Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông lâm nghi

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông lâm nghiệp hai huyện biên giới việt lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu cảnh quan & định hướng nông lâm
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Địa lý tự nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu cảnh quan định hướng nông lâm

Luận án tập trung nghiên cứu cảnh quan hai huyện biên giới Việt - Lào thuộc tỉnh Kon Tum. Mục tiêu chính là cung cấp cơ sở khoa học cho định hướng phát triển nông, lâm nghiệp. Nghiên cứu cảnh quan có ý nghĩa quan trọng. Nó góp phần vào phát triển bền vững khu vực. Vùng biên giới đối mặt nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm biến đổi khí hậu, phát triển kinh tế xã hội. Việc phân tích cảnh quan giúp nhận diện tiềm năng. Nó cũng chỉ ra các hạn chế trong sử dụng đất. Định hướng quy hoạch cảnh quan hợp lý là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này là một đóng góp mới. Nó bổ sung vào kho tàng tri thức về sinh thái cảnh quan. Kết quả luận án cung cấp thông tin hữu ích. Các nhà quản lý, hoạch định chính sách có thể sử dụng. Họ cần phát triển nông, lâm nghiệp khu vực Kon Tum. Nghiên cứu hỗ trợ quy hoạch đô thị và vùng nông thôn. Đánh giá cảnh quan là bước đầu quan trọng. Nó xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đặc điểm địa lý tự nhiên. Hoạt động nhân sinh cũng được xem xét. Vùng nghiên cứu là hai huyện biên giới cụ thể. Việc này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của phân tích. Luận án góp phần nâng cao hiểu biết về cấu trúc cảnh quan. Chức năng cảnh quan và động lực thay đổi cũng được làm rõ. Đây là nền tảng cho việc quản lý cảnh quan tổng thể. Các giải pháp quy hoạch phù hợp cho tương lai được đề xuất.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu cảnh quan

Khu vực biên giới Việt - Lào tại Kon Tum có vị trí chiến lược. Nơi đây sở hữu nguồn tài nguyên phong phú. Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên chưa tối ưu. Phát triển kinh tế - xã hội còn nhiều bất cập. Các thách thức môi trường ngày càng gia tăng. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng nặng nề. Nạn chặt phá rừng, xói mòn đất đai diễn ra. Phát triển nông, lâm nghiệp thiếu định hướng dài hạn. Điều này gây mất cân bằng sinh thái cảnh quan. Nghiên cứu cảnh quan là yêu cầu cấp bách. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội được đánh giá. Phân tích cảnh quan giúp xác định tiềm năng. Nó cũng nhận diện rủi ro từ các hoạt động nhân sinh. Một kế hoạch quy hoạch cảnh quan khoa học cần được xây dựng. Kế hoạch này hướng tới phát triển bền vững. Nó bảo vệ cảnh quan tự nhiên. Nó cũng cải thiện cảnh quan đô thị tại các khu dân cư. Nghiên cứu đưa ra cơ sở cho quản lý cảnh quan hiệu quả. Nó đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn. Đây là bước quan trọng để nâng cao đời sống cộng đồng. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai. Sự cấp thiết này đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành. Kiến trúc cảnh quan cũng cần được xem xét trong các dự án phát triển.

1.2. Mục tiêu và phạm vi luận án nghiên cứu cảnh quan

Mục tiêu chính của luận án là phân tích cảnh quan. Luận án đánh giá hiện trạng và tiềm năng của hai huyện biên giới Kon Tum. Kết quả nhằm phục vụ định hướng phát triển nông, lâm nghiệp. Nó cũng đề xuất các giải pháp quy hoạch cảnh quan bền vững. Nghiên cứu làm rõ các đặc điểm cấu trúc, chức năng cảnh quan. Các quá trình động lực cảnh quan cũng được xác định. Một mục tiêu khác là xây dựng bản đồ cảnh quan chi tiết. Bản đồ này dựa trên các tiêu chí khoa học. Nó hỗ trợ quá trình đánh giá và ra quyết định. Luận án còn đặt ra mục tiêu đánh giá mức độ thích nghi. Sự thích nghi của cảnh quan với các loại hình nông, lâm nghiệp được xem xét. Nó cung cấp cơ sở cho việc phân vùng sản xuất. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai huyện biên giới Việt - Lào. Các huyện này thuộc tỉnh Kon Tum. Cụ thể, nghiên cứu xem xét các yếu tố tự nhiên. Địa hình, thổ nhưỡng, khí hậu, tài nguyên sinh vật là trọng tâm. Hoạt động nhân sinh cũng được phân tích sâu. Việc này bao gồm sử dụng đất, các mô hình sản xuất nông, lâm nghiệp. Giới hạn không gian địa lý đảm bảo tính chuyên sâu. Nó cũng tăng cường độ chính xác của các phân tích. Phạm vi nội dung bao gồm cả lý luận và thực tiễn. Nó kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất giải pháp. Các giải pháp này khả thi và có tính ứng dụng cao. Nó góp phần vào phát triển bền vững và quản lý cảnh quan hiệu quả.

1.3. Đóng góp mới của nghiên cứu cảnh quan địa lý

Luận án mang đến những đóng góp mới đáng kể. Một điểm mới là phương pháp tiếp cận tổng hợp. Nó kết hợp nhiều lĩnh vực trong nghiên cứu cảnh quan. Các lĩnh vực bao gồm địa lý tự nhiên, sinh thái, kinh tế - xã hội. Nghiên cứu đã xây dựng hệ thống phân loại cảnh quan chuyên biệt. Hệ thống này áp dụng cho khu vực biên giới Kon Tum. Đây là một cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó hỗ trợ việc quản lý cảnh quan. Luận án phát triển phương pháp đánh giá thích nghi cảnh quan mới. Phương pháp này dành riêng cho nông, lâm nghiệp. Nó dựa trên các chỉ số sinh thái cảnh quan. Nó cũng xét đến các yếu tố kinh tế và xã hội. Điều này nâng cao độ chính xác của phân tích. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tiềm năng phát triển. Một đóng góp khác là việc ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS). GIS được sử dụng hiệu quả trong phân tích và xây dựng bản đồ. Nó giúp minh họa rõ ràng các đặc điểm và chức năng cảnh quan. Các bản đồ quy hoạch cảnh quan được tạo ra. Chúng có giá trị thực tiễn cao cho địa phương. Luận án đưa ra các định hướng không gian cụ thể. Các định hướng này phục vụ quy hoạch đô thị và nông thôn. Nó hướng đến phát triển bền vững. Nó cũng đề xuất các giải pháp quản lý cảnh quan toàn diện. Các giải pháp này chưa từng được công bố trước đây. Kết quả nghiên cứu làm giàu thêm lý luận về cảnh quan. Đặc biệt là cảnh quan vùng biên giới. Nó cung cấp tư liệu tham khảo quý giá. Tư liệu này dành cho các nhà khoa học và quản lý.

II. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu cảnh quan địa lý

Luận án xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Nền tảng này dựa trên các học thuyết cảnh quan hiện đại. Các khái niệm cơ bản về cảnh quan được làm rõ. Cấu trúc, chức năng, động lực cảnh quan là trọng tâm. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Nó bao gồm các bước từ thu thập dữ liệu đến phân tích. Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) là chìa khóa. GIS hỗ trợ phân tích không gian hiệu quả. Quan điểm sinh thái cảnh quan được nhấn mạnh. Cách tiếp cận này giúp nhìn nhận mối quan hệ phức tạp. Nó kết nối giữa các thành phần tự nhiên và nhân sinh. Lý luận về đánh giá cảnh quan cho phát triển nông, lâm nghiệp được phát triển. Nó bao gồm các tiêu chí định lượng và định tính. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan. Chúng cũng đảm bảo tính khoa học của kết quả. Quy trình nghiên cứu được mô tả rõ ràng. Điều này giúp các nghiên cứu sau này có thể tham khảo. Mục tiêu là tạo ra một khung nghiên cứu toàn diện. Khung này có thể áp dụng cho các khu vực tương tự. Nó góp phần vào phát triển bền vững của cảnh quan. Nó cũng nâng cao hiệu quả quản lý cảnh quan.

2.1. Lý luận nền tảng về nghiên cứu đánh giá cảnh quan

Cơ sở lý luận về nghiên cứu cảnh quan được trình bày. Luận án dựa trên các trường phái địa lý cảnh quan quốc tế. Các khái niệm như hệ thống cảnh quan, cấu trúc cảnh quan được định nghĩa. Chức năng cảnh quan và động lực cảnh quan cũng được làm rõ. Các yếu tố thành tạo cảnh quan được xem xét. Chúng bao gồm địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng, thủy văn, sinh vật. Hoạt động nhân sinh cũng là một thành tố quan trọng. Lý luận về đánh giá cảnh quan được phát triển sâu. Đánh giá cảnh quan nhằm mục đích định hướng phát triển. Đặc biệt là cho nông nghiệp và lâm nghiệp. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng khoa học. Chúng dựa trên khả năng thích nghi sinh thái. Chúng cũng xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội. Lý luận về quy hoạch cảnh quan và quản lý cảnh quan được áp dụng. Nó giúp định hình các giải pháp bền vững. Luận án nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ. Mối quan hệ này giữa con người và cảnh quan. Các lý thuyết về sinh thái cảnh quan cung cấp nền tảng. Nó phân tích các mô hình sử dụng đất. Nó cũng dự báo các thay đổi trong cảnh quan tự nhiên. Các tiếp cận này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện. Bức tranh này về tiềm năng và hạn chế của khu vực. Việc nghiên cứu này tạo điều kiện cho kiến trúc cảnh quan phát triển. Kiến trúc cảnh quan sẽ dựa trên hiểu biết sâu sắc về hệ sinh thái.

2.2. Phương pháp nghiên cứu cảnh quan Ứng dụng GIS

Phương pháp nghiên cứu đa dạng được áp dụng. Phương pháp thu thập dữ liệu hiện trường là quan trọng. Các cuộc khảo sát thực địa được tiến hành. Dữ liệu khí hậu, địa hình, thổ nhưỡng được thu thập. Các dữ liệu về tài nguyên sinh vật cũng được ghi nhận. Phương pháp phân tích bản đồ là cốt lõi. Bản đồ địa hình, bản đồ địa chất, bản đồ thổ nhưỡng được sử dụng. Đặc biệt, hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò trung tâm. GIS giúp số hóa, lưu trữ và quản lý dữ liệu không gian. Các lớp thông tin cảnh quan được chồng ghép. Điều này cho phép phân tích mối quan hệ phức tạp. Phân tích cảnh quan bằng GIS cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó hỗ trợ xây dựng bản đồ chuyên đề. Các bản đồ này minh họa rõ ràng các đặc điểm cảnh quan. Chúng cũng thể hiện các khu vực thích hợp cho từng loại hình nông, lâm nghiệp. Phương pháp thống kê và phân tích định lượng được sử dụng. Chúng để xử lý các số liệu thu thập được. Các mô hình phân tích sinh thái cảnh quan được áp dụng. Chúng dự đoán xu hướng thay đổi cảnh quan. Công cụ GIS giúp tạo ra các kịch bản phát triển. Nó hỗ trợ đánh giá tác động của quy hoạch cảnh quan. Việc ứng dụng GIS nâng cao hiệu quả nghiên cứu. Nó cũng tăng cường tính chính xác của các đề xuất. Điều này quan trọng cho quản lý cảnh quan bền vững.

2.3. Quan điểm tiếp cận sinh thái cảnh quan tổng thể

Quan điểm tiếp cận sinh thái cảnh quan được áp dụng triệt để. Quan điểm này nhìn nhận cảnh quan như một hệ thống tổng thể. Hệ thống này bao gồm các thành phần tự nhiên và nhân sinh. Mối quan hệ tương tác giữa chúng được nhấn mạnh. Cách tiếp cận này giúp hiểu rõ cấu trúc không gian cảnh quan. Nó cũng làm rõ các quá trình sinh thái diễn ra. Cảnh quan không chỉ là tập hợp các yếu tố riêng lẻ. Nó là một thực thể động, luôn thay đổi. Nghiên cứu xem xét các yếu tố vĩ mô và vi mô. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự hình thành và biến đổi cảnh quan. Việc phân tích cảnh quan theo hướng sinh thái giúp nhận diện các vùng nhạy cảm. Nó cũng xác định các khu vực có giá trị bảo tồn cao. Nó cung cấp cơ sở cho việc quản lý cảnh quan. Quản lý cảnh quan cần có chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học. Nó cũng cần phát triển bền vững. Quan điểm này giúp tích hợp các khía cạnh. Nó bao gồm kinh tế, xã hội, môi trường vào quy hoạch. Nó đảm bảo các giải pháp quy hoạch cảnh quan có tính khả thi. Chúng cũng cần có tính lâu dài. Sinh thái cảnh quan cung cấp công cụ. Nó giúp đánh giá tác động của các hoạt động phát triển. Nó cũng giúp đề xuất các biện pháp giảm thiểu. Nó đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững tổng thể. Nó còn hỗ trợ việc xây dựng các chính sách quản lý đất đai hiệu quả.

III. Đặc điểm cảnh quan Kon Tum Phân tích tự nhiên nhân sinh

Khu vực nghiên cứu tại Kon Tum mang đặc điểm cảnh quan đa dạng. Vị trí địa lý đóng vai trò quan trọng. Địa hình phức tạp, nhiều đồi núi. Thổ nhưỡng phong phú, phù hợp nhiều loại cây trồng. Thảm thực vật tự nhiên còn giữ được vẻ hoang sơ. Tuy nhiên, hoạt động nhân sinh cũng gây ảnh hưởng đáng kể. Phân tích cảnh quan chi tiết các yếu tố này. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và chức năng cảnh quan. Các đơn vị cảnh quan được phân loại rõ ràng. Chúng dựa trên sự kết hợp của các yếu tố tự nhiên. Hoạt động con người cũng được tính đến. Hệ thống phân loại này là cơ sở. Nó phục vụ đánh giá và quy hoạch cảnh quan. Chức năng cảnh quan bao gồm phòng hộ, bảo vệ môi trường. Chức năng khai thác kinh tế cũng nổi bật. Động lực cảnh quan cho thấy sự thay đổi. Sự thay đổi này do cả yếu tố tự nhiên và con người. Việc nắm bắt các đặc điểm này rất cần thiết. Nó giúp đưa ra định hướng phát triển bền vững. Các thông tin này hữu ích cho quản lý cảnh quan. Nó cũng hỗ trợ kiến trúc cảnh quan tại địa phương.

3.1. Các nhân tố thành tạo cảnh quan tự nhiên khu vực

Vị trí địa lý của hai huyện biên giới Kon Tum độc đáo. Nó nằm trong vùng chuyển tiếp giữa Tây Nguyên và duyên hải miền Trung. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa hình thành. Nhiệt độ cao, lượng mưa lớn, có sự phân mùa rõ rệt. Địa hình đa dạng, từ núi cao đến các thung lũng. Độ dốc lớn, hiểm trở là đặc trưng. Điều này ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng đất. Nó cũng ảnh hưởng đến quy hoạch cảnh quan. Thổ nhưỡng phong phú, bao gồm feralit trên đá mẹ khác nhau. Đất đỏ bazan màu mỡ thích hợp cho nông nghiệp. Tài nguyên nước dồi dào với nhiều sông, suối. Chúng tạo nên các tiểu vùng sinh thái cảnh quan. Thảm thực vật tự nhiên chủ yếu là rừng nhiệt đới. Đa dạng sinh học cao, nhiều loài quý hiếm. Tuy nhiên, rừng đang chịu áp lực khai thác. Phân tích cảnh quan các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp xác định tiềm năng và hạn chế của vùng. Nó cung cấp dữ liệu đầu vào cho đánh giá cảnh quan. Các yếu tố này là nền tảng. Chúng định hình toàn bộ cảnh quan tự nhiên khu vực. Hiểu biết sâu sắc về chúng hỗ trợ quản lý cảnh quan. Nó cũng giúp phát triển bền vững khu vực.

3.2. Hệ thống phân loại đặc điểm đơn vị cảnh quan

Luận án xây dựng hệ thống phân loại cảnh quan chi tiết. Hệ thống này dựa trên các tiêu chí khoa học. Nó kết hợp yếu tố địa hình, thổ nhưỡng, thực vật. Hoạt động sử dụng đất của con người cũng được tính đến. Các đơn vị cảnh quan được phân định rõ ràng. Chúng bao gồm cảnh quan núi cao, núi trung bình, thung lũng. Cảnh quan sông suối, cảnh quan nông nghiệp cũng được xác định. Mỗi đơn vị có đặc điểm riêng về cấu trúc và chức năng. Cảnh quan rừng núi có vai trò phòng hộ quan trọng. Nó bảo vệ nguồn nước và đa dạng sinh học. Cảnh quan nông nghiệp tập trung vào sản xuất lương thực, cây công nghiệp. Cảnh quan đô thị và khu dân cư nhỏ cũng được nhận diện. Chúng thể hiện dấu ấn hoạt động nhân sinh. Phân tích cảnh quan từng đơn vị giúp đánh giá tiềm năng sử dụng. Nó cũng giúp xác định mức độ phù hợp cho các mục đích khác nhau. Bản đồ cảnh quan được xây dựng. Bản đồ này minh họa trực quan hệ thống phân loại. Nó là công cụ hữu ích cho quy hoạch cảnh quan. Nó cũng hỗ trợ quản lý cảnh quan hiệu quả. Việc phân loại này là bước quan trọng. Nó phục vụ cho các đánh giá chuyên sâu tiếp theo. Nó góp phần vào phát triển bền vững của khu vực.

3.3. Chức năng và động lực cảnh quan đô thị tự nhiên

Cảnh quan khu vực thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Chức năng phòng hộ là nổi bật nhất. Rừng núi bảo vệ đất khỏi xói mòn. Nó điều hòa khí hậu, cung cấp nguồn nước sạch. Chức năng sản xuất kinh tế cũng rất rõ ràng. Các vùng đất nông nghiệp cho ra nhiều sản phẩm. Các sản phẩm này phục vụ đời sống và xuất khẩu. Chức năng môi trường cung cấp dịch vụ hệ sinh thái. Nó bao gồm điều hòa không khí, hấp thụ carbon. Chức năng văn hóa, du lịch cũng có tiềm năng. Nó góp phần vào phát triển bền vững. Động lực cảnh quan thể hiện sự thay đổi. Các thay đổi này do tác động tự nhiên và nhân sinh. Hoạt động chặt phá rừng gây suy thoái cảnh quan tự nhiên. Mở rộng diện tích nông nghiệp làm biến đổi lớp phủ thực vật. Phát triển các khu dân cư hình thành cảnh quan đô thị mới. Các hoạt động này tác động đến chức năng cảnh quan. Phân tích động lực giúp dự báo xu hướng. Nó cũng đề xuất các biện pháp quản lý cảnh quan. Điều này đảm bảo sự cân bằng sinh thái cảnh quan. Nó cũng hỗ trợ quy hoạch đô thị và nông thôn bền vững. Hiểu rõ chức năng và động lực là chìa khóa. Nó giúp xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả. Nó hướng tới bảo tồn và phát triển.

IV. Đánh giá cảnh quan phục vụ định hướng phát triển bền vững

Việc đánh giá cảnh quan là bước then chốt. Nó phục vụ định hướng phát triển nông, lâm nghiệp. Luận án thực hiện đánh giá thích nghi sinh thái. Nó xác định mức độ phù hợp của cảnh quan. Điều này cho các loại hình nông nghiệp và lâm nghiệp khác nhau. Cơ sở đánh giá dựa trên các tiêu chí khoa học. Các tiêu chí này về đất đai, khí hậu, nước và địa hình. Đánh giá tổng hợp cho thấy tiềm năng khu vực. Nó cũng chỉ ra các hạn chế cần khắc phục. Kết quả là bản đồ phân hạng ưu tiên phát triển. Bản đồ này là công cụ quan trọng. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất. Nó cũng đảm bảo hiệu quả kinh tế và môi trường. Việc này góp phần vào phát triển bền vững. Nó giảm thiểu xung đột trong sử dụng tài nguyên. Nó cũng cải thiện quản lý cảnh quan toàn diện. Các phương pháp đánh giá này có thể áp dụng rộng rãi. Chúng phù hợp cho các khu vực khác có điều kiện tương tự. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược quy hoạch cảnh quan bền vững.

4.1. Đánh giá thích nghi cảnh quan cho nông nghiệp bền vững

Đánh giá thích nghi cảnh quan cho nông nghiệp được thực hiện. Nó tập trung vào khả năng hỗ trợ các loại cây trồng. Các loại cây trồng này bao gồm cây lương thực, cây công nghiệp, cây ăn quả. Cơ sở đánh giá dựa trên các chỉ số đất đai. Các chỉ số này về độ phì nhiêu, độ dốc, khả năng thoát nước. Các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa cũng được xem xét. Luận án phân tích chi tiết từng tiểu vùng. Nó xác định các khu vực có tiềm năng nông nghiệp cao. Các vùng đất đỏ bazan được đánh giá đặc biệt phù hợp. Nó cho các cây công nghiệp lâu năm như cà phê, cao su. Các khu vực có địa hình bằng phẳng hơn thích hợp cho cây lương thực. Đánh giá này giúp định hướng quy hoạch không gian. Nó tối ưu hóa sử dụng đất nông nghiệp. Nó cũng giảm thiểu rủi ro từ thiên tai. Kết quả đánh giá cung cấp cơ sở cho phát triển bền vững. Nó đề xuất các mô hình canh tác phù hợp. Nó cũng hướng đến tăng năng suất và bảo vệ môi trường. Phân tích cảnh quan hỗ trợ việc lựa chọn giống cây trồng. Nó cũng giúp áp dụng kỹ thuật canh tác thích hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả kinh tế dài hạn. Nó góp phần vào quản lý cảnh quan tổng thể.

4.2. Đánh giá khả năng cảnh quan cho lâm nghiệp bền vững

Khả năng thích nghi cảnh quan cho lâm nghiệp cũng được đánh giá. Đánh giá này tập trung vào các loại rừng sản xuất và rừng phòng hộ. Các tiêu chí bao gồm đặc điểm địa hình, độ cao, thảm thực vật hiện có. Tình trạng đất, độ che phủ rừng được xem xét kỹ lưỡng. Luận án xác định các khu vực ưu tiên cho trồng rừng. Nó cũng chỉ ra các vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt. Rừng phòng hộ có vai trò quan trọng. Nó chống xói mòn, điều hòa nguồn nước. Rừng sản xuất cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ. Đánh giá này giúp xây dựng bản đồ phân vùng lâm nghiệp. Nó là cơ sở cho các hoạt động quy hoạch cảnh quan. Nó giúp xác định loại cây trồng rừng phù hợp. Nó cũng đề xuất các biện pháp quản lý rừng hiệu quả. Việc này hướng tới phát triển bền vững ngành lâm nghiệp. Phân tích cảnh quan đóng góp vào việc bảo tồn đa dạng sinh học. Nó cũng tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Kết quả đánh giá hỗ trợ việc ra quyết định. Quyết định về khai thác gỗ, trồng rừng mới cần được đưa ra. Điều này đảm bảo nguồn lợi lâm sản. Nó cũng duy trì chức năng sinh thái của cảnh quan tự nhiên.

4.3. Đánh giá tổng hợp cảnh quan phân hạng ưu tiên phát triển

Đánh giá tổng hợp cảnh quan được tiến hành. Nó kết hợp kết quả đánh giá cho nông nghiệp và lâm nghiệp. Các yếu tố xã hội, kinh tế cũng được tích hợp. Điều này tạo ra một cái nhìn toàn diện. Mục tiêu là phân hạng ưu tiên các khu vực phát triển. Các vùng có tiềm năng cao nhất được xác định. Các khu vực này có thể tối đa hóa lợi ích. Đồng thời, chúng giảm thiểu tác động tiêu cực. Bản đồ phân hạng ưu tiên được xây dựng. Bản đồ này là công cụ trực quan. Nó thể hiện rõ ràng các vùng nên phát triển gì. Nó cũng cho biết mức độ ưu tiên của từng hoạt động. Phân hạng này dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm năng suất tiềm năng, tính bền vững môi trường. Khả năng tiếp cận thị trường cũng được tính đến. Kết quả đánh giá tổng hợp là cơ sở vững chắc. Nó xây dựng các chiến lược quy hoạch cảnh quan dài hạn. Nó giúp định hướng quy hoạch đô thị và nông thôn. Nó đảm bảo sự phát triển hài hòa. Nó cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Việc này rất quan trọng cho quản lý cảnh quan. Nó góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững tổng thể của Kon Tum. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các quyết sách hiệu quả.

V. Quy hoạch quản lý cảnh quan Định hướng nông lâm nghiệp

Luận án đưa ra các định hướng cụ thể. Các định hướng này phục vụ quy hoạch cảnh quan. Mục tiêu là phát triển nông, lâm nghiệp bền vững. Nó dựa trên kết quả phân tích và đánh giá cảnh quan. Các giải pháp quản lý cảnh quan được đề xuất. Chúng phù hợp với đặc thù khu vực Kon Tum. Định hướng không gian được chi tiết hóa. Nó cho từng loại hình sản xuất. Việc này nhằm tối ưu hóa sử dụng đất. Nó cũng bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm. Các giải pháp liên quan đến kiến trúc cảnh quan cũng được gợi ý. Chúng giúp cải thiện không gian sống. Chúng cũng nâng cao giá trị thẩm mỹ của vùng. Quy hoạch cảnh quan cần sự phối hợp đa ngành. Nó cần sự tham gia của cộng đồng. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Nó góp phần vào phát triển bền vững khu vực. Nó cũng tăng cường năng lực quản lý cảnh quan địa phương.

5.1. Định hướng quy hoạch không gian cảnh quan nông nghiệp

Định hướng quy hoạch cảnh quan nông nghiệp được đề xuất. Nó dựa trên tiềm năng và hạn chế của từng vùng. Các khu vực thích hợp cho cây công nghiệp lâu năm được ưu tiên. Ví dụ như cà phê, cao su trên đất đỏ bazan. Các vùng thung lũng có thể phát triển cây lương thực. Hoặc có thể phát triển rau màu theo hướng sản xuất hàng hóa. Định hướng này khuyến khích ứng dụng công nghệ cao. Công nghệ này vào sản xuất nông nghiệp. Nó giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường. Các vùng đệm sinh thái cần được duy trì. Chúng xung quanh các khu vực canh tác. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến cảnh quan tự nhiên. Quy hoạch cảnh quan nông nghiệp cần tích hợp các yếu tố. Các yếu tố này bao gồm hạ tầng thủy lợi, giao thông. Nó cũng cần tính đến hệ thống thông tin địa lý (GIS) để theo dõi. Việc này giúp hình thành các vùng chuyên canh bền vững. Nó góp phần vào an ninh lương thực. Nó cũng tăng thu nhập cho người dân địa phương. Nó là một phần của chiến lược phát triển bền vững tổng thể. Nó còn có sự hỗ trợ từ các chuyên gia kiến trúc cảnh quan trong thiết kế.

5.2. Định hướng quy hoạch không gian cảnh quan lâm nghiệp

Định hướng quy hoạch cảnh quan lâm nghiệp được xây dựng. Nó tập trung vào việc bảo tồn và phát triển rừng. Các khu vực rừng phòng hộ cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Việc này chống xói mòn, lũ lụt, điều hòa khí hậu. Các vùng rừng sản xuất được quy hoạch. Nó dựa trên nguyên tắc khai thác bền vững. Các loại cây bản địa được ưu tiên trồng lại. Nó giúp phục hồi sinh thái cảnh quan. Nó cũng duy trì đa dạng sinh học. Định hướng khuyến khích phát triển lâm nghiệp xã hội. Nó liên kết cộng đồng với việc bảo vệ rừng. Điều này tạo ra sinh kế bền vững cho người dân. Các khu vực có tiềm năng du lịch sinh thái được xác định. Nó kết hợp bảo tồn rừng với phát triển kinh tế. Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) quan trọng. GIS hỗ trợ giám sát tài nguyên rừng. Nó cũng giúp quản lý các khu vực rừng hiệu quả. Quy hoạch cảnh quan lâm nghiệp cần có chính sách rõ ràng. Chính sách này về giao đất, giao rừng. Nó đảm bảo quyền lợi của người dân. Nó góp phần vào quản lý cảnh quan toàn diện. Nó hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Nó cũng bảo vệ giá trị cảnh quan tự nhiên.

5.3. Giải pháp quản lý cảnh quan kiến trúc cảnh quan hiệu quả

Các giải pháp quản lý cảnh quan được đề xuất. Chúng nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững. Một giải pháp là tăng cường năng lực thể chế. Các cơ quan quản lý cần được đào tạo chuyên sâu. Việc này về quy hoạch cảnh quan và sinh thái cảnh quan. Giải pháp thứ hai là ban hành chính sách cụ thể. Chính sách này khuyến khích phát triển bền vững. Nó bảo vệ cảnh quan tự nhiên. Nó cũng quản lý cảnh quan đô thị. Giải pháp thứ ba là ứng dụng công nghệ hiện đại. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ giám sát, đánh giá và ra quyết định. Các giải pháp về kiến trúc cảnh quan cũng được nhấn mạnh. Chúng bao gồm thiết kế không gian công cộng. Chúng cũng bao gồm bảo tồn các giá trị văn hóa cảnh quan. Việc này giúp cải thiện chất lượng sống. Nó cũng nâng cao giá trị thẩm mỹ của khu vực. Giải pháp cuối cùng là tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Người dân cần được thông tin và tham gia vào quá trình quy hoạch. Điều này đảm bảo tính khả thi và chấp nhận được. Các giải pháp này góp phần vào quản lý cảnh quan toàn diện. Nó hướng đến mục tiêu phát triển bền vững. Nó cũng xây dựng một cảnh quan hài hòa và thịnh vượng cho Kon Tum.

VI. Kết luận khuyến nghị Phát triển cảnh quan bền vững Kon Tum

Luận án đã hoàn thành mục tiêu đề ra. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về cảnh quan Kon Tum. Các kết quả nghiên cứu cảnh quan có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cũng có giá trị thực tiễn cao. Những đóng góp mới của luận án được khẳng định. Chúng bao gồm phương pháp tiếp cận và hệ thống phân loại. Các đánh giá thích nghi và định hướng quy hoạch cảnh quan là quan trọng. Các khuyến nghị chính sách được đưa ra. Chúng nhằm mục tiêu phát triển bền vững. Các khuyến nghị này hướng đến việc tối ưu hóa sử dụng đất. Nó cũng bảo vệ môi trường và cải thiện đời sống. Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở. Điều này đảm bảo tính liên tục và phát triển của khoa học. Luận án là cơ sở vững chắc. Nó cho các quyết định quản lý cảnh quan. Nó cũng cho các chiến lược kiến trúc cảnh quan. Nó góp phần xây dựng một Kon Tum phát triển hài hòa. Một Kon Tum bền vững trong tương lai.

6.1. Tóm tắt kết quả chính của nghiên cứu cảnh quan

Nghiên cứu cảnh quan đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Luận án đã làm rõ cơ sở lý luận về cảnh quan. Nó cũng phát triển các phương pháp đánh giá cảnh quan. Đặc biệt, ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) hiệu quả. Các đặc điểm cảnh quan tự nhiên và nhân sinh Kon Tum được phân tích sâu. Một hệ thống phân loại cảnh quan chi tiết được xây dựng. Nó phản ánh đặc thù của khu vực biên giới. Luận án đã đánh giá thích nghi cảnh quan. Đánh giá này cho các loại hình nông nghiệp và lâm nghiệp. Nó xác định các vùng ưu tiên phát triển. Các định hướng quy hoạch cảnh quan không gian cụ thể được đề xuất. Nó phục vụ phát triển nông, lâm nghiệp bền vững. Các giải pháp quản lý cảnh quan cũng được đưa ra. Chúng bao gồm cả các khía cạnh về kiến trúc cảnh quan. Nghiên cứu đã cung cấp bản đồ chuyên đề. Các bản đồ này minh họa rõ nét các kết quả. Chúng là công cụ hữu ích cho các nhà quản lý. Toàn bộ quá trình nghiên cứu dựa trên quan điểm sinh thái cảnh quan. Nó đảm bảo tính toàn diện và bền vững của các đề xuất.

6.2. Khuyến nghị chính sách phát triển bền vững khu vực

Các khuyến nghị chính sách được đưa ra. Chúng nhằm thúc đẩy phát triển bền vững khu vực. Một là tăng cường đầu tư vào nghiên cứu cảnh quan. Điều này để có dữ liệu cập nhật và chính xác hơn. Hai là xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý. Khung pháp lý này về quản lý cảnh quan và sử dụng đất. Ba là ưu tiên các dự án quy hoạch cảnh quan tổng thể. Các dự án này tích hợp nông nghiệp, lâm nghiệp và bảo tồn. Bốn là khuyến khích áp dụng nông nghiệp hữu cơ. Nó cũng khuyến khích các mô hình lâm nghiệp bền vững. Năm là tăng cường năng lực cho cán bộ địa phương. Họ cần được đào tạo về phân tích cảnh quan và GIS. Sáu là thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Cộng đồng cần tham gia vào quá trình ra quyết định. Bảy là phát triển các mô hình du lịch sinh thái. Nó cần kết hợp bảo tồn cảnh quan tự nhiên. Nó cũng cần tạo sinh kế cho người dân. Tám là thiết lập cơ chế giám sát. Cơ chế này đánh giá hiệu quả của các chính sách. Các khuyến nghị này là cần thiết. Chúng giúp Kon Tum đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Chúng cũng bảo vệ cảnh quan tự nhiên quý giá.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về cảnh quan khu vực

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Một là tập trung vào phân tích cảnh quan chi tiết hơn. Nó cần sử dụng dữ liệu viễn thám độ phân giải cao. Hai là nghiên cứu sâu về tác động của biến đổi khí hậu. Ảnh hưởng của nó đến cảnh quan và sinh kế địa phương. Ba là phát triển các mô hình dự báo thay đổi cảnh quan. Các mô hình này dựa trên các kịch bản phát triển khác nhau. Bốn là nghiên cứu về giá trị dịch vụ hệ sinh thái. Các dịch vụ này do cảnh quan cung cấp. Điều này định lượng lợi ích của chúng. Năm là mở rộng phạm vi nghiên cứu. Nó bao gồm các huyện biên giới khác. Điều này so sánh và tìm kiếm điểm tương đồng. Sáu là đi sâu vào khía cạnh kiến trúc cảnh quan. Nó áp dụng cho các khu dân cư và các điểm du lịch. Bảy là phát triển các ứng dụng GIS tương tác. Các ứng dụng này phục vụ quản lý cảnh quan cộng đồng. Các hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm giàu tri thức. Nó cũng hỗ trợ hiệu quả hơn cho quản lý cảnh quan. Nó đóng góp vào phát triển bền vững của Kon Tum.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông lâm nghiệp hai huyện biên giới việt lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------- PHAN HOÀNG LINH NGHIÊN CỨU CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHIỆP HAI HUYỆN BIÊN GIỚI VIỆT - LÀO THUỘC TỈNH KON TUM LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÍ HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------------- PHAN HOÀNG LINH NGHIÊN CỨU CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHIỆP HAI HUYỆN BIÊN GIỚI VIỆT - LÀO THUỘC TỈNH KON TUM CHUYÊN NGÀNH: ĐỊA LÍ TỰ NHIÊN MÃ SỐ: 9.17 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LẠI VĨNH CẨM HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, khách quan và được trích dẫn đúng quy định. Những kết quả nghiên cứu của đề tài luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả luận án Phan Hoàng Linh ii LỜI CẢM ƠN Luận án "Nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông, lâm nghiệp hai huyện biên giới Việt - Lào thuộc tỉnh Kon Tum" được hoàn thành tại Khoa Địa lí, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lại Vĩnh Cẩm. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy - Người đã tận tâm, thường xuyên dạy bảo, khuyến khích, động viên và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian thực hiện đề tài luận án. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được sự chỉ bảo, đóng góp ý kiến của quý thầy cô giáo, các nhà khoa học trong Khoa Địa lí - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các cơ quan khoa học như: Viện Địa lí - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Khoa Địa lí - Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội; Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội; Viện sinh thái nhiệt đới - Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga; Khoa Địa lí - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên; Khoa Lịch sử và Địa lí - Trường Đại học Tây Bắc; Bộ môn sư phạm Địa lí - Khoa Sư phạm - Trường Đại học Cần Thơ.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Trung tâm Thông tin và Thư viện, Bộ môn Địa lí tự nhiên, Ban Chủ nhiệm Khoa Địa lí của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Sư phạm, Ban chủ nhiệm Bộ môn Địa lí - Trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để tác giả học tập, nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành đề tài luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến Viện Địa lí - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã thực hiện đề tài khoa học có mã số TN3/T12, đề tài có nội dung liên quan đến hướng nghiên cứu của luận án. Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn các đồng nghiệp ở tỉnh Kon Tum đã hợp tác, giúp đỡ nhiệt tình trong quá trình nghiên cứu, khảo sát thực địa tại địa phương. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã động viên rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện đề tài luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phan Hoàng Linh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU 1.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

CƠ SỞ TÀI LIỆU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. NHỮNG LUẬN ĐIỂM BẢO VỆ CỦA LUẬN ÁN. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. 5 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NÔNG LÂM NGHIỆP 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Các công trình nghiên cứu, đánh giá cảnh quan.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG, LÂM NGHIỆP. Lý luận về nghiên cứu cảnh quan. Lý luận chung về đánh giá cảnh quan.

Định hướng không gian phát triển nông lâm nghiệp. QUAN ĐIỂM, PHƯƠNG PHÁP VÀ CÁC BƯỚC NGHIÊN CỨU. Quan điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Các bước nghiên cứu. 34 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 37 iv CHƯƠNG 2 ĐẶC ĐIỂM CẢNH QUAN HAI HUYỆN BIÊN GIỚI VIỆT - LÀO THUỘC TỈNH KON TUM 2. ĐẶC ĐIỂM CÁC NHÂN TỐ THÀNH TẠO CẢNH QUAN.

Vị trí địa lí. Địa hình - địa mạo. Thổ nhưỡng. Thảm thực vật và tài nguyên thực vật.

Hoạt động nhân sinh. HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM CÁC ĐƠN VỊ CẢNH QUAN. Hệ thống phân loại và bản đồ cảnh quan. Đặc điểm các đơn vị cảnh quan.

CHỨC NĂNG CẢNH QUAN. Chức năng phòng hộ, bảo vệ môi trường. Chức năng khai thác phát triển kinh tế. ĐỘNG LỰC CẢNH QUAN.

93 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 96 CHƯƠNG 3 ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN PHỤC VỤ ĐỊNH HƯỚNG KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN NÔNG LÂM NGHIỆP HAI HUYỆN BIÊN GIỚI VIỆT - LÀO THUỘC TỈNH KON TUM 3. ĐÁNH GIÁ THÍCH NGHI CẢNH QUAN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG LÂM NGHIỆP. Cơ sở đánh giá thích nghi sinh thái.

Đánh giá cảnh quan đối với ngành nông nghiệp. Đánh giá cảnh quan đối với lâm nghiệp. Đánh giá tổng hợp và phân hạng ưu tiên phát triển nông lâm nghiệp. ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÙNG CHUYÊN CANH CÂY LÂU NĂM.

Mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng và đơn vị đánh giá. Nguyên tắc, quy trình và phương pháp đánh giá. Đánh giá và phân hạng thích nghi sinh thái đối với cây lâu năm. Đánh giá tổng hợp, định hướng không gian phát triển các vùng chuyên canh cây lâu năm.

136 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .155 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Hệ thống đánh giá tự động đất ALES : (Automated Land Evaluation System) BVMT : Bảo vệ môi trường CQ : Cảnh quan DTTN : Diện tích tự nhiên ĐGCQ : Đánh giá cảnh quan ĐKTN : Điều kiện tự nhiên Hệ thống thông tin địa lý GIS : (Geographic Information System) KT - XH : Kinh tế - Xã hội NCCQ : Nghiên cứu cảnh quan OC : Cacbon hữu cơ PPNC : Phương pháp nghiên cứu QH : Quy hoạch QX : Quần xã TB : Trung bình TNTN : Tài nguyên thiên nhiên vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Một số yếu tố khí hậu ở Đắk Glei và Ngọc Hồi. Tổng hợp các kết quả phân tích đất xám đỏ vàng điển hình. Tổng hợp các kết quả phân tích đất xám mùn tích nhôm.

Tổng hợp các kết quả phân tích đất xám có tầng sỏi sạn. Tổng hợp các kết quả phân tích đất phù sa. Thành phần dân tộc cư trú trên khu vực nghiên cứu. Hệ thống phân loại cảnh quan hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi.

Phân cấp chỉ tiêu đánh giá cho sản xuất nông nghiệp. Xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá đối với sản xuất nông nghiệp. Bảng chuẩn đánh giá riêng các chỉ tiêu đối với sản xuất nông nghiệp. Kết quả đánh giá mức độ thích nghi đối với sản xuất nông nghiệp.

Diện tích mức độ thích nghi đối với sản xuất nông nghiệp theo xã. Xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá đối với rừng phòng hộ. Bảng chuẩn đánh giá riêng các chỉ tiêu đối với rừng phòng hộ. Xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá đối với rừng sản xuất.

Bảng chuẩn đánh giá riêng các chỉ tiêu đối với rừng sản xuất. Kết quả đánh giá cảnh quan đối với yêu cầu rừng phòng hộ. Diện tích mức độ yêu cầu đối với rừng phòng hộ theo xã. Kết quả đánh giá mức độ ưu tiên đối với rừng sản xuất.

Diện tích mức độ ưu tiên đối với rừng sản xuất theo xã. Kết quả đánh giá tổng hợp ưu tiên phát triển đối với nông lâm. Xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá đối với cây trồng lâu năm. Bảng chuẩn đánh giá riêng thích nghi sinh thái đối với cà phê chè.

Bảng chuẩn đánh giá riêng thích nghi sinh thái đối với cây cao su. Bảng chuẩn đánh giá riêng thích nghi sinh thái đối với cây bời lời. Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây cà phê chè. Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây cà phê chè theo xã.

Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây cao su. Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây cao su theo xã. Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây bời lời. Kết quả đánh giá thích nghi sinh thái đối với cây bời lời theo xã.

Xác định trọng số các chỉ tiêu đánh giá vùng chuyên canh. Bảng chuẩn đánh giá các chỉ tiêu đối với vùng chuyên canh. Kết quả đánh giá tổng hợp, định hướng phát triển các vùng chuyên canh cây lâu năm. Định hướng phát triển các vùng chuyên canh cây lâu năm theo xã.

Định hướng phát triển vùng lõi chuyên canh cây lâu năm theo xã. Định hướng không gian mở rộng các vùng chuyên canh cây lâu năm .144 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Thứ tự : Tên hình Vị trí Hình 1.1 : Sơ đồ các bước nghiên cứu của đề tài Trang 36 Hình 2.1 : Bản đồ hành chính hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 38 Hình 2.2 : Bản đồ địa chất hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 40 Hình 2.3 : Bản đồ địa mạo hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 42 Hình 2.4 : Bản đồ các kiểu khí hậu hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 49 Hình 2.5 : Bản đồ thổ nhưỡng hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 54 Hình 2.6 : Bản đồ thảm thực vật hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 61 Hình 2.7 : Sơ đồ khái quát quy trình thành lập bản đồ cảnh quan Trang 74 Hình 2.8 : Bản đồ cảnh quan hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 75 Hình 2.9 : Chú giải bản đồ cảnh quan hai huyện Đắk Glei và Ngọc Hồi Sau trang 75 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Hoàng Linh (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/luan-an-tien-si-nghien-cuu-canh-quan-phuc-vu-dinh-huong-phat-trien-nong-lam-nghiep-hai-huyen-bien-gioi-viet-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát triển nông lâm nghiệp hai huyện biên giới việt lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát" thuộc chuyên ngành Địa lí tự nhiên. Danh mục: Lâm Nghiệp.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cảnh quan phục vụ định hướng phát" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter