Luận án nghiên cứu bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense Hook. tại Lâm Đồng - Trường Đại học Lâm nghiệp
Bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense tại Lâm Đồng qua nghiên cứu sinh thái và giải pháp bảo vệ hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân bố sinh thái của Đỗ quyên lá nhọn tại Lâm Đồng
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lâm sinh
- Tác giả:
- Lưu Thế Trung
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân bố sinh thái của Đỗ quyên lá nhọn tại Lâm Đồng
Đỗ quyên lá nhọn là loài cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi đặc hữu. Tên khoa học của loài là Rhododendron moulmainense thuộc họ Thạch nam (Ericaceae). Tại Việt Nam, loài phân bố tập trung tại các vùng núi cao thuộc tỉnh Lâm Đồng. Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà là khu vực ghi nhận mật độ cá thể cao nhất. Cây thường sinh trưởng trên các dông núi, đỉnh dốc và sườn đá ở độ cao từ 1.400 mét đến hơn 2.000 mét so với mực nước biển. Khu vực này có khí hậu mát mẻ quanh năm. Độ ẩm không khí luôn duy trì ở mức cao trên 80%. Đất đai nơi đây chủ yếu là đất mùn alit trên núi cao, tầng đất mỏng và giàu chất hữu cơ. Quá trình nghiên cứu xác định loài có khả năng chịu lạnh tốt, ưa sáng một phần ở giai đoạn trưởng thành nhưng cần che bóng lúc cây con. Mùa hoa bắt đầu từ cuối mùa đông và nở rộ vào đầu mùa xuân. Hoa có màu trắng phớt hồng hoặc hồng đậm, mang giá trị thẩm mỹ cao. Quả nang chín vào mùa khô, giải phóng các hạt nhỏ nhẹ phát tán nhờ gió. Việc nghiên cứu sinh thái giúp làm rõ ổ sinh thái đặc thù của loài. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác bảo tồn thực vật tại vùng Tây Nguyên.
1.1. Đặc điểm hình thái và sinh thái học của Rhododendron moulmainense
Rhododendron moulmainense có đặc điểm hình thái lá thuôn dài, đầu lá nhọn đặc trưng. Phiến lá dày, mép lá nguyên và gân lá nổi rõ ở mặt dưới. Thân cây phân cành nhiều, vỏ cây màu nâu xám có vết nứt dọc nhẹ. Cụm hoa dạng tán ở đầu cành với 3 đến 8 hoa. Cánh hoa mềm, dạng chuông xòe rộng. Nhị hoa dài, bao phấn mở bằng lỗ ở đỉnh. Khả năng tái sinh tự nhiên bằng hạt của loài gặp nhiều rào cản do lớp thảm mục dày cản trở hạt tiếp xúc đất khoáng. Cây con sinh trưởng chậm trong năm đầu tiên. Rễ cây có nấm cộng sinh mycorrhiza giúp hấp thu dinh dưỡng trong điều kiện đất chua nghèo dinh dưỡng. Nhiệt độ thích hợp nhất cho quá trình nảy mầm và sinh trưởng dao động từ 15 đến 22 độ C. Cây rụng lá một phần vào mùa khô lạnh để giảm thoát hơi nước. Mọi biến đổi nhỏ về tiểu khí hậu đều ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ vật hậu của loài.
1.2. Cấu trúc sinh cảnh tại các khu bảo tồn thiên nhiên Lâm Đồng
Tại các khu bảo tồn thiên nhiên Lâm Đồng, Đỗ quyên lá nhọn tham gia vào cấu trúc tầng dưới của rừng kín thường xanh hỗn giao lá rộng - lá kim á nhiệt đới. Các loài cây ưu thế cùng tầng vượt tán gồm Thông hai lá dẹt, Thông ba lá và các loài thuộc họ Dẻ (Fagaceae), họ Re (Lauraceae). Rừng có cấu trúc tầng tán phức tạp với độ tàn che từ 0,6 đến 0,8. Thảm tươi dưới tán rừng gồm nhiều loài dương xỉ, phong lan và rêu phủ dày trên thân gỗ. Đa dạng sinh học trong sinh cảnh này rất phong phú nhưng cũng cực kỳ nhạy cảm với biến động môi trường. Đỗ quyên lá nhọn đóng vai trò giữ ẩm đất dốc, chống xói mòn và tạo nguồn thức ăn cho các loài chim, côn trùng thụ phấn. Mật độ cá thể trưởng thành trong quần xã tương đối thưa thớt, phân bố theo từng cụm nhỏ rải rác trên các sườn dốc hiểm trở.
II. Thực trạng suy giảm Đỗ quyên lá nhọn do mất sinh cảnh
Hiện nay, quần thể Đỗ quyên lá nhọn ngoài tự nhiên đang đối mặt với sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng và diện tích phân bố. Các tác động tiêu cực từ tự nhiên và con người làm thu hẹp vùng phân bố của loài thực vật quý hiếm này. Việc mở rộng diện tích đất nông nghiệp và chuyển đổi mục đích sử dụng rừng làm chia cắt sinh cảnh sống tự nhiên. Các quần thể cây trở nên cô lập, giảm khả năng thụ phấn chéo tự nhiên. Tình trạng biến đổi khí hậu gây khô hạn kéo dài, làm tăng nguy cơ cháy rừng trên các đỉnh núi cao. Bên cạnh đó, áp lực từ phát triển du lịch sinh thái không kiểm soát cũng làm tổn thương các thảm thực vật đặc hữu. Nếu không có các giải pháp bảo vệ kịp thời, nguy cơ tuyệt chủng cục bộ của loài tại Lâm Đồng là rất lớn. Việc đánh giá chính xác các nguyên nhân suy thoái là tiền đề then chốt để xây dựng kế hoạch hành động khẩn cấp.
2.1. Nguy cơ tuyệt chủng theo tiêu chuẩn Sách Đỏ Việt Nam
Đỗ quyên lá nhọn được đề xuất đưa vào danh mục các loài nguy cấp trong Sách Đỏ Việt Nam do số lượng cá thể trưởng thành ngoài tự nhiên suy giảm nhanh chóng. Tiêu chí phân hạng dựa trên diện tích vùng phân bố hẹp dưới 500 km2 và sự suy giảm liên tục về chất lượng sinh cảnh sống. Kích thước quần thể nhỏ lẻ làm giảm tiềm năng sinh sản tự nhiên. Tỷ lệ đậu quả và tỷ lệ nảy mầm của hạt trong điều kiện tự nhiên rất thấp. Cây con tái sinh tự nhiên khó cạnh tranh với cỏ dại và các loài cây tiên phong ưa sáng khác. Nguy cơ suy thoái nguồn gen diễn ra nhanh do hiện tượng giao phối cận huyết giữa các cá thể trong cùng một cụm cô lập. Việc đưa loài vào danh lục đỏ cấp quốc gia sẽ tạo khung pháp lý bảo vệ nghiêm ngặt hơn tại các vườn quốc gia và khu bảo tồn.
2.2. Tác động từ việc mất môi trường sống và khai thác quá mức
Mất môi trường sống là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự suy thoái của loài. Hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng, đường giao thông qua các khu rừng đặc dụng đã phá vỡ tính liên tục của hệ sinh thái. Cùng với đó, tình trạng khai thác quá mức phục vụ mục đích thương mại làm cây kiệt quệ. Hoa của Đỗ quyên lá nhọn rất đẹp nên cây thường bị đào bới trái phép làm cây cảnh và bonsai nghệ thuật. Những cây cổ thụ có dáng thế độc đáo trên núi cao bị chặt tỉa, đào gốc mang đi tiêu thụ. Hành vi khai thác tận diệt này phá hủy hoàn toàn cấu trúc quần thể gốc. Nhiều cây bị tổn thương thân rễ dẫn đến chết khô ngay tại rừng. Việc nâng cao tuần tra và xử phạt nghiêm khắc các vi phạm lâm luật là yêu cầu cấp thiết để ngăn chặn vấn nạn này.
III. Phân tích đa dạng di truyền loài Đỗ quyên lá nhọn
Nghiên cứu di truyền học là cơ sở khoa học nền tảng cho công tác bảo tồn thực vật hiệu quả. Luận án đã áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại để đánh giá mức độ đa dạng di truyền của Đỗ quyên lá nhọn tại tỉnh Lâm Đồng. Việc hiểu rõ cấu trúc di truyền giúp xác định các quần thể mang nguồn gen quý giá cần ưu tiên bảo vệ. Kết quả phân tích chỉ ra mức độ đa dạng di truyền tổng thể ở mức trung bình đến khá cao giữa các cá thể trong cùng quần thể. Tuy nhiên, sự phân hóa di truyền giữa các quần thể địa lý khác nhau lại có xu hướng gia tăng do rào cản địa hình chia cắt. Dữ liệu ADN cung cấp bằng chứng rõ ràng về lịch sử tiến hóa và khả năng thích nghi sinh thái của loài. Từ đó, công tác thu thập mẫu gen đại diện cho toàn bộ phạm vi phân bố được định hướng chuẩn xác.
3.1. Ứng dụng chỉ thị phân tử ISSR và SCoT đánh giá nguồn gen
Kỹ thuật chỉ thị phân tử ISSR (Inter Simple Sequence Repeat) và SCoT (Start Codon Targeted) được sử dụng để phân tích mẫu lá thu thập từ thực địa. Các mồi ISSR và SCoT cho kết quả khuếch đại phân đoạn ADN ổn định và độ đa hình cao trên 80%. Tỷ lệ các locus đa hình phản ánh tiềm năng di truyền phong phú của loài trong tự nhiên. Chỉ số đa dạng di truyền Nei (H) và chỉ số Shannon (I) được tính toán chi tiết cho từng nhóm mẫu. Phương pháp này cho phép nhận diện chính xác các biến dị di truyền ở mức độ phân tử mà không bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường ngoại cảnh. Đây là công cụ đắc lực giúp phân loại nguồn gen, truy xuất nguồn gốc cá thể và phục vụ công tác giám định loài thực vật quý hiếm một cách chuẩn xác.
3.2. Mối quan hệ di truyền giữa các quần thể thực vật quý hiếm
Phân tích cây phả hệ di truyền UPGMA và phân tích tọa độ chính PCA phân chia các cá thể nghiên cứu thành các nhóm rõ rệt theo vị trí địa lý. Hệ số tương đồng di truyền giữa các quần thể tại Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà và các vùng lân cận dao động ở mức an toàn sinh học. Dòng gen (gene flow) giữa các quần thể vùng cao vẫn được duy trì qua hạt phấn và hạt phát tán, dù có dấu hiệu suy giảm nhẹ do chia cắt sinh cảnh. Kết quả này chứng minh rằng việc bảo tồn cần thực hiện đồng thời trên nhiều điểm phân bố khác nhau nhằm giữ lại tối đa các biến dị alen quý hiếm. Việc duy trì đa dạng sinh học cấp độ di truyền là chìa khóa giúp loài tồn tại trước những biến đổi khắc nghiệt của khí hậu toàn cầu.
IV. Kỹ thuật nhân giống hom cho loài Đỗ quyên lá nhọn
Nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom là giải pháp kỹ thuật then chốt để nhân nhanh số lượng cây giống Đỗ quyên lá nhọn phục vụ trồng phục hồi rừng. Nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng ra rễ của hom. Các yếu tố bao gồm loại cành lấy hom, thời vụ lấy hom, giá thể giâm và chất điều hòa sinh trưởng. Hom cành bánh tẻ lấy vào mùa xuân cho tỷ lệ sống và phát triển rễ tốt nhất. Hệ thống tưới phun sương tự động kết hợp mái che lưới đen 50% ánh sáng giúp duy trì ẩm độ không khí trên 85% và nhiệt độ ổn định. Kết quả thí nghiệm khẳng định khả năng nhân giống vô tính hoàn toàn khả thi ở quy mô vườn ươm lâm nghiệp. Nguồn cây con tạo ra đồng đều về mặt di truyền, giữ nguyên các đặc tính tốt từ cây mẹ ưu trội.
4.1. Tác động của chất điều hòa sinh trưởng đến tỷ lệ ra rễ
Nghiên cứu thử nghiệm sử dụng các loại thuốc kích thích ra rễ dạng bột và dạng nước chứa hoạt chất IBA (Indole-3-butyric acid) và NAA (Naphthaleneacetic acid) ở các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy nồng độ IBA từ 1.000 ppm đến 1.500 ppm mang lại hiệu quả vượt trội. Tỷ lệ hom ra rễ đạt trên 75%, chiều dài rễ trung bình đạt hơn 4 cm và số lượng rễ cấp một đạt từ 5 đến 8 rễ trên mỗi hom. Việc xử lý chất điều hòa sinh trưởng kích thích phân chia tế bào tầng sinh mô tại vết cắt nhanh chóng hình thành mô sẹo và rễ bất định. Giá thể giâm tối ưu là hỗn hợp cát sạch và xơ dừa đã qua xử lý theo tỷ lệ 1:1, đảm bảo độ thoáng khí và thoát nước tốt, ngăn ngừa nấm bệnh thối gốc hom.
4.2. Thử nghiệm trồng phục hồi loài tại các lập địa tự nhiên
Cây giống sau khi đạt tiêu chuẩn xuất vườn ươm được đưa vào trồng thử nghiệm tại các điều kiện lập địa tự nhiên ở Lâm Đồng. Mô hình trồng thử nghiệm áp dụng phương thức trồng dưới tán rừng nghèo kiệt và trồng bổ sung trên các dông núi suy thoái. Cây con được chăm sóc định kỳ, làm cỏ xới xáo và bón phân hữu cơ vi sinh trong hai năm đầu. Tỷ lệ sống của cây sau 12 tháng đạt trên 80%, chiều cao cây tăng trưởng ổn định từ 15 đến 25 cm mỗi năm. Cây biểu hiện khả năng thích nghi cao với đất đai bản địa và thời tiết vùng núi cao. Thử nghiệm này chứng minh tiềm năng lớn trong việc ứng dụng cây giống nhân tạo để tái tạo quần thể Đỗ quyên lá nhọn ngoài tự nhiên.
V. Giải pháp bảo tồn nguồn gen loài Đỗ quyên lá nhọn
Bảo tồn nguồn gen loài Đỗ quyên lá nhọn đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp kỹ thuật lâm sinh, sinh học phân tử và quản lý lâm nghiệp. Cần thiết lập chiến lược bảo tồn toàn diện từ cấp độ cá thể, quần thể đến hệ sinh thái. Việc phối hợp giữa cơ quan quản lý rừng, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định thành công. Đẩy mạnh tuyên truyền giáo dục nâng cao nhận thức bảo vệ tài nguyên rừng cho người dân sống ven rừng. Xây dựng các mô hình sinh kế bền vững giúp giảm thiểu áp lực khai thác rừng trái phép. Đồng thời, cần lồng ghép việc bảo tồn loài vào các chương trình hành động quốc gia về đa dạng sinh học. Đây là hướng đi đúng đắn nhằm bảo vệ vĩnh viễn nguồn gen quý hiếm của loài cây này tại Việt Nam.
5.1. Chiến lược bảo tồn tại chỗ nhằm duy trì đa dạng sinh học
Bảo tồn tại chỗ (in-situ) là phương thức ưu tiên hàng đầu nhằm bảo tồn nguyên vẹn môi trường sống tự nhiên của Đỗ quyên lá nhọn. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các dải rừng nguyên sinh nơi loài phân bố tập trung tại Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà. Thiết lập các ô tiêu chuẩn định vị lâu năm để theo dõi biến động động thái rừng, khả năng tái sinh và vật hậu của loài. Tăng cường tuần tra rừng, lắp đặt hệ thống bẫy ảnh và ứng dụng công nghệ GIS trong giám sát tài nguyên rừng. Nghiêm cấm mọi hành vi thu hái, chặt phá cây mẹ và đào bới rễ cây. Duy trì tính toàn vẹn của sinh cảnh rừng tự nhiên giúp bảo vệ chuỗi liên kết sinh thái và duy trì độ phong phú của đa dạng sinh học bản địa.
5.2. Biện pháp bảo tồn chuyển chỗ và phát triển nguồn gen quý
Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) đóng vai trò bổ trợ chiến lược cho bảo tồn tại chỗ. Biện pháp này bao gồm việc xây dựng vườn sưu tập thực vật họ Thạch nam và ngân hàng lưu trữ nguồn gen hạt giống, hom giống tại các viện nghiên cứu lâm nghiệp. Nhân bản các dòng cây ưu trội bằng kỹ thuật giâm hom và nuôi cấy mô để phục vụ nhân giống diện rộng. Đưa cây Đỗ quyên lá nhọn vào trồng làm cảnh quan sinh thái tại các công viên, khu du lịch có điều kiện khí hậu phù hợp ở Đà Lạt và vùng phụ cận. Hoạt động này vừa giúp lưu giữ an toàn nguồn gen ngoài sinh cảnh gốc, vừa quảng bá giá trị cảnh quan độc đáo của loài thực vật quý hiếm này đến công chúng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ***** LƯU THẾ TRUNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CƠ SỞ KHOA HỌC NHẰM BẢO TỒN LOÀI ĐỖ QUYÊN LÁ NHỌN (Rhododendron moulmainense Hook. ) TẠI LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP HÀ NỘI 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ***** LƯU THẾ TRUNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CƠ SỞ KHOA HỌC NHẰM BẢO TỒN LOÀI ĐỖ QUYÊN LÁ NHỌN (Rhododendron moulmainense Hook. f) TẠI LÂM ĐỒNG Chuyên ngành đào tạo: Lâm sinh Mã ngành: 9 62 02 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1.TS: Phí Hồng Hải 2. Trần Văn Tiến HÀ NỘI 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi được thực hiện từ năm 2017 – 2021.
Luận án có sử dụng một phần số liệu nghiên cứu từ nhiệm vụ Bảo tồn nguồn gen cây rừng giai đoạn 2017 - 2021 do PGS.TS Phí Hồng Hải làm chủ nhiệm nhiệm vụ và Nghiên cứu sinh là người thực hiện nội dung điều tra, nhân giống, thu thập mẫu lá phân tích đa dạng di truyền và xây dựng mô hình trồng thử nghiệm loài Đỗ quyên lá nhọn. Các số liệu thí nghiệm sử dụng trong luận án này đã được các thành viên tham gia đề tài đồng ý cho sử dụng vào nội dung luận án. Các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Nếu sai xót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Hà Nội, tháng 4 năm 2022 Tác giả luận án Lưu Thế Trung ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành là sự nỗ lực học tập, nghiên cứu của bản thân, sự quan tâm giúp đỡ, hướng dẫn nhiệt tình của người hướng dẫn khoa học, Ban lãnh đạo Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban lãnh đạo Viện KHLN Nam Trung Bộ và Tây Nguyên và các nhà khoa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phí Hồng Hải và PGS. Trần Văn Tiến, những người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian, công sức giúp đỡ hướng dẫn khoa học cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện KHLN Nam Trung Bộ và Tây Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể học tập và nghiên cứu. Cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ, động viên của Ban lãnh đạo Viện Khoa học Lâm Nghiệp Việt Nam, Ban Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế – Viện Khoa học Lâm Nghiệp Việt Nam. Xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, cán bộ viên chức của VQG Bidoup Núi Bà tỉnh Lâm Đồng, các bạn bè đồng nghiệp Viện KHLN Nam Trung Bộ và Tây Nguyên đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Sau cùng, từ tận đáy lòng, tôi xin tỏ lòng biết ơn đến bố mẹ tôi, người đã sinh thành, nuôi dưỡng tôi nên người và vợ con tôi đã luôn động viên và chia sẻ để tôi phấn đấu hoàn thành luận án này.
Hà Nội, tháng 4 năm 2022 Tác giả luận án Lưu Thế Trung iii MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU .viii DANH MỤC HÌNH ẢNH. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục luận án. 5 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
TRÊN THẾ GIỚI. Nghiên cứu về chi Đỗ quyên. Nghiên cứu về Đỗ quyên lá nhọn. TẠI VIỆT NAM.
Nghiên cứu về chi Đỗ quyên. Nghiên cứu về Đỗ quyên lá nhọn. NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ CHUNG. 30 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu bổ sung một số đặc điểm sinh học và lâm học cây Đỗ quyên lá nhọn ở Lâm Đồng. Nghiên cứu đa dạng di truyền giữa các quần thể và các cá thể bằng kỹ thuật phân tử ISSR và SCoT. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống bằng giâm hom.
Nghiên cứu trồng thử nghiệm Đỗ quyên lá nhọn tại Lâm Đồng. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn nguồn gen Đỗ quyên lá nhọn tại Lâm Đồng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quan điểm và cách tiếp cận.
Vật liệu nghiên cứu. Đặc điểm khu vực xây dựng mô hình trồng thử nghiệm. Phương pháp kế thừa tài liệu. Phương pháp nghiên cứu bổ sung một số đặc điểm sinh học và lâm học cây Đỗ quyên lá nhọn ở Lâm Đồng.
Phương pháp nghiên cứu đa dạng di truyền giữa các quần thể và các cá thể bằng kỹ thuật phân tử ISSR và SCoT. Phương pháp nghiên cứu kỹ thuật nhân giống bằng hom. Phương pháp trồng thử nghiệm Đỗ quyên lá nhọn. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn nguồn gen Đỗ quyên lá nhọn tại Lâm Đồng.
53 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu bổ sung một số đặc điểm sinh học và lâm học cây Đỗ quyên lá nhọn ở Lâm Đồng. Đặc điểm hình thái, vật hậu. Đặc điểm phân bố và sinh thái loài Đỗ quyên lá nhọn.
Đặc điểm cấu trúc rừng nơi Đỗ quyên lá nhọn phân bố. Đặc điểm tái sinh rừng tự nhiên nơi có Đỗ quyên lá nhọn phân bố. Đặc điểm đa dạng sinh học rừng nơi Đỗ quyên lá nhọn phân bố. Đa dạng di truyền của các quần thể Đỗ quyên lá nhọn.
Đa dạng di truyền các quần thể và tổng thể loài Đỗ quyên lá nhọn. Quan hệ di truyền giữa các quần thể Đỗ quyên lá nhọn. Quan hệ di truyền giữa các cá thể trong các quần thể và tổng thể loài. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống Đỗ quyên lá nhọn.
Ảnh hưởng của loại thuốc bột và nồng độ thuốc bột tới tỷ lệ ra rễ, chiều dài rễ và số lượng rễ/hom Đỗ quyên lá nhọn. Ảnh hưởng của loại thuốc nước tới tỷ lệ ra rễ, chiều dài rễ và số lượng rễ/hom Đỗ quyên lá nhọn. Nồng độ thuốc nước IBA thích hợp trong nhân giống Đỗ quyên lá nhọn. Ảnh hưởng của thời vụ đến khả năng ra rễ của hom Đỗ quyên lá nhọn.
Ảnh hưởng thành phần ruột bầu đến sinh trưởng của cây con Đỗ quyên lá nhọn trong giai đoạn vườn ươm. Ảnh hưởng của che sáng đến sinh trưởng của cây con Đỗ quyên lá nhọn trong giai đoạn vườn ươm. Kết quả trồng thử nghiệm Đỗ quyên lá nhọn. Các biện pháp kỹ thuật áp dụng trong mô hình trồng thử nghiệm Đỗ quyên lá nhọn.
Kết quả trồng thử nghiệm Đỗ quyên lá nhọn. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn nguồn gen Đỗ quyên lá nhọn tại Lâm Đồng123 3. Các giải pháp chung. Quy hoạch phân khu bảo tồn loài, phục hồi sinh cảnh, xúc tiến tái sinh và tăng tính đa dạng di truyền cho Đỗ quyên lá nhọn.
Xây dựng các khu bảo tồn chuyển chỗ loài Đỗ quyên lá nhọn. 126 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ. 129 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO .155 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Nghĩa đầy đủ CĐHST Chất điều hòa sinh trưởng CT Công thức CTTN Công thức thí nghiệm CTTT Công thức tổ thành D1.3 (Cm) Đường kính ngang ngực Dt (m) Đường kính tán ĐC Đối chứng GST Chỉ số biệt hóa di truyền quần thể Hdc (m) Chiều cao dưới cành He Mức độ dị hợp trông đợi Hvn (m) Chiều cao vút ngọn Ho+ Giả thuyết được chấp nhận Ho- Giả thuyết bị bác bỏ I Chỉ số Shannon IAA Axit Indolyl axetic IBA Axit indolyl butyric IV% Chỉ số quan trọng (%) NAA Naphthyl axit axetic Ne Số lượng alen hữu hiệu NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn Nm Chỉ số dòng gen NĐỗ quyên ln Mật độ Đỗ quyên lá nhọn (cây/ha) Ntstv Mật độ tái sinh có triển vọng (cây/ha) Mo Hàm lượng mùn ODB Ô dạng bản OTC Ô tiêu chuẩn pH Độ chua đất vii Viết tắt Nghĩa đầy đủ CĐHST Chất điều hòa sinh trưởng PPB Tỷ lệ phần trăm băng đa hình RKB Rừng trung bình, lá rộng và lá kim ScoT Kỹ thuật Start Codon Targeted T Tốt TB Trung bình X Xấu viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang 2.1 Phương pháp phân tích các chỉ tiêu đất trong phòng thí nghiệm 36 2.2 Các mẫu được sử dụng trong nghiên cứu đa dạng di truyền 44 2.3 Chỉ thị (markers) ISSR và SCoT được sử dụng trong nghiên cứu 45 đa dạng di truyền 2.4 Công thức thí nghiệm bằng thuốc bột 48 2.5 Công thức thí nghiệm bằng thuốc nước 48 3.1 Đặc điểm kích thước thân và lá Đỗ quyên lá nhọn cây trưởng 53 thành 3.2 Kết quả điều tra vật hậu tại Bidoup, Tuyền Lâm và Hòn Nga 60 3.3 Đặc điểm phân bố loài Đỗ quyên lá nhọn tại Lâm Đồng 63 3.4 Điều kiện khí hậu nơi có phân bố Đỗ quyên lá nhọn 66 3.5 Đặc điểm thổ nhưỡng nơi Đỗ quyên lá nhọn phân bố tại Lâm 68 Đồng 3.6 Tổ thành rừng tự nhiên có Đỗ quyên lá nhọn phân bố tại Lâm 69 Đồng 3.7 Chỉ số IV% của các loài ưu thế trên tất cả lâm phần nghiên cứu 72 ở ba vùng có phân bố loài Đỗ quyên lá nhọn 3.8 Kiểm tra quan mối quan hệ sinh thái theo từng cặp loài với mức 74 độ tin cậy 95% 3.9 Mật độ và độ tàn che của rừng tự nhiên có Đỗ quyên lá nhọn 75 phân bố tại Lâm Đồng 3.10 Công thức tổ thành lớp cây tái sinh tại Lâm Đồng 78 3.11 Mật độ cây tái sinh và cây tái sinh triển vọng 82 3.12 Phân bố cây tái sinh theo cấp chất lượng và nguồn gốc 84 3.13 Độ phong phú và tỷ lệ A/F của loài Đỗ quyên lá nhọn 85 3.14 Chỉ số đa dạng sinh học loài (H) và chỉ số mức độ chiếm ưu thế 86 ix (Cd) của các quần thể Đỗ quyên lá nhọn 3.15 Chỉ số tương đồng (SI) các quần thể Đỗ quyên lá nhọn 87 3.16 Mức độ đa dạng di truyền của ba quần thể và tổng thể loài Đỗ 90 quyên lá nhọn bằng kỹ thuật ISSR và SCoT 3.17 Khoảng cách di truyền (D) giữa từng cặp quần thể Đỗ quyên lá 92 nhọn 3.18 Phân tích AMOVA cho 60 cá thể thuộc 3 quần thể Đỗ quyên lá 94 nhọn 3.19 Ảnh hưởng của loại thuốc và nồng độ thuốc bột đến tỷ lệ ra rễ, 103 chiều dài rễ và số rễ/hom trong nhân giống Đỗ quyên lá nhọn 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Thế Trung (2022). Bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense tại Lâm Đồng [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/luan-an-nghien-cuu-mot-so-co-so-khoa-hoc-nham-bao-ton-loai-do-quyen-la-nhon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense tại Lâm Đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense tại Lâm Đồng qua nghiên cứu sinh thái và giải pháp bảo vệ hiệu quả.
Luận án "Bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense tại Lâm Đồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense tại Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense tại Lâm Đồng" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.
Luận án "Bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense tại Lâm Đồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense tại Lâm Đồng" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo tồn loài Đỗ quyên lá nhọn Rhododendron moulmainense tại Lâm Đồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.