớt áp lực khai thác rừng tự nhiên và nâng cao thu nhập ổn định cho nông dân.

6.3. Đẩy mạnh phát triển dược liệu dưới tán rừng sâm Ngọc Linh

Đặc thù khí hậu núi cao mát mẻ tại Đắk Glei tạo điều kiện tối ưu để trồng dược liệu quý. Chiến lược phát triển dược liệu dưới tán rừng sâm Ngọc Linh đem lại giá trị gia tăng vượt bậc. Cây sâm Ngọc Linh, đảng sâm và sa nhân tím sinh trưởng lý tưởng dưới tán rừng nguyên sinh ẩm ướt. Mô hình kinh tế này khuyến khích người dân bảo vệ tán rừng tự nhiên để giữ môi trường sống cho dược liệu. Chính quyền cần xây dựng chuỗi liên kết khép kín từ ươm giống, trồng trọt, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm. Việc cấp chỉ dẫn địa lý và bảo hộ thương hiệu sâm Ngọc Linh giúp nâng tầm giá trị kinh tế quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
CƠ SỞ TÀI LIỆU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
NHỮNG LUẬN ĐIỂM BẢO VỆ CỦA LUẬN ÁN
NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NÔNG LÂM NGHIỆP
1.1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
1.1.1. Các công trình nghiên cứu, đánh giá cảnh quan
1.1.2. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHIỆP
1.2.1. Lý luận về nghiên cứu cảnh quan
1.2.2. Lý luận chung về đánh giá cảnh quan
1.2.3. Định hướng không gian phát triển nông lâm nghiệp
1.3. QUAN ĐIỂM, PHƯƠNG PHÁP VÀ CÁC BƯỚC NGHIÊN CỨU
1.3.1. Quan điểm nghiên cứu
1.3.2. Phương pháp nghiên cứu
1.3.3. Các bước nghiên cứu
1.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CẢNH QUAN HAI HUYỆN BIÊN GIỚI VIỆT - LÀO THUỘC TỈNH KON TUM
2.1. ĐẶC ĐIỂM CÁC NHÂN TỐ THÀNH TẠO CẢNH QUAN
2.1.1. Vị trí địa lí
2.1.2. Địa hình - địa mạo
2.1.3. Thổ nhưỡng
2.1.4. Thảm thực vật và tài nguyên thực vật
2.1.5. Hoạt động nhân sinh
2.2. HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM CÁC ĐƠN VỊ CẢNH QUAN
2.2.1. Hệ thống phân loại và bản đồ cảnh quan
2.2.2. Đặc điểm các đơn vị cảnh quan
2.3. CHỨC NĂNG CẢNH QUAN
2.3.1. Chức năng phòng hộ, bảo vệ môi trường
2.3.2. Chức năng khai thác phát triển kinh tế
2.4. ĐỘNG LỰC CẢNH QUAN
2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN NÔNG LÂM NGHIỆP HAI HUYỆN BIÊN GIỚI VIỆT - LÀO THUỘC TỈNH KON TUM
3.1. ĐÁNH GIÁ THÍCH NGHI CẢNH QUAN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG LÂM NGHIỆP
3.1.1. Cơ sở đánh giá thích nghi sinh thái
3.1.2. Đánh giá cảnh quan đối với ngành nông nghiệp
3.1.3. Đánh giá cảnh quan đối với lâm nghiệp
3.1.4. Đánh giá tổng hợp và phân hạng ưu tiên phát triển nông lâm nghiệp
3.2. ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÙNG CHUYÊN CANH CÂY LÂU NĂM
3.2.1. Mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng và đơn vị đánh giá
3.2.2. Nguyên tắc, quy trình và phương pháp đánh giá
3.2.3. Đánh giá và phân hạng thích nghi sinh thái đối với cây lâu năm
3.2.4. Đánh giá tổng hợp, định hướng không gian phát triển các vùng chuyên canh cây lâu năm
3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông lâm nghiệp hai huyện biên giới việt lào thuộc tỉnh kon tum

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------- PHAN HOÀNG LINH NGHIÊN CỨU CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHIỆP HAI HUYỆN BIÊN GIỚI VIỆT - LÀO THUỘC TỈNH KON TUM LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ HÀ NỘI - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------- PHAN HOÀNG LINH NGHIÊN CỨU CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHIỆP HAI HUYỆN BIÊN GIỚI VIỆT - LÀO THUỘC TỈNH KON TUM CHUYÊN NGÀNH: ĐỊA LÍ TỰ NHIÊN MÃ SỐ: 9.17 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LẠI VĨNH CẨM HÀ NỘI - 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, khách quan và được trích dẫn đúng quy định. Những kết quả nghiên cứu của đề tài luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả luận án Phan Hoàng Linh luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án "Nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông, lâm nghiệp hai huyện biên giới Việt - Lào thuộc tỉnh Kon Tum" được hoàn thành tại Khoa Địa lí, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lại Vĩnh Cẩm. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy - Người đã tận tâm, thường xuyên dạy bảo, khuyến khích, động viên và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian thực hiện đề tài luận án. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được sự chỉ bảo, đóng góp ý kiến của quý thầy cô giáo, các nhà khoa học trong Khoa Địa lí - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các cơ quan khoa học như: Viện Địa lí - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Khoa Địa lí - Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội; Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội; Viện sinh thái nhiệt đới - Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga; Khoa Địa lí - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên; Khoa Lịch sử và Địa lí - Trường Đại học Tây Bắc; Bộ môn sư phạm Địa lí - Khoa Sư phạm - Trường Đại học Cần Thơ.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Trung tâm Thông tin và Thư viện, Bộ môn Địa lí tự nhiên, Ban Chủ nhiệm Khoa Địa lí của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Sư phạm, Ban chủ nhiệm Bộ môn Địa lí - Trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để tác giả học tập, nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành đề tài luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến Viện Địa lí - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã thực hiện đề tài khoa học có mã số TN3/T12, đề tài có nội dung liên quan đến hướng nghiên cứu của luận án. Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn các đồng nghiệp ở tỉnh Kon Tum đã hợp tác, giúp đỡ nhiệt tình trong quá trình nghiên cứu, khảo sát thực địa tại địa phương. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã động viên rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện đề tài luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phan Hoàng Linh luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH.

ix MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. CƠ SỞ TÀI LIỆU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. NHỮNG LUẬN ĐIỂM BẢO VỆ CỦA LUẬN ÁN. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. 5 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NÔNG LÂM NGHIỆP 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN.

Các công trình nghiên cứu, đánh giá cảnh quan. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHIỆP. Lý luận về nghiên cứu cảnh quan.

Lý luận chung về đánh giá cảnh quan. Định hướng không gian phát triển nông lâm nghiệp. QUAN ĐIỂM, PHƯƠNG PHÁP VÀ CÁC BƯỚC NGHIÊN CỨU. Quan điểm nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Các bước nghiên cứu. 34 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 37 luan an iv CHƯƠNG 2 ĐẶC ĐIỂM CẢNH QUAN HAI HUYỆN BIÊN GIỚI VIỆT - LÀO THUỘC TỈNH KON TUM 2.

ĐẶC ĐIỂM CÁC NHÂN TỐ THÀNH TẠO CẢNH QUAN. Vị trí địa lí. Địa hình - địa mạo. Thổ nhưỡng.

Thảm thực vật và tài nguyên thực vật. Hoạt động nhân sinh. HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM CÁC ĐƠN VỊ CẢNH QUAN. Hệ thống phân loại và bản đồ cảnh quan.

Đặc điểm các đơn vị cảnh quan. CHỨC NĂNG CẢNH QUAN. Chức năng phòng hộ, bảo vệ môi trường. Chức năng khai thác phát triển kinh tế.

ĐỘNG LỰC CẢNH QUAN. 93 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 96 CHƯƠNG 3 ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN NÔNG LÂM NGHIỆP HAI HUYỆN BIÊN GIỚI VIỆT - LÀO THUỘC TỈNH KON TUM 3. ĐÁNH GIÁ THÍCH NGHI CẢNH QUAN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG LÂM NGHIỆP.

Cơ sở đánh giá thích nghi sinh thái. Đánh giá cảnh quan đối với ngành nông nghiệp. Đánh giá cảnh quan đối với lâm nghiệp. Đánh giá tổng hợp và phân hạng ưu tiên phát triển nông lâm nghiệp.

ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÙNG CHUYÊN CANH CÂY LÂU NĂM. Mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng và đơn vị đánh giá. Nguyên tắc, quy trình và phương pháp đánh giá. Đánh giá và phân hạng thích nghi sinh thái đối với cây lâu năm.

Đánh giá tổng hợp, định hướng không gian phát triển các vùng chuyên canh cây lâu năm. 136 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .155 luan an vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Hệ thống đánh giá tự động đất ALES : (Automated Land Evaluation System) BVMT : Bảo vệ môi trường CQ : Cảnh quan DTTN : Diện tích tự nhiên ĐGCQ : Đánh giá cảnh quan ĐKTN : Điều kiện tự nhiên Hệ thống thông tin địa lý GIS : (Geographic Information System) KT - XH : Kinh tế - Xã hội NCCQ : Nghiên cứu cảnh quan OC : Cacbon hữu cơ PPNC : Phương pháp nghiên cứu QH : Quy hoạch QX : Quần xã TB : Trung bình TNTN : Tài nguyên thiên nhiên luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Một số yếu tố khí hậu ở Đắk Glei và Ngọc Hồi. Tổng hợp các kết quả phân tích đất xám đỏ vàng điển hình.

Tổng hợp các kết quả phân tích đất xám mùn tích nhôm. Tổng hợp các kết quả phân tích đất xám có tầng sỏi sạn. Tổng hợp các kết quả phân tích đất phù sa. Thành phần dân tộc cư trú trên khu vực nghiên cứu.

Hệ thống phân loại cảnh quan hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi. Phân cấp chỉ tiêu đánh giá cho sản xuất nông nghiệp. Xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá đối với sản xuất nông nghiệp. Bảng chuẩn đánh giá riêng các chỉ tiêu đối với sản xuất nông nghiệp.

Kết quả đánh giá mức độ thích nghi đối với sản xuất nông nghiệp. Diện tích mức độ thích nghi đối với sản xuất nông nghiệp theo xã. Xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá đối với rừng phòng hộ. Bảng chuẩn đánh giá riêng các chỉ tiêu đối với rừng phòng hộ.

Xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá đối với rừng sản xuất. Bảng chuẩn đánh giá riêng các chỉ tiêu đối với rừng sản xuất. Kết quả đánh giá cảnh quan đối với yêu cầu rừng phòng hộ. Diện tích mức độ yêu cầu đối với rừng phòng hộ theo xã.

Kết quả đánh giá mức độ ưu tiên đối với rừng sản xuất. Diện tích mức độ ưu tiên đối với rừng sản xuất theo xã. Kết quả đánh giá tổng hợp ưu tiên phát triển đối với nông lâm. Xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá đối với cây trồng lâu năm.

Bảng chuẩn đánh giá riêng thích nghi sinh thái đối với cà phê chè. Bảng chuẩn đánh giá riêng thích nghi sinh thái đối với cây cao su. Bảng chuẩn đánh giá riêng thích nghi sinh thái đối với cây bời lời. Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây cà phê chè.

Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây cà phê chè theo xã. Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây cao su. Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây cao su theo xã. Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây bời lời .134 luan an viii Bảng 3.

Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây bời lời theo xã. Xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá vùng chuyên canh. Bảng chuẩn đánh giá các chỉ tiêu đối với vùng chuyên canh. Kết quả đánh giá tổng hợp, định hướng phát triển các vùng chuyên canh cây lâu năm.

Định hướng phát triển các vùng chuyên canh cây lâu năm theo xã. Định hướng phát triển vùng lõi chuyên canh cây lâu năm theo xã. Định hướng không gian mở rộng các vùng chuyên canh cây lâu năm .144 luan an ix DANH MỤC CÁC HÌNH Thứ tự : Tên hình Vị trí Hình 1.1 : Sơ đồ các bước nghiên cứu của đề tài Trang 36 Hình 2.1 : Bản đồ hành chính hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 38 Hình 2.2 : Bản đồ địa chất hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 40 Hình 2.3 : Bản đồ địa mạo hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 42 Hình 2.4 : Bản đồ các kiểu khí hậu hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 49 Hình 2.5 : Bản đồ thổ nhưỡng hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 54 Hình 2.6 : Bản đồ thảm thực vật hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 61 Hình 2.7 : Sơ đồ khái quát quy trình thành lập bản đồ cảnh quan Trang 74 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Hoàng Linh (2019). Nghiên cứu cảnh quan phát triển nông lâm nghiệp biên giới Kon Tum [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/luan-an-tien-si-nghien-cuu-canh-quan-phuc-vu-dinh-huong-phat-trien-nong-lam-nghiep-hai-huyen-bien-gioi-viet-lao-thuoc-tinh-kon-tum

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cảnh quan phát triển nông lâm nghiệp biên giới Kon Tum" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông lâm nghiệp hai huyện biên giới Việt-Lào thuộc tỉnh Kon Tum."

Luận án "Nghiên cứu cảnh quan phát triển nông lâm nghiệp biên giới Kon Tum" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu cảnh quan phát triển nông lâm nghiệp biên giới Kon Tum" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cảnh quan phát triển nông lâm nghiệp biên giới Kon Tum" thuộc chuyên ngành Địa lí tự nhiên. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu cảnh quan phát triển nông lâm nghiệp biên giới Kon Tum" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cảnh quan phát triển nông lâm nghiệp biên giới Kon Tum" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cảnh quan phát triển nông lâm nghiệp biên giới Kon Tum" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter