Luận án: Ứng dụng công nghệ địa không gian quản lý tài nguyên rừng Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh, Lào
Ứng dụng công nghệ địa không gian quản lý tài nguyên rừng VQG Nam Ka Đinh, tối ưu hóa giám sát và bảo vệ rừng hiệu quả.
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Công nghệ địa không gian quản lý rừng VQG Nam Ka Đinh
- Số trang:
- 168 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý tài nguyên rừng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Công nghệ địa không gian quản lý rừng VQG Nam Ka Đinh
Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh thuộc tỉnh Bolikhamsay, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Khu bảo tồn này thành lập năm 1995 với diện tích 168.550 ha. Nơi đây sở hữu bốn kiểu rừng tự nhiên phân chia theo thành phần loài. Tuy nhiên, diện tích rừng tự nhiên đang suy giảm trung bình 2,5% mỗi năm. Tình trạng mất rừng và suy thoái rừng diễn ra phức tạp do sức ép nhân sinh. Công nghệ địa không gian mở ra giải pháp hiện đại cho bảo tồn thiên nhiên. Phương pháp này kết hợp ảnh viễn thám cùng công nghệ định vị tiên tiến. Ban quản lý có thể theo dõi hiện trạng rừng một cách liên tục và chính xác. Nghiên cứu tập trung giải quyết tình trạng thiếu hụt dữ liệu không gian tại khu bảo tồn. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái Nam Ka Đinh.
1.1. Bối cảnh cấp thiết trong công tác bảo vệ rừng tại Lào
Tài nguyên rừng trên thế giới và khu vực đang đối mặt nguy cơ suy thoái lớn. Toàn cầu hiện còn khoảng 3,2 tỷ ha rừng, nhưng 80% là rừng thứ sinh nghèo. Tại Lào, đất lâm nghiệp chiếm 47% diện tích tự nhiên với 9 triệu ha rừng. Trong đó, tỷ lệ rừng thứ sinh chiếm trên 85%. Mỗi năm, diện tích rừng mất đi và suy thoái khoảng 14,6 triệu ha trên quy mô toàn cầu. Tỷ lệ biến động rừng tại Lào đạt mức 2,5% mỗi năm. Con số này cao hơn mức bình quân chung của thế giới. Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh chịu tác động nặng nề bởi sự biến động này. Việc quản lý thủ công trước đây bộc lộ nhiều hạn chế về nhân lực. Lực lượng kiểm lâm khó bao quát toàn bộ diện tích 168.550 ha rừng núi hiểm trở. Giám sát biến động tài nguyên rừng kịp thời là đòi hỏi cấp bách hiện nay. Công tác này cần sự trợ giúp từ các công cụ công nghệ số hóa.
1.2. Vai trò đột phá của khoa học địa không gian hiện đại
Khoa học địa không gian đóng vai trò then chốt trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cho phép lưu trữ và tích hợp các lớp dữ liệu không gian đa tầng. Cùng với đó, Công nghệ viễn thám (Remote Sensing) cung cấp nguồn tư liệu ảnh chụp bề mặt Trái Đất liên tục. Sự kết hợp này tạo nên công cụ giám sát diện rộng hiệu quả. Tại Lào, việc ứng dụng công nghệ địa không gian vào lâm nghiệp vẫn còn sơ khai. Nhiều khu bảo tồn chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu số hoàn chỉnh. Việc thiếu thông tin khiến các quyết định quản lý rừng chưa đạt hiệu quả cao. Áp dụng kỹ thuật địa không gian giúp phát hiện sớm các điểm mất rừng. Giải pháp này tiết kiệm tối đa thời gian, nhân lực và chi phí tuần tra thực địa. Đây là hướng đi tất yếu cho ngành lâm nghiệp Lào.
II. Thực trạng biến động tài nguyên rừng VQG Nam Ka Đinh
Sự suy giảm diện tích rừng tại Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh tạo ra thách thức lớn. Tốc độ mất rừng 2,5% mỗi năm đe dọa trực tiếp đến tính đa dạng sinh học. Ban quản lý rừng đối mặt với nhiều khó khăn trong việc phát hiện vi phạm kịp thời. Phần lớn các vụ việc chỉ được ghi nhận sau khi diện tích rừng đã bị tàn phá nặng nề. Nguyên nhân chính xuất phát từ địa hình đồi núi hiểm trở và giao thông hạn chế. Các phương pháp tuần tra thủ công truyền thống không đáp ứng được yêu cầu giám sát diện rộng. Việc thiếu hụt hệ thống số liệu không gian cập nhật làm suy giảm hiệu quả quản lý. Luận án đặt mục tiêu làm rõ nguyên nhân và định lượng chính xác mức độ biến động rừng.
2.1. Thách thức trong quản lý và cập nhật hiện trạng rừng
Công tác điều tra và kiểm kê rừng truyền thống thường tốn nhiều thời gian và kinh phí. Dữ liệu thu thập ngoài thực địa chậm được số hóa và phân tích. Ban quản lý khó xây dựng Bản đồ hiện trạng rừng một cách thường xuyên và chuẩn xác. Do đó, các cấp chính quyền thiếu căn cứ thực tiễn để đưa ra biện pháp ngăn chặn kịp thời. Nhu cầu cấp thiết là thiết lập quy trình kỹ thuật tự động hóa. Quy trình này cần phát hiện nhanh chóng cả hiện tượng suy thoái và phục hồi rừng. Việc phân tích biến động không gian giúp xác định chính xác các điểm nóng xâm hại rừng. Cơ sở dữ liệu số hóa sẽ cung cấp bằng chứng phục vụ công tác thực thi pháp luật lâm nghiệp. Dữ liệu chuẩn xác giúp bảo vệ hiệu quả diện tích rừng nguyên sinh còn lại.
2.2. Hạn chế của phương pháp tuần tra giám sát truyền thống
Trước đây, lực lượng kiểm lâm chủ yếu dựa vào các đợt tuần tra đi bộ xuyên rừng. Cách tiếp cận này bộc lộ nhiều điểm yếu khi đối mặt với các thủ đoạn phá rừng tinh vi. Việc ghi chép sổ sách thủ công dễ sai sót và khó tổng hợp báo cáo. Hiện nay, việc ứng dụng Định vị vệ tinh GPS/GNSS giúp xác định tọa độ các điểm nghi vấn chính xác hơn. Bên cạnh đó, việc tích hợp Phần mềm giám sát tuần tra SMART nâng cao tính minh bạch của các đợt thực địa. Dữ liệu tuần tra được ghi nhận theo thời gian thực và đồng bộ về máy chủ. Các giải pháp công nghệ mới khắc phục triệt để hạn chế của phương pháp truyền thống. Nhờ đó, hiệu suất làm việc của cán bộ kiểm lâm tại Nam Ka Đinh tăng lên rõ rệt.
III. Giải pháp công nghệ viễn thám giám sát rừng hiệu quả
Công nghệ viễn thám cung cấp góc nhìn toàn diện và khách quan về lớp phủ thực vật. Nguồn ảnh vệ tinh đa quang phổ cho phép phân tích sức khỏe của tán rừng từ xa. Các thuật toán xử lý ảnh tiên tiến giúp trích xuất thông tin biến động rừng nhanh chóng. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào các đợt kiểm tra trực tiếp ngoài thực địa. Nghiên cứu ứng dụng các chỉ số thực vật để phát hiện sớm các thay đổi bất thường. Chỉ số kháng khí quyển ARVI và các chỉ số chuẩn hóa được thiết lập ngưỡng nhận dạng cụ thể. Điều này giúp phân biệt rõ ràng giữa rừng tự nhiên, rừng suy thoái và đất trống. Độ chính xác của kết quả phân tích đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý tài nguyên.
3.1. Khai thác dữ liệu quang phổ từ ảnh vệ tinh đa thời gian
Nghiên cứu sử dụng nguồn Ảnh vệ tinh Sentinel và Landsat với độ phân giải không gian và thời gian tối ưu. Dữ liệu đa phổ từ Sentinel-2 cho phép tính toán các chỉ số thực vật với độ tin cậy cao. Trong đó, Chỉ số thực vật NDVI và chỉ số ARVI được áp dụng để đánh giá độ che phủ tán rừng. Các chỉ số này phản ánh chính xác hàm lượng diệp lục và sinh khối của thảm thực vật. Thuật toán phân tích chuỗi thời gian giúp phát hiện tức thì các vị trí rừng bị chặt phá. Sự suy giảm đột ngột của giá trị quang phổ là dấu hiệu cảnh báo mất rừng. Hệ thống tự động khoanh vùng khu vực biến động và trích xuất tọa độ địa lý. Phương pháp này mang lại bước tiến vượt bậc trong giám sát tài nguyên rừng tại Lào.
3.2. Ứng dụng phương tiện bay và cảnh báo nguy cơ sớm
Bên cạnh ảnh vệ tinh, Thiết bị bay không người lái (UAV/Drone) đóng vai trò kiểm chứng thực địa xuất sắc. UAV cung cấp hình ảnh độ phân giải siêu cao tại các khu vực mây mù dày đặc. Thiết bị này bay tầm thấp để chụp chi tiết các điểm nóng nghi ngờ bị xâm hại. Dữ liệu bay chụp hỗ trợ cán bộ hiện trường xác minh vi phạm nhanh chóng và an toàn. Ngoài ra, việc kết hợp dữ liệu nhiệt từ cảm biến vệ tinh giúp vận hành Hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng. Các điểm cháy rừng tiềm ẩn được phát hiện và gửi cảnh báo ngay khi vừa bùng phát. Ban quản lý Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh có thể chủ động triển khai phương án dập lửa kịp thời. Sự phối hợp giữa vệ tinh và drone tạo nên lá chắn bảo vệ rừng vững chắc.
IV. Quy trình ứng dụng GIS và viễn thám quản lý rừng Lào
Xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn hóa là đóng góp quan trọng nhất của luận án. Quy trình này kết hợp chặt chẽ giữa xử lý ảnh viễn thám và phân tích không gian GIS. Toàn bộ các bước từ thu thập dữ liệu thô đến xuất báo cáo đều được tối ưu hóa. Quy trình đảm bảo tính khoa học, độ chính xác cao và dễ dàng chuyển giao công nghệ. Mô hình xử lý dữ liệu được thiết kế phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất tại Lào. Các cán bộ địa phương có thể tiếp cận và vận hành hệ thống một cách thuận tiện. Giải pháp này tạo nền tảng vững chắc cho công tác quản lý tài nguyên rừng bền vững tại khu vực Nam Ka Đinh.
4.1. Các bước xử lý và phân tích dữ liệu địa không gian
Quy trình kỹ thuật gồm bốn giai đoạn chính được thực hiện tuần tự và nghiêm ngặt. Giai đoạn một tập trung thu nhận và tiền xử lý Ảnh vệ tinh Sentinel và Landsat. Ảnh được hiệu chỉnh khí quyển, hình học và loại bỏ mây che phủ. Giai đoạn hai tính toán các chỉ số viễn thám chuyên sâu nhằm phân tách lớp phủ. Giai đoạn ba đưa kết quả vào môi trường Hệ thống thông tin địa lý (GIS) để chồng xếp bản đồ. Thuật toán phân loại học máy được áp dụng để xác định ranh giới các kiểu rừng. Giai đoạn cuối cùng là đánh giá độ chính xác thông qua dữ liệu kiểm chứng thực địa. Toàn bộ quy trình mang tính tự động hóa cao, giảm tối đa sai sót chủ quan của con người.
4.2. Tích hợp dữ liệu và xuất bản đồ hiện trạng rừng
Kết quả phân tích từ Chỉ số thực vật NDVI và ARVI được đồng bộ vào cơ sở dữ liệu địa lý trung tâm. Hệ thống tự động tạo lập Bản đồ hiện trạng rừng với độ chi tiết cao và ranh giới rõ ràng. Bản đồ này thể hiện trực quan diện tích rừng giàu, rừng nghèo, rừng phục hồi và đất trống. Các lớp thông tin địa hình, ranh giới hành chính và mạng lưới sông suối được lồng ghép chi tiết. Nhờ đó, người quản lý có cái nhìn đa chiều về diễn biến không gian của toàn bộ vườn quốc gia. Bản đồ chuyên đề đóng vai trò là công cụ hỗ trợ ra quyết định mang tính chiến lược. Các chương trình trồng rừng thay thế và bảo tồn loài được quy hoạch chính xác dựa trên bản đồ này.
V. Giá trị thực tiễn công nghệ quản lý tài nguyên rừng
Kết quả nghiên cứu của đề tài mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn to lớn. Luận án giải quyết triệt để những nút thắt trong công tác bảo vệ rừng tại Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh. Phương pháp luận hiện đại có thể áp dụng mở rộng cho các khu bảo tồn thiên nhiên khác trên toàn nước Lào. Hệ thống số liệu địa không gian cung cấp luận cứ vững chắc cho chính sách phát triển lâm nghiệp bền vững. Việc chủ động ứng dụng công nghệ góp phần giảm thiểu tình trạng suy thoái môi trường tự nhiên. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao năng lực quản lý bảo tồn thiên nhiên trong kỷ nguyên số.
5.1. Nâng cao hiệu quả phối hợp tuần tra và bảo vệ rừng
Việc đồng bộ các công cụ công nghệ tạo nên bước chuyển mình mạnh mẽ trong nghiệp vụ kiểm lâm. Sự kết hợp giữa Phần mềm giám sát tuần tra SMART và Định vị vệ tinh GPS/GNSS chuẩn hóa quy trình báo cáo hiện trường. Mọi lộ trình di chuyển và hiện trường vi phạm đều được số hóa minh bạch. Khi có thông tin nghi vấn, cán bộ có thể sử dụng Thiết bị bay không người lái (UAV/Drone) để kiểm tra tầm cao. Sự phối hợp đa tầng giúp phát hiện và ngăn chặn lâm tặc từ sớm. Lực lượng bảo vệ rừng chủ động kiểm soát địa bàn mà không tốn quá nhiều công sức di chuyển. Năng lực phản ứng nhanh trước các sự cố xâm hại tài nguyên được nâng cao rõ rệt.
5.2. Hỗ trợ hoạch định chính sách bảo tồn bền vững tại Lào
Công nghệ hiện đại cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho việc Giám sát biến động tài nguyên rừng dài hạn. Chính phủ Lào có thể theo dõi sát sao tiến độ phủ xanh đất trống đồi trọc theo từng năm. Bên cạnh đó, việc vận hành Hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng giảm thiểu tối đa thiệt hại tài nguyên trong mùa khô hanh. Dữ liệu khoa học từ luận án hỗ trợ đắc lực cho các cấp lãnh đạo ban hành chính sách phân vùng bảo tồn. Các khu vực rừng xung yếu được ưu tiên nguồn lực bảo vệ đặc biệt. Giải pháp này thúc đẩy sự phát triển hài hòa giữa bảo tồn sinh thái và sinh kế cộng đồng địa phương. Nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào có thêm công cụ đắc lực trên con đường phát triển lâm nghiệp bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài luận án Trên thế giới hiện còn khoảng 3,2 tỷ ha rừng, nhưng rừng thứ sinh nghèo chiếm khoảng 80% (ITTO, 2019) [37]. Việt Nam cũng có khoảng 10,24 triệu ha rừng, trong đó rừng thứ sinh chiếm trên 90% (Pham Van Đien, 2019 )[34]. Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào (CHDCND Lào hay còn gọi là Lào) có 9 triệu ha rừng, trong đó rừng thứ sinh chiếm trên 85% (DOF- MAF, 2018) [32]. Trải qua vài thập kỷ, phần lớn diện tích rừng trên thế giới, cũng như Việt Nam và Lào có những biến động lớn (mất rừng (MR), bị suy thoái (STR)).
Mức độ biến động rừng đang là mối quan ngại không riêng một quốc gia mà là mối quan ngại chung toàn cầu. Trong giai đoạn từ năm 2000 đến nay, hàng năm rừng đã bị MR và STR về diện tích khoảng 14,6 triệu ha, tương ứng tỷ lệ diện tích rừng bị mất, STR khoảng 2% so với tổng diện tích rừng còn lại (FAO, 2019). Lào là một nước nằm trong vùng nhiệt đới, có diện tích đất đai tự nhiên 23.000 ha, đất lâm nghiệp chiếm 47% diện tích cả nước. Hàng năm, tỷ lệ biến động rừng ở mức cao hơn so với mức bình quân chung (2,5%) (DOF- MAF, 2018) [32]).
Quá trình biến động trải rộng trên các vùng, miền, huyện và tỉnh có rừng trên toàn quốc. Để hạn chế mức độ biến động tài nguyên rừng, Chính phủ Lào thành lập một số vườn quốc gia, khu bảo tồn nhằm quản lý, khai thác bền vững nguồn tài nguyên rừng tự nhiên. Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh (VQGNKĐ), tỉnh Bolikhamsay được thành lập năm 1995, với tổng diện tích đất đai tự nhiên 168.550ha với 4 kiểu rừng được phân chia theo thành phần loài cây (Niên giám thống kê tỉnh Bolikhamsay, năm 2020). Diện tích rừng tư nhiên của VQGNKĐ biến động đo mất rừng (MR) và suy thoái rừng (STR) không ngừng tăng, làm tổng diện tích rừng tự nhiên giảm dần, mức độ biến động giảm khoảng 2,5%/năm (Sở Nông Lâm Bolikhamsay-DARB), (2020) [33].
2 Vấn đề đặt ra: Tại sao diện tích rừng tự nhiên vẫn đang bị biến động?. Làm thế nào để xác định được mức độ biến động đó? Hiên nay, biến động rừng thường được phát hiện trực tiếp bởi lực lượng chức năng và các tổ chức, các chủ rừng và người dân địa phương,v.v, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin trong đó phải kể đến công nghệ địa không gian đã góp phần quan trọng trong phát hiện và đánh giá biến động tài nguyên rừng. Ở Lào, công nghệ địa không gian ngày càng được ứng dụng nhiều hơn trong lĩnh vực quản lý, giám sát và đánh giá biến động tài nguyên rừng như: điều tra, kiểm kê rừng; giám sát các hoạt động lâm nghiệp (trồng rừng, khai thác rừng, v. Tuy nhiên, do còn chưa được ứng dụng rộng rãi trong đánh giá biến động tài nguyên rừng tại một số vườn quốc gia, khu bảo tồn, trong đó có VQGNKĐ và có ít hiểu biết về hiện trạng tài nguyên rừng hiện tại của huyện, chưa xác định được nguyên nhân chính gây biến động làm cơ sở khoa học cho các giải pháp quản lý rừng, nên việc quản lý bền vững tài nguyên rừng nơi đây đang gặp nhiều khó khăn, nổi cộm là: - Chưa sớm xác định được mức độ biến động tài nguyên rừng theo thời gian; - Chưa sớm xác định được tác nhân chính gây ra biến động; - Chưa đề xuất được những giải pháp ứng dụng khoa học công nghệ địa không gian trong quản lý tài nguyên rừng phù hợp.
Để góp phần giải quyết vấn đề nêu trên, đề tài luận án “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ địa không gian trong quản lý tài nguyên rừng tại khu vực Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào” đã được thực hiện. Đề tài được nghiên cứu là rất cần thiết và có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao. Mục tiêu của luận án 2. Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu xây dựng quy trình kỹ thuật ứng dụng công nghệ địa không gian phát hiện mất rừng, suy thoái và khu vực thêm mới rừng nhằm góp phần 3 nâng cao hiệu quả của công tác quản lý và bảo vệ rừng, giám sát, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng tại khu vực Vườn Quốc Gia Nam Ka Đinh, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.
Mục tiêu cụ thể - Xác định được đặc điểm hiện trạng rừng và các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý tài nguyên rừng tại khu vực Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh. - Xác định được ngưỡng chỉ số tương đối với chỉ số thực vật kháng khí quyển (ARVI) trên ảnh vệ tỉnh Sentinal 2 để phát hiện sớm mất rừng, suy thoái rừng và các khu vực có thêm rừng mới tại khu vực nghiên cứu. - Đề xuất được quy trình kỹ thuật ứng dụng công nghệ địa không gian trong quản lý tài nguyên rừng và một số giải pháp thúc đẩy quá trình ứng dụng công nghệ địa không gian trong quả lý tài nguyên rừng cho khu vực nghiên cứu (và các khu vực khác có điều kiện tương tự). Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ các diện tích rừng tại khu vực Vườn Quốc gia (VQGNKĐ) Nam Ka Đinh.
Luận án tập trung vào nghiên cứu ứng dụng CNĐKG trong giám sát và phát hiện sớm mất rừng, suy thoái rừng, khu vực có thêm rừng mới và các giải pháp thúc đẩy ứng dụng công nghệ địa không gian, nâng cao hiệu quả quản lý bảo vệ rừng ở khu vực nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án - Thiết lập được ngưỡng chỉ số tương đối với chỉ số thực vật kháng khí quyển (ARVI) trên ảnh vệ tỉnh Sentinel 2 để phát hiện sớm mất rừng, suy thoái rừng và các khu vực có thêm rừng mới cho khu vực VQGNKĐ. - Đề xuất được quy trình kỹ thuật ứng dụng công nghệ địa không gian trong quản lý tài nguyên rừng tại khu vực Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh từ tư liệu ảnh viễn thám Sentinel 2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 5.
Ý nghĩa khoa học Luận án đã bổ sung được ngưỡng chỉ số tương đối phản ánh sự thay đổi chỉ số viễn thám với chỉ số thực vật kháng khí quyển (ARVI) trên ảnh vệ tỉnh Sentinel 2 làm cơ sở khoa học cho việc phát hiện sớm mất rừng, suy thoái rừng và khu vực thêm rừng mới ở khu vực Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh. Ý nghĩa thực tiễn Các kết quả nghiên cứu của luận án đã đề xuất được quy trình kỹ thuật ứng dụng công nghệ địa không gian trong quản lý tài nguyên rừng tại khu vực Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào từ tư liệu ảnh viễn thám Sentinel 2. Giới hạn của luận án 6. Giới hạn nội dung nghiên cứu Về hiện trạng tài nguyên rừng: Đề tài luận án tập trung nghiên cứu một số tiêu chí về đặc điểm hiện trạng rừng và các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý hiện trạng tài nguyên rừng tại khu vực Vườn Quốc gia Nam Ka Đinh; Tập trung chủ yếu tại các khu vực có sự thay đổi rừng: mất rừng, suy thoái rừng, khu vực có thêm rừng mới.
Về ứng dụng công nghệ viễn thám: sử dụng 1 chỉ số thực vật kháng khí quyển trên tư liệu anh Sentinal 2A và 2B và phần mềm ArcGis, Google Earth Engine. Giới hạn địa bàn nghiên cứu Khu vực nghiên cứu của luận án là: toàn bộ khu vựcVQGNKĐ và một số khu vực có rừng của các huyện, tỉnh lân cận, bao gồm: Huyện Viengthong, Borikhane, Pakkading và Khamkeut, thuộc tỉnh Bolikhamsay, và huyện Khounakham, tỉnh Khammuan. Giới hạn thời gian nghiên cứu Về thời gian: luận án được thực hiện trong thời gian từ tháng 06/2016 đến tháng 31 tháng 10 năm 2021. Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu; Sự cần thiết; Mục tiêu và điểm mới, luận án bao gồm: Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu Chương 2: Nội dung, phương pháp và đặc điểm nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Kết luận, tồn tại, khuyến nghị Danh mục các bài báo có liên quan đế đề tài luận án Tài liệu tham khảo và các phụ lục của luận án.
6 Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Định nghĩa về Vườn quốc gia, rừng, mất rừng, thêm rừng và suy thoái rừng Đã có một số định nghĩa về Vườn Quốc gia, về rừng, mất rừng, thêm rừng và suy thoái rừng được chấp nhận bởi một số quốc gia, tổ chức chính trị, môi trường và các cơ quan quản lý, nghiên cứu về lâm nghiệp như sau: 1. Rừng Theo Công ước của Liên hợp quốc về Đa dạng sinh học rừng (UNEF) (UNEF/CBD/SBSTTA, 2001), rừng được định nghĩa là diện tích đất lớn hơn 0,5 ha, có độ tàn che trên 10%, cây phải có khả năng đạt chiều cao 5 m. Theo Công ước khung về biến đổi khí hậu (FCCC) (FCCC, 2001) [35],rừng được định nghĩa là diện tích đất tối thiểu 0,05-1,0 ha với độ tàn che trên 10-30% với những cây có khả năng đạt chiều cao tối thiểu 2-5 m.
Rừng có thể bao gồm một trong hai dạng rừng kín (nơi cây cối nhiều tầng) hoặc rừng thưa. Theo Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc (FAO) (FAO, 2020), rừng được định nghĩa là diện tích đất có độ tàn che trên 10% và diện tích lớn hơn 0,5 ha. Các cây phải có thể đạt chiều cao tối thiểu là 5 m khi trưởng thành, hàng cây rộng trên 20 m. Có thể bao gồm một trong hai kiểu rừng: rừng kín, nơi cây có nhiều tầng và tầng sinh trưởng chiếm tỷ lệ cao trên mặt đất; hoặc rừng thưa, có độ tàn che trên 10%.
Theo Luật Lâm nghiệp Việt Nam, năm 2017 (Quốc hội, 2017) [18] , rừng được định nghĩa là một hệ sinh thái bao gồm các loài thực vật rừng, động vật rừng, nấm, vi sinh vật, đất rừng và các yếu tố môi trường khác trong đó thành phần chính là một hoặc một số loài cây thân gỗ, tre, nứa, cây họ cau có chiều cao được xác định theo hệ thực vật trên núi đất, núi đá, đất ngập nước, đất cát hoặc hệ thực vật đặc trưng khác; diện tích liền vùng từ 0,3 ha trở lên; độ tàn che từ 0,1 trở lên. 7 Theo Phụ lục I - Phân chia trạng thái rừng tại Thông tư số 33/2018/TT- BNNPTNT (Bộ NN&PTNTVN, 2018) quy định về điều tra, kiểm kê và theo dõi diễn biến rừng thì đất quy hoạch cho lâm nghiệp được chia thành đất có rừng và đất chưa có rừng. Đất có rừng là diện tích được xác định là có rừng theo Luật Lâm nghiệp 2017.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ứng dụng công nghệ địa không gian quản lý tài nguyên rừng VQG Nam Ka Đinh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/ung-dung-cong-nghe-dia-khong-gian-quan-ly-tai-nguyen-rung-vqg-nam-ka-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng công nghệ địa không gian quản lý tài nguyên rừng VQG Nam Ka Đinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ứng dụng công nghệ địa không gian quản lý tài nguyên rừng VQG Nam Ka Đinh, tối ưu hóa giám sát và bảo vệ rừng hiệu quả.
Luận án "Ứng dụng công nghệ địa không gian quản lý tài nguyên rừng VQG Nam Ka Đinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng công nghệ địa không gian quản lý tài nguyên rừng VQG Nam Ka Đinh" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.
Luận án "Ứng dụng công nghệ địa không gian quản lý tài nguyên rừng VQG Nam Ka Đinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng công nghệ địa không gian quản lý tài nguyên rừng VQG Nam Ka Đinh" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng công nghệ địa không gian quản lý tài nguyên rừng VQG Nam Ka Đinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.