Luận án: Nghiên cứu điều chỉnh sản lượng rừng trồng làm cơ sở lập kế hoạch quản lý rừng theo tiêu chuẩn FSC tại Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình

Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC giúp tối ưu hóa sản xuất bền vững, nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành
Lâm sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

254

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC
Số trang:
254 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Lâm sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC

Điều chỉnh sản lượng rừng trồng là quá trình kiểm soát khối lượng gỗ khai thác theo thời gian và không gian. Mục tiêu cốt lõi là duy trì năng suất rừng liên tục. Hoạt động này ngăn chặn tình trạng khai thác quá mức. Rừng trồng cần đạt trạng thái cân bằng giữa lượng tăng trưởng và lượng lấy đi. Tiêu chuẩn của Hội đồng Quản trị Rừng Thế giới (FSC) đặt ra các nguyên tắc nghiêm ngặt. Doanh nghiệp lâm nghiệp phải chứng minh tính bền vững sinh thái và hiệu quả kinh tế. Việc xây dựng kế hoạch quản lý rừng bền vững FSC đòi hỏi dữ liệu khoa học chính xác. Khâu điều chỉnh sản lượng là trọng tâm trong chiến lược kinh doanh rừng lâu dài. Quá trình này giúp ổn định dòng tiền và bảo vệ môi trường sinh thái rừng trồng.

1.1. Khái niệm và nguyên tắc điều chỉnh sản lượng rừng

Điều chế rừng là khoa học tổ chức và kinh doanh rừng bền vững. Việc điều chỉnh sản lượng quyết định diện tích và trữ lượng khai thác mỗi năm. Nguyên tắc cơ bản là bảo toàn vốn rừng ban đầu. Sản lượng khai thác không được vượt quá khả năng tái sinh tự nhiên hoặc trồng lại. Rừng trồng thuần loài đều tuổi cần phân bổ diện tích cấp tuổi đồng đều. Cấu trúc tuổi cân đối giúp duy trì sản lượng gỗ hàng năm ổn định. Các phương pháp điều chỉnh truyền thống kết hợp mô hình toán học hiện đại để phân bổ sản lượng tối ưu. Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu kinh doanh gỗ lớn hay gỗ nhỏ. Từ đó, đơn vị lập phương án thu hoạch phù hợp với điều kiện lập địa.

1.2. Vai trò của việc điều chỉnh sản lượng theo FSC

Tiêu chuẩn FSC yêu cầu quản trị rừng có trách nhiệm. Điều chỉnh sản lượng hợp lý giúp đáp ứng Nguyên tắc 5 về hiệu quả từ rừng. Doanh nghiệp duy trì nguồn cung gỗ hợp pháp và ổn định cho thị trường. Việc này giảm thiểu tác động tiêu cực đến đất, nước và đa dạng sinh học. Rừng trồng được bảo vệ tốt hơn trước nguy cơ xói mòn và suy thoái. Chứng chỉ quản lý rừng FSC-FM nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm gỗ. Đơn vị quản lý rừng tạo việc làm ổn định cho cộng đồng địa phương. Việc tuân thủ quy trình kiểm soát sản lượng khẳng định uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

1.3. Yêu cầu cấu trúc rừng trồng hướng tới trạng thái ổn định

Rừng trồng đạt trạng thái bình thường khi có diện tích các cấp tuổi ngang nhau. Cấu trúc này đảm bảo sản lượng khai thác hàng năm không biến động lớn. Việc chuyển đổi rừng từ cấu trúc lệch tuổi sang cấu trúc ổn định cần lộ trình cụ thể. Doanh nghiệp điều chỉnh diện tích khai thác và diện tích trồng mới qua từng giai đoạn. Các biện pháp lâm sinh tác động trực tiếp lên mật độ cây đứng và trữ lượng rừng. Sự phân bố không gian của các lô rừng cũng cần được tối ưu hóa. Điều này hỗ trợ quá trình thu hoạch và vận chuyển gỗ thuận lợi. Rừng ổn định giúp nâng cao khả năng chống chịu sâu bệnh và biến đổi khí hậu.

II. Điều tra đánh giá trữ lượng rừng và tăng trưởng MAI

Điều tra đánh giá trữ lượng rừng là bước khởi đầu bắt buộc. Công tác này cung cấp dữ liệu nền tảng về mật độ, đường kính và chiều cao cây. Các thông số đo đạc phản ánh chính xác hiện trạng tài nguyên rừng. Số liệu điều tra hỗ trợ việc tính toán tăng trưởng bình quân hàng năm (MAI). Đây là chỉ số then chốt xác định năng suất lập địa. Dữ liệu tin cậy giúp loại bỏ sai số trong dự báo sản lượng. Doanh nghiệp ứng dụng công nghệ định vị và bản đồ số trong ngoại nghiệp. Kết quả điều tra phục vụ trực tiếp cho việc quy hoạch tiểu khu và khoảnh rừng. Cơ sở dữ liệu số hóa tạo thuận lợi cho việc theo dõi diễn biến rừng qua các năm.

2.1. Phương pháp điều tra đánh giá trữ lượng rừng trồng

Phương pháp rút mẫu ngẫu nhiên hoặc rút mẫu hệ thống thường được áp dụng trong điều tra đánh giá trữ lượng rừng. Các ô tiêu chuẩn định hình được thiết lập trên từng trạng thái rừng. Kích thước và số lượng ô tiêu chuẩn phụ thuộc vào diện tích và độ đồng đều của lâm phần. Cán bộ kỹ thuật tiến hành đo đường kính ngang ngực D1.3 và chiều cao vút ngọn Hvn của toàn bộ cây mẫu. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các công thức lâm học chuyên ngành. Trữ lượng thân cây được tổng hợp theo từng lô, khoảnh và tiểu khu. Sai số điều tra phải nằm trong giới hạn cho phép của quy trình kỹ thuật. Kết quả đánh giá phản ánh chân thực chất lượng rừng trồng tại thực địa.

2.2. Ứng dụng mô hình sinh trưởng và sản lượng rừng

Mô hình sinh trưởng và sản lượng rừng là công cụ toán học mô phỏng sự phát triển của cây rừng. Các phương trình sinh trưởng như Schumacher, Chapman-Richards thường được hiệu chỉnh cho từng loài cây cụ thể. Mô hình dự báo chính xác trữ lượng gỗ ở từng độ tuổi khác nhau. Yếu tố lập địa và mật độ ban đầu được đưa vào phương trình như các biến độc lập. Cán bộ quản lý sử dụng phần mềm chuyên dụng để chạy mô phỏng kịch bản kinh doanh. Kết quả dự báo giúp nhà quản lý lựa chọn phương án tác động tối ưu. Mô hình hóa giảm thiểu chi phí điều tra lặp lại và nâng cao độ chính xác của dự báo lâm sinh.

2.3. Phân tích tăng trưởng bình quân MAI và tăng trưởng định kỳ CAI

Tăng trưởng bình quân hàng năm (MAI) và tăng trưởng định kỳ hàng năm (CAI) là hai chỉ số phản ánh động lực phát triển của lâm phần. Tăng trưởng MAI thể hiện lượng sinh khối tích lũy trung bình từ khi trồng đến thời điểm quan trắc. Ngược lại, tăng trưởng định kỳ hàng năm (CAI) phản ánh lượng tăng trưởng trong một năm hoặc một giai đoạn ngắn hạn. Điểm giao nhau giữa đường cong MAI và CAI xác định thời điểm thành thục số lượng của lâm phần. Khi CAI giảm xuống dưới MAI, tốc độ tích lũy gỗ của rừng bắt đầu suy giảm. Việc phân tích mối quan hệ giữa MAI và CAI là căn cứ khoa học xác định thời điểm khai thác chính xác.

III. Xác định sản lượng khai thác hàng năm cho phép AAC

Sản lượng khai thác hàng năm cho phép (AAC) là đại lượng cốt lõi trong điều chỉnh sản lượng. Chỉ số này quy định mức trần thể tích gỗ được phép thu hoạch trong một năm. Việc tính toán AAC dựa trên trữ lượng thực tế và khả năng tăng trưởng của rừng. Kiểm soát chặt chẽ chỉ số AAC đảm bảo rừng không bị cạn kiệt nguồn tài nguyên. Công thức tính AAC cần phản ánh đúng cấu trúc cấp tuổi và mục tiêu kinh doanh. Doanh nghiệp không được phép khai thác vượt mức trần AAC đã phê duyệt. Đây là yêu cầu bắt buộc để duy trì chứng chỉ quản lý rừng FSC-FM. Mọi hoạt động khai thác đều phải có hồ sơ giám sát chi tiết.

3.1. Phương pháp tính sản lượng khai thác hàng năm cho phép AAC

Phương pháp diện tích và phương pháp thể tích là hai cách tiếp cận chính để tính toán sản lượng khai thác hàng năm cho phép (AAC). Phương pháp diện tích phân bổ diện tích khai thác bằng diện tích rừng chia cho luân kỳ kinh doanh. Phương pháp thể tích dựa trên tổng trữ lượng rừng thành thục và tỷ lệ tăng trưởng dự kiến. Các công thức điều chế hiện đại như công thức Von Mantel hay Hanzlik được kết hợp để tăng tính chuẩn xác. Việc lựa chọn công thức phụ thuộc vào mức độ cân đối của cấu trúc rừng hiện tại. Khi rừng có cấu trúc cấp tuổi phân tán, phương pháp điều chỉnh từng bước được ưu tiên áp dụng. Kết quả tính toán AAC cần được rà soát định kỳ 5 năm một lần.

3.2. Cân bằng sản lượng khai thác và khả năng phục hồi rừng

Nguyên tắc bền vững đòi hỏi lượng khai thác không được vượt quá lượng sinh trưởng của toàn bộ diện tích rừng. Doanh nghiệp phải lập phương án cân bằng giữa sản lượng lấy đi và khối lượng gỗ bổ sung hàng năm. Tác động khai thác cần được rải đều qua các năm để tránh biến động đột ngột về trữ lượng. Kế hoạch trồng lại rừng sau khai thác phải thực hiện ngay trong mùa vụ kế tiếp. Việc bảo vệ lớp đất mặt và thảm tươi thúc đẩy quá trình phục hồi sinh thái nhanh chóng. Hoạt động giám sát tăng trưởng sau khai thác giúp kiểm chứng tính chính xác của chỉ số AAC. Khả năng phục hồi rừng tốt duy trì sự ổn định dài hạn cho doanh nghiệp.

IV. Tỉa thưa nuôi dưỡng rừng trồng và chu kỳ khai thác

Tỉa thưa nuôi dưỡng rừng trồng là biện pháp kỹ thuật quan trọng nhằm nâng cao chất lượng gỗ. Hoạt động này điều chỉnh mật độ cây đứng phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng. Cây cong queo, sâu bệnh và bị chèn ép được loại bỏ sớm. Không gian sinh dưỡng của các cây giữ lại được mở rộng đáng kể. Biện pháp tỉa thưa kích thích cây mục tiêu phát triển đường kính nhanh hơn. Gỗ tỉa thưa tận dụng làm nguồn nguyên liệu giấy hoặc ván dăm. Nguồn thu sớm này hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp trang trải chi phí quản lý rừng. Quá trình nuôi dưỡng rừng góp phần hình thành các lâm phần gỗ lớn có giá trị kinh tế vượt trội.

4.1. Kỹ thuật tỉa thưa nuôi dưỡng rừng trồng gỗ lớn

Kỹ thuật tỉa thưa nuôi dưỡng rừng trồng bao gồm tỉa thưa cơ giới và tỉa thưa tuyển chọn. Thời điểm tỉa thưa lần đầu thường diễn ra khi tán rừng bắt đầu giao nhau khép tán kín. Cường độ tỉa thưa dao động từ 20% đến 35% mật độ cây tùy thuộc vào loài cây và điều kiện đất đai. Số lần tỉa thưa trong một luân kỳ thường từ một đến hai lần trước khi thu hoạch chính. Cán bộ kỹ thuật bài cây cẩn thận trước khi cho phép chặt hạ. Thao tác tỉa thưa hạn chế tối đa việc làm tổn hại đến các cây giữ lại và thảm thực vật tầng dưới. Việc theo dõi phản ứng sinh trưởng sau tỉa thưa giúp hoàn thiện chế độ nuôi dưỡng tối ưu.

4.2. Xác định luân kỳ kinh doanh rừng trồng tối ưu

Luân kỳ kinh doanh rừng trồng là khoảng thời gian từ khi trồng rừng đến khi khai thác chính thức. Việc xác định luân kỳ phụ thuộc vào mục tiêu sản phẩm gỗ nhỏ hay gỗ lớn. Rừng gỗ nguyên liệu dăm giấy thường có luân kỳ ngắn từ 5 đến 7 năm. Ngược lại, luân kỳ kinh doanh rừng trồng gỗ xẻ đòi hỏi thời gian nuôi dưỡng từ 10 đến 15 năm hoặc lâu hơn. Phân tích kinh tế - kỹ thuật giúp xác định luân kỳ tài chính đạt tỷ suất hoàn vốn cao nhất. Luân kỳ tối ưu phải đảm bảo cây rừng đạt kích thước thương phẩm theo yêu cầu thị trường. Độ dài luân kỳ cũng phải tương thích với khả năng duy trì độ phì nhiêu của đất rừng.

4.3. Thiết lập chu kỳ khai thác rừng gỗ lớn theo tiêu chuẩn FSC

Chu kỳ khai thác rừng gỗ lớn cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí môi trường của FSC. Việc kéo dài chu kỳ khai thác rừng gỗ lớn giúp cây tích lũy trữ lượng lõi gỗ cao. Kỹ thuật khai thác tác động thấp (RIL) được áp dụng bắt buộc trong suốt chu kỳ thu hoạch. Hướng cây đổ được tính toán kỹ lưỡng để tránh gây hại tầng cây tái sinh và nguồn nước. Đường vận xuất và bãi tập kết gỗ thiết kế khoa học để hạn chế xói mòn đất dốc. Chu kỳ khai thác hợp lý duy trì tính toàn vẹn của hệ sinh thái rừng trồng. Doanh nghiệp đạt giá trị gia tăng cao hơn nhờ sản phẩm gỗ chứng chỉ FSC có đường kính lớn.

V. Lập kế hoạch quản lý rừng bền vững FSC đạt chuẩn FM

Kế hoạch quản lý rừng bền vững FSC là văn bản pháp lý và kỹ thuật định hướng toàn bộ hoạt động sản xuất. Bản kế hoạch tích hợp đầy đủ các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Thời gian lập kế hoạch thường kéo dài từ 5 đến 10 năm kèm theo các điều chỉnh hàng năm. Mọi hoạt động từ gieo ươm, trồng rừng, chăm sóc, điều chỉnh sản lượng đến khai thác đều được quy định cụ thể. Sự tham gia của các bên liên quan là bắt buộc trong quá trình xây dựng kế hoạch. Doanh nghiệp công khai bản tóm tắt kế hoạch quản lý theo quy định quốc tế. Đây là nền tảng vững chắc để vận hành đơn vị lâm nghiệp chuyên nghiệp và hiệu quả.

5.1. Xây dựng kế hoạch quản lý rừng bền vững FSC dài hạn

Quá trình xây dựng kế hoạch quản lý rừng bền vững FSC dài hạn bắt đầu bằng việc phân tích hiện trạng tài nguyên và điều kiện tự nhiên xã hội. Bản kế hoạch phân định rõ các khu vực sản xuất, khu vực bảo tồn sinh cảnh và vùng đệm bảo vệ nguồn nước. Biện pháp phòng cháy chữa cháy rừng và phòng trừ sâu bệnh hại được xây dựng bài bản. Các chỉ tiêu kinh tế - tài chính gắn liền với kế hoạch điều chỉnh sản lượng khai thác hàng năm. Kế hoạch cũng đưa ra các cam kết về an toàn lao động và đào tạo cán bộ công nhân viên. Việc đánh giá rủi ro môi trường xã hội giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó với các tác động bất lợi.

5.2. Điều kiện duy trì và cấp chứng chỉ quản lý rừng FSC FM

Để đạt và duy trì chứng chỉ quản lý rừng FSC-FM, chủ rừng phải tuân thủ nghiêm ngặt 10 nguyên tắc và bộ tiêu chuẩn quốc gia. Các đợt đánh giá độc lập định kỳ hàng năm kiểm tra việc thực thi kế hoạch quản lý rừng. Những điểm không phù hợp phải được khắc phục đúng thời hạn theo yêu cầu của tổ chức chứng nhận. Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ theo dõi nguồn gốc gỗ và nhật ký tác động lâm sinh. Việc duy trì chứng chỉ quản lý rừng FSC-FM mang lại lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường xuất khẩu. Đồng thời, chứng chỉ này khẳng định trách nhiệm xã hội và môi trường của doanh nghiệp đối với cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của luận án
2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
2.1. Ý nghĩa khoa học
2.2. Ý nghĩa thực tiễn
3. Mục tiêu nghiên cứu
3.1. Mục tiêu tổng quát
3.2. Mục tiêu cụ thể
4. Đối tượng nghiên cứu
5. Phạm vi nghiên cứu
6. Những đóng góp mới của luận án
7. Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Điều chỉnh sản lượng rừng
1.1.1. Giới thiệu chung về điều chế rừng
1.1.2. Phân loại phương pháp điều chỉnh sản lượng
1.1.3. Các phương pháp điều chỉnh sản lượng
1.2. Cấu trúc rừng
1.3. Quản lý rừng bền vững
1.3.1. Khái niệm về Quản lý rừng bền vững
1.3.2. Bộ tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững
1.3.3. Chứng chỉ rừng
1.4. Lập kế hoạch quản lý rừng
1.4.1. Các vấn đề liên quan khi lập kế hoạch quản lý rừng
1.4.2. Các chỉ số cần đạt được trong kế hoạch quản lý rừng
1.5. Điều chỉnh sản lượng rừng
1.5.1. Các phương pháp điều chỉnh sản lượng rừng áp dụng cho rừng thuần loài, đều tuổi
1.5.2. Các phương pháp điều chỉnh sản lượng rừng áp dụng cho rừng tự nhiên hỗn loài, khác tuổi
1.6. Cấu trúc rừng
1.7. Quản lý rừng bền vững
1.7.1. Các hoạt động về quản lý rừng bền vững
1.7.2. Một số công trình nghiên cứu về quản lý rừng bền vững
1.7.3. Tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững
1.7.4. Chứng chỉ rừng
1.8. Lập kế hoạch quản lý rừng
1.9. Một số hoạt động của Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình tại địa phương
1.10. Đánh giá tổng quan vấn đề nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nội dung nghiên cứu
2.1.1. Đánh giá hiện trạng rừng trồng Keo tai tượng tại Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình
2.1.2. Điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng của Công ty về trạng thái cân bằng, ổn định
2.1.3. Đánh giá hoạt động quản lý rừng trồng Keo tai tượng của Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình
2.1.4. Lập kế hoạch quản lý rừng trồng Keo tai tượng
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Quan điểm và phương pháp luận nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.2.1. Phương pháp thu thập, phân tích các tài liệu thứ cấp
2.2.2.2. Phương pháp phỏng vấn
2.2.2.3. Khảo sát và thu thập số liệu tại hiện trường
2.2.3. Xử lý nội nghiệp
2.2.4. Đánh giá hoạt động quản lý rừng của Công ty
2.2.5. Đánh giá tác động môi trường
2.2.6. Đánh giá tác động xã hội
2.2.7. Các bước thực hiện đánh giá tác động môi trường và xã hội
2.2.8. Lập kế hoạch quản lý rừng trồng Keo tai tượng cho Công ty
3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA CÔNG TY LÂM NGHIỆP HÒA BÌNH
3.1. Điều kiện tự nhiên
3.1.1. Vị trí địa lý
3.1.2. Điều kiện khí hậu, thủy văn
3.1.3. Đặc điểm về đất đai
3.1.3.1. Phân loại đất
3.1.3.2. Hiện trạng sử dụng đất
3.1.4. Rừng và các tài nguyên thiên nhiên khác
3.1.4.1. Hiện trạng sử dụng đất và phân loại rừng
3.1.4.2. Tài nguyên đa dạng sinh học và các khu rừng có giá trị bảo tồn cao
3.2. Đặc điểm kinh tế và xã hội
3.2.1. Tình hình kinh tế
3.2.2. Đặc điểm xã hội, dân trí
3.2.3. Kết cấu hạ tầng, mạng lưới đường xá, bến bãi
3.3. Hiệu quả quản lý kinh doanh rừng
3.3.1. Về quản lý và tổ chức quản lý
3.3.1.1. Lực lượng lao động hiện tại của Công ty
3.3.1.2. Tổ chức quản lý nguồn nhân lực
3.3.1.3. Tình hình sử dụng vốn
3.3.1.4. Quản lý sản xuất, kinh doanh
3.4. Đánh giá chung về điều kiện cơ bản
3.4.1. Điều kiện tự nhiên
3.4.2. Điều kiện kinh tế, xã hội
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Hiện trạng rừng trồng Keo tai tượng tại Công ty
4.1.1. Diện tích và phân bố không gian của rừng trồng Keo tai tượng
4.1.2. Cấu trúc rừng trồng Keo tai tượng tại khu vực nghiên cứu
4.1.2.1. Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính tại vị trí 1.3
4.1.2.2. Quy luật tương quan giữa đường kính tán và đường kính tại vị trí 1.3
4.1.2.3. Quy luật tương quan giữa chiều cao vút ngọn với đường kính tại vị trí 1.3
4.1.3. Trữ lượng, sinh trưởng rừng trồng Keo tai tượng
4.1.4. Xu hướng phát triển rừng trồng Keo tai tượng tại Công ty
4.2. Điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng
4.2.1. Mục đích kinh doanh rừng trồng Keo tai tượng
4.2.2. Diện tích bình quân cần trồng và khai thác hàng năm
4.2.3. Xác định trữ lượng rừng hiện có
4.2.3.1. Trữ lượng rừng trồng Keo tai tượng
4.2.3.2. Diện tích và trữ lượng rừng trồng Keo tai tượng
4.2.4. Điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng tính theo diện tích về trạng thái cân bằng, ổn định trong chu kỳ kinh doanh
4.2.4.1. Điều chỉnh diện tích Lâm trường Lương Sơn
4.2.4.2. Điều chỉnh diện tích Lâm trường Kỳ Sơn
4.2.4.3. Điều chỉnh diện tích Lâm trường Tu Lý
4.2.5. Điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng tính theo trữ lượng về trạng thái cân bằng, ổn định trong chu kỳ kinh doanh
4.2.5.1. Điều chỉnh sản lượng Lâm trường Lương Sơn
4.2.5.2. Điều chỉnh sản lượng Lâm trường Kỳ Sơn
4.2.5.3. Điều chỉnh sản lượng Lâm trường Tu Lý
4.2.6. Hiệu quả kinh tế của phương án điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng
4.3. Đánh giá hoạt động quản lý rừng trồng Keo tai tượng theo tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững
4.3.1. Đánh giá tác động môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học
4.3.1.1. Tác động tích cực
4.3.1.2. Tác động bất lợi
4.3.2. Đánh giá tác động xã hội
4.3.2.1. Tác động tích cực
4.3.2.2. Tác động bất lợi đến xã hội
4.4. Lập Kế hoạch quản lý rừng trồng Keo tai tượng cho Công ty giai đoạn 2015 - 2021
4.4.1. Cơ sở xây dựng phương án lập kế hoạch quản lý rừng trồng Keo tai tượng
4.4.2. Kế hoạch khắc phục tồn tại trong hoạt động quản lý rừng trồng rừng Keo tai tượng
4.4.3. Kế hoạch thực hiện điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng trong lập kế hoạch quản lý rừng
4.4.4. Kế hoạch khai thác rừng trồng Keo tai tượng
4.4.5. Kế hoạch trồng và chăm sóc rừng Keo tai tượng
4.4.6. Kế hoạch bảo vệ rừng
4.4.7. Kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng
4.4.8. Kế hoạch giảm thiểu tác động bất lợi đến môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và xã hội
4.4.9. Kế hoạch nhân lực và đào tạo nhân lực
4.4.10. Kế hoạch giám sát, đánh giá một số hoạt động chủ yếu trong quản lý rừng
4.4.11. Kế hoạch vốn đầu tư một chu kỳ kinh doanh (2015 - 2021) và nguồn vốn khác
KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ
1. Kết luận
2. Tồn tại
3. Khuyến nghị
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lâm nghiệp nghiên cứu điều chỉnh sản lượng rừng trồng làm cơ sở lập kế hoạch quản lý rừng theo tiêu chuẩn của hội đồng quản trị rừng thế giới tại công ty lâm n

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (254 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN VIỆT HƢNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHỈNH SẢN LƢỢNG RỪNG TRỒNG LÀM CƠ SỞ LẬP KẾ HOẠCH QUẢN LÝ RỪNG THEO TIÊU CHUẨN CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ RỪNG THẾ GIỚI TẠI CÔNG TY LÂM NGHIỆP HÒA BÌNH TỈNH HÒA BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ LÂM NGHIỆP Hà Nội - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGUYỄN VIỆT HƢNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHỈNH SẢN LƢỢNG RỪNG TRỒNG LÀM CƠ SỞ LẬP KẾ HOẠCH QUẢN LÝ RỪNG THEO TIÊU CHUẨN CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ RỪNG THẾ GIỚI TẠI CÔNG TY LÂM NGHIỆP HÒA BÌNH TỈNH HÒA BÌNH Chuyên ngành: Lâm sinh Mã số: 62.05 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ NHÂM Hà Nội - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do bản thân tôi thực hiện trong thời gian từ năm 2009 đến năm 2016. Các số liệu, kết quả phân tích nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Những số liệu kế thừa đã được chỉ rõ nguồn và được sự cho phép sử dụng của các tác giả.

Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, tháng 6 năm 2016 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Việt Hƣng ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại trường Đại học Lâm nghiệp theo chương trình đào tạo tiến sĩ năm 2009 - 2016. Tác giả xin chân thành cám ơn lãnh đạo Trường Đại học Lâm nghiệp; Phòng đào tạo Sau đại học; Khoa Lâm học; Lãnh đạo Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình (Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Hòa Bình); Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục Lâm nghiệp tỉnh Hòa Bình đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Trong thời gian thực hiện luận án, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ, chỉ bảo tận tình, chu đáo của người hướng dẫn khoa học PGS.

Vũ Nhâm trong quá trình nghiên cứu sinh tiến hành đề tài luận án để có thể hoàn thành được luận án này. Qua đây, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất. Xin chân thành cảm ơn Ban quản lý các dự án Lâm nghiệp đã tạo điều kiện về thời gian cho tác giả theo học và hoàn thành luận án này. Tác giả xin chân thành cám ơn các nhà khoa học và đồng nghiệp công tác tại Phòng Kỹ thuật của Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình và nhóm nghiên cứu của trường Đại học Lâm nghiệp đã tận tình giúp đỡ tác giả trong công tác ngoại nghiệp và nội nghiệp phục vụ cho luận án.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn PGS. Bùi Thế Đồi, TS. Phạm Minh Toại, TS. Lê Xuân Trường và các nhà khoa học đã có những ý kiến góp ý quý báu để tác giả bổ sung và hoàn thiện luận án.

Tác giả cũng xin chân thành cám ơn các thầy giáo, người thân trong gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ về vật chất và tinh thần để tác giả có thêm nghị lực hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Việt Hƣng iii MỤC LỤC TRANG TRANG BÌA VÀ PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. ix DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN.

xi DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN. xiv PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án……………………………………………. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án…………………………… 3 2.

Ý nghĩa khoa học………………………………………………… 3 2. Ý nghĩa thực tiễn………………………………………………… 3 3. Mục tiêu nghiên cứu…………………………………………………… 3 3. Mục tiêu tổng quát………………………………………………… 3 3.

Mục tiêu cụ thể…………………………………………………… 3 4. Đối tượng nghiên cứu………………………………………………… 3 5. Phạm vi nghiên cứu…………………………………………………… 3 6. Những đóng góp mới của luận án……………………………………… 4 7.

Cấu trúc luận án…………………………. 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU…………………… 5 1. Điều chỉnh sản lượng rừng…………………………………………. Giới thiệu chung về điều chế rừng………………………………… 5 1.

Phân loại phương pháp điều chỉnh sản lượng…………………. Các phương pháp điều chỉnh sản lượng………………………… 10 1. Cấu trúc rừng…………. Quản lý rừng bền vững……………………………………….

Khái niệm về Quản lý rừng bền vững…………………………… 16 1. Bộ tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững…………………………… 17 iv 1. Chứng chỉ rừng……………………………………………………… 18 1. Lập kế hoạch quản lý rừng………………………………………… 19 1.

Các vấn đề liên quan khi lập kế hoạch quản lý rừng…………… 19 1. Các chỉ số cần đạt được trong kế hoạch quản lý rừng………… 19 1. Điều chỉnh sản lượng rừng………………………………………… 20 1. Các phương pháp điều chỉnh sản lượng rừng áp dụng cho rừng thuần loài, đều tuổi………………….

Các phương pháp điều chỉnh sản lượng rừng áp dụng cho rừng tự nhiên hỗn loài, khác tuổi…………………. Cấu trúc rừng………………………………………. Quản lý rừng bền vững……………………………. Các hoạt động về quản lý rừng bền vững…………….

Một số công trình nghiên cứu về quản lý rừng bền vững…………………. Tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững……………………………… 26 1. Chứng chỉ rừng……………………. Lập kế hoạch quản lý rừng………………………………………… 28 1.

Một số hoạt động của Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình tại địa phương………………………………………………………………… 29 1. 30 Chƣơng 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU………… 32 2. Nội dung nghiên cứu…………………………………………………. Đánh giá hiện trạng rừng trồng Keo tai tượng tại Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình.

Điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng của Công ty về trạng thái cân bằng, ổn định……………………………………………. Đánh giá hoạt động quản lý rừng trồng Keo tai tượng của Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình……………………………………………………. Lập kế hoạch quản lý rừng trồng Keo tai tượng………………… 32 2. Phương pháp nghiên cứu……………………………………………….

Quan điểm và phương pháp luận nghiên cứu……………………… 33 2. Phương pháp thu thập số liệu……………………………………… 33 2. Phương pháp thu thập, phân tích các tài liệu thứ cấp………… 33 2. Phương pháp phỏng vấn………………………………………….

Khảo sát và thu thập số liệu tại hiện trường…………………… 34 2. Xử lý nội nghiệp………………………………. Đánh giá hoạt động quản lý rừng của Công ty…………………… 42 2. Đánh giá tác động môi trường……….

Đánh giá tác động xã hội………………………………………… 43 2. Các bước thực hiện đánh giá tác động môi trường và xã hội… 44 2. Lập kế hoạch quản lý rừng trồng Keo tai tượng cho Công ty…… 46 Chƣơng 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA CÔNG TY LÂM NGHIỆP HÒA BÌNH………………………………………………………………… 50 3. Điều kiện tự nhiên…………………………………………………… 50 3.

Vị trí địa lý……………………………………………………… 50 3. Điều kiện khí hậu, thủy văn………………………………………… 50 3. Đặc điểm về đất đai……………………………………………… 51 3. Phân loại đất………………………………………………… 51 3.

Hiện trạng sử dụng đất……………………………………… 51 3. Rừng và các tài nguyên thiên nhiên khác………………………… 52 3. Hiện trạng sử dụng đất và phân loại rừng………………. Tài nguyên đa dạng sinh học và các khu rừng có giá trị bảo tồn cao…………….

Đặc điểm kinh tế và xã hội……………. Tình hình kinh tế………. Đặc điểm xã hội, dân trí…………………………………………… 56 3. Kết cấu hạ tầng, mạng lưới đường xá, bến bãi…………………… 56 3.

Hiệu quả quản lý kinh doanh rừng……………. Về quản lý và tổ chức quản lý…………………………………… 56 3. Lực lượng lao động hiện tại của Công ty…………………… 56 vi 3. Tổ chức quản lý nguồn nhân lực……………………………… 57 3.

Tình hình sử dụng vốn……………………………………… 57 3. Quản lý sản xuất, kinh doanh……. Điều kiện tự nhiên………………………………………………… 60 3. Điều kiện kinh tế, xã hội…………………………………………… 60 Chƣơng 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN……………… 61 4.

Hiện trạng rừng trồng Keo tai tượng tại Công ty…………………… 61 4. Diện tích và phân bố không gian của rừng trồng Keo tai tượng……… 61 4. Cấu trúc rừng trồng Keo tai tượng tại khu vực nghiên cứu. Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính tại vị trí 1.

Quy luật tương quan giữa đường kính tán và đường kính tại 67 vị trí 1. Quy luật tương quan giữa chiều cao vút ngọn với đường kính 70 tại vị trí 1. Trữ lượng, sinh trưởng rừng trồng Keo tai tượng………………. Xu hướng phát triển rừng trồng Keo tai tượng tại Công ty…….

Điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng……………………… 75 4. Mục đích kinh doanh rừng trồng Keo tai tượng……………. Diện tích bình quân cần trồng và khai thác hàng năm …. Xác định trữ lượng rừng hiện có…………………………………… 78 4.

Trữ lượng rừng trồng Keo tai tượng…………………. Diện tích và trữ lượng rừng trồng Keo tai tượng……. Điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng tính theo diện tích về trạng thái cân bằng, ổn định trong chu kỳ kinh doanh ……………… 81 4. Điều chỉnh diện tích Lâm trường Lương Sơn…………….

Điều chỉnh diện tích Lâm trường Kỳ Sơn ……………. Điều chỉnh diện tích Lâm trường Tu Lý……………. Điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng tính theo trữ lượng về trạng thái cân bằng, ổn định trong chu kỳ kinh doanh. Điều chỉnh sản lượng Lâm trường Lương Sơn…………….

Điều chỉnh sản lượng Lâm trường Kỳ Sơn ……………. Điều chỉnh sản lượng Lâm trường Tu Lý……………. Hiệu quả kinh tế của phương án điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng………. Đánh giá hoạt động quản lý rừng trồng Keo tai tượng theo tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững………………………….

Đánh giá tác động môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học……. Tác động tích cực…. Tác động bất lợi…. Đánh giá tác động xã hội….

Tác động tích cực……. Tác động bất lợi đến xã hội…. Lập Kế hoạch quản lý rừng trồng Keo tai tượng cho Công ty giai đoạn 2015 - 2021. Cơ sở xây dựng phương án lập kế hoạch quản lý rừng trồng Keo tai tượng………….

Kế hoạch khắc phục tồn tại trong hoạt động quản lý rừng trồng rừng Keo tai tượng…………. Kế hoạch thực hiện điều chỉnh sản lượng rừng trồng Keo tai tượng trong lập kế hoạch quản lý rừng ……. Kế hoạch khai thác rừng trồng Keo tai tượng……………… 110 4. Kế hoạch trồng và chăm sóc rừng Keo tai tượng…………… 111 4.

Kế hoạch bảo vệ rừng…………………. Kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng……. Kế hoạch giảm thiểu tác động bất lợi đến môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và xã hội…………………. Kế hoạch nhân lực và đào tạo nhân lực…….

Kế hoạch giám sát, đánh giá một số hoạt động chủ yếu trong quản lý rừng ……………………………………………………………………. Kế hoạch vốn đầu tư một chu kỳ kinh doanh (2015 - 2021) và nguồn vốn khác.………………… viii 122 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ 123 1. 126 DANH MỤC CÁC C NG TRÌNH NGHIÊN CỨU C LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC ix DANH MỤC CÁC K HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Từ viết tắt Giải nghĩa 1 ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 2 ATFS Hệ thống rừng trang trại tại Hoa Kỳ 3 BNN Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 4 CCR Chứng chỉ rừng 5 CIFOR Trung tâm nghiên cứu Lâm nghiệp quốc tế 6 CoC Chứng chỉ chuỗi hành trình sản phẩm Công ty Lâm nghiệp Hòa Bình (Công ty Trách 7 CTLNHB nhiệm hữu hạn một thành viên Lâm nghiệp Hòa Bình) 8 Lâm trường Kỳ Sơn Xí nghiệp Lâm nghiệp Kỳ Sơn Lâm trường Lương 9 Đội Lương Sơn và xưởng chế biến gỗ Sơn 10 D1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Việt Hưng (2016). Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/n

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC" nghiên cứu về vấn đề gì?

Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC giúp tối ưu hóa sản xuất bền vững, nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

Luận án "Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.

Luận án "Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều chỉnh sản lượng rừng trồng theo tiêu chuẩn FSC" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter