Luận án đánh giá khả năng tích tụ carbon rừng tự nhiên tỉnh Ninh Thuận - ĐH Nông Lâm TP.HCM

Luận án nghiên cứu khả năng tích tụ carbon của rừng tự nhiên tại tỉnh Ninh Thuận, phân tích cơ sở khoa học và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành
Lâm sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận
Số trang:
185 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lâm sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về tích tụ carbon rừng tự nhiên Ninh Thuận

Nghiên cứu khoa học này tập trung vào khả năng tích tụ carbon của rừng tự nhiên tại tỉnh Ninh Thuận. Đây là một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc đánh giá chính xác tích lũy carbon rừng giúp quản lý tài nguyên rừng hiệu quả hơn. Luận án đặt mục tiêu xác định trữ lượng carbon rừng trên mặt đất. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho các chính sách bảo vệ rừng. Các khu rừng tự nhiên Ninh Thuận giữ vai trò quan trọng. Chúng giúp hấp thụ carbon từ khí quyển. Khả năng giữ carbon rừng là yếu tố then chốt. Nó đóng góp vào việc giảm thiểu hiệu ứng nhà kính. Tài liệu này là cơ sở để phát triển các chương trình kiểm kê carbon rừng. Dữ liệu từ nghiên cứu hỗ trợ việc tính toán chi trả dịch vụ môi trường rừng. Kết quả mang lại cái nhìn sâu sắc về giá trị sinh thái của rừng. Chúng thúc đẩy sự bền vững trong quản lý lâm nghiệp tại địa phương.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu tích tụ carbon rừng

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu cốt lõi. Đó là ước lượng và đánh giá sinh khối trên mặt đất. Đồng thời, dự trữ carbon trên mặt đất cũng được xác định. Đối tượng nghiên cứu là rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx) và rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr). Dữ liệu này cực kỳ cần thiết. Chúng làm nền tảng cho công tác quản lý rừng hiệu quả. Việc điều tra rừng được thực hiện chính xác hơn. Quan trọng hơn, thông tin hỗ trợ tính toán chi trả dịch vụ môi trường rừng. Mục tiêu này góp phần nâng cao giá trị của rừng. Nó thúc đẩy các hoạt động bảo tồn. Các hoạt động này trực tiếp đóng góp vào việc giảm phát thải carbon. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng tích lũy carbon rừng của Ninh Thuận. Từ đó, các quyết định lâm nghiệp được đưa ra dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc.

1.2. Vai trò rừng tự nhiên Ninh Thuận

Rừng tự nhiên Ninh Thuận có vai trò sinh thái to lớn. Chúng là nguồn hấp thụ carbon rừng chính yếu. Khả năng giữ carbon rừng của hệ sinh thái này đóng góp đáng kể. Nó giúp cân bằng môi trường khí quyển. Đặc biệt, rừng tự nhiên còn duy trì đa dạng sinh học. Chúng cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng. Đó là bảo vệ đất, nguồn nước và điều hòa khí hậu. Việc hiểu rõ trữ lượng carbon rừng tại đây là cần thiết. Nó giúp đưa ra các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu về sinh khối rừng tự nhiên là cơ sở khoa học. Chúng hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất rừng bền vững. Rừng không chỉ là tài nguyên kinh tế. Chúng còn là yếu tố sống còn cho môi trường. Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng đó. Nó khuyến khích bảo vệ rừng tự nhiên vì lợi ích chung.

II. Đánh giá sinh khối trữ lượng carbon rừng Ninh Thuận

Việc đánh giá sinh khối và trữ lượng carbon rừng là trọng tâm của nghiên cứu. Sinh khối trên mặt đất và dự trữ carbon trên mặt đất được ước tính cho hai loại rừng chính. Đó là rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx) và rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr). Các chỉ số này phản ánh khả năng hấp thụ carbon rừng. Đây là thông tin thiết yếu cho các nhà quản lý lâm nghiệp. Dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn chi tiết. Chúng cho thấy mức độ tích lũy carbon rừng trong từng loại rừng. Kết quả đánh giá carbon rừng sẽ hỗ trợ việc xây dựng các mô hình dự báo. Mô hình này giúp theo dõi biến động trữ lượng carbon theo thời gian. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Việc này nhằm tối ưu hóa khả năng giữ carbon rừng của hệ sinh thái. Nghiên cứu khẳng định giá trị của rừng tự nhiên Ninh Thuận. Đây là một bể chứa carbon quan trọng. Việc định lượng rõ ràng giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ. Nó cũng thúc đẩy việc khai thác bền vững tài nguyên rừng.

2.1. Phân loại rừng và sinh khối trên mặt đất

Nghiên cứu tập trung vào hai kiểu rừng đặc trưng của Ninh Thuận. Đó là rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx) và rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr). Sinh khối trên mặt đất được ước tính riêng cho từng kiểu rừng. Đây là thành phần chính của tích lũy carbon rừng. Dữ liệu thu thập từ 35 ô mẫu. Kích thước ô mẫu dao động từ 0,2 đến 1,0 ha. Việc phân tích cấu trúc quần thụ và thành phần loài cây gỗ được thực hiện cẩn thận. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về sinh khối rừng tự nhiên. Nó là cơ sở để tính toán chính xác trữ lượng carbon rừng. Mỗi kiểu rừng có cấu trúc và loài cây khác nhau. Do đó, khả năng hấp thụ carbon rừng cũng khác biệt. Nghiên cứu làm rõ những khác biệt này. Nó cung cấp các thông số cụ thể cho từng loại. Điều này rất quan trọng để quản lý rừng theo đặc thù. Việc này giúp tối ưu hóa khả năng giữ carbon rừng.

2.2. Ước lượng dự trữ carbon rừng tự nhiên

Dự trữ carbon trên mặt đất được ước lượng dựa trên sinh khối khô. Các cây mẫu được chọn từ những loài cây gỗ ưu thế và đồng ưu thế. Tổng cộng có 88 cây mẫu. Trong đó, 47 cây thuộc Rkx và 41 cây thuộc Rtr. Quá trình này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các hàm thống kê sinh khối chính xác. Từ đó, có thể chuyển đổi sinh khối thành trữ lượng carbon rừng. Việc ước lượng này giúp đánh giá carbon rừng một cách khoa học. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này phục vụ cho việc kiểm kê carbon rừng. Các thông số về sinh khối rừng tự nhiên là căn cứ để tính toán. Chúng hỗ trợ chi trả dịch vụ môi trường rừng. Việc ước lượng chính xác là cần thiết. Nó giúp xác định giá trị kinh tế của rừng. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy việc bảo tồn và phát triển bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu khả năng giữ carbon rừng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là định lượng khả năng giữ carbon rừng. Cấu trúc loài cây gỗ và quần thể rừng được phân tích chi tiết. Việc này từ 35 ô mẫu đại diện. Các ô mẫu này có kích thước đa dạng. Phạm vi từ 0,2 đến 1,0 ha. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Các hàm thống kê sinh khối được phát triển từ sinh khối khô. 88 cây mẫu được thu thập từ các loài ưu thế. Đây là bước quan trọng để xây dựng mô hình. Các hàm sinh khối phù hợp được kiểm định nghiêm ngặt. Việc này thông qua so sánh với các hàm khác. Các hệ số của hàm sinh khối được ước lượng. Phương pháp hồi quy phi tuyến tính được sử dụng. Khả năng áp dụng của các hàm được đánh giá. Tiêu chuẩn tổng sai lệch bình phương nhỏ nhất và hệ số xác định được dùng. Đây là cách đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp này hỗ trợ việc đánh giá carbon rừng một cách chính xác. Từ đó, góp phần vào kiểm kê carbon rừng hiệu quả.

3.1. Phân tích cấu trúc quần thụ và loài cây

Cấu trúc quần thụ rừng và thành phần loài cây gỗ được phân tích cẩn thận. Công việc này thực hiện trên 35 ô mẫu đã chọn. Các ô mẫu này đại diện cho Rkx và Rtr. Việc phân tích bao gồm xác định đường kính thân cây. Chiều cao cây và mật độ cây cũng được ghi nhận. Thông tin này rất quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về sinh khối rừng tự nhiên. Từ đó, ước tính tích lũy carbon rừng chính xác hơn. Cấu trúc quần thụ ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp thụ carbon rừng. Sự đa dạng loài cũng đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu này là cơ sở để hiểu rõ hơn về tiềm năng giữ carbon rừng. Việc nghiên cứu chi tiết này đảm bảo tính đại diện. Nó giúp xây dựng các mô hình sinh khối đáng tin cậy. Các mô hình này được dùng để đánh giá carbon rừng toàn diện.

3.2. Xây dựng hàm thống kê sinh khối rừng

Các hàm thống kê sinh khối được xây dựng từ sinh khối khô của 88 cây mẫu. Các cây mẫu này thuộc các loài gỗ ưu thế và đồng ưu thế. 47 cây từ Rkx và 41 cây từ Rtr. Việc lựa chọn cây mẫu cẩn thận đảm bảo tính chính xác. Các hàm sinh khối phù hợp được kiểm định. Nhiều hàm khác nhau được so sánh. Hệ số của các hàm sinh khối được ước lượng. Phương pháp hồi quy phi tuyến tính được áp dụng. Khả năng áp dụng của các hàm được đánh giá. Tiêu chuẩn tổng sai lệch bình phương nhỏ nhất được sử dụng. Hệ số xác định cũng là tiêu chí quan trọng. Điều này đảm bảo các hàm có độ tin cậy cao. Các hàm này là công cụ chính. Chúng giúp ước tính sinh khối rừng tự nhiên. Từ đó, chuyển đổi thành trữ lượng carbon rừng. Việc xây dựng hàm chính xác là nền tảng. Nó giúp đánh giá carbon rừng hiệu quả. Đây là bước then chốt trong kiểm kê carbon rừng.

IV. Kết quả ước lượng hấp thụ carbon rừng tự nhiên

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả quan trọng. Chúng liên quan đến khả năng hấp thụ carbon rừng. Đặc biệt là các hàm sinh khối phù hợp cho từng kiểu rừng. Đối với rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx), hàm lũy thừa với biến dự đoán đường kính thân cây ngang ngực (D) rất phù hợp. Hàm này được dùng cho tổng sinh khối trên mặt đất và sinh khối thân cây. Đối với sinh khối cành và lá, hàm Korsun – Strand với biến dự đoán D là thích hợp. Những kết quả này cung cấp công cụ định lượng. Công cụ này giúp đánh giá carbon rừng chính xác hơn. Nó giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng tích lũy carbon rừng. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý rừng. Việc này nhằm tối ưu hóa khả năng giữ carbon rừng. Kết quả khẳng định sự khác biệt về cấu trúc sinh khối. Nó cũng cho thấy tiềm năng hấp thụ carbon giữa các kiểu rừng. Điều này quan trọng cho việc kiểm kê carbon rừng.

4.1. Hàm sinh khối phù hợp cho rừng kín thường xanh

Đối với rừng kín thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rkx), các hàm sinh khối đã được xác định. Hàm lũy thừa với biến dự đoán đường kính thân cây ngang ngực (D) là hàm phù hợp nhất. Hàm này dùng để xây dựng hàm tổng sinh khối trên mặt đất. Nó cũng được sử dụng cho hàm sinh khối thân cây. Điều này cho thấy đường kính thân cây là chỉ số đáng tin cậy. Nó giúp ước lượng sinh khối rừng tự nhiên. Ngược lại, đối với sinh khối cành và lá, hàm Korsun – Strand với biến D lại cho kết quả tốt hơn. Sự khác biệt này rất quan trọng. Nó chỉ ra rằng cần có các mô hình riêng biệt. Mỗi thành phần sinh khối cần một mô hình riêng. Việc này đảm bảo tính chính xác cao nhất. Nó giúp đánh giá carbon rừng một cách toàn diện. Từ đó, việc ước lượng tích lũy carbon rừng trở nên hiệu quả hơn. Các kết quả này trực tiếp hỗ trợ kiểm kê carbon rừng.

4.2. Hàm sinh khối cho rừng thưa và hệ số điều chỉnh

Đối với rừng thưa nửa thường xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr), hàm lũy thừa là lựa chọn phù hợp. Hàm này có biến dự đoán là đường kính thân cây ngang ngực (D). Nó được sử dụng để xây dựng tất cả các hàm sinh khối trên mặt đất. Điều này đơn giản hóa quá trình ước lượng sinh khối rừng tự nhiên cho Rtr. Bên cạnh đó, các hệ số điều chỉnh sinh khối (BEFi) cũng được xác định. Các hệ số này áp dụng cho các thành phần cây gỗ ở cả Rkx và Rtr. BEFi giảm dần theo sự gia tăng của D. Công thức BEFi = (a + b/D)^2 được sử dụng cho Rkx. Công thức BEFi = a*D^-b áp dụng cho Rtr. Các hệ số này rất quan trọng. Chúng giúp chuyển đổi sinh khối thân cây thành tổng sinh khối. Điều này nâng cao độ chính xác của đánh giá carbon rừng. Nó cũng góp phần vào việc ước lượng trữ lượng carbon rừng tổng thể.

V. Ứng dụng và ý nghĩa kiểm kê carbon rừng tự nhiên

Kết quả của nghiên cứu này có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó mang ý nghĩa sâu sắc cho việc kiểm kê carbon rừng. Các hàm sinh khối và hệ số điều chỉnh BEFi cung cấp công cụ mới. Công cụ này giúp quản lý rừng bền vững hơn. Dữ liệu về tích lũy carbon rừng là cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ các quyết định về bảo tồn và phát triển rừng. Việc đánh giá carbon rừng chính xác giúp lập kế hoạch hiệu quả. Kế hoạch này hướng tới giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cũng mở ra cơ hội tham gia thị trường carbon. Nó giúp các nhà quản lý lâm nghiệp định giá dịch vụ môi trường rừng. Từ đó, thúc đẩy nguồn thu cho cộng đồng địa phương. Các kết quả này đóng góp vào mục tiêu quốc gia về lâm nghiệp. Nó nâng cao nhận thức về giá trị sinh thái của rừng. Đặc biệt là rừng tự nhiên Ninh Thuận. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó giúp Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế về môi trường.

5.1. Cơ sở quản lý rừng và điều tra rừng

Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Cơ sở này dùng để quản lý rừng và điều tra rừng tại Ninh Thuận. Các hàm sinh khối cụ thể cho từng loại rừng là công cụ thiết yếu. Chúng giúp ước tính sinh khối rừng tự nhiên một cách nhanh chóng. Việc này không cần thu thập quá nhiều dữ liệu trực tiếp. Dữ liệu này hỗ trợ lập kế hoạch khai thác bền vững. Nó cũng giúp theo dõi sự thay đổi của trữ lượng carbon rừng. Việc đánh giá carbon rừng thường xuyên trở nên dễ dàng hơn. Điều này rất quan trọng. Nó giúp nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Các quyết định này nhằm tối ưu hóa khả năng giữ carbon rừng. Đồng thời, nó bảo vệ đa dạng sinh học. Nghiên cứu còn cung cấp các hướng dẫn chi tiết. Hướng dẫn này cho việc thực hiện kiểm kê carbon rừng hiệu quả. Từ đó, nâng cao chất lượng báo cáo lâm nghiệp.

5.2. Tính toán chi trả dịch vụ môi trường rừng

Thông tin về trữ lượng carbon rừng là yếu tố cốt lõi. Nó dùng để tính toán chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Kết quả nghiên cứu cung cấp các con số đáng tin cậy. Các con số này giúp định lượng giá trị hấp thụ carbon rừng. Điều này là cơ sở để thiết lập mức chi trả công bằng. Các mức chi trả này dành cho cộng đồng và chủ rừng. Việc này khuyến khích họ bảo vệ và phát triển rừng. Nó tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân địa phương. Điều này góp phần vào xóa đói giảm nghèo. Đồng thời, nó cũng đảm bảo sự bền vững của rừng tự nhiên Ninh Thuận. Khả năng giữ carbon rừng được định giá. Từ đó, giá trị môi trường của rừng được công nhận. Hệ thống PFES trở nên minh bạch hơn. Nó hiệu quả hơn nhờ các dữ liệu chính xác này. Điều này thúc đẩy quản lý rừng có trách nhiệm. Nó tăng cường vai trò của rừng trong nền kinh tế xanh.

Mục lục chi tiết luận án

Lý lịch cá nhân
Lời cam đoan
Lời cảm tạ
Tóm tắt kết quả nghiên cứu
Danh sách những chữ viết tắt
Danh sách các bảng
Danh sách các hình
Danh sách các phụ lục
MỞ ĐẦU
1. ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Đối tƣợng nghiên cứu
1.2. Nội dung nghiên cứu
1.3. Phƣơng pháp nghiên cứu
2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
2.1. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc của Rkx và Rtr
2.1.1. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc của Rkx
2.1.2. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc của Rtr
2.2. Xây dựng các hàm sinh khối đối với cây gỗ thuộc Rkx và Rtr
2.2.1. Xây dựng các hàm sinh khối đối với cây gỗ thuộc Rkx
2.2.2. Xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất đối với cây gỗ thuộc Rtr
2.2.3. Xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất từ số liệu điều tra Rkx
2.2.4. Xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất từ số liệu điều tra Rtr
2.3. So sánh sai lệch giữa các hàm sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ
2.4. Sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rkx và Rtr
2.4.1. Sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rkx
2.4.2. Sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rtr
2.5. Tổng sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rkx và Rtr
2.6. Thảo luận chung về kết quả nghiên cứu
2.6.1. Diện tích và số lƣợng ô mẫu
2.6.2. Phƣơng pháp thu mẫu sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ
2.6.3. Phƣơng pháp xác định sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ
2.6.4. Phƣơng pháp xây dựng hàm sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ
2.6.5. So sánh sự khác biệt giữa sinh khối của hai kiểu rừng ở khu vực nghiên cứu và sinh khối của rừng nhiệt đới ở những nơi khác
2.6.6. Đề xuất áp dụng các hàm sinh khối đối với cây cá thể và quần thụ
2.6.7. Xác định dự trữ các bon trong sinh khối đối với Rkx và Rtr
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu khả năng tích tụ carbon của rừng tự nhiên ở tỉnh ninh thuận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ---------------------------oOo--------------------------- TRỊNH MINH HOÀNG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA RỪNG TỰ NHIÊN Ở TỈNH NINH THUẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 9/2016 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH _____________________ TRỊNH MINH HOÀNG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA RỪNG TỰ NHIÊN Ở TỈNH NINH THUẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC LÂM NGHIỆP Chuyên ngành Lâm sinh Mã số 62 62 02 05 Hƣớng dẫn khoa học: PGS. VIÊN NGỌC NAM PGS.

PHẠM VĂN HIỀN Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 9/2016 i NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH TỤ CARBON CỦA RỪNG TỰ NHIÊN Ở TỈNH NINH THUẬN TRỊNH MINH HOÀNG Hội đồng chấm luận án: 1. Ủy viên: ii LÝ LỊCH CÁ NHÂN Tôi tên là Trịnh Minh Hoàng, sinh ngày 27 tháng 5 năm 1979 tại xã Phƣớc Sơn, huyện Ninh Phƣớc, tỉnh Ninh Thuận. Tốt nghiệp Đại học ngành Lâm nghiệp hệ chính quy tại trƣờng Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh năm 2003.

Tốt nghiệp Cao học Lâm nghiệp tại trƣờng Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh năm 2008. Quá trình công tác. Từ tháng 8 năm 2003 đến tháng 2 năm 2007 công tác tại Vƣờn Quốc gia Phƣớc Bình.

Từ tháng 3 năm 2007 đến tháng 11 năm 2012, công tác tại Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận. Từ tháng 12 năm 2012 đến tháng 10 năm 2013, công tác tại Ủy ban nhân dân huyện Ninh Sơn, tỉnh Ninh Thuận. Từ tháng 11 năm 2013 đến đến nay tôi công tác tại sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tỉnh Ninh Thuận. Tháng 10 năm 2010 tôi theo học nghiên cứu sinh ngành Lâm sinh tại Trƣờng Đại học Nông Lâm TP.

Hồ Chí Minh. Địa chỉ liện lạc: Trịnh Minh Hoàng, Sở NN&PTNT Ninh Thuận. Email: minhhoangkbt@yahoo. iii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Trịnh Minh Hoàng xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.

Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Trịnh Minh Hoàng iv LỜI CẢM TẠ Luận án này đƣợc hoàn thành theo chƣơng trình đào tạo tiến sĩ chính quy tại Trƣờng Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu và Phòng sau đại học Trƣờng Đại học Nông Lâm TP.

Hồ Chí Minh đã giúp đỡ và tạo những điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành chƣơng trình học tập và làm luận án tiến sĩ. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã đƣợc quý Thầy, Cô của Khoa Lâm nghiệp tận tình giảng dạy và hƣớng dẫn nghiên cứu khoa học. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô về sự giúp đỡ vô tƣ đó. Luận án này đƣợc hoàn thành với sự hƣớng dẫn tận tình của hai Thầy hƣớng dẫn: PGS.

Viên Ngọc Nam và PGS. Nhân dịp này, tôi xin ghi nhận và chân thành cảm ơn hai thầy hƣớng dẫn. Để hoàn thành luận án này, tôi cũng nhận đƣợc sự cổ vũ và những ý kiến đóng góp chân tình của các quý Thầy: PGS. Nguyễn Văn Thêm, TS.

Bùi Việt Hải, PGS. Phạm Thế Dũng, TS. Phạm Trọng Thịnh, TS. Lê Bá Toàn và PGS.

Nguyễn Kim Lợi. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy về sự cổ vũ và giúp đỡ vô tƣ đó. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Công ty TNHN một thành viên lâm nghiệp Tân Tiến và Vƣờn quốc gia Phƣớc Bình đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu tại hiện trƣờng. Tôi cũng xin cảm ơn gia đình và những ngƣời thân cùng bạn bè đã cổ vũ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận án tiến sĩ.

Hồ Chí Minh, tháng 9 năm 2016 Trịnh Minh Hoàng v TÓM TẮT Đề tài “Nghiên cứu khả năng tích tụ carbon của rừng tự nhiên ở tỉnh Ninh Thuận”. Mục tiêu nghiên cứu là ƣớc lƣợng và đánh giá sinh khối trên mặt đất và dự trữ carbon trên mặt đất đối với rừng kín thƣờng xanh hơi khô nhiệt đối (Rkx) và rừng thƣa nửa thƣờng xanh hơi khô nhiệt đới (Rtr) để làm cơ sở cho việc quản lý rừng, điều tra rừng và tính toán chi trả dịch vụ môi trƣờng rừng ở tỉnh Ninh Thuận. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc quần thụ của Rkx và Rtr đƣợc phân tích từ 35 ô mẫu với kích thƣớc 0,2 – 1,0 ha. Các hàm thống kê sinh khối đƣợc xây dựng từ sinh khối khô của 88 cây mẫu thuộc những loài cây gỗ ƣu thế và đồng ƣu thế; trong đó 47 cây ở Rkx và 41 cây ở Rtr.

Các hàm sinh khối thích hợp đƣợc kiểm định từ những hàm khác nhau. Các hệ số của các hàm sinh khối đƣợc ƣớc lƣợng bằng phƣơng pháp hồi quy phi tuyến tính. Khả năng áp dụng của các hàm sinh khối đƣợc so sánh theo tiêu chuẩn tổng sai lệch bình phƣơng nhỏ nhất và hệ số xác định. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, hàm lũy thừa với biến dự đoán đƣờng kính thân cây ngang ngực (D) là hàm phù hợp để xây dựng hàm tổng sinh khối trên mặt đất và hàm sinh khối thân đối với những cây gỗ thuộc Rkx.

Hàm Korsun – Strand với biến dự đoán D là hàm phù hợp để xây dựng hàm sinh khối cành và hàm sinh khối lá đối với những cây gỗ thuộc Rkx. Hàm lũy thừa với biến dự đoán D là hàm phù hợp để xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất đối với những cây gỗ thuộc Rtr. Những hệ số điều chỉnh sinh khối (BEFi) đối với những thành phần cây gỗ ở Rkx và Rtr giảm dần theo sự gia tăng D tƣơng ứng với hàm BEFi = (a + b/D)^2 và BEFi = a*D^-b. Tỷ lệ tổng sinh khối trên mặt đất (RTo) và tỷ lệ sinh khối cành và lá (RCL) so với sinh khối thân cây gỗ ở Rkx và Rtr gia tăng dần theo sự gia tăng D tƣơng ứng với hàm Ri = a + b*Ln(D) và Ri = a*D^b.

Hàm Korsun – Strand với biến dự đoán tiết diện ngang và trữ lƣợng gỗ của quần thụ là hàm thích hợp để xây dựng các hàm thống kê sinh khối trên mặt đất đối với những quần thụ thuộc vi Rkx và Rtr. Sinh khối và dự trữ carbon trên mặt đất đối với Rkx tƣơng ứng là 87,5 tấn/ha và 41,1 tấn/ha. Sinh khối và dự trữ carbon trên mặt đất đối với Rtr tƣơng ứng là 57,0 tấn/ha và 26,8 tấn/ha. Tổng sinh khối và dự trữ carbon trên mặt đất đối với Rkx thuộc Vƣờn quốc gia Phƣớc Bình tƣơng ứng là 243,7*103 tấn và 114,5*103 tấn, còn Rtr tƣơng ứng là 85,5*103 tấn và 40,3*103 tấn.

vii SUMMARY The thesis “Study the possibility of carbon accumulation of natural forests in Ninh Thuan province”. The objective of this study is to estimate and asses biomass and carbon stock in aboveground biomass for tropical semi-dry evergreen closed forest (ECF) and tropical semi-dry semi-evergreen sparse forest (SSF) in Phuoc Binh zone of Ninh Thuan province. Tree species composition and stand structure of ECF and SSF were studied from 35 sample plots with size 0,2 – 1,0 ha. Biomass allometic functions were constructed from 88 sample trees of dominant and codominant tree species, while 47 sample trees for ECF and 41 sample trees for SSF.

Appropriate biomass functions were determined from differential functions. Coefficients of biomass functions were estimated by using nonlinear regression method. The accuracy of biomass functions was examined by comparing the minimum residual sum of square and coefficient of determination. The research results showed that multiplicative function with diameter at breast height (DBH) predictive variable is appropriate function to estimate sum of aboveground biomass and stem biomass of trees in ECF.

Korsun – Strand function with DBH predictive variable is appropriate function to estimate branch and leaf biomass of trees in ECF. Multiplicative function with DBH predictive variable is appropriate function to estimate aboveground biomass components of trees in SSF. Biomass expansion factors (BEF) of tree components of ECF and SSF decreased with increasing DBH following functions BEF = (a + b/D)^2 and BEF = a*D^-b. Ratio of sum of aboveground biomass, branch and leaf biomass of trees in both forest types increased with increasing DBH following functions R = a + b*Ln(D) and R = a*D^b.

Korsun – Strand function with stand basal area predictive variable or stand volume is appropriate function to estimate aboveground biomass of stands in both forest types. Aboveground mean biomass of ECF and SSF are 87,5 and 57,0 viii ton/ha, respectively. Aboveground mean carbon stock of ECF and SSF were 41,1 and 26,8 ton/ha, respectively. Aboveground biomass of ECF and SSF in Phuoc Binh National Park are 243,7*103 and 85,5*103 ton, respectively.

Aboveground carbon stock of ECF and SSF in Phuoc Binh National Park are 114,5*103 and 40,3*103 ton, respectively. ix MỤC LỤC Lý lịch cá nhân. i Lời cam đoan. ii Lời cảm tạ .iii Tóm tắt kết quả nghiên cứu.

iv Mục lục .viii Danh sách những chữ viết tắt. x Danh sách các bảng. xiv Danh sách các hình.xvii Danh sách các phụ lục. xix MỞ ĐẦU.

ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc của Rkx và Rtr. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc của Rkx. Kết cấu loài cây gỗ và cấu trúc của Rtr.

Xây dựng các hàm sinh khối đối với cây gỗ thuộc Rkx và Rtr. Xây dựng các hàm sinh khối đối với cây gỗ thuộc Rkx. Xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất đối với cây gỗ thuộc Rtr. Xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất từ số liệu điều tra Rkx.

Xây dựng các hàm sinh khối trên mặt đất từ số liệu điều tra Rtr. So sánh sai lệch giữa các hàm sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ. Sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rkx và Rtr. Sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rkx.

Sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rtr. Tổng sinh khối và dự trữ các bon trên mặt đất đối với Rkx và Rtr. Thảo luận chung về kết quả nghiên cứu. Diện tích và số lƣợng ô mẫu.

Phƣơng pháp thu mẫu sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ. Phƣơng pháp xác định sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ. Phƣơng pháp xây dựng hàm sinh khối đối với cây gỗ và quần thụ. So sánh sự khác biệt giữa sinh khối của hai kiểu rừng ở khu vực nghiên cứu và sinh khối của rừng nhiệt đới ở những nơi khác.

Đề xuất áp dụng các hàm sinh khối đối với cây cá thể và quần thụ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Minh Hoàng (2016). Nghiên cứu tích tụ carbon rừng tự nhiên tỉnh Ninh Thuận [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/bao-ve-rung/luan-an-nghien-cuu-tich-tu-carbon-rung-tu-nhien-tinh-ninh-thuan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tích tụ carbon rừng tự nhiên tỉnh Ninh Thuận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu khả năng tích tụ carbon của rừng tự nhiên tại tỉnh Ninh Thuận, phân tích cơ sở khoa học và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu tích tụ carbon rừng tự nhiên tỉnh Ninh Thuận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu tích tụ carbon rừng tự nhiên tỉnh Ninh Thuận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tích tụ carbon rừng tự nhiên tỉnh Ninh Thuận" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.

Luận án "Nghiên cứu tích tụ carbon rừng tự nhiên tỉnh Ninh Thuận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tích tụ carbon rừng tự nhiên tỉnh Ninh Thuận" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tích tụ carbon rừng tự nhiên tỉnh Ninh Thuận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter