Luận án tiến sĩ: Giải pháp phòng cháy rừng Thông ba lá (Pinus kesiya) tại Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà, Lâm Đồng
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phòng cháy rừng thông ba lá tại Vườn Quốc gia Bidoup Núi Bà, Lâm Đồng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm nguy cơ cháy rừng thông ba lá Pinus kesiya
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Quản lý tài nguyên rừng
- Tác giả:
- Lê Văn Hương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm nguy cơ cháy rừng thông ba lá Pinus kesiya
Rừng thông ba lá Pinus kesiya tại Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà có diện tích lớn. Đây là kiểu rừng đặc trưng của cao nguyên Lâm Viên. Rừng phân bố ở độ cao từ 1.400 mét đến hơn 2.000 mét so với mực nước biển. Địa hình khu vực dốc mạnh và chia cắt sâu. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Gió Tây Nam thổi mạnh làm thảm thực vật khô nhanh. Lá thông rụng chứa hàm lượng tinh dầu và nhựa rất cao. Khi gặp nhiệt độ cao, vật liệu này bốc cháy dữ dội. Lửa rừng lây lan nhanh và rất khó khống chế. Việc nghiên cứu đặc tính sinh thái của loài cây này là nhiệm vụ cấp bách. Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá chính xác nguy cơ cháy trên từng tiểu khu.
1.1. Cấu trúc và đặc tính sinh học của loài thông ba lá
Rừng thông ba lá Pinus kesiya là loài cây tiên phong ưa sáng. Cây có tốc độ sinh trưởng nhanh và thân thẳng. Vỏ cây thông già dày, nứt dọc sâu, có khả năng chịu nhiệt tương đối. Tán lá thông thoáng, hình nón rộng khi non và dẹt dần khi trưởng thành. Tầng dưới tán phát triển thưa thớt với các loài cây bụi chịu hạn. Cây rụng lá liên tục quanh năm, đặc biệt tập trung vào đỉnh điểm mùa khô. Nhựa thông chứa nhiều hợp chất hữu cơ dễ bắt lửa như terpene và pinene. Thảm lá rụng trên mặt đất phân hủy rất chậm do khí hậu lạnh và khô. Lớp vật liệu tích tụ dày theo thời gian tạo thành nguồn nhiên liệu khổng lồ. Đặc tính sinh học này khiến toàn bộ diện tích rừng thông luôn đối mặt với nguy cơ bắt lửa.
1.2. Phân bố thảm thực bì dễ cháy tại vùng đệm và vùng lõi
Thảm thực bì dễ cháy phân bố không đồng đều giữa các trạng thái rừng. Khu vực vùng đệm tiếp giáp nương rẫy có mật độ cỏ tranh và lau lách rất cao. Đây là những loài thực vật bén lửa nhanh nhất trong mùa hanh khô. Khu vực vùng lõi tập trung nhiều rừng thông tự nhiên hỗn giao cây lá rộng. Tại đây, lớp thảm mục dày gồm cành khô, lá rụng và vỏ cây tích tụ lâu năm. Độ ẩm thảm mục giảm xuống dưới mức 12% vào các tháng cao điểm khô hạn. Các trảng cỏ thứ sinh ven đường giao thông cũng tiềm ẩn rủi ro phát lửa nghiêm trọng. Sự phân bố liên tục của thảm thực bì tạo điều kiện cho ngọn lửa lan rộng qua nhiều ranh giới quản lý rừng.
1.3. Nguyên nhân gây cháy rừng tại cao nguyên Lâm Viên
Cháy rừng tại khu vực bắt nguồn chủ yếu từ hoạt động của con người. Người dân đốt dọn nương rẫy không kiểm soát làm lửa cháy lan vào rừng. Hoạt động đốt cỏ để lấy đồng cỏ non chăn thả gia súc diễn ra phổ biến. Khách du lịch cắm trại và đốt lửa bất cẩn tại các khu vực cảnh quan. Người lấy mật ong rừng dùng khói lửa cũng là tác nhân gây cháy thường xuyên. Yếu tố tự nhiên như sét đánh chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Khí hậu khô hạn kết hợp gió mạnh thúc đẩy lửa bùng phát nhanh. Thiếu ý thức bảo vệ tài nguyên là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến cháy lan trên diện rộng. Cần kiểm soát chặt chẽ các nguồn nhiệt từ bên ngoài xâm nhập vào lâm phần.
II. Kỹ thuật xử lý vật liệu cháy dưới tán rừng thông ba lá
Xử lý vật liệu cháy dưới tán là giải pháp kỹ thuật then chốt. Biện pháp này giúp giảm tải lượng chất cháy trên mặt đất rừng. Vật liệu cháy gồm lá thông khô, cành rơi rụng, cỏ dại và thực bì chết. Khối lượng vật liệu cháy tích lũy trung bình từ 8 đến 15 tấn trên mỗi hecta. Tải lượng này vượt xa ngưỡng an toàn phòng cháy. Khi độ ẩm vật liệu giảm thấp, nguy cơ cháy lan tầng mặt tăng vọt. Việc loại bỏ hoặc giảm mật độ nhiên liệu cháy làm suy yếu cường độ lửa. Kỹ thuật xử lý đòi hỏi sự chính xác về thời điểm và phương pháp thực hiện. Mục tiêu là ngăn chặn cháy lan lên tán cây và bảo vệ hệ sinh thái đất.
2.1. Phân loại khối lượng và khả năng bắt cháy của vật liệu
Vật liệu cháy được chia thành nhiều nhóm theo kích thước và tốc độ phản ứng nhiệt. Nhóm 1 giờ gồm lá thông khô và cỏ mục với đường kính nhỏ hơn 0,6 cm. Nhóm này hấp thụ và thoát ẩm rất nhanh, dễ bùng cháy tức thì. Nhóm 10 giờ gồm các cành cây nhỏ có đường kính từ 0,6 cm đến 2,5 cm. Nhóm 100 giờ gồm các thân gỗ mục và cành lớn khó bắt lửa hơn nhưng tỏa nhiệt lượng cao. Khả năng bắt cháy phụ thuộc trực tiếp vào độ ẩm tương đối của không khí. Mô hình toán học giúp lượng hóa mối tương quan giữa khối lượng và nhiệt trị của từng nhóm. Đánh giá đúng tải lượng giúp ưu tiên xử lý các khu vực có nguy cơ bùng phát cao nhất.
2.2. Phương pháp thu gom và dọn sạch thảm mục cục bộ
Thu gom cơ giới và thủ công được áp dụng tại các vị trí trọng yếu. Lực lượng bảo vệ rừng tiến hành dọn sạch thực bì quanh các công trình và trạm kiểm lâm. Thảm mục được cào gom thành từng dải hoặc đống nhỏ có khoảng cách an toàn. Các dải thực bì được vận chuyển ra khỏi lâm phần hoặc xử lý ủ phân vi sinh. Phương pháp dọn cục bộ tập trung vào các sườn dốc tiếp giáp khu dân cư. Cách làm này làm đứt gãy tính liên tục của lớp thảm nhiên liệu cháy trên mặt đất. Nhân công sử dụng cào chuyên dụng để không làm tổn hại tầng đất mặt và rễ cây. Đây là biện pháp hiệu quả cao, an toàn tuyệt đối cho cây rừng đứng.
2.3. Quy trình giảm tải lượng chất cháy trước mùa hanh khô
Giảm tải lượng chất cháy phải hoàn thành trước khi mùa khô bắt đầu vào tháng 11. Các đơn vị tổ chức phát dọn thực bì chết trên các diện tích rừng trồng non. Cành cây khô sát mặt đất được cắt tỉa để nâng cao độ cao gốc tán. Toàn bộ phế phụ phẩm lâm sinh được băm nhỏ hoặc rải đều để thúc đẩy quá trình phân hủy. Tại các khu vực rừng tự nhiên, việc làm giảm tải lượng tập trung dọc các tuyến đường mòn. Lực lượng chuyên trách kiểm tra định kỳ độ ẩm vật liệu để xác định tiến độ xử lý. Quy trình thực hiện nghiêm ngặt đảm bảo khối lượng chất cháy giảm xuống dưới 5 tấn trên một hecta. Tải lượng thấp hạn chế tối đa nguy cơ hình thành cháy lớn.
III. Mô hình dự báo dựa trên chỉ số nguy cơ cháy rừng FFWI
Dự báo nguy cơ cháy rừng giữ vai trò quyết định trong công tác phòng ngừa chủ động. Chỉ số nguy cơ cháy rừng FFWI tích hợp nhiều yếu tố khí tượng phức tạp. Mô hình dựa trên nhiệt độ không khí, độ ẩm tương đối, tốc độ gió và lượng mưa liên tục. Khi các thông số khí tượng thay đổi, giá trị chỉ số FFWI sẽ biến động tương ứng. Chỉ số FFWI phản ánh chính xác khả năng bén lửa và tốc độ lan truyền của đám cháy. Việc áp dụng mô hình này giúp xác định các cấp dự báo cháy từ cấp I đến cấp V. Cơ quan quản lý dựa vào kết quả dự báo để huy động nguồn lực phù hợp. Dự báo khoa học giảm thiểu đáng kể chi phí tuần tra và thiệt hại tài nguyên.
3.1. Thiết lập ma trận tương quan giữa khí hậu và vật liệu cháy
Ma trận tương quan phân tích mối liên hệ chặt chẽ giữa độ ẩm vật liệu cháy và thời tiết. Nhiệt độ không khí tăng cao làm suy giảm nhanh độ ẩm của lá thông rụng. Độ ẩm tương đối của không khí dưới 40% kích hoạt trạng thái cực kỳ nguy hiểm. Tốc độ gió trên 15 km/h làm tăng tốc độ bốc hơi nước và cung cấp thêm oxy cho phản ứng cháy. Số ngày không mưa liên tiếp là biến số quan trọng hàng đầu trong ma trận dự báo. Mô hình hồi quy đa biến biểu diễn quan hệ giữa các nhân tố sinh thái với khả năng phát hỏa. Ma trận này cung cấp thuật toán chính xác để tính toán ngưỡng nguy hiểm cho từng tiểu khu rừng thông.
3.2. Phân vùng cấp độ rủi ro cháy rừng theo từng tiểu khu
Bản đồ phân vùng rủi ro cháy rừng chia lâm phận thành các cấp độ nguy hiểm khác nhau. Vùng nguy cơ cực kỳ nguy hiểm cấp V tập trung ở rừng thông thuần loại trên sườn dốc đứng. Vùng nguy cơ cao cấp IV gồm các diện tích rừng trồng tiếp giáp đất nông nghiệp. Vùng nguy cơ trung bình cấp III thuộc các khu vực hỗn giao có độ ẩm đất cao hơn. Hệ thống thông tin địa lý GIS hỗ trợ số hóa và cập nhật bản đồ định kỳ. Cán bộ quản lý tra cứu cấp dự báo cháy hàng ngày trên bản đồ số để điều động lực lượng trực ban. Việc phân vùng rõ ràng giúp tập trung phương tiện và nhân lực vào đúng các điểm nóng nhạy cảm nhất.
IV. Giải pháp đốt trước có điều khiển phòng cháy rừng thông
Đốt trước có điều khiển là giải pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến và hiệu quả. Biện pháp này chủ động đốt cháy lớp vật liệu tích tụ dưới tán rừng vào thời điểm thích hợp. Mục đích là triệt tiêu nhiên liệu cháy trước khi mùa khô đạt đỉnh điểm nguy hiểm. Quá trình đốt được kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, chiều cao ngọn lửa và hướng gió. Kỹ thuật này chỉ làm cháy lớp lá khô trên mặt mà không gây hại cho tầng cây gỗ lớn. Đốt trước làm giảm nguy cơ xuất hiện các vụ cháy tán thảm khốc trong tương lai. Đây là công cụ hữu hiệu để duy trì cân bằng sinh thái cho các cánh rừng thông thích nghi với lửa.
4.1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện thời tiết khi đốt
Quy trình đốt trước đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các ngưỡng thông số môi trường. Nhiệt độ không khí thích hợp nhất dao động từ 18 đến 25 độ C. Độ ẩm tương đối của không khí phải đạt từ 55% đến 70%. Tốc độ gió bề mặt không được vượt quá 8 km/h để giữ lửa ổn định. Độ ẩm của lớp lá thông rụng phải duy trì trong khoảng 15% đến 20%. Không tiến hành đốt vào những ngày có gió xoáy hoặc khi có dự báo nắng nóng bất thường. Thời điểm thực hiện tối ưu là vào sáng sớm hoặc chiều muộn khi bức xạ mặt trời giảm. Đội ngũ kỹ thuật phải đo đạc các chỉ số hiện trường liên tục trước khi châm lửa.
4.2. Kỹ thuật đốt ngược chiều gió và đốt theo dải hẹp
Kỹ thuật đốt ngược chiều gió mang lại độ an toàn cao nhất cho rừng cây. Ngọn lửa di chuyển chậm ngược hướng gió với cường độ nhiệt thấp và chiều cao lửa dưới 0,5 mét. Nhiệt lượng tỏa ra chủ yếu hướng lên trên, tránh hun nóng thân cây thông. Kỹ thuật đốt theo dải hẹp được áp dụng song song trên các sườn dốc thoai thoải. Lực lượng thi công chia nhỏ diện tích thành các ô bàn cờ bằng đường ranh tạm thời. Mỗi dải lửa có bề rộng từ 5 đến 10 mét để kiểm soát dễ dàng. Khi một dải cháy hết, dải tiếp theo mới được châm ngọn lửa mới. Biện pháp này ngăn chặn hiện tượng lửa bùng phát thành đám cháy lớn mất kiểm soát.
4.3. Xây dựng đường băng cản lửa rừng thông kết hợp
Đường băng cản lửa rừng thông đóng vai trò chốt chặn cô lập các đám cháy. Có hai loại đường băng chính gồm đường băng trắng và đường băng xanh. Đường băng trắng được cày ủi sạch toàn bộ thảm thực bì với bề rộng từ 10 đến 20 mét. Đường băng xanh sử dụng các loài cây lá rộng bản địa xanh tốt quanh năm và khó bắt lửa. Cây lá rộng tạo độ che bóng cao làm giảm nhiệt độ mặt đất và giữ ẩm thảm mục. Hệ thống đường băng được bố trí vuông góc với hướng gió chính của mùa khô. Mạng lưới đường băng chia cắt các tiểu khu rừng thông thành những khối quản lý độc lập. Khi xảy ra hỏa hoạn, lực lượng chữa cháy sử dụng đường băng làm bàn đạp phản công dập lửa.
V. Công nghệ viễn thám phát hiện điểm cháy và tuần tra rừng
Công nghệ viễn thám phát hiện điểm cháy mở ra phương thức giám sát rừng hiện đại. Vệ tinh quan sát trái đất quét qua khu vực liên tục và cung cấp dữ liệu nhiệt hồng ngoại. Thuật toán tự động phân tích phổ nhiệt độ bề mặt để nhận diện các bất thường nhiệt. Hệ thống lập tức gửi tin nhắn cảnh báo tọa độ điểm cháy về trung tâm chỉ huy. Sự kết hợp giữa viễn thám và thiết bị bay không người lái drone giúp tăng độ chính xác. Lực lượng kiểm lâm tiếp nhận thông tin kịp thời để xác minh thực địa trong thời gian ngắn nhất. Giám sát không gian khắc phục hoàn toàn hạn chế về địa hình núi cao hiểm trở.
5.1. Ứng dụng ảnh vệ tinh MODIS và VIIRS định vị điểm nhiệt
Ảnh vệ tinh MODIS và VIIRS cung cấp dữ liệu ảnh nhiệt có độ phân giải không gian cao. Cảm biến VIIRS có khả năng phát hiện các điểm nhiệt có diện tích nhỏ chỉ vài mét vuông. Dữ liệu được cập nhật từ hai đến bốn lần mỗi ngày qua hệ thống cơ sở dữ liệu trực tuyến. Phần mềm chuyên dụng lọc bỏ các nguồn nhiệt giả từ mái tôn hoặc đá lộ đầu. Tọa độ điểm cháy được tự động chuyển đổi sang hệ tọa độ VN-2000 để kiểm lâm viên tra cứu. Cảnh báo tự động gửi qua tin nhắn điện thoại và ứng dụng di động cho các đội cơ động. Nhờ vệ tinh, các đám cháy mới bùng phát được phát hiện ngay từ giai đoạn ban đầu.
5.2. Vận hành hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm tự động
Hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm tích hợp các trạm quan trắc thời tiết tự động tại hiện trường. Các cảm biến liên tục đo lường nhiệt độ, độ ẩm không khí, bức xạ mặt trời và tốc độ gió. Dữ liệu truyền không dây về máy chủ trung tâm theo thời gian thực mỗi 15 phút. Hệ thống tự động tính toán cấp nguy cơ cháy và phát tín hiệu cảnh báo trên bảng điện tử. Khi chỉ số nguy hiểm đạt cấp IV và cấp V, còi báo động tại trạm kiểm lâm sẽ tự động kích hoạt. Bản tin cảnh báo cháy được phát sóng hàng ngày trên hệ thống truyền thanh của địa phương lân cận. Quy trình tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót do con người và rút ngắn thời gian chuẩn bị ứng phó.
5.3. Phương án tuần tra bảo vệ rừng mùa khô của kiểm lâm
Tuần tra bảo vệ rừng mùa khô là nhiệm vụ trọng tâm của lực lượng kiểm lâm và tổ nhận khoán. Các tổ tuần tra tăng cường tần suất kiểm tra tại các khu vực trọng điểm cháy từ 10 giờ đến 16 giờ hàng ngày. Kiểm lâm viên mang theo thiết bị định vị GPS, máy bộ đàm và dụng cụ chữa cháy thô sơ. Các chốt gác cố định trên đỉnh đồi cao duy trì trực quan sát khói lửa liên tục 24/24 giờ. Lực lượng kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào rừng thông trong những ngày nắng nóng đỉnh điểm. Mạng lưới tuần tra cơ động phối hợp nhịp nhàng với cộng đồng thôn bản dọc ranh giới. Sự có mặt thường xuyên của kiểm lâm ngăn chặn kịp thời các hành vi dùng lửa bất cẩn.
VI. Quản lý phòng cháy chữa cháy rừng Bidoup Núi Bà tối ưu
Quản lý phòng cháy chữa cháy rừng Bidoup Núi Bà đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa kỹ thuật và xã hội. Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà sở hữu diện tích rừng thông rộng lớn xen kẽ rừng hỗn giao. Địa hình phức tạp đòi hỏi chiến lược phòng thủ chiều sâu và phản ứng linh hoạt. Phương châm bốn tại chỗ bao gồm chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ và hậu cần tại chỗ. Cơ quan quản lý kiện toàn ban chỉ huy và phân công trách nhiệm cụ thể cho từng thành viên. Mối liên kết giữa chủ rừng, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư là nền tảng vững chắc. Đầu tư bài bản giúp giảm thiểu tối đa số vụ cháy và thiệt hại tài nguyên.
6.1. Phương châm bốn tại chỗ và chuẩn bị nguồn lực dập lửa
Phương châm bốn tại chỗ đảm bảo khả năng ứng cứu kịp thời ngay khi đám cháy vừa xuất hiện. Lực lượng tại chỗ gồm cán bộ kiểm lâm, bảo vệ rừng chuyên trách và dân quân tự vệ xã. Phương tiện dập lửa gồm máy thổi gió, cưa xăng, bàn dập lửa, can đựng nước và máy bơm áp lực cao. Tất cả trang thiết bị được bảo dưỡng định kỳ và bố trí sẵn sàng tại các trạm kiểm lâm trọng điểm. Hậu cần tại chỗ chuẩn bị đầy đủ lương khô, nước uống và túi cứu thương cho lực lượng làm nhiệm vụ. Các buổi diễn tập chữa cháy rừng thực tế được tổ chức định kỳ trước mùa khô. Sự chuẩn bị chu đáo rút ngắn thời gian tiếp cận đám cháy xuống dưới 30 phút.
6.2. Tuyên truyền và giao khoán bảo vệ rừng cho cộng đồng
Tuyên truyền vận động nâng cao nhận thức là biện pháp phòng cháy căn cơ và lâu dài. Ban quản lý vườn quốc gia ký cam kết không dùng lửa trong rừng với các hộ dân vùng đệm. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng gắn liền quyền lợi kinh tế của người dân với diện tích rừng được bảo vệ. Các tổ nhận khoán quản lý rừng được thành lập tại từng buôn làng bản địa. Người dân tham gia tuần tra và được trang bị kiến thức dập lửa an toàn. Khi rừng không bị cháy, các hộ nhận khoán được hưởng trọn vẹn tiền công bảo vệ rừng theo quy định. Cơ chế này biến cộng đồng địa phương thành tai mắt và lá chắn bảo vệ rừng vững chắc nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP LÊ VĂN HƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÒNG CHÁY CHO RỪNG THÔNG BA LÁ (Pinus kesiya) TẠI VƯỜN QUỐC GIA BI DOUP-NÚI BÀ, TỈNH LÂM ĐỒNG NGÀNH: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG MÃ SỐ: 96 20 211 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BẾ MINH CHÂU 2. TRẦN NGỌC HẢI HÀ NỘI - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ Lâm nghiệp “Nghiên cứu đề xuất giải pháp phòng cháy cho rừng Thông ba lá (Pinus kesiya) tại Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà, tỉnh Lâm Đồng” mã số 9620211 là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của tác giả nào khác dưới mọi hình thức.
Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hội đồng Bảo vệ Luận án Tiến sĩ về lời cam đoan của mình. Đà Lạt, tháng 01 năm 2020 Tác giả Luận án Lê Văn Hương luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ “Nghiên cứu đề xuất giải pháp phòng cháy cho rừng Thông ba lá (Pinus kesiya) tại Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà, tỉnh Lâm Đồng” mã số 9620211 là công trình nghiên cứu có tính thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu phục vụ cho công tác phòng cháy chữa cháy rừng Thông ba lá tại Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà và các hệ sinh thái lửa rừng tương tự. Trong quá trình thực hiện tác giả đã gặp không ít những khó khăn, nhưng với sự giúp đỡ tận tình của các Thầy, Cô giáo cùng các đồng nghiệp đến nay Luận án đã hoàn thành nội dung nghiên cứu theo mục tiêu đặt ra.
Nhân dịp này, Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS. Bế Minh Châu; PGS.TS Trần Ngọc Hải là những người hướng dẫn khoa học đã chỉ bảo tận tình và giúp đỡ để Luận án được hoàn thành. Đặc biệt, tôi tỏ lòng tri ân tới TS. Nguyễn Ngọc Kiểng người đã dìu dắt tôi trong một quá trình dài học tập và rèn luyện các kỹ năng nghiên cứu khoa học.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Phùng Văn Khoa đã hết lòng hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu nhà trường; các nhà khoa học, cùng các thầy cô giáo thuộc Khoa Quản lý tài nguyên rừng, Khoa Sau đại học của Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam đã đào tạo và giúp đỡ tôi trong quá trình theo học khóa học đào tạo tiến sĩ tại Trường. Tôi cũng xin cảm ơn các đồng nghiệp tại Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà đã nhiệt tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình và những người thân đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi về vật chất, tinh thần cho tôi trong suốt thời gian qua. Đà Lạt, tháng 01 năm 2020 Tác giả Luận án Lê Văn Hương luan an iii MỤC LỤC NỘI DUNG Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. 1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
Một số đặc điểm và phân bố của rừng Thông ba lá. Cháy rừng và các nguyên lý cơ bản của cháy rừng. Vật liệu cháy và nguy cơ cháy rừng. Các phương pháp dự báo cháy rừng.
Các giải pháp phòng cháy rừng. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Một số đặc điểm rừng Thông ba lá. Cháy rừng Thông ba lá.
Vật liệu cháy và nguy cơ cháy rừng. Các phương pháp dự báo cháy rừng. Biện pháp kỹ thuật phòng cháy rừng. Nhận xét, đánh giá và định hướng nghiên cứu của luận án.
Nhận xét và đánh giá. Định hướng nghiên cứu của luận án. 43 Chương 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu:.
Phương pháp tiếp cận của luận án. Tiếp cận hệ thống. Tiếp cận theo các nhân tố sinh thái chủ đạo. 45 luan an iv 2.
Sơ đồ hướng tiếp cận của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Cơ sở dữ liệu của luận án. Phương pháp điều tra hiện trường và xử lý số liệu.
50 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Một số đặc điểm của rừng Thông ba lá và tình hình cháy rừng. Phân bố rừng Thông ba lá tại VQG BDNB. Một số đặc điểm của rừng trồng Thông ba lá.
Một số đặc điểm của rừng Thông ba lá tự nhiên. Tình hình cháy rừng ở VQG BDNB. Nguyên nhân cháy rừng. Các biện pháp kỹ thuật phòng cháy đang áp dụng ở VQG BDNB.
Đặc điểm VLC. Khái niệm, phân loại và tính chất cơ bản của VLC. Thành phần của VLC. Các loài thực vật dễ cháy.
Khối lượng và hệ số khả năng bắt cháy của VLC. Ma trận tương quan của các thành phần cấu thành VLC. Mô hình hóa tương quan giữa các thành phần của VLC. Mô hình hóa mối tương quan giữa m1 với m2 và M.
Mô hình hóa mối tương quan giữa K với m1 và m2. Mô hình hóa mối tương tương quan giữa Tc với m1, m2 và M. Mô hình hóa mối tương quan giữa Pc với m1, m2 và K. Mô hình hóa mối tương quan giữa K và m1 với Pc.
Dự báo nguy cơ cháy rừng tại VQG BDNB. Dự báo nguy cơ cháy rừng dựa trên các mô hình thống kê đơn biến. Dự báo nguy cơ cháy cho rừng Thông ba lá tại VQG BDNB dựa trên các mô hình thống kê đa biến. Đề xuất một số giải pháp phòng cháy rừng Thông ba lá tại VQG BDNB110 3.
Xác định mùa cháy rừng và thời gian dễ xảy ra cháy rừng. Phân chia đối tượng phòng cháy ở VQG Bidoup-Núi Bà. Giải pháp xử lý VLC để phòng cháy rừng. Giải pháp đốt chỉ định để phòng cháy rừng tại VQG BDNB.
Cảnh báo nguy cơ cháy rừng. 120 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ. 121 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
126 luan an vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Nội dung 1 ANGS Chỉ số Angstrom 2 Association of Southeast Asian Nations - Hiệp hội các ASEAN quốc gia Đông Nam Á 3 BDNB Bidoup - Núi Bà 4 CA Cluster Analysis - Phân tích cụm 5 Canonical correlation analysis - Phân tích tương quan CCA chuẩn tắc 6 Canonical discriminant functions - Hàm biệt định chuẩn CDF tắc 7 CSDL Cơ sở dữ liệu 8 CUBRT Căn bậc ba 9 D1,3 Đường kính ngang ngực 10 DC Dễ cháy 11 DEMA Chỉ số De Martonne 12 FA Factor analysis - Phân tích yếu tố 13 Food and Agriculture Organization of the United FAO Nations - Tổ chức Nông lương Thế giới 14 FCF Fisher’s Classification Function - Hàm phân loại Fisher 15 Geographic Information System - Hệ thống thông tin GIS địa lý 16 H Độ ẩm không khí 17 Hvn Chiều cao vút ngọn 18 IVA Chỉ số Ivanov 19 K Hệ số bắt cháy 20 KC Khó cháy 21 LANG Chỉ số Lang 22 LN Lôgarit tự nhiên 23 M Tổng khối lượng vật liệu cháy 24 m1 Khối lượng vật liệu khô, 25 m2 Khối lượng vật liệu tươi luan an vii 26 Multidimentional scaling analysis - Phân tích đồ hình đa MDSA chiều 27 Moderate Resolution Spectroradiometer - Một loại cảm MODIS biến có độ phân giải trung bình đặt trên vệ tinh Terra và Aqua. 28 N Mật độ (cây/ha) 29 National Ocenic and Atmospheric Administration - Cục NOAA quản lý đại dương và khí quyển quốc gia Mỹ 30 NXB Nhà xuất bản 31 Pc Phần trăm cháy hết (của vật liệu cháy) 32 Principal component analysis - Phân tích thành phần PCA chính 33 PCCCR Phòng cháy, chữa cháy rừng 34 QĐ Quyết định 35 RDC Rất dễ cháy 36 SELY Chỉ số Selyaninov 37 SHAR Chỉ số Sharples 38 SQRT Căn bậc hai 39 SUL Chỉ số Cheney-Sullivan 40 TCN Tiêu chuẩn ngành 41 THORW Chỉ số Thornthwaite 42 T Nhiệt độ không khí 43 Tc Thời gian cháy hết 44 TK Tiểu khu 45 UBND Ủy ban nhân dân 46 United Nations Educational Scientific and Cultural UNESCO Organization - Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc 47 VIN Chỉ số Viney 48 VLC Vật liệu cháy 49 VQG Vườn quốc gia 50 VQG BDNB Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.Thành phần hóa học và nhiệt lượng tỏa ra của 1 kg VLC rừng thông. Tiêu chí đánh giá mức độ khô hạn dựa trên chỉ số khô hạn của W. Tiêu chí đánh giá mức độ khô hạn theo công thức P/PET, UNESCO 14 Bảng 1.
Tiêu chí đánh giá mức độ khô hạn theo công thức P/PET,. Tiêu chí đánh giá nguy cơ cháy rừng theo chỉ số Nesterov được E. Hệ số tỉ lệ K lấy giá trị trong khoảng [0, 1] tùy theo lượng mưa (R, mm). Tiêu chí đánh giá nguy cơ cháy rừng theo chỉ số Nesterov biến thể MNI.
Độ ẩm VLC và chỉ số tích lũy theo K. Phân cấp nguy cơ cháy rừng dựa trên chỉ số FFDI. Phân cấp nguy cơ cháy rừng dựa trên chỉ số FWI. Bảng tốc độ gió và giá trị K tương ứng.
Bảng phân cấp cháy rừng theo chỉ số Pm ở Việt Nam. Bảng phân cấp cháy rừng dựa vào độ ẩm VLC theo Bế Minh Châu 37 Bảng 1. Tiêu chí đánh giá dự báo khả năng cháy của VLC theo hệ số K của Lê Văn Hương. Thời gian, địa điểm và kiểu rừng của ô nghiên cứu đợt 1.
Thời gian, địa điểm và kiểu rừng của 340 ô nghiên cứu. Cơ sở dữ liệu tính toán kiểm nghiệm các mô hình dự báo. Đặc điểm của rừng trồng Thông ba lá cấp tuổi I. Đặc điểm của rừng trồng Thông ba lá cấp tuổi II.
Đặc điểm của rừng trồng Thông ba lá cấp tuổi III. Đặc điểm của rừng trồng Thông ba lá cấp tuổi IV. Đặc điểm của rừng Thông ba lá tự nhiên. Thống kê số vụ cháy và diện tích cháy rừng tại VQG BDNB.
Tổng hợp các nguyên nhân gây cháy rừng ở VQG BDNB. Các dạng sống của thực vật trong rừng Thông ba lá ở VQG BDNB. 66 luan an ix Bảng 3. Tiêu chí phân biệt các nhóm thực vật theo khả năng bắt cháy.
Kết quả điều tra khối lượng VLC ở rừng trồng cấp tuổi I .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Hương (2020). Giải pháp phòng cháy rừng Thông ba lá tại Vườn quốc gia Bidoup [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/giai-phap-phong-chay-rung-thong-ba-la-tai-vuon-quoc-gia-bidoup-nui-ba
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp phòng cháy rừng Thông ba lá tại Vườn quốc gia Bidoup" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phòng cháy rừng thông ba lá tại Vườn Quốc gia Bidoup Núi Bà, Lâm Đồng.
Luận án "Giải pháp phòng cháy rừng Thông ba lá tại Vườn quốc gia Bidoup" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Giải pháp phòng cháy rừng Thông ba lá tại Vườn quốc gia Bidoup" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp phòng cháy rừng Thông ba lá tại Vườn quốc gia Bidoup" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.
Luận án "Giải pháp phòng cháy rừng Thông ba lá tại Vườn quốc gia Bidoup" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp phòng cháy rừng Thông ba lá tại Vườn quốc gia Bidoup" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp phòng cháy rừng Thông ba lá tại Vườn quốc gia Bidoup" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.